Luận án tiến sĩ sử học: Bùi Văn Huỳnh nghiên cứu chợ Nam Định 1831-1890
La buivanhuynh chuyên cung cấp thông tin, kiến thức đa dạng các lĩnh vực cuộc sống, hỗ trợ giải đáp thắc mắc, tư vấn nhiều vấn đề.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh hình thành chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Bùi Văn Huỳnh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh hình thành chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831 1890
Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890 phát triển mạnh mẽ dưới tác động của nhiều yếu tố lịch sử và tự nhiên. Địa bàn Nam Định thuộc trung tâm vùng hạ lưu châu thổ. Mạng lưới sông ngòi dày đặc tạo điều kiện mở rộng giao thương. Năm 1831, vua Minh Mạng tiến hành cải cách hành chính quy mô lớn. Tỉnh Nam Định được thành lập trên cơ sở chia tách trấn Sơn Nam Hạ. Sự kiện này xác lập vị thế trung tâm hành chính và kinh tế của vùng. Nền kinh tế tiểu nông kết hợp tiểu thủ công nghiệp tạo nguồn hàng hóa dồi dào. Nhu cầu trao đổi sản vật giữa các làng xã tăng nhanh. Không gian thương nghiệp hình thành từ làng quê đến các trung tâm trấn lỵ. Hệ thống chợ đóng vai trò hạt nhân kết nối đời sống cư dân. Các chính sách quản lý của nhà nước phong kiến tác động trực tiếp đến sự vận hành của chợ.
1.1. Tác động của cải cách hành chính Minh Mạng 1831 và vị trí địa lý
Cuộc cải cách hành chính Minh Mạng 1831 làm thay đổi căn bản cấu trúc địa giới hành chính miền Bắc. Tỉnh Nam Định ra đời với vị thế then chốt tại đồng bằng Bắc Bộ. Địa hình giáp biển, nằm ở ngã ba các trục sông lớn. Hệ thống đất phù sa màu mỡ thúc đẩy nông nghiệp thâm canh lúa nước. Dân cư tập trung đông đúc tại các phủ, huyện trọng điểm. Mỗi làng xã phát triển các ngành nghề thủ công truyền thống như dệt lụa, làm muối, đúc đồng. Sự đa dạng sản vật đòi hỏi không gian trao đổi thường kỳ. Chợ làng và chợ liên xã xuất hiện đáp ứng nhu cầu tự nhiên của cư dân. Cải cách hành chính cũng tạo điều kiện hoàn thiện bộ máy quản lý địa phương. Các quan chức phủ huyện bắt đầu quan tâm kiểm soát nguồn thu thương mại. Chợ trở thành nơi phản ánh sự ổn định chính trị và trật tự xã hội dưới thời Nguyễn.
1.2. Mạng lưới giao thông thủy bộ và chính sách triều Nguyễn
Giao thông đường thủy giữ vai trò huyết mạch trong lưu thông hàng hóa. Các nhánh sông lớn kết nối Nam Định với kinh đô Huế và các tỉnh lân cận. Thuyền bè tấp nập vận chuyển thóc gạo, lâm thổ sản và vải vóc. Đường bộ từng bước được đắp đập, mở đường liên huyện. Chính sách kinh tế thương nghiệp triều Nguyễn chú trọng kiểm soát thuế khóa và trật tự trị an. Nhà nước ban hành quy định về lập chợ, mở bến đò và mức thu tiền chợ. Quan lại địa phương chịu trách nhiệm giám sát hoạt động buôn bán, ngăn chặn gian lận thương mại. Mặc dù triều đình duy trì tư tưởng trọng nông ức thương, giao thương tư nhân vẫn phát triển linh hoạt. Mối liên kết giữa các bến bãi và chợ ven sông ngày càng chặt chẽ. Hệ thống giao thông đồng bộ giúp giảm chi phí chuyên chở, mở rộng phạm vi buôn bán ra ngoài ranh giới tỉnh.
1.3. Điều kiện kinh tế xã hội và sự phát triển thương mại nông thôn
Nông nghiệp lúa nước là nền tảng kinh tế cơ bản của cư dân Nam Định. Sản lượng nông sản dồi dào thúc đẩy xuất hiện thặng dư trao đổi. Các nghề thủ công như ươm tơ, dệt vải, làm nón phát triển theo hướng chuyên môn hóa. Cư dân nông thôn kết hợp làm ruộng với hoạt động buôn chuyến nhỏ lẻ. Đời sống làng xã gắn liền với sinh hoạt chợ theo chu kỳ thời gian. Chợ không chỉ là nơi trao đổi kinh tế mà còn là không gian giao lưu cộng đồng. Sự phân công lao động xã hội tạo tiền đề hình thành tầng lớp thương nhân chuyên nghiệp. Mạng lưới buôn bán len lỏi vào từng thôn xóm, kích thích sản xuất hàng hóa tại chỗ. Quan hệ hàng hóa - tiền tệ mở rộng dần phá vỡ tính chất khép kín của nền kinh tế tự cung tự cấp. Thị trường nông thôn Nam Định từng bước hội nhập vào dòng chảy thương mại vùng.
II. Mạng lưới chợ truyền thống tỉnh Nam Định thế kỷ 19
Mạng lưới chợ truyền thống đồng bằng sông Hồng tại Nam Định hình thành qua nhiều thế kỷ. Giai đoạn 1831-1890 chứng kiến sự định hình rõ nét về số lượng và quy mô chợ. Toàn tỉnh có hàng trăm điểm chợ phân bố rộng khắp từ đồng bằng đến ven biển. Chợ ra đời xuất phát từ nhu cầu trao đổi sản vật tự thân của nhân dân. Địa điểm họp chợ thường đặt tại ngã ba sông, bến đò hoặc cửa đình chùa. Quy mô chợ phản ánh mức độ trù phú của từng tiểu vùng kinh tế. Sự gắn kết giữa các chợ tạo thành mạng lưới trao đổi hàng hóa rộng khắp. Chợ phục vụ cả nhu cầu sinh hoạt thường nhật lẫn phân phối hàng hóa liên tỉnh. Không gian chợ được quy hoạch theo từng dãy quán đơn sơ bằng tre, nứa, lá. Hoạt động của chợ duy trì nhịp điệu kinh tế liên tục qua các thời kỳ lịch sử.
2.1. Nguồn gốc lịch sử và quy ước đặt tên chợ dân gian
Chợ truyền thống tại Nam Định có nguồn gốc lịch sử lâu đời. Nhiều chợ xuất hiện từ thời Lê sơ, thời Mạc và tiếp tục duy trì sang thời Nguyễn. Hình thức thành lập chợ diễn ra qua hai con đường chính: tự phát do dân gian họp lại hoặc do quan lại địa phương cho phép lập ra. Tên gọi của chợ phản ánh phong tục, địa danh hoặc sản vật địa phương. Cách đặt tên phổ biến nhất là lấy tên làng xã như chợ Giao Cù, chợ Liễu Đề. Một số chợ mang tên theo địa hình như chợ Bến, chợ Cầu, chợ Quán. Tên chợ cũng có thể gắn với mặt hàng chủ lực như chợ Dầu, chợ Gạo, chợ Trâu. Tên gọi dân dã giúp người dân dễ nhớ và định hình thương hiệu buôn bán. Quy ước dân gian về vị trí họp chợ thể hiện tri thức bản địa sâu sắc trong việc tận dụng thủy trình và đường bộ.
2.2. Phân cấp quy mô chợ làng chợ phủ và chợ huyện
Hệ thống chợ Nam Định thế kỷ 19 phân chia thành nhiều cấp độ quy mô rõ rệt. Chợ làng phục vụ nhu cầu mua bán hàng ngày với quy mô nhỏ. Hàng hóa tại chợ làng chủ yếu là rau, cá, muối, gạo và nông cụ thô sơ. Chợ huyện và chợ phủ có quy mô lớn hơn, tập trung tại các trị sở hành chính. Các chợ này họp theo phiên định kỳ, thu hút hàng trăm tiểu thương từ nhiều vùng. Hàng hóa phong phú gồm vải vóc, gốm sứ, kim khí và gia súc lớn. Chợ phủ đóng vai trò trung tâm điều phối hàng hóa cho các chợ làng lân cận. Cơ sở vật chất của chợ cấp phủ, huyện được xây dựng kiên cố hơn với đình chợ, cầu chợ lợp ngói. Sự phân cấp quy mô phản ánh mạng lưới lưu thông hàng hóa nhiều tầng nấc, kết nối nhịp nhàng giữa các khu vực.
2.3. Các trung tâm thương mại lớn như chợ Rồng Nam Định và chợ Vị Hoàng
Chợ Rồng Nam Định và chợ Vị Hoàng là hai trung tâm thương mại lớn nhất tỉnh thời bấy giờ. Chợ Vị Hoàng nằm sát bờ sông Vị Hoàng, đón nhận nguồn hàng đường thủy dồi dào. Nơi đây tập trung các hiệu buôn lớn, xưởng thủ công và kho chứa ngũ cốc. Chợ Rồng Nam Định giữ vị trí trung tâm buôn bán sầm uất tại khu vực nội thành. Hàng hóa tại các chợ tỉnh rất phong phú, từ tơ lụa cao cấp đến hàng nhập khẩu. Các chợ này hoạt động liên tục các ngày trong tháng, không phụ thuộc vào chu kỳ phiên. Thương nhân khắp nơi đổ về giao dịch tạo không khí buôn bán nhộn nhịp. Sự thịnh vượng của chợ Rồng và chợ Vị Hoàng khẳng định vị thế đô thị Nam Định như trung tâm kinh tế thứ hai của Bắc Kỳ. Đây là đầu mối phân phối sản vật vùng duyên hải đi khắp các tỉnh phía Bắc.
III. Hoạt động giao thương buôn bán tại các chợ tỉnh Nam Định
Hoạt động mua bán tại các chợ tỉnh Nam Định diễn ra sôi nổi và có tổ chức chặt chẽ. Cơ chế giao thương dựa trên sự kết hợp giữa chợ phiên và chợ họp thường nhật. Hàng hóa trao đổi phong phú, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và sản xuất của nhân dân. Mạng lưới thương nhân tham gia thị trường gồm nhiều thành phần xã hội. Tiểu thương nông thôn đóng vai trò thu gom nông sản từ các xóm làng. Lực lượng thương nhân chuyên nghiệp vận chuyển hàng hóa đường dài liên tỉnh. Đồng tiền bằng đồng, kẽm và bạc nén được sử dụng phổ biến trong thanh toán. Hoạt động tín dụng dân gian như họ, hụi hỗ trợ vốn lưu động cho người buôn bán. Mối quan hệ mua bán dựa trên uy tín và thói quen giao dịch truyền thống. Các quy chuẩn đo lường dân gian được thống nhất tương đối trong từng khu vực chợ.
3.1. Hàng hóa trao đổi và mô hình chợ phiên Bắc Kỳ đặc trưng
Mô hình chợ phiên Bắc Kỳ chi phối nhịp điệu sinh hoạt kinh tế của nông thôn Nam Định. Mỗi chợ họp theo chu kỳ ngày cố định trong tháng, thường là các ngày âm lịch chẵn hoặc lẻ. Lịch họp chợ được sắp xếp xen kẽ giữa các làng lân cận để người mua kẻ bán tiện di chuyển. Hàng hóa trao đổi chia làm hai nhóm chính: nông sản thực phẩm và sản phẩm thủ công nghiệp. Lương thực như gạo nếp, ngô, khoai và thủy hải sản khô là mặt hàng phổ biến. Sản phẩm làng nghề gồm vải thô, tơ lụa, chiếu cói, đồ đan lát và nông cụ kim khí. Chợ phiên còn là nơi mua bán trâu bò phục vụ sức kéo cày bừa. Vào những ngày giáp Tết, phiên chợ trở nên đông đúc với hoa quả, trầu cau và đồ thờ cúng. Mô hình chợ phiên tạo nên cấu trúc kinh tế tuần hoàn, linh hoạt và gắn kết sâu sắc với đời sống nông nghiệp.
3.2. Vai trò của tầng lớp tiểu thương và thương nhân Hoa kiều Nam Định
Thương nhân là nhân tố trung tâm thúc đẩy giao thương tại các chợ Nam Định. Lực lượng đông đảo nhất là phụ nữ nông thôn buôn bán nhỏ, bán hàng rong và bán chuyến. Họ đảm bảo hàng hóa luân chuyển đều đặn giữa hộ sản xuất và chợ phiên. Bên cạnh người bản địa, lực lượng thương nhân Hoa kiều Nam Định đóng vai trò rất quan trọng tại các phố thị và chợ lớn. Họ định cư dọc các tuyến phố buôn bán ven sông Đào và thành cổ. Hoa kiều làm chủ nhiều hiệu buôn tạp hóa, hiệu thuốc bắc, xưởng sản xuất dầu đèn và chế biến thực phẩm. Nhờ mạng lưới liên kết bang hội vững chắc và vốn lớn, họ chi phối nhiều nguồn hàng bán buôn giá trị cao. Sự kết hợp giữa tiểu thương người Việt và giới buôn Hoa kiều tạo nên bức tranh thương mại đa dạng, sôi động và giàu tính cạnh tranh.
3.3. Cơ chế thu thuế chợ và chính sách kinh tế thương nghiệp triều Nguyễn
Triều Nguyễn áp dụng nhiều biện pháp nhằm quản lý trật tự và khai thác nguồn thu từ chợ. Nhà nước thực hiện chính sách kinh tế thương nghiệp triều Nguyễn thông qua việc thu thuế chợ. Mức thu thuế được phân loại dựa trên quy mô chợ và loại hình hàng hóa bày bán. Quan phủ huyện giao khoán việc thu thuế cho các tuần đinh hoặc tư nhân nhận thầu. Người bán hàng trả khoản tiền nhỏ để đổi lấy chỗ ngồi và an ninh trật tự. Chính quyền nghiêm cấm quan lại và trùm chợ thu tiền quá mức quy định gây phiền hà cho dân. Tuy nhiên, tình trạng lạm thu vẫn diễn ra rải rác ở một số địa phương. Dù vậy, thuế chợ vẫn là nguồn thu ngân sách đáng kể cho chính quyền phong kiến. Hệ thống quy định này vừa giúp duy trì trật tự công cộng, vừa phản ánh quyền lực nhà nước tại các tụ điểm giao thương dân gian.
IV. Đặc điểm phân bố hệ thống chợ truyền thống ở Nam Định
Hệ thống chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890 mang những đặc điểm cấu trúc độc đáo. Số lượng chợ toàn tỉnh rất lớn, phản ánh mật độ dân cư và nhu cầu trao đổi cao. Tuy nhiên, sự phân bố chợ có sự chênh lệch rõ rệt giữa các vùng sinh thái. Khu vực đồng bằng trung tâm và ven sông tập trung mật độ chợ dày hơn vùng đồng trũng. Vị trí lập chợ được lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên điều kiện địa lý và phong thủy làng xã. Quy mô của đa số chợ vẫn ở mức nhỏ bé, tính chất tự cấp tự túc còn nặng nề. Mối liên kết giữa các chợ chủ yếu diễn ra trong phạm vi tiểu vùng, chưa hình thành hệ thống thị trường thống nhất hoàn chỉnh. Bên cạnh chức năng kinh tế thuần túy, loại hình chợ gắn với lễ hội tâm linh phát triển phong phú. Những đặc điểm này phản ánh bản sắc nông thôn truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ.
4.1. Mật độ chợ dày đặc và sự phân bố không đồng đều
Mật độ chợ tại Nam Định vào nửa sau thế kỷ 19 thuộc nhóm cao nhất miền Bắc. Trung bình mỗi tổng hoặc cụm vài làng đều có ít nhất một điểm chợ. Các huyện đất bãi màu mỡ như Nam Chân, Mỹ Lộc, Vụ Bản có số lượng chợ dày đặc. Ngược lại, các vùng đầm lầy trũng thấp hoặc bãi bồi ven biển mới khai khẩn có ít chợ hơn. Khoảng cách giữa các chợ thường chỉ từ 2 đến 4 cây số, thuận tiện cho việc đi bộ gánh hàng. Sự phân bố không đồng đều này bắt nguồn từ lịch sử định cư và mức độ phát triển ngành nghề. Nơi nào thủ công nghiệp phồn vinh và nông nghiệp đa canh thì chợ họp càng đông đúc. Sự chênh lệch cũng thể hiện qua chủng loại hàng hóa giữa vùng ven biển nhiều muối cá và vùng đồng bằng nhiều ngũ cốc, hoa màu.
4.2. Giao thương đường thủy sông Đào sông Hồng và vị trí lập chợ
Vị trí lập chợ tại Nam Định gắn bó mật thiết với mạng lưới đường thủy tự nhiên. Hoạt động giao thương đường thủy sông Đào sông Hồng định hình các tụ điểm thương mại sầm uất. Đa số các chợ lớn đều nằm sát bến sông, ngã ba sông hoặc cửa lạch thông ra biển. Thuyền buôn từ thượng du xuôi về và từ biển ngược lên dễ dàng bốc dỡ hàng hóa. Bến chợ trở thành điểm trung chuyển quan trọng của các chuyến đò dọc, đò ngang. Người dân tận dụng bờ đê, bãi bồi ven sông làm mặt bằng họp chợ thông thoáng. Thủy triều và con nước quyết định thời điểm tàu thuyền cập bến trao đổi sản vật. Sự gắn kết hữu cơ giữa chợ và dòng sông giúp mở rộng bán kính ảnh hưởng của chợ ra ngoài địa giới tỉnh. Giao thông thủy là yếu tố sống còn duy trì sự phồn thịnh của các trung tâm buôn bán ven sông suốt thế kỷ 19.
4.3. Loại hình chợ tâm linh gắn liền hội hè tín ngưỡng làng xã
Chợ tâm linh là nét văn hóa kinh tế đặc sắc của vùng đất Nam Định. Tiêu biểu nhất là chợ Viềng họp vào đầu xuân tại các huyện Vụ Bản và Nam Trực. Chợ chỉ họp mỗi năm một phiên, kết hợp mua bán với lễ bái đền chùa, lăng tẩm. Người dân đến chợ Viềng quan niệm mua may bán rủi, không đặt nặng mục tiêu kiếm lời. Hàng hóa trao đổi chủ yếu là cây giống, nông cụ sắt, đồ tế khí, đồ cổ và thịt bò thui. Không khí chợ gắn liền với lễ hội Phủ Dầy và các nghi thức tín ngưỡng thờ Mẫu. Ngoài chợ Viềng, nhiều chợ làng khác cũng họp vào dịp hội làng để phục vụ khách hành hương. Sự đan xen giữa hoạt động mua bán vật chất và sinh hoạt tâm linh tạo nên sức hút cộng đồng mãnh liệt. Mô hình này làm phong phú thêm đời sống tinh thần của cư dân nông nghiệp cổ truyền.
V. Vai trò của chợ với kinh tế thương mại Nam Định thế kỷ 19
Chợ giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của tỉnh Nam Định. Về mặt kinh tế, chợ là động lực kích thích sản xuất nông nghiệp và thủ công nghiệp. Thị trường mở rộng giúp người nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng hàng hóa. Về mặt xã hội, chợ đóng vai trò không gian giao lưu văn hóa và trao đổi thông tin cộng đồng. Chợ là nơi gắn kết các làng xã vốn có tính biệt lập cao. Về mặt phát triển không gian, sự phồn thịnh của các chợ đầu mối thúc đẩy quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Mạng lưới kinh tế thương mại Nam Định thế kỷ 19 khẳng định vị thế trung tâm kinh tế khu vực phía Nam đồng bằng sông Hồng. Những giá trị kinh tế và văn hóa của chợ truyền thống để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công tác quản lý thương mại ngày nay.
5.1. Thúc đẩy sản xuất hàng hóa và lưu thông kinh tế vùng
Chợ là cầu nối trực tiếp giữa khâu sản xuất và khâu tiêu dùng sản phẩm. Sự tồn tại của chợ khuyến khích người thợ thủ công nâng cao tay nghề và mở rộng quy mô xưởng. Sản phẩm dệt sợi, đúc đồng, chế biến nước mắm có nơi tiêu thụ ổn định để tái sản xuất. Chợ giải quyết đầu ra cho nông sản mùa vụ, giảm thiểu tình trạng dư thừa cục bộ. Chu kỳ lưu thông hàng hóa nhanh chóng làm gia tăng tích lũy tư bản nhỏ trong nhân dân. Mối liên hệ kinh tế giữa các vùng đồng bằng, duyên hải và vùng núi được củng cố thông qua các phiên chợ giao lưu. Nền kinh tế hàng hóa dần len lỏi vào các vùng nông thôn xa xôi, thay đổi tập quán sản xuất tự túc lâu đời. Chợ trở thành chiếc hàn thử biểu đo lường sức khỏe kinh tế và đời sống vật chất của nhân dân địa phương.
5.2. Chuyển biến đời sống văn hóa xã hội và gắn kết cộng đồng
Sinh hoạt chợ góp phần làm biến đổi sâu sắc đời sống văn hóa xã hội nông thôn Nam Định. Chợ là nơi gặp gỡ, trò chuyện, giao duyên và tìm hiểu bạn đời của thanh niên nam nữ. Người dân đến chợ để nghe ngóng tin tức thời sự, chính sách mới từ triều đình và các vùng lân cận. Các trò chơi dân gian, hát chèo, múa rối thường biểu diễn cạnh khuôn viên chợ vào dịp lễ hội. Tính chất cởi mở của chợ giúp làm mềm hóa các quy ước làng xã khắt khe thời phong kiến. Phụ nữ khẳng định vai trò trụ cột kinh tế gia đình thông qua hoạt động buôn bán giỏi giang. Chợ còn là môi trường rèn luyện kỹ năng giao tiếp, ứng xử và giữ gìn chữ tín trong kinh doanh. Sự gắn kết cộng đồng qua các phiên chợ tạo nên tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau giữa cư dân các thôn xóm.
5.3. Động lực mở rộng đô thị cổ Thành Nam thời Nguyễn
Hoạt động thương mại tại các chợ trung tâm là động lực then chốt hình thành đô thị cổ Thành Nam thời Nguyễn. Sự phát triển vượt bậc của chợ Vị Hoàng và chợ Rồng kéo theo sự xuất hiện của các dãy phố buôn bán chuyên doanh. Khu vực phố cổ Nam Định hình thành với các phố Hàng Đồng, Hàng Nón, Hàng Tiện, Hàng Thao. Dân cư khắp nơi đổ về lập nghiệp, chuyển đổi từ làm nông sang làm thợ thủ công và tiểu thương. Cảng sông Nam Định đón nhận các tàu buôn quốc tế đến giao dịch ngũ cốc và vải sợi. Quá trình đô thị hóa diễn ra tự nhiên xung quanh hạt nhân các chợ lớn ven sông. Thành Nam nhanh chóng vươn lên thành đô thị thương mại sầm uất bậc nhất Bắc Kỳ chỉ sau Hà Nội. Di sản đô thị thương mại Nam Định thế kỷ 19 tiếp tục tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thành phố trong thời kỳ hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------------- BÙI VĂN HUỲNH CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH TỪ NĂM 1831 ĐẾN NĂM 1890 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Hà Nội - 2023 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------------- BÙI VĂN HUỲNH CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH TỪ NĂM 1831 ĐẾN NĂM 1890 Ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9229013 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Tường LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Hà Nội - 2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, xây dựng trên cơ sở kế thừa những ý tưởng khoa học của các tác giả đi trước. Kết quả nghiên cứu của luận án này là trung thực. Những tư liệu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Bùi Văn Huỳnh luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự cố gắng, nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận được nhiều sự quan tâm, ủng hộ, giúp đỡ của các thầy, cô, cơ quan, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè. Tôi xin được gửi tới những người đã đồng hành cùng bản thân trong quá trình học tập, nghiên cứu, viết luận án lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất. Trước hết, tôi xin kính trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Minh Tường – người thầy hướng đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi rất nhiều về mặt phương pháp, kiến thức và tư duy để hoàn thành luận án này cũng như trong nhiều công việc chuyên môn khác.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cơ quan Viện Sử học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, công tác. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Sử học qua các thời kỳ, cảm ơn các đồng nghiệp đã cổ vũ, động viên tôi. Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng đánh giá luận án qua các cấp đã góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của các cán bộ Thư viện Viện Sử học, Thư viện Quốc gia, Thư viện Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Viện Thông tin Khoa học xã hội, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, Thư viện tỉnh Nam Định, Thư viện tỉnh Thái Bình, Bảo tàng tỉnh Nam Định.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến cơ sở đào tạo Học viện Khoa học xã hội. Tôi trân quý gửi lời cảm ơn gia đình, bố mẹ, vợ con, anh chị em và bạn bè đã giúp đỡ về mặt vật chất, tinh thần, động viên, khích lệ cho tôi tham gia học chương trình nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Và cuối cùng, luận án này được hoàn thành như một nén tâm nhang tôi thành kính tri ân người thầy đã quá cố của mình là PGS. Hà Mạnh Khoa – người đã hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi trong một nửa thời gian đầu của quá trình học nghiên cứu sinh và làm luận án.
Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, mùa Xuân 2023 Tác giả luan an Bùi Văn Huỳnh luan an MỤC LỤC NỘI DUNG TRANG MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4.
Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu 4 5. Đóng góp mới về khoa học của luận án 8 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 8 7. Cấu trúc của luận án 8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 9 1.
Những công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước 9 1. Các công trình nghiên cứu về kinh tế, xã hội có đề cập đến chợ 9 1. Các công trình nghiên cứu về chợ 13 1. Các công trình nghiên cứu của tỉnh Nam Định, Thái Bình có đề cập đến chợ 18 1.
Những công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài 22 1. Những nội dung luận án kế thừa 24 1. Những nội dung luận án tiếp tục giải quyết 24 Chương 2: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890) 26 2. Một số khái niệm và các loại hình chợ 26 2.
Một số khái niệm về chợ 26 2. Các loại hình chợ 27 2. Những yếu tố tác động đến sự hình thành và hoạt động của chợ 28 2. Điều kiện tự nhiên 28 2.
Yếu tố chính trị 32 luan an 2. Yếu tố kinh tế 36 2. Yếu tố văn hoá, xã hội 43 2. Mạng lưới giao thông 49 2.
Chính sách quản lý chợ của triều Nguyễn 54 Tiểu kết chương 2 60 Chương 3: NGUỒN GỐC, QUY MÔ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890) 62 3. Nguồn gốc chợ 62 3. Thời gian hình thành 62 3. Hình thức ra đời 64 3.
Cách đặt tên 66 3. Quy mô của chợ 70 3. Chợ phủ, chợ huyện 75 3. Hoạt động của chợ 83 3.
Hoạt động mua, bán 83 3. Thuế chợ và các hoạt động quản lý chợ 96 Tiểu kết chương 3 103 Chương 4: ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890) 105 4. Đặc điểm của chợ ở tỉnh Nam Định 105 4. Số lượng chợ nhiều 105 4.
Sự phân bố chợ không đồng đều giữa các địa phương trong tỉnh 109 4. Quy mô của chợ còn nhỏ, sự liên kết giữa các chợ chưa nhiều, chưa tạo thành một hệ thống 112 4. Vị trí xây chợ được lựa chọn khá kỹ lưỡng 115 4. Loại hình chợ tâm linh khá phát triển 119 4.
Vai trò của chợ 122 luan an 4. Đối với đời sống kinh tế ở địa phương 122 4. Đối với đời sống văn hoá, xã hội 128 4. Vai trò của chợ đối với quá trình đô thị hoá ở đô thị Nam Định 138 Tiểu kết chương 4 142 KẾT LUẬN 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 PHỤ LỤC 165 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CB: Chủ biên HĐND: Hội đồng nhân dân KHXH: Khoa học xã hội NXB: Nhà xuất bản UBND: Ủy ban nhân dân luan an DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1: Số nhân đinh làm nghề buôn bán ở phủ Xuân 47 Trường và phủ Nghĩa Hưng đầu thế kỷ XX 2.2: Đơn vị tiền tệ thời Nguyễn 58 3.3: Đơn vị đo trọng lượng thời Nguyễn 59 luan an 4.4: Đơn vị đo chiều dài thời Nguyễn 59 5.5: Đơn vị đo dung lượng thời Nguyễn 60 6.6: Tên chữ Hán và tên Nôm của một số chợ trên 68 địa bàn tỉnh Nam Định giai đoạn 1831 - 1890 7.1: Số chợ ở các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ giữa thế 105 kỷ XIX 8.2: Số chợ và đơn vị hành chính ở phủ Xuân 107 Trường và phủ Nghĩa Hưng cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX 9.3: Tỷ lệ đất đai so với số chợ ở phủ Xuân Trường 108 và phủ Nghĩa Hưng cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX 10.4: Số nhân khẩu và số chợ ở phủ Xuân Trường và 108 phủ Nghĩa Hưng cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX 11.5: Vị trí của các chợ ở huyện Nam Trực cuối thế 117 kỷ XIX so với hiện nay luan an MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Chợ không chỉ là nơi giao lưu, trao đổi, mua bán hàng hóa, mà còn hàm chứa nhiều khía cạnh của đời sống xã hội, văn hóa. Nghiên cứu chợ giúp chúng ta hiểu thêm về đời sống kinh tế của nhân dân, qua đó có thể lý giải nhiều vấn đề liên quan đến văn hóa ứng xử và sinh hoạt của người dân các vùng miền. Với những vai trò và ý nghĩa trong đời sống, chợ đã và đang thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như: Sử học, Kinh tế học, Dân tộc học, Văn hoá học, Xã hội học… Riêng đối với Sử học, chợ từ lâu đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, đặc biệt là các nhà nghiên cứu lịch sử Cổ - Trung đại Việt Nam. Bởi, hơn ở đâu hết, chợ cùng với đình, chùa, làng xã chính là những nơi còn in dấu đậm nét về truyền thống văn hóa của nhân dân từ xa xưa.
Như vậy, về mặt khoa học, nghiên cứu chợ mang nhiều ý nghĩa quan trọng và thiết thực, là một vấn đề có tính cấp thiết và hoàn toàn có cơ sở để đi vào nghiên cứu chuyên sâu. Trên thực tế các chợ hiện nay đang phát huy vai trò tích cực trước hết là trên lĩnh vực kinh tế, trao đổi, mua bán hàng hóa. Mặc dù trong đời sống hiện đại xuất hiện nhiều loại hình thương mại mới như mua bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện ích, mua bán qua các kênh truyền hình, thương mại điện tử, mua bán hàng qua các nền tảng ứng dụng Zalo, Facebook trên internet… Nhưng hoạt động mua bán tại các chợ không vì thế mà giảm sút, nó vẫn giữ vai trò chủ đạo trong thương mại. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tính đến hết năm 2020, trên cả nước có 8.581 chợ đang hoạt động [167, tr.
Tính chung trên cả nước, giá trị hàng hóa dịch vụ qua hệ thống chợ chiếm hơn 40%. Số lượng chợ gấp gần 13 lần các loại hình thương mại khác. Tổng số người buôn bán tại các chợ là hơn 2 triệu người, riêng các chợ khu vực nông thôn chiếm 78,35% tổng số chợ. Vì vậy, một yêu cầu thực tiễn đặt ra là cần có quy hoạch tổng thể hệ thống chợ trên quy mô toàn quốc cũng như ở từng địa phương.
Để làm được việc này, trước hết phải nghiên cứu đầy đủ, sâu sắc về các chợ xưa và nay làm cơ sở cho việc lập quy hoạch. Việc nghiên cứu chợ cũng mang ý nghĩa thực tiễn. 1 luan an Khu vực đồng bằng Bắc Bộ là nơi có mật độ chợ dày đặc nhất cả nước. Nam Định và Thái Bình là hai tỉnh có nhiều chợ được hình thành từ lâu đời, đang hoạt động phục vụ đời sống nhân dân.
Hoạt động thương mại thông qua chợ ở Nam Định và Thái Bình khá phát triển so với các tỉnh lân cận. Cũng theo Tổng cục Thống kê, tính đến tháng 12 năm 2020 trên địa bàn tỉnh Nam Định có 201 chợ lớn nhỏ, tỉnh Thái Bình có 218 chợ, tỉnh Hải Dương có 172 chợ, tỉnh Hưng Yên có 107 chợ, tỉnh Ninh Bình có 110 chợ, tỉnh Hà Nam có 110 chợ, tỉnh Bắc Ninh có 108 chợ, tỉnh Vĩnh Phúc có 126 chợ, thành phố Hải Phòng có 156 chợ [167, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Văn Huỳnh (2023). Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-cho-nam-dinh-1831-1890-bui-van-huynh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890" nghiên cứu về vấn đề gì?
La buivanhuynh chuyên cung cấp thông tin, kiến thức đa dạng các lĩnh vực cuộc sống, hỗ trợ giải đáp thắc mắc, tư vấn nhiều vấn đề.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chợ tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.