Luận án TS: Phương tiện diễn đạt Deontic Modality Anh-Việt, Bùi Thị Đào
Luận án TS phân tích cách biểu đạt tình thái nghĩa vụ (deontic modality) trong câu trần thuật, nghi vấn tiếng Anh và Việt. Nghiên cứu ngữ pháp so sánh.
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình thái Nghĩa vụ: Định nghĩa & Các loại trong Ngôn ngữ học
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- English Linguistics
- Tác giả:
- Bùi Thị Đào
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình thái Nghĩa vụ Định nghĩa Các loại trong Ngôn ngữ học
Tình thái nghĩa vụ là một lĩnh vực quan trọng trong ngữ pháp học. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cách các ngôn ngữ biểu đạt nghĩa vụ, sự cho phép, và cấm đoán. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình thái chức phận. Nó phân tích các quan điểm lịch sử và định nghĩa khác nhau. Mục tiêu là đặt nền tảng cho việc so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Hiểu rõ khái niệm này là bước đầu tiên để khám phá cấu trúc ngữ pháp liên quan.
1.1. Khái niệm Tình thái Nghĩa vụ cơ bản
Tình thái nghĩa vụ đề cập đến các biểu đạt ngôn ngữ về sự bắt buộc, quyền hạn, hoặc sự cấm đoán. Nó phản ánh các quy tắc xã hội, đạo đức, hoặc luật pháp. Khái niệm này bao gồm các yếu tố như mệnh lệnh, đề xuất, và lời khuyên. Ngữ pháp tình thái đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình các tương tác xã hội.
1.2. Phân loại tình thái nghĩa vụ chính yếu
Tình thái nghĩa vụ được phân loại thành ba dạng chính: nghĩa vụ (obligation), cho phép (permission), và cấm đoán (prohibition). Nghĩa vụ yêu cầu một hành động phải được thực hiện. Cho phép chỉ ra một hành động được phép. Cấm đoán ngăn cản một hành động. Các dạng này được biểu đạt qua nhiều cấu trúc ngôn ngữ khác nhau.
1.3. Vai trò của tình thái trong giao tiếp
Tình thái nghĩa vụ quyết định tính chất của một phát ngôn. Nó có thể biến một câu tường thuật thành một mệnh lệnh. Nó cũng có thể làm dịu một yêu cầu. Việc sử dụng đúng tình thái đảm bảo giao tiếp hiệu quả. Hiểu vai trò này giúp phân tích sâu hơn cấu trúc câu tiếng Anh và cấu trúc câu tiếng Việt.
II.Biểu đạt Tình thái Nghĩa vụ Phương tiện Ngữ pháp Tiếng Anh
Tiếng Anh sử dụng nhiều phương tiện ngữ pháp để biểu đạt tình thái nghĩa vụ. Các trợ động từ tình thái là công cụ chủ yếu. Chúng bao gồm must, should, can, may, will. Bên cạnh đó, các cấu trúc khác cũng góp phần. Nghiên cứu này phân tích cách các phương tiện này hoạt động trong câu tường thuật và câu hỏi. Mục tiêu là làm rõ sự đa dạng trong cách diễn đạt.
2.1. Sử dụng Modal Verbs English trong câu
Modal verbs English như must, have to thể hiện nghĩa vụ mạnh mẽ. Should, ought to biểu thị lời khuyên hoặc nghĩa vụ yếu hơn. Can, may, might diễn đạt sự cho phép. Các động từ này thay đổi ý nghĩa của động từ chính. Vị trí của chúng trong cấu trúc câu tiếng Anh là cố định.
2.2. Các cấu trúc ngữ pháp khác biểu đạt nghĩa vụ
Ngoài modal verbs, tiếng Anh còn dùng các động từ ngữ vi (performative verbs) như order, request. Tính từ tình thái (modal adjectives) như obligatory, permissible cũng được sử dụng. Trạng từ tình thái (modal adverbs) như necessarily hoặc compulsorily bổ sung ý nghĩa. Các cụm từ cố định (modal idioms) cũng phổ biến trong biểu đạt nghĩa vụ.
2.3. Tình thái nghĩa vụ trong câu hỏi tiếng Anh
Trong câu hỏi, modal verbs thường đứng đầu câu. Ví dụ: "Must I go?" hoặc "Should you do that?". Câu hỏi tình thái nghĩa vụ có thể là để xin phép hoặc hỏi về sự bắt buộc. Chúng thường mang tính trực tiếp hơn. Cấu trúc câu tiếng Anh duy trì sự rõ ràng khi biểu đạt sự cho phép hoặc cấm đoán.
III.Biểu đạt Tình thái Nghĩa vụ Phương tiện Ngữ pháp Tiếng Việt
Tiếng Việt cũng có hệ thống phong phú để biểu đạt tình thái nghĩa vụ. Trợ động từ tình thái tiếng Việt đóng vai trò trung tâm. Các từ như phải, nên, được, cấm là ví dụ điển hình. Cấu trúc câu tiếng Việt có thể linh hoạt hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các phương tiện này. Nó xem xét cách chúng thể hiện nghĩa vụ, sự cho phép và cấm đoán.
3.1. Trợ động từ tình thái tiếng Việt phổ biến
Các trợ động từ tình thái tiếng Việt như phải diễn tả nghĩa vụ mạnh. Nên dùng cho lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhẹ. Được biểu thị sự cho phép. Không được hoặc cấm dùng để cấm đoán. Các từ này thường đặt trước động từ chính. Ngữ cảnh có vai trò rất lớn trong việc xác định sắc thái ý nghĩa.
3.2. Cấu trúc câu tiếng Việt diễn đạt nghĩa vụ
Ngoài trợ động từ, tiếng Việt còn dùng các động từ tường thuật (reporting verbs) như ra lệnh, yêu cầu. Các từ loại khác như tính từ (ex: bắt buộc) hoặc danh từ (ex: quy định) cũng góp phần. Các tiểu từ (particles) như nhé, đi có thể làm mềm hoặc làm mạnh tính chất nghĩa vụ của câu. Đây là một đặc điểm của ngữ pháp tình thái tiếng Việt.
3.3. Tình thái nghĩa vụ trong câu hỏi tiếng Việt
Câu hỏi tình thái nghĩa vụ tiếng Việt thường sử dụng các từ như phải không, được không. Ví dụ: "Tôi có phải đi không?". Câu hỏi có thể hỏi về nghĩa vụ, sự cho phép. Ngữ điệu cũng quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa. Cấu trúc câu tiếng Việt vẫn giữ được tính mạch lạc khi biểu đạt sự cấm đoán hoặc yêu cầu.
IV.Trợ động từ Tình thái Biểu đạt Nghĩa vụ Anh Việt
Trợ động từ tình thái là công cụ ngữ pháp then chốt để biểu đạt nghĩa vụ. Tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng các từ tương đương. Tuy nhiên, cách dùng và sắc thái ý nghĩa có sự khác biệt. Nghiên cứu so sánh chi tiết các trợ động từ chính. Nó khám phá cách chúng thể hiện mức độ mạnh yếu của nghĩa vụ.
4.1. Vai trò của trợ động từ trong nghĩa vụ
Trợ động từ tình thái xác định mức độ bắt buộc của một hành động. Trong tiếng Anh, must chỉ sự bắt buộc từ người nói hoặc luật lệ. Have to thường chỉ nghĩa vụ từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, phải có thể bao gồm cả hai sắc thái này. Vai trò này giúp người nghe hiểu rõ ý định của người nói về nghĩa vụ.
4.2. So sánh cách dùng modal verbs English
Modal verbs English có hệ thống phức tạp. Must và have to thể hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, must mang tính cá nhân, mạnh mẽ hơn. Have to mang tính khách quan, thường là do quy định. Should và ought to dùng cho lời khuyên hoặc nghĩa vụ đạo đức. Sự lựa chọn động từ phụ thuộc vào ngữ cảnh trong cấu trúc câu tiếng Anh.
4.3. Sự tương đồng và khác biệt của trợ động từ tiếng Việt
Trợ động từ tình thái tiếng Việt như phải tương đương với must hoặc have to. Tuy nhiên, phải có thể linh hoạt hơn về mức độ bắt buộc. Từ nên tương ứng với should. Tiếng Việt thường sử dụng ngữ điệu và các từ bổ sung để làm rõ. Cấu trúc câu tiếng Việt có thể giản lược nhưng vẫn biểu đạt nghĩa vụ rõ ràng.
V.So sánh Biểu đạt Nghĩa vụ Cấm đoán Tiếng Anh và Tiếng Việt
Sự so sánh trực tiếp giữa tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy nhiều điểm thú vị. Cách biểu đạt nghĩa vụ, cho phép, và cấm đoán có cả tương đồng và khác biệt rõ rệt. Nghiên cứu tập trung vào việc làm nổi bật những điểm này. Nó giúp người học và người nghiên cứu hiểu sâu hơn về ngữ pháp tình thái của cả hai ngôn ngữ.
5.1. Khác biệt trong biểu đạt sự cho phép
Trong tiếng Anh, can và may là hai modal verbs chính cho phép. May mang tính trang trọng hơn. Tiếng Việt thường dùng được để diễn tả sự cho phép. Cấu trúc "ai đó được làm gì" rất phổ biến. Đôi khi, ngữ cảnh đủ để hiểu ý nghĩa cho phép mà không cần từ ngữ cụ thể. Điều này cho thấy sự linh hoạt của cấu trúc câu tiếng Việt.
5.2. Sự tương đồng trong biểu đạt cấm đoán
Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có cách rõ ràng để biểu đạt cấm đoán. Tiếng Anh sử dụng must not, cannot, may not. Tiếng Việt dùng không được, cấm, không phép. Cả hai ngôn ngữ đều có thể dùng các cấu trúc mạnh mẽ. Chúng nhằm mục đích ngăn chặn hành động. Đây là một điểm tương đồng trong ngữ pháp tình thái.
5.3. Ảnh hưởng của ngữ cảnh đến tình thái
Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sắc thái của tình thái nghĩa vụ. Một câu có thể mang ý nghĩa nghĩa vụ mạnh hoặc yếu tùy thuộc vào tình huống. Các yếu tố như quan hệ giữa người nói và người nghe, hoặc tình huống chính thức/không chính thức đều ảnh hưởng. Ngữ pháp tình thái luôn gắn liền với ngữ cảnh thực tế.
VI.Kết luận về Cấu trúc Tình thái Nghĩa vụ Gợi ý Nghiên cứu
Nghiên cứu đã cung cấp một phân tích toàn diện về tình thái nghĩa vụ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các phát hiện làm rõ các phương tiện biểu đạt và sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Cấu trúc câu tiếng Anh và cấu trúc câu tiếng Việt có những đặc trưng riêng. Kết quả này góp phần vào ngữ pháp tình thái so sánh.
6.1. Tóm tắt những phát hiện chính yếu
Tài liệu chỉ ra rằng cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng trợ động từ tình thái và các phương tiện ngữ pháp khác. Tiếng Anh có hệ thống modal verbs rõ ràng. Tiếng Việt linh hoạt hơn, phụ thuộc vào ngữ cảnh và các từ bổ trợ. Sự khác biệt về cấu trúc và cách dùng đã được làm rõ trong biểu đạt nghĩa vụ, cho phép, cấm đoán.
6.2. Hạn chế và đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào câu tường thuật và câu hỏi. Các loại câu khác có thể chưa được đề cập sâu. Tuy nhiên, nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tình thái nghĩa vụ. Đóng góp chính là việc so sánh chi tiết và hệ thống hóa kiến thức. Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho lĩnh vực ngữ pháp tình thái.
6.3. Gợi ý hướng nghiên cứu chuyên sâu hơn
Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi sang các loại tình thái khác. Phân tích tình thái nghĩa vụ trong các loại văn bản cụ thể. So sánh với các ngôn ngữ khác cũng là một hướng đi. Việc khám phá sâu hơn ngữ pháp tình thái sẽ làm giàu thêm hiểu biết ngôn ngữ và cấu trúc câu tiếng Anh, cấu trúc câu tiếng Việt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tình thái (modality) giữ vị trí trung tâm trong ngữ pháp học, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học hiện đại. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "A Study on Deontic Modality Expressing Means in English and Vietnamese Declarative and Interrogative Sentences" (Nghiên cứu các phương tiện diễn đạt tình thái chức phận trong câu tường thuật và câu hỏi tiếng Anh và tiếng Việt) của nghiên cứu sinh Bùi Thị Đào, thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Hữu Mạnh và TS. Nguyễn Đức Hoạt, đại diện cho công trình tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống tình thái chức phận (deontic modality) theo hướng ngôn ngữ học đối chiếu dựa trên ngữ liệu thực chứng (corpus-based contrastive linguistics).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: dù lý thuyết tình thái đã được các học giả quốc tế phát triển mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ, các công trình nghiên cứu đối chiếu Anh - Việt trước đó chủ yếu tập trung vào tình thái nhận thức (epistemic modality) như công trình của Ngũ Thiện Hùng (2003), hoặc khảo sát tình thái phi thực tế (non-factual modality) của Nguyễn Thị Cẩm Thanh (2003), hay khảo sát khái quát một số trợ động từ tình thái riêng lẻ của Phạm Thị Ly (2003) và Bùi Trọng Ngoãn (2004). Chưa từng có một công trình nào khảo sát một cách có hệ thống, quy mô lớn và đa bình diện về toàn bộ 11 phương tiện biểu đạt tình thái chức phận xuyên suốt hai cấu trúc cú pháp nền tảng là câu tường thuật (declarative sentences) và câu nghi vấn (interrogative sentences) giữa một ngôn ngữ biến hình (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập không biến hình (tiếng Việt).
Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Những phương tiện ngôn ngữ cụ thể nào được sử dụng để diễn đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt?
- Đâu là những điểm tương đồng và dị biệt về đặc trưng cú pháp, ngữ nghĩa và tần suất xuất hiện của các phương tiện biểu đạt thuộc ba tiểu loại tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt?
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc dựa trên sự tích hợp giữa mô hình phân loại tình thái chức phận của Frank Robert Palmer (1986, 1994, 2001, 2003), lý thuyết ngữ nghĩa tình thái của John Lyons (1977), cùng khung khái niệm về tình thái hướng tác nhân/tình thái ngoại tại của Johan van der Auwera và Vladimir A. Plungian (1998). Về phạm vi ngữ liệu, nghiên cứu tiến hành phân tích trên hai ngữ liệu song song quy mô lớn gồm 50 truyện ngắn tiếng Anh (tổng cộng 2.060.389 từ) và 50 truyện ngắn tiếng Việt đương đại (tổng cộng 2.003.486 từ), trích xuất và phân loại chi tiết 421 câu tiếng Anh (378 câu tường thuật, 43 câu nghi vấn) và 422 câu tiếng Việt (382 câu tường thuật, 40 câu nghi vấn) mang ý nghĩa tình thái chức phận.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tình thái chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc từ góc độ hình thức luận sang ngữ nghĩa học chức năng và ngữ dụng học. Khởi đầu từ các nghiên cứu cú pháp học hình thức của Noam Chomsky (1957), nghiên cứu tình thái nhanh chóng mở rộng sang bình diện ngữ nghĩa với nhận định kinh điển của Michael Halliday (1970) rằng tình thái là sự đánh giá của người nói về tính tất yếu và khả năng, nằm ngoài nội dung mệnh đề. John Lyons (1977: 848) củng cố định nghĩa này khi cho rằng tình thái phản ánh: "the speaker's opinion or attitude towards the proposition that the sentence expresses or the situation that the proposition describes".
Trong bức tranh lý thuyết quốc tế, tồn tại những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về việc phân định các ranh giới tình thái. Lyons (1977) phân định ranh giới giữa tình thái chủ quan (subjective modality - người nói là nguồn gốc của sự bắt buộc hay cho phép) và tình thái khách quan (objective modality - quy chuẩn đạo đức hoặc định chế xã hội là nguồn tác động). Ngược lại, Palmer (1986, 2001) đề xuất mô hình phân chia ba nhánh: tình thái nhận thức (epistemic), tình thái chức phận (deontic) và tình thái năng động (dynamic). Đi xa hơn, van der Auwera & Plungian (1998: 81) tái cấu trúc toàn bộ hệ thống bằng việc định nghĩa tình thái chức phận: "is a cover term for a range of semantic notions such as ability, possibility, hypotheticality, obligation, and imperatives", xem đây là một trường hợp đặc thù của tình thái ngoại tại người tham gia (participant-external modality).
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu tiên phong như Cao Xuân Hạo (1991, 1999) đã đặt nền móng phân tích câu theo cấu trúc Đề - Thuyết và phân loại hành vi ngôn ngữ, trong khi Nguyễn Văn Hiệp (2001, 2008) hệ thống hóa toàn diện các phương tiện diễn đạt tình thái tiếng Việt từ hư từ, trợ từ, thán từ đến động từ tình thái. Các nghiên cứu chuyên biệt khác của Nguyễn Thị Lương (1996) về tình thái trong câu hỏi qua hệ thống tiểu từ, Bùi Trọng Ngoãn (2004) về các động từ tình thái như cần, phải, nên, dám, đành, nỡ, và Võ Đại Quang (2009) về cấu trúc ngữ nghĩa - cú pháp đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh cục bộ của tình thái tiếng Việt.
Khi so sánh với các công trình đối chiếu quốc tế như nghiên cứu của Wymann (1994) trên ngữ liệu tiếng Hàn và tiếng Nhật, nghiên cứu loại hình học đối chiếu Anh - Trung của Li (2004), hay khảo cứu tương tác thời - thể - tình thái Anh - Hy Lạp của Palmer & Facchinetti (2003), luận án của Bùi Thị Đào đã xác lập vị thế học thuật độc lập khi lần đầu tiên xây dựng ma trận đối chiếu 11 phương tiện ngôn ngữ xuyên suốt ba nhánh chức năng của tình thái chức phận giữa hai ngôn ngữ thuộc hai loại hình hình thái học đối lập: ngôn ngữ biến hình tổng hợp/phân tích tính (tiếng Anh) và ngôn ngữ đơn lập phi biến hình (tiếng Việt).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình lý thuyết tình thái chức phận của Palmer (1986, 1994) trong bối cảnh một ngôn ngữ đơn lập phương Đông. Theo Palmer (1994: 181), tình thái chức phận bao gồm ba nhánh hành vi chính:
- Hành vi cam kết (Commissives): Thể hiện sự cam kết của người nói như lời hứa hoặc sự đe dọa nhằm thực thi mệnh đề (như shall, will trong tiếng Anh và sẽ trong tiếng Việt).
- Hành vi cầu khiến (Directives): Nỗ lực của người nói nhằm khiến người nghe thực hiện hành động, bao gồm 7 tiểu loại được lượng hóa chi tiết:
- Deliberatives (thỉnh ý / yêu cầu chỉ dẫn)
- Imperatives (mệnh lệnh)
- Jussives (khuyến lệnh / khích lệ)
- Obligatives (nghĩa vụ / ép buộc)
- Permissives (cho phép)
- Precatives (khẩn cầu / thỉnh cầu)
- Prohibitives (cấm đoán)
- Hành vi ý nguyện (Volitives): Thể hiện mong muốn, hy vọng hoặc sự lo sợ, chia thành 2 tiểu loại:
- Imprecatives (nguyền rủa / không mong muốn)
- Optatives (ước vọng / mong mỏi)
Công trình của Bùi Thị Đào chứng minh rằng khung phân loại tam phân này hoàn toàn tương thích và giải thích thỏa đáng các hiện tượng ngữ pháp - ngữ nghĩa trong tiếng Việt, tạo nên bước chuyển dịch từ việc xem xét tình thái như một hiện tượng hình thái - cú pháp thuần túy sang tiếp cận như một hệ thống liên chức năng ngữ nghĩa - ngữ dụng.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ TÌNH THÁI CHỨC PHẬN (DEONTIC MODALITY) │
└────────────────────┬────────────────────┘
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
│ │ │
┌─────────┴──────────┐ ┌──────────┴─────────┐ ┌───────────┴──────────┐
│ HÀNH VI CAM KẾT │ │ HÀNH VI CẦU KHIẾN │ │ HÀNH VI Ý NGUYỆN │
│ (COMMISSIVES) │ │ (DIRECTIVES) │ │ (VOLITIVES) │
└─────────┬──────────┘ └──────────┬─────────┘ └───────────┬──────────┘
│ │ │
┌───────┴───────┐ ┌──────────┴──────────┐ ┌───────┴───────┐
│ Lời hứa │ │ 1. Deliberatives │ │ 1. Imprecatives│
│ Lời đe dọa │ │ 2. Imperatives │ │ 2. Optatives │
└───────────────┘ │ 3. Jussives │ └───────────────┘
│ 4. Obligatives │
│ 5. Permissives │
│ 6. Precatives │
│ 7. Prohibitives │
└─────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 11 phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận được khảo sát một cách có hệ thống:
- Trợ động từ tình thái (Modal auxiliaries)
- Động từ rào đón (Hedge verbs)
- Động từ ngữ hành (Performative verbs)
- Từ tình thái / hư từ chuyên biệt (Modal words)
- Phó từ tình thái (Modal adverbs)
- Tính từ tình thái (Modal adjectives)
- Danh từ tình thái (Modal nouns)
- Thành ngữ tình thái (Modal idioms)
- Thán từ và từ đệm (Expletives)
- Tiểu từ tình thái cuối câu (Sentence particles)
- Cấu trúc điều kiện tình thái (Modal conditionals)
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: nghiên cứu loại trừ yếu tố ngữ điệu (prosody) do đặc thù phân tích trên văn bản viết của ngữ liệu truyện ngắn, đồng thời phân lập ranh giới tường minh giữa nội dung mệnh đề phản ánh sự kiện thực tế và sắc thái chủ quan/khách quan mà người nói áp đặt lên hành động.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học hiện thực phản biện (critical realism) kết hợp phương pháp luận cấu trúc - chức năng. Khung phân tích đối chiếu áp dụng các nguyên lý chuẩn mực của Jacek Fisiak (1981) và Stig Johansson & Knut Hofland (1994), thực hiện so sánh đồng đại (synchronic contrastive analysis) nhằm xác lập các tương đương cú pháp - ngữ nghĩa và chỉ ra các điểm không tương đương loại hình.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH XỬ LÝ VÀ ĐỐI CHIẾU NGỮ LIỆU │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ NGỮ LIỆU TIẾNG ANH │ │ NGỮ LIỆU TIẾNG VIỆT │
│ 50 truyện ngắn │ │ 50 truyện ngắn │
│ 2.060.389 từ │ │ 2.003.486 từ │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ PHẦN MỀM PHÂN TÍCH TEXSTAT-2 │
│ - Khai phá ngữ cảnh (Concordance) │
│ - Khớp chuỗi ký tự (String Match) │
│ - Thống kê tần suất xuất hiện │
└─────────────────┬─────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ 421 CÂU TIẾNG ANH │ │ 422 CÂU TIẾNG VIỆT │
│ - Tường thuật: 378 câu│ │ - Tường thuật: 382 câu│
│ - Nghi vấn: 43 câu │ │ - Nghi vấn: 40 câu │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ ĐỐI CHIẾU 11 PHƯƠNG TIỆN NGÔN NGỮ │
│ Xuyên suốt 3 nhóm hành vi: │
│ Commissives, Directives, Volitives│
└───────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và kiểm soát độ tin cậy
Ngữ liệu được biên soạn từ các tác phẩm văn xuôi đương đại xuất bản trong giai đoạn từ thập niên 1980 đến 2000 bởi các tác giả bản ngữ. Để xử lý khối dữ liệu hơn 4 triệu từ, nghiên cứu ứng dụng phần mềm phân tích ngôn ngữ học ngữ liệu TexSTAT-2 (được bảo chứng bởi các nhà nghiên cứu hàng đầu như McEnery & Wilson, 1996; McCarthy, 2005, 2007). Phần mềm hỗ trợ thuật toán khớp chuỗi (string matching) và tạo bảng ngữ cảnh (concordance) chính xác tuyệt đối đối với từng đơn vị từ vựng tình thái (như must, have to, should, can, will, think, promise trong tiếng Anh và phải, nên, có thể, sẽ, muốn, bảo, mong trong tiếng Việt).
Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được bảo đảm qua phương pháp tam giác đạc dữ liệu (data triangulation): đối chiếu kết quả thống kê tự động từ phần mềm với phân tích định tính thủ công về lực ngôn trung (illocutionary force) trong từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
Dữ liệu và phân tích định lượng
Tổng số câu chứa yếu tố tình thái chức phận được trích xuất và mã hóa chuẩn mực đạt 843 câu (421 câu tiếng Anh và 422 câu tiếng Việt).
| Thể loại câu | Tiếng Anh (Tần số / Tỷ lệ) | Tiếng Việt (Tần số / Tỷ lệ) |
|---|---|---|
| Câu tường thuật (Declaratives) | 378 câu (89.79%) | 382 câu (90.52%) |
| Câu nghi vấn (Interrogatives) | 43 câu (10.21%) | 40 câu (9.48%) |
| Tổng số câu phân tích | 421 câu (100%) | 422 câu (100%) |
Sự phân bổ này cho thấy sự cân bằng tuyệt đối giữa hai bộ ngữ liệu, cho phép các phép so sánh tỉ lệ phần trăm và kiểm định đối chiếu đạt giá trị khoa học cao nhất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, sự khác biệt về phương tiện ưu tiên giữa hai loại hình ngôn ngữ: Tiếng Anh dựa chủ yếu vào hệ thống trợ động từ tình thái (modal auxiliaries) và thức ngữ pháp (mood), trong khi tiếng Việt dựa vào hệ thống từ tình thái (modal words), động từ tình thái và đặc biệt là hệ thống tiểu từ cuối câu (sentence-final particles/mood words) cùng từ đệm (expletives). Trợ động từ tiếng Anh chiếm tỷ trọng áp đảo trong việc diễn đạt hành vi ép buộc (obligatives với must, have to) và cho phép (permissives với may, can). Ngược lại, tiếng Việt thể hiện tính linh hoạt cao bằng cách kết hợp động từ tình thái (phải, nên, cần) với các tiểu từ cuối câu (đi, nào, nhé, thôi, với) để điều chỉnh lực ngôn trung từ mệnh lệnh nghiêm khắc sang khuyến nghị nhẹ nhàng.
Thứ hai, tính bất đối xứng sâu sắc trong câu nghi vấn cầu khiến (Interrogative Directives): Trong tiếng Anh, câu hỏi cầu khiến (đặc biệt là precatives và deliberatives) phụ thuộc vào sự đảo ngữ của trợ động từ (Shall I/we...? Can/Could you...? Would you please...?). Trong tiếng Việt, cấu trúc câu hỏi cầu khiến không đảo trật tự chủ - vị cơ bản (S-V-O) mà sử dụng các khuôn cấu trúc kết hợp tiểu từ chất vấn hoặc tiểu từ biểu cảm ("Mình sẽ... nhé?", "Tôi... được không?", "...đi chứ nhỉ?").
Thứ ba, sự đa dạng hóa của các phương tiện rào đón và thành ngữ tình thái: Luận án phát hiện rằng các động từ rào đón (hedge verbs như think, believe trong tiếng Anh và nghĩ, tin trong tiếng Việt) cùng các cấu trúc điều kiện tình thái (modal conditionals) đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm thiểu tính áp đặt của hành vi cầu khiến, thể hiện chiến lược lịch sự tương đồng về mặt ngữ dụng dù khác biệt về phương thức biểu hiện ngữ pháp.
Thứ tư, sự đối lập trong biểu đạt hành vi ý nguyện (Volitives): Trong khi tiếng Anh phân định ranh giới ngữ pháp rõ rệt giữa hy vọng thực tế (hope + hiện tại/tương lai) và ước muốn phi thực tế (wish + lùi thời/giả định thức), tiếng Việt biểu đạt sự phân biệt này thông qua các từ ngữ biểu thị sắc thái cảm xúc như mong, ước, ước gì, giá như kết hợp với hư từ cảnh báo hoặc nguyền rủa (may mà, thảo nào, chết tiệt).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính phổ quát của khung phân loại Palmer (1994) trên ngôn ngữ đơn lập, đồng thời bổ sung các bằng chứng thực nghiệm về cơ chế ngữ pháp hóa (grammaticalization) và từ vựng hóa (lexicalization) của phạm trù tình thái chức phận.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực về việc ứng dụng công cụ ngôn ngữ học ngữ liệu (TexSTAT-2) trong nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ quy mô lớn.
- Về ứng dụng sư phạm và dịch thuật: Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn tài liệu giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh chuyên sâu cho người Việt (EFL), giúp người học vượt qua lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer), đặc biệt là việc lạm dụng quá mức trợ động từ must/should thay vì sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ dụng tương đương. Trong dịch thuật tự động và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho bài toán khử nhập nhằng ngữ nghĩa (word sense disambiguation) và dịch máy đa ngữ (cross-lingual machine translation).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có ba hạn chế khách quan cần được ghi nhận một cách khoa học:
- Do ngữ liệu nghiên cứu được xây dựng từ văn bản viết (truyện ngắn đương đại), yếu tố ngữ điệu (prosody) và các biến số cận ngôn ngữ (paralinguistic features) – vốn có ảnh hưởng cực kỳ quan trọng đối với tình thái chức phận trong giao tiếp khẩu ngữ – chưa được bao hàm trong phạm vi khảo sát.
- Thể loại văn bản giới hạn trong văn học nghệ thuật (truyện ngắn), chưa mở rộng sang các phong cách chức năng khác như văn bản pháp lý, hành chính công vụ, văn bản khoa học hoặc diễn ngôn hội thoại đời thường.
- Nghiên cứu tập trung vào hai cấu trúc nòng cốt là câu tường thuật và câu nghi vấn, chưa khảo sát sâu cấu trúc câu cảm thán độc lập.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng đột phá:
- Xây dựng ngữ liệu khẩu ngữ đa phương thức (multimodal spoken corpus) để phân tích tương tác giữa ngữ điệu, trọng âm và các phương tiện từ vựng tình thái chức phận.
- Khảo sát đối chiếu tình thái chức phận trong diễn ngôn pháp lý (legal discourse) – nơi các hành vi bắt buộc (obligatives), cho phép (permissives) và cấm đoán (prohibitives) mang giá trị thực thi pháp quyền tuyệt đối.
- Nghiên cứu di biến động lịch sử (diachronic studies) về sự biến đổi của hệ thống hư từ tình thái tiếng Việt từ thế kỷ XIX đến nay.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu rộng trong cộng đồng ngôn ngữ học đối chiếu và ngữ pháp học tiếng Việt. Với trích dẫn thực chứng từ nhận định của Bybee et al. (1994: 195):
"Deontic modality is considered as a functional analysis of the communicative needs language that fulfill as a tool of social interaction and, clearly shows the expression of laying an obligation or granting a permission is the basis for formulating social norms of various kinds..."
Công trình xác lập nền tảng khoa học vững chắc cho việc nghiên cứu các chuẩn mực tương tác xã hội qua lăng kính ngôn ngữ.
Trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ ngôn ngữ, các ma trận đối chiếu 11 phương tiện ngôn ngữ và bảng quy đổi tương đương cung cấp luật ngữ nghĩa quý giá cho các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), cải thiện độ chính xác của các hệ thống dịch máy nơ-ron (NMT) đối với các cặp câu chứa hàm ý tình thái phức tạp giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận một khung phương pháp luận đối chiếu ngữ liệu hoàn chỉnh, phương pháp trích xuất dữ liệu qua TexSTAT-2 và cách thức vận dụng lý thuyết ngữ dụng học hiện đại.
- Giảng viên và chuyên gia giảng dạy tiếng Anh (EFL/ESP): Hiểu rõ bản chất các lỗi giao tiếp của sinh viên Việt Nam khi diễn đạt các hành vi cầu khiến, cam kết và ý nguyện, từ đó xây dựng giáo trình giảng dạy ngữ dụng học thực hành hiệu quả.
- Biên - phiên dịch viên chuyên nghiệp: Nắm bắt chính xác các cấu trúc tương đương chức năng giữa hai ngôn ngữ, chuyển dịch tinh tế sắc thái ép buộc, cho phép hoặc khuyên nhủ mà không bị lệ thuộc vào hình thức câu chữ thô sơ.
- Các nhà phát triển công nghệ ngôn ngữ và AI: Khai thác tập dữ liệu ngữ liệu đã được gán nhãn và phân loại ngữ nghĩa tình thái phục vụ huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) trong việc hiểu ngữ dụng tiếng Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công khung lý thuyết tình thái chức phận tam phân của Palmer (1994) sang phân tích một ngôn ngữ đơn lập phương Đông (tiếng Việt), chứng minh rằng 7 tiểu loại cầu khiến (deliberatives, imperatives, jussives, obligatives, permissives, precatives, prohibitives) và 2 tiểu loại ý nguyện (imprecatives, optatives) có thể được hiện thực hóa một cách có hệ thống thông qua 11 phương tiện ngôn ngữ đa dạng mà không nhất thiết phải dựa vào biến tố hình thái học.
2. Đổi mới phương pháp luận của công trình có điểm gì vượt trội so với các nghiên cứu trước?
So với các nghiên cứu đối chiếu định tính thuần túy trước đây của Phạm Thị Ly (2003) hay Võ Đại Quang (2009), luận án ứng dụng phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu thực chứng trên quy mô hơn 4 triệu từ với sự trợ giúp của phần mềm TexSTAT-2, cho phép định lượng hóa chính xác tần suất xuất hiện, phân tích chuỗi kết hợp từ (collocations) và ngữ cảnh xuất hiện thực tế của 843 câu tình thái mẫu mực.
3. Phát hiện bất ngờ và có giá trị nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Dữ liệu chỉ ra rằng trong khi câu tường thuật tiếng Anh và tiếng Việt có mức độ tương đồng cao về các phương tiện từ vựng (động từ, tính từ, phó từ), thì trong câu nghi vấn xuất hiện sự phân kỳ tuyệt đối về cơ chế cú pháp: tiếng Anh dựa vào sự đảo ngược vị trí toán tử tình thái - chủ ngữ (finite-subject inversion), trong khi tiếng Việt duy trì trật tự S-V-O cố định và kích hoạt chức năng tình thái thông qua hệ thống tiểu từ chất vấn và trợ từ tình thái chuyên biệt.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ danh mục 50 tác phẩm truyện ngắn tiếng Anh và 50 tác phẩm tiếng Việt trong phần Phụ lục (Appendix A & B), đi kèm bảng mã hóa ký hiệu chuẩn (như ECMAux, VDMAux, EDPV, VDMW) và thông số cấu hình phần mềm TexSTAT-2, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng toàn bộ quy trình phân tích ngữ liệu.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng định hướng vào việc xây dựng hệ thống gán nhãn ngữ nghĩa tình thái tự động (Automated Modality Tagging) cho ngữ liệu song ngữ Anh - Việt, kết hợp nghiên cứu ngữ dụng - xã hội học về mức độ biến đổi của tình thái chức phận theo biến số giới tính, độ tuổi và quyền lực xã hội trong các văn bản truyền thông số.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Bùi Thị Đào là một đóng góp học thuật xuất sắc, có hệ thống và mang tính đột phá cho chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh và Ngôn ngữ học đối chiếu tại Việt Nam.
Tóm lược 5 đóng góp cốt lõi của công trình:
- Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm toàn diện lý thuyết tình thái chức phận của Palmer (1994) và Lyons (1977) trên ngữ liệu quy mô lớn giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- Nhận diện, miêu tả và phân loại chi tiết 11 phương tiện biểu đạt tình thái chức phận xuyên suốt câu tường thuật và câu nghi vấn.
- Lượng hóa chính xác tỷ lệ và tần suất xuất hiện của 843 phát ngôn tình thái trong hai ngữ liệu song song với hơn 4 triệu từ thông qua phần mềm TexSTAT-2.
- Làm sáng tỏ cơ chế phân kỳ loại hình học: sự đối lập giữa việc dùng biến tố/trợ động từ/thức ngữ pháp trong tiếng Anh và việc dùng hệ thống tiểu từ tình thái/từ đệm/hư từ trong tiếng Việt.
- Đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học ngữ liệu, mở ra hướng ứng dụng trực tiếp cho giảng dạy ngoại ngữ (EFL), dịch thuật học và công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Supervisors: 1. Tran Huu Manh 2. Nguyen Duc Hoat HANOI, February 2014 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi HANOI, February 2014 CERTIFICATE OF ORIGINALITY A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Hanoi, February 2014 Bùi Thị Đào i ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my thanks to Prof. Dr Nguyễn Hòa, Assoc.
Lê Hùng Tiến who awoke in me the interest in language, provided me with a basic knowledge of linguistics and advised me to take it seriously in my academic study. To my supervisors, Prof. Trần Hữu Mạnh and Dr. Nguyễn Đức Hoạt, I gratefully acknowledge a special indebtedness and sincere thanks for their insightful comments, kind- hearted guidance and knowledgeable suggestions.
My deepest gratitude also goes to Prof. Hoàng Vân Vân, Assoc. Phan Văn Quế, Dr. Đỗ Tuấn Minh, Dr.
Kiều Thị Thu Hương, Dr. Đỗ Thanh Hà, Dr. Hà Cẩm Tâm for their enthusiastic support and invaluable remarks on my initial proposal. Their comments significantly contributed to improving the quality of this research.
I am particularly indebted to Assoc. Vũ Thị Thanh Hương, Prof. Nguyễn Văn Hiệp, Assoc. Tôn Nữ Mỹ Nhật, Dr.
Nguyễn Huy Kỷ, who generously shared the views and materials during the process of preparing this research. I have also greatly benefited from discussions with them. I take this opportunity to thank all the lecturers and members at CFL - VNU, Hanoi for their whole hearted support and guidance. Thanks are also due to my colleagues, friends for their great support and encouragement throughout my study.
My special thanks and love go to my parents, my husband, my daughter and son, my brother and sisters who have supported me in the completion of this dissertation. ii TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION 1 1. Background to the study 2 2. Aim of the study 3 3.
Scope of the study 3 4. Methods of the study 5 4. Data collection procedures 6 4. Description of corpus 6 4.
Compilation of a corpus procedure 7 4. Describing the data 9 4. Comparing the two sources of data 9 5. Structure of the study 11 CHAPTER I 12 LITERATURE REVIEW 1.
Historical perspectives of modality 12 1. Definitions and different viewpoints 16 1. Types of modality 21 1. Definitions and various viewpoints 24 1.
Types of deontic modality 26 1. Types of deontic modality in English 28 1. Types of deontic modality in Vietnamese 37 1. Summary 45 CHAPTER 2 COMMISSIVES AND VOLITIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 46 2.
Commissives in English and Vietnamese 47 2. Modal verbs in English and Vietnamese commisives 47 2. Hedge verbs in English and Vietnamese commissives 53 2. Performative verbs in English and Vietnamese commisives 56 2.
Modal adverbs in English and Vietnamese commisives 60 2. Modal adjectives in English and Vietnamese commisives 63 2. Expletives in English and Vietnamese commisives 66 2. Modal conditionals in English and Vietnamese commisives 68 2.
Volitives in English and Vietnamese 73 2. Summary 77 CHAPTER 3 DIRECTIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 80 3. Modal verbs in English and Vietnamese directives 80 3. Hedge verbs in English and Vietnamese directives 102 3.
Semantic features 102 iv 3. Performative verbs in English and Vietnamese directives 104 3. Modal adverbs in English and Vietnamese directives 116 3. Modal adjectives in English and Vietnamese directives 118 3.
Modal nouns in English and Vietnamese directives 120 3. Modal idioms in English and Vietnamese directives 129 3. Expletives in English and Vietnamese directives 133 3. Modal conditionals in English and Vietnamese directives 135 3.
Summary 139 CHAPTER CONCLUSIONS 142 6. Limitations of the study 149 5. Suggestions for further research 150 REFERENCES i APPENDIX A x APPENDIX B xxv v LIST OF FIGURES Fig. Types of modality 12 Fig.
A spatial model tense, aspect and modality 17 Fig. Description of modality 19 Fig. Set model for modal verbs, auxiliary verbs and verbs 47 Fig. String matching of WILL in the English corpus 50 Fig.
String matching of SHALL in the English corpus 51 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 52 Fig. String matching of SẼ in the Vietnamese corpus 53 Fig. String matching of THINK in the English corpus 56 Fig.
String matching of PROMISE in the English corpus 59 Fig. String matching of CERTAINLY in the English corpus 62 Fig. String matching of PROBABLE in the English corpus 65 Fig. String matching of SURE in the English corpus 65 Fig.
String matching of IT in the English corpus 67 Fig. String matching of IF in the English corpus 70 Fig. A distribution of linguistic means of expressing commisives in English 71 Fig. A distribution of linguistic means of expressing commisives in Vietnamese 72 Fig.
A contrastive analysis of commissives in English and Vietnamese 72 Fig. A distribution of linguistic means of expressing volitives in English 74 Fig. String matching of HOPE in the English corpus 75 Fig. String matching of WISH in the English corpus 75 Fig.
A contrastive analysis of volitives in English and Vietnamese 76 Fig. String matching of MUST in the English corpus 86 Fig. String matching of HAVE TO in the English corpus 86 Fig. String matching of HAD TO in the English corpus 86 Fig.
String matching of PHẢI in the Vietnamese corpus 88 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 89 Fig. String matching of MUỐN in the Vietnamese corpus 90 Fig. String matching of MAY in the English corpus 91 Fig.
String matching of MIGHT in the English corpus 91 Fig. String matching of CÓ LẼ in the Vietnamese corpus 92 Fig. String matching of SHOULD in the English corpus 94 Fig. String matching of OUGHT TO in the English corpus 94 Fig.
String matching of NÊN in the Vietnamese corpus 95 Fig. String matching of CAN in the English corpus 96 Fig. String matching of COULD in the English corpus 97 Fig. String matching of CÓ THỂ in the Vietnamese corpus 98 Fig.
String matching of NEED in the English corpus 98 Fig. String matching of CẦN in the Vietnamese corpus 99 Fig. A distribution of linguistic means of expressing directives in English 137 Fig. A distribution of linguistic means of expressing directives in Vietnamese 138 Fig.
A contrastive analysis of directive expressions in English and Vietnamese 139 vi LIST OF TABLES Table 1. Types of modality 23 Table 1. Palmer’s theoretical framework for deontic modality 27 Table 1. Means of expressing deontic modality in English and Vietnamese 44 Table 3.
Types of English modal verbs 81 Table 3. Directives in the interrogatives in English and Vietnamese 84 Table 3. Directives in the declaratives in English and Vietnamese 84 Table 3. The distribution of modal verbs in English and Vietnamese 100 Table 3.
The distribution of hedge verbs in English and Vietnamese 102 Table 3. The distribution of performative verbs in English and Vietnamese 106 Table 3. Distribution of Vietnamese modal words 114 Table 3. The distribution of modal adverbs in English and Vietnamese 117 Table 3.
The distribution of modal adjectives in English and Vietnamese 119 Table 3. Distribution of Vietnamese particles 126 Table 3. The distribution of modal idioms in English and Vietnamese 132 Table 3. The distribution of Expletives in English and Vietnamese 134 Table 3.
The distribution of modal conditionals in English and Vietnamese 135 vii ABBREVIATIONS The following abbreviations are used chiefly in glossed language data examples: Ibid the same author/ resources Aux auxiliary S subject Mod modal verb V verb O object MW modal word HV hedge verb VP verb phrase MN modal noun C commissive D directive V volitive ECMAux1 English commissive modal auxiliary in English story 1 ECMAux4 English commissive modal auxiliary in English story 2 ECPV18 English performative verbs in English story 8 CADV23 English modal adverbs in English story 23 ECADJ34 English commissive adjective in English story 34 ECE15 English commissive expletives in English story 15 ECMC34 English commissive modal conditionals in English story 34 EDMAux4 English directive modal auxiliary in English story 4 EDHV4 English directive hedge verbs in English story 4 EDPV31 English directive performative verbs in English story 31 EDAdv25 English directive modal adverbs in English story 25 EDAdj23 English directive modal adjective in English story 23 EDMN35 English directive modal nouns in English story 35 EDP18 English directive particles in English story 18 EDMI12 English directive modal idioms in English story 12 EDMC23 English directive modal conditionals English story 23 EV2 English volitives in English story 2 VCMAux1 Vietnamese commissive modal auxiliary in Vietnamese story 1 VCPV1 Vietnamese commissive performative verbs in Vietnamese story 1 VCMC1 Vietnamese commissive modal conditionals in Vietnamese story 11 VDMAux5 Vietnamese directive modal auxiliary in Vietnamese story 5 VDPV8 Vietnamese directive performative verbs in Vietnamese story 8 VDMW42 Vietnamese directive modal words in Vietnamese story 42 VDAdv22 Vietnamese directive modal adverbs in Vietnamese story 22 (VDMN10) Vietnamese directive modal nouns in Vietnamese story 10 VDP8 Vietnamese directive particles in Vietnamese story 8 VDE17 Vietnamese directive expletives in Vietnamese story 17 VDMC36 Vietnamese Directive Modal Conditionals in Vietnamese story 36 EV26 Vietnamese Volitive in Vietnamese story 26 ABSTRACT This research is an attempt to identify, describe, compare and contrast various linguistic means of expressing deontic modality in English and Vietnamese within the theoretical frameworks and typological studies by pioneering linguists, both foreign and Vietnamese, on deontic modality. This study is both descriptive and contrastive in nature. Its main aims are to identify, describe and compare the various linguistic resources available in English and Vietnamese in indicating deontic modality and its three main types i. commissives, volitives, directives, and their sub-types.
The main data used in this research are taken from the two corpora (421 declarative and interrogative sentences in English), built on 50 English stories, a total of 2.389 words and (422 declarative and interrogative sentences in Vietnamese) in 50 Vietnamese stories, a total of 2. The data collected are then qualitatively and quantitatively analyzed to show similarities and differences in terms of syntactic - semantic features and equivalences and non- equivalences in the use of linguistic means to express deontic modality in English as a source language and Vietnamese as a language of reference. Statistics also show the frequencies of occurrences of various linguistic means in the respective languages to show their relative importance in expressing deontic modality in the two languages under study. Research findings show that while English and Vietnamese share some main linguistic devices i., modal verbs, adjectives, adverbs, hedge verbs, etc.
in the declaratives, the two languages also show major differences and non-equivalences in the interrogatives in the availability and the extent of the usage of various means to indicate deontic modality. While English relies more on modal verbs, modal auxiliaries and moods, among others, Vietnamese relies more on its system of sentence particles (mood words), modal words to indicate different meanings of deontic modality.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Đào (2014). Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/phuong-tien-dien-dat-deontic-modality-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích cách biểu đạt tình thái nghĩa vụ (deontic modality) trong câu trần thuật, nghi vấn tiếng Anh và Việt. Nghiên cứu ngữ pháp so sánh.
Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.