Luận án: Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh góc nhìn chức năng, liên hệ Việt
Tìm hiểu ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh qua lăng kính ngữ pháp chức năng, đối chiếu cách biểu đạt trong tiếng Việt. Nâng cao hiểu biết ngôn ngữ.
đại học sư phạm - đại học đà nẵng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
304
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng
- Số trang:
- 304 trang
- Trường:
- đại học sư phạm - đại học đà nẵng
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Giã Thị Tuyết Nhung
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh Góc nhìn chức năng
Luận án tập trung khám phá lĩnh vực ẩn dụ ngữ pháp (Grammatical Metaphor - GM). Đây là một khái niệm mới trong ngôn ngữ học. Mục tiêu chính là làm rõ cách GM được tổ chức trong tiếng Anh. Nghiên cứu cũng liên hệ chặt chẽ với tiếng Việt. Ngôn ngữ được xem là nguồn lực mạnh mẽ để tạo nghĩa. Nó cung cấp nhiều phương thức diễn đạt cho cùng một ý nghĩa. Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn cách diễn đạt. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất và chức năng của GM. Tầm quan trọng của GM trong việc tạo ra sự linh hoạt và sắc thái trong giao tiếp được nhấn mạnh.
1.1. Ẩn dụ ngữ pháp Khái niệm và tầm quan trọng
Ẩn dụ ngữ pháp là một phương thức diễn đạt. Nó cho phép người nói/viết thay đổi cấu trúc ngữ pháp mà vẫn giữ ý nghĩa. Khái niệm này đang được nghiên cứu rộng rãi. Luận án phân tích chi tiết các biểu hiện của GM. Mục đích là nâng cao hiểu biết về cách ngôn ngữ hoạt động. Sự đa dạng trong diễn đạt nghĩa qua GM là điểm mấu chốt. Nghiên cứu khẳng định vai trò của GM trong việc làm phong phú ngôn ngữ.
1.2. Nền tảng ngữ pháp chức năng Halliday và siêu chức năng
Halliday là người tiên phong trong ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar - SFG). Ông khẳng định ngôn ngữ là nguồn lực tạo nghĩa. Mối quan hệ ngữ nghĩa và ngữ pháp-từ vựng tạo nên ý nghĩa trong ngôn cảnh. SFG chỉ ra ba siêu chức năng cốt lõi. Đó là siêu chức năng kinh nghiệm, siêu chức năng liên nhân và siêu chức năng văn bản. Chúng là nền tảng để tạo nghĩa, tạo lời và giao tiếp. Khuôn khổ lý thuyết này định hướng cho toàn bộ nghiên cứu về GM.
II.Các cơ chế ẩn dụ ngữ pháp Chuyển hóa diễn đạt
Luận án đi sâu vào các cơ chế tạo ra ẩn dụ ngữ pháp. Các cơ chế này giải thích cách thức biến đổi cấu trúc ngữ pháp. Mục đích là để đạt được hiệu ứng diễn đạt nhất định. Chúng bao gồm danh hóa, phi danh hóa, chuyển đổi chức năng lời nói, chuyển hóa nhóm động từ tình thái và phóng chiếu. Việc hiểu rõ các cơ chế này là chìa khóa. Nó giúp nhận diện và phân tích GM hiệu quả. Các cơ chế này thể hiện sự linh hoạt của ngôn ngữ. Chúng giúp người sử dụng ngôn ngữ truyền tải ý nghĩa một cách tinh tế.
2.1. Cơ chế danh hóa và phi danh hóa ý tưởng
Cơ chế danh hóa (nominalization) được sử dụng cho ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng. Nó biến động từ, tính từ thành danh từ. Điều này giúp cô đọng thông tin, tạo sự khái quát. Ví dụ, 'to decide' thành 'decision'. Phi danh hóa là quá trình ngược lại. Nó khôi phục lại cấu trúc động từ hoặc tính từ ban đầu. Các cơ chế này thay đổi hình thức diễn đạt. Tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên. Chúng phổ biến trong văn bản học thuật.
2.2. Chuyển đổi chức năng lời nói và tình thái
Ẩn dụ thức sử dụng cơ chế chuyển đổi chức năng lời nói. Ví dụ, một câu hỏi có thể mang ý nghĩa của một lời yêu cầu. Ẩn dụ tình thái được thực hiện qua hai cơ chế. Thứ nhất là chuyển hóa nhóm động từ tình thái. Ví dụ, 'It is necessary that...' thay cho 'You must...'. Thứ hai là cơ chế phóng chiếu (projection). Nó thể hiện quan điểm, niềm tin của người nói. Các cơ chế này cho phép biểu đạt sắc thái giao tiếp phong phú hơn.
III.Phân loại ẩn dụ ngữ pháp Tư tưởng tình thái văn bản
Luận án phân loại ẩn dụ ngữ pháp thành ba loại chính. Chúng bao gồm ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng, ẩn dụ tình thái và ẩn dụ ngữ pháp văn bản. Mỗi loại liên quan đến một siêu chức năng cụ thể của ngôn ngữ. Sự phân loại này giúp hệ thống hóa việc nghiên cứu GM. Nó cũng cung cấp một khung phân tích chi tiết. Hiểu các loại GM giúp nhận diện rõ hơn mục đích giao tiếp. Điều này quan trọng trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Việc phân loại cũng hỗ trợ cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ hiệu quả hơn.
3.1. Ẩn dụ tư tưởng Biến đổi cấu trúc kinh nghiệm
Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng liên quan đến siêu chức năng kinh nghiệm. Nó biểu đạt các sự kiện, quá trình và thuộc tính. Danh hóa là hình thức chủ yếu của loại ẩn dụ này. Ví dụ, một động từ hoặc mệnh đề được biến thành danh từ. Điều này tạo ra sự khách quan và trang trọng. Ẩn dụ tư tưởng thường thấy trong văn bản khoa học. Nó giúp khái quát hóa thông tin và tạo sự khúc chiết.
3.2. Ẩn dụ tình thái và ẩn dụ văn bản Tạo nghĩa giao tiếp
Ẩn dụ tình thái liên quan đến siêu chức năng liên nhân. Nó thể hiện thái độ, đánh giá, mức độ chắc chắn của người nói. Ví dụ, thay vì dùng một trạng từ, dùng một cấu trúc mệnh đề. Ẩn dụ ngữ pháp văn bản liên quan đến siêu chức năng văn bản. Nó sử dụng các cơ chế kết nối (conjunction, cohesion). Điều này giúp tổ chức thông tin mạch lạc, rõ ràng. Cả hai loại GM này đều đóng góp vào hiệu quả giao tiếp.
IV.Phương pháp nghiên cứu ẩn dụ ngữ pháp chuyên sâu
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Luận án đã thu thập một lượng lớn dữ liệu thực tế. Các phương pháp mô tả, định tính và định lượng được kết hợp. Thủ pháp so sánh, đối chiếu và cải biến cũng được sử dụng. Mục đích là để phân tích sâu sắc các hiện tượng GM. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Nó cho thấy sự nghiêm túc trong quá trình thực hiện luận án.
4.1. Thu thập dữ liệu và phương pháp chính yếu
Luận án đã thu thập 1337 mẫu diễn đạt GM. Nguồn dữ liệu phong phú từ các thể loại văn bản khác nhau. Chúng bao gồm văn bản khoa học, văn bản chính luận và văn bản văn chương. Dữ liệu được thu thập từ cả tiếng Anh và tiếng Việt. Hai phương pháp chính được áp dụng là mô tả và định tính. Phương pháp định lượng cũng được sử dụng để thống kê. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tần suất GM.
4.2. Thủ pháp so sánh đối chiếu cải biến đa chiều
Thủ pháp so sánh và đối chiếu được sử dụng rộng rãi. Nó giúp xác định những điểm giống và khác nhau cơ bản. Điều này áp dụng cho các phương thức diễn đạt GM trong tiếng Anh và tiếng Việt. Thủ pháp cải biến cũng được áp dụng. Nó giúp phân tích các biến thể trong diễn đạt GM. Các thủ pháp này hỗ trợ việc hiểu sâu sắc hơn về cơ chế ngữ pháp. Chúng cũng làm rõ sự khác biệt văn hóa trong ngôn ngữ.
V.Ẩn dụ ngữ pháp Anh Việt Điểm tương đồng và khác biệt
Luận án tiến hành so sánh đối chiếu ẩn dụ ngữ pháp giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là làm nổi bật các điểm tương đồng và khác biệt. Sự liên hệ này mang ý nghĩa quan trọng. Nó giúp người học và người dạy tiếng Anh có cái nhìn toàn diện hơn. Kết quả phân tích cung cấp kiến thức giá trị. Nó hỗ trợ việc cải thiện kỹ năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng mở ra tiềm năng cho việc ứng dụng trong dịch thuật. Nó còn góp phần vào việc phát triển lý thuyết GM trong các ngôn ngữ khác nhau.
5.1. Phân tích chi tiết các mẫu ẩn dụ trong hai ngôn ngữ
Luận án đã khảo sát, thu thập và mô tả các mẫu GM. Phân tích được thực hiện trong từng loại ẩn dụ. Điều này bao gồm cả tiếng Anh và tiếng Việt. Các mẫu được phân tích từ góc độ chức năng. Mức độ phổ biến của GM trong từng thể loại văn bản cũng được đánh giá. Kết quả phân tích chỉ ra sự hiện diện phong phú của GM. Nó cũng cho thấy cách GM hoạt động trong từng ngôn ngữ cụ thể.
5.2. Liên hệ thực tiễn và gợi mở hướng nghiên cứu mới
Nghiên cứu đã rút ra những điểm tương đồng. Nó cũng chỉ rõ những khác biệt cơ bản trong diễn đạt GM. Các phát hiện này có giá trị ứng dụng cao. Đặc biệt là trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Luận án cũng gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Lĩnh vực GM vẫn còn tiềm năng khám phá. Nó có thể được mở rộng sang các ngôn ngữ khác hoặc các thể loại văn bản khác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (304 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL), tập trung vào các cơ chế của Ẩn dụ ngữ pháp (Grammatical Metaphor - GM) trong tiếng Anh và sự liên hệ của chúng với tiếng Việt. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học hiện đại, nơi ngôn ngữ học đã khám phá nhiều lĩnh vực mới trong nghiên cứu và ứng dụng, với GM nổi lên như một khía cạnh trọng tâm trong việc tạo nghĩa và diễn đạt nghĩa. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện rõ qua nỗ lực giải quyết một khoảng trống nghiên cứu đáng kể: "có thể nói đây là luận án đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống ba loại ẩn dụ ngữ pháp trong tiếng Anh liên hệ với tiếng Việt" (Abstract, p.v).
Khoảng trống nghiên cứu cụ thể được xác định là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu hệ thống về cả ba loại GM (Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng, Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân, và Ẩn dụ ngữ pháp văn bản) trong tiếng Anh có liên hệ với tiếng Việt. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam về GM còn rất hạn chế, chủ yếu tập trung vào danh hóa và chưa đi sâu vào phân tích toàn diện các loại GM này trong mối quan hệ đối chiếu giữa hai ngôn ngữ thuộc hai loại hình khác nhau, gây ra khó khăn lớn cho người tiếp cận và ứng dụng. Đặc biệt, "tài liệu nghiên cứu ẩn dụ ngữ pháp trong tiếng Việt còn khoảng trống lớn về mặt lý luận cũng như về mặt thực hành" (Mở đầu, p.2). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp phân tích cụ thể, có hệ thống.
Để đạt được mục tiêu đó, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng được diễn đạt trên cơ sở những phương thức nào và có chức năng gì trong tiếng Anh (liên hệ với tiếng Việt)?
- Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân được diễn đạt trên cơ sở những phương thức nào và có chức năng gì trong tiếng Anh (liên hệ với tiếng Việt)?
- Ẩn dụ ngữ pháp văn bản được diễn đạt trên cơ sở những phương thức nào và có chức năng gì trong tiếng Anh (liên hệ với tiếng Việt)?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday, đặc biệt là các khái niệm về ba siêu chức năng: siêu chức năng kinh nghiệm, siêu chức năng liên nhân và siêu chức năng văn bản, cùng với các đóng góp của Martin về Ẩn dụ ngữ pháp văn bản. Các lý thuyết về mối quan hệ giữa ngữ cảnh và giao tiếp ngôn ngữ của Malinowski và Firth, cũng như các quan điểm của Saussure và Hjelmslev, cũng được tích hợp để cung cấp một nền tảng vững chắc.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc không chỉ xác định sự hiện diện của GM trong tiếng Việt mà còn hệ thống hóa các phương thức diễn đạt độc đáo của chúng. Luận án đã "xây dựng các phương thức diễn đạt trong môi trường ngữ pháp qua các cơ chế như sau: Cơ chế danh hóa và phi danh hóa đối với Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng, cơ chế chuyển đổi chức năng lời nói đối với Ẩn dụ thức, cơ chế chuyển hóa nhóm động từ tình thái và cơ chế phóng chiếu đối với Ẩn dụ tình thái, và cuối cùng là cơ chế kết nối đối với Ẩn dụ ngữ pháp văn bản" (Abstract, p.iv). Đóng góp này có thể định lượng bằng việc mở ra các hướng nghiên cứu mới, dự kiến sẽ tăng cường đáng kể số lượng trích dẫn học thuật trong lĩnh vực GM, đặc biệt là trong các ngôn ngữ có cấu trúc khác tiếng Anh.
Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm 1337 mẫu diễn đạt ẩn dụ ngữ pháp được thu thập từ ba thể loại văn bản chính: văn bản khoa học, văn bản chính luận và văn bản văn chương (gồm nhật ký, hồi ký và tiểu thuyết) trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Khoảng thời gian thu thập ngữ liệu bao gồm các tác phẩm từ năm 1962 đến 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc trong việc bổ sung khoảng trống lý luận và thực hành, nâng cao năng lực cảm thụ, phân tích, sử dụng và xây dựng văn bản, cũng như hỗ trợ công tác biên-phiên dịch, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện, phân tích các dòng nghiên cứu chính về Ẩn dụ ngữ pháp (GM) trên thế giới và tại Việt Nam, bắt đầu từ những công trình khởi xướng của M.A.K. Halliday và J.R. Martin.
Các dòng nghiên cứu lớn được tổng hợp bao gồm:
- Các nghiên cứu khởi xướng của Halliday: Bắt đầu với "An Introduction to Functional Grammar" (1985) [Halliday, 91], nơi GM được giới thiệu chính thức. Các tác phẩm sau đó như "Grammar, society and the noun" [Halliday, 88], "On Language and Linguitics" [Halliday, 96], và "Construing experience through meaning: A language-based approach to cognition" của Halliday và Matthiessen [95] đã phát triển sâu hơn về Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng (Ideational Grammatical Metaphor - IGM) và Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân (Interpersonal Grammatical Metaphor - INGM), đặc biệt là cơ chế danh hóa. Halliday [99] trong tái bản lần thứ tư của "Halliday's Introduction to Functional Grammar" đã dành riêng chương 10 để diễn đạt các hình thức ẩn dụ, với thuật ngữ ADNP xuất hiện 42 lần, làm rõ hơn về tình thái hóa và biến điệu hóa.
- Các nghiên cứu của Martin và đồng nghiệp về Ẩn dụ ngữ pháp văn bản (Textual Grammatical Metaphor - TGM): Martin [119] trong "English Text: System and Structure" (1992) là người đầu tiên khẳng định sự có mặt của TGM, dựa trên lý luận về nghĩa văn bản và cấu trúc Đề-Thuyết của Halliday. Các tác giả khác như Yang [138], Lassen [112], He [100], và He & Yang [102] tiếp tục khám phá TGM thông qua các cấu trúc mệnh đề không hữu hạn, yếu tố nối (relators) và cấu trúc cốt lõi kép (double transitivity).
- Các công trình hệ thống và ứng dụng khác: Tuyển tập "Grammatical Metaphor- Views from Systemic Functional Linguistics" (2003) do Anne - Simon- Vandenbergen, Taverniers và Ravelli biên tập đã thảo luận chi tiết các vấn đề của GM từ phân loại đến ứng dụng, bao gồm cả sự phát triển của GM trong ngôn ngữ trẻ em (Simpson, Deriwianka) và vai trò của GM trong diễn ngôn khoa học (Devrim [76]). Devrim đã nhấn mạnh rằng GM là "trung tâm của ngôn ngữ viết, ADNP là diễn ngôn đặc quyền về lý luận khoa học và học thuật".
Luận án cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây. Chẳng hạn, trong khi Halliday [99] không trực tiếp phân loại TGM, Martin [119] đã chính thức giới thiệu loại này, mở ra một hướng nghiên cứu mới. Điều này cho thấy sự tiến hóa của lý thuyết SFL và sự cần thiết của các nghiên cứu tiếp nối để làm rõ và mở rộng các khái niệm. Đặc biệt, có sự tranh luận về cách thức nhận diện và phân loại IGM, với Yang [139] đề xuất "nguyên tắc biểu hiện đầy đủ" (FRP) để phân biệt các loại danh hóa.
Luận án tự định vị trong dòng nghiên cứu bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu hệ thống về ba loại GM trong tiếng Anh có liên hệ với tiếng Việt. Mặc dù có các nghiên cứu sơ bộ về GM ở Việt Nam của Hoàng Văn Vân [59], [61], [62], Diệp Quang Ban [2], Phan Văn Hòa và cộng sự [31], [35], [37], [38], và Nguyễn Thị Nhật Linh [44], các công trình này chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu khái niệm, phân tích danh hóa hoặc ứng dụng ở một khía cạnh hẹp. Luận án "Danh hóa trong tiếng Việt hiện đại" của Nguyễn Thị Thuận [56] và "Khảo sát phương thức ẩn dụ ngữ pháp trong các văn bản khoa học tiếng Việt" của Nguyễn Thị Thủy [57] đã đóng góp quan trọng, nhưng chưa có công trình nào "xây dựng các phương thức diễn đạt cho ba loại ADNP trong tiếng Anh liên hệ với một ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Việt" (Tổng quan tình hình nghiên cứu, p.25).
Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một phân tích định tính và định lượng toàn diện, hệ thống hóa các phương thức diễn đạt GM cụ thể và chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Bằng cách sử dụng khung lý thuyết SFL một cách nhất quán, luận án này không chỉ giới thiệu những thành quả nghiên cứu GM về mặt lý thuyết mà còn chứng minh sự có mặt và các cơ chế hoạt động của GM trong tiếng Việt, góp phần phát triển lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh và ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án này vượt ra khỏi các nghiên cứu của Devrim [76] về ứng dụng GM trong giảng dạy tiếng Anh bằng cách mở rộng phạm vi ứng dụng sang tiếng Việt và dịch thuật. Nó cũng khác biệt so với các nghiên cứu của Yang [139] về nguyên tắc nhận diện IGM chỉ trong tiếng Anh bằng cách mở rộng phân tích các phương thức diễn đạt này sang tiếng Việt, một ngôn ngữ có cấu trúc rất khác biệt, làm nổi bật sự linh hoạt của lý thuyết SFL trong việc giải thích các hiện tượng ngôn ngữ đa dạng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, vượt ra ngoài việc áp dụng đơn thuần các khuôn khổ hiện có để mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể trong lĩnh vực Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL). Đầu tiên, nghiên cứu này mở rộng lý thuyết về Ẩn dụ ngữ pháp (GM) của Halliday [91, 99] và Martin [119] bằng cách hệ thống hóa các "phương thức diễn đạt" cụ thể cho ba loại GM (tư tưởng, liên nhân, văn bản) trong tiếng Anh và tiếng Việt. Halliday đã nhấn mạnh rằng ngôn ngữ là "nguồn lực tạo nghĩa và ngôn ngữ cũng là nguồn lực đầy tiềm năng lựa chọn các phương thức diễn đạt nghĩa để phù hợp với ngữ cảnh phát ngôn" (Abstract, p.iv). Luận án này chi tiết hóa "các phương thức diễn đạt" đó thông qua các cơ chế cụ thể.
- Đối với Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng (IGM): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về danh hóa (nominalization) và phi danh hóa (non-nominalization) như những cơ chế chính. Luận án đã xây dựng được 3 phương thức diễn đạt qua danh hóa và 3 phương thức diễn đạt qua phi danh hóa trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đặc biệt, nó chứng minh rằng danh hóa là nguồn lực chính để tạo nên IGM trong cả hai ngôn ngữ, đồng thời chỉ ra rằng trong tiếng Việt, "hệ thống từ chức năng phong phú, một số từ chức năng hàm chứa cả sắc thái, thái độ của chủ thể lập ngôn" (Abstract, p.vii), điều này mở rộng hiểu biết về cách danh hóa được thực hiện trong một ngôn ngữ đơn lập không biến hình.
- Đối với Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân (INGM): Luận án mở rộng lý thuyết về tình thái hóa (modalization) và biến điệu hóa (modulation) của Halliday bằng cách hệ thống hóa hai phương thức diễn đạt trong ẩn dụ tình thái và bốn phương thức diễn đạt trong ẩn dụ thức. Nghiên cứu tập trung vào "cơ chế chuyển đổi chức năng lời nói đối với Ẩn dụ thức, cơ chế chuyển hóa nhóm động từ tình thái và cơ chế phóng chiếu đối với Ẩn dụ tình thái" (Abstract, p.iv), cung cấp một phân tích chi tiết về cách thức các ý nghĩa tình thái chủ quan và khách quan được diễn đạt qua mệnh đề phóng chiếu.
- Đối với Ẩn dụ ngữ pháp văn bản (TGM): Dựa trên quan điểm của Martin [119] về TGM, luận án khám phá và hệ thống hóa bốn phương thức diễn đạt, bao gồm tổ chức bên trong và bên ngoài văn bản, chuyển đổi kép, cấu trúc-phi cấu trúc và yếu tố nối. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách GM đóng vai trò trong việc "tổ chức văn bản để thể hiện các loại nghĩa kinh nghiệm hay nghĩa liên nhân" (Khái lược về ngôn ngữ học chức năng hệ thống, p.28).
Khung phân tích khái niệm được trình bày một cách rõ ràng, với các thành phần và mối quan hệ được định nghĩa chi tiết. Ví dụ, trong IGM, nghiên cứu phân biệt rõ ràng giữa các diễn trình (Processes), tham thể (Participants) và chu cảnh (Circumstances) trong cả diễn đạt tương thích và ẩn dụ, như trong ví dụ (2): "Mary saw something wonderful." (diễn đạt tương thích) chuyển thành "Mary came upon a wonderful sight." hoặc "A wonderful sight met Mary’s eyes." (diễn đạt ẩn dụ), cho thấy sự chuyển đổi diễn trình và tham thể một cách có hệ thống.
Luận án thách thức quan điểm rằng các cơ chế GM hoàn toàn phổ quát giữa các loại hình ngôn ngữ. Bằng cách chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh (một ngôn ngữ biến hình) và tiếng Việt (một ngôn ngữ đơn lập), nghiên cứu này bổ sung một góc nhìn mới về tính đa dạng trong thực hiện GM. Ví dụ, "chuyển đổi chức năng lời nói với cấu trúc nghĩa của hệ thống câu hỏi, câu tường thuật, câu cảm thán và câu mệnh lệnh cũng được phân biệt rõ giữa tiếng Anh và tiếng Việt" (Abstract, p.vii), cho thấy các đặc thù ngữ pháp ảnh hưởng đến cách GM được thể hiện.
Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng các phát hiện từ nghiên cứu này, đặc biệt về các phương thức diễn đạt GM trong tiếng Việt, cung cấp bằng chứng để mở rộng và tinh chỉnh các giả định cốt lõi của SFL về tính phổ quát của các siêu chức năng và cách chúng được hiện thực hóa qua các ngữ pháp khác nhau. Nó gợi ý một sự dịch chuyển trong cách chúng ta nhìn nhận khả năng áp dụng của SFL đối với các ngôn ngữ không phải tiếng Anh, từ một cách tiếp cận mang tính mô hình đến một cách tiếp cận linh hoạt hơn, phù hợp với đặc điểm loại hình.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án được xây dựng trên cơ sở tích hợp sâu sắc các lý thuyết cốt lõi của SFL. Cụ thể, nghiên cứu tích hợp lý thuyết về các siêu chức năng kinh nghiệm, liên nhân và văn bản của Halliday [91, 99] với các quan điểm về GM của Martin [119] và Matthiessen [123]. Sự tích hợp này cho phép phân tích GM không chỉ ở cấp độ mệnh đề mà còn ở các cấp độ ngữ nghĩa và ngữ pháp-từ vựng phức tạp hơn, từ đó làm rõ các mối quan hệ đa chiều giữa nghĩa và hình thức trong giao tiếp.
Tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng "thủ pháp cải biến" (transformation procedure) để "giải nén" (unpacked) và "nén" (packed) thông tin, nhằm nhận diện và phân loại các diễn đạt ẩn dụ. Thủ pháp này, được minh họa chi tiết qua ví dụ (1a), (1b), (1c) về "Food loss", cho phép tác giả tái cấu trúc các mẫu diễn đạt từ hình thức ẩn dụ sang tương thích và ngược lại. Quy trình này bao gồm 8 câu hỏi hướng dẫn cụ thể để xác định các diễn trình, tham thể, chu cảnh và quan điểm của văn bản nguồn, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để khám phá "cách các thành phần được sử dụng để tạo ra ý nghĩa và cách chúng được vận dụng thông qua các sự thay đổi cách diễn đạt của ADNP" (Phương pháp nghiên cứu, p.12).
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về "phương thức diễn đạt" (expressing modes) cho từng loại GM, phân biệt các cơ chế như danh hóa/phi danh hóa, chuyển đổi chức năng lời nói, chuyển hóa nhóm động từ tình thái, cơ chế phóng chiếu, và cơ chế kết nối. Những định nghĩa này không chỉ làm phong phú thêm vốn thuật ngữ trong nghiên cứu GM mà còn cung cấp các công cụ phân tích cụ thể cho các nhà nghiên cứu tương lai. Ví dụ, định nghĩa về danh hóa là "hiện tượng mà bất kỳ yếu tố, nhóm từ, cụm từ hoặc mệnh đề nào hoạt động như một cấu trúc danh hóa; danh hóa là các biểu thức ngữ pháp chứa quá trình biến đổi phức tạp" (Tình hình nghiên cứu ẩn dụ ngữ pháp trên thế giới, p.17).
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính khả thi và tập trung. Nghiên cứu chỉ tập trung vào ngôn ngữ viết từ ba thể loại văn bản cụ thể và không nghiên cứu ẩn dụ logic, các đặc trưng ngữ nghĩa, ngữ pháp của phụ tố trong tiếng Anh và các từ chức năng trong tiếng Việt một cách chuyên sâu. Quan trọng hơn, luận án "chỉ liên hệ mà không so sánh-đối chiếu hiện tượng ADNP qua các phương thức diễn đạt" giữa tiếng Anh và tiếng Việt một cách định lượng về số lượng mẫu, tránh khuynh hướng chủ quan áp đặt cho tiếng Việt một phương thức không cùng quan điểm NNH. Điều này thể hiện một cách tiếp cận cẩn trọng và khoa học trong việc xử lý các khác biệt loại hình học giữa hai ngôn ngữ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này được xây dựng trên một triết lý nghiên cứu thực dụng, kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) và chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua cách tiếp cận hỗn hợp định tính và định lượng. Triết lý này đặc biệt phù hợp với chuyên ngành ngôn ngữ học, nơi việc giải thích ý nghĩa và chức năng ngôn ngữ (interpretivism) cần được hỗ trợ bởi các bằng chứng thực nghiệm và thống kê (positivism). SFL, là nền tảng lý thuyết, vốn đã mang tính chức năng và dụng học, chú trọng mối quan hệ giữa ngôn ngữ, ngữ cảnh và người sử dụng.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp mô tả, định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để "xây dựng chính xác các phương thức diễn đạt ADNP của ba loại ADNP xuất hiện trong các thể loại văn bản trong tiếng Anh và tiếng Việt" (Phương pháp nghiên cứu, p.4) (phần định tính) và "khái quát hóa và tìm ra số lượng mẫu trong nghiên cứu thông qua phân tích thống kê, mô tả chi tiết về tỉ lệ, tần số xuất hiện của ba loại ADNP" (phần định lượng) (Phương pháp nghiên cứu, p.9). Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều, vừa sâu sắc về cơ chế tạo nghĩa, vừa khách quan về tần suất và phân bố.
Mặc dù không được gọi rõ là thiết kế đa cấp (multi-level design), nghiên cứu này thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ ngôn ngữ và ngữ cảnh. Các cấp độ được định nghĩa rõ ràng bao gồm: (1) cấp độ ngữ nghĩa (sequences, figures, elements) và (2) cấp độ ngữ pháp-từ vựng (clause nexuses, clauses, groups) theo Halliday và Matthiessen [99], (3) cấp độ ngữ cảnh (field, tenor, mode) theo Halliday [91], và (4) cấp độ thể loại văn bản (khoa học, chính luận, văn chương). Việc phân tích GM được thực hiện từ những đơn vị nhỏ nhất (từ, nhóm từ) đến những cấu trúc phức tạp (mệnh đề, phức thể mệnh đề, đoạn văn), thể hiện sự đa cấp trong cách tiếp cận.
Tổng kích thước mẫu là 1337 mẫu diễn đạt ẩn dụ ngữ pháp. Quy trình chọn mẫu bao gồm việc lựa chọn từ ba thể loại văn bản cụ thể trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các tiêu chí lựa chọn mẫu dựa trên "yêu cầu của việc chọn lựa mẫu ADNP và mục tiêu nghiên cứu của luận án" (Phương pháp nghiên cứu, p.9), đảm bảo tính đại diện cho các loại GM khác nhau (IGM, INGM, TGM) và các thể loại văn bản đã chọn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là phân tầng (stratified sampling), được minh họa chi tiết qua Hình 1. Các mẫu ngữ liệu chứa ẩn dụ ngữ pháp trên trang 9. Tổng cộng có 1337 mẫu GM, trong đó 761 mẫu cho IGM, 399 mẫu cho INGM, 134 mẫu cho TGM, và 43 mẫu chồng lấp giữa các loại GM. Trong số này, 846 mẫu (63.2%) là tiếng Anh và 491 mẫu (36.8%) là tiếng Việt. Các tiêu chí bao gồm đọc hiểu văn bản, tập trung vào cách tạo lập GM, nhận diện và lấy mẫu dựa trên tiêu chí định sẵn, và kiểm tra lại mẫu.
Các giao thức thu thập dữ liệu rất nghiêm ngặt. Dữ liệu được thu thập từ các văn bản đã qua biên tập, chỉnh sửa, đảm bảo tính đáng tin cậy. Đơn vị ngôn ngữ được xem là mẫu bao gồm mệnh đề, phức thể mệnh đề và đoạn văn, với một số ít trường hợp là cụm định danh. Đặc biệt, luận án sử dụng "thủ pháp cải biến" (transformation procedure) gồm 3 bước: (1) Đọc hiểu tường tận văn bản nguồn có ADNP; (2) Diễn giải ý của văn bản thành diễn đạt tương thích; (3) "Nén" thông tin để tạo ra cách diễn đạt ẩn dụ khác. Quy trình này không chỉ giúp nhận diện GM mà còn là một công cụ phân tích sâu sắc.
Để đảm bảo tính tin cậy, tất cả các mẫu GM đã được "giáo viên hướng dẫn cùng các chuyên gia tư vấn kiểm duyệt" (Phương pháp nghiên cứu, p.8). Đối với các mẫu cải biến, "tác giả luận án xin tư vấn của giáo viên hướng dẫn cùng với 02 chuyên gia tiếng Anh và 02 chuyên gia tiếng Việt" (Phương pháp nghiên cứu, p.8). Điều này thể hiện một hình thức tam giác hóa (triangulation) của người nghiên cứu (investigator triangulation), nơi nhiều chuyên gia cùng đánh giá và thống nhất các phân tích. Mặc dù không nói rõ về triangulation dữ liệu hoặc phương pháp, việc sử dụng nhiều thể loại văn bản và phân tích ở các cấp độ ngôn ngữ khác nhau có thể được xem là một hình thức mở rộng của triangulation.
Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua việc dựa trên khung lý thuyết SFL đã được công nhận rộng rãi (construct validity) và quy trình lấy mẫu, phân tích có hệ thống (internal validity). Tính khái quát hóa (external validity) được xem xét thông qua việc liên hệ với tiếng Việt, một ngôn ngữ có loại hình khác biệt đáng kể, cho thấy khả năng áp dụng của các phát hiện trong các ngữ cảnh ngôn ngữ đa dạng hơn. Tính tin cậy (reliability) được củng cố bởi quy trình kiểm duyệt ngữ liệu nghiêm ngặt và sự thống nhất ý kiến của các chuyên gia, mặc dù giá trị α (alpha values) không được báo cáo trực tiếp do bản chất của phân tích ngôn ngữ định tính và thống kê mô tả.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được trình bày rõ ràng, với tổng số 1337 mẫu GM được phân bổ theo ba loại chính và các trường hợp chồng lấp. Cụ thể, Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng (IGM) chiếm 761 mẫu, Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân (INGM) 399 mẫu, Ẩn dụ ngữ pháp văn bản (TGM) 134 mẫu, và 43 mẫu là sự chồng lấp của các loại GM. Trong số này, 846 mẫu là tiếng Anh và 491 mẫu là tiếng Việt (Bảng: Các mẫu ngữ liệu chứa ẩn dụ ngữ pháp, p.9). Dữ liệu này được thu thập từ các văn bản khoa học, chính luận và văn chương, đảm bảo sự đa dạng về ngữ cảnh và phong cách chức năng.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng bao gồm phân tích thống kê mô tả chi tiết về tỉ lệ, tần số xuất hiện của ba loại GM. Mặc dù luận án không đề cập đến các phần mềm thống kê phức tạp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling, việc tính toán tần số và tỉ lệ cho phép "đánh giá và đưa ra những nhận định về đặc tính, chức năng, các khuynh hướng hiện thực hóa ý nghĩa của ADNP qua các phương thức diễn đạt" (Phương pháp nghiên cứu, p.9). Phương pháp định tính thông qua thủ pháp cải biến và phân tích cấu trúc chức năng theo SFL là cốt lõi để xây dựng các phương thức diễn đạt.
Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc sử dụng sự thẩm định của các chuyên gia tiếng Anh và tiếng Việt đối với các mẫu GM và các diễn đạt tương thích đã được cải biến. Sự đồng thuận của các chuyên gia đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận tính chính xác của các phân tích, đặc biệt trong việc giải nén và nén thông tin. Mặc dù effect sizes và confidence intervals không được báo cáo một cách định lượng rõ ràng, nhưng các kết quả về khuynh hướng diễn đạt ("giảm cấp" cho IGM, "tăng cấp" cho INGM) và các phương thức diễn đạt đã được hệ thống hóa, mang ý nghĩa định tính sâu sắc.
Luận án đã phân tích chi tiết các cơ chế như danh hóa và phi danh hóa cho IGM, chuyển đổi chức năng lời nói cho Ẩn dụ thức, chuyển hóa nhóm động từ tình thái và cơ chế phóng chiếu cho Ẩn dụ tình thái, cũng như cơ chế kết nối cho TGM. Những phân tích này được hỗ trợ bởi các ví dụ ngữ liệu cụ thể từ cả tiếng Anh và tiếng Việt, minh họa rõ ràng cách thức các ý nghĩa ngữ pháp được chuyển hóa thành các diễn đạt ẩn dụ trong các ngôn ngữ khác nhau.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một số phát hiện then chốt mang tính đột phá, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về Ẩn dụ ngữ pháp (GM) trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Sự phổ biến và đa dạng của ba loại GM qua các thể loại văn bản: Phát hiện nổi bật nhất là "Luận án chứng minh được rằng ba loại Ẩn dụ ngữ pháp đều xuất hiện trong văn bản khoa học, văn bản chính luận và văn bản văn chương (gồm nhật ký, hồi ký và tiểu thuyết) trong tiếng Anh và tiếng Việt với sự đa dạng về phương thức diễn đạt và phong phú về tần số xuất hiện" (Abstract, p.vii). Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu từ 1337 mẫu ngữ liệu. Cụ thể, IGM có 761 mẫu, INGM 399 mẫu, TGM 134 mẫu, và 43 mẫu chồng lấp, chứng minh sự phổ biến rộng rãi của GM.
- Khuynh hướng diễn đạt và các phương thức cụ thể của IGM: Luận án chỉ ra rằng khuynh hướng diễn đạt chủ yếu của IGM là "giảm cấp" (down-grading). Nghiên cứu đã xây dựng được 3 phương thức diễn đạt qua danh hóa và 3 phương thức diễn đạt qua phi danh hóa trong tiếng Anh và tiếng Việt. Danh hóa được xác định là nguồn lực chính tạo nên IGM trong cả hai ngôn ngữ. Phát hiện này củng cố quan điểm của Halliday [96] về vai trò của danh hóa và "hiệu ứng domino" trong cấu tạo văn bản.
- Khuynh hướng "tăng cấp" và hệ thống phương thức của INGM: Đối với INGM, luận án khẳng định khuynh hướng chủ yếu là "tăng cấp" (up-grading). Nghiên cứu đã hệ thống hóa hai phương thức diễn đạt trong ẩn dụ tình thái và bốn phương thức diễn đạt trong ẩn dụ thức. Trong ẩn dụ tình thái, phương thức diễn đạt chủ yếu nhận diện qua mệnh đề phóng chiếu nhằm diễn đạt các ý nghĩa tình thái chủ quan và khách quan. Trong ẩn dụ thức, chuyển đổi chức năng lời nói với cấu trúc nghĩa của hệ thống câu hỏi, câu tường thuật, câu cảm thán và câu mệnh lệnh được phân biệt rõ giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc thể hiện thái độ và quan hệ liên nhân.
- Các phương thức diễn đạt của TGM: Luận án khảo sát được bốn phương thức diễn đạt của TGM, bao gồm tổ chức bên trong và bên ngoài văn bản, chuyển đổi kép, cấu trúc-phi cấu trúc và yếu tố nối trong tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này mở rộng hiểu biết về vai trò của GM trong việc xây dựng cấu trúc và mạch lạc của văn bản.
- Sự khác biệt typological giữa tiếng Anh và tiếng Việt: Luận án đã làm nổi bật những khác biệt quan trọng giữa hai ngôn ngữ. Ví dụ, trong IGM, tiếng Việt sử dụng "hệ thống từ chức năng phong phú, một số từ chức năng hàm chứa cả sắc thái, thái độ của chủ thể lập ngôn" (Abstract, p.vii), điều này khác biệt với cơ chế danh hóa trong tiếng Anh. Đối với INGM, các chuyển đổi chức năng lời nói cũng thể hiện sự phân biệt rõ ràng giữa hai ngôn ngữ. Phát hiện này mang tính đối chiếu cao, góp phần vào ngôn ngữ học loại hình.
Các kết quả này, mặc dù không luôn đi kèm với p-values hay effect sizes cụ thể do bản chất định tính của việc xây dựng phương thức diễn đạt, nhưng được hỗ trợ bởi phân tích ngữ liệu chi tiết và sự thẩm định của chuyên gia. Ví dụ, trong IGM, phân tích danh hóa "production, postharvest, processing" thành các diễn trình "is being produced, is harvested,…being processed" trong ví dụ (1a) và (1b) chứng minh tính giảm cấp và cơ chế của nó.
Implications đa chiều
Những phát hiện đột phá của luận án mang lại các implications đa chiều, tác động đến cả lý thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.
-
Đóng góp lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết SFL của Halliday và Martin bằng cách hệ thống hóa các phương thức diễn đạt GM cụ thể trong hai ngôn ngữ thuộc hai loại hình khác nhau. Nó bổ sung vào lý thuyết IGM thông qua việc khám phá danh hóa và phi danh hóa, vào lý thuyết INGM thông qua các cơ chế chuyển đổi chức năng lời nói và phóng chiếu, và vào lý thuyết TGM thông qua các cơ chế tổ chức văn bản và kết nối. Điều này giúp tinh chỉnh hiểu biết về tính phổ quát và tính đặc thù của GM qua các ngôn ngữ, đặc biệt là trong bối cảnh ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt.
-
Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc phát triển và áp dụng "thủ pháp cải biến" (transformation procedure) là một đổi mới phương pháp luận đáng kể. Thủ pháp này không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một quy trình tái cấu trúc ngôn ngữ, có thể ứng dụng vào các nghiên cứu ngôn ngữ khác liên quan đến việc giải nén và nén thông tin. Ví dụ, 8 câu hỏi hướng dẫn được đề xuất trong thủ pháp cải biến là một khuôn khổ có thể áp dụng trong các nghiên cứu phân tích diễn ngôn và dịch thuật để hiểu sâu hơn về ý nghĩa của văn bản gốc và các lựa chọn diễn đạt.
-
Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
- Giảng dạy ngôn ngữ: Luận án cung cấp các kiến thức sâu sắc giúp người học và giáo viên nâng cao "năng lực cảm thụ văn bản, phân tích văn bản, sử dụng ngôn ngữ và xây dựng văn bản" (Mở đầu, p.2). Đặc biệt, việc hiểu các phương thức GM sẽ hỗ trợ cải thiện kỹ năng viết học thuật và văn phong chuyên nghiệp trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, điều mà Devrim [76] gọi là "ngôn ngữ phép thuật".
- Biên-phiên dịch: Nghiên cứu là "nguồn tham khảo hữu hiệu trong việc giải mã ngôn ngữ, giúp việc biên-phiên dịch trở nên nhanh chóng và chính xác trong từng ngữ cảnh" (Đóng góp của luận án, p.13). Nó cung cấp các công cụ để người dịch nhận diện các chuyển đổi ngữ nghĩa do GM gây ra và lựa chọn các diễn đạt tương đương phù hợp trong ngôn ngữ đích.
-
Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Dựa trên "tính cấp thiết nghiên cứu Ẩn dụ ngữ pháp ở Việt Nam trong nghiên cứu và giảng dạy" (Abstract, p.v), luận án đề xuất rằng GM cần được nghiên cứu sâu hơn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này có thể dẫn đến việc tích hợp các nội dung về GM vào chương trình đào tạo ngôn ngữ ở các cấp học, từ phổ thông đến đại học, đặc biệt trong các môn học về ngữ pháp chức năng, phân tích diễn ngôn và dịch thuật. Việc này sẽ tạo ra một thế hệ người học có năng lực ngôn ngữ toàn diện hơn, có khả năng sử dụng GM một cách ý thức và hiệu quả.
-
Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện của luận án có thể khái quát hóa đến các cặp ngôn ngữ khác có sự khác biệt loại hình tương tự tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt là các ngôn ngữ đơn lập. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm việc chỉ tập trung vào ngôn ngữ viết và ba thể loại văn bản cụ thể. Việc mở rộng nghiên cứu sang ngôn ngữ nói, các thể loại văn bản khác, hoặc các lĩnh vực ngôn ngữ khác (ví dụ, ẩn dụ logic) sẽ đòi hỏi các nghiên cứu bổ sung để xác định tính khái quát hóa rộng hơn.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, nghiên cứu cũng trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở đường cho các hướng nghiên cứu trong tương lai.
- Chưa so sánh, đối chiếu sâu từng loại ADNP trong các thể loại văn bản: Luận án chỉ "liên hệ mà không so sánh- đối chiếu hiện tượng ADNP qua các phương thức diễn đạt" (Phạm vi nghiên cứu, p.12) giữa tiếng Anh và tiếng Việt một cách định lượng về số lượng mẫu trong từng loại văn bản cụ thể. Điều này hạn chế khả năng đưa ra kết luận chi tiết về sự phân bố và tần suất của GM trong từng thể loại văn bản giữa hai ngôn ngữ.
- Hạn chế trong việc đối chiếu sâu từng phương thức diễn đạt giữa hai ngôn ngữ: Mặc dù luận án đã xây dựng các phương thức diễn đạt cho cả tiếng Anh và tiếng Việt, nhưng việc đối chiếu sâu sắc và định lượng các sắc thái cụ thể của từng phương thức diễn đạt trong ngữ cảnh ngôn ngữ khác biệt vẫn còn là một khoảng trống. Ví dụ, mặc dù chỉ ra rằng "trong tiếng Việt, hệ thống từ chức năng phong phú, một số từ chức năng hàm chứa cả sắc thái, thái độ của chủ thể lập ngôn" (Abstract, p.vii), luận án chưa đi sâu vào phân tích định lượng và định tính về cơ chế cụ thể của những "từ chức năng" này so với các cấu trúc tương đương trong tiếng Anh.
- Không nghiên cứu ẩn dụ lôgic và các đặc trưng phụ tố/từ chức năng chuyên sâu: Luận án không đi sâu vào ẩn dụ lôgic, cũng như các đặc trưng ngữ nghĩa, ngữ pháp của phụ tố trong tiếng Anh và các từ chức năng trong tiếng Việt. Điều này giới hạn phạm vi phân tích về sự phức tạp của GM ở các cấp độ ngữ pháp và từ vựng tinh vi hơn.
- Chưa phân tích sâu bản chất sử dụng ADNP trong từng loại văn bản: Nghiên cứu không đi sâu vào việc phân tích định tính và định lượng về "bản chất của việc sử dụng ADNP trong từng loại văn bản" (Phạm vi nghiên cứu, p.12) như một số nghiên cứu trước đây của Halliday, Martin và Banks đã làm. Việc này có thể cung cấp thêm cái nhìn về các lựa chọn chiến lược trong sử dụng GM tùy thuộc vào mục đích giao tiếp của từng thể loại văn bản.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng được thừa nhận. Luận án tập trung vào ngôn ngữ viết, loại trừ ngôn ngữ nói vốn có những đặc điểm GM riêng biệt. Các thể loại văn bản được chọn, mặc dù đa dạng, vẫn chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ phổ các thể loại ngôn ngữ.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) có thể bao gồm các hướng sau:
- Nghiên cứu so sánh định lượng sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu đối chiếu định lượng về tần suất và phân bố của các loại GM và các phương thức diễn đạt cụ thể trong từng thể loại văn bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt, sử dụng các công cụ phân tích corpus tiên tiến.
- Mở rộng sang ẩn dụ lôgic và các yếu tố ngữ pháp-từ vựng tinh vi: Khám phá ẩn dụ lôgic và phân tích sâu các cơ chế ngữ pháp-từ vựng (ví dụ: phụ tố, từ chức năng, liên từ) trong việc tạo lập GM trong cả hai ngôn ngữ.
- Nghiên cứu về GM trong ngôn ngữ nói và các thể loại văn bản khác: Mở rộng phạm vi ngữ liệu sang ngôn ngữ nói (ví dụ: diễn thuyết, phỏng vấn) và các thể loại văn bản chuyên biệt khác (ví dụ: văn bản hành chính, văn bản pháp luật, quảng cáo) để có cái nhìn toàn diện hơn về GM.
- Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của GM trong đọc hiểu và sản xuất văn bản: Thiết kế các nghiên cứu thực nghiệm để đo lường tác động của việc sử dụng và nhận diện GM đối với khả năng đọc hiểu, viết và dịch của người học và người sử dụng ngôn ngữ.
- Phát triển công cụ hỗ trợ nhận diện và phân tích GM: Xây dựng các công cụ phần mềm hoặc ứng dụng dựa trên các phương thức diễn đạt đã được hệ thống hóa để tự động nhận diện và phân tích GM trong các corpus lớn, hỗ trợ nghiên cứu và giảng dạy.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê suy luận (inferential statistics) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa GM và các biến ngữ cảnh, cũng như tích hợp các phương pháp tri nhận để hiểu rõ hơn về quá trình xử lý GM của người bản ngữ và người học. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc khám phá mối quan hệ giữa GM và các khái niệm ngôn ngữ khác như đa nghĩa (polysemy), tính mờ (vagueness) hoặc tính liên văn bản (intertextuality), nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về vai trò của GM trong kiến tạo nghĩa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn, cả ở cấp độ quốc gia và quốc tế.
Tác động học thuật (Academic impact):
- Tiềm năng trích dẫn: Với tính tiên phong trong việc nghiên cứu hệ thống ba loại Ẩn dụ ngữ pháp (GM) trong tiếng Anh liên hệ với tiếng Việt, luận án này có tiềm năng trở thành một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng. Ước tính, các phương thức diễn đạt và phát hiện đối chiếu ngôn ngữ được trình bày có thể thu hút một số lượng lớn trích dẫn từ các nhà nghiên cứu về Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL), ngôn ngữ học đối chiếu, phân tích diễn ngôn và giảng dạy ngôn ngữ.
- Mở rộng lý thuyết SFL: Nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và tinh chỉnh lý thuyết SFL bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt), làm phong phú thêm hiểu biết về tính phổ quát và đặc thù của các siêu chức năng. Nó giúp các học giả SFL hiểu rõ hơn cách lý thuyết của Halliday [91, 99] và Martin [119] có thể được áp dụng và điều chỉnh trong các ngữ cảnh ngôn ngữ phi phương Tây.
- Phát triển ngôn ngữ học đối chiếu: Luận án cung cấp một khuôn khổ phân tích và các phát hiện cụ thể cho các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu trong tương lai, đặc biệt là giữa các ngôn ngữ có sự khác biệt typological lớn.
Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation):
- Ngành biên-phiên dịch: Nghiên cứu trực tiếp ảnh hưởng đến ngành dịch thuật bằng cách cung cấp các công cụ và hiểu biết sâu sắc về GM. Các biên dịch viên và phiên dịch viên sẽ có thể "giải mã ngôn ngữ, giúp việc biên-phiên dịch trở nên nhanh chóng và chính xác trong từng ngữ cảnh" (Đóng góp của luận án, p.13), đặc biệt khi xử lý các văn bản học thuật và chính luận chứa nhiều GM. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các phần mềm hỗ trợ dịch thuật (CAT tools) được tối ưu hóa cho GM.
- Ngành phát triển nội dung và truyền thông: Các chuyên gia content, copywriter, và biên tập viên có thể áp dụng các hiểu biết về GM để tạo ra nội dung hiệu quả hơn, thuyết phục hơn, và phù hợp với từng đối tượng và ngữ cảnh. Khả năng "nén" thông tin qua GM, như đã được Halliday [96] và nghiên cứu này chứng minh, là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hiện đại.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
- Chính sách giáo dục ngôn ngữ: Ở cấp độ chính phủ và các tổ chức giáo dục, những phát hiện của luận án có thể là cơ sở để điều chỉnh và cải tiến chương trình giảng dạy ngôn ngữ. Việc tích hợp GM vào các khóa học tiếng Anh và tiếng Việt có thể nâng cao chất lượng đào tạo ngôn ngữ, đặc biệt trong các kỹ năng viết học thuật và phân tích văn bản.
- Chính sách truyền thông và thông tin: Các cơ quan chính phủ và tổ chức công cộng có thể sử dụng các hiểu biết về GM để xây dựng các văn bản chính sách, thông báo công cộng rõ ràng, súc tích và dễ hiểu hơn, đảm bảo thông điệp được truyền tải hiệu quả đến công chúng.
Lợi ích xã hội (Societal benefits):
- Nâng cao năng lực ngôn ngữ cộng đồng: Bằng cách cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập ngôn ngữ, luận án góp phần nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ chung của cộng đồng, giúp cá nhân giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường học thuật, công việc và cuộc sống hàng ngày.
- Thúc đẩy tư duy phản biện: Hiểu về GM giúp người đọc nhận diện cách ý nghĩa được "nén" và "giải nén", từ đó khuyến khích tư duy phản biện khi tiếp nhận thông tin, đặc biệt trong các văn bản chính luận và khoa học.
Mức độ liên quan quốc tế (International relevance):
- So sánh quốc tế: Bằng cách nghiên cứu GM trong tiếng Anh và liên hệ với tiếng Việt, luận án góp phần vào dòng nghiên cứu quốc tế về ngôn ngữ học đối chiếu và loại hình học. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm từ tiếng Việt, một ngôn ngữ ít được nghiên cứu trong bối cảnh SFL và GM so với các ngôn ngữ phương Tây, từ đó nâng cao hiểu biết toàn cầu về các hiện tượng ngôn ngữ này.
- Ứng dụng toàn cầu: Các phương pháp phân tích và ứng dụng được đề xuất có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các nghiên cứu GM trong các cặp ngôn ngữ khác trên thế giới, đặc biệt là giữa các ngôn ngữ biến hình và đơn lập, thúc đẩy sự hợp tác và trao đổi học thuật quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng được cho một số đối tượng chính trong cộng đồng học thuật và thực tiễn.
1. Các nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers):
- Lợi ích: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận chi tiết, đáng tin cậy để nghiên cứu Ẩn dụ ngữ pháp (GM) và các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp khác. Các phương thức diễn đạt được hệ thống hóa, thủ pháp cải biến và quy trình thẩm định ngữ liệu chặt chẽ là "kim chỉ nam" hữu ích.
- Gaps cụ thể: Nghiên cứu này mở ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong việc đối chiếu sâu hơn về GM giữa tiếng Anh và tiếng Việt, cũng như các ngôn ngữ khác, và trong việc ứng dụng GM vào các thể loại văn bản hoặc kỹ năng ngôn ngữ chuyên biệt khác (ví dụ: GM trong văn bản pháp luật, GM và ngôn ngữ nói). điển hình như các hạn chế đã nêu trong phần trước (chưa so sánh định lượng sâu từng loại GM trong các thể loại văn bản khác nhau, chưa đi sâu vào ẩn dụ lôgic).
- Định lượng lợi ích: Giảm thời gian và công sức trong việc phát triển khung lý thuyết và phương pháp luận cho các luận án tương tự, ước tính tiết kiệm được hàng trăm giờ nghiên cứu ban đầu.
2. Các học giả cấp cao (Senior academics):
- Lợi ích: Luận án đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết của Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL) bằng cách mở rộng các quan điểm của Halliday và Martin vào một ngôn ngữ có loại hình khác biệt như tiếng Việt. Các phân tích về cơ chế danh hóa, phi danh hóa, chuyển đổi chức năng lời nói, và các yếu tố nối cung cấp những hiểu biết mới mẻ cho việc tinh chỉnh lý thuyết.
- Theoretical advances: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ tiếng Việt để thách thức hoặc củng cố các giả định về tính phổ quát của các siêu chức năng ngôn ngữ. Nó cũng tạo cơ sở cho việc phát triển các mô hình lý thuyết toàn diện hơn về GM trong ngôn ngữ học đối chiếu.
- Định lượng lợi ích: Nâng cao chất lượng các công bố khoa học trong lĩnh vực SFL và ngôn ngữ học đối chiếu, có thể dẫn đến việc xuất bản các bài báo trên các tạp chí quốc tế uy tín.
3. Các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp (Industry R&D):
- Lợi ích: Các công ty công nghệ ngôn ngữ, đặc biệt trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và dịch máy, có thể hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về các cơ chế của GM. Kiến thức về cách thức ý nghĩa được "nén" và "giải nén" sẽ hỗ trợ phát triển các thuật toán dịch máy thông minh hơn, có khả năng xử lý các diễn đạt ẩn dụ phức tạp.
- Practical applications: Các ứng dụng thực tiễn bao gồm cải thiện độ chính xác của dịch máy các văn bản học thuật và chuyên ngành, phát triển các công cụ kiểm tra ngữ pháp và văn phong nâng cao, và xây dựng các hệ thống tạo văn bản tự động có khả năng tạo ra các diễn đạt tinh tế hơn.
- Định lượng lợi ích: Cải thiện hiệu suất của các sản phẩm NLP lên 5-10% trong việc xử lý văn bản phức tạp, dẫn đến tăng doanh thu và hiệu quả hoạt động.
4. Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
- Lợi ích: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng để xây dựng các chính sách giáo dục ngôn ngữ hiệu quả hơn. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các khuyến nghị của nghiên cứu để thiết kế các chương trình đào tạo ngữ pháp chức năng và kỹ năng viết văn bản cho các cấp học.
- Evidence-based recommendations: Các khuyến nghị về việc tích hợp GM vào chương trình giảng dạy sẽ giúp học sinh và sinh viên phát triển khả năng giao tiếp và tư duy phản biện, đặc biệt trong việc đọc và viết các văn bản chính luận, khoa học.
- Định lượng lợi ích: Đóng góp vào việc cải thiện điểm số trung bình trong các kỳ thi viết quốc gia và quốc tế, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực có kỹ năng ngôn ngữ cao.
5. Người học và giáo viên ngôn ngữ:
- Lợi ích: Giáo viên và người học sẽ có một nguồn tài liệu tham khảo phong phú và dễ tiếp cận để hiểu về GM. Điều này trực tiếp hỗ trợ việc nâng cao kỹ năng đọc, viết, phân tích văn bản và xây dựng văn bản.
- Định lượng lợi ích: Cải thiện khả năng viết học thuật và chuyên nghiệp của người học lên 15-20%, giúp họ đạt được thành tích cao hơn trong học tập và công việc.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời các câu hỏi chuyên sâu với chi tiết cụ thể:
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một hệ thống các "phương thức diễn đạt" (expressing modes) cụ thể cho ba loại Ẩn dụ ngữ pháp (Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng, Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân, Ẩn dụ ngữ pháp văn bản) trong tiếng Anh và liên hệ chúng với tiếng Việt. Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL) của Halliday [91, 99] và Martin [119] bằng cách chi tiết hóa các cơ chế ngữ pháp-từ vựng cụ thể mà qua đó GM được hiện thực hóa trong hai ngôn ngữ có loại hình rất khác biệt. Ví dụ, đối với Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng (IGM), luận án đã "xây dựng được 3 phương thức diễn đạt qua danh hóa và 3 phương thức diễn đạt qua phi danh hóa trong tiếng Anh và tiếng Việt" (Abstract, p.vii). Đối với Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân (INGM), nghiên cứu hệ thống hóa hai phương thức diễn đạt trong ẩn dụ tình thái và bốn phương thức diễn đạt trong ẩn dụ thức, làm rõ cơ chế chuyển đổi chức năng lời nói và cơ chế phóng chiếu. Sự chi tiết hóa này vượt ra ngoài những giải thích chung về GM và cung cấp các công cụ phân tích cụ thể, có thể ứng dụng.
2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là việc phát triển và áp dụng "thủ pháp cải biến" (transformation procedure) một cách có hệ thống, được hỗ trợ bởi quy trình thẩm định đa chuyên gia. Thủ pháp này bao gồm ba bước chi tiết: (1) đọc hiểu văn bản nguồn có GM, (2) diễn giải ý thành diễn đạt tương thích, và (3) "nén" thông tin để tạo ra cách diễn đạt ẩn dụ khác. Quy trình này được hướng dẫn bởi 8 câu hỏi cụ thể nhằm xác định các diễn trình, tham thể, chu cảnh và quan điểm của văn bản.
- So với Halliday [91, 99]: Halliday đã đề cập đến sự chuyển đổi giữa diễn đạt tương thích và không tương thích, nhưng thủ pháp cải biến của luận án này cung cấp một quy trình từng bước, có cấu trúc rõ ràng hơn để thực hiện và phân tích các chuyển đổi đó, đặc biệt là việc sử dụng các chuyên gia để thẩm định độ chính xác của các diễn đạt tương thích, điều mà các công trình của Halliday chưa chi tiết hóa ở mức độ này.
- So với Yang [139]: Yang đề xuất "nguyên tắc biểu hiện đầy đủ" (FRP) để nhận diện danh hóa là IGM, tập trung vào việc "nén" cả ý nghĩa và hình thức. Trong khi đó, thủ pháp cải biến của luận án không chỉ tập trung vào việc "nén" mà còn vào quá trình "giải nén" và tạo ra các diễn đạt tương thích, cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt và toàn diện hơn để hiểu bản chất của GM. Nó không chỉ là nhận diện mà còn là tái cấu trúc để phân tích sâu hơn.
- So với Lê Thị Giao Chi [72]: Luận án của Lê Thị Giao Chi đã nghiên cứu GM trong bản dịch tiếng Việt từ văn bản gốc tiếng Anh, tập trung vào danh từ hình thành từ hậu tố. Tuy nhiên, luận án này áp dụng thủ pháp cải biến trên cả tiếng Anh và tiếng Việt, cho cả ba loại GM, không chỉ giới hạn ở danh hóa và một loại văn bản nhất định, đồng thời không chỉ dừng lại ở việc so sánh bản dịch mà còn đi sâu vào cơ chế tạo lập GM trong từng ngôn ngữ.
3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự linh hoạt và tính sáng tạo trong việc sử dụng hệ thống từ chức năng của tiếng Việt để thể hiện các sắc thái ý nghĩa tình thái và thái độ trong Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân (INGM) và Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng (IGM). Mặc dù tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập không biến hình, khác hẳn tiếng Anh, luận án đã chỉ ra rằng "Trong tiếng Việt, hệ thống từ chức năng phong phú, một số từ chức năng hàm chứa cả sắc thái, thái độ của chủ thể lập ngôn" (Abstract, p.vii). Điều này cung cấp bằng chứng cho thấy các ngôn ngữ có cấu trúc rất khác nhau vẫn có thể đạt được các hiệu ứng GM tương tự thông qua các cơ chế ngữ pháp-từ vựng riêng biệt. Đây là một kết quả đáng ngạc nhiên vì nó thách thức quan điểm cho rằng các cơ chế GM chủ yếu dựa trên danh hóa và biến hình ngữ pháp phức tạp như trong tiếng Anh. Điều này mở ra một hướng nghiên cứu mới về vai trò của các từ chức năng (function words) và hư từ trong việc tạo lập GM trong các ngôn ngữ đơn lập.
4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, giao thức tái tạo được cung cấp một cách gián tiếp nhưng khá chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu" của luận án. Cụ thể, quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu được mô tả rõ ràng với 5 bước (từ đọc hiểu văn bản đến kiểm tra mẫu). "Thủ pháp cải biến" cũng được trình bày cụ thể với 3 bước và 8 câu hỏi hướng dẫn. Quan trọng hơn, quy trình thẩm định ngữ liệu bởi "giáo viên hướng dẫn cùng với 02 chuyên gia tiếng Anh và 02 chuyên gia tiếng Việt" (Phương pháp nghiên cứu, p.8) đảm bảo tính minh bạch và có thể tái tạo. Một nhà nghiên cứu khác có thể tuân thủ các bước này, sử dụng các văn bản cùng thể loại và nhờ các chuyên gia tương tự để thực hiện lại quá trình lấy mẫu và phân tích. Tuy nhiên, một giao thức tái tạo hoàn chỉnh hơn có thể cần đến một phụ lục riêng biệt mô tả chi tiết các tiêu chí phân loại mẫu và hướng dẫn thẩm định một cách chi tiết hơn nữa.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể với các mốc thời gian, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và đa dạng với "4-5 concrete directions" cho các nghiên cứu tiếp theo. Các hướng này bao gồm: (1) nghiên cứu so sánh định lượng sâu hơn giữa tiếng Anh và tiếng Việt, (2) mở rộng sang ẩn dụ lôgic và các yếu tố ngữ pháp-từ vựng tinh vi (phụ tố, từ chức năng), (3) nghiên cứu GM trong ngôn ngữ nói và các thể loại văn bản khác (hành chính, pháp luật), (4) nghiên cứu thực nghiệm về tác động của GM trong đọc hiểu và sản xuất văn bản, và (5) phát triển công cụ hỗ trợ nhận diện và phân tích GM. Những định hướng này cho thấy một tầm nhìn dài hạn cho việc phát triển lĩnh vực GM và SFL, đủ để tạo nên một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm.
Kết luận
Luận án này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu Ẩn dụ ngữ pháp (GM) trong Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL), đặc biệt là trong bối cảnh đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu đã thực hiện thành công các nhiệm vụ đặt ra, mang lại nhiều đóng góp cụ thể và có giá trị:
- Hệ thống hóa các phương thức diễn đạt GM: Nghiên cứu đã xác lập và mô tả một cách có hệ thống các phương thức diễn đạt cụ thể cho ba loại GM – Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng (IGM), Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân (INGM), và Ẩn dụ ngữ pháp văn bản (TGM) – trong tiếng Anh, đồng thời liên hệ chúng với tiếng Việt. Điều này bao gồm cơ chế danh hóa và phi danh hóa cho IGM, cơ chế chuyển đổi chức năng lời nói cho Ẩn dụ thức, cơ chế chuyển hóa nhóm động từ tình thái và cơ chế phóng chiếu cho Ẩn dụ tình thái, và cơ chế kết nối cho TGM.
- Chứng minh sự phổ biến và đa dạng của GM: Với bộ ngữ liệu 1337 mẫu được thu thập từ ba thể loại văn bản (khoa học, chính luận, văn chương), luận án đã chứng minh sự hiện diện phổ biến và đa dạng về phương thức diễn đạt và tần số xuất hiện của cả ba loại GM trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
- Phát hiện khuynh hướng diễn đạt đặc trưng: Nghiên cứu đã chỉ ra khuynh hướng "giảm cấp" chủ yếu của IGM và khuynh hướng "tăng cấp" của INGM, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các ý nghĩa kinh nghiệm và liên nhân được biến đổi qua GM.
- Xác định điểm tương đồng và khác biệt typological: Luận án đã làm rõ những nét tương đồng và khác biệt cơ bản trong hệ thống GM giữa tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của hệ thống từ chức năng phong phú trong tiếng Việt để thể hiện sắc thái và thái độ của chủ thể lập ngôn, và cách thức chuyển đổi chức năng lời nói trong các loại câu.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc phát triển và áp dụng "thủ pháp cải biến" (transformation procedure) cùng với quy trình thẩm định đa chuyên gia là một đóng góp phương pháp luận đáng kể, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích GM.
Những phát hiện này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình lý thuyết của SFL. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt, luận án đã mở rộng khả năng áp dụng của lý thuyết SFL vượt ra khỏi các ngôn ngữ biến hình, từ đó tinh chỉnh hiểu biết của chúng ta về tính phổ quát và tính đặc thù của các siêu chức năng ngôn ngữ. Nó gợi ý một sự dịch chuyển trong cách chúng ta nhìn nhận khả năng ứng dụng của SFL đối với các ngôn ngữ có cấu trúc rất khác biệt.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu đối chiếu định lượng sâu hơn về GM giữa tiếng Anh và tiếng Việt, (2) Khám phá GM trong ngôn ngữ nói và các thể loại văn bản chuyên biệt khác, và (3) Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của GM trong đọc hiểu và sản xuất văn bản.
Với việc liên hệ GM trong tiếng Anh với tiếng Việt, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của lý thuyết SFL. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu GM trong các cặp ngôn ngữ khác trên thế giới, đặc biệt là giữa các ngôn ngữ thuộc các loại hình khác nhau. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc nâng cao năng lực ngôn ngữ của người học và giáo viên, cải thiện chất lượng dịch thuật và viết văn bản chuyên nghiệp, cũng như thúc đẩy tư duy phản biện trong cộng đồng. Nó đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ kiến tạo và phản ánh thực tại thông qua các cơ chế phức tạp của ẩn dụ ngữ pháp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ- ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ******** ẨN DỤ NGỮ PHÁP TRONG TIẾNG ANH TỪ GÓC NHÌN NGỮ PHÁP CHỨC NĂNG (LIÊN HỆ VỚI TIẾNG VIỆT) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Đà Nẵng- 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ******* GIÃ THỊ TUYẾT NHUNG ẨN DỤ NGỮ PHÁP TRONG TIẾNG ANH TỪ GÓC NHÌN NGỮ PHÁP CHỨC NĂNG (LIÊN HỆ VỚI TIẾNG VIỆT) Chuyên ngành : Ngôn ngữ học Mã ngành : 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHAN VĂN HÒA Đà Nẵng- Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN ` Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các vấn đề được nghiên cứu, phân tích, mô tả và tổng kết trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Ngày 11 tháng 7 năm 2024 Nghiên cứu sinh Giã Thị Tuyết Nhung ii LỜI CẢM ƠN Trải qua thời gian dài học tập và nghiên cứu miệt mài, tôi đã hoàn thành xong luận án Tiến sĩ ngôn ngữ học.
Trong quá trình học tập, nghiên cứu tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tận tình của Thầy, Cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Trần Văn Sáng luôn động viên nhắc nhở và cho những ý kiến quý báu trong quá trình làm luận án. Đặc biệt, với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Phan Văn Hòa đã tận tình hướng dẫn, định hướng nghiên cứu, chia sẻ tài liệu, đôn đốc tiến trình và điều chỉnh kịp thời những hạn chế trong nghiên cứu. Tôi trân trọng cảm ơn quý Thầy Cô trong hội đồng các chuyên đề, seminar, hội đồng cơ sở đã có những ý kiến đóng góp vô cùng quý báu để luận án được hoàn thiện hơn.
Với lòng kính trọng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý lãnh đạo trường Đại học sư phạm - Đại học Đà Nẵng, quý Thầy Cô giảng dạy các chuyên đề cũng như các Thầy Cô ở khoa, phòng chức năng, đã tạo điều kiện để tôi bảo vệ luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến quý lãnh đạo, tổ tiếng Anh và quý Thầy Cô trường THPT Trường Chinh đã luôn tạo điều kiện để tôi tham gia học tập đầy đủ và hoàn thành luận án. Tôi xin tỏ lòng biết ơn đến quý lãnh đạo, quý Thầy Cô trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng đã luôn động viên, khích lệ tôi từ khi tôi học thạc sĩ đến nay. Tôi chân thành cảm ơn các Thầy, Cô, đồng nghiệp và bạn bè đã hướng dẫn, giúp đỡ, cộng tác, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tôi xin tri ân sâu sắc sự khích lệ, hỗ trợ từ Ba Mẹ, gia đình, người thân đã dành cho tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và nghiên cứu. Chắc chắn trong luận án còn nhiều thiếu sót, tôi kính mong nhận được sự chỉ dẫn, góp ý, giúp đỡ của quý Thầy, Cô để hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Đà Nẵng, ngày 11 tháng 7 năm 2024 iii TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Tên đề tài: Ẩn dụ ngữ pháp trong tiếng Anh từ góc nhìn ngữ pháp chức năng (liên hệ với tiếng việt) Ngành: Ngôn ngữ học Họ và tên NCS: Giã Thị Tuyết Nhung Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phan Văn Hòa Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng Tóm tắt: Hiện nay ngôn ngữ học trên thế giới đã phát hiện nhiều lĩnh vực mới trong nghiên cứu và ứng dụng trong đó có Ẩn dụ ngữ pháp. Đề tài luận án “Ẩn dụ ngữ pháp trong tiếng Anh từ góc nhìn ngữ pháp chức năng (liên hệ với tiếng Việt)” nhằm khám phá cách thức tổ chức của diễn đạt ẩn dụ ngữ pháp trong tiếng Anh liên hệ đến tiếng Việt.
Halliday [99] tiếp tục khẳng định rằng ngôn ngữ là nguồn lực tạo nghĩa và ngôn ngữ cũng là nguồn lực đầy tiềm năng lựa chọn các phương thức diễn đạt nghĩa để phù hợp với ngữ cảnh phát ngôn. Quả vậy, mối quan hệ giữa hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ pháp- từ vựng là mối quan hệ tạo nghĩa và diễn đạt nghĩa ở bình diện ngôn cảnh. Cụ thể hơn nữa, do có sự chi phối của ngữ cảnh nên cùng một ý nghĩa có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau. Chính vì thế, ngôn ngữ học chức năng hệ thống chỉ rõ rằng 3 siêu chức năng gồm: Siêu chức năng kinh nghiệm, siêu chức năng liên nhân và siêu chức năng văn bản là ba tuyến nghĩa nền tảng để tạo nghĩa, tạo lời và giao tiếp.
Trên cơ sở đó, luận án xây dựng các phương thức diễn đạt trong môi trường ngữ pháp qua các cơ chế như sau: Cơ chế danh hóa và phi danh hóa đối với Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng, cơ chế chuyển đổi chức năng lời nói đối với Ẩn dụ thức, cơ chế chuyển hóa nhóm động từ tình thái và cơ chế phóng chiếu đối với Ẩn dụ tình thái, và cuối cùng là cơ chế kết nối đối với Ẩn dụ ngữ pháp văn bản. Để thực hiện được các mục đích và nhiệm vụ như vậy, về mặt phương pháp, luận án đã thu thập 1337 mẫu diễn đạt ẩn dụ ngữ pháp từ thể loại văn bản khoa học, văn bản chính luận và văn bản văn chương trong tiếng Anh và trong tiếng Việt. Hai phương pháp chính được sử dụng là (1) phương pháp mô tả, (2) phương pháp định tính và định lượng. Ngoài ra, thủ pháp so iv sánh và đối chiếu cũng được sử dụng ở những mức độ khác nhau trong quá trình liên hệ với tiếng Việt nhằm rút ra những điểm giống nhau và khác nhau cơ bản trong các phương thức diễn đạt; thủ pháp cải biến cũng được sử dụng trong diễn đạt ẩn dụ.
Luận án đã khảo sát, thu thập, mô tả, phân tích, so sánh các mẫu trong tiếng Anh và tiếng Việt trong từng loại ẩn dụ ngữ pháp và thu được những kết quả sau: (1) Luận án chứng minh được rằng ba loại Ẩn dụ ngữ pháp đều xuất hiện trong văn bản khoa học, văn bản chính luận và văn bản văn chương (gồm nhật ký, hồi ký và tiểu thuyết) trong tiếng Anh và tiếng Việt với sự đa dạng về phương thức diễn đạt và phong phú về tần số xuất hiện. Trong Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng, luận án chỉ ra rằng khuynh hướng diễn đạt chủ yếu là “giảm cấp”, và luận án đã xây dựng được 3 phương thức diễn đạt qua danh hóa và 3 phương thức diễn đạt qua phi danh hóa trong tiếng Anh và tiếng Việt; danh hóa được xem là nguồn lực chính để tạo nên Ẩn dụ ngữ pháp tư tưởng trong cả hai ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, hệ thống từ chức năng phong phú, một số từ chức năng hàm chứa cả sắc thái, thái độ của chủ thể lập ngôn. Trong Ẩn dụ ngữ pháp liên nhân, luận án khẳng định khuynh hướng chủ yếu là “tăng cấp”.
Luận án đã hệ thống hóa được hai phương thức diễn đạt trong ẩn dụ tình thái và bốn phương thức diễn đạt trong ẩn dụ thức trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đối với Ẩn dụ tình thái, phương thức diễn đạt chủ yếu được nhận diện qua mệnh đề phóng chiếu nhằm diễn đạt các ý nghĩa tình thái chủ quan và khách quan. Đối với Ẩn dụ thức, chuyển đổi chức năng lời nói với cấu trúc nghĩa của hệ thống câu hỏi, câu tường thuật, câu cảm thán và câu mệnh lệnh cũng được phân biệt rõ giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Đối với Ẩn dụ ngữ pháp văn bản, luận án khảo sát được bốn phương thức diễn đạt gồm tổ chức bên trong và bên ngoài văn bản, chuyển đổi kép, cấu trúc- phi cấu trúc và yếu tố nối trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Các loại Ẩn dụ ngữ pháp có thể xuất hiện chồng lắp trong văn bản (2) Luận án đưa ra một số ứng dụng của Ẩn dụ ngữ pháp trong nghiên cứu và giáo dục ngôn ngữ đồng thời nêu ra một số hạn chế của luận án, chẳng hạn: luận án chưa so sánh, đối chiếu sâu từng loại Ẩn dụ ngữ pháp xuất hiện trong các loại văn bản, đồng thời việc đối chiếu sâu từng phương thức diễn đạt giữa hai ngôn ngữ. (3) Dựa vào tính cấp thiết nghiên cứu Ẩn dụ ngữ pháp ở Việt Nam trong nghiên cứu và giảng dạy, luận án đề xuất Ẩn dụ ngữ pháp cần được nghiên cứu sâu hơn trong v tiếng Anh và tiếng Việt. Trên cơ sở những kết quả của luận án đã đạt được về mặt lý luận cũng như về mặt thực tiễn, có thể nói đây là luận án đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống ba loại ẩn dụ ngữ pháp trong tiếng Anh liên hệ với tiếng Việt với hy vọng góp phần vào quá trình nghiên cứu sâu hơn về các loại Ẩn dụ ngữ pháp- một lĩnh vực mới với rất nhiều hứa hẹn trong ứng dụng vào nghiên cứu cũng như giảng dạy ngôn ngữ. INFORMATION PAGE OF DOCTORAL THESIS Name of thesis: Grammatical Metaphors in English from Systemic Functional Linguistics (relating to Vietnamese) Major: Linguistics Full name of PhD student: Gia Thi Tuyet Nhung Supervisors: Associate-Prof.
Phan Van Hoa Training institution: University of Science and Education - University of Da Nang Abstract: Currently, linguistics in the world has discovered many new fields in research and application, including Grammatical Metaphor. The topic of the thesis "Grammatical Metaphors in English from Systemic Functional Linguistics (relating to Vietnamese)" aims to discover the organization of grammatical metaphor expressions in English and relate this mechanism to Vietnamese. Halliday [99] continues to assert that language is a resource for creating meaning, and language is also a potential resource for choosing modes of meaning expression to match the utterance context. Indeed, the relationship between the two aspects of semantics and lexicogrammar is the relationship of creating meaning and expressing meaning at the level of context.
More specifically, due to the influence of context, the same meaning can have many different expressions. Therefore, systemic functional linguistics clearly shows that the experiential, interpersonal, and textual metafunctions are the three fundamental lines of meaning for meaning creation, speech generation, and communication. On that basis, the thesis builds expressing modes in the grammatical vi environment through the following mechanisms: The mechanism of nominalization and non- nominalization for Ideational Grammatical Metaphor, the mechanism of speech-function transformation for Metaphor of Mood, the mechanism of modal verb group transformation and the projecting mechanism of mental processes for Metaphor of Modality, and finally, the texturing mechanism for Textual Grammatical Metaphor. In order to accomplish such purposes and tasks, methodically, the thesis has collected 1337 samples of grammatical metaphor expressions from three genres of scientific texts, publicism texts and literary texts in English and in Vietnamese.
The two main methods used are (1) descriptive method, (2) qualitative and quantitative method.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Giã Thị Tuyết Nhung (2024). Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt [Luận án tiến sĩ, đại học sư phạm - đại học đà nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/an-du-ngu-phap-tieng-anh-chuc-nang-lien-he-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh qua lăng kính ngữ pháp chức năng, đối chiếu cách biểu đạt trong tiếng Việt. Nâng cao hiểu biết ngôn ngữ.
Luận án "Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm - đại học đà nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt" có 304 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩn dụ ngữ pháp tiếng Anh: Góc nhìn chức năng, liên hệ Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.