Luận án: Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên ngành ngôn ngữ
Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên thông qua phương pháp giảng dạy hiện đại và ứng dụng công nghệ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ đại học hiện nay
- Số trang:
- 231 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Lê Hà Phương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ đại học hiện nay
Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Năng lực này giúp sinh viên tiếp cận nguồn tri thức nhân loại nhanh chóng và chuẩn xác. Quá trình tiếp nhận ngôn ngữ không đơn thuần là giải mã từ ngữ trên trang sách. Đây là một tiến trình tư duy đa chiều kết hợp giữa nhận thức thị giác và phân tích ngữ nghĩa. Sinh viên đại học ngành ngoại ngữ cần làm chủ các kỹ năng tiếp nhận để đạt chuẩn đầu ra cao. Năng lực đọc hiểu tốt tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Nền giáo dục hiện đại đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới mẻ, lấy người học làm trung tâm. Việc xây dựng năng lực đọc vững vàng mở ra cánh cửa hội nhập quốc tế rộng lớn. Khả năng đọc tốt cũng nâng cao năng lực ngôn ngữ tổng thể của sinh viên trong suốt khóa học.
1.1. Bản chất và vai trò của năng lực đọc hiểu
Năng lực đọc hiểu là khả năng tiếp nhận, xử lý và chuyển hóa thông tin từ văn bản viết sang nhận thức cá nhân. Quá trình này bao gồm việc nhận diện ký tự, phân tích cú pháp và liên kết ngữ cảnh văn hóa. Đọc hiểu không phải là hành vi thụ động mà là hoạt động tương tác liên tục giữa người đọc và văn bản. Khi tiếp xúc với tài liệu, người đọc phải vận dụng các chiến lược đọc hiểu linh hoạt. Mục tiêu cuối cùng là nắm bắt thông điệp cốt lõi và tư tưởng của tác giả. Đối với sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ, kỹ năng này quyết định hiệu quả tiếp thu kiến thức chuyên ngành. Đọc hiểu thành thạo tạo tiền đề để nâng cao năng lực ngôn ngữ toàn diện. Sinh viên có khả năng đọc tốt sẽ dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc quốc tế cạnh tranh.
1.2. Đặc điểm tiếp nhận văn bản của sinh viên đại học
Sinh viên đại học có nền tảng tư duy trừu tượng phát triển và khả năng tự chủ học tập cao. Họ thường xuyên tiếp xúc với các văn bản có cấu trúc phức tạp và nội dung mang tính học thuật cao. Khả năng xử lý văn bản dài phụ thuộc nhiều vào vốn từ vựng và sự am hiểu văn hóa bản địa. Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn gặp trở ngại khi xử lý các tầng nghĩa ẩn dụ hoặc phong cách hành văn trang trọng. Sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tiễn có thể làm giảm tốc độ phân tích văn bản. Nhận thức rõ đặc điểm tâm lý và trình độ nhận thức giúp giảng viên định hướng phương pháp giảng dạy phù hợp. Sinh viên cần rèn luyện tính kiên trì và phương pháp đọc bài bản ngay từ những năm đầu đại học.
1.3. Các yếu tố cốt lõi tác động đến năng lực ngôn ngữ
Năng lực ngôn ngữ của sinh viên chịu tác động từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan. Yếu tố chủ quan bao gồm động cơ học tập, thói quen đọc sách và vốn từ vựng học thuật tích lũy được. Động cơ học tập đúng đắn thúc đẩy tinh thần tự giác nghiên cứu tài liệu mỗi ngày. Yếu tố khách quan bao gồm chương trình giảng dạy, tài liệu học tập và phương pháp sư phạm của giảng viên. Môi trường học tập tương tác cao tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên cọ xát và nâng cao phản xạ đọc. Cơ sở vật chất cùng thư viện số hiện đại hỗ trợ đắc lực cho hoạt động tra cứu chuyên môn. Sự kết hợp hài hòa giữa nỗ lực cá nhân và điều kiện đào tạo mang lại hiệu quả phát triển năng lực ngôn ngữ vượt trội.
II. Khung năng lực đọc hiểu ngoại ngữ và chuẩn đầu ra VSTEP
Hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam hiện đang chuẩn hóa chất lượng đào tạo theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam đóng vai trò kim chỉ nam cho việc đánh giá trình độ sinh viên. Việc xác định rõ mục tiêu cần đạt giúp xây dựng lộ trình rèn luyện kỹ năng đọc hiểu bài bản và có hệ thống. Chuẩn đầu ra VSTEP đặt ra những yêu cầu cụ thể về khối lượng thông tin và tốc độ xử lý bài đọc. Nắm vững các tiêu chí đánh giá giúp sinh viên chủ động theo dõi tiến độ học tập của bản thân. Mức độ thành thạo trong đọc hiểu phản ánh trực tiếp chất lượng đào tạo ngôn ngữ của các cơ sở giáo dục. Các trường đại học cần liên tục cập nhật đề cương môn học nhằm bám sát các tiêu chuẩn khắt khe này.
2.1. Ứng dụng khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc tại Việt Nam
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc phân định rõ các cấp độ tiếp nhận văn bản từ sơ cấp đến cao cấp. Sinh viên tốt nghiệp đại học ngành ngôn ngữ thường được yêu cầu đạt trình độ tương đương Bậc 5 (C1). Ở cấp độ này, người học phải hiểu được nhiều dạng văn bản dài, đòi hỏi cao và nhận biết các hàm ý tinh tế. Khung năng lực cung cấp bảng mô tả chi tiết các hành vi đọc hiểu cụ thể cho từng bậc trình độ. Đây là căn cứ khoa học để biên soạn giáo trình, bài kiểm tra và thang đo đánh giá năng lực ngôn ngữ. Việc áp dụng chuẩn mực thống nhất giúp đồng bộ hóa chất lượng đào tạo giữa các trường đại học trên toàn quốc. Sinh viên dựa vào khung này để tự đánh giá năng lực và đặt mục tiêu phấn đấu rõ ràng.
2.2. Đánh giá kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh theo chuẩn VSTEP
Bài thi chuẩn đầu ra VSTEP đánh giá toàn diện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh qua các chủ đề đa dạng. Thí sinh phải xử lý các bài đọc học thuật có dung lượng lớn trong giới hạn thời gian nghiêm ngặt. Bài kiểm tra bao gồm các câu hỏi xác định ý chính, suy luận ngữ nghĩa, nhận diện thái độ tác giả và tra cứu thông tin chi tiết. Để đạt điểm số cao, sinh viên phải nắm vững kỹ thuật làm bài và có tư duy logic sắc bén. Việc luyện tập thường xuyên với các định dạng đề thi VSTEP giúp sinh viên làm quen với áp lực phòng thi. Kết quả bài thi phản ánh chính xác khả năng ứng dụng ngoại ngữ vào môi trường học thuật và công việc thực tế.
2.3. Yêu cầu tích lũy từ vựng học thuật trong chương trình đào tạo
Vốn từ vựng học thuật là chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu sâu các tài liệu chuyên ngành phức tạp. Danh mục từ vựng học thuật cung cấp các thuật ngữ cốt lõi xuất hiện phổ biến trong các văn bản khoa học. Thiếu hụt vốn từ chuyên ngành là rào cản lớn nhất khiến tốc độ đọc của sinh viên bị suy giảm đáng kể. Chương trình đào tạo đại học cần lồng ghép việc giảng dạy từ vựng theo ngữ cảnh bài đọc thực tế. Sinh viên nên áp dụng các phương pháp học từ theo gốc từ, tiền tố, hậu tố và mạng liên kết từ vựng. Tích lũy từ vựng có hệ thống giúp mở rộng vốn hiểu biết và nâng cao độ tự tin khi tiếp xúc với các tài liệu nghiên cứu quốc tế.
III. Rèn luyện năng lực đọc hiểu ngoại ngữ qua kỹ năng mở rộng
Rèn luyện phương pháp đọc đúng đắn là chìa khóa vàng giúp sinh viên nâng cao hiệu quả thu nhận tri thức. Việc làm chủ các kỹ thuật đọc hiện đại giúp tiết kiệm thời gian nghiên cứu và tối ưu hóa khả năng ghi nhớ thông tin. Sinh viên đại học cần kết hợp nhuần nhuyễn nhiều phương thức tiếp cận văn bản khác nhau tùy theo mục tiêu học tập. Một người đọc giỏi luôn biết linh hoạt điều chỉnh tốc độ đọc và mức độ tập trung cho từng dạng tài liệu. Năng lực đọc hiểu vững vàng không tự nhiên hình thành mà đòi hỏi quá trình luyện tập kiên trì và có phương pháp. Việc áp dụng các kỹ thuật đọc khoa học giúp giảm bớt căng thẳng khi đối diện với khối lượng tài liệu học thuật khổng lồ.
3.1. Phối hợp linh hoạt giữa đọc mở rộng và đọc chuyên sâu
Đọc mở rộng và đọc chuyên sâu là hai phương thức bổ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển năng lực đọc hiểu. Đọc mở rộng khuyến khích sinh viên đọc nhiều tài liệu với chủ đề phong phú nhằm tăng tốc độ đọc và nuôi dưỡng niềm say mê sách. Phương thức này giúp người đọc tiếp xúc tự nhiên với ngôn ngữ và củng cố vốn từ vựng đã học. Ngược lại, đọc chuyên sâu đòi hỏi sự phân tích tỉ mỉ về ngữ pháp, cấu trúc câu và lập luận logic của văn bản ngắn. Phương pháp này rèn luyện tính chính xác và khả năng thẩm thấu những tư tưởng phức tạp trong văn chương hoặc công trình khoa học. Sự phối hợp cân bằng giữa hai phương thức tạo nên bước đột phá vượt bậc về trình độ ngoại ngữ.
3.2. Áp dụng kỹ thuật skimming và scanning để xử lý thông tin
Kỹ thuật skimming và scanning là hai công cụ thiết yếu để xử lý thông tin văn bản nhanh chóng. Kỹ thuật skimming cho phép sinh viên đọc lướt toàn bài để nắm bắt ý tưởng chính, cấu trúc đoạn và luận điểm của tác giả. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi cần chọn lọc tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu. Trong khi đó, kỹ thuật scanning giúp người đọc quét nhanh qua các dòng chữ để tìm kiếm dữ liệu cụ thể như số liệu, tên riêng hoặc định nghĩa. Sử dụng thành thạo hai kỹ năng này giúp loại bỏ thói quen đọc từng từ không cần thiết. Nhờ đó, sinh viên nâng cao đáng kể tốc độ đọc hiểu và hoàn thành tốt các bài kiểm tra áp lực thời gian.
3.3. Xây dựng chiến lược đọc hiểu phù hợp từng thể loại văn bản
Mỗi thể loại văn bản đều sở hữu cấu trúc tổ chức thông tin và phong cách ngôn ngữ đặc thù riêng biệt. Sinh viên cần xây dựng chiến lược đọc hiểu riêng cho văn bản báo chí, nghiên cứu khoa học và tác phẩm văn học. Đối với bài báo khoa học, người đọc nên tập trung vào phần tóm tắt, phương pháp nghiên cứu và kết luận. Đối với văn bản văn học, việc phân tích bút pháp nghệ thuật và tâm lý nhân vật đòi hỏi sự tinh tế sâu sắc. Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh trên nhiều thể loại giúp sinh viên phát triển tư duy linh hoạt. Việc xác định đúng mục đích trước khi đọc giúp người học định hướng tư duy và tiếp thu nội dung trọn vẹn nhất.
IV. Nâng cao năng lực đọc hiểu ngoại ngữ và tư duy phản biện
Đọc hiểu ở bậc đại học không dừng lại ở mức độ thụ động tiếp nhận thông tin từ tác giả. Người đọc cần chủ động đối thoại, chất vấn và phân tích tính xác thực của các luận điểm trong văn bản. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa năng lực ngôn ngữ và tư duy bậc cao. Việc liên tục đặt câu hỏi giúp sinh viên nhìn nhận vấn đề dưới nhiều góc độ khách quan và toàn diện. Nâng cao khả năng phản biện giúp người học hình thành chính kiến độc lập và bản lĩnh học thuật vững vàng. Mối liên kết giữa kỹ năng đọc và tư duy phản biện là yếu tố quyết định sự trưởng thành về mặt học thuật của sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ.
4.1. Kích hoạt tư duy phản biện khi đọc tài liệu chuyên ngành
Tư duy phản biện khi đọc đòi hỏi sinh viên phải đánh giá tính hợp lý của các chứng cứ và giả định trong bài viết. Người đọc không vội tin vào kết luận mà phải xem xét độ tin cậy của nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập. Quá trình phân tích bao gồm việc nhận diện các ngụy biện logic, các định kiến cá nhân và lỗ hổng trong lập luận. Sinh viên cần rèn luyện thói quen ghi chú, so sánh đối chiếu giữa các công trình nghiên cứu cùng chủ đề. Kỹ năng này giúp sinh viên sàng lọc thông tin giá trị, phục vụ đắc lực cho việc viết luận văn và nghiên cứu khoa học. Phát triển tư duy phản biện biến việc đọc thành một hoạt động sáng tạo tri thức mới.
4.2. Khai thác bối cảnh văn hóa để phân tích ngữ nghĩa sâu sắc
Ngôn ngữ luôn gắn liền với nền văn hóa và lịch sử của cộng đồng người bản xứ. Hiểu biết sâu sắc về bối cảnh văn hóa giúp giải mã các điển tích, thành ngữ và ẩn ý nghệ thuật trong văn bản. Khi thiếu hụt tri thức nền tảng về văn hóa, sinh viên dễ rơi vào tình trạng dịch thô hoặc hiểu sai lệch ý đồ tác giả. Việc lồng ghép yếu tố văn hóa vào bài đọc giúp tăng tính hấp dẫn và chiều sâu nhận thức. Sinh viên cần chủ động tìm hiểu phong tục, quan niệm xã hội và lối tư duy của quốc gia sử dụng ngoại ngữ đó. Sự thấu hiểu văn hóa nâng cao năng lực cảm thụ văn bản và thúc đẩy tư duy phản biện khi đọc.
V. Giải pháp nâng cao năng lực đọc hiểu ngoại ngữ thực tiễn
Để tạo bước chuyển biến căn bản trong chất lượng đào tạo, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sư phạm đột phá. Nhà trường, giảng viên và sinh viên đều giữ vai trò mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái giáo dục này. Đổi mới phương pháp dạy học gắn liền với chuyển đổi số là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Các giải pháp phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với năng lực nhận thức của từng nhóm đối tượng sinh viên. Việc theo dõi, đánh giá định kỳ giúp kịp thời điều chỉnh kế hoạch giảng dạy nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Xây dựng môi trường học thuật thân thiện sẽ khơi dậy niềm đam mê đọc sách và tinh thần tự học của sinh viên.
5.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc tại trường đại học
Giảng viên cần chuyển dịch từ lối truyền thụ một chiều sang mô hình lớp học đảo ngược và học tập theo dự án. Thay vì dịch từng câu, giờ học nên tập trung vào thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề và thuyết trình luận điểm. Giảng viên hướng dẫn sinh viên áp dụng các kỹ thuật đọc hiện đại để giải quyết các nhiệm vụ học thuật cụ thể. Việc tích hợp các nền tảng công nghệ và kho học liệu điện tử giúp bài giảng thêm phong phú và trực quan. Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh thông qua các nhiệm vụ thực tế kích thích sự hào hứng của người học. Phương pháp dạy học tương tác cao giúp sinh viên rèn luyện phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và tự tin giao tiếp.
5.2. Tăng cường tự học và đánh giá thường xuyên quá trình tiếp thu
Tự học là yếu tố then chốt quyết định sự bứt phá về năng lực đọc hiểu của mỗi cá nhân. Sinh viên cần lập kế hoạch đọc sách hàng ngày, lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ và duy trì nhật ký đọc. Việc ghi chép từ mới, tóm tắt ý chính và ghi lại suy nghĩ giúp củng cố kiến thức đã tiếp thu. Bên cạnh đó, việc thực hiện các bài tự kiểm tra định kỳ giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu cần khắc phục. Sinh viên nên áp dụng chiến lược đọc hiểu đa dạng để tối ưu hóa thời gian tự học. Đánh giá quá trình liên tục tạo động lực thúc đẩy người học không ngừng nỗ lực và vươn tới những nấc thang học thuật mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM LÊ HÀ PHƯƠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU NGOẠI NGỮ CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM LÊ HÀ PHƯƠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU NGOẠI NGỮ CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử giáo dục Mã số: 9 14 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Đức Minh 2. Trần Văn Hùng HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày.năm 2021 Tác giả luận án Lê Hà Phương luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã được nhận rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân.
Tôi xin bày tỏ tình cảm quý trọng và tri ân sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Đức Minh và TS. Trần Văn Hùng, những cán bộ hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lí khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế; các nhà khoa học; các chuyên gia cố vấn của Nhật Bản và Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ của một nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các lãnh đạo, giảng viên và sinh viên của trường Đại học Hà Nội, trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội, trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và hợp tác trong suốt quá trình khảo sát và thực nghiệm đề tài luận án.
Xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa tiếng Nhật, Bộ môn Thực hành tiếng, cùng các thầy, cô và anh chị em đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, chia sẻ công việc cũng như động viên tinh thần trong suốt quá trình viết luận án. Lời sau cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những người thân trong gia đình và những người bạn đã luôn động viên, khích lệ, chia sẻ để giúp tôi có thêm niềm tin, động lực để vượt qua mọi khó khăn và hoàn thành luận án. Một lần nữa, xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu này! Hà Nội, ngày.năm 2021 Tác giả luận án Lê Hà Phương luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.
III DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC BẢNG. VII DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ. Lí do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU NGOẠI NGỮ .9 CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Một số nghiên cứu về Đọc hiểu và Năng lực đọc hiểu. Một số nghiên cứu về năng lực đọc hiểu ngoại ngữ.
Nghiên cứu về phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ. Một số nhận định. Năng lực đọc hiểu ngoại ngữ của SV đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Đặc điểm sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài.
Khái niệm năng lực đọc hiểu ngoại ngữ. Khung năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. 20 luan an iv 1. Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học Ngành ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài.
Khái niệm Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ. Mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học Ngành ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Nguyên tắc phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Nội dung phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài.
Các con đường phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ. Yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan.
53 Kết luận chương 1. CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU NGOẠI NGỮ CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI. Kinh nghiệm quốc tế về dạy học phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ. Ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Âu.
Ngôn ngữ hệ Hán-Tạng. Ngôn ngữ hệ Nhật Bản. Thực trạng phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài - Nghiên cứu trường hợp đối với sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Nhật. Khái quát về khảo sát thực trạng.
Kết quả khảo sát thực trạng. Đánh giá chung về thực trạng. 87 Kết luận chương 2. BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU NGOẠI NGỮ CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI VÀ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Nguyên tắc đề xuất biện pháp. Đảm bảo đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra của đại học chuyên ngữ. Đảm bảo phù hợp với chương trình đào tạo, chương trình môn học. Đảm bảo tính hiệu quả và khả thi.
Đảm bảo tính phát triển. Đảm bảo tính hệ thống. Biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Biện pháp 1: Xây dựng khung năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài.
Biện pháp 2: Thiết kế qui trình dạy học phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Biện pháp 3: Thiết kế hoạt động đọc đa dạng nhằm phát huy năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Biện pháp 4: Đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài. Mối quan hệ giữa các biện pháp.
Thực nghiệm sư phạm. Khảo nghiệm các biện pháp. Thực nghiệm các biện pháp .133 Kết luận chương 3. 154 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.160 ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .160 TÀI LIỆU THAM KHẢO .173 luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Viết đầy đủ 1 Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo 2 BP Biện pháp 3 CBQL Cán bộ quản lí CEFR Common European Framework of Reference for 4 Languages - Khung tham chiếu chung Châu Âu 5 ĐC Đối chứng 6 ĐH Đại học 7 ĐHH Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế 8 ĐHNN Đại học ngoại ngữ 9 ĐHQGHN Đại học Quốc gia - Hà Nội EJU Examination for Japanese University Admission 10 Kì thi du học Nhật Bản 11 GV Giảng viên 12 JF Japan Foundation - Quỹ giao lưu quốc tế Nhật Bản JLPT Japan language proficiency test 13 Kì thi năng lực tiếng Nhật 14 KNLNNVN Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam 15 NL Năng lực 16 NLĐH Năng lực đọc hiểu 17 NLĐHNN Năng lực đọc hiểu ngoại ngữ 18 PP Phương pháp 19 PPDH Phương pháp dạy học 20 SV Sinh viên 21 TB Trung bình 22 TN Thực nghiệm 23 TT Thứ tự United Nations Educational Scientific and Cultural 24 UNESCO Organization - Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc.
luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Tên các bảng Trang Bảng 1. Các cấp độ năng lực đọc hiểu theo CEFR 27 Bảng 1. Các hình thức đọc hiểu tiếng Nhật của JLPT 28 Bảng 1. Các thành tố của năng lực đọc hiểu theo EJU 30 Bảng 1.
Đặc tả tổng quát cho kĩ năng đọc hiểu ngoại ngữ 31 Bảng 1. Phân loại theo chức năng/ nhiệm vụ của đọc hiểu ngoại 32 ngữ Bảng 2. Thống kê thông tin khảo sát giảng viên giảng dạy tiếng 66 Nhật Bảng 2. Thống kê đối tượng sinh viên khảo sát theo trường 67 Bảng 2.
Thống kê số lượng sinh viên từng năm theo trường 68 Bảng 2. Thực trạng nhận thức của GV và SV về vai trò của 68 NLĐH tiếng Nhật Bảng 2. Thực trạng mức độ cần thiết của NLĐH tiếng Nhật đối 70 với SV ĐH ngành Ngôn ngữ Nhật Bảng 2. Thực trạng mức độ NLĐH tiếng Nhật của SV ĐH 71 ngành Ngôn ngữ Nhật Bảng 2.
Thực trạng mức độ NLĐH tiếng Nhật của SV ĐH 72 ngành Ngôn ngữ Nhật (độ lệch chuẩn) Bảng 2. Nhận thức của GV và SV về sự cần thiết phát triển năng 74 lực đọc hiểu tiếng Nhật cho SV ĐH ngành Ngôn ngữ Nhật Bảng 2. Nhận thức của GV và SV về bản chất của phát triển 75 năng lực đọc hiểu tiếng Nhật cho SV ĐH ngành Ngôn ngữ Nhật Bảng 2. Nhận thức của GV và SV về mục tiêu của phát triển 76 năng lực đọc hiểu tiếng Nhật cho SV ĐH ngành Ngôn ngữ Nhật Bảng 2.
Thực trạng việc thực hiện các nội dung phát triển năng 78 lực đọc hiểu tiếng Nhật cho SV ĐH ngành Ngôn ngữ luan an viii Tên các bảng Trang Nhật Bảng 2. Thực trạng việc sử dụng các con đường phát triển 80 NLĐH tiếng Nhật cho SV ĐH ngành Ngôn ngữ Nhật Bảng 2. Thực trạng thực hiện qui trình dạy học đọc hiểu tiếng 81 Nhật để phát triển năng lực đọc hiểu tiếng Nhật cho SV ĐH ngành Ngôn ngữ Nhật Bảng 2. Thực trạng thực hiện kiểm tra, đánh giá năng lực đọc 83 hiểu tiếng Nhật Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hà Phương (2021). Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/luan-an-phat-trien-nang-luc-doc-hieu-ngoai-ngu-cho-sinh-vien-nganh-ngon-ngu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên thông qua phương pháp giảng dạy hiện đại và ứng dụng công nghệ.
Luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu ngoại ngữ cho sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.