Luận án nghiên cứu đối chiếu nhóm từ tâm lý tình cảm Hán và Việt - Phạm Thúy Hồng
Nghiên cứu đối chiếu nhóm từ tâm lý tình cảm trong tiếng Hán và tiếng Việt, góp phần hiểu biết về ngôn ngữ và văn hóa hai nước.
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu từ tâm lý tình cảm Hán Việt: Tổng quan
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Trung Quốc
- Tác giả:
- Phạm Thúy Hồng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu từ tâm lý tình cảm Hán Việt Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào nhóm từ tâm lý tình cảm trong tiếng Hán và tiếng Việt. Đây là lĩnh vực còn bỏ ngỏ trong các công trình so sánh tâm lý tình cảm Việt Trung. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa của các từ này. Công trình khám phá nguồn gốc, cấu trúc hình thức, đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ dụng. Đây là một đóng góp quan trọng cho tâm lý học văn hóa Hán Việt. Nghiên cứu định vị các khoảng trống trong tài liệu hiện có. Đặt nền móng cho các phân tích sâu rộng hơn. Dữ liệu luận án đến từ các ngữ liệu phong phú, đảm bảo tính khách quan, khoa học. Mục tiêu là một sự hiểu biết toàn diện về các biểu hiện cảm xúc qua ngôn ngữ. Việc này giúp làm sáng tỏ mối liên hệ văn hóa và tư duy. Tổng quan nghiên cứu xác định các phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất. Đảm bảo phân tích có chiều sâu và đa diện.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng điểm
Luận án hướng tới việc đối chiếu toàn diện nhóm từ tâm lý tình cảm Hán Việt. Mục tiêu là phân tích cấu trúc và ngữ nghĩa của chúng. Phạm vi bao gồm các từ biểu thị cảm xúc như vui, buồn, yêu, ghét. Việc nghiên cứu này nhằm làm rõ sự khác biệt và tương đồng. Giúp độc giả hiểu sâu hơn về từ vựng cảm xúc trong tiếng Việt và tiếng Hán. Mục tiêu cũng là cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Khung này hỗ trợ các nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh sau này. Luận án đặt ra các nhiệm vụ cụ thể. Các nhiệm vụ này bao gồm việc thu thập, phân loại và phân tích dữ liệu ngôn ngữ. Mục đích là tạo ra một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này phục vụ cho việc so sánh tâm lý tình cảm Việt Trung một cách chi tiết.
1.2. Cơ sở lý luận cho phân tích tâm lý cảm xúc
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết từ vựng học và ngữ nghĩa học. Các lý thuyết về từ vựng cảm xúc được áp dụng triệt để. Chúng cung cấp nền tảng cho việc phân tích các từ tâm lý tình cảm. Các khái niệm về trường nghĩa, mạng ngữ nghĩa được sử dụng. Chúng giúp mô tả mối quan hệ giữa các từ. Luận án cũng tiếp cận các lý thuyết từ ngôn ngữ học đối chiếu. Những lý thuyết này hỗ trợ việc so sánh giữa hai ngôn ngữ. Cơ sở lý luận bao gồm các công trình của các nhà ngôn ngữ học nổi tiếng. Chúng giúp định hình phương pháp nghiên cứu. Việc này đảm bảo tính khoa học và chặt chẽ của luận án. Các lý thuyết này soi sáng cách thức cảm xúc được mã hóa trong ngôn ngữ. Chúng giúp hiểu biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Hán Việt.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu từ vựng cảm xúc
Trước đây, đã có nhiều nghiên cứu về ngôn ngữ Hán và Việt. Tuy nhiên, việc so sánh tâm lý tình cảm Việt Trung còn hạn chế. Đặc biệt, nghiên cứu đối chiếu nhóm từ tâm lý tình cảm chưa được thực hiện sâu. Đây là khoảng trống lớn trong ngôn ngữ học đối chiếu. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang lại cái nhìn mới mẻ và sâu sắc. Công trình này là một nỗ lực đầu tiên trong việc hệ thống hóa. Nó so sánh các từ ngữ biểu thị cảm xúc cụ thể. Việc này giúp mở ra hướng nghiên cứu mới. Các nhà nghiên cứu tương lai có thể tiếp tục phát triển. Nâng cao hiểu biết về tâm lý học văn hóa Hán Việt.
II. Cấu trúc từ tâm lý tình cảm Việt Trung Đối chiếu
Nghiên cứu tiến hành so sánh cấu tạo của nhóm từ tâm lý tình cảm. Phân tích bao gồm từ đơn và từ ghép trong tiếng Hán và tiếng Việt. Đặc biệt, xem xét khả năng kết hợp của các từ này. Từ vựng cảm xúc thường có các quy tắc cấu tạo riêng. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hệ thống từ vựng hai ngôn ngữ. Phân tích này là một phần thiết yếu của tâm lý học văn hóa Hán Việt. Cấu trúc từ vựng phản ánh cách tư duy và cảm nhận của cộng đồng. Nghiên cứu cũng khảo sát sự khác biệt về hình thái từ. Đánh giá cách các từ được hình thành để diễn tả cảm xúc. Các điểm tương đồng và khác biệt được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về từ vựng cảm xúc trong tiếng Việt và tiếng Hán. Mỗi ngôn ngữ có cách tiếp cận độc đáo trong việc cấu trúc từ ngữ tình cảm.
2.1. So sánh cách cấu tạo từ đơn và phức Hán Việt
Nghiên cứu đi sâu vào cách hình thành từ ngữ cảm xúc. So sánh từ đơn và từ ghép giữa tiếng Hán và tiếng Việt. Tiếng Hán có nhiều từ đơn âm tiết biểu thị cảm xúc. Tiếng Việt cũng có các từ tương tự nhưng thường kết hợp. Phân tích cấu trúc từ ghép như từ láy, từ ghép đẳng lập, từ ghép chính phụ. Xem xét cách chúng tạo ra sắc thái cảm xúc khác nhau. Việc này làm nổi bật sự tinh tế trong biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Hán Việt. Nhóm từ tâm lý tình cảm thường mang đậm dấu ấn văn hóa. Cách cấu tạo từ cho thấy sự linh hoạt của mỗi ngôn ngữ. Nó cũng phản ánh các nguyên tắc ngữ pháp cơ bản. Sự tương đồng về gốc Hán-Việt trong nhiều từ ghép cũng được khảo sát. Điều này giúp hiểu mối quan hệ lịch sử giữa hai ngôn ngữ.
2.2. Khả năng kết hợp từ cảm xúc với trạng từ
Nghiên cứu phân tích khả năng kết hợp của từ ngữ tâm lý tình cảm. Đặc biệt tập trung vào việc kết hợp với trạng từ. Trạng từ bổ nghĩa cho cảm xúc, thể hiện mức độ hoặc cách thức. Ví dụ: 'rất vui', 'vô cùng buồn', 'hết sức yêu'. Việc so sánh này chỉ ra các quy tắc ngữ pháp riêng. Quy tắc này chi phối sự kết hợp trong mỗi ngôn ngữ. Sự khác biệt về vị trí và chức năng của trạng từ được làm rõ. Điều này giúp hiểu sâu hơn về so sánh tâm lý tình cảm Việt Trung. Các mô hình kết hợp này ảnh hưởng đến cách diễn đạt. Nó cũng cho thấy cách người bản ngữ cảm nhận cường độ cảm xúc. Việc này là một phần quan trọng của tâm lý học xã hội Hán Việt. Khả năng kết hợp phong phú làm giàu thêm ngôn ngữ cảm xúc.
2.3. Khả năng kết hợp từ cảm xúc với bổ ngữ tân ngữ
Phân tích mở rộng đến khả năng kết hợp với bổ ngữ và tân ngữ. Từ ngữ tâm lý tình cảm có thể làm vị ngữ trong câu. Chúng cần bổ ngữ hoặc tân ngữ để hoàn chỉnh ý nghĩa. Ví dụ: 'yêu ai đó', 'ghét điều gì đó'. Nghiên cứu đối chiếu cách thức này trong tiếng Hán và tiếng Việt. Nó chỉ ra sự linh hoạt và đặc trưng của mỗi ngôn ngữ. Những khác biệt này có thể liên quan đến cú pháp và ngữ nghĩa. Chúng cũng phản ánh cách tư duy về mối quan hệ cảm xúc. Việc này đóng góp vào hiểu biết về biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Hán Việt. Sự phân tích này giúp người học ngôn ngữ sử dụng từ chính xác hơn. Nó làm rõ các khuôn mẫu ngữ pháp trong việc thể hiện cảm xúc cụ thể.
III. Mạng ngữ nghĩa cảm xúc Hán Việt Phân tích sâu sắc
Luận án đi sâu vào phân tích mạng ngữ nghĩa của từ tâm lý tình cảm. Nó xây dựng một hệ thống để hiểu các mối quan hệ ngữ nghĩa. Phân tích này khám phá cả cảm xúc tích cực và tiêu cực. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về cách các từ liên kết với nhau. Mạng ngữ nghĩa giúp hình dung sự phức tạp của từ vựng cảm xúc trong tiếng Việt và tiếng Hán. Nó thể hiện các cấp độ ý nghĩa và sắc thái khác nhau. Phân tích này là cốt lõi của việc so sánh tâm lý tình cảm Việt Trung. Nó làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt về khái niệm cảm xúc. Cách mỗi văn hóa tổ chức và diễn đạt thế giới cảm xúc được làm rõ. Việc này củng cố sự hiểu biết về tâm lý học văn hóa Hán Việt. Nó giúp khám phá sâu sắc hơn các giá trị văn hóa tiềm ẩn.
3.1. Đặc điểm mạng ngữ nghĩa từ tâm lý tình cảm
Mạng ngữ nghĩa của từ tâm lý tình cảm có nhiều đặc điểm nổi bật. Chúng bao gồm các mối quan hệ như đồng nghĩa, trái nghĩa, bao hàm. Phân tích các mối liên hệ này giúp hiểu rõ cấu trúc bên trong. Các từ có thể tạo thành các cụm nghĩa chặt chẽ. Chúng cũng có thể liên kết qua các yếu tố văn hóa và ngữ cảnh. Đặc điểm này cho thấy sự phong phú của biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Hán Việt. Việc xây dựng mạng ngữ nghĩa bao gồm việc xác định các từ trung tâm. Nó cũng bao gồm các từ ngoại vi và mối quan hệ giữa chúng. Phương pháp này giúp phát hiện các sắc thái tinh tế. Sắc thái này thường khó nhận ra bằng cách phân tích từ riêng lẻ. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố cấu thành mạng ngữ nghĩa. Nó phân loại các loại quan hệ ngữ nghĩa khác nhau.
3.2. Phân tích ngữ nghĩa cảm xúc tích cực Hán Việt
Nghiên cứu tập trung vào các từ ngữ biểu thị cảm xúc tích cực. Ví dụ: vui mừng, hạnh phúc, yêu thương, ngưỡng mộ. Phân tích mạng ngữ nghĩa của những từ này trong cả hai ngôn ngữ. Nó làm nổi bật sự khác biệt về sắc thái và mức độ. Một số từ có thể có ý nghĩa tương đương nhưng sắc thái khác nhau. Việc này cho thấy giá trị văn hóa và cảm xúc người Việt và người Trung Quốc. Cách biểu đạt niềm vui, sự hài lòng có thể khác nhau. Ví dụ, sự khác biệt giữa 'yêu' và 'thương' trong tiếng Việt. So với các từ tiếng Hán như '爱' (ài), '喜欢' (xǐhuān). Sự phân tích này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp hiểu cách mỗi văn hóa diễn giải và trân trọng cảm xúc tích cực. Nó liên quan đến quan niệm về tình yêu Hán Việt.
3.3. Phân tích ngữ nghĩa cảm xúc tiêu cực Hán Việt
Luận án cũng phân tích mạng ngữ nghĩa của cảm xúc tiêu cực. Các từ như buồn bã, đau khổ, ghét bỏ, giận dữ được khảo sát. So sánh cách các từ này được tổ chức và diễn đạt. Nó làm rõ các khác biệt về mức độ và nguyên nhân của cảm xúc. Ví dụ, sự khác biệt giữa 'buồn' và 'sầu' trong tiếng Việt. So với các từ tiếng Hán như '悲哀' (bēi'āi), '忧愁' (yōuchóu). Phân tích này giúp nhận diện các yếu tố văn hóa tác động. Yếu tố này ảnh hưởng đến cách con người trải nghiệm và bộc lộ nỗi buồn, sự tức giận. Nó cũng làm rõ giá trị văn hóa và cảm xúc người Việt và người Trung Quốc. Việc nghiên cứu này góp phần vào tâm lý học xã hội Hán Việt. Nó giúp hiểu rõ hơn về các khuôn mẫu cảm xúc tiêu cực.
IV. Ảnh hưởng văn hóa đến từ vựng cảm xúc Hán Việt
Văn hóa đóng vai trò then chốt trong việc định hình từ vựng cảm xúc. Nghiên cứu khám phá sự ảnh hưởng này đối với tiếng Hán và tiếng Việt. Nó làm rõ cách các giá trị, tín ngưỡng và truyền thống. Chúng tác động đến cách con người cảm nhận và diễn đạt cảm xúc. Các phân tích này là trung tâm của tâm lý học văn hóa Hán Việt. Từ vựng cảm xúc không chỉ là công cụ giao tiếp. Nó còn là tấm gương phản chiếu tư duy và thế giới quan. Biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Hán Việt mang nhiều đặc trưng riêng. Sự ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo được xem xét. Những hệ tư tưởng này đã định hình sâu sắc quan niệm về tình yêu Hán Việt và gia đình. Luận án chỉ ra cách các yếu tố văn hóa. Những yếu tố này tạo nên sự khác biệt trong việc sử dụng từ ngữ. Nó cũng tạo ra sắc thái nghĩa giữa hai ngôn ngữ.
4.1. Tâm lý học văn hóa Hán Việt Cái nhìn toàn diện
Tâm lý học văn hóa Hán Việt cung cấp một lăng kính toàn diện. Lăng kính này giúp hiểu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tâm trí. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố văn hóa cụ thể. Các yếu tố này bao gồm tập quán xã hội, giá trị đạo đức. Chúng định hình cách từ vựng cảm xúc được phát triển và sử dụng. Từ ngữ không chỉ mô tả cảm xúc. Chúng còn kiến tạo và duy trì các chuẩn mực xã hội. Phân tích này giúp làm rõ các khuôn mẫu tâm lý chung. Các khuôn mẫu này hiện diện trong các nhóm từ cảm xúc Hán Việt. Nó cũng giúp hiểu sâu hơn về tâm lý học xã hội Hán Việt. Cách một cộng đồng diễn đạt và phản ứng với cảm xúc. Điều này thường gắn liền với bản sắc văn hóa của họ. Luận án đưa ra một cái nhìn khách quan.
4.2. Biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Việt Nam
Biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Việt Nam có những nét đặc trưng riêng. Người Việt thường coi trọng sự hài hòa và tình cảm cộng đồng. Các từ ngữ cảm xúc phản ánh những giá trị này. Ví dụ, sự nhấn mạnh vào lòng hiếu thảo, tình làng nghĩa xóm. Tình cảm gia đình được thể hiện qua nhiều từ ngữ tinh tế. Các từ này thể hiện sự gắn bó, yêu thương, xót xa. Quan niệm về gia đình Hán Việt được thấm nhuần trong từ vựng. Văn hóa Việt Nam còn có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm Nho giáo, Phật giáo và văn hóa bản địa. Sự đa dạng này tạo nên một hệ thống từ vựng cảm xúc phong phú. Nghiên cứu khám phá cách các từ ngữ biểu đạt sự tự trọng. Cũng như sự kiềm chế cảm xúc trong một số ngữ cảnh. Điều này phản ánh giá trị văn hóa và cảm xúc người Việt.
4.3. Biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Trung Quốc
Biểu hiện cảm xúc trong văn hóa Trung Quốc cũng rất đặc thù. Nó chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo và các tư tưởng triết học khác. Nho giáo nhấn mạnh đến sự giữ gìn lễ nghi, trật tự xã hội. Điều này tác động đến cách người Trung Quốc thể hiện cảm xúc. Nhiều từ ngữ cảm xúc thể hiện sự tôn trọng, lòng trung thành. Chúng cũng thể hiện sự khiêm nhường, trách nhiệm. Ảnh hưởng Nho giáo đến tâm lý tình cảm là rất rõ rệt. Quan niệm về tình yêu, gia đình cũng được thể hiện qua từ vựng. Quan niệm về tình yêu Hán Việt và gia đình có sự tương đồng nhất định. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt nhỏ về sắc thái. Giá trị văn hóa và cảm xúc người Trung Quốc được thể hiện qua sự sâu sắc của từ ngữ. Nghiên cứu so sánh những điểm chung và riêng này. Nó mang lại cái nhìn phong phú về văn hóa Hán.
V. Giá trị văn hóa Hán Việt trong biểu hiện tình cảm
Nghiên cứu làm nổi bật các giá trị văn hóa Hán Việt. Các giá trị này được phản ánh qua nhóm từ tâm lý tình cảm. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ mà còn là kho tàng văn hóa. Nó chứa đựng những niềm tin, quan niệm cốt lõi của một dân tộc. Việc phân tích này đóng góp vào sự hiểu biết về giá trị văn hóa và cảm xúc người Việt. Nó cũng làm sáng tỏ giá trị văn hóa và cảm xúc người Trung Quốc. Đặc biệt, các quan niệm về tình yêu Hán Việt và gia đình. Chúng được thể hiện rõ ràng qua từ vựng. Ảnh hưởng Nho giáo đến tâm lý tình cảm là một khía cạnh quan trọng. Ảnh hưởng này đã định hình nhiều cách diễn đạt cảm xúc. Các phân tích giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về mối liên hệ. Mối liên hệ này tồn tại giữa ngôn ngữ, văn hóa và tâm lý. Luận án cung cấp một góc nhìn độc đáo. Góc nhìn này về bản chất của cảm xúc trong hai nền văn hóa. Nó giúp làm giàu thêm kiến thức về tâm lý học văn hóa Hán Việt.
5.1. Quan niệm về tình yêu và gia đình Hán Việt
Từ vựng cảm xúc phản ánh rõ nét quan niệm về tình yêu Hán Việt. Trong cả hai nền văn hóa, tình yêu và gia đình đều được đề cao. Tuy nhiên, sắc thái biểu đạt có thể khác nhau. Ví dụ, tình yêu đôi lứa, tình cảm vợ chồng, tình mẫu tử. Những tình cảm này có những từ ngữ riêng biệt. Nghiên cứu so sánh cách thức các từ ngữ này được sử dụng. Nó làm rõ sự ưu tiên và tầm quan trọng của các mối quan hệ. Quan niệm về gia đình Hán Việt nhấn mạnh sự gắn kết, trách nhiệm. Nó cũng nhấn mạnh lòng hiếu thảo, sự hòa thuận. Các từ ngữ như 'yêu thương', 'thương yêu', 'kính trọng' thể hiện điều này. Phân tích này giúp người đọc hiểu thêm. Nó giúp hiểu về sự phức tạp của các mối quan hệ xã hội. Các mối quan hệ này trong bối cảnh văn hóa Á Đông.
5.2. Ảnh hưởng của Nho giáo đến tâm lý tình cảm
Ảnh hưởng Nho giáo đến tâm lý tình cảm là không thể phủ nhận. Nho giáo đề cao đạo đức, lễ nghĩa, trật tự xã hội. Điều này dẫn đến sự kiềm chế cảm xúc cá nhân. Nó cũng thúc đẩy sự hài hòa trong các mối quan hệ. Nhiều từ ngữ cảm xúc phản ánh quan điểm này. Ví dụ, các từ chỉ sự nhẫn nhịn, đức độ, trung hiếu. Nho giáo cũng định hình quan niệm về gia đình Hán Việt. Nó ảnh hưởng đến cách con cái đối xử với cha mẹ. Cách vợ chồng đối xử với nhau. Luận án phân tích cụ thể các từ ngữ. Các từ này mang dấu ấn của tư tưởng Nho giáo. Nó làm rõ cách các giá trị này được mã hóa trong ngôn ngữ. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn giá trị văn hóa và cảm xúc người Trung Quốc và Việt Nam. Nó là một yếu tố quan trọng trong tâm lý học xã hội Hán Việt.
5.3. Giá trị văn hóa phản ánh qua từ vựng cảm xúc
Từ vựng cảm xúc là một kênh quan trọng. Kênh này phản ánh các giá trị văn hóa và cảm xúc người Việt. Nó cũng phản ánh giá trị văn hóa và cảm xúc người Trung Quốc. Nghiên cứu chỉ ra các giá trị như lòng tự hào dân tộc, sự kiên cường. Cũng như lòng vị tha, sự trân trọng truyền thống. Những giá trị này được thể hiện qua các từ ngữ cụ thể. Ví dụ, các từ liên quan đến sự đoàn kết, tinh thần cộng đồng. Phân tích ngữ liệu giúp làm rõ điều này. Nó cho thấy cách ngôn ngữ lưu giữ và truyền tải văn hóa. Việc hiểu các từ ngữ cảm xúc. Điều này đồng nghĩa với việc hiểu sâu sắc một nền văn hóa. Luận án góp phần vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa. Nó cũng cung cấp một cái nhìn độc đáo về tâm lý học văn hóa Hán Việt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học giữa tiếng Hán và tiếng Việt từ lâu đã thu hút sự quan tâm sâu sắc của giới học thuật nhờ mối liên hệ cội nguồn tiếp xúc văn hóa và loại hình học đơn lập (isolating/analytic languages). Tuy nhiên, nhóm từ tâm lý tình cảm (情感心理词语) – một tiểu loại từ vựng đặc thù mang tính trừu tượng cao, phản ánh trực tiếp cơ chế tri nhận và thế giới nội tâm của con người – vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống. Luận án tiến sĩ "汉、越情感心理词语对比研究" (Nghiên cứu đối chiếu nhóm từ tâm lý tình cảm trong tiếng Hán và tiếng Việt) của nghiên cứu sinh Phạm Thúy Hồng, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Khang (bảo vệ năm 2018 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, mã số 9140234.01), là công trình tiên phong giải quyết triệt để khoảng trống này trên cả bình diện cấu trúc hình thức, ngữ pháp kết hợp lẫn mạng ngữ nghĩa lập thể.
Khoảng trống học thuật (research gap) được xác định rõ ràng: dù các học giả Trung Quốc và Việt Nam đã triển khai nhiều nghiên cứu đối chiếu Hán - Việt ở các bình diện cú pháp, hướng ngữ nghĩa hay ngữ pháp hóa, nhưng nhóm từ tâm lý tình cảm chủ yếu chỉ được khảo sát đơn lẻ trong nội bộ từng ngôn ngữ (như Văn Nhã Lệ 2007 thống kê 341 từ tâm lý tình cảm trong tiếng Hán hiện đại; Hoàng Phê 1988 và Nguyễn Ngọc Trâm thống kê 3.600–3.800 mục từ tâm lý trong tiếng Việt với khoảng 300 vị từ tình cảm). Các nghiên cứu đối chiếu song ngữ trước đây thường tập trung vào cặp ngôn ngữ Hán - Anh hoặc Hán - Nga, để ngỏ sự so sánh chuyên sâu giữa hai ngôn ngữ cùng loại hình Hán - Việt.
Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Nhóm từ tâm lý tình cảm trong tiếng Hán và tiếng Việt có những đặc trưng cấu tạo từ và khả năng kết hợp cú pháp tương đồng và dị biệt nào?
- Mạng ngữ nghĩa (semantic network) của 4 trường khái niệm cảm xúc cơ bản (Hỷ - Ái - Ai - Ác / 喜 - 爱 - 哀 - 恶) được thiết lập ra sao thông qua phương pháp phân tích nghĩa tố?
- Mối quan hệ ngữ nghĩa nội tại (gia nghĩa, tu sức, đẳng nghĩa, tiếp tiến) giữa các đơn vị vị từ tình cảm trong hai ngôn ngữ vận hành theo quy luật nào?
- Đâu là căn nguyên tri nhận văn hóa và cơ chế tư duy dân tộc dẫn đến sự khác biệt về sự phân bố mật độ ngữ nghĩa và việc lựa chọn các cứ liệu cơ thể (như "tâm - 心" so với "lòng/ruột - 肠") để biểu đạt cảm xúc?
Nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết tích hợp liên ngành gồm Lý thuyết trường ngữ nghĩa (Trier 1931, Ipsen 1924), Phương pháp phân tích nghĩa tố (Componential Analysis của Hjelmslev, Katz & Fodor 1963), Lý thuyết mạng ngữ nghĩa (Quillian 1968, Simmons & Slocum 1972) và Ngôn ngữ học đối chiếu (Lado 1957, Hướng Hi 1993). Quy mô ngữ liệu khảo sát bao quát 253 đơn vị từ vựng tiếng Hán trích xuất từ Hiện đại Hán ngữ Từ điển (现代汉语词典, tái bản lần 5, 1999) và 236 đơn vị từ vựng tiếng Việt trích xuất từ Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, Viện Ngôn ngữ học, 1988/1998), được kiểm chứng và định vị ngữ cảnh thông qua Kho ngữ liệu Đại học Bắc Kinh (北大语料库 - CCL Corpus) và Kho ngữ liệu tiếng Việt.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về từ ngữ tâm lý tình cảm trong lịch sử ngôn ngữ học trải qua hai giai đoạn tiến hóa căn bản:
- Giai đoạn thứ nhất (từ cuối thế kỷ XIX đến cuối thập niên 1980): Khởi đầu từ các nhận định mang tính trực giác của Mã Kiến Trung (马建忠, 1898 trong Mã thị văn thông với luận điểm: "Phàm tâm chi cảm dữ ý chi chi, giai động tự dã" - 凡心之感与意之之,皆动字也) và Lữ Thúc Tương (吕叔湘, 1956), định vị từ tâm lý như một tiểu loại động từ biểu thị sự vận động nội tâm. Tại Việt Nam, các tác giả như Hoàng Tuệ (1962), Nguyễn Tài Cẩn (1975), Nguyễn Kim Thản (1977) phân loại từ tình cảm vào nhóm động từ biểu thị cảm giác hoặc vị từ đặc thù cần thành phần bổ ngữ phụ trợ.
- Giai đoạn thứ hai (từ thập niên 1990 đến nay): Chuyển biến mạnh mẽ sang sự kết hợp giữa ngữ nghĩa học, ngữ pháp chức năng và ngôn ngữ học tri nhận. Các tác giả tiêu biểu như Lý Lâm Định (李临定, 1990), Hồ Dụ Thụ & Phạm Hiểu (胡裕树、范晓, 1995), Trần Xương Lai (陈昌来, 2002), Văn Nhã Lệ (文雅丽, 2007) đã phân lập ranh giới giữa động từ tâm lý và tính từ tâm lý dựa trên khung chức năng kết hợp phó từ mức độ và bổ ngữ.
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Trường phái hình thức hóa cú pháp: Đại diện bởi Đinh Văn Đức (1986), Triệu Gia Tân (赵家新, 2010), Phùng Cảnh (丰竟, 2003). Nhóm tác giả này cố gắng xây dựng các khung định dạng hình thức nghiêm ngặt như
Chủ ngữ (người) + ở trong lòng + (rất) + V tâm lý + Tân ngữđể khu biệt từ tâm lý với các vị từ hành động. Tuy nhiên, mô hình này bộc lộ hạn chế khi loại trừ các vị từ tình cảm trạng thái không thể nhận ngữ đoạn "ở trong lòng" (ví dụ: không thể chấp nhận các phát ngôn dị thường kiểu *我在心里很开心 hay *anh ấy ở trong lòng rất ghét tôi). - Trường phái ngữ nghĩa học tri nhận và ngữ dụng học: Đại diện bởi Lakoff & Johnson (1980), Kövecses (2000), Nguyễn Đức Tồn (2002, 2008), Nguyễn Ngọc Trâm (2000). Luồng quan điểm này khẳng định cảm xúc là những cấu trúc trải nghiệm thân thể hóa (embodiment), trong đó các từ ngữ tình cảm không tồn tại biệt lập mà liên kết thành các mạng lưới ý niệm thông qua các ẩn dụ và hoán dụ bản thể.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như công trình của Frijda et al. (1989) và Slaver et al. khảo sát 11 ngôn ngữ để tìm kiếm các phạm trù cảm xúc phổ quát (Universal Emotion Categories), luận án của Phạm Thúy Hồng định vị sự đóng góp bằng việc chứng minh: dù các phạm trù cảm xúc nguyên mẫu (Hỷ, Ái, Ai, Ác) mang tính nhân loại học phổ quát, cấu trúc từ pháp hóa và các liên kết nghĩa tố vi mô trong mạng ngữ nghĩa lại chịu sự quy định nghiêm ngặt bởi mô hình tư duy văn hóa đặc thù của từng dân tộc. Luận án vượt qua các khảo sát đơn lẻ trước đây bằng việc thiết lập mô hình đối chiếu định lượng - định tính đồng bộ trên hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện và mở rộng các lý thuyết ngữ nghĩa học và ngôn ngữ học đối chiếu:
- Kế thừa và mở rộng Thuyết tam giác ngữ nghĩa của Ogden & Richards (1923) và lý thuyết biểu hiệu của Smirnovski, xác lập bản chất của từ tâm lý tình cảm là sự phản ánh gián tiếp mối quan hệ giữa hiện thực khách quan và sự đánh giá chủ quan của con người thông qua lớp vỏ ngữ âm.
- Hoàn thiện hệ thống phân loại vị từ tâm lý: Đề xuất một hệ thống phân loại 20 tiểu loại cảm xúc dựa trên tâm lý học hiện đại (cảm xúc dương tính, âm tính và trung tính), đồng thời quy tụ về 4 trục ngữ nghĩa đối lập cốt lõi: Hỷ (喜 - Vui mừng) đối lập với Ai (哀 - Đau buồn), Ái (爱 - Yêu thương) đối lập với Ác (恶 - Căm ghét/Chán ghét).
- Luận chứng thuyết phục tính phi vị di ([-displacement / 非位移性]) và tính phi tự chủ ([-volitional / 非自主性]) của vị từ tình cảm, giải thích căn nguyên ngữ nghĩa học tại sao nhóm từ này không thể kết hợp với bổ ngữ xu hướng thực chỉ (*爱好上来/下去) và chỉ chấp nhận cấu trúc câu hỏi lựa chọn dạng
X bất Xthay vìX một X(ví dụ: 恨不恨 / hận hay không hận, không dùng *恨没恨).
[TRƯỜNG TỔNG THỂ VỊ TỪ TÂM LÝ TÌNH CẢM]
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
[Trường nghĩa hướng tích cực (Dương tính)] [Trường nghĩa hướng tiêu cực (Âm tính)]
│ │
┌─────┴─────┐ ┌─────┴─────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Tiểu trường [Tiểu trường [Tiểu trường [Tiểu trường
HỶ/VUI] ÁI/YÊU] AI/BUỒN] ÁC/GHÉT]
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích 4 tầng bậc tích hợp để giải mã toàn diện các vị từ cảm xúc:
- Tầng nghĩa hướng (Semantic Orientation / 语义向): Phân lập tính chất giá trị cảm xúc
[+Tích cực / Dương tính]hoặc[-Tích cực / Âm tính]. - Tầng nguyên ngữ nghĩa (Semantic Primes / 语义元): Các hạt nhân khái niệm cơ sở được chiết xuất từ định nghĩa tường giải của từ điển và năng lực ngữ cảm bản ngữ.
- Tầng nghĩa trưng lượng gốc (Baseline Quantitative Intensity / 原始量征): Xác định cấp độ cường độ cảm xúc (bình thường, cao, cực đoan).
- Tầng sắc thái ngữ thể (Stylistic Coloring / 语彩): Phân định phạm vi phong cách sử dụng (khẩu ngữ, văn viết, trang trọng, phương ngôn).
Công thức hiển ngôn hóa nghĩa tố cho mỗi mục từ được xác lập: $$\text{Cấu trúc nghĩa vị} = [+\text{Hướng nghĩa}] [+\text{Nguyên nghĩa}] [+\text{Nghĩa trưng lượng}] [+\text{Ngữ thái}]$$
Hệ thống ký hiệu chuẩn hóa biểu diễn các mối quan hệ ngữ nghĩa trong mạng lập thể bao gồm:
- $A$ (加义 - Gia nghĩa): Ý nghĩa của từ là sự kết hợp hữu cơ bình đẳng giữa hai ngữ tố.
- $X$ (修饰 - Tu sức): Ý nghĩa của từ hình thành từ một hạt nhân ngữ nghĩa trung tâm kết hợp với thành phần ngữ tố bổ sung, hạn định.
- $D$ (递进 - Đệ tiến): Mối quan hệ tăng tiến về cấp độ cảm xúc.
- $T$ (等义 - Đẳng nghĩa): Mối quan hệ đồng nghĩa tuyệt đối hoặc tương đương ngữ cảnh.
- $Y$ (语体 - Ngữ thể): Quan hệ khác biệt về sắc thái văn phong.
- $y$ (原因 - Nguyên nhân) & $s$ (使役 - Sai khiến): Các mối liên hệ cú pháp - ngữ nghĩa nguyên nhân và kết quả.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với nhận thức luận kiến tạo - cấu trúc (Structural-Constructivist Epistemology). Thiết kế nghiên cứu phối hợp phương pháp định tính chuyên sâu (phân tích nghĩa tố, miêu tả tĩnh, giải thích chuyển di ý niệm) và định lượng nghiêm ngặt (thống kê tần suất, tỷ lệ cấu trúc, lập bảng ma trận phân bố).
Quy mô mẫu nghiên cứu được xác lập tuyệt đối chính xác:
- Tiếng Hán: Khảo sát toàn bộ 253 từ ngữ tâm lý tình cảm thuộc 4 trường Hỷ - Ái - Ai - Ác trích từ Hiện đại Hán ngữ Từ điển (1999).
- Tiếng Việt: Khảo sát toàn bộ 236 từ ngữ tương ứng trích từ Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê, 1988).
- Tổng thể mẫu khảo sát đạt 489 đơn vị vị từ chuẩn mực, được xử lý phân tích ma trận đối chiếu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua 5 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Sàng lọc và trích xuất ngữ liệu: Sử dụng phương pháp lọc từ đầu mục và tra cứu từ tố nghịch đảo (ngược dòng) để chống bỏ sót các từ phái sinh (ví dụ: từ mục từ "bi" trích xuất bi thương, bi thảm, bi sầu, bi phẫn... đồng thời tra cứu từ nghịch đảo thương bi).
- Thao tác phân tích thành tố nghĩa: Phân rã từng từ vị thành các chùm nghĩa tố vi mô dựa trên công thức cấu trúc, loại bỏ các nghĩa tố ngữ cảnh lâm thời.
- Thiết lập mạng ngữ nghĩa lập thể: Định vị các nút mạng (nodes - các từ vị) và các đường liên kết (edges - các quan hệ $A, X, D, T, Y$).
- Khảo sát năng lực kết hợp cú pháp: Kiểm chứng khả năng đi kèm phó từ phủ định, phó từ mức độ, bổ ngữ mức độ/trạng thái và tân ngữ chỉ nguyên nhân trên ngữ liệu thực tế từ CCL Corpus và Kho ngữ liệu tiếng Việt.
- Đối chiếu và quy nạp mô hình: So sánh tham số giữa hai hệ thống ngôn ngữ, giải thích sự tương đồng và dị biệt dưới góc độ tri nhận luận và văn hóa học.
Data và phân tích
| Tham số khảo sát | Tiếng Hán (253 đơn vị) | Tiếng Việt (236 đơn vị) | Bản chất dị biệt |
|---|---|---|---|
| Số lượng từ đơn âm tiết | Chiếm tỷ lệ thấp hơn | Chiếm số lượng và tỷ lệ cao hơn | Tiếng Việt duy trì mạnh mẽ tính đơn lập gốc rễ của các từ đơn gốc |
| Cấu tạo từ ghép | 8 phương thức (Đơn tiết, Liên miên, Đẳng lập, Chính phụ, Chủ vị, Động tân, Phụ gia, Trùng điệp) | 7 phương thức (Không có phương thức cấu tạo kiểu Chủ vị) | Tiếng Hán có cấu trúc Chủ vị (như 心慌, 胆怯), tiếng Việt chuyển thành cụm từ hoặc kết cấu bổ ngữ |
| Từ láy & Từ liên miên | Tỷ lệ thấp hơn | Tỷ lệ vượt trội (buồn rười rượi, vui vẻ, băn khoăn...) | Tiếng Việt sử dụng triệt để phương thức láy âm tượng thanh/tượng hình để biểu cảm |
| Quan hệ nghĩa chủ đạo | Quan hệ Gia nghĩa ($A$) đứng đầu, Tu sức ($X$) thứ hai | Quan hệ Tu sức ($X$) đứng đầu, Gia nghĩa ($A$) thứ hai | Tiếng Hán tích hợp nghĩa hai từ tố; tiếng Việt dùng từ tố lõi bổ sung yếu tố khu biệt |
| Cứ liệu tri nhận nội tạng | Biểu trưng "Tâm" (心 / Tâm bộ) áp đảo tuyệt đối | Biểu trưng "Lòng / Dạ" (肠 - ruột) áp đảo | Sự khác biệt trong mô hình tri nhận cơ thể hóa giữa văn hóa Hán và Việt |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất đối xứng trong phương thức cấu tạo từ: Tiếng Hán sở hữu 8 phương thức cấu tạo từ tâm lý tình cảm, trong khi tiếng Việt chỉ có 7 phương thức do hoàn toàn vắng bóng kiểu ghép Chủ vị. Các từ Hán có cấu trúc chủ vị như tâm hoảng (心慌), đảm khiếp (胆怯) khi ánh xạ sang tiếng Việt đều trở thành các kết cấu vị - bổ hoặc từ ghép đẳng lập. Ngược lại, số lượng từ láy và từ liên miên biểu đạt cảm xúc trong tiếng Việt lại phong phú hơn hẳn tiếng Hán, minh chứng cho khuynh hướng tượng thanh và tượng hình hóa các trạng thái rung động nội tâm của người Việt.
- Sự đảo nghịch trong quan hệ mạng ngữ nghĩa ($A$ vs $X$): Trong mạng ngữ nghĩa tiếng Hán, quan hệ chi phối mạnh nhất là quan hệ Gia nghĩa ($A$ - nghĩa của hai từ tố kết hợp tạo nên nghĩa chỉnh thể), sau đó mới đến quan hệ Tu sức ($X$). Trong khi đó, tiếng Việt diễn ra hiện tượng hoàn toàn đảo nghịch: quan hệ Tu sức ($X$ - lấy một từ tố hạt nhân trung tâm làm gốc rồi ghép thêm thành phần bổ nghĩa phụ trợ) là phương thức cấu tạo ngữ nghĩa áp đảo, còn quan hệ Gia nghĩa ($A$) chỉ xếp thứ hai.
- Quy luật kết hợp phó từ phủ định và bổ ngữ mức độ:
- Đối với phó từ phủ định: Khi biểu thị trạng thái tình cảm đã xảy ra (dĩ nhiên), tiếng Hán có thể độc lập sử dụng phó từ "没" (méi) đứng trước vị từ tình cảm (ví dụ: 没喜欢过), trong khi tiếng Việt không thể dùng độc lập phó từ "chưa" hoặc "không" trong cùng cấu trúc mà bắt buộc phải có sự hỗ trợ của các tiêu điểm thời thể hoặc ngữ cảnh hoàn tất.
- Đối với bổ ngữ mức độ: Tiếng Việt cho phép vị từ tình cảm kết hợp trực tiếp với các bổ ngữ mức độ (như vui quá, buồn lắm, sợ cực kỳ), trong khi tiếng Hán bắt buộc phải sử dụng trợ từ kết cấu "得" (de) làm cầu nối liên kết ngữ pháp (ví dụ: 喜欢得不得了, không thể nói *喜欢不得了).
- Quy luật cú pháp về tân ngữ chỉ nguyên nhân: Khi kết hợp với tân ngữ biểu thị nguyên nhân gây ra cảm xúc, tiếng Hán cho phép tân ngữ nguyên nhân xuất hiện trực tiếp ngay sau động từ tâm lý tình cảm (kết cấu Động - Tân trực tiếp). Ngược lại, tiếng Việt bắt buộc phải sử dụng quan hệ từ liên kết nguyên nhân như "vì", "bởi", "do" đặt giữa vị từ cảm xúc và thành phần nguyên nhân (ví dụ: lo vì con cái), biến cấu trúc câu thành một dạng câu phức thu nhỏ.
- Mật độ ngữ nghĩa và phân hóa tri nhận cơ thể hóa: Số lượng từ ngữ tâm lý tình cảm tiếng Hán lớn hơn và có mật độ phân bố ngữ nghĩa dày đặc hơn tiếng Việt ở các cấp độ tinh tế của cảm xúc. Đặc biệt, người Hán ưa chuộng sử dụng hình ảnh "Tâm" (心 - trái tim) làm vật chứa và nguồn phát sinh tình cảm (hệ thống chữ Hán chứa bộ Tâm 心/忄 chiếm số lượng khổng lồ), trong khi người Việt trong tư duy dân gian lại định vị "Lòng / Dạ" (tương đương với khái niệm tràng/ruột - 肠) là trung tâm trải nghiệm xúc cảm (thể hiện qua hàng loạt cấu trúc: vui lòng, đau lòng, hả lòng hả dạ, phải lòng, đắng lòng, phiền lòng...).
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ khuyết cứ liệu thực nghiệm vững chắc cho lý thuyết Loại hình học ngôn ngữ và Ngôn ngữ học tri nhận, chứng minh rằng sự tương đồng loại hình đơn lập không đồng nghĩa với sự tương đồng trong cấu trúc ngữ nghĩa vi mô và cơ chế ý niệm hóa cảm xúc.
- Đổi mới phương pháp luận: Xây dựng quy trình xử lý chuẩn hóa kết hợp phương pháp phân tích nghĩa tố với mô hình mạng ngữ nghĩa hình thức hóa, có khả năng chuyển giao áp dụng trực tiếp cho việc nghiên cứu các nhóm từ vựng trừu tượng khác như nhóm từ nhận thức (tri giác, tư duy) hay nhóm từ ý chí.
- Ứng dụng thực tiễn trong sư phạm ngôn ngữ: Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn giáo trình giảng dạy tiếng Hán cho người Việt Nam và tiếng Việt cho người Trung Quốc, giúp người học khắc phục triệt để các lỗi giao thoa tiêu cực (negative transfer) như lỗi thiếu trợ từ "得", lỗi đặt trực tiếp tân ngữ nguyên nhân sau vị từ tâm lý trong tiếng Việt, hay lỗi dịch nhầm giữa "心" và "lòng/tim".
- Ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Cấu trúc mạng ngữ nghĩa với các liên kết $A, X, D, T$ cùng các nghĩa vị phân lập chính xác là nguồn tài nguyên tri thức quý giá cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu WordNet Hán - Việt, cải thiện thuật toán dịch máy tự động (Machine Translation) và phân tích sắc thái tình cảm văn bản (Sentiment Analysis).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn phạm vi ngữ liệu: Nghiên cứu tập trung giải phẫu 4 trường nghĩa cảm xúc cơ bản nhất (Hỷ, Ái, Ai, Ác). Mặc dù đây là 4 trụ cột cảm xúc mang tính phổ quát, nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ 20 tiểu loại cảm xúc đã xác định (như nhóm từ kinh sợ, phẫn nộ, tự hào, hoài niệm, nghi ngờ...).
- Giới hạn ranh giới từ loại: Việc xử lý ranh giới mong manh giữa động từ tâm lý và tính từ tâm lý trong một số trường hợp giao thoa lưỡng tính (kiêm loại) vẫn mang tính thỏa hiệp dựa trên ngữ cảnh hoạt động cú pháp điển mẫu.
- Tính chất đồng đại chủ đạo: Công trình tập trung chủ yếu vào bình diện đồng đại (Synchronic) của tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, các đối chiếu lịch đại (Diachronic) về sự biến đổi ngữ nghĩa của các từ Hán - Việt cổ chỉ đóng vai trò hỗ trợ, chưa được khảo sát thành một tuyến độc lập.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng xử lý mạng ngữ nghĩa cho toàn bộ các trường cảm xúc còn lại, đặc biệt là trường nghĩa "Nộ" (Phẫn nộ) và "Cụ" (Kinh sợ).
- Ứng dụng mô hình toán học và lý thuyết đồ thị (Graph Theory) để lượng hóa mật độ kết nối của các nút mạng ngữ nghĩa cảm xúc trên máy tính.
- Mở rộng hướng nghiên cứu ngữ dụng học thực nghiệm (Experimental Pragmatics) nhằm đo lường thời gian phản xạ tri nhận của người học song ngữ khi tiếp nhận các vị từ tình cảm mang đặc trưng văn hóa chuyên biệt.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng tại Việt Nam trong lĩnh vực đối chiếu từ vựng - ngữ nghĩa Hán - Việt. Cung cấp hệ thống ngữ liệu được chuẩn hóa và phân loại chi tiết trong 8 phụ lục chuyên sâu với hàng trăm mục từ được phân tích nghĩa tố hoàn chỉnh.
- Phát triển từ điển học: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các nhà biên soạn từ điển song ngữ Hán - Việt và Việt - Hán trong việc tường giải chính xác nét nghĩa khu biệt và chỉ dẫn kết hợp cú pháp của các vị từ tình cảm, khắc phục tình trạng giải nghĩa luẩn quẩn.
- Công nghệ ngôn ngữ: Đóng góp bộ khung ontology cảm xúc hỗ trợ phát triển các mô hình trí tuệ nhân tạo hiểu ngôn ngữ tự nhiên, đặc biệt là các hệ thống trợ lý ảo tương tác cảm xúc bằng tiếng Việt và tiếng Trung.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Nắm bắt được phương pháp luận kết hợp giữa phân tích nghĩa tố và mạng ngữ nghĩa để triển khai các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về từ vựng học đối chiếu.
- Giảng viên và chuyên gia sư phạm tiếng Hán / tiếng Việt: Tiếp cận hệ thống cứ liệu đối chiếu chuẩn xác để thiết kế bài giảng ngữ pháp, bài tập phân biệt từ gần nghĩa và chiến lược sửa lỗi giao thoa ngôn ngữ cho sinh viên.
- Biên phiên dịch viên chuyên nghiệp: Nâng cao năng lực thẩm thấu sự tinh tế trong việc chuyển dịch sắc thái cảm xúc, lựa chọn từ ngữ tương đương chuẩn xác giữa tiếng Trung và tiếng Việt trong các tác phẩm văn học và diễn ngôn ngoại giao.
- Kỹ sư AI và chuyên gia xử lý ngôn ngữ tự nhiên: Khai thác mạng lưới nghĩa vị và quan hệ ngữ nghĩa để tối ưu hóa mô hình gán nhãn cảm xúc và phân loại dữ liệu văn bản đa ngữ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết mạng ngữ nghĩa (Semantic Network Theory) của Quillian (1968) và Phương pháp phân tích nghĩa tố (Componential Analysis) vào không gian đối chiếu song ngữ đơn lập Hán - Việt. Luận án đã hình thức hóa thành công mô hình cấu trúc 4 tầng bậc [+Hướng nghĩa] [+Nguyên nghĩa] [+Nghĩa trưng lượng] [+Ngữ thái] và xác lập hệ thống 6 quan hệ ngữ nghĩa chuẩn xác ($A, X, D, T, Y, y/s$), giúp sơ đồ hóa toàn diện thế giới nội tâm trừu tượng thành các mạng lập thể hiển ngôn.
2. Sự cách tân về phương pháp nghiên cứu thể hiện qua việc so sánh với các công trình đi trước như thế nào?
So với các nghiên cứu của Văn Nhã Lệ (2007) chỉ dừng lại ở miêu tả nội bộ tiếng Hán, hoặc công trình của Nguyễn Ngọc Trâm (2000) chỉ tập trung vào một số cặp từ tần suất cao trong tiếng Việt, luận án của Phạm Thúy Hồng đã tạo ra bước đột phá về phương pháp:
- Kết hợp đồng bộ giữa việc trích xuất từ điển chuẩn mực với việc kiểm chứng trên kho ngữ liệu điện tử hàng triệu âm tiết (CCL và Kho ngữ liệu tiếng Việt).
- Chuyển hóa phương pháp đối chiếu từ việc liệt kê đối chiếu cấu trúc bề mặt sang việc phân tích cấu trúc mạng ngữ nghĩa chìm sâu bên dưới, kết nối chặt chẽ giữa hình thức ngữ pháp và động lực tri nhận văn hóa.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đảo nghịch hoàn toàn về cơ chế tạo nghĩa giữa hai ngôn ngữ:
- Trong tiếng Hán, quan hệ Gia nghĩa ($A$) giữ vai trò thống soái (chiếm đa số trong cấu trúc mạng ngữ nghĩa của 253 từ khảo sát), phản ánh tư duy tích hợp chỉnh thể của hai thành tố ngữ nghĩa có vị thế ngang hàng.
- Trong tiếng Việt, quan hệ Tu sức ($X$) lại chiếm ưu thế tuyệt đối (chiếm tỷ trọng cao nhất trong 236 từ khảo sát), phản ánh tư duy lấy một điểm tựa cảm xúc trung tâm làm gốc rồi phát triển các nhánh định tính xung quanh thông qua các yếu tố bổ trợ và hệ thống từ láy tượng cảm.
TIẾNG HÁN: Cơ chế GIA NGHĨA (A) áp đảo TIẾNG VIỆT: Cơ chế TU SỨC (X) áp đảo
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌────────────────┐ ┌────────────────┐
│ Ngữ tố 1 │ + │ Ngữ tố 2 │ │ Hạt nhân nghĩa │ + │ Yếu tố bổ trợ/ │
│ (Thành tố A) │ │ (Thành tố B) │ │ trung tâm (Lõi)│ │ tu sức (Nhánh)│
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └───────┬────────┘ └───────┬────────┘
└───────────┬──────────────┘ └────────────┬───────────┘
▼ ▼
[Ý NGHĨA TÍCH HỢP MỚI] [Ý NGHĨA KHU BIỆT MỞ RỘNG]
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập một quy trình tái lập nghiên cứu minh bạch và tường minh:
- Nguồn dữ liệu cố định: Hiện đại Hán ngữ Từ điển (1999) và Từ điển tiếng Việt (1988).
- Tiêu chí sàng lọc nhất quán: Xác định từ dựa trên 2 tiêu chí tiên quyết: thuộc phạm trù tâm lý tình cảm và mang đặc trưng ngữ nghĩa
[+Hỷ],[+Ái],[+Ai], hoặc[+Ác]. - Hệ thống ma trận nghĩa tố và 8 bảng phụ lục chi tiết hóa toàn bộ 489 mục từ cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể kiểm chứng, tái lập và mở rộng quy trình phân tích trên các tập dữ liệu ngôn ngữ khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn bao gồm 3 trọng tâm:
- Xây dựng bản đồ ngữ nghĩa hoàn chỉnh cho toàn bộ 20 tiểu loại cảm xúc của tiếng Hán và tiếng Việt.
- Số hóa cơ sở dữ liệu nghĩa tố để tích hợp vào hệ thống tài nguyên ngôn ngữ học tính toán (Computational Linguistics), phục vụ phát triển công nghệ AI hiểu cảm xúc người dùng song ngữ Hán - Việt.
- Nghiên cứu đối chiếu lịch đại sự chuyển di nghĩa vị của hệ thống từ ngữ tâm lý Hán - Việt từ giai đoạn trung đại đến hiện đại dưới tác động của sự biến đổi văn hóa - xã hội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thúy Hồng đã hoàn thành xuất sắc một công trình nghiên cứu quy mô, công phu và mẫu mực với 6 đóng góp cụ thể:
- Xác lập hệ thống ngữ liệu đối chiếu chuẩn mực gồm 489 vị từ tâm lý tình cảm Hán - Việt được xử lý phân loại khoa học.
- Nhận diện và luận giải tường tận 8 phương thức cấu tạo từ trong tiếng Hán và 7 phương thức trong tiếng Việt, giải thích sự vắng mặt của kiểu ghép Chủ vị và sự bùng nổ của từ láy trong tiếng Việt.
- Phát hiện quy luật phân bố ngữ pháp đặc thù: sự khác biệt trong việc dùng độc lập phó từ phủ định "没", tính bắt buộc của trợ từ "得" trước bổ ngữ mức độ trong tiếng Hán, và sự bắt buộc phải dùng kết từ nguyên nhân ("vì/do") trong tiếng Việt.
- Chứng minh sự đảo nghịch mang tính quy luật trong mạng ngữ nghĩa: tiếng Hán lấy quan hệ Gia nghĩa ($A$) làm nòng cốt, trong khi tiếng Việt lấy quan hệ Tu sức ($X$) làm chủ đạo.
- Giải mã thành công căn nguyên tri nhận văn hóa đằng sau sự lựa chọn các ẩn dụ cơ thể: mô hình định vị cảm xúc ở "Tâm - 心" của người Hán đối sánh với mô hình định vị ở "Lòng/Dạ - 肠" của người Việt.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: Ngữ nghĩa học tính toán Hán - Việt, Ngôn ngữ học tri nhận đối chiếu liên văn hóa, và Phương pháp luận biên soạn từ điển ngữ pháp - ngữ nghĩa chuyên ngành. Công trình khẳng định giá trị học thuật vững chắc, đóng vai trò mốc son trong nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ Hán - Việt thời kỳ hội nhập học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộpoi 河内国家大学下属外国语大学 研究生院 *** *** PHẠM THÚY HỒNG 汉、越情感心理词语对比研究 NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU NHÓM TỪ TÂM LÝ TÌNH CẢM TRONG TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC 博士学位论文 研究专业:汉语言学 2018 年于河内 i PHẠM THÚY HỒNG 汉、越情感心理词语对比研究 NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU NHÓM TỪ TÂM LÝ TÌNH CẢM TRONG TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN KHANG Ngày bảo vệ luận án: 16.2018 Nơi bảo vệ luận án: Khoa Sau đại học, ĐH Ngoại ngữ- Đại học Quốc gia Hà Nội Chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc Mã số chuyên ngành:9140234.01 Thành viên Hội đồng: 1. Nguyễn Hoàng Anh (Chủ tịch) 2. Thái Tâm Giao (Phản biện) 3.
Đặng Thế Tuấn (Phản biện) 5. Trịnh Thanh Hà (Thư ký) 6. Phạm Minh Tiến (Ủy viên) 7. Trịnh Thị Vĩnh Hạnh (Ủy viên) ii 原创性声明 本人郑重声明:所提交的学位论文是本人在导师指导下独立进行研究 工作所取得的成果。除文中已注明引用的内容外,本论文不包含任何其他 个人或集体已经发表或撰写过的研究成果。对本文研究做出过重要贡献的 个人和集体,均已在文中以明确方式标明。本人完全意识到本声明的法律 后果由本人承担。 论文作者签字 Phạm Thúy Hồng 签字日期:2018 年 2 月 i 目录 原创性声明.
ii 符号目录. v 表格目录 .vi 图式目录. vii 摘要. 选题理由.
研究目的及研究任务. 研究方法及研究手段. 研究范围、研究对象及语料来源. 本论文的理论及实践意义.
论文结构. 6 第一章 汉、越情感心理词语的研究综述以及论文的理论基础. 汉、越情感心理词语的研究综述. 情感心理词语定义和范围的探讨.
语义层面上的研究情况. 语法层面上的研究情况. 认知层面上表情感心理概念的研究情况. 本论文的理论基础.
词义的相关理论. 情感心理词语的相关理论. 对比语言学理论的若干问题. 38 ii 第二章 汉、越情感心理词语的结构对比.
汉、越情感心理词语的构造方式对比. 单纯词对比. 合成词对比. 汉、越情感心理词语的搭配能力对比.
汉、越情感心理词跟副词搭配的对比. 汉、越情感心理词与宾语搭配的对比. 汉、越情感心理词与补语搭配的对比. 74 第三章 汉、越情感心理词的语义网络对比.
情感心理词语语义网络的特点及提取步骤. 情感心理词语语义网络的基本特点. 语义网络提取的步骤. 汉、越情感心理词语语义网络对比.
汉、越正面情感心理词语语义网络对比. 汉、越负面情感心理词语语义网络对比. 131 本人已发表与论文相关的文章. 135 参考文献.
I 附录 1 汉语表喜悦义词语. I 附录 2 汉语表喜爱义词语. IV 附录 3 汉语表悲哀义词语. VII 附录 4 汉语表憎恶义词语.
XII iii 附录 5 越南语表喜悦义词语 .XIV 附录 6 越南语表喜爱义词语. XVII 附录 7 越南语表悲哀义词语 .XXI 附录 8 越南语表憎恶义词语. XXVII iv 符号目录 词语间的语义关系用以下的符号标注: A : 加义关系 X : 修饰关系 D : 递进关系 T : 等义关系 Y : 语体关系 y : 表示原因(因为) s : 表示“使役”的意思 v 表格目录 表 1-1 本研究对情感心理词语的分类. 31 表 2-1 汉、越表喜、爱、哀、恶等情感心理单音节词统计表.
40 表 2-2 汉、越并列式情感心理词语表. 44 表 2-3 汉、越情感心理谓词与否定副词搭配的异同. 66 表 2-4 汉、越情感心理词与状态补语,程度补语搭配的异同. 72 表 3-1 正面情感语义网络的分类.
81 表 3-2 汉、越表喜悦语义网络数据. 88 表 3-3 汉、越表喜爱义语义网络统计数据. 100 表 3-4 负面情感心理词语语义网络的分类. 102 表 3-5 汉、越悲哀、痛苦语义网络语义关系统计数据.
111 表 3-6 汉、越憎恶语义网络语义关系统计数据. 128 vi 图式目录 图 1-1 情感心理词聚合语义场. 25 图 3-1 情感心理词语聚合语义网络层级示意图. 77 图 3-2 表喜悦义语义元网络.
84 图 3-3 表―vui mừng‖义语义元网络. 84 图 3-4 表爽义次语义网络. 84 图 3-5 表快乐义次语义网络. 85 图 3-6 表―vui‖义次语义网络.
86 图 3-7 表欢乐义次语义网络. 86 图 3-8 表―sướng‖义次语义网络. 87 图 3-9 表喜悦义次语义网络. 87 图 3-10 表―mừng‖义次语义网络.
88 图 3-11 表喜爱义语义元网络. 91 图 3-12 表―yêu thích‖义语义元网络. 91 图 3-13 表喜欢义次语义网络. 92 图 3-14 表―thích‖义次语义网络.
92 图 3-15 表爱义次语义网络. 93 图 3-16 表―yêu‖义次语义网络. 94 图 3-17 表疼爱义次语义元网络. 95 图 3-18 表―thương‖义语义网络.
96 图 3-19 表羡慕义次语义元网络. 97 图 3-20 表―hâm mộ‖义词越语网络. 97 图 3-21 表陶醉义次语义网络. 99 图 3-22 表―mê‖义次语义网络.
99 图 3-23 表悲哀痛苦类语义元网络. 105 图 3-24 表―buồn đau‖类语义元网络. 105 图 3-25 表忧愁义次语义网络. 106 图 3-26 表―buồn‖义次语义网络.
106 图 3-27 表痛苦义次语义网络. 107 图 3-28 表―đau khổ‖义次语义网络. 108 图 3-29 表悲哀义次语义网络. 109 图 3-30 表―bi thương‖义次语义网络.
109 vii 图 3-31 表凄凉义次语义网络. 110 图 3-32 表―thê lương‖义次语义网络. 110 图 3-33 表抑郁义次语义元网络. 110 图 3-34 表―u buồn‖义次语义元网络.
111 图 3-35 表厌恶义语义元网络. 121 图 3-36 表―thù ghét‖义语义元网络. 121 图 3-37 表厌烦义次语义网络. 122 图 3-38 表―chán‖义次语义网络.
122 图 3-39 表憎恶义次语义网络. 124 图 3-40 表―ghét‖义次语义网络. 124 图 3-41 表忌妒义次语义网络. 125 图 3-42 表―ghen‖义次语义网络.
125 图 3-43 表恨义次语义网络. 126 图 3-44 表―thù ghét‖义次语义网络. 127 viii 摘要 心理词语作为词汇系统的一个特殊小类,其来源、形式结构、语义及 语用特征都值得我们作深入的探讨和比较。二十年来,各位心理及语言学 家已经从不同的层面透视、剖析心理词语的语法及语义特点。中国和越南 学者对汉、越语的各方面进行了大量对比研究,然而汉、越心理词语的对 比研究似乎仍然空白。基于上述理由我们拟立足于结构、语义等层面进行 对比研究,力图更全面地描写、分析和比较汉、越心理词语的结构、语义 特征及语义关系,指出两者之间的异同,为汉、越语对比研究作出一定 的贡献。 在结构层面上,汉、越情感心理词语主要由一些典型的表情感的语素 跟其他语素构成的。汉语表喜、爱、哀、恶等情感心理词语有八种构词方 式,即单音节单纯词、联绵词、并列式合成词、偏正式合成词、主谓式合 成词、动宾式合成词,附加式合成词和重叠式合成词等。以汉语为框架, 可以说越南语的情感心理词语有七种构词方式,即单音节单纯词、联绵词、 并列式合成词、偏正式合成词、动宾式合成词,附加式合成词和重叠式合 成词,没有主谓式。从数量的角度上看,汉语的单音节单纯词数量都没有 越南语多。汉语的合成词里,并列式、偏正式、附加式的合成词数量明显 超过越南语。然而越南语的联绵词、补充式和重叠式合成词却大大超过了 汉语。汉、越语的并列式情感心理词语数量最为丰富,述宾式合成词数量 也相当多。 在选择构词材料时,中国人最喜欢用“心”形象描写情感情绪,大量 情感心理词含有“心”语素或“心”偏旁部首。越南人表示情感情绪时不 常用“心 - tâm”而用“lòng- 肠”。这是由于两国人民认知方式的不同 所引起的。 在搭配能力层面上,汉语的情感心理词的搭配能力与越南语是大同小 异的。该类词语都能跟程度副词,否定副词,宾语和补语等搭配。与否定 ix 副词搭配时,若表示已然的情感,汉语可以单独用“没”否定,越南语则 一般都用“không”; 否定副词“chưa”不能单独使用。与表示原因的宾 语搭配时,汉语里宾语可以直接出现在情感心理词后面,越南语则必须用 表示原因的关联词“vì”链接情感心理词和表示原因的成分,此时这一句 式被看作复句。越南语情感心理词可以直接带上程度补语,汉语则不行, 程度补语和情感心理词中间必须要用结构助词“得”。 在语义关系的层面上,汉语各语义网络词语之间的最主要语义关系是 加义关系(A),其次是修饰关系(X)。然而在越南语里情况恰恰相反, 词语之间最主要的语义关系则是修饰关系(X),加义关系(A)排名第 二。汉语情感心理词语的派生方式主要由两个语素的意义结合起来的。越 南语却用一个核心词的意义再加上补充说明的意义成分组成新词的意义。 大量表触觉、味觉、痛觉的语素跟表身体部位的语素构成表情感心理 的词语,但在选择身体部位语素时,汉、越语有异有同。这就是汉、越民 族独特的语言理解和感情体会导致情感的联想意义具有不同个性。 从词汇数量的角度来看,汉语的词语数量比越南语多,说明汉语情感 心理词语的词义分布比越南语密。 总体上看,汉、越情感心理词语的结构及语义呈大同小异的局面。 关键词:情感心理词语 语义网络 汉语 越南语 对比 x ABSTRACT As a special subcategory of the vocabulary system, emotional words have their source, formal structure, semantics and pragmatic features worthy of our in-depth discussion and comparison. In the past two decades, psychologists and linguists have investigated and analyzed the grammatical and semantic features of emotional words from different perspectives.
Chinese and Vietnamese scholars have conducted a large number of comparative studies on various aspects of Chinese and Vietnamese language. However, the contrastive study of emotional words between Chinese and Vietnamese seems to remain lacking. Based on the above reasons, we intend to conduct a comparative study on the level of structure and semantics in order to describe, analyze, and compare the structure, semantic features, and semantic relationships of emotional words in the Chinese and Vietnamese cultures more comprehensively and point out the similarities and differences between the two. This study can make contribution to the comparative study of Chinese and Vietnamese language.
Regarding the structure, emotional words in Chinese and Vietnamese are mainly formed by some emotional semantemes in combination with other semantemes. The group of emotional words which express happy emotions, sad emotions, love emotion, hate emotion in Chinese have eight constitution methods. Based on the separation of word structure in Chinese, there are seven combination methods for emotional words in Vietnammese. When choosing word-building materials, the Chinese most like to use the "心- heart" image to describe emotions.
A large number of emotional words contain "心" morphemes or "心" radicals. Vietnamese people do not use ―tim- heart‖ but ―lòng- intestine‖ when expressing emotions. This is due to the differences in the cognitive styles of the two peoples. Regarding word structure, the emotional words in Chinese and Vietnamese are able to combine with negative auxiliary, adverds of degree, xi complement adjuncts and objects.
When combined with negative auxiliary, it is possible to use ―没‖ negative auxiliary alone in Chinese, meanwhile, it is impossible to only use ―không‖ or ―chưa‖ in Vietnamese. When it is in combination with causal objects, it is likely for objects to directly stand behind emotional words in Chinese. In Vietnamese, between emotional words and causal objects, connective words such as ―vì‖ are typically used. Emotional words in Vietnamese can be directly associated with grade adjunct phrases.
In Chinese, the structural particle ― 得 ‖ is used between adjunct phrase and emotional words. In the aspect of meaning relation, the major relation between emotional words in Chinese is the meaning addition relation (the meaning of two semantemes consting a word’s meaning). The second is the meaning supplementation relation (a word’s meaning is based on the meaning of the central word in association with supplementation-expressed semanteme, decorating the meaning of the central word, constituting the meaning of the new word). In Vietnamese, though, the key relation is the meaning supplementation relation, the second is the meaning addition relation.
It was found that a great amount of sensory semantemes such as touch and taste in combination with semantemes denoting the parts of the body constitute emotional words. The selection to semantemes expressing the parts of the body has both similarity and difference between the two languages. From the perspective of vocabulary, the number of words in Chinese is more than that of Vietnamese, indicating that the semantic meaning of Chinese emotional words is more dense than that of Vietnamese. On the whole, the group of emotional words in Chinese and Vietnamese has a lot of similarities and few differences.
Keywords: emotional words semantic network Chinese Vietnamese contrast xii 0. 选题理由 心理词语作为词汇系统的一个特殊小类,其来源、形式结构、语义及 语用特征都值得我们作深入的探讨和研究。汉、越心理词语数量众多,内 部分为认识类、情感类和意志类等三大类,其中情感心理词语是本研究的 主要对象。比如:汉语的“喜欢、愤怒、忧愁、爱、讨厌”等等;越南语 的“vui, buồn, yêu, ghét ”等等。 描写情感心理词语的数量多。文雅丽(2007)在《现代汉语词典》里 统计出情感类心理词语共 341 个。阮玉簪(Nguyễn Ngọc Trâm)已经从黄批 (Hoàng Phê, 1988)主编的《Từ điển tiếng Việt》( i n ngôn ng học) (《越南语词典》语言学研究所)初步统计出心理词语共 3600-3800 词条, (占词汇总量 9-10%),其中情感心理谓词共 300 条。[142: 11] 更重要的是情感心理词语属于基本词汇的一类,描写人的基本活动, 即心理活动。哪里有人哪里就会有心理情感的反映和感情关系。阮玉簪已 经从越南阮攸(Nguyễn Du)的翘传 (Truy n Kiều)统计出在 1627 个六 八诗句里“thương”(爱/疼爱)词用了 44 次,“nhớ”(想念)用了 33 次,“sợ”(害怕)用了 11 次,“buồn”(忧愁)用了 10 次,“ngờ” (怀疑)用了 9 次,“yêu”(爱)用了 8 次,“mong” (盼望)用了 8 次 ,“tin” (相信)用了 8 次,“ghen”(吃醋)用了 7 次等。说明表 示情感心理词语使用频率特别高。[142: 11] 情感心理词语在词汇、语义系统中具有特别重要的意义和位置,因此 多年来一直受到哲学家、心理学家及语言学家的关注,典型的有 R.Descartes 的 《 u n gi i về nh ng khát vọng c a tâm hồn》(暂译:心灵 的渴望之辩解),Wilhelm von Humboldt 的思想“Về vai trò c a ngôn ng như là linh hồn c a dân tộc”(暂译:语言作为“民族灵魂”的作用。) 1 人是群体生活的,在群体社会中个体之间的心理交流成为维系这个社 会体系的重要需求和纽带。语言就正好是这个需求的最好解决方案和这个 纽带的最佳表现形式。语言不仅是人类交际的主要手段,也是人类思维、 表现感情的重要工具。因此语言肯定或多或少地记载着人类思维、感情的 信息。 作为表达感情心理的语音外壳,心理词语的语义、结构及语用特点则 直接体现人类的认知过程和情绪变化过程。然而各位语言学专家已经发现 并指出一些感情范畴,虽然出现在任何文化中,但在不同的语言系统中表 示该情感范畴的词语的内涵及外延却不是完全相同。 基于表示心理活动词语的特殊性,也基于人们日益重视感情、行为、 认识和文化的来往,二十年来,表示各种感情情绪范畴的词汇系统引起了 专家学者们的关注。各位心理及语言学家已经从不同的层面透视、剖析心 理词语的语法、语义特征 ,但大部分只针对单独一种语言而已。 十九世纪末,对比语言学出现。对比是人类认识事物、研究事物的一 种基本方法,也是语言学研究的一种基本方法。吕叔湘先生指出,“只有 比较才能看出各种语文表现法的共同之点和特殊之点”[79: 1]。对比语言 学的理论意义正是通过对比,使我们加深对比语言的认识,同时也促进整 个语言学研究的深入,完善某些语言理论。在应用方面,对比语言学对于 外语教学、翻译、双语词典的编辑等都有着直接的指导意义。因此语言对 比研究日益得到语言学界的关注。 多年来中国和越南学者对汉、越语的各方面进行了大量对比研究,研 究角度涉及句法、语义指向、认知、配价等各个层面。汉语心理词语与英 语、俄语对比研究得到了重视并取得了巨大的成果,然而汉、越心理词语 的对比研究似乎仍然是空白的。 2 基于上述理由我们拟立足于结构、语义等层面进行对比研究,力图更 全面地描写、分析和比较汉、越心理词语的结构、语义特征及语义关系, 指出两者之间的异同,为汉、越语对比研究作出努力的贡献。 0. 研究目的及研究任务 0. 研究目的 本文对汉、越情感心理词语进行对比研究是为了指出该类词语在 两种语言中的结构及语义方面的异同。 通过对情感心理词语的研究为语义学、词汇语义场及语法功能等 语言理论研究作出一份贡献。 通过构建各情感心理词语的语义网络为计算机应用提供便利。人脑 的记忆是通过储存大量的聚合语义网络实现的,电脑处理信息的组织形式 是模拟人脑联结机构的立体网络。因此语义网络的构建为电脑处理信息提 供很大的帮助。 进一步描写语言与人类的互动关系。指出人的情绪、情感在语言 系统中是如何体现的。 为汉、越语教学、研究工作提供有益的参考资料。 0.
研究任务 为本研究建立全面的理论基础,具体是描写语义场、义素分析法及对 比语言学的相关理论。 描写、分析汉、越情感心理词语的内部结构及搭配能力,指出异同。 指出四种情感心理语义场的所有词汇单位,确定它们的语义特征,并 构建相应的语义网络。 将汉、越情感心理词语的结构、搭配能力及语义关系进行对比分析, 指出异同并解释原因。 0. 研究方法及研究手段 本文对汉、越心理词语对比研究主要采取以下方法: 3 一、语义分析法。目的是为了揭示情感心理词语的语义特征。根据词 义,将表达喜、爱、哀、恶义的情感心理词语类聚成四种概念场。利用义 素分析法分析这四种情感心理词语的语义特征,指出表示同一概念的词语 之间的语义联系。通过对比分析,指出部分汉、越情感心理词语词义转义 机制的基本异同。这也是本论文的重要亮点。 二、对比法。本文采用类聚方法对汉、越四种情感心理词语的数量、 结构、语义关系等作定量考察、描写并分析对比。比较是语言研究的基本 手段,向熹(1993)指出:比较的结果有异有同,从相同的方面可以看出 两者因袋继承,从相异的方面可以看到两者的发展演变。异同之中有不一 致,或大同而小异,或小同而大异,或同中有异,或异中有同,都值得认 真探讨。[76: 6]。该研究方法贯串第二和第三章,使本研究能够确定两种 语言中情感心理词语的结构及语义的异同。 除了上述两个主要研究方法之外,我们还采用一些分析手法,如: 统计法:我 们 首 先 采 取 统 计 法 对 《 现 代 汉 语 词 典 》 、 《 Từ điển tiếng Vi t》及自己搜索的语料库进行考察,做出情感心理词语的统计。 静态描写:进而采取描写法对情感心理词语的结构、语义进行描述 与分析。 定量分析法:本文采用定量研究的方法有助于更精确、全面地反映出 心理词语的整体性质及其分布。 最后采取归纳法将汉语、越南语情感心理词语的结构、语义的异 同归纳为若干规则。 本研究将从共时层面对心理词语进行考察和研究。在研究过程中,适 当的做一些历时的比较研究,以期更深入地考察心理词语的词义演变。 4 0. 研究范围、研究对象及语料来源 0. 研究范围 本论文拟立足于结构、语义等两个层面进行对比研究,力图更全面地 描写、分析和比较汉、越情感心理词语的结构及语义关系。 0.
研究对象 现代汉、越语表示喜、爱、哀、恶等四种情感心理词语是本论文考察 的主要对象。以汉语为基础,将汉、越情感心理词语进行对比分析。 0. 语料来源 在搜索情感心理词语过程中我们主要采用《现代汉语词典》(第五 版,商务印书馆,1999)以及黄批 1998 主编的《Từ điển tiếng Vi t》(语 言学研究所,1989)。 《现代汉语词典》1993 年获得了中国社会科学院优秀科研成果奖, 1994 年获中华人民共和国新闻出版署颁发的国家图书奖。《Từ điển tiếng Vi t》已经获得了国家级优秀科研成果奖。目前这两本词典是汉语、越南 语学习和研究工作最有价值的两部权威词典。 此外,我们还采用其他词典,如:《近义词应用词典》(陈炳昭, 2003 年)、《应用汉语词典》(商务印书馆,2000 年)、《象形字典》、 《中越词典》、《越汉词典》等词典和相关探讨汉、越情感心理词语的文 章以及中国和越南的有关学位论文作为参考资料。 汉、越情感心理词语的提取原则:我们按照语义场的相关理论,选 取表喜、爱、哀、恶情感情绪的词素,再根据《现代汉语词典》词义提示 分别找出每一个词头下的同义词,如: 悲:悲伤——悲哀、悲惨、悲愁、悲楚、悲怆、悲愤、悲苦. 再找出相应的逆序词,为防止遗漏不作词头的同义词,例如:“悲伤” 的逆序词是“伤悲”。至于“悲”与“哀”的其它词素义项,另作其它组 联系。根据它们的概念义确定它们是否同属一个语义场。 5 在搜索例句时,我们主要依靠《北大语料库》及“Kho ng li u tiếng Vi t”(越南语语料库)。 0. 本论文的理论及实践意义 本论文以语义场、义素分析法、语义网络及对比语言学为理论基础对 汉、越情感心理词语进行系统、全面、详细地研究。完成了研究任务,本 论文为情感心理词语的构词法、搭配能力及语义关系提供全面的见解。对 汉、越情感心理词对比研究提供有益的评价和语料。论文同时也丰富对比 语言学理论,为促进义素分析法及语义网络理论研究作出一份贡献。 本论文将义素分析法、语义网络及对比语言学理论运用于汉、越语实 践,指出情感心理词语在两种语言之间的异同并解释产生异同的原因。研 究结果能够帮助汉、越语学习、研究者更加深入地理解该类词语,从此能 够有效地运用于交际,为汉、越语教学、研究工作提供有益的参考资料。 本论文所构建各情感心理词语的语义网络为计算机应用(计算机翻 译)、词典编写等都提供便利。 0.
论文结构 本论文除了引言、结语、参考文献及附录之外,主要分为三章: 第一章:汉、越情感心理词语的研究综述以及本研究的理论基础。这 章综述汉、越心理词语的研究现状,从此确定本研究的理论基础及研究角 度。介绍语义场、语义学及对比语言学理论。 第二章:汉、越情感心理词语的结构对比。这章将对汉、越情感心理 词语的内部结构及搭配能力进行对比、分析,指出异同。指出汉语情感心 理词字形的特殊性。 第三章:汉、越情感心理词语的语义网络对比。这章分别描述、确定 表喜、爱、哀、恶四种情感心理语义场的词语,构建各语义网络,说明各 语义网络中词语之间的语义关系。将汉、越情感心理词语的语义网络进行 比较,指出异同。 6 第一章 汉、越情感心理词语的研究综述以及论文的理论基础 1. 汉、越情感心理词语的研究综述 从十九世纪末,表示情感的心理词语开始引起汉、越语言学家的关注。 诸多专家学者不断努力,对心理词语进行研究,取得了丰硕的成果。总体 上看,各研究论述主要从以下四个角度出发: 第一、情感心理词语定义和范围的探讨 第二、从语义层面上对心理词语进行研究 第三、从语法层面上对心理词语进行研究 第四、从认知层面上对表情感心理概念进行研究 下面我们就概括前人对情感心理词语的重要研究成果。 1. 情感心理词语定义和范围的探讨 十九世纪末期,心理词语主要是心理动词开始引起语言学家的关注。 马建忠(1898)、吕叔湘(1956)等都在自己的论著中初步涉及到心理动 词。当时,各学者主要指出表示情感心理活动意义的词是属于动词的一个 小类,至于什么是心理动词学者们尚未谈到。 比如“凡心之感与意之之,皆动字也” [45: 4](凡是表示内心的情 感意义的都是动词)。黎锦熙(1992)也持赞同的观点,认为“表情义作 用的”是心理动词。 吕叔湘(1956)列出心理活动动词有:想、忆、爱、恨、怨、悔、感 激、害怕等。[42: 16] 这些最早的论述具有开创之功。续吕叔湘之后,许多语法专著和语法 教材在论及动词问题时往往也会提到“表示心理活动”的动词是属于动词 的一个小类,然而对于什么叫“心理活动”,还没有一个明确的说明,对 于哪些是“心理活动”动词,也没有统一的认识,各家所列的心理动词存 在很大的差异。 7 黄伯荣(1988)将动词分为 6 类,其中一类为表示心理活动的动词, 如:爱、怕、恨、想念、打算、希望、害怕、担心、讨厌等等。刘月华 (1983a)将动词分为动作动词、状态动词、关系动词与能愿动词。其中 状态动词主要表示人或动物的精神、心理和生理状态,表示心理的如: 爱、 恨、喜欢、讨厌、想念、希望 等;表示生理的如: 瞎、饿、病 等。(转 引自[52])。但是我们认为表示生理的这一类不是心理动词,应该将它们 归属于感觉类生理动词。 二十世纪末,一些语言学家已经深入研究心理动词,提出心理动词的 概念。代表人物为李林定(1990)、胡裕树(1995)、袁明君(2000)等 等。 这一阶段,大部分研究者已对心理动词下了定义。如:“心理动词是 指表示喜爱、怨恨、感觉、认知、遗忘等和心理活动密切相关的动词。” [30: 112]。袁明君则指出:所谓心理动词,就是表示人的内心行为或状态 的动词,思维动词并不是真正表示“内心”的活动,仅仅是表示在大脑中 进行的思维活动,不应该认定是心理动词。[83:134] 陈昌来(b,2002)主张心理活动范围最小的仅包括情感类心理动 词,如:爱、喜欢、恨、同情、想、想念、思念等;也有学者认为除了表 情的,心理动词也应该包括表知的,即: 知道、认为、觉得、记得、了解 等属于人类认知活动的动词。 可以说胡裕树、范晓的定义是第一次从内涵和外延上给心理动词作了 一个较为全面的定义:表示情感、意向、认识、感觉、思维等方面的心理 活动或心理状态的动词都是心理动词。[23: 234] 尽管各个论述还存在分歧但是心理词语包括表情和表知两大类,这一 观点为很多研究者所接受。 在越南专门研究心理词语的篇章不多。典型的有黄慧(Hoàng Tu )、 阮 才 瑾 ( Nguyễn Tài Cẩn ) 、 阮 金 坦 ( Nguyễn Kim Th n ) 、 阮 玉 簪 8 (Nguyễn Ngọc Trâm)等等。越南语研究界将表示情感心理词语列入动词 一种特殊的小类。 《Ng pháp tiếng Vi t》 (《越南语语法》[100: 81]) 将动词分为很多 小类,其中有“表示感想的动词”一类。各作者认为,这些动词(如 tin- 相信,yêu-爱,biết-认识,nhớ-想念,nghi ngờ-怀疑.)后面必须出现 宾语或其他辅助成分才能够表达完整意义。这些词的前面也能受程度副词 的修饰。 丁文德(Đinh Văn Đức,1986)则把情感心理词看作形容词(vui-快 乐,buồn - 忧愁,yêu- 爱,thương - 心疼,khinh - 轻视,trọng - 尊 重)。这些形容词都由人的主观意识所决定,反映人与事物之间的关系。 然而作者也承认这些描写状态的形容词具有“动”色彩(vui-快乐, buồn-忧愁,thương-心疼,yêu-爱,mong-盼望,nhớ-想念),因此从其 他角度看,可以把它们看成表示感受的动词。(转引自阮玉簪[142]) 阮玉簪指出情感心理词语表示人的心理活动,记载人的内心状态的波 动。她举例说明越南语情感心理词语有 “yêu-爱,ghét-讨厌,tin-相信, buồn-愁闷.”。 [142: 29] 借鉴前人的研究成果,一些中国硕士生和博士研究生开始深入探究心 理动词。他们从自己的研究角度提出心理动词、心理形容词的概念并将心 理词语进行分类。代表人物为文雅丽、张京鱼等等。 文雅丽(2007) 从“认识过程”“情绪过程”及“意志过程”,结合 动词的语义特征、语法功能等特点将心理词语分为“心理活动动词”“心 理状态动词”及“心理使役动词”三类。心理活动动词如:考虑、认 识.;心理状态动词如:高兴、悲哀、愤怒.;心理使役动词如: 吓、出神. [75]。这可以说是目前在现代汉语心理词语研究中比较全 面而深入的讨论。 9 总之,各专家学者对心理词语所提出的见解还存在不少差别。陈昌来 指出,学术界对心理词语的认识很不一致的原因就在于人们对“心理”活 动所包括的范围看法很不一致。我们认为心理词语应该包括表情和表知两 大类。虽然还存在分歧,但这些有益的探索把心理词语的研究向前推了一 大步,也成为后续研究的重要参照。 1.
语义层面上的研究情况 二十世纪末,心理词语进入深入研究阶段。在前人的研究基础上,很 多博士生、硕士生从语义层面上开始探究心理动词、心理形容词的语义特 征。 部分研究生集中分析一部著作里情感心理词语的词义及其词义发展。 典型的有陈平 2002 年的《古汉语心理动词词义演变研究(以《世说新语》 和《南齐书》为例)》,苗守艳 2005 年的《<列子>心理动词语义研究》 等。 有些研究生依靠义素分析法将心理词语进行分类、并构建语义网络、 指出一个语义网络中词与词之间的语义关系。典型的论述有朱芳毅的 《〈说文解字〉心理动词语义网络研究》、丰竟的《现代汉语心理动词的 语义分析?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thúy Hồng (2018). Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/nghien-cuu-doi-chieu-tu-tam-ly-tinh-cam-han-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đối chiếu nhóm từ tâm lý tình cảm trong tiếng Hán và tiếng Việt, góp phần hiểu biết về ngôn ngữ và văn hóa hai nước.
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đối chiếu từ tâm lý tình cảm Hán Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.