Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện Việt Nam (Luận án Lưu Thị Lan - ĐH Hải Phòng)

Khám phá đặc điểm ngôn ngữ trẻ em từ tuyển tập truyện ngắn Việt Nam dành cho thiếu nhi. Phân tích sự hình thành, phát triển ngôn ngữ qua văn học.

Trường ĐH

Đại học Hải Phòng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn thiếu nhi

Nghiên cứu này tập trung khám phá những đặc điểm nổi bật trong ngôn ngữ trẻ em. Tài liệu khảo sát chính là "Tuyển tập truyện ngắn hay Việt Nam dành cho thiếu nhi". Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích chủ đề giao tiếp, vai giao tiếp của trẻ. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cách xưng hô và các hành động ngôn ngữ mà trẻ sử dụng. Phạm vi của công trình này khá rộng, bao quát nhiều tình huống giao tiếp khác nhau được miêu tả trong truyện. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính. Điều này giúp thu thập dữ liệu về tần số xuất hiện của các yếu tố ngôn ngữ và phân tích ngữ cảnh sử dụng chúng. Từ đó, nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc, toàn diện về ngôn ngữ của trẻ, phản ánh chân thực cách chúng tương tác trong cuộc sống.

1.1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung khám phá những đặc điểm nổi bật trong ngôn ngữ trẻ em. Tài liệu khảo sát chính là "Tuyển tập truyện ngắn hay Việt Nam dành cho thiếu nhi". Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích chủ đề giao tiếp, vai giao tiếp của trẻ. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cách xưng hô và các hành động ngôn ngữ mà trẻ sử dụng. Phạm vi của công trình này khá rộng, bao quát nhiều tình huống giao tiếp khác nhau được miêu tả trong truyện. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính. Điều này giúp thu thập dữ liệu về tần số xuất hiện của các yếu tố ngôn ngữ và phân tích ngữ cảnh sử dụng chúng. Từ đó, nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc, toàn diện về ngôn ngữ của trẻ, phản ánh chân thực cách chúng tương tác trong cuộc sống.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngôn ngữ

Lĩnh vực nghiên cứu về ngôn ngữ trẻ em đã thu hút nhiều sự quan tâm. Nhiều công trình khoa học trong và ngoài nước đã khảo sát các khía cạnh khác nhau. Chúng bao gồm sự phát triển ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa của trẻ. Một số nghiên cứu chuyên sâu hơn về ngữ dụng học và giao tiếp tương tác. Tuy nhiên, việc phân tích đặc điểm ngôn ngữ trẻ em thông qua nguồn tư liệu văn học thiếu nhi vẫn còn hạn chế. Đặc biệt là từ góc độ ngôn ngữ học xã hội tương tác. Công trình này là một nỗ lực để lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới, khai thác tính chân thực của ngôn ngữ trong truyện ngắn. Qua đó, nghiên cứu mang lại những phát hiện độc đáo về cách trẻ em sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống được hư cấu.

1.3. Cơ sở lý luận về giao tiếp và ngôn ngữ trẻ em

Luận án được xây dựng dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng. Bao gồm lý thuyết giao tiếp tương tác và ngôn ngữ học xã hội tương tác. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích vững chắc. Nó giúp giải thích hành vi ngôn ngữ của trẻ em. Lý thuyết về xưng hô cũng được áp dụng để hiểu cách trẻ chọn từ ngữ xưng gọi. Lý thuyết hành động ngôn ngữ giúp phân loại và phân tích các chức năng của lời nói trẻ. Những cơ sở lý luận này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu. Chúng giúp làm rõ mối liên hệ giữa ngôn ngữ và bối cảnh xã hội. Các đặc điểm ngôn ngữ trẻ em được xem xét dưới góc độ tương tác, mối quan hệ. Đây là nền tảng quan trọng để đưa ra các kết luận khoa học có giá trị.

II.Đặc điểm ngôn ngữ trẻ trong giao tiếp gia đình

Trong môi trường gia đình, trẻ em tham gia vào nhiều chủ đề giao tiếp đa dạng. Các cuộc trò chuyện thường xoay quanh sinh hoạt hàng ngày. Chúng bao gồm việc học tập ở trường, các hoạt động vui chơi, bữa ăn. Ngoài ra còn có các vấn đề về tình cảm, quan hệ với người thân. Vai giao tiếp của trẻ em trong gia đình thường là vai dưới. Điều này thể hiện qua việc trẻ thường là người nghe, người hỏi, hoặc người bày tỏ cảm xúc, yêu cầu. Tuy nhiên, các vai này có thể thay đổi linh hoạt. Chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp cụ thể. Ngôn ngữ của trẻ trong gia đình phản ánh sự phụ thuộc vào người lớn. Đồng thời, nó cũng cho thấy quá trình phát triển nhận thức và khả năng diễn đạt của trẻ trong một môi trường an toàn, thân thuộc.

2.1. Chủ đề và vai giao tiếp của trẻ em gia đình

Trong môi trường gia đình, trẻ em tham gia vào nhiều chủ đề giao tiếp đa dạng. Các cuộc trò chuyện thường xoay quanh sinh hoạt hàng ngày. Chúng bao gồm việc học tập ở trường, các hoạt động vui chơi, bữa ăn. Ngoài ra còn có các vấn đề về tình cảm, quan hệ với người thân. Vai giao tiếp của trẻ em trong gia đình thường là vai dưới. Điều này thể hiện qua việc trẻ thường là người nghe, người hỏi, hoặc người bày tỏ cảm xúc, yêu cầu. Tuy nhiên, các vai này có thể thay đổi linh hoạt. Chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp cụ thể. Ngôn ngữ của trẻ trong gia đình phản ánh sự phụ thuộc vào người lớn. Đồng thời, nó cũng cho thấy quá trình phát triển nhận thức và khả năng diễn đạt của trẻ trong một môi trường an toàn, thân thuộc.

2.2. Đặc trưng xưng hô của trẻ em trong gia đình

Cách xưng hô của trẻ em trong môi trường gia đình rất phong phú và đặc trưng. Tần số xuất hiện các từ ngữ xưng hô là rất cao. Trẻ em thường dùng các đại từ "con", "cháu" để tự xưng khi nói chuyện với ông bà, bố mẹ. Đồng thời, chúng gọi người lớn bằng các từ như "bố", "mẹ", "ông", "bà", "cô", "chú". Sự lựa chọn những từ ngữ này không chỉ thể hiện mối quan hệ huyết thống mà còn phản ánh tôn ti, tình cảm. Điều này tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực giao tiếp trong gia đình Việt Nam. Cách xưng hô này cũng cho thấy quá trình trẻ em học hỏi và tiếp thu văn hóa. Ngôn ngữ trẻ em được định hình mạnh mẽ bởi môi trường gia đình. Nó là nền tảng cho việc phát triển các kĩ năng giao tiếp sau này.

2.3. Hành động ngôn ngữ của trẻ trong môi trường gia đình

Trẻ em thực hiện một loạt các hành động ngôn ngữ khi giao tiếp với người thân. Các hành động này bao gồm hỏi thông tin, kể lại các sự kiện đã xảy ra, bày tỏ cảm xúc cá nhân. Đặc biệt, nhóm hành động điều khiển xuất hiện rất phổ biến. Trẻ em thường xuyên yêu cầu, đề nghị, thậm chí là sai khiến người lớn. Ví dụ điển hình là "Mẹ ơi, mua cho con cái này đi!" hoặc "Bố kể chuyện cho con nghe đi ạ!". Điều này không chỉ thể hiện nhu cầu tự nhiên của trẻ mà còn là cách chúng tương tác để đạt được mong muốn. Các hành động ngôn ngữ này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phong cách giao tiếp của trẻ. Chúng phản ánh sự phát triển tâm lí, khả năng ảnh hưởng đến môi trường xung quanh của trẻ.

III.Ngôn ngữ trẻ em trong môi trường giao tiếp xã hội

Khi trẻ em bước ra môi trường giao tiếp ngoài xã hội, các chủ đề trở nên đa dạng và mở rộng hơn. Chúng bao gồm các câu chuyện ở trường học, các trò chơi với bạn bè. Các cuộc trò chuyện cũng xoay quanh thế giới tự nhiên, các sự kiện xã hội. Vai giao tiếp của trẻ em cũng phong phú hơn so với trong gia đình. Trẻ có thể đóng vai bạn bè, học sinh, người hỏi han thông tin. Có khi là người kể chuyện, người chia sẻ kiến thức. Sự linh hoạt trong việc chuyển đổi vai giao tiếp tăng lên đáng kể. Điều này đòi hỏi trẻ phải có khả năng thích ứng ngôn ngữ cao. Ngôn ngữ trẻ em thể hiện sự phát triển mạnh mẽ về kĩ năng xã hội. Chúng học cách tương tác hiệu quả với nhiều đối tượng khác nhau, từ bạn bè cùng trang lứa đến người lớn không phải họ hàng.

3.1. Chủ đề và vai giao tiếp của trẻ em xã hội

Khi trẻ em bước ra môi trường giao tiếp ngoài xã hội, các chủ đề trở nên đa dạng và mở rộng hơn. Chúng bao gồm các câu chuyện ở trường học, các trò chơi với bạn bè. Các cuộc trò chuyện cũng xoay quanh thế giới tự nhiên, các sự kiện xã hội. Vai giao tiếp của trẻ em cũng phong phú hơn so với trong gia đình. Trẻ có thể đóng vai bạn bè, học sinh, người hỏi han thông tin. Có khi là người kể chuyện, người chia sẻ kiến thức. Sự linh hoạt trong việc chuyển đổi vai giao tiếp tăng lên đáng kể. Điều này đòi hỏi trẻ phải có khả năng thích ứng ngôn ngữ cao. Ngôn ngữ trẻ em thể hiện sự phát triển mạnh mẽ về kĩ năng xã hội. Chúng học cách tương tác hiệu quả với nhiều đối tượng khác nhau, từ bạn bè cùng trang lứa đến người lớn không phải họ hàng.

3.2. Cách xưng hô của trẻ em khi giao tiếp xã hội

Trong môi trường giao tiếp xã hội, cách xưng hô của trẻ em có sự điều chỉnh rõ rệt. Khi nói chuyện với bạn bè đồng trang lứa, trẻ em thường dùng các từ "tớ", "mình", "bạn". Điều này thể hiện sự bình đẳng và thân mật trong quan hệ bạn bè. Khi giao tiếp với người lớn không phải thành viên gia đình, trẻ dùng các từ "cô", "chú", "bác". Kèm theo đó là các từ ngữ thể hiện sự lễ phép như "ạ", "dạ" hoặc "vâng". Sự thay đổi này cho thấy trẻ đã nhận thức được về địa vị xã hội. Chúng biết cách thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn. Ngôn ngữ trẻ em trong bối cảnh xã hội tuân thủ các quy tắc giao tiếp chung. Nó ít phụ thuộc vào tình cảm cá nhân hơn so với trong gia đình.

3.3. Nhóm hành động ngôn ngữ điều khiển ngoài xã hội

Nhóm hành động điều khiển vẫn xuất hiện trong giao tiếp xã hội của trẻ em. Tuy nhiên, mức độ trực tiếp và hình thức biểu đạt có sự khác biệt đáng kể. Trẻ em thường có xu hướng dùng các lời đề nghị mang tính lịch sự hơn. Chúng ít khi sử dụng lời sai khiến trực tiếp hoặc mệnh lệnh khô khan. Ví dụ: thay vì "Cho mình mượn bút!", trẻ có thể nói "Bạn cho mình mượn bút được không nhé?". Hoặc "Cô ơi, giúp cháu một chút được không ạ?". Sự điều chỉnh này cho thấy sự phát triển của kĩ năng xã hội ở trẻ. Chúng học cách điều tiết ngôn ngữ để phù hợp với môi trường ngoài gia đình. Ngôn ngữ trẻ em trở nên khéo léo và tế nhị hơn. Điều này giúp trẻ duy trì các mối quan hệ tích cực trong cộng đồng.

IV.So sánh ngôn ngữ Gia đình và xã hội của trẻ em

Mặc dù có nhiều khác biệt, ngôn ngữ trẻ em vẫn giữ một số điểm tương đồng cơ bản. Cả trong giao tiếp gia đình và xã hội. Trẻ em đều sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ nhu cầu cơ bản. Chúng hỏi về những điều chưa biết, kể lại các sự kiện. Trẻ cũng thể hiện rõ ràng các cảm xúc cá nhân. Về mặt từ vựng, các từ ngữ cơ bản, thiết yếu được sử dụng chung trong cả hai môi trường. Cấu trúc câu đơn giản vẫn chiếm ưu thế trong lời nói của trẻ. Các hành động ngôn ngữ cơ bản như hỏi, kể, yêu cầu cũng xuất hiện ở cả hai bối cảnh. Những điểm tương đồng này cho thấy một nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Ngôn ngữ trẻ em phát triển từ một gốc rễ chung. Nó dần phân hóa để thích nghi với các môi trường khác nhau.

4.1. Điểm tương đồng trong giao tiếp của trẻ em

Mặc dù có nhiều khác biệt, ngôn ngữ trẻ em vẫn giữ một số điểm tương đồng cơ bản. Cả trong giao tiếp gia đình và xã hội. Trẻ em đều sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ nhu cầu cơ bản. Chúng hỏi về những điều chưa biết, kể lại các sự kiện. Trẻ cũng thể hiện rõ ràng các cảm xúc cá nhân. Về mặt từ vựng, các từ ngữ cơ bản, thiết yếu được sử dụng chung trong cả hai môi trường. Cấu trúc câu đơn giản vẫn chiếm ưu thế trong lời nói của trẻ. Các hành động ngôn ngữ cơ bản như hỏi, kể, yêu cầu cũng xuất hiện ở cả hai bối cảnh. Những điểm tương đồng này cho thấy một nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Ngôn ngữ trẻ em phát triển từ một gốc rễ chung. Nó dần phân hóa để thích nghi với các môi trường khác nhau.

4.2. Khác biệt đáng chú ý về ngôn ngữ trẻ em

Sự khác biệt giữa hai môi trường giao tiếp là rất rõ ràng. Trong gia đình, ngôn ngữ của trẻ mang tính chất thân mật, cá nhân hơn. Cách xưng hô chủ yếu thể hiện mối quan hệ ruột thịt và tình cảm. Các hành động ngôn ngữ có thể trực tiếp, thậm chí đôi khi hơi tùy tiện. Ngược lại, khi giao tiếp ngoài xã hội, ngôn ngữ trẻ em mang tính quy ước và xã hội nhiều hơn. Cách xưng hô trở nên lịch sự, trang trọng và thể hiện sự tôn trọng. Các hành động ngôn ngữ được điều tiết, tế nhị và gián tiếp hơn. Sự lựa chọn từ ngữ cũng phong phú, phù hợp hơn với đối tượng và ngữ cảnh. Những khác biệt này phản ánh rõ ràng tính chất của từng môi trường giao tiếp. Ngôn ngữ trẻ em phát triển khả năng thích nghi linh hoạt.

4.3. Ý nghĩa của sự khác biệt trong phát triển

Những khác biệt trong ngôn ngữ trẻ em giữa hai môi trường có ý nghĩa quan trọng. Chúng cho thấy khả năng thích ứng ngôn ngữ vượt trội của trẻ. Trẻ em không chỉ học ngôn ngữ mà còn học cách sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp. Điều này tùy thuộc vào từng đối tượng và từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Sự điều chỉnh ngôn ngữ này góp phần phát triển mạnh mẽ các kĩ năng giao tiếp xã hội của trẻ. Đồng thời, nó còn giúp định hình nhân cách và khả năng hội nhập cộng đồng. Hiểu rõ những khác biệt này có giá trị thực tiễn cao. Nó giúp người lớn, giáo viên và phụ huynh hỗ trợ trẻ em phát triển ngôn ngữ toàn diện. Ngôn ngữ trẻ em không chỉ là công cụ. Nó là tấm gương phản chiếu quá trình trưởng thành của trẻ.

V.Hành động ngôn ngữ và cách xưng hô của trẻ em

Nghiên cứu tiến hành phân tích tần số sử dụng từ ngữ xưng hô. Kết quả cho thấy tần số này rất cao trong ngôn ngữ trẻ em. Đặc biệt là trong các cuộc thoại diễn ra trong môi trường gia đình. Trẻ em học và lặp lại các hình thức xưng hô truyền thống. Sự ổn định trong việc sử dụng các từ "con", "cháu" để tự xưng. Cùng với việc gọi người lớn bằng "bố", "mẹ" là rất đáng chú ý. Ngược lại, khi ở môi trường xã hội, tần số các từ "tớ", "bạn" tăng lên rõ rệt. Các từ xưng hô này không chỉ đơn thuần là tên gọi. Chúng phản ánh cấu trúc xã hội, mối quan hệ và cách trẻ tự định vị bản thân. Ngôn ngữ trẻ em qua xưng hô cho thấy một hệ thống phức tạp. Nó mang đậm dấu ấn văn hóa và xã hội.

5.1. Phân tích tần số từ ngữ xưng hô trẻ em

Nghiên cứu tiến hành phân tích tần số sử dụng từ ngữ xưng hô. Kết quả cho thấy tần số này rất cao trong ngôn ngữ trẻ em. Đặc biệt là trong các cuộc thoại diễn ra trong môi trường gia đình. Trẻ em học và lặp lại các hình thức xưng hô truyền thống. Sự ổn định trong việc sử dụng các từ "con", "cháu" để tự xưng. Cùng với việc gọi người lớn bằng "bố", "mẹ" là rất đáng chú ý. Ngược lại, khi ở môi trường xã hội, tần số các từ "tớ", "bạn" tăng lên rõ rệt. Các từ xưng hô này không chỉ đơn thuần là tên gọi. Chúng phản ánh cấu trúc xã hội, mối quan hệ và cách trẻ tự định vị bản thân. Ngôn ngữ trẻ em qua xưng hô cho thấy một hệ thống phức tạp. Nó mang đậm dấu ấn văn hóa và xã hội.

5.2. Các nhóm hành động ngôn ngữ của trẻ em

Luận án đã phân loại các hành động ngôn ngữ của trẻ em thành nhiều nhóm. Bao gồm nhóm hành động điều khiển, nhóm biểu cảm và nhóm thông báo. Nhóm hành động điều khiển chiếm tỷ lệ đáng kể. Điều này cho thấy trẻ em thường xuyên có nhu cầu yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị. Chúng muốn người khác làm theo ý muốn của mình. Nhóm biểu cảm giúp trẻ thể hiện rõ ràng các trạng thái cảm xúc. Niềm vui, sự buồn bã, sợ hãi đều được bộc lộ qua lời nói. Nhóm thông báo cung cấp các thông tin mới, chia sẻ kiến thức. Các nhóm hành động ngôn ngữ này đóng vai trò quan trọng. Ngôn ngữ trẻ em không chỉ để giao tiếp. Nó còn phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.

5.3. Ảnh hưởng của ngữ cảnh đến ngôn ngữ trẻ em

Ngữ cảnh giao tiếp có ảnh hưởng sâu sắc đến cách trẻ em sử dụng ngôn ngữ. Giao tiếp trong gia đình mang tính cá nhân, thân mật và an toàn. Ngôn ngữ trẻ em có xu hướng tự do hơn. Các rào cản và quy tắc giao tiếp thường ít bị ràng buộc. Ngược lại, giao tiếp trong môi trường xã hội mang tính công cộng và tuân thủ quy ước. Ngôn ngữ trẻ em trở nên cẩn trọng, có sự cân nhắc hơn. Trẻ em học cách điều chỉnh cách nói. Chúng chọn lựa từ ngữ và cấu trúc câu sao cho phù hợp nhất. Điều này thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích nghi cao. Ngôn ngữ trẻ em chính là công cụ quan trọng. Nó giúp trẻ thích nghi và tương tác hiệu quả với các tình huống giao tiếp đa dạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm ngôn ngữ của trẻ em qua bộ truyện tuyển tập truyện ngắn hay việt nam dành cho thiếu nhi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO UBND THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG LƯU THỊ LAN ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA TRẺ EM (QUA BỘ TRUYỆN “TUYỂN TẬP TRUYỆN NGẮN HAY VIỆT NAM DÀNH CHO THIẾU NHI”) HẢI PHÒNG – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO UBND THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG LƯU THỊ LAN ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA TRẺ EM (QUA BỘ TRUYỆN “TUYỂN TẬP TRUYỆN NGẮN HAY VIỆT NAM DÀNH CHO THIẾU NHI”) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NGÔN NGỮ VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: Ngôn ngữ Việt Nam MÃ SỐ: 9220102 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS NGUYỄN VĂN KHANG 2.TS NGUYỄN THỊ HIÊN HẢI PHÒNG – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hải Phòng, tháng … năm 2024 Tác giả LƯU THỊ LAN ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Văn Khang và PGS.TS Nguyễn Thị Hiên, những người đã hướng dẫn tôi viết luận án này. Xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô giáo đã giảng dạy cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn gia đình, người thân và các đồng nghiệp đã động viên chia sẻ và tiếp thêm nghị lực trong những lúc khó khăn nhất, giúp tôi hoàn thành luận án. Mặc dù tôi đã hết sức cố gắng, tuy nhiên luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót.

Rất mong nhận được những đóng góp quí báu của các Quý Thầy Cô và đồng nghiệp. Hải Phòng, tháng … năm 2024 Tác giả LƯU THỊ LAN iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ. vii MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi và tư liệu nghiên cứu. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Trên thế giới. Một số vấn đề lý thuyết về giao tiếp tương tác và ngôn ngữ học xã hội tương tác.

Lý thuyết về xưng hô và hành động ngôn ngữ. Một số vấn đề về ngôn ngữ trẻ em. Cách tiếp cận của luận án. Tiểu kết chương 1.

ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA TRẺ EM TRONG GIAO TIẾP GIA ĐÌNH (QUA BỘ TRUYỆN “TUYỂN TẬP TRUYỆN NGẮN HAY VIỆT NAM DÀNH CHO THIẾU NHI”). Chủ đề và vai giao tiếp của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Chủ đề giao tiếp của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Vai giao tiếp.

Đặc điểm xưng hô của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Tần số xuất hiện các từ ngữ xưng hô của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Cách xưng hô của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Đặc điểm hành động ngôn ngữ của trẻ em trong giao tiếp gia đình.

Tần số xuất hiện các hành động ngôn ngữ của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Khảo sát trường hợp: Nhóm hành động điều khiển của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Tiểu kết chương 2. ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA TRẺ EM TRONG GIAO TIẾP NGOÀI XÃ HỘI (QUA BỘ TRUYỆN “TUYỂN TẬP TRUYỆN NGẮN HAY VIỆT NAM DÀNH CHO THIẾU NHI”).

Chủ đề và vai giao tiếp của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. Chủ đề giao tiếp. Vai giao tiếp. Đặc điểm xưng hô của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội.

Tần số xuất hiện các từ ngữ xưng hô của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. Cách xưng hô của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. Đặc điểm hành động ngôn ngữ của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội 132 3. Tần số xuất hiện các hành động ngôn ngữ của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội.

Khảo sát trường hợp: Nhóm hành động điều khiển của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. So sánh đặc điểm ngôn ngữ của trẻ em giữa giao tiếp trong gia đình với giao tiếp ngoài xã hội. Những điểm tương đồng. Những điểm khác biệt.

Tiểu kết chương 3. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 TÀI LIỆU KHẢO SÁT.

165 vi BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Giải thích A: (Acts sequence) – Chuỗi hành vi BN: Bổ ngữ BN1: Bổ ngữ 1 BN2: Bổ ngữ 2 CN: Chủ ngữ BTNV: Biểu thức ngữ vi BTNVNC: Biểu thức ngữ vi nguyên cấp BTNVTM: Biểu thức ngữ vi tường minh CTNP: Cấu trúc ngữ pháp ĐTNV: Động từ ngữ vi ĐTTrT: Động từ trung tâm E: (End) – Mục đích G: (Gernes) – Loại thể HĐ: Hành động HĐNN: Hành động ngôn ngữ I: (Instrucmentalities) – Phương tiện K: (Key) – Phương thức N: (Norm of interation and interpretion)- Chuẩn tương tác và chuẩn giải thích NL: Ngữ liệu P: ( Participants)- Người tham dự S: (Setting and Scence) – Chu cảnh/ thoại trường Sp1: Người nói/ người phát Sp2: Người nghe/ người nhận VN: Vị ngữ vii DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ Bảng 2. Bảng thống kê cuộc thoại trong giao tiếp của trẻ em. Chủ đề giao tiếp của trẻ em trong gia đình. Vai giao tiếp của trẻ em trong gia đình .4: Xưng và hô của vai dưới (trẻ em) - vai trên (người lớn) trong giao tiếp gia đình.5: Xưng và hô của người lớn (vai trên) - trẻ em (vai dưới) trong giao tiếp gia đình.6: Tương quan giữa các kiểu xưng hô của trẻ em trong giao tiếp gia đình.

Bảng thống kê hành động ngôn ngữ của trẻ em trong giao tiếp gia đình .8: Các hành động ngôn ngữ thuộc nhóm hành động điều khiển của trẻ em trong giao tiếp gia đình. Bảng thống kê cuộc thoại trong giao tiếp của trẻ em ngoài xã hội. Hoàn cảnh và chủ đề giao tiếp của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. Vai giao tiếp của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội .4: Xưng và hô của vai dưới (trẻ em) đối với vai trên (người lớn) trong giao tiếp ngoài xã hội .5: Xưng và hô của người lớn (vai trên) đối với trẻ em (vai dưới) trong giao tiếp xã hội.

Xưng và hô của trẻ em - trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội .7: Tương quan giữa các kiểu xưng hô của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. Bảng thống kê hành động ngôn ngữ của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. Các HĐNN thuộc nhóm hành động điều khiển của trẻ em trong giao tiếp ngoài xã hội. Lí do chọn đề tài 1.

Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người. Đối với trẻ em, ngôn ngữ gắn liền với sự trưởng thành và phát triển toàn diện của trẻ em. Nhờ có ngôn ngữ, các em hình thành, phát triển tư duy, nhận thức thế giới khách quan thông qua việc học và nói những từ ngữ về sự vật, hiện tượng khác quanh mình. Đồng thời, ngôn ngữ là phương tiện giúp trẻ em hòa mình vào cộng đồng, tiếp thu các tri thức mới, các giá trị văn hóa và hình thành, phát triển tình cảm, thẩm mĩ, đạo đức và phát triển nhân cách của trẻ em.

Ở một phương diện khác, với chức năng phản ánh xã hội, ngôn ngữ của trẻ em phản ánh đời sống của trẻ gắn với tâm-sinh lí, cách tư duy, cách “hành động xã hội bằng ngôn ngữ” của lứa tuổi này, theo đó, ngôn ngữ của trẻ em có những đặc điểm riêng. Như đã biết, cùng với giới, nghề nghiệp, vùng miền, tôn giáo,. tuổi là một nhân tố tạo nên sự phân tầng xã hội trong sử dụng ngôn ngữ. Đây chính là một hướng nghiên cứu của ngôn ngữ học xã hội: phương ngữ xã hội, tức là, ngôn ngữ của các nhóm xã hội cũng là mối quan hệ giữa ngôn ngữ với nhóm xã hội.

Coi trẻ em là một cộng đồng giao tiếp, theo đó, ngôn ngữ của trẻ em làm nên sự riêng khác trong tương tác giao tiếp của trẻ trong xã hội. Trong các tác phẩm văn học, vai trò của ngôn ngữ dùng để khắc họa nhân vật; truyền tải tư tưởng nhà văn muốn gửi gắm và mang lại những giá trị văn học, giá trị giáo dục,… Nhân vật trẻ em trong tác phẩm được khắc họa bằng ngôn ngữ; trong đó có ngôn ngữ để nói về trẻ em, ngôn ngữ dùng để giao tiếp với trẻ em và ngôn ngữ mà trẻ em dùng để giao tiếp. Lược bỏ những yếu tố hư cấu trong các truyện ngắn dành cho thiếu nhi và soi chiếu dưới lí thuyết của ngôn ngữ học xã hội, đặc điểm ngôn ngữ của trẻ em trong các tác phẩm văn học góp phần làm rõ đặc trưng ngôn ngữ của nhóm đối tượng này sử dụng trong tương tác giao tiếp với “bức tranh” phông nền là các nhân tố xã hội và các nhân tố giao tiếp chi phối; đồng thời, góp phần giáo dục và hình thành nhân cách cho trẻ em nói riêng và bạn đọc nói chung. Từ đó làm tốt công tác “ươm mầm” để trẻ em mãi là mầm xanh đầy sức sống, niềm tin và hi vọng của dân tộc, của cộng đồng.

2 Nghiên cứu ngôn ngữ của trẻ em là mảng đề tài dành được rất nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Xuất phát từ các mục đích, đối tượng,…, các nhà nghiên cứu đưa ra các kết quả nghiên cứu riêng của mình, góp phần làm rõ đặc trưng ngôn ngữ của trẻ em từ góc độ lí luận đến những nghiên cứu cụ thể về ngôn ngữ của trẻ em. Tuy nhiên, từ góc độ ngôn ngữ học xã hội thì chưa có công trình nào nghiên cứu về đặc điểm ngôn ngữ của trẻ em (trên cứ liệu là các tác phẩm viết dành cho thiếu nhi). Vì vậy, việc tìm hiểu sâu về ngôn ngữ nhân vật trẻ em là việc làm cần thiết không chỉ khẳng định các giá trị văn học và xã hội của truyện ngắn viết cho trẻ em mà còn góp phần làm rõ đặc trưng ngôn ngữ của trẻ trong giao tiếp.

Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề “Đặc điểm ngôn ngữ của trẻ em (qua bộ truyện Tuyển tập truyện ngắn hay Việt Nam dành cho thiếu nhi)” làm đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn dành cho thiếu nhi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá đặc điểm ngôn ngữ trẻ em từ tuyển tập truyện ngắn Việt Nam dành cho thiếu nhi. Phân tích sự hình thành, phát triển ngôn ngữ qua văn học.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn dành cho thiếu nhi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn dành cho thiếu nhi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn dành cho thiếu nhi" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn dành cho thiếu nhi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn dành cho thiếu nhi" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trẻ em qua truyện ngắn dành cho thiếu nhi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter