Luận án tiến sĩ ngữ văn: Đặc điểm địa danh Hải Phòng so sánh một số vùng

Luận án phân tích đặc điểm địa danh Hải Phòng, so sánh với các vùng khác. Đánh giá tiềm năng du lịch và phát triển vùng.

Chuyên ngành

Lí luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó Tiến sĩ Khoa học Ngữ văn

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc điểm địa lý Hải Phòng Vị trí địa hình khí hậu

Hải Phòng sở hữu đặc điểm địa lý nổi bật, định hình nhiều khía cạnh văn hóa và kinh tế. Vị trí địa lý thành phố thuận lợi, nằm ở cửa ngõ ra biển của Đồng bằng sông Hồng. Thành phố là trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học và công nghệ của vùng duyên hải Bắc Bộ. Địa hình Hải Phòng đa dạng, bao gồm đồng bằng, đồi núi thấp và hệ thống đảo. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và cảnh quan tự nhiên. Các yếu tố này góp phần tạo nên sự độc đáo của địa danh Hải Phòng. Luận án khám phá cách môi trường tự nhiên phản ánh qua tên gọi các địa điểm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa địa lý và ngôn ngữ. Sự hiểu biết về địa lý nền tảng giúp giải thích ý nghĩa sâu sắc của các địa danh. Đây là yếu tố then chốt trong việc phân tích địa danh.

1.1. Vị trí chiến lược của Hải Phòng

Hải Phòng tọa lạc tại vị trí đặc biệt, thuộc vùng duyên hải Bắc Bộ. Thành phố nằm ở phía đông của Đồng bằng sông Hồng. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và phát triển kinh tế biển. Hải Phòng tiếp giáp với vịnh Bắc Bộ, đóng vai trò là cảng biển quan trọng. Cửa ngõ hàng hải này kết nối Việt Nam với các tuyến đường biển quốc tế. Tầm quan trọng của vị trí địa lý Hải Phòng được thể hiện rõ qua lịch sử. Nhiều sự kiện lịch sử lớn đã diễn ra tại đây. Sự phát triển của cảng biển Hải Phòng minh chứng cho vai trò chiến lược này. Thành phố là điểm nút giao thông quan trọng cả đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không. Vùng đất này có mối liên hệ mật thiết với các tỉnh lân cận và thủ đô Hà Nội. Sự hình thành và tồn tại của địa danh địa phương chịu ảnh hưởng lớn từ vị trí này. Đặc điểm "đất cảng" hay "thành phố biển" gắn liền với vị trí chiến lược. Luận án phân tích sâu sắc tác động của yếu tố vị trí lên ngữ nghĩa và cấu tạo địa danh.

1.2. Địa hình đa dạng Đồng bằng đồi núi biển đảo

Địa hình Hải Phòng nổi bật với sự phong phú và đa dạng. Thành phố thuộc phần hạ lưu của Đồng bằng sông Hồng. Nơi đây có nhiều sông ngòi lớn nhỏ, trong đó có sông Cấm. Hệ thống sông Cấm đóng vai trò quan trọng trong giao thông và sinh hoạt. Phía đông bắc Hải Phòng có dãy núi đá vôi kéo dài ra biển, tạo thành quần đảo Cát Bà. Các đảo lớn nhỏ như Cát Bà, Hòn Dấu, Bạch Long Vĩ làm nên nét đặc trưng của vùng biển. Sự xen kẽ giữa đồng bằng phù sa, đồi núi thấp và các đảo đá vôi tạo nên cảnh quan độc đáo. Loại hình địa hình này ảnh hưởng đến sự hình thành của các tên gọi địa phương. Địa danh thường phản ánh đặc điểm tự nhiên của nơi chốn. Ví dụ, tên làng, xã, núi, sông, biển đảo thường chứa đựng các từ miêu tả địa hình. Luận án khảo sát các địa danh liên quan đến sông ngòi, núi non, biển đảo. Kết quả cho thấy sự phong phú của vốn từ vựng địa hình trong hệ thống địa danh Hải Phòng.

1.3. Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng

Hải Phòng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang đậm nét đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Khí hậu được chia thành bốn mùa rõ rệt. Mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều. Mùa đông lạnh và khô. Nhiệt độ trung bình năm ổn định. Lượng mưa phân bố không đều trong năm. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tác động lớn đến hệ sinh thái và hoạt động sản xuất. Các hiện tượng thời tiết như bão, lũ lụt cũng thường xuyên xảy ra. Điều kiện khí hậu này cũng góp phần hình thành nên một số địa danh. Địa danh có thể liên quan đến đặc điểm thời tiết, cây trồng, vật nuôi phù hợp với khí hậu. Sự thích nghi của con người với môi trường tự nhiên được ghi lại qua tên gọi. Luận án xem xét các yếu tố khí hậu ảnh hưởng như thế nào đến sự lựa chọn từ ngữ khi đặt tên. Điều này cung cấp cái nhìn về mối quan hệ biện chứng giữa con người, thiên nhiên và ngôn ngữ. Sự nghiên cứu này làm phong phú thêm hiểu biết về địa danh học.

II.Phân loại địa danh Hải Phòng Cấu trúc và ý nghĩa

Việc phân loại địa danh Hải Phòng giúp hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa sâu sắc của chúng. Địa danh được chia thành nhiều nhóm dựa trên các tiêu chí khác nhau. Các tiêu chí bao gồm khu vực địa lý, đặc điểm tự nhiên, hay yếu tố xã hội. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc ngữ pháp của các tên gọi. Sự phân tích này hé lộ quy tắc hình thành và biến đổi của địa danh. Mỗi địa danh mang trong mình một ý nghĩa riêng, phản ánh hiện thực. Ý nghĩa này có thể là đặc điểm địa hình, sự kiện lịch sử, hoặc hoạt động kinh tế. Luận án cung cấp một cái nhìn hệ thống về kho tàng địa danh Hải Phòng. Kết quả phân loại làm nền tảng cho việc giải thích nguồn gốc. Cách phân loại này cũng giúp nhận diện các mẫu hình chung và đặc thù.

2.1. Phân loại địa danh theo khu vực

Địa danh Hải Phòng được phân loại theo các khu vực địa lý khác nhau. Thành phố có các nhóm địa danh vùng đất liền và địa danh vùng biển, giáp ranh. Địa danh vùng đất liền thường liên quan đến đồng bằng, sông ngòi, làng mạc. Ví dụ, tên các xã, huyện như An Lão, Tiên Lãng, Vĩnh Bảo. Địa danh vùng biển và giáp ranh lại gắn với đảo, cửa sông, bãi triều. Ví dụ, Cát Hải, Hòn Dấu. Sự phân chia này giúp nhận diện đặc trưng riêng của từng khu vực. Nó cũng chỉ ra sự ảnh hưởng của môi trường tự nhiên đến cách đặt tên. Mỗi nhóm địa danh có những đặc điểm về từ ngữ, cấu trúc riêng biệt. Nghiên cứu khảo sát sự phân bố của các loại địa danh này. Việc phân loại cũng giúp dễ dàng trong công tác quản lý và bảo tồn. Luận án làm nổi bật vai trò của địa danh trong việc xác định bản sắc khu vực. Việc này khẳng định sự đa dạng của địa danh Hải Phòng.

2.2. Cấu trúc ngữ pháp của địa danh Hải Phòng

Cấu trúc ngữ pháp của địa danh Hải Phòng thể hiện sự phong phú của tiếng Việt. Nhiều địa danh là từ đơn, số khác là từ ghép hoặc cụm từ. Các thành tố cấu tạo địa danh thường là danh từ, tính từ hoặc động từ. Danh từ chỉ vật thể tự nhiên (sông, núi, đồi, biển) hoặc đối tượng xã hội (làng, chợ, cầu). Tính từ miêu tả đặc điểm (Lão, Tiên, Bàng). Động từ thể hiện hành động (Kiến, Cấm). Cấu trúc phổ biến bao gồm [tên loại hình địa lý] + [tên riêng]. Ví dụ: Sông Cấm, Núi Voi. Luận án phân tích chi tiết các mô hình cấu trúc. Từ đó, phát hiện ra những quy luật chung trong việc đặt tên. Cấu trúc ngữ pháp không chỉ là hình thức mà còn chứa đựng thông tin về lịch sử. Sự ổn định và biến đổi của cấu trúc cũng được xem xét. Nghiên cứu này góp phần vào lý thuyết ngôn ngữ học về địa danh. Sự hiểu biết về cấu trúc giúp phân tích sâu hơn ý nghĩa.

2.3. Ý nghĩa phản ánh hiện thực trong địa danh

Địa danh Hải Phòng chứa đựng nhiều ý nghĩa, phản ánh hiện thực khách quan. Các tên gọi thường mô tả đặc điểm tự nhiên của địa điểm. Chúng có thể là màu sắc, hình dáng, kích thước, hoặc vị trí. Ví dụ, tên gọi có thể liên quan đến đất đai, sông ngòi, cây cối, con vật. Một số địa danh phản ánh lịch sử và văn hóa địa phương. Chúng ghi lại các sự kiện quan trọng, tên người anh hùng, nghề nghiệp truyền thống. Ý nghĩa của địa danh không chỉ là miêu tả. Nó còn thể hiện quan niệm, tín ngưỡng của cộng đồng. Sự thay đổi trong ý nghĩa địa danh cũng được ghi nhận. Luận án giải mã các lớp ý nghĩa ẩn chứa trong từng tên gọi. Việc này giúp tái hiện bức tranh văn hóa, lịch sử và tự nhiên của Hải Phòng. Phân tích ý nghĩa địa danh là chìa khóa để hiểu sâu hơn về bản sắc vùng đất. Đây là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu địa danh.

III.Nguồn gốc biến đổi địa danh Hải Phòng qua lịch sử

Nguồn gốc và sự biến đổi của địa danh Hải Phòng là một hành trình lịch sử thú vị. Nhiều tên gọi đã tồn tại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Chúng mang theo dấu ấn của các giai đoạn phát triển khác nhau. Nguồn gốc địa danh rất đa dạng, từ yếu tố tự nhiên đến các sự kiện xã hội. Các tên gọi có thể xuất phát từ đặc điểm địa hình, hệ động thực vật. Chúng cũng có thể liên quan đến tên người, tên nghề, hay những sự kiện lịch sử quan trọng. Sự biến đổi địa danh là điều tất yếu. Chúng thay đổi do di dân, tiếp xúc văn hóa, hay thay đổi hành chính. Luận án tập trung vào việc truy tìm nguồn gốc và theo dõi quá trình biến đổi. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của tiếng Việt. Việc này cũng làm rõ sự gắn kết giữa ngôn ngữ và lịch sử.

3.1. Nguồn gốc địa danh Yếu tố tự nhiên và xã hội

Nguồn gốc của địa danh Hải Phòng phong phú, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Nhiều tên gọi xuất phát từ đặc điểm tự nhiên của vùng đất. Ví dụ, tên liên quan đến địa hình (đồi, sông, núi, biển), thực vật (cây cối đặc trưng), động vật. Sông Cấm có thể liên quan đến một quy tắc hay câu chuyện cổ. Các địa danh khác lại có nguồn gốc từ yếu tố xã hội. Chúng bao gồm tên người (anh hùng, thủ lĩnh), tên làng nghề, tên các công trình kiến trúc. Những địa danh này phản ánh lịch sử khai phá, định cư và phát triển của cộng đồng. Luận án đi sâu phân tích các nguồn gốc này. Việc này bao gồm việc tham khảo các tài liệu lịch sử, văn hóa dân gian. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa tên gọi và hoàn cảnh ra đời của chúng. Hiểu được nguồn gốc giúp giải thích ý nghĩa sâu xa của địa danh. Điều này là nền tảng cho mọi nghiên cứu địa danh học.

3.2. Sự biến đổi của địa danh theo thời gian

Địa danh Hải Phòng không phải là những thực thể tĩnh. Chúng trải qua quá trình biến đổi liên tục theo thời gian. Sự biến đổi có thể do các nguyên nhân ngôn ngữ và ngoài ngôn ngữ. Nguyên nhân ngôn ngữ bao gồm sự thay đổi ngữ âm, ngữ nghĩa của từ gốc. Nguyên nhân ngoài ngôn ngữ bao gồm sự kiện lịch sử, di dân, giao thoa văn hóa. Thay đổi hành chính cũng là một nguyên nhân quan trọng. Ví dụ, một địa danh có thể đổi tên khi sáp nhập các đơn vị hành chính. Một số tên gọi cổ bị mai một, nhường chỗ cho tên gọi mới. Tuy nhiên, nhiều địa danh vẫn giữ được sự ổn định qua nhiều thế kỷ. Chúng tồn tại dù ý nghĩa gốc đã phai mờ. Luận án theo dõi các trường hợp biến đổi cụ thể. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về sự sống động của ngôn ngữ và văn hóa. Sự biến đổi địa danh là một phần của lịch sử tự nhiên và xã hội. Việc này cần được ghi nhận và nghiên cứu kỹ lưỡng.

3.3. Bảo tồn và phát huy giá trị địa danh Hải Phòng

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của địa danh Hải Phòng là cần thiết. Địa danh không chỉ là tên gọi. Chúng là di sản văn hóa, lịch sử quý giá của thành phố. Mỗi tên gọi chứa đựng thông tin về địa lý, lịch sử, tập quán của người dân. Bảo tồn địa danh giúp gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương. Nó còn hỗ trợ công tác nghiên cứu khoa học, giáo dục. Phát huy giá trị địa danh giúp quảng bá hình ảnh Hải Phòng. Ví dụ, gắn kết địa danh với du lịch, văn hóa. Việc này đòi hỏi sự phối hợp của chính quyền, các nhà khoa học và cộng đồng. Luận án đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Các giải pháp bao gồm lập danh mục, số hóa thông tin, giáo dục cộng đồng. Công tác này cần chú trọng đến các địa danh cổ, có nguy cơ mai một. Việc phát huy giá trị địa danh góp phần vào sự phát triển bền vững. Đây là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

IV.Hải Phòng Vùng duyên hải Bắc Bộ cảng biển quan trọng

Hải Phòng giữ vai trò trung tâm trong vùng duyên hải Bắc Bộ. Thành phố nổi tiếng với cảng biển lớn, là cửa ngõ giao thương quốc tế. Vị thế này đã định hình lịch sử và phát triển kinh tế xã hội. Hải Phòng không chỉ là một đô thị công nghiệp mà còn là điểm du lịch hấp dẫn. Thành phố có hệ thống sông ngòi phong phú, với sông Cấm là trục chính. Khu vực này còn nổi tiếng với vẻ đẹp của các đảo và bãi biển. Luận án nhấn mạnh mối liên hệ giữa các đặc điểm địa lý và các địa danh. Sự phát triển của cảng biển và du lịch cũng tạo ra các địa danh mới. Vai trò của Hải Phòng vượt ra ngoài giới hạn hành chính. Thành phố có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Các yếu tố này tạo nên bản sắc độc đáo cho địa danh Hải Phòng.

4.1. Vai trò của Hải Phòng trong vùng duyên hải

Hải Phòng là một trong những đô thị quan trọng nhất vùng duyên hải Bắc Bộ. Thành phố là trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học, công nghệ. Đặc biệt, Hải Phòng là đầu mối giao thông huyết mạch. Cảng biển Hải Phòng là một trong những cảng lớn nhất miền Bắc. Cảng biển này đóng vai trò then chốt trong xuất nhập khẩu hàng hóa. Nó phục vụ cả vùng Đồng bằng sông Hồng và các tỉnh phía Bắc. Vai trò của Hải Phòng còn thể hiện qua các khu công nghiệp, khu kinh tế ven biển. Thành phố thu hút nhiều dự án đầu tư lớn. Sự phát triển này tạo ra sự đa dạng về văn hóa và xã hội. Điều này cũng ảnh hưởng đến sự hình thành và biến đổi của địa danh. Luận án phân tích cách các địa danh phản ánh vai trò trung tâm của Hải Phòng. Việc này giúp làm rõ tầm quan trọng của thành phố.

4.2. Hệ thống sông ngòi và vai trò của sông Cấm

Hải Phòng sở hữu hệ thống sông ngòi dày đặc, chằng chịt. Các con sông lớn như sông Thái Bình, sông Cấm, sông Lạch Tray. Sông Cấm là một trong những con sông quan trọng nhất. Sông Cấm chảy qua trung tâm thành phố, tạo nên cảnh quan đặc trưng. Cửa sông Cấm là nơi cảng Hải Phòng phát triển mạnh mẽ. Sông Cấm đóng vai trò quan trọng trong giao thông thủy nội địa. Nó cũng là nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt và sản xuất. Tên gọi sông Cấm gợi lên nhiều câu chuyện và truyền thuyết địa phương. Các địa danh ven sông Cấm thường phản ánh các hoạt động kinh tế, xã hội. Hệ thống sông ngòi còn tạo ra các vùng đất phù sa màu mỡ. Luận án nghiên cứu các địa danh liên quan đến sông ngòi. Việc này giúp hiểu về mối quan hệ giữa con người và thủy văn. Đây là một khía cạnh quan trọng của địa danh học địa phương.

4.3. Di sản văn hóa và du lịch biển đảo

Hải Phòng không chỉ nổi bật với kinh tế cảng biển. Thành phố còn có nhiều di sản văn hóa và tiềm năng du lịch biển đảo. Quần đảo Cát Bà, với Vườn quốc gia Cát Bà, là Di sản thiên nhiên thế giới. Cát Bà có phong cảnh hùng vĩ, hệ sinh thái đa dạng. Các bãi biển đẹp như Đồ Sơn, Cát Bà thu hút du khách. Địa danh tại các vùng biển đảo thường mang ý nghĩa đặc trưng. Chúng có thể liên quan đến sinh vật biển, đặc điểm địa chất, hoặc truyền thuyết. Vịnh Hạ Long, dù không thuộc Hải Phòng, nhưng lân cận và có nhiều nét tương đồng về địa chất. Điều này làm tăng thêm giá trị cho các địa danh biển đảo của Hải Phòng. Luận án xem xét các địa danh gắn với di sản và du lịch. Việc này góp phần quảng bá hình ảnh Hải Phòng. Sự phát triển du lịch cũng góp phần tạo ra các địa danh mới. Bảo tồn di sản văn hóa gắn liền với bảo tồn các tên gọi địa phương.

V.So sánh địa danh Hải Phòng với vùng Đồng bằng sông Hồng

Việc so sánh địa danh Hải Phòng với các vùng khác, đặc biệt là Đồng bằng sông Hồng, mang lại nhiều insights. Nghiên cứu này giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt. Hải Phòng là một phần của Đồng bằng sông Hồng về mặt địa lý. Tuy nhiên, đặc điểm duyên hải tạo nên nét riêng. Sự so sánh tập trung vào cấu trúc, ý nghĩa và nguồn gốc của địa danh. Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa môi trường tự nhiên, lịch sử và văn hóa. Nghiên cứu mở rộng tầm nhìn về sự đa dạng của địa danh Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở để hiểu rõ hơn về bản sắc ngôn ngữ của từng khu vực. Phương pháp so sánh này làm giàu thêm kho tàng tri thức về địa danh học.

5.1. Điểm tương đồng trong cấu tạo địa danh

Địa danh Hải Phòng và Đồng bằng sông Hồng chia sẻ nhiều điểm tương đồng. Cả hai vùng đều sử dụng các từ Hán Việt và từ thuần Việt trong tên gọi. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản của địa danh cũng tương tự. Chúng thường bao gồm [tên loại hình] + [tên riêng], ví dụ: làng X, sông Y, núi Z. Các từ chỉ địa hình, đơn vị hành chính phổ biến. Ví dụ, "làng", "xã", "huyện", "sông", "chợ" xuất hiện nhiều ở cả hai vùng. Các tên gọi liên quan đến nghề nông, đặc điểm thổ nhưỡng cũng có sự tương đồng. Điều này phản ánh nguồn gốc chung về văn hóa và lịch sử. Cả hai vùng đều có lịch sử khai phá và phát triển nông nghiệp lâu đời. Luận án chỉ ra các mô hình cấu tạo chung này. Sự tương đồng này là bằng chứng cho nền văn hóa chung của dân tộc Việt. Nghiên cứu này củng cố mối liên hệ văn hóa vùng.

5.2. Sự khác biệt do yếu tố địa lý và lịch sử

Mặc dù có điểm tương đồng, địa danh Hải Phòng vẫn có những khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt này chủ yếu do yếu tố địa lý và lịch sử độc đáo của Hải Phòng. Là vùng duyên hải Bắc Bộ, Hải Phòng có nhiều địa danh liên quan đến biển, đảo, cảng. Các từ như "cửa", "lạch", "đảo", "bãi" xuất hiện thường xuyên hơn. Trong khi đó, Đồng bằng sông Hồng nội địa có nhiều địa danh gắn với ruộng đồng, ao hồ, làng xã truyền thống. Lịch sử hình thành cảng biển và giao thương quốc tế cũng ảnh hưởng đến tên gọi. Hải Phòng có thể có nhiều địa danh mang dấu ấn ngoại lai hơn. Các địa danh lịch sử liên quan đến các cuộc kháng chiến trên biển cũng là nét riêng. Luận án phân tích cụ thể những yếu tố này. Việc này giúp làm rõ bản sắc riêng của địa danh Hải Phòng. Đây là điểm nhấn quan trọng trong nghiên cứu so sánh.

5.3. Giá trị nghiên cứu so sánh về địa danh

Nghiên cứu so sánh địa danh giữa Hải Phòng và Đồng bằng sông Hồng có giá trị lớn. Nó giúp làm nổi bật đặc trưng riêng của từng vùng. Đồng thời, nghiên cứu này góp phần vào lý thuyết ngôn ngữ học. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm về sự đa dạng của địa danh. Giá trị nghiên cứu còn nằm ở việc hiểu rõ hơn về văn hóa và lịch sử. Địa danh là những "chứng nhân" thầm lặng của quá khứ. So sánh địa danh giúp nhận diện các lớp văn hóa chồng xếp. Nó cũng giúp hiểu về quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa. Luận án khẳng định vai trò của địa danh trong việc tái tạo lịch sử ngôn ngữ. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành địa danh học và ngôn ngữ học lịch sử. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong quy hoạch và giáo dục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ những đặc điểm chính của địa danh hải phòng sơ bộ đánh gia với địa danh một số vùng khác

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B ộ GIÁO DỤC VẢ DÀO TẠO Đ ẠI HỌC QUỐC CỈĨA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI IIỌ C KIIOA n ọ c XÃ IIỘ I VẢ NHÂN VẢN Nguyên Kiên T r ư ờ n g ------- ! f ,•».! HC NHŨNG ĐẶC ĐIỂM CHÍNH CỦA ĐỊA DANH HẢI PHÒNG (S ơ nệ) s o SẢNH V ỚỈ ĐỊA DA N H MỘT s ố VỪNG KIỈẢC) C h u j ên n g à n h : L í lu ậ n n g ô n n g ữ M ã số : 5 04 08 LU Ậ N ẢN P IIÕ T IẾ N S ĩ K H O A H Ọ C N G ÍÍ VÃN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: OS. HOẢNG THỊ CHÂU CíS. NUllYỄN THIỆN GIÁP HẢ N Ộ I - 1996 BẢNG KÍ HIỆU VÀ CHỮ VlẾT TẢT K í hiệu: - [ ]: Tên tác phẩm, tài liệu trích dẫn để trong [ ]; trong đó: số đầu là tên tác phẩm, tài liệu trích dẫn ghi theo thứ tự trong phần Tài liệu tham khảo ở cuối luận án; sau dâu chấm phẩy là số trang. Nếu có nhiều Irang thì số trang trong đó được ngăn cách bằng dấu phẩy (nêu sô trang không liên tục) hoặc dấii gạch ngang (liêu số trang liên tục).

Ví dụ: [82; 14), [10; 13, 27, 33], [10; ] 3 - 18], —> : "chuyển thành". Viết tắt: AH : huyện An Hái. LC : qnộn Lê CTi A11. AL : huyện All Lão.

NỌ : quộii Ngô Quyển. CH : huyện đảo Cát Hải. NĐD1 : Nhóm địa danh vùng đất liền. NĐD2 : Nhóm địa danh vùng biển và giáp ranh HB : quận Hồng Bìmg.

TL : huyện Tiên Lãng. KA : quận Kiến All. TN : huyện Tlniỷ Nguyên. KT : huyện Kiến Thuỵ.

VB : huyện Vmli Bảo. MỤC LỤC MỞ ĐẨll ___________________ _________ ___________________________________ 1 0. MỤC ĐÍCH NGHlto C’ử l ' __________ _____________ _____________________ 4 O ^ .Đ Ố n ư Ọ N C Ỉ, P IỈẠ M V I N C J I I lf -N C im. PHƯƠNG PHÁPNOIIIÍĨM n n i _____ .S, NHỮNC ỈK IN r; (!()!> M ỚI ( H A I, c ậ n án ___ ______ ________ 10 0.

MỘT SỔ r ơ S<’J ú THUYẾT. r ơ SỞ Li LUẬN VỂ Ĩ)|A _. CÁC11IAO TÁC XÁr F)ỊNHNr;i!ỔN r:ò< VÁ Ý N O U ÌA _________________________25 1. nỂUKỂT ____________________________ _____________________ _____________ 34 Chương 2.

VÀI NKT VỂ ĐỊA F!ÀN - RỊA DANĨĨ IIẢI PJIÒN(>_________ ___ 36 2. (}ỊA l)/\N II IIÀ I PIIO N Í.': K Á 1 Qt IẢ I I It I ] 1I Ậ 1>V À P H Â N l. 11íiU KI I _ 50 C h u ơ t t R DẶC DIÍÌM CÁI ỉ TẠO 53 3. ViĨNDÍÌ PHƯ(JN<: m ư( *)ỊNII IJ/VMI1 VÀ CÂUTẠO Ỉ)ỊA D/JNII.

MỎ IIÌNH <'ẮÌJ IKUC OỊA n/NII. MỘI s(i PIHKJNfJ l l l ư c Mdl IRONí ; rÂu TAO ĐỊA DAN1I f'Át' MỞ I1ÌNH CỈHÍT (MA IW'III 76 .u vi:- 1 K6 <’htfơnp,4. V/N »)Ể Ý NOHlA VÀ »>Ặr ntỂM PIĨẢN ÁNH HIÊN 11lự c 00 4. PHÂN (1IIA "infM II li r e MÀ UỊA UVJII PHẢN ÁNH .r HIÂNIOẠI lt> Ní,’íf ('(') IR(Xs'<; nỊAIlAMI.

I1ỂUKẾ! ____________ ______________ 127 Chương s. VÀI NÉT VỂ NGUÒN ( ỉ d c VÀ S ự m ỉ Í N f ) ổ ! HIA DANH. M Ộ T s ố CỨ L IỆ l) NGỮ ẨM LỊCH s ử. NGUỒN GỐC, SỰ IMÍN Đ ổ l ('HA DỊA IMNII ĐƯ(JNC: Plld VÀ OỊA JMN1I (:lli CỒNG TRÌNH XÂY IẠÍNG __________________________________ 132 5.ỔC VÀ Sự BIỂN Đổl CUAOỊA D/VSH n r IKU - IIÀNH CHÍNH 136 5.

N O llỔ N C iố e VÀ SỰ HlPN f> ổl ( 'ỦA f)ỊA I >/\NH l ự N lllfw __ 153 V 4. _ 158 K Ế T LUẬN 163 MỎ ĐẨU 0. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐH TẢI 0. Khi nghiên cíni lịch sử tiếng Việt, nhiéu công ưìnli Iighiôn cứu llnrờng (lưa ra những cứ liệu cỏ trong vốn từ chung m;ì thường ít chú ý đến (lioặc chưn C’6 (tiổit kiện khảo sái) Iihirnp cữ liệu cỏ trong đị.M dnnh von rất cố giá trị, xỏ! từ nliiíii mặt: I’ll ứ Iiliẩt.

(lịa (lanh ei'ing là ulnriif> (lơn vị cấ u t ạ o từ c h ấ t liệ u n g ô n ngữ, hoạt dộng và chill tnc dộng theo cơ ch ế ngôn ngũ. vì vậy cũng gỏp phần phản null (lời sống ngón ngữ. So lương đông cỉảo và sir biến dổi của những (lịa (lanh Việt cũng cố thổ xem IA những biểu hiên của sư biến đổi và phái triển liếng Việt. chúng có im thố hơn han các từ trong VOI1 tứ cliung về sụ tổn tại lâu (lài (nhung có lli^ l)ị che lấp (ti).

njĩi»y cả klũ (lối tirợn?’ được (lặl tên (lã biến Iĩiãi liny tlâc tính cơ bản quyết (lịnl) tên gọi của dối tượng (Yú đổi Ihay. Giao liếp kliỏng tliể thực hiện (lược nếu có yếu tố nào đó dưực xem lồ "vỏ nghìn", nhưng v;ìn thực hiện (lươc liến clịa íiatih "vô ngliin", chỉ cán biết rằng lảng này chữ không pliiìi l;ì hìriỊỉ kin. Nến các lừ Iigír cổ ngày càng "m ai m ột", phải tìrn kiếm khó khăn. thì địa danh lại không ỉheo xu hướng này.

Chúng vẫn thường cỏ m ặt trong đời sống giao tiếp của cộng đồng từ hàng trăm , thậm chí hảng n^liìn nám Inrớc ch o đến ngày hôm nay, cho dù người sử đụng địa danh và cả nhà nghiên cửu chưa hiểu gì vê nguồn gốc vA ý nghĩa của chúng. 'H út ba, địa (lanh hình thành, ton tại và biến dổi khóng chi d o các tác nhân ngôn ngữ m;ì còn do các tác nluìn ngoài ngôn ngữ (dặc (liếm văn hon. sự thiên di, tiếp xức, hoà đúc. các tộc Iigirời); "địa danl), tự b ản thân nó cĩing là m ột biểu hiện của văn lioá.

( ho nên, sự tổn lại của m ột địa danh I nhiêu khi chứa dựng rất nhUhi những biến đổi văn hoá, liên quan đến phong lục tập qunn, liỏn quan (lếu cách nghi ciìa tĩnig vùng hạn ílịnli hay của m ột dân tộc thong nhất" 119;11. Từ khi đất nước bước vào thời kì độc lập tự chủ (lến những năm (lầu thế kỉ 20, tiếng Việt (In phát triển cả vẻ cấu trúc lãn chức năng trong m ôi trưởng song ngữ, cả trong môi trưởng song ngữ bất bình đảng và trong cẫ m ôi trường song ngfr cân bồng, như các nha nghiên cứu dã chỉ ra [11 ], 1781,1821,19. So với vón từ chung, (lịa danh không cò sự khác biệt vê số lớn từ vựng vay mưựii (IInn - Việt và Iigôn Iigíí Ân - Àu) bên cạnh những tù llniiin Việt (hay vổn lư bíìĩi (lịa). DỊa (latili có nguyốn lai từ ìiliững ngón ngữ có phổ hệ kliác nhau cỏ thể cung cấị) nliững tư liệu quý dể nghiên cứu lịch sử liếng Viêt nói chung, từ vấn (tể tiếp xúc ngôn ngữ (trước hết là tiố|> xúc giữa tiếng Việt và tiếng H án.

một ngôn ngữ cỏ ảnl) hường sâu Siíc, làu đài Víì quan trọng nhất đối với tiếng Việt), đến uliirng vấn dể Iipir Am lịch sử. XII hướng biến đổi, phát Iriển tir vựng vA Dgi'r pháp, vv. Trong cả Iigàn năm Hác thuộc, sự tổn tại của hiện tirợng m ột Nôtn, m ột Hát) Irong lên làng xã đã g6p phần chứng m inh sức sống tnãnh liệt của ngôn ngữ và văn lioá dân tộc. 'lliờ i cận - hiện dại đã diễn ra sự tiếp xúc giữa m ột loại hình ngôn ngữ (kto lập với loại hình ngón ngữ biến tố, tuy chỉ trải qua thời kì ngắn ngủi nhưng đã d ể lại những dấu ấn quan trọng trong cách đặt địa danh, thể hiện cách ứng xử linh hoạt của người Việt: vừa thích nghi vừa sáng tạo.

biến m ột srt phương (hức định danh kiểu Ân - Âu thành phương thức định danh của người Việt dương dại.4, Cứ liệu (lịa danh Iỉả i Phòng cỏ th ể xem như những ví dụ tương đối điển hình vồ dịii (lanh Việt Nam vì những yếu tố cơ bản như sau: Do vị trí là cửa ngõ, "yết hầu" của (lấl Bắc Kỳ, đây là nưi liựp liru <hrợc nhiổu luồng thiên di, trong (ló cố người Hon v;ì ngoài khu vực châu Á. Tĩnh chất "tứ chiếng" trong hàng nghìn năm (do k hai hoang lấti biểu) 2 được nhân lên khi người Pháp tiến hành đô thị hoá một vùng dai thuộc khu vực này, quá trình đó diễn ra vào loại sớm ớ Việl Nam (trên phạm vi Bãc Kỳ ở cuối thế kỉ 19, Hải Phòng là nơi đầu liên người Pháp đặt chân đến, sau này lại là nơi cuối cùng họ ra đi (1955). Địa bàn Hải Phòng có sự đa dạng về địa hình, trước hết là hiến với hàng nghìn hòn, đáo, luồng, lạch, vụng, vịnh, tùng, áng, bến. Bén cạnh (íổn lị hăiiỊi là vùng đồi núi TN, đan xen vào giưa hai khu vực đó là hệ thôDg sõng Iigòi với mật độ khá dày.

Hái Phòng là địa bàn được tạo thành từ các vùng vãn hoá khác nhau được ngăn cách giữa biển với đổng bàng, có ngăn cách giữa các vùng bởi những dòng sông. Hoàn cánh địa lí, lịch sứ, dân cư và phương ngữ. đã tạo nên sụ phức tạp và đa dạng về nguồn gốc của các lớp địa danh ớ đây; cũng tạo ra những đặc điếm chung với hệ thống địa danh ớ Việt Nam bén cạnh những đặc điếm riêng. Như vậy, diện mạo, cánh quan và những đặc điếm cơ bán về nguồn gốc, cấu tạo, ý nghĩa cùng liến trình lịch sứ địa danh ở Hái Phòng nếu được nghiên cứu sẽ có giá trị lí luận và tliực tiễn, sẽ có ích cho việc nghiên cứu địa danh ở Việt Nam, nhưng từ trước đến nay chưa được tìm hiếu một cách hệ thống.

Nhà nghiên cứu Đinh Văn Nhật cho rằng: 'Đấl Hải Phòng là đất hãi sông, bãi biên rất cổ, đã có lừ (hời Hùng Virưng dựng I1UỚC, Iihưng những tên đất là gì thì cho tới nay vẫn chưa kháo được vì Ihiếu các ngiiổn sử liệu" 1168; 181. Cho đến Iiay, mới có một sô chuyên luận, chuyên kháo, bài viết-., về địa danh ở Hái Phòng, chú yếu nghiên cứu tên thành phố, dường phố, làng xã, ít nghiên cứu về địa danh biển. Đáng kế Irong sô đó là các công trình cùa tác giả Đinh Vãn Nhật [67], [68], Lẽ Thanh Thịnh [87], Trương Hữu Quýnh [74], Nguyễn Ngọc Mô [58], Trịnh Minh Hiên [33], w v tihất là của lác giá Ngô Đãng Lợi [49], [50], [51 ], [52], vv. Đây là những công trình có giá trị đế nghiên cứu địa danh, địa chí và nhiều việc khác nhau liên quai) đến địa bàn, địa lí, lịch sứ.

thành phố, nhưng khống mang lính hệ Ihống. M ỤC ĐÍCH NGHIfỈN CỬI! Luận án này là thử nghiệm bước (lần nghiên cím địa (lanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm địa danh Hải Phòng & so sánh vùng khác (Luận án)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích đặc điểm địa danh Hải Phòng, so sánh với các vùng khác. Đánh giá tiềm năng du lịch và phát triển vùng.

Luận án "Đặc điểm địa danh Hải Phòng & so sánh vùng khác (Luận án)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 1996.

Luận án "Đặc điểm địa danh Hải Phòng & so sánh vùng khác (Luận án)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm địa danh Hải Phòng & so sánh vùng khác (Luận án)" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Đặc điểm địa danh Hải Phòng & so sánh vùng khác (Luận án)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm địa danh Hải Phòng & so sánh vùng khác (Luận án)" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm địa danh Hải Phòng & so sánh vùng khác (Luận án)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter