Nghiên cứu phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận

Nghiên cứu so sánh phạm trù "ăn" trong thành ngữ Việt Nam với "meokda" của tiếng Hàn từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, khám phá sự khác biệt văn hóa.

Trường ĐH

Đại học Đà Nẵng - Trường Đại học Sư phạm

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phạm trù ăn meokda Tiếp cận Ngôn ngữ học tri nhận

Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt. Luận án đặc biệt áp dụng góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận. Có sự đối chiếu với phạm trù “meokda” của tiếng Hàn. Mục tiêu là khám phá cơ chế khái niệm hóa và đa nghĩa từ vựng của các động từ này. Nghiên cứu phân tích các thành ngữ chứa “ăn” và “meokda”. Từ đó, làm rõ cách các khái niệm trừu tượng được biểu đạt. Việc so sánh ngôn ngữ Việt Hàn cung cấp cái nhìn đa chiều. Nguồn ngữ liệu phong phú được thu thập. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng. Phương pháp đối chiếu giúp làm nổi bật điểm tương đồng, khác biệt văn hóa. Ngữ nghĩa học tri nhận đóng vai trò trung tâm. Luận án góp phần vào việc hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ. Phân tích này cũng chỉ ra ảnh hưởng của tri nhận con người lên cấu trúc ngôn ngữ. Việc nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về ẩn dụ ngôn ngữ và hoán dụ ngôn ngữ trong hai ngôn ngữ. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành ngôn ngữ học.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu phạm trù ăn

Luận án tập trung làm rõ cấu trúc ngữ nghĩa của động từ “ăn”. Các cơ chế chuyển di ý niệm của “ăn” trong tiếng Việt được phân tích. Từ đó, khám phá cách “ăn” trở thành đa nghĩa từ vựng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào vai trò của ngôn ngữ học tri nhận trong việc giải thích hiện tượng này.

1.2. Đối tượng và phạm vi so sánh ngôn ngữ Việt Hàn

Đối tượng nghiên cứu là phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt. Có sự liên hệ chặt chẽ với phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các thành ngữ. Phân tích diễn ra dưới góc độ ngữ nghĩa học tri nhận. Việc này giúp tìm ra những điểm chung và riêng trong khái niệm hóa.

1.3. Nguồn ngữ liệu và phương pháp luận

Ngữ liệu được thu thập từ các từ điển thành ngữ tiếng Việt và tiếng Hàn. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích ngữ nghĩa tri nhận. Phương pháp đối chiếu được áp dụng để so sánh. Phương pháp thống kê cũng hỗ trợ trong việc định lượng. Luận án tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc nghiên cứu ngôn ngữ.

II. Cơ sở lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận thành ngữ

Phần này trình bày nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Ngôn ngữ học tri nhận là khung lý thuyết chính. Nó nhấn mạnh vai trò của tri nhận con người trong việc hình thành và sử dụng ngôn ngữ. Các khái niệm cốt lõi bao gồm ý niệm và ý niệm hóa. Khái niệm phạm trù và phạm trù hóa cũng rất quan trọng. Phạm trù tỏa tia mô tả cấu trúc ngữ nghĩa đa nghĩa. Tính nghiệm thân giải thích mối liên hệ giữa trải nghiệm cơ thể và ngôn ngữ. Các cơ chế ẩn dụ tri nhận và hoán dụ tri nhận là công cụ phân tích chính. Thành ngữ được xem xét không chỉ là đơn vị ngôn ngữ cố định. Chúng còn là biểu hiện của các mô hình tri nhận. Các mô hình tri nhận lí tưởng hóa (ICM) giúp làm rõ điều này. Việc hiểu rõ các khái niệm này rất cần thiết. Nó giúp giải thích sự chuyển nghĩa và mở rộng ý niệm của từ 'ăn' và 'meokda'.

2.1. Khái niệm cốt lõi Tri nhận Ý niệm hóa

Tri nhận là quá trình nhận thức, hiểu biết của con người về thế giới. Ý niệm hóa là việc xây dựng các ý niệm trong tâm trí. Ngôn ngữ phản ánh quá trình ý niệm hóa này. Phạm trù không chỉ có ranh giới rõ ràng. Chúng thường có cấu trúc tỏa tia với một trung tâm và các thành viên ngoại vi. Điều này giải thích tính đa nghĩa từ vựng.

2.2. Cơ chế ẩn dụ và hoán dụ ngôn ngữ

Ẩn dụ tri nhận là việc hiểu một khái niệm này thông qua một khái niệm khác. Ví dụ, 'TÌNH YÊU LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH'. Hoán dụ tri nhận là việc gọi tên một phần để chỉ cái toàn thể. Ví dụ, 'BÁNH MÌ' chỉ người làm ra nó. Cả hai cơ chế này đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng ngữ nghĩa.

2.3. Thành ngữ Quan điểm ngôn ngữ học tri nhận

Theo ngôn ngữ học tri nhận, thành ngữ không phải là đơn vị cố định hoàn toàn. Chúng là những biểu hiện của các mô hình tri nhận đã được khái niệm hóa. Thành ngữ thể hiện các ẩn dụ và hoán dụ tri nhận. Chúng phản ánh cách cộng đồng ngôn ngữ nhìn nhận thế giới. Việc này giúp hiểu sâu hơn về ý nghĩa ẩn sau các cụm từ cố định.

III. Chuyển di ý niệm ăn Hoán dụ đa nghĩa từ vựng

Phạm trù 'ăn' trong tiếng Việt có một cơ chế chuyển di ý niệm phong phú. Luận án phân tích chi tiết cơ chế hoán dụ tri nhận. 'Ăn' không chỉ giới hạn ở hành động đưa thức ăn vào cơ thể. Nó còn đại diện cho nhiều ý niệm trừu tượng khác. Các thuộc tính như 'bình yên', 'sung túc', 'nhàn rỗi' đều có thể được khái niệm hóa qua 'ăn'. Ngược lại, 'vất vả', 'nghèo khó' cũng được biểu đạt. 'Ăn' còn thể hiện 'quyền thế'. Cơ chế này cho thấy tính đa nghĩa từ vựng của động từ 'ăn'. Luận án cũng liên hệ với 'meokda' tiếng Hàn. 'Meokda' cũng có những chuyển di ý niệm tương đồng. Việc so sánh này làm nổi bật tính phổ quát của hoán dụ. Đồng thời, nó chỉ ra những sắc thái văn hóa riêng. Việc nghiên cứu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu hơn về cách con người sử dụng ngôn ngữ để biểu đạt các khái niệm phức tạp.

3.1. Phân tích ngữ nghĩa động từ ăn truyền thống

Theo quan điểm truyền thống, động từ 'ăn' mang nghĩa gốc là 'nuốt thức ăn'. Tuy nhiên, từ điển đã ghi nhận nhiều nghĩa phái sinh. Các nghĩa này mở rộng từ hành động tiêu thụ thực phẩm. Việc này đặt nền tảng cho phân tích sâu hơn về đa nghĩa từ vựng của 'ăn'.

3.2. Cơ chế hoán dụ tri nhận của ăn trong tiếng Việt

Hoán dụ tri nhận cho phép 'ăn' đại diện cho nhiều khía cạnh của cuộc sống. 'Ăn' có thể chỉ cuộc sống bình yên, sung túc. Ví dụ, 'ăn nên làm ra'. Nó cũng chỉ sự vất vả, nghèo khó. Ví dụ, 'ăn đong từng bữa'. 'Ăn' còn biểu thị quyền thế. Ví dụ, 'ăn trên ngồi trước'. 'Ăn' cũng đại diện cho hành vi 'nói năng' hay 'làm việc'.

3.3. So sánh hoán dụ ăn và meokda tương đồng

Phạm trù 'meokda' tiếng Hàn cũng cho thấy các cơ chế hoán dụ tương tự. 'Meokda' cũng đại diện cho cuộc sống sung túc, nghèo khó, nhàn rỗi hoặc quyền thế. Có những điểm tương đồng đáng kể. Các biểu hiện này cho thấy sự khái niệm hóa chung giữa hai ngôn ngữ. Sự khác biệt thường nằm ở sắc thái văn hóa cụ thể.

IV. Khám phá ẩn dụ tri nhận trong phạm trù ăn tiếng Việt

Luận án tiếp tục đi sâu vào các ẩn dụ tri nhận của phạm trù 'ăn'. 'Ăn' không chỉ là hành động vật lý. Nó còn là nguồn miền gốc để khái niệm hóa các thuộc tính tính cách con người. Từ 'ăn' tạo ra nhiều thành ngữ biểu thị phẩm chất. 'Ăn' có thể đại diện cho tính tham lam. Ví dụ, 'ăn bẩn', 'ăn xổi'. Nó cũng biểu thị tính bao đồng. Ví dụ, 'ăn không nói có'. Tính nhẫn nhịn cũng được thể hiện. Ví dụ, 'ăn ở hiền lành'. Thậm chí, 'ăn' còn mang ý nghĩa tiêu cực hơn. Nó có thể chỉ tính vô ơn. Ví dụ, 'ăn cháo đá bát'. Tính đố kỵ và tàn ác cũng xuất hiện. Ví dụ, 'ăn gan uống máu'. Các ẩn dụ này cho thấy sự phong phú của ngôn ngữ. Chúng phản ánh cách cộng đồng Việt Nam tri nhận và đánh giá con người thông qua ngôn ngữ. Việc này càng làm nổi bật vai trò của ngôn ngữ học tri nhận trong phân tích ngữ nghĩa. Đây là một minh chứng rõ ràng cho cách con người sử dụng trải nghiệm cơ thể để hiểu thế giới trừu tượng.

4.1. Ẩn dụ hóa ý niệm ăn Tính cách con người

Ý niệm 'ăn' được ẩn dụ hóa thành miền đích là 'tính cách'. Các hành động liên quan đến 'ăn' được liên kết với các đặc điểm đạo đức, phẩm chất con người. Đây là một cách khái niệm hóa trừu tượng. Nó giúp biểu đạt các khái niệm phức tạp một cách trực quan.

4.2. Ăn và các thuộc tính tiêu cực Tham lam đố kỵ

Nhiều thành ngữ chứa 'ăn' biểu thị tính cách tiêu cực. 'Ăn' có thể ám chỉ sự tham lam, bóc lột. Ví dụ, 'ăn cánh', 'ăn chặn'. Nó cũng chỉ sự đố kỵ, vô ơn. Ví dụ, 'ăn tức ở', 'ăn không ngồi rồi'. Các thành ngữ này định hình cách đánh giá con người trong văn hóa Việt.

4.3. Biểu trưng tính cách tích cực Nhẫn nhịn bao dung

Mặc dù ít hơn, 'ăn' cũng có thể biểu thị những tính cách tích cực. 'Ăn' có thể liên quan đến sự nhẫn nhịn. Ví dụ, 'ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng' (trong ngữ cảnh 'bao đồng' nhưng cũng có yếu tố chịu đựng). Hay 'ăn ở có đức' (chỉ lối sống tốt). Các sắc thái này thể hiện sự đa dạng trong cách khái niệm hóa.

V. So sánh ăn tiếng Việt và meokda tiếng Hàn

Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu giữa phạm trù 'ăn' và 'meokda'. Mục tiêu là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Cả hai động từ đều có nghĩa gốc là tiêu thụ thức ăn. Cả hai đều trải qua quá trình đa nghĩa từ vựng qua hoán dụ và ẩn dụ. Sự khái niệm hóa các ý niệm cuộc sống, hành vi, và tính cách cho thấy nhiều điểm chung. Ví dụ, cả 'ăn' và 'meokda' đều có thể biểu thị sự sung túc hoặc nghèo khó. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt đáng chú ý. Các khác biệt này thường xuất phát từ văn hóa và tri nhận đặc thù của mỗi dân tộc. Các sắc thái biểu cảm, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Việc so sánh ngôn ngữ Việt Hàn này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính phổ quát và tính đặc thù của ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng góp phần vào lý thuyết ngữ nghĩa học tri nhận liên văn hóa. Từ đó, mở rộng hiểu biết về cách con người kiến tạo ý nghĩa.

5.1. Khái niệm hóa ăn meokda Tương đồng ngữ nghĩa

Cả 'ăn' và 'meokda' đều là những động từ có tần suất sử dụng cao. Cả hai đều phát triển các nghĩa phái sinh rộng lớn. Chúng có khả năng biểu thị các khái niệm trừu tượng. Các ý niệm về 'cuộc sống', 'hành vi', 'tính cách' thường được khái niệm hóa tương đồng. Điều này chứng tỏ sự tương đồng trong tri nhận cơ bản của con người.

5.2. Sự khác biệt về ý niệm hóa văn hóa tri nhận

Mặc dù có nhiều tương đồng, vẫn tồn tại những khác biệt. Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách ý niệm được khái niệm hóa. Một số thuộc tính hoặc biểu hiện có thể chỉ có ở một ngôn ngữ. Ví dụ, thành ngữ 'ăn tiền công canh tác' trong tiếng Hàn biểu thị sự nghèo khó. Cách diễn đạt này có thể khác biệt ở tiếng Việt. Việc này phản ánh sự đa dạng văn hóa.

5.3. Vai trò của ẩn dụ và hoán dụ ngôn ngữ đa văn hóa

Ẩn dụ và hoán dụ là cơ chế phổ quát trong ngôn ngữ. Tuy nhiên, cách chúng được thể hiện cụ thể lại mang đậm dấu ấn văn hóa. Việc nghiên cứu so sánh giúp nhận diện các mẫu hình phổ quát. Đồng thời, nó làm nổi bật các biến thể. Điều này củng cố lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận trong bối cảnh đa văn hóa.

VI. Khái niệm hóa ăn Cuộc sống hành vi tính cách

Phạm trù 'ăn' thể hiện rõ khả năng khái niệm hóa đa dạng. Nó là một điểm tựa tri nhận mạnh mẽ. 'Ăn' không chỉ là hành động sinh tồn. Nó còn là một cửa sổ nhìn vào cách con người hiểu và tương tác với thế giới. 'Ăn' đại diện cho cuộc sống với mọi sắc thái. Từ sự bình yên đến vất vả, từ sung túc đến nghèo khó. Nó cũng thể hiện quyền thế. 'Ăn' còn là biểu trưng cho hành vi con người. Từ cách nói năng đến cách làm việc. Cuối cùng, 'ăn' còn là một phép ẩn dụ cho tính cách. Các thuộc tính như tham lam, đố kỵ, vô ơn đều được gói gọn trong 'ăn'. Nghiên cứu này khẳng định vai trò trung tâm của 'ăn' trong hệ thống ngữ nghĩa. Nó cho thấy cách một động từ cơ bản có thể tạo ra mạng lưới ý nghĩa phức tạp. Các thành ngữ chứa 'ăn' là minh chứng sống động. Chúng phản ánh tư duy, văn hóa của người Việt. Việc đối chiếu với 'meokda' tiếng Hàn càng làm rõ điều này. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó góp phần vào việc khám phá ngôn ngữ như một hiện tượng tri nhận phong phú.

6.1. Ăn đại diện cuộc sống Khía cạnh tri nhận

'Ăn' liên kết mật thiết với sự tồn tại và chất lượng cuộc sống. Các thành ngữ 'ăn không ngồi rồi' (nhàn rỗi), 'ăn nên làm ra' (sung túc), 'ăn độn' (nghèo khó) thể hiện điều này. Cuộc sống được khái niệm hóa thông qua hành động 'ăn' cơ bản. Đó là một khía cạnh quan trọng của ngữ nghĩa học tri nhận.

6.2. Ăn đại diện hành vi Tương tác xã hội

'Ăn' cũng biểu thị các hành vi cụ thể trong tương tác xã hội. 'Ăn nói' (cách giao tiếp) hoặc 'ăn việc' (cách làm việc) là ví dụ điển hình. Các thành ngữ như 'ăn nói hồ đồ' hoặc 'ăn nói có duyên' minh họa rõ ràng. Hành vi được khái niệm hóa thông qua hình ảnh 'ăn'.

6.3. Ăn đại diện tính cách Đánh giá con người

Tính cách con người thường được gán cho 'ăn'. 'Ăn' trở thành một dấu hiệu để đánh giá đạo đức. Các thành ngữ 'ăn bẩn' (tham lam), 'ăn không nói có' (bao đồng), 'ăn cháo đá bát' (vô ơn) là ví dụ. Việc này cho thấy 'ăn' là một yếu tố quan trọng trong việc khái niệm hóa và đánh giá con người trong ngôn ngữ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phạm trù ăn trong thành ngữ tiếng việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận có liên hệ với phạm trù meokda trong tiếng hàn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀNG PHAN THANH NGA NGHIÊN CỨU PHẠM TRÙ “ĂN” TRONG THÀNH NGỮ TIẾNG VIỆT TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN, CÓ LIÊN HỆ VỚI PHẠM TRÙ “MEOKDA” TRONG TIẾNG HÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Đà Nẵng – Năm 2023 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀNG PHAN THANH NGA NGHIÊN CỨU PHẠM TRÙ “ĂN” TRONG THÀNH NGỮ TIẾNG VIỆT TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN, CÓ LIÊN HỆ VỚI PHẠM TRÙ “MEOKDA” TRONG TIẾNG HÀN Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LƯU TUẤN ANH Đà Nẵng – Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi. Các số liệu, kết quả thu được trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Hoàng Phan Thanh Nga MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục viết tắt dùng trong luận án Danh mục bảng Danh mục hình vẽ MỞ ĐẦU.

Lí do lựa chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nguồn ngữ liệu………………………………………………………………2 3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục luận án.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu trong nước. Phạm trù “ăn” của tiếng Việt.

Nghiên cứu thành ngữ tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Nghiên cứu ở nước ngoài. Phạm trù “meokda” trong tiếng Hàn. Nghiên cứu thành ngữ trong tiếng Hàn dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận.

Thành ngữ theo quan điểm ngôn ngữ học truyền thống. Thành ngữ theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận. Ngôn ngữ học tri nhận. Khái niệm “tri nhận”.

Ngôn ngữ học tri nhận. Ý niệm và ý niệm hóa. Phạm trù và phạm trù hóa. Tính nghiệm thân.

Phạm trù tỏa tia. Ẩn dụ tri nhận. Hoán dụ tri nhận. Phân biệt giữa ẩn dụ tri nhận và hoán dụ tri nhận.

Tương tác ẩn dụ tri nhận và hoán dụ tri nhận. Mô hình tri nhận lí tưởng hóa. CƠ CHẾ CHUYỂN DI Ý NIỆM “ĂN” TRONG TIẾNG VIỆT, CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG HÀN. NGHIÊN CỨU VỀ “ĂN” DƯỚI GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRUYỀN THỐNG.

NGHIÊN CỨU SỰ CHUYỂN DI Ý NIỆM “ĂN” DƯỚI GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN. LIÊN HỆ VỚI TIẾNG HÀN. HOÁN DỤ TRI NHẬN TRONG CÁC THÀNH NGỮ CÓ CHỨA THÀNH TỐ “ĂN” CỦA TIẾNG VIỆT, CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG HÀN. ĂN ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG.

Thuộc tính “bình yên”. Thuộc tính “sung túc”. Thuộc tính “nhàn rỗi”. Thuộc tính “vất vả”.

Thuộc tính “nghèo khó”. Thuộc tính “quyền thế”. Liên hệ với tiếng Hàn. Thuộc tính “sung túc”.

Thuộc tính “nghèo khó”. Thuộc tính “nhàn rỗi”. Thuộc tính “quyền thế”. Các thuộc tính khác.

ĂN ĐẠI DIỆN CHO HÀNH VI. Thuộc tính “nói năng”. Thuộc tính “làm việc”. Thuộc tính khác.

Liên hệ với tiếng Hàn. Thuộc tính “nói năng”. Thuộc tính “làm việc”. Thuộc tính khác.

ẨN DỤ TRI NHẬN TRONG THÀNH NGỮ CHỨA THÀNH TỐ “ĂN” CỦA TIẾNG VIỆT, CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG HÀN. TÍNH CÁCH LÀ ĂN. Thuộc tính “tham lam”. Thuộc tính “bao đồng”.

Thuộc tính “nhẫn nhịn”. Thuộc tính “vô ơn”. Thuộc tính “đố kỵ”. Thuộc tính “tàn ác”.

Liên hệ với tiếng Hàn .119 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .209 DANH MỤC VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN 1. Các ví dụ ngữ liệu minh họa in bằng chữ in nghiêng và được đánh số thứ tự trong ngoặc đơn không theo đề mục mà theo thứ tự liên tục từ nhỏ đến lớn trong toàn bộ luận án. Trong khi trình bày phần ngữ liệu thành ngữ tiếng Hàn, các thành ngữ tiếng Hàn được dịch sang tiếng Việt với nghĩa các yếu tố cấu tạo và nghĩa thành ngữ. Viết tắt Viết đầy đủ ADYN Ẩn dụ ý niệm ADTN Ẩn dụ tri nhận HDYN Hoán dụ ý niệm HDTN Hoán dụ tri nhận NNHTN Ngôn ngữ học tri nhận ICM Mô hình tri nhận lí tưởng hóa DANH MỤC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang 2.1 Nghĩa của từ “ăn” 49 2.2 Cơ chế chuyển nghĩa của “ăn” trên bình 50 diện ngữ nghĩa 2.3 Cơ chế chuyển nghĩa của từ “ăn” dựa trên 54 cơ chế ẩn dụ và hoán dụ 2.4 Các ý niệm phái sinh của “ăn” 57 2.5 Cơ chế sinh lý của hành vi ăn 60 2.6 Nghĩa của từ “meokda” 60 2.7 Các ý niệm của “ăn” và “meokda” 65 3.1 Các thuộc tính ý niệm CUỘC SỐNG 70 3.2 Thành ngữ có chứa thành tố “meokda” 84 biểu trưng HDYN MEOKDA ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG 3.3 Các thuộc tính của ý niệm HÀNH VI 95 3.4 Thành ngữ có chứa thành tố “meokda” ánh 98 xạ YN HÀNH VI 4.1 Các thuộc tính của ý niệm TÍNH CÁCH 106 DANH MỤC HÌNH Số hiệu hình Tên hình Trang 1.1 Sơ đồ mô hình hóa phạm trù tỏa tia 31 1.2 Ẩn dụ và hoán dụ 44 2.1 Sơ đồ tỏa tia của “ăn” 59 2.2 Sơ đồ tỏa tia của “meokda” 65 3.1 ICM của HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO 70 CUỘC SỐNG 3.2 ICM của HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO 80 CUỘC SỐNG [vất vả] 3.3 ICM của HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO 83 CUỘC SỐNG [quyền thế] 3.4 ICM của HDYN TIỀN CÔNG ĐẠI DIỆN 89 CHO GIÁ TRỊ LAO ĐỘNG 3.5 ICM của ADYN THỤ HƯỞNG [giá trị lao 90 động] LÀ MEOKDA 3.6 ICM của HDYN MEOKDA ĐẠI DIỆN 91 CHO CUỘC SỐNG [nghèo khó] trong thành ngữ “ăn tiền công canh tác” 3.

ICM của HDYN MEOKDA ĐẠI 92 DIỆN CHO CUỘC SỐNG [nghèo khó] trong thành ngữ “ăn cơm thái độ” 3.8 ICM của HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO 95 HÀNH VI 3.9 ICM của ADYN HÀNH VI [làm việc] LÀ 101 MEOKDA 3.10 ICM của HDYN MEOKDA ĐẠI DIỆN 101 HÀNH VI [làm việc] trong thành ngữ “날로 먹다” [nal loo meokda] (ăn sống) 3.11 ICM của ADYN HÀNH VI [nhận hối lộ], 103 [say xỉn] LÀ MEOKDA 4.1 ICM của ADYN TÍNH CÁCH [tham lam] 108 LÀ ĂN 4.2 ICM của ADYN TÍNH CÁCH [bao đồng] 110 LÀ ĂN 4.3 ICM của ADYN TÍNH CÁCH [nhẫn nhịn] 111 LÀ ĂN 4.4 ICM của ADYN TÍNH CÁCH [vô ơn] LÀ 112 ĂN 4.5 ICM của ADYN TÍNH CÁCH [đố kỵ] LÀ 113 ĂN 4.6 ICM của ADYN TÍNH CÁCH [tàn ác] LÀ 116 ĂN 4.7 ICM của ADYN TÍNH CÁCH [tàn ác] LÀ 118 MEOKDA 5.1 Sơ đồ tỏa tia của phạm trù “ăn” khảo sát 122 trong phạm vi thành ngữ tiếng Việt có chứa thành tố “ăn” 5.2 Sơ đồ tỏa tia của phạm trù “meokda” khảo 123 sát trong phạm vi thành ngữ tiếng Hàn có chứa thành tố “meokda” 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do lựa chọn đề tài Ngôn ngữ học tri nhận ra đời và bắt đầu phát triển vào cuối những năm 70 của thế kỉ XX. Cuốn sách Metaphors We Live By của Lakoff & Jonhson (1980) được xem là một cột mốc khởi đầu cho lý thuyết ngôn ngữ học này với quan niệm mới về chức năng của ngôn ngữ học tri nhận như sau: nghiên cứu cách con người nhìn và nhận biết thế giới qua lăng kính ngôn ngữ và văn hóa dân tộc. Rõ ràng, bằng con đường của ngôn ngữ học tri nhận, việc nghiên cứu ngôn ngữ đang mở ra những hướng đi mới nhằm đạt đến những mục tiêu rộng hơn: nghiên cứu về con người và thế giới qua lăng kính ngôn ngữ và tư duy.

“Ăn” là hành vi cơ bản nhất để duy trì sự sống và là hành vi diễn ra liên tục đều đặn và trải dài trong quá trình sống. Vấn đề ăn luôn là vấn đề cấp thiết nhất của con người cả trong đời sống vật chất lẫn đời sống tinh thần. Chẳng phải ngẫu nhiên mà ông cha ta nói “Học ăn, học nói, học gói, học mở”. “Học ăn” được xem là điều đầu tiên mà con người cần phải học để tồn tại và phát triển trong xã hội.

“Ăn” đi sâu bám rễ trong lối sống, trong tư duy và đi vào ngôn ngữ của con người với nhiều sắc thái và hàm ý đa dạng. Vì vậy, việc nghiên cứu phạm trù “ăn” dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận hứa hẹn sẽ đem lại những cái nhìn mới về lối tư duy của mỗi dân tộc. Cho đến nay, nhiều công trình đã nghiên cứu/bàn luận về ăn, từ ăn trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác nhau. Tuy nhiên, các nghiên cứu về từ ăn chủ yếu được tiếp cận từ góc độ cấu trúc, ngữ nghĩa và văn hóa, còn tiếp cận từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận vẫn còn những khoảng trống, đặc biệt là phạm trù “ăn” trong tiếng Việt và tiếng Hàn thông qua thành ngữ như đề tài luận án.

Theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận, thành ngữ được xem là sản phẩm của hệ thống tri nhận của chúng ta và thành ngữ không chỉ là vấn đề của ngôn ngữ. Một thành ngữ không chỉ là một sự diễn đạt có nghĩa đặc biệt trong mối quan hệ ngôn 2 ngữ với các thành tố được ghép lại mà nó xuất phát từ kiến thức nền của chúng ta về thế giới. Theo Kovecses & Szabo (1996), có nhiều bằng chứng cho rằng chính miền tri nhận chứ không phải các từ riêng rẽ tạo ra thành ngữ. Các từ riêng rẽ chỉ bộc lộ quá trình sâu hơn về tri nhận.

“Nói một cách khác, thành ngữ về bản chất là vấn đề thuộc về tri nhận, không phải vấn đề thuộc ngôn ngữ. Với những cơ sở trên, luận án lựa chọn nghiên cứu phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận. Việc nghiên cứu phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt được đặt trong mối liên hệ với phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn có thể kết nối phạm trù, soi chiếu và tạo nên một bức tranh rộng lớn hơn, giúp chúng ta phát hiện được một số điểm tương đồng và khác biệt, từ đó làm phong phú thêm sự hiểu của chúng ta về phạm trù “ăn” trong hai ngôn ngữ của hai dân tộc khác nhau/hai cộng đồng nói năng khác nhau. Đó cũng là lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu của luận án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là phạm trù “ăn” thể hiện trong các thành ngữ có thành tố “ăn” trong tiếng Việt theo lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận , có liên hệ với phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn có thành tố “meokda”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Ngôn ngữ học tri nhận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu so sánh phạm trù "ăn" trong thành ngữ Việt Nam với "meokda" của tiếng Hàn từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, khám phá sự khác biệt văn hóa.

Luận án "Phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Ngôn ngữ học tri nhận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Ngôn ngữ học tri nhận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Ngôn ngữ học tri nhận" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Ngôn ngữ học tri nhận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Ngôn ngữ học tri nhận" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phạm trù "ăn" tiếng Việt & "meokda" tiếng Hàn: Ngôn ngữ học tri nhận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter