Luận án TS Nguyễn Thị Hoa: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân từ tư liệu văn học
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm ngôn ngữ của người nông dân. Phân tích ngữ liệu phong phú, chọn lọc từ các tác phẩm văn học có giá trị.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan ngôn ngữ người nông dân trong văn học
Luận án khám phá đặc điểm ngôn ngữ người nông dân Việt Nam. Nghiên cứu dựa trên tư liệu từ các tác phẩm văn học. Nó nhận diện những đặc trưng ngôn ngữ độc đáo. Luận án phân tích cách thức giao tiếp của người nông dân. Công trình mang lại cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ nông thôn. Nó làm rõ sự phát triển của ngôn ngữ qua các giai đoạn lịch sử. Nghiên cứu nhấn mạnh các khía cạnh văn hóa và xã hội trong cách nói. Nó nhằm mục đích tiết lộ các mô hình giao tiếp cụ thể của nhóm dân cư này. Luận án kết nối việc sử dụng ngôn ngữ với bối cảnh xã hội. Nó khảo sát cả giao tiếp bằng lời và phi lời. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện về bức tranh ngôn ngữ nông thôn. Phân tích đóng góp vào ngành xã hội học ngôn ngữ. Nó cũng nâng cao sự đánh giá các miêu tả văn học về đời sống nông thôn. Luận án khẳng định sự phong phú và chân thực của ngôn ngữ bình dân.
1.1. Lý do mục tiêu nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ
Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống quan trọng. Nó làm rõ các đặc điểm riêng biệt của ngôn ngữ nông dân. Mục tiêu bao gồm việc xác định phương ngữ nông thôn cụ thể. Luận án phân tích các chiến lược giao tiếp điển hình. Nghiên cứu tìm hiểu sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian. Nó khám phá mối quan hệ giữa thay đổi xã hội và sử dụng ngôn ngữ. Công trình này góp phần bảo tồn di sản ngôn ngữ Việt Nam. Nó mang lại những hiểu biết quý giá về bản sắc nông thôn. Nghiên cứu cũng củng cố hiểu biết lý thuyết về biến thể ngôn ngữ. Nó cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu xã hội học ngôn ngữ trong tương lai. Phân tích ngôn ngữ địa phương là trọng tâm. Nó giải thích lý do người nông dân nói theo cách của họ. Công trình này lấp đầy một khoảng trống trong học thuật.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ nông dân
Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến sự phân tầng xã hội của ngôn ngữ. Một số công trình đã xem xét ngôn ngữ địa phương một cách khái quát. Ít nghiên cứu toàn diện tập trung cụ thể vào đặc điểm ngôn ngữ người nông dân. Các tài liệu hiện có thường phân tích ngôn ngữ khẩu ngữ nhưng thiếu chiều sâu trong bối cảnh nông thôn. Luận án này tổng hợp các kiến thức đã có. Nó xây dựng dựa trên các lý thuyết về hành động ngôn ngữ và giao tiếp. Luận án xem xét các nghiên cứu về tín hiệu phi lời. Nó đánh giá phê phán các khuôn khổ hiện có. Luận án xác định các lĩnh vực cần đóng góp mới. Tổng quan này thiết lập nền tảng lý thuyết. Nó đặt nghiên cứu hiện tại vào trong học thuật ngôn ngữ rộng lớn hơn. Điều này đảm bảo một nền tảng phân tích vững chắc.
II.Đặc điểm ngôn ngữ lời của nông dân qua tác phẩm
Chương này kiểm tra cẩn thận ngôn ngữ lời trong giao tiếp của người nông dân. Nó khai thác rộng rãi từ các tác phẩm văn học. Phân tích phân loại các chủ đề giao tiếp điển hình. Nó xác định các hành động ngôn ngữ cụ thể được nông dân sử dụng. Dữ liệu bao gồm hai giai đoạn lịch sử riêng biệt: 1930-1945 và sau 1986. So sánh theo thời gian này cho thấy những thay đổi đáng kể và các khía cạnh bền vững. Nó thể hiện sự tiến hóa của ngôn ngữ nông dân. Nghiên cứu tập trung vào cách nông dân thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và nhu cầu. Nó làm nổi bật tính trực tiếp và thực tế trong lời nói của họ. Phần này cung cấp một hồ sơ ngôn ngữ chi tiết. Nó miêu tả giọng điệu nhân vật chân thực được tìm thấy ở nông thôn. Các phát hiện góp phần hiểu động lực xã hội thông qua ngôn ngữ.
2.1. Chủ đề giao tiếp từ vựng nông nghiệp đặc trưng
Các cuộc trò chuyện của nông dân xoay quanh đời sống thường ngày của họ. Các chủ đề chính bao gồm cây trồng, thời tiết và kỹ thuật canh tác. Từ vựng nông nghiệp đặc biệt phong phú và chuyên biệt. Các cuộc thảo luận cũng bao gồm công việc làng xã, chuyện gia đình và các sự kiện cộng đồng. Giai đoạn 1930-1945, giao tiếp thường xoay quanh vấn đề sinh tồn và đấu tranh xã hội. Sau năm 1986, các chủ đề mở rộng bao gồm thay đổi kinh tế và phát triển. Những chủ đề này định hình sâu sắc ngôn ngữ khẩu ngữ của nông dân. Chúng cũng có biệt ngữ nghề nông đặc trưng. Ngôn ngữ phản ánh sự gắn bó chặt chẽ của họ với đất đai và cộng đồng. Điều này cho thấy một thế giới quan thực tế, gắn bó. Phân tích theo chủ đề cung cấp bối cảnh cho các lựa chọn ngôn ngữ.
2.2. Hành động ngôn ngữ giọng điệu nhân vật nông dân
Nông dân chủ yếu sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, chức năng. Các hành động ngôn ngữ phổ biến bao gồm yêu cầu, mệnh lệnh và bày tỏ ý kiến. Nghiên cứu nhấn mạnh "hành động cầu khiến". Giọng điệu nhân vật thường truyền tải sự chân thành, khiêm tốn và thẳng thắn. Câu nói tục ngữ và các câu ca dao truyền thống thường làm phong phú lời nói của họ. Những yếu tố này phục vụ như những hướng dẫn đạo đức hoặc lời khuyên thực tế. Ngôn ngữ bình dân chiếm ưu thế, đặc trưng bởi sự dễ hiểu và không trang trọng. Nó thể hiện cảm xúc một cách chân thực. Phân tích tiết lộ cách các hành động ngôn ngữ xây dựng vai trò xã hội. Nó làm nổi bật tính thực dụng của ngôn ngữ nông dân. Điều này minh chứng phong cách giao tiếp độc đáo của họ.
III.Ngôn ngữ phi lời cử chỉ biểu cảm của người nông dân
Chương này đi sâu vào các khía cạnh phi lời trong giao tiếp của người nông dân. Giao tiếp mở rộng ngoài lời nói. Nông dân thường truyền tải ý nghĩa quan trọng thông qua các tín hiệu phi ngôn ngữ. Nghiên cứu khám phá ngôn ngữ cử chỉ. Nó xem xét các hình thức ngôn ngữ cơ thể khác nhau và chức năng của chúng. Giao tiếp phi lời bổ sung cho ngôn ngữ lời. Nó thêm chiều sâu cho việc miêu tả nhân vật trong văn học. Phân tích này mang lại cái nhìn tổng thể về tương tác nông thôn. Nó nêu bật tầm quan trọng của ngữ cảnh và các tín hiệu thị giác. Nghiên cứu làm sáng tỏ cách nông dân thể hiện cảm xúc, ý định và địa vị xã hội mà không cần nói. Nó tiết lộ tính đặc thù văn hóa của những biểu cảm này. Điều này cung cấp sự hiểu biết phong phú hơn về đời sống nông thôn.
3.1. Phân loại chức năng ngôn ngữ cử chỉ đặc trưng
Ngôn ngữ cử chỉ bao gồm nhiều động tác cơ thể. Cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt và tư thế là rất quan trọng. Những cử chỉ này phục vụ nhiều chức năng. Chúng nhấn mạnh lời nói, minh họa ý tưởng hoặc thậm chí thay thế hoàn toàn giao tiếp bằng lời. Gật đầu biểu thị sự đồng ý. Chỉ tay hướng sự chú ý. Lắc đầu thể hiện sự không đồng ý. Ngôn ngữ cơ thể thường phản ánh cảm xúc tiềm ẩn như vui, buồn hoặc mệt mỏi. Nghiên cứu phân loại các động tác này. Nó phân tích vai trò cụ thể của chúng trong giao tiếp giữa nông dân. Những tín hiệu phi lời này là không thể thiếu. Chúng nâng cao sự rõ ràng và tác động của thông điệp. Chúng tiết lộ những khía cạnh không lời trong đời sống nông thôn.
3.2. Vai trò ý nghĩa biểu cảm của cử chỉ trong giao tiếp
Ngôn ngữ cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của nông dân. Nó thường tiết lộ ý định hoặc cảm xúc thật. Cử chỉ cung cấp ngữ cảnh cho các cuộc trao đổi bằng lời. Chúng có thể làm giảm nhẹ hoặc tăng cường thông điệp. Một tiếng thở dài có thể thể hiện sự cam chịu. Một cái bắt tay chặt có thể báo hiệu sự tin cậy. Những tín hiệu phi lời này tăng cường sự đồng cảm và hiểu biết. Chúng đóng góp vào tính chân thực của nhân vật nông dân trong các tác phẩm văn học. Nghiên cứu khám phá ý nghĩa biểu tượng đằng sau các cử chỉ cụ thể. Nó nêu bật ý nghĩa văn hóa của chúng. Những biểu cảm này ăn sâu vào các tương tác xã hội nông thôn. Chúng rất cần thiết để giải thích đối thoại một cách trọn vẹn.
IV.Biểu hiện ngôn ngữ bình dân phương ngữ nông thôn
Chương này tập trung vào tính chất phong phú, đa dạng của ngôn ngữ nông dân. Nó khảo sát các đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ bình dân và phương ngữ nông thôn. Những yếu tố ngôn ngữ này phản ánh bản sắc vùng miền. Chúng thể hiện sự gắn bó sâu sắc của nông dân với môi trường địa phương. Nghiên cứu khám phá cách các hình thức tiếng địa phương định hình giao tiếp. Nó phân tích tác động của chúng đến các tương tác hàng ngày. Luận án nhấn mạnh ý nghĩa văn hóa của các mẫu lời nói độc đáo này. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về tính chân thực của ngôn ngữ nông thôn. Nó làm nổi bật sự khác biệt so với tiếng Việt chuẩn. Nghiên cứu đề cao tầm quan trọng của việc bảo tồn các biến thể ngôn ngữ này. Chúng rất quan trọng đối với di sản văn hóa.
4.1. Ngôn ngữ địa phương biệt ngữ nghề nông tục ngữ
Các phương ngữ vùng miền tạo thành một phần quan trọng của ngôn ngữ nông dân. Ngôn ngữ địa phương bao gồm ngữ âm, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp độc đáo. Biệt ngữ nghề nông rất phổ biến. Nó bao gồm các thuật ngữ chuyên biệt cho công cụ, kỹ thuật canh tác và loại cây trồng. Những thuật ngữ này thường khó hiểu đối với người ngoài. Câu nói tục ngữ và ca dao truyền tải trí tuệ của nhiều thế hệ. Chúng phản ánh kinh nghiệm nông nghiệp và giá trị đạo đức. Những yếu tố này ăn sâu vào ngôn ngữ truyền khẩu. Chúng làm phong phú các cuộc trò chuyện hàng ngày. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiến thức tập thể của cộng đồng nông nghiệp. Việc sử dụng chúng thể hiện tính liên tục của văn hóa.
4.2. Ngôn ngữ truyền khẩu tính chất khẩu ngữ tính bình dân
Ngôn ngữ khẩu ngữ là tự phát, không trang trọng và trực tiếp. Nó ưu tiên sự rõ ràng và thực tế. Tính bình dân đặc trưng cho lời nói hàng ngày của nông dân. Nó tránh các cấu trúc quá phức tạp. Ngôn ngữ truyền khẩu bao gồm ca dao, truyện cổ và lịch sử truyền miệng. Những hình thức này bảo tồn ký ức văn hóa. Phong cách không trang trọng này thúc đẩy các kết nối cộng đồng mạnh mẽ. Nó tạo ra cảm giác về bản sắc chung. Nghiên cứu cho thấy các đặc điểm ngôn ngữ này xác thực nhân vật nông dân trong văn học như thế nào. Chúng làm cho nhân vật dễ hiểu và sống động. Truyền thống truyền miệng này là nền tảng của biểu đạt văn hóa nông thôn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________ ______________ NGUYỄN THỊ HOA ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN (TỪ TƢ LIỆU MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN HỌC) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________ ______________ NGUYỄN THỊ HOA ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN (TỪ TƢ LIỆU MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN HỌC) Ngành : Ngôn ngữ học Mã số : 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Văn Khang PGS. Trần Thị Hồng Hạnh HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Hoa LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho tôi gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo và Ban Chủ nhiệm Khoa Ngôn ngữ, Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học xã hội, cùng các thầy cô giáo Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển học và Bách khoa thƣ Việt Nam, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Trƣờng Đại học Thăng Long đã tận tình giảng dạy, luôn động viên, nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi suốt quá trình học tập. Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Khang, PGS. TS Trần Thị Hồng Hạnh, những ngƣời thầy mẫu mực đã cho tôi tri thức, kinh nghiệm, niềm say mê nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bạn bè và ngƣời thân trong gia đình đã tiếp sức cho tôi, giúp tôi có đƣợc kết quả nhƣ hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Hoa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi và nguồn ngữ liệu nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án.
6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Tình hình nghiên cứu về hành động ngôn ngữ .2 Tình hình nghiên cứu về sự phân tầng xã hội với việc sử dụng ngôn ngữ. Tình hình nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ của ngƣời nông dân .1 Một số vấn đề về giao tiếp ngôn ngữ .2 Lý thuyết về hành động ngôn ngữ .3 Lý thuyết về ngôn ngữ cử chỉ .3 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 48 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ BẰNG LỜI TRONG GIAO TIẾP CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN: CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP VÀ HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ. GIỚI HẠN VẤN ĐỀ.
CÁC CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI NÔNG DÂN TRONG GIAO TIẾP. Các chủ đề giao tiếp giai đoạn 1930 - 1945 .2 Các chủ đề giao tiếp giai đoạn từ 1986 đến nay. CÁC HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TƢƠNG ỨNG VỚI CHỦ ĐỀ TRONG GIAO TIẾP CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN .1 Thống kê tần số xuất hiện các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân.2 Nghiên cứu trƣờng hợp: Nhóm hành động cầu khiến. NHẬN XÉT CHUNG.
TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 99 Chƣơng 3: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ PHI LỜI CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN TRONG GIAO TIẾP: NGÔN NGỮ CỬ CHỈ.1 GIỚI HẠN VẤN ĐỀ. ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỬ CHỈ CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN XÉT THEO CHỨC NĂNG VÀ BỘ PHẬN CƠ THỂ THỰC HIỆN. Ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân xét theo chức năng.
Đặc điểm ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân xét theo bộ phận cơ thể thực hiện. Ý NGHĨA THỂ HIỆN VÀ VAI TRÒ CỦA NGÔN NGỮ CỬ CHỈ TRONG GIAO TIẾP CỦA NGƢỜI NÔNG DÂN. Ý nghĩa thể hiện của ngôn ngữ cử chỉ trong giao tiếp của ngƣời nông dân. Vai trò của của ngôn ngữ cử chỉ trong giao tiếp của ngƣời nông dân.
TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 143 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 NGUỒN NGỮ LIỆU.
154 BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT ĐTNV: Đại từ nghi vấn GT: Giao tiếp HĐH: Hành động hỏi HĐHGT: Hành động hỏi gián tiếp HĐHTT: Hành động hỏi trực tiếp HĐNN: Hành động ngôn ngữ HGT: Hỏi gián tiếp HTT: Hỏi trực tiếp IFIDs: Các phƣơng tiện chỉ dẫn hiệu lực ở lời p: Nội dung mệnh đề PTNV: Phụ từ nghi vấn SP1: Ngƣời nói SP2: Ngƣời nghe DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Bảng các nhóm nhân tố xã hội ảnh hƣởng đến giao tiếp ngƣời Việt .1: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930 - 1945.2: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn từ 1986 đến nay .3: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân .4: Các nhóm hành động ngôn ngữ của của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn văn học 1930 - 1945 .5: Các nhóm hành động ngôn ngữ của của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn văn học từ 1986 đến nay.6: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930-1945 .7: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân từ 1986 đến nay .8: Tổng hợp các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân .1: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của tầng lớp nông dân theo chức năng .2: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân theo bộ phận cơ thể thực hiện .3: Giá trị thông báo của ngôn ngữ cử chỉ của tay trong giao tiếp của ngƣời nông dân. 117 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930 – 1945 .2: Các chủ đề giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn từ 1986 đến nay 59 Biểu đồ 2.3: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân .4: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn 1930 - 1945 .5: Các nhóm hành động ngôn ngữ của ngƣời nông dân xét theo chủ đề giao tiếp giai đoạn từ 1986 đến nay .6: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân giai đoạn 1930-1945 .7: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân từ 1986 đến nay .8: Tổng hợp các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm cầu khiến trong giao tiếp của ngƣời nông dân .1: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của ngƣời nông dân theo chức năng .2: Phân loại ngôn ngữ cử chỉ của tầng lớp nông dân theo bộ phận cơ thể thực hiện. Lý do lựa chọn đề tài 1. Cùng với sự phát triển của ngôn ngữ học thế giới, ngôn ngữ học ở Việt Nam trong khoảng hai thập niên lại đây đã chú trọng nghiên cứu ngôn ngữ theo chức năng giao tiếp.Trong nghiên cứu ngôn ngữ theo chức năng giao tiếp, chủ đề giao tiếp là một nội dung quan trọng.
Chủ đề giao tiếp đƣợc thể hiện bằng các hành động ngôn ngữ và luôn gắn với vai giao tiếp. Khi xem xét về vai giao tiếp, các nhà ngôn ngữ học xã hội cho rằng: vai giao tiếp chỉ thực sự đƣợc nhận ra thông qua những hình thức diễn đạt cụ thể. Bên cạnh xƣng hô là hình thức đánh dấu vai giao tiếp thì hành động ngôn ngữ cũng đƣợc coi là một trong những hình thức quan trọng để thiết lập mối tƣơng quan giữa các nhân vật giao tiếp. Bởi vậy, là một thực thể đa chức năng, mỗi ngƣời có rất nhiều vai từ trong gia đình đến ngoài xã hội.
Khi tham gia giao tiếp, từ chủ đề giao tiếp, mỗi cá nhân sẽ xác định vai giao tiếp và lựa chọn hành động ngôn ngữ tƣơng ứng để hoạt động giao tiếp đạt hiệu quả. Việt Nam là một dân tộc có nền văn minh nông nghiệp lúa nƣớc lâu đời. nền văn minh nông nghiệp ấy đã tạo ra cho xã hội Việt Nam một lực lƣợng vô cùng lớn mạnh và có vai trò quan trọng trong sự nghiệp cách mạng của Đảng, của dân tộc, đó là nông dân. Vì vậy, việc xem xét đặc điểm ngôn ngữ của nông dân từ góc độ ngôn ngữ học xã hội, cụ thể là từ lí thuyết phân tầng xã hội trong sử dụng ngôn ngữ là một nội dung cần thiết trong nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội ở Việt Nam.
Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực ngôn ngữ học mà thông qua việc nghiên cứu ngôn ngữ để góp phần vào nghiên cứu xã hội Việt Nam nói chung, ngƣời nông dân Việt Nam nói riêng gắn với từng giai đoạn lịch sử của đất nƣớc.3 Cho đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về ngƣời nông dân từ nhiều góc độ khác nhau nhƣ nhân học, văn hóa học, văn học,…. đã đƣợc công bố. Tuy nhiên, theo hiểu biết của chúng tôi, từ góc độ ngôn ngữ học hiện chƣa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm ngôn ngữ của ngƣời nông dân.4 Hoạt động giao tiếp ngôn ngữ của con ngƣời đƣợc thực hiện bởi hai cách thức phổ biến nhất là nói và viết. Từ xa xƣa, trong lịch sử văn học, tác phẩm văn học luôn là một sáng tạo nghệ thuật hoàn chỉnh, có khả năng thể hiện trọn vẹn tƣ tƣởng, tình cảm của nhà văn đối với cuộc đời mà trƣớc hết là thông qua những hoạt động giao tiếp và mối quan hệ giao tiếp của các nhân vật diễn ra ngay trong chính tác phẩm.
Có 1 thể nói, mỗi tác phẩm văn học là một cuộc giao tiếp lớn, trong đó có nhiều cuộc giao tiếp nhỏ. Do vậy, nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ của các nhân vật trong tác phẩm văn học là cách giúp hiểu giá trị của tác phẩm đồng thời qua đó góp phần khám phá các cách thức giao tiếp của ngƣời Việt trong lịch sử. Vì những lí do trên, chúng tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài: Đặc điểm ngôn ngữ của người nông dân (từ tư liệu một số tác phẩm văn học). Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là chỉ ra đặc điểm ngôn ngữ của ngƣời nông dân trong một số tác phẩm văn học ở hai giai đoạn 1930 – 1945 và giai đoạn từ 1986 đến nay đƣợc thể hiện bằng ngôn từ (chủ đề giao tiếp thƣờng gặp cùng các hành động ngôn ngữ) và phi ngôn từ (ngôn ngữ cử chỉ) trong giao tiếp đƣợc thể hiện bằng ngôn ngữ miêu tả cử chỉ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm ngôn ngữ của người nông dân. Phân tích ngữ liệu phong phú, chọn lọc từ các tác phẩm văn học có giá trị.
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ người nông dân qua tác phẩm văn học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.