Luận án tiến sĩ: Địa danh có thành tố gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang
Luận án tiến sĩ phân tích nguồn gốc tên địa danh từ ngôn ngữ dân tộc thiểu số tại 4 huyện Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang và Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.
Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm
Ngôn ngữ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Địa danh DTTS Tuyên Quang Luận án chi tiết
Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số (DTTS) tại Tuyên Quang rất quan trọng. Nó làm rõ giá trị lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ. Địa danh phản ánh đời sống, tư duy cộng đồng. Chúng là di sản cần được bảo tồn. Đối tượng nghiên cứu là địa danh có thành tố gốc tiếng DTTS. Luận án tập trung vào Tuyên Quang. Đây là tỉnh đa dân tộc. Nhiều địa danh mang dấu ấn ngôn ngữ các dân tộc như Tày, Dao, Mông. Phạm vi nghiên cứu gói gọn trong 4 huyện. Đó là Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang, Sơn Dương. Các huyện này có số lượng địa danh DTTS phong phú. Dữ liệu từ bản đồ và danh mục địa danh được sử dụng. Luận án áp dụng nhiều phương pháp. Phương pháp thống kê, phân loại giúp sắp xếp dữ liệu. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc làm rõ đặc điểm ngôn ngữ. Phương pháp so sánh đối chiếu cũng được dùng. Nghiên cứu dựa trên nền tảng địa danh học. Các khái niệm về định danh ngôn ngữ, phân loại địa danh được ứng dụng. Chức năng của địa danh cũng được xem xét. Vị trí địa danh học trong ngôn ngữ học được nhấn mạnh. Cơ sở thực tiễn là tỉnh Tuyên Quang. Tỉnh này có địa hình đa dạng. Nơi đây tập trung nhiều dân tộc anh em. Điều này tạo nên sự phong phú cho kho tàng địa danh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện.
1.1. Lý do nghiên cứu và đối tượng chính
Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số (DTTS) tại Tuyên Quang rất quan trọng. Nó làm rõ giá trị lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ. Địa danh phản ánh đời sống, tư duy cộng đồng. Chúng là di sản cần được bảo tồn. Đối tượng nghiên cứu là địa danh có thành tố gốc tiếng DTTS. Luận án tập trung vào Tuyên Quang. Đây là tỉnh đa dân tộc. Nhiều địa danh mang dấu ấn ngôn ngữ các dân tộc như Tày, Dao, Mông.
1.2. Phạm vi và phương pháp luận áp dụng
Phạm vi nghiên cứu gói gọn trong 4 huyện. Đó là Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang, Sơn Dương. Các huyện này có số lượng địa danh DTTS phong phú. Dữ liệu từ bản đồ và danh mục địa danh được sử dụng. Luận án áp dụng nhiều phương pháp. Phương pháp thống kê, phân loại giúp sắp xếp dữ liệu. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc làm rõ đặc điểm ngôn ngữ. Phương pháp so sánh đối chiếu cũng được dùng.
1.3. Cơ sở lý luận và thực tiễn đề tài
Nghiên cứu dựa trên nền tảng địa danh học. Các khái niệm về định danh ngôn ngữ, phân loại địa danh được ứng dụng. Chức năng của địa danh cũng được xem xét. Vị trí địa danh học trong ngôn ngữ học được nhấn mạnh. Cơ sở thực tiễn là tỉnh Tuyên Quang. Tỉnh này có địa hình đa dạng. Nơi đây tập trung nhiều dân tộc anh em. Điều này tạo nên sự phong phú cho kho tàng địa danh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện.
II.Đặc điểm Ngôn ngữ Địa danh gốc DTTS Tuyên Quang
Dữ liệu địa danh được thu thập kỹ lưỡng. Nguồn chính từ bản đồ địa hình 2009, bản đồ hành chính 2014. Danh mục địa danh dân cư, thủy văn, sơn văn, kinh tế – xã hội năm 2014 cũng là nguồn quan trọng. Kết quả thu thập cho thấy sự đa dạng. Nhiều địa danh mang dấu ấn ngôn ngữ Tày, Dao, Mông. Việc phân loại giúp hệ thống hóa thông tin. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về kho địa danh. Địa danh được chia thành hai nhóm lớn. Nhóm địa danh tự nhiên bao gồm sông, núi, suối, hang động. Ví dụ, Pác Tạ (Lâm Bình), Khuổi Nhi (Nà Hang). Chúng phản ánh đặc điểm địa hình, cảnh quan. Địa danh không tự nhiên bao gồm làng bản, cầu cống, công trình. Chúng liên quan đến hoạt động con người. Ví dụ, Bản Pục (Chiêm Hóa), Làng Bông (Sơn Dương). Sự phân loại này làm rõ nguồn gốc định danh. Phân loại giúp nhận diện các thành tố chung. Cũng giúp nhận diện các thành tố riêng. Thành tố chung thường chỉ loại hình địa hình (ví dụ: "nà", "khuổi"). Thành tố riêng thường là tên gọi cụ thể. Tổng thể cho thấy sự hiện diện dày đặc. Các địa danh gốc DTTS phủ khắp 4 huyện nghiên cứu. Điều này khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ DTTS.
2.1. Thu thập và phân loại địa danh chi tiết
Dữ liệu địa danh được thu thập kỹ lưỡng. Nguồn chính từ bản đồ địa hình 2009, bản đồ hành chính 2014. Danh mục địa danh dân cư, thủy văn, sơn văn, kinh tế – xã hội năm 2014 cũng là nguồn quan trọng. Kết quả thu thập cho thấy sự đa dạng. Nhiều địa danh mang dấu ấn ngôn ngữ Tày, Dao, Mông. Việc phân loại giúp hệ thống hóa thông tin. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về kho địa danh.
2.2. Các loại địa danh tự nhiên và phi tự nhiên
Địa danh được chia thành hai nhóm lớn. Nhóm địa danh tự nhiên bao gồm sông, núi, suối, hang động. Ví dụ, Pác Tạ (Lâm Bình), Khuổi Nhi (Nà Hang). Chúng phản ánh đặc điểm địa hình, cảnh quan. Địa danh không tự nhiên bao gồm làng bản, cầu cống, công trình. Chúng liên quan đến hoạt động con người. Ví dụ, Bản Pục (Chiêm Hóa), Làng Bông (Sơn Dương). Sự phân loại này làm rõ nguồn gốc định danh.
2.3. Kết quả phân loại địa danh tổng hợp
Phân loại giúp nhận diện các thành tố chung. Cũng giúp nhận diện các thành tố riêng. Thành tố chung thường chỉ loại hình địa hình (ví dụ: "nà", "khuổi"). Thành tố riêng thường là tên gọi cụ thể. Tổng thể cho thấy sự hiện diện dày đặc. Các địa danh gốc DTTS phủ khắp 4 huyện nghiên cứu. Điều này khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ DTTS.
III.Phân tích Cấu trúc Phương thức định danh Tuyên Quang
Địa danh thường có cấu trúc phức tạp. Chúng bao gồm các thành tố chung và thành tố riêng. Thành tố chung chỉ loại hình (sông, núi, bản). Thành tố riêng làm rõ đối tượng cụ thể (ví dụ: Nà Hang, Lâm Bình). Cấu trúc này phản ánh cách tư duy của người dân. Nó cho thấy cách họ nhận diện và gọi tên thế giới xung quanh. Việc phân tích giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ học. Nó làm sáng tỏ quy luật đặt tên địa danh. Phương thức tự tạo là khi tên được đặt mới hoàn toàn. Nó thường dựa trên đặc điểm nổi bật của địa hình. Hoặc dựa trên sự kiện lịch sử, nhân vật. Ví dụ, một con suối có tên dựa trên đặc điểm màu nước. Phương thức chuyển hóa là khi tên gọi được mượn. Hoặc nó được phát triển từ một từ ngữ khác. Đôi khi là từ tên người, tên vật. Việc chuyển hóa này làm phong phú kho địa danh. Nó tạo ra sự đa dạng về ngữ nghĩa. Địa danh mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng không chỉ là tên gọi. Chúng còn chứa đựng thông tin về lịch sử, địa lý, văn hóa. Ví dụ, một địa danh có thể kể về truyền thuyết. Hoặc về đặc sản của vùng đất đó. Nghiên cứu ngữ nghĩa giúp giải mã ý nghĩa. Nó giúp hiểu được thế giới quan của dân tộc. Điều này góp phần bảo tồn di sản văn hóa. Nó cũng làm giàu thêm kiến thức ngôn ngữ học.
3.1. Cấu trúc phức thể của địa danh
Địa danh thường có cấu trúc phức tạp. Chúng bao gồm các thành tố chung và thành tố riêng. Thành tố chung chỉ loại hình (sông, núi, bản). Thành tố riêng làm rõ đối tượng cụ thể (ví dụ: Nà Hang, Lâm Bình). Cấu trúc này phản ánh cách tư duy của người dân. Nó cho thấy cách họ nhận diện và gọi tên thế giới xung quanh. Việc phân tích giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ học. Nó làm sáng tỏ quy luật đặt tên địa danh.
3.2. Phương thức tự tạo và chuyển hóa
Phương thức tự tạo là khi tên được đặt mới hoàn toàn. Nó thường dựa trên đặc điểm nổi bật của địa hình. Hoặc dựa trên sự kiện lịch sử, nhân vật. Ví dụ, một con suối có tên dựa trên đặc điểm màu nước. Phương thức chuyển hóa là khi tên gọi được mượn. Hoặc nó được phát triển từ một từ ngữ khác. Đôi khi là từ tên người, tên vật. Việc chuyển hóa này làm phong phú kho địa danh. Nó tạo ra sự đa dạng về ngữ nghĩa.
3.3. Ngữ nghĩa địa danh trong định danh
Địa danh mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng không chỉ là tên gọi. Chúng còn chứa đựng thông tin về lịch sử, địa lý, văn hóa. Ví dụ, một địa danh có thể kể về truyền thuyết. Hoặc về đặc sản của vùng đất đó. Nghiên cứu ngữ nghĩa giúp giải mã ý nghĩa. Nó giúp hiểu được thế giới quan của dân tộc. Điều này góp phần bảo tồn di sản văn hóa. Nó cũng làm giàu thêm kiến thức ngôn ngữ học.
IV.Giá trị Văn hóa Địa danh DTTS Tuyên Quang đặc sắc
Thành tố chung trong địa danh thể hiện văn hóa. Chúng thường là các từ ngữ chỉ loại hình tự nhiên. Ví dụ, "nà" (ruộng), "khuổi" (suối), "pác" (cửa). Các từ này thuộc ngôn ngữ DTTS. Chúng phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Điều này cho thấy sự gắn bó của dân tộc. Nó cũng thể hiện cách thức khai thác tài nguyên. Thành tố chung là bức tranh văn hóa độc đáo. Thành tố riêng mang đậm dấu ấn văn hóa. Chúng có thể là tên động vật, thực vật đặc trưng. Hoặc là tên của các vật dụng, nghề nghiệp truyền thống. Ví dụ, "Khuổi Đeng" (suối đỏ), "Bản Co" (bản cây). Các thành tố này gợi lên hình ảnh sinh động. Chúng cho thấy tập quán sinh hoạt. Chúng còn kể về tín ngưỡng, phong tục. Tên riêng là kho tàng tri thức dân gian. Ngữ nghĩa địa danh là kho tàng văn hóa. Chúng phản ánh niềm tin, giá trị sống. Ví dụ, địa danh liên quan đến thần linh, anh hùng. Hoặc liên quan đến những câu chuyện truyền miệng. Việc giải thích ngữ nghĩa giúp hiểu văn hóa. Nó giúp kết nối quá khứ với hiện tại. Địa danh là cầu nối văn hóa quan trọng. Chúng giúp duy trì bản sắc dân tộc.
4.1. Đặc trưng văn hóa qua thành tố chung
Thành tố chung trong địa danh thể hiện văn hóa. Chúng thường là các từ ngữ chỉ loại hình tự nhiên. Ví dụ, "nà" (ruộng), "khuổi" (suối), "pác" (cửa). Các từ này thuộc ngôn ngữ DTTS. Chúng phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Điều này cho thấy sự gắn bó của dân tộc. Nó cũng thể hiện cách thức khai thác tài nguyên. Thành tố chung là bức tranh văn hóa độc đáo.
4.2. Đặc trưng văn hóa qua thành tố riêng
Thành tố riêng mang đậm dấu ấn văn hóa. Chúng có thể là tên động vật, thực vật đặc trưng. Hoặc là tên của các vật dụng, nghề nghiệp truyền thống. Ví dụ, "Khuổi Đeng" (suối đỏ), "Bản Co" (bản cây). Các thành tố này gợi lên hình ảnh sinh động. Chúng cho thấy tập quán sinh hoạt. Chúng còn kể về tín ngưỡng, phong tục. Tên riêng là kho tàng tri thức dân gian.
4.3. Biểu hiện văn hóa trong ngữ nghĩa địa danh
Ngữ nghĩa địa danh là kho tàng văn hóa. Chúng phản ánh niềm tin, giá trị sống. Ví dụ, địa danh liên quan đến thần linh, anh hùng. Hoặc liên quan đến những câu chuyện truyền miệng. Việc giải thích ngữ nghĩa giúp hiểu văn hóa. Nó giúp kết nối quá khứ với hiện tại. Địa danh là cầu nối văn hóa quan trọng. Chúng giúp duy trì bản sắc dân tộc.
V.Thực trạng Chính tả Địa danh gốc DTTS Tuyên Quang
Việc sử dụng địa danh gốc DTTS tại Tuyên Quang khá phổ biến. Chúng xuất hiện trên bản đồ, văn bản hành chính. Cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, tình hình không hoàn toàn thống nhất. Sự đa dạng về ngôn ngữ gốc tạo nên thách thức. Nhiều địa danh được ghi nhận. Nhưng cách viết còn chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong quản lý và nghiên cứu. Một số địa danh được sử dụng thống nhất. Chúng có cách viết chuẩn hóa. Điều này nhờ vào các văn bản hành chính. Hoặc nhờ vào sự đồng thuận của cộng đồng. Nhiều địa danh khác lại không thống nhất. Chúng có nhiều biến thể chính tả. Điều này do sự khác biệt về phương ngữ. Hoặc do cách phiên âm từ tiếng DTTS. Tình trạng này cần được khắc phục. Nguyên nhân chính là sự thiếu chuẩn hóa. Chưa có quy tắc cụ thể cho việc phiên âm. Sự khác biệt giữa ngôn ngữ gốc và tiếng Việt cũng là yếu tố. Thiếu hiểu biết về ngữ nghĩa gốc cũng ảnh hưởng. Người dân và cán bộ có thể viết theo cách riêng. Điều này dẫn đến sự sai lệch. Cần có giải pháp tổng thể.
5.1. Tình hình sử dụng địa danh chung
Việc sử dụng địa danh gốc DTTS tại Tuyên Quang khá phổ biến. Chúng xuất hiện trên bản đồ, văn bản hành chính. Cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, tình hình không hoàn toàn thống nhất. Sự đa dạng về ngôn ngữ gốc tạo nên thách thức. Nhiều địa danh được ghi nhận. Nhưng cách viết còn chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong quản lý và nghiên cứu.
5.2. Địa danh thống nhất và không thống nhất
Một số địa danh được sử dụng thống nhất. Chúng có cách viết chuẩn hóa. Điều này nhờ vào các văn bản hành chính. Hoặc nhờ vào sự đồng thuận của cộng đồng. Nhiều địa danh khác lại không thống nhất. Chúng có nhiều biến thể chính tả. Điều này do sự khác biệt về phương ngữ. Hoặc do cách phiên âm từ tiếng DTTS. Tình trạng này cần được khắc phục.
5.3. Các nguyên nhân gây sai lệch chính tả
Nguyên nhân chính là sự thiếu chuẩn hóa. Chưa có quy tắc cụ thể cho việc phiên âm. Sự khác biệt giữa ngôn ngữ gốc và tiếng Việt cũng là yếu tố. Thiếu hiểu biết về ngữ nghĩa gốc cũng ảnh hưởng. Người dân và cán bộ có thể viết theo cách riêng. Điều này dẫn đến sự sai lệch. Cần có giải pháp tổng thể.
VI.Giải pháp Bảo tồn Địa danh DTTS Tuyên Quang bền vững
Cần xây dựng bộ quy tắc phiên âm chuẩn. Bộ quy tắc này áp dụng cho địa danh gốc DTTS. Nó đảm bảo sự thống nhất trong văn bản. Giúp tránh sai lệch và hiểu lầm. Việc chuẩn hóa cần sự tham gia của chuyên gia. Cần có sự đồng thuận từ cộng đồng. Các cơ quan quản lý cần thực hiện nghiêm túc. Tổ chức các chương trình giáo dục. Nâng cao hiểu biết về ý nghĩa địa danh. Đặc biệt là với thế hệ trẻ. Điều này giúp họ trân trọng di sản. Địa danh không chỉ là tên gọi. Chúng là một phần lịch sử. Chúng là một phần bản sắc dân tộc. Việc bảo tồn cần sự chung tay. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về địa danh. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các huyện khác. Phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc kỹ lưỡng hơn. Cơ quan chức năng cần phối hợp. Xây dựng danh mục địa danh chuẩn. Đồng bộ hóa trên các bản đồ, tài liệu. Bảo tồn địa danh góp phần phát triển văn hóa.
6.1. Đề xuất giải pháp cho vấn đề chính tả
Cần xây dựng bộ quy tắc phiên âm chuẩn. Bộ quy tắc này áp dụng cho địa danh gốc DTTS. Nó đảm bảo sự thống nhất trong văn bản. Giúp tránh sai lệch và hiểu lầm. Việc chuẩn hóa cần sự tham gia của chuyên gia. Cần có sự đồng thuận từ cộng đồng. Các cơ quan quản lý cần thực hiện nghiêm túc.
6.2. Nâng cao nhận thức về giá trị địa danh
Tổ chức các chương trình giáo dục. Nâng cao hiểu biết về ý nghĩa địa danh. Đặc biệt là với thế hệ trẻ. Điều này giúp họ trân trọng di sản. Địa danh không chỉ là tên gọi. Chúng là một phần lịch sử. Chúng là một phần bản sắc dân tộc. Việc bảo tồn cần sự chung tay.
6.3. Khuyến nghị cho nghiên cứu và quản lý
Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về địa danh. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các huyện khác. Phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc kỹ lưỡng hơn. Cơ quan chức năng cần phối hợp. Xây dựng danh mục địa danh chuẩn. Đồng bộ hóa trên các bản đồ, tài liệu. Bảo tồn địa danh góp phần phát triển văn hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM DƢƠNG THỊ NGỮ ĐỊA DANH CÓ THÀNH TỐ GỐC TIẾNG DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TỈNH TUYÊN QUANG (trên cứ liệu 4 huyện: Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang, Sơn Dƣơng) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM DƢƠNG THỊ NGỮ ĐỊA DANH CÓ THÀNH TỐ GỐC TIẾNG DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TỈNH TUYÊN QUANG (trên cứ liệu 4 huyện: Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang, Sơn Dƣơng) Chuyên ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã ngành: 62 22 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. PHẠM VĂN HẢO THÁI NGUYÊN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Thái Nguyên, tháng 08 năm 2017 Tác giả Dƣơng Thị Ngữ ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong Khoa Ngữ văn và Phòng Đào tạo, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên cùng các thầy cô giáo ở Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, luôn động viên, nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi suốt quá trình học tập.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Văn Hảo, người thầy mẫu mực cho tôi tri thức, kinh nghiệm, niềm say mê nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm chân thành, sâu sắc tới lãnh đạo trường Đại học Tân Trào, Khoa Khoa học xã hội và Nhân văn Trường Đại học Tân Trào, tỉnh Tuyên Quang và các anh, chị, em, bạn bè đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bạn bè và người thân trong gia đình đã tiếp sức cho tôi, giúp tôi có được kết quả như hôm nay.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 08 năm 2017 Tác giả Dƣơng Thị Ngữ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIÊT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.
v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Nguồn tư liệu của luận án. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài.
Bố cục của luận án. 6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CỞ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan nghiên cứu về địa danh. Trên thế giới.
Một số vấn đề về lý thuyết. Khái quát chung về định danh ngôn ngữ. Khái niệm địa danh. Phân loại địa danh.
Chức năng của địa danh. Vị trí địa danh học trong ngôn ngữ học. Một số vấn đề về ngôn ngữ và văn hóa. Cơ sở thực tiễn.
Khái quát về tỉnh Tuyên Quang. Vài nét về địa bàn nghiên cứu. 40 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA DANH CÓ THÀNH TỐ GỐC TIẾNG DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TỈNH TUYÊN QUANG. Kết quả thu thập và phân loại địa danh có thành tố gốc dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang.
Kết quả thu thập địa danh. Phân loại địa danh. Cấu trúc phức thể địa danh. Cấu trúc của thành tố chung.
Cấu trúc của thành tố riêng. Phương thức định danh trong địa danh có nguồn gốc tiếng DTTS ở tỉnh Tuyên Quang. Phương thức tự tạo. Phương thức chuyển hóa.
Đặc điểm định danh xét theo các kiểu ngữ nghĩa trong định danh ngôn ngữ. Đặc trưng văn hóa trong địa danh được thể hiện qua các thành tố cấu tạo của địa danh. Đặc trưng văn hóa được thể hiện qua các thành tố chung. Đặc trưng văn hóa được thể hiện qua thành tố riêng.
95 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CHÍNH TẢ ĐỊA DANH CÓ THÀNH TỐ GỐC TIẾNG DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TUYÊN QUANG. Thực trạng sử dụng địa danh có thành tố gốc tiếng DTTS ở tỉnh Tuyên Quang. Tình hình chung về sử dụng địa danh. Các địa danh sử dụng thống nhất .Các địa danh sử dụng không thống nhất.
Một số nguyên nhân và giải pháp. Nguyên nhân của cách viết không thống nhất. Một số giải pháp. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 PHẦN PHỤ LỤC. 161 iv BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIÊT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BĐ 2009 Bản đồ địa hình tỉnh Tuyên Quang năm 2009 BDDHC huyện Bản đồ hành chính các huyện: Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang, Sơn Dương BĐTQ 2014 Bản đồ hành chính tỉnh Tuyên Quang năm 2014 CTGT Công trình giao thông CTNT Công trình nhân tạo ĐHTN Địa hình tự nhiên Địa danh gốc DTTS Địa danh gốc dân tộc thiểu số ở tỉnh Tuyên Quang DM2014 Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thủy văn, kinh tế - xã hội tỉnh Tuyên Quang năm 2014 DTTS Dân tộc thiểu số ĐVDC Đơn vị dân cư ĐVTN Đơn vị tự nhiên TLTK Tài liệu tham khảo TTC Thành tố chung TTR Thành tố riêng VBK Các văn bản khác trong TLTK CH Huyện Chiêm Hóa LB Huyện Lâm Bình NH Huyện Nà Hang SD Huyện Sơn Dương v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Âm đầu trong tiếng Tày .2: Âm chính trong tiếng Tày.3: Âm cuối trong tiếng Tày.4: Thanh điệu trong tiếng Tày. Kết quả thu thập địa danh .2: Địa danh tự nhiên .3: Địa danh không tự nhiên .4: Kết quả phân loại địa danh .5: Mô hình phức thể địa danh.
Cấu trúc phức thể địa danh .7: Đặc điểm cấu tạo của các thành tố chung. Thành tố chung có gốc tiếng DTTS .9: Mô hình cấu trúc phức thể địa danh khi thành tố chung chuyển hóa thành yếu tố thứ nhất trong thành tố riêng .10: Mô hình cấu trúc phức thể địa danh khi thành tố chung chuyển hóa thành yếu tố thứ hai trong thành tố riêng .11: Thống kê thành tố riêng theo kiểu cấu tạo. Điạ danh sử dụng thống nhất .2: Viết không thống nhất âm đầu“b” .3: Viết không thống nhất do lỗi chính tả .4: Viết không thống nhất chữ “ch” với “tr”.5: Viết không thống nhất “p” với “ph” .6: Viết không thống nhất “a” với “ă” .7: Viết không thống nhất chữ “a” với “â” .8: Viết không thống nhất chữ “ă”với “â” .9: Viết không thống nhất “o” và “oo” .10: Viết không thống nhất “uô”.11: Viết không thống nhất âm cuối .12: Viết không thống nhất thanh ngã với thanh các khác .13: Viết không thống nhất thanh hỏi với thanh khác .14: Viết không thống nhất thanh ngã với thanh nặng .15: Viết không thống nhất về từ vựng .16: Viết địa danh không thống nhất do dịch nghĩa. 122 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Kết quả phân loại địa danh theo tiêu chí ngôn ngữ .2: Sự chuyển hóa địa danh .3: Thống kê thành tố riêng theo số lượng các yếu tố .4: Thành tố riêng cấu tạo đơn .5: Thành tố riêng có cấu tạo phức.
Lý do chọn đề tài 1. Ngôn ngữ học có nhiều chuyên ngành, trong đó có Địa danh học (Toponymie), thuộc từ vựng học, là ngành khoa học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, cấu tạo, ngữ nghĩa, sự biến đổi, phân bố và sử dụng của địa danh. Nghiên cứu địa danh là tìm hiểu về các mặt của định danh, đồng thời hiểu được ngôn ngữ, văn hóa của một vùng miền nói riêng và của một dân tộc nói chung. Tuyên Quang là tỉnh thuộc khu vực miền núi phía Bắc của Việt Nam, nơi có nhiều dân tộc sinh sống cộng cư, trong đó, đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) chiếm 50% dân số của toàn tỉnh.
Địa danh ở Tuyên Quang là do người Kinh, người Tày, người Nùng, người Dao, người Mông, người Cao Lan, người Sán Chí… đặt ra bằng chính ngôn ngữ của mỗi tộc người. Chính vì thế, nghiên cứu địa danh có thành gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang là tập trung tìm hiểu địa danh thuộc các nhóm ngôn ngữ DTTS khác nhau, trong đó nhóm Tày, Nùng chiếm đa số. Địa danh có thành tố gốc tiếng dân tộc thiểu số là những địa danh bằng tiếng Việt, được hình thành từ gốc vốn là ngôn ngữ DTTS của cộng đồng cư dân tại Tuyên Quang. Các đặc điểm về ngôn ngữ DTTS hàm chứa trong bản thân địa danh, theo tiến trình lịch sử, các địa danh này ở Tuyên Quang có thể xuất hiện, biến đổi một phần hay biến đổi hoàn toàn.
Nghiên cứu địa danh có thành tố gốc tiếng DTTS ở Tuyên Quang sẽ thấy được quá trình biến đổi đó gắn với những đặc điểm lịch sử - văn hóa của người DTTS trên địa bàn. Từ đó, luận án không chỉ tìm hiểu mối quan hệ giữa địa danh với văn hóa của đồng bào DTTS mà còn làm rõ được mối quan hệ giữa tiếng DTTS với tiếng Việt. Hiện nay, việc nghiên cứu địa danh có thành tố gốc tiếng DTTS ở tỉnh Tuyên Quang theo hướng ngôn ngữ học còn ít, chưa hệ thống. Vì những 2 lí do trên nên chúng tôi chọn đề tài: Địa danh có thành tố gốc tiếng dân tộc thiểu số tỉnh Tuyên Quang (trên cứ liệu 4 huyện: Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang, Sơn Dương) để nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các địa danh có thành tố gốc tiếng DTTS ở tỉnh Tuyên Quang. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu là khảo sát, nghiên cứu các tư liệu địa danh có thành tố gốc tiếng DTTS ở tỉnh Tuyên Quang. Về không gian địa lý, ở tỉnh Tuyên Quang, các dân tộc thiểu số tập trung chủ yếu ở các huyện Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang và huyện Sơn Dương.
Tại các huyện này, cư dân chủ yếu nói ngôn ngữ Tày - Nùng, một số ít nói tiếng Mông, tiếng Dao nên cứ liệu địa danh luận án khảo sát chủ yếu là các địa danh có thành tố gốc ngôn ngữ Tày - Nùng, thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái trong trong ngữ hệ Thái - Kađai. Những địa danh ở ngoài phạm vi trên, những địa danh tiếng Việt tạm thời không nằm trong giới hạn tư liệu nghiên cứu của chúng tôi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích nguồn gốc tên địa danh từ ngôn ngữ dân tộc thiểu số tại 4 huyện Chiêm Hóa, Lâm Bình, Nà Hang và Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.
Luận án "Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu địa danh gốc tiếng dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.