Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp hành chính tiếng việ
Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp được phân tích qua ngôn từ, giọng điệu và cấu trúc câu.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái Quát Về Ngôn Ngữ Biểu Thị Quyền Lực Trong Giao Tiếp
Nghiên cứu khám phá cách ngôn ngữ thể hiện quyền lực. Trọng tâm là giao tiếp hành chính và pháp đình. Đây là những bối cảnh quyền lực rõ nét. Tài liệu phân tích các yếu tố ngôn ngữ cụ thể. Nó bao gồm từ vựng, ngữ pháp và hành động ngôn từ. Mỗi yếu tố đóng góp vào việc thiết lập, duy trì, hoặc thách thức quyền lực. Mục tiêu là hiểu sâu sắc cơ chế ngôn ngữ quyền lực. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về diễn ngôn quyền lực trong thực tiễn xã hội. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Nhiều hướng tiếp cận quyền lực được xem xét.
1.1. Giao tiếp hành chính và pháp đình Bối cảnh quyền lực
Giao tiếp hành chính mang tính chất quy phạm. Các cuộc đối thoại pháp đình có cấu trúc chặt chẽ. Người tham gia giữ những vai trò cố định. Quyền lực tồn tại hiển nhiên trong các thiết chế này. Nó định hình cách thức tương tác. Các quy tắc giao tiếp thường được quy định. Việc nghiên cứu diễn ngôn quyền lực trong bối cảnh này rất cần thiết. Nó làm rõ các cơ chế vận hành của quyền lực thông qua ngôn ngữ. Hiểu biết này giúp phân tích hiệu quả các phát ngôn. Nó cũng chỉ ra các giới hạn của giao tiếp. Bối cảnh này cung cấp dữ liệu thực tế phong phú.
1.2. Quyền lực trong giao tiếp Hướng tiếp cận đa chiều
Quyền lực không chỉ là quyền hành chính trị. Nó là một phạm trù xã hội phức tạp. Quyền lực thể hiện qua nhiều kênh. Ngôn ngữ là một công cụ mạnh mẽ để biểu thị quyền lực. Nhiều hướng tiếp cận đã phân tích quyền lực trong giao tiếp. Các học giả từ ngôn ngữ học xã hội, ngữ dụng học đóng góp nhiều. Nghiên cứu này tập trung vào các biểu hiện ngôn ngữ cụ thể. Nó tìm hiểu cách ngôn ngữ kiến tạo quyền lực. Các lý thuyết về quyền lực của Foucault, Fairclough được xem xét. Nó giúp xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho việc phân tích.
1.3. Phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực Khái niệm cơ bản
Các phương tiện ngôn ngữ đa dạng. Chúng bao gồm từ ngữ xưng hô, lựa chọn từ vựng. Cú pháp, ngữ điệu và cấu trúc câu cũng đóng vai trò quan trọng. Hành động ngôn từ là biểu hiện trực tiếp của ý định. Tất cả tạo nên phương tiện ngôn ngữ quyền lực. Chúng là công cụ để khẳng định hoặc thách thức quyền lực. Phân tích chúng giúp hiểu sâu hơn quá trình này. Nó cho thấy quyền lực được mã hóa trong cấu trúc ngôn ngữ. Các biểu hiện này có thể rõ ràng hoặc ẩn ý. Việc nhận diện chúng cần sự tinh tế trong phân tích ngôn ngữ học.
II. Diễn Ngôn Quyền Lực Trong Tương Tác Pháp Đình Tiếng Việt
Chương này đi sâu vào tương tác trong bối cảnh pháp đình. Nó phân tích cách quyền lực thể hiện. Cấu trúc hội thoại được mổ xẻ chi tiết. Việc phân phối lượt lời phản ánh rõ ràng vị thế giao tiếp. Kiểm soát chủ đề là một chiến lược quan trọng. Các cặp trao đáp cho thấy mối quan hệ quyền lực. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các phiên tòa thực tế. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về ngôn ngữ quyền lực trong môi trường pháp lý. Mục đích là nhận diện các đặc trưng của diễn ngôn này. Nó làm rõ cách các nhân vật giao tiếp tương tác.
2.1. Cấu trúc tương tác và quyền lực Phân phối lượt lời
Tương tác pháp đình có cấu trúc nghiêm ngặt. Mỗi nhân vật có vai trò cố định. Chủ tọa, luật sư, bị cáo có quyền nói khác nhau. Phân phối lượt lời không đồng đều. Người có quyền lực cao có nhiều lượt nói hơn. Họ cũng có quyền ngắt lời người khác. Điều này phản ánh rõ ràng vị thế giao tiếp. Việc kiểm soát lượt lời là một chiến lược quyền lực. Nó duy trì trật tự trong phiên tòa. Nó cũng thể hiện sự vượt trội về quyền hạn. Số liệu cụ thể về lượt lời được phân tích để chứng minh.
2.2. Điều khiển chủ đề hội thoại Thao túng ngôn ngữ
Người có quyền lực kiểm soát chủ đề. Họ đưa ra các câu hỏi định hướng. Họ có thể chuyển hướng cuộc trò chuyện. Họ cũng có thể ngăn chặn các chủ đề không mong muốn. Đây là một hình thức thao túng ngôn ngữ. Nó đảm bảo phiên tòa đi đúng hướng. Đồng thời, nó hạn chế quyền tự do phát ngôn của người khác. Sự kiểm soát chủ đề giữ vững quyền uy. Nó ngăn cản các thông tin bất lợi. Chiến lược này giúp duy trì quyền lực trong diễn ngôn. Nó cũng ảnh hưởng đến kết quả của phiên tòa.
2.3. Cấu trúc cặp trao đáp Biểu hiện quyền lực rõ nét
Cặp trao đáp là đơn vị cơ bản trong hội thoại. Trong pháp đình, cặp hỏi-đáp là phổ biến. Người có quyền lực thường đưa ra câu hỏi. Họ yêu cầu một câu trả lời cụ thể. Các câu hỏi thường mang tính chất mệnh lệnh hoặc thăm dò. Phía trả lời phải tuân thủ quy tắc. Sự không tuân thủ có thể bị khiển trách. Cấu trúc này cho thấy biểu hiện quyền lực qua ngôn ngữ. Nó củng cố mối quan hệ trên-dưới. Nó là một phần quan trọng của phong cách giao tiếp pháp đình. Việc phân tích các cặp này tiết lộ rõ rệt động thái quyền lực.
III. Phân Tích Phương Tiện Từ Vựng Biểu Thị Quyền Lực Ngôn Ngữ
Phần này tập trung vào vai trò của từ vựng. Đặc biệt là từ ngữ xưng hô. Chúng biểu thị rõ rệt quan hệ quyền lực. Cách sử dụng từ ngữ của các nhân vật khác nhau được phân tích. Hiện tượng điều chỉnh từ vựng cũng được khảo sát. Điều này cho thấy sự đấu tranh quyền lực. Ngôn ngữ quyền lực không chỉ ở nội dung. Nó còn nằm ở từng lựa chọn từ ngữ. Nghiên cứu cung cấp các ví dụ cụ thể. Nó chỉ ra cách các từ ngữ thể hiện sự tôn trọng, uy quyền hoặc thách thức. Việc phân tích từ vựng giúp nhận diện các chiến lược thuyết phục ngôn ngữ và thao túng ngôn ngữ tinh vi.
3.1. Từ ngữ xưng hô Vị thế giao tiếp và quyền lực
Từ ngữ xưng hô là phương tiện quan trọng. Chúng phản ánh trực tiếp quan hệ xã hội. Trong pháp đình, 'Thưa Tòa', 'Ông/Bà', 'Bị cáo' là phổ biến. Người có quyền lực cao sử dụng các từ xưng hô khác. Họ dùng cách gọi mang tính chỉ thị hoặc trung lập. Người có quyền lực thấp phải xưng hô kính trọng. Sự lựa chọn từ ngữ thể hiện rõ vị thế giao tiếp. Nó củng cố hệ thống cấp bậc. Nó là một dấu hiệu nhận biết ngôn ngữ quyền lực. Việc tuân thủ quy tắc xưng hô là bắt buộc.
3.2. Điều chỉnh từ vựng Đấu tranh quyền lực ngôn ngữ
Các nhân vật giao tiếp có thể điều chỉnh từ vựng. Họ thay đổi cách diễn đạt. Điều này xảy ra khi có sự không đồng tình. Sự thay đổi có thể là thách thức ngầm. Hoặc là nỗ lực để né tránh. Đây là một hình thức đấu tranh quyền lực ngôn ngữ. Nó cho thấy sự giằng co trong tương tác. Sự điều chỉnh từ vựng có thể làm thay đổi ý nghĩa. Nó tạo ra không gian cho sự mặc cả. Hiện tượng này chứng tỏ ngôn ngữ không thụ động. Nó là một công cụ năng động trong các cuộc chiến quyền lực.
3.3. Từ vựng tình thái Biểu hiện sắc thái quyền uy
Từ vựng tình thái biểu thị thái độ. Chúng thể hiện mức độ chắc chắn, khả năng, hoặc bắt buộc. Người có quyền lực thường dùng từ tình thái mạnh. Ví dụ: 'phải', 'buộc', 'nhất định'. Họ đưa ra mệnh lệnh hoặc phán quyết. Điều này tạo ra sắc thái quyền uy. Người có quyền lực thấp thường dùng từ tình thái yếu. Ví dụ: 'có thể', 'có lẽ', 'xin phép'. Sự lựa chọn từ vựng tình thái xác lập quyền hạn. Nó là một khía cạnh quan trọng của phong cách giao tiếp. Nó góp phần vào việc tạo ra diễn ngôn quyền lực.
IV. Hành Động Ngôn Từ Chiến Lược Giao Tiếp Quyền Lực Hiệu Quả
Hành động ngôn từ là những phát ngôn có ý định cụ thể. Chúng trực tiếp thể hiện quyền lực. Nghiên cứu nhận diện và phân loại các hành động này. Các hành động ra lệnh, chất vấn, yêu cầu là ví dụ. Mức độ quyền lực được đánh dấu qua từng hành động. Hành động hỏi của Hội đồng xét xử được phân tích sâu. Nó cho thấy cách quyền lực được thực thi. Đây là một chiến lược giao tiếp quyền lực quan trọng. Nó có thể dẫn đến thao túng ngôn ngữ nếu không được kiểm soát. Việc phân tích hành động ngôn từ cung cấp cái nhìn thực tiễn về ngữ dụng học của quyền lực.
4.1. Nhận diện hành động ngôn từ Biểu hiện quyền lực
Hành động ngôn từ là trung tâm của tương tác. Lời nói không chỉ truyền đạt thông tin. Nó còn thực hiện các chức năng xã hội. Ra lệnh, cấm đoán, chấp thuận là ví dụ. Trong pháp đình, chúng thường mang tính quyền uy. Chủ tọa đưa ra phán quyết. Luật sư đặt câu hỏi buộc tội. Việc nhận diện chính xác các hành động này. Nó cho thấy rõ ràng biểu hiện quyền lực qua ngôn ngữ. Mỗi hành động mang một trọng lượng quyền lực khác nhau. Nó ảnh hưởng đến hành vi của người nghe.
4.2. Phân loại hành động ngôn từ Mức độ quyền lực
Các hành động ngôn từ được phân loại. Chúng được sắp xếp theo mức độ quyền lực. Một số hành động trực tiếp biểu thị quyền lực cao. Ví dụ: 'tuyên bố', 'mệnh lệnh'. Các hành động khác mang tính gián tiếp hơn. Ví dụ: 'gợi ý', 'khuyên bảo'. Phân loại giúp đánh giá cường độ quyền lực. Nó cũng làm rõ chiến lược sử dụng ngôn ngữ. Sự phân loại này là cần thiết. Nó giúp hiểu các sắc thái của chiến lược giao tiếp quyền lực. Nó cũng chỉ ra các cách thức thực thi quyền lực khác nhau.
4.3. Hành động hỏi của Hội đồng xét xử Thuyết phục ngôn ngữ
Hành động hỏi của Hội đồng xét xử rất quan trọng. Nó không chỉ thu thập thông tin. Nó còn dẫn dắt lời khai. Nó có thể gây áp lực lên bị cáo. Các câu hỏi được xây dựng cẩn thận. Chúng có thể định hướng câu trả lời. Đây là một hình thức thuyết phục ngôn ngữ tinh vi. Nó thể hiện quyền kiểm soát thông tin. Nó cũng ảnh hưởng đến cách nhìn nhận sự việc. Phân tích này cho thấy quyền lực trong hỏi đáp. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong tay người cầm cân nảy mực.
V. Ngữ Dụng Học Vị Thế Giao Tiếp Điều Khiển Qua Lời Nói
Phần này xem xét quyền lực từ góc độ ngữ dụng học. Nó tập trung vào cách ngôn ngữ được sử dụng trong bối cảnh. Chức năng ngữ dụng của các phát ngôn rất đa dạng. Nó thường ẩn chứa quyền lực tiềm ẩn. Phong cách giao tiếp phản ánh rõ rệt vị thế giao tiếp của người nói. Việc điều khiển qua lời nói là một dạng thao túng ngôn ngữ phổ biến. Nó được thực hiện một cách khéo léo. Nghiên cứu phân tích các khía cạnh này. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa ngôn ngữ, xã hội và quyền lực. Nó làm rõ cách các quy ước xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp.
5.1. Chức năng ngữ dụng của ngôn ngữ Quyền lực tiềm ẩn
Ngữ dụng học nghiên cứu ngôn ngữ trong sử dụng thực tế. Nó khám phá ý nghĩa không được nói ra. Quyền lực thường hoạt động một cách tiềm ẩn. Nó nằm trong những điều được ngụ ý. Ví dụ, một lời khuyên có thể là một mệnh lệnh. Sự hiểu biết về bối cảnh là cần thiết. Ngữ dụng học giúp khám phá những quyền lực ẩn giấu. Nó phân tích cách người nói đạt được mục đích giao tiếp. Nó cũng chỉ ra cách người nghe diễn giải thông điệp. Điều này làm sáng tỏ các cơ chế quyền lực tinh tế.
5.2. Phong cách giao tiếp Phản ánh vị thế xã hội
Mỗi người có một phong cách giao tiếp riêng. Phong cách này phản ánh vai trò xã hội. Nó cũng thể hiện vị thế giao tiếp. Trong pháp đình, phong cách rất trang trọng. Nó tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt. Chủ tọa sử dụng phong cách uy quyền. Các bị cáo có phong cách nhún nhường. Sự thay đổi phong cách có thể là chiến lược. Nó có thể là dấu hiệu của sự thách thức. Việc phân tích phong cách giúp hiểu về phân cấp xã hội. Nó cũng làm rõ cách các cá nhân thể hiện và nhận thức quyền lực.
5.3. Thao túng ngôn ngữ Hậu quả của quyền lực
Ngôn ngữ có thể bị sử dụng để thao túng. Người có quyền lực có thể bóp méo thông tin. Họ có thể gây hiểu lầm. Họ có thể ép buộc sự đồng thuận. Thao túng ngôn ngữ là một hệ quả của quyền lực. Nó đảm bảo sự tuân thủ. Nó duy trì trật tự xã hội mong muốn. Nhận diện các kỹ thuật thao túng là cần thiết. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên. Nó cũng giúp tạo ra một môi trường giao tiếp công bằng hơn. Hiểu về thao túng ngôn ngữ là một phần của ngôn ngữ học xã hội.
VI. Kết Luận Ứng Dụng Phân Tích Quyền Lực Ngôn Ngữ Thực Tiễn
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực. Từ vựng, ngữ pháp và hành động ngôn từ đều có vai trò. Các phân tích cụ thể trong giao tiếp pháp đình làm rõ vấn đề. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó không chỉ mở rộng tri thức về ngôn ngữ học xã hội. Nó còn giúp cải thiện chất lượng giao tiếp. Đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự minh bạch. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Nó nhằm đào sâu hơn vào lĩnh vực hấp dẫn này.
6.1. Tóm tắt các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều phương tiện. Từ ngữ xưng hô, từ vựng tình thái là chủ chốt. Cấu trúc lượt lời, kiểm soát chủ đề rất quan trọng. Các hành động ngôn từ trực tiếp thể hiện quyền lực. Tất cả những yếu tố này tương tác. Chúng tạo ra một hệ thống ngôn ngữ quyền lực phức tạp. Chúng là công cụ để duy trì hoặc thách thức trật tự. Việc tổng hợp các phương tiện này là đóng góp lớn. Nó cung cấp một khung phân tích chi tiết. Nó giúp hiểu cách quyền lực được mã hóa trong ngôn ngữ.
6.2. Ý nghĩa thực tiễn Hiểu rõ hơn diễn ngôn quyền lực
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp các nhà hoạt động pháp luật. Nó giúp các nhà quản lý hành chính. Họ có thể hiểu rõ hơn về diễn ngôn quyền lực. Họ có thể nhận diện các chiến lược thao túng ngôn ngữ. Nó thúc đẩy giao tiếp minh bạch hơn. Nó giảm thiểu sự lạm dụng quyền lực ngôn ngữ. Nâng cao nhận thức về biểu hiện quyền lực qua ngôn ngữ là cần thiết. Điều này góp phần xây dựng một xã hội công bằng. Nó cũng cải thiện hiệu quả làm việc trong các tổ chức.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mở rộng phân tích
Lĩnh vực nghiên cứu này còn nhiều tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng. Nó có thể áp dụng cho các bối cảnh khác. Ví dụ: giao tiếp y tế, giáo dục. So sánh đa văn hóa cũng rất thú vị. Nó tìm hiểu sự khác biệt trong phong cách giao tiếp. Việc phân tích sâu hơn từng loại hành động ngôn từ. Nó sẽ mang lại những khám phá mới. Cộng đồng ngôn ngữ học xã hội có thể hưởng lợi. Các phân tích định lượng lớn hơn có thể củng cố các kết luận. Nó tiếp tục phát triển lý thuyết về quyền lực ngôn ngữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LƢƠNG THỊ HIỀN CÁC PHƢƠNG TIỆN NGÔN NGỮ BIỂU THỊ QUYỀN LỰC TRONG GIAO TIẾP HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LƢƠNG THỊ HIỀN CÁC PHƢƠNG TIỆN NGÔN NGỮ BIỂU THỊ QUYỀN LỰC TRONG GIAO TIẾP HÀNH CHÍNH TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Bùi Thị Minh Yến HÀ NỘI 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, minh bạch và chƣa đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 24 tháng 4 năm 2014 Tác giả luận án Lương Thị Hiền MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 0.
Tính cấp thiết của đề tài…………………………………. Tổng quan tình hình nghiên cứu………………………………. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu……….
Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. 12 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN 1.
KHÁI QUÁT VỀ GIAO TIẾP HÀNH CHÍNH VÀ GIAO TIẾP PHÁP ĐÌNH 13 1. Về thuật ngữ giao tiếp hành chính. Đặc điểm của giao tiếp pháp đình. KHÁI QUÁT VỀ QUYỀN LỰC TRONG GIAO TIẾP PHÁP ĐÌNH.
Thuật ngữ quyền lực với tƣ cách một phạm trù khoa học xã hội. Những hƣớng tiếp cận quyền lực trong giao tiếp pháp đình. Hƣớng tiếp cận quyền lực trong giao tiếp pháp đình của luận án. KHÁI QUÁT VỀ CÁC PHƢƠNG TIỆN NGÔN NGỮ BIỂU THỊ QUYỀN LỰC.
Phƣơng tiện từ ngữ xƣng hô và quyền lực. Phƣơng tiện từ vựng tình thái và quyền lực. Phƣơng tiện hành động ngôn từ và quyền lực. 37 Chƣơng 2 QUYỀN LỰC TRONG TƢƠNG TÁC PHÁP ĐÌNH TIẾNG VIỆT 2.
CÁC BÌNH DIỆN TỔNG THỂ CỦA TƢƠNG TÁC PHÁP ĐÌNH VÀ QUYỀN LỰC. Quyền lực và cấu trúc của tƣơng tác pháp đình. Quyền lực và phân phối lƣợt lời trong tƣơng tác pháp đình. Quyền lực và điều khiển chủ đề hội thoại trong tƣơng tác pháp đình.
CẤU TRÚC CẶP TRAO ĐÁP VÀ QUYỀN LỰC TRONG TƢƠNG TÁC PHÁP ĐÌNH. Cấu trúc cặp trao đáp. Biểu hiện của quyền lực trong các dạng cấu trúc cặp trao đáp. 64 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG TIỆN TỪ VỰNG BIỂU THỊ QUYỀN LỰC TRONG GIAO TIẾP PHÁP ĐÌNH TIẾNG VIỆT 3.
PHƢƠNG TIỆN TỪ NGỮ XƢNG HÔ VÀ QUAN HỆ QUYỀN LỰC. Khái quát về phƣơng tiện từ ngữ xƣng hô. Phƣơng tiện từ ngữ xƣng hô của nhân vật giao tiếp có quyền lực cao. Phƣơng tiện từ ngữ xƣng hô của nhân vật giao tiếp có quyền lực thấp.
Hiện trạng sử dụng từ ngữ xƣng hô trong giao tiếp pháp đình từ góc độ quan hệ quyền lực giữa các nhân vật giao tiếp. HIỆN TƢỢNG ĐIỀU CHỈNH TỪ VỰNG VÀ ĐẤU TRANH QUYỀN LỰC TRONG GIAO TIẾP PHÁP ĐÌNH. Khái quát về hiện tƣợng điều chỉnh từ vựng và đấu tranh quyền lực trong giao tiếp pháp đình. Một số biểu hiện của hiện tƣợng điều chỉnh từ vựng và đấu tranh quyền lực trong giao tiếp pháp đình tiếng Việt.
106 Chƣơng 4 HÀNH ĐỘNG NGÔN TỪ BIỂU THỊ QUYỀN LỰC TRONG GIAO TIẾP PHÁP ĐÌNH TIẾNG VIỆT 4. NHẬN DIỆN HÀNH ĐỘNG NGÔN TỪ BIỂU THỊ QUYỀN LỰC TRONG GIAO TIẾP PHÁP ĐÌNH. Các hành động ngôn từ biểu thị quyền lực trong giao tiếp pháp đình. Phân loại các nhóm hành động ngôn từ đánh dấu mức độ quyền lực.
HÀNH ĐỘNG NGÔN TỪ HỎI CỦA HỘI ĐỒNG XÉT XỬ BIỂU THỊ QUAN HỆ QUYỀN LỰC. Phân loại các nhóm hành động ngôn từ hỏi theo chức năng ngữ dụng. Các nhóm hành động ngôn từ hỏi trong quan hệ với quyền lực. 148 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Danh mục viết tắt tiếng Việt STT Kí hiệu Nội dung viết tắt 1 BTNH biểu thức ngôn hành 2 HĐNT hành động ngôn từ 3 NLA1, NLA2.
ngữ liệu trích trong phiên tòa số 1, số 2. theo thứ tự vụ án trong phụ lục 1 4 NVGT nhân vật giao tiếp 5 PNH phát ngôn hỏi 6 PTTN phƣơng tiện từ ngữ 7 PTTNXH phƣơng tiện từ ngữ xƣng hô 8 QL&NVLQ quyền lợi và nghĩa vụ liên quan Danh mục viết tắt tiếng Anh Từ ngữ tiếng Anh STT Kí hiệu đƣợc viết tắt Nội dung viết tắt 1 A answer bƣớc thoại hồi đáp 2 NP non - power nhân vật giao tiếp không có quyền lực hoặc quyền lực thấp 3 P power quyền lực/nhân vật giao tiếp có quyền lực 4 P1 the first power nhân vật giao tiếp có quyền lực cao bậc 1 5 P2 the second power nhân vật giao tiếp có quyền lực cao bậc 2 6 Q question bƣớc thoại phát vấn 7 SP1 speaker 1 ngƣời nói thứ nhất 8 SP2 speaker 2 ngƣời nói thứ hai DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Tên bảng Trang 1. Các vai giao tiếp trong giao tiếp pháp đình. 37 nhóm hành động ngôn từ theo cách phân loại của Wierbicka.
Đặc trƣng của năm nhóm HĐNT theo cách phân loại của Searle. Các cặp tƣơng tác trong từng giai đoạn xử án. Phân phối lƣợt lời của các nhân vật giao tiếp. Tỉ lệ ngắt lời của chủ tọa trong 11 vụ án.
Tỉ lệ câu hỏi của nhân vật giao tiếp có quyền lực cao. Tỉ lệ các dạng cấu trúc cặp trao đáp trong tƣơng tác pháp đình. Các phƣơng tiện từ ngữ xƣng hô trong giao tiếp pháp đình. Mật độ phƣơng tiện từ ngữ xƣng hô trên tổng số lƣợt lời của nhân vật giao tiếp.
Tỉ lệ phƣơng tiện từ ngữ tự xƣng của nhân vật giao tiếp có quyền lực cao. Phạm vi tác động của hai tham biến đối với phƣơng tiện từ ngữ chỉ ngôi thứ nhất của NVGT quyền lực cao. Tỉ lệ phƣơng tiện từ ngữ hô gọi bị cáo. Tỉ lệ phƣơng tiện từ ngữ hô gọi ngƣời bị hại (hoặc đại diện hợp pháp cho ngƣời bị hại), ngƣời làm chứng, ngƣời có QL&NVLQ.
Tỉ lệ phƣơng tiện từ ngữ hô gọi đại diện Viện kiểm sát và luật sƣ. Tỉ lệ phƣơng tiện từ ngữ tự xƣng của nhân vật giao tiếp có quyền lực thấp. Tỉ lệ phƣơng tiện từ ngữ hô gọi của nhân vật giao tiếp có quyền lực thấp. Sự không thống nhất trong sử dụng phƣơng tiện từ ngữ hô gọi của Hội đồng xét xử.
So sánh phƣơng tiện từ ngữ hô gọi “bị cáo” trong giao tiếp pháp đình Việt Nam, Trung Quốc và các nƣớc Anh - Mĩ. Hệ thống hành động ngôn từ của nhân vật giao tiếp theo vị thế quyền lực. Năm phạm trù hành động ngôn từ trong phát ngôn của P1, P2 và NP. Những động từ ngôn hành trong phát ngôn của P1, P2 và NP.
Nhóm hành động ngôn từ đặc thù theo vị thế quyền lực của nhân vật giao tiếp. Phân loại hành động ngôn từ đánh dấu quyền lực cao trong giao tiếp pháp đình. Phân loại hành động ngôn từ đánh dấu quyền lực thấp trong giao tiếp pháp đình. Tỉ lệ biểu thức ngôn hành Khai báo theo kích cỡ.
Tỉ lệ cấu trúc mơ hồ hóa tình thái nhận thức. Tỉ lệ biểu thức ngôn hành chứa phƣơng tiện từ vựng tình thái giảm nhẹ. Tỉ lệ các nhóm hành động ngôn từ hỏi và cấu trúc cú pháp của phát ngôn hỏi. Mức độ biểu thị quyền lực của các nhóm hành động ngôn từ hỏi phân loại theo chức năng ngữ dụng.
146 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TRONG LUẬN ÁN Tên hình vẽ Trang 1. Quan hệ vai giao tiếp trong giao tiếp pháp đình. Cấu trúc năm bậc của tƣơng tác pháp đình. Chủ đề chung và các loại hình chủ đề trong tƣơng tác pháp đình.
Khoảng cách quyền lực tƣ pháp giữa Hội đồng xét xử và các bên liên quan. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 0. Chặng đường 10 năm đầu của thế kỷ XXI để lại dấu ấn lịch sử với đường lối xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam được bổ sung chính thức trong Hiến pháp. Trên cơ sở đó, Đảng, Nhà nước ta, lần đầu tiên, đã ban hành và triển khai đồng bộ các bản chiến lược, chương trình cải cách dài hạn trong các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp, nhằm làm cho các kết cấu thượng tầng chính trị - pháp lí của nước ta phù hợp hơn, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu phát triển mạnh mẽ của hạ tầng kinh tế - xã hội.
Từ thực tế hệ thống chính trị của Việt Nam, nền hành chính - hiểu theo nghĩa rộng - không chỉ giới hạn ở công việc của bộ máy hành pháp, mà còn bao gồm hoạt động của các cơ quan Đảng, Nhà nước, các cơ quan tổ chức lập pháp và tư pháp. Trong số các hoạt động đó, hoạt động của tòa án giữ vị trí đặc biệt quan trọng, như trong Nghị quyết số 49- NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã “xác định tòa án có vị trí trung tâm và xét xử là hoạt động trọng tâm”. Tòa án là nơi mà kết quả các hoạt động điều tra, truy tố, bào chữa, giám định tư pháp… được đưa ra kiểm tra, xem xét đánh giá công khai và khách quan, để cuối cùng đưa ra những phán quyết cuối cùng thể hiện quyền lực nhà nước. Vì vậy, nghiên cứu “Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp hành chính tiếng Việt”, trường hợp giao tiếp pháp đình là một đòi hỏi hết sức cần thiết trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước nói chung, cải cách tư pháp nói riêng ở Việt Nam hiện nay.
Nghiên cứu ngôn ngữ hành chính trong các quá trình giao tiếp của các chủ thể hành chính là một lĩnh vực chưa được quan tâm nhiều trong ngôn ngữ học tiếng Việt. Đặc biệt, phạm vi giao tiếp trong hoạt động xét xử của tòa án vẫn còn là một mảnh đất bí ẩn mà các nhà ngôn ngữ học Việt Nam dường như chưa đặt chân đến. Trong khi đó, thế giới đã có hàng loạt các công trình ngôn ngữ học nghiên cứu lĩnh vực ngôn ngữ giao tiếp hành chính nói chung, giao tiếp pháp luật nói riêng - thậm chí những nghiên cứu trong phạm vi này còn hình thành một phân ngành riêng, một hướng đi riêng được định danh bằng thuật ngữ ngôn ngữ học pháp luật. Từ góc độ ngôn ngữ học, hiện tượng quyền lực trong giao tiếp ngôn ngữ đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu.
Các hướng nghiên cứu ngữ dụng học, ngôn ngữ học xã hội, phân tích hội thoại, phân tích diễn ngôn phê phán đã xây dựng những khung lí thuyết và mô hình phân tích ngôn ngữ khác nhau để nhận diện quan hệ quyền lực và ngôn ngữ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp được phân tích qua ngôn từ, giọng điệu và cấu trúc câu.
Luận án "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.