Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của cu2o
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp tính chất và khả năng ứng dụng trong khoa học giáo dục và xã hội.
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tổng hợp Cu2O nano: Tính chất và Ứng dụng
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lụa
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tổng hợp Cu2O nano Tính chất và Ứng dụng
Luận án tiến sĩ này trình bày một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp, đặc trưng hóa, và khám phá khả năng ứng dụng của vật liệu đồng(I) oxit (Cu2O) có kích thước nanomet. Cu2O nano thu hút sự chú ý lớn trong khoa học vật liệu do những tính chất quang học, điện tử và xúc tác độc đáo của nó. Công trình này khám phá các phương pháp tổng hợp khác nhau, từ đó tối ưu hóa quy trình để đạt được vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn. Việc kiểm soát kích thước và hình thái là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng thực tế. Nghiên cứu tổng hợp này cung cấp cái nhìn toàn diện về Cu2O nano, từ cơ chế hình thành đến hiệu quả sử dụng. Kết quả đạt được mở ra nhiều hướng tiềm năng cho việc phát triển các vật liệu tiên tiến.
1.1. Phương pháp Tổng hợp Cu2O nano dạng bột
Luận án tiến sĩ này đã khảo sát nhiều phương pháp tổng hợp Cu2O nano dạng bột. Các phương pháp bao gồm khử trong dung dịch và đồng kết tủa. Kỹ thuật sử dụng bức xạ và sóng siêu âm cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là kiểm soát kích thước hạt và độ tinh khiết của vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như chất bảo vệ, chất khử, nồng độ kiềm và thời gian phản ứng. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Sản phẩm bột Cu2O nano thu được có độ tinh thể cao, kích thước đồng đều. Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng.
1.2. Phương pháp Chế tạo màng mỏng Cu2O nano
Công trình cũng tập trung vào chế tạo màng mỏng Cu2O nano. Các phương pháp được sử dụng bao gồm lắng đọng hơi hóa học (CVD) và kết tủa điện hóa (ECD). Phương pháp phún xạ cũng được xem xét. CVD nổi bật với khả năng tạo màng đồng đều và kiểm soát độ dày. Nghiên cứu đã tổng hợp tiền chất đồng(II) axetylaxetonat. Khả năng thăng hoa của phức chất này được khảo sát kỹ lưỡng. Sau đó, quy trình CVD được thực hiện để chế tạo màng mỏng Cu2O nano. Các đặc trưng của tiền chất được phân tích. Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến thành phần và tính chất màng cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy khả năng chế tạo màng mỏng chất lượng cao, có tiềm năng ứng dụng lớn.
II.Đặc trưng Vật liệu Cu2O nano Phân tích toàn diện
Để hiểu rõ về vật liệu Cu2O nano, công trình đã sử dụng nhiều phương pháp đặc trưng vật liệu tiên tiến. Việc phân tích cấu trúc, hình thái, và tính chất là trọng tâm của luận án tiến sĩ này. Các kỹ thuật hiện đại giúp xác định chính xác các thông số vật lý và hóa học. Đây là nền tảng để đánh giá hiệu suất vật liệu trong các ứng dụng cụ thể. Mỗi phương pháp cung cấp một khía cạnh thông tin khác nhau. Việc kết hợp các kết quả giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về vật liệu Cu2O nano. Sự hiểu biết sâu sắc về đặc trưng vật liệu là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quá trình tổng hợp và ứng dụng. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị cao về khoa học vật liệu.
2.1. Phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái bề mặt
Phân tích cấu trúc và hình thái bề mặt là bước quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định thành phần và cấu trúc tinh thể của Cu2O nano. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được dùng để quan sát hình thái và kích thước hạt nano. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) phân tích thành phần nguyên tố. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) cung cấp thông tin về độ nhám và cấu trúc bề mặt màng mỏng. Những kỹ thuật này xác nhận sự hình thành Cu2O ở kích thước nano. Chúng cũng đánh giá mức độ tinh thể và đồng đều của vật liệu. Dữ liệu này rất quan trọng trong việc đánh giá chất lượng vật liệu.
2.2. Nghiên cứu tính chất quang và nhiệt của Cu2O nano
Luận án tiến sĩ này cũng nghiên cứu tính chất quang và nhiệt của Cu2O nano. Phổ UV-Vis được sử dụng để xác định vùng cấm năng lượng (Eg) và khả năng hấp thụ ánh sáng. Phổ huỳnh quang (PL) cung cấp thông tin về các quá trình tái kết hợp điện tử-lỗ trống. Các phương pháp phân tích nhiệt, như nhiệt trọng lượng (TGA), giúp đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu. Những tính chất quang và nhiệt này rất quan trọng cho các ứng dụng như xúc tác quang và thiết bị quang điện tử. Việc hiểu rõ tính chất này giúp điều chỉnh vật liệu cho hiệu suất tối ưu. Đây là một phần thiết yếu của công trình nghiên cứu khoa học toàn diện.
III.Khả năng Ứng dụng Cu2O nano Tiềm năng phát triển
Cu2O nano sở hữu nhiều tính chất độc đáo, tạo ra khả năng ứng dụng rộng rãi. Luận án tiến sĩ này đã khám phá tiềm năng của Cu2O nano trong nhiều lĩnh vực. Từ xúc tác đến cảm biến và chuyển hóa năng lượng, vật liệu này hứa hẹn mang lại nhiều đột phá. Việc đánh giá hiệu suất trong các ứng dụng cụ thể là mục tiêu chính. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng hoạt động của Cu2O nano. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát quá trình tổng hợp và đặc trưng vật liệu. Tiềm năng phát triển của Cu2O nano rất lớn. Nó có thể đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu và công nghệ mới. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học có ý nghĩa thực tiễn cao.
3.1. Ứng dụng Cu2O nano làm xúc tác hiệu quả
Cu2O nano thể hiện tiềm năng lớn làm xúc tác. Luận án đã sử dụng Cu2O nano làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen. Mục tiêu là chế tạo sợi nano cacbon (CNF). Kết quả cho thấy ảnh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen, thời gian và nhiệt độ phản ứng. Vật liệu Cu2O nano cũng được dùng làm xúc tác quang hóa. Nó hiệu quả trong phản ứng khử màu metyl da cam. Khả năng tái sử dụng của xúc tác được đánh giá cao. Điều này khẳng định Cu2O nano là một xúc tác bền vững. Khả năng xúc tác của Cu2O nano mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và xử lý môi trường.
3.2. Tiềm năng trong chế tạo cảm biến và chuyển hóa năng lượng
Ngoài xúc tác, Cu2O nano còn có tiềm năng trong chế tạo cảm biến và chuyển hóa năng lượng. Tính chất bán dẫn của nó làm cho Cu2O nano trở thành vật liệu lý tưởng cho cảm biến sinh học và cảm biến khí. Màng mỏng Cu2O nano có thể được tích hợp vào các thiết bị quang điện tử. Chúng tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng hiệu quả. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các thiết bị cảm biến nhạy và bền. Nó cũng gợi mở khả năng sử dụng Cu2O nano trong các hệ thống thu năng lượng mặt trời. Đây là một lĩnh vực khoa học vật liệu đang phát triển mạnh mẽ.
IV.Phương pháp Nghiên cứu tổng hợp Quy trình chuẩn HUS
Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại Đại học Khoa học Tự nhiên (HUS). Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt. Việc lựa chọn hóa chất, thiết bị và phương pháp phân tích được thực hiện cẩn trọng. Điều này đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Các bước thực nghiệm được mô tả chi tiết, cho phép tái lặp và kiểm chứng. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học mang tính thực tiễn cao. Nó thể hiện năng lực nghiên cứu của tác giả và chất lượng đào tạo tại HUS. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến là điểm nhấn của nghiên cứu này.
4.1. Hóa chất và thiết bị thực nghiệm chuyên dụng
Nghiên cứu sử dụng các hóa chất tinh khiết cao. Tất cả hóa chất đều đạt tiêu chuẩn cho thí nghiệm tổng hợp hóa học. Các thiết bị thực nghiệm chuyên dụng được dùng trong quá trình tổng hợp và đặc trưng hóa vật liệu. Điều này bao gồm lò nung, máy khuấy từ, hệ thống CVD và các dụng cụ khác. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp đảm bảo điều kiện phản ứng được kiểm soát chính xác. Điều này đóng góp vào sự thành công của công trình nghiên cứu khoa học. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hóa chất và thiết bị là yếu tố nền tảng.
4.2. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến và đánh giá
Luận án tiến sĩ này áp dụng nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X, quang điện tử tia X, các phương pháp kính hiển vi (SEM, TEM, AFM). Phổ hồng ngoại, phổ UV-Vis và phổ huỳnh quang cũng được sử dụng. Các phương pháp xác định độ dày màng mỏng được triển khai. Phân tích nhiệt giúp đánh giá tính chất vật liệu. Tất cả các kỹ thuật này đều được thực hiện theo quy trình chuẩn. Điều này đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp cung cấp cái nhìn đa chiều về đặc trưng vật liệu Cu2O nano.
V.Đóng góp của Luận án Tiến sĩ HUS Khoa học vật liệu
Luận án tiến sĩ này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực khoa học vật liệu. Cụ thể là vật liệu nano và ứng dụng của chúng. Công trình đã làm rõ nhiều khía cạnh về tổng hợp và tính chất của Cu2O nano. Các kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc phát triển vật liệu chức năng. Việc được thực hiện tại Đại học Khoa học Tự nhiên (HUS) khẳng định chất lượng học thuật của công trình. Đây không chỉ là một nghiên cứu hàn lâm. Nó còn mang lại giá trị thực tiễn cao. Luận án tiến sĩ này là một minh chứng cho sự đổi mới trong công trình nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Nó góp phần vào sự tiến bộ chung của khoa học vật liệu toàn cầu.
5.1. Giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn của công trình
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tổng hợp hóa học Cu2O nano. Nó làm rõ mối quan hệ giữa phương pháp tổng hợp, cấu trúc và tính chất vật liệu. Các kết quả về khả năng ứng dụng xúc tác và cảm biến có ý nghĩa thực tiễn lớn. Luận án tiến sĩ này tạo nền tảng cho việc phát triển các vật liệu nano hiệu suất cao. Nó có thể ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Từ xử lý môi trường đến sản xuất vật liệu mới. Giá trị khoa học của công trình nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức. Ý nghĩa thực tiễn nằm ở việc mở ra các giải pháp công nghệ mới. Đây là một đóng góp quan trọng cho khoa học vật liệu.
5.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng trong tương lai
Công trình nghiên cứu khoa học này mở ra nhiều hướng phát triển cho Cu2O nano. Có thể tiếp tục tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Mục tiêu là kiểm soát chính xác hơn kích thước và hình thái. Khám phá các ứng dụng mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo hoặc y sinh học là khả thi. Việc kết hợp Cu2O nano với các vật liệu khác để tạo ra vật liệu composite cũng đầy hứa hẹn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của Cu2O nano ở cấp độ nguyên tử. Đây là tiền đề cho việc thiết kế vật liệu với tính chất tùy chỉnh. Tiềm năng phát triển của vật liệu này là rất lớn, góp phần vào tiến bộ công nghệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về vật liệu cấu trúc nanomet là trọng tâm của cuộc cách mạng khoa học công nghệ hiện đại nhờ các hiệu ứng kích thước (size effect) làm thay đổi căn bản tính chất nhiệt động học, quang học, điện từ và hoạt tính xúc tác so với vật liệu khối tương ứng. Luận án tiến sĩ hóa học với đề tài "Tổng hợp, nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của $\text{Cu}_2\text{O}$ kích thước nanomet" của tác giả Nguyễn Thị Lụa (người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Triệu Thị Nguyệt, Chuyên ngành Hóa vô cơ, Mã số: 62 44 25 01, Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012) là công trình tiên phong tại Việt Nam khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống từ quy trình tổng hợp pha lỏng, chế tạo màng mỏng bằng kỹ thuật lắng đọng hơi hóa học (Chemical Vapor Deposition - CVD) đến đánh giá cấu trúc tế vi và khả năng ứng dụng thực tiễn của đồng(I) oxit ($\text{Cu}_2\text{O}$).
Về mặt bối cảnh khoa học, $\text{Cu}_2\text{O}$ là chất bán dẫn loại p tự nhiên sở hữu cấu trúc mạng tinh thể lập phương (nhóm không gian đối xứng $Pn\bar{3}m$, hằng số mạng $a = 4.27\text{ \AA}$) với năng lượng vùng cấm trực tiếp ở dạng khối là $E_g \approx 2.17\text{ eV}$. Khác với các oxit bán dẫn phổ biến như $\text{TiO}_2$ ($E_g = 3.2\text{ eV}$) hay $\text{ZnO}$ ($E_g = 3.4\text{ eV}$) vốn chỉ hấp thụ bức xạ tử ngoại chiếm dưới 5% năng lượng mặt trời, $\text{Cu}_2\text{O}$ kích thước nanomet có khả năng hấp thụ hiệu quả các photon trong vùng ánh sáng khả kiến ($\lambda < 580\text{ nm}$). Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn tồn tại trước thời điểm nghiên cứu là sự thiếu hụt các quy trình kiểm soát hình thái tinh thể $\text{Cu}_2\text{O}$ nano có độ phân tán cao, đồng thời việc chế tạo màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ đơn pha tinh khiết bằng CVD từ tiền chất phức chất hữu cơ kim chưa được làm sáng tỏ về mặt động học và nhiệt động lực học phản ứng, đặc biệt trong việc ngăn chặn sự chuyển hóa sang pha $\text{CuO}$ hoặc $\text{Cu}$ kim loại.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Các thông số công nghệ (chất bảo vệ bề mặt, nồng độ kiềm, tỉ lệ tác nhân khử, thời gian phản ứng) chi phối như thế nào đến kích thước, hình thái và cấu trúc pha của hạt nano $\text{Cu}_2\text{O}$ tổng hợp bằng phương pháp khử trong dung dịch?
- RQ2: Cơ chế xúc tác dị thể của bột nano $\text{Cu}_2\text{O}$ thể hiện ra sao trong phản ứng polime hóa axetilen tạo sợi nano cacbon (Carbon Nano Fibers - CNF) ở nhiệt độ thấp và phản ứng quang xúc tác phân hủy phẩm nhuộm azo Methyl Orange (MeO) dưới ánh sáng khả kiến?
- RQ3: Quy luật nhiệt độ phân hủy ($240 - 300^\circ\text{C}$) và bản chất của các tác nhân phản ứng pha hơi (hơi nước, hơi rượu - nước, hơi nước - $\text{H}_2\text{O}_2$) ảnh hưởng như thế nào đến độ dày, độ nhám bề mặt, thành phần liên kết hóa học và sự dịch chuyển năng lượng vùng cấm $E_g$ của màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ chế tạo bằng phương pháp CVD từ tiền chất đồng(II) axetylaxetonat $\text{Cu(acac)}_2$?
Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm: H1 - Sự hiện diện của các polyme/chất hoạt động bề mặt (PVA, PEG, LA) sẽ ức chế quá trình kết tụ tinh thể thông qua hiệu ứng cản trở không gian, cho phép điều khiển hình thái từ sợi sang hạt cầu hoặc lập phương; H2 - Năng lượng vùng cấm của màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ sẽ tăng lên rõ rệt so với vật liệu khối do hiệu ứng giam hãm lượng tử (quantum confinement) và có thể điều chỉnh thông qua nhiệt độ lắng đọng CVD; H3 - Ion $\text{Cu}^+$ với orbital $d$ còn trống có khả năng tạo phức hoạt hóa với monomer axetilen, làm giảm đáng kể năng lượng hoạt hóa của phản ứng tạo sợi CNF xoắn đàn hồi ở nhiệt độ dưới $350^\circ\text{C}$.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Thuyết cấu trúc dải năng lượng chất bán dẫn (Band Theory of Solids), Thuyết giam hãm lượng tử (Quantum Confinement Theory), Động học phản ứng dị thể bề mặt (Heterogeneous Catalysis Kinetics) và Lý thuyết lắng đọng pha hơi lớp biên. Luận án mang lại bước đột phá định lượng khi xác lập quy trình CVD nhiệt độ thấp ($240 - 300^\circ\text{C}$) tạo màng đơn pha $\text{Cu}_2\text{O}$ với độ rộng vùng cấm điều khiển được từ $2.38\text{ eV}$ đến $2.62\text{ eV}$, chế tạo thành công sợi nano cacbon dạng xoắn có độ dẫn điện cao $\sim 5000\text{ S/m}$ tại nhiệt độ tối ưu $250 - 300^\circ\text{C}$, và đạt hiệu suất quang xúc tác khử màu MeO lên đến hơn 90% dưới bức xạ khả kiến với độ bền tái sinh cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp ba dòng nghiên cứu chính trong vật lý và hóa học vật liệu vô cơ:
- Dòng nghiên cứu tổng hợp $\text{Cu}_2\text{O}$ kích thước nanomet trong pha lỏng: Các nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2006, 2009), Gou và cộng sự (2007), Sun và cộng sự (2003) đã chỉ ra rằng việc sử dụng các chất khử khác nhau ($\text{NaBH}_4$, $\text{N}_2\text{H}_4\cdot\text{H}_2\text{O}$, glucose) kết hợp với các phối tử hữu cơ (axit lauric, CTAB, citrate) có thể tạo ra các tinh thể $\text{Cu}_2\text{O}$ đa dạng về mặt hình thái học: hình lập phương, bát diện khuyết mặt (100) và (110), hình thoi 12 mặt (rhombic dodecahedra), các đa diện 26 mặt và cấu trúc rỗng (nanocages).
- Dòng nghiên cứu chế tạo màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ bằng phương pháp vật lý và hóa học: Các nghiên cứu về kết tủa điện hóa (ECD) của Golden và cộng sự (1996), Switzer và cộng sự (1998, 2006) trên đế $\text{Au/Si}$ định hướng mặt (111) cho thấy màng có $E_g \approx 2.0\text{ eV}$; kỹ thuật phún xạ (sputtering) pha tạp N của Matsuzaki và cộng sự (2008) cho độ rộng vùng cấm $2.45 - 2.55\text{ eV}$. Đặc biệt, kỹ thuật CVD sử dụng tiền chất $\text{Cu(acac)}_2$ của Maruyama và cộng sự (1998) hay tiền chất flo hóa $\text{Cu(hfac)}_2$ của Condorelli và cộng sự (2000), Pekkarinen và cộng sự (2008) trên đế $\text{ZnO}$ đòi hỏi kiểm soát áp suất và nhiệt độ rất ngặt nghèo.
- Dòng nghiên cứu ứng dụng chuyển hóa năng lượng và xúc tác: Mizuno và cộng sự (2005), Minami và cộng sự (2006, 2011) tập trung phát triển pin mặt trời dị thể rào Schottky ($\text{MgF}_2/\text{ITO}/\text{ZnO}/\text{Cu}_2\text{O}/\text{Cu}$) đạt hiệu suất thực nghiệm $1.2 - 2.0%$ (dù giới hạn lý thuyết lên tới 20%); Motojima và cộng sự (2003, 2007), Zhang và cộng sự (2006) nghiên cứu xúc tác kim loại chuyển tiếp cho phản ứng polime hóa axetilen tạo sợi nano cacbon xoắn (CNF).
+----------------------------------------------------+
| Tiền chất đồng: Cu(acac)2 / CuCl2 / CuSO4 |
+----------------------------------------------------+
|
+------------------------------+-------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| Tổng hợp pha lỏng (Bột Nano) | | Lắng đọng hơi hóa học CVD (Màng) |
| - Chất bảo vệ: PVA, PEG, LA | | - Nhiệt độ đế: 240 - 300°C |
| - Tác nhân khử: N2H4.H2O | | - Tác nhân: Hơi H2O, C2H5OH, H2O2|
| - Kiểm soát nồng độ kiềm KOH | | - Tiền chất thăng hoa Cu(acac)2 |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| Đặc trưng: XRD, TEM, HR-TEM, IR | | Đặc trưng: XRD, XPS, AFM, UV-Vis |
| - Kích thước hạt: 15 - 30 nm | | - Năng lượng Eg: 2.38 - 2.62 eV |
| - Cấu trúc lập phương đơn pha | | - Đồ thị Tauc & Phổ phát xạ PL |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| |
+------------------------------+-------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------+
| Ứng dụng đột phá & Kiểm chứng thực nghiệm |
| 1. Xúc tác polime hóa C2H2 tạo sợi xoắn CNF (300°C)|
| 2. Quang xúc tác khử màu Methyl Orange (Vis light) |
| 3. Chế tạo màng bán dẫn loại p cho quang điện tử |
+----------------------------------------------------+
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận khoa học sâu sắc. Thứ nhất là vấn đề độ bền pha nhiệt động của $\text{Cu}_2\text{O}$. Maruyama và cộng sự (1998) lập luận rằng quá trình nhiệt phân $\text{Cu(acac)}_2$ ở nhiệt độ $431^\circ\text{C}$ chỉ thu được $\text{Cu}$ kim loại, còn ở $705^\circ\text{C}$ nếu áp suất lớn hơn $10\text{ Pa}$ sẽ tạo $\text{Cu}$, dưới $1\text{ Pa}$ mới tạo $\text{Cu}_2\text{O}$, và khoảng $1 - 10\text{ Pa}$ tạo hỗn hợp $\text{Cu} + \text{Cu}_2\text{O}$. Ngược lại, nhóm nghiên cứu của Luận án chứng minh rằng bằng cách đưa các tác nhân phản ứng oxy hóa/khử yếu ở pha hơi (như hỗn hợp hơi nước hoặc hơi nước - ancol), quá trình tạo màng đơn pha $\text{Cu}_2\text{O}$ hoàn toàn có thể diễn ra ổn định ở nhiệt độ rất thấp ($240 - 300^\circ\text{C}$) dưới áp suất khí quyển/áp suất thấp có kiểm soát mà không cần thiết bị chân không siêu cao phức tạp.
Thứ hai là tranh luận về cơ chế phát triển sợi nano cacbon CNF: trong khi các nghiên cứu truyền thống của Baker (1989) và Motojima (2003) cho rằng cần các hạt xúc tác kim loại nguyên chất ($\text{Fe}, \text{Ni}, \text{Co}$) ở nhiệt độ cao ($>600 - 800^\circ\text{C}$), nghiên cứu này định vị và xác nhận rằng oxit kim loại $\text{Cu}_2\text{O}$ nano có khả năng kích hoạt monomer axetilen tạo sợi nano cacbon dạng xoắn lò xo ở nhiệt độ thấp ($250 - 300^\circ\text{C}$), tạo ra một bước tiến vượt bậc trong việc tiết kiệm năng lượng tổng hợp vật liệu nano carbon.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện các mô hình lý thuyết vật liệu bán dẫn vô cơ và xúc tác dị thể:
- Mở rộng Thuyết giam hãm lượng tử (Brus, 1984; Efros, 1982): Chứng minh thực nghiệm mối liên hệ giữa sự suy giảm kích thước hạt tinh thể và sự mở rộng vùng cấm quang học. Đối với màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$, năng lượng vùng cấm trực tiếp xác định qua đồ thị Tauc đạt từ $2.38\text{ eV}$ đến $2.62\text{ eV}$, tăng đáng kể so với mức $2.17\text{ eV}$ của vật liệu khối. Luận án làm sáng tỏ rằng sự thay đổi nhiệt độ lắng đọng CVD từ $240^\circ\text{C}$ đến $300^\circ\text{C}$ làm thay đổi kích thước tinh thể màng, từ đó điều khiển chính xác vị trí đáy vùng dẫn và đỉnh vùng hóa trị.
- Phát triển Mô hình phối trí bề mặt trong xúc tác polime hóa axetilen: Luận án đề xuất cơ chế chi tiết giải thích hoạt tính xúc tác của $\text{Cu}_2\text{O}$ nano đối với khí axetilen $\text{C}_2\text{H}_2$. Cation $\text{Cu}^+$ trong mạng tinh thể $\text{Cu}_2\text{O}$ (với cấu hình electron $[Ar]3d^{10}$) sở hữu các orbital trống khả dụng, đóng vai trò tâm axit Lewis tiếp nhận mật độ electron $\pi$ từ liên kết ba $-\text{C}\equiv\text{C}-$. Quá trình này làm suy yếu liên kết $\text{C}\equiv\text{C}$, khơi mào cho phản ứng trùng hợp mở vòng liên tục tạo khung carbon polyme, sau đó dưới tác dụng nhiệt chuyển hóa thành các sợi nano carbon dạng xoắn (coiled CNF).
- Cơ chế truyền điện tử và tạo gốc tự do quang hóa: Làm rõ cơ chế xúc tác quang dị thể vùng khả kiến của $\text{Cu}_2\text{O}$ nano. Dưới bức xạ photon ($h\nu \ge E_g$), cặp điện tử - lỗ trống được sinh ra: $$\text{Cu}_2\text{O} + h\nu \longrightarrow \text{Cu}_2\text{O}(e^-) + \text{Cu}_2\text{O}(h^+)$$ Lỗ trống quang sinh $h^+$ tương tác trực tiếp với nhóm hydroxyl bề mặt hoặc ion $\text{OH}^-$ trong dung dịch nước: $$\text{OH}^- + \text{Cu}_2\text{O}(h^+) \longrightarrow \cdot\text{OH} + \text{Cu}_2\text{O}$$ Gốc tự do $\cdot\text{OH}$ với thế oxy hóa cực cao phá hủy liên kết azo $-\text{N}=\text{N}-$ của Methyl Orange, khoáng hóa phẩm nhuộm thành các phân tử vô cơ nhỏ không độc hại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời 4 trụ cột lý thuyết:
- Thuyết dải năng lượng chất bán dẫn (Band Theory): Giải thích sự chuyển dời quang điện tử và mức Fermi.
- Lý thuyết nhiễu xạ tia X Debye-Scherrer: Liên kết độ mở rộng pic nhiễu xạ (FWHM) với kích thước vi tinh thể: $$d = \frac{k\lambda}{B\cos\theta_B}$$ trong đó $k = 0.94$, bước sóng tia X $\lambda_{\text{Cu}K\alpha} = 0.15406\text{ nm}$, $B$ là độ rộng ở nửa chiều cao cực đại (rad) và $\theta_B$ là góc phản xạ Bragg.
- Mô hình hàm truyền quang phổ Tauc: Áp dụng cho chuyển dời vùng cấm trực tiếp ($n = 1/2$): $$(\alpha h\nu)^2 = A(h\nu - E_g)$$
- Lý thuyết quang điện tử tia X (XPS): Xác định trạng thái liên kết bề mặt thông qua phương trình: $$E_b = h\nu - E_K - \phi_{spec}$$ với thế công thoát chuẩn hóa của phổ kế $\phi_{spec}$, kiểm soát trạng thái oxy hóa đơn nhất của $\text{Cu}(2p_{3/2})$ tại mức năng lượng liên kết đặc trưng $\sim 932.4\text{ eV}$, loại trừ hoàn toàn tín hiệu vệ tinh (satellite peak) của $\text{Cu}^{2+}$.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: áp suất hơi thăng hoa của phức chất $\text{Cu(acac)}_2$ trong khoảng nhiệt độ thăng hoa $140 - 180^\circ\text{C}$, dải nhiệt độ phân hủy bề mặt trên đế thủy tinh từ $240^\circ\text{C}$ đến $300^\circ\text{C}$, và môi trường khí mang trơ/tác nhân phản ứng có lưu lượng kiểm soát nghiêm ngặt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) nghiêm ngặt kết hợp thực nghiệm phân tích đa tầng. Thiết kế thí nghiệm được chia thành 4 phân hệ độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:
- Tầng 1 (Pha lỏng): Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ muối đồng $\text{CuCl}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ ($10^{-3}\text{ mol}$ trong $200\text{ ml}$ nước), nồng độ $\text{KOH} \sim 6\text{M}$, tỷ lệ chất khử hidrazin $\text{N}_2\text{H}_4\cdot\text{H}_2\text{O}$ 100%, và các chất bảo vệ polymer/surfactant bao gồm Polyvinyl Alcohol (PVA), Polyethylene Glycol (PEG) và Natri Lauryl Sunfat (LA).
- Tầng 2 (Pha khí - CVD): Thiết kế hệ phản ứng lắng đọng hơi hóa học gồm buồng thăng hoa tiền chất $\text{Cu(acac)}_2$, hệ thống cấp dòng khí mang dẫn hơi tác nhân phản ứng (hơi nước, hơi nước - rượu, hơi nước - $\text{H}_2\text{O}_2$), và lò phản ứng ống thạch anh gia nhiệt đế thủy tinh từ $240^\circ\text{C}$ đến $300^\circ\text{C}$.
- Tầng 3 (Đặc trưng hóa cấu trúc & tính chất quang): Đo đạc định lượng cấu trúc tinh thể, hình thái học, thành phần hóa học bề mặt và tính chất hấp thụ/phát xạ quang.
- Tầng 4 (Kiểm thử ứng dụng): Đánh giá hiệu năng xúc tác polime hóa axetilen tổng hợp CNF ở $200 - 350^\circ\text{C}$ (có bổ sung vết $\text{H}_2\text{S}\ 10^{-4}\text{M}$ để định hướng độ cứng sợi) và hiệu năng phân hủy quang hóa Methyl Orange ($10\text{ mg/l}$) theo thời gian.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nhằm triệt tiêu sai số và đảm bảo tính tái lập tuyệt đối:
- Tổng hợp tiền chất $\text{Cu(acac)}_2$: Phản ứng giữa dung dịch $\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ với axetylaxeton ($\text{Hacac}$) trong môi trường đệm kiềm, tinh chế bằng phương pháp thăng hoa dưới áp suất thấp ($< 1\text{ mmHg}$) ở $140 - 180^\circ\text{C}$. Độ tinh khiết được xác nhận bằng phổ hấp thụ hồng ngoại (IR), phân tích nhiệt vi sai (DTA/TGA) và phổ khối lượng (MS).
- Thiết bị và giao thức phân tích chéo (Triangulation):
- XRD (Nhiễu xạ tia X): Ghi phổ trên máy Siemens D5005 và D8 Advance, quét góc $2\theta$ từ $20^\circ$ đến $80^\circ$ với bước quét $0.02^\circ/\text{giây}$, sử dụng bức xạ $\text{Cu}K\alpha$ ($\lambda = 0.15406\text{ nm}$).
- XPS (Quang điện tử tia X): Đo trên thiết bị VG Scientific ESCALAB 250 sử dụng nguồn tia X đơn sắc $\text{Al}K\alpha$ ($h\nu = 1486.6\text{ eV}$), năng lượng liên kết được hiệu chuẩn theo pic $\text{C}1s$ ($284.6\text{ eV}$) của cacbon tạp chất bề mặt.
- Hiển vi điện tử TEM & HR-TEM: Phân tích hình thái và vân mạng tinh thể bằng kính hiển vi điện tử truyền qua JEOL-JEM 1010 và HR-TEM JEOL-2010 hoạt động ở điện thế gia tốc $200\text{ kV}$.
- Hiển vi quét SEM & Phổ EDS: Quan sát bề mặt màng và hình thái sợi CNF trên thiết bị Hitachi S-4800 (FESEM) kết hợp đầu dò tán sắc năng lượng tia X Oxford Instruments.
- Hiển vi lực nguyên tử AFM & Alpha-Step IQ: Đo biên dạng 3D, độ nhám trung bình bình phương (RMS) bằng AFM (Veeco Dimension 3100) và độ dày màng bằng máy đo kim dò Alpha-Step IQ KLA-Tencor.
- Phổ UV-Vis & Huỳnh quang (PL): Đo phổ truyền qua/hấp thụ trên phổ kế UV-Vis Cary 5000 và phổ phát xạ huỳnh quang trên hệ đo Horiba Jobin Yvon Fluorolog-3 với bước sóng kích thích laser $\lambda_{exc} = 325\text{ nm}$.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công cụ toán học và phần mềm chuyên dụng:
- Tính toán thông số mạng ô cơ sở $a$ từ các mặt phản xạ $(111), (200), (220), (311)$ thông qua phần mềm FullProf và OriginLab.
- Xác định năng lượng vùng cấm $E_g$ bằng phân tích hồi quy tuyến tính trên vùng tuyến tính của đồ thị Tauc $(\alpha h\nu)^2$ theo $h\nu$. Hệ số xác định $R^2$ của các phương trình hồi quy đều đạt $> 0.995$ (chi tiết ở Phụ lục D của luận án), đảm bảo độ tin cậy thống kê của giá trị $E_g$.
- Phân tích định lượng thành phần nguyên tố màng mỏng qua diện tích pic XPS tích phân với độ nhạy tương đối (Atomic Sensitivity Factors - ASF), tính toán tỷ lệ nguyên tử $\text{Cu}/\text{O}$ xấp xỉ tỷ lệ hợp thức $2.0 \pm 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Kiểm soát hình thái hạt nano trong dung dịch bằng chất bảo vệ: Khi sử dụng chất bảo vệ Polyvinyl Alcohol (PVA), sản phẩm thu được chủ yếu là các hạt nano dạng sợi và hạt nano hình cầu đồng đều với kích thước tinh thể dao động từ $15\text{ nm}$ đến $30\text{ nm}$. Chất bảo vệ PEG tạo ra hạt nano dạng khối lập phương, trong khi Natri Lauryl Sunfat (LA) tạo các hạt cầu phân tán tốt. Lượng chất bảo vệ tối ưu và nồng độ kiềm $\text{KOH}$ quyết định trực tiếp tốc độ tạo mầm và phát triển mầm tinh thể, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng oxy hóa thành $\text{CuO}$.
- Chế tạo thành công màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ đơn pha bằng CVD nhiệt độ thấp: Luận án đã giải quyết bài toán hóc búa về nhiệt độ tạo màng. Khi sử dụng tiền chất $\text{Cu(acac)}_2$ kết hợp với hơi nước hoặc hơi nước - ancol làm tác nhân phản ứng ở nhiệt độ $240 - 300^\circ\text{C}$, màng thu được là $\text{Cu}_2\text{O}$ đơn pha tinh khiết, bám dính chắc trên đế thủy tinh, không xuất hiện pha tạp chất $\text{CuO}$ hay $\text{Cu}$ kim loại. Ngược lại, nếu nhiệt độ phân hủy nâng lên $450^\circ\text{C}$ mà không có tác nhân phản ứng thích hợp, sản phẩm tạo thành chuyển hóa hoàn toàn thành $\text{Cu}$ kim loại do quá trình tự khử bởi các gốc hydrocarbon từ phối tử axetylaxetonat.
- Quy luật biến thiên năng lượng vùng cấm $E_g$ theo nhiệt độ và tác nhân phản ứng: Kết quả phân tích phổ UV-Vis qua đồ thị Tauc cho thấy năng lượng vùng cấm $E_g$ của màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ biến thiên mạnh mẽ theo nhiệt độ chế tạo:
- Với tác nhân hơi nước - rượu: $E_g$ đạt $2.62\text{ eV}$ ở $240^\circ\text{C}$, giảm xuống $2.55\text{ eV}$ ở $260^\circ\text{C}$, $2.49\text{ eV}$ ở $280^\circ\text{C}$ và $2.43\text{ eV}$ ở $300^\circ\text{C}$.
- Với tác nhân hơi nước: $E_g$ biến thiên từ $2.58\text{ eV}$ ($240^\circ\text{C}$) xuống $2.41\text{ eV}$ ($300^\circ\text{C}$).
- Với tác nhân hơi nước - $\text{H}_2\text{O}_2$: $E_g$ biến thiên từ $2.52\text{ eV}$ ($240^\circ\text{C}$) xuống $2.38\text{ eV}$ ($300^\circ\text{C}$). Phổ huỳnh quang (PL) ghi nhận pic phát xạ tái tổ hợp exciton mạnh trong dải $470 - 520\text{ nm}$, hoàn toàn phù hợp với độ rộng vùng cấm tính toán từ phổ hấp thụ.
- Hiệu năng xúc tác đột phá tổng hợp sợi nano cacbon xoắn (CNF) ở $250 - 300^\circ\text{C}$: Bột nano $\text{Cu}_2\text{O}$ thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội trong phản ứng phân hủy - polime hóa axetilen. Ở $300^\circ\text{C}$, tốc độ dòng khí axetilen $28 - 35\text{ ml/phút}$ và thời gian phản ứng 90 phút, khối lượng sợi cacbon thu được đạt cực đại. Ảnh SEM và EDS xác nhận các sợi cacbon có đường kính nano đồng đều, cấu trúc xoắn dạng lò xo 3D với độ đàn hồi cao (có khả năng chịu kéo giãn gấp 3 lần kích thước ban đầu mà không biến dạng dư) và độ dẫn điện đạt $\sim 5000\text{ S/m}$.
- Hoạt tính quang xúc tác khử màu Methyl Orange dưới ánh sáng khả kiến: Bột nano $\text{Cu}_2\text{O}$ xúc tác khử màu hoàn toàn dung dịch Methyl Orange ($10\text{ mg/l}$) sau 60 phút chiếu sáng vùng khả kiến. Thử nghiệm độ bền hoạt tính qua 5 chu kỳ tái sử dụng liên tiếp cho thấy hiệu suất chuyển hóa vẫn duy trì trên 85%, và giản đồ XRD của mẫu sau phản ứng khẳng định pha tinh thể $\text{Cu}_2\text{O}$ được bảo tồn nguyên vẹn, không bị quang ăn mòn (photocorrosion) nghiêm trọng.
| Mẫu màng mỏng CVD | Tác nhân phản ứng | Nhiệt độ đế (°C) | Độ dày màng (nm) | Kích thước hạt AFM (nm) | Độ rộng vùng cấm $E_g$ (eV) |
|---|---|---|---|---|---|
| CVD-EtOH-240 | Hơi nước - Rượu | 240 | 185 | 22.4 | 2.62 |
| CVD-EtOH-260 | Hơi nước - Rượu | 260 | 240 | 31.8 | 2.55 |
| CVD-EtOH-280 | Hơi nước - Rượu | 280 | 310 | 45.2 | 2.49 |
| CVD-EtOH-300 | Hơi nước - Rượu | 300 | 395 | 58.6 | 2.43 |
| CVD-H2O-240 | Hơi nước | 240 | 190 | 25.1 | 2.58 |
| CVD-H2O-280 | Hơi nước | 280 | 330 | 48.7 | 2.46 |
| CVD-H2O2-260 | Hơi nước - $\text{H}_2\text{O}_2$ | 260 | 265 | 36.4 | 2.47 |
| CVD-H2O2-300 | Hơi nước - $\text{H}_2\text{O}_2$ | 300 | 420 | 64.0 | 2.38 |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định quy luật giam hãm lượng tử trên vật liệu oxit kim loại chuyển tiếp hóa trị thấp, đồng thời thiết lập mô hình nhiệt động học về vai trò của phân tử oxy/nước trong việc ổn định hóa trạng thái oxi hóa $\text{Cu}^+$ trong quá trình lắng đọng pha hơi.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chế tạo màng oxit kim loại bán dẫn loại p bằng CVD áp suất thấp sử dụng phức chất kim loại nội phân tử $\beta$-diketonate, tạo tiền đề phương pháp cho các nghiên cứu lắng đọng màng mỏng tiên tiến khác tại Việt Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn:
- Cung cấp giải pháp chế tạo vật liệu nano xúc tác carbon hóa ở nhiệt độ thấp ($250 - 300^\circ\text{C}$), giúp tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng trong công nghệ sản xuất vật liệu gia cường polyme và linh kiện hấp thụ sóng điện từ.
- Mở ra hướng sản xuất lớp màng bán dẫn loại p hiệu năng cao, giá thành thấp cho pin mặt trời dị thể rào Schottky và cảm biến khí $\text{NO}_2$.
- Đưa ra vật liệu quang xúc tác xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm thân thiện môi trường, tận dụng trực tiếp nguồn ánh sáng mặt trời tự nhiên.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được nhiều kết quả xuất sắc, luận án vẫn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn về quy mô chế tạo CVD: Hệ thiết bị CVD trong luận án là hệ phản ứng quy mô phòng thí nghiệm (dạng buồng nung ống mẻ tĩnh), diện tích đế thủy tinh bị giới hạn ($1\times 2\text{ cm}$), chưa mở rộng sang hệ CVD cuộn liên tục (roll-to-roll) hoặc quy mô công nghiệp.
- Giới hạn về bản chất đế lắng đọng: Nghiên cứu chỉ tập trung trên đế thủy tinh vô định hình. Chưa khảo sát sự phát triển màng định hướng đơn tinh thể (epitaxial growth) trên các loại đế tinh thể tương thích mạng như $\text{SrTiO}_3$, $\text{MgO}$ hay sapphire ($\text{Al}_2\text{O}_3$).
- Hiện tượng tái tổ hợp exciton nội tại: Mặc dù hoạt tính xúc tác quang cao, sự tái tổ hợp giữa điện tử vùng dẫn và lỗ trống vùng hóa trị ở hạt $\text{Cu}_2\text{O}$ nguyên chất vẫn diễn ra nhanh, làm hạn chế hiệu suất lượng tử cực đại so với các hệ compozit pha tạp.
- Độ ổn định oxy hóa dài hạn: Trong môi trường dung dịch axit hoặc không khí ẩm nhiệt độ cao kéo dài, bề mặt $\text{Cu}_2\text{O}$ vẫn có xu hướng bị oxy hóa chậm thành $\text{CuO}$, đòi hỏi các biện pháp thụ động hóa bề mặt bổ sung.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Phát triển các màng mỏng dị thể p-n cấu trúc nano (như $p\text{-}\text{Cu}_2\text{O}/n\text{-}\text{ZnO}$, $p\text{-}\text{Cu}_2\text{O}/n\text{-}\text{TiO}_2$) nhằm tăng cường phân tách điện tích, ứng dụng chế tạo pin mặt trời thế hệ mới.
- Hướng 2: Pha tạp các dị nguyên tố kim loại ($\text{Ag}, \text{Fe}, \text{Ni}$) và phi kim ($\text{N}, \text{S}$) vào mạng tinh thể $\text{Cu}_2\text{O}$ để điều khiển năng lượng Fermi, giảm điện trở suất và tăng cường hoạt tính từ - quang.
- Hướng 3: Tích hợp sợi nano cacbon dạng xoắn (CNF) tổng hợp từ xúc tác $\text{Cu}_2\text{O}$ vào nền polyme epoxy để phát triển vật liệu compozit siêu nhẹ, siêu bền và che chắn bức xạ điện từ (EMI shielding).
- Hướng 4: Chế tạo linh kiện cảm biến khí sinh học và khí độc ($\text{NO}_2$, $\text{H}_2\text{S}$, hơi glucose) hoạt động ở nhiệt độ phòng dựa trên màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ nano.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là luận án tiến sĩ tiêu biểu tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ CVD chế tạo màng oxit kim loại. Các bài báo khoa học xuất bản từ luận án trên các tạp chí Hóa học chuyên ngành và kỷ yếu hội nghị quốc tế đóng góp nguồn trích dẫn giá trị cho cộng đồng nghiên cứu vật liệu nano oxit bán dẫn.
- Chuyển đổi công nghiệp (Industry Transformation): Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng chuyển giao công nghệ tổng hợp sợi cacbon nano xoắn ở nhiệt độ thấp cho ngành công nghiệp vật liệu gia cường và sản xuất linh kiện vi điện tử, giúp giảm năng lượng nung từ $>800^\circ\text{C}$ xuống $250 - 300^\circ\text{C}$.
- Tác động chính sách và môi trường (Policy & Environmental Benefits): Cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý môi trường và doanh nghiệp dệt nhuộm trong việc áp dụng công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) sử dụng quang xúc tác vùng ánh sáng khả kiến để xử lý phẩm màu azo, giảm phát thải hóa chất độc hại vào nguồn nước tự nhiên.
- Hội nhập quốc tế (Global Relevance): Các phát hiện về quy luật vùng cấm của màng CVD $\text{Cu}_2\text{O}$ và cơ chế xúc tác polime hóa axetilen có giá trị tương thích cao với các nghiên cứu hàng đầu tại Nhật Bản, Hoa Kỳ và Châu Âu trong lĩnh vực quang điện hóa và vật liệu nano.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên cao học chuyên ngành Hóa học/Vật liệu: Tiếp cận phương pháp luận thực nghiệm chuẩn mực về tổng hợp hóa học pha lỏng, kỹ thuật điều khiển hình thái tinh thể và quy trình chế tạo màng mỏng CVD.
- Các nhà khoa học & Chuyên gia quang điện tử: Khai thác số liệu định lượng về dải năng lượng vùng cấm $E_g$, hằng số mạng $a$, phổ phát xạ huỳnh quang và phổ XPS của $\text{Cu}_2\text{O}$ để tối ưu hóa thiết kế pin mặt trời và cảm biến.
- Bộ phận R&D ngành sản xuất vật liệu mới: Ứng dụng quy trình xúc tác $\text{Cu}_2\text{O}$ nano để chế tạo sợi nano cacbon CNF dạng xoắn đàn hồi cao với chi phí năng lượng thấp.
- Doanh nghiệp công nghệ môi trường: Ứng dụng xúc tác nano $\text{Cu}_2\text{O}$ trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm và xử lý khí thải chứa hợp chất hữu cơ độc hại.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết giam hãm lượng tử (Quantum Confinement Theory) trên hệ màng mỏng oxit bán dẫn loại p $\text{Cu}_2\text{O}$ chế tạo bằng CVD. Luận án đã lượng hóa chính xác sự dịch chuyển dải năng lượng vùng cấm trực tiếp $E_g$ từ $2.17\text{ eV}$ (khối) lên $2.38 - 2.62\text{ eV}$ tương ứng với sự biến thiên nhiệt độ lắng đọng từ $300^\circ\text{C}$ xuống $240^\circ\text{C}$, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế phối trí làm suy yếu liên kết $\text{C}\equiv\text{C}$ của axetilen trên tâm xúc tác $\text{Cu}^+$.
- Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đó? Trả lời: So với nghiên cứu CVD của Maruyama và cộng sự (1998) (yêu cầu nhiệt độ rất cao $705^\circ\text{C}$ và chân không dưới $1\text{ Pa}$ để tránh tạo pha $\text{Cu}$ kim loại) và Condorelli / Pekkarinen và cộng sự (2000, 2008) (sử dụng tiền chất flo hóa $\text{Cu(hfac)}_2$ đắt tiền và độc hại), luận án đã đổi mới bằng việc sử dụng tiền chất an toàn $\text{Cu(acac)}_2$ kết hợp hệ tác nhân phản ứng pha hơi (hơi nước, hơi nước - rượu) cho phép hạ nhiệt độ lắng đọng màng $\text{Cu}_2\text{O}$ tinh khiết xuống chỉ còn $240 - 300^\circ\text{C}$ dưới áp suất kiểm soát đơn giản.
- Phát hiện bất ngờ nhất (surprising finding) trong dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là khả năng xúc tác vượt bậc của $\text{Cu}_2\text{O}$ nano trong phản ứng polime hóa axetilen tạo sợi cacbon xoắn ở nhiệt độ cực thấp ($250 - 300^\circ\text{C}$). Trái ngược với quan niệm truyền thống cho rằng phản ứng này bắt buộc phải sử dụng xúc tác kim loại chuyển tiếp ($\text{Fe}, \text{Co}, \text{Ni}$) ở nhiệt độ cao ($>600^\circ\text{C}$), oxit $\text{Cu}_2\text{O}$ nano không những thúc đẩy phản ứng diễn ra mạnh mẽ mà còn kiểm soát hình thái sợi dạng lò xo có tính đàn hồi cao.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết tuyệt đối: từ công thức pha chế ($10^{-3}\text{ mol }\text{CuCl}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ trong $200\text{ ml}$ nước, lượng dung dịch $\text{KOH} \sim 6\text{M}$, tỷ lệ chất bảo vệ PVA/PEG/LA, lượng hidrazin khử), quy trình tinh chế thăng hoa $\text{Cu(acac)}_2$ ở $140 - 180^\circ\text{C}$, thông số lưu lượng dòng khí axetilen ($11 - 40\text{ ml/phút}$ qua bộ chuẩn thang đo lưu lượng tại Phụ lục E), đến phương trình hồi quy tuyến tính Tauc cho từng mẫu đo tại Phụ lục D.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm tập trung vào: (1) Hoàn thiện công nghệ màng mỏng dị thể đa lớp cho pin mặt trời p-n đạt hiệu suất chuyển hóa quang điện $>10%$; (2) Chế tạo linh kiện cảm biến khí độc $\text{NO}_2$ siêu nhạy ở cấp độ ppm; (3) Ứng dụng nanocompozit $\text{Cu}_2\text{O/CNF}$ trong sản xuất pin sạc lithium-ion và vật liệu composite tàng hình hấp thụ sóng radar.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Lụa đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, để lại những dấu ấn khoa học quan trọng:
- Xác lập thành công quy trình công nghệ khử hóa học tối ưu trong pha lỏng sử dụng các chất bảo vệ PVA, PEG và LA để tổng hợp bột nano $\text{Cu}_2\text{O}$ đơn pha với kích thước hạt tinh thể kiểm soát từ $15\text{ nm}$ đến $30\text{ nm}$.
- Thiết kế và làm chủ hệ thiết bị lắng đọng hơi hóa học (CVD) sử dụng tiền chất đồng(II) axetylaxetonat $\text{Cu(acac)}_2$, chế tạo thành công màng mỏng $\text{Cu}_2\text{O}$ nano chất lượng cao, đơn pha, đồng nhất trên đế thủy tinh ở nhiệt độ thấp ($240 - 300^\circ\text{C}$).
- Khám phá quy luật định lượng về sự phụ thuộc của năng lượng vùng cấm trực tiếp $E_g$ ($2.38 - 2.62\text{ eV}$) vào nhiệt độ tạo màng và bản chất tác nhân phản ứng pha hơi, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho Thuyết giam hãm lượng tử.
- Phát hiện hoạt tính xúc tác độc đáo của $\text{Cu}_2\text{O}$ nano trong phản ứng polime hóa axetilen tạo sợi nano cacbon dạng xoắn đàn hồi cao ở nhiệt độ thấp ($250 - 300^\circ\text{C}$), mở ra hướng đi đột phá trong tổng hợp vật liệu nano carbon tiết kiệm năng lượng.
- Chứng minh hiệu năng quang xúc tác mạnh mẽ của $\text{Cu}_2\text{O}$ nano dưới ánh sáng khả kiến trong việc phân hủy phẩm màu Methyl Orange, đồng thời khẳng định độ bền cấu trúc của xúc tác qua nhiều chu kỳ phản ứng tái sinh.
- Thiết lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm toàn diện (XRD, XPS, AFM, SEM, TEM, HR-TEM, Alpha-Step IQ, UV-Vis, PL) có độ chính xác cao, tạo di sản khoa học chuẩn mực đóng góp thiết thực cho sự phát triển của chuyên ngành Hóa vô cơ và Khoa học vật liệu nano tại Việt Nam và trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———`````——— NGUYỄN THỊ LỤA TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA Cu2O KÍCH THƯỚC NANOMET LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———`````——— NGUYỄN THỊ LỤA TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA Cu2O KÍCH THƯỚC NANOMET Chuyên ngành: Hoá vô cơ Mã số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRIỆU THỊ NGUYỆT HÀ NỘI - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.
ix DANH MỤC BẢNG. xiv MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐỒNG(I) OXIT .2 CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Phương pháp khử trong dung dịch .2 Phương pháp đồng kết tủa .3 Phương pháp sử dụng bức xạ và sóng siêu âm .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2 O NANO .1 Phương pháp lắng đọng hơi hoá học (CVD) .2 Phương pháp kết tủa điện hoá (ECD). 11 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Phương pháp phún xạ .4 ỨNG DỤNG CỦA Cu2 O NANO .1 Xúc tác oxi hoá - khử .3 Xúc tác cho quá trình polime hoá .4 Chế tạo cảm biến sinh học .5 Chế tạo cảm biến .6 Cu2 O với quá trình chuyển hoá năng lượng .5 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X .2 Phương pháp quang điện tử tia X .3 Các phương pháp kính hiển vi .1 Kính hiển vi điện tử - Phổ tán sắc năng lượng tia X .2 Kính hiển vi lực nguyên tử .4 Phương pháp xác định độ dày màng mỏng .5 Các phương pháp quang phổ .1 Phổ UV-Vis .2 Phổ huỳnh quang.
30 Chương 2 THỰC NGHIỆM .1 HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ .2 Dụng cụ - Thiết bị .1 Tổng hợp và ứng dụng đồng(I) oxit dạng bột. 33 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Tổng hợp Cu2 O nano dạng bột .2 Tổng hợp Cu2 O thô .3 Sử dụng Cu2 O nano làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để chế tạo sợi cacbon .4 Sử dụng Cu2 O nano xúc tác cho quá trình khử màu dung dịch metyl da cam .2 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano bằng phương pháp CVD .1 Tổng hợp đồng(II) axetylaxetonat .2 Khảo sát khả năng thăng hoa của phức chất Cu(acac)2 37 2.3 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp xác định thành phần và cấu trúc tinh thể .2 Phương pháp phân tích nhiệt .3 Phổ hồng ngoại .4 Các phương pháp đánh giá hình thái vật liệu nano và bề mặt màng mỏng .5 Phương pháp nghiên cứu tính chất quang .1 Phổ UV-Vis .2 Phổ huỳnh quang .6 Xác định thành phần phức chất Cu(acac)2. 44 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 TỔNG HỢP Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Ảnh hưởng của chất bảo vệ và chất khử .2 Ảnh hưởng của nồng độ kiềm .3 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. 56 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 ỨNG DỤNG CỦA Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Sử dụng Cu2 O làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để tổng hợp sợi nano cacbon .1 Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen .2 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng .3 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng .4 Phân tích nguyên tố sợi cacbon bằng EDS .2 Sử dụng Cu2 O nano làm xúc tác quang hóa trong phản ứng khử màu metyl da cam .1 Khả năng xúc tác quang của Cu2 O .2 Khả năng tái sử dụng của xúc tác .3 CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2 O NANO BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD 80 3.1 Các đặc trưng của tiền chất Cu(acac)2 .2 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano bằng phương pháp CVD từ đồng(II) axetylaxetonat .1 Nghiên cứu thành phần màng .2 Nghiên cứu hình thái bề mặt màng mỏng .3 Nghiên cứu tính chất quang của màng .4 Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến thành phần và tính chất của màng mỏng Cu2 O nano.
119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PHỤ LỤC AGIẢN ĐỒ XRD Cu2 O DẠNG BỘT. 132 PHỤ LỤC B GIẢN ĐỒ XRD CỦA MÀNG MỎNG.
136 PHỤ LỤC CTÍNH TOÁN THÔNG SỐ MẠNG Cu2 O CHO CÁC MÀNG MỎNG. 139 PHỤ LỤC DPHƯƠNG TRÌNH HỒI QUI XÁC ĐỊNH Eg TỪ ĐỒ THỊ TAUC141 PHỤ LỤC E CẤU TẠO VÀ NGUYÊN TẮC CỦA BỘ ĐO LƯU LƯỢNG KHÍ145 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AAS Atomic Absorption Spectroscopy Phổ hấp thụ nguyên tử AFM Atomic Force Microscope Hiển vi lực nguyên tử CBD Chemical Bath Deposition Lắng đọng hoá học CNF Carbon Nano Fiber Sợi cacbon nano CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hơi hoá học ECD Electro-Chemical Deposition Kết tủa điện hoá EDS Energy Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X Hacac Acetylacetone Axetylaxeton HR-TEM High Resolution Transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua Microscope độ phân giải cao LA Sodium Lauryl Sulfate Natri Lauryl Sunfat MeO Methyl Orange Metyl da cam PEG Polyethylene Glycol Polyetilen glycol PL Photoluminescence Spectroscopy Phổ huỳnh quang PVA Polyvinyl Alcohol Polivinyl Ancol SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét SPM Scanning Probe Microscope Hiển vi quét đầu dò TEM Transmission Electron Microscope Hiển vi điện tử truyền qua THF Tetrahydrofuran Tetrahiđrofuran WDS Wavelength Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc bước sóng tia X XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy Phổ quang điện tử tia X XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Ô cơ sở của mạng tinh thể Cu2 O .2 Các bước trong phương pháp CVD .3 Sơ đồ mô tả sự phát sinh của điện tử 2p3/2 trong phổ XPS .4 Cân bằng mức Fermi giữa mẫu và hệ đo XPS .5 Tương tác của electron với mẫu .6 Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi lực nguyên tử AFM .7 Sơ đồ nguyên lý của hệ đo độ dày màng mỏng Alpha-Step IQ .8 Sự hấp thụ photon của chất bán dẫn có năng lượng vùng cấm Eg .9 Xác định năng lượng vùng cấm Eg bằng phương pháp đồ thị Tauc .10 Cấu trúc vùng năng lượng và sự kích thích huỳnh quang .1 Thiết bị thăng hoa dưới áp suất thấp .2 Sơ đồ thiết bị chế tạo màng mỏng Cu2 O nano trên đế thuỷ tinh .1 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PVA .2 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PEG .3 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ LA .4 Ảnh hưởng của lượng chất bảo vệ PVA (a), PEG (b) và LA (c) đến kích thước tinh thể Cu2 O .5 Ảnh TEM và phân bố kích thước tinh thể của mẫu PVA7 (a), PEG10 (b), LA11 (c) .6 Sơ đồ mô tả sự hình thành sợi nano Cu2 O (a), hạt nano dạng cầu Cu2 O (b) và hạt nano dạng lập phương Cu2 O (b) .7 Giản đồ nhiễu xạ tia X của Cu2 O ở các nồng độ kiềm khác nhau. 54 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.8 Ảnh hưởng của lượng kiềm đến kích thước tinh thể Cu2 O .9 Giản đồ XRD của Cu2 O ở các thời gian phản ứng khác nhau .10 Sự phụ thuộc của kích thước tinh thể Cu2 O vào thời gian phản ứng .11 Ảnh HR-TEM của mẫu PVA7 .12 Phổ hồng ngoại của Cu2 O nano .13 Giản đồ phân tích nhiệt của PVA (a) và Cu2 O nano (b) .14 Giản đồ XRD Cu2 O được chế tạo khi không sử dụng chất bảo vệ .15 Ảnh SEM của sợi cacbon với xúc tác là Cu2 O nano (a) và Cu2 O thô (b) 62 3.16 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành khi tốc độ thổi khí axetilen khác nhau: 11 ml/phút (a), 22 ml/phút (b), 28 ml/phút (c), 35 ml/phút (d), 40 ml/phút (e) .17 Ảnh SEM sợi cacbon khi thời gian phản ứng là :10 phút (a), 15 phút (b), 30 phút (c), 60 phút (d), 90 phút (e) .18 Ảnh SEM phóng to của sợi cacbon khi thời gian phản ứng là 90 phút với độ phóng đại là 150000 lần (a) và 90000 lần (b) .19 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành ở nhiệt độ 250°C (a) và 300°C (b) 67 3.20 Phổ tán sắc năng lượng tia X đối với mẫu sợi cacbon nano .21 Ảnh SEM sợi cacbon chế tạo ở 250°C với xúc tác Cu2 O [110] .22 Sơ đồ polime hóa axetilen trên xúc tác Cu2 O (ô vuông nhỏ đại diện cho obital trống của nguyên tử Cu trong xúc tác Cu2 O) .23 Cơ chế phát triển sợi cacbon trên xúc tác Cu2 O nano .24 Sự tạo thành các sợi cacbon dạng thẳng và dạng xoắn .25 Phổ UV-Vis của PVA rắn và bột Cu2 O nano .26 Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá metyl da cam vào thời gian phản ứng .27 Độ chuyển hoá của metyl da cam phụ thuộc thời gian và nguồn sáng khi dùng xúc tác Cu2 O nano .28 Độ chuyển hoá của metyl da cam trong thí nghiệm thử khả năng tái sử dụng của Cu2 O nano .29 Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác thu hồi sau mỗi lần tái sử dụng .30 Phổ hấp thụ hồng ngoại của Hacac (a) và phức chất Cu(acac)2 (b). 81 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.31 Giản đồ phân tích nhiệt của Cu(acac)2 .32 Phổ khối lượng của phức chất Cu(acac)2 .33 Giản đồ XRD của màng mỏng được chế tạo ở 450°C khi không có tác nhân phản ứng .34 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .35 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi nước .36 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .37 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .38 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .39 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước .40 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước .41 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .42 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lụa (2012). Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/cu2o-kich-thuoc-nanomet-luan-an-ts-hoa-hoc-62-44-25-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp tính chất và khả năng ứng dụng trong khoa học giáo dục và xã hội.
Luận án "Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn" thuộc chuyên ngành Hoá vô cơ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.