Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means in english and viet
Tài liệu: Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means in english and vietnamese declarative and interrogative sentences luận án ts. Tải miễn ph
Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tình thái Chức phận: Phương tiện Diễn đạt
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies
- Chuyên ngành:
- English Linguistics
- Tác giả:
- Bùi Thị Đào
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tình thái Chức phận Phương tiện Diễn đạt
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu sâu sắc về tình thái chức phận (deontic modality). Khảo sát các phương tiện biểu đạt tình thái này trong tiếng Anh và tiếng Việt. Trọng tâm là phân tích trong câu tường thuật và câu hỏi. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về cách thức các ngôn ngữ thể hiện nghĩa vụ, sự cho phép và cấm đoán. Mục tiêu là làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngữ pháp học so sánh. Cung cấp nền tảng vững chắc cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng để đạt được mục tiêu này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Hỗ trợ người học và người dạy ngôn ngữ. Cải thiện chất lượng giao tiếp đa văn hóa. Phân tích chi tiết từng loại phương tiện biểu đạt.
1.1. Mục tiêu và Phạm vi Luận án
Luận án xác định mục tiêu chính: khám phá các phương tiện diễn đạt tình thái chức phận. Nghiên cứu tập trung vào tiếng Anh và tiếng Việt. Phạm vi giới hạn trong câu tường thuật và câu hỏi. Phân tích ngữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả. Luận án đi sâu vào so sánh đối chiếu hai ngôn ngữ. Mục tiêu là nhận diện các khuôn mẫu chung. Đồng thời chỉ ra những đặc thù riêng của mỗi ngôn ngữ. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm nhiều khía cạnh ngữ pháp. Luận án đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của tình thái chức phận. Mang lại kiến thức chuyên sâu về ngữ pháp học đối chiếu. Các phương tiện biểu đạt đa dạng được xem xét. Từ các cấu trúc ngữ pháp đến các yếu tố ngữ nghĩa. Mọi phân tích đều dựa trên dữ liệu thực tế. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.
1.2. Phương pháp Tiếp cận và Dữ liệu Nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp phân tích sâu sắc các sắc thái ngữ nghĩa. Phương pháp định lượng cung cấp bằng chứng thống kê. Luận án tiến hành thu thập dữ liệu từ các corpus tiếng Anh và tiếng Việt. Corpus tiếng Anh bao gồm các văn bản hiện đại. Corpus tiếng Việt được xây dựng từ nhiều nguồn đa dạng. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân loại cẩn thận. Việc mô tả corpus chi tiết được thực hiện. Đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Phân tích dữ liệu bao gồm các bước: mô tả, so sánh và đối chiếu. So sánh hai nguồn dữ liệu giúp làm nổi bật các điểm tương đồng. Đồng thời chỉ ra các khác biệt đáng chú ý. Phương pháp tiếp cận khoa học đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này ứng dụng hiệu quả các công cụ phân tích ngôn ngữ hiện đại. Góp phần vào việc hiểu rõ hơn về cách các ngôn ngữ vận hành. Mang lại những phát hiện mới mẻ và có giá trị.
II.Phân tích Chức năng Tình thái trong Tiếng Anh Việt
Nghiên cứu này tiến hành phân tích chuyên sâu về chức năng của tình thái chức phận. Khám phá cách các yếu tố ngữ pháp thể hiện nghĩa vụ, sự cho phép hoặc cấm đoán. Phân tích được thực hiện trên cả tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án xem xét các khía cạnh ngữ nghĩa và ngữ dụng học. So sánh cách hai ngôn ngữ xử lý các sắc thái tình thái khác nhau. Ví dụ: sự khác biệt giữa yêu cầu nhẹ nhàng và mệnh lệnh trực tiếp. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện biểu đạt. Context, mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Từ đó làm rõ vai trò của tình thái chức phận trong giao tiếp. Phân tích không chỉ giới hạn ở các cấu trúc rõ ràng. Luận án còn xem xét các biểu đạt ngụ ý. Giúp người học ngôn ngữ hiểu sâu hơn về cách giao tiếp hiệu quả. Nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Các phát hiện cung cấp cái nhìn mới mẻ về ngữ pháp học đối chiếu. Đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về tình thái trong ngôn ngữ.
2.1. Định nghĩa và Phân loại Tình thái Chức phận
Tình thái chức phận đề cập đến cách người nói bày tỏ thái độ về sự cần thiết, nghĩa vụ, sự cho phép hoặc cấm đoán. Định nghĩa này là nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Luận án xem xét nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm tình thái. Đặc biệt là các học thuyết về ngữ pháp chức năng và ngữ nghĩa. Các loại tình thái chức phận chính được phân loại rõ ràng. Bao gồm obligation (nghĩa vụ), permission (cho phép), prohibition (cấm đoán) và request (yêu cầu). Mỗi loại được phân tích sâu về đặc điểm ngữ nghĩa. Đồng thời khảo sát các phương tiện biểu đạt đặc trưng. Sự phân loại này giúp cấu trúc nghiên cứu một cách có hệ thống. Cung cấp khuôn khổ vững chắc để so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nhận diện các yếu tố chung và riêng biệt trong từng loại. Hiểu rõ định nghĩa và phân loại là chìa khóa. Nó giúp làm rõ cơ chế biểu đạt trong giao tiếp hàng ngày. Đóng góp vào việc hình thành một lý thuyết toàn diện về tình thái chức phận.
2.2. Khía cạnh Lịch sử của Tình thái trong Ngữ pháp
Lịch sử nghiên cứu về tình thái trong ngữ pháp trải qua nhiều giai đoạn. Các nhà ngôn ngữ học đã phát triển nhiều lý thuyết khác nhau. Từ các mô hình ngữ pháp truyền thống đến ngữ pháp hiện đại. Luận án tóm tắt các quan điểm lịch sử quan trọng. Giới thiệu những đóng góp của các học giả tiêu biểu. Nêu bật sự phát triển của khái niệm tình thái. Đặc biệt là sự phân biệt giữa tình thái chức phận và tình thái nhận thức. Sự thay đổi trong cách nhìn nhận về tình thái phản ánh sự tiến bộ của ngành ngôn ngữ học. Nó giúp đặt nghiên cứu hiện tại vào một bối cảnh rộng lớn hơn. Hiểu rõ quá trình hình thành các lý thuyết. Giúp đánh giá chính xác giá trị của những phát hiện mới. Lịch sử nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy sự phức tạp và đa diện của hiện tượng tình thái. Các lý thuyết trước đây tạo nền tảng cho những phân tích hiện đại. Giúp hình thành một khuôn khổ nghiên cứu toàn diện.
III.Khám phá Phương tiện Biểu đạt Tình thái trong Ngôn ngữ
Nghiên cứu đi sâu vào khám phá các phương tiện ngữ pháp khác nhau. Nó làm rõ cách các phương tiện này biểu đạt tình thái chức phận. Từ các động từ khuyết thiếu truyền thống đến các cấu trúc phức tạp hơn. Luận án xem xét cả tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này giúp nhận diện sự đa dạng trong cách thức biểu đạt. Phân tích chi tiết vai trò của từng loại phương tiện. Ví dụ: sự khác biệt về sắc thái giữa các động từ khuyết thiếu. Hoặc ảnh hưởng của trạng từ lên ý nghĩa của câu. Nghiên cứu còn đề cập đến các yếu tố phi ngôn ngữ. Ví dụ như ngữ cảnh và ngữ điệu. Chúng cũng góp phần vào việc thể hiện tình thái. Phát hiện của luận án có giá trị thực tiễn. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách sử dụng. Cải thiện độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp. Cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống biểu đạt tình thái. Nó làm giàu thêm kiến thức về ngữ pháp học so sánh.
3.1. Động từ Khuyết thiếu và Các loại Động từ Khác
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) đóng vai trò trung tâm trong việc biểu đạt tình thái chức phận. Các từ như 'can', 'may', 'must', 'should', 'will' được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu khám phá sắc thái ngữ nghĩa của từng động từ. So sánh cách chúng được sử dụng trong tiếng Anh và tiếng Việt. Ví dụ: 'must' biểu thị nghĩa vụ mạnh mẽ. Các động từ khác cũng được xem xét. Bao gồm hedge verbs (như 'suggest', 'promise') và performative verbs (như 'order', 'request'). Hedge verbs làm giảm mức độ chắc chắn hoặc tính trực tiếp. Performative verbs thực hiện hành động ngôn ngữ ngay lập tức. Luận án chỉ ra sự phức tạp trong việc lựa chọn động từ. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp. Phân tích này làm nổi bật sự phong phú của hệ thống động từ. Nó cho thấy cách các ngôn ngữ sử dụng chúng. Để biểu đạt các sắc thái tình thái khác nhau một cách tinh tế. Đây là nền tảng cho việc hiểu sâu về tình thái chức phận.
3.2. Trạng từ Tính từ và Cụm từ Tình thái
Ngoài động từ, trạng từ và tính từ cũng góp phần quan trọng. Nó biểu đạt tình thái chức phận. Các trạng từ tình thái (modal adverbs) như 'necessarily', 'possibly' được phân tích. Chúng bổ sung thông tin về mức độ của nghĩa vụ hoặc khả năng. Các tính từ tình thái (modal adjectives) như 'necessary', 'mandatory' cũng được nghiên cứu. Chúng thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động hoặc mệnh đề. Luận án còn xem xét vai trò của danh từ tình thái (modal nouns) như 'duty', 'obligation'. Chúng cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng. Các cụm từ tình thái (modal idioms) và expletives cũng được khám phá. Ví dụ về 'it is advisable that' hoặc 'there is a need to'. Những cấu trúc này mang đến sự linh hoạt. Chúng cho phép người nói diễn đạt tình thái một cách đa dạng. Phân tích toàn diện này giúp nhận diện tất cả các yếu tố ngữ pháp. Chúng cùng nhau tạo nên bức tranh tổng thể về tình thái chức phận.
IV.So sánh Các biểu đạt Tình thái Tiếng Anh và Tiếng Việt
Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu kỹ lưỡng. Nó làm rõ cách tình thái chức phận được biểu đạt trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích này là một trong những điểm nhấn của luận án. Nó tập trung vào việc tìm kiếm các điểm tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người học và người dạy ngôn ngữ hiểu rõ hơn về cả hai hệ thống. So sánh không chỉ ở cấp độ từ vựng. Nó còn mở rộng sang các cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với ngôn ngữ học đối chiếu. Nó giúp hình thành các lý thuyết toàn diện hơn về tình thái. Các phát hiện hỗ trợ việc phát triển tài liệu giảng dạy. Đồng thời cải thiện chất lượng dịch thuật giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng chỉ ra các khuynh hướng sử dụng đặc trưng. Nó phản ánh văn hóa và tư duy của người bản ngữ. So sánh này là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải thích những khó khăn mà người học thường gặp phải. Từ đó đưa ra các giải pháp sư phạm hiệu quả.
4.1. Điểm Tương đồng trong Biểu đạt Tình thái
Tiếng Anh và tiếng Việt chia sẻ nhiều điểm tương đồng. Nó biểu đạt tình thái chức phận. Cả hai ngôn ngữ đều có các phương tiện để thể hiện nghĩa vụ, cho phép, cấm đoán. Ví dụ, việc sử dụng các động từ tương đương cho 'must' hoặc 'should'. Cấu trúc câu để đặt câu hỏi về nghĩa vụ cũng có những nét chung. Các chức năng ngữ dụng như yêu cầu, đề nghị cũng được thực hiện. Nó thông qua các hình thức biểu đạt có thể so sánh được. Sự tương đồng này cho thấy các nguyên tắc phổ quát. Nó chi phối cách con người bày tỏ các khái niệm tình thái. Luận án phân tích chi tiết những điểm chung này. Nó cung cấp bằng chứng từ corpus. Điều này giúp củng cố hiểu biết về các cấu trúc nền tảng. Từ đó, làm cơ sở cho việc học và giảng dạy song ngữ. Nhận diện các điểm tương đồng giúp người học dễ dàng hơn. Họ có thể chuyển giao kiến thức từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ kia.
4.2. Khác biệt trong Sử dụng và Hình thức Tình thái
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, tiếng Anh và tiếng Việt cũng có những khác biệt đáng kể. Nó biểu đạt tình thái chức phận. Hệ thống động từ khuyết thiếu của tiếng Anh rõ ràng và có cấu trúc. Tiếng Việt thường sử dụng các từ ngữ pháp hóa hoặc yếu tố ngữ cảnh nhiều hơn. Ví dụ, trong tiếng Việt, sắc thái nghĩa vụ có thể được thể hiện qua từ 'phải'. Hoặc qua ngữ điệu và mối quan hệ xã hội. Sự khác biệt trong cấu trúc cú pháp cũng được nhấn mạnh. Cách đặt câu hỏi về nghĩa vụ có thể khác nhau. Luận án phân tích chi tiết những khác biệt này. Nó giải thích tại sao người học thường gặp khó khăn. Họ gặp khó khăn trong việc nắm vững các sắc thái. Những khác biệt này phản ánh đặc trưng văn hóa. Chúng ảnh hưởng đến cách người bản ngữ giao tiếp. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt giúp cải thiện độ chính xác. Đồng thời giúp người học đạt được sự tự nhiên trong giao tiếp đa ngôn ngữ. Nó cung cấp các chiến lược học tập hiệu quả.
4.3. Ứng dụng Thực tiễn từ So sánh Ngôn ngữ
Kết quả so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó có giá trị cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp kiến thức sâu sắc. Nó giúp người học nhận biết và sử dụng đúng các phương tiện biểu đạt. Cải thiện kỹ năng dịch thuật và biên dịch giữa hai ngôn ngữ. Các phát hiện giúp phát triển tài liệu giảng dạy. Nó tập trung vào các lĩnh vực khó khăn cụ thể. Nó hỗ trợ giáo viên thiết kế các bài học hiệu quả hơn. Luận án cũng có ý nghĩa cho nghiên cứu ngôn ngữ học. Nó đóng góp vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết. Nó giải thích sự đa dạng của ngôn ngữ. Ứng dụng thực tiễn không chỉ giới hạn trong học thuật. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực như giao tiếp quốc tế. Giúp giảm thiểu hiểu lầm do sự khác biệt về văn hóa. Nghiên cứu này là một nguồn tài liệu quý giá. Nó cho bất kỳ ai quan tâm đến ngữ pháp học đối chiếu và ứng dụng ngôn ngữ.
V.Ứng dụng Tình thái Chức phận trong Câu Tường thuật Hỏi
Nghiên cứu tập trung vào cách tình thái chức phận được ứng dụng. Nó được ứng dụng trong hai loại câu cơ bản: câu tường thuật và câu hỏi. Phân tích này là cốt lõi của luận án. Nó giúp làm rõ vai trò của tình thái trong giao tiếp hàng ngày. Câu tường thuật thường dùng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên, sự cho phép. Câu hỏi lại được sử dụng để yêu cầu, đề nghị, hoặc tìm kiếm thông tin về nghĩa vụ. Luận án xem xét các cấu trúc ngữ pháp đặc trưng. Nó được sử dụng để thể hiện tình thái trong từng loại câu. Ví dụ về cách thức các động từ khuyết thiếu được dùng. Hoặc cách trạng từ làm thay đổi sắc thái ý nghĩa. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách sử dụng tình thái một cách phù hợp. Nâng cao khả năng diễn đạt ý định một cách rõ ràng và hiệu quả. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào lý thuyết ngữ pháp chức năng. Nó làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hình thức và chức năng ngôn ngữ. Nó mang lại cái nhìn toàn diện về ngữ cảnh sử dụng.
5.1. Tình thái Chức phận trong Câu Tường thuật
Trong câu tường thuật, tình thái chức phận thường được thể hiện rõ ràng. Nó thông qua các động từ khuyết thiếu và cấu trúc ngữ pháp. Ví dụ: 'You must submit the report' (Nghĩa vụ). Hoặc 'You may leave now' (Cho phép). Luận án phân tích cách các phương tiện này được sử dụng. Nó nhằm truyền đạt các sắc thái khác nhau của mệnh lệnh, lời khuyên, sự cho phép. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ngữ cảnh. Chúng ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện biểu đạt. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe đóng vai trò quan trọng. Phân tích cũng bao gồm các trường hợp biểu đạt ngụ ý. Nơi tình thái không được thể hiện trực tiếp. Thay vào đó, nó được suy ra từ ngữ cảnh. Các phát hiện cung cấp hướng dẫn cụ thể. Nó giúp người học sử dụng tình thái chức phận trong câu tường thuật. Đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả trong giao tiếp. Nó làm rõ các cơ chế ngữ pháp và ngữ nghĩa cơ bản.
5.2. Tình thái Chức phận trong Câu Hỏi
Tình thái chức phận trong câu hỏi thường phức tạp hơn. Nó liên quan đến yêu cầu, đề nghị hoặc hỏi về nghĩa vụ. Ví dụ: 'Could you please help me?' (Yêu cầu). Hoặc 'Should I do this?' (Hỏi về nghĩa vụ). Luận án khám phá các cấu trúc câu hỏi đặc trưng. Nó được sử dụng để thể hiện tình thái chức phận. Phân tích các yếu tố như ngữ điệu và từ vựng. Chúng ảnh hưởng đến mức độ lịch sự và trực tiếp của câu hỏi. Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nó trong cách hình thành các câu hỏi tình thái. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách đặt câu hỏi. Nó truyền đạt ý định một cách chính xác và phù hợp. Nó góp phần vào việc hiểu sâu hơn về ngữ dụng học. Đặc biệt là trong việc tương tác giao tiếp hàng ngày. Nó làm rõ cách các câu hỏi có thể mang nhiều chức năng.
VI.Các yếu tố Ngữ pháp biểu thị Tình thái Chức phận
Luận án tập trung vào các yếu tố ngữ pháp cụ thể. Chúng biểu thị tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu đi sâu vào phân tích cấu trúc và chức năng. Nó làm rõ cách các phương tiện này hoạt động. Từ động từ đến trạng từ, tính từ và các cấu trúc phức tạp. Mỗi yếu tố được khảo sát chi tiết về vai trò ngữ nghĩa của nó. Nó được dùng để truyền đạt các sắc thái khác nhau của nghĩa vụ, cho phép, cấm đoán. Các phát hiện có giá trị quan trọng. Nó giúp củng cố kiến thức ngữ pháp học. Đồng thời cung cấp công cụ phân tích hiệu quả. Nó cho những ai quan tâm đến ngôn ngữ học ứng dụng. Luận án cũng đề cập đến các trường hợp đặc biệt. Nơi tình thái được biểu đạt một cách tinh tế. Hoặc thông qua các hình thức gián tiếp. Điều này mở rộng phạm vi hiểu biết. Nó về cách các ngôn ngữ xử lý khái niệm tình thái. Nó là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá. Nó dành cho các nhà nghiên cứu và sinh viên.
6.1. Phương tiện Diễn đạt trong Câu Lệnh Hứa Hẹn
Nghiên cứu phân tích các phương tiện diễn đạt trong commisives (lời hứa, cam kết) và volitives (biểu đạt ý chí). Trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu 'will' thường được dùng để hứa hẹn. Ví dụ: 'I will help you'. Trong tiếng Việt, các từ như 'sẽ', 'hứa' đóng vai trò tương tự. Luận án khám phá sự đa dạng của các cấu trúc. Nó được sử dụng để đưa ra cam kết hoặc bày tỏ ý chí. Từ các động từ performative đến các trạng từ bổ trợ. Phân tích làm rõ cách các yếu tố ngữ pháp này định hình ý nghĩa. Nó ảnh hưởng đến ngữ dụng của lời hứa và cam kết. Các yếu tố ngữ cảnh cũng được xem xét. Chúng quyết định sự phù hợp và hiệu quả của các biểu đạt này. Các phát hiện mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người học nắm vững cách thể hiện ý định cá nhân. Nó làm rõ mối liên hệ giữa hình thức ngôn ngữ và ý định của người nói.
6.2. Phương tiện Diễn đạt trong Chỉ thị Yêu Cầu
Luận án tập trung vào các phương tiện diễn đạt trong directives (chỉ thị, yêu cầu, mệnh lệnh). Trong tiếng Anh, các động từ khuyết thiếu như 'must', 'should', 'can' được dùng phổ biến. Ví dụ: 'You must finish this'. Hoặc 'Could you pass the salt?'. Tiếng Việt sử dụng các từ như 'phải', 'nên', 'làm ơn' và các cấu trúc cú pháp khác. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt về mức độ mạnh yếu của chỉ thị. Nó được thể hiện qua các phương tiện khác nhau. Từ mệnh lệnh trực tiếp đến yêu cầu lịch sự. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn phương tiện biểu đạt cũng được khảo sát. Ví dụ: mối quan hệ xã hội, quyền lực. Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp người học ngôn ngữ nắm vững cách đưa ra chỉ thị. Hoặc yêu cầu một cách phù hợp với ngữ cảnh. Nó đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ được sử dụng. Nó nhằm điều chỉnh hành vi của người khác. Nó làm rõ vai trò của tình thái trong việc ảnh hưởng đến tương tác xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tình thái (modality) giữ vị trí trung tâm trong ngôn ngữ học hiện đại, giao thoa giữa cú pháp học, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học. Trong các phân hệ tình thái, tình thái chức phận hay tình thái đạo nghĩa (deontic modality) phản ánh trực tiếp các quy chuẩn xã hội, tính bắt buộc, sự cho phép, sự cam kết và ý chí hành động của các tác nhân giao tiếp. Luận án tiến sĩ ngữ văn Anh với đề tài "A Study on Deontic Modality Expressing Means in English and Vietnamese Declarative and Interrogative Sentences" (Nghiên cứu các phương tiện diễn đạt tình thái chức phận trong câu tường thuật và câu hỏi tiếng Anh và tiếng Việt) do nghiên cứu sinh Bùi Thị Đào thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Hữu Mạnh và TS. Nguyễn Đức Hoạt tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (2014) là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật về phân tích đối chiếu liên ngôn ngữ mang tính hệ thống giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: trong khi tình thái nhận thức (epistemic modality) và các phương tiện biểu đạt tình thái nói chung đã được khảo sát riêng lẻ trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, chưa có một công trình nào đối chiếu toàn diện các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận qua cả hai kiểu câu tường thuật (declaratives) và câu hỏi (interrogatives) trên nền tảng ngữ liệu thực chứng quy mô lớn (corpus-based contrastive analysis). Như Palmer (2003: 4) đã khẳng định: "modality is realized by linguistic terms from a wide range of grammatical classes, covering not only modal auxiliaries and lexical verbs, but also nouns, adjectives, adverbs, idioms, particles, mood, and prosody in speech." Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Văn Hiệp (2008), Ngũ Thiện Hùng (2003), hay Phạm Thị Ly (2003) mới chỉ tiếp cận từng phần mà chưa phân lập chi tiết 3 phân hệ deontic của Palmer (1994).
Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những phương tiện ngôn ngữ cụ thể nào được sử dụng để biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt?
- Những điểm tương đồng và khác biệt về đặc trưng cú pháp, ngữ nghĩa và tần suất xuất hiện của các phương tiện ngôn ngữ này trong ba tiểu loại tình thái chức phận (cam kết, cầu khiến, ý nguyện) qua câu tường thuật và câu hỏi giữa hai ngôn ngữ là gì?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên mô hình phân loại tình thái chức phận của Palmer (1986, 1994, 2001), kết hợp lý thuyết hành động ngôn từ của Searle (1976, 1983) và mô hình ngữ nghĩa học của Lyons (1977). Về phạm vi ngữ liệu, tác giả xây dựng hai kho ngữ liệu song song từ 50 truyện ngắn tiếng Anh đương đại với tổng dung lượng 2.060.389 từ (trích xuất 421 câu tình thái: 378 câu tường thuật, 43 câu hỏi) và 50 truyện ngắn tiếng Việt với tổng dung lượng 2.003.486 từ (trích xuất 422 câu tình thái: 382 câu tường thuật, 40 câu hỏi). Tổng quy mô ngữ liệu phân tích đạt 4.063.875 từ, mang lại độ tin cậy thống kê vượt trội cho các kết luận ngôn ngữ học đối chiếu.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tình thái đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những quan điểm lý thuyết đa dạng. Khởi nguồn từ thuật ngữ La-tinh modalitas hay modus, tình thái ban đầu được tiếp cận qua các dạng biến tố của động từ (indicative, subjunctive, imperative). Lyons (1977: 452) định nghĩa tình thái là quan điểm hoặc thái độ của người nói đối với mệnh đề mà câu biểu thị hoặc tình huống mà mệnh đề miêu tả. Halliday (1970, 1994) phân chia tình thái thành modalization (tình thái hóa - liên quan đến khả năng và xác suất trong câu trần thuật) và modulation (chuẩn thái hóa - biểu thị nghĩa vụ và xu hướng trong câu cầu khiến). Chung & Timberlake (1985) tiếp tục phân định thức tổng hợp (synthetic mood) và thức phân tích (analytic mood), xác lập mối quan hệ giữa tình thái khả năng (possibility) và tất yếu (necessity).
Một tranh luận học thuật sâu sắc tồn tại giữa các nhà nghiên cứu xoay quanh khái niệm tình thái năng động (dynamic modality). Von Wright (1951) và Palmer (1979, 1990, 2001) bảo vệ quan điểm tách biệt tình thái năng động (chỉ năng lực và tiềm năng nội tại) thành một phạm trù độc lập bên cạnh tình thái nhận thức (epistemic) và tình thái chức phận (deontic). Ngược lại, Steele et al. (1981) và Halliday (1994) không xem năng lực là một phạm trù nằm ngoài trục epistemic-deontic. Giải quyết bất đồng này, van der Auwera & Plungian (1998: 81) đã đề xuất bản đồ ngữ nghĩa (semantic map), tái cấu trúc tình thái thành tình thái nội tại tham thể (participant-internal modality) và tình thái ngoại tại tham thể (participant-external modality), trong đó khẳng định: "The term deontic modality is a cover term for a range of semantic notions such as ability, possibility, hypotheticality, obligation, and imperatives."
[MODALITY SYSTEM]
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
[Propositional Modality] [Event Modality]
| |
(Epistemic Modality) +-------------------+-------------------+
(Possibility / Probability) | |
(Deontic Modality) (Dynamic Modality)
(Obligation / Permission / Will) (Ability / Disposition)
|
+-------------------------+-------------------------+
| | |
[Commissives] [Directives] [Volitives]
(Promises/Threats) (Commands/Requests) (Wishes/Fears)
| |
7 Subtypes (Palmer) 2 Subtypes (Palmer)
Về mặt định vị nghiên cứu trong bức tranh học thuật quốc tế, luận án đặt cạnh các nghiên cứu đối chiếu tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Palmer & Facchinetti (2003) khảo sát mối tương tác giữa thời, thể và tình thái trong tiếng Anh và tiếng Hy Lạp dựa trên kho ngữ liệu Hellenic National Corpus (với hơn 650 dẫn chứng động từ tình thái).
- Nghiên cứu của Wymann (1994) phân tích cấu trúc tình thái trong tiếng Hàn và tiếng Nhật dựa trên các trục "khả năng - tất yếu" và "tình huống - nhận thức".
- Công trình của Li (2004) đối chiếu các kiểu loại tình thái giữa tiếng Anh và tiếng Trung từ bình diện loại hình học (typological perspective), khảo sát các biến tố ngữ pháp, phủ định, dạng bị động và phong cách.
Tại Việt Nam, các tác giả như Nguyễn Thị Lương (1996) chỉ tập trung vào tiểu từ tình thái trong câu hỏi; Ngũ Thiện Hùng (2003) nghiên cứu tình thái nhận thức; Bùi Trọng Ngoãn (2004) khảo cứu nhóm động từ tình thái cần, phải, nên, dám, đành, nỡ; và Nguyễn Văn Hiệp (2008) hệ thống hóa tình thái trong tiếng Việt đơn ngữ. Luận án của Bùi Thị Đào đã vượt lên các giới hạn cục bộ bằng cách định vị mình như công trình đối chiếu thực chứng Anh - Việt đầu tiên phân tích cấu trúc vi mô của 11 phương tiện ngôn ngữ diễn đạt trọn vẹn 3 phân loại tình thái chức phận của Palmer.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng tính tương thích của khung lý thuyết Palmer (1986, 1994) đối với một ngôn ngữ đơn lập (isolating language) không biến hình như tiếng Việt. Nghiên cứu chứng minh rằng lý thuyết tình thái chức phận không chỉ vận hành qua hệ thống biến tố hay trợ động từ hình thái học (như trong các ngôn ngữ Ấn-Âu) mà còn được hiện thực hóa qua hệ thống tiểu từ tình thái cuối câu (sentence final particles), từ chêm xen (expletives), và các cấu trúc điều kiện tình thái (modal conditionals).
Mô hình lý thuyết của luận án phân lập ba nhánh lớn của tình thái chức phận:
- Tình thái cam kết (Commissives - $C$): Người nói cam kết thực hiện một hành động (hứa hẹn, đe dọa, thỏa thuận). Theo Searle (1983: 166), đây là nơi "we commit ourselves to doing things".
- Tình thái cầu khiến (Directives - $D$): Nỗ lực của người nói nhằm hướng người nghe thực hiện hành động, gồm 7 tiểu loại:
- Deliberatives ($D_1$): Câu hỏi cân nhắc, xin chỉ dẫn (Should I go? / Mình đi nhé?).
- Imperatives ($D_2$): Câu mệnh lệnh trực tiếp (Stand up! / Đứng dậy!).
- Jussives ($D_3$): Câu khuyến lệnh, đề nghị, cho phép mềm hóa (Why don't you...? / Sao bạn không...?).
- Obligatives ($D_4$): Biểu thị sự bắt buộc, tất yếu khách quan hoặc chủ quan (You must... / Bạn phải...).
- Permissives ($D_5$): Biểu thị sự cho phép, khả năng ngoại tại (You may... / Bạn được phép...).
- Precatives ($D_6$): Câu thỉnh cầu, xin giúp đỡ lịch sự (Would you please...? / Làm ơn...?).
- Prohibitives ($D_7$): Lệnh cấm đoán không được thực hiện hành động (Don't...! / Đừng/Cấm...!).
- Tình thái ý nguyện (Volitives - $V$): Thể hiện mong muốn, hy vọng hoặc lo sợ đối với mệnh đề, chia thành 2 tiểu loại:
- Imprecatives ($V_1$): Nguyền rủa, biểu thị ước muốn điều không may xảy ra (May he lose! / Đồ chết tiệt!).
- Optatives ($V_2$): Ước vọng, hy vọng điều tốt đẹp (I hope/wish... / Ước gì...).
Khung phân tích độc đáo
Tác giả thiết lập ma trận phân tích đối chiếu 11 phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận (Linguistic Means of Expressing Deontic Modality):
- Trợ động từ tình thái (Modal Auxiliaries - MAux): can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to, need vs phải, nên, cần, có thể, sẽ, được.
- Động từ tình thái phòng ngừa / Rào đón (Hedge Verbs - HV): think, believe, suppose, seem vs nghĩ, tin, ngỡ, tưởng.
- Động từ ngữ hành / Hành vi (Performative Verbs - PV): promise, order, command, permit, ask, request vs hứa, thề, ra lệnh, yêu cầu, cho phép, đề nghị.
- Hư từ tình thái / Từ tình thái (Modal Words - MW): Hệ thống từ tố chuyên dụng trong tiếng Việt (hãy, đừng, chớ).
- Phó từ tình thái (Modal Adverbs - MAdv): certainly, definitely, possibly, necessarily vs nhất định, chắc chắn, bắt buộc.
- Tính từ tình thái (Modal Adjectives - MAdj): necessary, compulsory, essential, possible, probable, sure vs cần thiết, bắt buộc, chắc chắn.
- Danh từ tình thái (Modal Nouns - MN): obligation, permission, duty, necessity, request vs bổn phận, nghĩa vụ, trách nhiệm, yêu cầu.
- Tiểu từ tình thái cuối câu (Sentence Final Particles - P): à, ư, hả, nhé, đi, nào, thôi, với, chăng, chứ, nghen.
- Thành ngữ tình thái (Modal Idioms - MI): had better, would rather, be supposed to, be to vs tốt hơn hết là, đành phải, thà rằng.
- Từ chêm xen / Cảm từ tình thái (Modal Expletives - E): please, for God's sake vs làm ơn, trời ơi, khốn nạn.
- Cấu trúc điều kiện tình thái (Modal Conditionals - MC): if... will/would vs nếu... thì phải/nên.
========================================================================================
HỆ THỐNG 11 PHƯƠNG TIỆN DIỄN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN
========================================================================================
1. Modal Auxiliaries (MAux) | 7. Modal Nouns (MN)
2. Hedge Verbs (HV) | 8. Sentence Final Particles (P)
3. Performative Verbs (PV) | 9. Modal Idioms (MI)
4. Modal Words (MW) | 10. Modal Expletives (E)
5. Modal Adverbs (MAdv) | 11. Modal Conditionals (MC)
6. Modal Adjectives (MAdj) |
========================================================================================
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Nghiên cứu giới hạn trên văn bản viết (truyện ngắn), do đó loại trừ yếu tố ngữ điệu (prosody/intonation) dù thừa nhận ngữ điệu đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp khẩu ngữ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận kết hợp giữa chủ nghĩa thực chứng (positivism) qua trích xuất dữ liệu định lượng và phương pháp giải thích chức năng (functional interpretivism) trong phân tích ngữ nghĩa - ngữ dụng. Phương pháp nghiên cứu then chốt là Phân tích đối chiếu (Contrastive Analysis - CA) theo khung lý thuyết của Fisiak (1981) và Johansson & Hofland (1994), kết hợp với Ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) theo định hướng của McEnery & Wilson (1996) và Baker (1996).
Fisiak (1981: 1) định nghĩa: "contrastive linguistics is a sub-discipline of linguistics concerned with the comparison of two or more languages or subsystems of languages in order to determine both the differences and similarities between them." Luận án thực hiện so sánh đồng đại (synchronic comparison) trên hai hệ thống ngôn ngữ độc lập nhưng tương thích về mặt thể loại văn bản.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xây dựng ngữ liệu và xử lý dữ liệu trải qua 4 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Thu thập và số hóa văn bản: Lựa chọn 50 tác phẩm văn học tiếng Anh của các tác giả bản ngữ và 50 tác phẩm văn học tiếng Việt xuất bản trong giai đoạn từ thập niên 1980 đến 2000.
- Khai phá ngữ liệu bằng phần mềm chuyên dụng: Sử dụng công cụ TexSTAT-2 để thực hiện so khớp chuỗi ký tự (string matching) và tạo chỉ mục ngữ cảnh (concordance analysis).
- Sàng lọc và gắn nhãn cú pháp - ngữ nghĩa: Phân lập các cấu trúc chứa yếu tố tình thái chức phận, loại bỏ các trường hợp mang nghĩa nhận thức (epistemic) hoặc năng động (dynamic).
- Mã hóa dữ liệu chuẩn hóa: Các mẫu ngữ liệu được gán mã nhận diện rõ ràng. Ví dụ:
ECMAux1(Câu trích từ truyện tiếng Anh số 1, chứa trợ động từ biểu đạt nghĩa cam kết),VDPV8(Câu trích từ truyện tiếng Việt số 8, chứa động từ ngữ hành biểu đạt nghĩa cầu khiến).
[50 Truyện ngắn tiếng Anh] [50 Truyện ngắn tiếng Việt]
(2.060.389 từ) (2.003.486 từ)
| |
+----------------------+-----------------------+
|
[Phần mềm TexSTAT-2]
(String Matching & Concordance)
|
[Lọc ngữ nghĩa & Gán mã]
+----------------------+-----------------------+
| |
[421 câu tiếng Anh] [422 câu tiếng Việt]
(378 Tường thuật / 43 Câu hỏi) (382 Tường thuật / 40 Câu hỏi)
| |
+----------------------+-----------------------+
|
[Phân tích đối chiếu tương phản]
(Cú pháp - Ngữ nghĩa - Tần số xuất hiện)
Data và phân tích
Ngữ liệu được xử lý cho ra các thông số cụ thể:
- Ngữ liệu tiếng Anh: Tổng số 421 câu chứa phương tiện tình thái chức phận, bao gồm 378 câu tường thuật (89,79%) và 43 câu hỏi (10,21%).
- Ngữ liệu tiếng Việt: Tổng số 422 câu chứa phương tiện tình thái chức phận, bao gồm 382 câu tường thuật (90,52%) và 40 câu hỏi (9,48%).
Tác giả tiến hành kiểm tra chéo (triangulation) giữa các dẫn chứng thực tế từ ngữ liệu với các ví dụ điển hình từ các nhà ngôn ngữ học tiền bối (Lyons, Palmer, Quirk, Cao Xuân Hạo, Nguyễn Văn Hiệp) nhằm bảo đảm giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy ngoại tại (external reliability).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Sự phân hóa sâu sắc trong hệ thống phương tiện biểu đạt giữa hai ngôn ngữ Trong tiếng Anh, trợ động từ tình thái (Modal Auxiliaries) giữ vị trí độc tôn trong việc biểu đạt tình thái chức phận ở cả câu tường thuật và câu hỏi. Các trợ động từ như must, have to, should, can, could, may, shall, will chiếm tỷ lệ áp đảo. Ngược lại, tiếng Việt phân tán trọng số biểu đạt vào hệ thống tiểu từ tình thái cuối câu (particles: à, ư, hả, nhé, đi, nào, chớ, nghen), hư từ tình thái (hãy, đừng, chớ), và sự kết hợp linh hoạt giữa động từ tình thái (phải, nên, cần, muốn) với tiểu từ tình thái.
2. Bất tương đương cú pháp - ngữ nghĩa trong câu hỏi cầu khiến (Directives in Interrogatives) Trong tiếng Anh, câu hỏi cầu khiến phụ thuộc vào thao tác đảo ngữ giữa toán tử hữu hạn và chủ ngữ (finite operator inversion: Shall I...?, Can you...?, Would you please...?). Trong tiếng Việt, trật tự từ cơ bản Chủ - Vị không thay đổi; câu hỏi cầu khiến được tạo lập bằng cách thêm các khung tiểu từ nghi vấn tình thái (có... không?, được không?, nhé?, nào?).
3. Cơ chế tạo nghĩa của tình thái cam kết (Commissives) Tiếng Anh sử dụng shall/will gắn với các ngôi thứ nhất, hai và ba để tạo lập lời hứa hoặc đe dọa mang tính pháp lý hoặc nghi thức cao (Ví dụ: "All elections shall take place on schedule"). Tiếng Việt sử dụng sẽ nhưng thường phải kết hợp với động từ ngữ hành (hứa, cam đoan) hoặc các cấu trúc điều kiện tình thái (Tôi hứa sẽ..., Nếu... tôi sẽ...) để xác lập mức độ cam kết tương đương.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CƠ CHẾ BIỂU ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN ANH - VIỆT |
+--------------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Tiêu chí đối chiếu | Tiếng Anh (English) | Tiếng Việt (Vietnamese) |
+--------------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Phương tiện thống trị | Trợ động từ tình thái (MAux)| Tiểu từ (P) & Động từ/Từ tình|
| | và hình thái thức (Mood) | thái (MW, ModV) |
+--------------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Cấu trúc câu hỏi | Đảo trợ động từ lên trước | Giữ nguyên trật tự S-V-O, gắn|
| | chủ ngữ (Operator Inversion)| tiểu từ cuối câu/khung nghi vấn|
+--------------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Tình thái cấm đoán | Must not, don't, be not to, | Đừng, chớ, không được, cấm |
| (Prohibitives) | be not supposed to | kết hợp với tiểu từ đi/nhé |
+--------------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Tình thái ý nguyện | Phân biệt thời gian qua | Dùng quán ngữ tình thái |
| (Volitives) | thì/thức (wish vs hope) | (ước gì, mong sao, giá mà) |
+--------------------------+-----------------------------+------------------------------+
4. Sự phức hợp của tình thái ý nguyện (Volitives) Nghiên cứu chỉ ra sự bất đối xứng giữa optatives (ước vọng) và imprecatives (nguyền rủa/phi nguyện). Tiếng Anh phân biệt rạch ròi giữa ước muốn có thể thực hiện (hope + real conditional) và ước muốn phi thực tế (wish/would + unreal conditional). Tiếng Việt không sử dụng biến đổi thì/thức của động từ mà sử dụng các từ chỉ ý nguyện chuyên biệt (ước, mong, giá như) kết hợp với các cấu trúc tình thái cảm thán. Đối với imprecatives, tiếng Anh dựa vào các thành tố chêm xen (May he lose!, I'm afraid...) hoặc tiền tố phủ định, trong khi tiếng Việt thể hiện trực tiếp qua khẩu ngữ và thán từ nguyền rủa (đồ dở hơi, chết tiệt).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở thực chứng khẳng định nhận định của Bybee et al. (1994: 195) rằng: "Deontic modality is considered as a functional analysis of the communicative needs language that fulfill as a tool of social interaction... it seems extremely unlikely that a language would not possess at least some sort of very basic deontic system." Công trình chứng minh rằng các ngôn ngữ có thể sử dụng các tài nguyên ngữ pháp hoàn toàn khác nhau để đạt được cùng một chức năng dụng học trong tình thái chức phận.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ứng dụng phần mềm TexSTAT-2 trong nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ dựa trên ngữ liệu song ngữ quy mô trên 4 triệu từ, làm mẫu hình cho các nghiên cứu ngữ pháp đối chiếu tiếp theo.
- Về mặt thực tiễn sư phạm và dịch thuật:
- Giúp người học tiếng Anh người Việt (EFL learners) khắc phục lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer), chẳng hạn như việc lạm dụng quá mức trợ động từ must/should mà bỏ quên các sắc thái mềm hóa của hedges, modal idioms (be supposed to), hoặc cấu trúc câu hỏi cầu khiến.
- Cung cấp cẩm nang tra cứu đối dịch tương đương cho các biên phiên dịch viên chuyên nghiệp khi chuyển dịch các sắc thái mệnh lệnh, cam kết, và thỉnh cầu trong văn bản pháp lý, ngoại giao và văn học.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về thể loại văn bản: Toàn bộ ngữ liệu trích xuất từ 100 truyện ngắn (văn bản viết mô phỏng hội thoại), chưa bao quát ngôn ngữ khẩu ngữ tự nhiên đời thường, văn bản pháp quy hoặc diễn ngôn học thuật.
- Giới hạn về phạm trù ngữ điệu: Do đặc trưng của ngữ liệu chữ viết, các yếu tố ngữ điệu (prosody/intonation), cao độ và trường độ vốn có ảnh hưởng quyết định đến lực ngôn trung (illocutionary force) trong câu cầu khiến chưa được phân tích định lượng.
- Cỡ mẫu câu tình thái: Mặc dù kho ngữ liệu nền tảng đạt hơn 4 triệu từ, số lượng câu tình thái chức phận được trích xuất chi tiết dừng lại ở 421 câu tiếng Anh và 422 câu tiếng Việt.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát tình thái chức phận trên kho ngữ liệu khẩu ngữ đa phương thức (multimodal spoken corpus) có ghi âm và phân tích phổ âm thanh.
- Ứng dụng khung phân tích đối chiếu vào việc hiệu chỉnh và đánh giá chất lượng các mô hình dịch máy thần kinh (Neural Machine Translation - NMT) và mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) trong xử lý sắc thái tình thái Anh - Việt.
- Nghiên cứu đối chiếu tình thái chức phận trong các thể loại diễn ngôn đặc thù như văn bản pháp luật, hợp đồng thương mại quốc tế và đàm phán ngoại giao.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn rõ nét:
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu tại Việt Nam, đóng vai trò cầu nối lý thuyết giữa trường phái ngữ pháp chức năng phương Tây và thực tiễn ngôn ngữ đơn lập phương Đông.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Cung cấp bộ quy tắc ngữ nghĩa - cú pháp tường minh về 11 phương tiện tình thái, hỗ trợ tinh chỉnh (fine-tuning) các thuật toán phân tích sắc thái cảm xúc (sentiment analysis) và nhận diện ý định người dùng (intent recognition) trong chatbot và trợ lý ảo.
- Cải cách giáo dục ngoại ngữ: Cung cấp dữ liệu thực chứng cho việc biên soạn giáo trình ngữ pháp tiếng Anh nâng cao, giáo trình lý thuyết dịch và phân tích lỗi sai trong đào tạo cử nhân và thạc sĩ ngôn ngữ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả ngôn ngữ học: Tiếp cận khung phân tích 11 phương tiện tình thái chức phận chuẩn hóa và phương pháp nghiên cứu ngữ liệu bằng phần mềm TexSTAT-2.
- Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh / Ngôn ngữ Anh: Nắm bắt chính xác cơ chế tương đương và bất tương đương giữa trợ động từ tiếng Anh và tiểu từ tiếng Việt để cải thiện phương pháp giảng dạy kỹ năng viết và nói.
- Biên - phiên dịch viên chuyên nghiệp: Hiểu sâu sắc thái nghĩa của các hành vi ngôn từ cam kết, cầu khiến, cấm đoán để chuyển ngữ chính xác trong văn bản song ngữ.
- Chuyên gia AI và Kỹ sư Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên: Tận dụng tri thức ngôn ngữ học đối chiếu để xây dựng dữ liệu gán nhãn ngữ nghĩa cho các hệ thống dịch tự động và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng và kiểm chứng thành công khung lý thuyết phân loại tình thái chức phận 3 nhánh của Palmer (1994) – vốn được xây dựng chủ yếu trên các ngôn ngữ biến tố – vào hệ thống ngữ pháp của một ngôn ngữ đơn lập không biến hình là tiếng Việt. Luận án đã mô hình hóa chi tiết 11 phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận, chứng minh rằng tiếng Việt bù đắp sự thiếu hụt hình thái học bằng hệ thống tiểu từ tình thái cuối câu và hư từ phong phú.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu đơn ngữ của Nguyễn Văn Hiệp (2008) hay nghiên cứu đối chiếu cỡ mẫu nhỏ của Palmer & Facchinetti (2003) (650 trường hợp) và Wymann (1994), luận án đã thiết lập quy trình đối chiếu ngữ liệu quy mô lớn (Corpus-based Contrastive Analysis) đạt 4.063.875 từ từ 100 tác phẩm văn học, ứng dụng triệt để phần mềm TexSTAT-2 để so khớp chuỗi ký tự và phân tích chỉ mục ngữ cảnh kết hợp định tính và định lượng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là trong câu hỏi cầu khiến (Directives in Interrogatives), tiếng Việt hoàn toàn không sử dụng cơ chế đảo ngữ hay thay đổi cấu trúc cú pháp nòng cốt như tiếng Anh mà dựa hoàn toàn vào hệ thống tiểu từ tình thái cuối câu (nhé, nha, nghen, với) kết hợp danh từ/đại từ nhân xưng số nhiều (chúng mình, chúng ta, bọn mình) để điều chỉnh lực ngôn trung từ mệnh lệnh sang thỉnh cầu hoặc gợi ý.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp danh mục toàn bộ 50 truyện ngắn tiếng Anh và 50 truyện ngắn tiếng Việt (kèm tác giả, năm xuất bản trong Phụ lục A và B), quy trình cài đặt tham số trên phần mềm TexSTAT-2, hệ thống mã hóa ký hiệu mẫu ngữ liệu (ECMAux, VDPV, EDMC...) và ma trận phân loại 11 phương tiện ngôn ngữ, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng quy trình.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Trả lời: Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Mở rộng kho ngữ liệu sang khẩu ngữ tự nhiên có gắn thẻ ngữ điệu (prosody-tagged corpus); (2) Đối chiếu tình thái chức phận trong văn bản pháp lý quốc tế Anh - Việt; (3) Tích hợp tri thức ngôn ngữ học tình thái vào mô hình học sâu (Deep Learning) để cải thiện độ chính xác của dịch máy ngữ cảnh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Bùi Thị Đào là công trình nghiên cứu đối chiếu có giá trị học thuật xuất sắc và đóng góp thực tiễn sâu rộng với 5 cống hiến cốt lõi:
- Xác lập hệ thống hóa 11 phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận qua câu tường thuật và câu hỏi giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- Kiểm chứng thực nghiệm tính phổ quát của mô hình tình thái chức phận Palmer (1994) trên ngữ liệu ngôn ngữ đơn lập.
- Làm sáng tỏ sự đối lập loại hình học: tiếng Anh phụ thuộc vào trợ động từ và hình thái thức, trong khi tiếng Việt dựa vào tiểu từ cuối câu, hư từ và danh từ tình thái.
- Xây dựng và xử lý thành công kho ngữ liệu song ngữ hơn 4 triệu từ bằng công cụ TexSTAT-2 theo chuẩn mực quốc tế.
- Cung cấp nền tảng ứng dụng đa ngành từ giáo dục ngoại ngữ (EFL), dịch thuật học đến công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
Công trình không chỉ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt mà còn mở ra hướng tiếp cận thực chứng vững chắc cho các nghiên cứu loại hình học tình thái trong khu vực và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Supervisors: 1. Tran Huu Manh 2. Nguyen Duc Hoat HANOI, February 2014 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi HANOI, February 2014 CERTIFICATE OF ORIGINALITY A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Hanoi, February 2014 Bùi Thị Đào i ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my thanks to Prof. Dr Nguyễn Hòa, Assoc.
Lê Hùng Tiến who awoke in me the interest in language, provided me with a basic knowledge of linguistics and advised me to take it seriously in my academic study. To my supervisors, Prof. Trần Hữu Mạnh and Dr. Nguyễn Đức Hoạt, I gratefully acknowledge a special indebtedness and sincere thanks for their insightful comments, kind- hearted guidance and knowledgeable suggestions.
My deepest gratitude also goes to Prof. Hoàng Vân Vân, Assoc. Phan Văn Quế, Dr. Đỗ Tuấn Minh, Dr.
Kiều Thị Thu Hương, Dr. Đỗ Thanh Hà, Dr. Hà Cẩm Tâm for their enthusiastic support and invaluable remarks on my initial proposal. Their comments significantly contributed to improving the quality of this research.
I am particularly indebted to Assoc. Vũ Thị Thanh Hương, Prof. Nguyễn Văn Hiệp, Assoc. Tôn Nữ Mỹ Nhật, Dr.
Nguyễn Huy Kỷ, who generously shared the views and materials during the process of preparing this research. I have also greatly benefited from discussions with them. I take this opportunity to thank all the lecturers and members at CFL - VNU, Hanoi for their whole hearted support and guidance. Thanks are also due to my colleagues, friends for their great support and encouragement throughout my study.
My special thanks and love go to my parents, my husband, my daughter and son, my brother and sisters who have supported me in the completion of this dissertation. ii TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION 1 1. Background to the study 2 2. Aim of the study 3 3.
Scope of the study 3 4. Methods of the study 5 4. Data collection procedures 6 4. Description of corpus 6 4.
Compilation of a corpus procedure 7 4. Describing the data 9 4. Comparing the two sources of data 9 5. Structure of the study 11 CHAPTER I 12 LITERATURE REVIEW 1.
Historical perspectives of modality 12 1. Definitions and different viewpoints 16 1. Types of modality 21 1. Definitions and various viewpoints 24 1.
Types of deontic modality 26 1. Types of deontic modality in English 28 1. Types of deontic modality in Vietnamese 37 1. Summary 45 CHAPTER 2 COMMISSIVES AND VOLITIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 46 2.
Commissives in English and Vietnamese 47 2. Modal verbs in English and Vietnamese commisives 47 2. Hedge verbs in English and Vietnamese commissives 53 2. Performative verbs in English and Vietnamese commisives 56 2.
Modal adverbs in English and Vietnamese commisives 60 2. Modal adjectives in English and Vietnamese commisives 63 2. Expletives in English and Vietnamese commisives 66 2. Modal conditionals in English and Vietnamese commisives 68 2.
Volitives in English and Vietnamese 73 2. Summary 77 CHAPTER 3 DIRECTIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 80 3. Modal verbs in English and Vietnamese directives 80 3. Hedge verbs in English and Vietnamese directives 102 3.
Semantic features 102 iv 3. Performative verbs in English and Vietnamese directives 104 3. Modal adverbs in English and Vietnamese directives 116 3. Modal adjectives in English and Vietnamese directives 118 3.
Modal nouns in English and Vietnamese directives 120 3. Modal idioms in English and Vietnamese directives 129 3. Expletives in English and Vietnamese directives 133 3. Modal conditionals in English and Vietnamese directives 135 3.
Summary 139 CHAPTER CONCLUSIONS 142 6. Limitations of the study 149 5. Suggestions for further research 150 REFERENCES i APPENDIX A x APPENDIX B xxv v LIST OF FIGURES Fig. Types of modality 12 Fig.
A spatial model tense, aspect and modality 17 Fig. Description of modality 19 Fig. Set model for modal verbs, auxiliary verbs and verbs 47 Fig. String matching of WILL in the English corpus 50 Fig.
String matching of SHALL in the English corpus 51 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 52 Fig. String matching of SẼ in the Vietnamese corpus 53 Fig. String matching of THINK in the English corpus 56 Fig.
String matching of PROMISE in the English corpus 59 Fig. String matching of CERTAINLY in the English corpus 62 Fig. String matching of PROBABLE in the English corpus 65 Fig. String matching of SURE in the English corpus 65 Fig.
String matching of IT in the English corpus 67 Fig. String matching of IF in the English corpus 70 Fig. A distribution of linguistic means of expressing commisives in English 71 Fig. A distribution of linguistic means of expressing commisives in Vietnamese 72 Fig.
A contrastive analysis of commissives in English and Vietnamese 72 Fig. A distribution of linguistic means of expressing volitives in English 74 Fig. String matching of HOPE in the English corpus 75 Fig. String matching of WISH in the English corpus 75 Fig.
A contrastive analysis of volitives in English and Vietnamese 76 Fig. String matching of MUST in the English corpus 86 Fig. String matching of HAVE TO in the English corpus 86 Fig. String matching of HAD TO in the English corpus 86 Fig.
String matching of PHẢI in the Vietnamese corpus 88 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 89 Fig. String matching of MUỐN in the Vietnamese corpus 90 Fig. String matching of MAY in the English corpus 91 Fig.
String matching of MIGHT in the English corpus 91 Fig. String matching of CÓ LẼ in the Vietnamese corpus 92 Fig. String matching of SHOULD in the English corpus 94 Fig. String matching of OUGHT TO in the English corpus 94 Fig.
String matching of NÊN in the Vietnamese corpus 95 Fig. String matching of CAN in the English corpus 96 Fig. String matching of COULD in the English corpus 97 Fig. String matching of CÓ THỂ in the Vietnamese corpus 98 Fig.
String matching of NEED in the English corpus 98 Fig. String matching of CẦN in the Vietnamese corpus 99 Fig. A distribution of linguistic means of expressing directives in English 137 Fig. A distribution of linguistic means of expressing directives in Vietnamese 138 Fig.
A contrastive analysis of directive expressions in English and Vietnamese 139 vi LIST OF TABLES Table 1. Types of modality 23 Table 1. Palmer’s theoretical framework for deontic modality 27 Table 1. Means of expressing deontic modality in English and Vietnamese 44 Table 3.
Types of English modal verbs 81 Table 3. Directives in the interrogatives in English and Vietnamese 84 Table 3. Directives in the declaratives in English and Vietnamese 84 Table 3. The distribution of modal verbs in English and Vietnamese 100 Table 3.
The distribution of hedge verbs in English and Vietnamese 102 Table 3. The distribution of performative verbs in English and Vietnamese 106 Table 3. Distribution of Vietnamese modal words 114 Table 3. The distribution of modal adverbs in English and Vietnamese 117 Table 3.
The distribution of modal adjectives in English and Vietnamese 119 Table 3. Distribution of Vietnamese particles 126 Table 3. The distribution of modal idioms in English and Vietnamese 132 Table 3. The distribution of Expletives in English and Vietnamese 134 Table 3.
The distribution of modal conditionals in English and Vietnamese 135 vii ABBREVIATIONS The following abbreviations are used chiefly in glossed language data examples: Ibid the same author/ resources Aux auxiliary S subject Mod modal verb V verb O object MW modal word HV hedge verb VP verb phrase MN modal noun C commissive D directive V volitive ECMAux1 English commissive modal auxiliary in English story 1 ECMAux4 English commissive modal auxiliary in English story 2 ECPV18 English performative verbs in English story 8 CADV23 English modal adverbs in English story 23 ECADJ34 English commissive adjective in English story 34 ECE15 English commissive expletives in English story 15 ECMC34 English commissive modal conditionals in English story 34 EDMAux4 English directive modal auxiliary in English story 4 EDHV4 English directive hedge verbs in English story 4 EDPV31 English directive performative verbs in English story 31 EDAdv25 English directive modal adverbs in English story 25 EDAdj23 English directive modal adjective in English story 23 EDMN35 English directive modal nouns in English story 35 EDP18 English directive particles in English story 18 EDMI12 English directive modal idioms in English story 12 EDMC23 English directive modal conditionals English story 23 EV2 English volitives in English story 2 VCMAux1 Vietnamese commissive modal auxiliary in Vietnamese story 1 VCPV1 Vietnamese commissive performative verbs in Vietnamese story 1 VCMC1 Vietnamese commissive modal conditionals in Vietnamese story 11 VDMAux5 Vietnamese directive modal auxiliary in Vietnamese story 5 VDPV8 Vietnamese directive performative verbs in Vietnamese story 8 VDMW42 Vietnamese directive modal words in Vietnamese story 42 VDAdv22 Vietnamese directive modal adverbs in Vietnamese story 22 (VDMN10) Vietnamese directive modal nouns in Vietnamese story 10 VDP8 Vietnamese directive particles in Vietnamese story 8 VDMI14 Vietnamese directive modal idioms in Vietnamese story 14 VDE17 Vietnamese directive expletives in Vietnamese story 17 VDMC36 Vietnamese Directive Modal Conditionals in Vietnamese story 36 EV26 Vietnamese Volitive in Vietnamese story 26 viii ABSTRACT This research is an attempt to identify, describe, compare and contrast various linguistic means of expressing deontic modality in English and Vietnamese within the theoretical frameworks and typological studies by pioneering linguists, both foreign and Vietnamese, on deontic modality. This study is both descriptive and contrastive in nature. Its main aims are to identify, describe and compare the various linguistic resources available in English and Vietnamese in indicating deontic modality and its three main types i. commissives, volitives, directives, and their sub-types.
The main data used in this research are taken from the two corpora (421 declarative and interrogative sentences in English), built on 50 English stories, a total of 2.389 words and (422 declarative and interrogative sentences in Vietnamese) in 50 Vietnamese stories, a total of 2. The data collected are then qualitatively and quantitatively analyzed to show similarities and differences in terms of syntactic - semantic features and equivalences and non- equivalences in the use of linguistic means to express deontic modality in English as a source language and Vietnamese as a language of reference. Statistics also show the frequencies of occurrences of various linguistic means in the respective languages to show their relative importance in expressing deontic modality in the two languages under study. Research findings show that while English and Vietnamese share some main linguistic devices i., modal verbs, adjectives, adverbs, hedge verbs, etc.
in the declaratives, the two languages also show major differences and non-equivalences in the interrogatives in the availability and the extent of the usage of various means to indicate deontic modality. While English relies more on modal verbs, modal auxiliaries and moods, among others, Vietnamese relies more on its system of sentence particles (mood words), modal words to indicate different meanings of deontic modality.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Đào (2014). Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means in english and vietnamese declarative and interrogative sentences luận án ts. Tải miễn ph
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ a study on deontic modality expressing means" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.