Luận án TS Nguyễn Thị Hoa: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân từ tư liệu văn học
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm ngôn ngữ của người nông dân. Phân tích ngữ liệu phong phú, chọn lọc từ các tác phẩm văn học có giá trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ngôn ngữ người nông dân trong văn học
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ngôn ngữ người nông dân trong văn học
Luận án khám phá đặc điểm ngôn ngữ người nông dân Việt Nam. Nghiên cứu dựa trên tư liệu từ các tác phẩm văn học. Nó nhận diện những đặc trưng ngôn ngữ độc đáo. Luận án phân tích cách thức giao tiếp của người nông dân. Công trình mang lại cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ nông thôn. Nó làm rõ sự phát triển của ngôn ngữ qua các giai đoạn lịch sử. Nghiên cứu nhấn mạnh các khía cạnh văn hóa và xã hội trong cách nói. Nó nhằm mục đích tiết lộ các mô hình giao tiếp cụ thể của nhóm dân cư này. Luận án kết nối việc sử dụng ngôn ngữ với bối cảnh xã hội. Nó khảo sát cả giao tiếp bằng lời và phi lời. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện về bức tranh ngôn ngữ nông thôn. Phân tích đóng góp vào ngành xã hội học ngôn ngữ. Nó cũng nâng cao sự đánh giá các miêu tả văn học về đời sống nông thôn. Luận án khẳng định sự phong phú và chân thực của ngôn ngữ bình dân.
1.1. Lý do mục tiêu nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ
Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống quan trọng. Nó làm rõ các đặc điểm riêng biệt của ngôn ngữ nông dân. Mục tiêu bao gồm việc xác định phương ngữ nông thôn cụ thể. Luận án phân tích các chiến lược giao tiếp điển hình. Nghiên cứu tìm hiểu sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian. Nó khám phá mối quan hệ giữa thay đổi xã hội và sử dụng ngôn ngữ. Công trình này góp phần bảo tồn di sản ngôn ngữ Việt Nam. Nó mang lại những hiểu biết quý giá về bản sắc nông thôn. Nghiên cứu cũng củng cố hiểu biết lý thuyết về biến thể ngôn ngữ. Nó cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu xã hội học ngôn ngữ trong tương lai. Phân tích ngôn ngữ địa phương là trọng tâm. Nó giải thích lý do người nông dân nói theo cách của họ. Công trình này lấp đầy một khoảng trống trong học thuật.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ nông dân
Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến sự phân tầng xã hội của ngôn ngữ. Một số công trình đã xem xét ngôn ngữ địa phương một cách khái quát. Ít nghiên cứu toàn diện tập trung cụ thể vào đặc điểm ngôn ngữ người nông dân. Các tài liệu hiện có thường phân tích ngôn ngữ khẩu ngữ nhưng thiếu chiều sâu trong bối cảnh nông thôn. Luận án này tổng hợp các kiến thức đã có. Nó xây dựng dựa trên các lý thuyết về hành động ngôn ngữ và giao tiếp. Luận án xem xét các nghiên cứu về tín hiệu phi lời. Nó đánh giá phê phán các khuôn khổ hiện có. Luận án xác định các lĩnh vực cần đóng góp mới. Tổng quan này thiết lập nền tảng lý thuyết. Nó đặt nghiên cứu hiện tại vào trong học thuật ngôn ngữ rộng lớn hơn. Điều này đảm bảo một nền tảng phân tích vững chắc.
II.Đặc điểm ngôn ngữ lời của nông dân qua tác phẩm
Chương này kiểm tra cẩn thận ngôn ngữ lời trong giao tiếp của người nông dân. Nó khai thác rộng rãi từ các tác phẩm văn học. Phân tích phân loại các chủ đề giao tiếp điển hình. Nó xác định các hành động ngôn ngữ cụ thể được nông dân sử dụng. Dữ liệu bao gồm hai giai đoạn lịch sử riêng biệt: 1930-1945 và sau 1986. So sánh theo thời gian này cho thấy những thay đổi đáng kể và các khía cạnh bền vững. Nó thể hiện sự tiến hóa của ngôn ngữ nông dân. Nghiên cứu tập trung vào cách nông dân thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và nhu cầu. Nó làm nổi bật tính trực tiếp và thực tế trong lời nói của họ. Phần này cung cấp một hồ sơ ngôn ngữ chi tiết. Nó miêu tả giọng điệu nhân vật chân thực được tìm thấy ở nông thôn. Các phát hiện góp phần hiểu động lực xã hội thông qua ngôn ngữ.
2.1. Chủ đề giao tiếp từ vựng nông nghiệp đặc trưng
Các cuộc trò chuyện của nông dân xoay quanh đời sống thường ngày của họ. Các chủ đề chính bao gồm cây trồng, thời tiết và kỹ thuật canh tác. Từ vựng nông nghiệp đặc biệt phong phú và chuyên biệt. Các cuộc thảo luận cũng bao gồm công việc làng xã, chuyện gia đình và các sự kiện cộng đồng. Giai đoạn 1930-1945, giao tiếp thường xoay quanh vấn đề sinh tồn và đấu tranh xã hội. Sau năm 1986, các chủ đề mở rộng bao gồm thay đổi kinh tế và phát triển. Những chủ đề này định hình sâu sắc ngôn ngữ khẩu ngữ của nông dân. Chúng cũng có biệt ngữ nghề nông đặc trưng. Ngôn ngữ phản ánh sự gắn bó chặt chẽ của họ với đất đai và cộng đồng. Điều này cho thấy một thế giới quan thực tế, gắn bó. Phân tích theo chủ đề cung cấp bối cảnh cho các lựa chọn ngôn ngữ.
2.2. Hành động ngôn ngữ giọng điệu nhân vật nông dân
Nông dân chủ yếu sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, chức năng. Các hành động ngôn ngữ phổ biến bao gồm yêu cầu, mệnh lệnh và bày tỏ ý kiến. Nghiên cứu nhấn mạnh "hành động cầu khiến". Giọng điệu nhân vật thường truyền tải sự chân thành, khiêm tốn và thẳng thắn. Câu nói tục ngữ và các câu ca dao truyền thống thường làm phong phú lời nói của họ. Những yếu tố này phục vụ như những hướng dẫn đạo đức hoặc lời khuyên thực tế. Ngôn ngữ bình dân chiếm ưu thế, đặc trưng bởi sự dễ hiểu và không trang trọng. Nó thể hiện cảm xúc một cách chân thực. Phân tích tiết lộ cách các hành động ngôn ngữ xây dựng vai trò xã hội. Nó làm nổi bật tính thực dụng của ngôn ngữ nông dân. Điều này minh chứng phong cách giao tiếp độc đáo của họ.
III.Ngôn ngữ phi lời cử chỉ biểu cảm của người nông dân
Chương này đi sâu vào các khía cạnh phi lời trong giao tiếp của người nông dân. Giao tiếp mở rộng ngoài lời nói. Nông dân thường truyền tải ý nghĩa quan trọng thông qua các tín hiệu phi ngôn ngữ. Nghiên cứu khám phá ngôn ngữ cử chỉ. Nó xem xét các hình thức ngôn ngữ cơ thể khác nhau và chức năng của chúng. Giao tiếp phi lời bổ sung cho ngôn ngữ lời. Nó thêm chiều sâu cho việc miêu tả nhân vật trong văn học. Phân tích này mang lại cái nhìn tổng thể về tương tác nông thôn. Nó nêu bật tầm quan trọng của ngữ cảnh và các tín hiệu thị giác. Nghiên cứu làm sáng tỏ cách nông dân thể hiện cảm xúc, ý định và địa vị xã hội mà không cần nói. Nó tiết lộ tính đặc thù văn hóa của những biểu cảm này. Điều này cung cấp sự hiểu biết phong phú hơn về đời sống nông thôn.
3.1. Phân loại chức năng ngôn ngữ cử chỉ đặc trưng
Ngôn ngữ cử chỉ bao gồm nhiều động tác cơ thể. Cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt và tư thế là rất quan trọng. Những cử chỉ này phục vụ nhiều chức năng. Chúng nhấn mạnh lời nói, minh họa ý tưởng hoặc thậm chí thay thế hoàn toàn giao tiếp bằng lời. Gật đầu biểu thị sự đồng ý. Chỉ tay hướng sự chú ý. Lắc đầu thể hiện sự không đồng ý. Ngôn ngữ cơ thể thường phản ánh cảm xúc tiềm ẩn như vui, buồn hoặc mệt mỏi. Nghiên cứu phân loại các động tác này. Nó phân tích vai trò cụ thể của chúng trong giao tiếp giữa nông dân. Những tín hiệu phi lời này là không thể thiếu. Chúng nâng cao sự rõ ràng và tác động của thông điệp. Chúng tiết lộ những khía cạnh không lời trong đời sống nông thôn.
3.2. Vai trò ý nghĩa biểu cảm của cử chỉ trong giao tiếp
Ngôn ngữ cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của nông dân. Nó thường tiết lộ ý định hoặc cảm xúc thật. Cử chỉ cung cấp ngữ cảnh cho các cuộc trao đổi bằng lời. Chúng có thể làm giảm nhẹ hoặc tăng cường thông điệp. Một tiếng thở dài có thể thể hiện sự cam chịu. Một cái bắt tay chặt có thể báo hiệu sự tin cậy. Những tín hiệu phi lời này tăng cường sự đồng cảm và hiểu biết. Chúng đóng góp vào tính chân thực của nhân vật nông dân trong các tác phẩm văn học. Nghiên cứu khám phá ý nghĩa biểu tượng đằng sau các cử chỉ cụ thể. Nó nêu bật ý nghĩa văn hóa của chúng. Những biểu cảm này ăn sâu vào các tương tác xã hội nông thôn. Chúng rất cần thiết để giải thích đối thoại một cách trọn vẹn.
IV.Biểu hiện ngôn ngữ bình dân phương ngữ nông thôn
Chương này tập trung vào tính chất phong phú, đa dạng của ngôn ngữ nông dân. Nó khảo sát các đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ bình dân và phương ngữ nông thôn. Những yếu tố ngôn ngữ này phản ánh bản sắc vùng miền. Chúng thể hiện sự gắn bó sâu sắc của nông dân với môi trường địa phương. Nghiên cứu khám phá cách các hình thức tiếng địa phương định hình giao tiếp. Nó phân tích tác động của chúng đến các tương tác hàng ngày. Luận án nhấn mạnh ý nghĩa văn hóa của các mẫu lời nói độc đáo này. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về tính chân thực của ngôn ngữ nông thôn. Nó làm nổi bật sự khác biệt so với tiếng Việt chuẩn. Nghiên cứu đề cao tầm quan trọng của việc bảo tồn các biến thể ngôn ngữ này. Chúng rất quan trọng đối với di sản văn hóa.
4.1. Ngôn ngữ địa phương biệt ngữ nghề nông tục ngữ
Các phương ngữ vùng miền tạo thành một phần quan trọng của ngôn ngữ nông dân. Ngôn ngữ địa phương bao gồm ngữ âm, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp độc đáo. Biệt ngữ nghề nông rất phổ biến. Nó bao gồm các thuật ngữ chuyên biệt cho công cụ, kỹ thuật canh tác và loại cây trồng. Những thuật ngữ này thường khó hiểu đối với người ngoài. Câu nói tục ngữ và ca dao truyền tải trí tuệ của nhiều thế hệ. Chúng phản ánh kinh nghiệm nông nghiệp và giá trị đạo đức. Những yếu tố này ăn sâu vào ngôn ngữ truyền khẩu. Chúng làm phong phú các cuộc trò chuyện hàng ngày. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiến thức tập thể của cộng đồng nông nghiệp. Việc sử dụng chúng thể hiện tính liên tục của văn hóa.
4.2. Ngôn ngữ truyền khẩu tính chất khẩu ngữ tính bình dân
Ngôn ngữ khẩu ngữ là tự phát, không trang trọng và trực tiếp. Nó ưu tiên sự rõ ràng và thực tế. Tính bình dân đặc trưng cho lời nói hàng ngày của nông dân. Nó tránh các cấu trúc quá phức tạp. Ngôn ngữ truyền khẩu bao gồm ca dao, truyện cổ và lịch sử truyền miệng. Những hình thức này bảo tồn ký ức văn hóa. Phong cách không trang trọng này thúc đẩy các kết nối cộng đồng mạnh mẽ. Nó tạo ra cảm giác về bản sắc chung. Nghiên cứu cho thấy các đặc điểm ngôn ngữ này xác thực nhân vật nông dân trong văn học như thế nào. Chúng làm cho nhân vật dễ hiểu và sống động. Truyền thống truyền miệng này là nền tảng của biểu đạt văn hóa nông thôn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Đặc điểm ngôn ngữ của người nông dân (từ tư liệu một số tác phẩm văn học)" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoa (chuyên ngành Ngôn ngữ học, mã số 9229020; do GS. Nguyễn Văn Khang và PGS.TS. Trần Thị Hồng Hạnh hướng dẫn tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2021) là một công trình tiên phong trong việc tiếp cận ngôn ngữ nông dân dưới lăng kính giao thoa giữa Ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistics), Ngữ dụng học (Pragmatics) và Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis).
Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam với hơn 70% dân số gắn liền với không gian nông nghiệp lúa nước truyền thống, nông dân là giai tầng nắm giữ căn bản các giá trị văn hóa và tập quán giao tiếp dân tộc. Tuy nhiên, các công trình trước đây chỉ khai thác nông dân từ nhân học, văn hóa học hoặc phê bình văn học đơn thuần. Luận án giải quyết research gap cốt lõi: Sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm định lượng và định tính về quy luật sử dụng ngôn ngữ bằng lời (Verbal communication - chủ đề giao tiếp, hành động ngôn ngữ) và ngôn ngữ phi lời (Nonverbal communication - ngôn ngữ cử chỉ kinesics) của người nông dân theo lý thuyết phân tầng xã hội (Sociolinguistic stratification).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Research Question 1 (RQ1): Các nhân tố xã hội và biến thiên lịch sử chi phối như thế nào đến việc lựa chọn chủ đề giao tiếp và cấu trúc các hành động ngôn ngữ của người nông dân qua hai giai đoạn bản lề?
- Hypothesis 1 (H1): Sự chuyển dịch từ xã hội thực dân nửa phong kiến (1930–1945) sang thời kỳ Đổi mới và công nghiệp hóa (từ 1986 đến nay) thúc đẩy một bước chuyển dịch căn bản từ các chủ đề sinh tồn/áp bức và hành động cầu khiến phục tùng sang các chủ đề dân sinh/kinh tế và hành động khẳng định vị thế bình đẳng.
- Research Question 2 (RQ2): Mạng lưới hành động ngôn ngữ (đặc biệt là hành động cầu khiến và hành động hỏi) được tổ chức theo những biểu thức ngữ vi và chiến lược dụng học nào để phản ánh trục quyền lực (Power) và trục thân hữu (Solidarity)?
- Hypothesis 2 (H2): Người nông dân giai đoạn 1930–1945 sử dụng các hành động ngôn ngữ mang tính quy thức một chiều, bất đối xứng cao; trong khi giai đoạn sau 1986 gia tăng các hành vi thương lượng, tranh biện và cấu trúc hỏi đa chức năng.
- Research Question 3 (RQ3): Ngôn ngữ miêu tả cử chỉ (ngôn ngữ phi lời) đóng vai trò cấu tạo nghĩa và bổ trợ chức năng giao tiếp như thế nào trong tương tác xã hội của người nông dân?
- Hypothesis 3 (H3): Ngôn ngữ cử chỉ không chỉ minh họa mà còn thay thế hoàn toàn lời nói (cặp thoại hẫng), đóng vai trò chỉ thị thái độ phục tùng, e sợ hoặc phản kháng ngầm trong các bối cảnh bất bình đẳng quyền lực.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: Lý thuyết hành động ngôn ngữ của John L. Austin (1962) và John R. Searle (1969, 1976); Lý thuyết phân tầng xã hội của William Labov (1972) và Nguyễn Văn Khang (2012); Khung dân tộc học giao tiếp SPEAKING của Dell Hymes (1972); Lý thuyết phân tích hội thoại của Catherine Kerbrat-Orecchioni (1990, 1996); cùng Lý thuyết phi ngôn từ của Ray Birdwhistell (1970) và Edward T. Hall (1959).
Phạm vi ngữ liệu bao quát 16 tác phẩm văn học tiêu biểu của 11 tác giả lớn qua hai thời kỳ lịch sử: Giai đoạn 1930–1945 (Ngô Tất Tố với Tắt đèn; Nguyễn Công Hoan với Bước đường cùng, Đồng hào có ma; Nam Cao với Chí Phèo, Lão Hạc, Một bữa no, Trẻ con không được ăn thịt chó; Vũ Trọng Phụng với Bà lão lòa, Giông tố, Vỡ đê; Tô Hoài với Quê người) và Giai đoạn 1986 đến nay (Nguyễn Minh Châu với Phiên chợ Giát, Khách ở quê ra; Lê Lựu với Thời xa vắng; Nguyễn Khắc Trường với Mảnh đất lắm người nhiều ma; Dương Hướng với Bến không chồng; Trịnh Thanh Phong với Ma làng; Đào Thắng với Dòng sông Mía).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về hành động ngôn ngữ khởi phát từ J. L. Austin (1962) trong How to Do Things with Words, chia tách phát ngôn thành ba hành động đồng thời: tạo lời (locutionary act), tại lời (illocutionary act), và mượn lời (perlocutionary act). J. R. Searle (1969, 1976) chuẩn hóa hệ thống này thành 5 nhóm lớn dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi (đích ở lời, hướng khớp ghép lời - hiện thực, trạng thái tâm lý, nội dung mệnh đề): Tái hiện (Representatives), Điều khiển (Directives), Cam kết (Commissives), Biểu cảm (Expressives), và Tuyên bố (Declarations). Tại Việt Nam, lý thuyết này được Đỗ Hữu Châu (1998, 2001) bản địa hóa thành lý thuyết hành vi ngôn từ, phân định rạch ròi biểu thức ngữ vi tường minh/nguyên cấp, động từ ngữ vi và chỉ dẫn hiệu lực ở lời (IFIDs); tiếp nối bởi Nguyễn Thiện Giáp (2000), Nguyễn Đức Dân (1998), Đào Thanh Lan (2004, 2011), Lương Thị Hiền (2009, 2011).
Trong nhánh ngôn ngữ học xã hội về phân tầng và biến thể, William Labov (1972) qua công trình kinh điển Sociolinguistic Patterns đã định lượng sự biến thiên âm vị /th/ theo 4 giai tầng kinh tế - xã hội tại New York (Lower class, Working class, Lower middle class, Upper middle class), chứng minh ngôn ngữ phản chiếu cấu trúc giai cấp. Song song đó, Charles Ferguson (1959, 1972) định hình khái niệm song thể ngữ (Diglossia) với hai biến thể: Biến thể cao (High - H) trong bối cảnh nghi thức, công quyền và Biến thể thấp (Low - L) trong sinh hoạt gia đình, đời thường; kết hợp với khái niệm lĩnh vực giao tiếp (Domains) của Joshua Fishman (1968). Về tương tác giới, Robin Lakoff (1975) trong Language and Woman's Place đã chỉ ra các dấu hiệu ngôn ngữ biểu thị sự yếu thế quyền lực của phụ nữ.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Lý thuyết Phân tầng Xã hội & Biến thể │
│ (Labov 1972, Ferguson 1972, Lakoff 1975, Khang 2012) │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────┐ GIAO THOA ┌──────────────────────────────────────┐
│ Lý thuyết Hành động Ngôn ngữ ├──────────────┤ Lý thuyết Giao tiếp & Hội thoại │
│ (Austin 1962, Searle 1976, Châu 1998)│ LIÊN NGÀNH │ (Hymes 1972, Halliday 1978, │
└──────────────────────────────────────┘ │ │ Kerbrat-Orecchioni 1996) │
▼ └──────────────────────────────────────┘
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Positioning: Khảo sát Ngôn ngữ Nông dân Việt Nam │
│ (Lời nói - Lời cầu khiến/Hỏi & Cử chỉ Kinesics) │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm tranh luận lý thuyết (Theoretical Debates) nằm ở hai trường phái:
- Trường phái Cấu trúc luận thuần túy (Structural Linguistics) coi ngôn ngữ là hệ thống khép kín, tách rời chủ thể xã hội; đối lập với Trường phái Ngôn ngữ học Xã hội Chức năng (Systemic Functional & Sociolinguistics) của M.A.K. Halliday (1978) và Dell Hymes (1972) vốn khẳng định cấu trúc ngữ nghĩa phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ vực (Register: Field, Tenor, Mode) và các biến số xã hội.
- Trường phái Ngữ dụng Phổ quát (Universal Pragmatics) cho rằng các hành động ngôn ngữ có cấu trúc phổ quát; đối lập với Trường phái Dân tộc học Giao tiếp (Ethnography of Communication) khẳng định các hành vi cầu khiến, xưng hô mang tính đặc thù văn hóa sâu sắc (Nguyễn Văn Độ, 2004).
Đối chiếu quốc tế cho thấy:
- So với nghiên cứu của William Labov (1972) tại New York vốn tập trung vào biến thể ngữ âm học thực nghiệm trực tiếp, luận án của Nguyễn Thị Hoa mở rộng phân tầng xã hội lên bình diện dụng học diễn ngôn (Discourse Pragmatics) và giao tiếp phi ngôn từ trên ngữ liệu văn bản nghệ thuật mang tính phản ánh lịch sử.
- So với công trình của Lai Gengshan (2007) (Approaching Gender in Chinese Compliments) sử dụng phương pháp dân tộc học khảo sát hành vi khen tại 3 cộng đồng (trường học, làng xã, nhà máy), luận án vượt trội về chiều sâu lịch sử khi so sánh đối chiếu hai thời kỳ xã hội cách nhau hơn nửa thế kỷ.
Positioning của luận án định vị tại khoảng trống học thuật: Là công trình đầu tiên xây dựng mô hình toàn diện về đặc điểm ngôn ngữ của giai cấp nông dân Việt Nam, bao quát từ chủ đề giao tiếp, hành động ngôn ngữ hạt nhân (nhóm Điều khiển - Cầu khiến, Hỏi) đến hệ thống cử chỉ phi ngôn từ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Hành động Ngôn ngữ (Searle 1976, Đỗ Hữu Châu 1998): Luận án chứng minh rằng trong môi trường giao tiếp của nông dân, ranh giới giữa hành động trực tiếp và gián tiếp chịu sự chi phối tuyệt đối bởi quan hệ quyền lực. Luận án phân hóa chi tiết 18 tiểu loại hành động cầu khiến (Đào Thanh Lan, 2011) thành các cấu trúc điều biến lực ngôn trung chuyên biệt của người yếu thế (van xin, lạy lục, nài nỉ) và người áp chế (ra lệnh, quát nạt, xua đuổi).
- Lý thuyết Phân tầng Xã hội (Nguyễn Văn Khang, 2012): Thực chứng hóa bảng 8 nhân tố ảnh hưởng đến giao tiếp người Việt thông qua thang đo vi phân ngữ nghĩa (Semantic Differential Scales): Tuổi tác (1.77) > Giới tính (2.37) > Học vấn (2.70) > Nghề nghiệp (2.76) > Địa vị xã hội (2.85) > Vùng miền (3.33) > Thu nhập (3.79) > Tôn giáo (4.79). Luận án chứng minh sự tương tác phức hợp giữa nghề nghiệp (nông dân) và địa vị/học vấn đã triệt tiêu hoặc gia tăng tính bất đối xứng trong tương tác ngôn ngữ.
- Lý thuyết Quan hệ Liên nhân (Kerbrat-Orecchioni, 1996): Mô hình hóa sự chi phối đồng thời của Trục quyền uy (trục tung) và Trục thân cận (trục hoành). Đúng như nhận định của Lương Thị Hiền (2009):
"Các hành động ngôn ngữ chỉ xuất hiện trong một quan hệ giao tiếp nhất định, tương quan một chiều (người dưới với người trên; hoặc người trên với người dưới) có thể coi là “hằng số” của trường giao tiếp. Nó cho thấy bản chất hay “bản sắc” của những quan hệ bất bình đẳng về quyền lực."
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích tích hợp đa chiều:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN TOÀN DIỆN │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ GIAO TIẾP NGÔN TỪ (VERBAL) │ │ GIAO TIẾP PHI LỜI (NONVERBAL) │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ 1. Chủ đề giao tiếp │ │ 1. Phân loại theo Chức năng: │
│ - 1930-1945: Sưu thuế, đói │ │ - Thay thế lời nói (Cặp hẫng)│
│ nghèo, xung đột giai cấp │ │ - Đồng hành/Gia tăng hiệu lực│
│ - 1986-nay: Đất đai, đổi mới │ │ - Điều hòa/Bộc lộ cảm xúc │
│ lối sống, kinh tế thị trường│ │ 2. Phân loại theo Cơ thể: │
│ 2. Hành động ngôn ngữ (Searle) │ │ - Cử chỉ tay, chân, đầu, mặt │
│ - Nhóm Tái hiện, Biểu cảm │ │ - Cận ngôn (Paralanguage): │
│ - Trọng tâm Điều khiển: │ │ khóc, thở dài, run rẩy │
│ + Cầu khiến (18 sắc thái) │ │ 3. Ý nghĩa biểu hiện & Vai trò: │
│ + Hành vi Hỏi (Trực/Gián) │ │ - Đánh dấu tôn ti thứ bậc │
│ 3. IFIDs & Biểu thức ngữ vi │ │ - Giải tỏa ức chế tâm lý │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Boundary Conditions (Điều kiện biên): Khung phân tích được xác lập trên ngữ liệu văn bản nghệ thuật hiện thực (Realistic literature texts), nơi lời thoại nhân vật phản ánh hiện thực ngôn ngữ xã hội đã qua khúc xạ thẩm mỹ của tác giả, chứ không phải bản ghi âm hội thoại tự nhiên trực tiếp tại thực địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Epistemological Stance): Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thuyết diễn giải (Interpretivism), nhìn nhận ngôn ngữ vừa là cấu trúc phản ánh hiện thực xã hội, vừa là công cụ kiến tạo và tái tạo quyền lực xã hội.
- Phương pháp tiếp cận: Phương pháp kết hợp đa chiều (Mixed-methods design):
- Định lượng: Thống kê tần số xuất hiện (Frequency) và tỷ lệ phần trăm (%) của các chủ đề giao tiếp, 5 nhóm hành động ngôn ngữ, các cấu trúc cầu khiến/hỏi, và các dạng cử chỉ cơ thể.
- Định tính: Phân tích diễn ngôn theo khung 3 cấp độ của Norman Fairclough: (1) Miêu tả văn bản (Text description); (2) Tìm hiểu thực hành diễn ngôn (Discursive practice); (3) Giải thích văn hóa - xã hội bề sâu (Social practice explanation).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chí lựa chọn ngữ liệu (Inclusion/Exclusion Criteria):
- Inclusion: Các tác phẩm văn xuôi hiện thực tiêu biểu thuộc hai giai đoạn lịch sử có bước ngoặt xã hội lớn (1930–1945 và 1986 đến nay), đạt giải thưởng văn học quốc gia hoặc được đưa vào chương trình giảng dạy chuẩn, có nhân vật trung tâm là nông dân.
- Exclusion: Thơ ca, tác phẩm lãng mạn thoát ly hiện thực, hoặc tác phẩm mà nhân vật nông dân chỉ đóng vai trò mờ nhạt không có lời thoại tương tác.
- Quy trình Tam giác giác hóa (Triangulation):
- Data Triangulation: Đối chiếu giữa hai thời kỳ lịch sử (1930–1945 vs. 1986–nay) qua nhiều tác giả khác nhau (Ngô Tất Tố, Nam Cao vs. Lê Lựu, Nguyễn Khắc Trường).
- Theoretical Triangulation: Phối hợp Ngữ dụng học, Ngôn ngữ học xã hội và Nhân chủng học giao tiếp.
- Methodological Triangulation: Kết hợp miêu tả cấu trúc ngữ pháp - từ vựng với thống kê xã hội học.
┌────────────────────────┐
│ NGUỒN NGỮ LIỆU VĂN HỌC │
│ 16 tác phẩm (11 TG) │
└───────────┬────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Giai đoạn 1930-1945 │ │ Giai đoạn 1986-nay │
│ Ngô Tất Tố, Nguyễn C. Hoan│ │ Nguyễn M. Châu, Lê Lựu, │
│ Nam Cao, Vũ T. Phụng, v.v.│ │ Nguyễn K. Trường, v.v. │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH XỬ LÝ & PHÂN TÍCH DATA │
├───────────────────────────────────────┤
│ 1. Trích xuất lượn thoại & ngữ cảnh │
│ 2. Gán nhãn chủ đề & HĐNN (Searle) │
│ 3. Đo lường tần số & tỷ lệ % │
│ 4. Phân tích Dụng học - Xã hội học │
└───────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ hệ thống ngữ liệu được phân loại và xử lý có hệ thống:
- Hệ thống hóa hàng nghìn lượt lời (turns of talk), cặp thoại (adjacency pairs/exchanges), và phát ngôn ngữ vi (speech acts).
- Sử dụng các chỉ số thống kê mô tả nhằm lượng hóa:
- Tần suất các nhóm hành động ngôn ngữ: Tái hiện, Điều khiển, Cam kết, Biểu cảm, Tuyên bố.
- Tần suất các biến thể hành động cầu khiến (Ra lệnh, Đề nghị, Khuyên, Van xin, Nài nỉ, Xin xỏ...).
- Tỷ lệ các cơ quan thực hiện cử chỉ: Ngôn ngữ cử chỉ tay, chân, đầu, mắt, miệng, thân mình.
- Bảng đối chiếu biến thể ngôn ngữ High (H) và Low (L) theo khung Ferguson (1972).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự biến chuyển bản chất của Chủ đề giao tiếp:
- Giai đoạn 1930–1945: Chủ đề giao tiếp bị thống trị bởi áp lực sinh tồn: sưu thuế, nợ nần, cái đói, bệnh tật và xung đột với tầng lớp thống trị (địa chủ, quan lại).
- Giai đoạn 1986 đến nay: Chủ đề mở rộng sang tranh chấp đất đai, kinh tế thị trường, mâu thuẫn dòng họ, sự rạn nứt đạo đức gia đình truyền thống và khát vọng khẳng định cái tôi cá nhân.
- Quy luật phân bố Hành động Ngôn ngữ và Tính bất đối xứng quyền lực:
- Trong quan hệ với giai cấp thống trị (1930–1945), nhóm hành động Điều khiển (Directives) của nông dân bị thu hẹp vào các biến thể yếu thế cực đoan: van xin, nài nỉ, lạy lục kết hợp các phương tiện chỉ dẫn hiệu lực ở lời (IFIDs) mang tính nhún nhường tột cùng (“Lạy ông”, “cắn rơm cắn cỏ”, “cháu xin làm thân trâu ngựa”). Ngược lại, giai cấp thống trị sử dụng độc quyền các hành động ra lệnh, đe dọa, xua đuổi, sỉ nhục.
- Sau 1986, nông dân thực hiện đầy đủ và bình đẳng các hành động tranh biện, yêu cầu, đề nghị, chất vấn, phản ánh sự giải phóng vị thế xã hội.
- Đặc trưng hành vi Hỏi (Question acts):
- Hành vi hỏi của nông dân không chỉ mang chức năng tìm kiếm thông tin đơn thuần mà phần lớn được dùng gián tiếp để bộc lộ cảm xúc (than thở, trách móc, xót xa, nghi ngờ). Tần số hỏi gián tiếp (HĐHGT) áp đảo hỏi trực tiếp (HĐHTT) trong các ngữ cảnh chịu áp lực gia đình và xã hội.
- Cơ chế hoạt động của Ngôn ngữ Cử chỉ (Kinesics):
- Luận án chứng minh tính độc lập và giá trị thông báo vượt trội của cử chỉ: Cử chỉ tay và cử chỉ toàn thân (quỳ phục, dập đầu, run lẩy bẩy, bưng mặt khóc) chiếm tỷ trọng lớn trong việc biểu thị sự bất lực và sợ hãi. Cử chỉ trong nhiều ngữ cảnh văn học đã thay thế hoàn toàn lời nói để tạo ra các cặp thoại một tham thoại (cặp thoại hẫng) đầy sức biểu cảm.
Trích dẫn minh chứng từ ngữ liệu luận án:
"Người đàn bà làm thuê rên lên một tràng thật dài, đau đớn như một lời tự thú, quỳ phục xuống vừa nói vừa khóc nức lên: - Lạy ông cháu có tội. Cháu cắn rơm cắn cỏ van ông ông tha cháu. Ông đừng đuổi cháu!... Người đàn bà quệt nước mắt, rồi sán đàn ôm lấy chân ông Hàm, càng nức nở: - Xin ông làm phúc làm đức đừng đuổi cháu. Cháu xin làm con tôi con đòi hầu hạ ông suốt đời!" (Mảnh đất lắm người nhiều ma, Nguyễn Khắc Trường)
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Chứng minh tính ứng dụng vượt trội của lý thuyết hành động ngôn ngữ và phân tầng xã hội trong việc phân tích các văn bản văn học như một dạng diễn ngôn xã hội mang tính lịch sử. Khẳng định phát ngôn của Đỗ Hữu Châu:
"Khi chúng ta nói năng là khi chúng ta hành động, chúng ta thực hiện một hành động đặc biệt mà phương tiện là ngôn ngữ. Một hành động ngôn ngữ được thực hiện khi một người nói (hoặc viết) Sp1 nói ra một phát ngôn U cho người nghe (hoặc người) Sp2 trong ngữ cảnh C."
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp một quy trình phân tích diễn ngôn liên ngành kiểu mẫu: kết hợp giữa thống kê ngôn ngữ học, ngữ dụng học cấu trúc và phê bình văn học xã hội học.
- Về mặt Thực tiễn & Giảng dạy: Cung cấp tư liệu khoa học chuẩn xác để phân tích tâm lý, tính cách nhân vật nông dân trong chương trình Ngữ văn phổ thông và đại học; bảo tồn các giá trị ngôn ngữ - văn hóa truyền thống của nông thôn Việt Nam.
- Về mặt Chính sách Xã hội: Làm sáng tỏ phương thức giao tiếp của người nông dân nhằm xây dựng các chính sách truyền thông nông thôn, đối thoại chính quyền - người dân cơ sở một cách hiệu quả, tôn trọng văn hóa ứng xử bản địa.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về nguồn ngữ liệu: Luận án dựa hoàn toàn trên cứ liệu văn bản văn học viết (literary texts). Dù các tác phẩm thuộc chủ nghĩa hiện thực phản ánh chân thực cuộc sống, ngôn ngữ văn học vẫn mang dấu ấn phong cách cá nhân và qua lăng kính thẩm mỹ, gọt giũa của nhà văn, chưa hoàn toàn đồng nhất 100% với khẩu ngữ tự nhiên ngoài đời thực (authentic spoken discourse).
- Giới hạn không gian địa lý: Hầu hết các tác phẩm văn học được khảo sát tập trung phản ánh người nông dân ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ; diện mạo ngôn ngữ nông dân Nam Bộ và Trung Bộ chưa được đối chiếu bao quát.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng khảo sát ngôn ngữ nông dân đương đại thông qua phương pháp điền dã dân tộc học (Ethnographic fieldwork), ghi âm và phân tích hội thoại tự nhiên (Corpus analysis).
- Nghiên cứu sự biến đổi ngôn ngữ của người nông dân trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và làn sóng di cư lao động nông thôn - thành thị.
- Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ thể số (Digital Corpus Linguistics) để xử lý tự động hàng triệu phát ngôn của các giai tầng xã hội khác nhau.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Luận án tạo tiền đề vững chắc cho hướng nghiên cứu Ngôn ngữ học xã hội về các tầng lớp/nghề nghiệp cụ thể tại Việt Nam (ngôn ngữ công nhân, trí thức, tiểu thương...). Đóng góp các công bố học thuật chất lượng cao trên các tạp chí chuyên ngành uy tín (Tạp chí Ngôn ngữ, Tạp chí Từ điển học & Bách khoa thư).
- Tác động Văn hóa - Xã hội: Phục dựng bức tranh sinh động về tiếng nói, tâm tư và thân phận của giai cấp nông dân Việt Nam qua các biến cố lịch sử; khẳng định đúng nhận định:
"Và như vậy, qua văn học, ta có thể nghe thấy tiếng nói mọi tầng lớp người ở các thời đại khác nhau, các giọng điệu khác nhau. Bởi, văn học còn giữ lại những lời nói, từ vựng, ngữ điệu, cách nói gắn liền với văn hóa, phong tục, đời sống, tình cảm, tư tưởng của một thời."
- Giá trị Quốc tế: Đóng góp một trường hợp nghiên cứu điển hình (Case study) từ một quốc gia nông nghiệp phương Đông vào kho tàng Ngôn ngữ học xã hội thế giới về lý thuyết phân tầng và hành động ngôn ngữ trong xã hội chuyển đổi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới Ngôn ngữ học: Tiếp cận khung phân tích mẫu mực về ngữ dụng học và ngôn ngữ học xã hội liên ngành.
- Giới Nghiên cứu & Giảng dạy Văn học: Có thêm công cụ ngôn ngữ học sắc bén để phân tích thi pháp, tính cách nhân vật và giá trị hiện thực của các kiệt tác văn xuôi hiện thực Việt Nam.
- Nhà hoạch định chính sách Nông nghiệp - Nông thôn: Thấu hiểu tâm lý giao tiếp, thói quen văn hóa ngôn từ của nông dân để tối ưu hóa công tác tuyên truyền chính sách xây dựng nông thôn mới.
- Nhà biên kịch, Nhà văn, Sáng tạo nội dung: Khai thác kho ngữ liệu chân thực về khẩu ngữ, phương ngữ và cử chỉ nông dân qua các thời kỳ lịch sử để tái hiện chân thực trong các tác phẩm nghệ thuật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hành động Ngôn ngữ của Searle (1976) và Lý thuyết Phân tầng Xã hội của Labov (1972) vào việc giải mã hệ thống ngôn ngữ của một tầng lớp xã hội cụ thể (nông dân) trong tương quan quyền lực. Luận án đã mô hình hóa chi tiết sự tương tác giữa Trục quyền uy và Trục thân cận, chỉ ra rằng các hành động cầu khiến (nhóm Điều khiển) của người nông dân không đơn thuần là trao - đáp thông tin mà là công cụ chỉ thị vị thế xã hội bị áp bức hoặc đấu tranh đòi bình đẳng.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Khuất Thị Lan 2015 chỉ giới hạn ở giao tiếp vợ chồng, hay Lương Thị Hiền 2009 chỉ nghiên cứu giao tiếp hành chính), luận án đã:
- Mở rộng quy mô khảo sát bao trùm toàn diện cả hai bình diện Ngôn từ (Verbal - Chủ đề & Hành động ngôn ngữ) và Phi ngôn từ (Nonverbal - Ngôn ngữ cử chỉ Kinesics).
- Tích hợp phương pháp phân tích diễn ngôn 3 cấp độ với thống kê định lượng tần số trên một hệ thống ngữ liệu văn học lịch sử đối sánh quy mô lớn qua hai thời kỳ 1930–1945 và 1986–nay.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Phát hiện bất ngờ nhất là vai trò độc lập của Ngôn ngữ cử chỉ (Kinesics): Trong bối cảnh bất bình đẳng quyền lực cực đoan giai đoạn 1930–1945, các hành động phi ngôn từ (quỳ lạy, run rẩy, im lặng) không chỉ đóng vai trò phụ trợ mà đã trực tiếp đảm nhiệm chức năng tạo lời và tại lời, hình thành nên các cặp thoại một tham thoại (cặp thoại hẫng). Sự im lặng hay động thái cơ thể mang tải lượng ngữ nghĩa áp đảo cả ngôn từ phát ra, phù hợp với các định luật phi ngôn từ quốc tế của Albert Mehrabian (93% ý nghĩa cảm xúc gắn liền với phi ngôn từ và cận ngôn).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân loại rõ ràng: Khung mã hóa 5 nhóm hành động ngôn ngữ theo Searle; Khung phân loại 18 hành động cầu khiến theo lực ngôn trung của Đào Thanh Lan; Bảng phân loại cử chỉ theo chức năng và cơ quan giải phẫu học; cùng tiêu chí xác định đơn vị cuộc thoại, đoạn thoại, cặp thoại theo Catherine Kerbrat-Orecchioni. Quy trình này hoàn toàn có thể áp dụng để nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ của các nhóm xã hội khác (công nhân, thị dân, trí thức...).
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án?
- Xây dựng Ngân hàng ngữ liệu khẩu ngữ nông dân đương đại (Contemporary Vietnamese Peasant Spoken Corpus).
- Nghiên cứu biến đổi phương ngữ xã hội của nông dân trong kỷ nguyên chuyển đổi số và truyền thông mạng xã hội.
- Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ nông dân Việt Nam với nông dân các nước trong khu vực Đông Nam Á có cùng nền văn minh lúa nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hoa đã đạt được những thành tựu học thuật xuất sắc và đột phá:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Tích hợp xuất sắc lý thuyết hành động ngôn ngữ, phân tầng xã hội, lý thuyết hội thoại và giao tiếp phi ngôn từ vào nghiên cứu tiếng Việt.
- Làm rõ bức tranh chủ đề giao tiếp: Chứng minh sự chuyển dịch lịch sử từ các chủ đề sinh tồn, sưu thuế (1930–1945) sang các chủ đề kinh tế, đất đai, dân sinh và nhân sinh (1986–nay).
- Phân tích sâu sắc mạng lưới hành động ngôn ngữ: Khám phá bản chất của các hành vi cầu khiến, van xin, nài nỉ, hỏi gián tiếp như những chỉ tố đánh dấu sự bất bình đẳng quyền lực và sự trỗi dậy của ý thức cá nhân.
- Tiên phong khảo sát ngôn ngữ cử chỉ: Định lượng và phân loại chi tiết các cử chỉ cơ thể và cận ngôn, khẳng định vị thế sống còn của giao tiếp phi lời trong tương tác xã hội của người nông dân.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành bền vững: Kết nối chặt chẽ giữa Ngôn ngữ học, Văn học học, Xã hội học và Văn hóa học, để lại giá trị phương pháp luận và dữ liệu mẫu mực cho các công trình nghiên cứu ngôn ngữ xã hội tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________ ______________ NGUYỄN THỊ HOA ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN (TỪ TƢ LIỆU MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN HỌC) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________ ______________ NGUYỄN THỊ HOA ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN (TỪ TƢ LIỆU MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN HỌC) Ngành : Ngôn ngữ học Mã số : 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Văn Khang PGS. Trần Thị Hồng Hạnh HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Hoa LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho tôi gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo và Ban Chủ nhiệm Khoa Ngôn ngữ, Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học xã hội, cùng các thầy cô giáo Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển học và Bách khoa thƣ Việt Nam, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Trƣờng Đại học Thăng Long đã tận tình giảng dạy, luôn động viên, nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi suốt quá trình học tập. Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Khang, PGS. TS Trần Thị Hồng Hạnh, những ngƣời thầy mẫu mực đã cho tôi tri thức, kinh nghiệm, niềm say mê nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bạn bè và ngƣời thân trong gia đình đã tiếp sức cho tôi, giúp tôi có đƣợc kết quả nhƣ hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Hoa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi và nguồn ngữ liệu nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án.
6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Tình hình nghiên cứu về hành động ngôn ngữ .2 Tình hình nghiên cứu về sự phân tầng xã hội với việc sử dụng ngôn ngữ. Tình hình nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ của ngƣời nông dân .1 Một số vấn đề về giao tiếp ngôn ngữ .2 Lý thuyết về hành động ngôn ngữ .3 Lý thuyết về ngôn ngữ cử chỉ .3 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 48 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ BẰNG LỜI TRONG GIAO TIẾP CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN: CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP VÀ HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ. GIỚI HẠN VẤN ĐỀ.
CÁC CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI NÔNG DÂN TRONG GIAO TIẾP. Các chủ đề giao tiếp giai đoạn 1930 - 1945 .2 Các chủ đề giao tiếp giai đoạn từ 1986 đến nay. CÁC HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TƢƠNG ỨNG VỚI CHỦ ĐỀ TRONG GIAO TIẾP CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN .1 Thống kê tần số xuất hiện các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân.2 Nghiên cứu trƣờng hợp: Nhóm hành động cầu khiến. NHẬN XÉT CHUNG.
TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 99 Chƣơng 3: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ PHI LỜI CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN TRONG GIAO TIẾP: NGÔN NGỮ CỬ CHỈ.1 GIỚI HẠN VẤN ĐỀ. ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỬ CHỈ CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN XÉT THEO CHỨC NĂNG VÀ BỘ PHẬN CƠ THỂ THỰC HIỆN. Ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân xét theo chức năng.
Đặc điểm ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân xét theo bộ phận cơ thể thực hiện. Ý NGHĨA THỂ HIỆN VÀ VAI TRÒ CỦA NGÔN NGỮ CỬ CHỈ TRONG GIAO TIẾP CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN. Ý nghĩa thể hiện của ngôn ngữ cử chỉ trong giao tiếp của ngƣời nông dân. Vai trò của của ngôn ngữ cử chỉ trong giao tiếp của ngƣời nông dân.
TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 143 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 NGUỒN NGỮ LIỆU.
154 BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT ĐTNV: Đại từ nghi vấn GT: Giao tiếp HĐH: Hành động hỏi HĐHGT: Hành động hỏi gián tiếp HĐHTT: Hành động hỏi trực tiếp HĐNN: Hành động ngôn ngữ HGT: Hỏi gián tiếp HTT: Hỏi trực tiếp IFIDs: Các phƣơng tiện chỉ dẫn hiệu lực ở lời p: Nội dung mệnh đề PTNV: Phụ từ nghi vấn SP1: Ngƣời nói SP2: Ngƣời nghe DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Bảng các nhóm nhân tố xã hội ảnh hƣởng đến giao tiếp ngƣời Việt .1: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930 - 1945.2: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn từ 1986 đến nay .3: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân .4: Các nhóm hành động ngôn ngữ của của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn văn học 1930 - 1945 .5: Các nhóm hành động ngôn ngữ của của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn văn học từ 1986 đến nay.6: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930-1945 .7: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân từ 1986 đến nay .8: Tổng hợp các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân .1: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của tầng lớp nông dân theo chức năng .2: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân theo bộ phận cơ thể thực hiện .3: Giá trị thông báo của ngôn ngữ cử chỉ của tay trong giao tiếp của ngƣời nông dân. 117 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930 – 1945 .2: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn từ 1986 đến nay 59 Biểu đồ 2.3: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân .4: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn 1930 - 1945 .5: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn từ 1986 đến nay .6: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930-1945 .7: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân từ 1986 đến nay .8: Tổng hợp các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân .1: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân theo chức năng .2: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của tầng lớp nông dân theo bộ phận cơ thể thực hiện. Lý do lựa chọn đề tài 1. Cùng với sự phát triển của ngôn ngữ học thế giới, ngôn ngữ học ở Việt Nam trong khoảng hai thập niên lại đây đã chú trọng nghiên cứu ngôn ngữ theo chức năng giao tiếp.Trong nghiên cứu ngôn ngữ theo chức năng giao tiếp, chủ đề giao tiếp là một nội dung quan trọng.
Chủ đề giao tiếp đƣợc thể hiện bằng các hành động ngôn ngữ và luôn gắn với vai giao tiếp. Khi xem xét về vai giao tiếp, các nhà ngôn ngữ học xã hội cho rằng: vai giao tiếp chỉ thực sự đƣợc nhận ra thông qua những hình thức diễn đạt cụ thể. Bên cạnh xƣng hô là hình thức đánh dấu vai giao tiếp thì hành động ngôn ngữ cũng đƣợc coi là một trong những hình thức quan trọng để thiết lập mối tƣơng quan giữa các nhân vật giao tiếp. Bởi vậy, là một thực thể đa chức năng, mỗi ngƣời có rất nhiều vai từ trong gia đình đến ngoài xã hội.
Khi tham gia giao tiếp, từ chủ đề giao tiếp, mỗi cá nhân sẽ xác định vai giao tiếp và lựa chọn hành động ngôn ngữ tƣơng ứng để hoạt động giao tiếp đạt hiệu quả. Việt Nam là một dân tộc có nền văn minh nông nghiệp lúa nƣớc lâu đời. nền văn minh nông nghiệp ấy đã tạo ra cho xã hội Việt Nam một lực lƣợng vô cùng lớn mạnh và có vai trò quan trọng trong sự nghiệp cách mạng của Đảng, của dân tộc, đó là nông dân. Vì vậy, việc xem xét đặc điểm ngôn ngữ của nông dân từ góc độ ngôn ngữ học xã hội, cụ thể là từ lí thuyết phân tầng xã hội trong sử dụng ngôn ngữ là một nội dung cần thiết trong nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội ở Việt Nam.
Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực ngôn ngữ học mà thông qua việc nghiên cứu ngôn ngữ để góp phần vào nghiên cứu xã hội Việt Nam nói chung, ngƣời nông dân Việt Nam nói riêng gắn với từng giai đoạn lịch sử của đất nƣớc.3 Cho đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về ngƣời nông dân từ nhiều góc độ khác nhau nhƣ nhân học, văn hóa học, văn học,…. đã đƣợc công bố. Tuy nhiên, theo hiểu biết của chúng tôi, từ góc độ ngôn ngữ học hiện chƣa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm ngôn ngữ của ngƣời nông dân.4 Hoạt động giao tiếp ngôn ngữ của con ngƣời đƣợc thực hiện bởi hai cách thức phổ biến nhất là nói và viết. Từ xa xƣa, trong lịch sử văn học, tác phẩm văn học luôn là một sáng tạo nghệ thuật hoàn chỉnh, có khả năng thể hiện trọn vẹn tƣ tƣởng, tình cảm của nhà văn đối với cuộc đời mà trƣớc hết là thông qua những hoạt động giao tiếp và mối quan hệ giao tiếp của các nhân vật diễn ra ngay trong chính tác phẩm.
Có 1 thể nói, mỗi tác phẩm văn học là một cuộc giao tiếp lớn, trong đó có nhiều cuộc giao tiếp nhỏ. Do vậy, nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ của các nhân vật trong tác phẩm văn học là cách giúp hiểu giá trị của tác phẩm đồng thời qua đó góp phần khám phá các cách thức giao tiếp của ngƣời Việt trong lịch sử. Vì những lí do trên, chúng tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài: Đặc điểm ngôn ngữ của người nông dân (từ tư liệu một số tác phẩm văn học). Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là chỉ ra đặc điểm ngôn ngữ của ngƣời nông dân trong một số tác phẩm văn học ở hai giai đoạn 1930 – 1945 và giai đoạn từ 1986 đến nay đƣợc thể hiện bằng ngôn từ (chủ đề giao tiếp thƣờng gặp cùng các hành động ngôn ngữ) và phi ngôn từ (ngôn ngữ cử chỉ) trong giao tiếp đƣợc thể hiện bằng ngôn ngữ miêu tả cử chỉ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hoa (2021). Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học [Luận án tiến sĩ, học viện khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/luan-an-ts-nguyen-thi-hoa-dac-diem-ngon-ngu-nguoi-nong-dan-tu-lieu-van-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm ngôn ngữ của người nông dân. Phân tích ngữ liệu phong phú, chọn lọc từ các tác phẩm văn học có giá trị.
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.