Xây dựng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT
Luận án xây dựng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT. Đề xuất thang đo đánh giá dựa trên chuẩn nghề nghiệp, đảm bảo độ tin cậy và giá trị.
Đo lường và đánh giá trong giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
274
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Công Cụ Tự Đánh Giá Năng Lực Giáo Viên THPT
Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh đóng vai trò quan trọng trong phát triển chuyên môn giáo viên. Đây là phương tiện giúp giáo viên THPT nhận diện điểm mạnh và hạn chế trong hoạt động sư phạm. Công cụ được thiết kế dựa trên chuẩn nghề nghiệp giáo viên và yêu cầu thực tiễn giảng dạy. Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá giáo viên cần đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Thang đo năng lực giáo viên phải phản ánh đúng năng lực sư phạm giáo viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Công cụ tự đánh giá giúp giáo viên chủ động phát triển năng lực dạy học. Quá trình đánh giá năng lực giáo dục cần minh bạch và khách quan. Công cụ được thiết kế theo quy trình khoa học nghiêm ngặt. Độ tin cậy và độ giá trị của công cụ được kiểm chứng qua khảo sát thực nghiệm. Kết quả cho thấy công cụ đáp ứng yêu cầu đo lường năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT.
1.1. Khái Niệm Năng Lực Giáo Dục Học Sinh
Năng lực giáo dục học sinh là tổng hợp các phẩm chất và kỹ năng cần thiết để thực hiện nhiệm vụ sư phạm. Năng lực này bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và thái độ nghề nghiệp. Giáo viên cần nắm vững kiến thức về tâm lý học sinh để giáo dục hiệu quả. Năng lực giáo dục học sinh khác với năng lực dạy học ở phạm vi và mục tiêu. Chuẩn nghề nghiệp giáo viên quy định rõ các yêu cầu về năng lực này. Năng lực sư phạm giáo viên thể hiện qua khả năng tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp. Giáo viên THPT cần phát triển năng lực quản lý lớp học một cách chuyên nghiệp.
1.2. Cấu Trúc Năng Lực Giáo Dục Học Sinh
Cấu trúc năng lực giáo dục học sinh gồm nhiều thành tố tương tác. Các thành tố chính bao gồm năng lực tư vấn, hướng dẫn và quản lý học sinh. Năng lực tổ chức hoạt động giáo dục là thành tố quan trọng. Giáo viên cần có khả năng phối hợp với gia đình và cộng đồng. Năng lực đánh giá và phát triển học sinh là yếu tố không thể thiếu. Mỗi thành tố có các chỉ báo cụ thể để đo lường. Bộ tiêu chí đánh giá giáo viên được xây dựng dựa trên cấu trúc này.
1.3. Ý Nghĩa Của Tự Đánh Giá Năng Lực
Tự đánh giá giúp giáo viên nhận thức rõ năng lực bản thân. Đây là bước đầu trong quá trình phát triển chuyên môn giáo viên. Tự đánh giá giáo viên THPT tạo động lực cải thiện nghề nghiệp. Giáo viên chủ động xác định mục tiêu phát triển cá nhân. Quá trình tự đánh giá thúc đẩy tư duy phản biện. Kết quả tự đánh giá là cơ sở để lập kế hoạch học tập. Công cụ tự đánh giá hỗ trợ giáo viên theo dõi tiến bộ liên tục.
II. Quy Trình Xây Dựng Công Cụ Đánh Giá Năng Lực
Quy trình xây dựng công cụ đánh giá năng lực giáo dục học sinh tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Bước đầu tiên là phân tích tài liệu và nghiên cứu tổng quan. Cần xem xét chuẩn nghề nghiệp giáo viên và yêu cầu thực tiễn. Thao tác hóa khái niệm năng lực giáo dục học sinh là bước quan trọng. Xác định các thành tố và chỉ báo dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Thiết kế thang đo năng lực giáo viên phù hợp với đối tượng đánh giá. Công cụ được thử nghiệm và điều chỉnh nhiều lần. Phương pháp chuyên gia được sử dụng để thẩm định công cụ. Khảo sát thực nghiệm giúp kiểm chứng độ tin cậy và độ giá trị. Phân tích thống kê xác định chất lượng từng câu hỏi. Công cụ cuối cùng được hoàn thiện sau quá trình kiểm định nghiêm ngặt. Quy trình đảm bảo tính khách quan và khoa học của bộ tiêu chí đánh giá giáo viên.
2.1. Phân Tích Tài Liệu Và Nghiên Cứu Tổng Quan
Phân tích tài liệu là bước khởi đầu trong xây dựng công cụ. Cần nghiên cứu các văn bản pháp lý về chuẩn nghề nghiệp giáo viên. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về đánh giá năng lực giáo dục. Xem xét các mô hình năng lực sư phạm giáo viên đã được công bố. Phân tích yêu cầu nhiệm vụ giáo viên THPT theo quy định hiện hành. Nghiên cứu chuẩn đầu ra đào tạo giáo viên các trường sư phạm. Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về công cụ đánh giá năng lực giáo viên.
2.2. Thao Tác Hóa Khái Niệm Và Xác Định Chỉ Báo
Thao tác hóa biến khái niệm năng lực giáo dục học sinh thành các biến đo lường được. Xác định các thành tố cấu thành năng lực dựa trên lý thuyết. Mỗi thành tố được phân tích thành các chỉ báo cụ thể. Chỉ báo phải phản ánh đúng bản chất của năng lực cần đánh giá. Sử dụng phương pháp chuyên gia để thẩm định tính phù hợp. Các chỉ báo được mô tả rõ ràng, dễ hiểu và có thể quan sát. Đảm bảo chỉ báo bao quát đầy đủ các khía cạnh năng lực.
2.3. Thiết Kế Thang Đo Và Công Cụ Khảo Sát
Thang đo Likert được sử dụng phổ biến trong đánh giá năng lực. Thiết kế câu hỏi rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu. Mỗi câu hỏi tương ứng với một chỉ báo năng lực cụ thể. Số mức độ trong thang đo cần phù hợp với đối tượng khảo sát. Bảng hỏi được cấu trúc logic theo các thành tố năng lực. Hướng dẫn trả lời phải rõ ràng để tránh hiểu sai. Công cụ được thiết kế thân thiện và dễ sử dụng.
III. Đảm Bảo Chất Lượng Công Cụ Đánh Giá Năng Lực
Chất lượng công cụ đánh giá năng lực giáo dục được đảm bảo qua nhiều tiêu chí. Độ tin cậy là yêu cầu cơ bản của công cụ đo lường. Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm định độ tin cậy. Giá trị Alpha từ 0.7 trở lên cho thấy công cụ đáng tin cậy. Độ giá trị phản ánh mức độ công cụ đo đúng nội dung cần đo. Giá trị nội dung được thẩm định qua phương pháp chuyên gia. Giá trị cấu trúc được kiểm chứng bằng phân tích nhân tố. Giá trị tiêu chuẩn so sánh kết quả với các công cụ khác. Khảo sát thử nghiệm giúp phát hiện và khắc phục hạn chế. Phân tích thống kê xác định chất lượng từng câu hỏi trong bảng hỏi. Câu hỏi có hệ số tương quan thấp được loại bỏ hoặc điều chỉnh. Quá trình kiểm định chất lượng diễn ra liên tục và nghiêm ngặt.
3.1. Kiểm Định Độ Tin Cậy Của Công Cụ
Độ tin cậy đo lường tính nhất quán của công cụ. Hệ số Cronbach's Alpha là chỉ số phổ biến nhất. Giá trị Alpha cao cho thấy các câu hỏi đo cùng một khái niệm. Kiểm tra độ tin cậy của từng thành tố và toàn bộ công cụ. Phân tích tương quan giữa các item để loại bỏ câu hỏi kém chất lượng. Độ tin cậy được kiểm định qua nhiều mẫu khác nhau. Kết quả ổn định qua các lần đo cho thấy công cụ đáng tin cậy.
3.2. Thẩm Định Độ Giá Trị Của Công Cụ
Độ giá trị nội dung được thẩm định bởi chuyên gia. Chuyên gia đánh giá mức độ câu hỏi phản ánh đúng nội dung cần đo. Độ giá trị cấu trúc được kiểm chứng bằng phân tích nhân tố khám phá. Phân tích nhân tố xác nhận kiểm tra mô hình lý thuyết. Độ giá trị hội tụ đo mức độ các chỉ báo cùng thành tố tương quan cao. Độ giá trị phân biệt đảm bảo các thành tố khác nhau độc lập. Nhiều phương pháp được sử dụng để thẩm định toàn diện.
3.3. Khảo Sát Thử Nghiệm Và Điều Chỉnh
Khảo sát thử nghiệm được thực hiện trên mẫu nhỏ. Mục tiêu là phát hiện các vấn đề về ngôn ngữ và cấu trúc. Phân tích kết quả thử nghiệm bằng phương pháp thống kê. Điều chỉnh câu hỏi dựa trên phản hồi của người tham gia. Loại bỏ câu hỏi có hệ số phân biệt thấp. Bổ sung câu hỏi nếu cần để đảm bảo bao quát nội dung. Khảo sát chính thức chỉ thực hiện sau khi công cụ được hoàn thiện.
IV. Thành Tố Năng Lực Giáo Dục Học Sinh THPT
Năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT bao gồm nhiều thành tố. Năng lực tư vấn và hướng dẫn học sinh là thành tố quan trọng. Giáo viên cần hiểu tâm lý lứa tuổi để tư vấn hiệu quả. Năng lực quản lý lớp học đảm bảo môi trường học tập tích cực. Tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp phát triển toàn diện học sinh. Năng lực phối hợp với gia đình và cộng đồng tạo sức mạnh giáo dục. Đánh giá và phát triển học sinh theo định hướng năng lực. Giáo dục đạo đức, lối sống và kỹ năng sống cho học sinh. Mỗi thành tố có vai trò riêng trong hoạt động giáo dục. Các thành tố tương tác và hỗ trợ lẫn nhau. Phát triển chuyên môn giáo viên cần chú trọng tất cả thành tố. Bộ tiêu chí đánh giá giáo viên phản ánh đầy đủ các thành tố này.
4.1. Năng Lực Tư Vấn Và Hướng Dẫn Học Sinh
Tư vấn học tập giúp học sinh xác định mục tiêu và phương pháp. Hướng dẫn định hướng nghề nghiệp phù hợp với năng lực và nguyện vọng. Tư vấn tâm lý hỗ trợ học sinh vượt qua khó khăn. Giáo viên cần kỹ năng lắng nghe và đồng cảm. Hiểu biết về tâm lý lứa tuổi THPT là điều kiện cần thiết. Tư vấn cá nhân hóa dựa trên đặc điểm từng học sinh. Phối hợp với chuyên gia tâm lý khi cần thiết.
4.2. Năng Lực Quản Lý Và Tổ Chức Lớp Học
Quản lý lớp học tạo môi trường học tập an toàn và tích cực. Xây dựng quy tắc lớp học rõ ràng và nhất quán. Tổ chức các hoạt động tập thể phát triển kỹ năng xã hội. Giải quyết xung đột giữa học sinh một cách công bằng. Động viên và khuyến khích học sinh tham gia hoạt động. Theo dõi và đánh giá sự phát triển của từng học sinh. Năng lực quản lý lớp học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giáo dục.
4.3. Năng Lực Phối Hợp Giáo Dục
Phối hợp với gia đình tạo sự đồng thuận trong giáo dục. Giao tiếp thường xuyên với phụ huynh về tình hình học sinh. Tổ chức các hoạt động có sự tham gia của gia đình. Kết nối với cộng đồng để mở rộng nguồn lực giáo dục. Phối hợp với các tổ chức xã hội tổ chức hoạt động trải nghiệm. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho học sinh. Năng lực phối hợp tạo sức mạnh tổng hợp trong giáo dục.
V. Ứng Dụng Công Cụ Tự Đánh Giá Trong Thực Tiễn
Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh có nhiều ứng dụng thực tiễn. Giáo viên sử dụng công cụ để tự đánh giá định kỳ. Kết quả tự đánh giá là cơ sở lập kế hoạch phát triển cá nhân. Nhà trường sử dụng để hỗ trợ giáo viên phát triển chuyên môn. Xác định nhu cầu đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Công cụ hỗ trợ đánh giá hiệu quả công tác giáo dục. So sánh năng lực giáo viên theo thời gian để thấy tiến bộ. Tạo cơ sở khách quan cho việc khen thưởng và đãi ngộ. Công cụ giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá năng lực giáo dục. Thúc đẩy văn hóa tự đánh giá và phát triển liên tục. Nâng cao chất lượng giáo dục thông qua phát triển năng lực giáo viên. Ứng dụng công cụ cần gắn với hỗ trợ và tạo điều kiện cho giáo viên.
5.1. Tự Đánh Giá Để Phát Triển Bản Thân
Giáo viên tự đánh giá năng lực định kỳ theo học kỳ hoặc năm học. Phân tích kết quả để nhận diện điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Đặt mục tiêu phát triển cụ thể dựa trên kết quả đánh giá. Lập kế hoạch hành động với các bước rõ ràng. Tự theo dõi tiến bộ qua các lần đánh giá. Điều chỉnh kế hoạch phát triển khi cần thiết. Tự đánh giá giúp giáo viên chủ động trong phát triển nghề nghiệp.
5.2. Hỗ Trợ Quản Lý Và Đào Tạo Giáo Viên
Nhà trường sử dụng kết quả để xác định nhu cầu đào tạo. Thiết kế chương trình bồi dưỡng phù hợp với năng lực thực tế. Phân công nhiệm vụ dựa trên thế mạnh của giáo viên. Tạo cặp mentor hỗ trợ giáo viên yếu kém. Đánh giá hiệu quả các chương trình đào tạo qua thay đổi năng lực. Kết hợp tự đánh giá với đánh giá của quản lý. Tạo văn hóa phát triển chuyên môn liên tục.
5.3. Cơ Sở Cho Chính Sách Nhân Sự
Kết quả đánh giá năng lực là cơ sở xét khen thưởng. Xác định giáo viên xuất sắc để nhân rộng kinh nghiệm. Hỗ trợ giáo viên yếu kém qua các chương trình can thiệp. Quyết định bổ nhiệm dựa trên năng lực thực tế. Đảm bảo công bằng trong đánh giá và đãi ngộ. Tạo động lực cho giáo viên phấn đấu phát triển. Chính sách nhân sự gắn với phát triển năng lực sư phạm giáo viên.
VI. Hạn Chế Và Hướng Phát Triển Công Cụ Đánh Giá
Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh có một số hạn chế. Tính chủ quan trong tự đánh giá là hạn chế khó tránh khỏi. Giáo viên có thể đánh giá cao hoặc thấp hơn thực tế. Công cụ chưa đo lường được hết các khía cạnh năng lực. Ngữ cảnh và điều kiện làm việc ảnh hưởng đến kết quả. Cần kết hợp nhiều phương pháp đánh giá để có cái nhìn toàn diện. Đào tạo giáo viên sử dụng công cụ đúng cách là cần thiết. Cập nhật công cụ theo yêu cầu đổi mới giáo dục. Mở rộng nghiên cứu trên nhiều đối tượng và địa bàn. Phát triển công cụ đánh giá cho từng môn học cụ thể. Ứng dụng công nghệ để tạo công cụ đánh giá trực tuyến. Nghiên cứu mối quan hệ giữa năng lực giáo viên và kết quả học sinh. Hoàn thiện công cụ là quá trình liên tục và lâu dài.
6.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Tự Đánh Giá
Tính chủ quan là hạn chế lớn nhất của tự đánh giá. Giáo viên thiếu kinh nghiệm dễ đánh giá sai năng lực bản thân. Áp lực công việc ảnh hưởng đến thái độ đánh giá. Thiếu thông tin phản hồi từ học sinh và đồng nghiệp. Khó đánh giá chính xác những năng lực tiềm ẩn. Cần có hướng dẫn chi tiết để giảm thiểu sai lệch. Kết hợp tự đánh giá với đánh giá từ nhiều nguồn.
6.2. Hoàn Thiện Và Cập Nhật Công Cụ
Cập nhật công cụ theo yêu cầu chương trình giáo dục mới. Bổ sung các chỉ báo về năng lực dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp với người sử dụng. Rút ngắn bảng hỏi để tiết kiệm thời gian. Phát triển phiên bản điện tử dễ sử dụng. Kiểm định lại độ tin cậy và độ giá trị định kỳ. Hoàn thiện công cụ dựa trên phản hồi thực tế.
6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo
Nghiên cứu công cụ đánh giá cho giáo viên các cấp học khác. Phát triển công cụ đánh giá năng lực dạy học theo môn học. So sánh năng lực giáo viên giữa các vùng miền. Nghiên cứu mối liên hệ năng lực giáo viên và chất lượng giáo dục. Xây dựng chuẩn năng lực giáo dục cho từng bậc học. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đánh giá năng lực. Mở rộng nghiên cứu quốc tế để học hỏi kinh nghiệm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (274 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC LẠI THỊ YẾN NGỌC XÂY DỰNG CÔNG CỤ TỰ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC HỌC SINH CỦA GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐO LƢỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC LẠI THỊ YẾN NGỌC XÂY DỰNG CÔNG CỤ TỰ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC HỌC SINH CỦA GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Đo lƣờng và đánh giá trong giáo dục Mã số: 9140115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐO LƢỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1: PGS.TS Lê Kim Long 2: GS. Jong Seung Lee HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tôi đã nghiêm túc tuân thủ quy tắc đạo đức nghiên cứu. Các dữ liệu và kết quả nêu trong luận án này hoàn toàn trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lại Thị Yến Ngọc i LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.
Lê Kim Long và GS. Jong Seung Lee đã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ em trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Em xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, Ban Chủ nhiệm Khoa và các thầy cô Khoa Quản trị chất lượng, Ban chủ nhiệm khoa Các Khoa học giáo dục đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.
Lê Thái Hưng, PGS. Đinh Thị Kim Thoa, PGS. Nguyễn Thuý Nga, TS. Nguyễn Thị Bích Liên đã cho em những tư vấn, những lời khuyên và chỉ bảo hết sức quí báu.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô là những chuyên gia trong lĩnh vực đo lường và đánh giá, tâm lí học, giáo dục học…,các thầy cô Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng và giáo viên tại các trường THPT tác giả khảo sát đã tạo hỗ trợ để tác giả hoàn thành khảo sát đạt kết quả tốt nhất. Tôi biết ơn sự giúp đỡ, động viên của gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp trong thời gian tôi thực hiện luận án. Tác giả luận án Lại Thị Yến Ngọc ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung BGD & ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo CBQL Cán bộ quản lý ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTB Điểm trung bình GV Giáo viên GDPT Giáo dục phổ thông HS Học sinh HĐGDNGLL Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp HĐTN, HN Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp NXB Nhà xuất bản CMHS Cha mẹ học sinh THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TC Tiêu chuẩn iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục các từ viết tắt.
iii Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ XÂY DỰNG CÔNG CỤ TỰ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC HỌC SINH CỦA GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Tổng quan các nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu về năng lực dạy học, năng lực giáo dục của giáo viên và đánh giá năng lực của giáo viên.
Những nghiên cứu về tự đánh giá và công cụ tự đánh giá năng lực của giáo viên. Một số chuẩn nghề nghiệp giáo viên như là công cụ đánh giá và phát triển nghề nghiệp. Lý luận về năng lực và năng lực giáo dục học sinh. Khái niệm năng lực và cấu trúc năng lực.
Khái niệm năng lực giáo dục học sinh. Cấu trúc năng lực giáo dục học sinh. Lý luận về đánh giá năng lực. Khái niệm đánh giá.
Các loại hình đánh giá và công cụ đánh giá. Tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh. Lý luận về xây dựng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên. Công cụ đánh giá.
Nguyên tắc thiết kế công cụ đánh giá. Đảm bảo độ tin cậy và độ giá trị của công cụ. Quy trình thiết kế công cụ tự đánh giá. Thang đo đánh giá năng lực giáo dục học sinh.
Một số căn cứ thực tiễn để xây dựng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên trung học phổ thông. Giới thiệu Chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông ở Việt Nam. Những quy định và yêu cầu về nhiệm vụ của giáo viên Trung học phổ thông ở Việt Nam. Chuẩn đầu ra trình độ đại học khối ngành sư phạm đào tạo giáo viên Trung học phổ thông.
Khung lý thuyết nghiên cứu của luận án .64 Tiểu kết Chƣơng 1 .66 CHƢƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xác định địa bàn và mẫu nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu.
Quy trình tổ chức nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích tài liệu. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động của GV. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp phân tích thống kê.
Thao tác hoá khái niệm và đề xuất các thành tố, chỉ báo, thang đo của năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Thao tác hoá khái niệm. Đề xuất các thành tố và chỉ báo của năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Thang đo đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông .98 Tiểu kết Chƣơng 2 .100 v CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ XÂY DỰNG CÔNG CỤ TỰ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC HỌC SINH CỦA GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Kết quả khảo sát thử nghiệm công cụ. Độ tin cậy của thang đo, bảng hỏi thử nghiệm. Độ tin cậy của các item trong bảng hỏi thử nghiệm. Kết quả khảo sát chính thức.
Độ tin cậy của công cụ khảo sát chính thức. Độ giá trị của công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên. Xây dựng các mức độ năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Thực trạng năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông qua khảo sát trên công cụ tự đánh giá.
Một số thông tin cơ bản của giáo viên trung học phổ thông. Thực trạng năng lực xây dựng kế hoạch hoạt động giáo dục học sinh dựa trên sự hiểu biết về học sinh và môi trường giáo dục của giáo viên Trung học phổ thông. Thực trạng năng lực tổ chức hoạt động giáo dục của GV THPT. Thực trạng năng lực xây dựng môi trường giáo dục trong nhà trường.
Thực trạng năng lực ứng xử sư phạm và tư vấn, hỗ trợ học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Thực trạng năng lực phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Thực trạng năng lực đánh giá và phản hồi kết quả rèn luyện của học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Kiểm định sự khác biệt về tự đánh giá năng lực giáo dục HS của GV theo một số đặc điểm nhân khẩu học.
Hƣớng dẫn sử dụng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Mục đích sử dụng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Giới thiệu công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên Trung học phổ thông. Hướng dẫn sử dụng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh .159 Tiểu kết Chƣơng 3 .162 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
1 PL vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các tiêu chuẩn về năng lực GV ở Đông Nam Á. Những tiêu chí liên quan đến năng lực giáo dục trong Chuẩn nghề nghiệp giáo viên ở các quốc gia. Mô tả các cấp độ của năng lực.
Thống kê số lượng mẫu khảo sát chính thức theo vùng. Đặc điểm giáo viên tham gia khảo sát chính thức. Góp ý và điều chỉnh theo ý kiến chuyên gia. Cấu trúc phiếu khảo sát năng lực giáo dục HS của GV (phiếu tự đánh giá).
Cấu trúc phiếu khảo sát năng lực giáo dục HS của GV (phiếu tự đánh giá)(khảo sát chính thức). Khái niệm và nội hàm của từng năng lực thành phần trong năng lực giáo dục HS. Đề xuất các thành tố và chỉ báo trong năng lực giáo dục HS của GV THPT. Tổng hợp số lượng tiêu chí chất lượng trong năng lực giáo dục HS của GV THPT.
Phân loại giá trị Cronbach‟s alpha. Độ tin cậy của bảng hỏi khảo sát thử nghiệm. Hệ số Cronbach‟s Alpha công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục HS của GV THPT. Kết quả phân tích độ tin cậy của các item trong NL1.
Kết quả phân tích độ tin cậy của các item trong NL2. Kết quả phân tích độ tin cậy của các item trong NL3. Kết quả phân tích độ tin cậy của các item trong NL4. Kết quả phân tích độ tin cậy của các item trong NL5.
Kết quả phân tích độ tin cậy của các item trong NL6. Kết quả phân tích EFA lần 1. Eigenvalue và phương sai tích luỹ giải thích của các nhân tố sau EFA (lần 1). Hệ số tải các nhận tố ở lần chạy EFA lần 1.
Kết quả phân tích EFA lần 3. Eigenvalue và phương sai tích luỹ giải thích của các nhân tố sau EFA (lần cuối). Hệ số tải các nhân tố ở lần chạy EFA lần cuối. Kết quả đo sự phù hợp mô hình.
Bảng giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của công cụ (Convergent and Discriminant Validity). Kết quả phân tích nhân tố khẳng định của thang đo năng lực giáo dục HS của GV. Phân loại năng lực giáo dục HS của GV THPT. Thực trạng mức độ năng lực giáo dục HS của GV THPT.
Mức độ tham gia tập huấn, bồi dưỡng về công tác GV chủ nhiệm. Mức độ tham gia tập huấn, bồi dưỡng về giáo dục hướng nghiệp cho HS. Tự đánh giá của GV về năng lực xây dựng kế hoạch hoạt động giáo dục HS dựa trên sự hiểu biết về HS và môi trường GD .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT. Đề xuất thang đo đánh giá dựa trên chuẩn nghề nghiệp, đảm bảo độ tin cậy và giá trị.
Luận án "Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT" thuộc chuyên ngành Đo lường và đánh giá trong giáo dục. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.
Luận án "Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.