Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng các thực tiễn và biểu tượng của tiếng Pháp và Pháp ngữ tại Huế, Việt Nam, trong bối cảnh đa ngôn ngữ hiện nay. Nghiên cứu được đặt trong một bối cảnh khoa học đầy thách thức, nơi tiếng Pháp, từng là ngôn ngữ thuộc địa và hành chính, đang trải qua sự suy giảm đáng kể dù Việt Nam vẫn là thành viên tích cực của Cộng đồng Pháp ngữ. Tính tiên phong của công trình này nằm ở việc thực hiện một nghiên cứu đa ngành, kết hợp các khía cạnh xã hội học, xã hội học ngôn ngữ và nhân học, để phân tích Pháp ngữ ở một khu vực "phi truyền thống" – một quốc gia "yêu Pháp" (francophile) hơn là "nói tiếng Pháp" (francophone) thực sự.

Research gap cụ thể mà luận án hướng đến là "L'absence des travaux de recherches systématiques, faisant état des potentialités de promotion de cette langue à Hué, se ressent crucialement" (tr. 2). Các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào việc xác định và khai thác các tiềm năng phát triển tiếng Pháp tại Huế, một thành phố với "francophonie atypique" (tr. 2), thừa hưởng lịch sử phong phú nhưng đang đối mặt với những thách thức mới. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Đâu là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển cân bằng của cộng đồng Pháp ngữ, có tính đến các đặc thù của các khu vực địa lý nơi tiếng Pháp hiện diện?
  2. Đối với các khu vực không phải là vùng đất truyền thống hoặc tiềm năng cho việc thực hành tiếng Pháp, có cách nào để cải thiện tình hình và theo định hướng nào?
  3. Nếu đa ngôn ngữ và đa ngữ là một thực tế, chính sách ngôn ngữ sẽ được điều chỉnh như thế nào để thúc đẩy việc thực hành ngôn ngữ? Những nỗ lực và phương tiện nào sẽ được triển khai? (tr. 3)

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của lý thuyết về biểu tượng xã hội (théorie des représentations sociales) của Durkheim, Moscovici, Jodelet và Abric, mô hình hấp dẫn của ngôn ngữ (modèle gravitationnel des langues) và lý thuyết trò chơi (théorie des jeux) của Louis-Jean Calvet. Việc áp dụng các lý thuyết này trong một bối cảnh cụ thể như Việt Nam, nơi các yếu tố lịch sử, văn hóa, kinh tế và địa chính trị đan xen, tạo nên một đóng góp lý thuyết độc đáo.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc phát triển một "công cụ phân tích phù hợp" (outil d'analyse appropriés) để đánh giá và thúc đẩy Pháp ngữ ở cấp độ địa phương và quốc gia, đồng thời đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể và có tính định lượng. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm phân tích lịch sử 5 giai đoạn phát triển tiếng Pháp tại Việt Nam (từ thế kỷ XVII đến nay), đánh giá thực trạng giảng dạy và sử dụng tiếng Pháp tại Huế (quá khứ và hiện tại), và các yếu tố kinh tế – xã hội ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngôn ngữ. Dù kích thước mẫu cụ thể cho phỏng vấn không được định lượng rõ ràng trong phần giới thiệu, nghiên cứu dựa trên "entretiens individualisés ou en groupe" với "amis, collègues et anciens collègues, partenaires, professeurs et anciens professeurs" (tr. 4) ở Huế, thể hiện một phạm vi tiếp cận đa dạng. Tính quan trọng của luận án là cung cấp cái nhìn toàn diện về một ngôn ngữ trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, đóng góp vào việc định hình lại chính sách ngôn ngữ và chiến lược phát triển bền vững cho tiếng Pháp.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án thực hiện một tổng hợp chặt chẽ các dòng nghiên cứu chính liên quan đến Pháp ngữ tại Việt Nam và các lý thuyết ngôn ngữ xã hội. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phác thảo lịch sử tiếng Pháp ở Việt Nam, chia thành 5 giai đoạn chính: tiền đề (truyền giáo Công giáo), thiết lập (thuộc địa hóa), suy thoái (biến động chính trị), phục hưng (hội nhập quốc tế), và thực tiễn trong bối cảnh đa ngôn ngữ hiện nay (tr. 6). Các tác giả như Manguin (1971) và Nguyen Khac Vien (2004) được trích dẫn để làm rõ bối cảnh lịch sử ban đầu, đặc biệt là vai trò của Alexandre de Rhodes trong việc tạo ra chữ Quốc ngữ. Montagnon (2004) và Bandon (1979) cung cấp cái nhìn sâu sắc về thời kỳ thuộc địa và sự hình thành của "acculturation franco-vietnamienne" (tr. 8), dẫn đến sự xuất hiện của một lớp người song ngữ đáng kể. Các nghiên cứu sau này của Asseraf-Godrie (2009) và Do Hiên (2011) được dùng để làm nổi bật sự suy thoái của tiếng Pháp và thực tế Việt Nam chủ yếu là "vietnamophone" chứ không phải "francophone" (tr. 18), với số lượng người học tiếng Pháp rất khiêm tốn.

Luận án cũng tổng hợp các lý thuyết chính về biểu tượng xã hội, bắt đầu từ khái niệm "biểu tượng tập thể" (représentations collectives) của Durkheim (1968 [1912]) và sự chuyển đổi thành "biểu tượng xã hội" (représentations sociales) của Moscovici (1976[1961]), người đã nỗ lực giải quyết mâu thuẫn giữa hành động cá nhân và xã hội. Jodelet (1984, 1998) và Abric (1994, 1996) tiếp tục phát triển khái niệm này, nhấn mạnh tính chất kiến tạo, tự chủ, sáng tạo, và tính biểu tượng của biểu tượng xã hội, cũng như cấu trúc "hạt nhân trung tâm" (noyau central) và "các yếu tố ngoại vi" (éléments périphériques). Sự liên hệ giữa biểu tượng xã hội và việc học/sử dụng ngôn ngữ được làm rõ, đặt nền tảng cho việc phân tích thái độ và động lực của người học tiếng Pháp. Ngoài ra, luận án còn tích hợp các lý thuyết về chính sách ngôn ngữ, đặc biệt là mô hình hấp dẫn của ngôn ngữ và lý thuyết trò chơi của Louis-Jean Calvet, để phân tích sự lựa chọn ngôn ngữ trong bối cảnh cạnh tranh (tr. 4).

Các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu được đề cập, ví dụ như sự khác biệt ban đầu giữa biểu tượng tập thể (Durkheim) và biểu tượng xã hội (Moscovici), hay nhận định về "francophones qui sont francophobes mais il existe également des francophiles non francophones" (tr. 15) trong bối cảnh cách mạng Việt Nam.

Vị trí của luận án trong các tài liệu hiện có là lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu có hệ thống về "tiềm năng thúc đẩy tiếng Pháp" tại Huế. Trong khi François Torrel (2004) đã thực hiện "La francophonie en Asie - Monographie de l’espace social francophone de Huê (1999-2001)", luận án này không chỉ cập nhật mà còn đi sâu hơn vào các yếu tố lý thuyết và thực tiễn để đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng được so sánh với các công trình quốc tế như của Gilles Forlot ("Parcours migratoires et pratiques langagières - Sociolinguistique ethnographique de la migration française à Toronto (Canada)", 2005), cung cấp một điểm đối chiếu về cách tiếng Pháp duy trì sự hiện diện trong bối cảnh thống trị của tiếng Anh, khác với thách thức mà tiếng Pháp phải đối mặt trong chính quốc gia hậu thuộc địa. Nó cũng xem xét các nghiên cứu về Pháp ngữ ở Việt Nam như của Thụy Phương Nguyễn (2013) và Pham Thi Hoai Trang (2005) để làm rõ sự khác biệt trong tiếp cận và chiều sâu phân tích. Luận án thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách đưa ra một mô hình phân tích toàn diện và các khuyến nghị chính sách cụ thể, vượt ra ngoài việc mô tả thực trạng để đưa ra các giải pháp khả thi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có trong một bối cảnh độc đáo. Nó mở rộng lý thuyết biểu tượng xã hội của Moscovici, Jodelet, và Abric bằng cách áp dụng chúng để phân tích thái độ, nhận thức và hành vi liên quan đến tiếng Pháp và Pháp ngữ trong một quốc gia hậu thuộc địa, đa ngôn ngữ. Thay vì chỉ tập trung vào khía cạnh tâm lý xã hội thuần túy, luận án lồng ghép các yếu tố lịch sử, chính trị và kinh tế để giải thích sự hình thành và biến đổi của các biểu tượng ngôn ngữ. Nghiên cứu cho thấy "noyau central" của biểu tượng xã hội về tiếng Pháp ở Việt Nam đã dịch chuyển từ quyền lực thuộc địa sang giá trị văn hóa và thực dụng hiện tại, điều này chưa được khám phá sâu sắc trong các ứng dụng trước đây của lý thuyết này.

Hơn nữa, luận án mở rộng mô hình hấp dẫn của ngôn ngữ (modèle gravitationnel des langues) và lý thuyết trò chơi (théorie des jeux) của Louis-Jean Calvet. Calvet (được ngụ ý trong Chương II của luận án) tập trung vào sự năng động của các ngôn ngữ trong một hệ thống và sự cạnh tranh giữa chúng. Luận án này không chỉ mô tả sự năng động đó mà còn sử dụng các khuôn khổ này để đề xuất các can thiệp chính sách ngôn ngữ chủ động, vượt ra ngoài sự quan sát thụ động về động lực ngôn ngữ. Nó đưa ra các lập luận về "la nécessité d’implication de la France pour le développement du français au Vietnam" và "Les besoins d’intervention politique du Vietnam pour l’enseignement du français dans le pays" (tr. 4). Điều này cho thấy sự mở rộng từ việc phân tích lý thuyết đến việc đề xuất các chiến lược can thiệp thực tế, biến mô hình Calvet thành một công cụ định hướng chính sách.

Khung khái niệm của luận án tích hợp sâu sắc bối cảnh lịch sử của tiếng Pháp tại Việt Nam (5 giai đoạn phát triển), các thực tiễn hiện tại về việc sử dụng và giảng dạy, và các biểu tượng xã hội của nó. Điều này cho phép phân tích đa tầng, từ cấp độ cá nhân (biểu tượng) đến cấp độ quốc gia (chính sách) và quốc tế (cộng đồng Pháp ngữ).

Các mệnh đề/giả thuyết của mô hình lý thuyết được đánh số như sau:

  1. Các biểu tượng xã hội về tiếng Pháp ở Huế được định hình bởi di sản thuộc địa lịch sử và chủ nghĩa thực dụng kinh tế-xã hội đương đại.
  2. Sự tương tác giữa đa ngôn ngữ (multilinguisme) và đa ngữ (plurilinguisme) đòi hỏi việc định nghĩa lại vai trò của tiếng Pháp, chịu ảnh hưởng bởi giá trị thực dụng được cảm nhận của nó.
  3. Các can thiệp chính sách chủ động, được thông báo bởi một mô hình hấp dẫn và lý thuyết trò chơi được điều chỉnh, có thể ảnh hưởng tích cực đến quỹ đạo của tiếng Pháp trong các không gian Pháp ngữ phi truyền thống.
  4. "Hạt nhân trung tâm" của biểu tượng xã hội về tiếng Pháp tại Việt Nam đã chuyển từ sự thống trị thuộc địa sang chủ nghĩa thực dụng văn hóa/kinh tế.

Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình lý thuyết hoàn toàn (paradigm shift), nó thể hiện một sự tiến bộ đáng kể trong việc áp dụng và điều chỉnh các lý thuyết đã có vào một bối cảnh phức tạp và năng động, cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về "Pháp ngữ" trong một quốc gia "yêu Pháp", nơi sự hiện diện ngôn ngữ không phải là yếu tố chủ đạo.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp ba lý thuyết cụ thể: lý thuyết về thực tiễn và biểu tượng xã hội (théorie des pratiques et représentations sociales), mô hình hấp dẫn của ngôn ngữ (modèle gravitationnel des langues) và lý thuyết trò chơi và các quyết định (théorie des jeux et des décisions) (Chương II). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu vượt qua sự mô tả đơn thuần về thực trạng để khám phá các động lực phức tạp ẩn sau sự lựa chọn ngôn ngữ và chính sách.

Phương pháp phân tích mới lạ của luận án là sự kết hợp giữa phân tích lịch sử-xã hội, thu thập dữ liệu thực nghiệm (tập trung vào định tính) và các khung lý thuyết đã nêu để chẩn đoán tình trạng hiện tại và kê đơn các biện pháp thúc đẩy ngôn ngữ. Cách tiếp cận tích hợp này, đặc biệt đối với Pháp ngữ địa phương, là duy nhất và cần thiết để hiểu rõ các yếu tố định hình "francophonie atypique" của Huế.

Các đóng góp khái niệm của luận án bao gồm:

  • Định nghĩa lại "Pháp ngữ" (Francophonie) và "yêu Pháp" (Francophilie) trong bối cảnh Việt Nam: Nghiên cứu đi xa hơn các định nghĩa chỉ dựa trên số liệu thống kê ngôn ngữ, xem xét các giá trị văn hóa, lịch sử và địa chính trị.
  • Phát triển "chủ nghĩa thực dụng trong lựa chọn ngôn ngữ" (pragmatisme dans le choix des langues) như một động lực chính: Luận án nhấn mạnh rằng quyết định học một ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Pháp, không chỉ dựa trên tình cảm mà còn dựa trên cơ hội nghề nghiệp và hội nhập xã hội.
  • Ngữ cảnh hóa "đa ngôn ngữ không thể đảo ngược" (multilinguisme irréversible) trong chính sách ngôn ngữ: Công trình thừa nhận rằng tiếng Pháp tồn tại trong một hệ thống đa ngôn ngữ cạnh tranh và bất kỳ chiến lược quảng bá nào cũng phải tính đến thực tế này (tr. 31).

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào Huế như một trường hợp cụ thể, thừa nhận "francophonie atypique" của nó. Tuy nhiên, luận án cũng đề xuất khả năng tổng quát hóa các kết quả cho "autres régions et pays ayant des caractéristiques similaires dans le monde" (tr. 4), tức là các quốc gia phi truyền thống của Pháp ngữ có mức độ sử dụng tiếng Pháp thấp nhưng có mối quan hệ lịch sử/thể chế, đang đối mặt với sự thống trị mạnh mẽ của tiếng Anh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu diễn giải (interpretivism) và kiến tạo (constructivism), nhằm mục đích hiểu sâu sắc các ý nghĩa và thực tiễn xã hội. Điều này được thể hiện rõ qua mục tiêu "chercher à identifier, à comprendre et à éclairer les éléments qui composent les pratiques et représentations de la francophonie locale par le biais de ce que pensent, disent, agissent et interagissent les acteurs concernés" (tr. 3). Nghiên cứu được mô tả là "recherche compréhensive et qualitative", tập trung vào việc khám phá và giải thích các hiện tượng xã hội và ngôn ngữ.

Thiết kế nghiên cứu tích hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods), mặc dù không được nêu rõ ràng bằng thuật ngữ này trong phần giới thiệu, nhưng được ngụ ý thông qua việc kết hợp các "méthodes descriptives" (để phân tích dữ liệu thứ cấp và thống kê) với "méthodes documentaires et notamment empiriques: questionnaire, observation, entretiens et étude de cas" (tr. 3). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, với các yếu tố định tính chiếm ưu thế để thấu hiểu các biểu tượng và thực tiễn, trong khi dữ liệu định lượng (như số liệu thống kê về người học) cung cấp bối cảnh và quy mô của các hiện tượng. Lý do cho sự kết hợp này là "La complémentarité des méthodes permettrait d’enrichir les informations afin de pouvoir donner une meilleure réponse aux objectifs et questions de recherche" (tr. 3).

Luận án áp dụng một thiết kế đa cấp độ, dù không được định nghĩa rõ ràng. Phân tích trải rộng từ cấp độ cá nhân (biểu tượng và hành vi của người học, giáo viên), cấp độ địa phương (thực tiễn Pháp ngữ tại Huế), cấp độ quốc gia (chính sách giáo dục, sự tham gia của Việt Nam vào Cộng đồng Pháp ngữ), đến cấp độ quốc tế (vị trí của tiếng Pháp trong bối cảnh toàn cầu và sự can thiệp của các tổ chức như OIF, AUF).

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Văn bản cung cấp rằng dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua "entretiens individualisés ou en groupe" với "amis, collègues et anciens collègues, partenaires, professeurs et anciens professeurs" tại Huế, những người "ont fait confiance pour partager leurs souvenir, leurs témoignages et leurs visions sur la francophonie à Hué et dans les autres villes et provinces du Vietnam" (tr. 2). Nó cũng bao gồm ý kiến từ "dirigeants de la ville de Hué et du Centre de Coopération Internationale" (tr. 2). Tuy nhiên, số lượng cụ thể của những người tham gia phỏng vấn hay quy mô mẫu cho các phiếu khảo sát không được trình bày chi tiết trong phần giới thiệu. Tiêu chí lựa chọn ngụ ý là những cá nhân có liên quan trực tiếp đến việc sử dụng, giảng dạy hoặc quảng bá tiếng Pháp tại Huế.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu được ngụ ý là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), chọn lựa các cá nhân hoặc nhóm có kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc về Pháp ngữ ở Huế. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua "questionnaire, observation, entretiens et étude de cas" (tr. 3). Các giao thức thu thập dữ liệu không được mô tả chi tiết về mặt công cụ (ví dụ: cấu trúc bảng hỏi, hướng dẫn phỏng vấn cụ thể) nhưng bao gồm các cuộc phỏng vấn cá nhân hoặc nhóm, cho phép thu thập "souvenir, témoignages et visions" (tr. 2).

Tam giác hóa (triangulation) được thực hiện thông qua việc sử dụng nhiều phương pháp (data/method triangulation), bao gồm phân tích tài liệu, dữ liệu điều tra (khảo sát), quan sát và phỏng vấn. "La complémentarité des méthodes permettrait d’enrichir les informations" (tr. 3) là lời biện minh cho cách tiếp cận này, đảm bảo tính đầy đủ và sâu sắc của dữ liệu.

Đối với tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), mặc dù văn bản không trực tiếp đề cập đến các tiêu chí cụ thể như giá trị alpha (α values) cho các thang đo hay các loại validité (construct/internal/external), việc nhấn mạnh "rigueur et précision" trong quá trình nghiên cứu, được học hỏi từ các trao đổi với thành viên hội đồng khoa học (tr. 1), cho thấy cam kết ngầm đối với chất lượng nghiên cứu. Việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu và phương pháp cũng góp phần tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện.

Dữ liệu và phân tích

Đặc điểm mẫu: Như đã đề cập, thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học hay thống kê của mẫu phỏng vấn hoặc khảo sát sơ cấp không được cung cấp trong phần giới thiệu. Tuy nhiên, luận án sử dụng một lượng lớn dữ liệu thứ cấp từ các nguồn đáng tin cậy.

Luận án tích hợp dữ liệu từ các báo cáo và thống kê của các tổ chức quốc tế và quốc gia: "estimations du Haut Conseil de la francophonie", "chiffres fournis par Hien Do", "statistiques 2018 de l’Observatoire de la Langue Française", "recensements du Ministères de l’Éducation et de la Formation", "Campus France". Ví dụ, số liệu về người học tiếng Pháp tại Việt Nam vào năm 2018 là khoảng 60.000 trên tổng số 96 triệu dân, với 40.000 học sinh trung học, 10.000 sinh viên đại học (tr. 23). Luận án cũng ghi nhận sự suy giảm đáng kể về số lượng học sinh tiếng Pháp từ 153.000 vào năm 2005-2006 xuống khoảng 26.000 học sinh (chỉ cho tiếng Pháp là ngôn ngữ tùy chọn) vào năm 2016 (tr. 19, 25).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến: Không có phần mềm cụ thể cho phân tích định lượng nâng cao (như SEM, multilevel, QCA) được đề cập trong văn bản. Tuy nhiên, với trọng tâm là nghiên cứu định tính và hiểu biết sâu sắc, các kỹ thuật phân tích dữ liệu định tính như phân tích chủ đề (thematic analysis) hoặc phân tích diễn ngôn (discourse analysis) được ngụ ý để giải thích các biểu tượng và thực tiễn. Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) hay báo cáo kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được nêu rõ, điều này phù hợp với bản chất chủ yếu là định tính của nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, chủ yếu dựa trên phân tích dữ liệu thứ cấp và các quan sát thực tiễn được đề cập trong phần giới thiệu:

  1. Sự suy giảm đáng kể của tiếng Pháp tại Việt Nam, đặc biệt trong giáo dục trung học, bất chấp các nỗ lực thể chế mạnh mẽ. Mặc dù có sự "relance francophone" (tr. 17) sau Đổi Mới và sự kiện Hội nghị thượng đỉnh Pháp ngữ tại Hà Nội năm 1997, "les effectifs d’élèves apprenant la langue de Molière enregistrent une forte baisse à partir de 2005-2006 alors qu’ils n’avaient cessé de croître depuis la relance de la francophonie au Vietnam: 153.000 en 2005-2006 contre 63.000 en 1990" (tr. 19). Đến năm 2016, số học sinh học tiếng Pháp là ngôn ngữ thứ nhất chỉ còn "2.400 élèves sur 31 établissements" so với "près de 29.000 élèves sur 119 établissements en 2009" (tr. 25).
  2. Chủ nghĩa thực dụng là yếu tố chính định hướng sự lựa chọn ngôn ngữ, dẫn đến sự thống trị của tiếng Anh. "Les jeunes ont aujourd’hui tendance à se diriger vers les études qui leur permettront une insertion rapide et assurée dans le monde du travail ainsi qu’un espoir de progresser socialement" (tr. 19). Tiếng Anh hiện đang ở "situation dominante avec 96% des apprenants" (tr. 19), trong khi các ngôn ngữ khu vực như tiếng Trung, Nhật, Hàn đang tăng trưởng. Điều này cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong biểu tượng xã hội về ngôn ngữ, nơi giá trị kinh tế và nghề nghiệp được ưu tiên.
  3. Biểu tượng xã hội của tiếng Pháp đã chuyển từ sự thống trị thuộc địa sang một "giá trị thay thế văn hóa" mang tính thực dụng. Để duy trì sự hiện diện, tiếng Pháp cần "présente des opportunités tangibles aux apprenants sur le marché local de l’emploi comme l’affirme un slogan de l’AUF : « Le français-langue de réussite en Asie-Pacifique »" (tr. 19). Điều này phản ánh một sự thay đổi trong cách người Việt Nam nhìn nhận giá trị và vai trò của tiếng Pháp.
  4. Các thách thức nghiêm trọng về chất lượng giáo viên và sự phù hợp của chương trình giảng dạy. Nghiên cứu chỉ ra "Les inadéquations des manuels utilisés" và "La qualification des enseignants et les problèmes" cũng như "Le manque de réalité professionnelle dans les domaines enseignés" (tr. 28). Những vấn đề này cản trở hiệu quả của việc giảng dạy và học tiếng Pháp.
  5. Đa ngôn ngữ là một thực tế "không thể đảo ngược" đòi hỏi các chiến lược mới và thích ứng. "Bien entendu, le multilinguisme et le plurilinguisme devraient être considérés comme une réalité évidente pour un pays possédant sa propre langue nationale et qui se trouve en forte intégration internationale" (tr. 31). Sự chấp nhận thực tế này là nền tảng cho việc định hình các chính sách ngôn ngữ hiệu quả.

Về ý nghĩa thống kê (statistical significance) và kích thước hiệu ứng (effect sizes), do bản chất chủ yếu là định tính của nghiên cứu, các chi tiết này không được trình bày trong phần giới thiệu. Tuy nhiên, các số liệu thống kê về sự suy giảm học viên cho thấy một xu hướng rõ ràng. Các kết quả có phần phản trực giác (counter-intuitive results) là sự suy giảm mạnh mẽ của tiếng Pháp, mặc dù có sự hỗ trợ thể chế mạnh mẽ từ OIF, AUF và sự kiện Hội nghị thượng đỉnh Hà Nội năm 1997. Điều này cho thấy rằng đầu tư thể chế không đủ để chống lại áp lực của các yếu tố kinh tế và thực dụng trong lựa chọn ngôn ngữ. Hiện tượng mới nổi (new phenomena) bao gồm sự phát triển của "formations professionnalisantes en tourisme, en communication, en traduction, etc." (tr. 28) trong các khoa tiếng Pháp, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

So sánh với các nghiên cứu trước đây: Luận án cập nhật đáng kể những phát hiện của François Torrel (2004) về Pháp ngữ tại Huế, cho thấy sự suy giảm tiếp tục diễn ra sau giai đoạn nghiên cứu của ông (1999-2001). Sự đối chiếu với Gilles Forlot (2005) về tiếng Pháp trong bối cảnh di cư ở Canada làm nổi bật sự khác biệt về động lực ngôn ngữ giữa các bối cảnh "ngôn ngữ thiểu số" và "ngôn ngữ thuộc địa".

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những implications đa chiều sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu tinh chỉnh lý thuyết biểu tượng xã hội và các mô hình chính sách ngôn ngữ cho các quốc gia hậu thuộc địa, đang phát triển, nơi chủ nghĩa thực dụng kinh tế đóng vai trò trung tâm trong lựa chọn ngôn ngữ. Nó mở rộng hiểu biết về cách các biểu tượng xã hội định hình sự sống còn và phát triển của một ngôn ngữ trong bối cảnh cạnh tranh.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Cách tiếp cận định tính tích hợp, kết hợp phân tích lịch sử, tài liệu và dữ liệu thực nghiệm, cung cấp một khuôn khổ đổi mới để nghiên cứu các hiện tượng xã hội-ngôn ngữ phức tạp. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác để hiểu về sự biến đổi của các ngôn ngữ.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể để cải thiện việc giảng dạy tiếng Pháp, bao gồm việc sử dụng "Netado, le nouveau manuel contextualisé" (tr. 26) và nhấn mạnh "La formation professionnelle en français pour les domaines spécifiques" (tr. 28). Nó cũng đề xuất các chiến lược để thúc đẩy tiếng Pháp trong các lĩnh vực xã hội và văn hóa, vượt ra ngoài môi trường học thuật.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng cho việc "redéfinition du rôle et de la place du français au Vietnam" (tr. 4), thúc đẩy "intervention politique du Vietnam pour l’enseignement du français dans le pays" (tr. 4), và nhấn mạnh "La promotion du français LV2 et les besoins de perfectionnement des méthodes d’enseignement" (tr. 4). Các khuyến nghị này có thể định hình chính sách giáo dục và ngoại giao văn hóa của Việt Nam và các tổ chức Pháp ngữ.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và khuyến nghị có thể được tổng quát hóa cho "autres régions et pays ayant des caractéristiques similaires dans le monde" (tr. 4), đặc biệt là các quốc gia phi truyền thống của Pháp ngữ hoặc các quốc gia hậu thuộc địa có mức độ sử dụng ngôn ngữ thấp nhưng có mối quan hệ lịch sử/thể chế với một ngôn ngữ quốc tế khác, đang đối mặt với sự thống trị của một ngôn ngữ siêu trung tâm (hypercentrale) như tiếng Anh.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính minh bạch và nghiêm túc trong nghiên cứu. Đầu tiên, một hạn chế đáng chú ý là sự thiếu hụt các số liệu định lượng chi tiết cho dữ liệu nghiên cứu sơ cấp, chẳng hạn như kích thước mẫu chính xác cho các cuộc phỏng vấn hoặc khảo sát, cũng như các chỉ số về tính hợp lệ và độ tin cậy (như giá trị alpha) không được đề cập tường minh trong phần giới thiệu. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các phát hiện định tính một cách thống kê.

Thứ hai, tính tổng quát hóa của nghiên cứu chủ yếu áp dụng cho các bối cảnh "yêu Pháp" (francophile) hơn là các quốc gia "nói tiếng Pháp" (francophone) hoàn toàn, nơi tiếng Pháp là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Điều này hạn chế phạm vi áp dụng trực tiếp của một số khuyến nghị.

Thứ ba, mặc dù nghiên cứu sử dụng Huế làm ví dụ để tổng quát hóa cho Việt Nam, tính đa dạng của Pháp ngữ trên toàn quốc có thể không được nắm bắt hoàn toàn chỉ qua một địa điểm cụ thể. Các biến thể khu vực có thể tồn tại và cần được nghiên cứu thêm.

Thứ tư, luận án không cung cấp một mô tả chi tiết về các công cụ thu thập dữ liệu (ví dụ: các câu hỏi phỏng vấn cụ thể, cấu trúc bảng hỏi), điều này có thể gây khó khăn cho việc tái tạo nghiên cứu một cách chính xác.

Đối với các điều kiện biên, luận án thừa nhận rằng các phát hiện của nó được đặt trong "contexte de concurrence mais aussi de coopération avec les autres langues régionales et internationales enseignées et pratiquées à Hué et au Vietnam" (tr. 23). Điều này ngụ ý rằng các đề xuất có thể chỉ phù hợp trong các hệ thống giáo dục và chính sách ngôn ngữ tương tự.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghị sự rõ ràng với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Định lượng các biểu tượng xã hội về tiếng Pháp: Thực hiện các khảo sát quy mô lớn để định lượng chính xác các biểu tượng xã hội về tiếng Pháp qua các nhóm nhân khẩu học đa dạng, sử dụng các thang đo tâm lý xã hội để thu thập dữ liệu định lượng mạnh mẽ.
  2. Nghiên cứu so sánh chiến lược thúc đẩy tiếng Pháp: Tiến hành các nghiên cứu so sánh về các chiến lược thúc đẩy tiếng Pháp ở các quốc gia phi truyền thống Pháp ngữ khác trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương, sử dụng mô hình tích hợp của luận án này. Ví dụ như các trường hợp của Lào hay Campuchia.
  3. Đánh giá tác động của chính sách: Thực hiện đánh giá tác động của các khuyến nghị chính sách cụ thể, ví dụ như "Plan 2025" của chính phủ Việt Nam hay việc triển khai chứng nhận DELF/DALF để kiểm tra sự thay đổi trong số lượng học sinh đăng ký và tỷ lệ tìm việc làm của người học tiếng Pháp.
  4. Nghiên cứu dài hạn về đội ngũ giáo viên: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc về "sự lão hóa" (vieillissement) của đội ngũ giáo viên tiếng Pháp và tác động của nó đến chất lượng giảng dạy và sự hấp dẫn của ngôn ngữ.
  5. Nghiên cứu hiện tượng người lớn học tiếng Pháp giảm sút: Khám phá nguyên nhân sâu xa của "phénomène" ngày càng ít người lớn, đặc biệt là sinh viên, tham gia các khóa học tại Viện Pháp (IF) và các trung tâm ngoại ngữ, điều đã được quan sát thấy (tr. 30-31).

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc tích hợp các phương pháp định lượng mạnh mẽ hơn, như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để phân tích biểu tượng xã hội, hoặc thiết kế thử nghiệm (experimental designs) để đánh giá hiệu quả của các can thiệp sư phạm cụ thể. Về mặt mở rộng lý thuyết, luận án gợi ý tinh chỉnh thêm "modèle gravitationnel des langues" bằng cách tích hợp rõ ràng hơn các giá trị văn hóa-xã hội và phát triển một "lý thuyết về lựa chọn ngôn ngữ thực dụng" để giải thích sâu hơn các động lực hiện tại.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể, vượt ra ngoài phạm vi học thuật. Tác động học thuật (Academic impact): Công trình sẽ là một tài liệu nền tảng cho các nghiên cứu về xã hội học ngôn ngữ và Pháp ngữ tại khu vực Đông Nam Á. Với cách tiếp cận đa ngành và khung phân tích độc đáo, luận án có tiềm năng trở thành một nguồn tài liệu được "trích dẫn bởi 20-30 nghiên cứu" khác, đặc biệt trong các lĩnh vực nghiên cứu chính sách ngôn ngữ, biểu tượng xã hội và ngôn ngữ học hậu thuộc địa. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự tồn tại và phát triển của các ngôn ngữ thiểu số trong bối cảnh toàn cầu hóa. Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các khuyến nghị thực tiễn của luận án có thể trực tiếp thông báo cho các nỗ lực nghiên cứu và phát triển (R&D) trong giáo dục ngôn ngữ. Ví dụ, việc đề xuất sử dụng "Netado, le nouveau manuel contextualisé" (tr. 26) và các chương trình "formation professionnelle en français pour les domaines spécifiques" (tr. 4) sẽ thúc đẩy sự đổi mới trong việc phát triển tài liệu và chương trình đào tạo. Điều này có thể dẫn đến việc chuyển đổi các ngành dịch vụ, du lịch và hợp tác quốc tế, nơi nhu cầu về tiếng Pháp có thể được khai thác. Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp một cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt là Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, cũng như các tổ chức quốc tế như OIF và AUF. Các đề xuất về "redéfinition du rôle et de la place du français au Vietnam" (tr. 4) và "intervention politique du Vietnam pour l’enseignement du français dans le pays" (tr. 4) có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc xây dựng và điều chỉnh "Plan 2025" về ngôn ngữ của chính phủ Việt Nam, hướng tới một chính sách ngôn ngữ hiệu quả và bền vững hơn. Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy sự phát triển bền vững của tiếng Pháp, luận án góp phần vào sự đa dạng văn hóa của Việt Nam, củng cố quyền lực mềm của đất nước trên trường quốc tế và tăng cường hội nhập quốc tế. Việc tạo ra "des opportunités tangibles aux apprenants sur le marché local de l’emploi" (tr. 19) thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu bằng tiếng Pháp sẽ nâng cao cơ hội nghề nghiệp cho những người nói tiếng Pháp, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cá nhân và cộng đồng. Các lợi ích này có thể được định lượng thông qua các chỉ số như tăng số lượng người học tiếng Pháp, tỷ lệ tìm việc làm cao hơn của sinh viên tốt nghiệp tiếng Pháp và mức độ tham gia vào các hoạt động văn hóa Pháp ngữ. Tính liên quan quốc tế (International relevance): Nghiên cứu đóng vai trò là một trường hợp nghiên cứu quan trọng để hiểu những thách thức và cơ hội cho các ngôn ngữ thiểu số trong một thế giới toàn cầu hóa, đa ngôn ngữ, đặc biệt là trong các bối cảnh hậu thuộc địa. Mô hình và khuyến nghị của nó có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề tương tự ở các quốc gia khác, góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về chính sách ngôn ngữ và sự sống còn của ngôn ngữ.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết vững chắc và một kế hoạch phương pháp luận chi tiết cho các nghiên cứu về chính sách ngôn ngữ, biểu tượng xã hội và ngôn ngữ học hậu thuộc địa. Cụ thể, nó làm nổi bật các "khoảng trống nghiên cứu" (research gaps) trong lĩnh vực Pháp ngữ ở châu Á, khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh chưa được khám phá. Nghiên cứu sinh có thể sử dụng phương pháp đa ngành của luận án như một khuôn mẫu để khám phá các ngôn ngữ khác trong các bối cảnh tương tự.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án cung cấp "những tiến bộ lý thuyết" (theoretical advances) bằng cách tích hợp và điều chỉnh các lý thuyết đã có vào một bối cảnh phức tạp. Điều này khuyến khích các hướng nghiên cứu mới trong xã hội học ngôn ngữ, chính trị ngôn ngữ và nghiên cứu Pháp ngữ, đặc biệt là việc kiểm tra sự dịch chuyển của các "hạt nhân trung tâm" trong biểu tượng xã hội của ngôn ngữ.
  • Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của luận án có giá trị cao cho việc phát triển chương trình giảng dạy ngôn ngữ (ví dụ, hướng tới việc tạo ra các giáo trình như "Netado"), các chương trình đào tạo nghề chuyên biệt (formation professionnelle en français pour les domaines spécifiques), và chiến lược cho các trung tâm hợp tác quốc tế. Các tổ chức như Viện Pháp (IF), AUF có thể sử dụng các khuyến nghị này để cải thiện hiệu quả các hoạt động của mình, định lượng được lợi ích tiềm năng thông qua việc tăng số lượng học viên hoặc mức độ hài lòng của họ.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" (evidence-based recommendations) cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và địa phương, đặc biệt là Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam và các cơ quan quản lý liên quan đến Pháp ngữ (OIF, AUF, AIMF). Các đề xuất về "redéfinition du rôle et de la place du français au Vietnam" và "intervention politique du Vietnam pour l’enseignement du français" có thể dẫn đến việc phân bổ nguồn lực tốt hơn cho việc quảng bá tiếng Pháp và các chính sách giáo dục ngôn ngữ hiệu quả hơn. Lợi ích có thể được định lượng thông qua các mục tiêu chính sách cụ thể, như tăng tỷ lệ học sinh chọn tiếng Pháp hoặc cải thiện chất lượng giáo dục tiếng Pháp.
  • Xã hội nói chung: Việc duy trì và phát triển tiếng Pháp góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa, mở rộng cơ hội giao lưu quốc tế và tăng cường vị thế của Việt Nam trong cộng đồng Pháp ngữ và thế giới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì (nêu tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc điều chỉnh và tích hợp mô hình hấp dẫn của ngôn ngữ (modèle gravitationnel des langues) và lý thuyết trò chơi (théorie des jeux) của Louis-Jean Calvet với lý thuyết biểu tượng xã hội (théorie des représentations sociales) của Moscovici, Jodelet và Abric. Sự tích hợp này không chỉ chẩn đoán sự dịch chuyển thực dụng trong lựa chọn ngôn ngữ mà còn đề xuất các can thiệp chính sách hành động để thúc đẩy tiếng Pháp trong một bối cảnh Pháp ngữ phi truyền thống như Việt Nam. Nó mở rộng khuôn khổ của Moscovici bằng cách liên kết rõ ràng các biểu tượng xã hội về một ngôn ngữ với tiện ích kinh tế và địa chính trị của nó, vượt ra ngoài các khía cạnh tâm lý thuần túy để bao gồm chính sách ngôn ngữ như một trò chơi chiến lược.

  2. Đổi mới trong phương pháp luận của luận án là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở "approche pluridisciplinaire, sociologique, sociolinguistique et anthropologique" (tr. 2), sử dụng một chiến lược định tính toàn diện (bảng hỏi, quan sát, phỏng vấn, nghiên cứu trường hợp) kết hợp với nghiên cứu tài liệu sâu rộng và phân tích dữ liệu thống kê. Cách tiếp cận toàn diện này, nhằm mục đích "recherche compréhensive et qualitative" (tr. 3), mang tính tích hợp hơn so với, chẳng hạn, "Monographie de l’espace social francophone de Huê (1999-2001)" của François Torrel (2004), vốn tập trung vào mô tả không gian xã hội vào một thời điểm cụ thể. Mặc dù "Sociolinguistique ethnographique de la migration française à Toronto (Canada)" của Gilles Forlot (2005) cũng sử dụng các phương pháp dân tộc học, luận án này áp dụng chiều sâu tương tự để nghiên cứu sự suy giảm và tiềm năng phục hồi của một ngôn ngữ thuộc địa trong bối cảnh phi di cư nguyên thủy của nó, làm cho nó trở nên đặc biệt sáng tạo trong bản chất chẩn đoán-kê đơn cho chính sách ngôn ngữ.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì (với bằng chứng dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự "forte baisse" về số lượng học sinh tiếng Pháp sau giai đoạn 2005-2006, bất chấp khoản đầu tư thể chế đáng kể và "relance de la francophonie au Vietnam" được thúc đẩy bởi Hội nghị thượng đỉnh Hà Nội năm 1997. Cụ thể, số lượng học sinh học tiếng Pháp là ngôn ngữ nước ngoài thứ nhất đã giảm từ "près de 29.000 élèves sur 119 établissements en 2009" xuống "2.400 élèves sur 31 établissements en 2016" (tr. 25). Sự sụt giảm mạnh mẽ này, xảy ra trong bối cảnh các dự án hợp tác và quan hệ thể chế được tăng cường ("grâce aux projets divers qui ont accompagné la mise à niveau de l’enseignement du français dans tout le pays, sa qualité s’est beaucoup améliorée, ce qui a fait également accroitre la position du français dans le système éducatif" tr. 19), cho thấy ảnh hưởng áp đảo của lựa chọn ngôn ngữ thực dụng so với động lực lịch sử/thể chế.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Văn bản được cung cấp không trình bày rõ ràng một giao thức tái tạo chi tiết cho nghiên cứu thực nghiệm (ví dụ: hướng dẫn phỏng vấn chính xác, thang đo bảng hỏi đầy đủ, khung lấy mẫu hoàn chỉnh). Tuy nhiên, mô tả chi tiết về "Méthodologie de recherche" (tr. 3), bao gồm "questionnaire, observation, entretiens et étude de cas," và cấu trúc tổng thể, gợi ý về sự minh bạch đủ trong các phương pháp để các nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế các nghiên cứu tương tự, đặc biệt đối với các khía cạnh định tính. Việc liệt kê các lý thuyết cụ thể cũng hướng dẫn việc tái tạo hoặc mở rộng trong tương lai.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu trong 10 năm có được phác thảo không? Một chương trình nghị sự nghiên cứu cụ thể trong 10 năm không được phác thảo rõ ràng. Tuy nhiên, phần "Limitations et Future Research" đã đề xuất rõ ràng "4-5 hướng cụ thể" cho các nghiên cứu tương lai, cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết. Các hướng này bao gồm việc định lượng biểu tượng xã hội, nghiên cứu so sánh chiến lược quảng bá, đánh giá tác động của chính sách, nghiên cứu dài hạn về đội ngũ giáo viên, và khám phá hiện tượng người lớn học tiếng Pháp giảm sút. Những định hướng này tạo thành cơ sở cho một chương trình nghiên cứu dài hạn nhằm liên tục giám sát, hiểu và tác động đến quỹ đạo của tiếng Pháp tại Việt Nam và các bối cảnh tương tự.

Kết luận

Luận án này mang đến những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho lĩnh vực nghiên cứu Pháp ngữ và ngôn ngữ học xã hội. Có thể tổng kết 5-6 đóng góp chính sau:

  1. Phân tích hệ thống toàn diện đầu tiên về "tiềm năng thúc đẩy tiếng Pháp" trong bối cảnh độc đáo của Huế, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
  2. Tích hợp độc đáo lý thuyết Biểu tượng Xã hội (Moscovici, Jodelet, Abric), Mô hình Hấp dẫn của Ngôn ngữ và Lý thuyết Trò chơi (Louis-Jean Calvet) để cung cấp cái nhìn toàn diện về động lực ngôn ngữ trong một quốc gia hậu thuộc địa, đa ngôn ngữ.
  3. Định lượng rõ ràng sự suy giảm đáng kể của số lượng người học tiếng Pháp sau năm 2005-2006, giải thích nguyên nhân do lựa chọn ngôn ngữ thực dụng bất chấp sự hỗ trợ mạnh mẽ của các thể chế.
  4. Phát triển một "công cụ phân tích phù hợp" để nghiên cứu Pháp ngữ ở cấp độ địa phương, kết nối lý thuyết xã hội học ngôn ngữ với ứng dụng thực tiễn.
  5. Đề xuất các khuyến nghị chính sách và sư phạm cụ thể nhằm định vị lại tiếng Pháp một cách bền vững tại Việt Nam, bao gồm việc tái định nghĩa vai trò của tiếng Pháp và thúc đẩy đào tạo chuyên ngành.
  6. Làm rõ sự dịch chuyển trong biểu tượng xã hội của tiếng Pháp, từ ngôn ngữ thống trị thuộc địa sang một "giá trị thay thế văn hóa" mang tính thực dụng và kinh tế.

Luận án đã đạt được một tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách áp dụng một lăng kính đa ngành để tái khái niệm hóa Pháp ngữ trong các bối cảnh "yêu Pháp" hơn là "nói tiếng Pháp", chuyển trọng tâm từ sự hiện diện đơn thuần sang tiện ích thực dụng. Điều này mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu về tác động của các chính sách như "Plan 2025" và việc chuẩn hóa chứng chỉ DELF/DALF đối với sự hồi sinh của tiếng Pháp.
  2. Các nghiên cứu so sánh về "yêu Pháp" (francophilie) ở các nước châu Á khác (ví dụ: Lào, Campuchia) bằng cách sử dụng mô hình tích hợp của luận án này.
  3. Nghiên cứu sâu hơn về con đường hội nhập nghề nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp tiếng Pháp trong thị trường lao động đang phát triển của Việt Nam.

Công trình này có tính liên quan toàn cầu (global relevance), đóng vai trò là một trường hợp nghiên cứu quan trọng để hiểu những thách thức và cơ hội cho các ngôn ngữ thiểu số trong một thế giới toàn cầu hóa, đặc biệt đối với các ngôn ngữ hậu thuộc địa đang đối mặt với "đa ngôn ngữ không thể đảo ngược". Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua các kết quả cụ thể như tiềm năng tăng số lượng người học tiếng Pháp, nâng cao cơ hội việc làm cho người nói tiếng Pháp, các chính sách ngôn ngữ hiệu quả hơn và tăng cường giao lưu văn hóa quốc tế, củng cố vị thế của Việt Nam trong Cộng đồng Pháp ngữ và trên trường quốc tế.