Luận án tiến sĩ: Thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và cách dịch thuật sang tiếng Việt - HV Nguyễn Hồng Hoàng Ngọc

Nghiên cứu chuyên sâu về thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch thuật hiệu quả sang tiếng Việt.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học tiếng Hán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

266

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ sở lý luận thuật ngữ công an tiếng Hán
Số trang:
266 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học tiếng Hán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ sở lý luận thuật ngữ công an tiếng Hán

Thuật ngữ công an tiếng Hán giữ vị trí trọng yếu trong hệ thống ngôn ngữ chuyên ngành an ninh và tư pháp. Lĩnh vực trật tự xã hội đòi hỏi tính chuẩn xác cao về mặt từ ngữ. Hệ thống thuật ngữ ngành công an Trung Quốc phát triển mạnh mẽ từ thập niên 1980 đến nay. Công tác chuẩn hóa giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thực thi pháp luật. Việc nghiên cứu hệ thống này đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc về thuật ngữ học hiện đại. Sự giao lưu học thuật và hợp tác quốc tế làm gia tăng nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu. Đề tài tập trung phân tích 5.074 mục từ từ cuốn Từ điển thuật ngữ tiêu chuẩn công an. Nguồn dữ liệu phong phú cung cấp bức tranh toàn diện về đặc trưng ngôn ngữ nghiệp vụ. Phân tích đối chiếu mở ra hướng đi mới cho công tác dịch thuật ngữ Hán - Việt chính xác và khoa học.

1.1. Khái niệm và phạm trù thuật ngữ cảnh sát Trung Quốc

Thuật ngữ cảnh sát Trung Quốc phản ánh các khái niệm đặc thù trong hoạt động bảo vệ an ninh trật tự. Hệ thống này bao gồm các đơn vị từ vựng chuyên ngành được quy chuẩn hóa nghiêm ngặt. Khái niệm công an và cảnh sát tại Trung Quốc có sự phân định rõ ràng về phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn thực thi. Thuật ngữ ngành mang tính quy phạm pháp lý rất cao. Mỗi thuật ngữ đều biểu đạt chính xác nội dung nghiệp vụ tương ứng. Tính định danh chính xác ngăn ngừa triệt để hiểu lầm trong văn bản pháp luật và mệnh lệnh chỉ huy tác chiến. Thuật ngữ nghiệp vụ phản ánh sự phát triển của hệ thống tư pháp nội địa Trung Quốc. Sự phân loại chặt chẽ giúp phân định rõ các lực lượng chuyên trách như cảnh sát trị an, hình sự, giao thông và phòng cháy chữa cháy.

1.2. Mối quan hệ tiếp xúc ngôn ngữ học đối chiếu Hán Việt

Ngôn ngữ học đối chiếu Hán - Việt đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu thuật ngữ nghiệp vụ. Lịch sử tiếp xúc lâu đời tạo nên tầng lớp từ Hán-Việt phong phú trong tiếng Việt. Thuật ngữ công an tiếng Hán và tiếng Việt chia sẻ nhiều điểm tương đồng về mặt từ nguyên. Tuy nhiên, sự biến đổi ngữ nghĩa trong bối cảnh xã hội hiện đại tạo ra nhiều điểm dị biệt. Nghiên cứu đối chiếu giúp nhận diện chính xác các hiện tượng đồng quy và phân kỳ ngữ nghĩa. Quá trình tiếp xúc văn hóa pháp lý đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ khi chuyển ngữ. Việc xác định đúng mức độ tương đương từ vựng ngăn ngừa lỗi dịch sai lệch bản chất pháp luật. Đây là cơ sở lý luận quan trọng phục vụ đào tạo và nghiên cứu dịch thuật chuyên sâu.

II. Đặc điểm cấu tạo hình thức thuật ngữ công an tiếng Hán

Hình thức cấu tạo của thuật ngữ công an tiếng Hán tuân thủ chặt chẽ các quy tắc ngữ pháp tiếng Hán hiện đại. Các đơn vị thuật ngữ thể hiện tính hệ thống và tính khoa học rõ nét. Đa số thuật ngữ tồn tại dưới dạng từ đa âm tiết hoặc cụm từ cố định mang tính định danh cao. Khảo sát thực tế chỉ ra sự đa dạng trong cách thức tạo từ chuyên ngành. Sự kết hợp giữa các hình vị tạo nên cấu trúc ngữ nghĩa chặt chẽ. Hệ thống hình thức phản ánh đặc trưng tư duy logic của văn bản pháp luật và chỉ huy tác chiến. Việc hiểu rõ cấu trúc hình thức hỗ trợ trực tiếp cho quá trình phân tích ngữ pháp và giải mã nghĩa của từ vựng chuyên môn.

2.1. Các phương thức và đặc điểm cấu tạo từ tiếng Hán hiện đại

Đặc điểm cấu tạo từ tiếng Hán hiện đại thể hiện rõ nét qua các con đường hình thành thuật ngữ công an. Các phương thức chủ yếu bao gồm chuyển nghĩa từ vựng chung, hợp thành từ tố mới, ghép phụ tố và rút gọn từ ngữ. Phương thức ghép từ hợp thành chiếm tỷ lệ áp đảo trong hệ thống thuật ngữ nghiệp vụ. Nhiều thuật ngữ kết hợp các từ tố biểu thị hành vi, công cụ và đối tượng pháp lý. Phương thức rút gọn tạo ra các tổ hợp từ vựng ngắn gọn, thuận tiện cho giao tiếp nghiệp vụ nội bộ. Phương thức mượn từ ngữ ngoại lai xuất hiện nhằm đáp ứng yêu cầu phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Sự đa dạng này giúp ngôn ngữ công an liên tục đổi mới nhưng vẫn duy trì tính kế thừa truyền thống.

2.2. Kết cấu ngữ âm và ngữ pháp của thuật ngữ ngành công an

Về mặt ngữ âm, thuật ngữ công an tiếng Hán ưu tiên các cấu trúc hai âm tiết, ba âm tiết và bốn âm tiết. Các thuật ngữ song âm tiết và đa âm tiết chiếm ưu thế vượt trội so với thuật ngữ đơn âm tiết. Cấu trúc âm tiết cân đối tạo nhịp điệu dứt khoát, phù hợp với tính chất trang nghiêm của lực lượng vũ trang. Về mặt ngữ pháp, thuật ngữ phân bố chủ yếu ở nhóm danh từ và nhóm động từ. Thuật ngữ danh từ biểu thị tổ chức, tội danh, phương tiện và chức danh tư pháp. Thuật ngữ động từ phản ánh hành động tố tụng, biện pháp ngăn chặn và thao tác kỹ thuật nghiệp vụ. Cấu trúc cụm từ chính phụ và đẳng lập xuất hiện phổ biến nhằm cụ thể hóa phạm vi nghiệp vụ.

III. Đặc trưng ngữ nghĩa nổi bật thuật ngữ công an tiếng Hán

Ngữ nghĩa của thuật ngữ công an tiếng Hán mang tính đơn nghĩa, chính xác và trung tính cao. Ngôn ngữ chuyên ngành đòi hỏi ranh giới khái niệm rõ ràng, tránh đa nghĩa gây hiểu sai lệch. Tuy nhiên, hệ thống từ vựng vẫn ghi nhận những hiện tượng ngữ nghĩa phức tạp. Khảo sát ngữ nghĩa phản ánh bức tranh toàn diện về các phân ngành nghiệp vụ. Sự chuyên môn hóa sâu sắc tạo ra hệ thống trường từ vựng phong phú. Kho từ vựng công an bao quát từ điều tra hình sự đến quản lý hành chính trật tự xã hội. Mỗi phân mảng đều sở hữu hệ thống khái niệm chuẩn mực, gắn liền với văn bản quy phạm pháp luật Trung Quốc.

3.1. Hiện tượng đồng nghĩa và đa nghĩa trong thuật ngữ nghiệp vụ

Hiện tượng đồng nghĩa trong thuật ngữ công an xuất phát từ sự song tồn giữa ngôn ngữ văn bản và ngôn ngữ khẩu ngữ nghiệp vụ. Các cặp từ đồng nghĩa thường có sự khác biệt về sắc thái biểu cảm và phạm vi sử dụng chính thức. Việc chuẩn hóa thuật ngữ hướng đến loại bỏ các từ đồng nghĩa không cần thiết nhằm bảo đảm tính nhất quán. Hiện tượng đa nghĩa tồn tại nhưng bị hạn chế nghiêm ngặt trong ngữ cảnh chuyên ngành. Một từ có thể mang nghĩa phổ thông trong đời sống nhưng mang nghĩa pháp lý chuyên biệt trong ngành công an. Hiện tượng đồng âm dị nghĩa cũng được xử lý chặt chẽ thông qua ngữ cảnh nghiệp vụ cụ thể. Việc nắm vững các hiện tượng này giúp tránh nhầm lẫn nghiêm trọng khi giải thích luật.

3.2. Phân loại thuật ngữ tư pháp hình sự tiếng Trung chuyên sâu

Thuật ngữ tư pháp - hình sự tiếng Trung chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ kho tàng từ vựng nghiệp vụ. Nhóm thuật ngữ này bao gồm tên gọi tội danh, thủ tục tố tụng hình sự và phương pháp điều tra hiện trường. Mỗi thuật ngữ tội danh được quy định chi tiết trong Bộ luật Hình sự Trung Quốc. Sự phân hóa ngữ nghĩa phản ánh mức độ nguy hiểm và hành vi cấu thành tội phạm cụ thể. Thuật ngữ kỹ thuật hình sự bao quát công tác giám định dấu vết, xét nghiệm sinh học và phân tích chứng cứ điện tử. Tính chuẩn xác của nhóm thuật ngữ này quyết định giá trị pháp lý của hồ sơ vụ án. Việc giải nghĩa chính xác giúp bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật tố tụng.

3.3. Đặc điểm thuật ngữ ngành giao thông và phòng cháy chữa cháy

Thuật ngữ cảnh sát giao thông tập trung vào quy chuẩn an toàn đường bộ, phân luồng phương tiện và xử lý vi phạm. Nhóm từ vựng này mang tính chỉ lệnh rõ ràng, trực quan và dễ tiếp nhận đối với cộng đồng. Các khái niệm phản ánh thực tiễn quản lý hạ tầng giao thông đô thị và ứng dụng công nghệ giám sát tự động. Thuật ngữ phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ liên quan mật thiết đến kỹ thuật ứng cứu khẩn cấp. Hệ thống thuật ngữ bao gồm tên gọi thiết bị chữa cháy, quy trình cứu hộ và phân loại chất cháy nguy hiểm. Tính chính xác tuyệt đối của thuật ngữ trong lĩnh vực này liên quan trực tiếp đến an toàn tính mạng con người và tài sản quốc gia.

IV. Thủ pháp dịch thuật ngữ công an tiếng Hán sang tiếng Việt

Dịch thuật ngữ công an tiếng Hán sang tiếng Việt đòi hỏi kiến thức ngôn ngữ vững vàng và hiểu biết pháp lý sâu sắc. Quá trình chuyển dịch không chỉ là việc tìm từ ngữ tương đương mà còn là chuyển giao văn hóa pháp lý. Người làm công tác dịch thuật cần tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt. Ba nguyên tắc cốt lõi bao gồm tính chính xác, tính kinh tế và tính bình dị. Tính chính xác bảo đảm nội hàm pháp lý không bị sai lệch. Tính kinh tế duy trì cấu trúc ngắn gọn, súc tích của thuật ngữ. Tính bình dị giúp thuật ngữ dễ hiểu, phù hợp với phong cách văn bản hành chính Việt Nam. Việc kết hợp hài hòa ba nguyên tắc này tạo nên chất lượng bản dịch tối ưu.

4.1. Nguyên tắc dịch thuật chuyên ngành an ninh trật tự cơ bản

Dịch thuật chuyên ngành an ninh trật tự đòi hỏi sự thận trọng cao độ trước các khái niệm tư pháp. Bản dịch phải phản ánh trung thực bản chất hành vi và chế tài pháp luật. Người dịch không được phép suy diễn chủ quan hoặc sử dụng từ ngữ mơ hồ gây hiểu sai bản chất vụ việc. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa Việt Nam và Trung Quốc tạo ra nhiều thách thức lớn. Việc áp dụng đúng nguyên tắc dịch thuật giúp lựa chọn đơn vị từ vựng tiếng Việt có giá trị pháp lý tương đương. Bản dịch chuẩn xác phục vụ hiệu quả cho công tác điều tra phối hợp và chuyển giao tài liệu tư pháp giữa hai quốc gia.

4.2. Thủ pháp dịch thuật ngữ chuyên ngành và từ Hán Việt tương đương

Thủ pháp dịch thuật ngữ chuyên ngành công an bao gồm trực dịch Hán-Việt, ý dịch thuần Việt và dịch kết hợp âm-ý. Việc sử dụng từ Hán-Việt tương đương mang lại hiệu quả cao nhờ tính cô đọng và trang trọng sẵn có. Nhiều thuật ngữ Hán-Việt mang tính đồng nhất hoàn toàn về cấu trúc và ý nghĩa giữa hai ngôn ngữ. Đối với các thuật ngữ có sự trượt nghĩa hoặc không có từ Hán-Việt tương đương, thủ pháp ý dịch thuần Việt là giải pháp bắt buộc. Ý dịch giúp giải thích rõ bản chất khái niệm theo quy định pháp luật Việt Nam. Phương pháp kết hợp âm-ý được áp dụng linh hoạt đối với các danh từ riêng, tên gọi cơ quan hoặc khái niệm mang tính đặc thù Trung Quốc.

4.3. Các chiến lược bù trừ và chuyển dịch ngữ nghĩa Hán Việt

Chuyển dịch ngữ nghĩa Hán - Việt trong lĩnh vực an ninh đòi hỏi các chiến lược xử lý khoảng trống từ vựng khoa học. Chiến lược chính bù trừ bổ sung các yếu tố ngữ nghĩa cần thiết để làm sáng tỏ khái niệm trong tiếng Việt. Chiến lược linh bù trừ giữ nguyên hình thức tương đương khi hai ngôn ngữ có sự đồng nhất tuyệt đối về nội hàm. Chiến lược phụ bù trừ lược bỏ các thành tố thừa, giúp thuật ngữ tiếng Việt đạt độ tinh gọn tối đa. Chiến lược hoàn nguyên khôi phục cấu trúc thuật ngữ gốc đối với các từ mượn quốc tế qua ngả tiếng Hán. Việc vận dụng linh hoạt các chiến lược bù trừ bảo đảm tính mạch lạc, khoa học và chuẩn xác cho toàn bộ hệ thống văn bản dịch thuật.

V. Giá trị thực tiễn nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán

Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán mang lại giá trị to lớn cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn công tác. Đề tài lấp đầy khoảng trống nghiên cứu ngôn ngữ chuyên ngành an ninh trật tự tại Việt Nam. Kết quả khảo sát cung cấp nguồn ngữ liệu phong phú, có độ tin cậy cao cho giới chuyên môn. Hệ thống danh mục thuật ngữ đã dịch đối chiếu đóng vai trò như một cẩm nang tra cứu đắc lực. Công trình tạo tiền đề cho việc biên soạn các bộ từ điển chuyên ngành công an - cảnh sát đối chiếu Hán - Việt hoàn chỉnh trong tương lai. Tính ứng dụng cao của đề tài góp phần nâng cao hiệu quả công tác an ninh đối ngoại.

5.1. Đóng góp cho công tác giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành công an

Nghiên cứu đóng góp thiết thực cho công tác giảng dạy tiếng Hán chuyên ngành tại các học viện, trường Công an nhân dân. Giảng viên và học viên có nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ đào tạo nghiệp vụ an ninh, trật tự. Chương trình học được bổ sung hệ thống thuật ngữ cập nhật, bám sát thực tiễn công tác thực địa. Người học được trang bị kỹ năng phân tích cấu trúc từ vựng và phương pháp chuyển ngữ chính xác. Khả năng nắm bắt văn bản pháp luật Trung Quốc của cán bộ được nâng cao rõ rệt. Đây là yếu tố then chốt giúp xây dựng nguồn nhân lực an ninh chất lượng cao, thành thạo ngoại ngữ chuyên sâu.

5.2. Ứng dụng trong biên phiên dịch và hợp tác tư pháp quốc tế

Kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp công tác biên phiên dịch trong các hoạt động ngoại giao an ninh và hợp tác quốc tế. Lực lượng thực thi pháp luật hai nước thường xuyên trao đổi thông tin tội phạm, dẫn độ và tương trợ tư pháp. Bản dịch chuẩn xác giúp quá trình xử lý công việc diễn ra nhanh chóng, đúng quy định pháp luật. Các cán bộ làm công tác đối ngoại có thể tra cứu nhanh các thuật ngữ nghiệp vụ và tên gọi tội danh phức tạp. Sự chuẩn hóa thuật ngữ loại bỏ nguy cơ hiểu lầm trong hợp tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Điều này củng cố hiệu quả phối hợp bảo đảm an ninh biên giới và trật tự khu vực.

Mục lục chi tiết luận án

Tuyên bố bản quyền
Danh mục bảng biểu và hình ảnh
Tóm tắt luận văn
Mở đầu
0.1. Lý do chọn đề tài
0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
0.2.1. Mục đích nghiên cứu
0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
0.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
0.4. Tài liệu và phương pháp nghiên cứu
0.4.1. Tài liệu nghiên cứu
0.4.2. Phương pháp nghiên cứu
0.5. Những đóng góp mới và ý nghĩa của luận văn
0.6. Kết cấu luận văn
1. Chương 1: Những vấn đề lý luận liên quan đến thuật ngữ công an chuyên ngành
1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu liên quan đến thuật ngữ
1.1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới
1.1.2. Khái quát tình hình nghiên cứu thuật ngữ ở Trung Quốc
1.1.3. Khái quát tình hình nghiên cứu thuật ngữ ở Việt Nam
1.1.4. Khái quát tình hình nghiên cứu thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán hiện đại
1.2. Khái luận về thuật ngữ
1.2.1. Khái niệm thuật ngữ
1.2.2. Đặc điểm của thuật ngữ
1.2.2.1. Đặc điểm về ngữ nghĩa
1.2.2.2. Đặc điểm về hình thức
1.2.2.3. Đặc điểm về ngữ dụng
1.2.3. Chức năng của thuật ngữ
1.2.4. Thuật ngữ và danh pháp
1.3. Khái luận về thuật ngữ công an chuyên ngành
1.3.1. Cảnh sát và Công an
1.3.2. Khái niệm thuật ngữ công an chuyên ngành
1.3.3. Đặc điểm của thuật ngữ công an chuyên ngành
1.3.4. Các loại thuật ngữ công an chuyên ngành
1.3.5. Tiếp xúc Hán-Việt và mối quan hệ giữa thuật ngữ công an Hán-Việt
2. Chương 2: Đặc điểm hình thức của thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán hiện đại
2.1. Các con đường hình thành thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại
2.1.1. Phương pháp chuyển nghĩa
2.1.2. Phương pháp tổng hợp
2.1.3. Phương pháp thêm hậu tố/tiền tố
2.1.4. Phương pháp rút gọn
2.1.5. Phương pháp mượn từ nước ngoài
2.2. Đặc điểm ngữ âm của thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại
2.3. Đặc điểm cấu trúc của thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán hiện đại
2.3.1. Đặc điểm cấu trúc của thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán dạng từ đơn
2.3.1.1. Thuật ngữ dạng danh từ
2.3.1.2. Thuật ngữ dạng động từ
2.3.2. Đặc điểm cấu trúc của thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán dạng ngữ tổ
3. Chương 3: Đặc điểm ngữ nghĩa của thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán hiện đại
3.1. Hiện tượng đồng nghĩa của thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại
3.2. Hiện tượng đa nghĩa của thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại
3.3. Hiện tượng đồng âm dị nghĩa của thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại
3.4. Các loại ngữ nghĩa của thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại
3.4.1. Loại ngữ nghĩa thuật ngữ cảnh sát điều tra hình sự
3.4.2. Loại ngữ nghĩa thuật ngữ cảnh sát an ninh
3.4.3. Loại ngữ nghĩa thuật ngữ cảnh sát an ninh
3.4.4. Loại ngữ nghĩa thuật ngữ cảnh sát an ninh
4. Chương 4: Nghiên cứu vấn đề dịch thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán sang tiếng Việt
4.1. Giới thiệu lý thuyết liên quan đến dịch thuật
4.1.1. Khái niệm dịch thuật
4.1.2. Dịch thuật ngữ
4.1.3. Tiêu chuẩn dịch thuật
4.2. Nguyên tắc dịch thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán sang tiếng Việt
4.2.1. Nguyên tắc chính xác
4.2.2. Nguyên tắc kinh tế
4.2.3. Nguyên tắc thực tế/bình dị
4.3. Phương pháp dịch thuật ngữ công an chuyên ngành tiếng Hán sang tiếng Việt
4.3.1. Dịch nửa ý nửa âm
4.3.1.1. Chiến lược bù trừ tích cực
4.3.1.2. Chiến lược bù trừ bằng không
4.3.1.3. Chiến lược bù trừ tiêu cực
4.3.1.4. Chiến lược phục hồi
Tài liệu tham khảo tiếng Việt
Các bài báo đã công bố liên quan đến luận án tiến sĩ
Danh mục thuật ngữ công an chuyên ngành Hán-Việt
Các tội danh trong luật hình sự Trung Quốc
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ luận án ts ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 62 22 02 04

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (266 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

河内国家大学下属外国语大学 研究生院 HOÀNG NGỌC NGUYỄN HỒNG 现代汉语公安专业术语及其汉译越方法研究 NGHIÊN CỨU THUẬT NGỮ CÔNG AN TRONG TIẾNG HÁN HIỆN ĐẠI VÀ CÁCH CHUYỂN DỊCH SANG TIẾNG VIỆT 博士学位论文 指导老师:Phạm Ngọc Hàm 博士副教授 答辩时间:2016 年三月 28 日,下午 2:00 答辩地点:河内国家大学下属外国语大学 研究生院答辩室 研究专业:汉语言学 专业号码:62.04 2016 年于河内 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 河内国家大学下属外国语大学 研究生院 HOÀNG NGỌC NGUYỄN HỒNG 现代汉语公安专业术语及其汉译越方法研究 NGHIÊN CỨU THUẬT NGỮ CÔNG AN TRONG TIẾNG HÁN HIỆN ĐẠI VÀ CÁCH CHUYỂN DỊCH SANG TIẾNG VIỆT 博士学位论文 指导老师:Phạm Ngọc Hàm 博士副教授 答辩时间:2016 年三月 28 日,下午 2:30 答辩地点:河内国家大学下属外国语大学 研究生院答辩室 研究专业:汉语言学 专业号码:62.04 2016 年于河内 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 版权声称 我确系,这份题为《现代汉语公安专业术语及其汉译越方法研究》的汉 语言专业博士学位论文是我在指导老师的指导下进行研究。这是我自己三年 之内不断刻苦努力的研究成果。本论文所涉及的理论依据以及统计数字真实 可靠,尚未出现在任何论文中。 特此保证! 黄玉阮红 2016 年 2 月于河内 论文作者签字 导师签字 Hoàng Ngọc Nguyễn Hồng PGS. Phạm Ngọc Hàm 签字日期:2016 年 2 月 签字日期:2016 年 2 月 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 目 录 版权声称. i 表格与图示目录. vi 论文摘要.

ix 绪 论 .1 选题理由 .2 研究目的及任务 .1 研究目的 .2 研究任务 .3 研究范围及对象 .4 研究资料及方法 .1 研究的资料 .2 研究的方法 .5 论文的创新点与研究意义 .6 论文结构 .4 第一章 公安专业术语相关的理论问题 .1 术语的相关研究概况 .1 世界上的术语研究概况 .2 中国术语研究概况 .3 越南的术语研究概况 .4 现代汉语公安专业术语研究概况 .2 术语概说 .1 术语的概念 .21 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 术语的特点 .1 语义上的特点.2 形式上的特点.3 语用上的特点.3 术语的功能 .4 术语与名法 .3 公安专业术语概说 .1 警察与公安 .2 公安专业术语概念 .3 公安专业术语的特点 .4 公安专业术语的类型 .5 汉越接触与汉越公安术语的相互关系. 45 第二章 现代汉语公安专业术语的形式特点 .1 现代汉语公安术语的形成途径 .1 转义法 .2 合成法 .3 加缀法 .4 缩略法 .5 外来语借用法 .2 现代汉语公安术语语音特点 .3 现代汉语公安专业术语的结构特点 .1 现代汉语公安专业术语单词型术语结构特点 .65 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 名词性术语.2 动词性术语.2 现代汉语公安专业术语词组型术语结构特点. 82 第三章 现代汉语公安专业术语的语义特点 .1 现代汉语公安术语的同义现象 .2 现代汉语公安术语的多义现象 .3 现代汉语公安术语的同音异义现象 .4 现代汉语公安术语的语义类型 .1 刑事侦察警察术语语义类型 .2 治安警察术语语义类型 .3 治安警察术语语义类型 .4 治安警察术语语义类型. 114 第四章 现代汉语公安专业术语越译问题研究 .1 翻译相关理论简介 .1 翻译概念 .2 术语翻译 .3 翻译标准 .4 现代汉语公安专业术语越译原则 .1 准确性原则.2 经济性原则.122 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 平实性原则.2 现代汉语公安专业术语越译方法 .3 半意半音译 .1 正补偿策略 .2 零补偿策略 .3 负补偿策略 .4 还原策略.

144 参考文献 .越南语 .152 已发表过的与博士论文相关之文章. 158 现代汉语公安专业术语越译列表. 158 中国刑法罪名. 233 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 表格与图示目录 表 2-1:公安术语提字缩略方式列表.

51 表 2-2:公安术语缩略方法列表. 53 表 2-3:公安术语借用方式情况列表. 57 表 2-4:公安术语音节情况考察结果列表. 60 表 2-5:单词型名词术语分布情况列表.

71 表 2-6:单词型动词术语分布情况列表. 75 表 2-7:词组型术语的分布情况列表. 79 图 3-1:汉语公安术语现状示图. 93 图 3-2:现代汉语公安术语的语义类型所占比例示图.

94 表 3-1:消防警察术语统计表. 99 表 3-2:交通警察术语统计表. 103 表 3-3:消防警察术语统计表. 107 表 3-4:交通警察术语统计表.

110 表 4-1:二音节术语汉越直译典型例子列表. 130 表 4-2:四音节术语汉越直译典型例子列表. 132 表 4-3:公安术语汉越意译例子列表. 135 表 4-4:公安术语汉越音译意译结合例子列表.

137 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 论文摘要 在科技飞快发展、各国之间的合作交流日益频繁的今天,各行业的术语 研究深受重视。其研究不但有助于语言文化的交流,而且还会为各行业的行 事提供方便。在今天的国际背景中,公安专业术语的研究更受重视。自从上 一世纪 80 年代初,第一个中国公安部编制的标准发布实施以来,公安标准化 工作有了长足发展。汉语公安专业术语词典问世不仅一部。 身为河内人民警察学院的一名汉语教师,本人有机会与中国人民公安大 学各位同事进行学术交流,从而加深自己对有关专业的了解,本人拟定选择 《现代汉语公安专业术语及其汉译越方法研究》作为汉语言专业 博士学位论 文,经研究阐明汉语公安专业术语的特点及其越译手段,为越南汉语教学尤其 是各所警察专业学校的汉语教学提供一份参考资料。 本论文共分四章,第一章对相关的理论问题进行综述并且回顾中国与越 南的公安专业术语相关研究,为后面三章打下良好的理论基础。 本论文主要采取考察法、统计法、描写法、对比法和分析法,从定量到 定性,对张金山、陈玉忠主编的《公安标准术语词典》中所收集的公安专业 术语 5074 条进行考察统计。另外,还参看了由宋占生等人主编的《中国公安 大百科全书》、中国法制出版社编的《常用公安法典》等辞书。第二和第三章 内容通过考察结果分析指出了现代汉语公安专业术语的结构及语义特点。汉 语公安专业术语也遵照汉语言的规则而形成,既有民族性又有国际性,但也 显示出其特殊性。公安专业术语结构多样,形成途径共有转义法、合成法、 加缀法、缩略法、外来语借用法五个。从语义上看,汉语公安专业术语根据 事物、行为的性质、功能、形态、范围、方式、时间、处所、原因等 16 个特 征而形成。因而,可以相对分成相对应的 16 小类。从音节数量上看,汉语公 安专业术语从 1 到 19 个音节都有。但是,双音节至六音节的所占比例较大, 尤其是四音节术语数量最大而且具有工整性、对称性,充分体现了汉语言节 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 律的特点。 论文最后一章强调术语翻译的一些标准和原则,然后在公安术语实际翻 译之后进行规划,对其越译提出一些翻译方法与策略。在这一方面,特别强 调补偿策略以及如何利用汉越借词结合越南语的语言习惯进行越译,本论文 为越南汉语教学,尤其是公安专业汉语教学提供一份参考资料。 关键词:公安,术语,汉语,越译 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT In this era of science and technology, the cooperation relationship between countries all over the world has been widened. Therefore, studies on terms of different fields are paid special attention to. These studies are not only beneficial to international language and culture exchanges but also create favourable conditions for the implementation of professional skills. Under that circumstance, the study on police terms is attached much importance to.

From the early eighties of the twentieth century, since the issue and implementation of standards by the Ministry of Public Security of China, the standardization of the police force has considerable achievements. Many police terms dictionaries in Chinese have come into being. As a lecturer of Chinese at the People’s Police Academy of Vietnam, the author has the opportunities to exchange professional and academic knowledge with colleagues from University of Security of China to gain better understanding of the concerned field. As a result, we decided to do carry out a PhD research namely: ―A study on police terms in modern Chinese and methods to translate them into Vietnamese‖.

Through this study, the author makes clear the features of police terms in modern Chinese and techniques to translate them into Vietnamese. The thesis will serve as a reference for the teaching of Chinese, especially the teaching and learning of Chinese at police training institutions. The thesis consists of four chapters. Chapter 1 summarizes the theories related to the study proposed by Vietnamese and Chinese scholars, which serves as the background to the latter chapters.

The thesis mainly uses quantitative and qualitative methods with such techniques as survey questionnaires, statistics, description, comparison and analysis. We have studied 5074 terms in the ―Standard police terms dictionary‖ compiled by Truong Kim Son and Tran Ngoc Trung – Public Publishing House, 2011. Besides, we also consulted other books such as ―Chinese police Encyclopaedia‖ by Tong Chiem Sinh et all. – Cat Lam People Publishing House, 2000, ―Common Police ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Law Dictionary‖ – compiled and published by Law Publishing House, 2008 for data collection.

From the results of data analysis, chapters 2 and 3 point out the structural as well as semantic features of police terms in modern Chinese. The formation of police terms in Chinese also follows the common Chinese language principles. They have national features, international features as well as typically professional features. The structure of police terms in Chinese is varied.

Police terms are formed by such methods as meaning transformation, constitution, prefix, suffix, reduction, borrowing, etc. In terms of semantic, police terms in modern Chinese are formed on 16 typical features of objects, phenomena and behaviours like: function, method, time, place, reason, form, etc. Therefore, they can be classified into 16 sematic categories. In terms of number of syllables, Chinese police terms have from one to 19 syllables.

However, terms with 2, 3, 4, 5 and 6 syllables account for the majority, especially 4-syllable terms. These 4- syllable terms clearly express the rhythm of the Chinese language. The final chapter of the thesis emphasizes some standards and principles of term translation. From the reality of police term translation, suggestions for police term standardization and some techniques to translate police terms from Chinese into Vietnamese have been given.

In this part, the translation technique of adding- erasing and making full use of Chinese-Vietnamese words together with Vietnamese way of expressing has been paid special attention to. The thesis is an useful reference for the teaching and learning of Chinese, especially the teaching and learning of Chinese for Police in Police training institutions in Vietnam. Key words: Police, terms, Chinese, translate into Vietnamese x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 绪论 0.1 选题理由 随着各国经济、社会、文化等领域交流活动的日益活跃,有关语言文化 方面的研究也步入了一个新的阶段。在这样的背景中,研究语言,不再仅仅 是单向地研究一种语言本身,而是同时结合各种有关因素来探索。跨语言、 跨文化的研究便是如此。自从中、越关系正常化以来,两国关系在政治、经 贸、文化等各个方面发展迅速,两国人民之间的来往也日益频繁,因此也需 要大量汉语专业人才来满足实际的交流和沟通。越南的汉语学习成了热潮, 汉语教学也日益受到重视,汉语已成为仅次于英语的第二大外语。越南的许 多高等院校都建立了中国语言与文化系,目前在全国不少中学也已经开设了 汉语课。在这样的情况下,越汉语言对比研究显得更加重要。 在任何一种语言词汇系统中,术语占有举足轻重的地位。每个语言在发 展过程中,术语发展速度最快,有助于社会各不同行业的顺利运行,同时与 社会普通语言并行,丰富社会的独特的交际工具。汉语和越南语也不例外。 术语是表示专门知识领域的概念,是反映概念相互关系的词或词组。术 语是指称概念的词或词组,它具有认识功能和信息交流、传递功能。术语一 方面表达概念,使概念具体化(术语的意义表达概念的内涵),帮助人们认识 周围的客观事物。另一方面人们在交流思想和传播知识时,也是以合适的术 语为媒介。术语是任何专门知识领域都备有的,术语表达概念的准确程度, 决定了这门科学基本理论、主要原理及原则的准确程度。概念是科学理论的 细胞,理论是概念的体系,某一科学知识是概念的多重互联网。 除了用来表达专业知识领域概念的术语以外,每一门科学都有一些涉及 人物、事件、学派、法规、会议、团体或机构等知识内容的名称,一般都将 这些以词、词组出现的知识内容名称称为专业术语。 近年来,越南公安部跟中国公安部的关系越来越发展,中越执法安全合 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 作是双边友好关系的重要组成部分,在执法办案,干部培训,特别是在防治 犯罪领域上开展了富有成效的合作。两国公安部已进一步加强在防范和打击 非法出入境活动、电信诈骗、拐卖人口、毒品犯罪、恐怖犯罪活动等领域的 合作,切实维护两国和两国边境地区的安全稳定。 能够跟中国公安部各个单位交流,学习,合作等要求必须具备一定的语 言尤其是专业性的语言知识。可是据我所知,到目前为止,越南语公安专业 方面的术语尚未齐全且规范,甚至尚存诸多的同义术语,缺乏系统性等。不 少术语只带有表达的词组,没有定名性质。有的汉语有但是越南语没有。因 此,从语言沟通角度看,越中两国公安业务合作上会遇到不少困难。特别是 在汉越公安专业术语互译方面造成特大的障碍。 到目前为止,在越南,有关公安专业的术语及汉越公安专业术语对比方面的 研究可以说是一片空白。身为一名越南警察学院的中文教师,本人有过赴华攻读 汉语专业硕士学位的难得机会,且在工作实践当中经常接触汉语公安专业术语。 本人认为,若能深入探讨,弄清现代汉语公安专业术语的特点,且指出越南语相 对应的正确表达方式,其研究会具有很强的理论及实践意义。在研究基础上进一 步去探讨汉语公安术语越译方法与策略,能够为越南汉越公安术语词典编撰工作 提供帮助,同时也有助于越南汉语公安专业教学工作。因此,本人拟定选择“现 代汉语公安专业术语及其汉译越方法研究”作为自己的汉语专业博士学位论文。 0.2 研究目的及任务 0.1 研究目的 本论文的研究目的在于弄清现代汉语公安专业术语的结构及语义特点。 从而联系到越南语公安专业术语,阐明因汉越接触而造成汉越公安专业术语 的相互关系并提出公安专业术语汉译越的一些方法,为公安专业汉语教学和 翻译工作提供一份参考资料。 此外,本人也希望本论文撰写完毕之后能够为有关汉、越语公安专业术 语辞典编撰工作提供一份参考资料。 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 研究任务 为了达到上述目的,本论文拟定完成以下几项任务: (1)对有关术语及公安术语的理论问题进行综述; (2)对现代汉语公安专业术语的结构及语义进行考察分析,弄清其特点; (3)将研究结果联系到越南语公安术语,指出两者相对应与非对应的表 达形式,从而提出公安术语汉译越方案。 0.3 研究范围及对象 本文研究对象主要是现代汉语的公安术语及其翻译问题。 公安科学方面的术语在词典、百科全书中常以词和词组等两种形式出 现。在中国,公安专业包括刑事科学技术警察、侦查警察、治安警察、禁毒 警察以及交通警察等诸多的领域。 公安专业术语一般又分为科学概述性辞目、基本概念辞目、重要学派或 流派辞目、重要法规辞目、重要人物辞目、基本事实或事件辞目、重要团体 或机构辞目等。由于篇幅与自身能力的关系,本论文不能涉及到所有的警察 领域,而从中选择侦察刑事科学技术、治安及侦查警察、消防警察、交通警 察等具有代表性的四方面的公安术语去深入探索,希望研究深度会更理想一 些,并在现代汉语公安专业术语的研究基础上去联系越南语相对应的术语, 从而指出其汉译越的一些方法及建议。 0.4 研究资料及方法 0.1 研究的资料 我们主要对张金山、陈玉忠主编的《公安标准术语词典》中所收录的词语 进行系统的考察,另外还参考了由宋占生等人主编的《中国公安大百科全书》 、 中国法制出版社编的《常用公安法典》 (注解本)等有关辞书中的公安术语。 关于越南语的公安术语,我们选择由越南人民公安出版社出版越南语的 《人民公安词典》作为对照的资料。 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 研究的方法 本论文的研究方法及研究手段主要是: (1)统计法用以对现代汉语公安专业术语进行统计。统计数据作为定 量、定性的依据; (2)分析法用以对现代汉语公安专业术语进行结构分析及语义分析; (3)对比转译方法用以转译并将汉、越南语里公安专业术语进行对比, 指出两者之间的异同。同时,对比法也有助于指出该类术语及相对应的非术 语之间的异同。 0.5 论文的创新点与研究意义 本论文为术语研究,特别是公安专业术语研究做出理论贡献。另外,还 为汉语词汇研究、翻译理论研究做出贡献。在汉越翻译和越南汉语教学的实 践工作中,本论文有一定的参考价值。 从理论方面,这是第一次出现的较为全面而有系统性的有关汉语公安专 业术语的考察研究并联系到越南语公安专业术语的论文。因此,论文撰写完 毕之后会为术语尤其是汉、越公安术语及其转译理论方面做出贡献。 从实践方面看,这项研究完毕后会有助于中越双方相关专业的合作,解 除汉越公安专业互译所遇的障碍,同时也为越南公安专业相关的汉语教程编 写与教学工作提供一份具有价值的参考资料。另外,我们希望,本论亦作为 编写警务专业词典的参考资料。 0.6 论文结构 本论文除了前言、结语、参考文献及附录以外,共分以下四章: 第一章 本课题相关的理论基础 第二章 现代汉语公安专业术语的结构特点 第三章 现代汉语公安专业术语的语义特点 第四章 现代汉语公安专业术语越译问题研究 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 第一章 公安专业术语相关的理论问题 1.1 术语的相关研究概况 1.1 世界上的术语研究概况 术语包括公安专业术语在内与其他非术语的词汇相比,出现较晚。术语 的产生和发展与科学的产生和发展密切相关。随着科技的向前发展,各不同 领域的术语日益加多,满足信息传递的需要。与此同时,有关术语的研究日 益深受重视。 隆多在《术语学概论》一书中指出:“术语的存在并非近期才有的现象。事 实上,它与人类具有同样悠久的历史。”早在古希腊和古罗马时期,就开始用概 念来表示哲学、自然科学、人文科学知识,这可以看做术语学的雏形。18 世纪主 要研究用术语来表示哲学、自然科学和人文科学概念。18 世纪以后,对术语的研 究集中到对术语的命名和统一。19 世纪开始创建科学技术机构来研究术语。 然而,这些研究还是零散的,真正对术语进行系统研究则始于 20 世纪 30 年代初期。1931 年奥地利学者维斯特发表了《在工程技术中(特别是在电工学 中)的国际语言规范》,这一划时代著述拉开了术语学研究的序幕,维斯特因此 也被人们视为现代术语学的奠基人。随后,术语的理论研究和实践工作在苏 联、德国等国相继展开。20 世纪 70 年代以后,术语学发展成一门独立的综合 学科。时至今日,世界上形成了四大主要的术语研究学派,它们是:德国-奥 地利学派、俄罗斯学派、捷克-斯洛伐克学派、加拿大-魁北克学派。其中,德 国-奥地利学派和俄罗斯学派影响最大。捷克斯洛伐克学派从 20 世纪 30 年代 开始就很活跃,其术语工作体现出与保护两种语言和两种文化密切相关的特 点,代表人物有哈夫拉耐克、鲁登尼、霍雷斯基、卓兹德、科库莱克等。加拿 大-魁北克学派是一个年轻的学派,20 世纪 70 年代初术语工作才开始发展。 中国对国外术语研究最多的是俄罗斯术语学派。郑述谱、吴丽坤、孙 寰、叶其松、孟令霞等著名术语学家都对俄罗斯术语进行了研究。郑述谱著 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 有《俄罗斯当代术语学》、吴丽坤著有《俄罗斯术语学探究》、孙寰的一系列 论术语功能的论文都是以俄罗斯术语研究为基础的、叶其松写有论文《俄国 术语学研究综观》、孟令霞写有论文《俄国术语学的发展历史及现状》。所以 笔者将重点介绍俄罗斯学派的术语研究。 俄罗斯学派是世界术语学界中紧随奥地利—德国学派之后出现的又一术 语学派。其创始人是洛特,20 世纪 30 年代,洛特发表了《科技术语的当前任 务》一文,使俄国术语学成为一门规范的学科。中国学者对俄罗斯术语学派 的各个方面都进行了研究,其中,对俄罗斯术语研究发展阶段的划分是比较 显著的。叶其松在《俄罗斯术语研究纵观》中将俄罗斯术语研究分为三个发 展阶段,分别是:(1)兴起阶段(20 世纪 30—60 年代),兴起阶段又分为战前 和战后阶段,战前阶段的代表人物有洛特、德列津、列福尔马茨基,这一阶 段主要是研究术语的基本理论问题,如术语与名称的区别、术语的本质特 征、术语的结构等;战后阶段涌现出一大批中青年学者,术语研究走向纵 深,注重讨论术语的具体问题,如术语的语义特征、术语翻译等,术语研究 论文大量增加。(2)成形阶段(20 世纪 70—90 年代):这一时期术语研究范围 扩大,出现了达尼连科、列依奇克、格里尼奥夫、戈洛温等一大批学者,同 时,出现了最早一批术语学教材,如哈尤金编写的《术语、术语集、名称 集》(1972)、达尼连科的《俄罗斯术语学》(1977)等,成形阶段最为突出的 特征是术语学成为了一门独立的综合学科。(3)进一步发展阶段(20 世纪 90 年代至今),这一时期成立了各种研究机构,如俄罗斯术语协会等,出版了一 批具有代表意义的教科书,如马尔丘克的《术语词典学原理》(1992)、格里尼 奥夫的《术语学概论》(1993)与《术语词典学概论》(1996),它们的出版标 志着俄罗斯术语学走向成熟。 孟令霞《俄国术语学的发展历史及现状》一文中则认为应该分为四个阶 段:(1)准备阶段(1780-20 世纪 20 年代),也称术语学的酝酿阶段。(2)产生 阶段(20 世纪 30 年代-60 年代)。始于 1931 年,标志是洛特,也称术语学的 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 材料积累阶段,这一时期的术语是看做语言学的一个分支学科的。(3)形成阶 段(20 世纪 70 一 80 年代)。这一时期的术语研究成果不断增多,术语学成为 一门独立学科。(4)发展阶段(20 世纪 90 年代),这一时期俄国术语学研究 呈现出蓬勃发展的态势。进人 21 世纪后,俄国术语学得到进一步发展。 吴丽坤在《俄罗斯术语学探究》中也将俄罗斯术语学发展阶段分为四 个:第一阶段(20 世纪 30-50 年代) ,第二阶段(20 世纪 60-70 年代) ,第三 阶段(20 世纪 80 年代),第四阶段(20 世纪 90 年代)。 叶其松和吴丽坤都是以 20 世纪 30 年代为起点来进行划分,孟令霞则还 关注了 30 年代之前的发展,抛却孟令霞的酝酿阶段,后三个阶段与叶其松的 划分基本是一致的,吴丽坤则在其间多划分了一个阶段。且不论具体应该划 分为几个阶段,单从俄罗斯术语学的实际发展状况来看,隆多在《术语学概 论》中这样评价:“自三十年代的这些活动开始以来,苏联学派就以其双重发 展的趋势而著称。一方面使术语学的理论和实践紧密地结合在一起,另一方 面从语言学的角度来考察全部术语问题。从这意义上说,术语资料的处理方 ” 1经历 80 多年的 面在奥地利问世之际,术语学作为一门科学在苏联诞生了。 发展,俄国术语学作为一门独立的综合性学科体系已经建立起来。它有众多 的重要术语研究代表人物,较之德国-奥地利学派还多。他们对术语的各个方 面都进行了深入地研究,其所取得的成就是举世瞩目的,研究成果已被译成 多国语言,如 2003 年在奥地利出版了汇集俄罗斯一大批年轻术语学家最新研 究成果的英语、德语论文集。俄罗斯术语学取得的研究成果对汉语术语学的 建立和发展具有积极的促进和启发作用,“受西方和俄国术语学思想的影响, ”2 中国的术语工作者已深刻认识到建立汉语术语学理论的重要性。 苏联学术界对术语的研究成果数量繁多质量优秀,这些研究项目主要就 术语本质、术语性能、术语与其他概念的关系等问题进行研究。武光豪学者 1 隆多.术语学概论[M].北京:科技出版社,1985:7 页。 2 孟令霞.俄国术语学的发展历史及现状[J].中国科技术语,2008(5):17 页。 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 认为,苏联术语学者所提出的术语观点大致可分成以下四组:(1)术语本质 研究项目一组,其代表为 N.P Cudokin;(2)术语性能研究项目一组,其代表 为 G.Burdin 等;(3)倾向于术语与其他概 念的术语相关研究项目,其代表为 O.Reformatxki 等; ( 4 ) 术 语 概 念 及 其 定 义 的 研 究 项 目 , 其 代 表 为 T. Lotte 等3。另外,术语的标准也是许多学者所 研究项目的研究对象,其代表为 D.Refomatxki 等等4。可以说, 自从 20 世纪 60-70 年代,苏联语言学者已经对术语相关问题具有了较为多 样、值得参考的研究工程。 欧 美 语 言 学 者 也 具 有 许 多 对 术 语 的 研 究 工 程 。 Thorsten Trippel 的 《General introduction to terminology》、Erhart Ocser 与 Gerhart Budin (2003)的 《Terninology science – a closer look》、Dafydd Gibbon 的《The importance of terminology》对术语这概念提出了不同的定义。除了对术语起了定义之外, 欧美研究学者还指出术语的共同标准。比如,美国的 J.

Sager 学者已经指出 术语的系统性、规则性、稳定性、准确性等共同标准。 1.2 中国术语研究概况 “语言使人类区别于禽兽,文字使文明区别于野蛮,术语使科学区别于常 识”5。作为四大文明古国之一,中国有着悠久的术语研究传统。据冯志伟的 研究,战国时期的《墨经》创造了“端”、“宙”、“宇”等术语;《诗经》中涉 及的科技术语不在少数;战国末期著名思想家荀况是中国术语学理论研究的 先驱,其所著《荀子》一书的《正名篇》是一本关于语言理论的著作,其中许 多论点都与术语问题有关。汉代的《尔雅》收集了各科的术语,其中大多数 术语是科学技术术语,同时该书给这些术语都下了定义,是中国古代最早的 一部术语词典;先秦两汉时期在与印度、西域各国的交流中吸取了大批术 3 Vũ Quang Hào. Thuật ngữ quân sự tiếng Việt (武光豪. 越南语军事术语. 人民军队出版社,1993) 4 同上。 5 冯志伟.语言规划的重要领域-术语学[J].北华大学学报,2009(3):39 页。 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 语,并将其音译为汉语,如“琉璃”、“葡萄”、“苜蓿”等;魏、晋、南北朝 时期,东晋葛洪的《抱朴子.仙药篇》、南北朝祖冲之的《缀术》、北魏邮道元 的《水经注》等著作中,都创造了许多科学术语。汉、唐时期的佛典翻译, 吸收了很多佛教术语。北宋沈括的《梦溪笔谈》中创造了许多数学、物理 学、地理学术语。明代徐光启的《农政全书》收录了许多农业、土壤和水利 工程方面的术语。宋应星的《天工开物》,被西方学者称为中国科学技术的百 科全书,书中收集了大量的科技术语。李时珍的《本草纲目》,描述数百种植 物和矿物岩石名称,并且首次采用了系统科学的命名以及分类方法。十九世 纪后半期,大量有关科学技术的国外著作被译为中文,译文中创造出了大量 的新术语,丰富了术语的集合。这一系列的研究为术语的创造、搜索、整理 做出了重要贡献。 中国现代意义上的术语工作起自清末,1909 年满清学部成立了以严复为 总纂的科学名词编定馆,这是中国第一个科技术语审定机构。此后,科技术 语的审定一直是国家的一项事业:1919 年,成立了科学名词审定委员会, 1928 年成立了译名统一委员会,1932 年成立了国立编译馆,专门管理科技术 语审定工作。新中国成立后,中国术语工作在继续学习借鉴国外先进成果与 经验的基础上走上了自主发展的阶段,1950 年成立学术名词统一工作委员 会,1985 年 4 月成立了全国科学技术名词审定委员会,同年 10 月成了全国术 语标准化技术委员会,1993 年,经国务院批准,成立了中国术语工作网, 1997 年,冯志伟出版的《现代术语学引论》(第一版)是中国第一部系统化的 术语学理论著作,该书初步建立了中国术语学的基本体系,其所提出的“术 语经济论”、“潜在歧义论”等原创性理论在世界术语学理论研究中独树一 帜。自此以后,中国术语学研究开始得到重视并相继产生了一大批的研究成 果:发表于各报刊杂志的论文,硕博士论文以及各种专著,对术语的各个方 面进行了深入地研究。如在术语结构方面,冯志伟《汉语单词型术语的结构》、 《汉语词组型术语的结构》;在术语的构成方式方面,冯志伟《术语命名中的 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 隐喻》、宋子寿《科技术语中的借喻和隐喻》、裴亚军《科技名词的缩略问题研 究》 、刘丽芬《汉英术语构成方式对比》;在术语语义方面,孙寰《术语的语义 结构解析》;对?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Ngọc Nguyễn Hồng (2016). Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/luan-van-thac-si-luan-an-ts-ngon-ngu-va-van-hoa-nuoc-ngoai-62-22-02-04

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch thuật hiệu quả sang tiếng Việt.

Luận án "Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Hán. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thuật ngữ công an tiếng Hán hiện đại và phương pháp dịch sang tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter