Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt

Phân tích đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp vị từ quá trình tiếng Việt, vai trò trong cấu trúc câu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tìm hiểu Vị từ quá trình tiếng Việt trong ngôn ngữ
Số trang:
184 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tìm hiểu Vị từ quá trình tiếng Việt trong ngôn ngữ

Nghiên cứu vị từ giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc ngữ nghĩa và ngữ pháp của câu. Vị từ là hạt nhân ngữ nghĩa của vị ngữ, biểu thị nội dung sự tình trong thế giới. Nhiều nhà ngôn ngữ học lớn như L. Tesnière, C. Fillmore đều nhấn mạnh vai trò thiết yếu của vị từ. Tesnière coi cấu trúc cú pháp câu xoay quanh động từ và các diễn tố. Tuy nhiên, có sự khác biệt giữa thuật ngữ "động từ" và "vị từ". Luận án này tập trung vào "vị từ" để đạt độ chính xác cao hơn. Việc phân tích sâu sắc các đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp của vị từ quá trình giúp hiểu rõ hơn cách tiếng Việt biểu đạt các hành động và trạng thái thay đổi. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về vị trí và chức năng của vị từ trong hệ thống ngôn ngữ tiếng Việt, mở ra những hướng nghiên cứu mới về cấu trúc câu và ý nghĩa.

1.1. Định nghĩa vị từ và vai trò trong câu

Vị từ là thành tố có khả năng tự mình làm vị ngữ. Nó cũng có thể làm hạt nhân ngữ nghĩa của một vị ngữ phức tạp. Vị từ diễn tả nội dung sự tình trong câu. Vai trò của vị từ rất quan trọng trong ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó quyết định cấu trúc tham tố và cấu trúc cú pháp của câu. Các nhà ngôn ngữ học quốc tế và Việt Nam đều nhận định về tầm quan trọng này. Nghiên cứu về vị từ giúp làm rõ cách các yếu tố khác trong câu liên kết. Vị từ là trung tâm tổ chức thông tin. Nó định hình ý nghĩa tổng thể của phát ngôn. Việc hiểu rõ định nghĩa và vai trò của vị từ là nền tảng. Điều này cần thiết cho việc phân tích sâu hơn các loại vị từ cụ thể.

1.2. Khái niệm về vị từ quá trình tiếng Việt

Vị từ quá trình tiếng Việt là một loại vị từ đặc biệt. Nó biểu thị các sự kiện, hành động hoặc trạng thái có sự biến đổi. Khái niệm này được phát triển dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại. Có nhiều quan điểm khác nhau về định nghĩa và phạm vi của vị từ quá trình. Luận án tổng hợp và đánh giá các quan niệm này. Vị từ quá trình thường đi kèm với ý nghĩa hành động hoặc ý nghĩa trạng thái đang diễn ra. Việc nhận diện chính xác vị từ quá trình là bước đầu tiên. Nó quan trọng để phân tích đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp. Khái niệm này đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu. Nó giúp phân biệt các loại động từ quá trình tiếng Việt khác nhau. Hiểu biết sâu sắc về nó góp phần vào việc mô tả ngôn ngữ một cách chính xác.

1.3. Quan điểm nghiên cứu về đặc điểm ngữ pháp

Nghiên cứu này tiếp cận đặc điểm ngữ pháp từ nhiều góc độ. Nó xem xét cấu trúc cú pháp vị từ. Các tham tố đi kèm với vị từ được phân tích chi tiết. Quan điểm tác giả nhấn mạnh sự tương tác giữa ngữ nghĩa và ngữ pháp. Ngữ nghĩa của vị từ ảnh hưởng trực tiếp đến cách nó được sử dụng trong câu. Các quy tắc ngữ pháp cũng định hình cách vị từ biểu đạt ý nghĩa. Việc phân tích cấu trúc tham tố giúp làm rõ vai trò của các thành phần xung quanh vị từ. Đặc điểm ngữ pháp không chỉ là quy tắc. Nó còn là cơ chế biểu đạt ý nghĩa. Luận án đưa ra một cái nhìn toàn diện. Nó tích hợp cả hai khía cạnh ngữ nghĩa và ngữ pháp. Điều này giúp mô tả đầy đủ hơn về vị từ quá trình tiếng Việt.

II.Nhận diện và phân loại Vị từ quá trình tiếng Việt

Việc nhận diện và phân loại vị từ quá trình tiếng Việt là bước quan trọng. Nó giúp hệ thống hóa kiến thức về loại từ này. Luận án đã xây dựng một bộ tiêu chí nhận diện rõ ràng. Các tiêu chí này dựa trên cả đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp. Quá trình nhận diện bao gồm nhiều bước. Nó đảm bảo tính chính xác và khách quan. Sau khi nhận diện, vị từ quá trình được phân loại thành các tiểu loại. Tiêu chí phân loại cũng được xác định cẩn thận. Nó dựa trên các đặc trưng nội tại của vị từ. Sự phân loại này không chỉ mang tính mô tả. Nó còn giúp khám phá sâu hơn về cấu trúc ngữ nghĩa vị từ. Từ đó, ta có thể hiểu rõ hơn về cách các động từ quá trình tiếng Việt hoạt động. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng hỗ trợ việc giảng dạy và học tiếng Việt.

2.1. Các tiêu chí nhận diện động từ quá trình

Để nhận diện động từ quá trình tiếng Việt, nhiều tiêu chí được sử dụng. Các tiêu chí này bao gồm khả năng kết hợp với các trạng ngữ thời gian. Chúng cũng xem xét khả năng biểu thị sự thay đổi trạng thái. Một tiêu chí quan trọng là ý nghĩa hành động hoặc ý nghĩa trạng thái. Động từ quá trình thường diễn tả một quá trình diễn biến. Nó có thể có điểm bắt đầu và kết thúc. Các cấu trúc cú pháp vị từ cũng là dấu hiệu nhận diện. Ví dụ, khả năng kết hợp với bổ ngữ hoặc không. Luận án hệ thống hóa các tiêu chí này. Chúng giúp phân biệt động từ quá trình với các loại vị từ khác. Việc áp dụng các tiêu chí này một cách nhất quán là cần thiết. Nó đảm bảo sự chính xác trong việc xác định các vị từ thuộc nhóm này.

2.2. Tiêu chí và tiểu loại phân loại vị từ

Tiêu chí phân loại vị từ quá trình tiếng Việt dựa trên nhiều yếu tố. Một tiêu chí chính là tính chất của quá trình mà vị từ biểu thị. Nó có thể là quá trình nội tại hoặc tác động ra bên ngoài. Một tiêu chí khác là số lượng và loại tham tố mà vị từ yêu cầu. Dựa vào đó, vị từ được chia thành các tiểu loại. Ví dụ, vị từ vô tác và vị từ hữu tác. Trong mỗi loại lớn, có thể có các tiểu loại nhỏ hơn. Chúng dựa trên đặc điểm ngữ nghĩa cụ thể. Ví dụ như ý nghĩa chuyển vị, chuyển thái, huỷ diệt. Việc phân loại giúp cấu trúc hóa kiến thức về vị từ. Nó cũng làm nổi bật những đặc điểm ngữ pháp riêng biệt của từng nhóm. Điều này hỗ trợ phân tích sâu hơn về ngữ nghĩa vị từ.

2.3. Quy trình nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt

Quy trình nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt được thực hiện một cách có hệ thống. Bước đầu tiên là thu thập dữ liệu ngôn ngữ. Sau đó, tiến hành sàng lọc các vị từ tiềm năng. Các tiêu chí đã xác định được áp dụng tuần tự. Mỗi vị từ được kiểm tra về khả năng biểu thị quá trình. Nó cũng được xem xét về cấu trúc cú pháp vị từ. Các thử nghiệm ngữ pháp được sử dụng để xác nhận. Ví dụ, thử nghiệm khả năng kết hợp với các từ loại khác. Quy trình này giúp loại bỏ các vị từ không thuộc nhóm. Nó đảm bảo rằng chỉ các vị từ quá trình thực sự được đưa vào phân tích. Việc tuân thủ một quy trình rõ ràng là rất quan trọng. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Quy trình này giúp nhận diện chính xác động từ quá trình tiếng Việt.

III.Ngữ nghĩa ngữ pháp của Vị từ quá trình vô tác

Vị từ quá trình vô tác là nhóm vị từ không đòi hỏi bổ ngữ trực tiếp. Chúng biểu thị các quá trình tự thân. Các quá trình này thường liên quan đến sự thay đổi trạng thái hoặc vị trí của chủ thể. Luận án đi sâu phân tích đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp của nhóm này. Các tiểu loại chính bao gồm chuyển vị, chuyển thái, nảy sinh, diệt vong, và tạo tác. Mỗi tiểu loại có những đặc trưng riêng biệt. Đặc điểm ngữ nghĩa thể hiện ý nghĩa hành động hoặc ý nghĩa trạng thái nội tại. Đặc điểm ngữ pháp liên quan đến cấu trúc cú pháp vị từ. Nó cũng bao gồm cấu trúc tham tố của chúng. Việc hiểu rõ vị từ quá trình vô tác giúp nắm bắt sâu sắc hơn về ngữ pháp vị từ. Nó cũng làm rõ cách tiếng Việt biểu đạt các quá trình tự diễn biến. Các phân tích cung cấp cái nhìn chi tiết về chức năng ngôn ngữ của chúng.

3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa vị từ vô tác

Vị từ quá trình vô tác mang đặc điểm ngữ nghĩa riêng. Chúng biểu thị các sự kiện không có tác nhân bên ngoài tác động. Ý nghĩa hành động của chúng là hành động tự thân. Ý nghĩa trạng thái thường là sự thay đổi nội tại của chủ thể. Ví dụ: 'chuyển vị' (đi, chạy), 'chuyển thái' (lớn lên, thay đổi). Các vị từ này không cần đối tượng tác động. Chúng tập trung vào quá trình biến đổi của chủ thể. Đặc điểm ngữ nghĩa này ảnh hưởng đến cấu trúc cú pháp vị từ. Nó xác định các yếu tố có thể đi kèm. Việc phân tích ngữ nghĩa vị từ vô tác là cơ sở. Nó giúp hiểu cấu trúc câu và các quy tắc ngữ pháp liên quan. Các từ khóa như 'nảy sinh', 'diệt vong', 'tạo tác' cũng thuộc nhóm này, biểu thị sự khởi đầu hoặc kết thúc của một trạng thái.

3.2. Cấu trúc cú pháp của vị từ vô tác

Cấu trúc cú pháp của vị từ quá trình vô tác tương đối đơn giản. Chúng thường chỉ có chủ ngữ. Chủ ngữ là yếu tố chịu sự biến đổi. Không có bổ ngữ trực tiếp đi kèm. Tuy nhiên, có thể có các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, cách thức. Các trạng ngữ này bổ sung thông tin cho quá trình. Cấu trúc tham tố của chúng thường chỉ có một tham tố. Tham tố đó là chủ thể của quá trình. Ví dụ: 'cây lớn lên', 'hoa nở'. Đặc điểm ngữ pháp này giúp nhận diện dễ dàng. Nó phân biệt vị từ vô tác với các loại vị từ khác. Việc nghiên cứu cấu trúc cú pháp vị từ giúp hiểu rõ hơn. Nó làm rõ cách các yếu tố câu kết hợp. Nó cũng làm rõ vai trò của từng thành phần. Điều này quan trọng trong phân tích ngữ pháp tiếng Việt.

3.3. Các tiểu loại vị từ vô tác và ý nghĩa

Vị từ quá trình vô tác được chia thành nhiều tiểu loại. Mỗi tiểu loại mang một ý nghĩa hành động hoặc ý nghĩa trạng thái cụ thể. 'Chuyển vị' biểu thị sự di chuyển của chủ thể (vd: đi, chạy). 'Chuyển thái' diễn tả sự thay đổi về chất lượng hoặc trạng thái (vd: lớn, già đi). 'Nảy sinh' chỉ sự xuất hiện (vd: mọc, sinh ra). 'Diệt vong' chỉ sự kết thúc (vd: chết, tàn lụi). 'Tạo tác' lại có ý nghĩa tạo ra một cái gì đó, nhưng không cần tác nhân bên ngoài rõ ràng. Việc phân loại này dựa trên đặc điểm ngữ nghĩa vị từ. Nó cũng xem xét cấu trúc cú pháp vị từ tương ứng. Các tiểu loại này thể hiện sự đa dạng. Nó thể hiện sự phong phú trong cách tiếng Việt biểu đạt các quá trình tự thân. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ pháp vị từ.

IV.Ngữ nghĩa ngữ pháp của Vị từ quá trình hữu tác

Vị từ quá trình hữu tác là nhóm vị từ đòi hỏi một hoặc nhiều bổ ngữ. Chúng biểu thị các quá trình có tác động từ chủ thể lên đối tượng. Luận án tập trung phân tích đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp của nhóm này. Các tiểu loại chính bao gồm chuyển vị, chuyển thái, và hủy diệt. Mỗi tiểu loại mang ý nghĩa hành động và ý nghĩa trạng thái khác nhau. Đặc điểm ngữ nghĩa của vị từ hữu tác liên quan đến sự tác động. Nó liên quan đến sự thay đổi trên đối tượng. Đặc điểm ngữ pháp thể hiện qua cấu trúc cú pháp vị từ phức tạp hơn. Cấu trúc tham tố của chúng bao gồm cả tác thể và thụ thể. Việc nghiên cứu sâu về vị từ quá trình hữu tác rất quan trọng. Nó giúp làm rõ cách tiếng Việt biểu đạt các hành động có chủ đích. Nó cũng giúp hiểu các quá trình gây ra sự biến đổi ở các thực thể khác. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về ngữ pháp vị từ.

4.1. Đặc điểm ngữ nghĩa vị từ hữu tác

Vị từ quá trình hữu tác có đặc điểm ngữ nghĩa rõ ràng. Chúng biểu thị một quá trình mà tác thể tác động lên đối thể. Ý nghĩa hành động của chúng là hành động chủ động. Nó gây ra sự thay đổi ở đối tượng. Ý nghĩa trạng thái của đối tượng bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'chuyển vị' (đẩy, kéo), 'chuyển thái' (làm sạch, sửa chữa). Các vị từ này luôn đòi hỏi một đối tượng chịu tác động. Đặc điểm ngữ nghĩa vị từ hữu tác phân biệt chúng với vị từ vô tác. Nó cũng xác định các yếu tố đi kèm trong câu. Việc phân tích ngữ nghĩa giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ tác động. Nó cũng giúp hiểu về sự thay đổi giữa các thực thể. Các từ khóa như 'huỷ diệt' cũng nằm trong nhóm này, biểu thị sự phá hủy có chủ đích.

4.2. Cấu trúc cú pháp của vị từ hữu tác

Cấu trúc cú pháp của vị từ quá trình hữu tác phức tạp hơn. Chúng yêu cầu ít nhất hai tham tố. Một tham tố là tác thể (chủ ngữ). Tham tố thứ hai là thụ thể (bổ ngữ trực tiếp). Cấu trúc cú pháp vị từ này biểu thị rõ ràng mối quan hệ chủ-khách. Ví dụ: 'anh ấy sửa xe', 'cô ấy viết thư'. Ngoài ra, có thể có các bổ ngữ khác. Chúng cung cấp thông tin về mục đích, phương tiện, hoặc địa điểm. Cấu trúc tham tố của chúng là nền tảng. Nó cho phép diễn đạt các hành động có tính chất chuyển tác. Đặc điểm ngữ pháp này giúp phân tích câu. Nó cũng giúp xác định vai trò của từng thành phần trong câu. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc cú pháp vị từ hữu tác rất quan trọng. Nó giúp nắm vững ngữ pháp tiếng Việt.

4.3. Các tiểu loại vị từ hữu tác và ý nghĩa

Vị từ quá trình hữu tác cũng được chia thành các tiểu loại. Mỗi tiểu loại có ý nghĩa hành động và ý nghĩa trạng thái riêng. 'Chuyển vị' biểu thị sự di chuyển đối tượng do tác động (vd: đẩy ghế, kéo bàn). 'Chuyển thái' diễn tả sự thay đổi trạng thái của đối tượng (vd: làm sạch nhà, sửa chữa máy). 'Huỷ diệt' chỉ hành động phá hủy đối tượng (vd: phá nhà, giết người). Việc phân loại này dựa trên đặc điểm ngữ nghĩa vị từ. Nó cũng xem xét cấu trúc cú pháp vị từ tương ứng. Các tiểu loại này thể hiện sự đa dạng. Nó thể hiện sự phong phú trong cách tiếng Việt biểu đạt các quá trình có tác động. Chúng giúp làm rõ hơn vai trò của động từ quá trình tiếng Việt trong câu.

V.Tổng quan đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp vị từ

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn toàn diện về vị từ quá trình tiếng Việt. Nó làm nổi bật sự phức tạp trong đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp của chúng. Mối quan hệ giữa ý nghĩa hành động và ý nghĩa trạng thái rất chặt chẽ. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc cú pháp vị từ. Vị từ quá trình được phân loại một cách có hệ thống. Việc này dựa trên tính chất vô tác hoặc hữu tác. Mỗi nhóm lại có các tiểu loại riêng biệt. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này có ý nghĩa khoa học lớn. Nó đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học. Đồng thời, nó cũng có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó hỗ trợ việc giảng dạy, học tập tiếng Việt. Nó cũng giúp phát triển các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò trung tâm của vị từ trong tiếng Việt. Nó khẳng định vị thế của ngữ pháp vị từ trong hệ thống ngôn ngữ.

5.1. Sự tương tác giữa ngữ nghĩa và ngữ pháp

Ngữ nghĩa vị từ và ngữ pháp vị từ tương tác chặt chẽ. Đặc điểm ngữ nghĩa của một vị từ xác định cấu trúc cú pháp của nó. Ngược lại, cấu trúc ngữ pháp cũng phản ánh ý nghĩa của vị từ. Ví dụ, vị từ vô tác thường có cấu trúc đơn giản. Nó chỉ có chủ ngữ. Vị từ hữu tác đòi hỏi bổ ngữ trực tiếp. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa ý nghĩa hành động, ý nghĩa trạng thái và cấu trúc câu. Sự tương tác này là cốt lõi trong việc hình thành và hiểu câu. Nó giúp giải thích tại sao một số vị từ chỉ xuất hiện trong cấu trúc nhất định. Việc nghiên cứu sự tương tác này làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của ngôn ngữ. Nó cũng khẳng định tính hệ thống của tiếng Việt. Đặc điểm ngữ nghĩa và đặc điểm ngữ pháp không thể tách rời.

5.2. Ứng dụng và ý nghĩa nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu về vị từ quá trình tiếng Việt có nhiều ý nghĩa thực tiễn. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng trong giảng dạy tiếng Việt. Nó giúp người học hiểu rõ hơn về cách sử dụng động từ quá trình tiếng Việt. Nó cũng cải thiện khả năng diễn đạt. Trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phân loại vị từ là nền tảng. Nó hỗ trợ cho việc phân tích cú pháp và dịch máy. Việc hiểu rõ cấu trúc cú pháp vị từ giúp xây dựng các mô hình ngôn ngữ chính xác hơn. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó có thể là các so sánh liên ngôn ngữ. Nó cũng có thể là ứng dụng trong lĩnh vực AI. Ý nghĩa thực tiễn của công trình góp phần vào sự phát triển ngôn ngữ học ứng dụng.

5.3. Kết luận về phân loại và cấu trúc cú pháp

Luận án kết luận về sự cần thiết của việc phân loại vị từ quá trình. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích cấu trúc cú pháp vị từ. Các vị từ quá trình tiếng Việt được phân thành vô tác và hữu tác. Mỗi loại lại có các tiểu loại chi tiết. Việc phân loại này dựa trên đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp cụ thể. Các cấu trúc cú pháp vị từ phản ánh rõ ràng ý nghĩa hành động và ý nghĩa trạng thái. Nghiên cứu này khẳng định rằng vị từ là trung tâm ngữ nghĩa-ngữ pháp của câu. Kết quả này cung cấp một khuôn khổ vững chắc. Nó dùng để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về vị từ. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết ngôn ngữ tiếng Việt. Phân loại vị từ chính xác là chìa khóa. Nó giúp giải mã cách ngôn ngữ biểu đạt các sự kiện trong thế giới thực.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
0.1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI
0.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
0.3. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
0.4. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
0.5. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
0.6. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
0.7. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN
1. CHƢƠNG 1: VỊ TỪ TRONG CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA CÂU
1.1. Quan điểm của các nhà Ngôn ngữ học trên thế giới
1.2. Quan điểm của các nhà Việt ngữ học
1.3. VỊ TỪ VÀ CÁC QUAN NIỆM VỀ VỊ TỪ TRONG TIẾNG VIỆT
1.3.1. Khuynh hƣớng coi vị từ là một phạm trù từ loại
1.3.2. Khuynh hƣớng coi vị từ là một phạm trù chức năng
1.4. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÀ CÁC QUAN NIỆM VỀ VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT
1.4.1. Khái niệm vị từ quá trình
1.4.2. Các quan niệm về vị từ quá trình tiếng Việt
1.4.3. Quan điểm của tác giả luận án
1.5. TIỂU KẾT
2. CHƢƠNG 2: NHẬN DIỆN VÀ PHÂN LOẠI VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT
2.1. NHẬN DIỆN VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT
2.1.1. Vấn đề nhận diện vị từ quá trình
2.1.2. Các tiêu chí nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt
2.1.3. Quy trình nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt
2.2. PHÂN LOẠI VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT
2.2.1. Tiêu chí phân loại vị từ quá trình tiếng Việt
2.2.2. Các tiểu loại vị từ quá trình tiếng Việt
2.3. TIỂU KẾT
3. CHƢƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC
3.1. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC CHUYỂN VỊ
3.1.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
3.1.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
3.1.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
3.2. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC CHUYỂN THÁI
3.2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
3.2.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
3.2.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
3.3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC NẢY SINH
3.3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
3.3.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
3.3.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
3.4. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC DIỆT VONG
3.4.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
3.4.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
3.4.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
3.5. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC TẠO TÁC
3.5.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
3.5.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
3.5.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
3.6. TIỂU KẾT
4. CHƢƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC
4.1. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC CHUYỂN VỊ
4.1.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
4.1.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
4.1.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
4.2. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC CHUYỂN THÁI
4.2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
4.2.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
4.2.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
4.3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC HUỶ DIỆT
4.3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa
4.3.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố
4.3.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp
4.4. TIỂU KẾT
suffix. KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
NGUỒN TƢ LIỆU TRÍCH DẪN
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRƢƠNG THỊ THU HÀ ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI 2013 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRƢƠNG THỊ THU HÀ ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ Mã số: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS TS Nguyễn Hồng Cổn HÀ NỘI 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, minh bạch và chƣa đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 06 tháng 07 năm 2013 Tác giả luận án Trương Thị Thu Hà DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Các kí hiệu Dấu (*): biểu thị câu không đúng ngữ pháp hay câu bất thƣờng.

Dấu (!?): câu có thể xuất hiện trong một (một số) ngữ cảnh nào đó. Các chữ viết tắt BN: Bổ ngữ BNĐ: Bổ ngữ Đích BNĐT: Bổ ngữ Đối thể BNKQ: Bổ ngữ Kết quả BNM: Bổ ngữ Mốc BNN: Bổ ngữ Nguồn BNNN: Bổ ngữ Nguyên nhân BT: Bị thể CN: Chủ ngữ CT: chuyển thái CTCP: cấu trúc cú pháp CTTT: cấu trúc tham tố CV: chuyển vị DV: diệt vong ĐN: Định ngữ ĐT: Đối thể KN: Khởi ngữ KQ: Kết quả LĐT: Liên đới thể NS: nảy sinh QT: Quá thể TN: Trạng ngữ TTh: Tạo thể TTN: Tình thái ngữ VTQT: Vị từ quá trình i MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 0. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 5 0. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU 6 0.

NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 6 0. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 7 0. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 8 0. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 8 0.

BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN 9 CHƢƠNG 1. VỊ TỪ TRONG CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA CÂU 10 1. Quan điểm của các nhà Ngôn ngữ học trên thế giới 10 1. Quan điểm của các nhà Việt ngữ học 18 1.

VỊ TỪ VÀ CÁC QUAN NIỆM VỀ VỊ TỪ TRONG TIẾNG VIỆT 25 1. Khuynh hƣớng coi vị từ là một phạm trù từ loại 25 1. Khuynh hƣớng coi vị từ là một phạm trù chức năng 28 1. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÀ CÁC QUAN NIỆM VỀ VỊ TỪ QUÁ TRÌNH 31 TIẾNG VIỆT 1.

Khái niệm vị từ quá trình 31 1. Các quan niệm về vị từ quá trình tiếng Việt 36 1. Quan điểm của tác giả luận án 37 1. TIỂU KẾT 38 CHƢƠNG 2.

NHẬN DIỆN VÀ PHÂN LOẠI VỊ TỪ QUÁ TRÌNH 40 TIẾNG VIỆT 2. NHẬN DIỆN VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT 40 2. Vấn đề nhận diện vị từ quá trình 40 ii 2. Các tiêu chí nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt 45 2.

Quy trình nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt 55 2. PHÂN LOẠI VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT 55 2. Tiêu chí phân loại vị từ quá trình tiếng Việt 55 2. Các tiểu loại vị từ quá trình tiếng Việt 58 2.

TIỂU KẾT 68 CHƢƠNG 3. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ 69 QUÁ TRÌNH VÔ TÁC 3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC CHUYỂN VỊ 69 3. Đặc điểm ngữ nghĩa 69 3.

Đặc điểm cấu trúc tham tố 76 3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 84 3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC CHUYỂN THÁI 88 3. Đặc điểm ngữ nghĩa 88 3.

Đặc điểm cấu trúc tham tố 92 3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 96 3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC NẢY SINH 98 3. Đặc điểm ngữ nghĩa 98 3.

Đặc điểm cấu trúc tham tố 102 3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 105 3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC DIỆT VONG 106 3. Đặc điểm ngữ nghĩa 106 3.

Đặc điểm cấu trúc tham tố 109 3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 112 3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC TẠO TÁC 114 3. Đặc điểm ngữ nghĩa 114 3.

Đặc điểm cấu trúc tham tố 115 3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 117 3. TIỂU KẾT 118 iii CHƢƠNG 4. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ 119 QUÁ TRÌNH HỮU TÁC 4.

VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC CHUYỂN VỊ 119 4. Đặc điểm ngữ nghĩa 119 4. Đặc điểm cấu trúc tham tố 121 4. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 128 4.

VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC CHUYỂN THÁI 131 4. Đặc điểm ngữ nghĩa 131 4. Đặc điểm cấu trúc tham tố 134 4. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 138 4.

VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC HUỶ DIỆT 140 4. Đặc điểm ngữ nghĩa 140 4. Đặc điểm cấu trúc tham tố 141 4. Đặc điểm cấu trúc cú pháp 145 4.

TIỂU KẾT 147 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 NGUỒN TƢ LIỆU TRÍCH DẪN 161 PHỤ LỤC 163 iv MỞ ĐẦU 0. Vị từ là những từ có khả năng tự mình làm vị ngữ hoặc làm hạt nhân ngữ nghĩa của một vị ngữ biểu thị nội dung sự tình của thế giới đƣợc nói đến trong câu. Nó có vị trí đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu ngữ nghĩa-ngữ pháp của câu. Có thể nói một trong những ngƣời đầu tiên quan tâm đến vai trò của vị từ trong câu chính là L.

Tesnière, “cấu trúc cú pháp của câu xoay xung quanh động từ và các diễn tố (actants) làm bổ ngữ cho nó” (Dẫn theo [27, tr. (Ở đây, Cao Xuân Hạo dùng thuật ngữ “động từ” nhƣng theo chúng tôi phải sử dụng thuật ngữ “vị từ” mới chính xác. Tuy nhiên, để khách quan, trong phần trích dẫn này, chúng tôi vẫn giữ nguyên thuật ngữ “động từ”). Tesnière thậm chí cho rằng, ngay cả chủ ngữ cũng chỉ là một trong số các bổ ngữ đó.

Tiếp sau ông, C. cũng là những ngƣời đánh giá cao vai trò của vị từ trong câu. Chẳng hạn, nhận định về vai trò của vị từ trong toàn bộ thế giới khái niệm của con ngƣời, W. Chafe đã phát biểu: “toàn bộ thế giới khái niệm của con người ngay từ đầu đã chia ra làm hai phạm vi chính.

Một là phạm vi động từ bao gồm các trạng thái (tình trạng, chất lượng) và sự kiện; phạm vi kia là danh từ bao gồm các “sự vật” (…). Tôi chấp nhận rằng trung tâm của chúng là động từ, còn ngoại diên là danh từ. Chafe do Nhà xuất bản Giáo dục in năm 1998 thuật ngữ “verb” mà tác giả sử dụng đƣợc dịch sang tiếng Việt là “động từ” nhƣng thực chất khái niệm này tƣơng đƣơng với thuật ngữ “vị từ” mà chúng tôi sử dụng trong luận án này. Tuy nhiên, để khách quan, ở đây, trong phần trích dẫn này chúng tôi vẫn giữ nguyên thuật ngữ “động từ”).

Ở Việt Nam, khi đánh giá về chức năng của vị từ, Cao Xuân Hạo cũng cho rằng “chức năng của vị từ chính là làm thành vị ngữ (ngữ đoạn vị từ) hay làm trung tâm của ngữ đoạn này, cho nên chính nó đảm đương việc mang những đặc trưng ngữ pháp-ngữ nghĩa đánh dấu sự phân biệt giữa các loại sự tình. Điều này có nghĩa là nó đảm nhận gánh nặng ngữ pháp-ngữ nghĩa của câu. Sở dĩ sự tình này khác biệt với sự tình khác là do sự khác biệt về tính chất của các vị từ. Cũng nhƣ vậy, nhận xét về vai trò của vị từ đối với 1 ngữ nghĩa của cả câu, Nguyễn Thị Quy [84, tr.

9] đã viết: “Nghĩa của các vị từ có một tác dụng quyết định đối với ngữ pháp của câu”. Vị từ có vai trò quan trọng nhƣ vậy trong việc diễn đạt ý nghĩa nhƣng khái niệm này lại đƣợc các tác giả khác nhau hiểu một cách khác nhau. Và do vậy các vị từ cũng đƣợc chia thành các tiểu loại khác nhau. Chẳng hạn, căn cứ vào đặc trƣng nghĩa học của vị ngữ và kết hợp với yếu tố “hoàn cảnh”, W.

Chafe phân chia vị từ tiếng Anh thành sáu loại sau: 1/ Vị từ trạng thái, 2/ Vị từ quá trình, 3/ Vị từ hành động, 4/ Vị từ quá trình hành động, 5/ Vị từ trạng thái hoàn cảnh và 6/ Vị từ hành động hoàn cảnh. Dik, dựa trên hai thông số cơ bản là Động (dynamism) và Chủ ý (control), đã phân chia vị từ thành bốn nhóm cơ bản là: 1/ Vị từ hành động, 2/ Vị từ quá trình, 3/ Vị từ trạng thái và 4/ Vị từ quan hệ. Quan điểm này của ông hiện cũng đƣợc nhiều nhà Việt ngữ học ứng dụng để khảo sát tiếng Việt. Vị từ có vai trò quan trọng trong việc phản ánh thế giới hiện thực nên vị từ nói chung và vị từ tiếng Việt nói riêng đã đƣợc nghiên cứu từ rất sớm.

Riêng về vị từ tiếng Việt, có thể kể ra một loạt các công trình nghiên cứu tiêu biểu nhƣ: Grammaire de la langue annamite của Trƣơng Vĩnh Ký (1883), Việt Nam văn phạm của - - (xuất bản lần đầu năm 1940), Studies in vietnamese (annamese) grammar của M. Emeneau (1951), Việt ngữ nghiên cứu của Phan Khôi (xuất bản lần đầu năm 1955), Khảo luận về ngữ pháp Việt Nam của Trƣơng Văn Chình- Nguyễn Hiến Lê (1963), A Vietnamese Grammar của L. Các tác giả trên có những quan điểm rất khác nhau về vị từ tiếng Việt nhƣng về cơ bản chia thành những khuynh hƣớng chính sau: 1/ Khuynh hướng coi vị từ là một phạm trù từ loại (bao gồm động từ và tính từ): Thuộc khuynh hƣớng này có thể kể đến các tác giả nhƣ: Trần Trọng Kim- - , M. Emeneau, Bùi Đức Tịnh, Lê Văn Lý, Nguyễn Kim Thản, Đinh Văn Đức, Diệp Quang Ban, Nguyễn Văn Lộc, v.

Trọng tâm trong các công trình của các tác giả này là coi động từ và tính từ là hai nhóm từ loại khác biệt nhau và họ cố gắng tìm ra các tiêu chí để phân biệt hai nhóm từ này. Tiêu biểu cho khuynh hƣớng này là Lê Văn Lý và Nguyễn Kim Thản. 2/ Khuynh hướng coi vị từ là một phạm trù chức năng: Thuộc khuynh hƣớng này có thể kể đến các tác giả nhƣ: Cao Xuân Hạo, Nguyễn Thị Quy, Nguyễn Thiện Giáp, Nguyễn Văn Hiệp, Nguyễn Vân Phổ, Bùi Minh Toán, v. Các tác giả này đều cho rằng tính từ và động từ đều là những từ “có thể tự mình làm thành một vị ngữ (hay một ngữ đoạn biểu thị nội dung của cái sự tình được trần thuật trong câu) hoặc làm trung tâm cho ngữ đoạn ấy.

355] và do vậy chúng cùng thuộc vào một nhóm gọi là vị từ. Thêm vào đó, thuật ngữ “vị từ” cũng “sát hơn với thuật ngữ Verbe” [84, tr. 41] trong tiếng Pháp. Với quan điểm nhƣ trên thì vị từ có thể do các từ loại khác nhau đảm nhiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Thu Hà (2013). Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/dac-diem-ngu-nghia-ngu-phap-cua-vi-tu-qua-trinh-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp vị từ quá trình tiếng Việt, vai trò trong cấu trúc câu.

Luận án "Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter