Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts ngôn ngữ học
Tìm hiểu cấu tạo từ tiếng Thái Lan hiện đại trong luận án tiến sĩ. Phân tích xu hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam
- Số trang:
- 255 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Lý Vĩnh Long
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam
Luận án khảo sát quá trình đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam từ năm 1986. Đổi mới diễn ra song song với phát triển kinh tế. Mục tiêu chính là phát huy dân chủ nội bộ, tăng quyền làm chủ nhân dân. Tăng cường quyền lực cơ quan dân cử. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Củng cố Đảng, đổi mới lãnh đạo Đảng. Quá trình này góp phần giữ vững ổn định chính trị. Bảo đảm an ninh quốc phòng. Phá thế bao vây kinh tế, cô lập chính trị. Mở rộng quan hệ quốc tế. Tạo môi trường thuận lợi cho xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Hệ thống chính trị Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố tác động. Đây là tài liệu quan trọng cho nghiên cứu chính trị Việt Nam hiện đại.
1.1. Lý do và mục đích đổi mới hệ thống chính trị
Việc đổi mới hệ thống chính trị là một yêu cầu cấp bách. Nó nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tăng cường hiệu lực quản lý của Nhà nước Việt Nam. Luận án phân tích các mục tiêu cụ thể. Bao gồm phát huy dân chủ, bảo vệ quyền lợi nhân dân. Đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững của đất nước.
1.2. Phạm vi nghiên cứu hệ thống chính trị
Nghiên cứu tập trung vào hệ thống chính trị Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Đây là giai đoạn Đổi mới toàn diện. Phạm vi bao gồm cấu trúc, hoạt động, và sự tương tác giữa các tổ chức. Luận án xem xét các yếu tố lý luận, thực tiễn. Nghiên cứu cả yếu tố trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến hệ thống chính trị.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu chính trị
Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận lý luận chính trị là nền tảng. Phương pháp phân tích lịch sử giúp theo dõi quá trình phát triển. So sánh đối chiếu hệ thống chính trị Việt Nam với các mô hình khác. Đặc biệt so sánh với Đài Loan trong Chương 2. Các phương pháp định tính được áp dụng để đánh giá. Luận án tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn tư liệu.
II.Lý luận và cấu trúc hệ thống chính trị Việt Nam
Hệ thống chính trị Việt Nam có những khái niệm riêng biệt. Nó bao gồm Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị-xã hội. Đặc điểm nổi bật là sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Vai trò này được Hiến pháp quy định. Hệ thống hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Thể hiện sự thống nhất về mục tiêu, định hướng phát triển. Cấu trúc phức tạp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nghiên cứu về hình thái học tiếng Thái không thể áp dụng ở đây. Thay vào đó, chúng ta xem xét hình thái phát triển chính trị. Các ngữ tố chính trị đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ cấu trúc là nền tảng cho cải cách chính trị Việt Nam.
2.1. Khái niệm và đặc điểm hệ thống chính trị
Luận án làm rõ khái niệm hệ thống chính trị Việt Nam. Đây là tập hợp các tổ chức, thiết chế và quy tắc. Đặc điểm chính là sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Vai trò này là trung tâm. Hệ thống hoạt động nhằm thực hiện mục tiêu xã hội chủ nghĩa. Phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Đảm bảo sự ổn định chính trị, xã hội.
2.2. Cấu trúc và các thành tố chính trị
Cấu trúc hệ thống chính trị Việt Nam đa dạng. Bao gồm các cơ quan quyền lực nhà nước: Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ. Hệ thống tư pháp có Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân. Các tổ chức chính trị-xã hội quan trọng. Ví dụ như Đoàn Thanh niên, Hội Liên hiệp Phụ nữ. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là tập hợp quần chúng. Tất cả các thành tố này phối hợp hoạt động. Mục đích là thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội.
2.3. Tính tất yếu đổi mới hệ thống chính trị
Việc đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam là tất yếu. Nó đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Theo quan điểm Đảng Cộng sản Việt Nam, đổi mới cần thiết để nâng cao năng lực lãnh đạo. Cải thiện hiệu lực quản lý nhà nước. Tăng cường dân chủ xã hội. Các nhà nghiên cứu nước ngoài cũng nhìn nhận tính cấp bách này. Đổi mới cũng liên quan đến sự phát triển chính trị khu vực.
III.Kết quả và đánh giá đổi mới chính trị Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam xác định rõ mục tiêu đổi mới hệ thống chính trị. Mục tiêu là xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Phát triển nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Quan điểm của Đảng nhấn mạnh sự lãnh đạo toàn diện của Đảng. Đổi mới phải giữ vững ổn định chính trị. Không chấp nhận đa nguyên, đa đảng. Các kết quả đổi mới được Đảng Cộng sản Việt Nam đánh giá tích cực. Hệ thống chính trị đã củng cố ổn định xã hội. Đẩy mạnh phát triển kinh tế. Năng lực lãnh đạo của Đảng được nâng cao. Hiệu lực quản lý của Nhà nước được cải thiện. Các tổ chức thành viên phát huy vai trò. Dân chủ được mở rộng. Đổi mới đã tạo tiền đề cho hội nhập quốc tế. Các nhà nghiên cứu nước ngoài cũng có nhận định riêng. Họ đưa ra phân tích khách quan về chính trị Việt Nam hiện đại.
3.1. Mục tiêu và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam định hướng rõ ràng cho công cuộc đổi mới. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa. Đảm bảo dân chủ, công bằng xã hội. Quan điểm xuyên suốt là giữ vững sự lãnh đạo của Đảng. Đây là nguyên tắc cốt lõi của cải cách hệ thống chính trị. Phát triển nhưng vẫn ổn định.
3.2. Đánh giá kết quả đổi mới chính trị trong nước
Các kết quả đổi mới được Đảng Cộng sản Việt Nam đánh giá tích cực. Hệ thống chính trị đã củng cố ổn định xã hội. Đẩy mạnh phát triển kinh tế. Năng lực lãnh đạo của Đảng được nâng cao. Hiệu lực quản lý của Nhà nước được cải thiện. Các tổ chức thành viên phát huy vai trò. Dân chủ được mở rộng. Đổi mới đã tạo tiền đề cho hội nhập quốc tế.
3.3. Nhận định quốc tế về hệ thống chính trị Việt Nam
Các nhà nghiên cứu nước ngoài có nhiều nhận định về hệ thống chính trị Việt Nam. Một số công nhận thành tựu ổn định và phát triển kinh tế. Một số khác đưa ra phân tích về giới hạn dân chủ. Họ so sánh mô hình Việt Nam với các quốc gia chuyển đổi khác. Các quan điểm này giúp có cái nhìn đa chiều. Thúc đẩy thảo luận khoa học về hệ thống chính trị.
IV.Phương hướng phát triển hệ thống chính trị Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra phương hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền. Nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng. Đẩy mạnh cải cách hành chính. Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Giải pháp bao gồm cải cách tổ chức bộ máy. Đổi mới cán bộ. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc. Luận án đưa ra dự báo về hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Dự báo kinh tế, xã hội Việt Nam tiếp tục phát triển. Dự báo vai trò Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị-xã hội. Đề xuất ba giả thuyết về hình thái phát triển nhà nước pháp quyền. Nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng là nhiệm vụ trọng tâm. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội. Tăng cường kiểm tra, giám sát. Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Đây là yếu tố then chốt để duy trì ổn định. Đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.
4.1. Định hướng và giải pháp của Đảng Cộng sản
Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra phương hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền. Nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng. Đẩy mạnh cải cách hành chính. Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Giải pháp bao gồm cải cách tổ chức bộ máy. Đổi mới cán bộ. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc.
4.2. Dự báo tương lai hệ thống chính trị Việt Nam
Luận án đưa ra dự báo về hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Dự báo kinh tế, xã hội Việt Nam tiếp tục phát triển. Dự báo vai trò Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị-xã hội. Đề xuất ba giả thuyết về hình thái phát triển nhà nước pháp quyền. Các dự báo này cung cấp cái nhìn về các thách thức, cơ hội.
4.3. Nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng
Nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng là nhiệm vụ trọng tâm. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội. Tăng cường kiểm tra, giám sát. Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Đây là yếu tố then chốt để duy trì ổn định. Đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (Mã số: 62 31 20 01) với đề tài "Hệ thống chính trị ở Việt Nam từ 1986 đến nay" do nghiên cứu sinh Lý Vĩnh Long (Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Quang Hưng và PGS. Vũ Hoàng Công, là một công trình nghiên cứu tiên phong tiếp cận cấu trúc quyền lực và tiến trình đổi mới thể chế của Việt Nam dưới lăng kính kép: lý luận chính trị Mác - Lênin bản địa và các trường phái khoa học chính trị hiện đại phương Tây. Bối cảnh khoa học của công trình đặt tại thời điểm then chốt khi Việt Nam trải qua hơn 25 năm Đổi Mới (1986–2011) và bước vào thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011–2020 theo tinh thần Đại hội XI của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình quốc tế của David Potter et al. (1997) hay Murray Hiebert (1996) thường áp đặt khuôn mẫu đối lập nhị nguyên giữa "chuyển đổi dân chủ" (democratic transition) và "củng cố quyền uy" (authoritarian consolidation), trong khi học giới nội địa (Nguyễn Duy Quý, 2008; Trần Đình Hoan, 2008) chủ yếu phân tích từ góc độ xây dựng Đảng và quản lý nhà nước XHCN. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách hệ thống hóa sự vận hành thực chứng của hệ thống chính trị Việt Nam như một cấu trúc thích ứng động.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Bản chất, cấu trúc và quy luật vận hành của hệ thống chính trị Việt Nam thời kỳ Đổi Mới là gì trong mối quan hệ giữa Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý và Nhân dân làm chủ?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Tiến trình cải cách thể chế chính trị và phân định thẩm quyền giữa Đảng và Nhà nước pháp quyền XHCN đã diễn ra như thế nào qua các kỳ Đại hội Đảng từ VI đến XI?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những kịch bản và xu hướng chuyển đổi thể chế chính trị Việt Nam giai đoạn 2011–2020 sẽ định hình ra sao khi đối chiếu với mô hình phát triển chính trị Đông Á (điển hình là Đài Loan) và Trung Quốc?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự ổn định chính trị và hiệu năng quản trị tại Việt Nam không bắt nguồn từ đa nguyên đảng phái mà bắt nguồn từ khả năng thể chế hóa vai trò "hạt nhân chính trị" của Đảng Cộng sản Việt Nam kết hợp với cơ chế hiệp thương dân chủ của Mặt trận Tổ quốc.
- Giả thuyết 2 (H2): Tiến trình dân chủ hóa và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN giai đoạn 2011–2020 phát triển tỷ lệ thuận với mức độ phân định ranh giới giữa sự lãnh đạo chính trị của Đảng và năng lực điều hành công quyền của Nhà nước.
Khung lý thuyết tích hợp sâu sắc giữa Lý thuyết hệ thống (Systemic Theory) của David Easton và W. Ross Ashby, Chủ nghĩa tân thể chế (New Institutionalism) của Ronald Coase và Douglass North, cùng Lý thuyết chuyển đổi thể chế quyền uy (Authoritarian Transition) của Juan Linz và Guillermo O'Donnell. Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện dữ liệu thể chế từ năm 1986 đến năm 2012, hồi cứu lịch sử từ 1945 và đưa ra dự báo mô hình hóa cho giai đoạn 2011–2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích đa chiều qua 4 dòng tư liệu học thuật lớn:
- Dòng tư liệu sử học và chính trị học thể chế Việt Nam: Phân tích văn kiện từ Đại hội I đến Đại hội XI, các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001) và các công trình nền tảng của Lê Mậu Hãn (2004), Nguyễn Duy Quý (2008), Trần Đình Hoan (2008), Lê Hữu Nghĩa (2008), Dương Xuân Ngọc (2010), Thang Văn Phúc và Nguyễn Minh Phương (2007, 2010). Dòng nghiên cứu này nhấn mạnh tính tất yếu của việc giữ vững vai trò lãnh đạo độc tôn của Đảng Cộng sản và xây dựng Nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân.
- Dòng nghiên cứu khu vực học và chính sách của Đài Loan: Tập trung vào các công trình phục vụ "Chính sách hướng Nam" (南向政策) như Đường Văn Huệ (1999), Tiêu Thế Huy (2000), kết hợp với nghiên cứu so sánh phát triển kinh tế - chính trị của Ngô Ngọc Sơn (1995), Quách Quán Đình (1995) và Tống Trấn Chiếu (1996).
- Dòng nghiên cứu kinh tế - chính trị Nhật Bản: Tiêu biểu là công trình kinh điển của GS. Masaya Shiraishi (Bạch Thạch Xương Dã, 1994, 2006) về con đường cách mạng và cải cách thể chế kinh tế - chính trị Việt Nam; nghiên cứu thực chứng của Jun Kubota (Oa Điền Quang Thuần) về chuyển dịch chính sách tài chính, thuế quan và thị trường lao động.
- Dòng lý thuyết chuyển đổi phương Tây: Các công trình của Francis Fukuyama (1993), Samuel P. Huntington (1991), David Potter et al. (1997), Murray Hiebert (1996) và Stephen B. Young tiếp cận thể chế chính trị Việt Nam qua lăng kính "khủng hoảng tính hợp pháp" (legitimacy crisis) và "xung đột đặc quyền đặc lợi" (elite conflict).
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái đối lập: Trường phái thứ nhất (Fukuyama, 1993; Daniel V. 1990) cho rằng thể chế Lênin-nít quá cứng nhắc và chắc chắn sẽ rơi vào khủng hoảng sụp đổ nếu không đa nguyên hóa chính trị; Trường phái thứ hai (Susan L. Shirk, 1993; Masaya Shiraishi, 2006) chỉ ra rằng các thể chế cộng sản Đông Á có năng lực tự điều chỉnh, thể chế hóa quan hệ trung ương - địa phương và tái tạo tính chính đáng thông qua hiệu năng tăng trưởng kinh tế.
Luận án định vị chính xác vị thế học thuật bằng cách bác bỏ luận điểm suy diễn cơ học của phương Tây, chứng minh Việt Nam duy trì ổn định nhờ kết hợp giữa văn hóa chính trị truyền thống, cơ chế đồng thuận và sự thích ứng của cấu trúc "Đảng - Nhà nước - Đoàn thể". Công trình so sánh đối chiếu sâu sắc với 2 trường hợp quốc tế: mô hình chuyển đổi dân chủ từ chế độ độc đảng sang đa đảng của Đài Loan thập niên 1980–1990 và mô hình cải cách thể chế kinh tế duy trì vị thế cầm quyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc sau năm 1978.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm hàng loạt lý thuyết chính trị học quốc tế trong bối cảnh một quốc gia xã hội chủ nghĩa đang chuyển đổi:
[Môi trường Xã hội - Kinh tế]
│ (Nhu cầu, Nguyện vọng, Lợi ích)
▼ [ĐẦU VÀO - Input]
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM │
│ ┌───────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (Hạt nhân chính trị) │ │
│ │ - Đề ra Cương lĩnh, Đường lối, Quyết sách │ │
│ └──────────────────────────┬────────────────────────────┘ │
│ │ Lãnh đạo & Thể chế hóa │
│ ▼ │
│ ┌───────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XHCN (Trung tâm quản lý) │ │
│ │ - Lập pháp (Quốc hội) - Hành pháp - Tư pháp │ │
│ └──────────────────────────▲────────────────────────────┘ │
│ │ Hiệp thương & Giám sát │
│ ┌──────────────────────────┴────────────────────────────┐ │
│ │ MẶT TRẬN TỔ QUỐC & CÁC ĐOÀN THỂ CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI │ │
│ │ - Tập hợp đại đoàn kết, bảo vệ quyền làm chủ │ │
│ └───────────────────────────────────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
▼ [ĐẦU RA - Output] (Chính sách, Pháp luật, Quản trị)
[Sự ổn định chính trị, Tăng trưởng kinh tế, Công bằng xã hội]
│
└───────────► [PHẢN HỒI - Feedback Loop] ──────────────┘
- Mô hình hóa vị trí "Hạt nhân chính trị": Sử dụng ẩn dụ vật lý học lượng tử để làm rõ vị trí của Đảng Cộng sản. Giống như hạt nhân proton mang điện tích dương tại tâm điểm chi phối quỹ đạo electron xung quanh, Đảng là tâm điểm quy định bản chất, định hướng và liên kết toàn bộ các thiết chế Nhà nước và Mặt trận.
- Phát triển lý thuyết chuyển đổi thể chế của Juan Linz và Dankwart Rustow: Chứng minh rằng sự chuyển đổi chính trị tại Việt Nam không phải là sự đứt gãy thể chế (breakdown) mà là tiến trình tiến hóa thích ứng nội sinh thông qua việc luật hóa ranh giới quyền lực.
- Định nghĩa lại vai trò của Mặt trận Tổ quốc: Khẳng định Mặt trận không đơn thuần là cánh tay nối dài mà là thiết chế đặc thù thực thi nguyên tắc "Hiệp thương dân chủ" – đặt nền móng lựa chọn nhân sự cơ quan quyền lực nhà nước, tạo lập thế cân bằng chính trị.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết hệ thống chính trị (David Easton, Morton A. Kaplan): Phân tích chu trình "Đầu vào (Nhu cầu xã hội) – Chuyển hóa quyết sách (Đảng/Nhà nước) – Đầu ra (Chính sách, pháp luật) – Phản hồi".
- Chủ nghĩa tân thể chế (Douglass North, Ronald Coase): Giải thích quá trình chuyển dịch từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng XHCN như một nỗ lực giảm thiểu chi phí giao dịch xã hội và xác lập quyền sở hữu thể chế.
- Lý thuyết văn hóa chính trị (Lucian Pye, Giang Bính Luân): Chứng minh sự tương thích giữa văn hóa chính trị làng xã truyền thống, tinh thần cố kết cộng đồng với cơ cấu đại đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho các thể chế chính trị quá độ mang bản chất nhà nước xã hội chủ nghĩa có đảng duy nhất cầm quyền khởi nguồn từ cách mạng giải phóng dân tộc.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quan điểm bản thể luận hiện thực phản biện (critical realism) và nhận thức luận kết hợp giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin với chủ nghĩa thực chứng quy nạp trong khoa học chính trị hiện đại. Thiết kế phương pháp hỗn hợp định tính chuyên sâu (qualitative-dominant mixed design) được triển khai trên 3 cấp độ: cấp độ vĩ mô (cấu trúc hệ thống và quan hệ Đảng - Nhà nước), cấp độ trung mô (thể chế Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội), và cấp độ vi mô (thực tiễn thực hiện quy chế dân chủ cơ sở "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra").
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các bước khoa học nghiêm ngặt:
- Phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis): Mã hóa và phân tích định tính toàn bộ hệ thống văn kiện 11 kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam, 4 bản Hiến pháp, các nghị quyết Trung ương chuyên đề (Nghị quyết 8B-NQ/TW khóa VI năm 1990 về đổi mới công tác quần chúng; Nghị quyết Trung ương 8 khóa VII năm 1995; Nghị quyết Trung ương 3 khóa VIII năm 1997 về cải cách hành chính và xây dựng nhà nước pháp quyền; Nghị quyết 42-NQ/TW năm 2004 của Bộ Chính trị về quy hoạch cán bộ).
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia lý luận chính trị, nhà sử học, cán bộ quản lý nhà nước tại Hà Nội và các địa phương nhằm giải mã nhận thức thực chứng về sự vận hành quyền lực.
- Phương pháp quan sát tham dự (Participant Observation): Ghi nhận và phân tích các tình huống thực tế về sinh hoạt chính trị, hoạt động hiệp thương bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp tại Việt Nam.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA PHƯƠNG PHÁP │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ PHÂN TÍCH │ │ PHỎNG VẤN │ │ QUAN SÁT │
│ NỘI DUNG │◄─────►│ CHIỀU SÂU │◄─────►│ THAM GIA │
│ VĂN BẢN │ │ CHUYÊN GIA │ │ THỰC ĐỊA │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
▲ ▲ ▲
└───────────────────────┼───────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ ĐỘ TIN CẬY VÀ GIÁ TRỊ HỌC THUẬT │
│ (Construct & Internal Validity) │
└─────────────────────────────────┘
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (triangulation) giữa tài liệu lưu trữ nhà nước, tư liệu học thuật quốc tế (Anh, Trung, Nhật) và quan sát thực địa bảo đảm tối đa tính giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy của các phát hiện nghiên cứu.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý thông qua việc xây dựng ma trận đối chiếu thể chế:
- Bảng đối chiếu "đầu vào – đầu ra" của hệ thống chính trị (Bảng 1.1): Phân loại cơ chế tiếp nhận nguyện vọng nhân dân thành các chỉ thị, nghị quyết và văn bản quy phạm pháp luật.
- Bảng hệ thống trao đổi của xã hội (Bảng 1.2): Lượng hóa các dòng tương tác quyền lực và lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tầng lớp nhân dân.
- Bảng giả thuyết hình thái phát triển nhà nước và xã hội công dân (Bảng 4.1): Thiết lập 3 mô hình giả thuyết về cấu trúc Nhà nước pháp quyền Việt Nam giai đoạn 2011–2020.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập bản chất nguồn gốc của quyền lực chính trị đơn nhất: Luận án chỉ ra rằng vị trí thống soái của Đảng Cộng sản Việt Nam bắt nguồn từ tính tiền khởi lịch sử: Đảng có trước, lãnh đạo cách mạng giành độc lập năm 1945, sau đó mới kiến tạo Nhà nước và hệ thống pháp luật. Logic "có chính đảng trước rồi mới có chính phủ sau" quy định vị thế Đảng là đệ nhất, chính phủ là đệ nhị, tạo nên tính chính đáng lịch sử không thể bác bỏ.
- Chứng cứ thực nghiệm về sự chậm đổi mới phương thức lãnh đạo: Trích dẫn trực tiếp đánh giá thẳng thắn từ Văn kiện Đại hội XI (2011) của Đảng Cộng sản Việt Nam:
"Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội trên một số nội dung chưa rõ, chậm đổi mới. Chức năng, nhiệm vụ của đảng đoàn, ban cán sự đảng chưa được xác định rõ ràng, cụ thể nên hoạt động còn lúng túng. Phong cách, lề lối làm việc đổi mới chậm; hội họp vẫn nhiều. Nguyên tắc tập trung dân chủ còn bị vi phạm, ảnh hưởng đến sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng." [Văn kiện Đại hội XI, tr. 2]
- Đặc thù thể chế hóa quyền lực của Mặt trận Tổ quốc: Luận án chứng minh Mặt trận Tổ quốc Việt Nam nắm giữ độc quyền cơ chế "Hiệp thương dân chủ" để lựa chọn ứng cử viên Quốc hội – một chức năng độc nhất vô nhị không tồn tại ở bất kỳ nền dân chủ đại nghị phương Tây nào.
- Di sản tâm lý thời chiến trong nền hành chính: Phát hiện dấu ấn sâu sắc của cơ chế tập trung quan liêu bao cấp và lề lối chỉ huy thời chiến vẫn còn tồn tại dai dẳng trong tư duy xử lý công việc của đội ngũ cán bộ, đòi hỏi quá trình cải cách hành chính phải song hành với đổi mới văn hóa công vụ.
- Phát hiện phản trực giác về tính ổn định chính trị: Khác với dự báo của giới học thuật phương Tây rằng tự do hóa kinh tế tất yếu dẫn đến mất ổn định thể chế độc đảng, Việt Nam đã duy trì sự ổn định vượt trội nhờ linh hoạt thích ứng, hội nhập quốc tế và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc:
"Khối đại đoàn kết toàn dân tộc trên nền tảng liên minh giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức dưới sự lãnh đạo của Đảng tiếp tục được mở rộng và tăng cường trên cơ sở thống nhất về mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh." [Văn kiện Đại hội XI, tr. 1]
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp một case-study điển hình chứng minh mô hình phát triển chính trị xã hội chủ nghĩa có khả năng tự đổi mới và thích ứng cao, làm phong phú thêm kho tàng lý thuyết chính trị học so sánh toàn cầu.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình tiếp cận hệ thống kết hợp 8 phương pháp nghiên cứu chính trị học hiện đại, có thể nhân rộng để phân tích các nền chính trị đang chuyển đổi tại châu Á.
- Về thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình phân định rõ ranh giới pháp lý giữa "lãnh đạo chính trị bằng đường lối, chủ trương" của Đảng và "quản lý xã hội bằng pháp luật" của Nhà nước; kiến nghị tăng cường giám sát phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc; đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu lực của Quốc hội trong hoạt động lập pháp và giám sát tối cao.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Rào cản tiếp cận dữ liệu nhạy cảm: Các cuộc phỏng vấn sâu và khảo sát thực địa còn chịu giới hạn nhất định về tính bảo mật của một số quyết sách chính trị nội bộ.
- Giới hạn thời gian quan sát: Nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian năm 2012, trước thời điểm Quốc hội thông qua bản Hiến pháp lịch sử năm 2013 với nhiều sửa đổi then chốt về quyền con người và thiết chế hiến định độc lập.
- Độ bao phủ mẫu định lượng: Chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu thứ cấp và dữ liệu định tính chuyên gia, chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học chính trị quy mô lớn trên phạm vi toàn quốc.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng nghiên cứu:
- Đánh giá tác động thực thi của Hiến pháp 2013 đối với việc kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu mô hình phòng chống tham nhũng và kiểm tra Đảng giữa Việt Nam và Trung Quốc giai đoạn sau năm 2012.
- Ứng dụng mô hình phân tích định lượng cấu trúc (SEM) và phân tích so sánh định tính (QCA) để đo lường mức độ hài lòng của công dân đối với dịch vụ hành chính công.
- Khảo sát sự phát triển của không gian công cộng số (digital public sphere) và mạng xã hội đối với sự tham chính của giới trẻ Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị học thuật quốc tế: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật khách quan, xác thực bằng tiếng Việt và tiếng Trung cho các trung tâm nghiên cứu Đông Nam Á tại Đài Loan, Nhật Bản và các nước phương Tây.
- Ứng dụng trong hoạch định chính sách đối ngoại: Trở thành tài liệu tham khảo chiến lược cho chính quyền và giới học giả Đài Loan trong việc hoạch định chính sách hợp tác kinh tế, thương mại và ngoại giao với Việt Nam.
- Đóng góp cho giáo dục đại học: Cung cấp khung bài giảng và tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về chính trị học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả Chính trị học: Tiếp cận khung phân tích hệ thống toàn diện và phương pháp luận tam giác hóa dữ liệu trong nghiên cứu thể chế chính trị một đảng cầm quyền.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế: Nắm bắt chính xác bản chất cơ cấu quyền lực và cơ chế ra quyết sách chính trị của Việt Nam để phục vụ giảng dạy và công bố quốc tế.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Khai thác các khuyến nghị về hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN và phân định thẩm quyền Đảng - Nhà nước.
- Doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế: Hiểu rõ môi trường thể chế chính trị ổn định của Việt Nam, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chính sách trong đầu tư dài hạn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết hệ thống chính trị (Political Systems Theory) của David Easton kết hợp với Chủ nghĩa tân thể chế. Luận án đã phi Tây phương hóa mô hình "Đầu vào - Đầu ra" bằng cách chứng minh vai trò "hạt nhân chính trị" của Đảng Cộng sản không làm triệt tiêu tính phản hồi của hệ thống mà đóng vai trò bộ lọc ổn định hóa (stabilizing filter), chuyển hóa nhu cầu xã hội thành chính sách thống nhất mà không gây ra khủng hoảng phân mảnh quyền lực.
2. Đột phá phương pháp luận so với các công trình trước đây thể hiện ở đâu?
So với các nghiên cứu của Masaya Shiraishi (2006) hay Nguyễn Duy Quý (2008), luận án tạo ra bước đột phá khi kết hợp đồng thời 8 phương pháp tiếp cận chính trị học hiện đại (từ tiếp cận ý thức hệ, lịch sử, chuyển đổi, tân thể chế, văn hóa, ảnh hưởng quốc tế, hệ thống đến so sánh quốc tế). Đây là công trình đầu tiên xây dựng mô hình tam giác hóa dữ liệu kết hợp phân tích văn kiện Đảng, phỏng vấn sâu chuyên gia và quan sát thực địa từ góc nhìn của một học giả nước ngoài.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có căn cứ dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự thích ứng linh hoạt của cơ chế "Hiệp thương dân chủ" của Mặt trận Tổ quốc. Trái với định kiến của phương Tây rằng các tổ chức đoàn thể trong chế độ xã hội chủ nghĩa chỉ mang tính hình thức, luận án đưa ra bằng chứng thực nghiệm chứng minh Mặt trận thực sự thực hiện chức năng sàng lọc, cân bằng lợi ích các giai tầng và đóng vai trò như một van điều áp chính trị (political safety valve) hiệu quả.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí mã hóa tài liệu văn kiện, bảng ma trận phân tích đối chiếu chức năng thể chế (Bảng 1.1, Bảng 1.2) và khung câu hỏi phỏng vấn sâu rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình thu thập và phân tích dữ liệu cho các giai đoạn lịch sử tiếp theo.
5. Chương trình nghị sự 10 năm (2011–2020) được phác thảo ra sao?
Luận án thiết lập mô hình dự báo gồm 3 kịch bản phát triển của Nhà nước pháp quyền Việt Nam:
- Đẩy mạnh cải cách tư pháp và phân cấp quản lý hành chính;
- Tăng cường quyền hạn và tính chuyên nghiệp của đại biểu Quốc hội;
- Thể chế hóa sâu rộng phương thức cầm quyền của Đảng thông qua việc hoàn thiện hệ thống luật pháp đồng bộ, bảo đảm quyền làm chủ thực chất của nhân dân.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lý Vĩnh Long là một công trình khoa học mẫu mực, đóng góp to lớn vào chuyên ngành Chính trị học với các kết luận then chốt:
- Hệ thống hóa toàn diện quá trình phát triển và đổi mới của hệ thống chính trị Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2012 dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Xác lập cơ sở khoa học chứng minh tính tất yếu và quy luật vận hành của cấu trúc quyền lực ba trụ cột: Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ.
- Giải mã thành công cơ chế duy trì sự ổn định chính trị bền vững song hành với tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong thời kỳ Đổi Mới.
- Đặt nền móng phương pháp luận tiếp cận đa lý thuyết phương Tây để nghiên cứu chính trị Việt Nam mà không rơi vào giáo điều hay định kiến ý thức hệ.
- Cung cấp hệ thống dự báo và hàm ý chính sách sâu sắc phục vụ sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ***** LÝ VĨNH LONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội – 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ***** LÝ VĨNH LONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY Chuyên ngành:Chính trị học Mã số :62 31 20 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẨN KHOA HỌC: GS. Đỗ Quang Hưng PGS. Vũ Hoàng Công Hà Nội – 2012 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu được nêu trong Luận án là trung thực.
Những kết luận của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lý Vĩnh Long 李 永 隆 i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu của đề tài.
Nhiệm vụ của đề tài. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài.
Kết cấu của đề tài. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài ở Việt Nam. Nhóm tư liệu, tài liệu sử học liên quan đến đề tài nghiên cứu.
Nhóm tư liệu, tài liệu chính trị học liên quan đến đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu hệ thống chính trị Việt Nam ở nước ngoài 13 1. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Nghiên cứu chuyển đổi thể chế 22 1.
Nghiên cứu quan hệ giữa “Cải cách thể chế chính trị” với “Hệ thống luận chính trị”. 26 Tiểu Kết Chương 1. 31 Chương 2 LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ VÀ TÍNH TẤT YẾU PHẢI ĐỔI MỚI HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM. Hệ thống chính trị Việt Nam.
Khái niệm hệ thống chính trị Việt Nam. Cấu trúc hệ thống chính trị ở Việt Nam. Đặc điểm hệ thống chính trị ở Việt Nam. Vị trí, vai trò, chức năng, quan hệ biện chứng giữa các tổ chức trong hệ thống chính trị ở Việt Nam.
Tính tất yếu phải đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam. Theo quan điểm của Đảng Cộng Sản Việt Nam. Dưới con mắt của người nước ngoài. Đổi mới hệ thống chính trị của Việt Nam trong sự so sánh với phát triển chính trị của Đài Loan.
79 Tiểu Kết Chương 2. 88 i Chương 3 MỤC TIÊU, QUAN ĐIỂM, KẾT QUẢ ĐỔI MỚI HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY. Mục tiêu và quan điểm của Đảng Cộng Sản Việt Nam. Mục tiêu của Đảng Cộng Sản Việt Nam.
Quan điểm của Đảng Cộng Sản Việt Nam. Kết quả theo đánh giá của Đảng Cộng Sản Việt Nam và của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Kết quả theo quan điểm của Đảng Cộng Sản Việt Nam. Kết quả theo quan điểm của các nhà nghiên cứu nước ngoài.
120 Tiểu kết chương 3. 137 Chương 4 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC ĐỔI MỚI HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2020. Phương hướng và giải pháp của Đảng Cộng Sản Việt Nam. Phương hướng của Đảng Cộng Sản Việt Nam.
Giải Pháp của Đảng Cộng Sản Việt Nam. Dự báo về hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020. Dự báo về kinh tế, xã hội Việt Nam. Dự báo về Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội.
Dự báo nhà nươc pháp quyền(3 giả thuyết). Suy nghĩ về những khả năng lãnh đạo của Đảng trong hệ thống chính trị. 183 Tiểu kết chương 4. 192 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
201 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 238 ii Danh mục các bảng Bảng 1.1: Hệ thống chính trị - Bảng đối chiếu “đầu vào – đầu ra” .2: Hệ thống trao đổi của xã hội .1: Giả thuyết về hình thái phát triển nhà nước và sự phát triển xã hội công dân của Việt Nam. 180 iii MỞ ĐẦU 1.Lý do chọn đề tài Qua hơn 25 năm(từ năm 1986 đến nay), bên cạnh đổi mới nội dung và phương thức hoạt động, các tổ chức trong hệ thống chính trị của Việt Nam đang trên đà phát triển theo hướng phát huy dân chủ nội bộ và quyền làm chủ của nhân dân, tăng cường quyền lực của các cơ quan dân cử, nâng cao hiệu lực quản lý của các cơ quan nhà nước, củng cố Đảng đi đôi với việc đổi mới sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội. Đổi mới hệ thống chính trị đã góp phần giữ vững được sự ổn định chính trị, củng cố được thế trận quốc phòng toàn dân, bảo đảm an ninh, từng bước phá thế bao vây về kinh tế, cô lập về chính trị, mở rộng quan hệ quốc tế, tạo ra môi trường thuận lợi cho xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đứng trước những vận hội và thách thức to lớn, đòi hỏi phải nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng Cộng sản Việt Nam, năng lực điều hành, quản lý của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vai trò đại diện và tập hợp quần chúng của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội. Do vậy, tiếp tục đổi mới, hoàn thiện tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị ở Việt Nam có tính nguyên tắc, dựa trên những quan điểm lý luận và chính trị đúng đắn, khoa học, có phương hướng, mục tiêu rõ ràng và cách làm, bước đi thích hợp là một trong những nhiệm vụ quan trọng, có ý nghĩa chiến lược to lớn. Tiếp tục đổi mới, nâng cao và hoàn thiện vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vai trò và hiệu quả hoạt động của các tổ chức thành viên trong hệ thống chính trị, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng, phù hợp với sự phát triển của đất nước trong những thập niên đầu thế kỷ XXI. Trong hệ thống chính trị ở Việt Nam, Đảng Cộng Sản là người lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân lao động làm chủ, thông qua Nhà nước và các cơ quan đại diện, đồng thời làm chủ trực tiếp thông qua cơ chế “dân biết, dân bàn, dân kiểm tra”.
1 Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI năm 2011 tiếp tục khẳng định hệ thống chính trị ở Việt Nam dựa trên sức mạnh “Khối đại đoàn kết toàn dân tộc trên nền tảng liên minh giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức dưới sự lãnh đạo của Đảng tiếp tục được mở rộng và tăng cường trên cơ sở thống nhất về mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể nhân dân phát huy tốt hơn vai trò tập hợp, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc; củng cố, mở rộng tổ chức, phát triển đoàn viên, hội viên, tổ chức nhiều phong trào thi đua, nhiều cuộc vận động có hiệu quả thiết thực.; cùng Nhà nước chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân, tham gia quản lý nhà nước, quản lý xã hội, góp phần tích cực vào những thành tựu của đất nước” [29, tr. Tuy nhiên Đại hội XI cũng chỉ ra những vấn đề tồn tại của toàn hệ thống chính trị, đó là: phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội trên một số nội dung chưa rõ, chậm đổi mới. Chức năng, nhiệm vụ của đảng đoàn, ban cán sự đảng chưa được xác định rõ ràng, cụ thể nên hoạt động còn lúng túng.
Phong cách, lề lối làm việc đổi mới chậm; hội họp vẫn nhiều. Nguyên tắc tập trung dân chủ còn bị vi phạm, ảnh hưởng đến sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng [29, tr. Công tác xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đổi mới, nâng cao chất lượng hoạt động của Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể nhân dân chuyển biến chậm. Còn tiềm ẩn những yếu tố gây mất ổn định chính trị - xã hội [29, tr.
Vì vậy, Đại hội XI đã đưa ra mục tiêu tổng quát trong 5 năm tới là: “Tiếp tục nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng; đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới; xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; phát huy dân chủ và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc [29, tr. Hoàn thiện, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; đổi mới, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của Quốc hội, Chính phủ, chính quyền địa phương; đẩy mạnh cải cách hành chính và cải cách tư pháp; thực hiện có hiệu quả cuộc đấu tranh phòng, chống quan liêu, tham nhũng, lãng phí. Đổi mới và nâng cao chất lượng hoạt động của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể nhân dân” [29, tr. 2 Hệ thống chính trị ở Việt Nam là hệ thống chính trị của một nước xã hội chủ nghĩa, nó khác hẳn về bản chất, cơ cấu tổ chức và chức năng hoạt động so với hệ thống chính trị ở các nước tư bản chủ nghĩa nói chung và hệ thống chính trị ở Đài Loan nói riêng.
Hệ thống chính trị Việt Nam là một trong những số ít của nền chính trị hiện đại trên thế giới đương đại, điều đó thôi thúc tác giả tìm hiểu nghiên cứu hệ thống chính trị Việt Nam nhằm phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học và giảng dạy ở Đài Loan nơi mà tác giả đang công tác. Hơn nữa những thành công của đổi mới nói chung, đổi mới chính trị nói riêng của Việt Nam, có thể đem lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho thế giới. Với lý do trên nên tác giả quyết định chọn đề tài “Hệ thống chính trị ở Việt Nam từ 1986 đến nay” làm chủ đề nghiên cứu của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Vĩnh Long (2012). Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/nhung-van-de-cau-tao-tu-tieng-thai-lan-hien-dai-luan-an-pts-ngon-ngu-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu cấu tạo từ tiếng Thái Lan hiện đại trong luận án tiến sĩ. Phân tích xu hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts" có bao nhiêu trang?
Luận án "Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Những vấn đề cấu tạo từ tiếng thái lan hiện đại luận án pts" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.