Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc gia đông nam á hải
Phân tích chính sách ngôn ngữ tại các quốc gia, đề xuất giải pháp cải thiện hệ thống giáo dục ngôn ngữ.
Lý luận ngôn ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích Chính sách Ngôn ngữ Cơ sở Bối cảnh
Luận án nghiên cứu sâu về chính sách ngôn ngữ. Chính sách này được định nghĩa là một tập hợp các quyết định và hành động của chính phủ hoặc cộng đồng nhằm tác động đến việc sử dụng ngôn ngữ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng bản sắc quốc gia, duy trì sự gắn kết xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa chính sách ngôn ngữ và kế hoạch hóa ngôn ngữ, nơi chính sách cung cấp định hướng và kế hoạch hóa thực hiện các mục tiêu. Khía cạnh lập pháp cũng được xem xét, với các luật định về ngôn ngữ củng cố hiệu lực của chính sách. Bối cảnh ngôn ngữ tại các quốc gia Đông Nam Á hải đảo, đặc biệt là Indonesia và Malaysia, rất đa dạng. Indonesia có hàng trăm ngôn ngữ bản địa, trong khi Malaysia cũng sở hữu một hệ thống ngôn ngữ phong phú bao gồm tiếng Mã Lai, tiếng Hoa, tiếng Tamil và nhiều ngôn ngữ dân tộc thiểu số khác. Việc hiểu rõ cảnh huống ngôn ngữ này là nền tảng để phân tích các chính sách cụ thể, từ đó thấy được sự phức tạp và thách thức trong quản lý đa dạng ngôn ngữ.
1.1. Khái niệm và Vai trò Chính sách Ngôn ngữ
Chính sách ngôn ngữ là khung định hướng cho mọi hoạt động liên quan đến ngôn ngữ. Các chính phủ sử dụng nó để quản lý sự đa dạng ngôn ngữ, thúc đẩy một ngôn ngữ chung hoặc bảo tồn ngôn ngữ thiểu số. Bản chất của chính sách ngôn ngữ là sự can thiệp có chủ đích vào môi trường ngôn ngữ. Chính sách này có vai trò thiết yếu trong việc định hình xã hội. Nó ảnh hưởng đến giáo dục, truyền thông, hành chính công và các lĩnh vực khác. Chính sách ngôn ngữ cũng liên kết chặt chẽ với kế hoạch hóa ngôn ngữ. Kế hoạch hóa ngôn ngữ là quá trình thực hiện các mục tiêu chính sách thông qua các chương trình cụ thể. Đồng thời, chính sách ngôn ngữ được cụ thể hóa thông qua lập pháp. Các luật về ngôn ngữ tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc thực thi chính sách, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Việc ban hành luật giúp chính sách được tuân thủ rộng rãi.
1.2. Cảnh huống Ngôn ngữ ở Indonesia và Malaysia
Cảnh huống ngôn ngữ mô tả bức tranh tổng thể về các ngôn ngữ được sử dụng trong một khu vực. Các quốc gia Đông Nam Á hải đảo nổi bật với sự đa dạng ngôn ngữ. Indonesia là một ví dụ điển hình với hàng trăm ngôn ngữ bản địa tồn tại song song. Tiếng Bahasa Indonesia được chọn làm ngôn ngữ quốc gia, đóng vai trò kết nối các cộng đồng. Tuy nhiên, các ngôn ngữ địa phương vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa và truyền thống. Tại Malaysia, cảnh huống ngôn ngữ cũng phức tạp không kém. Tiếng Mã Lai là ngôn ngữ quốc gia, nhưng tiếng Hoa và tiếng Tamil có vai trò đáng kể trong giáo dục và kinh doanh. Nhiều ngôn ngữ bản địa ít người cũng được sử dụng, đặc biệt ở các bang Sarawak và Sabah. Sự đa dạng này đặt ra những thách thức lớn trong việc xây dựng chính sách ngôn ngữ hiệu quả. Chính sách cần cân bằng giữa việc thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia và bảo tồn di sản ngôn ngữ của các cộng đồng.
II.Chính sách Ngôn ngữ Quốc gia Indonesia và Malaysia
Indonesia và Malaysia đều đã lựa chọn tiếng Melayu làm nền tảng cho ngôn ngữ quốc gia của mình. Đây là một quyết định chiến lược nhằm tạo ra sự thống nhất dân tộc từ sự đa dạng ngôn ngữ. Chính sách đối với ngôn ngữ quốc gia ở cả hai nước đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Indonesia đã rất thành công trong việc phổ biến Bahasa Indonesia thông qua hệ thống giáo dục và truyền thông đại chúng. Malaysia cũng có những bước ngoặt quan trọng trong việc thực hiện chính sách tiếng Malaysia (Bahasa Malaysia), với vai trò chủ chốt của các tổ chức ngôn ngữ. Việc chuẩn hóa và hiện đại hóa ngôn ngữ quốc gia là quá trình liên tục. Nó bao gồm xác định chuẩn mực ngữ âm, chính tả và thuật ngữ. Những nỗ lực này nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định và thống nhất của ngôn ngữ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức đặt ra trong việc mở rộng phạm vi và tăng cường hiệu quả của ngôn ngữ quốc gia trong bối cảnh đa văn hóa.
2.1. Lựa chọn và Phát triển Ngôn ngữ Quốc gia
Khái niệm ngôn ngữ quốc gia thường đi kèm với các tiêu chí về tính phổ biến, tính biểu tượng và khả năng thống nhất. Cả Indonesia và Malaysia đều đã chọn tiếng Melayu làm ngôn ngữ quốc gia. Tiếng Melayu có lịch sử lâu đời và được sử dụng rộng rãi trong khu vực. Ở Indonesia, tiếng Melayu được nâng cấp thành Bahasa Indonesia sau khi độc lập năm 1945. Chính sách này được thực hiện mạnh mẽ trong giáo dục và thông tin đại chúng. Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc truyền bá ngôn ngữ. Các phương tiện truyền thông cũng góp phần định hình và phổ biến tiếng Indonesia. Tại Malaysia, tiếng Melayu trở thành Bahasa Malaysia. Chính sách ngôn ngữ quốc gia được thúc đẩy thông qua các bước ngoặt lịch sử quan trọng. Viện Ngôn ngữ và Hội đồng Ngôn ngữ và Văn học đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định và thực hiện chính sách. Việc giảng dạy Bahasa Malaysia trong giáo dục và sử dụng trong truyền thông đại chúng được ưu tiên hàng đầu.
2.2. Chuẩn hóa Hiện đại hóa Ngôn ngữ Quốc gia
Việc chuẩn hóa và hiện đại hóa ngôn ngữ quốc gia là quá trình thiết yếu. Nó đảm bảo ngôn ngữ có thể đáp ứng yêu cầu của một quốc gia hiện đại. Các nước tập trung vào xác định chuẩn mực ngữ âm. Điều này giúp tạo ra một cách phát âm thống nhất. Chuẩn hóa chính tả cũng là một ưu tiên, giúp đơn giản hóa việc viết và đọc. Ví dụ, cả Indonesia và Malaysia đều đã trải qua những cải cách chính tả quan trọng. Quá trình chuẩn hóa thuật ngữ và xử lý các từ vay mượn nước ngoài cũng rất được chú trọng. Việc này giúp ngôn ngữ quốc gia có thể diễn đạt các khái niệm khoa học, kỹ thuật và văn hóa mới. Mục tiêu là làm cho ngôn ngữ trở nên giàu có và linh hoạt hơn. Sự phát triển ngôn ngữ quốc gia ở Indonesia và Malaysia đối mặt với nhiều thực trạng và vấn đề. Phạm vi mở rộng ngôn ngữ tới các cộng đồng dân tộc vẫn là một thách thức. Việc giảng dạy ngôn ngữ quốc gia cho người nước ngoài mở ra cơ hội nhưng cũng đặt ra yêu cầu về chất lượng và phương pháp. Các vấn đề này cần được giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngôn ngữ.
III.Bảo tồn Ngôn ngữ Dân tộc Indonesia Malaysia
Chính sách đối với ngôn ngữ các cộng đồng dân tộc là một phần quan trọng của quản lý ngôn ngữ toàn diện. Cả Indonesia và Malaysia đều đối mặt với tình hình ngôn ngữ đa dạng của các dân tộc bản địa và cộng đồng nhập cư. Indonesia có nhiều ngôn ngữ dân tộc bản địa, mỗi ngôn ngữ mang đậm bản sắc văn hóa riêng. Malaysia cũng có các ngôn ngữ của cộng đồng nhập cư lớn như tiếng Hoa, tiếng Tamil, bên cạnh các ngôn ngữ bản địa ít người. Hiến pháp và luật giáo dục của cả hai quốc gia thường có những quy định liên quan đến việc bảo tồn và phát triển các ngôn ngữ này. Indonesia đã xây dựng chiến lược bảo tồn văn hóa ngôn ngữ dân tộc. Malaysia cũng có những chính sách cụ thể cho việc sử dụng tiếng Hoa và tiếng Tamil trong giáo dục. Tuy nhiên, việc bảo tồn các ngôn ngữ dân tộc bản địa ít người vẫn là một thách thức lớn. Chính sách cần cân bằng giữa việc thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia và bảo vệ sự đa dạng ngôn ngữ, xem đó là tài sản văn hóa quý giá của quốc gia.
3.1. Tình hình Ngôn ngữ Cộng đồng Dân tộc
Indonesia có hàng trăm ngôn ngữ dân tộc bản địa. Các ngôn ngữ này thể hiện sự đa dạng văn hóa sâu sắc của đất nước. Mỗi ngôn ngữ mang theo truyền thống và tri thức riêng của cộng đồng. Tình hình này đặt ra thách thức lớn cho chính sách ngôn ngữ. Chính sách cần tìm cách bảo tồn và phát huy các ngôn ngữ này, đồng thời thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia. Tại Malaysia, tình hình ngôn ngữ của các cộng đồng dân tộc cũng rất phong phú. Các cộng đồng nhập cư như người Hoa và người Ấn sử dụng tiếng Hoa và tiếng Tamil. Bên cạnh đó, có nhiều cộng đồng dân tộc bản địa ít người với các ngôn ngữ độc đáo. Các ngôn ngữ này thường đối mặt với nguy cơ mai một do thiếu sự hỗ trợ. Sự phức tạp của cảnh huống ngôn ngữ yêu cầu các chính sách linh hoạt. Chính sách cần đảm bảo quyền sử dụng và phát triển ngôn ngữ cho mọi cộng đồng.
3.2. Chính sách Bảo tồn và Phát triển Ngôn ngữ Bản địa
Indonesia đã có những quy định trong Hiến pháp và Luật Giáo dục nhằm bảo vệ ngôn ngữ dân tộc bản địa. Các văn bản này công nhận sự tồn tại và giá trị của các ngôn ngữ địa phương. Indonesia đã xây dựng chiến lược bảo tồn và phát triển ngôn ngữ - văn hóa các dân tộc bản địa. Chiến lược này thường bao gồm việc giảng dạy ngôn ngữ địa phương trong trường học. Nó cũng khuyến khích các hoạt động văn hóa sử dụng ngôn ngữ bản địa. Tại Malaysia, chính sách cũng có quy định chung đối với ngôn ngữ của cộng đồng nhập cư và các dân tộc bản địa ít người. Tiếng Hoa và tiếng Tamil được phép sử dụng trong hệ thống giáo dục, đặc biệt là các trường dân lập. Malaysia cũng có những nỗ lực trong việc bảo tồn và phát triển một vài ngôn ngữ dân tộc bản địa. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này vẫn gặp nhiều khó khăn. Chính sách cần được điều chỉnh liên tục để phù hợp với tình hình thực tế.
IV.Vai trò Chính sách Tiếng Anh tại ĐNA Hải đảo
Tiếng Anh đóng vai trò ngày càng quan trọng ở Indonesia và Malaysia. Cả hai quốc gia đều xem tiếng Anh là cầu nối với thế giới. Vị trí của tiếng Anh ở Indonesia được coi là ngoại ngữ chiến lược, hỗ trợ hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế. Tại Malaysia, tiếng Anh cũng có vai trò nổi bật, đặc biệt trong giáo dục đại học và các ngành công nghệ cao. Các chính sách và biện pháp phát triển tiếng Anh đã được thực hiện qua nhiều thời kỳ. Indonesia có chiến lược quốc gia nhằm tăng cường khả năng sử dụng ngoại ngữ, trong đó tiếng Anh là trọng tâm. Tiếng Anh được dạy trong hệ thống giáo dục, với nhiều biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả học tập. Malaysia cũng có các chính sách mạnh mẽ để phát triển tiếng Anh. Tuy nhiên, việc thực hiện chính sách này cũng đối mặt với những thách thức và hạn chế. Việc cân bằng giữa tiếng Anh và ngôn ngữ quốc gia, cùng với các ngôn ngữ dân tộc, luôn là vấn đề được quan tâm.
4.1. Vị trí Tiếng Anh trong Bối cảnh Quốc gia
Vị trí của tiếng Anh ở Indonesia là một ngoại ngữ quan trọng. Nó được nhìn nhận là công cụ thiết yếu cho sự phát triển kinh tế và hội nhập toàn cầu. Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thương mại, khoa học và công nghệ. Sinh viên và chuyên gia Indonesia cần tiếng Anh để tiếp cận tri thức và cơ hội quốc tế. Tại Malaysia, tiếng Anh có một lịch sử phức tạp hơn. Nó từng là ngôn ngữ chính thức dưới thời thuộc địa. Sau đó, tiếng Mã Lai được ưu tiên làm ngôn ngữ quốc gia. Tuy nhiên, vai trò của tiếng Anh vẫn rất lớn. Tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy ở nhiều trường đại học và là ngôn ngữ giao tiếp quan trọng trong kinh doanh. Chính phủ Malaysia cũng có lúc tái khẳng định tầm quan trọng của tiếng Anh để tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.
4.2. Chiến lược Phát triển Tiếng Anh trong Giáo dục
Indonesia đã triển khai chiến lược quốc gia nhằm tăng cường khả năng sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Tiếng Anh được tích hợp vào chương trình giảng dạy ở nhiều cấp độ giáo dục. Các biện pháp nhằm nâng cao tính hiệu quả của việc học tiếng Anh bao gồm đào tạo giáo viên, phát triển tài liệu và áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại. Những thành quả đạt được là đáng kể, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế về chất lượng và sự đồng đều. Malaysia cũng có các chính sách và biện pháp phát triển tiếng Anh qua nhiều thời kỳ lịch sử. Chính sách giáo dục quốc gia ảnh hưởng sâu sắc đến vai trò của tiếng Anh. Tiếng Anh được coi là công cụ để Malaysia duy trì lợi thế cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, việc cân bằng vai trò của tiếng Anh với tiếng Mã Lai và các ngôn ngữ khác vẫn là một vấn đề. Sự phát triển của tiếng Anh ở Malaysia đối mặt với thực trạng và nhiều vấn đề đặt ra.
V.Tổng kết Chính sách Ngôn ngữ và Ảnh hưởng Toàn cầu
Luận án tổng kết các chính sách ngôn ngữ tại Indonesia và Malaysia, nêu bật những thành tựu và thách thức. Cả hai quốc gia đã thành công trong việc thiết lập và phổ biến ngôn ngữ quốc gia, góp phần vào sự thống nhất dân tộc. Tuy nhiên, việc bảo tồn ngôn ngữ dân tộc và cân bằng với sự phát triển của tiếng Anh vẫn là những vấn đề phức tạp. Thực trạng cho thấy ngôn ngữ quốc gia đã mở rộng phạm vi sử dụng, nhưng vẫn còn khoảng cách trong việc tiếp cận các cộng đồng dân tộc. Việc giảng dạy ngôn ngữ quốc gia cho người nước ngoài mở ra cơ hội nhưng cũng đòi hỏi đầu tư lớn. Toàn cầu hóa có ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ dân tộc, tạo ra áp lực nhưng cũng mang lại cơ hội. Các chính sách ngôn ngữ cần thích ứng linh hoạt, hướng tới sự bền vững. Mục tiêu là vừa bảo vệ bản sắc ngôn ngữ, vừa tận dụng lợi ích của giao tiếp toàn cầu.
5.1. Thực trạng và Vấn đề Đặt ra
Sự phát triển ngôn ngữ quốc gia ở Indonesia và Malaysia đã đạt được những thành tựu nhất định. Phạm vi mở rộng ngôn ngữ quốc gia tới các cộng đồng dân tộc đã được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những khoảng cách, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Việc giảng dạy tiếng Indonesia và tiếng Malaysia cho người nước ngoài mở ra cơ hội lớn cho việc quảng bá văn hóa. Tuy nhiên, đây cũng là một lĩnh vực đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực và chuyên môn. Thực trạng cho thấy nhiều vấn đề đặt ra. Ví dụ, sự cạnh tranh với tiếng Anh và các ngôn ngữ dân tộc. Việc duy trì chất lượng giảng dạy và chuẩn hóa ngôn ngữ là một thách thức. Chính sách cần liên tục đánh giá và điều chỉnh để đảm bảo ngôn ngữ quốc gia vẫn giữ được vai trò trung tâm, đồng thời khuyến khích sự đa dạng ngôn ngữ.
5.2. Hướng tới Chính sách Ngôn ngữ Bền vững
Toàn cầu hóa có ảnh hưởng đa chiều đến ngôn ngữ dân tộc. Nó có thể tạo ra áp lực lên các ngôn ngữ thiểu số, đẩy chúng vào nguy cơ mai một. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng mang lại cơ hội thông qua công nghệ và giao lưu văn hóa. Các chính sách ngôn ngữ cần xem xét kỹ lưỡng ảnh hưởng này. Việc phát triển chính sách ngôn ngữ bền vững là mục tiêu quan trọng. Chính sách cần cân bằng giữa việc thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia, bảo tồn ngôn ngữ dân tộc và tận dụng lợi thế của tiếng Anh. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng với những thay đổi xã hội. Một chính sách ngôn ngữ toàn diện phải đảm bảo quyền ngôn ngữ của mọi cộng đồng. Nó phải tạo điều kiện cho sự phát triển hài hòa của tất cả các ngôn ngữ trong một quốc gia, hướng tới sự giàu có về văn hóa và tri thức.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------- NGUYỄN THỊ VÂN NGHIÊN CỨU CHÍNH SÁCH NGÔN NGỮ Ở MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á HẢI ĐẢO: TRƯỜNG HỢP INDONESIA VÀ MALAYSIA CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN NGÔN NGỮ MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Lê Quang Thiêm HÀ NỘI - 2010 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Mục lục MỞ ĐẦU 1 1 Lý do chọn đề tài 1 2 Lịch sử vấn đề 1 3 Mục đích nghiên cứu 4 4 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu 5 5 Phương pháp nghiên cứu 6 6 Đóng góp và cái mới của luận án 6 7 Bố cục của luận án 7 Chương 1 8 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Cơ sở lý luận về chính sách ngôn ngữ 8 1.1 Khái niệm chính sách ngôn ngữ 8 1.2 Bản chất và vai trò của chính sách ngôn ngữ 12 1.3 Mối quan hệ của chính sách ngôn ngữ với kế hoạch hoá ngôn ngữ 13 1.4 Mối quan hệ của chính sách ngôn ngữ với lập pháp về ngôn ngữ 18 1.2 Cảnh huống ngôn ngữ của Indonesia và Malaysia 20 1.1 Khái niệm cảnh huống ngôn ngữ 20 1.2 Bức tranh tổng quát về cảnh huống ngôn ngữ ở các quốc gia Đông Nam Á 21 hải đảo 1.3 Cảnh huống ngôn ngữ của Indonesia 24 1.4 Cảnh huống ngôn ngữ của Malaysia 31 1.3 Tiểu kết 39 Chương 2 42 CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGÔN NGỮ QUỐC GIA CỦA INDONESIA VÀ MALAYSIA 2.1 Ngôn ngữ quốc gia và sự lựa chọn của Indonesia và Malaysia 42 2.1 Khái niệm và tiêu chuẩn ngôn ngữ quốc gia 42 2.2 Sự lựa chọn tiếng Melayu làm ngôn ngữ quốc gia của Indonesia và Malaysia 45 2.2 Chính sách đối với ngôn ngữ quốc gia - tiếng Indonesia (Bahasa Indonesia) 49 của Indonesia 2.1 Tiếng Melayu thời kỳ trước khi Indonesia giành được độc lập năm 1945 49 2.2 Chính sách đối với ngôn ngữ quốc gia - tiếng Indonesia thời kỳ sau độc lập 53 2.3 Chính sách phổ biến và phát triển tiếng Indonesia trong lĩnh vực giáo dục 61 2.4 Chính sách đối với tiếng Indonesia trong lĩnh vực thông tin đại chúng và giao 67 tiếp xã hội 2.3 Chính sách đối với ngôn ngữ quốc gia - tiếng Malaysia (Bahasa Malaysia) 70 của Malaysia 2.1 Các bước ngoặt trong việc thực hiện chính sách ngôn ngữ 71 2.2 Vai trò của Viện Ngôn ngữ và Hội đồng Ngôn ngữ và Văn học 77 2.3 Chính sách truyền bá và phát triển ngôn ngữ quốc gia - tiếng Malaysia trong 80 lĩnh vực giáo dục 2.4 Vai trò của ngôn ngữ quốc gia - tiếng Malaysia trong lĩnh vực thông tin đại 86 chúng và giao tiếp xã hội 2.4 Việc chuẩn hoá và hiện đại hoá ngôn ngữ quốc gia ở Indonesia và 88 Malaysia 2.1 Xác định chuẩn mực ngữ âm 89 2.2 Chuẩn hoá chính tả 90 2.3 Chuẩn hoá thuật ngữ và các từ vay mượn nước ngoài 93 2.5 Sự phát triển ngôn ngữ quốc gia ở Indonesia và Malaysia – thực trạng và 95 những vấn đề đặt ra 2.1 Phạm vi mở rộng ngôn ngữ quốc gia tới các cộng đồng dân tộc ở Indonesia và 96 Malaysia 2.2 Việc giảng dạy tiếng Indonesia và tiếng Malaysia cho người nuớc ngoài: Cơ hội 97 và hy vọng 2.3 Thực trạng và những vấn đề đặt ra 99 2.6 Tiểu kết 102 Chương 3 104 CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGÔN NGỮ CÁC CỘNG ĐỒNG DÂN TỘC CỦA INDONESIA VÀ MALAYSIA 3.1 Tình hình ngôn ngữ của các cộng đồng dân tộc ở Indonesia và Malaysia 104 3.1 Tình hình ngôn ngữ của các cộng đồng dân tộc bản địa ở Indonesia 104 3.2 Tình hình ngôn ngữ của cộng đồng nhập cư và cộng đồng các dân tộc bản địa ít 109 người ở Malaysia 3.2 Chính sách đối với ngôn ngữ các dân tộc bản địa của Indonesia 113 3.1 Quy định của Hiến pháp và Luật Giáo dục 113 3.2 Chiến lược bảo tồn và phát triển ngôn ngữ - văn hoá các dân tộc bản địa ở 115 Indonesia 3.3 Chính sách đối với ngôn ngữ cộng đồng nhập cư và cộng đồng các dân tộc 128 bản địa ít người của Malaysia 3.1 Quy định chung đối với ngôn ngữ của cộng đồng nhập cư và cộng đồng các 128 dân tộc bản địa ít người 3.2 Tiếng Hoa và tiếng Tamil trong chính sách giáo dục của Malaysia 129 3.3 Việc bảo tồn và phát triển một vài ngôn ngữ dân tộc bản địa của Malaysia 135 3.4 Tiểu kết 147 Chương 4 149 CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI TIẾNG ANH CỦA INDONESIA VÀ MALAYSIA 4.1 Vị trí của tiếng Anh ở Indonesia và Malaysia 149 4.1 Vị trí của tiếng Anh ở Indonesia 149 4.2 Vị trí của tiếng Anh ở Malaysia 152 4.2 Chính sách đối với tiếng Anh của Indonesia 155 4.1 Chiến lược quốc gia về tăng cường khả năng sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là 155 tiếng Anh 4.2 Tiếng Anh trong hệ thống giáo dục của Indonesia 158 4.3 Những biện pháp nâng cao tính hiệu quả của việc học tiếng Anh 163 4.4 Những thành quả và hạn chế của tiếng Anh ở Indonesia 165 4.3 Chính sách đối với tiếng Anh của Malaysia 167 4.1 Các chính sách và biện pháp phát triển tiếng Anh qua các thời kỳ lịch sử 167 4.2 Những tác động của Chính sách Giáo dục Quốc gia đối với tiếng Anh và vai trò 175 của tiếng Anh trong bối cảnh hoạch định ngôn ngữ quốc gia 4.3 Sự phát triển của tiếng Anh ở Malaysia, thực trạng và những vấn đề đặt ra 183 4.4 Toàn cầu hoá và ảnh hưởng của nó đối với ngôn ngữ dân tộc 187 4.5 Tiểu kết 189 KẾT LUẬN 191 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN 197 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 198 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CSNN Chính sách ngôn ngữ CSNNQG Chính sách ngôn ngữ quốc gia CSGDQG Chính sách giáo dục quốc gia NNQG Ngôn ngữ quốc gia KHHNN Kế hoạch hoá ngôn ngữ ĐNA Đông Nam Á POL Pupils’ Own Languages - ngôn ngữ của chính học sinh SIL Viện Ngôn ngữ học Mùa hè MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Mấy chục năm gần đây, ở nhiều nước trên thế giới, vấn đề xây dựng CSNN đã trở thành vô cùng cấp bách, đặc biệt là ở những nước thế giới thứ ba, nơi mà khi giành được độc lập phải lựa chọn một ngôn ngữ giao tiếp chung cho toàn xã hội. Vấn đề NNQG, chuẩn hoá ngôn ngữ văn học, vấn đề thuật ngữ, chính sách đối với ngôn ngữ các dân tộc ít người, giải quyết mối quan hệ giữa ngôn ngữ thực dân và ngôn ngữ bản địa… là những công việc thực tế cần phải giải quyết.
Indonesia và Malaysia đều rơi vào trường hợp trên. Từ khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Hiệp hội các Quốc gia ĐNA (ASEAN) nhu cầu hiểu biết, hội nhập và hợp tác với các nước trong khu vực càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Cũng như Việt Nam, Indonesia và Malaysia đều là những quốc gia đa dân tộc, đa văn hoá, đa ngôn ngữ và đều chịu sự xâm lược của thực dân phương Tây. Việc tìm hiểu CSNN của các nước này sẽ giúp chúng ta rút ra được những kinh nghiệm quý báu trong việc thực thi CSNN ở Việt Nam.
Lịch sử vấn đề Ngôn ngữ là một trong những yếu tố quan trọng nhất của ý thức dân tộc và là đặc trưng dân tộc. Đồng thời ngôn ngữ vừa là phương tiện thống nhất đoàn kết dân tộc, củng cố và phát triển xã hội tộc người, vừa là công cụ bảo tồn văn hoá dân tộc. Đối với các quốc gia đa dân tộc, đa ngôn ngữ, đa văn hoá, đa tôn giáo như Indonesia và Malaysia vấn đề ngôn ngữ và dân tộc bao giờ cũng là vấn đề chính trị xã hội, văn hoá phức tạp và hết sức nhạy cảm, nhất là ở những nước còn có sự bất bình đẳng giữa các dân tộc, các ngôn ngữ, các tôn giáo mà đằng sau nó là xung đột chính trị. Chính vì vậy, việc xây dựng CSNN dân tộc là một trong những vấn đề hàng đầu trong sự phát triển đất nước của các nước này.
Nhận thức được tầm quan trọng như vậy nên đã từ lâu CSNN đã được các học giả phương Đông và phương Tây quan tâm xem xét. Tuy nhiên trong lịch sử nghiên cứu, CSNN ở các nước Indonesia và Malaysia cũng chỉ được khảo sát và nghiên cứu riêng biệt từng nước hoặc chỉ xem xét từng mặt của vấn đề chứ chưa đưa ra được một cái nhìn tổng quan về CSNN trên tất cả các mặt. 1 Việc nghiên cứu ngôn ngữ và CSNN ở các nước này mới bắt đầu tại Việt Nam được chưa lâu. Đặt nền móng cho việc tìm hiểu về các nước trong khu vực, các học giả Việt Nam đã cho ra đời rất nhiều các công trình nghiên cứu trên tất cả các mặt như lịch sử, văn hoá, xã hội của các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Lào, Campuchia, Philipines, Brunei Darussalam.
“Tìm hiểu văn hoá Indonesia” và “Liên bang Malaysia - Lịch sử, văn hoá và những vấn đề hiện đại” là hai cuốn sách giúp người đọc có được cái nhìn tổng quan chung về hai nước, trong đó có đề cập đến vấn đề ngôn ngữ. Nghiên cứu về Ngôn ngữ học xã hội không thể không nhắc đến hai chuyên luận “Ngôn ngữ học xã hội - những vấn đề cơ bản” (NXB Khoa học Xã hội 1999) và “Kế hoạch hoá ngôn ngữ - Ngôn ngữ học xã hội vĩ mô”(NXB Khoa học Xã hội 2003) của học giả Nguyễn Văn Khang. Trong hai tác phẩm này, tác giả đã bàn luận rất sâu sắc về các vấn đề lý thuyết của ngôn ngữ học xã hội, đặc biệt là KHHNN và CSNN… cũng như tình hình thực tế của việc thực hiện CSNN của các quốc gia trên thế giới. Đây là hai công trình rất hữu ích cho những người quan tâm đến ngôn ngữ học xã hội.
Năm 1997, Viện Ngôn Ngữ học đã cho ra đời cuốn sách “Cảnh huống và Chính sách ngôn ngữ ở các quốc gia đa dân tộc”. Đây là một tập hợp các bài viết, chủ yếu của các nhà ngôn ngữ học Nga về các vấn đề liên quan đến cảnh huống ngôn ngữ và CSNN ở một số quốc gia đa dân tộc trên thế giới như cảnh huống ngôn ngữ, xung đột ngôn ngữ, các đạo luật về ngôn ngữ, xây dựng luật ngôn ngữ, CSNN, KHHNN, sự đảm bảo pháp luật đối với ngôn ngữ (ở Liên bang Nga, Thái Lan, Lào, Philipines, Canada, Trung Quốc, các nước Châu Phi. Đến năm 1998, Viện Ngôn Ngữ học đã hoàn thành chương trình cấp nhà nước: “Chính sách của nhà nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trong lĩnh vực ngôn ngữ”, trong đó có một đề tài nhánh là “Một số vấn đề về chính sách ngôn ngữ ở các quốc gia khu vực Đông Nam Á”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chính sách ngôn ngữ tại các quốc gia, đề xuất giải pháp cải thiện hệ thống giáo dục ngôn ngữ.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách ngôn ngữ ở một số quốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.