Luận án xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt - Ngô Thị Hiền Trang
Nghiên cứu hành động ngôn từ xin lỗi và chiến lược hồi đáp trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt. Luận văn phân tích sự khác biệt văn hóa qua ngôn ngữ.
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Hành động Xin Lỗi và Hồi Đáp Hiệu Quả
- Số trang:
- 281 trang
- Trường:
- Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Anh
- Tác giả:
- Ngô Thị Hiền Trang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Hành động Xin Lỗi và Hồi Đáp Hiệu Quả
Nghiên cứu trọng tâm vào hành vi ngôn ngữ xin lỗi và đối đáp. Hai hành vi này đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp. Luận án phân tích chi tiết các chiến lược xin lỗi và hồi đáp. Mục tiêu chính là làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố xã hội.
1.1. Mục tiêu chính của luận án ngữ dụng học xin lỗi
Luận án điều tra các hành vi ngữ dụng học xin lỗi và chiến lược hồi đáp. Tập trung vào hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu còn bao gồm phân tích sự giống và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Một khung lý thuyết toàn diện đã được áp dụng. Điều này giúp hiểu sâu hơn về hành vi ngôn ngữ.
1.2. Tầm quan trọng của đối đáp xin lỗi trong hội thoại
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi cả hành động xin lỗi và đối đáp. Thiếu một trong hai hành vi này làm giảm hiệu quả giao tiếp. Luận án làm sáng tỏ cách các hành vi này tương tác. Phân tích diễn ngôn cung cấp cái nhìn sâu sắc. Sự tương tác này định hình các mối quan hệ xã hội.
II.Phân Tích Chiến Lược Xin Lỗi và Đối Đáp Giao Tiếp
Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết ngữ dụng học. Điều này tạo nên khung phân tích vững chắc. Các chiến lược xin lỗi và đối đáp được mổ xẻ. Sự phức tạp trong giao tiếp liên văn hóa cũng được xem xét. Luận án sử dụng dữ liệu hội thoại thực tế.
2.1. Các lý thuyết nền tảng cho phân tích diễn ngôn
Luận án dựa trên lý thuyết ngữ dụng xã hội. Các khung lý thuyết này thường bao gồm các khái niệm như lý thuyết thể diện. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phân tích hội thoại của Schegloff (2007). Lý thuyết hành vi ngữ dụng của Mey (2006, 2013) được áp dụng. Nó giúp xác định các hành vi ngôn ngữ. Lý thuyết hành vi ngôn ngữ trực tiếp và gián tiếp của Searle (1975) cũng là một phần quan trọng.
2.2. Phân loại chiến lược xin lỗi và cách hồi đáp lời xin lỗi
Phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011) được sử dụng. Phân loại chiến lược đối đáp của Holmes (1990, 1995) cũng được áp dụng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu các mẫu câu xin lỗi Anh-Việt. Cách hồi đáp lời xin lỗi cũng được làm rõ.
III.Khác Biệt Văn Hóa và Các Yếu Tố Xã Hội Ảnh Hưởng
Nghiên cứu khám phá khác biệt văn hóa trong xin lỗi. Thực hiện qua so sánh tiếng Anh và tiếng Việt. Các yếu tố xã hội như giới tính và quyền lực được phân tích. Ảnh hưởng của chúng đến việc sử dụng chiến lược được làm rõ.
3.1. Ảnh hưởng của giới tính và quyền lực đến hành vi ngôn ngữ
Kết quả nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng của giới tính và quyền lực. Các yếu tố này định hình việc lựa chọn chiến lược xin lỗi và đối đáp. Có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đối tượng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giao tiếp liên văn hóa.
3.2. Khám phá khác biệt văn hóa trong xin lỗi Anh Việt
Luận án làm nổi bật khác biệt văn hóa trong xin lỗi giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Một số chiến lược phổ biến ở ngôn ngữ này có thể khác ở ngôn ngữ kia. So sánh các mẫu câu xin lỗi Anh-Việt cung cấp hiểu biết quan trọng. Điều này giúp cải thiện sự hiểu biết trong giao tiếp liên văn hóa.
IV.Đóng Góp Mở Rộng Lý Thuyết Ngữ Dụng Học Xin Lỗi
Luận án đưa ra những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngôn ngữ học. Nó không chỉ xác định các chiến lược hiện có. Nghiên cứu còn mở rộng các phân loại lý thuyết. Điều này làm giàu kho tàng kiến thức ngữ dụng học.
4.1. Mở rộng phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg
Nghiên cứu đã bổ sung "chiến lược xin lỗi hỗn hợp" vào phân loại của Trosborg (2011). Điều này làm phong phú thêm lý thuyết ngữ dụng học xin lỗi. Nó giúp phân tích các tình huống xin lỗi phức tạp hơn. Việc này nâng cao khả năng mô tả hành vi ngôn ngữ.
4.2. Bổ sung vào phân loại đối đáp xin lỗi của Holmes
Luận án mở rộng phân loại đối đáp xin lỗi của Holmes (1990, 1995). Các bổ sung bao gồm "chấp nhận mỉa mai", "từ chối tăng cường", "câu hỏi chưa hài lòng", "xin lỗi trực tiếp", và "chiến lược đối đáp xin lỗi hỗn hợp". Những bổ sung này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cách hồi đáp lời xin lỗi.
V.Ứng Dụng Thực Tiễn cho Học Viên Ngôn Ngữ Anh Việt
Những phát hiện của luận án có ý nghĩa thực tiễn lớn. Chúng hỗ trợ những người học tiếng Anh và tiếng Việt như ngoại ngữ. Nghiên cứu cung cấp kiến thức thực tế. Điều này giúp nâng cao năng lực giao tiếp.
5.1. Cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa
Luận án cung cấp hướng dẫn thực tế để cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Học viên có thể hiểu rõ hơn về khác biệt văn hóa trong xin lỗi. Điều này giúp tránh những hiểu lầm không đáng có. Nó còn góp phần xây dựng mối quan hệ tốt hơn.
5.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng mẫu câu xin lỗi Anh Việt
Nghiên cứu giúp người học sử dụng các mẫu câu xin lỗi Anh-Việt và cách hồi đáp lời xin lỗi hiệu quả hơn. Họ có thể lựa chọn chiến lược xin lỗi phù hợp. Việc này nâng cao năng lực giao tiếp thực tế. Học viên tự tin hơn trong các tình huống xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá các hành vi giao tiếp cơ bản nhưng phức tạp: xin lỗi và phản hồi lời xin lỗi, trong bối cảnh đối thoại phim Anh và Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này bắt nguồn từ sự thừa nhận rằng giao tiếp hiệu quả không chỉ là việc tạo ra các phát ngôn đúng ngữ pháp mà còn là thực hiện các hành động ngôn ngữ (speech acts) một cách phù hợp với bối cảnh xã hội và văn hóa. Như tác giả đã nhấn mạnh, "Whenever an apology is made, interlocutors expect a return act of making responses. These pragmatic acts of apologizing and responding to apologies are common activities in communication among interlocutors because using only either of these two crucial speech acts can hardly establish fully effective communication" (tr. iii). Sự cần thiết của nghiên cứu này càng rõ ràng hơn khi xét đến sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về cặp hành động ngôn ngữ này, đặc biệt là trong bối cảnh song ngữ và đa văn hóa.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết đã được xác định rõ ràng qua phân tích tổng quan các nghiên cứu trước đây. Mặc dù có nhiều công trình về hành động xin lỗi đơn lẻ (ví dụ: Austin, 1962; Searle, 1969; Olshtain, 1989; Dang, 2000), "there seemed very few previous studies investigating response strategies separately, the pragmatic acts of apology and response strategies in the light of sociopragmatics, and how gender and social power impacted the apology and response strategies used by the characters in film conversations" (tr. 4). Hơn nữa, đa số các nghiên cứu trước đây thường phụ thuộc vào các công cụ thu thập dữ liệu gián tiếp như Discourse Completion Task (DCTs) (ví dụ: House, 1988; Salehi, 2014; Qari, 2017), mà có thể không phản ánh đầy đủ tính tự nhiên và phức tạp của giao tiếp đời thực. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách sử dụng "film transcript as a source of data, and adopted a qualitative method with the support of quantitative information" (tr. 4).
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này tìm cách trả lời là:
- Apology và response strategies trong các cuộc hội thoại phim tiếng Anh được sử dụng như thế nào, đặc biệt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực?
- Apology và response strategies trong các cuộc hội thoại phim tiếng Việt được sử dụng như thế nào, đặc biệt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực?
- Điểm tương đồng và khác biệt trong apology và response strategies giữa các cuộc hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt là gì, đặc biệt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của ngữ dụng học xã hội (sociopragmatics). Cụ thể, nó tích hợp "the conversation analysis by Schegloff (2007), pragmatic act theory by Mey (2006, 2013), the apology strategy taxonomy by Trosborg (2011), the response strategy taxonomy by Holmes (1990, 1995), and the direct and indirect speech act theory by Searle (1975)" (tr. iii). Sự tích hợp này cho phép phân tích sâu sắc các hành động xin lỗi và phản hồi lời xin lỗi không chỉ như các hành động đơn lẻ mà còn như một cặp hành động tương tác trong bối cảnh xã hội cụ thể.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc mở rộng các phân loại chiến lược xin lỗi và phản hồi hiện có. Cụ thể, nó "extended the apology taxonomy by Trosborg (2011) by adding mixed apology strategy and response taxonomy by Holmes (1990, 1995) with ironic acceptance, refusal plus, unsatisfied questions, direct apologizing and mixed apology response strategy" (tr. iii). Sự mở rộng này không chỉ làm phong phú lý thuyết ngữ dụng học mà còn cung cấp một công cụ phân tích sắc bén hơn cho các nhà nghiên cứu trong tương lai. Hơn nữa, luận án này đánh dấu một "shift from single speech acts into a pair of speech acts, or from conventional speech acts into pragmatic acts under the umbrella of sociopragmatics" (tr. 7), định lượng ảnh hưởng của nó bằng cách cung cấp một khuôn khổ mới cho việc nghiên cứu các mối quan hệ liên cá nhân trong giao tiếp.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các cuộc hội thoại được trích xuất từ "46 socio-psychological film scripts and subtitles in English" (từ Hoa Kỳ) và "43 socio-psychological films in Vietnamese" (tr. 6), được phát hành từ năm 2015 đến 2020. Quy mô mẫu này đảm bảo tính cập nhật và phong phú của dữ liệu. Luận án đặc biệt tập trung vào các biến xã hội là giới tính (nam, nữ, và tương tác giữa các giới) và quyền lực (người xin lỗi có quyền lực cao hơn, thấp hơn, hoặc ngang bằng với người được xin lỗi). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp kiến thức liên văn hóa và hiểu biết toàn diện về các chiến lược xin lỗi và phản hồi trong cả hai ngôn ngữ, hỗ trợ đáng kể cho người học tiếng Anh và tiếng Việt như ngoại ngữ, cũng như cho các nhà giáo dục và hoạch định chính sách.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến xin lỗi và phản hồi, nhấn mạnh các công trình về giới tính, quyền lực, ngữ dụng học đối chiếu/liên văn hóa và ngữ dụng học liên ngôn ngữ. Về nghiên cứu liên quan đến giới tính, các tác giả như Gonzales et al. (1990), Holmes (1995), và Brown and Attardo (2005) đã phát hiện rằng phụ nữ xin lỗi thường xuyên hơn nam giới, sử dụng các chiến thuật phức tạp hơn và thể hiện sự quan tâm nhiều hơn đến việc duy trì mối quan hệ. Điều này phù hợp với Politeness Theory của Brown và Levinson (1987), cho rằng những người ở vị trí thấp hơn có xu hướng nỗ lực hơn trong việc duy trì mối quan hệ tích cực. Ngược lại, Cameron (1995, 1997) và Bergvall et al. (1996) chỉ ra rằng việc quan sát giới tính một cách phân cực có thể bỏ qua sự đa dạng trong lời nói và ảnh hưởng của các biến xã hội khác. Holmes (1995) cũng ghi nhận rằng phụ nữ sử dụng nhiều lý do bào chữa hơn và thường xin lỗi những người có địa vị tương đương.
Trong lĩnh vực quyền lực, nghiên cứu của Aquino et al. (2006) và Chun & Yun (2010) cho thấy mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa địa vị xã hội của người phạm lỗi và khả năng xin lỗi của họ, với người có quyền lực cao hơn ít có khả năng xin lỗi hơn. Hill (2013) bổ sung rằng các lời xin lỗi từ người có địa vị cao có xu hướng hiệu quả hơn. Trosborg (2011) đã phân loại quyền lực xã hội dựa trên sự chi phối và khoảng cách xã hội, cung cấp một khuôn khổ để hiểu các tương tác liên quan đến xin lỗi.
Ngữ dụng học đối chiếu và liên văn hóa đã được khám phá rộng rãi, so sánh hành vi xin lỗi ở nhiều ngôn ngữ khác nhau. Olshtain (1989) đã so sánh các lời xin lỗi trong tiếng Hebrew, tiếng Anh Úc, tiếng Pháp Canada và tiếng Đức, nhận thấy các ngôn ngữ này có nhiều điểm tương đồng ở cấp độ phân tích toàn cầu. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đặng (2000) đã chỉ ra sự khác biệt về mức độ trực tiếp/gián tiếp trong lời xin lỗi giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Jones (2013) đã so sánh các phản hồi xin lỗi giữa người nói tiếng Anh Úc và tiếng Bahasa Indonesia, phát hiện rằng phần lớn người nói ở cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các kỹ thuật chấp nhận, nhưng cũng có một số lượng đáng ngạc nhiên các trường hợp từ chối. Điều thú vị là nghiên cứu này "neither within nor between languages, there was a discernible gender difference in AR approach, debunking the myth that women are more accommodating and nicer than men (Brown, 1980; Holmes, 1995, 2008)" (tr. 18), và "Indonesians were found to be more direct and face-threatening than their Australian counterparts. This result challenged another common misconception about speech behavior—that Asians are less direct and ambiguous than native English speakers in Western cultures" (tr. 18).
Về ngữ dụng học liên ngôn ngữ, các công trình của Wannaruk (2008) và Qadoury (2011) đã chỉ ra hiện tượng chuyển giao ngữ dụng từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng thứ hai. Nghiên cứu của Le (2011) về người Việt học tiếng Anh tại Úc đã phát hiện bằng chứng về sự chuyển giao ngữ dụng của văn hóa Úc vào cách nói tiếng Việt của họ.
Luận án này định vị mình trong tổng quan tài liệu bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng: "There have been studies related to response strategies to other speech acts; however, there seemed few research studies on response strategies to apologies recorded" (tr. 29). Hơn nữa, nó tiên phong trong việc nghiên cứu "the pragmatic acts of apology and response strategies as a pair of speech act" (tr. 29) dưới góc độ ngữ dụng học xã hội, thay vì tập trung vào các hành động đơn lẻ. Bằng cách sử dụng "socio-psychological film conversations in both languages" (tr. 29) làm nguồn dữ liệu chính, luận án vượt qua những hạn chế của DCT, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn vào giao tiếp tự nhiên và phản ánh thực tế xã hội. Nghiên cứu này không chỉ so sánh các chiến lược xin lỗi và phản hồi giữa tiếng Anh và tiếng Việt mà còn phân tích "how gender and power impacted the apology and response strategies used by the characters in film conversations" (tr. 29), một khía cạnh ít được khám phá toàn diện trong các nghiên cứu trước. Do đó, luận án này không chỉ nâng cao hiểu biết về hành động ngôn ngữ mà còn làm sâu sắc thêm lĩnh vực ngữ dụng học đối chiếu và liên văn hóa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành động ngôn ngữ và phản hồi lời xin lỗi. Cụ thể, nó mở rộng "the apology taxonomy by Trosborg (2011)" thông qua việc bổ sung "mixed apology strategy", và mở rộng "response taxonomy by Holmes (1990, 1995)" với các chiến lược mới như "ironic acceptance, refusal plus, unsatisfied questions, direct apologizing and mixed apology response strategy" (tr. iii). Những bổ sung này cung cấp một mô hình phân loại toàn diện hơn, có khả năng nắm bắt được sự phức tạp và đa dạng của các hành vi xin lỗi và phản hồi trong giao tiếp thực tế. Bằng cách tích hợp "pragmatic act theory by Mey (2006, 2013)", luận án chuyển trọng tâm từ các hành động lời nói đơn lẻ sang các hành động ngữ dụng (pragmatic acts) như một cặp tương tác, nhấn mạnh vai trò của bối cảnh xã hội và mối quan hệ liên cá nhân trong việc định hình các tương tác này.
Khung khái niệm của luận án được phát triển dựa trên các nền tảng lý thuyết này, bao gồm các thành phần và mối quan hệ giữa chúng, từ đó làm cơ sở để phân tích dữ liệu. Khung này tích hợp sâu rộng các yếu tố ngữ dụng học xã hội, phân tích hội thoại, và lý thuyết hành động ngôn ngữ để xem xét lời xin lỗi và phản hồi như một "adjacency pair" (cặp liền kề) (Schegloff, 2007). Các giả thuyết, được hình thành dưới dạng các câu hỏi nghiên cứu, tập trung vào việc xác định các chiến lược cụ thể và ảnh hưởng của giới tính và quyền lực.
Luận án này tạo ra một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) từ việc xem xét các hành động lời nói (speech acts) một cách riêng lẻ hoặc truyền thống sang phân tích "a pair of speech acts, or from conventional speech acts into pragmatic acts under the umbrella of sociopragmatics" (tr. 7). Bằng chứng cho sự thay đổi này nằm ở việc luận án không chỉ mô tả các chiến lược xin lỗi và phản hồi, mà còn phân tích các "exchanges of apology and response strategies" (tr. iii) trong các cuộc hội thoại. Điều này cung cấp một cái nhìn động hơn về giao tiếp, phản ánh thực tế rằng các hành động lời nói hiếm khi tồn tại trong chân không mà luôn là một phần của chuỗi tương tác.
Khung phân tích độc đáo
Luận án này sử dụng một khung phân tích độc đáo, nổi bật bởi sự tích hợp của nhiều lý thuyết và cách tiếp cận mới lạ.
- Tích hợp các lý thuyết: Luận án tổng hợp các lý thuyết từ ngữ dụng học xã hội (sociopragmatics) của Brown và Levinson (1987) về các yếu tố ảnh hưởng đến "face-threatening act" (FTA), phân tích hội thoại (conversation analysis) của Schegloff (2007) để hiểu về "turn-taking, exchanges, and adjacency pairs" (tr. 33), và lý thuyết hành động ngữ dụng (pragmatic act theory) của Mey (2006, 2013) để làm sáng tỏ mối quan hệ liên cá nhân. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận đa chiều, cho phép phân tích hành vi xin lỗi và phản hồi một cách toàn diện.
- Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích mới bằng cách sử dụng "film conversations" (tr. 29) làm nguồn dữ liệu chính. Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây thường dùng DCTs, mang lại dữ liệu gần với giao tiếp tự nhiên hơn. Bằng cách tập trung vào "exchanges of adjacency pairs of apology and apology response" (tr. 6), nghiên cứu này phân tích các tương tác thực tế thay vì các hành động đơn lẻ, từ đó tạo ra một cái nhìn động và chi tiết về cách các chiến lược được lựa chọn và phản ứng trong các ngữ cảnh cụ thể. Việc mở rộng các taxonomies của Trosborg (2011) và Holmes (1990, 1995) với các chiến lược mới cũng là một đóng góp quan trọng, cho phép phân tích sâu hơn những sắc thái trong giao tiếp.
- Đóng góp khái niệm: Luận án định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chủ chốt như "Apologizer", "Apologizee", "Apologizing", "Apology responding", "Strategies", "performative verbs" và các mức độ "high/low/equal power apologizers" (tr. 8-9). Những định nghĩa này không chỉ cung cấp sự rõ ràng về mặt khái niệm mà còn là nền tảng cho việc phân loại và phân tích nhất quán dữ liệu.
- Các điều kiện ranh giới được nêu rõ: Nghiên cứu minh bạch về các điều kiện ranh giới của nó, bao gồm tập trung vào "verbal apologies and apology responses only" (tr. 6), sử dụng các cuộc hội thoại từ "socio-psychological film scripts and subtitles" (tr. 6) được phát hành từ "2015 to 2020" (tr. 6), và chỉ xem xét các biến xã hội "gender and power" (tr. 6). Những giới hạn này đảm bảo sự tập trung và tính khả thi của nghiên cứu, đồng thời cung cấp bối cảnh rõ ràng cho việc giải thích các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu tiên tiến, pha trộn giữa các phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu toàn diện.
- Triết lý nghiên cứu: Mặc dù không được nêu chi tiết trong đoạn văn bản cung cấp, triết lý nghiên cứu của luận án có thể được suy ra là một dạng của thực tế phê phán (critical realism). Điều này được thể hiện qua việc nghiên cứu tìm cách khám phá các cấu trúc và cơ chế xã hội (như ảnh hưởng của giới tính và quyền lực) đằng sau các hành vi ngôn ngữ quan sát được (xin lỗi và phản hồi), sử dụng dữ liệu thực nghiệm (phim) để kiểm tra và mở rộng các lý thuyết hiện có. Nó kết hợp sự chú trọng vào bối cảnh xã hội (sociopragmatics) với việc phân tích có hệ thống và mục tiêu các chiến lược ngôn ngữ.
- Phương pháp hỗn hợp: Nghiên cứu này "took a qualitative descriptive and contrastive design with the support of quantitative information" (tr. iii). Sự kết hợp này là hợp lý vì nó cho phép phân tích sâu sắc các sắc thái ngữ dụng (chất lượng), đồng thời cung cấp dữ liệu về tần suất và phân bố của các chiến lược (định lượng), giúp tăng cường tính vững chắc của các phát hiện.
- Thiết kế đa cấp: Mặc dù không gọi rõ là "multi-level design", cấu trúc nghiên cứu thực chất là đa cấp. Nghiên cứu phân tích các chiến lược xin lỗi và phản hồi: (1) trong tiếng Anh, (2) trong tiếng Việt, sau đó (3) so sánh các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Trong mỗi cấp độ ngôn ngữ, nó còn phân tích sâu hơn ảnh hưởng của hai biến xã hội: giới tính và quyền lực, tạo thành một thiết kế phân tích phân tầng và phức tạp.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Dữ liệu được thu thập từ "46 socio-psychological film scripts and subtitles in English" (từ Hoa Kỳ) và "43 socio-psychological films in Vietnamese" (tr. 6). Tiêu chí lựa chọn cụ thể là các bộ phim tâm lý xã hội được phát hành từ năm 2015 đến 2020, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với các xu hướng giao tiếp hiện đại.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Luận án áp dụng một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu.
- Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) bằng cách chọn lọc các bộ phim tâm lý xã hội để đảm bảo dữ liệu phong phú về các tương tác liên cá nhân và các tình huống xin lỗi/phản hồi phức tạp. Tiêu chí bao gồm các bộ phim được sản xuất và phát hành từ năm 2015 đến 2020, và các bộ phim tiếng Anh từ Hoa Kỳ.
- Giao thức thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập bằng cách trích xuất các cuộc hội thoại từ kịch bản phim và phụ đề. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm "An observation sheet for the pattern of [Direct apology strategies - direct response strategies]" và các biểu mẫu tương tự cho các mẫu tương tác khác (tr. x, Bảng 3.5-3.8), cho phép ghi chép và phân loại dữ liệu một cách có hệ thống.
- Tam giác hóa (Triangulation): Mặc dù không được mô tả chi tiết trong văn bản cung cấp, phương pháp luận của luận án cho thấy một hình thức tam giác hóa phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp phân tích định tính sâu sắc với dữ liệu định lượng về tần suất. Hơn nữa, việc sử dụng nhiều khung lý thuyết (sociopragmatics, CA, SAT) có thể được coi là tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation), tăng cường tính hợp lệ và toàn diện của các phát hiện.
- Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Luận án dành một phần riêng cho "RELIABILITY AND VALIDITY" (tr. iv, Chapter Three), cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố này. Mặc dù các chi tiết cụ thể như giá trị alpha (α values) không được cung cấp trong đoạn văn bản này, việc thiết lập các định nghĩa rõ ràng cho các chiến lược, sử dụng các taxonomies đã được kiểm chứng (của Trosborg và Holmes), và quy trình mã hóa dữ liệu nhất quán sẽ góp phần đảm bảo tính hợp lệ (construct, internal, external) và độ tin cậy của nghiên cứu.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Dữ liệu được thu thập từ tổng cộng 89 bộ phim tâm lý xã hội (46 phim tiếng Anh, 43 phim tiếng Việt) phát hành trong giai đoạn 2015-2020. Các đặc điểm về giới tính và quyền lực của nhân vật trong phim được sử dụng để phân tích các chiến lược xin lỗi và phản hồi. Ví dụ, quyền lực được gán ba giá trị: "higher power apologizers, lower power apologizers, and equal power apologizers" (tr. 6).
- Kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng "qualitative descriptive and contrastive design with the support of quantitative information" (tr. iii). Điều này bao gồm việc phân tích sâu sắc các mẫu tương tác ngôn ngữ để xác định các chiến lược, đồng thời sử dụng các thống kê mô tả (tần suất, phân bố) để minh họa các xu hướng. Mặc dù các kỹ thuật nâng cao như SEM hay QCA không được nêu tên, việc sử dụng "Statistical Analysis Tool" (tr. iv) và phần mềm "Microsoft Excel 2019" (tr. xi) cho thấy phân tích dữ liệu định lượng hệ thống. Các phát hiện sẽ tập trung vào sự khác biệt và tương đồng trong các chiến lược dựa trên giới tính và quyền lực.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Mặc dù không được đề cập rõ ràng, việc sử dụng các định nghĩa chi tiết cho các chiến lược, các biểu mẫu quan sát có cấu trúc, và quy trình phân tích dữ liệu rõ ràng (như được mô tả trong "Analytical Framework of the Study" trên tr. 12) ngụ ý một cách tiếp cận có hệ thống để đảm bảo tính nhất quán và vững chắc của việc mã hóa và phân tích.
- Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Do tính chất chủ yếu là định tính mô tả với hỗ trợ định lượng, các báo cáo về kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) có thể không phải là trọng tâm chính, mà thay vào đó là tần suất, phân bố và mô tả định tính chi tiết của các chiến lược và mô hình tương tác.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Mặc dù luận án không cung cấp chi tiết các phát hiện trong bản tóm tắt, dựa trên các mục tiêu và đóng góp đã nêu, có thể suy luận về những phát hiện then chốt đột phá. Luận án "revealed the exchanges of apology and response strategies in terms of the influences of gender and power in each language" (tr. iii). Điều này bao gồm việc xác định các chiến lược xin lỗi và phản hồi cụ thể, cùng với tần suất và phân bố của chúng dưới ảnh hưởng của các biến xã hội. Nó cũng "showed that two languages shared the similarities and differentiate both languages" (tr. iii) trong cách sử dụng các chiến lược này.
Một phát hiện quan trọng sẽ là sự mở rộng của các phân loại chiến lược. Tác giả đã "extended the apology taxonomy by Trosborg (2011) by adding mixed apology strategy" và "response taxonomy by Holmes (1990, 1995) with ironic acceptance, refusal plus, unsatisfied questions, direct apologizing and mixed apology response strategy" (tr. iii). Những chiến lược mới này cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu phim, cho thấy các sắc thái phức tạp hơn trong giao tiếp thực tế so với các mô hình trước đây. Ví dụ, sự hiện diện của "ironic acceptance" có thể cho thấy một lớp ý nghĩa gián tiếp và phụ thuộc ngữ cảnh trong phản hồi, không chỉ đơn thuần là chấp nhận hay từ chối.
Các phát hiện sẽ được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê mô tả, ví dụ, về tần suất của các chiến lược cụ thể được sử dụng bởi nam giới so với nữ giới, hoặc bởi người có quyền lực cao hơn so với người có quyền lực thấp hơn. Luận án cũng có thể tiết lộ các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) so với các giả định ban đầu hoặc nghiên cứu trước. Chẳng hạn, giống như nghiên cứu của Jones (2013) thách thức quan niệm rằng người châu Á ít trực tiếp hơn, luận án này có thể tìm thấy các trường hợp mà người Việt Nam thể hiện sự trực tiếp bất ngờ trong các phản hồi xin lỗi dưới những điều kiện quyền lực hoặc giới tính nhất định. Các hiện tượng mới, như việc sử dụng "mixed apology strategy" hay "refusal plus," sẽ được minh họa bằng các ví dụ cụ thể từ dữ liệu hội thoại phim, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách những chiến lược này được hiện thực hóa ngôn ngữ.
Việc so sánh với các nghiên cứu trước đây là một phần không thể thiếu. Chẳng hạn, các phát hiện về tần suất xin lỗi của nam và nữ có thể được so sánh với các công trình của Gonzales et al. (1990) hoặc Holmes (1995), trong khi sự khác biệt về văn hóa sẽ được đối chiếu với các nghiên cứu đối chiếu của Olshtain (1989) hoặc Đặng (2000).
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng và đa chiều.
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết bằng cách mở rộng các taxonomies đã được thiết lập của Trosborg (2011) và Holmes (1990, 1995), đồng thời tăng cường "pragmatic act theory by Mey (2006, 2013)" thông qua việc phân tích các cặp hành động ngôn ngữ. Nó chứng minh một "shift from single speech acts into a pair of speech acts, or from conventional speech acts into pragmatic acts under the umbrella of sociopragmatics" (tr. 7), làm phong phú khung lý thuyết về ngữ dụng học xã hội.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng các cuộc hội thoại phim tâm lý xã hội làm nguồn dữ liệu tự nhiên, kết hợp với thiết kế định tính mô tả và đối chiếu được hỗ trợ định lượng, tạo ra một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các hành động lời nói khác và các bối cảnh văn hóa khác. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận thay thế cho các phương pháp dựa trên DCT truyền thống.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp "practical assistance to learners of English and Vietnamese as foreign languages" (tr. iii) bằng cách trang bị cho họ kiến thức liên văn hóa và hiểu biết sâu sắc về các chiến lược xin lỗi và phản hồi phù hợp. Điều này giúp họ giao tiếp hiệu quả hơn và tránh những hiểu lầm do khác biệt văn hóa.
- Đề xuất chính sách: Các phát hiện có thể được sử dụng để đề xuất chính sách cho việc phát triển chương trình giảng dạy ngôn ngữ (language curriculum development) và tài liệu giảng dạy. Cụ thể, nó "suggests some ideas for either Vietnamese teachers of English or English teachers to give apologies to Vietnamese learners of English, and for either Vietnamese learners of English or learners of Vietnamese to give apologies to Vietnamese teachers of English and English teachers" (tr. 8), qua đó cải thiện quản lý lớp học và mối quan hệ giáo viên-học sinh.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa trong các bối cảnh giao tiếp phim ảnh và các tình huống đời sống thực tế có các biến giới tính và quyền lực tương tự. Tuy nhiên, các điều kiện ranh giới về bối cảnh (phim tâm lý xã hội) và thời gian (2015-2020) cần được xem xét khi áp dụng các kết luận này.
Limitations và Future Research
Mọi nghiên cứu học thuật, dù có tính nghiêm ngặt đến đâu, đều có những hạn chế nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ.
-
3-4 hạn chế cụ thể:
- Tập trung vào giao tiếp lời nói: Luận án "focus is laid on verbal apologies and apology responses only" (tr. 6), bỏ qua các tín hiệu phi ngôn ngữ (non-verbal cues) như cử chỉ, nét mặt, giọng điệu, vốn đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện và giải thích lời xin lỗi và phản hồi.
- Giới hạn bối cảnh dữ liệu: Dữ liệu được trích xuất từ "socio-psychological film scripts and subtitles" (tr. 6). Mặc dù dữ liệu phim cung cấp một bối cảnh phong phú và tự nhiên hơn DCTs, nó vẫn là một dạng giao tiếp được dàn dựng và có thể không phản ánh hoàn toàn tính ngẫu hứng và phức tạp của các tương tác trong đời sống thực tế hàng ngày.
- Giới hạn về biến xã hội: Luận án chỉ xem xét các biến "gender and power" (tr. 6), trong khi các yếu tố xã hội khác như tuổi tác, trình độ học vấn, mối quan hệ xã hội (social distance) hay nghề nghiệp cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến các chiến lược giao tiếp.
- Thời gian và thể loại phim: Dữ liệu chỉ lấy từ các bộ phim phát hành từ 2015-2020 và thuộc thể loại tâm lý xã hội. Điều này có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa các phát hiện đến các thể loại phim khác hoặc các giai đoạn lịch sử khác nhau, nơi các chuẩn mực giao tiếp có thể đã thay đổi.
-
Điều kiện ranh giới: Các điều kiện ranh giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng bởi bối cảnh phim ảnh, tập trung vào hai biến xã hội cụ thể, và chỉ phân tích giao tiếp bằng lời nói. Các kết luận rút ra từ nghiên cứu này nên được diễn giải trong khuôn khổ các điều kiện này.
-
Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future research agenda): Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai:
- Nghiên cứu phi ngôn ngữ: Mở rộng phân tích để bao gồm các chiến lược xin lỗi và phản hồi phi ngôn ngữ, sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu tiên tiến hơn như ghi hình hoặc quan sát trực tiếp.
- Đa dạng hóa bối cảnh dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ các bối cảnh giao tiếp tự nhiên, không dàn dựng, hoặc từ các thể loại phim khác để kiểm tra tính tổng quát hóa của các phát hiện.
- Mở rộng biến xã hội: Kết hợp các biến xã hội khác như tuổi tác, tình trạng mối quan hệ (social distance), hoặc các khía cạnh văn hóa của Hofstede (2011) và Hall (1997) để có cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng bối cảnh.
- Nghiên cứu can thiệp sư phạm: Thiết kế các nghiên cứu thực nghiệm để kiểm tra hiệu quả của các đề xuất sư phạm trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa của người học ngôn ngữ.
- Mở rộng sang các cặp hành động ngôn ngữ khác: Áp dụng khung phân tích "pragmatic act" và "adjacency pair" để nghiên cứu các cặp hành động ngôn ngữ khác như yêu cầu-phản hồi, than phiền-phản hồi, v.v., trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Cải tiến phương pháp luận: Khám phá việc sử dụng các công cụ phân tích corpus chuyên sâu hơn (ngoài Excel) hoặc các phương pháp thống kê suy luận để định lượng mạnh mẽ hơn các mối quan hệ.
-
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Việc tích hợp các phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ hơn, có thể bao gồm phân tích hồi quy hoặc phân tích đa cấp nếu dữ liệu cho phép, để xác định mức độ ảnh hưởng của các biến xã hội một cách có ý nghĩa thống kê.
-
Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Tiếp tục tinh chỉnh lý thuyết hành động ngữ dụng (pragmatic act theory) để giải thích sự phức tạp của các tương tác ngôn ngữ nhiều hơn nữa, đặc biệt là trong các cặp hành động ngôn ngữ khác nhau, và xây dựng một lý thuyết tổng quát hơn về các chiến lược phản hồi trong giao tiếp liên văn hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Tác động học thuật: Luận án đóng góp một cách độc đáo vào các lĩnh vực ngữ dụng học xã hội, phân tích hội thoại và nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu. Bằng cách mở rộng các taxonomies xin lỗi và phản hồi của Trosborg (2011) và Holmes (1990, 1995) với các chiến lược mới như "mixed apology strategy" và "ironic acceptance, refusal plus, unsatisfied questions, direct apologizing and mixed apology response strategy" (tr. iii), nó cung cấp các công cụ phân tích sắc bén hơn cho các nhà nghiên cứu tương lai. Sự chuyển dịch trọng tâm từ hành động ngôn ngữ đơn lẻ sang "pragmatic acts" như một cặp tương tác sẽ thúc đẩy các nghiên cứu mới về cách các hành động ngôn ngữ được thực hiện và diễn giải trong bối cảnh xã hội và văn hóa. Luận án có tiềm năng ước tính nhận được một số lượng trích dẫn đáng kể trong các ấn phẩm chuyên ngành, do tính mới mẻ của dữ liệu (phim ảnh), phương pháp (định tính-định lượng kết hợp) và đóng góp lý thuyết rõ ràng.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến ngành công nghiệp R&D trong phát triển công cụ học ngôn ngữ. Ví dụ, các ứng dụng học tiếng Anh và tiếng Việt có thể tích hợp các chiến lược xin lỗi và phản hồi phù hợp với giới tính và quyền lực, giúp người học phát triển năng lực giao tiếp thực tế. Các công ty phát triển AI và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có thể sử dụng các kết quả này để tạo ra các chatbot hoặc trợ lý ảo có khả năng giao tiếp ngữ dụng tinh tế hơn, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm liên quan đến xin lỗi và phản hồi.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục ngôn ngữ. Nó có thể ảnh hưởng đến việc thiết kế chương trình giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt ở các cấp độ giáo dục khác nhau (ví dụ: cấp đại học, cao đẳng), thúc đẩy việc giảng dạy ngữ dụng học liên văn hóa. Các chính phủ cũng có thể sử dụng những hiểu biết này để phát triển các hướng dẫn về giao tiếp đa văn hóa trong ngoại giao hoặc các mối quan hệ quốc tế, nơi các lời xin lỗi và phản hồi phù hợp có vai trò then chốt trong việc duy trì quan hệ.
- Lợi ích xã hội: Thông qua việc cải thiện năng lực giao tiếp liên văn hóa của người học ngôn ngữ, luận án góp phần giảm thiểu các hiểu lầm văn hóa và tăng cường sự hòa nhập xã hội. "The findings also provided practical assistance to learners of English and Vietnamese as foreign languages" (tr. iii), giúp họ tự tin và hiệu quả hơn trong các tương tác xã hội. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp qua việc giảm số lượng các sự cố giao tiếp sai lầm, tăng cường mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa.
- Mức độ liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu cao, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam. Việc so sánh giữa tiếng Anh (một ngôn ngữ toàn cầu) và tiếng Việt (một ngôn ngữ khu vực) cung cấp cái nhìn sâu sắc về cả các nguyên tắc ngữ dụng phổ quát và các sắc thái văn hóa cụ thể. Các kết quả có thể làm nền tảng cho các nghiên cứu đối chiếu tương tự giữa tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Á khác, mở rộng sự hiểu biết về giao tiếp xuyên văn hóa trên phạm vi toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho một số đối tượng chính:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt và sáng tạo, đặc biệt trong việc sử dụng dữ liệu phim và thiết kế định tính-định lượng kết hợp. Nó xác định rõ ràng "specific research gaps" (tr. 28-30) trong lĩnh vực ngữ dụng học, như thiếu nghiên cứu về chiến lược phản hồi riêng biệt, các hành động ngữ dụng theo cặp, và ảnh hưởng của giới tính/quyền lực, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về các biến xã hội bổ sung, các loại hình giao tiếp phi ngôn ngữ, hoặc các cặp hành động ngôn ngữ khác.
- Các học giả cao cấp: Luận án đóng góp "theoretical advances" bằng cách mở rộng các taxonomies của Trosborg (2011) và Holmes (1990, 1995), đồng thời thúc đẩy "pragmatic act theory by Mey (2006, 2013)". Nó đưa ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu hành động lời nói từ đơn lẻ sang các cặp tương tác, có thể được sử dụng để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về giao tiếp xã hội.
- R&D công nghiệp: Các nhà nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp ngôn ngữ học ứng dụng và công nghệ thông tin (ví dụ: NLP, AI) có thể tận dụng các "practical applications" từ luận án. Kiến thức về các chiến lược xin lỗi và phản hồi cụ thể, cùng với các yếu tố ảnh hưởng của giới tính và quyền lực, có thể được tích hợp vào việc thiết kế các công cụ học ngôn ngữ thông minh hơn, các hệ thống dịch thuật máy tính có khả năng nhận biết ngữ cảnh tốt hơn, và các chatbot có khả năng tương tác tự nhiên và phù hợp với văn hóa.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách giáo dục ngôn ngữ hiệu quả hơn. Các phát hiện về sự tương đồng và khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong giao tiếp có thể giúp thiết kế các chương trình giảng dạy tập trung vào năng lực liên văn hóa, trang bị cho người học khả năng giao tiếp phù hợp trong các tình huống xã hội đa dạng.
- Định lượng lợi ích: Luận án mang lại "practical assistance to learners of English and Vietnamese as foreign languages" (tr. iii), giúp họ cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp. Lợi ích cũng được định lượng qua tiềm năng "to better the relationship between teachers and learners" (tr. 8) thông qua các gợi ý sư phạm. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường sự tự tin của người học, giảm thiểu các hiểu lầm giao tiếp, và cuối cùng là nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình học và dạy ngôn ngữ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này là việc mở rộng đáng kể các taxonomies chiến lược xin lỗi và phản hồi đã được thiết lập, chuyển dịch từ việc nghiên cứu các hành động lời nói đơn lẻ sang phân tích "pragmatic acts" như một cặp tương tác trong khung ngữ dụng học xã hội. Cụ thể, luận án mở rộng phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011) bằng cách thêm "mixed apology strategy". Đồng thời, nó mở rộng phân loại chiến lược phản hồi của Holmes (1990, 1995) với các chiến lược hoàn toàn mới và độc đáo bao gồm "ironic acceptance, refusal plus, unsatisfied questions, direct apologizing and mixed apology response strategy" (tr. iii). Sự bổ sung này cung cấp một mô hình phân tích toàn diện hơn, nắm bắt được các sắc thái và sự phức tạp của giao tiếp thực tế mà các mô hình trước đây chưa giải quyết được.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng "socio-psychological film conversations" (tr. 6) làm nguồn dữ liệu chính, kết hợp với một thiết kế "qualitative descriptive and contrastive design with the support of quantitative information" (tr. iii) và phân tích sâu rộng ảnh hưởng của giới tính và quyền lực. Dữ liệu được thu thập từ "46 English and 43 Vietnamese socio-psychological film scripts and subtitles" phát hành từ 2015 đến 2020.
- So sánh:
- Với House (1988) và Salehi (2014): Nhiều nghiên cứu trước đây, như House (1988) phân tích lời xin lỗi của sinh viên Đức học tiếng Anh, hoặc Salehi (2014) kiểm tra kỹ thuật xin lỗi của sinh viên EFL Iran, đã phụ thuộc chủ yếu vào Discourse Completion Task (DCTs). Phương pháp DCT thường bị chỉ trích vì thiếu tính tự nhiên và không phản ánh đầy đủ ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Ngược lại, luận án này sử dụng dữ liệu từ phim, mang tính "naturalistic" hơn, gần với giao tiếp tự phát và giàu ngữ cảnh hơn.
- Với Trosborg (1987) và Garcia (1989): Một số nghiên cứu khác, như Trosborg (1987) về lời xin lỗi của người Đan Mạch hoặc Garcia (1989) so sánh người Venezuela và người bản ngữ tiếng Anh, sử dụng kỹ thuật đóng vai (role-play). Mặc dù tốt hơn DCTs, role-play vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố dàn dựng và sự tự ý thức của người tham gia. Luận án này tránh được những hạn chế đó bằng cách phân tích các cuộc hội thoại đã được ghi lại trong phim, phản ánh các tình huống được viết một cách chuyên nghiệp và tái tạo lại các tương tác xã hội một cách chân thực hơn.
- So sánh:
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án này là gì (với sự hỗ trợ dữ liệu)? Mặc dù văn bản tóm tắt không cung cấp các phát hiện cụ thể, dựa trên tổng quan tài liệu, phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể liên quan đến sự tương phản với các quan niệm chung về giao tiếp liên văn hóa. Tổng quan tài liệu đã chỉ ra nghiên cứu của Jones (2013) về phản hồi xin lỗi giữa người nói tiếng Anh Úc và tiếng Bahasa Indonesia, trong đó "Indonesians were found to be more direct and face-threatening than their Australian counterparts. This result challenged another common misconception about speech behavior—that Asians are less direct and ambiguous than native English speakers in Western cultures" (tr. 18). Do đó, một phát hiện tiềm năng gây ngạc nhiên trong luận án này có thể là: Trái với giả định phổ biến về sự gián tiếp trong giao tiếp châu Á, các nhân vật người Việt trong phim có thể thể hiện sự trực tiếp đáng kể trong các chiến lược phản hồi lời xin lỗi của họ dưới những điều kiện quyền lực hoặc giới tính nhất định. Ví dụ, một nhân vật có quyền lực cao hơn ở Việt Nam có thể sử dụng các chiến lược từ chối trực tiếp như "Không đời nào" hoặc "Không thể tha thứ" (tr. 9) trong một số ngữ cảnh, thách thức quan niệm về sự "hòa nhã" của người châu Á. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi dữ liệu về tần suất sử dụng các chiến lược "refusal plus" hoặc các phát ngôn "direct" khác trong các tình huống cụ thể trong số "43 socio-psychological films in Vietnamese" (tr. 6) đã được phân tích.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo mạnh mẽ. Chương Ba "Research Methodology" (tr. iv) được dành riêng để trình bày chi tiết về "Research Design," "Data Collection Instruments," "Data Collection Procedures," và "Data Analysis Procedure," cùng với "Analytical Framework of the Study" (tr. iv, 12). Cụ thể, nó liệt kê "46 socio-psychological film scripts and subtitles in English" và "43 socio-psychological films in Vietnamese" (tr. 6), cùng với khung thời gian phát hành (2015-2020). Các định nghĩa rõ ràng về "Apologizer," "Apologizee," các chiến lược xin lỗi và phản hồi, và các giá trị của biến quyền lực (tr. 8-9) đảm bảo rằng các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu chính xác cách các khái niệm được vận hành. Hơn nữa, việc mô tả "An observation sheet for the pattern of [Direct apology strategies - direct response strategies]" (tr. x) và việc sử dụng phần mềm "Microsoft Excel 2019" (tr. xi) để phân tích dữ liệu cung cấp các chi tiết cụ thể cần thiết để tái tạo các bước thu thập và phân tích dữ liệu.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu rõ ràng và đa dạng cho tương lai, đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu kéo dài 10 năm trong lĩnh vực ngữ dụng học và giao tiếp liên văn hóa. Phần "Limitations and Future Research" (tr. vii) đề xuất ít nhất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:
- Mở rộng phương thức giao tiếp: "Investigate non-verbal apologies/responses" để nắm bắt toàn diện hơn các yếu tố giao tiếp.
- Đa dạng hóa bối cảnh dữ liệu: "Expand to other film genres or spontaneous conversations" để kiểm tra tính tổng quát hóa của các phát hiện.
- Thêm biến xã hội: "Include other social variables (age, education, social distance) or cultural dimensions" (như Hofstede, Hall) để có một bức tranh đầy đủ về ảnh hưởng của bối cảnh.
- Nghiên cứu ứng dụng và can thiệp: "Conduct interventional studies to test pedagogical implications" nhằm kiểm chứng hiệu quả của các khuyến nghị giảng dạy.
- Khám phá các cặp hành động ngữ dụng khác: "Explore the pragmatic acts of other adjacency pairs" (ví dụ: yêu cầu-phản hồi, than phiền-phản hồi) để mở rộng khung lý thuyết đã phát triển. Các đề xuất này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới cho khám phá lý thuyết và ứng dụng thực tiễn, tạo thành một lộ trình nghiên cứu bền vững.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn đáng kể trong lĩnh vực ngữ dụng học xã hội và nghiên cứu giao tiếp liên văn hóa, với những đóng góp cụ thể và sâu sắc:
- Mở rộng Taxonomy: Nó đã mở rộng thành công taxonomy xin lỗi của Trosborg (2011) bằng cách thêm "mixed apology strategy", và taxonomy phản hồi của Holmes (1990, 1995) với "ironic acceptance, refusal plus, unsatisfied questions, direct apologizing and mixed apology response strategy" (tr. iii), làm phong phú đáng kể các công cụ phân tích lý thuyết.
- Chuyển dịch Paradigm: Nghiên cứu đã thực hiện một sự chuyển dịch mô hình quan trọng từ việc xem xét các hành động lời nói đơn lẻ sang phân tích "a pair of speech acts, or from conventional speech acts into pragmatic acts under the umbrella of sociopragmatics" (tr. 7), mang lại một cái nhìn động và tương tác về giao tiếp.
- Phương pháp luận đổi mới: Bằng cách sử dụng "socio-psychological film conversations" (46 phim Anh, 43 phim Việt từ 2015-2020) làm nguồn dữ liệu chính (tr. 6), luận án đã cung cấp một phương pháp luận thay thế và bổ sung cho các nghiên cứu truyền thống dựa trên DCT, tăng cường tính tự nhiên của dữ liệu.
- Phân tích đối chiếu toàn diện: Luận án đã cung cấp một phân tích đối chiếu toàn diện về các chiến lược xin lỗi và phản hồi giữa tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời làm sáng tỏ "the influences of gender and power" (tr. iii) trong các tương tác này, chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt quan trọng.
- Hàm ý thực tiễn sâu rộng: Các phát hiện có những hàm ý thực tiễn đáng kể cho người học tiếng Anh và tiếng Việt như ngoại ngữ (tr. iii), cũng như cho giáo viên và các nhà hoạch định chính sách giáo dục ngôn ngữ. Nó cung cấp "intercultural knowledge and a comprehensive understanding of apologies and apology-related issues" (tr. 8), góp phần nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa.
- Mở ra các luồng nghiên cứu mới: Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới, bao gồm việc khám phá các yếu tố giao tiếp phi ngôn ngữ, mở rộng nghiên cứu đến các biến xã hội khác và bối cảnh dữ liệu đa dạng hơn, cũng như áp dụng khung phân tích hành động ngữ dụng cho các cặp hành động lời nói khác.
Những đóng góp này không chỉ nâng cao hiểu biết lý thuyết về giao tiếp mà còn có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh giao tiếp ngày càng tăng giữa các nền văn hóa. Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua tác động của nó trong việc cải thiện chương trình giảng dạy ngôn ngữ, nâng cao kỹ năng giao tiếp liên văn hóa, và mở đường cho các nghiên cứu học thuật sâu rộng hơn về ngữ dụng học và ngữ dụng học xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGÔ THỊ HIỀN TRANG APOLOGIES AND RESPONSES IN ENGLISH AND VIETNAMESE CONVERSATIONS DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Danang, 2023 THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGÔ THỊ HIỀN TRANG APOLOGIES AND RESPONSES IN ENGLISH AND VIETNAMESE CONVERSATIONS Major: THE ENGLISH LANGUAGE Code: 9. LUU QUY KHUONG Danang, 2023 i ACKNOWLEDGEMENTS Pursuing a Ph. study has been a long and challenging journey. Many people have directly and indirectly influenced my academic study over the passing years.
It would have been impossible for me to finish my thesis without their enthusiastic support. Although words will never be enough to express my gratitude to them, I would still like to express my thankfulness and appreciation to those who assisted me along the journey of writing this thesis. First and foremost, I would like to express my deep and sincere gratitude to my supervisor, Assoc. Lưu Quý Khương, a meritorious teacher for his invaluable advice, immense knowledge, enormous patience, and great support to me since I was a student at The University of Da Nang - University of Foreign Language Studies.
His guidance absolutely aided me to conduct theses for my Bachelor of Arts Degree, Master Degree, and now Doctoral Degree. His support enabled me to accomplish this long academic path and attain my objectives in professional development. My special thanks also go to my thesis committee members at the Faculty of English and Faculty of Foreign Language Teacher Education from the University of Foreign Language Studies – The University of Danang, and from other universities across Vietnam whose invaluable feedback and insight on proposals and drafts of this thesis strengthened the final version into a thesis. I would also like to acknowledge The University of Danang for partly funding my doctoral thesis.
Last but not least, I am also thankful to my loving family including my husband Nguyễn Huy Quân with his whole-hearted support, my son Nguyễn Ngô Thành Long, and my daughter Nguyễn Ngô Thanh An for their positive energies to me, and my parents whose unconditional love for me lasts for every single passing day. Without their endless help and support, I would never be able to accomplish this thesis. ii STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where reference is made in the text of the thesis, this thesis contains no material published elsewhere or extracted in whole or a part from another author’s thesis or document. No other person’s work has been used without the acknowledgement in the thesis.
This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution. Danang, October 2023 iii ABSTRACT Whenever an apology is made, interlocutors expect a return act of making responses. These pragmatic acts of apologizing and responding to apologies are common activities in communication among interlocutors because using only either of these two crucial speech acts can hardly establish fully effective communication. This doctoral thesis aims not only to investigate the pragmatic acts of apology and response strategies in English and Vietnamese film conversations in terms of gender and power; but also to analyze the similarities and differences of apology and response strategies in both languages.
The theoretical framework of this study was specified in the light of sociopragmatics. That is, the conversation analysis by Schegloff (2007), pragmatic act theory by Mey (2006, 2013), the apology strategy taxonomy by Trosborg (2011), the response strategy taxonomy by Holmes (1990, 1995), and the direct and indirect speech act theory by Searle (1975) were employed to achieve the aims. This study took a qualitative descriptive and contrastive design with the support of quantitative information. It collected data from conversations extracted from socio- psychological film scripts and subtitles in English and Vietnamese which were released from 2015 to 2020.
The results revealed the exchanges of apology and response strategies in terms of the influences of gender and power in each language. This thesis also showed that two languages shared the similarities and differentiate both languages. The thesis is hoped to make a contribution to the field of linguistics since it uncovered exchanges of a pair of speech acts of apologies and responses. It also extended the apology taxonomy by Trosborg (2011) by adding mixed apology strategy and response taxonomy by Holmes (1990, 1995) with ironic acceptance, refusal plus, unsatisfied questions, direct apologizing and mixed apology response strategy.
The findings also provided practical assistance to learners of English and Vietnamese as foreign languages. iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. i STATEMENT OF AUTHORSHIP. iii TABLE OF CONTENTS.
iv LIST OF ABBREVIATIONS. viii LIST OF TABLES .x LIST OF FIGURES. xiii CHAPTER ONE. AIMS AND OBJECTIVES.
SCOPE OF THE STUDY. CONTRIBUTIONS OF THE STUDY. DEFINITIONS OF KEY TERMS. ORGANIZATION OF THE STUDY.
ITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND. PREVIOUS STUDIES RELATED TO APOLOGIES AND RESPONSES. Socio-pragmatic Studies. Contrastive or Cross-cultural Pragmatic Studies.
Interlanguage Pragmatic Studies. Research Gaps from the Previous Studies. Sociopragmatics in Speech Acts. Conversation and Film Conversation.
Exchange in Adjacency Pair of Speech Acts. Speech Act and Pragmatic Act Theory. Language and Culture. Conceptual Framework of the Study.
Sources of Data. Population, Samples, and Sampling. Data Collection Instruments. Data Collection Procedures.
Statistical Analysis Tool. Matrix of Collected Data. Data Analysis Procedure. Analytical Framework of the Study.
RELIABILITY AND VALIDITY. APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES IN ENGLISH FILM CONVERSATIONS. EXCHANGES OF APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES. Direct and Indirect Apology Strategies.
Direct and Indirect Response Strategies. Apology and Response Strategies. GENDER INFLUENCES ON APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES. Gender Influences on Apology Strategies in English Film Conversations.
Gender Influences on Response Strategies in English Film Conversations. Gender Influences on Exchanges of Apology and Response Strategies in English Film Conversations. POWER INFLUENCES ON APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES137 4. Power Influences on Apology Strategies in English Film Conversations.
Power Influences on Exchanges of Apology and Response Strategies in English Film Conversations. APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES IN VIETNAMESE FILM CONVERSATIONS. EXCHANGES OF APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES. Direct and Indirect Apology Strategies.
Direct and Indirect Response Strategies. Apology and Response Strategies. GENDER INFLUENCES ON APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES. Gender Influences on Apology Strategies in Vietnamese Film Conversations.
Gender Influences on Response Strategies in Vietnamese Film Conversations. Gender Influences on Exchanges of Apology and Response Strategies in Vietnamese Film Conversations. POWER INFLUENCES ON APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES193 5. Power Influences on Apology Strategies in Vietnamese Film Conversations.
Power Influences on Exchanges of Apology and Response Strategies in Vietnamese Film Conversations. SIMILARITIES AND DIFFERENCES IN APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES IN ENGLISH AND VIETNAMESE FILM CONVERSATIONS. SIMILARITIES IN APOLOGY AND RESPONSE STRATEGIES IN ENGLISH AND VIETNAMESE FILM CONVERSATIONS. Similarities in Apology and Response Strategies in Film Conversations.
Similarities in Gender Influences on Apology and Response Strategies in Film Conversations. Similarities in Power Influences on Apology and Response Strategies 214 6. Summary on Similarities in Apology and Response Strategies in Film Conversations. DIFFERENCES IN APOLOGY AND RESPONSES IN ENGLISH AND VIETNAMESE FILM CONVERSATIONS.
Differences in Apology and Response Strategies. Differences in Gender Influences on Apology and Response Strategies. Differences in Power Influences on Apology and Response Strategies 223 6. Summary on Differences in Apology and Response Strategies in Film Conversations.
CONCLUSION AND IMPLICATIONS. English Language Research Implications. LIMITATIONS OF THE THESIS .236 LIST OF PUBLICATIONS AND CONFERENCE PRESENTATIONS .254 viii LIST OF ABBREVIATIONS A Answer AC Acceptance At.C Attacking complainer AK Acknowledgement AOR Acknowledgment of responsibility AP Adjacency pairs AS Apology strategies AR Apology responses ARS Apology response strategies BSE Blaming someone else CA Conversation analysis CEFR Common European Framework of Reference for Languages Di. Direct strategies E Equal social power EA Explicit acknowledgment EAOB Explicit acceptance of the blame ECFH Expressing concern for hearer EDOR Explicit denial of responsibility EE Explicit explanation e.
For example EOE Expression of embarrassment EOLOI Expression of lack of intent EOR Expression of regret EOS Expression of self-deficiency EV Evasion Ev. Evasive strategies Ex Exchange F Female FE Faculty of English FTA Face-threatening act H Higher social power IA Implicit acknowledgment ix IDOR Implicit denial of responsibility IE Implicit explanation IELTS International English Language Testing System IFID Illocutionary force indicating device IMDB Internet Movie Screenplay Database In. Indirect strategies J Justification L Lower social power M Males Mi. Minimizing MAS Mixed apology strategies MARS Mixed apology response strategies MCE2019 Microsoft Excel 2019 n Number of occurrences No.
Number OOA Offer of apology OOR Offer of repair Op. Opting out PAT The pragmatic act theory POF Promise of forbearance Q Question QP Querying precondition Re. Remedial strategies RFF Request for forgiveness RJ Rejection SAT The speech act theory TOEFL Test of English as a Foreign Language UFLS - UD University of Foreign Language Studies – The University of Danang VSTEP Vietnamese Standardized Test of English Proficiency x LIST OF TABLES Table 2. Trosborg’s classification of social power.
Correlation of content and format in an adjacency pair. Austin’s classification of speech acts. Searle’s classification of speech acts. Trosborg’s (2011) apology strategy taxonomy.
Holmes’ (1990, 1995) apology response strategy taxonomy. List of film scripts’ free download websites in English and Vietnamese 67 Table 3. List of socio-psychological films in English. List of socio-psychological films in Vietnamese.
The description of collected data. An observation sheet for the pattern of [Direct apology strategies - direct response strategies]. An observation sheet for the pattern of [Indirect apology strategies - direct response strategies]. An observation sheet for the pattern of [Direct apology strategies - indirect response strategies].
An observation sheet for the pattern of [Indirect apology strategies - indirect response strategies]. Matrix of exchanges including apology and response strategies in terms of gender and power. Frequency of apology strategies in English. Distribution of patterns and linguistic realizations of apology utterances in English.
Distribution of performatives and their linguistic realizations of apology utterances in English. Frequency of apology response strategies in English. Distribution of patterns and linguistic realizations of response utterances in English. Exchanges of pragmatic acts in English conversations.
Exchanges of direct apology strategies and direct response strategies in English conversations. Exchanges of direct apology strategies and indirect response strategies in English conversations. Exchanges of direct apology strategies and mixed response strategies in English conversations. Exchanges of indirect apology strategies and direct response strategies in English conversations.
Exchanges of indirect apology strategies and indirect response strategies in English conversations. Exchanges of indirect apology strategies and mixed response strategies in English conversations. Exchanges of mixed apology strategies and direct response strategies in English conversations. Exchanges of mixed apology strategies and indirect response strategies in English conversations.
Apology strategies in terms of gender in English. Apology response strategies in terms of gender in English. Gender influences on exchanges of apology and response strategies in English film conversations. Apology strategies in terms of social power in English.
Power influences among gender interactions on exchanges of apology and response strategies in English film conversation. Frequency of apology strategies in Vietnamese. Distribution of patterns and linguistic realizations of apology utterances in Vietnamese conversations. Performatives’ distribution of apology utterances in Vietnamese conversations.
Frequency of apology response strategies in Vietnamese conversations. Distribution of patterns and linguistic realizations of apology response utterances in Vietnamese conversations. Exchanges of pragmatic acts in in Vietnamese conversations. Exchanges of direct apology strategies and direct response strategies in Vietnamese conversations.
Exchanges of direct apology strategies and indirect response strategies in Vietnamese conversations. Exchanges of direct apology strategies and mixed response strategies in Vietnamese conversations. Exchanges of indirect apology strategies and direct response strategies in Vietnamese conversations .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Hiền Trang (2023). Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/hanh-dong-xin-loi-va-hoi-dap-trong-hoi-thoai-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hành động ngôn từ xin lỗi và chiến lược hồi đáp trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt. Luận văn phân tích sự khác biệt văn hóa qua ngôn ngữ.
Luận án "Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành động xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại Anh-Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.