Luận án tiến sĩ: Từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống từ ngữ xưng hô trong sử thi Đam Săn. Phân tích chuyên sâu quan hệ xã hội và thành phần ngôn ngữ cổ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ thống từ ngữ xưng hô sử thi Đăm Săn
Số trang:
165 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ thống từ ngữ xưng hô sử thi Đăm Săn

Sử thi Đăm Săn là kiệt tác văn học dân gian truyền miệng của đồng bào Ê-đê. Tác phẩm phản ánh bức tranh toàn cảnh về đời sống buôn làng cổ đại. Trong tác phẩm, hệ thống từ ngữ xưng hô đóng vai trò cốt lõi. Lớp từ này thể hiện quy tắc ứng xử và trật tự cộng đồng. Nghiên cứu lời ăn tiếng nói của các nhân vật giúp làm sáng tỏ cấu trúc xã hội truyền thống. Các hội thoại trong văn bản mang tính nghi lễ và giàu hình tượng. Việc khảo sát ngôn ngữ xưng hô cung cấp dữ liệu giá trị cho ngôn ngữ học dân tộc. Đây là chìa khóa tiếp cận tư duy giao tiếp bản địa vùng đất đỏ bazan. Văn bản bảo lưu nhiều lớp từ cổ và cấu trúc ngữ pháp đặc thù. Mỗi phát ngôn đều gắn liền với hoàn cảnh giao tiếp cụ thể của buôn làng.

1.1. Bối cảnh văn hóa sử thi Đăm Săn và diễn xướng Khan

Klei Khan Dam San gắn liền trực tiếp với nghệ thuật diễn xướng Khan bên bếp lửa nhà dài. Nghệ nhân dân gian kể Khan trong không gian thiêng liêng suốt đêm dài. Người nghe đắm chìm vào từng lời ca điệu kể trầm bổng. Nghệ thuật này tạo nên ngữ cảnh giao tiếp đặc thù cho các nhân vật. Từ ngữ trong Khan không chỉ truyền tải thông tin đơn thuần. Chúng tái hiện không khí hào hùng của các cuộc chiến bảo vệ buôn làng. Các nhân vật xưng hô theo những chuẩn mực văn hóa lâu đời. Tiếng chiêng, bếp lửa và lời Khan hòa quyện vào nhau. Không gian diễn xướng định hình cách thức lựa chọn từ ngữ của người nói. Sử thi vì vậy trở thành bảo tàng sống về đời sống tinh thần Tây Nguyên. Lời thoại của tù trưởng và dân làng luôn tuân thủ nghi thức cổ truyền.

1.2. Cơ sở lý luận về vai giao tiếp trong sử thi Ê đê

Vai giao tiếp trong sử thi được thiết lập dựa trên vị thế xã hội và quan hệ họ hàng. Người phát ngôn và người tiếp nhận luôn xác định rõ vị trí của mình. Sự phân vai phản ánh trật tự tôn ti nhưng vẫn đậm chất bình đẳng. Trong các cuộc đối thoại, tù trưởng Đăm Săn giao tiếp với cộng đồng bằng sự tôn trọng. Ngôn ngữ sử thi Tây Nguyên mang tính công thức và giàu nhịp điệu. Các cấu trúc đối ngẫu xuất hiện thường xuyên trong lời thoại nhân vật. Hoàn cảnh giao tiếp quyết định mức độ trang trọng của lời nói. Tù trưởng, nô lệ và thần linh đều có cách thức xưng hô riêng biệt. Hệ thống chuẩn mực này giữ cho cuộc hội thoại luôn hài hòa. Lý thuyết phân tích hội thoại chứng minh tính chặt chẽ của các quy tắc diễn ngôn Ê-đê.

II. Đặc điểm đại từ nhân xưng tiếng Ê đê trong sử thi

Đại từ nhân xưng tiếng Ê-đê trong văn bản sử thi phản ánh tư duy ngôn ngữ độc đáo. Lớp từ này phân định rõ ngôi và số trong giao tiếp thường nhật lẫn nghi lễ. Khảo sát văn bản cho thấy mật độ xuất hiện dày đặc của các đại từ. Cấu trúc đại từ phản ánh sự kết hợp giữa yếu tố ngữ pháp và sắc thái biểu cảm. Nhân vật sử dụng đại từ để xác lập khoảng cách thân sơ hoặc quyền uy. Tính chất đa dạng của hệ thống đại từ giúp phân biệt ranh giới giữa các ngôi. Ngôn ngữ sử thi lưu giữ những dạng thức đại từ cổ xưa ít gặp ngày nay. Sự chuyển hóa ngôi diễn ra linh hoạt tùy theo diễn biến tâm lý và kịch tính. Các đại từ góp phần khắc họa khí phách anh hùng của nhân vật trung tâm.

2.1. Cấu tạo đại từ nhân xưng tiếng Ê đê đơn và ghép

Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Ê-đê bao gồm cả dạng thức từ đơn và từ ghép. Từ đơn đảm nhận chức năng biểu thị các ngôi giao tiếp cơ bản. Những từ như kâo, drei, diñu xuất hiện với tần số cao trong tác phẩm. Bên cạnh từ đơn, các đại từ ghép tạo nên sắc thái nghĩa chuyên biệt và tinh tế. Sự kết hợp các hình thái tạo ra đại từ chỉ số nhiều hoặc biểu thị sắc thái tôn kính. Đại từ ghép thường đi kèm với các yếu tố chỉ định hoặc phụ từ định lượng. Cấu tạo từ ngữ phản ánh quy luật phát triển ngữ âm và từ vựng tiếng Ê-đê. Lối nói đôi, nói vần tạo điều kiện cho các tổ hợp đại từ phát triển mạnh mẽ. Cấu trúc này vừa bảo đảm tính cân đối vừa gia tăng tính nhạc cho câu văn.

2.2. Ngữ nghĩa và ngữ dụng các ngôi giao tiếp sử thi

Đại từ ngôi thứ nhất trong tác phẩm biểu thị sự khẳng định cái tôi anh hùng mạnh mẽ. Đăm Săn xưng kâo trước kẻ thù để thể hiện khí phách bất khuất và bản lĩnh kiên cường. Ở ngôi thứ hai, các đại từ thể hiện rõ thái độ tôn trọng hoặc thách thức. Ngôi thứ ba dùng để chỉ các nhân vật vắng mặt, thần linh hoặc tổ tiên. Đại từ lưỡng ngôi và lưỡng số là nét đặc sắc trong ngôn ngữ Ê-đê cổ truyền. Từ ngữ lưỡng ngôi vừa chỉ người nói vừa bao hàm cả người nghe trong mối liên kết chặt chẽ. Cách dùng này xóa bỏ khoảng cách vị thế và củng cố tinh thần cộng đồng buôn làng. Ngữ dụng của đại từ luôn biến chuyển nhịp nhàng theo mạch xung đột sử thi.

2.3. Tính bình đẳng qua đại từ nhân xưng trong diễn ngôn

Giao tiếp trong sử thi phản ánh tinh thần dân chủ sơ khai của xã hội thị tộc Ê-đê. Các đại từ không tạo ra hố sâu cách biệt quá lớn giữa các tầng lớp buôn làng. Tù trưởng xưng hô với người tôi tớ bằng sự chừng mực và gần gũi. Kẻ dưới đáp lời người đứng đầu buôn làng với thái độ tôn kính nhưng không khúm núm. Tinh thần bình đẳng thể hiện qua việc sử dụng các từ ngữ mang tính gắn kết chung. Đại từ phản ánh mối quan hệ dựa trên sự tương trợ và nghĩa vụ cộng đồng. Không có những từ ngữ mang tính chất hạ nhục hay tước đoạt phẩm giá con người. Xã hội Ê-đê cổ đại duy trì sự hài hòa qua từng lời ăn tiếng nói hàng ngày. Hệ thống xưng hô chính là tấm gương phản chiếu trật tự xã hội công bằng.

III. Từ ngữ xưng hô thân tộc và chế độ mẫu hệ người Ê đê

Chế độ mẫu hệ người Ê-đê để lại dấu ấn đậm nét trong toàn bộ hệ thống danh từ thân tộc. Quan hệ thân tộc chi phối cách gọi tên và xưng hô giữa các thành viên. Trong gia đình và dòng họ, phụ nữ giữ vai trò chủ trì và đại diện huyết thống. Từ ngữ thân tộc được mở rộng sang phạm vi giao tiếp xã hội ngoài buôn làng. Việc mượn từ xưng hô gia đình thể hiện lối ứng xử thân thiện và gắn bó mật thiết. Tác phẩm ghi nhận hệ thống thuật ngữ thân tộc phong phú, chuẩn xác và chặt chẽ. Cách xưng hô phản ánh sự phân biệt rạch ròi giữa dòng họ mẹ và dòng họ cha. Ngôn ngữ sử thi bảo tồn nguyên vẹn các thiết chế dòng họ mẫu hệ cổ xưa.

3.1. Phân loại từ ngữ thân tộc trong và ngoài gia đình

Từ ngữ thân tộc trong tác phẩm chia thành hai nhóm sử dụng chính. Nhóm thứ nhất dùng nội bộ gia đình để gọi mẹ, cha, anh chị em và con cháu. Những từ như amê, ama, adei biểu thị chính xác bậc thế hệ và nhánh họ. Nhóm thứ hai mở rộng ra ngoài huyết thống để xưng hô với khách và bạn bè. Việc gọi người ngoài bằng từ ngữ thân tộc tạo cảm giác thân mật và tin cậy. Cách gọi này thể hiện lòng hiếu khách đặc trưng của người dân Tây Nguyên. Người đối thoại nhanh chóng thiết lập mối quan hệ hòa ái thông qua ngôn từ. Hệ thống từ ngữ thân tộc vận hành linh hoạt trong mọi bối cảnh đời sống. Sự chuyển dịch chức năng này làm phong phú thêm vốn từ ngữ xưng hô của cộng đồng.

3.2. Dấu ấn quan hệ thân tộc mẫu hệ và tục chuê nuê

Quan hệ thân tộc mẫu hệ thể hiện rõ qua vị thế tối cao của người mẹ và người vợ. Từ ngữ chỉ phía họ ngoại luôn mang sắc thái tôn kính và uy quyền tuyệt đối. Tục chuê nuê bảo đảm sự nối dòng và bảo vệ của cải của dòng họ nữ giới. Lời thoại giữa Đăm Săn và hai chị em Hơ Nhí, Hơ Bhí phản ánh luật tục nghiêm ngặt này. Nhân vật tuân thủ giao tiếp theo chuẩn mực hôn nhân kế vị của dòng họ mẹ. Từng danh từ xưng hô khẳng định trách nhiệm gìn giữ sự bền vững của dòng tộc. Trật tự gia đình mẫu hệ quy định quyền thừa kế và tiếng nói trong buôn làng. Ngôn ngữ sử thi là bằng chứng sống động về chế độ gia đình mẫu hệ phương Đông.

3.3. Yếu tố vạn vật hữu linh qua xưng hô thân tộc

Người Ê-đê cổ xưa tin rằng mọi sự vật trong tự nhiên đều có linh hồn. Nhân vật trong sử thi xưng hô với sông núi, chim muông, sấm sét như người thân. Đăm Săn trò chuyện cùng cây cối và muông thú bằng các từ ngữ gia đình thân thuộc. Lối xưng hô này phản ánh quan niệm vạn vật hữu linh và sự hòa hợp thiên nhiên. Thần linh, cây rừng và con thú đều trở thành đối tượng giao tiếp bình đẳng. Con người không đứng ngoài tự nhiên mà hòa mình vào vũ trụ bao la. Từ ngữ xưng hô biểu thị lòng biết ơn và sự tôn trọng đối với mẹ Đất, cha Trời. Tư duy giao tiếp sử thi thể hiện triết lý sinh thái nhân văn và sâu sắc của đồng bào.

IV. Từ ngữ xưng hô xã hội trong ngôn ngữ sử thi Đăm Săn

Bên cạnh đại từ và từ thân tộc, từ ngữ chỉ quan hệ xã hội đóng vai trò trọng yếu. Lớp từ này xuất hiện dày đặc trong các cảnh sinh hoạt cộng đồng và chiến trận hào hùng. Chúng phản ánh bức tranh phân tầng xã hội sơ khai nhưng đậm tính nhân ái. Các danh xưng xã hội giúp xác định cương vị của tù trưởng, chiến binh và dân làng. Ngôn ngữ sử thi Đăm Săn tận dụng tối đa các ngữ xưng hô giàu nhạc tính. Cách gọi tên vừa mang tính nghi thức vừa khích lệ tinh thần đồng lòng bảo vệ buôn. Từ ngữ xã hội gắn kết cá nhân với vận mệnh chung của cộng đồng buôn làng. Đây là nguồn tài liệu quý báu để tìm hiểu cấu trúc quản lý xã hội Ê-đê.

4.1. Cấu trúc từ và ngữ chỉ quan hệ xã hội sử thi

Từ chỉ quan hệ xã hội bao gồm danh từ chỉ chức sắc, địa vị và tầng lớp buôn làng. Các từ như Mđhao, Pơtao, Khun biểu thị tước hiệu tù trưởng và thủ lĩnh tài ba. Ngữ chỉ quan hệ xã hội hình thành qua các cấu trúc kết hợp từ ngữ giàu hình ảnh. Lối diễn đạt so sánh, ví von xuất hiện phổ biến trong cấu trúc xưng hô sử thi. Cụm từ miêu tả sức mạnh, sự giàu có và uy tín thường đi kèm danh xưng. Cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ giúp lời thoại vang lên dõng dạc trong không gian nhà dài. Sự phối hợp giữa danh từ chính và thành tố phụ tạo nên tính trang trọng đặc biệt. Lối nói nhịp nhàng giúp người nghe dễ dàng ghi nhớ các nhân vật lịch sử huyền thoại.

4.2. Xưng hô tôn kính và thân tộc trong ứng xử cộng đồng

Xưng hô tôn kính và thân tộc đan xen tạo nên nét đẹp văn hóa giao tiếp Ê-đê. Dân làng bày tỏ lòng khâm phục trước vị tù trưởng kiệt xuất bằng lời lẽ trang trọng. Tù trưởng đáp lại bằng sự ân cần, chăm lo và coi trọng từng thành viên trong buôn. Ứng xử cộng đồng luôn đề cao sự hòa nhã, lịch thiệp và tránh xung đột gay gắt. Ngay cả trong hoàn cảnh phân định quyền lực, lời nói vẫn giữ trọn sự nhã nhặn. Tinh thần tôn sư trọng đạo và kính trọng người già làng thể hiện qua từng lời xưng hô. Sự kết hợp giữa tôn kính và tình thân tạo nên khối đoàn kết nội bộ vững chắc. Các chuẩn mực ứng xử này giúp buôn làng vượt qua nhiều thử thách lịch sử nghiệt ngã.

4.3. Tinh thần đoàn kết cộng đồng qua ngôn ngữ sử thi

Ngôn ngữ sử thi phản ánh tinh thần tự lực tự cường và ý chí chiến đấu quật cường. Khi buôn làng bị xâm lược, lời hiệu triệu của Đăm Săn khơi dậy tinh thần đoàn kết toàn dân. Danh xưng kêu gọi tôi tớ, trai tráng và dân làng mang tính tập hợp to lớn. Mọi người đồng lòng hưởng ứng lời gọi của tù trưởng để xây dựng và bảo vệ quê hương. Lối xưng hô tập thể khẳng định sức mạnh vô địch của cộng đồng buôn làng đoàn kết. Tác phẩm không nhấn mạnh quyền lực áp đặt mà tôn vinh sự đồng thuận tự nguyện. Khát vọng ấm no, thanh bình và thịnh vượng thể hiện rõ qua từng lời ăn tiếng nói. Tinh thần cộng đồng ấy đã trở thành giá trị trường tồn qua hàng nghìn năm lịch sử.

V. Giá trị nghệ thuật diễn xướng Khan và giao tiếp Ê đê

Nghệ thuật diễn xướng Khan là linh hồn nuôi dưỡng và bảo tồn ngôn ngữ sử thi. Diễn xướng dân gian mang lại sức sống mãnh liệt cho từng từ ngữ xưng hô cổ truyền. Lời ca của nghệ nhân biến các cuộc đối thoại trong văn bản thành màn trình diễn sống động. Giao tiếp trong sử thi không chỉ là công cụ trao đổi tư tưởng mà còn là nghệ thuật ngôn từ. Tính thi ca, nhịp điệu và nhạc tính hòa quyện vào từng phát ngôn của nhân vật. Nghiên cứu lời xưng hô trong Khan giúp thấu hiểu sâu sắc tâm thức văn hóa Ê-đê. Đây là di sản văn hóa phi vật thể quý báu của toàn thể dân tộc Việt Nam. Bảo tồn nghệ thuật Khan đồng nghĩa với việc gìn giữ vẻ đẹp của tiếng nói tiền nhân.

5.1. Vai giao tiếp trong sử thi qua nghệ thuật hát Khan

Nghệ nhân hát Khan đóng vai trò là cây cầu nối giữa quá khứ hào hùng và hiện tại. Người kể chuyện hóa thân vào từng vai giao tiếp trong sử thi với chất giọng biến hóa. Giọng điệu thay đổi linh hoạt khi thể hiện lời tù trưởng, thiếu nữ hay thần linh tối cao. Lời xưng hô trở nên chân thực và cuốn hút nhờ tài năng biểu diễn của nghệ nhân. Khán giả tiếp nhận câu chuyện qua bầu không khí diễn xướng giàu cảm xúc thiêng liêng. Không gian nhà dài cổ truyền càng làm tăng thêm vẻ uy nghiêm cho các danh xưng sử thi. Vai giao tiếp được tái tạo sống động, giúp người nghe hiểu rõ tính cách từng nhân vật. Sự tương tác giữa nghệ nhân và người nghe tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn hảo.

5.2. Bảo tồn ngôn ngữ sử thi Tây Nguyên trong thời đại mới

Bảo tồn ngôn ngữ sử thi Tây Nguyên là nhiệm vụ cấp bách trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sự mai một của tiếng mẹ đẻ và nghệ thuật hát Khan đặt ra nhiều thách thức lớn. Việc phân tích từ ngữ xưng hô cung cấp tư liệu chuẩn xác phục vụ công tác giảng dạy ngôn ngữ. Các thế hệ trẻ Ê-đê cần hiểu rõ giá trị văn hóa ẩn chứa trong từng danh xưng cổ. Sưu tầm, ghi âm và số hóa các pho Khan là giải pháp thiết thực để giữ gìn di sản. Nghiên cứu ngôn ngữ học dân tộc góp phần khẳng định bản sắc độc đáo của văn hóa Tây Nguyên. Lời ăn tiếng nói cha ông để lại là tài sản vô giá cần được nâng niu và phát huy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ từ ngữ xưng hô trong sử thi dam săn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ XUÂN NGA TỪ NGỮ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2019 i luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ XUÂN NGA TỪ NGỮ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN Chuyên ngành: Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam Mã số: 9 22 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỖ VIỆT HÙNG Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực. Các kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào.

Luận án có thừa kế kết quả nghiên cứu của một số nghiên cứu khác dưới dạng trích dẫn. Nguồn trích dẫn được liệt kê trong mục tài liệu tham khảo. TÁC GIẢ LUẬN ÁN luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC .i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG BIỂU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. Một số vấn đề về xưng hô và từ ngữ xưng hô.

Vấn đề giao tiếp và văn hóa giao tiếp. Nghĩa của từ và phân tích thành tố nghĩa. CƠ SỞ THỰC TIỄN. Vài nét về dân tộc Ê-đê và tiếng Ê-đê.

Vài nét về Sử thi Dam Săn. Giá trị của Sử thi Dam Săn .40 Chương 2 ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG SỬ THI DAM SĂN. HỆ THỐNG ĐTNX TRONG TIẾNG Ê-ĐÊ VÀ TRONG SỬ THI DAM SĂN. Đại từ nhân xưng trong tiếng Ê-đê.

Đại từ nhân xưng được sử dụng trong Sử thi Dam Săn. CẤU TẠO CỦA ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG SỬ THI DAM SĂN. Đại từ nhân xưng là từ đơn. Đại từ nhân xưng là từ ghép.

ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - NGỮ DỤNG CỦA ĐTNX TRONG SỬ THI i luan an DAM SĂN. Đại từ nhân xưng ngôi I. Đại từ nhân xưng ngôi II. Đại từ nhân xưng ngôi III.

Đại từ nhân xưng lưỡng ngôi, lưỡng số. ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA Ê-ĐÊ QUA SỬ DỤNG ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG SỬ THI DAM SĂN. Sự bình đẳng trong giao tiếp. Phân định rõ các mối quan hệ trong giao tiếp .68 Chương 3 TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ THÂN TỘC DÙNG ĐỂ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN.

ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ THÂN TỘC DÙNG ĐỂ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN. Từ ngữ chỉ quan hệ thân tộc trong tiếng Ê-đê. Từ ngữ chỉ quan hệ thân tộc dùng để xưng hô trong Sử thi Dam Săn. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - NGỮ DỤNG CỦA TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ THÂN TỘC DÙNG ĐỂ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN.

Từ ngữ thân tộc dùng để xưng hô trong gia đình, thân tộc. Từ ngữ thân tộc được sử dụng để xưng hô ngoài mối quan hệ họ hàng, thân tộc. Từ ngữ chỉ quan hệ thân tộc đặc biệt dùng để xưng hô trong Sử thi Dam Săn. ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA Ê-ĐÊ QUA VIỆC SỬ DỤNG TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ THÂN TỘC ĐỂ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN.

Phản ánh đặc điểm văn hóa mẫu hệ. Bảo vệ tập tục ]uê nuê trong hôn nhân. Thể hiện quan niệm “vạn vật hữu linh” .108 Chương 4 TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ XÃ HỘI DÙNG ĐỂ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ XÃ HỘI DÙNG ĐỂ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN.

Từ ngữ chỉ quan hệ xã hội trong tiếng Ê-đê .2 Cấu tạo của từ chỉ quan hệ xã hội dùng để xưng hô trong Sử thi Dam Săn .112 ii luan an 4. Cấu tạo của ngữ chỉ quan hệ xã hội dùng để xưng hô trong Sử thi Dam Săn. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - NGỮ DỤNG CỦA TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ XÃ HỘI ĐƯỢC DÙNG ĐỂ XƯNG HÔ TRONG SỬ THI DAM SĂN. Từ chỉ quan hệ xã hội được dùng để xưng hô.

Ngữ chỉ quan hệ xã hội được dùng để xưng hô. ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA Ê-ĐÊ QUA SỬ DỤNG TỪ NGỮ CHỈ QUAN HỆ XÃ HỘI ĐỂ XƯNG HÔ. Ít phân biệt đẳng cấp xã hội. Hài hòa, tế nhị trong giao tiếp.

Tinh thần đoàn kết, tự lực tự cường .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ .154 iii luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DTTS Dân tộc thiểu số DTTT Danh từ thân tộc ĐHSP Đại học Sư phạm GD Giáo dục H. Hà Nội KHXH Khoa học xã hội NXB Nhà xuất bản Sp1 Vai phát ngôn Sp2 Vai nhận Stt Số thứ tự T/c Tạp chí TNXH Từ ngữ xưng hô TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh tr. Trang iv luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 2. Đại từ nhân xưng trong tiếng Ê-đê tr.

Đại từ nhân xưng trong Sử thi Dam Săn tr. Tần số xuất hiện của các ĐTNX trong Sử thi Dam Săn tr. Cách sử dụng ĐTNX trong Sử thi Dam Săn tr. Từ ngữ xưng hô chỉ quan hệ thân tộc trong Sử thi Dam Săn tr.

74 Sự xuất hiện từ ngữ xưng hô chỉ quan hệ thân tộc trong Sử thi Bảng 3. 75 Dam Săn Đặc điểm của từ ngữ thân tộc trong Sử thi Dam Săn được dùng để Bảng 3. 82 chỉ và xưng hô trong mối quan hệ gia đình, thân tộc Đặc điểm của từ ngữ thân tộc trong Sử thi Dam Săn được dùng để Bảng 3. 90 chỉ và xưng hô với những người không có quan hệ thân tộc Bảng 3.

Đặc điểm của từ ngữ thân tộc đặc biệt trong Sử thi Dam Săn tr. Từ ngữ chỉ thân tộc bên mẹ và bên cha trong Sử thi Dam Săn tr. Từ ngữ chỉ quan hệ xã hội dùng để xưng hô trong Sử thi Dam Săn tr. 114 Cách sử dụng từ ngữ chỉ quan hệ xã hội để xưng hô trong Sử thi Bảng 4.

Sơ đồ quan hệ nối nòi trong Sử thi Dam Săn tr. 94 v luan an MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Từ ngữ xưng hô, từ trước tới nay đã được nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ trên thế giới và trong nước quan tâm ở hai phương diện cấu trúc và chức năng.

Với sự phát triển của ngôn ngữ học theo hướng nghiên cứu ngôn ngữ trong hoạt động hành chức và gắn với hoạt động giao tiếp thì vấn đề xưng hô được xem xét trong phạm vi rộng hơn. Đó không chỉ là vấn đề thuần tuý của ngôn ngữ học cấu trúc, mà còn là vấn đề của ngữ dụng học, của xã hội ngôn ngữ học, ngôn ngữ học xuyên văn hoá,. Hiện nay, các lý thuyết hội thoại, ngữ dụng học, văn hoá học,. đã soi chiếu nhiều ánh sáng về lí thuyết, từ đó định ra nhiều hướng tìm hiểu mới cho việc nghiên cứu từ ngữ xưng hô.

Vì vậy, việc nghiên cứu từ ngữ xưng hô không chỉ dừng lại ở bình diện cấu trúc mà còn mở hướng nghiên cứu chúng ở các bình diện chức năng và ngữ dụng học. Xưng hô là một hành vi ngôn ngữ và là một hành vi ở lời. Tác giả Đỗ Hữu Châu viết: "Hành vi ở lời là những hành vi người nói thực hiện ngay khi nói năng. Hiệu quả của chúng là những hiệu quả thuộc ngôn ngữ, có nghĩa là chúng gây ra một phản ứng ngôn ngữ tương ứng với chúng ở người nhận” [13, tr.

Lựa chọn và sử dụng một từ ngữ xưng hô cụ thể nào đó là bộc lộ thái độ, một tình cảm nhất định của người nói đối với người đối thoại. Về nguyên tắc, mọi cuộc giao tiếp chưa thể thực hiện nếu các bên tham gia giao tiếp chưa xác định được vai giao tiếp. Mọi cuộc giao tiếp dễ dàng bị đổ vỡ nếu một hoặc các bên giao tiếp xử lí sai việc xác định thân phận trong quá trình giao tiếp. Thực tế, nhiều bất cập xảy ra trong giao tiếp là do người đối thoại không biết sử dụng đúng từ ngữ xưng hô.

Trong “Giáo trình ngôn ngữ học đại cương”, F. Saussure viết: “Phong tục của một dân tộc có tác động đến ngôn ngữ, và mặt khác, trong chừng mực khá quan trọng, chính ngôn ngữ làm nên dân tộc” [160, tr. Mỗi dân tộc có một đặc trưng riêng trong đời sống văn hóa, trong cách nghĩ, cách nhận thức, tri nhận thế giới khách quan. Đặc trưng ấy ghi dấu ấn trong hoạt động xã hội, truyền thống văn hóa và thói quen 1 luan an sử dụng ngôn ngữ của dân tộc.

Nó được cố định hóa qua nhiều thế hệ, bằng nhiều hình thức biểu đạt. Bản sắc văn hóa và đời sống tinh thần của dân tộc có những mối quan hệ hữu cơ. Vì vậy, việc tìm hiểu thói quen sử dụng ngôn ngữ sẽ góp phần tìm hiểu bản sắc văn hóa tộc người và lí giải những nét đặc sắc của ngôn ngữ dân tộc trong tương quan so sánh với các ngôn ngữ khác. Ở Việt Nam, với vai trò là ngôn ngữ quốc gia, tiếng Việt là ngôn ngữ có số người sử dụng đông nhất so với những ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số.

Các kết quả nghiên cứu về từ ngữ xưng hô trong tiếng Việt đến nay về cơ bản đã hình thành một hệ thống lý luận khá ổn định. Các ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở Việt Nam nói chung, tiếng Ê-đê nói riêng và tiếng Việt đều là loại hình đơn lập và có khá nhiều điểm tương đồng. Vì vậy, có thể coi những kết quả nghiên cứu lí luận và thực tiễn về từ ngữ xưng hô trong tiếng Việt đã tạo những cơ sở lí luận nhất định cho việc tìm hiểu từ ngữ xưng hô trong ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam mà ngôn ngữ Ê-đê là một điển hình. Qua khảo sát nghiên cứu cho thấy, việc nghiên cứu vấn đề từ ngữ xưng hô (từ đặc điểm cấu trúc, chức năng, ngữ nghĩa, ngữ pháp cũng như dụng học) trong ngôn ngữ các dân tộc thiểu số còn khá khiêm tốn, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học dân gian của các dân tộc này.

Vì vậy, nghiên cứu từ ngữ xưng hô trong Sử thi Dam Săn là quan trọng và cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Xuân Nga (2019). Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/tu-ngu-xung-ho-trong-su-thi-dam-san-tieng-e-de

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống từ ngữ xưng hô trong sử thi Đam Săn. Phân tích chuyên sâu quan hệ xã hội và thành phần ngôn ngữ cổ.

Luận án "Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích từ ngữ xưng hô trong sử thi Dam Săn tiếng Ê-đê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter