Luận án Tiến sĩ: Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt của Nguyễn Thị Liên

Nghiên cứu luận án TS phân tích ẩn dụ màu sắc trong tiếng Việt, khám phá ý nghĩa văn hóa và ngôn ngữ sâu sắc.

Trường ĐH

Đại học Khoa học - Đại học Huế

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

278

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt
Số trang:
278 trang
Trường:
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt

Luận án tiến sĩ này thực hiện phân tích có hệ thống về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Nghiên cứu tập trung vào cách các khái niệm màu sắc được sử dụng để hiểu các miền trừu tượng. Phạm vi bao gồm một loạt các biểu đạt ngôn ngữ. Mục tiêu là xác định các cơ chế tri nhận tiềm ẩn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức văn hóa. Nghiên cứu này trình bày một mô hình toàn diện cho ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Nó làm phong phú sự hiểu biết về ngôn ngữ học tri nhận trong bối cảnh cụ thể. Luận án làm nổi bật các sắc thái văn hóa. Những sắc thái này được nhúng trong tri nhận màu sắc và biểu đạt. Công trình này kết nối lý thuyết ngôn ngữ với những hiểu biết văn hóa sâu sắc. Nó đóng góp vào từ vựng màu sắc và ngữ nghĩa học.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Luận án nghiên cứu các ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Nó xác định cách màu sắc biểu tượng được sử dụng để khái niệm hóa các lĩnh vực trừu tượng. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm nhiều biểu đạt ngôn ngữ khác nhau. Mục tiêu chính là khám phá các cơ chế tri nhận. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách văn hóa Việt Nam tri nhận màu sắc.

1.2. Đóng góp nổi bật của nghiên cứu ẩn dụ

Nghiên cứu này phát triển một mô hình cấu trúc toàn diện cho ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Nó mở rộng ứng dụng của lý thuyết ẩn dụ tri nhận. Luận án làm nổi bật sự khác biệt văn hóa trong việc tri nhận và sử dụng màu sắc. Nó kết nối ngôn ngữ học tri nhận với những hiểu biết về văn hóa Việt Nam. Điều này cung cấp nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn về từ vựng màu sắc.

II.Nền tảng lý thuyết ẩn dụ tri nhận và màu sắc

Phần này thiết lập cơ sở lý thuyết cho việc phân tích ẩn dụ ý niệm màu sắc. Nó tập trung vào lý thuyết ẩn dụ tri nhận của George Lakoff và Mark Johnson. Thuyết này khẳng định rằng các khái niệm trừu tượng thường được hiểu thông qua các trải nghiệm cụ thể. Các khái niệm cốt lõi của ngôn ngữ học tri nhận được làm rõ. Điều này bao gồm không gian tinh thần, mô hình tri nhận, tính nghiệm thân và lược đồ hình ảnh. Các khái niệm này cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp hiểu cách các thuộc tính màu sắc được ánh xạ. Việc xác định khái niệm và thuộc tính điển hình của màu sắc cũng rất quan trọng. Điều này giúp hiểu giá trị biểu tượng của màu sắc trong ngữ nghĩa học. Các từ khóa LSI như ngôn ngữ học tri nhận và tri nhận màu sắc được tích hợp xuyên suốt.

2.1. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff Johnson

Luận án dựa trên lý thuyết ẩn dụ ý niệm của George Lakoff và Mark Johnson. Lý thuyết này cho rằng suy nghĩ của con người mang tính ẩn dụ. Các khái niệm trừu tượng thường được hiểu qua các miền trải nghiệm cụ thể. Cách tiếp cận này nhấn mạnh bản chất kinh nghiệm của tri nhận. Nó là nền tảng để phân tích các ẩn dụ màu sắc trong tiếng Việt.

2.2. Các khái niệm ngôn ngữ học tri nhận cốt lõi

Nghiên cứu làm rõ các khái niệm quan trọng của ngôn ngữ học tri nhận. Điều này bao gồm không gian tinh thần, mô hình tri nhận, tính nghiệm thân và lược đồ hình ảnh. Những khái niệm này cung cấp khung phân tích chi tiết. Chúng giúp giải thích cách các thuộc tính của màu sắc được ánh xạ. Sự ánh xạ này tạo ra các ý nghĩa ẩn dụ trong từ vựng màu sắc.

2.3. Khái niệm và thuộc tính màu sắc biểu tượng

Luận án xác định rõ khái niệm màu sắc trong ngôn ngữ. Nó phân tích các thuộc tính điển hình của màu sắc trong miền nguồn. Các thuộc tính này bao gồm sắc độ, độ sáng và tính nhiệt. Việc hiểu các thuộc tính này rất quan trọng. Nó giúp khám phá ý nghĩa màu sắc biểu tượng. Nó cũng giúp lý giải cách màu sắc ảnh hưởng đến tri nhận văn hóa Việt Nam.

III.Mô hình cấu trúc ẩn dụ ý niệm màu sắc tiếng Việt

Chương này trình bày mô hình cấu trúc chi tiết của ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Nó bắt đầu bằng việc chọn lọc các thuộc tính điển dạng của màu sắc. Các thuộc tính này được rút ra từ các từ đơn tiết và đa tiết. Tiếp theo, nghiên cứu thiết lập sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc sang các miền đích khác nhau. Việc này bao gồm cả con người, đời sống xã hội và hiện tượng tự nhiên. Quan hệ tương ứng giữa miền nguồn và miền đích được phân tích cụ thể. Điều này nhằm làm rõ cách các thuộc tính vật lý của màu sắc biến thành ý nghĩa trừu tượng. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng, sắc độ, tính nhiệt là trọng tâm. Mô hình này giúp hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa học và từ vựng màu sắc. Nó cũng liên quan chặt chẽ đến tri nhận màu sắc trong văn hóa Việt Nam.

3.1. Chọn lọc thuộc tính điển dạng của màu sắc

Luận án tiến hành chọn lọc các thuộc tính nổi bật của các từ ngữ màu sắc. Các từ này bao gồm từ đơn tiết định danh màu và từ đa tiết biểu đạt màu. Việc này giúp xác định những đặc trưng cơ bản của màu sắc. Những đặc trưng này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra ẩn dụ ý niệm. Đây là bước đầu tiên để xây dựng mô hình ánh xạ.

3.2. Thiết lập sự ánh xạ của mô hình tri nhận

Nghiên cứu thiết lập cách ánh xạ từ miền nguồn màu sắc sang các miền đích. Miền đích bao gồm các khái niệm về con người, xã hội và tự nhiên. Sự ánh xạ này theo một cách thức có hệ thống. Ví dụ, thuộc tính sắc độ hoặc độ sáng của màu sắc được ánh xạ sang đặc điểm của con người. Nó cũng được ánh xạ sang hoạt động xã hội. Quá trình này thể hiện lý thuyết ẩn dụ tri nhận.

3.3. Quan hệ tương ứng giữa miền nguồn và miền đích

Luận án minh họa các mối quan hệ tương ứng chính xác. Chúng tồn tại giữa miền nguồn màu sắc và các mô hình tri nhận đích. Điều này cho thấy sự nhất quán trong các mở rộng ẩn dụ. Ví dụ, giá trị tri nhận của màu sắc từ miền nguồn tương ứng với giá trị ở miền đích. Điều này giúp làm rõ cấu trúc ẩn dụ ý niệm. Nó cũng giải thích vai trò của màu sắc biểu tượng.

IV.Ẩn dụ ý niệm màu sắc biểu đạt về con người

Chương này đi sâu vào các ẩn dụ ý niệm màu sắc liên quan đến con người trong tiếng Việt. Nó phân tích cách màu sắc được sử dụng để biểu đạt tâm lý, tình cảm và tinh thần con người. Các ví dụ bao gồm CẢM XÚC CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC và TÌNH CẢM CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC. Ngoài ra, nghiên cứu xem xét màu sắc trong các khía cạnh xã hội. Điều này bao gồm TƯƠNG TÁC CỦA CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC, TƯ DUY LÀ MÀU SẮC và CUỘC ĐỜI LÀ MÀU SẮC. Các ẩn dụ về con người sinh học và tâm linh cũng được phân tích. Ví dụ, TUỔI TRẺ LÀ MÀU HỒNG/MÀU XANH, TUỔI GIÀ LÀ MÀU VÀNG. Các ẩn dụ về THỜI VẬN TỐT/XẤU cũng được khám phá. Nghiên cứu này làm nổi bật vai trò của màu sắc biểu tượng. Nó cho thấy cách văn hóa Việt Nam tri nhận con người qua ngữ nghĩa học màu sắc.

4.1. Màu sắc ẩn dụ cho tâm lý tình cảm con người

Nghiên cứu khám phá các ẩn dụ màu sắc liên quan đến cảm xúc và tình cảm. Các ví dụ như CẢM XÚC CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC và TÌNH CẢM CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC. Nó phân tích cách các thuộc tính màu sắc được ánh xạ. Việc này giúp biểu đạt các trạng thái tâm lý phức tạp. Nó phản ánh sâu sắc văn hóa Việt Nam.

4.2. Màu sắc và các khía cạnh xã hội của con người

Phần này tập trung vào màu sắc biểu tượng cho các tương tác xã hội. Các ẩn dụ như SỰ TƯƠNG TÁC CỦA CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC và TƯ DUY LÀ MÀU SẮC được phân tích. Nó cũng bao gồm CUỘC ĐỜI LÀ MÀU SẮC. Các ẩn dụ này cho thấy cách màu sắc cấu trúc sự hiểu biết. Nó thể hiện các quan hệ xã hội và quá trình tư duy.

4.3. Màu sắc trong ẩn dụ sinh học và tâm linh

Luận án xem xét các ẩn dụ màu sắc liên quan đến tuổi tác và vận mệnh. Ví dụ bao gồm TUỔI TRẺ LÀ MÀU HỒNG/MÀU XANH và TUỔI GIÀ LÀ MÀU VÀNG. Nó cũng phân tích THỜI VẬN TỐT LÀ MÀU ĐỎ và THỜI VẬN XẤU LÀ MÀU ĐEN/MÀU BẠC. Những ẩn dụ này thể hiện niềm tin văn hóa. Nó liên quan đến các giai đoạn cuộc đời và yếu tố tâm linh. Chúng góp phần vào ngữ nghĩa học về màu sắc.

V.Ẩn dụ màu sắc trong đời sống xã hội hiện tượng tự nhiên

Phần này mở rộng phạm vi nghiên cứu ẩn dụ ý niệm màu sắc sang đời sống xã hội và hiện tượng tự nhiên. Nó phân tích cách màu sắc được sử dụng để biểu đạt các khái niệm trong lĩnh vực kinh tế, giáo dục và chính trị - xã hội. Việc này cho thấy vai trò của màu sắc biểu tượng trong việc định hình nhận thức cộng đồng. Luận án cũng khám phá màu sắc trong các khái niệm trừu tượng thuộc đời sống tinh thần, xã hội. Nó thể hiện cách màu sắc đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp. Ngoài ra, các ẩn dụ màu sắc liên quan đến hiện tượng tự nhiên cũng được nghiên cứu. Các ví dụ như THỜI GIAN LÀ MÀU SẮC và SỰ VẬT LÀ MÀU SẮC. Điều này chứng minh sự lan tỏa của ẩn dụ ý niệm. Nó ảnh hưởng đến tri nhận màu sắc trong văn hóa Việt Nam và ngữ nghĩa học.

5.1. Màu sắc trong ẩn dụ về đời sống xã hội

Nghiên cứu phân tích các ẩn dụ màu sắc trong các lĩnh vực xã hội. Điều này bao gồm kinh tế, giáo dục và chính trị - xã hội. Nó cho thấy cách màu sắc biểu tượng hóa các tình huống. Chúng đại diện cho các trạng thái trong đời sống xã hội. Ví dụ về màu sắc trong chính trị và giáo dục được đưa ra.

5.2. Màu sắc ẩn dụ cho các khái niệm trừu tượng

Phần này tập trung vào các ẩn dụ màu sắc cho khái niệm trừu tượng. Các khái niệm này thuộc đời sống tinh thần và xã hội. Nó tiết lộ cách màu sắc giúp con người hiểu. Nó làm đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp. Điều này chứng minh sức mạnh của ẩn dụ ý niệm trong ngữ nghĩa học.

5.3. Màu sắc và các ẩn dụ về hiện tượng tự nhiên

Luận án điều tra các ẩn dụ màu sắc áp dụng cho các hiện tượng tự nhiên. Các ví dụ như THỜI GIAN LÀ MÀU SẮC và SỰ VẬT LÀ MÀU SẮC được phân tích. Phần này nêu bật cách tri nhận màu sắc của con người. Nó ảnh hưởng đến việc hiểu và diễn giải thế giới tự nhiên. Nó thể hiện sự kết nối sâu sắc trong văn hóa Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
BẢNG QUY ƯỚC CÁCH VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
0.1. Lí do chọn đề tài
0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.4. Phương pháp nghiên cứu
0.5. Đóng góp mới của luận án
0.6. Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1.1. Tổng quan nghiên cứu về “màu sắc” trong ngôn ngữ
1.1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Tổng quan nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm màu sắc
1.1.2.1. Trên thế giới
1.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.2.1. Một số khái niệm liên quan đến ẩn dụ ý niệm
1.2.2. Không gian tinh thần (mental space) và mô hình tri nhận (cognitive models)
1.2.3. Tính nghiệm thân (embodiment)
1.2.4. Lược đồ hình ảnh (image schema)
1.2.5. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm
1.2.6. Khái niệm về ẩn dụ ý niệm
1.2.7. Cấu trúc của ẩn dụ ý niệm
1.2.8. Phân loại ẩn dụ ý niệm
1.2.9. Một số vấn đề lý luận liên quan đến “màu sắc” và ADYN màu sắc trong ngôn ngữ
1.2.10. Khái niệm “màu sắc” và phạm trù màu sắc trong ngôn ngữ
1.2.11. Khái niệm ẩn dụ ý niệm màu sắc
1.2.12. Những thuộc tính của màu sắc trong mô hình tri nhận nguồn
2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH CẤU TRÚC ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC TRONG TIẾNG VIỆT
2.1. SỰ CHỌN LỌC THUỘC TÍNH ĐIỂN DẠNG CỦA MÀU SẮC TRONG Ý NIỆM NGUỒN - ĐÍCH
2.1.1. Nhóm từ đơn tiết định danh màu
2.1.2. Nhóm từ đơn tiết chỉ hoạt động của con người với màu sắc
2.1.3. Nhóm từ đa tiết biểu đạt màu, dạng thể liên quan đến màu sắc
2.2. Quan hệ tương ứng về thuộc tính giữa mô hình tri nhận nguồn và mô hình tri nhận đích với ý niệm màu sắc
2.3. THIẾT LẬP SỰ ÁNH XẠ CỦA MÔ HÌNH TRI NHẬN ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC TRONG TIẾNG VIỆT
2.3.1. Sự ánh xạ của mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm con người
2.3.2. Sự ánh xạ thuộc tính sắc độ của miền nguồn màu sắc sang miền đích đối tượng thuộc miền ý niệm con người
2.3.3. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng của miền nguồn màu sắc sang miền đích con người
2.3.4. Sự ánh xạ thuộc tính tính nhiệt của miền nguồn màu sắc sang miền đích đặc điểm, tính chất của miền đích con người
2.3.5. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng của màu sắc sang miền đích hoạt động xã hội của con người
2.3.6. Sự ánh xạ của mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm màu sắc về đời sống xã hội và hiện tượng tự nhiên trong tiếng Việt
2.3.7. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng của miền nguồn màu sắc sang miền đích đối tượng thuộc miền ý niệm đời sống xã hội
2.3.8. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng, giá trị tri nhận của miền nguồn màu sắc sang miền đích tự nhiên
3. CHƯƠNG 3: ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ CON NGƯỜI TRONG TIẾNG VIỆT
3.1. MÔ HÌNH TRI NHẬN ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ CON NGƯỜI TRONG TIẾNG VIỆT
3.1.1. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người tâm lý, tình cảm, tinh thần
3.1.2. Ẩn dụ ý niệm CẢM XÚC CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC
3.1.3. Ẩn dụ ý niệm TÌNH CẢM CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC
3.1.4. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người xã hội
3.1.5. Ẩn dụ ý niệm SỰ TƯƠNG TÁC CỦA CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC
3.1.6. Ẩn dụ ý niệm TƯ DUY LÀ MÀU SẮC
3.1.7. Ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ MÀU SẮC
3.1.8. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người sinh học
3.1.9. Ẩn dụ ý niệm TUỔI TRẺ LÀ MÀU HỒNG/ MÀU XANH
3.1.10. Ẩn dụ ý niệm TUỔI GIÀ LÀ MÀU VÀNG
3.1.11. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người tâm linh
3.1.12. Ẩn dụ ý niệm THỜI VẬN TỐT LÀ MÀU ĐỎ
3.1.13. Ẩn dụ ý niệm THỜI VẬN XẤU LÀ MÀU ĐEN/MÀU BẠC
4. CHƯƠNG 4: ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ ĐỜI SỐNG XÃ HỘI, HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN TRONG TIẾNG VIỆT
4.1. MÔ HÌNH TRI NHẬN CỦA ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ ĐỜI SỐNG XÃ HỘI VÀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN TRONG TIẾNG VIỆT
4.2. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích đời sống xã hội
4.2.1. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về lĩnh vực Kinh tế
4.2.2. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về lĩnh vực Giáo dục
4.2.3. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về lĩnh vực Chính trị - xã hội
4.2.4. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về khái niệm trừu tượng thuộc đời sống tinh thần, xã hội
4.3. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích hiện tượng tự nhiên
4.3.1. Ẩn dụ ý niệm THỜI GIAN LÀ MÀU SẮC
4.3.2. Ẩn dụ ý niệm SỰ VẬT LÀ MÀU SẮC
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (278 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC  NGUYỄN THỊ LIÊN ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Huế, tháng 2 năm 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC  NGUYỄN THỊ LIÊN ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC TRONG TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 92 29 020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trương Thị Nhàn 2.TS Trần Văn Sáng Huế, tháng 2 năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi. Các số liệu, kết quả thu được trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Liên LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đại học Huế, quý thầy cô trường Đại học Khoa học Huế, khoa Ngữ văn trường Đại học Khoa học Huế đã tạo điều kiện học tập, giảng dạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức về ngôn ngữ học. Đặc biệt, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Trương Thị Nhàn, PGS. Trần Văn Sáng đã tận tình hướng dẫn, cho tôi những lời khuyên quý báu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Đồng thời, tôi xin được cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình học tập và viết luận án. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC BẢNG QUY ƯỚC CÁCH VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU.

Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan nghiên cứu về “màu sắc” trong ngôn ngữ. Trên thế giới. Tổng quan nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm màu sắc. Trên thế giới.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm liên quan đến ẩn dụ ý niệm. Không gian tinh thần (mental space) và mô hình tri nhận (cognitive models). Tính nghiệm thân (embodiment).

Lược đồ hình ảnh (image schema). Lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Khái niệm về ẩn dụ ý niệm. Cấu trúc của ẩn dụ ý niệm.

Phân loại ẩn dụ ý niệm. Một số vấn đề lý luận liên quan đến “màu sắc” và ADYN màu sắc trong ngôn ngữ. Khái niệm “màu sắc” và phạm trù màu sắc trong ngôn ngữ. Khái niệm ẩn dụ ý niệm màu sắc.

Những thuộc tính của màu sắc trong mô hình tri nhận nguồn. MÔ HÌNH CẤU TRÚC ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC TRONG TIẾNG VIỆT. SỰ CHỌN LỌC THUỘC TÍNH ĐIỂN DẠNG CỦA MÀU SẮC TRONG Ý NIỆM NGUỒN - ĐÍCH. Nhóm từ đơn tiết định danh màu.

Nhóm từ đơn tiết chỉ hoạt động của con người với màu sắc. Nhóm từ đa tiết biểu đạt màu, dạng thể liên quan đến màu sắc. Quan hệ tương ứng về thuộc tính giữa mô hình tri nhận nguồn và mô hình tri nhận đích với ý niệm màu sắc. THIẾT LẬP SỰ ÁNH XẠ CỦA MÔ HÌNH TRI NHẬN ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC TRONG TIẾNG VIỆT.

Sự ánh xạ của mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm con người. Sự ánh xạ thuộc tính sắc độ của miền nguồn màu sắc sang miền đích đối tượng thuộc miền ý niệm con người. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng của miền nguồn màu sắc sang miền đích con người. Sự ánh xạ thuộc tính tính nhiệt của miền nguồn màu sắc sang miền đích đặc điểm, tính chất của miền đích con người.

Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng của màu sắc sang miền đích hoạt động xã hội của con người. Sự ánh xạ của mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm màu sắc về đời sống xã hội và hiện tượng tự nhiên trong tiếng Việt. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng của miền nguồn màu sắc sang miền đích đối tượng thuộc miền ý niệm đời sống xã hội. Sự ánh xạ thuộc tính độ sáng, giá trị tri nhận của miền nguồn màu sắc sang miền đích tự nhiên.

ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ CON NGƯỜI TRONG TIẾNG VIỆT. MÔ HÌNH TRI NHẬN ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ CON NGƯỜI TRONG TIẾNG VIỆT. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người tâm lý, tình cảm, tinh thần. Ẩn dụ ý niệm CẢM XÚC CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC.

Ẩn dụ ý niệm TÌNH CẢM CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người xã hội. Ẩn dụ ý niệm SỰ TƯƠNG TÁC CỦA CON NGƯỜI LÀ MÀU SẮC. Ẩn dụ ý niệm TƯ DUY LÀ MÀU SẮC.

Ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ MÀU SẮC. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người sinh học. Ẩn dụ ý niệm TUỔI TRẺ LÀ MÀU HỒNG/ MÀU XANH. Ẩn dụ ý niệm TUỔI GIÀ LÀ MÀU VÀNG.

Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người tâm linh. Ẩn dụ ý niệm THỜI VẬN TỐT LÀ MÀU ĐỎ. Ẩn dụ ý niệm THỜI VẬN XẤU LÀ MÀU ĐEN/MÀU BẠC .101 CHƯƠNG 4 ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ ĐỜI SỐNG XÃ HỘI, HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN TRONG TIẾNG VIỆT. MÔ HÌNH TRI NHẬN CỦA ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC VỀ ĐỜI SỐNG XÃ HỘI VÀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN TRONG TIẾNG VIỆT.

Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích đời sống xã hội. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về lĩnh vực Kinh tế. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về lĩnh vực Giáo dục. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về lĩnh vực Chính trị - xã hội.

Ẩn dụ ý niệm màu sắc về khái niệm trừu tượng thuộc đời sống tinh thần, xã hội. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích hiện tượng tự nhiên. Ẩn dụ ý niệm THỜI GIAN LÀ MÀU SẮC. Ẩn dụ ý niệm SỰ VẬT LÀ MÀU SẮC.

132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 PHỤ LỤC BẢNG QUY ƯỚC CÁCH VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ AD Ẩn dụ ADYN Ẩn dụ ý niệm Đ Nguồn ngữ liệu trích từ Điển ĐSXH Đời sống xã hội HTTN Hiện tượng tự nhiên NNHTN Ngôn ngữ học tri nhận NXB Nhà xuất bản PTTT Phương tiện truyền thông TPVH Tác phẩm văn học Nguồn ngữ liệu trên các T Phương tiện truyền thông TĐ Từ điển V Nguồn ngữ liệu trích từ TPVH YN Ý niệm DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Biểu thức ngôn ngữ biểu đạt màu sắc trong tiếng Việt .2: Nhóm từ đa tiết biểu đạt màu sắc trong tiếng Việt. Sự chuyển di YN từ miền nguồn màu sắc đến những đích trong tiếng Việt.

Số lượng và tỉ lệ ẩn dụ theo ý niệm nguồn màu sắc trong tiếng Việt. Mô hình tri nhận tổng loại ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Số lượng và tỉ lệ ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Số lượng và tỉ lệ ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt.

Số lượng và tỉ lệ ẩn dụ ý niệm màu sắc về con người trong tiếng Việt. Mô hình và tỉ lệ ẩn dụ ý niệm màu sắc về con người trong tiếng Việt. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích tình yêu trong tiếng Việt. Sự ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích cuộc đời trong tiếng Việt.

Thuộc tính tương ứng giữa miền nguồn màu xanh/hồng và miền đích Tuổi trẻ/sinh lực con người. Thuộc tính tương ứng giữa miền nguồn màu đỏ và miền đích thời vận. Số lượng và tỉ lệ ẩn dụ ý niệm về đời sống xã hội, hiện tượng tự nhiên 103 trong tiếng Việt. Mô hình và tỉ lệ Ẩn dụ ý niệm màu sắc về đời sống xã hội, hiện tượng tự nhiên trong tiếng Việt.

Thuộc tính tương ứng giữa miền nguồn màu đen/xám và miền đích .112 sự trì trệ/suy giảm của nền kinh tế. Thuộc tính tương ứng giữa miền nguồn xanh và miền đích sự phát triển, trường tồn của sáng tạo nghệ thuật .121 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Biểu đồ so sánh các quá trình chuyển di ý niệm màu sắc. Tỉ lệ ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích khác trong tiếng Việt.

Tỉ lệ ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người. Sơ đồ ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích con người tâm lí, tình cảm, tinh thần. Sơ đồ ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến miền đích Tình yêu. 3 Sơ đồ ánh xạ từ miền nguồn màu đen/xám đến miền đích cuộc đời.

Lí do chọn đề tài Phát triển từ những năm 1980 đến nay, lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN) đã và đang tiếp tục được đón nhận như một nền tảng khoa học giàu năng lực giải thích, hữu ích cho việc nhận thức và lý giải các phạm trù thế giới thông qua hệ thống các ý niệm (YN) được nghiệm thân trong ngôn ngữ. Sự soi rọi của NNHTN theo hướng “nghiên cứu ngôn ngữ trên cơ sở vốn kinh nghiệm và cảm thụ của con người về thế giới khách quan cũng như cách thức con người tri giác và ý niệm hóa các sự vật của thế giới khách quan đó” [7; tr.279] đã mở ra đường hướng mới trong nghiên cứu ẩn dụ (AD). Theo đó, ẩn dụ ý niệm (ADYN) được nhìn nhận là cách con người suy nghĩ, hiểu biết thế giới xung quanh thông qua hệ thống YN, chứ không chỉ là cách thức diễn đạt ngôn ngữ. Với vai trò là một hình thức tư duy, ADYN đem lại “sự mở mang kiến thức, cung cấp sự hiểu biết về một đối tượng này thông qua sự hiểu biết về một đối tượng khác đã biết” [7; tr.324], nhờ đó con người nhận thức và giải thích thế giới rõ ràng, cụ thể hơn.

Một cách tự nhiên, “ẩn dụ thâm nhập khắp trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ trong ngôn ngữ mà còn cả trong tư duy và hành động” [162; tr. Trong quá trình nhận thức và tư duy, con người nói chung và người Việt nói riêng đã sử dụng ADYN như một phương tiện hữu hiệu để tri nhận thế giới thông qua các phạm trù tri nhận. Theo đó, cùng với hàng loạt các phạm trù cơ bản khác trong phân loại, ý niệm hóa thế giới như phạm trù đồ vật, phạm trù thực vật, phạm trù lửa, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Liên (2022). Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/an-du-y-niem-mau-sac-trong-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án TS phân tích ẩn dụ màu sắc trong tiếng Việt, khám phá ý nghĩa văn hóa và ngôn ngữ sâu sắc.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS" có 278 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt - Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter