Luận án chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945-1975 từ phương diện truyền thông xã hội

Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945-1975 từ góc nhìn truyền thông xã hội. Luận án mở ra cách tiếp cận mới cho văn học Việt Nam hiện đại.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan định nghĩa thơ kháng chiến là sản phẩm TTXH

Giai đoạn 1945-1975 chứng kiến sự ra đời, phát triển mạnh mẽ của dòng thơ kháng chiến Việt Nam. Bối cảnh lịch sử đầy biến động, với hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, đã định hình sâu sắc bản chất dòng thơ này. Thơ kháng chiến mang tinh thần yêu nước sâu sắc, thể hiện ý chí quật cường của dân tộc. Thơ ca cổ vũ mạnh mẽ tinh thần đấu tranh, khơi dậy ý chí độc lập, tự do trong mỗi người dân. Đặc điểm nổi bật là tính đại chúng cao, dễ hiểu, dễ thuộc và dễ lan truyền trong mọi tầng lớp nhân dân. Thơ phục vụ trực tiếp mục tiêu cách mạng, động viên nhân dân vượt qua gian khó. Nó phản ánh hiện thực kháng chiến gian khổ, khốc liệt nhưng cũng rất anh dũng, lạc quan. Các tác phẩm truyền tải niềm tin vững chắc vào chiến thắng cuối cùng của dân tộc. Đây là tiếng nói chung của cả một thế hệ, một dân tộc đang đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Thơ trở thành một vũ khí tinh thần sắc bén, góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp cho cuộc chiến.

1.1. Bối cảnh ra đời và đặc điểm thơ kháng chiến

Dòng thơ kháng chiến Việt Nam hình thành và phát triển trong giai đoạn lịch sử 1945-1975. Bối cảnh hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ đã tác động sâu sắc. Thơ ca giai đoạn này mang đậm tinh thần yêu nước, ý chí độc lập. Các tác phẩm cổ vũ mạnh mẽ tinh thần đấu tranh. Thơ khơi dậy lòng yêu nước, ý chí quật cường trong mọi tầng lớp nhân dân. Đặc điểm nổi bật là tính đại chúng, dễ hiểu, dễ thuộc. Điều này giúp thơ dễ lan truyền rộng rãi. Thơ phục vụ trực tiếp các mục tiêu cách mạng. Thơ động viên nhân dân vượt qua gian khổ, hy sinh. Nó phản ánh hiện thực kháng chiến khốc liệt nhưng anh dũng. Các bài thơ truyền tải niềm tin vững chắc vào chiến thắng. Đây là tiếng nói chung của cả một thế hệ. Thơ trở thành vũ khí tinh thần sắc bén, góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp.

1.2. Thơ kháng chiến 1945 1975 là sản phẩm truyền thông xã hội

Luận án xác định thơ kháng chiến 1945-1975 là một sản phẩm truyền thông xã hội (TTXH) đặc thù. Thơ hoạt động như một kênh truyền tải thông điệp mạnh mẽ, hiệu quả. Các tác phẩm thơ tương tác trực tiếp với công chúng rộng lớn. Tính lan truyền của thơ rất cao trong bối cảnh chiến tranh. Thơ tạo ra sự đồng cảm sâu sắc, kết nối cộng đồng. Điều này củng cố tinh thần đoàn kết dân tộc. Chức năng tác động của thơ thể hiện rõ ràng, trực diện. Thơ không chỉ mang giá trị thẩm mỹ đơn thuần. Thơ còn là công cụ tuyên truyền, giáo dục, giác ngộ cách mạng hiệu quả. Thơ ca góp phần hình thành dư luận xã hội. Thơ định hướng hành động yêu nước, chống ngoại xâm. Đây là hình thức TTXH nguyên thủy nhưng vô cùng hiệu quả. Nó phù hợp với hoàn cảnh lịch sử đặc biệt.

II. Lý thuyết truyền thông ngôn ngữ thơ và chức năng xã hội

Nghiên cứu dựa trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết truyền thông hiện đại. Các mô hình truyền thông cơ bản được xem xét kỹ lưỡng. Mô hình Shannon-Weaver giúp giải thích quá trình truyền tin, bao gồm nguồn, mã hóa, kênh, giải mã và đích. Mô hình Lasswell tập trung vào cấu trúc "ai nói gì, qua kênh nào, cho ai, với hiệu quả ra sao". Mô hình tuần hoàn của Charles Egerton Osgood và Wilbur Schramm nhấn mạnh tính tương tác hai chiều trong quá trình truyền thông. Dù bối cảnh lịch sử khác biệt, thơ kháng chiến vẫn mang tính chất của truyền thông xã hội (TTXH). TTXH hiện nay là môi trường trao đổi thông tin đa chiều. Thơ kháng chiến cũng đã tạo ra một kênh thông tin, tương tác giữa tác giả, tác phẩm và công chúng. Các bài thơ lan tỏa, được chia sẻ, thảo luận, tạo nên một mạng lưới thông tin không chính thức nhưng mạnh mẽ.

2.1. Cơ sở lý thuyết về truyền thông và truyền thông xã hội

Nghiên cứu áp dụng các lý thuyết truyền thông cơ bản. Mô hình Shannon-Weaver phân tích quá trình truyền tin. Mô hình Lasswell tập trung vào các yếu tố truyền thông cốt lõi. Mô hình Osgood-Schramm nhấn mạnh tính tương tác hai chiều. Dù bối cảnh khác biệt, thơ kháng chiến vẫn thể hiện đặc điểm truyền thông xã hội (TTXH). TTXH hiện đại là kênh thông tin đa chiều. Thơ kháng chiến tạo ra một kênh thông tin, tương tác giữa tác giả và công chúng. Các bài thơ được lan tỏa rộng rãi. Chúng được chia sẻ, thảo luận, tạo nên mạng lưới thông tin không chính thức nhưng hiệu quả. Đây là minh chứng cho chức năng TTXH của thơ ca.

2.2. Lý luận ngôn ngữ học về chức năng thơ ca xã hội

Lý luận của Jakobson về sáu chức năng của ngôn ngữ thơ ca là cơ sở quan trọng. Ông phân tích các yếu tố giao tiếp và chức năng ngôn ngữ tương ứng. Chức năng thơ ca tập trung vào chính thông điệp. Lý luận của Halliday về chức năng xã hội của ngôn ngữ cũng được vận dụng. Ngôn ngữ không chỉ để truyền tải thông tin. Ngôn ngữ còn để tương tác xã hội, xây dựng mối quan hệ. Luận thuyết về hành động ngôn từ của ngữ học chức năng cũng được sử dụng hiệu quả. Các phát ngôn trong thơ được coi là những hành động cụ thể. Chúng có sức mạnh thực hiện ý định của tác giả. Tính tình thái trong ngôn ngữ thơ biểu đạt thái độ, cảm xúc, quan điểm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách công chúng tiếp nhận thông điệp.

2.3. Thi pháp học và tính đối thoại trong thơ kháng chiến

Thi pháp học cung cấp công cụ phân tích cấu trúc, hình thức thơ. Nó giúp hiểu cách thức thơ ca tạo ra ý nghĩa và tác động. Tính đối thoại là một khía cạnh trọng tâm của thơ kháng chiến. Thơ không phải là lời độc thoại cá nhân. Thơ luôn hướng tới người đọc, người nghe. Giọng điệu thơ thường mang tính chất kêu gọi, tâm tình, chia sẻ. Điều này khuyến khích sự tương tác ngầm giữa văn bản và công chúng. Các tác phẩm thơ tạo ra một không gian đối thoại. Thơ ca không chỉ truyền đạt thông tin một chiều. Thơ ca còn là một cuộc trò chuyện, một sự giao tiếp hai chiều. Điều này tăng cường đáng kể chức năng tác động của thơ. Văn bản thơ trở thành không gian giao tiếp năng động.

III. Chức năng tác động thơ kháng chiến qua tổ chức thông điệp

Chức năng tác động của thơ kháng chiến thể hiện rõ qua cách tổ chức thông điệp. Tiêu đề bài thơ có vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý. Nó là ấn tượng đầu tiên, định hướng cho người đọc. Kết cấu của bài thơ cũng ảnh hưởng đến cách thông điệp được truyền tải. Các hình thức thơ đa dạng như thơ dân gian, thơ năm chữ, lục bát hay thơ tự do đều được sử dụng. Mỗi hình thức có cách riêng để tạo ra tác động. Nhịp điệu và vần điệu giúp thơ dễ nhớ, dễ lan truyền. Điều này làm cho thông điệp được tiếp nhận hiệu quả hơn. Tổ chức thông điệp chặt chẽ, sáng tạo đã giúp thơ kháng chiến phát huy tối đa chức năng tác động của mình trong bối cảnh lịch sử đặc biệt.

3.1. Tác động của tiêu đề bài thơ kháng chiến

Tiêu đề bài thơ kháng chiến có chức năng tác động mạnh mẽ, trực tiếp. Tiêu đề là ấn tượng đầu tiên, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý. Về bình diện cú pháp, tiêu đề có dung lượng đa dạng. Các dạng thức kết cấu cú pháp cũng phong phú, góp phần tạo nên sự hấp dẫn. Về bình diện nội dung, tiêu đề thường trực tiếp, rõ ràng, dễ hiểu. Chúng gợi mở chủ đề chính, cảm xúc chủ đạo của bài thơ. Tiêu đề thường chứa đựng những từ khóa quan trọng, liên quan đến kháng chiến, đất nước, con người. Điều này giúp định hướng cách tiếp nhận thông điệp của công chúng. Tiêu đề không chỉ là tên gọi đơn thuần. Nó trở thành "cửa ngõ" quan trọng để tiếp cận tác phẩm, kích thích sự tò mò và mong muốn khám phá nội dung.

3.2. Tác động qua kết cấu và các hình thức thơ

Kết cấu bài thơ cũng góp phần quan trọng vào chức năng tác động. Cách sắp xếp ý tưởng, hình ảnh, mạch cảm xúc ảnh hưởng đến hiệu quả truyền tải thông điệp. Các hình thức thơ đa dạng được sử dụng linh hoạt trong thơ kháng chiến. Thơ dân gian, dân tộc mang đậm bản sắc văn hóa, gần gũi với quần chúng. Thể thơ năm chữ, lục bát truyền thống phổ biến, dễ thuộc, dễ ghi nhớ. Nhịp điệu, vần điệu được chú trọng, giúp thơ ca dễ đi vào lòng người. Điều này tăng cường khả năng lan truyền, ghi nhớ các thông điệp. Thơ tự do mang lại sự linh hoạt trong biểu đạt cảm xúc, tư tưởng. Mỗi hình thức thơ đều có ưu điểm riêng, được vận dụng phù hợp. Chúng đều phục vụ mục đích tác động, cổ vũ tinh thần chiến đấu, xây dựng đất nước. Sự đa dạng này làm cho thơ kháng chiến trở nên phong phú, hấp dẫn.

IV. Tác động ngữ nghĩa liên nhân của thơ kháng chiến 1945 1975

Chức năng tác động của thơ kháng chiến thể hiện rõ qua bình diện ngữ nghĩa và liên nhân. Các chủ đề chính như lòng yêu nước, đấu tranh thống nhất, lao động sản xuất được khắc họa sâu sắc. Những hình tượng nghệ thuật như Bác Hồ, người lính, đất nước, mẹ và em, làng quê tạo sự đồng cảm mạnh mẽ. Cách tổ chức thời gian và không gian nghệ thuật cũng góp phần không nhỏ vào việc gây tác động. Sự đan xen giữa quá khứ, hiện tại, tương lai, cùng với việc mô tả chiến trường, hậu phương, quê hương, tạo nên một bức tranh toàn cảnh. Điều này khơi gợi cảm xúc, củng cố niềm tin và ý chí chiến đấu. Thơ kháng chiến đã sử dụng các yếu tố này để tạo nên sức mạnh truyền tải thông điệp sâu sắc.

4.1. Chức năng tác động qua chủ đề và hình tượng nghệ thuật

Thơ kháng chiến tác động sâu sắc đến tư tưởng, tình cảm công chúng qua các chủ đề chính. Chủ đề lòng yêu nước là mạch xuyên suốt, bất biến trong mọi tác phẩm. Chủ đề đấu tranh thống nhất đất nước cũng nổi bật, thể hiện khát vọng hòa bình. Chủ đề lao động, sản xuất, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc cũng được đề cập, cổ vũ tinh thần hăng say. Các hình tượng nghệ thuật đóng vai trò cốt lõi trong việc truyền tải thông điệp. Hình tượng Bác Hồ là biểu tượng thiêng liêng của dân tộc, nguồn cảm hứng bất tận. Hình tượng người lính dũng cảm, kiên cường, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Hình tượng đất nước đau thương nhưng bất khuất, kiên cường. Hình tượng mẹ, em thể hiện sự hậu phương vững chắc, tình cảm gia đình. Hình tượng làng quê gắn liền với bình yên, là động lực chiến đấu. Những hình tượng này tạo sự đồng cảm, khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ.

4.2. Tổ chức thời gian không gian nghệ thuật gây tác động

Cách thức tổ chức thời gian nghệ thuật cũng có chức năng tác động sâu sắc. Thơ thường đan xen giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Quá khứ gợi nhớ truyền thống anh hùng, những chiến công lịch sử. Hiện tại phản ánh thực tế chiến đấu ác liệt nhưng tràn đầy ý chí. Tương lai mở ra hy vọng về hòa bình, độc lập, thống nhất. Không gian nghệ thuật cũng được xây dựng đa dạng, giàu ý nghĩa biểu tượng. Không gian chiến trường khắc nghiệt, thử thách nhưng là nơi ý chí kiên cường bùng cháy. Không gian hậu phương là nơi nuôi dưỡng, cung cấp sức mạnh. Không gian làng quê thể hiện tình yêu quê hương, là cội nguồn của sự sống. Những yếu tố thời gian và không gian này tạo nên bức tranh toàn cảnh, đa chiều. Chúng khơi gợi cảm xúc, củng cố niềm tin vào tương lai tươi sáng của dân tộc.

V. Hành động ngôn từ vai trò chủ chốt trong thơ kháng chiến

Hành động ngôn từ đóng vai trò chủ chốt trong việc tạo ra chức năng tác động của thơ kháng chiến. Ngôn ngữ thơ ca không chỉ truyền đạt thông tin. Ngôn ngữ còn thực hiện nhiều tiểu chức năng khác nhau, trong đó duy trì sự tiếp xúc là rất quan trọng. Các hành động ngôn từ đặc trưng như bày tỏ, miêu tả, cảnh báo, trấn an, khen ngợi, cam kết, nguyện, kể, nhắc, tiên đoán, tuyên bố, đánh giá, kêu gọi, cổ động, thúc giục, điều khiển, khuyên, chỉ định đều được sử dụng rộng rãi. Mỗi hành động ngôn từ mang một ý nghĩa và mục đích riêng. Chúng cùng nhau tạo nên sức mạnh tổng hợp. Điều này giúp thơ tác động mạnh mẽ đến tư tưởng và hành động của công chúng. Hành động ngôn từ là cốt lõi tạo nên hiệu quả truyền thông của thơ kháng chiến.

5.1. Các tiểu chức năng ngôn ngữ thơ ca và duy trì tiếp xúc

Ngôn ngữ thơ ca bao gồm nhiều tiểu chức năng khác nhau. Các chức năng này phục vụ trực tiếp mục đích giao tiếp và tác động. Chức năng duy trì sự tiếp xúc là một trong những chức năng quan trọng nhất. Thơ tạo ra cầu nối vững chắc giữa người nói (tác giả, văn bản) và người nghe (công chúng). Điều này giúp thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả, không bị gián đoạn. Thơ thiết lập một không gian đồng điệu về cảm xúc, tư tưởng. Các câu từ, hình ảnh, âm điệu được sử dụng để duy trì sự chú ý của công chúng. Chúng khuyến khích sự tham gia, suy ngẫm từ phía người đọc. Thơ ca trở thành phương tiện kết nối mạnh mẽ. Thơ không chỉ là một văn bản tĩnh. Thơ còn là một kênh giao tiếp sống động.

5.2. Phân tích các hành động ngôn từ đặc trưng

Thơ kháng chiến chứa đựng một số lượng lớn các hành động ngôn từ (HĐNT) đa dạng. Mỗi HĐNT có chức năng tác động riêng, góp phần vào hiệu quả tổng thể. Hành động bày tỏ cảm xúc, tâm tư chân thành của người lính, người dân. Hành động miêu tả hiện thực chiến tranh khốc liệt nhưng cũng lãng mạn. Hành động cảnh báo, đe dọa kẻ thù xâm lược. Hành động trấn an, giải tỏa lo lắng, củng cố tinh thần. Hành động khen ngợi những tấm gương anh hùng, ca ngợi thành tích. Hành động cam kết, nguyện ước mạnh mẽ cho tương lai. Hành động kể chuyện, nhắc nhở về quá khứ hào hùng. Hành động tiên đoán về một tương lai chiến thắng. Hành động tuyên bố, khẳng định lập trường cách mạng. Hành động đánh giá tình hình chiến sự khách quan. Hành động kêu gọi, cổ động toàn dân tham gia kháng chiến. Hành động thúc giục, điều khiển hành động của quần chúng. Hành động khuyên, chỉ định hướng đi đúng đắn. Những HĐNT này tạo nên sức mạnh tổng hợp của thơ kháng chiến. Chúng tác động trực tiếp đến tư tưởng, hành động của công chúng, góp phần định hình ý chí dân tộc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945 1975 từ phương diện truyền thông xã hội  luận án ts ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 62 22 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- LÊ THỊ PHƢỢNG NGHIÊN CỨU CHỨC NĂNG TÁC ĐỘNG TRONG THƠ KHÁNG CHIẾN 1945 – 1975 TỪ PHƢƠNG DIỆN TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- LÊ THỊ PHƢỢNG NGHIÊN CỨU CHỨC NĂNG TÁC ĐỘNG TRONG THƠ KHÁNG CHIẾN 1945 – 1975 TỪ PHƢƠNG DIỆN TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI Chuyên ngành : Ngôn ngữ học Mã số : 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS.TS ĐINH VĂN ĐỨC Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Phƣợng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Đinh Văn Đức, thầy giáo trực tiếp hƣớng dẫn tôi, đã chỉ đạo, dìu dắt tôi trong từng giai đoạn nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo và cán bộ văn phòng khoa Ngôn ngữ học, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, những ngƣời đã tận tình chỉ bảo tôi qua các khóa học và đã giúp đỡ tôi những thủ tục hành chính cần thiết để tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, bạn bè, đồng nghiệp đang công tác tại Trƣờng Quản lý Khoa học và Công nghệ - Bộ Khoa học và Công nghệ đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Sau cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Lê Thị Phƣợng MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ BẢNG CÁC KÍ TỰ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. Tính thời sự của đề tài.

Đối tƣợng, phạm vi, mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Cái mới của đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu. Tƣ liệu của luận án. Đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những khía cạnh lí thuyết về truyền thông và TTXH. Lí thuyết về truyền thông.

Truyền thông xã hội (TTXH). Những cơ sở lí luận ngôn ngữ học. Lí luận của Jakobson về chức năng của ngôn ngữ thơ. Lí luận của Halliday về chức năng xã hội.

Luận thuyết về hành động ngôn từ của các nhà ngữ học chức năng. Tình thái trong ngôn ngữ thơ. Những cơ sở lí luận văn học liên quan. Thi pháp học.

Tính đối thoại trong thơ ca. Tiêu chí xác định thơ kháng chiến 1945 – 1975 là sản phẩm TTXH. Bối cảnh ra đời của dòng thơ kháng chiến 1945 - 1975. Một số đặc điểm cơ bản của dòng thơ kháng chiến 1945 - 1975.

Thơ kháng chiến 1945 – 1975 là sản phẩm TTXH. CHỨC NĂNG TÁC ĐỘNG CỦA THƠ KHÁNG CHIẾN TRÊN BÌNH DIỆN TỔ CHỨC THÔNG ĐIỆP. Tác động qua tiêu đề bài thơ. Tiêu đề bài thơ nhìn từ bình diện cú pháp.

Dung lượng (độ dài) của tiêu đề. Dạng thức kết cấu cú pháp của tiêu đề. Tiêu đề bài thơ nhìn từ bình diện nội dung. Tác động qua kết cấu của bài thơ.

Tác động qua các hình thức thơ. Thơ dân gian, dân tộc. Thể thơ năm chữ. Thể thơ lục bát.

Thơ tự do. CHỨC NĂNG TÁC ĐỘNG CỦA THƠ KHÁNG CHIẾN TRÊN BÌNH DIỆN NGỮ NGHĨA VÀ LIÊN NHÂN. Chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện ngữ nghĩa. Tác động qua chủ đề của bài thơ.

Chủ đề về lòng yêu nước. Chủ đề đấu tranh thống nhất đất nước. Chủ đề lao động, sản xuất, xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở miền Bắc. Tác động qua hình tƣợng nghệ thuật của bài thơ.

Hình tượng bác Hồ. Hình tượng người lính. Hình tượng đất nước. Hình tượng mẹ và em.

Hình tượng làng quê. Tác động qua cách tổ chức thời gian và không gian nghệ thuật. Tác động qua thời gian nghệ thuật. Tác động qua không gian nghệ thuật.

Chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện liên nhân. Tác động trên bình diện các tiểu chức năng của ngôn ngữ thơ ca. Duy trì sự tiếp xúc. Tác động trên bình diện các hành động ngôn từ.

Hành động bày tỏ. Hành động miêu tả. Hành động cảnh báo – đe dọa. Hành động trấn an (giải tỏa).

Hành động khen ngợi. Hành động cam kết. Hành động nguyện. Hành động kể.

Hành động nhắc. Hành động tiên đoán. Hành động tuyên bố (khẳng định). Hành động đánh giá.

Hành động kêu gọi – cổ động. Hành động thúc giục – điều khiển. Hành động khuyên - chỉ định. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tỉ lệ tiêu đề bài thơ phân loại theo số lƣợng tiếng .2: Tỉ lệ tiêu đề bài thơ phân loại theo kết cấu cú pháp .3: Tỉ lệ tiêu đề bài thơ phân loại theo nội dung.1: Các HĐNT có tần số xuất hiện cao trong thơ kháng chiến 1945 - 1975.113 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 1.1: Sơ đồ các nhân tố giao tiếp của Jakobson.2: Mô hình của Shannon – Weaver .3: Mô hình truyền thông của Lasswell .4: Mô hình tuần hoàn của Charles Egerton Osgood và Schramm .5: Sơ đồ 6 chức năng theo thứ tự tƣơng ứng với các nhân tố trong sơ đồ giao tiếp của Jakobson .1: Mô hình vận động cơ bản về lô gích bố cục của hầu hết các bài thơ kháng chiến giai đoạn 1945 - 1975.

68 BẢNG CÁC KÍ TỰ VIẾT TẮT TT : Truyền thông TTXH : Truyền thông xã hội NNTT : Ngôn ngữ truyền thông NNTTXH : Ngôn ngữ truyền thông xã hội HĐNT : Hành động ngôn từ DN : Diễn ngôn PTDN : Phân tích diễn ngôn CNXH : Chủ nghĩa xã hội SP1 : Ngƣời nói SP2 : Ngƣời nghe MỞ ĐẦU 1. Tính thời sự của đề tài Ngày nay, chúng ta đều biết những vấn đề của truyền thông xã hội (TTXH) đóng một vai trò to lớn trong việc định hƣớng, dẫn dắt và tổ chức xã hội. Ở Việt Nam, trong thời gian gần đây cũng đã xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu về truyền thông (TT), tuy nhiên, những công trình nghiên cứu đó mới chỉ dừng lại ở lĩnh vực TT báo chí. Trên thực tế, lí luận TT cũng có thể áp dụng để soi sáng một số lĩnh vực khác, trong đó có thơ văn nói chung và thơ kháng chiến nói riêng.

Trong hai cuộc kháng chiến trƣờng kì chống thực dân Pháp và đế quốc Mĩ, để tập hợp đông đảo quần chúng nhân dân tham gia kháng chiến và kiến quốc, nền văn học cách mạng Việt Nam (trong đó có vai trò của thơ ca cách mạng thời kì 1945 – 1975) đã có những ảnh hƣởng tích cực, góp phần đáng kể vào việc bồi dƣỡng tình cảm và đạo đức cách mạng cho nhân dân ta, khuyến khích họ hăng hái tham gia chiến đấu và gia tăng sản xuất. Bàn về chức năng tác động của thơ ca nói chung và thơ kháng chiến nói riêng, ở Việt Nam đã có không ít các công trình nghiên cứu từng bàn đến, tuy nhiên hầu hết đều đƣợc tiếp cận từ góc độ văn học, có thể kể đến một vài công trình nhƣ: "Những thế giới nghệ thuật thơ‖ của Trần Đình Sử (1995, tái bản năm 1996, 2001); lí luận về thơ "Thơ và mấy vấn đề trong thơ Việt Nam hiện đại" của Hà Minh Đức (1997); khảo luận "Tìm hiểu thơ" của Mã Giang Lân (1997); "Ba mươi năm một nền thơ Cách mạng" của Trúc Chi (1999). Nghiên cứu thơ kháng chiến quả có một bề dày đáng ghi nhận, nhƣng xƣa nay ở Việt Nam chƣa có một công trình nào áp dụng lí thuyết TTXH để nghiên cứu mảng thơ rất quan trọng này của dân tộc. Do vậy, chúng tôi quyết định chọn đề tài ―Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945 – 1975 từ phương diện truyền thông xã hội‖ làm đề tài luận án tiến sĩ của 1 mình.

Đây là một hƣớng đi mới, riêng biệt, không trùng lặp với các công trình nghiên cứu trƣớc và có tính thời sự trong xu hƣớng nghiên cứu ngôn ngữ truyền thông (NNTT) hiện nay. Đối tƣợng, phạm vi, mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Nhƣ đã trình bày ở trên, luận án lựa chọn“thơ kháng chiến giai đoạn 1945 – 1975‖ làm đối tƣợng nghiên cứu của mình. Luận án tập trung nghiên cứu đối tƣợng ở phạm vi ―chức năng tác động‖ của các yếu tố ngôn ngữ có tính truyền thông trong thơ kháng chiến giai đoạn 1945 – 1975.

Mục đích nghiên cứu Luận án là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng trong địa hạt NNTT nhằm hai mục đích cơ bản sau: - Nghiên cứu vai trò, chức năng tác động của thơ kháng chiến đối với xã hội dƣới góc nhìn của truyền thông xã hội (TTXH) trên cơ sở các lí thuyết ngôn ngữ học. Từ đó, luận án góp phần nhận diện các đặc trƣng của NNTT trên ba bình diện của kí hiệu học (kết học, nghĩa học, dụng học) trong mối quan hệ với các bài thơ kháng chiến có tính TTXH cao. - Qua nhận diện và lí giải ―chức năng tác động” của các yếu tố ngôn ngữ có tính truyền thông trên cứ liệu những bài thơ đƣợc khảo cứu (thơ kháng chiến giai đoạn 1945 – 1975), chúng ta hƣớng tới học tập kinh nghiệm, rút ra những bài học trong cách lựa chọn từ ngữ, cách thức vận dụng ngôn từ đúng lúc, đúng chỗ để có thể chuyển tải hiệu quả những cảm xúc thẩm mĩ, ý tứ riêng của mình trong hoạt động giao tiếp, hoạt động sáng tác thơ ca và đặc biệt là trong trong địa hạt TTXH tiếng Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chức năng tác động thơ kháng chiến 1945-1975 từ truyền thông xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945-1975 từ góc nhìn truyền thông xã hội. Luận án mở ra cách tiếp cận mới cho văn học Việt Nam hiện đại.

Luận án "Chức năng tác động thơ kháng chiến 1945-1975 từ truyền thông xã hội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Chức năng tác động thơ kháng chiến 1945-1975 từ truyền thông xã hội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chức năng tác động thơ kháng chiến 1945-1975 từ truyền thông xã hội" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Chức năng tác động thơ kháng chiến 1945-1975 từ truyền thông xã hội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chức năng tác động thơ kháng chiến 1945-1975 từ truyền thông xã hội" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chức năng tác động thơ kháng chiến 1945-1975 từ truyền thông xã hội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter