Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam theo ngữ pháp chức năng hệ thống
Phân tích ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng Anh THCS Việt Nam, dưới góc độ ngữ pháp chức năng hệ thống.
Năm xuất bản
Số trang
291
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam
- Số trang:
- 291 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mỹ Lệ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam
Nghiên cứu này phân tích ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp Trung học cơ sở (THCS) tại Việt Nam. Nó sử dụng lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG) để khám phá cách các giá trị và quan điểm được truyền tải. Mục tiêu là nhận diện các nguồn lực ngôn ngữ thể hiện 'Thái độ' và 'Thang độ'. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các tài liệu học tập định hình nhận thức của học sinh.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ngôn ngữ đánh giá
Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp Trung học cơ sở (THCS) tại Việt Nam. Nó tiếp cận vấn đề từ góc độ Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG), một khuôn khổ lý thuyết mạnh mẽ để hiểu cách ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa. Mục tiêu chính là nhận diện các nguồn lực ngôn ngữ cụ thể được sử dụng để thể hiện sự đánh giá. Đặc biệt, luận án khám phá cách các nguồn lực này tạo ra 'Thái độ' (Attitude) – bao gồm cảm xúc, phán xét, và sự trân trọng – cùng với 'Thang độ' (Graduation), điều chỉnh cường độ của những đánh giá đó. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các cuốn sách giáo khoa Tiếng Anh hiện hành được giảng dạy trong chương trình giáo dục phổ thông Việt Nam. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn chuyên sâu về cách các giá trị và quan điểm được xây dựng và truyền tải thông qua tài liệu học tập, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức của người học. Việc phân tích này cũng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về vai trò của học liệu trong giáo dục ngôn ngữ.
1.2. Phương pháp và nguồn ngữ liệu chính của nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, sử dụng các công cụ phân tích từ lý thuyết Ngôn ngữ đánh giá (Appraisal Theory) của SFG. Quá trình này bao gồm việc đọc kỹ lưỡng, trích xuất và phân loại các cấu trúc ngôn ngữ đánh giá. Nguồn ngữ liệu chính là các văn bản đa dạng được chọn lọc từ nhiều bộ sách giáo khoa Tiếng Anh THCS tại Việt Nam. Các ví dụ được thu thập, sau đó được phân tích chi tiết để làm rõ các mô hình và đặc điểm của ngôn ngữ đánh giá. Tính đại diện của nguồn ngữ liệu đảm bảo rằng các kết luận của nghiên cứu là khách quan và có giá trị ứng dụng. Phân tích ngữ liệu không chỉ dựa trên việc nhận diện các từ ngữ cụ thể mà còn xem xét ngữ cảnh sử dụng, nhằm hiểu sâu sắc ý nghĩa chức năng của chúng. Phương pháp này giúp khám phá những sắc thái tinh tế trong cách các nhà biên soạn SGK định hình quan điểm của học sinh. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển các phương pháp phân tích ngôn ngữ hiệu quả hơn.
II.Cơ sở Ngữ pháp chức năng hệ thống cho đánh giá ngôn ngữ
Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu là Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG) và Lý thuyết Ngôn ngữ đánh giá (Appraisal Theory). SFG xem ngôn ngữ như một hệ thống chức năng, giải thích cách ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa trong ngữ cảnh. Appraisal Theory đi sâu vào việc thể hiện cảm xúc, phán xét và giá trị. Sự kết hợp này mang lại công cụ mạnh mẽ để phân tích ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh THCS.
2.1. Tổng quan lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống SFG
Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG) là nền tảng lý thuyết chính được sử dụng trong luận án. SFG không chỉ mô tả cấu trúc ngữ pháp mà còn xem ngôn ngữ là một hệ thống nguồn lực ý nghĩa. Ngôn ngữ phục vụ các chức năng xã hội và giao tiếp cụ thể. Khác với các lý thuyết ngữ pháp truyền thống, SFG tập trung vào cách ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra ý nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau. Các khái niệm trung tâm bao gồm ngữ cảnh, thể loại văn bản, và các siêu chức năng của ngôn ngữ (siêu chức năng ý niệm, liên nhân và văn bản). SFG giúp phân tích sâu sắc các lựa chọn ngôn ngữ mà người viết sử dụng để đạt được mục đích giao tiếp. Nó đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu chức năng biểu cảm và đánh giá của ngôn ngữ, làm nền tảng cho việc hiểu ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh.
2.2. Lý thuyết ngôn ngữ đánh giá Appraisal Theory và thể loại
Lý thuyết Ngôn ngữ đánh giá (Appraisal Theory) là một nhánh quan trọng của Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG). Lý thuyết này tập trung vào cách người viết hoặc người nói thể hiện cảm xúc, phán xét về hành vi, và đánh giá về sự vật hiện tượng. Appraisal Theory được chia thành ba hệ thống con chính: 'Thái độ' (Attitude), 'Thang độ' (Graduation), và 'Gắn kết' (Engagement). 'Thái độ' liên quan trực tiếp đến cảm xúc (Affect), phán xét đạo đức/xã hội (Judgement), và đánh giá thẩm mỹ/giá trị (Appreciation). 'Thang độ' điều chỉnh cường độ và độ sắc nét của các đánh giá. Ngoài ra, lý thuyết về thể loại văn bản cũng đóng vai trò quan trọng. Thể loại là các khuôn mẫu văn bản được xã hội công nhận, mỗi thể loại có mục đích và cấu trúc ngôn ngữ riêng. Việc hiểu thể loại giúp phân tích ngữ cảnh và mục đích sử dụng các biểu thức ngôn ngữ đánh giá. Các lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ toàn diện để phân tích ngôn ngữ trong SGK Tiếng Anh THCS.
III.Ngôn ngữ đánh giá thể hiện Thái độ trong SGK Tiếng Anh THCS
Hệ thống 'Thái độ' (Attitude) trong ngôn ngữ đánh giá được phân tích kỹ lưỡng trong SGK Tiếng Anh THCS. 'Thái độ' bao gồm ba loại chính: Tác động, Phán xét hành vi, và Đánh giá sự vật hiện tượng. Luận án không chỉ nhận diện các biểu hiện hiển ngôn mà còn khám phá các hình thức hàm ngôn, cho thấy sự phức tạp trong việc truyền tải các giá trị đạo đức, xã hội và cảm xúc qua tài liệu học tập.
3.1. Phân loại Thái độ hiển ngôn trong SGK Tiếng Anh
Hệ thống 'Thái độ' hiển ngôn, tức là các biểu hiện đánh giá trực tiếp, được phân tích chi tiết trong SGK Tiếng Anh cấp THCS. 'Thái độ' bao gồm ba loại chính: 'Tác động' (Affect), 'Phán xét hành vi' (Judgement), và 'Đánh giá sự vật hiện tượng' (Appreciation). 'Tác động' thể hiện các trạng thái cảm xúc của nhân vật hoặc người kể, ví dụ như vui, buồn, sợ hãi, ngạc nhiên. 'Phán xét hành vi' tập trung vào việc đánh giá hành động của con người theo các tiêu chuẩn đạo đức, xã hội như tốt, xấu, dũng cảm, trung thực, thiếu trách nhiệm. 'Đánh giá sự vật hiện tượng' liên quan đến việc gán giá trị thẩm mỹ, xã hội hoặc tầm quan trọng cho các đối tượng, sự kiện, ví dụ: đẹp, hữu ích, thú vị, quan trọng. Việc nhận diện và phân loại các biểu hiện hiển ngôn này giúp người học hiểu rõ hơn về các giá trị được đề cao hoặc phê phán trong nội dung sách giáo khoa Tiếng Anh.
3.2. Nhận diện Thái độ hàm ngôn qua biện pháp ngôn ngữ
Ngoài các biểu hiện 'Thái độ' hiển ngôn, luận án còn đi sâu vào phân tích 'Thái độ' hàm ngôn trong sách giáo khoa Tiếng Anh THCS. 'Thái độ' hàm ngôn không được diễn đạt trực tiếp bằng các từ ngữ đánh giá rõ ràng mà được truyền tải một cách gián tiếp qua các biện pháp ngôn ngữ khác nhau. Các biện pháp này bao gồm 'Gợi mở' (Provoked), 'Ra hiệu' (Signalled), và 'Cung cấp' (Inscribed). 'Gợi mở' sử dụng các từ ngữ có khả năng gợi lên một thái độ cụ thể mà không nói thẳng ra. 'Ra hiệu' dùng các tín hiệu ngữ pháp hoặc từ vựng để ngụ ý một đánh giá. 'Cung cấp' liên quan đến việc đưa ra các thông tin mang tính đánh giá ẩn ý. Việc nhận diện 'Thái độ' hàm ngôn phức tạp hơn, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh văn hóa và xã hội. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng đọc hiểu tinh tế và tư duy phản biện, nhận ra những ý nghĩa ngầm được truyền tải qua ngôn ngữ đánh giá trong học liệu.
IV.Phân tích Thang độ ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS
Hệ thống 'Thang độ' (Graduation) là một thành phần quan trọng của ngôn ngữ đánh giá, điều chỉnh cường độ và độ sắc nét của các đánh giá trong SGK Tiếng Anh THCS. Nghiên cứu này thống kê, phân loại và phân tích cách 'Lực' (Force) và 'Tiêu điểm' (Focus) được hiện thực hóa. Việc này giúp làm rõ cách các nhà biên soạn SGK điều chỉnh tác động của thông điệp đến người học, ảnh hưởng đến sự tiếp nhận thông tin và hình thành quan điểm.
4.1. Thống kê và phân loại nguồn lực Thang độ trong SGK
'Thang độ' (Graduation) là hệ thống ngôn ngữ cho phép điều chỉnh cường độ hoặc mức độ rõ ràng của một đánh giá. Luận án đã tiến hành thống kê và phân loại các nguồn lực ngôn ngữ thể hiện 'Thang độ' trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. Hệ thống 'Thang độ' bao gồm hai loại chính: 'Lực' (Force) và 'Tiêu điểm' (Focus). 'Lực' tăng hoặc giảm cường độ của một thuộc tính, một quá trình hoặc một đánh giá; ví dụ như sử dụng các từ 'rất', 'cực kỳ', 'khá' để làm mạnh hoặc yếu đi một nhận định. 'Tiêu điểm' làm sắc nét hoặc làm mờ ranh giới của một phạm trù, ví dụ như 'đúng là', 'gần như', 'kiểu như'. Phân loại này giúp xác định những công cụ ngôn ngữ cụ thể mà người viết SGK sử dụng để điều chỉnh tác động của thông điệp, ảnh hưởng đến cách học sinh tiếp nhận và xử lý thông tin. Việc này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự tinh tế trong việc điều chỉnh mức độ đánh giá trong các học liệu.
4.2. Hiện thực hóa Lực và Tiêu điểm trong SGK Tiếng Anh
Luận án cũng phân tích cách 'Lực' và 'Tiêu điểm' được hiện thực hóa qua các cấu trúc ngôn ngữ cụ thể trong SGK Tiếng Anh THCS. 'Lực' thường được thể hiện thông qua các trạng từ cường độ (ví dụ: 'extremely', 'very', 'quite'), các tính từ cường hóa (ví dụ: 'amazing', 'terrible'), hoặc thậm chí là các động từ và danh từ mang ý nghĩa cường độ cao. Ví dụ, 'a huge success' sử dụng tính từ 'huge' để tăng cường 'success'. 'Tiêu điểm' được hiện thực hóa qua các trạng từ xác định hoặc làm mờ ranh giới (ví dụ: 'truly', 'exactly', 'barely', 'almost'). Các giới từ và cụm từ cũng có thể góp phần vào việc điều chỉnh 'Tiêu điểm'. Ví dụ, cụm từ 'a kind of' có thể làm mờ ranh giới của một khái niệm. Phân tích chi tiết cách các nguồn lực này được sử dụng cho thấy sự tinh tế trong việc điều chỉnh mức độ và tính chất của đánh giá. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cách học sinh hiểu thông tin mà còn định hình cách họ hình thành và biểu đạt quan điểm của mình trong ngữ cảnh giao tiếp Tiếng Anh.
V.Thể loại văn bản và ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS
Nghiên cứu này khám phá cách ngôn ngữ đánh giá biến đổi theo các thể loại văn bản khác nhau trong SGK Tiếng Anh THCS. Chương trình học sử dụng đa dạng thể loại như Tường thuật, Giai thoại, Tự sự, Tiểu sử, và Phê bình. Mỗi thể loại có đặc điểm riêng về việc sử dụng 'Thái độ' và 'Thang độ', phản ánh mục đích giao tiếp và cấu trúc nội dung đặc trưng. Phân tích theo thể loại giúp giáo viên và học sinh nhận diện sự đa dạng trong cách ngôn ngữ đánh giá được sử dụng.
5.1. Các thể loại văn bản chính trong SGK Tiếng Anh THCS
Chương trình sách giáo khoa Tiếng Anh cấp Trung học cơ sở tại Việt Nam tích hợp nhiều thể loại văn bản đa dạng. Các thể loại chính bao gồm 'Tường thuật' (Recount), 'Giai thoại' (Anecdote), 'Tự sự - Chuyện cổ tích' (Narrative - Fairy Tale), 'Tiểu sử' (Biography), và 'Phê bình' (Critique). Mỗi thể loại có cấu trúc và mục đích giao tiếp riêng biệt. Ví dụ, văn bản 'Tường thuật' thường kể lại một chuỗi sự kiện đã xảy ra, tập trung vào việc thông báo thông tin. 'Phê bình' lại có mục đích đưa ra đánh giá, nhận định về một tác phẩm nghệ thuật, sự kiện, hoặc một ý tưởng. Việc phân tích ngôn ngữ đánh giá theo từng thể loại văn bản giúp làm rõ vai trò chức năng của ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó cũng chỉ ra cách các thể loại này được sử dụng để truyền tải các giá trị, quan điểm và cảm xúc trong quá trình dạy và học Tiếng Anh.
5.2. Đặc điểm ngôn ngữ đánh giá theo từng thể loại văn bản
Mỗi thể loại văn bản trong SGK Tiếng Anh THCS thể hiện đặc điểm riêng biệt về ngôn ngữ đánh giá. Trong các văn bản 'Tường thuật' và 'Giai thoại', 'Thái độ' thường tập trung vào 'Tác động' (Affect), phản ánh cảm xúc và trải nghiệm của nhân vật hoặc người kể. Ví dụ, các từ diễn tả niềm vui, nỗi buồn, sự ngạc nhiên thường xuất hiện. Trong thể loại 'Tiểu sử', 'Phán xét hành vi' (Judgement) thường nổi bật, đánh giá phẩm chất, hành động, và thành tựu của nhân vật được kể. 'Đánh giá sự vật hiện tượng' (Appreciation) cũng có mặt, nhưng ít hơn. Thể loại 'Phê bình' lại sử dụng nhiều 'Đánh giá sự vật hiện tượng' và 'Phán xét hành vi' nhất, nhằm đưa ra quan điểm cá nhân, lập luận thuyết phục về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp giáo viên và học sinh không chỉ nhận diện các loại hình ngôn ngữ đánh giá mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu sâu sắc và kỹ năng viết các văn bản đánh giá phù hợp với từng thể loại. Điều này thúc đẩy sự phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện.
VI.Ứng dụng thực tiễn nghiên cứu ngôn ngữ đánh giá SGK E THCS
Nghiên cứu mang lại những đóng góp ý nghĩa cho việc thiết kế, biên soạn SGK Tiếng Anh và nâng cao chất lượng giảng dạy. Nó cung cấp cơ sở để các nhà giáo dục cân nhắc việc sử dụng ngôn ngữ đánh giá một cách có ý thức. Kết quả nghiên cứu giúp giáo viên hướng dẫn học sinh phát triển tư duy phản biện, hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ định hình quan điểm. Điều này thúc đẩy việc học tập Tiếng Anh hiệu quả và sâu sắc hơn.
6.1. Đóng góp cho việc thiết kế và biên soạn SGK Tiếng Anh
Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng và thiết thực cho các nhà thiết kế và biên soạn sách giáo khoa Tiếng Anh. Nó chỉ ra cách ngôn ngữ đánh giá đang được sử dụng hiện tại trong các tài liệu học tập cấp THCS. Dựa trên phân tích chi tiết, các nhà biên soạn có thể cân nhắc việc phân bổ hợp lý các loại hình ngôn ngữ đánh giá (như 'Thái độ' và 'Thang độ') trong SGK. Mục tiêu là đảm bảo sự đa dạng, cân bằng và phù hợp với mục tiêu giáo dục. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển các tài liệu học tập mới. Các tài liệu này có thể tích hợp tốt hơn lý thuyết ngôn ngữ đánh giá, giúp tối ưu hóa việc truyền tải các giá trị, kiến thức, và kỹ năng cho học sinh. Việc này cũng hỗ trợ việc xây dựng chương trình giáo dục phổ thông có chất lượng cao hơn, phù hợp với định hướng phát triển năng lực ngôn ngữ và tư duy phản biện của học sinh Việt Nam.
6.2. Nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Tiếng Anh THCS
Kết quả nghiên cứu mang lại lợi ích đáng kể cho giáo viên Tiếng Anh cấp THCS. Giáo viên có thể sử dụng những phát hiện này để nhận diện và phân tích ngôn ngữ đánh giá trong các bài giảng và hoạt động trên lớp. Họ có thể hướng dẫn học sinh cách hiểu và sử dụng ngôn ngữ đánh giá một cách có ý thức. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp hiệu quả của học sinh. Khi học sinh nhận thức được cách ngôn ngữ đánh giá hoạt động, họ sẽ có khả năng đánh giá thông tin tốt hơn, không chỉ trong môn Tiếng Anh mà còn trong các lĩnh vực khác. Nghiên cứu cũng khuyến khích học sinh chủ động sử dụng ngôn ngữ đánh giá trong giao tiếp bằng Tiếng Anh, từ đó nâng cao năng lực ngôn ngữ toàn diện, bao gồm cả khả năng biểu đạt cảm xúc, phán xét, và quan điểm cá nhân một cách tinh tế và phù hợp với ngữ cảnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (291 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp trung học cơ sở tại Việt Nam dưới góc độ ngữ pháp chức năng hệ thống" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mỹ Lệ (2023), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Thị Nhàn và PGS. Trần Văn Sáng tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, đại diện cho một bước tiến tiên phong trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và phân tích diễn ngôn sư phạm tại Việt Nam. Trong bối cảnh lý thuyết ngôn ngữ nửa cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI chuyển dịch mạnh mẽ từ cấu trúc nội tại thuần túy sang việc khảo sát ngôn ngữ trong thực tiễn sử dụng xã hội, nghiên cứu đã khai thác triệt để quan điểm Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) của M.A.K. Halliday, kết hợp cùng Khung Ngôn ngữ Đánh giá (Appraisal Framework) của J.R. Martin & P.R.R. White (2005) và Lý thuyết Thể loại (Genre Theory) thuộc trường phái Sydney (Martin & Rose, 2008).
Khoảng trống học thuật (Research Gap) được luận án nhận diện rất rõ ràng: Mặc dù lý thuyết Ngôn ngữ Đánh giá (NNĐG) đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới trong các diễn ngôn báo chí, chính trị, văn học và học thuật (White, 1998; Miller, 2007; S. Hood, 2010), việc ứng dụng khung lý thuyết này vào việc khảo sát diễn ngôn giáo khoa tiếng Anh (EFL Textbooks) ở các nước đang phát triển, đặc biệt tại Việt Nam, vẫn còn là một địa hạt hầu như bị bỏ ngỏ. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào văn bản văn học, diễn ngôn chính luận (Trần Bình Tuyên, 2017) hoặc ngôn ngữ báo chí (Nguyễn Hồng Sao, 2010), trong khi các văn bản ngữ liệu đọc hiểu trong sách giáo khoa (SGK) – phương tiện định hình năng lực ngôn ngữ và thẩm mỹ, đạo đức của học sinh – chưa từng được khảo sát toàn diện dưới góc độ nghĩa liên nhân và ngữ pháp chức năng.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) mang tính cốt lõi:
- RQ1: Ngôn ngữ đánh giá thể hiện "Thái độ" (Attitude) trong SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam được hiện thực hóa bằng hệ thống từ vựng – ngữ pháp nào?
- RQ2: Ngôn ngữ đánh giá thể hiện "Thang độ" (Graduation) trong SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam được hiện thực hóa bằng hệ thống từ vựng – ngữ pháp nào?
- RQ3: Ngôn ngữ đánh giá được sử dụng trong SGK Tiếng Anh thuộc các thể loại văn bản khác nhau có những tương đồng và dị biệt nào về mặt cấu trúc và chức năng liên nhân?
Phạm vi ngữ liệu nghiên cứu bao gồm 90 bài đọc hiểu được tuyển chọn mang tính đại diện tuyệt đối từ 04 bộ sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS (từ lớp 6 đến lớp 9) do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành (GS. Hoàng Văn Vân làm Tổng chủ biên) theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2006 và Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018. Ngữ liệu gồm 48 bài đọc trong phần Listen and Read, 38 bài đọc trong phần Skills 1, và 4 bài đọc tổng hợp trong phần Review. Ý nghĩa đột phá của nghiên cứu nằm ở việc định lượng và định tính hóa toàn bộ mạng lưới phương tiện từ vựng - ngữ pháp biểu đạt chức năng liên nhân, chứng minh ngôn ngữ SGK không chỉ truyền tải tri thức khách quan mà còn là công cụ kiến tạo thái độ, giá trị xã hội và định hướng nhân cách cho người học.
Literature Review và Positioning
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng của trường phái Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống khởi xướng bởi M.A.K. Halliday (1976, 1985, 1994) và kế thừa tư tưởng ký hiệu học cấu trúc của Ferdinand de Saussure (1973) cùng J.R. Firth (1957). Theo Halliday, ngôn ngữ được định nghĩa là "một mạng lưới gồm nhiều hệ thống hay tập hợp các lựa chọn có liên quan với nhau để thực hiện chức năng tạo nghĩa". Ngữ pháp chức năng cấu trúc hóa ngôn ngữ thông qua ba siêu chức năng (Metafunctions): Siêu chức năng kinh nghiệm (Ideational metafunction) hiện thực hóa qua hệ thống chuyển tác (Transitivity), Siêu chức năng văn bản (Textual metafunction) qua cấu trúc Đề - Thuyết (Theme - Rheme), và Siêu chức năng liên nhân (Interpersonal metafunction) được điều chỉnh bởi hệ thống Thức (Mood) và Tình thái (Modality).
Từ siêu chức năng liên nhân, lý thuyết Ngôn ngữ Đánh giá được Martin & White (2005) phát triển thành một bộ công cụ giải mã cách thức người nói/người viết bộc lộ cảm xúc, phán xét đạo đức và đánh giá giá trị. Trong bức tranh học thuật quốc tế, công trình của tác giả đối thoại trực tiếp và so sánh sâu sắc với các nghiên cứu tiền tiêu:
Thứ nhất, đối với nghiên cứu của Kawamitsu (2012) về SGK Ngữ văn (Language Arts) từ lớp 2 đến lớp 4 tại Nhật Bản và Hoa Kỳ, tác giả nhận thấy Kawamitsu đã chỉ ra văn bản tiếng Nhật sử dụng Phán xét hành vi (Judgement) vượt trội so với Tác động (Affect) và Đánh giá sự vật hiện tượng (Appreciation). Tuy nhiên, Kawamitsu chưa hệ thống hóa được các phương thức hiện thực hóa Thái độ hiển ngôn (Inscribed attitude) và hoàn toàn bỏ qua bình diện Thang độ (Graduation). Luận án của Nguyễn Thị Mỹ Lệ đã khắc phục khoảng trống này bằng cách phân tích trọn vẹn cả hai trục Thái độ và Thang độ.
Thứ hai, khi đối chiếu với công trình của Canfield (2013) về SGK tiểu học của NXB Houghton Mifflin Harcourt (Hoa Kỳ) phân tích hai thể loại "kể chuyện" và "thông tin", luận án của tác giả cho thấy sự vượt trội trong việc mở rộng mạng lưới phân loại chi tiết đến các lớp từ vựng chức năng ngữ nghĩa, phân biệt ranh giới giữa hiển ngôn (Inscribed) và hàm ngôn (Invoked qua Provoke, Flag, Afford).
Thứ ba, so với công trình của Gordon Myskow (2018) về ngôn ngữ đánh giá trong SGK lịch sử bậc trung học và đại học, nghiên cứu này đã tích hợp thêm Lý thuyết Thể loại trường phái Sydney (Martin & Rose, 2008), phân lập mối tương quan giữa từng giai đoạn cấu trúc văn bản (staging) với mật độ xuất hiện của các nguồn lực đánh giá.
Tại Việt Nam, tiếp nối các nghiên cứu nền tảng về SFL của Cao Xuân Hạo (1991), Hoàng Văn Vân (2002), Ngô Đình Phương (2008), Ngô Thị Bích Thu (2013) và Nguyễn Thị Hương Lan (2018), công trình định vị một đóng góp đặc thù: là nghiên cứu đầu tiên giải phẫu toàn diện 90 văn bản đọc hiểu tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam dưới lăng kính kép của Bộ công cụ Đánh giá và Lý thuyết Thể loại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ (APPRAISAL) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
│ │
┌────────┴─────────┐ ┌────────┴─────────┐
│ THÁI ĐỘ (ATTITUDE)│ │THANG ĐỘ (GRADUATION)│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │
┌───────┼──────────────────┐ ┌────────────────┴────────────────┐
│ │ │ │ │
┌┴─────┐┌┴────────────┐┌────┴────────────┐ ┌─────┴──────┐ ┌─────┴──────┐
│TÁC ││PHÁN XÉT ││ĐÁNH GIÁ │ │LỰC (FORCE) │ │TIÊU ĐIỂM │
│ĐỘNG ││HÀNH VI ││SỰ VẬT HIỆN TƯỢNG│ └─────┬──────┘ │(FOCUS) │
│Affect││Judgement ││Appreciation │ │ └─────┬──────┘
└──────┘└─────────────┘└─────────────────┘ ┌──────┴──────┐ ┌────┴─────┐
│ │ │ │
┌─────┴─────┐ ┌─────┴─────┐ ┌────┴────┐┌────┴─────┐
│CƯỜNG ĐỘ │ │LƯỢNG HÓA │ │ƯỚC LƯỢNG││ĐẠT ĐƯỢC │
│Intensifica│ │Quantifica-│ │ ││Fulfill- │
│tion │ │tion │ │ ││ment │
└───────────┘ └───────────┘ └─────────┘└──────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng tính phổ quát của Khung Ngôn ngữ Đánh giá (Martin & White, 2005) trong môi trường ngữ liệu ngoại ngữ sư phạm (EFL context). Về mặt lý thuyết, tác giả chứng minh mối liên kết biện chứng giữa cấu trúc từ vựng - ngữ pháp (Lexico-grammar) với tầng ngữ nghĩa diễn ngôn (Discourse semantics).
Mô hình lý thuyết của công trình khẳng định các mệnh đề then chốt:
- Mệnh đề 1 (Attitude realization): Thái độ trong SGK tiếng Anh THCS không chỉ được mã hóa trực tiếp qua từ vựng hiển ngôn (Inscribed) mang thuộc tính định danh cảm xúc, mà còn được hiện thực hóa gián tiếp qua ba cơ chế hàm ngôn (Invoked): Gợi mở (Provoke - dùng phép ẩn dụ, so sánh tu từ), Ra hiệu (Flag - dùng các yếu tố thang độ để kích hoạt giá trị biểu cảm), và Cung cấp (Afford - lựa chọn dữ kiện sự việc mang tính định hướng giá trị).
- Mệnh đề 2 (Graduation grading): Thang độ đóng vai trò là "bộ điều biến năng lượng" (Energy modulator) làm tăng/giảm cường độ của Thái độ hoặc làm sắc nét/mờ hóa ranh giới ngữ nghĩa của các phạm trù.
- Mệnh đề 3 (Capacity sub-categorization): Bổ sung và chi tiết hóa phạm trù Phán xét năng lực (Capacity) theo hướng của Ngô Thị Bích Thu (2013), chia thành ba phân nhánh chức năng: Năng lực trí tuệ (Mental capacity), Năng lực thể chất/vật chất (Material capacity), và Năng lực xã hội (Social capacity).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của Halliday (1994) nhằm xác lập cấu trúc cú pháp, hệ thống chuyển tác và quan hệ ngữ vực (Register) gồm ba thành tố Trường (Field), Không khí (Tenor), và Phương thức (Mode).
- Bộ công cụ Đánh giá của Martin & White (2005) tập trung vào phân hệ Thái độ (Attitude) và Thang độ (Graduation).
- Lý thuyết Thể loại trường phái Sydney (Martin & Rose, 2008; Christie & Derewianka, 2010) giải thích sự phân bố của các nguồn lực ngôn ngữ theo mục đích xã hội và từng giai đoạn cấu trúc văn bản.
Về điều kiện biên (Boundary Conditions), luận án xác định rõ ràng: Chủ động lược bỏ phân hệ Tham gia (Engagement) khỏi phạm vi khảo sát. Quyết định này dựa trên luận cứ tâm lý ngôn ngữ học vững chắc: đối tượng tiếp nhận là học sinh THCS (11-15 tuổi) đang ở giai đoạn phát triển nhận thức trung gian, các cấu trúc đa thanh phức tạp (Heteroglossic engagement) ít xuất hiện và khó tiếp cận hơn so với các nguồn lực trực quan của Thái độ và Thang độ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận và nhận thức luận của chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp Ký hiệu học Xã hội (Social Semiotics). Ngôn ngữ được nhìn nhận như một thực thể xã hội, nơi "cái phương thức trong đó nó được tổ chức là chức năng - nó không phải là võ đoán" (Halliday, 1994). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods design) tích hợp định lượng thống kê tần suất và tỷ lệ phần trăm với phân tích định tính ngữ cảnh diễn ngôn chuyên sâu.
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng:
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Khảo sát thể loại văn bản và chức năng xã hội.
- Tầng trung mô (Meso-level): Phân tích các phân hệ ngữ nghĩa diễn ngôn (Thái độ và Thang độ).
- Tầng vi mô (Micro-level): Bóc tách các đơn vị từ vựng - ngữ pháp (từ loại, cụm từ, cú, cấu trúc ngữ pháp).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thu thập mẫu: Lập danh mục toàn diện 90 văn bản đọc hiểu từ 4 bộ SGK Tiếng Anh 6, 7, 8, 9 (gồm 48 bài Listen and Read, 38 bài Skills 1, 4 bài Review). Tiêu chí chọn mẫu là các văn bản đọc hoàn chỉnh mang cấu trúc diễn ngôn độc lập.
- Gán mã dữ liệu (Coding): Xây dựng bảng tiêu chí mã hóa chi tiết dựa trên hệ thống phân loại của Martin & White (2005). Mỗi đơn vị ngữ nghĩa đánh giá được gán nhãn: [Dạng thức: Hiển ngôn/Hàm ngôn] + [Phân loại: Tác động/Phán xét/Đánh giá] + [Cực tính: Tích cực (+)/Tiêu cực (-)] + [Hình thức từ vựng - ngữ pháp].
- Tam giác đạc (Triangulation): Áp dụng tam giác đạc lý thuyết (kết hợp SFL, Appraisal, Genre), tam giác đạc dữ liệu (đối chiếu ngữ liệu xuyên suốt 4 khối lớp từ lớp 6 đến lớp 9), và tam giác đạc phương pháp (định lượng tần suất và phân tích diễn ngôn ngữ cảnh).
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị: Sử dụng các câu hỏi thăm dò chuẩn hóa (Probe questions) của Martin & White để giải quyết triệt để ranh giới nhầm lẫn giữa Tác động, Phán xét hành vi và Đánh giá sự vật hiện tượng. Ví dụ:
- Tác động: Khung
{Ai đó + cảm thấy + [tác động] + về cái gì} - Phán xét hành vi: Khung
{Thật là + [phán xét] + đối với ai đó khi làm điều đó} - Đánh giá sự vật hiện tượng: Khung
{Ai đó coi/thấy cái gì + [đánh giá sự vật hiện tượng]}
- Tác động: Khung
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu được thống kê chi tiết qua 22 bảng biểu định lượng và 14 biểu đồ trực quan trong luận án:
- Phân tích từ vựng: Định danh rõ vai trò của các lớp từ (danh từ hóa phẩm chất/quá trình, tính từ miêu tả, động từ tinh thần/quan hệ, trạng từ tình thái).
- Phân tích Thang độ: Bóc tách thành Lực (Force) bao gồm Cường độ (Intensification qua từ đơn thuần, pha trộn ngữ nghĩa, phép lặp) và Lượng hóa (Quantification qua số lượng, khối lượng, phạm vi không gian/thời gian); Tiêu điểm (Focus) bao gồm Ước lượng (Authenticity/Specificity) và Đạt được (Fulfillment/Actualization).
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG MÃ HÓA VÀ ĐỊNH LƯỢNG NGỮ LIỆU │
├──────────────────┬─────────────────────────────────────┬─────────────────────────┤
│ Phân hệ đánh giá │ Các chỉ số nhánh phân loại │ Phương thức hiện thực │
├──────────────────┼─────────────────────────────────────┼─────────────────────────┤
│ 1. Thái độ │ - Tác động (Un/happiness, │ Inscribed (Hiển ngôn: │
│ (Attitude) │ In/security, Dis/satisfaction) │ Danh từ, Động từ, │
│ │ - Phán xét (Normality, Capacity, │ Tính từ, Trạng từ) │
│ │ Tenacity, Veracity, Propriety) │ Invoked (Hàm ngôn: │
│ │ - Đánh giá (Reaction, Composition, │ Provoke, Flag, Afford) │
│ │ Valuation) │ │
├──────────────────┼─────────────────────────────────────┼─────────────────────────┤
│ 2. Thang độ │ - Lực (Force: Cường độ, Lượng hóa) │ Isolated lexemes, │
│ (Graduation) │ - Tiêu điểm (Focus: Ước lượng, │ Semantic infusion, │
│ │ Đạt được) │ Repetition, Modals │
├──────────────────┼─────────────────────────────────────┼─────────────────────────┤
│ 3. Thể loại │ - Tường thuật (Recount) │ Staged, Goal-oriented │
│ (Genre) │ - Giai thoại (Anecdote) │ Discourse Structures │
│ │ - Tự sự/Cổ tích (Narrative) │ (Orientation, Events, │
│ │ - Tiểu sử (Biography) │ Complication, Eval, │
│ │ - Đánh giá/Phê bình (Review) │ Resolution, Coda) │
└──────────────────┴─────────────────────────────────────┴─────────────────────────┘
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua khảo sát 90 văn bản đọc hiểu SGK Tiếng Anh THCS, luận án đã rút ra những phát hiện mang tính đột phá:
Thứ nhất, Sự áp đảo tuyệt đối của Thái độ hiển ngôn mang cực tính tích cực: Ngôn ngữ trong SGK Tiếng Anh THCS tại Việt Nam mang tính định hướng giáo dục cao, ưu tiên sử dụng các từ vựng mang nghĩa tích cực (+) nhằm khích lệ tinh thần học tập, xây dựng nhân sinh quan lành mạnh và lan tỏa năng lượng tích cực cho học sinh. Tác động tiêu cực (-) chỉ xuất hiện cục bộ trong các tình huống mâu thuẫn của truyện kể để tạo động lực giải quyết vấn đề.
Thứ hai, Ưu thế vượt trội của Phán xét năng lực (Capacity) và Đánh giá phẩm chất: Trong hệ thống Phán xét hành vi, tiểu nhóm "Năng lực" (gồm năng lực trí tuệ, thể chất và xã hội) chiếm tỷ trọng cao nhất. Điều này phản ánh rõ nét mục tiêu của chương trình giáo dục định hướng phát triển năng lực người học. Động từ tình thái can/can't và các tính từ chỉ kỹ năng (skilled, competent) xuất hiện dày đặc trong các chủ đề học tập và đời sống.
Thứ ba, Hiện thực hóa Thang độ qua cơ chế Pha trộn ngữ nghĩa (Semantic Infusion): Thay vì chỉ sử dụng các từ chỉ mức độ đơn thuần mang tính ngữ pháp (very, extremely), SGK sử dụng phong phú các từ ngữ tích hợp cường độ ngữ nghĩa cao (ví dụ: thay vì dùng performed well, văn bản sử dụng competently, skillfully, brilliantly; thay vì dùng very poor, dùng dirt poor).
Thứ tư, Mối liên kết hữu cơ giữa Thể loại văn bản và Phân bổ nguồn lực đánh giá:
- Thể loại Tường thuật (Recount - ví dụ: E7, Unit 9, tr. 116): Ngôn ngữ đánh giá phân bổ đa chiều, tập trung ghi lại chuỗi sự kiện và nhịp điệu hoạt động.
- Thể loại Giai thoại (Anecdote - ví dụ: E9, Review 2, tr. 38): Tập trung dày đặc các nguồn lực Tác động (Affect), nhấn mạnh vào cảm xúc bộc phát trước sự kiện bất ngờ.
- Thể loại Tự sự - Cổ tích (Narrative): Ngôn ngữ đánh giá giữ vai trò cấu trúc hóa cốt truyện; phần Mâu thuẫn (Complication) chứa nhiều đánh giá tiêu cực, trong khi phần Đánh giá (Evaluation) và Giải quyết (Resolution) bùng nổ các phán xét đạo đức (Propriety) và chuyển biến cảm xúc tích cực.
- Thể loại Tiểu sử (Biography - ví dụ: E6, Part 2, tr. 129): Tập trung cao độ vào Phán xét Kiên trì (Tenacity) và Năng lực (Capacity), ngợi ca phẩm chất kiên định và cống hiến của các danh nhân.
- Thể loại Phê bình - Đánh giá (Review - ví dụ: E7, Part 2, tr. 22): Huy động tối đa hệ thống Đánh giá sự vật hiện tượng (Appreciation), đặc biệt là phản ứng thẩm mỹ (Reaction) và giá trị xã hội (Valuation).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án khẳng định giá trị thực nghiệm của việc kết hợp SFL, Khung Đánh giá và Thể loại Sydney trong phân tích diễn ngôn sư phạm. Nó chứng minh rằng diễn ngôn SGK không hề mang tính "trung tính tuyệt đối" mà là một cấu hình nghĩa liên nhân tinh tế.
- Về phương pháp luận: Cung cấp một quy trình phân tích định lượng - định tính chuẩn hóa, có khả năng chuyển giao để nghiên cứu SGK các môn học khác (Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân) hoặc SGK tiếng Anh ở các bậc học khác.
- Về thực tiễn biên soạn SGK: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các nhà biên soạn SGK Tiếng Anh mới (theo CT GDPT 2018) trong việc cân đối tỷ lệ giữa các thể loại văn bản; đa dạng hóa các nguồn lực đánh giá hiển ngôn và hàm ngôn, tránh rập khuôn hoặc thiên lệch quá mức vào một nhóm nghĩa đánh giá nhất định.
- Về mặt sư phạm giảng dạy ngoại ngữ: Giúp giáo viên tiếng Anh THCS khai thác "ngữ pháp của sự đánh giá", hướng dẫn học sinh không chỉ đọc hiểu bề mặt thông tin (nghĩa kinh nghiệm) mà còn giải mã được thái độ, lập trường của tác giả (nghĩa liên nhân), từ đó nâng cao năng lực đọc phản biện (Critical reading) và tạo lập văn bản chuẩn xác.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi phân hệ đánh giá: Do đặc điểm lứa tuổi và trình độ ngôn ngữ của học sinh THCS, luận án giới hạn nghiên cứu ở hai phân hệ Thái độ (Attitude) và Thang độ (Graduation), chưa đi sâu phân tích phân hệ Tham gia (Engagement).
- Phương thức truyền tải: Nghiên cứu tập trung thuần túy vào kênh văn bản chữ viết (Monimodal printed texts), chưa tích hợp phân tích đa phương thức (Multimodal Discourse Analysis) bao gồm tương tác giữa kênh chữ và kênh hình ảnh minh họa trong SGK.
- Quy mô ngữ liệu: Giới hạn trong 90 bài đọc hiểu thuộc 4 bộ SGK bậc THCS của NXB Giáo dục Việt Nam, chưa bao quát các bộ SGK xã hội hóa mới xuất bản gần đây (như Cánh Buồm, Chân trời sáng tạo, Cánh Diều).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích trọn vẹn cả 3 phân hệ (bao gồm Engagement) đối với SGK Tiếng Anh bậc Trung học Phổ thông (Lớp 10 - 12) và Giáo trình Tiếng Anh Chuyên ngữ bậc Đại học.
- Ứng dụng Ngữ pháp Đa phương thức (Multimodal SFL) của Kress & van Leeuwen để giải mã sự tương tác giữa hình ảnh trực quan và ngôn ngữ đánh giá trong SGK.
- Tiến hành nghiên cứu đối chiếu so sánh ngôn ngữ đánh giá trong SGK Tiếng Anh của Việt Nam với SGK Tiếng Anh của các quốc gia trong khu vực ASEAN (như Singapore, Malaysia, Thái Lan).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình tạo tiền đề lý luận và phương pháp vững chắc cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học Ứng dụng tại Việt Nam khi tiếp cận trường phái SFL và Khung Đánh giá. Dự kiến tạo lập tỷ lệ trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về phân tích diễn ngôn giáo khoa.
- Tác động đổi mới giáo dục: Đóng góp trực tiếp vào công cuộc triển khai Chương trình GDPT 2018 môn Tiếng Anh, giúp các chuyên gia phát triển chương trình và thẩm định SGK có thước đo định lượng về chất lượng ngữ liệu đọc hiểu.
- Lợi ích xã hội và người học: Góp phần đào tạo thế hệ học sinh Việt Nam không chỉ tinh thông kỹ năng ngôn ngữ thuần túy mà còn phát triển tư duy phản biện, thẩm mỹ ngôn từ và năng lực thấu cảm xã hội thông qua các giá trị nhân văn được mã hóa trong bài học.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới nghiên cứu ngôn ngữ học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, có sẵn bộ khung thao tác hóa các khái niệm trừu tượng của SFL thành tiêu chí mã hóa cụ thể.
- Chuyên gia phát triển chương trình & Tác giả biên soạn SGK: Nắm bắt ma trận phân bổ thể loại và các nguồn lực từ vựng - ngữ pháp đánh giá để xây dựng ngữ liệu cân bằng, phù hợp tâm lý lứa tuổi học sinh từng khối lớp.
- Giảng viên & Giáo viên Tiếng Anh phổ thông: Sở hữu hệ thống công cụ phân tích diễn ngôn để đổi mới phương pháp dạy đọc hiểu và viết văn theo thể loại (Genre-based pedagogy), nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ.
- Học sinh THCS: Thụ hưởng các bài học được thiết kế chuẩn mực về mặt liên nhân, giúp mở rộng vốn từ vựng biểu cảm và biết cách bộc lộ thái độ tinh tế, lịch thiệp trong giao tiếp tiếng Anh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã xây dựng thành công mô hình tích hợp ba chiều giữa Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (Halliday), Khung Đánh giá (Martin & White) và Lý thuyết Thể loại trường phái Sydney (Martin & Rose) áp dụng chuyên biệt cho văn bản SGK Tiếng Anh THCS tại Việt Nam. Công trình đã mở rộng lý thuyết đánh giá bằng cách vi phân hóa các nguồn lực Phán xét năng lực thành ba chiều kích cụ thể: Năng lực trí tuệ (Mental), Năng lực vật chất/thể chất (Material), và Năng lực xã hội (Social), chứng minh cách thức ngôn ngữ kiến tạo năng lực người học trong bối cảnh cải cách giáo dục.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với Kawamitsu (2012) – công trình chỉ nghiên cứu phân hệ Thái độ trên văn bản ngữ văn tiểu học mà bỏ quên Thang độ, và Canfield (2013) – công trình chưa hệ thống hóa được các phương thức hiển ngôn và hàm ngôn, luận án của Nguyễn Thị Mỹ Lệ đã tạo ra bước đột phá về phương pháp luận: Thiết lập ma trận khảo sát toàn diện cả hai trục Thái độ (gồm Tác động, Phán xét, Đánh giá) và Thang độ (gồm Lực và Tiêu điểm), đồng thời phân lập ranh giới hiển ngôn/hàm ngôn thông qua 3 cơ chế Provoke, Flag, và Afford trên 90 văn bản được phân loại theo 5 thể loại diễn ngôn chuẩn mực.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất là sự thiên lệch rõ rệt của hệ thống Thang độ về phía Lực (Force) thông qua cơ chế Pha trộn ngữ nghĩa (Semantic Infusion) thay vì sử dụng các từ biến biến đổi cường độ đơn thuần. Các bài đọc SGK tiếng Anh THCS không lạm dụng các trạng từ chỉ mức độ quen thuộc như very, quite, extremely mà cài đặt dày đặc các động từ và tính từ tự thân mang cường độ biểu cảm mạnh mẽ (như brilliantly, fascinating, devastating), phản ánh xu hướng tinh tế hóa năng lực diễn đạt cho người học ngay từ bậc học phổ sở.
4. Luận án có cung cấp quy trình sao chép (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 4 bước minh bạch: Tiêu chí chọn mẫu 90 văn bản từ 4 bộ sách; Bộ công cụ câu hỏi thăm dò ngữ nghĩa (Probe questions) để phân biệt chuẩn xác giữa Tác động, Phán xét và Đánh giá; Bảng mã hóa từ loại hiện thực hóa ngữ pháp (Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ, Động từ tình thái); và Khung đối chiếu 5 giai đoạn cấu trúc thể loại văn bản. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng giao thức này để tái lập nghiên cứu trên các bộ SGK khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Mở rộng khung phân tích sang phân hệ Tham gia (Engagement) trên toàn bộ hệ thống SGK Tiếng Anh THPT (Lớp 10, 11, 12); (2) Xây dựng Hệ thống Phân tích Đánh giá Đa phương thức (Multimodal Appraisal System) kết hợp kênh hình - kênh chữ; (3) Tiến hành các khảo sát thực nghiệm (Corpus-based longitudinal studies) đo lường mức độ thụ đắc và vận dụng ngôn ngữ đánh giá của học sinh Việt Nam trong kỹ năng viết và nói học thuật.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết triệt để và xuất sắc ba câu hỏi nghiên cứu, chứng minh rằng ngôn ngữ trong SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam là một hệ thống nguồn lực tạo nghĩa liên nhân phong phú, được tổ chức chặt chẽ và phục vụ mục tiêu giáo dục toàn diện.
- Công trình định lượng hóa thành công các phương tiện từ vựng - ngữ pháp hiện thực hóa Thái độ, khẳng định ưu thế của các đánh giá tích cực, sự nổi trội của phán xét năng lực cá nhân và sự cân bằng giữa các nguồn lực hiển ngôn và hàm ngôn.
- Luận án xác lập bản đồ phân bố chi tiết của hệ thống Thang độ, làm sáng tỏ các cơ chế điều biến cường độ qua từ đơn thuần, lặp lại và đặc biệt là pha trộn ngữ nghĩa trong văn bản giáo khoa.
- Nghiên cứu chứng minh mối tương quan hữu cơ giữa cấu trúc thể loại văn bản (Tường thuật, Giai thoại, Tự sự, Tiểu sử, Phê bình) với mật độ và chủng loại của ngôn ngữ đánh giá, mang lại cái nhìn sâu sắc về tính mục đích của diễn ngôn.
- Về mặt học thuật và thực tiễn, luận án tạo nên một bước tiến quan trọng cho Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống tại Việt Nam, cung cấp cẩm nang khoa học giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, tác giả biên soạn SGK và đội ngũ giáo viên giảng dạy tiếng Anh trên toàn quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ MỸ LỆ NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ TẠI VIỆT NAM DƯỚI GÓC ĐỘ NGỮ PHÁP CHỨC NĂNG HỆ THỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC ĐÀ NẴNG - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ MỸ LỆ NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ TẠI VIỆT NAM DƯỚI GÓC ĐỘ NGỮ PHÁP CHỨC NĂNG HỆ THỐNG Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRƯƠNG THỊ NHÀN 2. TRẦN VĂN SÁNG ĐÀ NẴNG - 2023 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn hai nhà giáo: PGS. Trương Thị Nhàn và PGS.
Trần Văn Sáng đã tận tình chỉ dạy, hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án trong điều kiện tốt nhất có thể. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng; lãnh đạo Khoa Ngữ Văn; Ban giám hiệu trường THCS Trần Hưng Đạo, thành phố Quảng Ngãi đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin được cảm ơn tất cả quý Thầy Cô, những người thân yêu trong gia đình cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khuyến khích và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lệ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Nội dung, các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lệ MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn ngữ liệu của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống, lý thuyết ngôn ngữ đánh giá và lý thuyết thể loại.
Ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ đánh giá và thể loại vào trong nghiên cứu ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa. Lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống. Lý thuyết ngôn ngữ đánh giá. Lý thuyết về thể loại.
Mục tiêu chƣơng trình và cấu trúc sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam. Mục tiêu chương trình giáo dục phổ thông 2018. Cấu trúc sách giáo khoa tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam. NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN “THÁI ĐỘ” TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP THCS TẠI VIỆT NAM.
Các nguồn lực ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thái độ” trong sách giáo khoa Tiếng Anh ở cấp THCS. Các nguồn lực ngôn ngữ đánh giá xét theo cấp độ. Lớp từ ngữ có vai trò như nguồn lực ngôn ngữ đánh giá. Hệ thống “Thái độ” hiển ngôn trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS.
Mô tả và phân tích. Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Tác động” trong sách giáo khoa tiếng Anh cấp THCS. Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Phán xét hành vi” trong sách giáo khoa tiếng Anh cấp THCS. Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Đánh giá sự vật hiện tượng” trong sách tiếng Anh cấp THCS.
Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thái độ” hàm ngôn trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. Biện pháp “Gợi mở”. Biện pháp “Ra hiệu”. Biện pháp “Cung cấp”.
NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN “THANG ĐỘ” TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP THCS TẠI VIỆT NAM. Thống kê, phân loại nguồn lực ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thang độ” theo cấp độ. Hiện thực hoá “Thang độ” trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. Hiện thực hoá “Lực” (Force) trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS.
Hiện thực hoá “Tiêu điểm” (Focus) trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP THCS TẠI VIỆT NAM XÉT TỪ THỂ LOẠI. Các thể loại văn bản trong chƣơng trình sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam và nguồn từ vựng – ngữ pháp. Các thể loại văn bản trong chương trình sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam.
Thống kê nguồn từ vựng – ngữ pháp đánh giá “Thái độ” và “Thang độ” trong các bài đọc trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam xét theo thể loại. Đặc điểm ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS xét theo thể loại. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tường thuật” (Recount). Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Giai thoại” (Anecdote).
Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tự sự - Chuyện cổ tích”. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tiểu sử”. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Phê bình” .139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .144 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1/ Trong các chƣơng nội dung: - SGK: sách giáo khoa - E: Tiếng Anh - U: bài - T, P: tập - tr.: trang - NPCN: ngữ pháp chức năng - NPCNHT: ngữ pháp chức năng hệ thống - SVHT: sự vật hiện tượng 2/ Trong phần tài liệu tham khảo - NXB: Nhà xuất bản - ĐH: Đại học - SP: Sư phạm - GD: Giáo dục - GD&ĐT: Giáo dục và Đào tạo DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1. Từ vựng hiện thực hoá Tác động 29 Bảng 1.
Phán xét hành vi – Thể diện 30 Bảng 1. Phán xét hành vi – Quy ước xã hội 30 Bảng 1. Dựa theo hệ thống đánh giá sự vật hiện tượng của Martin & 32 White [110, tr. Nhóm thể loại Truyện kể 38 Bảng 1.
Ví dụ về thể loại văn bản Tường thuật 39 Bảng 1. Ví dụ về thể loại văn bản Giai thoại 41 Bảng 1. Ví dụ về thể loại văn bản phán xét đạo đức 45 Bảng 1. Ví dụ về thể loại văn bản Tự sự 46 Bảng 1.
Ví dụ về thể loại Lịch sử 50 Bảng 2. Thống kê nhóm người thể hiện “Mong muốn” trong các bài 68 học Tiếng Anh cấp THCS Bảng 2. Thống kê các nhóm người được phán xét hành vi “Khả 74 năng” trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 2. Nhóm Đánh giá sự vật hiện tượng trong SGK Tiếng Anh 77 cấp THCS Bảng 3.
Mức độ nghĩa đánh giá theo quan điểm Martin 90 Bảng 3. Hiện thực hóa về mức độ phẩm chất thông qua các từ mang 93 chức năng ngữ pháp trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Hiện thực hóa về mức độ phẩm chất thông qua các từ mang 94 chức năng ngữ nghĩa trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Hiện thực hóa mức độ phẩm chất thông qua Pha trộn ngữ 95 nghĩa trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3.
Thống kê hiện thực hóa Xác thực” – thực thể trong SGK 108 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Xác thực – Phẩm chất” trong SGK 109 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Cụ thể hoá –Thực thể” trong SGK 109 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Cụ thể hoá –Số lượng” trong SGK 110 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3.
Thống kê hiện thực hóa “Đạt được –Hoàn thành” trong 111 SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Đạt được – Thực chất” trong SGK 111 Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam Bảng 4. Các thể loại văn bản chính được dạy trong chương trình 114 SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam Bảng 4. Số nguồn từ vựng – ngữ pháp đánh giá “Thái độ” và 115 “Thang độ” xét từ thể loại Bảng 4.
Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tường thuật” (E7/Unit 116 9/tr. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Giai thoại” (Anecdote) 119 (E9/Review 2/tr 38) Bảng 4. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tiểu sử” (E6, Part 2; 129 p. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Đánh giá – Phê bình” 133 (E7/P2/p.
22) DANH MỤC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2. Thống kê và phân loại từ hiện thực hóa “Thái độ” trong 54 SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê và phân loại ngữ hiện thực hóa “Thái độ” trong 58 SGK tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các loại “Thái độ” hiển ngôn trong SGK Tiếng 64 Anh cấp THCS tại Việt Nam Biểu đồ 2.
Thống kê các nhóm trong giá trị “Tác động” trong SGK 66 Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các nhóm giá trị “Phán xét hành vi” trong SGK 70 Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các loại phán xét hành vi “Khả năng” trong 72 SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các nhóm “Đánh giá sự vật hiện tượng” trong 75 SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2.
Thống kê các biện pháp hiện thực hóa “Thái độ” hàm 78 ngôn trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê và phân loại từ hiện thực hóa “Thang độ” trong 82 SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam Biểu đồ 3. Thống kê và phân loại câu hiện thực hóa “Thang độ” 88 trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê các loại “Thang độ” đánh giá trong SGK Tiếng 90 Anh cấp THCS Biểu đồ 3.
Thống kê các biện pháp thể hiện “Lực” trong SGK Tiếng 91 Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê các biện pháp thể hiện “Thang độ” thông qua 92 “Cường độ” trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê các biện pháp thể hiện “Lượng hóa” trong SGK 100 Tiếng Anh cấp THCS MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Nghiên cứu ngôn ngữ nửa cuối thế kỷ XX đã trải qua những chặng đường lớn với những phương pháp luận khác nhau, trong việc chuyển đổi đối tượng nghiên cứu từ bản thân hệ thống ngôn ngữ sang việc sử dụng hệ thống ngôn ngữ trong hiện thực.
Đây chính là giai đoạn tổng hợp trong việc nghiên cứu ngôn ngữ: gắn mối quan hệ của hệ thống ngôn ngữ với chức năng mà nó phục vụ, không tách ngôn ngữ ra khỏi đời sống hiện thực của nó. Để thực hiện sự chuyển đổi đó đã có rất nhiều lý thuyết nghiên cứu ngôn ngữ mới xuất hiện trong thời gian gần đây và phân tích đặc điểm ngôn ngữ đánh giá là một trong những hướng nghiên cứu tiêu biểu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mỹ Lệ (2023). Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/ngon-ngu-danh-gia-sgk-anh-thcs-viet-nam-sfg
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng Anh THCS Việt Nam, dưới góc độ ngữ pháp chức năng hệ thống.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG" có 291 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngôn ngữ đánh giá SGK Tiếng Anh THCS Việt Nam dưới góc SFG" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.