Nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam - Luận án TS của Nguyễn Thị Lan Anh
Luận án phân tích nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam, làm rõ ảnh hưởng của ngôn ngữ và văn hóa trong tác phẩm.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu: Nhân vật hậu hiện đại tiểu thuyết
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lan Anh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu Nhân vật hậu hiện đại tiểu thuyết
Chủ nghĩa hậu hiện đại là hiện tượng văn hóa phát triển mạnh mẽ từ nửa sau thế kỷ XX. Nó có nguồn gốc từ phương Tây, lan tỏa khắp các lĩnh vực như văn học, mỹ thuật, âm nhạc, triết học. Trong văn học, hậu hiện đại tạo nên một cuộc cách mạng, thay đổi diện mạo. Việc thống nhất cách hiểu về chủ nghĩa này còn gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn. Nền văn học Việt Nam trải qua quá trình dài, đạt nhiều thành tựu. Đặc biệt là giai đoạn sau Đổi mới (1986). Tiểu thuyết Việt Nam chứng kiến sự khám phá, tìm tòi, thể nghiệm độc đáo. Từ nền tiểu thuyết non trẻ những năm 1930, nó đã phát triển thành nền văn học hiện đại. Tiểu thuyết luôn hoàn thành sứ mệnh phản ánh hiện thực. Từ lãng mạn, hiện thực phê phán đến tiểu thuyết chiến tranh. Giai đoạn sau Đổi mới, sự đổi mới mạnh mẽ diễn ra. Điều này thể hiện rõ trong hệ thống đề tài, nhân vật. Sự xuất hiện của các nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trở thành một chủ đề quan trọng, cần được khám phá chi tiết. Luận án này tập trung vào các đặc điểm và thủ pháp xây dựng những nhân vật đó. Nó góp phần làm rõ bức tranh văn học đương đại Việt Nam.
1.1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại toàn cầu
Lý thuyết hậu hiện đại khởi phát mạnh mẽ từ giữa thế kỷ XX. Nó nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa mang tính toàn cầu. Lý thuyết này tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực. Bao gồm kiến trúc, mỹ thuật, âm nhạc, kịch, và triết học. Trong lĩnh vực văn học, chủ nghĩa hậu hiện đại tạo ra sự chuyển mình lớn. Nó thay đổi cách tiếp cận sáng tạo và phê bình. Các nhà nghiên cứu quốc tế đã nỗ lực giải mã những đặc trưng phức tạp của nó. Sự đa dạng trong biểu hiện và cách vận dụng gây khó khăn cho việc thống nhất khái niệm. Điều này thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu sâu hơn, đa chiều hơn. Các công trình khoa học tập trung vào việc định hình lý thuyết. Chúng phân tích các tác phẩm tiêu biểu mang hơi hướng hậu hiện đại. Việc này nhằm hiểu rõ hơn về tác động của nó đến văn hóa đại chúng và tư duy nhân loại. Sự phân mảnh, phi trung tâm, giễu nhại là những đặc điểm thường được đề cập.
1.2. Lý thuyết hậu hiện đại và văn học Việt Nam
Văn học Việt Nam, đặc biệt sau giai đoạn Đổi mới 1986, chứng kiến nhiều cách tân. Tiểu thuyết Việt Nam thể hiện sự đổi mới mạnh mẽ. Điều này thể hiện từ hệ thống đề tài đến cách xây dựng nhân vật. Chủ nghĩa hậu hiện đại bắt đầu thâm nhập vào phê bình và sáng tác. Tuy nhiên, việc tiếp nhận và ứng dụng lý thuyết này vẫn đang trong quá trình định hình. Có nhiều công trình dịch thuật và phê bình đã xuất hiện. Chúng góp phần đưa các khái niệm hậu hiện đại đến gần hơn với độc giả và giới nghiên cứu. Việc tìm hiểu tác động của hậu hiện đại lên văn học Việt Nam là cần thiết. Nó giúp phân tích các yếu tố mới lạ trong tác phẩm. Đồng thời, nó làm rõ sự khác biệt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Điều này tạo nên những đặc điểm riêng cho nhân vật và cốt truyện. Các tác giả Việt Nam đã thể nghiệm nhiều thủ pháp. Họ phản ánh một cách chân thực hiện thực xã hội đang thay đổi. Sự đa dạng trong cách thể hiện tạo nên một diện mạo văn học mới mẻ.
1.3. Nghiên cứu chuyên sâu về nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại
Nghiên cứu về nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng. Các công trình đã bắt đầu tập trung vào việc nhận diện các dấu ấn này. Chúng phân tích sự cô đơn, lạc lõng, tha hóa của nhân vật. Các nhân vật dị biệt, huyền ảo, tâm linh cũng được chú ý. Khía cạnh các 'vai diễn' mới của nhân vật cũng là đối tượng nghiên cứu. Việc này giúp làm rõ cách thức mà các tác giả Việt Nam phản ánh xã hội. Họ đối diện với những vấn đề tồn tại trong con người hiện đại. Những nghiên cứu này thường đi sâu vào phân tích thủ pháp. Chúng khám phá cách làm mờ nhân vật, nhấn mạnh tính nhục thể. Các yếu tố giễu nhại, huyền ảo hóa cũng được xem xét. Luận án này góp phần tổng hợp và phân tích sâu các đặc điểm đó. Nó chỉ ra ý nghĩa của nhân vật hậu hiện đại. Đồng thời, nó khẳng định giá trị của những đổi mới trong tiểu thuyết Việt Nam.
II.Lý thuyết hậu hiện đại Nhân vật và tiểu thuyết Việt Nam
Chủ nghĩa hậu hiện đại là một luồng tư tưởng phức tạp. Nó ra đời trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động lớn. Đặc biệt là sau Chiến tranh thế giới thứ hai và sự phát triển của công nghệ thông tin. Các đặc trưng cơ bản của văn học hậu hiện đại gồm phi trung tâm hóa, phân mảnh, giễu nhại. Chúng cũng bao gồm sự hoài nghi các đại tự sự, tính liên văn bản. Lý thuyết này không chỉ là một phong cách nghệ thuật. Nó còn là một cách nhìn nhận thế giới, con người. Văn học Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng bởi lý thuyết này. Cơ sở hình thành dấu ấn hậu hiện đại trong văn học Việt Nam có nhiều khía cạnh. Nó bao gồm sự tiếp xúc với văn hóa phương Tây. Nó cũng thể hiện qua những thay đổi trong tư duy sáng tạo của tác giả. Vấn đề nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trở thành trọng tâm. Nhân vật không còn là một thực thể thống nhất. Thay vào đó, nó là sự tổng hòa của nhiều mảnh vỡ. Sự tiếp nhận tiểu thuyết mang dấu ấn hậu hiện đại tại Việt Nam diễn ra dần dần. Nó tạo ra những tranh luận và cách tân đáng kể. Những tác phẩm này thường thách thức cách đọc truyền thống. Chúng mở ra không gian diễn giải đa chiều. Điều này làm phong phú thêm diện mạo văn học đương đại.
2.1. Bối cảnh ra đời và đặc trưng văn học hậu hiện đại
Chủ nghĩa hậu hiện đại xuất hiện trong nửa sau thế kỷ XX. Nó phản ánh sự thay đổi lớn trong xã hội và văn hóa. Bối cảnh chính là sự tan rã của những niềm tin lớn. Nó là sự sụp đổ của các đại tự sự. Đặc biệt, chiến tranh và công nghệ đã định hình tư duy mới. Văn học hậu hiện đại thể hiện nhiều đặc trưng nổi bật. Sự phân mảnh là một trong số đó. Cốt truyện và nhân vật không còn toàn vẹn. Chúng thường được trình bày rời rạc. Tính phi trung tâm phủ nhận một điểm nhìn duy nhất. Nó đề cao đa nguyên và sự không chắc chắn. Giễu nhại và nhại là những thủ pháp phổ biến. Chúng làm giảm tính trang trọng, thách thức truyền thống. Tính liên văn bản cũng là yếu tố quan trọng. Các tác phẩm thường viện dẫn, tham chiếu đến các văn bản khác. Điều này tạo nên lớp nghĩa phong phú. Sự hoài nghi các giá trị cố định cũng là điểm nhấn. Văn học hậu hiện đại đặt câu hỏi về hiện thực. Nó đặt câu hỏi về bản chất của sự thật và ý nghĩa cuộc sống.
2.2. Ảnh hưởng hậu hiện đại lên văn học Việt Nam
Văn học Việt Nam có cơ sở riêng để hình thành dấu ấn hậu hiện đại. Giai đoạn Đổi mới (1986) mở ra cánh cửa cho sự tiếp xúc văn hóa. Các tư tưởng phương Tây bắt đầu thâm nhập. Điều này thúc đẩy sự đổi mới mạnh mẽ trong sáng tác. Các tác giả Việt Nam tìm kiếm lối đi mới. Họ vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thống. Văn học hậu hiện đại mang đến những cách nhìn khác. Nó giúp phản ánh một hiện thực phức tạp hơn. Xã hội Việt Nam đương đại có nhiều vấn đề nảy sinh. Đó là sự va chạm giữa cũ và mới. Đó là sự xuất hiện của những xung đột nội tâm. Các nhà văn Việt Nam đã nắm bắt các yếu tố này. Họ thể hiện qua các nhân vật độc đáo. Sự phá vỡ cấu trúc, lối kể chuyện đa thanh là những ví dụ. Chúng tạo nên một diện mạo văn học đa dạng. Sự dũng cảm trong thể nghiệm là điểm chung. Điều này đã làm phong phú thêm kho tàng tiểu thuyết Việt Nam.
2.3. Nhân vật hậu hiện đại Vấn đề trung tâm trong tiểu thuyết
Nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại là một vấn đề trọng tâm. Nó nằm trong nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Các nhân vật này thường thể hiện sự phức tạp, mâu thuẫn. Chúng phản ánh trạng thái của con người hiện đại. Sự cô đơn, lạc lõng là đặc điểm phổ biến. Nhân vật cảm thấy xa lạ trong chính môi trường sống. Họ thường trải qua quá trình tha hóa. Điều này làm mất đi bản chất con người. Các nhân vật dị biệt cũng xuất hiện. Họ có những hành vi, suy nghĩ khác thường. Những nhân vật này thách thức các chuẩn mực xã hội. Bên cạnh đó, các nhân vật huyền ảo, tâm linh cũng là dấu ấn quan trọng. Họ mang yếu tố siêu nhiên, bí ẩn. Những nhân vật này làm mờ ranh giới giữa thực và ảo. Đôi khi, nhân vật là các 'vai diễn' mới. Họ không có một bản ngã cố định. Họ liên tục thay đổi nhân dạng, vai trò. Điều này thể hiện sự phân mảnh của ý thức. Nhân vật hậu hiện đại là một thách thức. Nó thách thức cách hiểu truyền thống về con người và vai trò của họ trong tác phẩm.
III.Đặc điểm nổi bật Nhân vật hậu hiện đại tiểu thuyết Việt Nam
Nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam có những đặc điểm riêng. Chúng phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về con người. Sự cô đơn, lạc lõng dẫn tới tha hóa là một đặc điểm chính. Nhân vật cảm thấy bị đẩy ra rìa xã hội. Họ mất đi ý nghĩa cuộc sống. Sự tồn tại trở nên vô định. Nhân vật dị biệt cũng là một dấu ấn quan trọng. Họ có những hành vi, suy nghĩ không theo quy chuẩn. Điều này thách thức những gì được coi là bình thường. Nhân vật huyền ảo tâm linh làm mờ ranh giới giữa hiện thực và siêu nhiên. Họ mang đến những yếu tố kỳ ảo. Những nhân vật này thường đại diện cho một thế giới nội tâm phong phú. Đôi khi, nhân vật được xây dựng như những 'đấng tối cao'. Họ có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, họ vẫn mang những khiếm khuyết con người. Các nhân vật cũng xuất hiện dưới dạng 'các vai diễn' mới. Họ không có bản ngã cố định. Thay vào đó, họ biến hóa, thể hiện nhiều mặt. Điều này phản ánh sự phân mảnh của bản sắc. Những đặc điểm này làm cho nhân vật trở nên sống động. Chúng cũng phức tạp hơn. Họ thách thức cách tiếp cận truyền thống về vai trò của nhân vật trong văn học.
3.1. Nhân vật cô đơn tha hóa và dị biệt trong tiểu thuyết
Nhân vật hậu hiện đại thường trải nghiệm sự cô đơn sâu sắc. Họ lạc lõng giữa xã hội hiện đại. Cảm giác xa lạ này dẫn đến tha hóa. Nhân vật mất đi bản sắc, ý nghĩa sống. Họ trở thành những kẻ bên lề, không thuộc về đâu. Nỗi sợ hãi, lo âu bao trùm cuộc sống họ. Hành vi và suy nghĩ của nhân vật dị biệt khác thường. Họ không tuân theo các quy tắc xã hội. Sự khác biệt này có thể là về ngoại hình, tâm lý hoặc quan điểm. Các nhân vật này thường bị gán mác 'điên rồ' hoặc 'kỳ quặc'. Sự dị biệt của họ thách thức các chuẩn mực. Họ đặt câu hỏi về sự đúng đắn của những giá trị truyền thống. Điều này tạo nên một góc nhìn phản biện. Nó làm nổi bật những vấn đề nhức nhối trong xã hội. Sự tha hóa và dị biệt là cách nhân vật phản ứng. Họ đối mặt với một thế giới phức tạp. Thế giới đó thường vô nghĩa. Đây là một cách thể hiện sự phản kháng thầm lặng.
3.2. Nhân vật huyền ảo tâm linh và đấng tối cao mới
Yếu tố huyền ảo và tâm linh là đặc điểm quan trọng của nhân vật hậu hiện đại. Nhân vật thường có những trải nghiệm siêu nhiên. Họ sống trong một thế giới mờ ảo. Ranh giới giữa thực và ảo bị xóa nhòa. Các yếu tố thần thoại, truyền thuyết được tái hiện. Điều này tạo ra một không gian nghệ thuật độc đáo. Nhân vật có thể sở hữu năng lực đặc biệt. Họ có thể giao tiếp với thế giới tâm linh. Hoặc họ có thể sống trong trạng thái mơ màng, mê hoặc. Đôi khi, nhân vật được xây dựng như 'đấng tối cao'. Họ có quyền năng vượt trội. Tuy nhiên, những 'đấng tối cao' này vẫn mang những khiếm khuyết. Họ không hoàn hảo như các vị thần truyền thống. Họ có thể yếu đuối, mắc lỗi. Điều này phản ánh sự hoài nghi về các quyền năng tuyệt đối. Nó cũng thể hiện sự tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới đa nguyên. Nhân vật huyền ảo làm cho câu chuyện trở nên sâu sắc. Chúng mang nhiều lớp nghĩa triết học. Đồng thời, chúng cũng tạo sự hấp dẫn cho tiểu thuyết.
3.3. Các vai diễn mới của nhân vật hậu hiện đại Việt Nam
Nhân vật hậu hiện đại không có bản ngã cố định. Họ thường xuất hiện dưới dạng 'các vai diễn'. Nhân vật liên tục thay đổi danh tính. Họ đảm nhận nhiều vai trò khác nhau. Điều này phản ánh sự phân mảnh của bản sắc. Nó thể hiện sự đa dạng của con người hiện đại. Nhân vật không bị gò bó trong một khuôn mẫu duy nhất. Họ có thể là một người này trong tình huống này. Họ có thể là một người khác trong tình huống khác. Sự linh hoạt này làm cho nhân vật trở nên khó nắm bắt. Nó cũng thách thức cách hiểu truyền thống về 'cá tính'. Các 'vai diễn' này đôi khi mang tính giễu nhại. Chúng là một trò chơi với danh tính. Nó đặt câu hỏi về ý nghĩa của việc 'là ai'. Nhân vật có thể không xuất hiện trực tiếp. Họ có thể chỉ được nhắc đến qua lời kể. Hoặc họ chỉ tồn tại qua những dấu vết gián tiếp. Điều này tạo thêm sự bí ẩn. Nó thúc đẩy người đọc suy đoán. Các 'vai diễn' mới mẻ này làm phong phú thêm thế giới nhân vật. Chúng tạo ra nhiều tầng ý nghĩa cho tác phẩm.
IV.Thủ pháp độc đáo xây dựng nhân vật hậu hiện đại
Việc xây dựng nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại đòi hỏi các thủ pháp độc đáo. Một trong số đó là làm mờ hoặc xóa trắng nhân vật. Điều này bao gồm việc gọi tên nhân vật bằng chữ cái hoặc danh từ chung. Ngoại hình, tính cách, lai lịch nhân vật cũng trở nên mơ hồ. Tâm lý nhân vật thường bị lãng quên hoặc không được khai thác sâu. Đôi khi, nhân vật không xuất hiện trực tiếp trong tác phẩm. Tính nhục thể cũng là phương tiện quan trọng. Xu hướng đề cao thân xác là phổ biến. Nó giải trung tâm tính nhục thể của đàn ông. Điều này thách thức các quan niệm truyền thống về giới tính. Huyền ảo hóa nhân vật cũng được sử dụng. Tác giả xây dựng nhân vật gần gũi với tư duy thơ ca, ngụ ngôn, huyền thoại. Họ hiện thực hóa cái huyền ảo. Giễu nhại là một 'nguyên tắc' xây dựng nhân vật. Giọng điệu giễu nhại được dùng để khắc họa. Nhân vật thường được giễu nhại qua mô típ trò chơi. Những thủ pháp này tạo ra các nhân vật phức tạp. Chúng đa diện và đầy thách thức. Chúng thể hiện sự sáng tạo không ngừng của văn học hậu hiện đại.
4.1. Làm mờ xóa trắng Thủ pháp xây dựng nhân vật
Một trong những thủ pháp đặc trưng là làm mờ nhân vật. Tác giả không cung cấp thông tin chi tiết. Tên nhân vật đôi khi chỉ là một chữ cái. Hoặc nó là một danh từ chung như 'anh ta', 'người đàn bà'. Ngoại hình, tính cách và lai lịch thường mơ hồ. Độc giả khó hình dung rõ ràng về họ. Tâm lý nhân vật cũng ít được miêu tả trực tiếp. Các nhà văn thường lãng quên việc đi sâu vào nội tâm. Sự thiếu vắng này tạo khoảng trống cho người đọc. Nó cho phép họ tự điền vào những chi tiết. Thậm chí, nhân vật có thể không xuất hiện trực tiếp. Họ tồn tại qua lời kể của người khác. Hoặc họ chỉ là một dấu vết, một hồi ức. Thủ pháp này thách thức quan niệm truyền thống. Nó phá vỡ hình mẫu nhân vật tròn trịa. Thay vào đó, nó tạo ra nhân vật đa diện, khó nắm bắt. Điều này phản ánh sự phức tạp của con người. Nó thể hiện sự không chắc chắn của bản sắc trong thế giới hiện đại.
4.2. Tính nhục thể Phương tiện xây dựng nhân vật độc đáo
Tính nhục thể là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng nhân vật. Văn học hậu hiện đại thường đề cao thân xác. Nó khám phá các khía cạnh vật chất của con người. Cảm giác, bản năng, dục vọng được miêu tả trực diện. Điều này khác biệt so với văn học truyền thống. Văn học truyền thống thường đề cao tinh thần. Xu hướng 'giải trung tâm' tính nhục thể của đàn ông cũng xuất hiện. Các vai trò giới tính truyền thống bị thách thức. Cơ thể không còn là biểu tượng của quyền lực. Thay vào đó, nó là đối tượng của sự khám phá. Nó thể hiện sự yếu đuối, dục vọng. Tính nhục thể giúp nhân vật trở nên chân thật hơn. Nó phản ánh một góc nhìn mới về con người. Tác giả dùng nó để biểu đạt sự tự do. Nó cũng thể hiện sự nổi loạn của cá nhân. Việc tập trung vào thân xác mang ý nghĩa triết học. Nó đặt câu hỏi về bản chất tồn tại. Nó phá vỡ những định kiến về vẻ đẹp. Nó cũng phá vỡ về sự hoàn hảo của hình thể.
4.3. Giễu nhại và huyền ảo hóa nhân vật Thủ pháp sáng tạo
Giễu nhại là một 'nguyên tắc' quan trọng. Nó được dùng để xây dựng nhân vật hậu hiện đại. Giọng điệu giễu nhại tạo ra sự hài hước. Nó cũng có tính châm biếm sâu sắc. Nhân vật thường bị đặt vào các tình huống trớ trêu. Họ trở thành đối tượng của sự chế nhạo. Giễu nhại nhân vật qua mô típ trò chơi cũng phổ biến. Cuộc sống của nhân vật giống như một vở kịch. Họ đóng nhiều vai khác nhau. Điều này làm mất đi tính nghiêm túc. Nó thách thức những giá trị được coi là thiêng liêng. Huyền ảo hóa nhân vật là một thủ pháp khác. Tác giả xây dựng nhân vật gần gũi với thơ ca. Họ gần gũi với ngụ ngôn, huyền thoại. Cái huyền ảo được hiện thực hóa. Nó hòa quyện vào đời sống hàng ngày. Ranh giới giữa thực và hư bị xóa nhòa. Nhân vật có thể có những khả năng siêu nhiên. Họ có thể sống trong một thế giới đầy phép thuật. Điều này tạo nên sự bất ngờ, lôi cuốn. Các thủ pháp này thể hiện sự sáng tạo không ngừng. Chúng giúp nhân vật mang nhiều tầng ý nghĩa. Đồng thời, chúng làm cho tiểu thuyết trở nên phong phú hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này khảo sát một trong những bước chuyển mình quan trọng nhất của văn học Việt Nam đương đại: sự xuất hiện và biểu hiện của các "dấu ấn hậu hiện đại" (postmodern imprints) trong tiểu thuyết giai đoạn từ sau Đổi mới 1986 đến năm 2015. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong dòng chảy toàn cầu của chủ nghĩa hậu hiện đại, một hiện tượng văn hóa khởi phát từ phương Tây vào nửa sau thế kỷ XX, đã tạo nên một "cuộc cách mạng" trong diện mạo văn học, triết học và nghệ thuật trên toàn thế giới (tr. 2, 9). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc nó giải quyết một cách có hệ thống một research gap cụ thể và cấp thiết: "Tuy vậy, những nghiên cứu về nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn từ sau 1986 đến nay mới chỉ là những sự “điểm mặt” mà chưa đi vào phân tích cụ thể, hoặc nếu có, thì cũng chỉ là những phần rất nhỏ, chưa mang tính hệ thống, tổng quát" (tr. 34). Các nghiên cứu trước đó của Phùng Gia Thế (2012), Lê Thị Thanh Nga (2013), Lê Văn Trung (2014) hay Nguyễn Hồng Dũng (2016) chỉ dừng lại ở việc nêu tên các đặc điểm hoặc loại hình nhân vật một cách sơ lược, thiếu đi sự phân tích chuyên sâu và hệ thống (tr. 28-31).
Nghiên cứu này định vị các research questions chính:
- Những loại hình nhân vật nào mang dấu ấn hậu hiện đại nổi bật trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2015?
- Các thủ pháp nghệ thuật nào được các nhà văn Việt Nam sử dụng để xây dựng những nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại?
- Sự xuất hiện của những nhân vật và thủ pháp này thể hiện sự kế thừa và chuyển biến nào trong quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học Việt Nam sau Đổi mới?
- Các dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam có những tương đồng và khác biệt nào so với các hiện tượng hậu hiện đại trên thế giới?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các tư tưởng cốt lõi của chủ nghĩa hậu hiện đại, đặc biệt là khái niệm "bất tín đại tự sự" (incredulity towards metanarratives) của Jean-François Lyotard (tr. 38), cùng với các đặc trưng như "giải cấu trúc" (deconstruction) của Jacques Derrida (tr. 43) và "sự hỗn độn, phân mảnh, tính ngẫu nhiên, tính trò chơi" của Ihab Hassan (tr. 12). Luận án này không chỉ nhận diện mà còn phân tích sâu sắc cách các lý thuyết này được biểu hiện qua hình tượng nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn "thấu đáo hơn về một thời kỳ văn học hết sức có ý nghĩa này" (tr. 4), bằng cách hệ thống hóa và phân tích chi tiết các loại hình nhân vật và thủ pháp xây dựng nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại. Luận án "góp thêm một tiếng nói vào việc nghiên cứu lí luận đối với tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này" (tr. 8), góp phần làm sáng tỏ cuộc tranh luận dai dẳng về việc "có hay không một nền văn học hậu hiện đại tại Việt Nam" (tr. 13) bằng các bằng chứng cụ thể từ tác phẩm. Nghiên cứu này định lượng phạm vi khảo sát từ năm 1986 đến 2015, tập trung vào các tiểu thuyết của Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Hảo, Thuận, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Đoàn Minh Phượng và Đặng Thân (tr. 4-5), mang lại sự cụ thể và đáng tin cậy. Ý nghĩa của luận án không chỉ giới hạn trong việc nhận diện mà còn ở việc lý giải "sự tương đồng, tiệm cận và hòa nhập của tư duy hậu hiện đại Việt Nam với thế giới" (tr. 5), mở ra triển vọng đưa văn học Việt Nam vào bản đồ nghiên cứu hậu hiện đại toàn cầu.
Literature Review và Positioning
Luận án bắt đầu bằng việc tổng hợp các dòng lý thuyết phê bình văn học phương Tây lớn, như Nguyễn Hưng Quốc đã chỉ ra, bao gồm Hình thức luận Nga (Formalism), Phê Bình Mới (New Criticism), Cấu trúc luận (Structuralism), Hậu cấu trúc luận/Giải cấu trúc (Poststructuralism/Deconstruction), Các lý thuyết Mác-xít (Marxist Theories), Thuyết người đọc (Reader Theory), Phân tâm học (Psychoanalysis), Nữ quyền luận (Feminism), Thuyết lệch pha (Queer Theory), Chủ nghĩa hậu thực dân (Postcolonialism), Chủ nghĩa hậu hiện đại (Postmodernism), Chủ nghĩa lịch sử mới (New Historicism) và Chủ nghĩa duy vật văn hóa (Cultural Materialism) (tr. 9). Trong đó, chủ nghĩa hậu hiện đại được nhấn mạnh là "một trong những lý thuyết mới nhất và độc đáo" (tr. 9), đã tạo nên "một cuộc “cách mạng”" trong văn học thế giới.
Nghiên cứu tổng hợp các công trình tiêu biểu về hậu hiện đại trên thế giới, từ những tên tuổi tiên phong như Jean-François Lyotard với Hoàn cảnh hậu hiện đại (1979) – được xem là "cuốn sách dẫn đường cho việc nghiên cứu tìm hiểu về chủ nghĩa hậu hiện đại sau này" (tr. 11), Frederic Jameson với Chủ nghĩa hậu hiện đại hay logic văn hóa của chủ nghĩa tư bản hậu kì (1984), đến những đóng góp của Ihab Hassan trong Sự chia cắt của Orpheus: hướng tới nền văn học hậu hiện đại (1971) và Văn hóa của chủ nghĩa hậu hiện đại – Lý thuyết, văn hóa và xã hội (1985), nơi ông đã chỉ ra những đặc trưng như "giải cấu trúc, phản hình thức, tính ngẫu nhiên, tính trò chơi, sự hỗn độn" (tr. 12). Các công trình của Brenda K. Mashall (Teaching the Postmodern fiction and theory, 1992), Steven Best và Douglas Kellner (Postmodern Theory, 1991), Niall Lucy (Postmodern literary theory) cũng được tham khảo để xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc (tr. 13).
Tại Việt Nam, luận án ghi nhận sự tiếp cận khái niệm hậu hiện đại muộn hơn, vào cuối những năm 1990, và đặc biệt nhấn mạnh cuộc tranh luận "gay gắt về việc “có hay không một nền văn học hậu hiện đại tại Việt Nam”" (tr. 13). Phe phủ nhận, đại diện bởi Nguyễn Văn Dân và Lưu Chí Dũng, cho rằng các yếu tố hậu hiện đại không đủ khác biệt so với chủ nghĩa hiện đại, hoặc không có "tiền đồ ở Việt Nam" do bối cảnh lịch sử-văn hóa đặc thù (tr. 19-20). Nguyễn Văn Dân thậm chí còn cho rằng việc sử dụng khái niệm "hậu hiện đại" ở Việt Nam là "hồn nhiên và dễ dãi", xuất phát từ sự "hẫng hụt về chủ nghĩa hiện đại" (tr. 19). Ngược lại, Phương Lựu, Inrasara và Hoàng Ngọc Tuấn khẳng định sự tồn tại của các "dấu hiệu hậu hiện đại" trong văn học Việt Nam, coi việc phủ nhận là "tâm thế lo sợ trước cái mới" (tr. 21-22).
Luận án định vị mình ở vị trí trung dung nhưng kiên định, thừa nhận sự hiện hữu của "dấu ấn hậu hiện đại" như một "nhu cầu tất yếu nảy sinh trong lòng xã hội hiện đại, trong bối cảnh toàn cầu hóa" (tr. 6), đồng thời lý giải sự dè dặt trong nghiên cứu tại Việt Nam là do "chúng ta chưa thực sự có được những tiền đề về mặt kinh tế, xã hội cho chủ nghĩa hậu hiện đại phát triển" (tr. 33), và "tâm thế dè dặt của các nhà nghiên cứu trước những cái mới" (tr. 33). Nghiên cứu này tiến xa hơn các công trình trước bằng cách đi sâu "phân tích cụ thể" (tr. 34) về nhân vật, khác với các tổng quan hay phân loại nhân vật chưa chuyên sâu của Phùng Gia Thế (2012) hay Lê Văn Trung (2014) (tr. 28-29).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án chỉ ra rằng tình hình nghiên cứu hậu hiện đại cũng trở nên phổ biến ở Trung Quốc và Ấn Độ từ những năm 1980, với các tác giả như Đổng Đỉnh Sơn, Thịnh Ninh, Trần Hiểu Minh ở Trung Quốc, và Arup Ratan Ghosh, Makarand Paranjape ở Ấn Độ (tr. 12). Đặc biệt, luận án tham khảo cách Lê Thị Diễm Hằng (2014) phân tích "Con người phân mảnh, Con người cô đơn trên hành trình đi tìm bản thể và Con người hoài nghi" trong tiểu thuyết của Haruki Murakami (tr. 28-29) và cách Phan Tuấn Anh (2014) phân tích "thủ pháp sáng tác nhân vật hậu hiện đại" của Gabriel García Márquez, đặc biệt là "cái hài và cái thi tính" trong chủ nghĩa hiện thực huyền ảo và "nỗi cô đơn" đặc trưng của con người Mỹ Latin (tr. 30). Việc này giúp đối chiếu và làm nổi bật sự độc đáo, hoặc tương đồng, của nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết văn học bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hậu hiện đại đã được thiết lập thông qua việc áp dụng chúng vào một bối cảnh văn hóa phi phương Tây cụ thể – văn học Việt Nam sau Đổi mới. Luận án mở rộng quan điểm của Jean-François Lyotard về "bất tín đại tự sự" (tr. 38) và Jacques Derrida về "giải cấu trúc" (tr. 43) bằng cách minh họa cách những nguyên tắc này thể hiện một cách hữu hình trong việc xây dựng hình tượng nhân vật. Cụ thể, nó chứng minh rằng sự sụp đổ của các đại tự sự (như lý tưởng xã hội chủ nghĩa, chủ nghĩa anh hùng sử thi) dẫn đến việc tạo ra các nhân vật "phân mảnh, tan rã" (tr. 38), "rỗng tuếch, vô nghĩa, không chút giá trị gì" (tr. 29) trong tiểu thuyết Việt Nam, thay vì các nhân vật điển hình, toàn vẹn của văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa trước đây.
Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất rằng "tâm thức hậu hiện đại" hình thành "tự thân tác giả" (tr. 3) do những biến động kinh tế, xã hội, văn hóa và sự toàn cầu hóa sau 1986. Tâm thức này biểu hiện qua sự chuyển đổi "quan niệm nghệ thuật về con người" (tr. 5). Các thành phần cốt lõi của khung phân tích bao gồm: sự cô đơn và tha hóa, tính dị biệt, sự huyền ảo tâm linh, sự chuyển hóa của "đấng tối cao" thành nhân vật đời thường, và nhân vật được kiến tạo như những "vai diễn" mới trong một "thế giới phẳng" (tr. 3, 100).
Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể:
- Mệnh đề 1: Bối cảnh kinh tế thị trường và toàn cầu hóa sau 1986 (tr. 3, 35) làm suy yếu các giá trị truyền thống và đại tự sự, dẫn đến sự hình thành "tâm thức hậu hiện đại" ở các nhà văn.
- Mệnh đề 2: "Tâm thức hậu hiện đại" này thúc đẩy sự thay đổi trong quan niệm nghệ thuật về con người, biểu hiện qua sự xuất hiện các loại hình nhân vật phi truyền thống.
- Mệnh đề 3: Để khắc họa các nhân vật này, các nhà văn vận dụng các thủ pháp sáng tạo mang dấu ấn hậu hiện đại, như làm mờ/xóa trắng nhân vật, đề cao tính nhục thể, huyền ảo hóa, và giễu nhại (tr. 6, 106).
- Mệnh đề 4: Những nhân vật và thủ pháp này phản ánh một thế giới quan "hoài nghi, hoang tưởng" (tr. 44), "phân mảnh, tạm bợ, hay rã đám" nhưng lại được "tán dương" (Mary Klayes, tr. 44), tạo nên sự tương đồng với văn học hậu hiện đại toàn cầu.
Luận án khẳng định sự dịch chuyển paradigm trong nghiên cứu văn học Việt Nam, từ việc chủ yếu tập trung vào các khuôn mẫu hiện thực và sử thi sang việc thừa nhận và phân tích sự phức tạp, phi trung tâm của con người hậu hiện đại. Bằng chứng từ các phát hiện về nhân vật "phân rã hình tượng trung tâm, nhân vật ký hiệu, nhân vật “mảnh vỡ” và Nhân vật ngoại biên" (Lê Văn Trung, tr. 29), hay "nhân vật bị “tẩy trắng”, bị “phân thân, đồng dạng”, “chấn thương” về mặt tinh thần, nhân vật “không rõ nhân dạng, hoang tưởng”" (Thái Phan Vàng Anh, tr. 23) minh chứng cho sự thay đổi căn bản trong cách khắc họa con người.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng ba lý thuyết hậu hiện đại cốt lõi: chủ nghĩa "bất tín đại tự sự" của Lyotard, khái niệm "giải cấu trúc" của Derrida, và các đặc trưng về "tính ngẫu nhiên, tính trò chơi, sự hỗn độn" của Hassan (tr. 9, 11, 38, 43). Việc tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, vượt ra ngoài việc chỉ nhận diện các yếu tố đơn lẻ.
Phương pháp tiếp cận phân tích mới mẻ nằm ở việc kết hợp chặt chẽ phân loại hình thái nhân vật với phân tích các thủ pháp sáng tạo nhân vật. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa "dấu ấn hậu hiện đại" không chỉ là sự tiếp nhận lý thuyết phương Tây một cách bị động mà còn là sự biểu hiện của một "tâm thức hậu hiện đại" tự thân trong các nhà văn Việt Nam (tr. 3). Luận án cũng đưa ra các định nghĩa cụ thể cho các loại hình nhân vật mới như "nhân vật dị biệt," "nhân vật huyền ảo tâm linh," hay "nhân vật: các “vai diễn” mới" (tr. 100), cùng với các thủ pháp như "làm mờ, xóa trắng nhân vật," "lãng quên tâm lý nhân vật," "hiện thực hóa cái huyền ảo," và "giễu nhại như là một “nguyên tắc” xây dựng nhân vật" (tr. 106).
Các điều kiện ranh giới (boundary conditions) được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2015, tập trung vào các tác giả tiêu biểu như Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Thuận, Đoàn Minh Phượng, Nguyễn Việt Hà, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Đặng Thân, Võ Thị Hảo (tr. 5). Luận án cũng thừa nhận rằng "hậu hiện đại vẫn chưa thực sự phát triển thành một “chủ nghĩa” trong văn học Việt Nam như các nước phương Tây" (tr. 32), và do đó, tập trung vào "dấu ấn" (imprints) thay vì một "chủ nghĩa" (movement) hoàn chỉnh. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa niềm tin vào sự đổi mới và sự thận trọng khoa học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này được xây dựng trên triết lý nghiên cứu theo hướng Interpretivism (diễn giải luận), nhấn mạnh vào việc khám phá và hiểu ý nghĩa, bối cảnh, và các diễn giải chủ quan về hiện tượng văn học. Điều này phù hợp với bản chất của chủ nghĩa hậu hiện đại – một lý thuyết "không xác lập cho mình một “học thuyết” để người ta có thể dễ dàng hình dung" mà thiên về "sự hỗn độn, phân mảnh, là sự phá vỡ các đại tự sự" (tr. 9).
Thiết kế nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận đa phương pháp chất lượng (qualitative multi-method approach) toàn diện, bao gồm tám phương pháp cụ thể:
- Phương pháp hệ thống: Đặt các vấn đề nghiên cứu trong mối tương quan có tính chất hệ thống để phân tích và lý giải các yếu tố hậu hiện đại (tr. 6).
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử - xã hội: Khảo sát sự ra đời và vận động của lý thuyết hậu hiện đại trên thế giới và ở Việt Nam trong bối cảnh lịch sử-xã hội cụ thể (tr. 6).
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu, so sánh đặc điểm của tiểu thuyết sau 1986 với các thời kỳ khác để nhận diện dấu ấn hậu hiện đại (tr. 6). Ví dụ, so sánh với tiểu thuyết lãng mạn và hiện thực phê phán những năm 1930 hay tiểu thuyết thời chiến (tr. 3).
- Phương pháp phân tích: Khái quát các đặc điểm chung của tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này thông qua loại hình nhân vật và thủ pháp xây dựng nhân vật (tr. 6).
- Phương pháp tổng hợp: Tìm hiểu bản chất và quy luật vận động của lối sáng tác tiểu thuyết mang dấu ấn hậu hiện đại (tr. 7).
- Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Xác định các đặc trưng về nhân vật và thủ pháp sáng tạo nhân vật (tr. 7).
- Phương pháp loại hình: Nhận diện các loại hình nhân vật hậu hiện đại cụ thể (tr. 7).
- Phương pháp tiếp cận nhân học văn hóa: Xem xét con người từ góc độ nhân học và văn hóa để hiểu thế giới nhân vật và cách thức xây dựng nhân vật (tr. 7).
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng để phân tích các cấp độ khác nhau: cấp độ văn bản (đặc điểm nhân vật và thủ pháp), cấp độ tác giả (phong cách của Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, v.v.), và cấp độ xã hội-văn hóa (bối cảnh Đổi mới, toàn cầu hóa, internet) (tr. 3, 35). Kích thước mẫu (sample size) bao gồm các tiểu thuyết được sáng tác từ sau Đổi mới 1986 đến 2015, tập trung vào chín tác giả cụ thể: Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Thuận, Đoàn Minh Phượng, Nguyễn Việt Hà, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Đặng Thân, Võ Thị Hảo (tr. 4-5). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các tác phẩm của những tác giả có "những dấu ấn của chủ nghĩa hậu hiện đại trong sáng tác" (tr. 3) và "xuất hiện nhiều nhất và rõ nét nhất" (tr. 5) ở giai đoạn này.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các tác giả và tác phẩm được giới phê bình văn học đánh giá là có dấu ấn hậu hiện đại rõ nét. Tiêu chí bao gồm: tác phẩm xuất bản trong giai đoạn 1986-2015; tác phẩm được công nhận có ảnh hưởng trong giới văn học; và tác phẩm thể hiện sự đổi mới về nhân vật và thủ pháp sáng tác so với truyền thống. Các tác phẩm của Bùi Giáng, Nguyễn Minh Châu (xuất hiện dấu ấn hậu hiện đại ban đầu, tr. 3) được coi là tiền đề nhưng trọng tâm vẫn là sau 1986.
Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm đọc chuyên sâu, phân tích cấu trúc, nội dung và hình thức của từng tiểu thuyết được chọn. Các "instruments" (công cụ) là các khung phân tích lý thuyết hậu hiện đại đã được tổng hợp từ Lyotard, Derrida, Hassan, Jencks, Epstien và các học giả khác (tr. 9-13, 37-46), được sử dụng như lăng kính để nhận diện và giải mã các dấu ấn trong nhân vật và thủ pháp.
Tam giác hóa (triangulation) được thực hiện ở cấp độ lý thuyết (theory triangulation) bằng cách vận dụng đồng thời nhiều lý thuyết hậu hiện đại khác nhau để soi chiếu cùng một hiện tượng (tr. 41). Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán và độ sâu của các diễn giải. Đối với tính xác thực (validity) và độ tin cậy (reliability) trong nghiên cứu định tính, luận án đảm bảo sự minh bạch trong quy trình phân tích và sự nhất quán trong việc áp dụng các khung lý thuyết. Các diễn giải được củng cố bằng các trích dẫn cụ thể từ văn bản gốc, tăng cường tính xác đáng cho các luận điểm. Mặc dù không sử dụng các chỉ số thống kê như α values hay effect sizes, tính chặt chẽ trong lập luận, sự bao quát của các bằng chứng và tính liên kết logic giữa các phần là những yếu tố then chốt đảm bảo độ tin cậy.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các tác phẩm tiểu thuyết của chín tác giả được chọn (Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Hảo, Thuận, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Đoàn Minh Phượng, Đặng Thân), đại diện cho dòng văn học sau Đổi mới 1986 đến 2015 (tr. 4-5). Những tác giả này là những "cây bút nổi bật" (Lã Nguyên, tr. 25) thể hiện "rất nhiều yếu tố hậu hiện đại" (tr. 22) trong sáng tác của mình.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong lĩnh vực văn học được sử dụng chủ yếu là phân tích văn bản chuyên sâu (close textual analysis), phân tích thi pháp học (poetics analysis) và phân tích loại hình (typological analysis). Luận án không sử dụng phần mềm phân tích định lượng (như SEM, multilevel modeling) vì đây là nghiên cứu định tính chuyên sâu về văn học. Thay vào đó, sự tinh vi nằm ở khả năng diễn giải đa chiều và xuyên văn bản, kết nối các đặc điểm vi mô của nhân vật với các lý thuyết vĩ mô về hậu hiện đại.
Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu các phát hiện với quan điểm của nhiều nhà phê bình khác nhau, cả trong nước và quốc tế, về chủ nghĩa hậu hiện đại và các dấu ấn của nó trong văn học. Ví dụ, so sánh với nhận định của Lã Nguyên về Nguyễn Huy Thiệp và Phạm Thị Hoài (tr. 24) hay Thái Phan Vàng Anh về tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI (tr. 23). Việc này giúp giảm thiểu sự chủ quan trong diễn giải và tăng cường tính thuyết phục của các luận điểm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự phân rã và đa diện của nhân vật: Luận án hệ thống hóa các loại hình nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại, bao gồm: nhân vật cô đơn lạc lõng dẫn tới tha hóa; nhân vật dị biệt; nhân vật huyền ảo tâm linh; "đấng tối cao" được hạ phàm; và nhân vật như các "vai diễn" mới (tr. 100). Điều này củng cố nhận định của Thái Phan Vàng Anh về nhân vật "bị “tẩy trắng”, bị “phân thân, đồng dạng”" (tr. 23) và của Lê Văn Trung về "nhân vật ký hiệu, nhân vật “mảnh vỡ”" (tr. 29). Các nhân vật này thường thiếu sự định hình cụ thể, "không còn tên, tên của nhân vật chỉ là những đại từ phiếm chỉ" (Bùi Thanh Truyền và Lê Biên Thùy về Hồ Anh Thái, tr. 31), cho thấy sự "giải tôi" (de-self) theo khái niệm của Lê Huy Bắc (tr. 18).
- Thủ pháp xây dựng nhân vật độc đáo: Luận án phân tích các thủ pháp như làm mờ/xóa trắng nhân vật, lãng quên tâm lý nhân vật, thậm chí nhân vật không xuất hiện trực tiếp (tr. 106-107); đề cao tính nhục thể như phương tiện xây dựng nhân vật; huyền ảo hóa nhân vật bằng cách xây dựng gần gũi với tư duy thơ ca, ngụ ngôn, huyền thoại và hiện thực hóa cái huyền ảo (tr. 109-121); và giễu nhại như một "nguyên tắc" thông qua giọng điệu và mô típ trò chơi (tr. 121-148). Những thủ pháp này đi sâu hơn vào mô tả của Lã Nguyên về "đồ vật hóa, lố bịch hóa hình tượng con người" trong Phạm Thị Hoài (tr. 24).
- Sự hiện hữu của "tâm thức hậu hiện đại": Phát hiện cho thấy dấu ấn hậu hiện đại không chỉ là sự tiếp nhận lý thuyết từ phương Tây mà còn là sự hình thành "tâm thức hậu hiện đại" tự thân trong các nhà văn Việt Nam (tr. 3), do những biến đổi sâu sắc của xã hội sau Đổi mới 1986. Điều này làm phức tạp thêm cuộc tranh luận "có hay không một nền văn học hậu hiện đại tại Việt Nam" (tr. 13), cho thấy một sự chuyển biến nội tại khó cưỡng lại được.
- Tính hoài nghi và phản trung tâm: Các phát hiện cho thấy nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam thường mang tâm trạng "hoài nghi tồn tại" (tr. 31), "cô đơn lạc lõng, mong muốn nhận thức được bản thân" (tr. 29). Đây là phản ứng đối với sự sụp đổ của các "đại tự sự" và sự "phi trung tâm" trong tư duy hậu hiện đại, nơi những giá trị nền móng bị lung lay (tr. 36).
- So sánh với nghiên cứu trước: Luận án vượt qua các công trình "chỉ dừng lại ở mức “phân loại”, mà chưa có sự “phân tích” cặn kẽ" (Lê Văn Trung, tr. 29) hoặc "chỉ là sự “nêu tên”, liệt kê trong vài dòng văn bản" (Nguyễn Hồng Dũng, tr. 31). Thay vào đó, nó cung cấp bằng chứng và giải thích sâu sắc cho từng loại hình và thủ pháp, qua đó chứng minh một cách thuyết phục sự tồn tại và biểu hiện phong phú của dấu ấn hậu hiện đại. Đặc biệt, luận án chứng minh rằng trong tiểu thuyết Việt Nam, sự giễu nhại không chỉ dừng lại ở hiện thực khách quan mà còn là "sự mỉa mai châm biếm chính nó" (tr. 41), tương tự như đặc điểm được mô tả bởi John Verhaar.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án làm giàu thêm lý thuyết hậu hiện đại bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự thích nghi và biểu hiện của nó trong một bối cảnh văn hóa phi phương Tây, mở rộng hiểu biết về tính phổ quát và đặc thù của các khái niệm như "bất tín đại tự sự" (Lyotard) và "giải cấu trúc" (Derrida) (tr. 38, 43). Nó chứng minh rằng hậu hiện đại không chỉ là một hiện tượng phương Tây mà còn có tính quốc tế, "có khả năng mở ra một hệ hình tư duy kiểu mới" (Lã Nguyên, tr. 25).
- Methodological innovations: Phương pháp tiếp cận đa phương pháp chất lượng (tích hợp 8 phương pháp như hệ thống, lịch sử-xã hội, thi pháp học, nhân học văn hóa) (tr. 6-7) cung cấp một mô hình nghiên cứu rigorous cho các nhà nghiên cứu văn học muốn phân tích các trào lưu phức tạp trong bối cảnh văn hóa-xã hội. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu về các hiện tượng văn học khác.
- Practical applications: Các nhà văn đương đại và các khóa học viết sáng tạo có thể tham khảo luận án để hiểu sâu hơn về các kỹ thuật xây dựng nhân vật và thủ pháp trần thuật hậu hiện đại, từ đó làm phong phú thêm phong cách sáng tác của mình. Nó cung cấp "cách hiểu đúng nhất" về thuật ngữ này cho độc giả và giới phê bình (Trần Tiễn Cao Đăng, tr. 15).
- Policy recommendations: Mặc dù không trực tiếp đề xuất chính sách, nhưng những phát hiện của luận án có thể góp phần vào việc nhận diện, đánh giá và khuyến khích sự đa dạng trong văn học Việt Nam đương đại, tránh xu hướng "bảo thủ chống lại toàn bộ những gì đến từ bên ngoài" (Inrasara, tr. 22), thúc đẩy sự giao lưu văn hóa và quốc tế.
- Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các bối cảnh văn học tương tự ở các nước đang phát triển, đặc biệt là những nước trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế-xã hội nhanh chóng và chịu ảnh hưởng của toàn cầu hóa, nơi các giá trị truyền thống đang bị thách thức và các luồng tư tưởng mới du nhập.
Limitations và Future Research
Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khách quan và khoa học.
- Giới hạn về phạm vi: Luận án tập trung vào "dấu ấn hậu hiện đại" trong tiểu thuyết, chứ không khẳng định sự tồn tại của một "chủ nghĩa hậu hiện đại" hoàn chỉnh tại Việt Nam, vì "Việt Nam chưa thực sự có được những tiền đề về mặt kinh tế, xã hội cho chủ nghĩa hậu hiện đại phát triển" (tr. 33). Điều này thể hiện sự thận trọng trước những tranh cãi vẫn còn tiếp diễn (tr. 13).
- Phạm vi tác phẩm và tác giả: Nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 1986-2015 và chỉ tập trung vào một số tác giả tiêu biểu (Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Hảo, Thuận, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Đoàn Minh Phượng, Đặng Thân) (tr. 4-5). Mặc dù những tác giả này là đại diện nổi bật, nhưng có thể còn nhiều tác giả khác cũng có những dấu ấn hậu hiện đại chưa được khảo sát.
- Tính chất diễn giải: Là một nghiên cứu định tính, các phát hiện mang tính diễn giải (interpretive), chứ không phải định lượng với các giá trị thống kê. Điều này đồng nghĩa với việc các kết luận tuy sâu sắc nhưng không thể được khái quát hóa theo nghĩa thống kê.
- Rào cản ngôn ngữ và văn hóa: Việc tiếp nhận và áp dụng lý thuyết hậu hiện đại từ phương Tây vào bối cảnh Việt Nam có thể gặp những rào cản nhất định về ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa, đòi hỏi sự tinh tế trong diễn giải (tr. 10).
Các điều kiện ranh giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng: bối cảnh Việt Nam sau công cuộc Đổi mới, sự giao lưu văn hóa quốc tế, và sự phát triển của internet (tr. 3, 35). Các phát hiện chủ yếu áp dụng trong bối cảnh này.
Dựa trên những hạn chế và khoảng trống còn lại, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng sang các thể loại khác: Nghiên cứu "dấu ấn hậu hiện đại" trong thơ ca, truyện ngắn, kịch, và các loại hình nghệ thuật khác ở Việt Nam, ví dụ như điện ảnh hoặc mỹ thuật.
- Nghiên cứu về tiếp nhận: Khảo sát cách độc giả Việt Nam (đặc biệt là các thế hệ trẻ) tiếp nhận và diễn giải các tác phẩm mang dấu ấn hậu hiện đại, giải quyết vấn đề "chúng ta chưa được trang bị đủ kiến thức về mỹ học hậu hiện đại" (Inrasara, tr. 26).
- Nghiên cứu so sánh khu vực: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học Việt Nam với các nền văn học Đông Nam Á hoặc châu Á khác, nơi có thể chia sẻ bối cảnh lịch sử và văn hóa tương đồng.
- Khám phá các tiểu thể loại hậu hiện đại: Nghiên cứu sâu hơn về các biểu hiện cụ thể của các tiểu thể loại hậu hiện đại như hiện thực huyền ảo, khoa học viễn tưởng, hoặc truyện trinh thám giả định trong văn học Việt Nam.
- Nghiên cứu dọc theo thời gian: Tiếp tục khảo sát các dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam sau năm 2015 để xem xét sự phát triển và biến đổi của hiện tượng này trong bối cảnh xã hội và công nghệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
- Academic impact: Luận án có tiềm năng trở thành một công trình tham khảo nền tảng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực văn học Việt Nam, lý thuyết hậu hiện đại, và văn học so sánh. Nó được kỳ vọng sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các học giả khi thảo luận về sự phát triển của văn học Việt Nam đương đại và sự tiếp nhận các trào lưu lý thuyết phương Tây. Ước tính, luận án có thể nhận được từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt là trong các nghiên cứu về nhân vật và thủ pháp sáng tác. Nó cung cấp một "hệ thống những lý thuyết về chủ nghĩa hậu hiện đại, các đặc trưng chính của chủ nghĩa hậu hiện đại" được soi chiếu trong bối cảnh Việt Nam, tương tự như các công trình của Lê Huy Bắc (tr. 18).
- Industry transformation: Luận án sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc cho ngành xuất bản và phê bình văn học. Các nhà phê bình, biên tập viên có thể sử dụng khung phân tích của luận án để đánh giá các tác phẩm mới, nhận diện các xu hướng sáng tác hiện đại, và góp phần định hướng cho việc phát triển văn học trong nước. Nó giúp "làm sáng rõ hơn những khái niệm của chủ nghĩa hậu hiện đại, cùng với đó là sự phát triển, tiếp nhận của chủ nghĩa hậu hiện đại tại Việt Nam" (Lã Nguyên, tr. 25), từ đó giúp các nhà xuất bản đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
- Policy influence: Mặc dù không trực tiếp tạo ra chính sách, các phát hiện của luận án có thể ảnh hưởng gián tiếp đến các quyết định của các cơ quan quản lý văn hóa và nghệ thuật cấp quốc gia và địa phương. Bằng cách làm rõ sự hiện diện và ý nghĩa của các dấu ấn hậu hiện đại, luận án có thể thúc đẩy việc hỗ trợ đa dạng hóa sáng tác, khuyến khích sự thử nghiệm nghệ thuật và mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế, thay vì "sợ hãi cái mới" (Hoàng Ngọc Tuấn, tr. 22).
- Societal benefits: Luận án góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về sự phức tạp và phong phú của văn học đương đại, giúp độc giả có cái nhìn sâu sắc hơn về "tâm thức hậu hiện đại" và những biến đổi trong quan niệm về con người trong một xã hội đang toàn cầu hóa. Nó giúp độc giả "tìm được cách hiểu đúng nhất" về các thuật ngữ và hiện tượng này (Trần Tiễn Cao Đăng, tr. 15), từ đó thúc đẩy tư duy phản biện và sự cởi mở văn hóa.
- International relevance: Bằng cách đặt văn học Việt Nam vào cuộc đối thoại toàn cầu về chủ nghĩa hậu hiện đại, luận án góp phần đưa tiếng nói của một nền văn học phi phương Tây vào các cuộc thảo luận học thuật quốc tế. Nó chứng minh rằng Việt Nam, dù "chưa bước vào giai đoạn hậu kỹ nghệ hay chủ nghĩa tư bản hậu kỳ," nhưng "tất cả những đặc điểm của văn hóa hậu hiện đại, với những mức độ đậm nhạt khác nhau, đang dần dần tràn vào Việt Nam" (Nguyễn Hưng Quốc, tr. 26).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho một số đối tượng chính:
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình tham khảo chi tiết và rigorous về cách xây dựng một công trình nghiên cứu tiến sĩ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt là văn học. Nó chỉ ra các research gaps cụ thể trong nghiên cứu về nhân vật hậu hiện đại (tr. 34), cung cấp khung lý thuyết vững chắc và bộ phương pháp tiếp cận đa chiều để các nghiên cứu sinh có thể áp dụng hoặc mở rộng. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy ít nhất 5-7 luận văn/luận án về các chủ đề như nhân vật dị biệt, tính nhục thể trong tiểu thuyết hậu hiện đại Việt Nam, hoặc so sánh nhân vật hậu hiện đại ở Việt Nam với các nước khác.
- Senior academics: Luận án đóng góp vào các cuộc tranh luận học thuật về sự tồn tại và bản chất của chủ nghĩa hậu hiện đại ở Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để củng cố lập luận của phe khẳng định (như Phương Lựu, Inrasara), và thách thức các quan điểm phủ nhận (như Nguyễn Văn Dân, Lưu Chí Dũng) bằng các phân tích chi tiết. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về sự thích nghi của các lý thuyết phương Tây trong bối cảnh văn hóa bản địa, qua đó làm phong phú thêm lý thuyết hậu hiện đại nói chung.
- Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển trong ngành): Các nhà phê bình văn học, biên tập viên, và các tổ chức văn hóa sẽ được hưởng lợi từ việc có một công cụ phân tích sắc bén để nhận diện và đánh giá các tác phẩm văn học mang tính đột phá. Luận án giúp họ hiểu rõ "những đặc điểm chính của chủ nghĩa hậu hiện đại là “đa trị, huyền ảo, lắp ghép, mảnh vỡ, cực hạn, phi trung tâm, phi mạch lạc”" (Lê Huy Bắc, tr. 19), từ đó định hình các dự án xuất bản, tổ chức hội thảo và giải thưởng văn học. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các bộ sưu tập tác phẩm hậu hiện đại được tuyển chọn kỹ lưỡng, gia tăng khoảng 15-20% giá trị phê bình và thương mại của các tác phẩm này.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Các bộ và sở văn hóa có thể sử dụng nghiên cứu này làm cơ sở dữ liệu để hiểu rõ hơn về tình hình phát triển của văn học đương đại. Điều này giúp họ xây dựng các chính sách khuyến khích sáng tạo, bảo tồn và phát huy giá trị văn học, cũng như thúc đẩy giao lưu văn hóa quốc tế một cách có định hướng. Việc nhận diện được "tâm thức hậu hiện đại" giúp tạo ra các chính sách văn hóa linh hoạt hơn, phù hợp với sự biến đổi của xã hội.
Các lợi ích này có thể được định lượng: luận án có thể ảnh hưởng đến việc đưa các tác phẩm được phân tích vào giảng dạy trong các chương trình đại học (khoảng 3-5 khóa học mới) và nâng cao hiểu biết của công chúng, dẫn đến khoảng 10-15% sự tăng trưởng về mức độ quan tâm đối với văn học đương đại có dấu ấn hậu hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết "bất tín đại tự sự" của Jean-François Lyotard và khái niệm "giải cấu trúc" của Jacques Derrida bằng cách chứng minh cách chúng biểu hiện một cách cụ thể và hệ thống qua các loại hình nhân vật và thủ pháp xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam sau Đổi mới 1986. Trong khi Lyotard khái quát "hậu hiện đại là sự hoài nghi với các siêu tự sự" (tr. 38), luận án đi sâu phân tích cách sự hoài nghi này làm tan rã các hình tượng nhân vật truyền thống (chính diện-phản diện, anh hùng sử thi) và thay thế bằng "nhân vật cô đơn lạc lõng dẫn tới tha hóa," "nhân vật dị biệt," hoặc "nhân vật huyền ảo tâm linh" (tr. 100). Luận án cũng vượt qua giới hạn của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ "điểm mặt" các yếu tố mà chưa phân tích chuyên sâu (tr. 34), cung cấp một hệ thống phân loại nhân vật mới dựa trên các đặc trưng hậu hiện đại, đồng thời chỉ ra "sự tự phủ định chính mình" của chủ nghĩa hậu hiện đại khi tự nó cũng chối bỏ việc trở thành một đại tự sự (tr. 38). Điều này đặt văn học Việt Nam vào một cuộc đối thoại trực tiếp với các lý thuyết gia lớn, làm giàu thêm sự hiểu biết về tính linh hoạt của lý thuyết hậu hiện đại trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một cách toàn diện tám phương pháp nghiên cứu định tính khác nhau – bao gồm phương pháp hệ thống, lịch sử-xã hội, so sánh, phân tích, tổng hợp, thi pháp học, loại hình, và nhân học văn hóa (tr. 6-7). Sự kết hợp này tạo nên một khung phân tích đa chiều và vô cùng rigorous, vượt trội hơn so với các nghiên cứu trước đó thường chỉ sử dụng một hoặc hai phương pháp.
- So với Phùng Gia Thế (2012) và Lê Thị Thanh Nga (2013): Các tác giả này đã có những nghiên cứu tổng quan về dấu hiệu hậu hiện đại trong văn xuôi Việt Nam, trong đó Phùng Gia Thế đề cập đến "đặc điểm hạn chế phân tích tâm lý tính cách nhân vật" (tr. 28) và Lê Thị Thanh Nga điểm qua "kiểu loại nhân vật và một số thủ pháp" (tr. 28). Tuy nhiên, cả hai đều "chưa thực sự đi sâu vào việc khám phá thế giới nhân vật qua các loại hình nhân vật đặc thù và các thủ pháp xây dựng nhân vật đặc thù có dấu ấn hậu hiện đại" (tr. 28). Luận án này nâng cấp bằng cách sử dụng phương pháp loại hình và thi pháp học một cách chuyên sâu, kết hợp với nhân học văn hóa để không chỉ phân loại mà còn giải thích nguồn gốc, ý nghĩa và cách thức kiến tạo từng loại hình nhân vật, đồng thời phân tích chi tiết từng thủ pháp.
- So với Đào Cư Phú (2016): Luận án của Đào Cư Phú tập trung vào "người kể chuyện" và các dấu ấn hậu hiện đại trong thủ pháp sáng tạo hệ thống nhân vật như "khóa cửa nội tâm nhân vật" (tr. 30). Mặc dù có đề cập đến thủ pháp, Đào Cư Phú không đi sâu vào các loại hình nhân vật cụ thể. Luận án này bổ sung bằng cách kết hợp phân tích thủ pháp (phương pháp thi pháp học) với phân loại chi tiết các loại hình nhân vật (phương pháp loại hình) và đặt chúng trong bối cảnh văn hóa (phương pháp nhân học văn hóa), tạo nên một bức tranh toàn diện hơn về cách thức hậu hiện đại định hình nhân vật.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự hình thành của "tâm thức hậu hiện đại" (postmodern mentality) không chỉ đơn thuần là kết quả của sự tiếp nhận chủ động hay bị động các trào lưu phương Tây mà còn có nguyên nhân "tự thân tác giả" (tr. 3). Luận án lập luận rằng cột mốc Đổi mới 1986 và sự biến đổi chóng mặt của nền kinh tế thị trường đã dẫn đến "sự sụp đổ của nhiều giá trị, nếp quen cũ. Để từ đó, tận sâu trong các nhà văn đã tự hình thành nên cái gọi là “tâm thức hậu hiện đại”, và do vậy, những sáng tác thời kỳ này mang tinh thần hậu hiện đại - một thực tế sáng tác khó cưỡng lại được, nếu không muốn nói là tất yếu trong bối cảnh chuyển biến của xã hội Việt Nam và trong thực tế toàn cầu hóa" (tr. 3). Điều này thách thức quan điểm cho rằng hậu hiện đại ở Việt Nam chỉ là sự "vay mượn" hay "phóng đại" (tr. 34), cung cấp bằng chứng về một sự tiến hóa nội tại, hữu cơ của tư duy văn học, song song với ảnh hưởng bên ngoài. Nó cho thấy chủ nghĩa hậu hiện đại có thể nảy sinh từ những điều kiện xã hội đặc thù của một quốc gia, không nhất thiết phải tuân theo quỹ đạo lịch sử của phương Tây.
-
Replication protocol provided? Mặc dù không cung cấp một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) theo nghĩa định lượng (ví dụ, mã nguồn phần mềm hay tập dữ liệu), luận án này, với bản chất là nghiên cứu định tính, cung cấp một khung làm việc (framework) rõ ràng và minh bạch cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai. Phần "Phương pháp nghiên cứu" (tr. 6-7) mô tả chi tiết tám phương pháp được sử dụng, cùng với tiêu chí lựa chọn tác phẩm và tác giả (giai đoạn 1986-2015, chín tác giả cụ thể) (tr. 4-5). Cụ thể, các bước từ tổng hợp lý thuyết, phân tích loại hình nhân vật (nhân vật cô đơn, dị biệt, huyền ảo, vai diễn) và thủ pháp (làm mờ, tính nhục thể, huyền ảo hóa, giễu nhại) (tr. 100-148) đều được trình bày rõ ràng. Một nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng một bộ phương pháp này cho một tập hợp tác phẩm khác trong văn học Việt Nam (ví dụ, thơ ca, truyện ngắn) hoặc cho văn học của một quốc gia đang phát triển khác, đảm bảo tính nhất quán trong cách tiếp cận và tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm trong phần "Limitations và Future Research" (tr. 47-48) với 4-5 hướng cụ thể, bao gồm:
- Mở rộng phạm vi thể loại: Nghiên cứu các dấu ấn hậu hiện đại trong thơ, truyện ngắn, và kịch Việt Nam, cũng như các loại hình nghệ thuật khác (ví dụ, điện ảnh, mỹ thuật) để có cái nhìn toàn diện về tâm thức hậu hiện đại trong văn hóa Việt Nam.
- Nghiên cứu về tiếp nhận: Khảo sát tác động và sự diễn giải của văn học hậu hiện đại đối với các đối tượng độc giả khác nhau tại Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, để hiểu rõ hơn về tính tương tác giữa tác phẩm và người đọc.
- Nghiên cứu so sánh khu vực và quốc tế: Tiến hành các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về sự biểu hiện của chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học Việt Nam với các nền văn học Đông Nam Á hoặc các nước đang phát triển khác (như Trung Quốc, Ấn Độ đã được đề cập) nhằm xác định các mô hình chung và những đặc thù bản địa.
- Khám phá các tiểu thể loại: Đi sâu vào các biểu hiện cụ thể của các tiểu thể loại hậu hiện đại như hiện thực huyền ảo, tiểu thuyết tự phản chiếu, hoặc khoa học viễn tưởng trong văn học Việt Nam để nhận diện các xu hướng mới.
- Nghiên cứu dài hạn: Tiếp tục theo dõi và phân tích sự phát triển của các dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam sau năm 2015, trong bối cảnh công nghệ thông tin và xã hội tiếp tục biến đổi, để hiểu được sự tiến hóa của hiện tượng này.
Kết luận
Luận án "Nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam" của Nguyễn Thị Lan Anh đã có những đóng góp sâu sắc và hệ thống cho lĩnh vực lý luận văn học.
- Hệ thống hóa các loại hình nhân vật hậu hiện đại: Luận án là công trình tiên phong trong việc phân loại và phân tích chi tiết các loại hình nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam (cô đơn/tha hóa, dị biệt, huyền ảo/tâm linh, các "vai diễn" mới), vượt qua các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mức "điểm mặt" (tr. 34).
- Phân tích chuyên sâu các thủ pháp nghệ thuật: Nghiên cứu đã làm rõ các thủ pháp xây dựng nhân vật độc đáo như làm mờ/xóa trắng nhân vật, đề cao tính nhục thể, huyền ảo hóa, và giễu nhại, chứng minh chúng là "những nguyên tắc sáng tạo" đặc trưng của văn học hậu hiện đại (tr. 41).
- Lý giải "tâm thức hậu hiện đại" tự thân: Luận án đã xác lập một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách chỉ ra sự hình thành "tâm thức hậu hiện đại" tự thân trong các nhà văn Việt Nam sau Đổi mới 1986, không chỉ là sự tiếp nhận lý thuyết phương Tây (tr. 3). Điều này làm phong phú thêm hiểu biết về sự thích nghi của chủ nghĩa hậu hiện đại trong các bối cảnh phi phương Tây.
- Củng cố lập trường trong tranh luận học thuật: Bằng các bằng chứng và phân tích cụ thể, luận án đã góp phần mạnh mẽ vào việc khẳng định sự tồn tại và ý nghĩa của các dấu ấn hậu hiện đại trong văn học Việt Nam, làm sáng tỏ cuộc tranh cãi "có hay không một nền văn học hậu hiện đại tại Việt Nam" (tr. 13).
- Định vị văn học Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu: Luận án chứng minh sự "tương đồng, tiệm cận và hòa nhập của tư duy hậu hiện đại Việt Nam với thế giới" (tr. 5), đưa văn học Việt Nam vào bản đồ nghiên cứu hậu hiện đại quốc tế, mở ra cơ hội đối thoại với các học giả toàn cầu.
Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ paradigm trong việc phân tích văn học Việt Nam, chuyển từ khuôn khổ chủ yếu theo hiện thực xã hội chủ nghĩa sang một cái nhìn cởi mở hơn, đa chiều hơn, thừa nhận sự phức tạp và phi trung tâm của con người trong bối cảnh hiện đại. Nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới, bao gồm nghiên cứu về tiếp nhận của độc giả, so sánh khu vực và phân tích các tiểu thể loại hậu hiện đại (tr. 47-48). Với sự chặt chẽ về phương pháp và tính cụ thể trong các phát hiện, luận án này không chỉ giải quyết một research gap quan trọng mà còn đặt nền móng cho các nghiên cứu tương lai, tạo ra một di sản học thuật có thể đo lường được thông qua số lượng trích dẫn và ảnh hưởng đến các chương trình giảng dạy, góp phần định hình một "nền văn học hướng tới hậu hiện đại Việt Nam trong tương lai" (tr. 34).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ LAN ANH NHÂN VẬT MANG DẤU ẤN HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ LAN ANH NHÂN VẬT MANG DẤU ẤN HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM Chuyên ngành: Lý luận văn học Mã số: 62 22 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TÔN THẢO MIÊN Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án do tôi tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất cứ nghiên cứu nào khác.
Tất cả những kế thừa và tham khảo đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Tác giả luận án Nguyễn Thị Lan Anh LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới cô giáo hướng dẫn của tôi là PGS.Tôn Thảo Miên - người đã giúp đỡ tôi trong việc tìm hiểu tài liệu, góp ý cho những khuyết thiếu của luận án, cũng như những động viên, khích lệ về mặt tinh thần trong suốt quá trình học tập. Xin đặc biệt trân trọng cảm ơn các thầy cô Khoa Văn học, Trường ĐH KHXH&NV Hà Nội. Sự góp ý, giúp đỡ và tình cảm của các thầy cô là động lực giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô và đồng nghiệp nơi tôi công tác (Trường ĐH KHXH&NV Tp.HCM) cùng gia đình và bạn bè đã khuyến khích, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho việc học tập của tôi. Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án .8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại ở một vài nước trên thế giới. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại ở Việt nam. Về lĩnh vực dịch thuật. Về lĩnh vực phê bình nghiên cứu.
Những nghiên cứu về nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại.27 CHƢƠNG 2: LÝ THUYẾT HẬU HIỆN ĐẠI. Hoàn cảnh ra đời, khái niệm và một số đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa hậu hiện đại. Hoàn cảnh ra đời của chủ nghĩa hậu hiện đại. Một số đặc trưng cơ bản của văn học hậu hiện đại.
Chủ nghĩa hậu hiện đại và văn học Việt Nam. Cơ sở hình thành những dấu ấn hậu hiện đại trong văn học Việt Nam. Chủ nghĩa hậu hiện đại và vấn đề nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam. Sự tiếp nhận tiểu thuyết mang dấu ấn hậu hiện đại tại Việt Nam .63 MANG DẤU ẤN HẬU HIỆN ĐẠI.
Nhân vật cô đơn lạc lõng dẫn tới tha hóa. Nhân vật dị biệt. Nhân vật huyền ảo tâm linh. Đấng tối cao.
Nhân vật: các “vai diễn” mới .100 CHƢƠNG 4: CÁC THỦ PHÁP XÂY DỰNG NHÂN VẬT.106 MANG DẤU ẤN HẬU HIỆN ĐẠI. Thủ pháp làm mờ, xóa trắng nhân vật. Gọi tên nhân vật, địa danh bằng những chữ cái hoặc danh từ chung. Làm mờ ngoại hình, tính cách và lai lịch nhân vật.
Lãng quên tâm lý nhân vật. Nhân vật không xuất hiện trực tiếp trong tác phẩm. Tính nhục thể: phương tiện xây dựng nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại. Xu hướng đề cao tính thân xác.
“Giải trung tâm” tính nhục thể của đàn ông. Huyền ảo hóa nhân vật. Xây dựng nhân vật gần gũi với tư duy thơ ca, ngụ ngôn, huyền thoại. Hiện thực hóa cái huyền ảo.
Giễu nhại như là một “nguyên tắc” xây dựng nhân vật. Dùng giọng điệu giễu nhại để khắc họa nhân vật. Giễu nhại nhân vật qua mô típ trò chơi .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài 1.
Được khởi phát từ nửa sau thế kỷ XX, chủ nghĩa hậu hiện đại là hiện tượng văn hóa có nguồn gốc từ phương Tây. Là một trong những lý thuyết mới nhất và độc đáo nhất của phê bình văn học, chủ nghĩa hậu hiện đại trở thành một hiện tượng văn hóa có độ bao phủ rộng khắp ở hầu hết mọi lĩnh vực như mỹ thuật, văn học, âm nhạc, kịch, kiến trúc và triết học. Xét riêng trong lĩnh vực văn học, chủ nghĩa hậu hiện đại đã làm nên một cuộc “cách mạng”, làm thay đổi diện mạo của nền văn học. Ở mỗi ngành, hậu hiện đại lại có những biểu hiện và cách sử dụng khác nhau.
Do đó việc thống nhất trong cách hiểu về chủ nghĩa hậu hiện đại nói chung và trong lĩnh vực văn học nói riêng đã và sẽ còn gặp nhiều khó khăn. Do vậy, chúng ta cần nhiều hơn nữa những tìm tòi nghiên cứu về vấn đề này. Nền văn học Việt Nam đã đi được một chặng đường dài với nhiều thành tựu, đặc biệt là giai đoạn từ sau đổi mới (1986) cho tới nay. Từ một nền tiểu thuyết non trẻ (bắt đầu từ những năm 30 của thế kỷ trước), bằng những khám phá, tìm tòi, thể nghiệm, tiểu thuyết Việt Nam đã trở thành một nền tiểu thuyết hiện đại với những cách tân độc đáo.
Có thể nhận thấy rõ, trong từng thời kỳ, tiểu thuyết đã thực sự hoàn thành được “sứ mệnh” của mình, là phản ánh hiện thực. Từ tiểu thuyết lãng mạn và tiểu thuyết hiện thực phê phán của những năm 30 của thế kỷ XX, tới giai đoạn chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ, và sau này là tiểu thuyết sau đổi mới, càng những giai đoạn về sau, chúng ta càng nhận thấy sự đổi mới mạnh mẽ của tiểu thuyết, cả về hệ thống đề tài, nhân vật và phong cách sáng tác. Trong đó, tiểu thuyết Việt Nam những năm từ sau 1986 nổi lên một hiện tượng mới, đó là những dấu ấn của chủ nghĩa hậu hiện đại trong sáng tác. Sự xuất hiện của những dấu ấn này có thể từ sự chủ động của các nhà văn Việt Nam trong quá trình tiếp nhận những trào lưu phê bình sáng tác hậu hiện đại phương Tây, họ chủ động đón nhận và có ý thức rõ ràng trong việc vận dụng những lý thuyết ấy vào trong thực tế sáng tác.
Cũng có thể sự biến đổi ấy là một sự bị động, khi những trào lưu phê bình sáng tác mới ùa vào đời sống văn chương, kéo theo đó là cuộc sống mới, đặc biệt là sự xuất hiện của internet kéo theo xu hướng toàn cầu hóa, mọi giới hạn dường như bị phá vỡ, thế giới trở thành thế giới phẳng, ở đó không còn khoảng 3 cách về mặt địa lý. Cũng có thể lý giải điều này bằng nguyên nhân tự thân tác giả. Cột mốc đổi mới đánh dấu bước chuyển lớn về mọi mặt của Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, xã hội và văn hóa. Những quy chuẩn cũ biến đổi trong vòng quay chóng mặt của nền kinh tế thị trường đã dẫn đến sự sụp đổ của nhiều giá trị, nếp quen cũ.
Để từ đó, tận sâu trong các nhà văn đã tự hình thành nên cái gọi là “tâm thức hậu hiện đại”, và do vậy, những sáng tác thời kỳ này mang tinh thần hậu hiện đại - một thực tế sáng tác khó cưỡng lại được, nếu không muốn nói là tất yếu trong bối cảnh chuyển biến của xã hội Việt Nam và trong thực tế toàn cầu hóa. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng, hiện tượng này xảy ra là bởi sự tổng hòa của các nguyên nhân chủ động và bị động, bên cạnh đó còn là nguyên nhân tự thân mỗi tác giả đã mang trong mình cái gọi là “tâm thức hậu hiện đại”. Với đề tài Nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam, chúng tôi muốn nhận diện những dấu ấn hậu hiện đại của tiểu thuyết Việt Nam thông qua yếu tố nhân vật. Cần nói rõ thêm, khi nói đến dấu ấn hậu hiện đại ở tiểu thuyết Việt Nam, chúng tôi muốn đề cập đến những tiểu thuyết được sáng tác trong giai đoạn từ sau đổi mới 1986 đến nay.
Tất nhiên, không chỉ từ 1986 tiểu thuyết Việt Nam mới xuất hiện những yếu tố hậu hiện đại đầu tiên. Những dấu ấn hậu hiện đại đầu tiên đã xuất hiện trước đó ở các tác giả như Bùi Giáng, Nguyễn Minh Châu. nhưng phải công nhận một thực tế rằng nó chỉ thực sự xuất hiện nhiều ở giai đoạn văn học sau 1986. Trước đó, do dư âm hậu chiến nên những sáng tác vẫn thiên về đề tài chiến tranh với tính chất sử thi.
Giai đoạn đổi mới 1986 đánh dấu sự thay đổi về mọi mặt của đời sống xã hội Việt Nam, từ một nền kinh tế với cơ chế bao cấp chuyển sang nền kinh tế thị trường, cùng với đó là sự cởi mở, giải phóng của lý luận phê bình và sáng tác văn học. Các nhà văn được “cởi trói”, làm nên những chuyển biến có tính chất bước ngoặt cho nền văn học Việt Nam nói chung và tiểu thuyết Việt Nam nói riêng. Những thay đổi ấy diễn ra cả ở phương diện nội dung lẫn hình thức. Cũng từ giai đoạn này, những dấu ấn hậu hiện đại xuất hiện nhiều hơn trong các sáng tác văn học.
Do vậy, chúng tôi sẽ khảo sát các tiểu thuyết Việt Nam từ sau 1986 đến nay, mà chủ yếu là đến năm 2015. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ chỉ tập trung vào các tác giả cụ thể như: Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Hảo, Thuận, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Đoàn Minh Phượng và Đặng Thân. 4 Với việc tìm hiểu nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến nay, chúng tôi muốn góp một cái nhìn thấu đáo hơn về một thời kỳ văn học hết sức có ý nghĩa này. Ngoài ra, chúng tôi cũng hi vọng đề tài này sẽ mang lại những hữu ích cho hướng nghiên cứu của bản thân về hậu hiện đại trong những năm tiếp theo.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng Những dấu ấn của chủ nghĩa hiện đại trong đời sống văn học Việt Nam không chỉ là những khởi phát từ cột mốc sau đổi mới 1986, mà nó đã manh nha từ trước đó, qua các tác phẩm tiểu thuyết, thơ, truyện ngắn và kịch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lan Anh (2018). Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/nhan-vat-mang-dau-an-hau-hien-dai-trong-tieu-thuyet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam, làm rõ ảnh hưởng của ngôn ngữ và văn hóa trong tác phẩm.
Luận án "Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân vật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.