Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng việt luận án pts lý

Phân tích hệ thống liên kết lời nói trong ngữ liệu tiếng Việt, đề xuất phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Trường ĐH

Đại học Tổng hợp Hà Nội

Chuyên ngành

Lí luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Luận án Cơ sở nghiên cứu lời nói tiếng Việt

Luận án tiến sĩ tập trung vào hệ thống liên kết lời nói. Nghiên cứu sử dụng cứ liệu tiếng Việt. Nó giải quyết khoảng trống trong ngôn ngữ học. Ngôn ngữ hiện đại chú trọng hành chức. Ngôn ngữ tồn tại dưới dạng văn bản và lời nói. Lời nói tiếng Việt nhận được ít quan tâm hơn. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Luận án khảo sát lời nói như một đơn vị giao tiếp. Các đặc trưng riêng của lời nói được phân tích. Công trình đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học. Nó hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Nghiên cứu áp dụng nhiều góc độ khác nhau. Đây là một bước tiến quan trọng trong xử lý lời nói.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu xử lý lời nói

Mục tiêu luận án rõ ràng. Luận án xác định đối tượng nghiên cứu chính. Đối tượng là các hiện tượng liên kết trong lời nói tiếng Việt. Phạm vi bao gồm cả liên kết nội tại và liên kết ngoài lời nói. Ngôn ngữ hoạt động trong môi trường giao tiếp. Sản phẩm hành vi ngôn ngữ đa dạng. Chúng tồn tại dưới hai dạng: văn bản và lời nói. Luận án tập trung phân tích lời nói. Đặc trưng riêng của lời nói được khảo sát sâu. Nghiên cứu này làm rõ cách lời nói hình thành. Nó chỉ ra cách lời nói hoạt động trong thực tiễn. Công trình mang tính thời sự cao. Nó đóng góp vào lĩnh vực xử lý lời nói toàn diện.

1.2. Nguồn tư liệu và phương pháp thu thập corpus tiếng nói

Nguồn tư liệu nghiên cứu rất đa dạng. Dữ liệu lời nói tiếng Việt được thu thập kỹ lưỡng. Việc thu thập này có hệ thống, được chuẩn hóa. Dữ liệu bao gồm nhiều đoạn hội thoại tự nhiên. Điều này đảm bảo tính xác thực cao. Phương pháp xử lý lời nói chuyên biệt được áp dụng. Các đoạn ghi âm được phiên âm cẩn thận. Thông tin ngữ âm chi tiết được chú thích. Toàn bộ tạo thành một corpus tiếng nói phong phú. Corpus này làm nền tảng vững chắc cho phân tích. Nó cung cấp cứ liệu đáng tin cậy cho nghiên cứu. Dữ liệu được sử dụng để kiểm chứng các mô hình liên kết.

II.Phương pháp tiếp cận hệ thống liên kết lời nói

Phần này trình bày khung phương pháp luận. Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận toàn diện. Nó kết hợp nhiều lý thuyết ngôn ngữ học. Các lý thuyết này giải thích hiện tượng lời nói. Trọng tâm là sự kết nối và mạch lạc. Kết nối là các liên kết rõ ràng. Mạch lạc là ý nghĩa tiềm ẩn. Luận án phân tích nhiều loại liên kết. Bao gồm liên kết ngữ pháp, từ vựng, ngữ dụng. Lý thuyết hành vi ngôn ngữ được áp dụng. Nó giúp hiểu chức năng giao tiếp. Phân tích hội thoại cũng được dùng. Điều này làm lộ ra các mẫu tương tác. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống mạnh mẽ. Hệ thống này nhận diện và phân loại liên kết. Nó đóng góp vào sự hiểu biết cấu trúc lời nói.

2.1. Phân loại các phương thức liên kết câu từ trong lời nói

Luận án phân loại các phương thức liên kết hiệu quả. Có nhiều loại liên kết khác nhau. Liên kết ngữ kết học được xem xét sâu. Nó liên quan đến cấu trúc ngữ pháp và hình thái. Liên kết ngữ dụng học cũng được phân tích tỉ mỉ. Nó liên quan đến ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Các phương thức duy trì chủ đề được nhận diện. Các phương thức phát triển chủ đề cũng được làm rõ. Liên kết logic đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Liên kết giữa các lời nói được nghiên cứu chi tiết. Hệ thống này giúp hiểu rõ bản chất. Nó làm sáng tỏ cách lời nói kết nối chặt chẽ.

2.2. Xây dựng mô hình ngôn ngữ cho liên kết tự động

Nghiên cứu hướng tới xây dựng một mô hình. Mô hình ngôn ngữ này có khả năng tự động. Nó nhận diện các yếu tố liên kết. Các yếu tố này trong lời nói tiếng Việt. Mô hình dựa trên quy tắc ngữ pháp rõ ràng. Nó cũng dựa trên nguyên tắc ngữ nghĩa. Ngoài ra, nguyên tắc ngữ dụng cũng được tích hợp. Dữ liệu thực tế được sử dụng làm cơ sở. Dữ liệu huấn luyện mô hình được chọn lọc. Mô hình này có thể áp dụng trong xử lý lời nói. Nó có thể cải thiện nhận dạng giọng nói tự động. Tín hiệu âm thanh được phân tích chi tiết. Mô hình tạo ra hiểu biết sâu sắc. Nó tối ưu hóa các tác vụ liên quan.

III.Phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng trong liên kết lời nói

Phần này đi sâu vào ngữ nghĩa và ngữ dụng. Nó khám phá ý nghĩa và ngữ cảnh ảnh hưởng. Ảnh hưởng đến các kết nối giữa các phát ngôn. Nghiên cứu phân biệt liên kết hiển ngôn và hàm ngôn. Liên kết hiển ngôn được thể hiện trực tiếp. Liên kết hàm ngôn được suy ra. Phương pháp ngữ dụng xét ý định người nói. Sự giải thích của người nghe cũng được quan tâm. Các tiền giả định được phân tích chi tiết. Các hàm ý cũng được kiểm tra. Những công cụ ngôn ngữ này tiết lộ mối quan hệ phức tạp. Chúng chỉ ra cách người nói truyền đạt thông tin. Chúng cũng chỉ ra cách người nghe giải mã thông tin. Phân tích này rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về giao tiếp của con người.

3.1. Liên kết hàm ngôn Tiền giả định và hàm ý ngữ nghĩa

Liên kết hàm ngôn được mổ xẻ kỹ lưỡng. Nó bao gồm khái niệm tiền giả định. Tiền giả định là kiến thức chung cơ bản. Kiến thức này cần thiết để hiểu phát ngôn. Hàm ý ngữ nghĩa cũng được phân tích sâu sắc. Hàm ý là thông tin được truyền tải gián tiếp. Thông tin này không được nói ra trực tiếp. Khái niệm tiền giả định được làm rõ. Liên kết bằng tiền giả định ngữ nghĩa. Liên kết bằng tiền giả định ngữ dụng. Hàm ý và liên kết hàm ý cũng được nghiên cứu. Hàm ý ngữ nghĩa được giải thích tường tận. Điều này giúp nhận diện các mối liên kết tiềm ẩn. Nó làm sâu sắc thêm việc phân tích ngữ âm.

3.2. Vai trò của cử chỉ điệu bộ trong khai phá dữ liệu âm thanh

Cử chỉ và điệu bộ có vai trò quan trọng. Chúng là các phương thức liên kết phi ngôn ngữ. Cử chỉ điệu bộ trong giao tiếp được nghiên cứu. Chúng có thể thuyết minh, bổ trợ cho lời nói. Cử chỉ kèm lời nói được phân tích cụ thể. Chúng cũng có thể thay thế lời nói. Cử chỉ hàm chỉ được xem xét chi tiết. Liên kết bằng cử chỉ biểu thị hành vi tiếp nhận. Liên kết bằng cử chỉ tương ứng với hàm ý nhất định. Liên kết bằng cử chỉ hành vi giao tiếp độc lập. Tín hiệu âm thanh kết hợp cử chỉ. Điều này tăng cường khai phá dữ liệu âm thanh. Nó cung cấp ngữ cảnh phong phú hơn nhiều.

IV.Cơ chế liên kết lời nói và ứng dụng thực tiễn

Phần này mô tả các cơ chế liên kết lời nói. Sau đó, nó thảo luận về ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu xác định cách các phát ngôn riêng lẻ. Chúng tạo thành một diễn ngôn mạch lạc. Nó khám phá mối quan hệ giữa các lượt đối thoại. Nó cũng kiểm tra các đoạn hội thoại rộng hơn. Các phát hiện có liên quan trực tiếp. Chúng có thể cải thiện hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Các hệ thống này bao gồm nhận dạng giọng nói và tổng hợp lời nói. Luận án đề xuất nhiều khuyến nghị. Các khuyến nghị liên quan đến việc phiên âm lời nói. Chúng cũng đề cập việc tạo môi trường lời nói. Hơn nữa, chúng giải quyết vấn đề dấu câu trong văn bản hóa hội thoại.

4.1. Liên kết trong chỉnh thể đối thoại và đoạn thoại tiếng Việt

Cơ chế liên kết lời nói được làm rõ. Liên kết trong chỉnh thể đối thoại được phân tích. Chỉnh thể đối thoại được định nghĩa cụ thể. Nó là một đơn vị giao tiếp hoàn chỉnh. Các đoạn thoại cũng được phân tích chi tiết. Liên chỉnh thể đối thoại cũng được nghiên cứu. Đoạn thoại là các phần nhỏ hơn của hội thoại. Chúng cấu thành một cuộc trò chuyện lớn hơn. Các cơ chế này rất quan trọng. Chúng giúp nhận dạng giọng nói hiệu quả. Nó hiểu được cấu trúc hội thoại của người Việt. Nó cũng phục vụ cho tương tác người máy ngày càng tốt hơn.

4.2. Khuyến nghị và ứng dụng cho nhận dạng giọng nói thông minh

Luận án đưa ra các khuyến nghị có giá trị. Khuyến nghị cho quá trình văn bản hóa lời nói. Hình thức tồn tại của lời nói trong văn bản. Việc tạo môi trường cho lời nói là cần thiết. Tạo môi trường để lời nói hoạt động tự nhiên. Vấn đề dấu câu khi văn bản hóa lời nói. Quá trình lời nói hóa văn bản cũng được đề cập. Các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất đa dạng. Nó hỗ trợ hệ thống nhận dạng giọng nói. Nó cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên. Khai phá dữ liệu âm thanh được tăng cường đáng kể. Điều này mở ra nhiều tiềm năng mới cho nghiên cứu. Nó phục vụ cho các hệ thống thông minh tương lai.

V.Tiềm năng phát triển xử lý lời nói tiếng Việt với học sâu

Phần này khám phá những khả năng tương lai. Nó tập trung vào việc tích hợp học sâu. Kỹ thuật học sâu có thể cách mạng hóa xử lý lời nói. Đặc biệt cho tiếng Việt. Các phương pháp truyền thống có giới hạn. Mô hình học sâu khắc phục những hạn chế này. Chúng xử lý các mẫu phức tạp hiệu quả. Mạng nơ-ron hồi quy rất mạnh mẽ. Chúng mô hình hóa dữ liệu tuần tự tốt. Tín hiệu âm thanh là dữ liệu tuần tự. Học sâu cải thiện độ chính xác. Nó nâng cao tính mạnh mẽ của hệ thống. Nó áp dụng cho nhiều tác vụ khác nhau. Bao gồm nhận dạng giọng nói, tổng hợp và dịch. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc đó. Nó cung cấp một tập dữ liệu phong phú. Nó định nghĩa các đặc trưng chính cho học máy.

5.1. Tăng cường phân tích ngữ âm bằng học sâu cho lời nói

Học sâu mang lại lợi ích lớn cho phân tích. Nó tăng cường khả năng phân tích ngữ âm. Các mạng nơ-ron hồi quy được sử dụng hiệu quả. Chúng xử lý tín hiệu âm thanh một cách mạnh mẽ. Mô hình học sâu có khả năng vượt trội. Nó tự động trích xuất các đặc trưng phức tạp. Các đặc trưng này từ lời nói tiếng Việt. Điều này vượt trội so với các cách truyền thống. Nó giúp nhận diện ngữ điệu chính xác hơn. Nó cũng giúp phân tích âm điệu sâu sắc. Tăng cường hiểu biết về phát âm của người nói. Học sâu cải thiện độ chính xác đáng kể. Nó giảm thiểu lỗi trong quá trình nhận dạng.

5.2. Mạng nơ ron hồi quy và khai phá dữ liệu âm thanh hiệu quả

Mạng nơ-ron hồi quy rất mạnh mẽ. Chúng phù hợp đặc biệt cho dữ liệu chuỗi. Tín hiệu âm thanh là một dạng dữ liệu chuỗi. Mạng này có thể học các mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa các phần tử trong chuỗi. Nó giúp khai phá dữ liệu âm thanh tối ưu. Khai phá các mẫu tiềm ẩn trong corpus tiếng nói. Ứng dụng bao gồm nhận dạng giọng nói chính xác. Ứng dụng bao gồm phân loại cảm xúc từ giọng nói. Ứng dụng bao gồm phát hiện ngôn ngữ tự động. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới mẻ. Nó tối ưu hóa các hệ thống hiện có. Hiệu quả xử lý lời nói được nâng cao rõ rệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng việt luận án pts lý luận ngôn ngữ 05 04 08

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GT Ắ o d ụ c và đ Ào tạo TPTTỜNíl f)Ại HỌC Tổ N G HỢP HA nọt N nUY EN THỊ V T Ẹ T T H A N H * m • / HỆ THỐNG LIÊN KỂT lờ i nói (trẽn cứ liệu tiếng Việt) LUẬN ÁN PHÓ TTRN sĩ KHOA Học N G Ữ VAN Chuvên npành: Li luận ntrồn npữ Mã số : 05. 0« Ní?ườt hướnc <i4 n PGS. TP A N Nnry’ THRIT r ĩ \ -ICC 's ^ '£,; 1 *!ÊH V - LẲị^h HÀ NỘI 10 9 'ị M Ụ C L Ự C » Mục ìuc Tranạ M Ở dẨtj f> §1. Đối tươnp và n h i ê m vu của luận án 7 §3.

Ph ươn g ph á p làm viêc Ạ 54. Ngví liêu và cách xủt lý R 55. C ấ n trúc của luận án 11 §6. mới cua luân án 1? Ch^nrno Một: LỜI NỚI va sự liên k Ểt 14 51.

Li ch sử n g h i ề n c ứ u lời nói và h à n h vi lời nói 14 Khái niêm lời nó i và lời nói t r o n g hà nh vi rỉ SÍ30 tiep 1 5 3. Ch ức năn* và KĨ ch thước của 1Ờ1 nói trong mối q u a n hệ với các đơn vi bâc dưới 22 §4. R a n h giới của lời nối 25 4. N h ó m dấu h i ệ u thứ nhất: T h a y đc?i lời nói do thay đôi các thà nh viên giao tiếp: 27 4.

N h ó m dấu h i ê n thứ hai: Thay đổi lời nói do thay đổi muc ríích tấc đông từ p h í a người phát tin. N h ó m dấn h i ệ n thứ ba: T h a y đổi 1ÒM nói rio nhfínfl rhẲn ứng từ phía nơười nhận + ln. Hệ thốnf? 1 iÊn kết trons v ăn bản và trortơ lời nót 76 5. vế khái niệm liên kết 36 - 2 - 5.

về việc ph ân loại các ph ươ ng thức liên kết 37 5. về liên kết n g ữ kết học và liên kết n g ữ đụng học 39 5. Li ê n kết trong lời nói và liên kết ngoài lời nói 41 1 §6. T i ế u kết 44 Ch ư ơ n p Hai LI E N K E T l ờ i Nốĩ BĂNa c Á c p h ư ơ n g thức ngữ k Ết học 47 •ị1.

47 Li ê n kết trong lời: cắc phương thức liên kết cUiy trì chủ đề 48 §3, L i ê n kết trond lời: các ph ươ ng thức liên kết phát tr i ển chủ để 64 §'l. L i ê n kết trong lời: các p hươ ng thức liên kết li^gic 67 §s. Li ê n kết ngv? kết học giữa các lời nói 73 §6. T i ể u kết 96 C h ư ơ n g Ba : L I Ề N kỂ t n g ữ dụng học cửa lời nới 1oo 51.

Tiếu dẩn 100 52 L i ê n kết h à m n«ôn: P hư ơn g thức liên kế t bẩng tiền piẳ đin h 103 ?. Khái n i ệ m tiền tíiả đi nh và liên kết bẩng tiề n R i k đị nh 103 2. L i ê n KPt bẩns tiền giả đ ị n h n gữ nflhĩa 106 ?. Li ê n kpt bẩng tiền giả đi nh nflíí đunsí 1 iri §3, L i ê n kết h à m ngôn: Ph ươ ng thức liên kết băng h à m ý 1 17 3.

Khái n i ê m h à m ý và h à m ý liên nết 1 i7 3. Li ê n kết bẩnp h à m ý n g ữ n g h ĩ a 1 20 é ' - 3 - 3. Liên kết bẩng h à m ý n g ữ dur>« 1S8 3. So sá nh các phươnt? thức liên kết bẩng tiền gíằ đirứi và h à m ý 134 §4 P hư ơn A thức liên kết hầna cvt chỉ, diều bo 135 íị.

củí chỉ điêu bồ tronR (?iao tiếp 135 4. lời nói bấne cử claĩ thuyết mtnh (cử ch ĩ k è m lồri). L i ê n kết lời nót bẩng cử chỉ h à m chỉ (ciỉt chỉ thay lời) 138 a) Liên kết bần« củf chỉ bi ể u thi h à n h vi tiếp nhân giao t i ếp b) Li ê n kết bă'nfl loai củ chỉ tươna \lfní? VỚI môt h à m ý c) Lipn kết. bă'nff loai cii chỉ tương với môt h à n h vj giao ti ếp Hôc 1 âp §5.

L i ê n kết lời nói bấnfi tỉrứi hu ố n g t*ị/ị 5. Tĩnh huốns trong giao tiếp lời nói 1lịiị 5. Tình huống tự thân làm p hư ơ ng tiên liễn kết lời nói i'47 ‘S. Tình huống liên kết lời nói bẩnfl các h tao nên hàm ý 149 5.

T ỉ n h huốn(? liên kết lời nối bẩng cácli tao ra các nf?hĩa khá c n h a u cho củf chỉ, điêu bô. tiếu kết 153 Chrtơnọ nốn : c ơ C H E L I Ẽ N K R T LỜI NOI vÀ L T Ẽ N l. Hệ thỐnR liên kết lời nói ic;g - 4 - §2. Liên kết trong chinh thể đối thoai, liên chỉnh thế rtốl tHoại,đoan thoại 175 2.

Chỉnh thế đốl thoại 175 2. Liên chỉnh thế đối thoại 177 2. Đoạn thoai ISO 13. Môt số Kipn nghị và ứng dụng của luận án 180 3.

Quắ trỉnh văn bản hoắ lời nól 182 a) Hình thức tồn tại của lời nói trong văn bẳn b) Việc tạo môi trường cho lời nói tồn tạl và hoạt độriB c) Vấn ctể dấu câu khi văn bẲn hoá lời nốỉ. Quá trỉnh lời nói hoá văn bản 1^0 k Ểt luận 190 » Phu lục: Tư liệu lời nói thu bang * Danh mục tư liều ỉơiầo sát * Thi liệu tham Khao - 6 - 2 _ o' M Ớ Ĩ5AƯ 51. TÍNH THỜI Sự CỬA LƯẠN Á n Nghiên cứu ngôn ngữ trong hoạt đông hành chức là đặc trưng chủ đạo của ngôn ngữ học hiện đại. Ngôn ngữ không còn chỉ được nghiên cứu như một hệ thống với các yếu tế, các cấp đô, mà còn đươc nghiên cứu cả trong quá trinh tồn tai^ trong hoat đông giao tiếp của xẵ hội loài người.

Trong quá trình sử dụng,sẳn phẩm của hành vi ngôn ngữ tển tại dưối hai dạng: vần bản và lồi nói. Tuy đều là san rhẩm của hành vi giao tiếp rìhưng vấn bần và lời nói mang nhữníí ctăc trưng khác nhau phuc vu cho những muc đích Khác nhau. Vấn bần nối chung và văn bản tiếng Viêt vớt những đăc trưnẹí ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dung đẵ rỈTíơc nchlên cứu khá RĨ trong các công trinh về ngữ pháp văn bản của các tác giả trong và ngoài nước. còn lời nói thì tuy từ trước tới nay hầu như nhà nghiên cứu neỗn ngữ nào cũng đều có để câp đến, nhưng lời nối tiếng Việt rih.ư môi đơn vị giao tiếp thỉ mới chỉ được bất đầu quan tâm đến trong thời gian grần rtây, từ #óc độ đạy tiếnp Việt cho người miốc naoầi (như t.rong cắc cônp trĩnh cua Hoàng TrọnR Phiến và nhóm Khoa Tteng Việt, Trưèms Dại học Tổn« hợp Hà Mội), từ góc độ xã hội - nsôn ngữ học (như troní các công trình của Níiuyen Như Ý và nhóm xã hội - Ngôn ngữ học của Viện ngôn nflữ), lừ góc độ ngữ dụng học (như trong các công trinh của Ĩ)S Hữu Châu và nhóm Đại học sư phạm ĩ Hà Hội), còn lồi nói với tư cách là ắúi - 7 - tượng của mệt còng trình Khảo cữu riềng, níòt đơn vị KÍ ao tiếp trons mối liến hế chạt chẽ với vãn bần thỉ cho đến nay vấn là mọt 1 ĩrửi vực còn đế ngỏ hoàn toàn.

Điều rió quy đinh tính thời sự của luận án. Đối TƯỢNG VÀ NHIỆM vụ CỦA LUẠN Án Đi theo hướng đố, luận ấn của chúng tôi lấy sự liến kết của lài nói (trên cứ liệu tiấng Viết) như mòt hệ thống tronfi mọi dang thức biểu hiện của nó làm âúi tượng của mình. Đối tượng này đòi hỏi được khẳo sát trong hàng loat mối quan hệ: lời nói với văn bản, liên kết lời nói với liên kết văn bản, liên kết tronR lời nói và liên kết giữa cắc lời nói trong một chỉnh t.hể ầni thoại, liên kết giữa rác chỉrửi thế đối thoại với nhau, liên kết trên bĩnh diện ngữ kết - ngữ nghĩa học (syntaxtic-semantics) và ngữ dung - ngữ nghĩa hoc (pragmatlc-semantics). với môt đối tương trong cấc mối quan hệ áhư vậy, những nhiệm vụ chính, của luân án sẽ là: a) xác định rõ ranh giới của lời nóỉ và khái niệm lời nói trong quan hê với văn bần; b) xác định các phương thức, phương tiện được sử dụng đế liên kết trong lời nói và liên lời nói; trên phương diện ngữ kết - ngữ nghĩa học và ngữ dụng - ngữ nghĩa học; c) TĨm hiếu mối quan hệ hệ thống - cấu trúc (íiữa các phươnR thức, phương tiện liên kết lời nói với nhau và vối hệ thống liên kết văn bần.

Trên cơ sở các kết quả khầo sát, trong luận án sẽ đưa ra một số đề xuất, Kiến nghị có tính chất ứng dụng nh ẩm nâng - 8 - cao hiệu quả hoạt động và s\i dụng của ĩời nói tron? liài sốn« xã hội. PHƯƠNG PHÁP LÀM việc Đe giải quyết các vấn để cfẵ nêu, luận ấn sử đụng một số phương pháp như : hêthốniịí - cấu trúc, so sánh. - đối chiếu, phân tích,. và phần nào phiíơng pháp thốnR kê cùng với các thao tác cải biểrii ìươc b ỏ .Phiíơng phấp thống k “ Khôn* ri\j<ỵc xem như một phương pháp chính vì mur tiêu của luận án là đi tìm hệ thốnơ liên kết lời nól tronR tính chỉnh thể cùa nó, mà điều đó có nghĩa là rtìảl làm viêc với một phạm vi rộntì các tư liệu, các bộ phân của hệ thốns liễn kết.

này, điều này khôns!cho phép thưc hiên các thao tác thống Rê một cách toàn điện và trlêt riể. NGỮ LIỆU VÀ CÁCH XỬ LY 4. Lời nói tronR dang biếu hiên tư nhiên nhất và : và thõnR thường nhất là lời nói âm thanh. Do vây, lẽ hiển nhiên là muốn nghiên cứu lời nối thì phải xem xét chứng trong đạn« biểu hiện tư nhiên và thông thường nhất ấy.

Tuy nhiên, trên thực tế thì. trong nhiều năm, việc ncbiên cứu 1ÔM nói từ nhíĩnt? côriR trình của L. JaKubinsklJ (192?) cho đến những tác ph^m gần riẵy chủ yếu được tiến hành trên cơ sỗ tư liệu lời nói ríẵ được văn bản hoá hoặc văn tự hoá. Tình trạng này do hai nguyên nhân:Thứ nhất là đo nhvínạ hạn chế về khả nãng kĩ thuât ♦.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hệ thống liên kết lời nói trong ngữ liệu tiếng Việt, đề xuất phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1994.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống liên kết lời nói trên cứ liệu tiếng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter