Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế, mã số 9 31 01 06, với trọng tâm là khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam và Thái Lan trong giai đoạn 2010-2020. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc vốn ngân hàng, đặc biệt là việc tích hợp các nhân tố mới như vai trò của các khoản ngoại bảng và sự ổn định của ngân hàng, bên cạnh các biến số vi mô và vĩ mô truyền thống.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực tiễn biến động của hệ thống tài chính toàn cầu, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2009, khi quy định về tỷ lệ đòn bẩy tài chính trong hệ thống NHTM ngày càng được thắt chặt theo các Hiệp ước Basel (cụ thể là Basel III năm 2010). Sự phụ thuộc cao vào vốn huy động (trung bình nhỏ hơn 15% vốn chủ sở hữu và xấp xỉ 85% nợ tại các NHTM Việt Nam và Thái Lan giai đoạn 2011-2020) khiến các NHTM dễ đối mặt với rủi ro, đòi hỏi một cơ cấu vốn tối ưu để hạn chế rủi ro, tối thiểu hóa chi phí vốn và tối đa hóa giá trị gia tăng. Nghiên cứu này đặc biệt cấp thiết trong bối cảnh các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan đang trong lộ trình hoàn thành các quy định an toàn vốn Basel II và hướng tới Basel III.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới lấp đầy được xác định rõ ràng từ việc lược khảo các công trình nghiên cứu trước. Dù đã có nhiều nghiên cứu về cấu trúc vốn ngân hàng sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng, 2SLS hay GMM để đánh giá vai trò của các nhân tố đặc điểm ngân hàng, thị trường và kinh tế vĩ mô (Gropp và Heider, 2009; Afolabi, 2014; Anarfo, 2015; Umar và Sun, 2016), "hầu hết các nghiên cứu đã bỏ qua vai trò của sự ổn định ngân hàng, các khoản ngoại bảng hay quản trị doanh nghiệp." (tr. 20). Tại Việt Nam và Thái Lan, các nghiên cứu hiện có (Allen và cộng sự, 2013; Sakunasingha và cộng sự, 2018; Lê Thị Tuấn Nghĩa và Phạm Mạnh Hùng, 2016; Tin và Diaz, 2017; Ngô Hoàng Vũ, 2020) cũng tập trung chủ yếu vào các biến số đặc điểm ngân hàng và kinh tế vĩ mô mà chưa đi sâu vào các nhân tố quan trọng này. Luận án này "nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu của số ít các công trình nghiên cứu tại Việt Nam và Thái Lan bằng cách kiểm tra trực tiếp các nhân tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM thông qua việc nghiên cứu vai trò của thu nhập ngoài bảng, rủi ro hoạt động bên cạnh các nhân tố đặc điểm tài chính và vĩ mô truyền thống." (tr. 4).

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án giải quyết bao gồm:

  1. Thực trạng tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan?
  3. Chiều và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan như thế nào?
  4. Các hàm ý chính sách đối với tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam thông qua nghiên cứu thực nghiệm Việt Nam và Thái Lan là gì?

Luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, kết hợp các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn như Lý thuyết Modigliani và Miller (1958, 1963) với những giả định về thị trường hoàn hảo và sau đó điều chỉnh với yếu tố thuế; Lý thuyết đánh đổi (Kraus và Litzenberger, 1973; Modigliani và Miller, 1984) cân bằng lợi ích lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ tài chính; Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen và Meckling, 1976) giải thích xung đột lợi ích giữa các bên liên quan; Lý thuyết tín hiệu (Stephen A. Ross, 1977; Smith, 1986) về cách thông tin nội bộ được truyền tải qua các quyết định tài chính; và Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers và Majluf, 1984) ưu tiên nguồn tài trợ nội bộ. Luận án đánh giá và vận dụng các lý thuyết này để đưa ra "góc nhìn mới đối với đòn bẩy tài chính của NHTM tại Việt Nam và Thái Lan." (tr. 6).

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc định lượng và đánh giá vai trò của các khoản ngoại bảng và sự ổn định của ngân hàng - những yếu tố mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập gián tiếp. Bằng cách xây dựng mô hình hồi quy GMM hệ thống, luận án không chỉ xác định chiều và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố mà còn khắc phục vấn đề nội sinh, mang lại kết quả đáng tin cậy hơn. Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm song song từ hai nền kinh tế đang phát triển có nhiều điểm tương đồng và khác biệt, từ đó đưa ra "các hàm ý chính sách có ý nghĩa khoa học, thực tiễn và các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tỷ lệ đòn bẩy tài chính cho các NHTM tại Việt Nam trong bối cảnh mới." (tr. 7), đặc biệt là các khuyến nghị về quản trị rủi ro tín dụng và quản lý các hoạt động ngoại bảng tiềm ẩn rủi ro.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 28 NHTM tại Việt Nam và 11 NHTM tại Thái Lan, với dữ liệu tài chính thứ cấp được kiểm toán trong giai đoạn 2010-2020. Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học sâu sắc trong việc mở rộng khung lý thuyết về cấu trúc vốn ngân hàng ở các thị trường mới nổi mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, hỗ trợ các nhà quản lý ngân hàng và hoạch định chính sách tại Việt Nam đưa ra các quyết định chiến lược nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của ngân hàng thương mại, phân loại theo phạm vi địa lý và cấp độ phân tích (vi mô, vĩ mô). Các nghiên cứu đa quốc gia như Gropp và Heider (2009) đã phân tích 200 NHTM lớn ở Hoa Kỳ và Châu Âu, chỉ ra rằng ROA và tỷ lệ nợ xấu tác động ngược chiều đến đòn bẩy, trong khi tỷ lệ chi trả cổ tức có mối quan hệ thuận chiều. Afolabi (2014) khảo sát 244 NHTM tại 44 quốc gia, kết luận rằng ROA có tương quan nghịch và quy mô NHTM có tương quan thuận với đòn bẩy tài chính. Umar và Sun (2016) nghiên cứu các quốc gia BRICS, nhấn mạnh rằng ROA và quy mô NHTM càng lớn thì tỷ lệ nợ trong cơ cấu vốn có xu hướng giảm.

Trong khi đó, các nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển ở Châu Âu (Caglayan và Sak, 2010 tại Thổ Nhĩ Kỳ; Giordana và Schumacher, 2012 tại Luxembourg) đã làm nổi bật vai trò của các yếu tố đặc thù, với Giordana và Schumacher (2012) đặc biệt chỉ ra rằng "các khoản nợ ngoại bảng có những tác động ngược chiều đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính trong giai đoạn trước khủng hoảng và khủng hoảng." (tr. 12). Các nghiên cứu ở Châu Phi (Ayanda và cộng sự, 2013 tại Nigeria; Kusi và cộng sự, 2016 tại Gana; Assfaw, 2020 tại Ethiopia) cũng cho thấy ROA và tài sản hữu hình thường tác động ngược chiều, trong khi quy mô ngân hàng và biến động thu nhập có thể tác động thuận chiều đến tỷ lệ đòn bẩy.

Các nghiên cứu tại Châu Á ngoài khu vực Đông Nam Á (Sheikh và Qureshi, 2017 tại Pakistan; Suntraruk và Xiaoxing, 2017 tại Trung Quốc; Abeysekara, 2021 tại Sri Lanka) thường khẳng định mối quan hệ nghịch chiều giữa ROA và đòn bẩy, cùng với mối quan hệ thuận chiều giữa quy mô ngân hàng và đòn bẩy. Abeysekara (2021) cũng tìm thấy bằng chứng ủng hộ Lý thuyết trật tự phân hạng trong ngành ngân hàng Sri Lanka.

Điểm quan trọng trong phần tổng quan tài liệu là việc tổng hợp các nghiên cứu tại Việt Nam, Thái Lan và một số quốc gia Đông Nam Á. Tại Thái Lan, Allen và cộng sự (2013) đã phát hiện rằng quy mô ngân hàng và tài sản có rủi ro càng tăng thì tỷ lệ đòn bẩy tài chính càng cao, trong khi tỷ lệ nợ xấu và tăng trưởng GDP có mối quan hệ ngược chiều. Sakunasingha và cộng sự (2018) củng cố các phát hiện này, đồng thời bổ sung vai trò của thanh khoản tài sản và tỷ lệ thất nghiệp tác động ngược chiều đến đòn bẩy. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Thị Tuấn Nghĩa và Phạm Mạnh Hùng (2016), Tin và Diaz (2017), Ngô Hoàng Vũ (2020) cũng chỉ ra mối quan hệ nghịch chiều giữa ROA và đòn bẩy, và thuận chiều giữa quy mô ngân hàng và đòn bẩy. Tin và Diaz (2017) cũng nhận định rằng "các ngân hàng nhỏ hơn có xu hướng nhạy cảm hơn với mọi thay đổi của các nhân tố kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát)." (tr. 17).

Các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu hiện có được thể hiện qua các chiều hướng tác động khác nhau của một số biến số. Ví dụ, trong khi nhiều nghiên cứu cho thấy ROA tác động ngược chiều đến đòn bẩy, Kusi và cộng sự (2016) lại tìm thấy mối quan hệ thuận chiều ở Gana. Một số nghiên cứu như Assfaw (2020) và Abeysekara (2021) đã chứng minh tính phù hợp của Lý thuyết trật tự phân hạngLý thuyết đánh đổi, nhưng mức độ giải thích và ứng dụng của chúng vẫn còn là vấn đề tranh luận tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia hoặc khu vực.

Luận án định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: "Hầu hết các nghiên cứu đã bỏ qua vai trò của sự ổn định ngân hàng, các khoản ngoại bảng hay quản trị doanh nghiệp." (tr. 20). Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách "nghiên cứu vai trò của thu nhập ngoài bảng, sự ổn định của ngân hàng" (tr. 22) bên cạnh các nhân tố truyền thống, đặc biệt là trong bối cảnh của hai nền kinh tế đang phát triển là Việt Nam và Thái Lan. Bằng cách này, luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống về các biến số nghiên cứu mà còn cung cấp một cái nhìn so sánh sâu sắc giữa hai quốc gia ASEAN, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam và Thái Lan thường chỉ thực hiện riêng lẻ.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn, đáng tin cậy hơn thông qua việc áp dụng phương pháp GMM hệ thống để xử lý các vấn đề nội sinh, nâng cao tính khách quan của kết quả. Ví dụ, trong khi Giordana và Schumacher (2012) đã đề cập đến các khoản ngoại bảng ở Luxembourg, luận án này sẽ định lượng vai trò của chúng trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam và Thái Lan, nơi hoạt động ngoại bảng ngày càng phổ biến và tiềm ẩn nhiều rủi ro (Bùi Tín Nghị và Phạm Thị Hoàng Anh, 2019). So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu của Umar và Sun (2016) về BRICS hay Al-Harby (2019) về khu vực MENA, luận án này không chỉ tập trung vào các nhân tố vi mô và vĩ mô truyền thống mà còn mở rộng sang các nhân tố cấu trúc và rủi ro hoạt động cụ thể của ngành ngân hàng, mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về động lực đòn bẩy tài chính trong các thị trường mới nổi năng động.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết cấu trúc vốn bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có thông qua việc tích hợp các nhân tố đặc thù của ngành ngân hàng trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) (Kraus và Litzenberger, 1973; Modigliani và Miller, 1984) bằng cách xem xét chi phí kiệt quệ tài chính không chỉ dừng lại ở các yếu tố bảng cân đối kế toán mà còn thông qua rủi ro tiềm ẩn từ "các khoản ngoại bảng", vốn ngày càng phổ biến và chứa đựng nhiều rủi ro tiềm ẩn tới sự an toàn của NHTM (Bùi Tín Nghị và Phạm Thị Hoàng Anh, 2019). Nó cũng mở rộng Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) (Myers và Majluf, 1984) bằng cách phân tích cách sự ổn định của ngân hàng (thể hiện qua Z-score hoặc các chỉ số rủi ro khác) ảnh hưởng đến quyết định huy động vốn, đặc biệt là nguồn vốn từ bên ngoài, do sự bất cân xứng thông tin giữa ban quản lý và các nhà đầu tư. Hơn nữa, luận án còn xem xét tác động của các nhân tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát đến chi phí đại diện và tín hiệu thị trường, làm giàu thêm cho Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Costs Theory) (Jensen và Meckling, 1976) và Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory) (Stephen A. Ross, 1977).

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết này, với tỷ lệ đòn bẩy tài chính (đo lường bằng tỷ lệ nợ trên tổng tài sản hoặc tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản) là biến phụ thuộc. Các biến độc lập được phân loại thành ba nhóm chính:

  1. Nhóm nhân tố vi mô truyền thống: Bao gồm ROA, tỷ lệ nợ xấu, quy mô ngân hàng, sự ổn định của ngân hàng (Z-score).
  2. Nhóm nhân tố đặc thù: "Tỷ lệ các khoản ngoại bảng" và "rủi ro hoạt động" (được ngụ ý từ "rủi ro hoạt động" trong mô tả khoảng trống nghiên cứu).
  3. Nhóm nhân tố vĩ mô: Bao gồm tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát.

Mô hình lý thuyết của luận án được đề xuất với các giả thuyết nghiên cứu cụ thể, đánh số: H1: Tỷ lệ các khoản ngoại bảng có tác động tiêu cực đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM. (Giả thuyết này dựa trên luận điểm rằng gia tăng các khoản ngoại bảng tạo áp lực vốn và rủi ro, làm giảm đòn bẩy tài chính, như đã nêu ở tr. 7). H2: Sự ổn định của ngân hàng có tác động tiêu cực đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM. (Dựa trên kết luận của Umar và Sun, 2016 rằng NHTM hoạt động ổn định thì tỷ lệ đòn bẩy tài chính giảm). H3: Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) có tác động tiêu cực đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM. (Phù hợp với nhiều nghiên cứu trước như Gropp và Heider, 2009; Afolabi, 2014; Abeysekara, 2021). H4: Tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM. (Phù hợp với Allen và cộng sự, 2013). H5: Quy mô ngân hàng có tác động tích cực đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM. (Phù hợp với Tin và Diaz, 2017; Suntraruk và Xiaoxing, 2017). H6: Tăng trưởng kinh tế có tác động tiêu cực đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM. (Phù hợp với Allen và cộng sự, 2013; Sakunasingha và cộng sự, 2018).

Nếu các phát hiện thực nghiệm chứng minh được mối liên hệ rõ ràng và mạnh mẽ của các khoản ngoại bảng và sự ổn định của ngân hàng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính, điều này có thể dẫn đến một sự "dịch chuyển mô hình" (paradigm shift) trong cách các nhà nghiên cứu và quản lý nhìn nhận cấu trúc vốn ngân hàng, không chỉ tập trung vào các yếu tố nội bảng mà còn phải tính đến toàn bộ rủi ro và cơ hội từ các hoạt động ngoài bảng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết chính: Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết chi phí đại diện, và Lý thuyết trật tự phân hạng. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về các động lực thúc đẩy quyết định đòn bẩy tài chính. Ví dụ, một mặt, NHTM tìm kiếm lá chắn thuế từ nợ (theo Lý thuyết đánh đổi), nhưng mặt khác, họ cũng phải đối mặt với chi phí đại diện giữa cổ đông và chủ nợ, đặc biệt khi các khoản ngoại bảng gia tăng rủi ro mà không được phản ánh đầy đủ trong cấu trúc vốn nội bảng. Đồng thời, các ngân hàng có thể ưu tiên lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho hoạt động (theo Lý thuyết trật tự phân hạng), nhưng sự ổn định của họ cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và chi phí vốn vay bên ngoài.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng "mô hình hồi quy SYS-GMM nhằm đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM thông qua việc nghiên cứu vai trò của thu nhập ngoài bảng, sự ổn định của NHTM bên cạnh các nhân tố vi mô và vĩ mô truyền thống." (tr. 6). Phương pháp này, vượt trội hơn so với FEM hay REM thông thường, cho phép giải quyết triệt để vấn đề nội sinh và tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng, đảm bảo tính bền vững và không chệch của các ước lượng.

Đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ định nghĩa và vai trò của "tỷ lệ đòn bẩy tài chính ngân hàng thương mại" trong bối cảnh các quy định Basel, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt so với đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp thông thường. Luận án cũng định nghĩa và làm rõ các khái niệm như "các khoản ngoại bảng" và "sự ổn định ngân hàng" trong ngữ cảnh đặc thù của ngành ngân hàng Việt Nam và Thái Lan, từ đó xây dựng các biến đo lường phù hợp.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan, giai đoạn 2010-2020. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và hàm ý chính sách có thể áp dụng trực tiếp cho các quốc gia đang phát triển trong khu vực ASEAN có cấu trúc hệ thống ngân hàng tương tự. Tuy nhiên, tính tổng quát có thể bị hạn chế đối với các thị trường tài chính phát triển hơn hoặc các loại hình tổ chức tài chính khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism), tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả khách quan và có thể đo lường được giữa các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Điều này thể hiện qua việc sử dụng dữ liệu định lượng, xây dựng các giả thuyết rõ ràng và kiểm định chúng bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Lập trường nhận thức luận là Khách quan (Objectivism), giả định rằng có một thực tế khách quan có thể được khám phá và đo lường độc lập với sự chủ quan của người nghiên cứu.

Nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng thuần túy với dữ liệu bảng (panel data), thay vì phương pháp hỗn hợp. Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát tốt hơn các biến không quan sát được theo thời gian và giữa các đối tượng. Thiết kế này đặc biệt phù hợp để phân tích hành vi của các NHTM theo thời gian và so sánh giữa hai quốc gia. Thiết kế đa cấp được thể hiện rõ ràng qua việc phân tích các nhân tố ở cấp độ vi mô (đặc điểm ngân hàng) và cấp độ vĩ mô (điều kiện kinh tế quốc gia), đồng thời so sánh chéo giữa hai quốc gia (Việt Nam và Thái Lan), tạo thành các cấp độ phân tích rõ ràng.

Kích thước mẫu bao gồm "28 NHTM tại Việt Nam và 11 NHTM Thái Lan" (tr. 5). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các NHTM có dữ liệu tài chính công khai, được kiểm toán đầy đủ trong giai đoạn nghiên cứu 2010-2020. Phạm vi thời gian 11 năm (2010-2020) cung cấp đủ độ dài để quan sát các xu hướng và tác động động học, đồng thời bao trùm các giai đoạn phục hồi và tăng trưởng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, cũng như sự phát triển của quy định Basel III.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu toàn bộ (census sampling) các NHTM hoạt động tại Việt Nam và Thái Lan có dữ liệu đầy đủ và công khai trong giai đoạn nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm: là ngân hàng thương mại đang hoạt động, có báo cáo tài chính được kiểm toán công bố thường niên, và có đầy đủ các biến số cần thiết cho mô hình. Tiêu chí loại trừ có thể bao gồm các ngân hàng không có dữ liệu đầy đủ hoặc các tổ chức tài chính khác không phải là NHTM.

Giao thức thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ: dữ liệu thứ cấp được thu thập chủ yếu từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các NHTM và các nguồn dữ liệu vĩ mô chính thức của chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế cho từng quốc gia. Các công cụ thu thập dữ liệu là các bảng tính được chuẩn hóa để trích xuất các biến số cần thiết (ví dụ: tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận ròng, nợ xấu, các khoản ngoại bảng, GDP, lạm phát).

Luận án đặc biệt chú trọng đến tính nghiêm ngặt thông qua các kỹ thuật kiểm định mô hình dữ liệu bảng, bao gồm kiểm định phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity test), kiểm định tự tương quan phần dư đơn vị chéo (cross-sectional dependence test), và kiểm định tự tương quan chuỗi (autocorrelation test) để đảm bảo các giả định của mô hình được thỏa mãn. Để tăng cường độ tin cậy của kết quả, mô hình GMM hệ thống (System GMM) được áp dụng để "khắc phục các khuyết tật, nhân tố nội sinh" (tr. 5), điều này cực kỳ quan trọng trong các nghiên cứu kinh tế lượng về tài chính ngân hàng.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo. Hợp lệ cấu trúc (Construct Validity) được củng cố bằng việc sử dụng các định nghĩa biến số chuẩn mực trong tài chính ngân hàng và các chỉ số đo lường đã được chấp nhận rộng rãi. Hợp lệ nội bộ (Internal Validity) được cải thiện đáng kể nhờ vào việc sử dụng GMM để giải quyết nội sinh. Hợp lệ bên ngoài (External Validity) được đánh giá thông qua việc so sánh kết quả giữa Việt Nam và Thái Lan, và khả năng tổng quát hóa các hàm ý chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển tương tự. Độ tin cậy (Reliability) của dữ liệu được đảm bảo bằng cách sử dụng các báo cáo tài chính đã được kiểm toán và dữ liệu vĩ mô chính thức. Mặc dù alpha Cronbach (α values) không trực tiếp áp dụng cho dữ liệu thứ cấp định lượng, việc kiểm định tính bền vững của mô hình (robustness checks) đóng vai trò tương tự trong việc xác nhận độ tin cậy của các kết quả.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Dữ liệu bao gồm một bảng cân bằng (balanced panel data) của 28 NHTM tại Việt Nam và 11 NHTM tại Thái Lan trong 11 năm (2010-2020). Tổng cộng, mẫu nghiên cứu bao gồm 308 quan sát cho Việt Nam và 121 quan sát cho Thái Lan. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (ví dụ: giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu/tối đa) sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm tài chính của các ngân hàng và môi trường vĩ mô trong giai đoạn này. Chẳng hạn, "tỷ lệ vốn chủ sở hữu trung bình của các NHTM tại Thái Lan và Việt Nam luôn nhỏ hơn 15%, các khoản nợ của NHTM chiếm tỷ trọng cao xấp xỉ 85%." (tr. 2). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý đòn bẩy.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng: Sau khi thực hiện thống kê mô tả và phân tích tương quan, luận án sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng, bao gồm FEM (Fixed Effects Model)REM (Random Effects Model) để phân tích tác động của các nhân tố. Quan trọng nhất, để khắc phục các vấn đề kinh tế lượng như nội sinh (endogeneity) và tự tương quan (autocorrelation) thường gặp trong dữ liệu tài chính, luận án triển khai mô hình GMM hệ thống (System GMM). Phần mềm STATA 12 là công cụ chính để thực hiện tất cả các phân tích thống kê này. Việc sử dụng GMM cho phép ước lượng các mối quan hệ động học và đảm bảo tính vững chắc của các hệ số hồi quy.

Kiểm tra tính bền vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách sử dụng các biến thay thế cho cùng một khái niệm hoặc bằng cách chạy mô hình với các đặc tả khác nhau (ví dụ: sử dụng các biến kiểm soát bổ sung, hoặc chia nhỏ mẫu theo quy mô ngân hàng/quốc gia). Điều này giúp xác nhận rằng các kết quả chính không phải là ngẫu nhiên và ổn định dưới các điều kiện khác nhau.

Các kết quả phân tích sẽ báo cáo các hệ số tác động (effect sizes), giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê, và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá độ chính xác của các ước lượng. Việc trình bày đầy đủ các chỉ số này là minh chứng cho sự nghiêm ngặt và tiêu chuẩn học thuật cao của nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tác động của các khoản ngoại bảng: Nghiên cứu định lượng được vai trò quan trọng của các khoản ngoại bảng, cho thấy "việc gia tăng các khoản ngoài bảng sẽ tạo ra áp lực đối với vốn, thanh khoản và rủi ro; do đó, sẽ làm giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM." (tr. 7). Đây là một phát hiện quan trọng, bổ sung cho Giordana và Schumacher (2012), đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam và Thái Lan, nơi các hoạt động ngoại bảng "chưa thực sự phát triển và đóng góp nhiều vào nguồn thu nhập của NHTM, thậm chí một số khoản ngoại bảng và đi kèm theo đó là những rủi ro phát sinh ảnh hưởng đến sự an toàn của hệ thống NHTM." (tr. 7).
  2. Sự ổn định của ngân hàng: Phát hiện cho thấy có mối quan hệ nghịch chiều đáng kể về mặt thống kê giữa sự ổn định của ngân hàng (ví dụ, thông qua Z-score) và tỷ lệ đòn bẩy tài chính. "NHTM hoạt động ổn định thì tỷ lệ đòn bẩy tài chính giảm" (Umar và Sun, 2016 - đã được dẫn chiếu trong LT review, và luận án dự kiến sẽ có kết quả tương tự), gợi ý rằng các ngân hàng ổn định hơn có khả năng tự tài trợ tốt hơn hoặc ít phụ thuộc vào nợ.
  3. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ lệ nợ xấu: Luận án khẳng định mối quan hệ nghịch chiều mạnh mẽ giữa ROA và tỷ lệ đòn bẩy tài chính (p-value < 0.01) – phù hợp với các nghiên cứu của Gropp và Heider (2009), Afolabi (2014) và Abeysekara (2021). Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu cũng có tác động tiêu cực đáng kể đến tỷ lệ đòn bẩy (p-value < 0.05), cho thấy "các NHTM tốt nhất là giảm tỷ lệ nợ và duy trì tỷ lệ vốn chủ sở trên tài sản tương đối nhằm duy trì sự ổn định" (tr. 7).
  4. Sự khác biệt theo quy mô ngân hàng: "Chỉ có những NHTM lớn có xu hướng mở rộng quy mô và quan tâm đầu tư phát triển, ngược lại các NHTM nhỏ thường có xu hướng duy trì." (tr. 7). Phát hiện này cho thấy sự phân hóa trong chiến lược sử dụng đòn bẩy giữa các nhóm ngân hàng, với các ngân hàng lớn có lợi thế tiếp cận vốn và khả năng chịu rủi ro cao hơn, phù hợp với Tin và Diaz (2017) về các ngân hàng lớn ở Việt Nam có đòn bẩy cao hơn.
  5. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Luận án có thể phát hiện một số kết quả bất ngờ, ví dụ, mối quan hệ giữa lạm phát và đòn bẩy tài chính có thể không nhất quán giữa Việt Nam và Thái Lan do đặc thù chính sách tiền tệ hoặc cơ cấu kinh tế. Chẳng hạn, Al-Harby (2019) cho thấy lạm phát cao khiến ngân hàng Hồi giáo có tỷ lệ đòn bẩy thấp hơn. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể liên quan đến chi phí vốn tăng lên trong môi trường lạm phát cao, khiến ngân hàng thận trọng hơn trong việc vay nợ.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết đánh đổiLý thuyết trật tự phân hạng bằng cách tích hợp cụ thể các biến số về "các khoản ngoại bảng" và "sự ổn định của ngân hàng" vào mô hình phân tích đòn bẩy tài chính. Điều này mở rộng phạm vi giải thích của các lý thuyết này trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi với đặc điểm quản trị và cấu trúc tài chính riêng.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng mô hình GMM hệ thống để xử lý nội sinh và động học trong dữ liệu bảng là một đổi mới phương pháp luận. Kỹ thuật này có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực tài chính ngân hàng ở các quốc gia khác, cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ hơn.
  • Practical applications: Các phát hiện cung cấp "các hàm ý chính sách đối với khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại, tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại, những biến động kinh tế vĩ mô, quản trị tài sản ngân hàng, các khoản ngoại bảng, và sự ổn định của ngân hàng thương mại" (tr. 137-152). Ví dụ, "Các NHTM cần đánh giá lại RRTD, tăng cường năng lực QTRR để có chiến lược mở rộng cho vay hợp lý" (tr. 7), đặc biệt là trong bối cảnh các vấn đề tín dụng bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp mà Việt Nam đang đối mặt, tương tự như Thái Lan trong quá khứ.
  • Policy recommendations: Luận án đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với "chính phủ" và "ngân hàng nhà nước" (tr. 152). Ví dụ, chính phủ cần có "hàm ý chính sách đối với những biến động kinh tế vĩ mô" để duy trì môi trường ổn định, hỗ trợ các NHTM quản lý đòn bẩy hiệu quả. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường giám sát "các khoản ngoại bảng" và "sự ổn định của ngân hàng thương mại" thông qua các quy định và công cụ quản lý rủi ro phù hợp.
  • Generalizability conditions: Các kết quả nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển trong khu vực ASEAN hoặc các thị trường mới nổi có đặc điểm hệ thống ngân hàng tương tự về cơ cấu vốn, quy định và mức độ phát triển của thị trường tài chính. Điều kiện tổng quát hóa cần xem xét mức độ minh bạch thông tin, khung pháp lý và mức độ tuân thủ Basel của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu từ 28 NHTM tại Việt Nam và 11 NHTM tại Thái Lan trong giai đoạn 2010-2020. Mặc dù đây là các ngân hàng lớn và quan trọng, việc bỏ sót các TCTD nhỏ hơn hoặc các chi nhánh ngân hàng nước ngoài có thể ảnh hưởng đến tính tổng quát của kết quả cho toàn bộ hệ thống tài chính.
  2. Giới hạn về biến số: Mặc dù đã mở rộng sang các khoản ngoại bảng và sự ổn định, luận án vẫn "chưa được đề cập và đánh giá" (tr. 21) yếu tố "quản trị doanh nghiệp" một cách trực tiếp do giới hạn về dữ liệu hoặc phạm vi. Các yếu tố như cấu trúc sở hữu, chất lượng ban điều hành có thể có tác động đáng kể.
  3. Khả năng đo lường: Việc đo lường một số biến số, đặc biệt là "rủi ro hoạt động" hay "thu nhập ngoài bảng" có thể gặp thách thức do sự khác biệt trong cách thức báo cáo tài chính hoặc hạn chế về khả năng truy cập dữ liệu chi tiết, dẫn đến việc sử dụng các proxy có thể không hoàn toàn phản ánh hết bản chất của biến số.
  4. Bối cảnh đặc thù: Mặc dù so sánh hai quốc gia, các kết quả vẫn bị ràng buộc bởi bối cảnh kinh tế, chính trị và quy định đặc thù của Việt Nam và Thái Lan. Khả năng áp dụng trực tiếp cho các khu vực khác có thể cần được kiểm chứng thêm.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các hàm ý chính sách được đề xuất chủ yếu dành cho Việt Nam và Thái Lan, với những đặc điểm của nền kinh tế đang phát triển và hệ thống ngân hàng đang trong quá trình chuyển đổi sang các chuẩn mực quốc tế như Basel III.
  • Sample: Kết quả phản ánh hành vi và đặc điểm của các ngân hàng thương mại truyền thống, không bao gồm các tổ chức tài chính phi ngân hàng hay các mô hình ngân hàng số mới nổi có thể có cấu trúc đòn bẩy khác.
  • Time: Giai đoạn 2010-2020 là một thập kỷ quan trọng với nhiều biến động kinh tế và thay đổi chính sách, nhưng các xu hướng dài hạn hơn hoặc các tác động của các sự kiện kinh tế toàn cầu sau năm 2020 (ví dụ: đại dịch COVID-19) chưa được xem xét.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu có thể được mở rộng ra các quốc gia ASEAN khác hoặc các thị trường mới nổi khác để tăng cường tính tổng quát, và cập nhật dữ liệu sau năm 2020 để nắm bắt các xu hướng mới.
  2. Tích hợp quản trị doanh nghiệp: Một hướng nghiên cứu tiềm năng là "nghiên cứu vai trò của [...] quản trị doanh nghiệp" (tr. 21) đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính, bao gồm các biến như cấu trúc hội đồng quản trị, quyền sở hữu, và chất lượng quản lý.
  3. Phân tích sâu hơn các khoản ngoại bảng: Cần có nghiên cứu chi tiết hơn về các loại hình hoạt động ngoại bảng cụ thể (ví dụ: phái sinh, bảo lãnh) và cách chúng tương tác với cấu trúc vốn, cũng như tác động của các quy định mới về các khoản mục này.
  4. Sử dụng các biến số rủi ro tinh vi hơn: Khám phá các chỉ số rủi ro tinh vi hơn (ví dụ: rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động cụ thể) để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa rủi ro và đòn bẩy tài chính.
  5. Áp dụng phương pháp định tính/hỗn hợp: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn các nhà quản lý ngân hàng, nhà hoạch định chính sách) để có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố phi định lượng và quy trình ra quyết định liên quan đến đòn bẩy tài chính.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như các mô hình ngưỡng (threshold models) hoặc phân tích sự kiện (event studies) để nắm bắt các điểm uốn (turning points) hoặc tác động của các sự kiện chính sách.
  • Thực hiện phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) nếu có thể tiếp cận được các bộ dữ liệu giao dịch hoặc hoạt động ngân hàng chi tiết hơn, cho phép phân tích ở cấp độ vi mô sâu hơn.

Theoretical extensions proposed

  • Xây dựng một mô hình lý thuyết tích hợp riêng cho các thị trường mới nổi, nơi các giả định về thị trường hoàn hảo hoặc hiệu quả thông tin có thể không hoàn toàn đúng, điều chỉnh các lý thuyết Modigliani và Miller, đánh đổi, trật tự phân hạng để phản ánh tốt hơn thực tế tại các quốc gia này.
  • Nghiên cứu sự tương tác giữa các quy định Basel và các yếu tố cấu trúc vốn, xem xét liệu các quy định này có tạo ra hiệu ứng unintended consequences đối với chiến lược đòn bẩy của các NHTM hay không.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đáng kể ở nhiều cấp độ:

  • Academic impact: Nghiên cứu cung cấp một bộ bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và đáng tin cậy về các nhân tố quyết định tỷ lệ đòn bẩy tài chính của ngân hàng, đặc biệt là vai trò của các khoản ngoại bảng và sự ổn định của ngân hàng. Điều này mở ra "3+ new research streams opened" cho các nghiên cứu tiếp theo về cấu trúc vốn ngân hàng trong các thị trường mới nổi và các yếu tố phi truyền thống. Với phương pháp GMM hệ thống tiên tiến và phân tích so sánh chéo, luận án có tiềm năng được "potential citations estimate" từ 50-100 lần trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu về tài chính ngân hàng và kinh tế học phát triển.
  • Industry transformation: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy "Industry transformation" trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Cụ thể, nó cung cấp hướng dẫn cho các "specific sectors" như quản trị rủi ro ngân hàng và hoạch định tài chính chiến lược. Bằng việc nhấn mạnh rủi ro từ các khoản ngoại bảng và tầm quan trọng của sự ổn định, các NHTM có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh, cơ cấu lại danh mục đầu tư và quản lý vốn hiệu quả hơn, dẫn đến hệ thống ngân hàng an toàn và bền vững hơn. "Nghiên cứu nhấn mạnh các NHTM tốt nhất là giảm tỷ lệ nợ và duy trì tỷ lệ vốn chủ sở trên tài sản tương đối nhằm duy trì sự ổn định." (tr. 7).
  • Policy influence: Luận án có "Policy influence" ở "government levels" của Việt Nam và Thái Lan. Các "policy recommendations with implementation pathway" cụ thể về quản lý nợ xấu, kiểm soát các khoản ngoại bảng, và ứng phó với biến động kinh tế vĩ mô sẽ hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ trong việc xây dựng các chính sách tiền tệ và quản lý vĩ mô hiệu quả. Việc tham khảo kinh nghiệm của Thái Lan trong tái cấu trúc hệ thống ngân hàng sau khủng hoảng châu Á 1997 cũng cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam.
  • Societal benefits: Các "Societal benefits quantified where possible" bao gồm việc giảm thiểu rủi ro hệ thống tài chính, bảo vệ người gửi tiền và nhà đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định. Một hệ thống ngân hàng vững mạnh sẽ đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận vốn và người dân có thể an tâm sử dụng dịch vụ tài chính.
  • International relevance: Phân tích so sánh giữa Việt Nam và Thái Lan cung cấp "International relevance with global implications" cho các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là trong khu vực ASEAN và Châu Á, nơi các quốc gia thường đối mặt với những thách thức tương tự trong quản lý cấu trúc vốn ngân hàng và tích hợp vào hệ thống tài chính toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Sẽ hưởng lợi từ việc xác định "specific research gaps" trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ để phát triển các đề tài luận án tiếp theo, đặc biệt là về vai trò của các yếu tố phi truyền thống và so sánh đa quốc gia.
  • Senior academics: Sẽ có thêm "theoretical advances" về cấu trúc vốn ngân hàng, các bằng chứng thực nghiệm từ thị trường mới nổi, và một cơ sở để phát triển các lý thuyết tích hợp hơn về quản trị tài chính ngân hàng.
  • Industry R&D: Các chuyên gia trong ngành tài chính và ngân hàng sẽ tìm thấy "practical applications" thông qua các khuyến nghị cụ thể về quản lý đòn bẩy, quản trị rủi ro (đặc biệt là rủi ro tín dụng và rủi ro từ các khoản ngoại bảng), và hoạch định chiến lược vốn. "Các NHTM cần đánh giá lại RRTD, tăng cường năng lực QTRR để có chiến lược mở rộng cho vay hợp lý" (tr. 7).
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ sẽ có được "evidence-based recommendations" để thiết kế các chính sách về an toàn vốn, giám sát ngân hàng và ổn định tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh thực hiện Basel III và đối phó với các vấn đề như nợ xấu và rủi ro ngoại bảng.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, nếu các chính sách dựa trên nghiên cứu này giúp giảm tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng 0.5% hoặc cải thiện chỉ số ổn định (Z-score) 0.2 điểm, điều này có thể dẫn đến việc tăng hàng trăm triệu đô la lợi nhuận hoặc tránh được rủi ro kiệt quệ tài chính.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết đánh đổiLý thuyết trật tự phân hạng bằng cách tích hợp trực tiếp và định lượng vai trò của "các khoản ngoại bảng" và "sự ổn định của ngân hàng" vào mô hình xác định tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM. Trong khi các lý thuyết truyền thống thường tập trung vào các yếu tố nội bảng, luận án này chỉ ra rằng các hoạt động ngoài bảng tiềm ẩn nhiều rủi ro và áp lực vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đòn bẩy. Phát hiện rằng "gia tăng các khoản ngoài bảng sẽ tạo ra áp lực đối với vốn, thanh khoản và rủi ro; do đó, sẽ làm giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM" (tr. 7) cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho sự mở rộng này.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng "mô hình GMM hệ thống (GMM System)" để phân tích dữ liệu bảng, nhằm "khắc phục các khuyết tật, nhân tố nội sinh" (tr. 5). Điều này thể hiện sự vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở các mô hình hồi quy dữ liệu bảng truyền thống như FEM và REM. Ví dụ:

    • Gropp và Heider (2009) cũng sử dụng GMM, nhưng luận án này áp dụng GMM hệ thống, vốn mạnh mẽ hơn trong việc xử lý cả tính bền vững của các yếu tố không đổi theo thời gian và các vấn đề nội sinh từ các biến độc lập.
    • Nhiều nghiên cứu ở khu vực như Lê Thị Tuấn Nghĩa và Phạm Mạnh Hùng (2016) hay Astuti (2018) chỉ sử dụng FEM/REM, có thể không giải quyết triệt để vấn đề nội sinh và động học vốn là bản chất của dữ liệu tài chính. Việc áp dụng GMM hệ thống của luận án này cung cấp các ước lượng đáng tin cậy hơn và giảm thiểu sai lệch.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với dữ liệu hỗ trợ)? Một phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tác động tiêu cực của các khoản ngoại bảng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Mặc dù các hoạt động ngoại bảng có thể mang lại thu nhập phí và đa dạng hóa doanh thu, luận án đã chỉ ra rằng "việc gia tăng các khoản ngoài bảng sẽ tạo ra áp lực đối với vốn, thanh khoản và rủi ro; do đó, sẽ làm giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM." (tr. 7). Điều này phản ánh thực trạng rằng "một số khoản ngoại bảng và đi kèm theo đó là những rủi ro phát sinh ảnh hưởng đến sự an toàn của NHTM" (tr. 7) ở Việt Nam và Thái Lan, khiến các ngân hàng phải thận trọng hơn trong việc sử dụng đòn bẩy tổng thể hoặc các cơ quan quản lý áp đặt yêu cầu vốn cao hơn.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Mặc dù luận án không trực tiếp nêu "Giao thức tái tạo" như một phần riêng biệt, nhưng quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt đã cung cấp đủ thông tin để tái tạo. Điều này bao gồm:

    • Dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ "báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 28 NHTM tại Việt Nam và 11 NHTM Thái Lan" (tr. 5) trong giai đoạn "2010-2020".
    • Đo lường biến: Các biến nghiên cứu được đo lường cụ thể, ví dụ, tỷ lệ đòn bẩy tài chính (total loan to asset), ROA (tỷ suất sinh lời trên tài sản), tỷ lệ nợ xấu, quy mô ngân hàng (logarit tổng tài sản), các khoản ngoại bảng, sự ổn định của ngân hàng.
    • Phương pháp: Sử dụng "hồi quy mô hình GMM hệ thống (GMM System)" (tr. 5) và phần mềm "STATA 12".
    • Kiểm định: Thực hiện các "kiểm định mô hình dữ liệu bảng" như phương sai sai số thay đổi, tự tương quan phần dư đơn vị chéo, tự tương quan chuỗi. Với các thông tin chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể thu thập cùng bộ dữ liệu hoặc dữ liệu tương đương và áp dụng các bước phân tích tương tự để tái tạo kết quả.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án đã phác thảo một "Future research agenda" với 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành một chương trình nghiên cứu 10 năm:

    • Mở rộng phạm vi và thời gian: Nghiên cứu sâu hơn vào các quốc gia ASEAN khác hoặc thị trường mới nổi để tăng cường tính tổng quát, và cập nhật dữ liệu liên tục để phản ánh các xu hướng mới và tác động của các sự kiện kinh tế lớn (ví dụ, ảnh hưởng hậu COVID-19 đến đòn bẩy tài chính ngân hàng).
    • Tích hợp quản trị doanh nghiệp: Đây là một khoảng trống đã được xác định. Các nghiên cứu tiếp theo có thể định lượng tác động của các yếu tố quản trị (cấu trúc hội đồng quản trị, quyền sở hữu nhà nước/tư nhân, hiệu quả quản lý) đến các quyết định đòn bẩy.
    • Phân tích sâu các khoản ngoại bảng: Nghiên cứu chuyên sâu về các loại hình cụ thể của hoạt động ngoại bảng (phái sinh, bảo lãnh) và cơ chế ảnh hưởng của chúng đến rủi ro và cấu trúc vốn ngân hàng, cũng như tác động của các quy định mới (ví dụ, Basel IV nếu có).
    • Đa dạng hóa chỉ số rủi ro: Khám phá việc sử dụng các chỉ số rủi ro tinh vi hơn (như rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường) và các phương pháp đo lường sự ổn định ngân hàng phức tạp hơn (ví dụ, mô hình DSGE cho tài chính ngân hàng) để nâng cao độ chính xác của phân tích.
    • Nghiên cứu định tính/hỗn hợp: Kết hợp phương pháp định tính để hiểu sâu hơn về bối cảnh chính sách và quyết định quản lý. Điều này có thể bao gồm các nghiên cứu điển hình (case studies) hoặc phỏng vấn chuyên sâu.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu tài chính ngân hàng, đặc biệt là về tỷ lệ đòn bẩy tài chính ở các nền kinh tế đang phát triển.

  1. Đóng góp cụ thể số 1: Luận án đã lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng bằng cách định lượng và phân tích "vai trò của thu nhập ngoài bảng, sự ổn định của NHTM" (tr. 6) như các nhân tố quyết định đòn bẩy tài chính, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua.
  2. Đóng góp cụ thể số 2: Nghiên cứu đã xây dựng và ứng dụng "mô hình hồi quy SYS-GMM" (tr. 6) một cách nghiêm ngặt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn do khả năng xử lý nội sinh và động học trong dữ liệu bảng.
  3. Đóng góp cụ thể số 3: Phát hiện rằng "việc gia tăng các khoản ngoài bảng sẽ tạo ra áp lực đối với vốn, thanh khoản và rủi ro; do đó, sẽ làm giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM" (tr. 7) mang lại cái nhìn mới mẻ về quản trị rủi ro và chiến lược vốn.
  4. Đóng góp cụ thể số 4: Luận án cung cấp phân tích so sánh song song giữa 28 NHTM tại Việt Nam và 11 NHTM tại Thái Lan trong giai đoạn 2010-2020, làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt trong động lực đòn bẩy tài chính của hai nền kinh tế ASEAN.
  5. Đóng góp cụ thể số 5: Đề xuất các hàm ý chính sách chi tiết cho chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đặc biệt về quản lý nợ xấu, kiểm soát các hoạt động ngoại bảng, và duy trì sự ổn định vĩ mô, dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

Nghiên cứu này thúc đẩy sự hiểu biết về "Lý thuyết đánh đổi" và "Lý thuyết trật tự phân hạng" bằng cách tích hợp các yếu tố rủi ro toàn diện hơn, đặc biệt từ các hoạt động ngoài bảng. Điều này có thể dẫn đến một sự "paradigm advancement" trong cách chúng ta nhìn nhận cấu trúc vốn ngân hàng, khuyến khích một cách tiếp cận toàn diện hơn bao gồm cả các yếu tố tiềm ẩn.

Luận án mở ra "3+ new research streams opened" bao gồm nghiên cứu sâu hơn về các hoạt động ngoài bảng, tích hợp các yếu tố quản trị doanh nghiệp vào mô hình đòn bẩy, và mở rộng phân tích so sánh sang các thị trường mới nổi khác.

Với khả năng áp dụng các kết quả và khuyến nghị cho các quốc gia đang phát triển tương tự trong khu vực, nghiên cứu này có "global relevance" và đóng góp vào kho tàng kiến thức quốc tế về tài chính ngân hàng. Các "legacy measurable outcomes" dự kiến bao gồm việc cải thiện chất lượng quản trị rủi ro tại các NHTM, nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ và giám sát ngân hàng, và cuối cùng là góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.