Luận án TS: Phương tiện diễn đạt Deontic Modality Anh-Việt, Bùi Thị Đào

Luận án TS phân tích cách biểu đạt tình thái nghĩa vụ (deontic modality) trong câu trần thuật, nghi vấn tiếng Anh và Việt. Nghiên cứu ngữ pháp so sánh.

Chuyên ngành

English Linguistics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình thái Nghĩa vụ Định nghĩa Các loại trong Ngôn ngữ học

Tình thái nghĩa vụ là một lĩnh vực quan trọng trong ngữ pháp học. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cách các ngôn ngữ biểu đạt nghĩa vụ, sự cho phép, và cấm đoán. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình thái chức phận. Nó phân tích các quan điểm lịch sử và định nghĩa khác nhau. Mục tiêu là đặt nền tảng cho việc so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Hiểu rõ khái niệm này là bước đầu tiên để khám phá cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1.1. Khái niệm Tình thái Nghĩa vụ cơ bản

Tình thái nghĩa vụ đề cập đến các biểu đạt ngôn ngữ về sự bắt buộc, quyền hạn, hoặc sự cấm đoán. Nó phản ánh các quy tắc xã hội, đạo đức, hoặc luật pháp. Khái niệm này bao gồm các yếu tố như mệnh lệnh, đề xuất, và lời khuyên. Ngữ pháp tình thái đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình các tương tác xã hội.

1.2. Phân loại tình thái nghĩa vụ chính yếu

Tình thái nghĩa vụ được phân loại thành ba dạng chính: nghĩa vụ (obligation), cho phép (permission), và cấm đoán (prohibition). Nghĩa vụ yêu cầu một hành động phải được thực hiện. Cho phép chỉ ra một hành động được phép. Cấm đoán ngăn cản một hành động. Các dạng này được biểu đạt qua nhiều cấu trúc ngôn ngữ khác nhau.

1.3. Vai trò của tình thái trong giao tiếp

Tình thái nghĩa vụ quyết định tính chất của một phát ngôn. Nó có thể biến một câu tường thuật thành một mệnh lệnh. Nó cũng có thể làm dịu một yêu cầu. Việc sử dụng đúng tình thái đảm bảo giao tiếp hiệu quả. Hiểu vai trò này giúp phân tích sâu hơn cấu trúc câu tiếng Anh và cấu trúc câu tiếng Việt.

II.Biểu đạt Tình thái Nghĩa vụ Phương tiện Ngữ pháp Tiếng Anh

Tiếng Anh sử dụng nhiều phương tiện ngữ pháp để biểu đạt tình thái nghĩa vụ. Các trợ động từ tình thái là công cụ chủ yếu. Chúng bao gồm must, should, can, may, will. Bên cạnh đó, các cấu trúc khác cũng góp phần. Nghiên cứu này phân tích cách các phương tiện này hoạt động trong câu tường thuật và câu hỏi. Mục tiêu là làm rõ sự đa dạng trong cách diễn đạt.

2.1. Sử dụng Modal Verbs English trong câu

Modal verbs English như must, have to thể hiện nghĩa vụ mạnh mẽ. Should, ought to biểu thị lời khuyên hoặc nghĩa vụ yếu hơn. Can, may, might diễn đạt sự cho phép. Các động từ này thay đổi ý nghĩa của động từ chính. Vị trí của chúng trong cấu trúc câu tiếng Anh là cố định.

2.2. Các cấu trúc ngữ pháp khác biểu đạt nghĩa vụ

Ngoài modal verbs, tiếng Anh còn dùng các động từ ngữ vi (performative verbs) như order, request. Tính từ tình thái (modal adjectives) như obligatory, permissible cũng được sử dụng. Trạng từ tình thái (modal adverbs) như necessarily hoặc compulsorily bổ sung ý nghĩa. Các cụm từ cố định (modal idioms) cũng phổ biến trong biểu đạt nghĩa vụ.

2.3. Tình thái nghĩa vụ trong câu hỏi tiếng Anh

Trong câu hỏi, modal verbs thường đứng đầu câu. Ví dụ: "Must I go?" hoặc "Should you do that?". Câu hỏi tình thái nghĩa vụ có thể là để xin phép hoặc hỏi về sự bắt buộc. Chúng thường mang tính trực tiếp hơn. Cấu trúc câu tiếng Anh duy trì sự rõ ràng khi biểu đạt sự cho phép hoặc cấm đoán.

III.Biểu đạt Tình thái Nghĩa vụ Phương tiện Ngữ pháp Tiếng Việt

Tiếng Việt cũng có hệ thống phong phú để biểu đạt tình thái nghĩa vụ. Trợ động từ tình thái tiếng Việt đóng vai trò trung tâm. Các từ như phải, nên, được, cấm là ví dụ điển hình. Cấu trúc câu tiếng Việt có thể linh hoạt hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các phương tiện này. Nó xem xét cách chúng thể hiện nghĩa vụ, sự cho phép và cấm đoán.

3.1. Trợ động từ tình thái tiếng Việt phổ biến

Các trợ động từ tình thái tiếng Việt như phải diễn tả nghĩa vụ mạnh. Nên dùng cho lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhẹ. Được biểu thị sự cho phép. Không được hoặc cấm dùng để cấm đoán. Các từ này thường đặt trước động từ chính. Ngữ cảnh có vai trò rất lớn trong việc xác định sắc thái ý nghĩa.

3.2. Cấu trúc câu tiếng Việt diễn đạt nghĩa vụ

Ngoài trợ động từ, tiếng Việt còn dùng các động từ tường thuật (reporting verbs) như ra lệnh, yêu cầu. Các từ loại khác như tính từ (ex: bắt buộc) hoặc danh từ (ex: quy định) cũng góp phần. Các tiểu từ (particles) như nhé, đi có thể làm mềm hoặc làm mạnh tính chất nghĩa vụ của câu. Đây là một đặc điểm của ngữ pháp tình thái tiếng Việt.

3.3. Tình thái nghĩa vụ trong câu hỏi tiếng Việt

Câu hỏi tình thái nghĩa vụ tiếng Việt thường sử dụng các từ như phải không, được không. Ví dụ: "Tôi có phải đi không?". Câu hỏi có thể hỏi về nghĩa vụ, sự cho phép. Ngữ điệu cũng quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa. Cấu trúc câu tiếng Việt vẫn giữ được tính mạch lạc khi biểu đạt sự cấm đoán hoặc yêu cầu.

IV.Trợ động từ Tình thái Biểu đạt Nghĩa vụ Anh Việt

Trợ động từ tình thái là công cụ ngữ pháp then chốt để biểu đạt nghĩa vụ. Tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng các từ tương đương. Tuy nhiên, cách dùng và sắc thái ý nghĩa có sự khác biệt. Nghiên cứu so sánh chi tiết các trợ động từ chính. Nó khám phá cách chúng thể hiện mức độ mạnh yếu của nghĩa vụ.

4.1. Vai trò của trợ động từ trong nghĩa vụ

Trợ động từ tình thái xác định mức độ bắt buộc của một hành động. Trong tiếng Anh, must chỉ sự bắt buộc từ người nói hoặc luật lệ. Have to thường chỉ nghĩa vụ từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, phải có thể bao gồm cả hai sắc thái này. Vai trò này giúp người nghe hiểu rõ ý định của người nói về nghĩa vụ.

4.2. So sánh cách dùng modal verbs English

Modal verbs English có hệ thống phức tạp. Musthave to thể hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, must mang tính cá nhân, mạnh mẽ hơn. Have to mang tính khách quan, thường là do quy định. Shouldought to dùng cho lời khuyên hoặc nghĩa vụ đạo đức. Sự lựa chọn động từ phụ thuộc vào ngữ cảnh trong cấu trúc câu tiếng Anh.

4.3. Sự tương đồng và khác biệt của trợ động từ tiếng Việt

Trợ động từ tình thái tiếng Việt như phải tương đương với must hoặc have to. Tuy nhiên, phải có thể linh hoạt hơn về mức độ bắt buộc. Từ nên tương ứng với should. Tiếng Việt thường sử dụng ngữ điệu và các từ bổ sung để làm rõ. Cấu trúc câu tiếng Việt có thể giản lược nhưng vẫn biểu đạt nghĩa vụ rõ ràng.

V.So sánh Biểu đạt Nghĩa vụ Cấm đoán Tiếng Anh và Tiếng Việt

Sự so sánh trực tiếp giữa tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy nhiều điểm thú vị. Cách biểu đạt nghĩa vụ, cho phép, và cấm đoán có cả tương đồng và khác biệt rõ rệt. Nghiên cứu tập trung vào việc làm nổi bật những điểm này. Nó giúp người học và người nghiên cứu hiểu sâu hơn về ngữ pháp tình thái của cả hai ngôn ngữ.

5.1. Khác biệt trong biểu đạt sự cho phép

Trong tiếng Anh, canmay là hai modal verbs chính cho phép. May mang tính trang trọng hơn. Tiếng Việt thường dùng được để diễn tả sự cho phép. Cấu trúc "ai đó được làm gì" rất phổ biến. Đôi khi, ngữ cảnh đủ để hiểu ý nghĩa cho phép mà không cần từ ngữ cụ thể. Điều này cho thấy sự linh hoạt của cấu trúc câu tiếng Việt.

5.2. Sự tương đồng trong biểu đạt cấm đoán

Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có cách rõ ràng để biểu đạt cấm đoán. Tiếng Anh sử dụng must not, cannot, may not. Tiếng Việt dùng không được, cấm, không phép. Cả hai ngôn ngữ đều có thể dùng các cấu trúc mạnh mẽ. Chúng nhằm mục đích ngăn chặn hành động. Đây là một điểm tương đồng trong ngữ pháp tình thái.

5.3. Ảnh hưởng của ngữ cảnh đến tình thái

Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sắc thái của tình thái nghĩa vụ. Một câu có thể mang ý nghĩa nghĩa vụ mạnh hoặc yếu tùy thuộc vào tình huống. Các yếu tố như quan hệ giữa người nói và người nghe, hoặc tình huống chính thức/không chính thức đều ảnh hưởng. Ngữ pháp tình thái luôn gắn liền với ngữ cảnh thực tế.

VI.Kết luận về Cấu trúc Tình thái Nghĩa vụ Gợi ý Nghiên cứu

Nghiên cứu đã cung cấp một phân tích toàn diện về tình thái nghĩa vụ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các phát hiện làm rõ các phương tiện biểu đạt và sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Cấu trúc câu tiếng Anh và cấu trúc câu tiếng Việt có những đặc trưng riêng. Kết quả này góp phần vào ngữ pháp tình thái so sánh.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính yếu

Tài liệu chỉ ra rằng cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng trợ động từ tình thái và các phương tiện ngữ pháp khác. Tiếng Anh có hệ thống modal verbs rõ ràng. Tiếng Việt linh hoạt hơn, phụ thuộc vào ngữ cảnh và các từ bổ trợ. Sự khác biệt về cấu trúc và cách dùng đã được làm rõ trong biểu đạt nghĩa vụ, cho phép, cấm đoán.

6.2. Hạn chế và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào câu tường thuật và câu hỏi. Các loại câu khác có thể chưa được đề cập sâu. Tuy nhiên, nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tình thái nghĩa vụ. Đóng góp chính là việc so sánh chi tiết và hệ thống hóa kiến thức. Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho lĩnh vực ngữ pháp tình thái.

6.3. Gợi ý hướng nghiên cứu chuyên sâu hơn

Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi sang các loại tình thái khác. Phân tích tình thái nghĩa vụ trong các loại văn bản cụ thể. So sánh với các ngôn ngữ khác cũng là một hướng đi. Việc khám phá sâu hơn ngữ pháp tình thái sẽ làm giàu thêm hiểu biết ngôn ngữ và cấu trúc câu tiếng Anh, cấu trúc câu tiếng Việt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
A study on deontic modality expressing means in english and vietnamese declarative and interrogative sentences luận án ts

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES    BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Supervisors: 1. Tran Huu Manh 2. Nguyen Duc Hoat HANOI, February 2014 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES    BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi HANOI, February 2014 CERTIFICATE OF ORIGINALITY A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Hanoi, February 2014 Bùi Thị Đào i ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my thanks to Prof. Dr Nguyễn Hòa, Assoc.

Lê Hùng Tiến who awoke in me the interest in language, provided me with a basic knowledge of linguistics and advised me to take it seriously in my academic study. To my supervisors, Prof. Trần Hữu Mạnh and Dr. Nguyễn Đức Hoạt, I gratefully acknowledge a special indebtedness and sincere thanks for their insightful comments, kind- hearted guidance and knowledgeable suggestions.

My deepest gratitude also goes to Prof. Hoàng Vân Vân, Assoc. Phan Văn Quế, Dr. Đỗ Tuấn Minh, Dr.

Kiều Thị Thu Hương, Dr. Đỗ Thanh Hà, Dr. Hà Cẩm Tâm for their enthusiastic support and invaluable remarks on my initial proposal. Their comments significantly contributed to improving the quality of this research.

I am particularly indebted to Assoc. Vũ Thị Thanh Hương, Prof. Nguyễn Văn Hiệp, Assoc. Tôn Nữ Mỹ Nhật, Dr.

Nguyễn Huy Kỷ, who generously shared the views and materials during the process of preparing this research. I have also greatly benefited from discussions with them. I take this opportunity to thank all the lecturers and members at CFL - VNU, Hanoi for their whole hearted support and guidance. Thanks are also due to my colleagues, friends for their great support and encouragement throughout my study.

My special thanks and love go to my parents, my husband, my daughter and son, my brother and sisters who have supported me in the completion of this dissertation. ii TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION 1 1. Background to the study 2 2. Aim of the study 3 3.

Scope of the study 3 4. Methods of the study 5 4. Data collection procedures 6 4. Description of corpus 6 4.

Compilation of a corpus procedure 7 4. Describing the data 9 4. Comparing the two sources of data 9 5. Structure of the study 11 CHAPTER I 12 LITERATURE REVIEW 1.

Historical perspectives of modality 12 1. Definitions and different viewpoints 16 1. Types of modality 21 1. Definitions and various viewpoints 24 1.

Types of deontic modality 26 1. Types of deontic modality in English 28 1. Types of deontic modality in Vietnamese 37 1. Summary 45 CHAPTER 2 COMMISSIVES AND VOLITIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 46 2.

Commissives in English and Vietnamese 47 2. Modal verbs in English and Vietnamese commisives 47 2. Hedge verbs in English and Vietnamese commissives 53 2. Performative verbs in English and Vietnamese commisives 56 2.

Modal adverbs in English and Vietnamese commisives 60 2. Modal adjectives in English and Vietnamese commisives 63 2. Expletives in English and Vietnamese commisives 66 2. Modal conditionals in English and Vietnamese commisives 68 2.

Volitives in English and Vietnamese 73 2. Summary 77 CHAPTER 3 DIRECTIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 80 3. Modal verbs in English and Vietnamese directives 80 3. Hedge verbs in English and Vietnamese directives 102 3.

Semantic features 102 iv 3. Performative verbs in English and Vietnamese directives 104 3. Modal adverbs in English and Vietnamese directives 116 3. Modal adjectives in English and Vietnamese directives 118 3.

Modal nouns in English and Vietnamese directives 120 3. Modal idioms in English and Vietnamese directives 129 3. Expletives in English and Vietnamese directives 133 3. Modal conditionals in English and Vietnamese directives 135 3.

Summary 139 CHAPTER CONCLUSIONS 142 6. Limitations of the study 149 5. Suggestions for further research 150 REFERENCES i APPENDIX A x APPENDIX B xxv v LIST OF FIGURES Fig. Types of modality 12 Fig.

A spatial model tense, aspect and modality 17 Fig. Description of modality 19 Fig. Set model for modal verbs, auxiliary verbs and verbs 47 Fig. String matching of WILL in the English corpus 50 Fig.

String matching of SHALL in the English corpus 51 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 52 Fig. String matching of SẼ in the Vietnamese corpus 53 Fig. String matching of THINK in the English corpus 56 Fig.

String matching of PROMISE in the English corpus 59 Fig. String matching of CERTAINLY in the English corpus 62 Fig. String matching of PROBABLE in the English corpus 65 Fig. String matching of SURE in the English corpus 65 Fig.

String matching of IT in the English corpus 67 Fig. String matching of IF in the English corpus 70 Fig. A distribution of linguistic means of expressing commisives in English 71 Fig. A distribution of linguistic means of expressing commisives in Vietnamese 72 Fig.

A contrastive analysis of commissives in English and Vietnamese 72 Fig. A distribution of linguistic means of expressing volitives in English 74 Fig. String matching of HOPE in the English corpus 75 Fig. String matching of WISH in the English corpus 75 Fig.

A contrastive analysis of volitives in English and Vietnamese 76 Fig. String matching of MUST in the English corpus 86 Fig. String matching of HAVE TO in the English corpus 86 Fig. String matching of HAD TO in the English corpus 86 Fig.

String matching of PHẢI in the Vietnamese corpus 88 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 89 Fig. String matching of MUỐN in the Vietnamese corpus 90 Fig. String matching of MAY in the English corpus 91 Fig.

String matching of MIGHT in the English corpus 91 Fig. String matching of CÓ LẼ in the Vietnamese corpus 92 Fig. String matching of SHOULD in the English corpus 94 Fig. String matching of OUGHT TO in the English corpus 94 Fig.

String matching of NÊN in the Vietnamese corpus 95 Fig. String matching of CAN in the English corpus 96 Fig. String matching of COULD in the English corpus 97 Fig. String matching of CÓ THỂ in the Vietnamese corpus 98 Fig.

String matching of NEED in the English corpus 98 Fig. String matching of CẦN in the Vietnamese corpus 99 Fig. A distribution of linguistic means of expressing directives in English 137 Fig. A distribution of linguistic means of expressing directives in Vietnamese 138 Fig.

A contrastive analysis of directive expressions in English and Vietnamese 139 vi LIST OF TABLES Table 1. Types of modality 23 Table 1. Palmer’s theoretical framework for deontic modality 27 Table 1. Means of expressing deontic modality in English and Vietnamese 44 Table 3.

Types of English modal verbs 81 Table 3. Directives in the interrogatives in English and Vietnamese 84 Table 3. Directives in the declaratives in English and Vietnamese 84 Table 3. The distribution of modal verbs in English and Vietnamese 100 Table 3.

The distribution of hedge verbs in English and Vietnamese 102 Table 3. The distribution of performative verbs in English and Vietnamese 106 Table 3. Distribution of Vietnamese modal words 114 Table 3. The distribution of modal adverbs in English and Vietnamese 117 Table 3.

The distribution of modal adjectives in English and Vietnamese 119 Table 3. Distribution of Vietnamese particles 126 Table 3. The distribution of modal idioms in English and Vietnamese 132 Table 3. The distribution of Expletives in English and Vietnamese 134 Table 3.

The distribution of modal conditionals in English and Vietnamese 135 vii ABBREVIATIONS The following abbreviations are used chiefly in glossed language data examples: Ibid the same author/ resources Aux auxiliary S subject Mod modal verb V verb O object MW modal word HV hedge verb VP verb phrase MN modal noun C commissive D directive V volitive ECMAux1 English commissive modal auxiliary in English story 1 ECMAux4 English commissive modal auxiliary in English story 2 ECPV18 English performative verbs in English story 8 CADV23 English modal adverbs in English story 23 ECADJ34 English commissive adjective in English story 34 ECE15 English commissive expletives in English story 15 ECMC34 English commissive modal conditionals in English story 34 EDMAux4 English directive modal auxiliary in English story 4 EDHV4 English directive hedge verbs in English story 4 EDPV31 English directive performative verbs in English story 31 EDAdv25 English directive modal adverbs in English story 25 EDAdj23 English directive modal adjective in English story 23 EDMN35 English directive modal nouns in English story 35 EDP18 English directive particles in English story 18 EDMI12 English directive modal idioms in English story 12 EDMC23 English directive modal conditionals English story 23 EV2 English volitives in English story 2 VCMAux1 Vietnamese commissive modal auxiliary in Vietnamese story 1 VCPV1 Vietnamese commissive performative verbs in Vietnamese story 1 VCMC1 Vietnamese commissive modal conditionals in Vietnamese story 11 VDMAux5 Vietnamese directive modal auxiliary in Vietnamese story 5 VDPV8 Vietnamese directive performative verbs in Vietnamese story 8 VDMW42 Vietnamese directive modal words in Vietnamese story 42 VDAdv22 Vietnamese directive modal adverbs in Vietnamese story 22 (VDMN10) Vietnamese directive modal nouns in Vietnamese story 10 VDP8 Vietnamese directive particles in Vietnamese story 8 VDE17 Vietnamese directive expletives in Vietnamese story 17 VDMC36 Vietnamese Directive Modal Conditionals in Vietnamese story 36 EV26 Vietnamese Volitive in Vietnamese story 26 ABSTRACT This research is an attempt to identify, describe, compare and contrast various linguistic means of expressing deontic modality in English and Vietnamese within the theoretical frameworks and typological studies by pioneering linguists, both foreign and Vietnamese, on deontic modality. This study is both descriptive and contrastive in nature. Its main aims are to identify, describe and compare the various linguistic resources available in English and Vietnamese in indicating deontic modality and its three main types i. commissives, volitives, directives, and their sub-types.

The main data used in this research are taken from the two corpora (421 declarative and interrogative sentences in English), built on 50 English stories, a total of 2.389 words and (422 declarative and interrogative sentences in Vietnamese) in 50 Vietnamese stories, a total of 2. The data collected are then qualitatively and quantitatively analyzed to show similarities and differences in terms of syntactic - semantic features and equivalences and non- equivalences in the use of linguistic means to express deontic modality in English as a source language and Vietnamese as a language of reference. Statistics also show the frequencies of occurrences of various linguistic means in the respective languages to show their relative importance in expressing deontic modality in the two languages under study. Research findings show that while English and Vietnamese share some main linguistic devices i., modal verbs, adjectives, adverbs, hedge verbs, etc.

in the declaratives, the two languages also show major differences and non-equivalences in the interrogatives in the availability and the extent of the usage of various means to indicate deontic modality. While English relies more on modal verbs, modal auxiliaries and moods, among others, Vietnamese relies more on its system of sentence particles (mood words), modal words to indicate different meanings of deontic modality.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS phân tích cách biểu đạt tình thái nghĩa vụ (deontic modality) trong câu trần thuật, nghi vấn tiếng Anh và Việt. Nghiên cứu ngữ pháp so sánh.

Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Deontic Modality trong câu tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter