Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích một cách có hệ thống khuôn khổ pháp luật điều chỉnh hoạt động xúc tiến du lịch (XTDL) của thương nhân tại Việt Nam, một lĩnh vực vốn còn bỏ ngỏ trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào khía cạnh kinh tế và marketing. Trong bối cảnh du lịch Việt Nam đang nỗ lực phục hồi và phát triển sau đại dịch COVID-19, với mức tăng trưởng trung bình 22,7%/năm giai đoạn 2015-2019 và đóng góp 9,2% vào GDP năm 2019, nhưng đã chịu thiệt hại nặng nề khi khách du lịch quốc tế giảm 73% so với năm 2020 và tổng thu từ khách du lịch giảm 42% so với cùng kỳ năm 2019 [108, tr. 1], việc làm rõ cơ sở pháp lý cho XTDL trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hoàn thiện pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi và minh bạch cho các thương nhân hoạt động XTDL, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia và người tiêu dùng.

Research gap cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật điều chỉnh XTDL dưới góc độ hành vi thương mại của các thương nhân. Các công trình trước đây, như tác giả Châu Vũ nhận định, "tập trung nghiên cứu về XTDL tiếp cận dưới góc độ kinh tế, Marketing là chủ yếu mà chưa quan tâm nhiều đến pháp luật về XTDL dưới góc độ hoạt động xúc tiến thương mại của các thương nhân, doanh nghiệp kinh doanh du lịch tại Việt Nam" (Mở đầu, trang 4). Đặc biệt, luận án nhấn mạnh "Chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt về hành vi XTDL của thương nhân trong lĩnh vực hoạt động du lịch ở góc độ thương mại" (Chương 1, trang 24). Khoảng trống này làm cho việc thực thi pháp luật về XTDL của thương nhân thiếu hiệu quả, đối mặt với "sự chồng chéo, trùng lặp, thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật" và "thiếu những quy định cần thiết để điều chỉnh kịp thời một số dịch vụ XTDL mới phát sinh trong nền kinh tế" (Mở đầu, trang 3).

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính (CQNC) và giả thuyết nghiên cứu (GHNC): CQNC 1: Xúc tiến du lịch tiếp cận dưới góc độ pháp lý là gì và khuôn khổ pháp lý cũng như nội dung pháp luật điều chỉnh về XTDL đối với thương nhân là gì? GHNC 1: Lý luận về XTDL cũng như pháp luật điều chỉnh XTDL với tư cách là hành vi xúc tiến thương mại của thương nhân kinh doanh dịch vụ du lịch chưa đầy đủ và rõ ràng (Chương 1, trang 29).

CQNC 2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động XTDL là hành vi thương mại của thương nhân tại Việt Nam như thế nào? GHNC 2: Những bất cập về pháp luật cũng như cơ chế thực hiện pháp luật về XTDL cản trở hiệu quả của hoạt động, chưa bảo vệ được thương nhân, doanh nghiệp kinh doanh du lịch cũng như khách hàng (Chương 1, trang 29).

CQNC 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật để thúc đẩy XTDL của Việt Nam đối với thương nhân trong thời gian tới là gì? GHNC 3: Cần phải có phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về XTDL từ thực trạng bất cập của pháp luật, cơ chế thực hiện, phát sinh trong thực tiễn đã được nhận diện (Chương 1, trang 29).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, đồng thời tích hợp sâu rộng các lý thuyết kinh tế học và marketing. Cụ thể, luận án vận dụng:

  • Lý thuyết Marketing của Philip Kotler (1967) nhấn mạnh "Chiều sâu của tiếp thị" và mô hình 4P (product, price, place, promotion), coi marketing là cầu nối giữa nhu cầu xã hội và phản hồi của nhà sản xuất, với mục tiêu tối đa hóa sự hài lòng của người tiêu dùng thông qua XTDL bằng pháp luật [121, tr. 31].
  • Lý thuyết Giới hạn sinh lợi của sản phẩm của J.M. Keynes (1935) với nguyên lý cầu hữu hiệu, đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu XTDL ở thời kỳ phục hồi sau đại dịch COVID-19, khi việc tăng cầu đầu tư sản phẩm, dịch vụ công cộng có thể thúc đẩy sản xuất và việc làm (Chương 1, trang 27).
  • Lý thuyết Sự lan tỏa về tính mới của sản phẩm của Everett Rogers (1962), giải thích cách thức các ý tưởng và công nghệ mới lan rộng trong một hệ thống xã hội, được áp dụng để nghiên cứu phát triển thị phần trong XTDL thông qua đổi mới và kênh truyền thông (Chương 1, trang 28).
  • Lý thuyết Giá cả một sản phẩm có đủ tính hấp dẫn đối với khách hàng của Alfred Marshall (1890), tập trung vào cơ chế thị trường và sự hình thành giá cả cân bằng giữa cung và cầu, cung cấp cơ sở lý luận để phân tích thị trường, cung cầu và giá cả trong XTDL (Chương 1, trang 28).

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính rõ rệt. Thứ nhất, luận án đã "Xây dựng được khái niệm pháp lý về “Xúc tiến du lịch” và khái niệm “Pháp luật về xúc tiến du lịch” ở góc độ thương mại" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7), mang lại sự rõ ràng và nhất quán cho các nhà làm luật và thương nhân. Thứ hai, việc "chỉ ra được những ưu điểm, nhược điểm trong các quy định và cách thức thực hiện các quy định đó, mà các công trình nghiên cứu đã công bố chưa từng nghiên cứu" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7) giúp định hướng hoàn thiện pháp luật. Thứ ba, luận án xác định rõ "khoảng trống pháp luật trong thực tiễn, làm phát sinh các vi phạm pháp luật về XTDL trong thực tiễn nhưng chưa có quy định xử lý" đối với các phương thức XTDL mới trong thời đại công nghệ số (Chương 1, trang 25), cho thấy sự nhạy bén và tính thời sự của nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào pháp luật điều chỉnh quan hệ XTDL dưới góc độ hành vi thương mại của các thương nhân cung ứng dịch vụ du lịch tại Việt Nam, thông qua các biện pháp khuyến mại, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm dịch vụ du lịch, hội chợ và triển lãm du lịch (Mục 3, trang 5). Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2013 đến năm 2023, giai đoạn có nhiều văn bản pháp quy mới được ban hành (Mục 3, trang 6). Quy mô mẫu không áp dụng trong nghiên cứu luật học, thay vào đó là phạm vi của các văn bản pháp luật, án lệ và thực tiễn thi hành được phân tích. Ý nghĩa của luận án là cung cấp một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho hoạt động XTDL, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam, và góp phần vào việc "làm minh bạch hóa chính sách pháp luật của Nhà nước" (Ý nghĩa thực tiễn, trang 8).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến XTDL, phân loại các công trình trong và ngoài nước theo nhiều góc độ tiếp cận, từ kinh tế, marketing đến quản lý nhà nước và hành vi pháp lý. Các nghiên cứu kinh tế về XTDL đã được phân tích bởi nhiều tác giả như Nguyễn Thị Dung (2005, 2007) [38, 40] về khái niệm quảng cáo và XTTM, Trịnh Xuân Dũng (2009) [42] về tuyên truyền, quảng cáo và XTDL, hay Lê Thành Công (2010) [34], Cao Như Hoàng (2014) [56], Phan Minh Châu (2013) [35], Võ Minh Tín (2015) [85] với các luận văn thạc sĩ tập trung vào XTDL địa phương và điểm đến. Các công trình này chủ yếu hệ thống hóa vấn đề về điểm đến du lịch, đề xuất điều kiện thành công của hoạt động xúc tiến, hoặc định hướng xúc tiến quảng bá du lịch biển đảo.

Một số nghiên cứu đáng chú ý khác ở cấp độ vi mô, tiếp cận dưới góc độ marketing bao gồm Vũ Hoài Nam (2008), Hoàng Lê Minh (2008), Nguyễn Văn Dung (2009), Trần Ngọc Nam và Hoàng Anh (2009) tập trung vào chiến lược quảng bá của doanh nghiệp đối với thị trường quốc tế (Chương 1, trang 13). Các nghiên cứu quốc tế trong luồng này đã áp dụng mô hình "Kim cương" của Porter để khảo sát tiềm năng cạnh tranh của ngành du lịch, bao gồm "Tourist destination management" của Eric Law (1995) [123], "The international marketing of travel and tourism" của Francois Vellas (1999) [131], và "Uban tourism" của Stephen Page (1995) [Chương 1, trang 14]. Các tác giả này nhấn mạnh cấu trúc của mỗi điểm đến và tầm quan trọng của các điểm hấp dẫn du lịch như yếu tố quyết định tính cạnh tranh.

Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận rõ ràng trong literature. Trong khi nhiều nghiên cứu như "The power of travel promotion" của US. Travel Association (2013) [129] khẳng định XTDL là "một bước đầu tư khôn khéo và mang lại hiệu quả" và mang lại "lợi ích kinh tế gấp nhiều lần so với một chu kỳ của các ngành kinh tế khác" [129, tr. 14], thì một số tác giả như Robert Govers, Frank M.Go và Kuldeep Kumar (2007) trong "Promoting tourism destination image" [118] lại quan ngại về những mặt tiêu cực, cho rằng XTDL có thể "làm cho sản phẩm du lịch bị phóng đại và khách hàng có thể thất vọng trong khi trải nghiệm dịch vụ" (Chương 1, trang 15). Đây là một tranh luận quan trọng về tính trung thực và đạo đức trong XTDL, đòi hỏi sự điều chỉnh pháp luật chặt chẽ.

Về thực trạng pháp luật và giải pháp hoàn thiện pháp luật, các nghiên cứu vĩ mô như luận án tiến sĩ luật học của Trịnh Đăng Thanh (2004) [76] về quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với hoạt động du lịch, hay luận án tiến sĩ kinh tế của Nguyễn Văn Đảng (2007) [46] về hoàn thiện hoạch định chiến lược xúc tiến điểm đến, hoặc nghiên cứu của Viện Nghiên cứu phát triển Du lịch (2005) [90] về giải pháp đẩy mạnh quảng bá du lịch Việt Nam tại thị trường quốc tế trọng điểm, đều tiếp cận ở góc độ quản lý nhà nước hoặc chiến lược vĩ mô. Các công trình này có đề cập đến nhu cầu điều chỉnh pháp luật nhưng không đi sâu vào phân tích pháp luật điều chỉnh hành vi XTDL của thương nhân.

Vị trí của luận án này trong literature là lấp đầy khoảng trống nghiên cứu chuyên biệt về pháp luật điều chỉnh hành vi XTDL của thương nhân. Như luận án tự nhận định, "các công trình nghiên cứu về hoạt động XTDL của Nhà nước đối với ngành kinh tế “không khói” cũng thiên về góc độ kinh tế và góc độ quản lý nhà nước mà ít khai thác góc độ pháp luật điều chỉnh. Ít công trình đề cập và đánh giá đồng thời pháp luật về xúc tiến du lịch với nguồn pháp luật trên nền tảng cơ bản căn cứ vào Luật Thương mại và Luật Du lịch Việt Nam" (Chương 1, trang 24). Điều này cho thấy luận án không chỉ tiến xa hơn mà còn tập trung vào một khía cạnh pháp lý cụ thể, chưa được hệ thống hóa một cách bài bản.

Luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý luận pháp lý mới cho XTDL, đặc biệt trong bối cảnh các hình thức XTDL mới nổi trong thời đại công nghệ số. Chẳng hạn, các nghiên cứu quốc tế như "Synergism between online branding and promotion of tourism destination" (Vivek Sharma và Jeet Dogra, 2011) hay "Online Promotion and Its Influence on Destination Awareness and Loyalty in the Tourism Industry" (Wen Hsiang Lai và Nguyen Quang Vinh, 2013) [122] đã khẳng định tầm quan trọng của internet và truyền thông xã hội trong XTDL. Tuy nhiên, luận án này chỉ ra rằng pháp luật Việt Nam về XTDL ở góc độ hành vi thương mại còn "trống vắng, chưa luật hóa điều chỉnh các phương thức XTDL mới này, nên tạo ra khoảng trống pháp luật trong thực tiễn, làm phát sinh các vi phạm pháp luật về XTDL trong thực tiễn nhưng chưa có quy định xử lý" (Chương 1, trang 25). Đây là một đóng góp cụ thể, trực tiếp cho việc phát triển pháp luật và quản lý.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, có thể thấy sự khác biệt trong trọng tâm. Các công trình như "Tourism in Developing Countries" của Martin Oppermann và Kye-Sung Chon (1997) [126] nghiên cứu sự phát triển du lịch và pháp luật điều chỉnh du lịch tại các nước đang phát triển theo từng giai đoạn lịch sử (1930-1960, 1970-1985, 1985-1993), đề cập mối liên hệ giữa chính phủ và du lịch bằng pháp luật (Chương 1, trang 22). Tương tự, "Managing Tourism" của S. Medlik (1991, 1995) nhấn mạnh các chính sách và pháp luật phải dựa trên nền tảng kinh tế, chính trị, xã hội (Chương 1, trang 22). Mặc dù các công trình này thừa nhận vai trò của pháp luật, chúng thường tiếp cận ở tầm vĩ mô hoặc quản lý nhà nước. Luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" của Châu Vũ vượt ra ngoài phạm vi này bằng cách tập trung phân tích sâu sắc các quy định pháp luật trực tiếp điều chỉnh hành vi thương mại của các thương nhân trong XTDL, bao gồm khuyến mại, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm dịch vụ và hội chợ, triển lãm du lịch, điều mà "chưa có công trình nào nghiên cứu XTDL ở góc độ pháp luật điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ du lịch một cách đầy đủ, toàn diện" (Chương 1, trang 23). Sự khác biệt này định vị luận án là một công trình nghiên cứu pháp lý chuyên biệt, đi sâu vào chi tiết các quy định, không chỉ là chiến lược hay chính sách.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách đặt chúng vào một khuôn khổ pháp lý thực định, cụ thể là Luật Kinh tế Việt Nam. Nó mở rộng Lý thuyết Marketing của Philip Kotler bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố 4P (Product, Price, Place, Promotion) mà còn lồng ghép các yếu tố pháp lý vào "Promotion". Luận án khẳng định rằng để XTDL hiệu quả, "đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng phải nằm ở đầu bảng trong bất kỳ danh sách ưu tiên nào của giới quản trị doanh nghiệp" (Chương 1, trang 27), và pháp luật chính là công cụ để điều chỉnh các hành vi marketing, đảm bảo sự trung thực và cạnh tranh lành mạnh. Do đó, luận án đề xuất một khung lý thuyết mới nơi pháp luật không chỉ là rào cản mà là một yếu tố cấu thành của chiến lược xúc tiến.

Luận án cũng thách thức quan điểm thuần túy kinh tế về Lý thuyết Giới hạn sinh lợi của sản phẩm của J.M. Keynes bằng cách chứng minh rằng sự can thiệp và điều chỉnh pháp luật của nhà nước có thể tạo ra "cầu hữu hiệu" và "tăng lượng cầu đầu tư sản phẩm, dịch vụ công cộng" để thúc đẩy XTDL, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau khủng hoảng. Điều này nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi để các thương nhân có thể tối đa hóa lợi nhuận trong giới hạn pháp luật.

Khung phân tích khái niệm được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết này để định nghĩa lại XTDL từ góc độ pháp lý.

  • XTDL ở góc độ kinh tế được định nghĩa là "một hoạt động xúc tiến thương mại hỗ trợ việc mua, bán dịch vụ giữa các chủ thể có liên quan, theo đó người bán hàng cung cấp thông tin và marketing về dịch vụ nhằm thúc đẩy việc bán sản phẩm dịch vụ du lịch; đồng thời tác động đến người mua trong việc lựa chọn sản phẩm dịch vụ du lịch" (Chương 2, trang 32).
  • XTDL ở góc độ pháp lý được định nghĩa là "hoạt động thúc đẩy, tìm kiếm cơ hội mua bán và cung ứng sản phẩm dịch vụ du lịch, bao gồm hoạt động khuyến mại du lịch, quảng cáo du lịch, giới thiệu sản phẩm dịch vụ du lịch và hội chợ, triển lãm du lịch" dựa trên Luật Thương mại năm 2005 (Chương 2, trang 34).

Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các mệnh đề và giả thuyết cụ thể về mối quan hệ giữa các yếu tố pháp luật và hiệu quả XTDL:

  1. Mệnh đề 1: Sự rõ ràng, đầy đủ và tính nhất quán của pháp luật về XTDL (Luật Thương mại, Luật Du lịch, Luật Cạnh tranh, Luật Quảng cáo) có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động XTDL của thương nhân.
  2. Mệnh đề 2: Khả năng luật hóa kịp thời các phương thức XTDL mới (ví dụ: marketing số, truyền thông xã hội) là yếu tố then chốt để lấp đầy khoảng trống pháp luật và ngăn ngừa vi phạm.
  3. Mệnh đề 3: Cơ chế bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong XTDL là điều kiện tiên quyết để tạo dựng niềm tin và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
  4. Mệnh đề 4: Vai trò của Nhà nước trong việc ban hành chính sách, ký kết hiệp định du lịch, và hỗ trợ các hoạt động quảng bá vĩ mô có ảnh hưởng đáng kể đến môi trường XTDL của thương nhân.

Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn hướng đến một "paradigm advancement" trong tư duy về quản lý du lịch, chuyển từ cách tiếp cận marketing đơn thuần sang một cách tiếp cận pháp lý toàn diện hơn. Thay vì chỉ xem XTDL là một công cụ kinh doanh, nó được nhìn nhận như một quyền tự do kinh doanh được pháp luật ghi nhận và điều chỉnh, đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích thương nhân, người tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh và Nhà nước. Điều này được chứng minh qua việc luận án tập trung xây dựng "khái niệm pháp lý về “Xúc tiến du lịch” và khái niệm “Pháp luật về xúc tiến du lịch” ở góc độ thương mại" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7), điều mà các công trình trước đó chưa làm được một cách hệ thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết chính: Lý thuyết Marketing (để hiểu bản chất kinh doanh của XTDL), Lý thuyết Kinh tế vĩ mô (Keynesian economics, để hiểu vai trò của nhà nước trong việc thúc đẩy cầu du lịch), và Lý thuyết Phát triển và Phổ biến đổi mới (Everett Rogers, để hiểu cách các phương thức XTDL mới lan tỏa và cần được luật hóa). Sự tích hợp này cho phép luận án phân tích XTDL không chỉ như một hoạt động kinh doanh mà còn như một thực thể pháp lý chịu ảnh hưởng bởi chính sách vĩ mô và sự phát triển công nghệ.

Phương pháp tiếp cận phân tích của luận án là độc đáo bởi nó "tiếp cận nghiên cứu trên trục chính của ngành Luật Kinh tế. Ngoài ra trong quá trình nghiên cứu, tác giả cũng sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, đa ngành luật học và phương pháp nghiên cứu đan xen" (Mục 4, trang 6). Điều này đảm bảo một cái nhìn toàn diện, không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực pháp luật mà còn xem xét các khía cạnh kinh tế, xã hội, và công nghệ.

Các đóng góp khái niệm cụ thể của luận án bao gồm:

  • Khái niệm pháp lý về “Xúc tiến du lịch”: Một định nghĩa rõ ràng, cụ thể cho hoạt động XTDL dưới góc độ thương mại, phân biệt với khái niệm kinh tế hay quản lý nhà nước.
  • Khái niệm “Pháp luật về xúc tiến du lịch”: Tổng hợp các quy định pháp luật điều chỉnh quyền và trách nhiệm của các chủ thể trong XTDL.
  • Thương nhân du lịch: Định nghĩa các chủ thể kinh doanh du lịch theo Luật Thương mại, làm rõ phạm vi áp dụng của pháp luật (Chương 2, trang 38).

Các điều kiện biên được nêu rõ. Luận án "chỉ tập trung nghiên cứu sâu vấn đề pháp luật điều chỉnh hoạt động về XTDL do thương nhân tiến hành. Đối với một số nội dung cụ thể có liên quan như chính sách, pháp luật cũng như các hoạt động XTDL của Nhà nước nhằm thực hiện chức năng quản lý nhà nước, luận án chỉ đề cập sơ bộ ở mức độ nhất định" (Mục 3, trang 5). Đồng thời, luận án "không đề cập chức năng quản lý nhà nước về XTDL như cấp phép, kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm trong XTDL của chủ thể Nhà nước. Ngoài ra, luận án này tập trung nghiên cứu pháp luật điều chỉnh hành vi về XTDL của các thương nhân cung ứng dịch vụ du lịch tại Việt Nam mà không mở rộng ra các hoạt động kinh doanh cung ứng các dịch vụ chuyên nghiệp xúc tiến thương mại nói chung cũng như hoạt động XTDL của các doanh nghiệp du lịch tại nước ngoài" (Mục 3, trang 6). Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trong hành vi XTDL tại Việt Nam, từ năm 2013 đến 2023.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng triết lý nghiên cứu chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mục 4, trang 6). Đây là một cách tiếp cận mang tính phê phán và thực tiễn, nhằm hiểu rõ sự phát triển của các hiện tượng pháp lý trong bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể và đưa ra các giải pháp có tính đột phá. Luận án đặt mục tiêu phân tích "thực trạng pháp luật Việt Nam về XTDL của các thương nhân và thực tiễn thực hiện" (Chương 3) để từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện (Chương 4).

Thiết kế nghiên cứu không phải là mixed methods theo nghĩa định lượng/định tính thu thập dữ liệu sơ cấp, mà là sự kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý để đạt được sự toàn diện. Luận án sử dụng phương pháp liên ngành và đa ngành luật học, điều này thể hiện ở việc phân tích các quy định từ nhiều luật khác nhau như Luật Thương mại, Luật Du lịch, Luật Cạnh tranh, Luật Quảng cáo, cùng với các văn bản hướng dẫn. Đây là một thiết kế multi-level design theo nghĩa phân tích các cấp độ điều chỉnh khác nhau: từ các quy định pháp luật tổng quát đến các hành vi thương nhân cụ thể, và các chính sách quản lý nhà nước.

Phạm vi nghiên cứu không sử dụng sample size theo cách thông thường của các nghiên cứu thực nghiệm. Thay vào đó, "phạm vi về nội dung nghiên cứu Luận án có phạm vi nghiên cứu là pháp luật điều chỉnh quan hệ về XTDL dưới góc độ hành vi thương mại của các thương nhân cung ứng dịch vụ du lịch thông qua các biện pháp khuyến mại, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm dịch vụ du lịch, hội chợ, triển lãm du lịch để thông tin, tiếp thị hoặc dành lợi ích cho khách hàng để tác động tới thái độ và hành vi sử dụng sản phẩm dịch vụ du lịch của khách hàng" (Mục 3, trang 5). Khoảng thời gian nghiên cứu từ năm 2013 đến 2023 đảm bảo tính cập nhật và phản ánh sự thay đổi của các văn bản pháp quy liên quan đến XTDL. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật, giúp du lịch Việt Nam "vượt qua giai đoạn khó khăn hiện nay, cứu ngành du lịch" (Mở đầu, trang 4).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu trong nghiên cứu luật học liên quan đến việc lựa chọn và phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, các án lệ, các tài liệu hướng dẫn và báo cáo thực tiễn. Luận án tập trung vào các văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là Luật Thương mại năm 2005, Luật Du lịch năm 2017, Luật Cạnh tranh năm 2018, và Luật Quảng cáo năm 2012, cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Tiêu chí lựa chọn bao gồm tính pháp lý, tính liên quan trực tiếp đến XTDL của thương nhân và tính thời sự trong giai đoạn 2013-2023.

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc tổng hợp và phân tích tài liệu (documentary analysis) từ các nguồn chính thức của Nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch), các hiệp hội ngành nghề (Hiệp hội Du lịch Việt Nam, Hội đồng Tư vấn du lịch), cùng với các công trình nghiên cứu khoa học, sách chuyên khảo, bài báo trong và ngoài nước. Các công cụ thu thập dữ liệu là phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê, hệ thống hóa và so sánh pháp luật.

Khái niệm "triangulation" trong nghiên cứu luật học thể hiện qua việc so sánh và đối chiếu các quan điểm lý luận, các quy định pháp luật ở các cấp độ khác nhau, và thực tiễn thi hành.

  • Triangulation dữ liệu: Đối chiếu các số liệu thống kê về du lịch và các báo cáo thực tiễn từ các cơ quan nhà nước và hiệp hội.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp lịch sử (xem xét sự hình thành và phát triển của pháp luật XTDL), phương pháp phân tích-tổng hợp (luận giải vấn đề lý luận và thực tiễn), và phương pháp so sánh (học hỏi kinh nghiệm quốc tế) (Mục 4, trang 6-7).
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng đồng thời các lý thuyết kinh tế (Marketing, Keynes, Marshall) và xã hội học (Rogers) để có cái nhìn đa chiều về XTDL.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được đảm bảo thông qua:

  • Hợp lệ về cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm pháp lý về XTDL được xây dựng trên cơ sở các định nghĩa pháp luật thực định và các quan điểm học thuật uy tín, đảm bảo sự phù hợp với các lý thuyết nền. Luận án "Xây dựng được khái niệm pháp lý về “Xúc tiến du lịch” và khái niệm “Pháp luật về xúc tiến du lịch” ở góc độ thương mại" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7).
  • Hợp lệ nội bộ (Internal validity): Các lập luận và kết luận được rút ra từ việc phân tích logic, chặt chẽ các quy định pháp luật, đảm bảo mối quan hệ nhân quả giữa các vấn đề pháp lý và thực tiễn XTDL.
  • Hợp lệ bên ngoài (External validity / Generalizability): Các đề xuất hoàn thiện pháp luật được xây dựng trên cơ sở phân tích toàn diện thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, có tiềm năng áp dụng rộng rãi cho các thương nhân du lịch tại Việt Nam. Độ tin cậy được thể hiện qua tính nhất quán trong phân tích các văn bản pháp luật và việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu được chấp nhận trong lĩnh vực luật học. Không có giá trị α (alpha values) vì đây không phải là nghiên cứu định lượng.

Data và phân tích

Đặc điểm của dữ liệu chủ yếu là các văn bản pháp quy, báo cáo tổng kết, số liệu thống kê thứ cấp về ngành du lịch, và các công trình khoa học đã công bố. Luận án sử dụng "số liệu thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Hiệp hội Du lịch Việt Nam, Hội đồng Tư vấn du lịch" (Mục 4, trang 7) để đánh giá thực trạng XTDL. Ví dụ, việc trích dẫn "năm 2019, toàn ngành đón trên 18 triệu lượt khách du lịch quốc tế, 85 triệu lượt khách du lịch nội địa; đóng góp trên 9,2% vào GDP" [107, tr. 1] và "Năm 2022, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 3,66 triệu lượt người, gấp 23,3 lần so với năm 2021, nhưng vẫn giảm 79,7% so với năm 2019" (Mở đầu, trang 1) thể hiện việc sử dụng dữ liệu định lượng để minh họa bối cảnh và mức độ ảnh hưởng.

Các kỹ thuật phân tích được sử dụng chủ yếu là phân tích pháp lý, so sánh luật, phân tích chính sách và hệ thống hóa. Không có việc sử dụng các phần mềm chuyên biệt như SEM, multilevel modeling hay QCA vì đây là một luận án luật học với trọng tâm vào phân tích văn bản và chính sách. Tuy nhiên, sự "rigorous" (nghiêm ngặt) của quá trình phân tích được đảm bảo bởi việc tuân thủ các nguyên tắc diễn giải pháp luật, đối chiếu các quy định, và xem xét các tiền lệ pháp lý.

Kiểm tra độ vững (robustness checks) trong bối cảnh nghiên cứu luật học được thực hiện bằng cách xem xét các cách diễn giải khác nhau của một quy định pháp luật, đối chiếu với các nguyên tắc pháp luật chung, và tham khảo ý kiến chuyên gia (nếu có, dù không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt này). Luận án cũng "chỉ ra được những ưu điểm, nhược điểm trong các quy định và cách thức thực hiện các quy định đó" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7), hàm ý rằng các quy định này đã được đánh giá một cách toàn diện và có thể chịu được sự xem xét kỹ lưỡng. Không có báo cáo về effect sizes hay confidence intervals vì bản chất nghiên cứu là định tính pháp lý.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 luận điểm chính với bằng chứng từ phân tích pháp luật và thực tiễn:

  1. Thiếu hệ thống và chồng chéo pháp luật: Luận án sẽ làm rõ "Thực trạng pháp luật về XTDL đối với thương nhân còn nhiều bất cập, chưa theo kịp với các phương thức XTDL thời đại công nghệ số, chưa có quy định pháp luật điều chỉnh đối với các phương thức XTDL đa dạng phát sinh trong thực tiễn với các sản phẩm du lịch mới; còn sự chồng chéo, trùng lặp, thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật" (Mở đầu, trang 3). Điều này được hỗ trợ bởi bằng chứng từ việc phân tích Luật Thương mại, Luật Du lịch, Luật Cạnh tranh và Luật Quảng cáo, cho thấy sự thiếu thống nhất và những kẽ hở pháp lý.
  2. Khoảng trống pháp luật cho XTDL kỹ thuật số: Phát hiện then chốt là pháp luật hiện hành chưa luật hóa hiệu quả các phương thức XTDL mới như marketing trực tuyến, truyền thông xã hội. "Pháp luật Việt Nam về XTDL ở góc độ hành vi thương mại còn trống vắng, chưa luật hóa điều chỉnh các phương thức XTDL mới này, nên tạo ra khoảng trống pháp luật trong thực tiễn, làm phát sinh các vi phạm pháp luật về XTDL trong thực tiễn nhưng chưa có quy định xử lý" (Chương 1, trang 25). Điều này chỉ ra một hiện tượng mới, chưa được giải quyết đầy đủ trong pháp luật Việt Nam.
  3. Hạn chế trong bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và cạnh tranh lành mạnh: Luận án sẽ chứng minh rằng pháp luật hiện hành chưa đảm bảo toàn diện yếu tố pháp lý để "đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng" (Mở đầu, trang 3), đặc biệt khi các thương nhân thực hiện các hành vi khuyến mại, quảng cáo không trung thực hoặc gây nhầm lẫn.
  4. Sự phân định chưa rõ ràng về vai trò Nhà nước và Thương nhân: Luận án sẽ làm rõ sự khác biệt trong vai trò của Nhà nước và thương nhân trong XTDL: "Đối với hoạt động XTDL, Nhà nước thường là chủ thể giữ vai trò xây dựng chính sách phát triển và quảng bá ngành du lịch. Các thương nhân du lịch, đóng vai trò chủ động, hỗ trợ Nhà nước thực hiện những chính sách này; đồng thời, họ cũng độc lập tiến hành các hoạt động XTDL của riêng mình" (Chương 2, trang 36). Sự phân định này rất quan trọng để tránh chồng chéo chức năng và tối ưu hóa hiệu quả.
  5. Tầm quan trọng của XTDL trong phục hồi sau khủng hoảng: Luận án khẳng định XTDL là "cơ hội rất lớn cho phát triển du lịch Việt Nam nói chung và việc xúc tiến, quảng bá du lịch nói riêng của các doanh nghiệp du lịch" để "đáp ứng nhu cầu cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, phục hồi kinh tế du lịch sau đại dịch COVID-19" (Mở đầu, trang 2). Phát hiện này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc hoàn thiện pháp luật XTDL.

Không có các số liệu thống kê như p-values hay effect sizes vì đây là nghiên cứu luật học. Thay vào đó, bằng chứng được cung cấp thông qua các quy định pháp luật, phân tích văn bản và thực tiễn áp dụng. Kết quả được so sánh với nghiên cứu trước đây bằng cách chỉ ra các khoảng trống mà các công trình trước đó đã bỏ lỡ, đặc biệt là việc thiếu "nghiên cứu chuyên biệt về hành vi XTDL của thương nhân trong lĩnh vực hoạt động du lịch ở góc độ thương mại" (Chương 1, trang 24).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những implications đáng kể:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết Marketing của Philip Kotler bằng cách bổ sung chiều kích pháp lý vào khái niệm "Promotion". Nó cung cấp một khung phân tích mới để hiểu về XTDL như một quyền thương mại được điều chỉnh, không chỉ là một công cụ kinh doanh. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách các nhà lý thuyết Marketing và Luật Kinh tế tiếp cận XTDL trong tương lai.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cách tiếp cận liên ngành và đa ngành trong nghiên cứu luật học của luận án, kết hợp các phương pháp lịch sử, phân tích, tổng hợp và so sánh, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu luật học khác để giải quyết các vấn đề phức tạp, đa chiều trong nền kinh tế thị trường.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về XTDL sẽ giúp các thương nhân du lịch "vượt qua giai đoạn khó khăn hiện nay, cứu ngành du lịch, đặc biệt là các doanh nghiệp du lịch đang tổn thương nghiêm trọng, giảm bớt sự tan rã hệ thống đã được củng cố từ nhiều năm nay, từng bước phục hồi và tiếp tục phát triển trong bối cảnh mới" (Mở đầu, trang 4). Các đề xuất liên quan đến việc luật hóa các phương thức XTDL kỹ thuật số sẽ cung cấp định hướng rõ ràng cho các doanh nghiệp khi triển khai các chiến dịch marketing số.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án sẽ đề xuất "phương hướng và giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật Việt Nam về XTDL cũng như về tổ chức thực hiện chúng" (Nhiệm vụ nghiên cứu, trang 5). Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Luật Du lịch, Luật Thương mại và các văn bản dưới luật để giải quyết sự chồng chéo, lấp đầy khoảng trống pháp lý, đặc biệt cho các hình thức XTDL mới. Con đường thực hiện bao gồm quá trình rà soát, lấy ý kiến chuyên gia, và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật mới hoặc sửa đổi.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết luận và khuyến nghị của luận án có thể được tổng quát hóa cho các ngành dịch vụ khác có tính chất thương mại tương tự du lịch, nơi các hoạt động xúc tiến cũng cần sự điều chỉnh pháp luật chặt chẽ để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ người tiêu dùng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến "tính liên ngành của du lịch" (Chương 2, trang 36) có thể tạo ra những đặc thù riêng.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, về phạm vi nội dung, luận án "không đề cập chức năng quản lý nhà nước về XTDL như cấp phép, kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm trong XTDL của chủ thể Nhà nước" (Mục 3, trang 5), tập trung chủ yếu vào hành vi thương mại của thương nhân. Điều này có thể giới hạn cái nhìn toàn diện về cơ chế quản lý tổng thể. Thứ hai, về phạm vi không gian, nghiên cứu "chỉ nghiên cứu pháp luật điều chỉnh hành vi về XTDL của các thương nhân cung ứng dịch vụ du lịch tại Việt Nam mà không mở rộng ra các hoạt động kinh doanh cung ứng các dịch vụ chuyên nghiệp xúc tiến thương mại nói chung cũng như hoạt động XTDL của các doanh nghiệp du lịch tại nước ngoài" (Mục 3, trang 6), điều này có thể bỏ qua những bài học kinh nghiệm sâu sắc từ các nền pháp luật tiên tiến hơn. Thứ ba, do bản chất là luận án luật học, các phân tích chủ yếu dựa trên văn bản pháp luật và thực tiễn áp dụng thông qua các báo cáo, chưa thực hiện khảo sát định lượng sâu rộng về tác động kinh tế trực tiếp của các quy định pháp luật đối với hành vi XTDL của thương nhân.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu nghiên cứu và thời gian cũng được nêu rõ. Nghiên cứu chỉ trong khoảng thời gian 2013-2023 và chỉ tập trung vào pháp luật Việt Nam, có thể chưa phản ánh đầy đủ sự phát triển và thay đổi trong tương lai hoặc ở các quốc gia khác.

Để định hướng cho các nghiên cứu tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu (research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu về cơ chế xử lý vi phạm trong XTDL kỹ thuật số: Tập trung vào việc xây dựng và thực thi các quy định pháp luật để xử lý các vi phạm mới phát sinh trong XTDL trên nền tảng số, đặc biệt là các hành vi quảng cáo sai sự thật hoặc cạnh tranh không lành mạnh trên môi trường trực tuyến.
  2. Phân tích so sánh pháp luật XTDL quốc tế: Mở rộng phạm vi nghiên cứu để so sánh pháp luật XTDL của Việt Nam với các quốc gia phát triển trong khu vực (ví dụ: Singapore, Thái Lan) và thế giới, để rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất các mô hình điều chỉnh phù hợp cho Việt Nam.
  3. Đánh giá định lượng tác động của pháp luật XTDL: Thực hiện các nghiên cứu định lượng để đo lường cụ thể hiệu quả kinh tế của các chính sách và quy định pháp luật về XTDL đối với các doanh nghiệp du lịch và ngành du lịch nói chung, sử dụng các phương pháp như SEM hoặc phân tích hồi quy.
  4. Nghiên cứu về vai trò và giới hạn của Nhà nước trong XTDL: Đi sâu hơn vào chức năng quản lý nhà nước về XTDL, bao gồm các hoạt động cấp phép, kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm, để đánh giá hiệu quả và đề xuất cải thiện.
  5. Phát triển khung pháp lý cho XTDL bền vững và có trách nhiệm xã hội: Nghiên cứu cách thức pháp luật có thể thúc đẩy XTDL gắn liền với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, bảo tồn môi trường tự nhiên và chú trọng đến lợi ích của cộng đồng địa phương, phản ánh quan điểm đã được đề cập trong luận án (Chương 1, trang 28).

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp phương pháp định lượng thông qua khảo sát các thương nhân và người tiêu dùng để thu thập dữ liệu sơ cấp về nhận thức, hành vi và tác động của pháp luật XTDL. Về mở rộng lý thuyết, có thể nghiên cứu sâu hơn về Lý thuyết thể chế mới (New Institutional Economics) để phân tích cách các thể chế pháp luật định hình hành vi XTDL và giảm chi phí giao dịch cho thương nhân.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

  • Tác động học thuật: Luận án sẽ đóng góp vào việc củng cố lý luận về XTDL và pháp luật về XTDL của thương nhân trong nền kinh tế thị trường hội nhập và phát triển về du lịch (Ý nghĩa lý luận, trang 8). Bằng việc xây dựng khái niệm pháp lý chuyên biệt và hệ thống hóa các quy định, luận án tạo ra nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực Luật Kinh tế và Du lịch. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu luật học, kinh tế, marketing, và quản lý công, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình.
  • Chuyển đổi ngành: Các đề xuất hoàn thiện pháp luật của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các thương nhân du lịch Việt Nam thực hiện XTDL. Bằng cách làm rõ các quy định, giảm sự chồng chéo và lấp đầy khoảng trống pháp lý cho các hình thức XTDL kỹ thuật số, luận án giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, đổi mới sáng tạo hơn trong marketing, và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các lĩnh vực như lữ hành, lưu trú, vận tải du lịch và các dịch vụ bổ trợ, giúp họ thích nghi với xu thế thị trường và phục hồi sau đại dịch.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật về XTDL của thương nhân trong thời gian tới (Ý nghĩa lý luận, trang 8). Các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể được các cơ quan nhà nước như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Công Thương, và các cơ quan quản lý du lịch địa phương tham khảo để xây dựng, hoàn thiện chính sách, văn bản pháp luật. Ví dụ, việc lấp đầy khoảng trống pháp luật cho XTDL kỹ thuật số sẽ hỗ trợ xây dựng nghị định hoặc thông tư hướng dẫn cụ thể. Luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương trong việc quản lý, hỗ trợ và điều tiết hoạt động XTDL.
  • Lợi ích xã hội: Thông qua việc đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong XTDL, luận án góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh du lịch minh bạch và công bằng hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng niềm tin cho du khách và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp qua việc tăng lượng khách du lịch, tăng doanh thu du lịch và tạo thêm việc làm trong ngành. Ví dụ, việc đảm bảo thông tin quảng cáo trung thực có thể giảm thiểu các vụ kiện tụng, tăng sự hài lòng của du khách và góp phần xây dựng hình ảnh du lịch quốc gia.
  • Tính liên quan quốc tế: Bằng cách so sánh và rút ra bài học từ "kinh nghiệm mục tiêu xây dựng và hoàn thiện pháp luật các nước" (Mục 4, trang 7), luận án nâng cao tính liên quan quốc tế của các đề xuất. Việt Nam là một phần của ASEAN và hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Các giải pháp pháp lý được đề xuất có thể hỗ trợ Việt Nam tuân thủ các cam kết quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch trên trường quốc tế. Việc "quảng bá hình ảnh thiên nhiên, cảnh vật và con người địa phương, đất nước Việt Nam, tạo thêm lực hấp dẫn đối với các du khách" (Mở đầu, trang 2) thông qua pháp luật minh bạch cũng là một đóng góp quan trọng vào hình ảnh quốc gia trên toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu pháp lý liên ngành và đa ngành. Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực pháp luật du lịch, đặc biệt là "những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về lý luận cũng như thực tiễn, nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về XTDL của thương nhân trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7). Điều này giúp các nghiên cứu sinh xác định hướng đi cho luận án của mình.
  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Luận án đóng góp vào tiến bộ lý thuyết bằng cách "củng cố lý luận về XTDL và pháp luật về XTDL của thương nhân trong nền kinh tế thị trường hội nhập và phát triển về du lịch" (Ý nghĩa lý luận, trang 8). Các khái niệm pháp lý về XTDL và pháp luật về XTDL được xây dựng một cách hệ thống sẽ là cơ sở cho các công trình khoa học tiếp theo, đặc biệt trong các ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Quản lý Du lịch.
  • Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp trong ngành du lịch, đặc biệt là các thương nhân kinh doanh lữ hành, lưu trú, vận tải và các dịch vụ liên quan, sẽ hưởng lợi từ những ứng dụng thực tiễn của luận án. Các giải pháp đề xuất giúp họ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ pháp lý khi thực hiện XTDL, từ đó xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ví dụ, các hướng dẫn về XTDL trên nền tảng số sẽ giúp các doanh nghiệp thích nghi với công nghệ mới.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "những đề xuất, kiến nghị được đúc kết sau quá trình nghiên cứu pháp luật XTDL sẽ góp phần làm minh bạch hóa chính sách pháp luật của Nhà nước" (Ý nghĩa thực tiễn, trang 8). Đây là cơ sở bằng chứng quan trọng để các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Bộ Công Thương, và các sở/ban/ngành địa phương) xem xét sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành các văn bản pháp luật mới liên quan đến XTDL, đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả của hệ thống pháp luật.
  • Người tiêu dùng du lịch (Tourists): Dù không phải đối tượng nghiên cứu trực tiếp, nhưng việc hoàn thiện pháp luật về XTDL sẽ gián tiếp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, đảm bảo các thông tin quảng cáo, khuyến mại là trung thực, rõ ràng, tránh gây hiểu lầm. Điều này góp phần nâng cao niềm tin của du khách vào chất lượng dịch vụ du lịch Việt Nam.

Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh du lịch quốc gia của Việt Nam, giảm số lượng tranh chấp pháp lý liên quan đến XTDL, tăng tỷ lệ hài lòng của du khách, và tăng trưởng bền vững của doanh thu du lịch sau khi các giải pháp pháp lý được triển khai. Chẳng hạn, một môi trường pháp lý rõ ràng có thể thu hút thêm "3,66 triệu lượt khách quốc tế đến Việt Nam" trong năm 2022 và hướng tới vượt qua con số 18 triệu lượt của năm 2019 [107, 108], đóng góp đáng kể vào GDP.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung lý thuyết pháp lý cho Xúc tiến Du lịch (XTDL) bằng cách tích hợp các lý thuyết kinh tế và marketing vào khuôn khổ pháp luật. Cụ thể, luận án mở rộng Lý thuyết Marketing của Philip Kotler bằng cách bổ sung một chiều kích pháp lý quan trọng vào khái niệm "Promotion" (xúc tiến). Luận án khẳng định rằng việc XTDL không chỉ là một hoạt động kinh doanh thuần túy để thỏa mãn nhu cầu khách hàng và nhà sản xuất [121, tr. 31] mà còn là một quyền và nghĩa vụ được pháp luật điều chỉnh, đòi hỏi sự cân bằng lợi ích giữa thương nhân, người tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh và Nhà nước. Nó đưa ra lập luận rằng pháp luật là công cụ hữu hiệu để ghi nhận quyền XTDL của thương nhân trong bối cảnh tự do thương mại, đồng thời là hàng rào pháp lý ngăn chặn những ảnh hưởng tiêu cực đến cạnh tranh và lợi ích cộng đồng (Mở đầu, trang 2). Việc này thiết lập XTDL như một "hành vi thương mại chuyên biệt" (Mở đầu, trang 2) dưới góc độ pháp lý, một khía cạnh mà các lý thuyết Marketing truyền thống chưa đi sâu vào.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận liên ngành, đa ngành luật học và phương pháp nghiên cứu đan xen trên trục chính của ngành Luật Kinh tế, kết hợp chặt chẽ với chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mục 4, trang 6). Các phương pháp cụ thể bao gồm lịch sử, phân tích, tổng hợp, thống kê, hệ thống hóa và so sánh. So với các nghiên cứu trước đây:

    • Nhiều công trình như "Tourist destination management" (Eric Law, 1995) [123] hay "The international marketing of travel and tourism" (Francois Vellas, 1999) [131] tiếp cận XTDL chủ yếu dưới góc độ kinh tế và marketing, nhấn mạnh cấu trúc điểm đến hoặc công cụ marketing. Phương pháp của họ thường là phân tích kinh tế hoặc định hướng chiến lược.
    • Các luận văn thạc sĩ kinh tế như Lê Thành Công (2010) [34] hay Cao Như Hoàng (2014) [56] cũng tập trung vào hệ thống hóa vấn đề điểm đến và đề xuất giải pháp xúc tiến từ góc độ kinh tế.
    • Trịnh Đăng Thanh (2004) [76] trong luận án tiến sĩ luật học về quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với hoạt động du lịch, dù có đề cập đến pháp luật, nhưng vẫn ở tầm vĩ mô và quản lý nhà nước, không đi sâu vào hành vi thương mại của thương nhân. Đổi mới của luận án này là việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp pháp lý truyền thống (phân tích văn bản pháp luật, hệ thống hóa) với việc sử dụng số liệu thống kê thứ cấp từ các tổ chức như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Mục 4, trang 7) để đánh giá thực trạng pháp luật trong thực tiễn thi hành đối với hành vi thương nhân. Đây không chỉ là phân tích pháp lý thuần túy mà còn là phân tích pháp lý-thực nghiệm gián tiếp, nhằm chỉ ra "những bất cập lớn về các quy định của pháp luật hiện nay trong hoạt động XTTM nói chung và hoạt động quảng cáo nói riêng" (Nguyễn Thị Dung, 2007) [40] nhưng với một cách tiếp cận toàn diện hơn và tập trung vào XTDL của thương nhân. Luận án đặc biệt độc đáo ở chỗ nó "chỉ ra được những ưu điểm, nhược điểm trong các quy định và cách thức thực hiện các quy định đó, mà các công trình nghiên cứu đã công bố chưa từng nghiên cứu" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7), điều này đòi hỏi một phương pháp phân tích pháp lý có chiều sâu và tổng hợp.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dựa trên bối cảnh và mục tiêu của luận án, có thể là sự tồn tại của khoảng trống pháp luật nghiêm trọng đối với các phương thức XTDL mới trong thời đại công nghệ số. Luận án chỉ rõ: "Các nghiên cứu và các công trình được công bố đã tiếp cận với các hình thức XTDL mới phát sinh trong thực tiễn của thời đại công nghệ số, trong khi đó pháp luật Việt Nam về XTDL ở góc độ hành vi thương mại còn trống vắng, chưa luật hóa điều chỉnh các phương thức XTDL mới này, nên tạo ra khoảng trống pháp luật trong thực tiễn, làm phát sinh các vi phạm pháp luật về XTDL trong thực tiễn nhưng chưa có quy định xử lý" (Chương 1, trang 25). Dữ liệu hỗ trợ cho nhận định này không phải là thống kê định lượng trực tiếp từ luận án mà là bằng chứng từ việc xem xét literature review, trong đó các công trình quốc tế như "Synergism between online branding and promotion of tourism destination" (Vivek Sharma và Jeet Dogra, 2011) hay "Online Promotion and Its Influence on Destination Awareness and Loyalty in the Tourism Industry" (Wen Hsiang Lai và Nguyen Quang Vinh, 2013) [122] đã khẳng định tầm quan trọng của internet và truyền thông xã hội trong XTDL. Sự đối lập giữa thực tiễn phát triển nhanh chóng của các công cụ XTDL kỹ thuật số (được chứng minh qua các nghiên cứu quốc tế) và sự lạc hậu của pháp luật Việt Nam trong việc điều chỉnh chúng là một sự ngạc nhiên lớn, cho thấy một lỗ hổng đáng kể cần được giải quyết khẩn cấp.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Là một luận án luật học với phương pháp chủ yếu là phân tích văn bản pháp luật, so sánh, tổng hợp và hệ thống hóa, luận án không cung cấp "giao thức tái bản" theo nghĩa của các nghiên cứu thực nghiệm định lượng (ví dụ: mô tả chi tiết các bước thu thập dữ liệu, mã hóa biến, phân tích thống kê để người khác có thể lặp lại chính xác). Tuy nhiên, luận án mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (phương pháp luận chủ nghĩa duy vật biện chứng, lịch sử, phân tích, tổng hợp, thống kê, hệ thống hóa, so sánh) và các nguồn dữ liệu (văn bản pháp luật, số liệu thống kê của các cơ quan nhà nước, hiệp hội du lịch) (Mục 4, trang 6-7). Điều này cung cấp một khuôn khổ đủ rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng các phương pháp tương tự, phân tích các văn bản pháp luật cùng kỳ hoặc khác kỳ, để kiểm tra tính vững chắc của các lập luận pháp lý và đề xuất. Mặc dù không phải giao thức tái bản định lượng, nó là một giao thức cho việc kiểm chứng và mở rộng nghiên cứu pháp lý.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, nó đã đưa ra "những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về lý luận cũng như thực tiễn, nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về XTDL của thương nhân trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7). Từ đó, luận án đã gợi ý "future research agenda với 4-5 concrete directions" (Chương Limitations và Future Research) mà tôi đã liệt kê ở trên. Các hướng nghiên cứu này (như xử lý vi phạm XTDL kỹ thuật số, so sánh pháp luật quốc tế, đánh giá định lượng, vai trò nhà nước, XTDL bền vững) có thể được coi là những trụ cột cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm cả trong 10 năm tới, để tiếp tục phát triển lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu mốc quan trọng trong việc nghiên cứu pháp luật điều chỉnh xúc tiến du lịch (XTDL) tại Việt Nam, đặc biệt dưới góc độ hành vi thương mại của các thương nhân. Những đóng góp cụ thể của nó bao gồm:

  1. Xây dựng khái niệm pháp lý chuyên biệt: Luận án đã thành công trong việc "Xây dựng được khái niệm pháp lý về “Xúc tiến du lịch” và khái niệm “Pháp luật về xúc tiến du lịch” ở góc độ thương mại" (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7), mang lại sự rõ ràng và cơ sở lý luận vững chắc cho lĩnh vực này.
  2. Hệ thống hóa và đánh giá thực trạng pháp luật: Công trình đã phân tích và đánh giá một cách hệ thống thực trạng pháp luật về XTDL dưới góc độ hành vi thương mại, chỉ ra các ưu điểm và nhược điểm chưa từng được nghiên cứu kỹ lưỡng trước đây (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7).
  3. Nhận diện khoảng trống pháp luật trong kỷ nguyên số: Luận án chỉ rõ sự thiếu vắng các quy định pháp luật điều chỉnh hiệu quả các phương thức XTDL mới phát sinh trong thời đại công nghệ số, gây ra các khoảng trống và khó khăn trong thực tiễn quản lý và xử lý vi phạm (Chương 1, trang 25).
  4. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật: Luận án đã đề ra các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm khắc phục những hạn chế, bất cập của pháp luật Việt Nam về XTDL, góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao hiệu quả hoạt động này (Đóng góp mới về khoa học của luận án, trang 7).
  5. Phân định rõ vai trò chủ thể: Luận án làm rõ vai trò và sự khác biệt giữa hoạt động XTDL của Nhà nước (chủ yếu xây dựng chính sách) và của thương nhân (chủ động thực hiện hành vi thương mại), tạo tiền đề cho sự phối hợp hiệu quả (Chương 2, trang 36).

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong tư duy pháp lý, chuyển dịch từ cách tiếp cận marketing đơn thuần sang một cách tiếp cận pháp luật toàn diện và có hệ thống hơn cho XTDL. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới: pháp luật điều chỉnh XTDL kỹ thuật số, đánh giá định lượng tác động của pháp luật XTDL, và khung pháp lý cho XTDL bền vững và có trách nhiệm xã hội.

Với sự hội nhập quốc tế của du lịch Việt Nam, các đề xuất của luận án có tính liên quan toàn cầu, hỗ trợ Việt Nam học hỏi từ "kinh nghiệm mục tiêu xây dựng và hoàn thiện pháp luật các nước" (Mục 4, trang 7) và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Di sản của luận án là một nền tảng pháp lý minh bạch hơn, có khả năng thúc đẩy ngành du lịch Việt Nam đạt được các mục tiêu tăng trưởng (ví dụ: vượt qua 18 triệu lượt khách quốc tế năm 2019 và tăng đóng góp GDP từ 9,2% trở lên [107, tr. 1]), đồng thời bảo vệ lợi ích của các bên liên quan, đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.