Luận án TS: Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt - Hoàng Thanh Hương
Luận án TS ngôn ngữ học phân tích hành vi hỏi trong tiếng Hán, đối chiếu tiếng Việt. Đánh giá sự khác biệt, tương đồng trong giao tiếp và ngữ pháp.
Ngôn ngữ học tiếng Hán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán Tổng quan Mục tiêu
Hành vi hỏi là một phần thiết yếu trong giao tiếp ngôn ngữ. Nó giúp con người thu thập thông tin, bày tỏ ý định. Nghiên cứu này tập trung vào hành vi hỏi trong tiếng Hán. Có sự đối chiếu cụ thể với tiếng Việt. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm ngôn ngữ. Nó hỗ trợ hiểu biết về tương tác liên văn hóa. Các phân tích thực dụng học ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm. Mục tiêu là làm rõ bản chất của hành vi hỏi. Việc này có giá trị ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực.
1.1. Giới thiệu tổng quan về hành vi hỏi ngôn ngữ
Hành vi hỏi là hành động ngôn ngữ tìm kiếm thông tin hoặc biểu đạt ý định. Nó diễn ra trong một ngữ cảnh cụ thể. Nghiên cứu hành vi ngôn ngữ này xem xét cách thức các câu hỏi được hình thành. Chức năng hỏi đa dạng trong giao tiếp. Trước đây, nghiên cứu về hành vi hỏi trong tiếng Hán còn hạn chế. Đặc biệt là từ góc độ thực dụng học ngôn ngữ. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang lại cái nhìn toàn diện. Sự phân tích hành vi giao tiếp được nhấn mạnh. Phương pháp đối chiếu giúp làm rõ hơn vấn đề. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ
Nghiên cứu hướng đến việc khám phá đặc điểm hành vi hỏi trong tiếng Hán hiện đại. Nó chỉ ra cách thức sử dụng. Mục tiêu khác là so sánh hành vi hỏi này với tiếng Việt. Việc này xác định những điểm tương đồng và khác biệt ngôn ngữ. Công trình sử dụng các lý thuyết thực dụng học ngôn ngữ. Lý thuyết hành vi ngôn ngữ và phân tích hội thoại được áp dụng. Việc này nhằm đưa ra phân tích hệ thống. Nghiên cứu mong muốn cung cấp hướng dẫn thực tiễn. Nó hỗ trợ người học và người sử dụng ngôn ngữ. Đặc biệt trong giao tiếp và giảng dạy.
1.3. Phương pháp tiếp cận phạm vi nghiên cứu thực dụng
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp quy nạp và diễn dịch được sử dụng. Dữ liệu chính lấy từ các tác phẩm văn học tiếng Hán hiện đại. Ngoài ra, nguồn dữ liệu tiếng Việt là các ngữ liệu khẩu ngữ tự nhiên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hành vi hỏi trực tiếp và gián tiếp. Việc này dựa trên phân tích của Searle. Công trình này không chỉ mô tả. Nó còn đi sâu vào phân tích ngữ dụng học. Điều này làm rõ mối quan hệ giữa hình thức và chức năng hỏi. Ngữ pháp so sánh được chú trọng.
II. Cơ sở lý thuyết thực dụng học ngôn ngữ hành vi hỏi
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phân tích hành vi hỏi. Nó dựa trên các nguyên tắc thực dụng học ngôn ngữ. Lý thuyết hành vi ngôn ngữ cung cấp cái nhìn cơ bản. Phân tích hội thoại giúp hiểu rõ tương tác giao tiếp. Việc này thiết yếu cho việc nghiên cứu cấu trúc câu hỏi tiếng Hán và tiếng Việt. Nguyên tắc lịch sự cũng đóng vai trò quan trọng. Nó định hình cách thức đặt câu hỏi trong các ngữ cảnh khác nhau.
2.1. Nền tảng lý thuyết hành vi ngôn ngữ và hội thoại
Nghiên cứu sử dụng lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin và Searle. Hành vi hỏi được coi là một hành vi ngôn ngữ cụ thể. Nó có mục đích và hiệu lực nhất định. Phân tích hội thoại cung cấp công cụ để xem xét các đoạn hội thoại thực tế. Việc này giúp nhận diện các mẫu hành vi hỏi. Sự tương tác giữa người hỏi và người trả lời được phân tích kỹ. Các ngữ cảnh giao tiếp được đánh giá. Việc này xác định chức năng hỏi của từng phát ngôn. Nó cung cấp khung nhìn toàn diện. Thực dụng học ngôn ngữ đóng vai trò cốt lõi.
2.2. Định nghĩa hành vi hỏi tiếng Hán và phân loại chức năng
Hành vi hỏi được định nghĩa lại dựa trên các nghiên cứu trước đây. Nó là hành động ngôn ngữ nhằm thu thập thông tin. Nó cũng có thể biểu đạt ý định khác. Việc phân loại hành vi hỏi dựa trên chức năng ngữ dụng học. Các loại hình hỏi khác nhau được xác định. Điều này bao gồm hỏi thông tin, hỏi xác nhận, hỏi tu từ. Cấu trúc câu hỏi tiếng Hán được phân tích. Nó liên hệ với các chức năng này. Sự hiểu biết về chức năng hỏi là cần thiết. Nó giúp phân tích hành vi giao tiếp hiệu quả. Ngôn ngữ học đối chiếu cũng hưởng lợi.
2.3. Nguyên tắc lịch sự trong phân tích hành vi giao tiếp
Nguyên tắc lịch sự của Leech và Brown & Levinson được áp dụng. Nó giải thích cách thức người nói điều chỉnh câu hỏi. Mục đích là duy trì mối quan hệ xã hội. Hành vi hỏi có thể trực tiếp hoặc gián tiếp. Sự lựa chọn này thường liên quan đến mức độ lịch sự. Các chiến lược lịch sự được nhận diện. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc câu hỏi tiếng Hán và tiếng Việt. Phân tích hành vi giao tiếp chú trọng khía cạnh này. Điều này giúp hiểu sâu hơn về động cơ đằng sau các cách thức đặt câu hỏi. Nó là một phần quan trọng của thực dụng học ngôn ngữ.
III. Phân tích cấu trúc câu hỏi tiếng Hán và chức năng
Phần này đi sâu vào phân tích hành vi hỏi trong tiếng Hán. Nó tập trung vào các kiểu hình câu hỏi. Việc phân tích dựa trên sự khác biệt giữa hành vi hỏi trực tiếp và gián tiếp. Nó cũng xem xét các biến thể. Các đặc trưng riêng của cấu trúc câu hỏi tiếng Hán được làm rõ. Chức năng hỏi được minh họa bằng các ví dụ cụ thể. Công trình sử dụng ngữ liệu từ văn học hiện đại. Điều này đảm bảo tính xác thực và ứng dụng thực tiễn.
3.1. Các hình thức biểu đạt cấu trúc câu hỏi tiếng Hán
Tiếng Hán sử dụng nhiều hình thức để biểu đạt câu hỏi. Điều này bao gồm câu hỏi dùng trợ từ nghi vấn. Nó cũng có câu hỏi dùng từ để hỏi, câu hỏi chính phản. Các câu hỏi lựa chọn cũng phổ biến. Mỗi hình thức có cấu trúc cú pháp riêng. Nó mang ý nghĩa ngữ dụng khác nhau. Các biến thể của câu hỏi được nhận diện. Sự khác biệt trong cách thức đặt câu hỏi được làm rõ. Việc này giúp người học tiếng Hán hiểu sâu hơn. Nó cũng phục vụ cho ngữ pháp so sánh.
3.2. Chức năng hỏi trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Hán
Dựa trên phân tích của Searle, câu hỏi trực tiếp và gián tiếp được nghiên cứu. Câu hỏi trực tiếp thường có mục đích rõ ràng. Nó tìm kiếm thông tin cụ thể. Câu hỏi gián tiếp có thể mang nhiều hàm ý hơn. Nó thường dùng để yêu cầu, gợi ý hoặc chỉ trích. Việc phân tích hành vi giao tiếp cho thấy sự phức tạp. Chức năng hỏi không chỉ là thu thập thông tin. Nó còn thể hiện mối quan hệ xã hội. Việc hiểu rõ chức năng này rất quan trọng. Nó giúp giao tiếp hiệu quả.
3.3. Đặc điểm và cách thức đặt câu hỏi cụ thể tiếng Hán
Nghiên cứu chỉ ra các đặc điểm nổi bật của hành vi hỏi tiếng Hán. Các yếu tố như ngữ điệu, từ vựng được xem xét. Ảnh hưởng của ngữ cảnh và mối quan hệ xã hội được phân tích. Cách thức đặt câu hỏi thay đổi theo từng tình huống. Ví dụ, câu hỏi có thể được làm dịu bớt. Nó có thể được làm mạnh hơn để đạt mục đích giao tiếp. Sự linh hoạt trong cấu trúc câu hỏi tiếng Hán được nhấn mạnh. Việc này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó hỗ trợ phân tích hành vi giao tiếp.
IV. Đối chiếu hành vi hỏi tiếng Hán tiếng Việt Tương đồng
Nghiên cứu này thực hiện đối chiếu hành vi hỏi giữa tiếng Hán và tiếng Việt. Nó chỉ ra nhiều điểm tương đồng cơ bản. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng hành vi hỏi để thu thập thông tin. Chúng cũng biểu đạt ý định. Sự tương đồng này giúp người học dễ dàng hơn. Đặc biệt khi tiếp cận ngôn ngữ thứ hai. Ngôn ngữ học đối chiếu làm rõ các khía cạnh chung. Các điểm tương đồng tồn tại dù có sự khác biệt về ngữ hệ. Đây là một kết quả quan trọng.
4.1. Những điểm tương đồng trong hành vi hỏi cơ bản
Tiếng Hán và tiếng Việt đều có các hình thức hỏi cơ bản tương tự. Ví dụ, cả hai đều sử dụng từ nghi vấn để tạo câu hỏi. Chức năng hỏi thông tin là phổ biến. Cấu trúc câu hỏi tiếng Hán và cấu trúc câu hỏi tiếng Việt có những điểm chung. Điều này thể hiện ở việc đặt từ nghi vấn ở vị trí tương tự. Hoặc sử dụng ngữ điệu để biến câu trần thuật thành câu hỏi. Hành vi ngôn ngữ hỏi có những nguyên tắc chung. Chúng vượt qua rào cản ngữ pháp cụ thể. Việc này cho thấy tính phổ quát của một số khía cạnh giao tiếp.
4.2. So sánh cấu trúc câu hỏi và ngữ pháp so sánh
Ngữ pháp so sánh cho thấy nhiều điểm tương đồng trong cấu trúc. Ví dụ, cả tiếng Hán và tiếng Việt đều có câu hỏi lựa chọn. Cả hai ngôn ngữ cũng dùng câu hỏi chính phản. Các câu hỏi với trợ từ nghi vấn cũng xuất hiện ở cả hai. Mặc dù có sự khác biệt về từ vựng. Tuy nhiên, khuôn mẫu ngữ pháp cơ bản có thể tương đồng. Điều này giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp cơ sở cho việc giảng dạy và học tập. Việc này đặc biệt hữu ích cho việc học song ngữ.
4.3. Chức năng hỏi chung giữa hai ngôn ngữ văn hóa
Chức năng hỏi chung bao gồm việc yêu cầu thông tin. Nó cũng bao gồm việc gợi ý hoặc đưa ra lời mời. Cả hai ngôn ngữ đều dùng câu hỏi để thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ xã hội. Chức năng hỏi không chỉ giới hạn ở việc tìm kiếm thông tin. Nó còn thể hiện ý định, thái độ. Sự tương đồng này cho thấy các nguyên tắc giao tiếp phổ quát. Nó liên quan đến hành vi ngôn ngữ của con người. Phân tích hành vi giao tiếp làm nổi bật các chức năng này. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về thực dụng học ngôn ngữ.
V. Đối chiếu hành vi hỏi tiếng Hán tiếng Việt Khác biệt
Bên cạnh những điểm tương đồng, nghiên cứu cũng chỉ ra các khác biệt đáng kể. Các khác biệt này tồn tại trong hành vi hỏi tiếng Hán và tiếng Việt. Chúng chủ yếu liên quan đến cấu trúc ngôn ngữ. Nó cũng ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa. Việc nhận diện các khác biệt là quan trọng. Nó giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa. Ngôn ngữ học đối chiếu làm rõ các đặc điểm riêng. Điều này hỗ trợ việc giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả hơn.
5.1. Khác biệt cấu trúc câu hỏi tiếng Hán so với tiếng Việt
Sự khác biệt rõ rệt tồn tại trong cấu trúc câu hỏi. Tiếng Hán có các hình thức đặc trưng không có ở tiếng Việt. Ví dụ, cách dùng '…bù…bù' hoặc 'V-bù-V' cho câu hỏi chính phản. Tiếng Việt thường dùng các trợ từ nghi vấn cuối câu. Tiếng Hán có thể sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn. Việc này tạo ra những thử thách cho người học. Ngữ pháp so sánh làm nổi bật các điểm này. Cấu trúc câu hỏi tiếng Hán thể hiện một hệ thống độc đáo. Nó khác biệt với cấu trúc câu hỏi tiếng Việt.
5.2. Sự khác biệt về cách thức đặt câu hỏi thực dụng học
Cách thức đặt câu hỏi cũng có sự khác biệt. Tiếng Hán thường có xu hướng gián tiếp hơn trong một số ngữ cảnh. Tiếng Việt có thể trực tiếp hơn. Việc này liên quan đến các quy tắc lịch sự khác nhau. Các sắc thái ngữ nghĩa của câu hỏi cũng khác biệt. Nó bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội. Thực dụng học ngôn ngữ làm rõ những sắc thái này. Phân tích hành vi giao tiếp cho thấy sự điều chỉnh. Điều này dựa trên mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Các khác biệt này cần được lưu ý.
5.3. Ảnh hưởng văn hóa đến hành vi hỏi giữa hai ngôn ngữ
Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi hỏi. Văn hóa phương Đông có thể ưu tiên sự gián tiếp, lịch sự. Điều này nhằm tránh gây khó chịu. Tiếng Hán và tiếng Việt đều chịu ảnh hưởng. Tuy nhiên, mức độ và biểu hiện khác nhau. Việc hiểu biết về các yếu tố văn hóa này là cần thiết. Nó giúp giải thích các cách thức đặt câu hỏi. Nó cũng giải thích việc lựa chọn cấu trúc câu hỏi. Sự tương đồng và khác biệt ngôn ngữ được làm rõ qua lăng kính văn hóa. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ học đối chiếu.
VI. Giá trị ứng dụng ngôn ngữ học đối chiếu hành vi hỏi
Nghiên cứu này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng cao. Nó đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu. Các phát hiện giúp cải thiện giao tiếp liên văn hóa. Nó cũng hỗ trợ giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ hành vi ngôn ngữ hỏi rất quan trọng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc về hai ngôn ngữ. Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng phát triển. Nó là cơ sở cho các công trình tiếp theo.
6.1. Đóng góp học thuật cho ngôn ngữ học đối chiếu
Công trình này bổ sung vào kho tàng kiến thức về ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp phân tích sâu sắc về hành vi hỏi. Việc này đặc biệt hữu ích cho tiếng Hán và tiếng Việt. Nó làm rõ các nguyên tắc thực dụng học ngôn ngữ. Các kết quả nghiên cứu có thể dùng làm tài liệu tham khảo. Nó phục vụ cho các nghiên cứu ngữ pháp so sánh khác. Việc phân tích hành vi giao tiếp được nâng cao. Nó mở ra hướng mới cho việc nghiên cứu ngôn ngữ.
6.2. Ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy và giao tiếp
Các phát hiện có giá trị ứng dụng lớn. Nó hỗ trợ người học tiếng Hán và tiếng Việt. Giúp họ hiểu và sử dụng câu hỏi chính xác hơn. Người giảng dạy có thể thiết kế giáo trình tốt hơn. Nó tập trung vào các điểm tương đồng và khác biệt ngôn ngữ. Việc này cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Nó giảm thiểu hiểu lầm. Cách thức đặt câu hỏi phù hợp với ngữ cảnh được chú trọng. Đây là một đóng góp thiết thực.
6.3. Tiềm năng nghiên cứu hành vi ngôn ngữ trong tương lai
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng tiềm năng cho tương lai. Nó có thể mở rộng ra các hành vi ngôn ngữ khác. Nó cũng có thể bao gồm các cặp ngôn ngữ khác. Việc nghiên cứu sâu hơn về yếu tố văn hóa là cần thiết. Nó liên quan đến cấu trúc câu hỏi và chức năng hỏi. Phân tích hành vi giao tiếp trên ngữ liệu lớn hơn. Nó sẽ mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Ngữ pháp so sánh có thể được phát triển hơn nữa. Điều này thúc đẩy sự phát triển của thực dụng học ngôn ngữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ河内国家大学下属外国语大学 研究生培训院 ****** HOÀNG THANH HƢƠNG 现代汉语提问言语行为研究 ——兼与越南语对比 NGHIÊN CỨU HÀNH VI HỎI TRONG TIẾNG HÁN (CÓ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT) 博士学位论文 研究专业:汉语言学 专业号码:62220204 2015 年于河内 河内国家大学下属外国语大学 研究生培训院 ****** HOÀNG THANH HƢƠNG 现代汉语提问言语行为研究 ——兼与越南语对比 NGHIÊN CỨU HÀNH VI HỎI TRONG TIẾNG HÁN (CÓ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT) 博士学位论文 研究专业:汉语言学 专业号码:62220204 指导教师: Nguyễn Văn Khang 博士、教授 201 年于河内 5 学位论文独创性声明 本人郑重声明:所呈交的学位论文,是本人在导师的指导下,独立进行 研究工作所取得的研究成果。在本学位论文中,对本文的研究作出重要贡献 的个人或集体,均已在文中以明确方式标明。因而,除了文中已经注明引用 的内容以外,本论文不包含其他个人或集体已经发表或公布过的研究成果。 致谢 时光荏苒,转眼间在河内国家大学下属外国语大学研究生培训院已经研 读了三个春秋。怀着感恩的心回首往事,研究生培训院的各位老师已给予我 的教诲与帮助。在此感谢河内国家大学下属外国语大学研究生培训院对我的 培养,在诸位名家教授的悉心培育下,我的理论知识得到了加深,语言实践 能力有了长足发展。特别感谢我的导师阮文康教授,在他的谆谆教诲下我的 科研能力有了大幅提高,我的博士论文才得以完成。感谢我同班同学们的不 断督促与鼓励。还要感谢我的工作单位、领导给予我的支持,感谢学生们给 予我的理解,感谢挚爱亲朋们对我的关爱、谅解和全力支持。没有这一切就 没有我的今天。感谢的话语道不尽,说不完。我会用今后刻苦钻研学问、努 力工作、快乐生活来回报母校、单位、敬爱的老师们、挚爱的亲友们和可爱 的学生们。 摘要 “提问言语行为”是说话人在一定的语境中要想获取信息或者表达某种 用意而实施的一种言语行为。因此,对提问言语行为的语用研究可以为人们 的言语交际提供实际指导。 从前人的研究结果来看,虽然也有少数研究者从语用角度研究提问言语 行为,但总体来说国内外对汉语提问的语用研究还是不足。为了探讨和揭示 现代汉语提问言语行为的特点,本文已经借鉴前人对提问的相关研究成果, 运用言语行为理论、会话分析、语境等语用学理论,以归纳和演绎、定量和 定性为主要研究方法,对汉语言的提问话语进行系统研究,进而指出现代汉 语提问言语行为的不同特征及其使用情况,并通过语言对比的方法指出汉越 语言提问言语行为的异同。在研究过程中,本文的语料主要来自现代汉语文 学著作及越南语口语自然语料。 除了参考文献及附录以外,本文由前言、第一章至第三章和结语板块组 成。前言部分介绍了本文的选题理由、研究目的、研究任务、相关研究综述 、 研究对象及范围等内容。第一章是第二章和第三章的理论依据。此章,一方 面提到言语行为、会话分析、礼貌原则、语言对比等有关理论;一方面借助 前人研究的结果,重新界定了汉语提问言语行为的概念,并在语用功能的基 础上把汉语提问言语行为进行分类,进一步阐明“提问”的概念、类型以及 功能。在第二章和第三章中,我们根据塞尔对直接与间接言语行为的辨析法 , 结合语料,对现代汉语提问言语行为作了话语分析,充分展现提问模式 及其变体。其次,深入研究现代汉语提问言语行为的不同特征及其使用情 况,并与越南语的进行对比分析指出异同。最后,结语部分就是对本文的要 点做了简单的概括。 概言之,本论文已经从形式与功能的关系来深入研究汉越提问言语行为 的特点及其使用情况。同时,通过对比研究方法指出两种语言提问言语行为 的异同。在深长的意义上,本论文的研究结果将对言语交际、跨文化交际、 语言教学与研究等方面具有一定的学术价值和应用价值。 Abstract ―Asking‖ is one kind of Speech Act that used to get information or express some intention in certain contexts. Therefore, the pragmatics studies of Asking Speech Act will have a practical value for people in verbal communication. The results of previous research show that, although there are a few researchers have studied Asking Speech Acts from pragmatics perspective, but most of them still exist different deficiencies. This thesis has been drawing the previous researching results that related to this study in order to discussing and revealling the characteristics of Asking Speech Acts in modern Chinese.
During the study, this thesis has used pragmatics theory such as the theory of speech act, conversation analysis, context etc. We have also used the research methods such as inductive and deductive, quantitative and qualitative to systematicaly consider the discourse of Asking, and then pointed out the different characteristics and the current usage of Asking Speech Acts in modern Chinese. Otherwise, we have pointed out the similarities and differences of Asking Speech Acts between Chinese and Vietnamese by using the method of linguistic contrast. During the study, the datum of this thesis are mainly from Chinese modern literature and Vietnamese natural conversation.
Apart from references, this thesis from the preface, the first chapter to the third chapter and conclusion is systematically composed. The preface introduced some issues that related to this study as the researching reason and purpose, the preliminary remarks, the objectives and methodology and organization of this study etc. The first chapter is the theoretical basis of the second chapter and the third chapter. This chapter, on the one hand mentioned the theory of speech acts, conversation analysis, politeness principle and linguistic contrast; on the other hand borrowing the results of previous studies to redefine the concept of Asking Speech Acts and clarify the concept, the type and the function of ―Asking‖ in Chinese on the basis of pragmatics studies.
In the second and the third chapters, according to Searle‘s discrimination to direct and indirect speech acts, these chapters have combined with modern Chinese datum to make ―Asking‖ discourse analysis and fully demonstrate asking mode and its variants. Secondly, these chapters have deeply studied the different characteristics and the current usage of modern Chinese Asking Speech Acts and pointed out the similarities and differences between Chinese and Vietnamese. Finally, the conclusion is the summary of the main points of this study. All in all, this thesis has been from the relation between form and function to study the the different characteristics and the current usage of Asking Speech Acts and pointed out the similarities and differences between Chinese and Vietnamese.
On the deep meaning, the results of this study will have a certain academic and practical value for verbal communication, intercultural communication, language teaching and research. 目录 前言. 选题的理由. 论文内容的相关研究综述.
研究目的. 研究任务. 研究对象及范围. 研究方法及考察的语料来源.
研究意义. 论文的结构. 9 第一章 总论.言语行为理论.言语行为理论的形成与发展. 奥斯汀的言语行为理论.
塞尔的言语行为理论. 言语行为内部所关联的交际原则.合作原则.礼貌原则. 会话分析理论. 话语分析和会话分析.
会话结构. 会话角色类型及其关系. 会话中话语含义的理解. 对比语言学理论.
对比语言学概述. 论文汉、越提问言语行为对比说明. 现代汉语提问言语行为概说. 提问言语行为的概念界定.
提问言语行为的分类. 提问言语行为的交际功能. 46 第二章 现代汉语直接提问言语行为——与越南语对比. 汉、越直接提问言语行为的表达式.是非提问式.正反提问式.特指提问式.选择提问式.
汉、越直接提问式的使用情况. 本章小结. 98 第三章 现代汉语间接提问言语行为——与越南语对比.汉、越间接提问言语行为的表达式. 慰问式.
招呼式. 肯定式. 否认式. 指认式.
讽刺式. 探问式. 顾虑式. 疑惑式.
责备式. 责骂式. 说服式. 请求式.
惊诧式. 反驳式. 汉、越间接提问式的使用情况.本章小结. 148 参考文献.
151 符号对照表 { } —大括号,表示子集集合 [] —方括号,表示语料来源,或者命题中各个成分的有无 () —圆括号,表示括号内的内容是解释、说明的部分 + —加号,表示性状存在 –—减号,表示性状不存在 ± —加减号,表示性状可存在可不存在 ↑ —向上箭头,表示上升语调 → —向右箭头,表示类推 / —表示选择关系(或者甲,或者乙) F —言外之力 P —命题成分 X —在模式中被视为一个变数 V —动词 A —形容词 PP —谓词性短语 A、B、C… — 表示“选择提问式”的并列选项 图表目录 表 1.1:汉、越提问言语行为的对比基础.2:言语行为应该满足的合适条件.3:直接提问言语行为的分析表.4:间接提问言语行为的分析表.5:汉、越“是非提问式”命题形式与命题内容的异同.7:越南语用疑问副词的“是非提问式”的命题形式.8:汉语言“正反提问式”的命题内容.9:汉、越“正反提问式”命题形式与命题内容的异同.10:汉、越“特指提问式”疑问代词的对照表.11:汉、越“特指提问式”命题形式与命题内容的异同.12:汉、越“选择提问式”的疑点位置.13:汉、越“选择提问式”命题形式与命题内容的异同.14:汉语言直接提问式使用情况的统计表.15:越南语直接提问式使用情况的统计表.16:汉、越直接提问式使用情况的统计表.17:汉语言直接与间接提问言语行为使用情况的统计表.18:汉语言间接提问式使用情况的统计表.19:越南语直接与间接提问言语行为使用情况的统计表.20:越南语间接提问言语行为使用情况的统计表.21:汉、越直接与间接提问言语行为使用情况的总表.22:汉、越间接提问式使用情况的总表.1:汉语言“是非提问式”的命题形式.2:汉语言“正反提问式”的命题形式.3:汉语言“特指提问式”的命题形式.4:汉语言“选择提问式”的命题形式.5:提问话语在特定语境中达到的不同行事语力.6:提问话语在特定语境中达到的相同行事语力. 选题的理由 运用语言进行交际是人类最基本的社会行为。其中,“提问”是 日常生活中较为常见的言语交际行为。在社交中,说话人使用提问言语 行为主要有两个目的:一是,使用提问话语来获取信息;二是,借用提 问话语来实施另一言语行为。说话人的这些用意已经突显在语言的直接 与间接两类提问言语行为。在一定程度上,直接与间接提问言语行为已 经揭示了语言的某一些本质。因此,提问类型的研究一方面帮助说话人 能够使用语言表达自己的意图,听话人能够正确理解说话人的这种意图 ; 另一方面,这个研究能够帮助我们了解某一语言提问言语行为的不同特 征。这些就是对提问言语行为作进一步研究的必要。 从已有的文献来看,到目前为止有不少学术论文运用言语行为理 论结合本族语言,就感谢、招呼、请求、道歉、劝说、邀请等具体的言 语行为进行研究,也有不少学者进行了跨语言的对比研究,可是尚未出 现一份以《现代汉语提问言语行为研究——兼与越南语对比》为主要题 目的论文。因此,我们试图运用言语行为、会话分析、语言对比等重点 理论针对这个问题进行探讨和阐述,旨在指出汉、越提问言语行为的不 同特征及其使用情况。 0. 论文内容的相关研究综述 在研究的过程中,我们大体上以时间为序、由宽到窄、依次探讨 与本论文相关的研究成果。各位学者的研究大致可以分为以下几个方面: 0. 言语行为的纵观研究 言语行为理论源于哲学家对言语意义的研究。从 19 世纪 50 年代 开始,英国哲学家奥斯汀认为,不少话语不仅提供信息,而且完成或帮 助完成许多行为。60 年代,奥斯汀在此的基础上已经提出言语行为理 1 论。奥斯汀的这个理论后经美国哲学家塞尔发展和完善。塞尔已经提出 间接言语行为理论,避免了奥斯汀显性施为句和隐性施为句的不合理。 到 70 年代,西方现代语用学理论开始进入各个国家并引起极大的反响, 带动国内外学者的兴趣和初步尝试。这些作者已经综合分析语境、言语行为、 交际、会话、信息结构、预设、话语等语用学、社会语言学的重要问题及其 应用。可以说,各位学者对言语行为的研究不只限于进行了较细致的描述, 而是从系统描写到精确分析,从探索内部规律到联系外部因素,从理论到应 用的方向性转变。在应用实践中,他们的研究成果已经为语言学教学与研究 做了很大贡献。 到 80 年代,国内外众多学者把研究焦点由言语行为理论本身转向具体 言语行为的应用。即是,他们基于各自不同目的,运用言语行为理论结合本 族语言进行某一个具体言语行为的研究,也有不少学者进行了跨语言的对比 研究。在当前的趋势下,言语行为的研究真是出现多角度、跨学科的特点, 各个研究已经达到了前所未有的深度与广度。之后又有对双语甚至多语间某 个或某类言语行为的对比研究,而言语行为的对比研究也成为言语行为未来 研究路向中的一个重要方面。另一方面,有些语言学家继续在对言语行为的 分类进行研究。他们的分类研究是言语行为理论建设的一部分。 最后,进入 90 年代后,随着言语行为理论的完善,许多学者纷纷 从不同角度或与其它学科结合的方式对言语行为进行综合的研究。有的 从交际意图、言语行为目的、言语行为具体类别、间接言语行为等方面 进行讨论,有的与习得、翻译、教学等其它学科结合进行分析。现有的 文献已经呈现出,各位学者的研究已走向了分析与描述、静态与动态相 结合的道路。他们的研究有助于我们对言语行为理论深化理解和认识, 并为我们的论文研究奠定了相当重要的基础。 0.
有关提问言语行为的研究 2 目前的文献显示,有关言语行为理论的研究不断完善,并日趋走 向成熟;有关提问言语行为的研究不是稀见的,并不断进取新认识。通 过各位学者对“提问言语行为”做过的专门研究,我们可以将前人的研 究结果大致分为下面不同内容: 第一,“提问”的含义:“提问”本身是人类的一种行为。对 于“提问”这一词的含义,很多工具书已经做过解释。其中,最为代表 性的有《英语言语行为动词语义词典》(1987)、《汉字古今形义大字 典》 ( 1993)、《朗文当代英语词典》(1993)、《现代汉语词典》 ( 2005)、《新现代汉语词典》(2008)等。此外,刘叔新(1983)从 词义侧重点、词的适用范围、词的表达色彩和语气等方面,对问类动词“发 问/提问”进行了词义辨析。他强调“发问 / 提问”一般以口头方式相问,含 义都表示提出问题来问。 第二,“提问”的策略:除了给“提问”释义以外, Bloom、 Branes、 Meister and Chapman、Sigel 等学者已经关注到“提问”的表达 效果。他们试图从日常生活、社会活动中的会话去总结提问的艺术与技 巧,旨在帮助提问者获得较为理想的回答,使被问者拒绝或不接受回答 的概率大大减少。但是,这些研究缺乏大量语料的归纳和总结,未成系 统。 第三,“提问言语行为”的表达方式:早期语言学界已经注意 到“提问”的表达方式。语言学家把句子分为陈述、感叹、祈使、疑问 四大句类。其中,“疑问句”就是“提问言语行为”的表达方式。我们 从已有文献得知语言学界对疑问句的研究不断发展并取得了非常丰富的 研究成果。表现为,各位学者对疑问句的研究视野越来越宽广,可把他 们的研究分为分类、程度、识别、句式、教学、对比等方面 。 其中, Quirk Randolph ; Greenbaun Sidney ; Leech ; Geoffrey 和 Svartvik Jan (1972)、吕叔湘(1982)、朱德熙(1982)、陆俭明(1984)、林裕 文( 1985 )、郭婷婷( 2005 )、邵敬敏( 1996 )、 Crytal David 3 (1997)、黄伯荣(1997)、叶光斑(2000)、陆俭明(2000)、曹晓 利(2008)、黄重片(2008)、阮灯丑(2010)、刘志成(2010)、阮 氏绣(2010)、陈佳璇(2012)是较为代表的国内外学者。 第四,“提问言语行为”归属的类型:“提问”不仅仅是人类行 为,而且是一种言语行为。奥斯汀(1962)和塞尔(1965)从言语行为 视野把提问言语行为进行归类。奥斯汀在对施为动词研究的基础上,将 言语行为划分为裁决、行使、承诺、表态和阐述五大类型。奥斯汀 把“提问”列入阐述型。他的意思是实施说话行为的同时也实施了“提 问”等行事行为。但是,他并不是说,仅用疑问句才是提问,而是提问 可以通过多种句式实现;塞尔把言语行为分为断言类、指令类、承诺类、 表情类和宣告类“新五类”。在他的新五类中,塞尔已把“提问”归入 指令类,因为他认 为“提问”实施的语力,就是回答问题。澳大利亚国立大学的语言学家 Anna Wierzbicka 教授对英语言语行为动词作过专项的系统研究。她的《英语 言语行为动词:语义词典》已经摆脱了传统的言语行为分类框架的束缚。从 大概 270 个英语言语行为动词中,她除去了不常用的,选取了 229 个英语言 语行为动词,并根据施为动词多层次、多方位的意义联系,把意义和用法相 近、言外之力和言外目的相似的施为动词分成 37 组。在她的词典中,指令 动词被分为“请求”(order)、“提问”(ask)、“同意”(permit)等组 别。这样,Anna Wierzbicka 的观点跟塞尔的完全一致,即是“提问言语行 为”属于指令类。 0. 汉、越语言提问言语行为的研究 为了更加了解汉语言提问言语行为的研究情况,我们针对 CNKI 《知识发展网络平台》(KDN)进行考察。本文考察的范围限于上世纪 八十年代到现在。本文考察的对象,就是有关汉语言提问言语行为的文 献,其中包括学术期刊、硕士及博士学位论文。这些文献的数据库包括: 中国学术期刊网络出版总库、中国博士学位论文全文数据库、中国 4 优秀硕士学位论文全文数据库、中国重要会议论文全文数据库、国际会 议论文全文数据库、中国重要报纸全文数据库、核心期刊。考察结果显 示,从 1980 到现在,有关汉语言提问言语行为的研究共计 365 条结果。 这些研究的内容主要侧重于课堂提问的各个方面。各位学者已经从概念 、 分类、作用、教学法、技巧、学生学习的自主性、培训模式、类型及其 出现频率、课堂优化设计的原则等不同角度进行了较为全面的研究,而 且 很 多 研 究 朝 量 化 的 方 向 发 展 , 诸 如 : 王 方 林 ( 2002 ) 、 赵 敏 霞 (2003)、刘显国(2004)、王雪梅(2006)、黄伟(2008)、黄梅梅 (2011)、陆喜红(2011)。然而,运用语用学理论来研究奥斯汀和塞 尔命名的日常提问言语行为真是尚未有人作过。这说明,我们选择的研 究问题完全是一个新的。 就越南语来谈,从国内已有的文献我们发现,针对越南语提问言 语行为的专门研究也较为多的。自上世纪 90 年代到现在,对于越南语 提问言语行为的研究我们可参看阮志和(1992)、黎东(1996)、阮氏 良(1996)、裴明算(1996)、冯氏清(2000)、邓氏好心(2009)、 黎氏素鸳(2013)、黄氏燕(2013)的文献。这些作者的研究内容可以 概括如下:阮志和(1992)已经关心到提问话语和回应话语的关系。他 就以提问话语和回应话语作为研究对象,并把两者放在言语交际环境中 进行观察,从而对两者之间的互动做了初步研究。黎东(1996)已经通 过越南语语料对正名提问话语深入研究。但是,黎东的研究与同期学者 的研究不同在于该问题的研究视野。因为他已经从语义及语用这两个方 面来对越南语正名提问话语做了尝试。阮氏良(1996)不是针对越南语 提问言语行为的本质进行研究,而是从提问话语的形式特点来观察提问 话语末尾的语气词。在研究过程中,她已经发现用来表示提问的语气词 可以实施不同言语行为。裴明算(1996)已从另一个角度来观察越南语 的提问言语行为。他认为,越南语的词类也可以实施“提问”这一行为, 5 并且词类不同,实施行为的可能性就不同。这表现在一种词类跟一个疑问要 素的组合可能。随着课堂改革的深入,教学理念不断创新和发展。冯氏清 (2000)已经在教学对话视野下来研究越南语提问言语行为。在论文中,她 已经以高中语文课堂为例去揭示师生课堂提问言语行为的基本特点。邓氏好 心(2009)引用黄啡(2000)、高春浩(1991)、Searle(1993)、Haliday (2000)的观点对提问行为及其特点作了一个简介。她还通过不少越南语对 话实例,说明一些间接提问言语行为,其中最为突出的是用提问方式来表达 请求、批评、嘲笑、判罪四种行为。 到 2013 年,黎氏素鸳、黄氏燕等作者也关心到越南语的提问言语行为,但 是他们的研究内容各有侧重。黎氏素鸳以实施建议意图的提问话语作为主要 研究对象,并且深入研究这一模式的不同表现;黄氏燕则对越、韩间接提问 言语行为进行研究,从而指出两种语言间接提问言语行为的识别标记。 以上我们已经选择极具代表性的部分研究成果进行了介绍。虽然 我们列举的文献不是所有的研究,但它们已然是已有研究全貌的一个缩 影。综合众多学者的研究,我们发现前人的研究还存在以下缺陷:一是, 对于“提问”一词,前人已有论及。不过,国内外学者对“提问”的研 究多数停留在对问题的表层描述上。二是,关于汉语提问言语行为的研 究比较丰富,但是各位学者的题材主要侧重于师生的课堂提问言语行为。 因而,我们试图对汉语言日常交际的提问言语行为进行了初步研究,并 与越南语提问言语行为进行比较。这些研究成果将为我们对汉、越提问 言语行为的研究创造了一个良好的开端。 0. 研究目的 本论文的研究目的就是通过对汉语言提问话语的考察结果归纳出 直接与间接两类提问表达模式,进而指出现代汉语直接与间接两大提问 式的不同特征及其使用情况。此外,本论文通过语言对比的方法把汉语 6 言提问言语行为与越南语的进行对比分析,旨在揭示汉、越语言直接与 间接提问式的共性和异性。 0. 研究任务 为了达到上述的目的,本论文要做以下四个主要任务: 第一,对此课题的有关理论进行综述,为本论文研究构建理论依据。 第二,界定提问言语行为并说明直接与间接两种表达手段。 第三,对汉语言直接与间接提问表达式的特征进行系统研究,并与越南 语的进行对比分析。 第四,对汉语言直接与间接提问表达式的使用情况进行考察,并与越南 与的进行对比分析。 0.
研究对象及范围 0. 研究对象 本论文已经针对汉、越提问言语行为进行研究。其中,论文的主 要对象是汉、越语言交际中所使用的各个提问式,包括直接和间接两种 表达手段。 0. 研究范围 本论文从语用学角度来研究汉、越语言直接与间接提问言语行为 的不同特征及其使用情况。论文的研究范围针对用语言形式表达的直接 与间接提问话语,而不包括非语言形式的提问行为。另外,间接提问言 语行为的研究可从“提问形式”和“非提问形式”两个角度进行观察, 在这份论文中我们主要深入研究前者。就汉、越两种语言对比来谈,汉 、 越语言对比分析可分为汉越和越汉双向对比。可是,本论文却偏重于汉 语言提问言语行为的表现,这意味着论文的研究范围只限于汉、越语言 提问言语行为一向的。 0. 研究方法及考察的语料来源 0.
研究方法 7 在研究的过程中,我们已经使用以下的基本研究方法: – 归纳和演绎相结合的方法:归纳和演绎是相互依存、相互补充的方 法。在研究实践中,归纳是语料考察和收集之后的工作。归纳为 庞杂的语料做出正确的概括。随后,归纳的结论要借助演绎来分 析。运用这个研究方法,我们通过先收集后筛选的汉越提问话语 进行统计、分类,进而对两者提问话语的命题形式与内容进行对 比分析。 – 定性和定量相结合的方法:定性研究一般是在对特定现象进行研究 的基础上归纳出一般规律,而定量研究是一种演绎性研究,它倾 向于从一般的原理推广到特殊的情景去研究。在这份论文中,我 们采用定性方法进行研究是因为已有文献中没有针对此课题进行 专门研究,那么要对这一言语行为进行研究势必进行定义、分类 以及特点归纳等定性研究;为了达到对汉、越两种语言提问言语 行为进行对比指出异同的目的,我们必须在统计分析的基础上进 行,因而也需要采用定量研究。 – 对比研究的方法:是对语言对象的明显性质进行对比分析。对比可 以在双向之间同时进行,或者在双向比较的基础上偏重于某一方 对比目的是在共性中找出差异。在这份论文中,我们已对汉、越 语言各个直接与间接提问模式的特征进行对比描述指出异 同。 0. 考察的语料来源 在对此课题进行研究的过程中,本论文的汉、越提问话语主要来 自两个不同来源: 第一,现代文学著作:巴金著的《家》(人民文学出版 社.1981);陈忠实著的《白鹿原》(人民文学出版社.1993);周鹏飞 主编的《中国现代小说精品·鲁迅卷》(陕西人民出版社.1995 年);周 8 鹏飞主编的《中国现代小说精品·冰心卷》(陕西人民出版社.1995 年); 周鹏飞主编的《中国现代小说精品·郭沫若卷》(陕西人民出版社.1995 年) 第二,口语自然语篇 “提问”是一种口语应用性极强的言语行为。但是,因为不同原 因,我们未能进行大规模的汉语口语自然语料调查,所以本文举例所用 的汉语语料主要是书面材料。然而,我们有意识在鲁迅、巴金、冰心等 中国作家所写的文学作品中选用带有口语色彩浓厚的例句。这些例句我 们一般都在句后注明了出处。另外,在汉、越语言对比过程中,因为我 们在越南研究此课题,所以论文具有母语交际环境的实地语料,因而本 论文说明越南语提问式所用的例子大部分是口语自然语料的。 0. 研究意义 我们纵观前人研究的成果可知,近几年来很多学者已经运用言语 行为理论来研究不同语言的具体言语行为,但是针对汉、越提问言语行 为研究的论文到现在还是未有的。这正是本论文选题的现实意义。对于 论文的理论意义及实践价值我们可以如下论述: 0. 理论意义 本论文针对汉、越提问言语行为的特点及其使用情况进行系统地 研究。研究的结果将为言语行为理论、语言对比理论、会话分析理论和 汉越语言教学与研究工作提供有益的借鉴。 0.
实践价值 本论文的研究为深入研究其他类言语行为提供了有益的借鉴。这 份论文获得的研究结果不仅有助于两国使用者在交际中准确理解和表达 提问言语行为,解决跨文化交际中的不同障碍,达到成功交际之目的, 而且还为语言翻译、语言教学、教材编写等工作服务。 0. 论文的结构 9 除了前言、结语、参考文献以外,本论文的结构主要分为以下三 大部分: 第一章:总论 第二章:现代汉语直接提问言语行为——与越南语对比 第三章:现代汉语间接提问言语行为——与越南语对比 10 第一章 总论 1.1 言语行为理论 1.言语行为理论的形成与发展 言语行为理论是一种对语言意义进行研究的理论,它源于哲学家 对语言意义的研究。二十世纪二十年代,在哲学转向语言研究的途中, 西方哲学家分为逻辑实证主义( logical positivism )和日常语言学派 (ordinary language phylosophy)两个主要分支。两大派别对于自然语言 的认识存在明显分歧。二十世纪五十年代末,英国哲学家奥斯汀 (J.Austin)创立了言语行为理论。言语行为理论的提出正是建立在日常 语言学派对于逻辑实证主义的否定。这一理论已经较好地解释语言和交 际功能之间的关系。 在传统上,一般人家认为,语言的功能只是描写性,即语言只具 有描述事实的功能。但是,1923 年伦敦大学的波兰裔人类学家马林诺夫 斯基(Bronislaw Malinowski)强调:“语言的原始功能是作为一种行动 方式,而不是思想的对应物。在最初的使用中,语言作为人类行为,是 连接人类一致行动的纽带。它是一种行动方式,而不是思考的工具” [34;29]。 英国大学的哲学教授-约翰·朗肖·奥斯汀(John Langshaw Austin) 跟马林诺夫斯基也有相同的看法。他认为,语言的功能在于完成各种各 样言语行为,而描述事实只不过是语言的一种功能。1952 年,他在牛律 开始讲授“言与行”两者之间的关系。1955 年,他的《怎样用词做事》 (How to Do Thing with Words)已经受到人家的关注。1957 年,他到美 国哈佛大学去做讲座,以《以言行事》为书名发表了全部内容。 1969 年,奥斯汀的学生-塞尔(John Searle)对奥斯汀的理论加以 发展和系统化。塞尔认为言语行为是构成社会交际的基本因素。他以 1959 年的博士论文为基础,出版了《言语行为-一篇语言哲学论文》。 11 从此,“言语行为”理论在语用研究中具有重要的意义,成了语用研究 的核心理论,其主要内容是人类用于言语交际的基本单位不是词、句子 或其他的语言形式,而是人们用这些语言形式所完成的行为,即言语行 为。人们说话不仅表达事物之间的关系,更重要的是完成了某种行为。 总之,言语行为理论的基本观点就是言与行、说话与做事的关系。自产 生之日起,言语行为理论就在语言学界有了很大的影响。下面我们将对 该理论进行梳理。 1. 奥斯汀的言语行为理论 奥 斯 汀 ( J.Austin ) 属 于 日 常 语 言 哲 学 派 ( ordi
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS ngôn ngữ học phân tích hành vi hỏi trong tiếng Hán, đối chiếu tiếng Việt. Đánh giá sự khác biệt, tương đồng trong giao tiếp và ngữ pháp.
Luận án "Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Hán. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hành vi hỏi tiếng Hán đối chiếu tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.