Phân tích thời trong tiếng Nhật và đối chiếu biểu hiện tương đương trong tiếng Việt - Luận án tiến sĩ

Luận án trình bày khái niệm "thời" trong tiếng Nhật và đối chiếu với các biểu hiện tương đương trong tiếng Việt.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về thì tiếng Nhật và ngữ pháp tiếng Việt
Số trang:
172 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về thì tiếng Nhật và ngữ pháp tiếng Việt

Luận án này tập trung nghiên cứu sâu về phạm trù "thời" trong tiếng Nhật. Đồng thời, nó phân tích các cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học. "Thời" (tense) xác định mối quan hệ thời gian giữa một sự kiện và thời điểm phát ngôn. Nghiên cứu này đặt ra một khung lý thuyết cụ thể cho "thời". Nó xem xét mối liên hệ giữa "thời" với "thể" (aspect) và "tình thái" (modality). Hiểu rõ các khái niệm này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp phân tích cách các ngôn ngữ mã hóa thông tin thời gian. Luận án nhấn mạnh thách thức trong "phân tích đối chiếu ngôn ngữ" và dịch thuật. Đặc biệt, "ngữ pháp tiếng Nhật" thường khác biệt đáng kể so với "ngữ pháp tiếng Việt". "Thời" không chỉ giới hạn ở quá khứ, hiện tại, tương lai. Nó bao gồm các tương tác phức tạp trong câu. Nghiên cứu này làm rõ các phân biệt lý thuyết. Điều đó hỗ trợ các chương phân tích chi tiết sau này. Mục tiêu là thiết lập định nghĩa rõ ràng về "thời" trong bối cảnh ngôn ngữ học này. Điều này chuẩn bị cho phân tích chi tiết về "thì tiếng Nhật" và "biểu đạt thời gian tiếng Việt".

1.1. Phạm trù Thời Cơ sở lý luận và quan điểm nghiên cứu.

Phạm trù thời là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu ngữ pháp. Luận án này xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho việc phân tích thời. Nó định nghĩa rõ ràng phạm trù thời gian và cách nó được biểu hiện trong ngôn ngữ. Quan điểm nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt. "Thời" được xem xét không chỉ là một phạm trù ngữ pháp mà còn là một phạm trù ngữ nghĩa. Luận án cũng khảo sát mối quan hệ phức tạp giữa "thời" với "thể" và "tình thái". Ba yếu tố này thường tương tác để tạo nên ý nghĩa thời gian đầy đủ của một phát ngôn. Việc hiểu sâu sắc các khái niệm này là then chốt. Nó giúp giải quyết các vấn đề "tương đương ngữ nghĩa" trong quá trình dịch thuật. Nghiên cứu cũng thảo luận về những thách thức lý luận trong "ngôn ngữ học đối chiếu". Đặc biệt là khi so sánh các hệ thống ngữ pháp khác biệt như "ngữ pháp tiếng Nhật" và "ngữ pháp tiếng Việt". Các lý thuyết về thời trên thế giới được tổng hợp. Từ đó, xây dựng một cách tiếp cận phù hợp cho đề tài. Điều này đảm bảo một nền tảng khoa học vững chắc cho toàn bộ công trình nghiên cứu.

1.2. Nghiên cứu Thời trong ngữ pháp tiếng Nhật và Việt.

Tình hình nghiên cứu về "thời" đã rất phong phú. Trên thế giới, các nhà ngôn ngữ học đã khám phá những đặc điểm phổ quát và đặc thù của "thời" trong nhiều ngôn ngữ. Tại Nhật Bản, "thì tiếng Nhật" đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các nghiên cứu tập trung vào sự đối lập lưỡng phân (phi quá khứ/quá khứ). Chúng cũng đi sâu vào phân biệt "thời tuyệt đối" và "thời tương đối". Trong khi đó, tại Việt Nam, các nghiên cứu về "biểu đạt thời gian tiếng Việt" cũng phát triển. Tuy nhiên, cách "thì" hoạt động trong tiếng Việt rất khác. Tiếng Việt thường dựa vào các yếu tố từ vựng hoặc ngữ cảnh. Nó không dựa vào biến tố động từ như tiếng Nhật. Luận án này thực hiện một "ngôn ngữ học đối chiếu" để thu hẹp khoảng cách này. Nó tổng quan các công trình nghiên cứu hiện có từ Nhật Bản, Việt Nam và quốc tế. Tổng quan này giúp xác định các khoảng trống nghiên cứu. Nó cũng chứng minh sự cần thiết của một "phân tích đối chiếu ngôn ngữ" chuyên sâu. Luận án đóng góp những hiểu biết mới. Nó tổng hợp các quan điểm đa dạng về "thời" trong hai hệ thống ngôn ngữ riêng biệt. Mục tiêu là cung cấp một góc nhìn mới về cách các khái niệm thời gian được mã hóa.

II.Phân tích sâu ngữ pháp thì trong tiếng Nhật hiện đại

Phần này đi sâu vào cấu trúc và chức năng của "thì tiếng Nhật". Hệ thống ngữ pháp tiếng Nhật có những đặc điểm riêng. Đặc biệt là cách các vị từ (động từ, tính từ) biểu hiện thời gian. Luận án khám phá biểu hiện của "thời tuyệt đối" và "thời tương đối". Nó phân tích từ góc độ hình thái và ngữ nghĩa. Các hình thái vị từ trong tiếng Nhật chỉ ra mối quan hệ thời gian một cách rõ ràng. Ví dụ, đuôi "-ta" chỉ quá khứ. Đuôi "-ru" chỉ phi quá khứ. Việc hiểu rõ các biến tố này là nền tảng. Nó giúp nắm bắt "cấu trúc thời gian tiếng Nhật" một cách chính xác. Nghiên cứu cũng phân tích ngữ nghĩa của thời. Đặc biệt là trong các vị ngữ trạng thái và hành động. Vị ngữ trạng thái thường có biểu hiện thời khác với vị ngữ hành động. Điều này tạo nên sự phức tạp trong việc sử dụng "thì tiếng Nhật". Mối tương tác giữa "thì" và "thể" cũng được làm rõ. Ví dụ, cấu trúc "-teiru" không chỉ biểu thị tiếp diễn. Nó còn có thể biểu thị trạng thái kết quả. Cuối cùng, luận án xem xét tương tác giữa "thời" và các trạng từ. Trạng từ chỉ thời gian (T) và phó từ chỉ tần suất (Pht) ảnh hưởng lớn đến ngữ nghĩa thời gian của câu. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ pháp thời trong tiếng Nhật.

2.1. Biểu hiện hình thái và ngữ nghĩa của thời tiếng Nhật.

"Thì tiếng Nhật" thể hiện một cấu trúc hình thái độc đáo. Các động từ biến đổi để chỉ quá khứ hoặc phi quá khứ. Hệ thống nhị phân này khác với nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu. Nghiên cứu phân tích tỉ mỉ các hình thái này. Sau đó, nó đi sâu vào các hàm ý "ngữ nghĩa" của chúng. "Thể tiếng Nhật" (aspect) tương tác chặt chẽ với "thì". Ví dụ, "-teiru" có thể biểu thị hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kết quả. Hiểu rõ sự tương tác này là rất quan trọng. Phân tích bao gồm các động từ biểu thị trạng thái và hành động. Động từ trạng thái (ví dụ: いる 'iru') có cách hoạt động về thời khác với động từ hành động (ví dụ: 食べる 'taberu'). Mỗi dạng mang ý nghĩa thời gian cụ thể. Phần này làm rõ cách các dạng này được hình thành. Nó giải thích thông tin thời gian mà chúng truyền tải. Một sự đi sâu vào các sắc thái ngữ pháp này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ "phân tích đối chiếu ngôn ngữ" sau này với "ngữ pháp tiếng Việt". Sự phức tạp của "thì tiếng Nhật" đòi hỏi sự kiểm tra cẩn thận.

2.2. Thời tuyệt đối tương đối trong cấu trúc cú pháp Nhật.

"Thì tiếng Nhật" được phân loại thành "thời tuyệt đối" và "thời tương đối". "Thời tuyệt đối" liên hệ một sự kiện trực tiếp với thời điểm phát ngôn. "Thời tương đối" liên hệ một sự kiện với một sự kiện khác trong lời nói. Sự phân biệt này rất quan trọng để giải thích chính xác. Phân tích khám phá cách các thì này biểu hiện trong các cấu trúc cú pháp khác nhau. Các câu không có trạng từ chỉ thời gian rõ ràng (T) được kiểm tra. Các câu chứa các trạng từ chỉ thời gian cụ thể (T) cũng được phân tích. Sự hiện diện hoặc vắng mặt của (T) ảnh hưởng đáng kể đến diễn giải thời gian. "Cấu trúc thời gian tiếng Nhật" cho thấy sự ưu tiên "thời tương đối" trong các mệnh đề phụ. Điều này khác với một số ngôn ngữ khác. Hiểu rõ sự tương tác này giúp nắm bắt các ý nghĩa tinh tế. Nghiên cứu cung cấp nhiều ví dụ. Các ví dụ này minh họa sự tương tác phức tạp giữa các động từ và môi trường cú pháp xung quanh chúng. Phần này mổ xẻ các cơ chế điều chỉnh tham chiếu thời gian.

2.3. Tương tác Thời và trạng từ trong tiếng Nhật.

Vai trò của trạng từ rất quan trọng đối với "biểu đạt thời gian tiếng Nhật". "Trạng từ chỉ thời gian" (T) ảnh hưởng trực tiếp đến việc giải thích thời gian. Các cụm từ như 昨日 (kinō - hôm qua) hoặc 明日 (ashita - ngày mai) neo chặt các sự kiện vào thời gian. Hơn nữa, "phó từ chỉ tần suất, mức độ" (Pht) cũng tương tác với thì. Các trạng từ này cung cấp thông tin thời gian hoặc thể bổ sung. Ví dụ, "いつも" (itsumo - luôn luôn) gợi ý hành động theo thói quen. Điều này ảnh hưởng đến cách một động từ phi quá khứ được diễn giải. Nghiên cứu này điều tra mối quan hệ phức tạp giữa (T), (Pht) và "thì tiếng Nhật" trong cấu trúc câu. Nó khám phá các câu chứa cả (T) và (Pht). Phân tích mở rộng sang các câu phức (câu ghép). Trong đó, thì trong mệnh đề chính và mệnh đề phụ tương tác với các trạng từ này. Sự tương tác này tạo ra các diễn giải thời gian cụ thể. Nghiên cứu làm sáng tỏ cách các yếu tố từ vựng này tinh chỉnh ý nghĩa thời gian của một câu. Cuộc kiểm tra chi tiết này nhấn mạnh bản chất toàn diện của "cấu trúc thời gian tiếng Nhật".

III.Đối chiếu biểu đạt thời gian Nhật Việt ngữ pháp

Phần này thực hiện "phân tích đối chiếu ngôn ngữ" chuyên sâu. Nó so sánh "thì tiếng Nhật" với "biểu đạt thời gian tiếng Việt". Ngữ pháp tiếng Nhật thể hiện thời gian thông qua biến tố động từ. Ngược lại, ngữ pháp tiếng Việt không có biến tố tương tự. Tiếng Việt thường dựa vào các "phó từ ngữ pháp chỉ thời gian" (P) như "đã", "đang", "sẽ", hoặc phụ thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt cơ bản này là trọng tâm của nghiên cứu. Luận án xem xét "thời tuyệt đối tiếng Nhật" và tìm kiếm các "tương đương ngữ nghĩa" trong tiếng Việt. Ví dụ, một động từ quá khứ trong tiếng Nhật có thể được dịch bằng "đã" hoặc được suy ra từ ngữ cảnh trong tiếng Việt. Chương này sử dụng rộng rãi "cứ liệu dịch Nhật-Việt" để minh họa. Các ví dụ này làm nổi bật những thách thức thực tế trong dịch thuật. Nó cũng chỉ ra các giải pháp khả thi. Mục tiêu là xác định các mẫu hình chung và những điểm không tương đồng. Việc đi sâu vào phân tích này giúp ích cho cả người học và người dịch. Nó làm rõ cách hai hệ thống ngôn ngữ khác nhau diễn đạt các khái niệm thời gian tương tự.

3.1. Phân tích đối chiếu thì tiếng Nhật với biểu hiện tiếng Việt.

Phần này tập trung vào "ngôn ngữ học đối chiếu", so sánh "thì tiếng Nhật" với "biểu đạt thời gian tiếng Việt". Động từ tiếng Nhật đánh dấu thì một cách rõ ràng. Động từ tiếng Việt không chia thì. Thay vào đó, tiếng Việt dựa vào "phó từ ngữ pháp chỉ thời gian" (P) như "đã", "đang", "sẽ", hoặc ngữ cảnh. "Phân tích đối chiếu ngôn ngữ" làm nổi bật những khác biệt cơ bản này. Nó kiểm tra "thời tuyệt đối tiếng Nhật" và các "biểu hiện tương đương" trong tiếng Việt. Chẳng hạn, một động từ quá khứ trong tiếng Nhật có thể được dịch với "đã" hoặc đơn giản là suy ra từ ngữ cảnh trong tiếng Việt. Chương này sử dụng rộng rãi "cứ liệu dịch Nhật-Việt". Các ví dụ này chứng minh những thách thức và giải pháp dịch thuật thực tế. Mục tiêu là xác định các mô hình và sự khác biệt phổ biến. Sự đi sâu này hỗ trợ cả người học và người dịch. Nó làm rõ cách hai hệ thống ngôn ngữ riêng biệt diễn đạt các khái niệm thời gian tương tự.

3.2. Cứ liệu dịch Nhật Việt và Việt Nhật Tương đương ngữ nghĩa.

Nghiên cứu sử dụng một kho ngữ liệu phong phú từ "cứ liệu dịch Nhật-Việt" và "Việt-Nhật". Dữ liệu thực nghiệm này rất quan trọng để xác nhận các quan sát lý thuyết. Bằng cách kiểm tra các bản dịch thực tế, nghiên cứu xác định các chiến lược khác nhau để đạt được "tương đương ngữ nghĩa". Các câu tiếng Nhật với "thì tuyệt đối" được so sánh với các câu tiếng Việt tương ứng. Các so sánh tương tự được thực hiện cho "thì tương đối". Điều này bao gồm các ví dụ mà các dấu hiệu thì tiếng Nhật được ánh xạ tới các trạng từ tiếng Việt (P) hoặc đơn giản là được lược bỏ. Ngược lại, các câu tiếng Việt có trạng từ thời gian (P) được phân tích để tìm các tương đương tiếng Nhật của chúng. Một số phát ngôn tiếng Việt không có (P) hoặc (T) vẫn truyền đạt thông tin thời gian. Các bản dịch tiếng Nhật của chúng cho thấy cách thông tin ngụ ý này được làm rõ hoặc suy ra. Phân tích song phương này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm cách các khái niệm thời gian được thể hiện giữa các ngôn ngữ trong các văn bản thực tế. Những hiểu biết thực tiễn này mang lại lợi ích cho các nghiên cứu dịch thuật và sư phạm ngôn ngữ.

3.3. Các yếu tố thời gian trong ngữ pháp tiếng Việt.

"Ngữ pháp tiếng Việt" tiếp cận biểu đạt thời gian khác với tiếng Nhật. Động từ tiếng Việt bất biến. "Biểu đạt thời gian tiếng Việt" thường dựa vào "phó từ ngữ pháp chỉ thời gian" (P). Các phó từ này bao gồm "đã" (quá khứ), "đang" (tiếp diễn/hiện tại), "sẽ" (tương lai). Ngoài ra, "trạng từ chỉ thời gian" (T) như "hôm qua", "ngày mai" đóng vai trò quan trọng. Phần này phân tích một cách có hệ thống chức năng của các yếu tố này. Nó khám phá cách (P) tương tác với các loại động từ (hành động, trạng thái). Nó cũng kiểm tra cách sự vắng mặt của (P) vẫn truyền đạt ý nghĩa thời gian. Ngữ cảnh trở nên tối quan trọng trong những trường hợp như vậy. Nghiên cứu đối chiếu điều này với cách đánh dấu thì rõ ràng trong "thì tiếng Nhật". Điều này cung cấp sự hiểu biết rõ ràng hơn về các cấu trúc thời gian của tiếng Việt. Phân tích giúp hiểu các khía cạnh "ngôn ngữ học đối chiếu". Nó làm sáng tỏ lý do tại sao các tương đương từ vựng trực tiếp thường không đủ trong dịch thuật.

IV.Giải quyết thách thức học thì tiếng Nhật ngữ pháp Việt

"Thì tiếng Nhật" đặt ra những thách thức đáng kể cho sinh viên Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện nhiều khảo sát. Các khảo sát này liên quan đến sinh viên Việt Nam học tiếng Nhật. Chúng đánh giá khả năng hiểu và vận dụng thì tiếng Nhật của họ. Khảo sát đầu tiên phân tích các văn bản dịch do sinh viên thực hiện. Những lỗi phổ biến về "thì tiếng Nhật" đã được xác định. Chúng thường xuất phát từ việc chuyển đổi trực tiếp từ "ngữ pháp tiếng Việt". Một khảo sát thứ hai tiếp tục khám phá các lĩnh vực khó khăn cụ thể. Kết quả cho thấy các vấn đề dai dẳng trong việc phân biệt thì tuyệt đối và thì tương đối. Việc sử dụng đúng các dạng "-teiru" cũng gây khó khăn. Dữ liệu thực nghiệm này cung cấp bằng chứng cụ thể về các rào cản học tập. Nó nhấn mạnh các lĩnh vực cần được chú ý hơn trong giảng dạy. Hiểu được những khó khăn của sinh viên là rất quan trọng để cải thiện phương pháp giảng dạy. Những phát hiện này trực tiếp cung cấp thông tin cho việc phát triển các chiến lược giảng dạy hiệu quả hơn.

4.1. Khảo sát năng lực nắm bắt thì tiếng Nhật của sinh viên Việt.

"Thì tiếng Nhật" tạo ra nhiều khó khăn cho sinh viên Việt Nam. Luận án thực hiện các khảo sát định lượng và định tính. Các khảo sát này nhằm đánh giá khả năng nắm bắt và sử dụng thì tiếng Nhật. Khảo sát lần thứ nhất phân tích các văn bản dịch của sinh viên. Phân tích này đã chỉ ra các lỗi phổ biến. Nhiều lỗi liên quan đến việc chuyển đổi trực tiếp từ "ngữ pháp tiếng Việt" sang tiếng Nhật. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn thì phù hợp. Khảo sát lần thứ hai đi sâu hơn vào các khía cạnh cụ thể. Nó tập trung vào sự khác biệt giữa "thời tuyệt đối" và "thời tương đối". Kết quả khảo sát làm rõ những điểm yếu của sinh viên. Điều này bao gồm cả việc sử dụng các trợ từ và trạng từ liên quan đến thời gian. Dữ liệu khảo sát là bằng chứng xác thực. Nó cho thấy những thách thức thực tế trong quá trình học "cấu trúc thời gian tiếng Nhật". Việc hiểu rõ những khó khăn này là nền tảng. Nó giúp đề xuất các giải pháp giảng dạy hiệu quả sau này. Các kết quả này đóng góp vào nghiên cứu về "ngôn ngữ học đối chiếu" trong giáo dục.

4.2. Đề xuất lưu ý giảng dạy ngữ pháp tiếng Nhật hiệu quả.

Dựa trên kết quả khảo sát và "phân tích đối chiếu ngôn ngữ", luận án đề xuất các khuyến nghị thực tiễn. Những khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy "thì tiếng Nhật" cho sinh viên Việt Nam. Thực trạng giảng dạy hiện nay cần được cải thiện. Cần có một cách tiếp cận chi tiết hơn. Trọng tâm nên đặt vào sự khác biệt giữa "thì tiếng Nhật" và "biểu đạt thời gian tiếng Việt". Ví dụ, các bài học chuyên sâu về "thời tương đối" là cần thiết. Cần phân biệt rõ ràng giữa "thể tiếng Nhật" và "thì tiếng Nhật". Giáo viên nên nhấn mạnh chức năng của các trạng từ chỉ thời gian (T) và phó từ tần suất (Pht). Những yếu tố này hỗ trợ việc diễn giải thời gian trong tiếng Nhật. Việc lồng ghép các bài tập đối chiếu sẽ củng cố sự hiểu biết. Tài liệu giảng dạy nên bao gồm các ví dụ từ "cứ liệu dịch Nhật-Việt". Điều này giúp minh họa các lỗi thường gặp. Những "lưu ý trong dạy và học" này nhằm mục đích nâng cao trình độ của sinh viên. Mục tiêu là tạo điều kiện cho sự hiểu biết sâu sắc hơn về "cấu trúc thời gian tiếng Nhật".

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5. NGỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
6. ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN
7. Ý NGHĨA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
8. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Tình hình nghiên cứu thời trên thế giới nói chung
1.1.2. Tình hình nghiên cứu thời tại Nhật Bản
1.1.3. Tình hình nghiên cứu thời tại Việt Nam
1.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.2.1. Biểu hiện thời gian và phạm trù Thời
1.2.2. Phạm trù thời nói chung và quan điểm làm việc của luận án
1.2.3. Phạm trù thời trong mối quan hệ với thể và tình thái
1.2.4. Những vấn đề đối chiếu và dịch thuật liên quan đến đề tài nghiên cứu
1.3. THỜI TRONG TIẾNG NHẬT
1.3.1. Sự đối lập lưỡng phân và phạm vi biểu hiện thời trong tiếng Nhật
1.3.2. Thời tuyệt đối và thời tương đối
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TỪ GÓC ĐỘ HÌNH THÁI VÀ NGỮ NGHĨA
2.1. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TỪ GÓC ĐỘ HÌNH THÁI CỦA VỊ TỪ
2.2. Biểu hiện của thời tuyệt đối
2.3. Biểu hiện của thời tương đối
2.4. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN NGỮ NGHĨA CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TỪ GÓC ĐỘ TÍNH CHẤT CỦA VỊ NGỮ
2.4.1. Biểu hiện ngữ nghĩa của thời trong vị ngữ trạng thái
2.4.2. Biểu hiện ngữ nghĩa của thời trong vị ngữ hành động
2.5. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN NGỮ NGHĨA CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TRONG CẤU TRÚC CÚ PHÁP CÓ/ VẮNG (T) TRONG QUAN HỆ TƯƠNG TÁC VỚI (Pht)
2.5.1. Biểu hiện của thời trong cấu trúc câu không có (T)
2.5.2. Biểu hiện của thời trong cấu trúc câu có chứa (T)
2.5.3. Biểu hiện ngữ nghĩa của thời trong cấu trúc câu có chứa phó từ liên quan đến yếu tố thời gian
2.5.4. Mối liên hệ giữa (T) và (Pht) trong cấu trúc câu ghép
3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH BIỂU ĐẠT CỦA THỜI TIẾNG NHẬT QUA ĐỐI CHIẾU VỚI CÁCH BIỂU ĐẠT THỜI GIAN TƯƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU DỊCH NHẬT - VIỆT VÀ VIỆT - NHẬT
3.1. PHÂN TÍCH BIỂU ĐẠT THỜI TIẾNG NHẬT QUA CÁC BIỂU ĐẠT TƯƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU DỊCH NHẬT - VIỆT
3.1.1. Đối chiếu thời tuyệt đối tiếng Nhật với các biểu hiện tương đương trong tiếng Việt trên cứ liệu dịch Nhật - Việt
3.1.2. Xem xét thời tương đối và các biểu đạt tương đương trong tiếng Việt trên cứ liệu dịch Nhật - Việt
3.2. PHÂN TÍCH BIỂU ĐẠT THỜI TIẾNG NHẬT QUA CÁC BIỂU ĐẠT TƯƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU DỊCH VIỆT - NHẬT
3.2.1. Xem xét các phát ngôn không có yếu tố (T) và (P) trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Nhật
3.2.2. Xem xét các phát ngôn có chứa các yếu tố ngữ pháp biểu hiện thời gian (P) được dịch sang tiếng Nhật
4. CHƯƠNG 4: KHẢO SÁT CÁCH NẮM BẮT VÀ SỬ DỤNG THỜI TRONG TIẾNG NHẬT CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM - ĐỀ XUẤT LƯU Ý TRONG DẠY VÀ HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI
4.1. XEM XÉT CÁCH NẮM BẮT VÀ SỬ DỤNG THỜI TIẾNG NHẬT QUA KHẢO SÁT VĂN BẢN DỊCH CỦA SINH VIÊN
4.1.1. Khảo sát lần thứ nhất
4.1.2. Phân tích kết quả khảo sát lần thứ nhất
4.1.3. Khảo sát lần thứ hai
4.1.4. Phân tích kết quả khảo sát lần thứ hai
4.2. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ LƯU Ý TRONG DẠY - HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI
4.2.1. Thực trạng công tác giảng dạy tiếng Nhật có liên quan đến thời
4.2.2. Một số lưu ý trong dạy - học liên quan đến thời cho sinh viên Việt Nam
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT CÁC THUẬT NGỮ
DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT NGUỒN NGỮ LIỆU KHẢO SÁT
DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thời trong tiếng nhật và các biểu hiện tương đương trong tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THÚY NGA THỜI TRONG TIẾNG NHẬT VÀ CÁC BIỂU HIỆN TƢƠNG ĐƢƠNG TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI – năm 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THÚY NGA THỜI TRONG TIẾNG NHẬT VÀ CÁC BIỂU HIỆN TƢƠNG ĐƢƠNG TRONG TIẾNG VIỆT Ngành: NGÔN NGỮ HỌC SO SÁNH ĐỐI CHIẾU Mã số: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ CHUNG TOÀN HÀ NỘI – năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là hoàn toàn trung thực, khách quan, nghiêm túc và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Thúy Nga MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NGỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.

7 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu thời trên thế giới nói chung. Tình hình nghiên cứu thời tại Nhật Bản.

Tình hình nghiên cứu thời tại Việt Nam. CƠ SỞ LÝ LUẬN PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Biểu hiện thời gian và phạm trù Thời. Phạm trù thời nói chung và quan điểm làm việc của luận án.

Phạm trù thời trong mối quan hệ với thể và tình thái. Những vấn đề đối chiếu và dịch thuật liên quan đến đề tài nghiên cứu. THỜI TRONG TIẾNG NHẬT. Sự đối lập lưỡng phân và phạm vi biểu hiện thời trong tiếng Nhật.

Thời tuyệt đối và thời tương đối. 39 CHƢƠNG 2 PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TỪ GÓC ĐỘ HÌNH THÁI VÀ NGỮ NGHĨA. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TỪ GÓC ĐỘ HÌNH THÁI CỦA VỊ TỪ 42 2. Biểu hiện của thời tuyệt đối.

Biểu hiện của thời tương đối. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN NGỮ NGHĨA CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TỪ GÓC ĐỘ TÍNH CHẤT CỦA VỊ NGỮ. Biểu hiện ngữ nghĩa của thời trong vị ngữ trạng thái. Biểu hiện ngữ nghĩa của thời trong vị ngữ hành động.

PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN NGỮ NGHĨA CỦA THỜI TIẾNG NHẬT TRONG CẤU TRÚC CÚ PHÁP CÓ/ VẮNG (T) TRONG QUAN HỆ TƢƠNG TÁC VỚI (Pht). Biểu hiện của thời trong cấu trúc câu không có (T). Biểu hiện của thời trong cấu trúc câu có chứa (T). Biểu hiện ngữ nghĩa của thời trong cấu trúc câu có chứa phó từ liên quan đến yếu tố thời gian.

Mối liên hệ giữa (T) và (Pht) trong cấu trúc câu ghép. 81 CHƢƠNG 3 PHÂN TÍCH BIỂU ĐẠT CỦA THỜI TIẾNG NHẬT QUA ĐỐI CHIẾU VỚI CÁCH BIỂU ĐẠT THỜI GIAN TƢƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU DỊCH NHẬT - VIỆT VÀ VIỆT - NHẬT. PHÂN TÍCH BIỂU ĐẠT THỜI TIẾNG NHẬT QUA CÁC BIỂU ĐẠT TƢƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU DỊCH NHẬT - VIỆT. Đối chiếu thời tuyệt đối tiếng Nhật với các biểu hiện tương đương trong tiếng Việt trên cứ liệu dịch Nhật - Việt.

Xem xét thời tương đối và các biểu đạt tương đương trong tiếng Việt trên cứ liệu dịch Nhật - Việt. PHÂN TÍCH BIỂU ĐẠT THỜI TIẾNG NHẬT QUA CÁC BIỂU ĐẠT TƢƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU DỊCH VIỆT - NHẬT. Xem xét các phát ngôn không có yếu tố (T) và (P) trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Nhật. Xem xét các phát ngôn có chứa các yếu tố ngữ pháp biểu hiện thời gian (P) được dịch sang tiếng Nhật.

123 CHƢƠNG 4 KHẢO SÁT CÁCH NẮM BẮT VÀ SỬ DỤNG THỜI TRONG TIẾNG NHẬT CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM - ĐỀ XUẤT LƢU Ý TRONG DẠY VÀ HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI. XEM XÉT CÁCH NẮM BẮT VÀ SỬ DỤNG THỜI TIẾNG NHẬT QUA KHẢO SÁT VĂN BẢN DỊCH CỦA SINH VIÊN. Khảo sát lần thứ nhất. Phân tích kết quả khảo sát lần thứ nhất.

Khảo sát lần thứ hai. Phân tích kết quả khảo sát lần thứ hai. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ LƢU Ý TRONG DẠY - HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI. Thực trạng công tác giảng dạy tiếng Nhật có liên quan đến thời.

Một số lưu ý trong dạy - học liên quan đến thời cho sinh viên Việt Nam. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT CÁC THUẬT NGỮ Ký hiệu Ý nghĩa biểu thị (P) Phó từ ngữ pháp chỉ thời gian (Pht) Phó từ chỉ tần suất, mức độ (T) Trạng từ chỉ thời gian C-P Chính - phụ DT Danh từ ĐT Động từ Mđc Mệnh đề chính Mđp Mệnh đề phụ PQK Phi quá khứ PQK TĐ Phi quá khứ tuyệt đối PQK tđ Phi quá khứ tƣơng đối QK Quá khứ QK TĐ Quá khứ tuyệt đối QK tđ Quá khứ tƣơng đối Thời TĐ Thời tuyệt đối Thời Tđ Thời tƣơng đối TT Tính từ VNĐT Vị ngữ động từ VNTT Vị ngữ tính từ DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT NGUỒN NGỮ LIỆU KHẢO SÁT Ký hiệu Tên ngữ liệu C Tác phẩm tiếng Nhật 『コインロッカー・ベイビーズ』―Những đứa trẻ bị bỏ rơi trong tủ gửi đồ‖ CH Tác phẩm tiếng Nhật 『注文の多い料理店』―Quán ăn mè nheo lắm chuyện‖ D Tác phẩm tiếng Việt ―Dây neo trần gian‖『この世との絆』 G Tác phẩm tiếng Việt ―Gió lạnh đầu mùa‖ 『季節初めの北風』 H Tác phẩm tiếng Việt ―Hai đứa trẻ‖ 『二人の子供』 K Bài báo nghiên cứu tiếng Nhật「ベトナム国における橋梁マネジ メントシステムの適用と課題」―Áp dụng hệ thống quản lý cầu đường ở Việt Nam và những vấn đề‖ N Tác phẩm tiếng Việt ―Nắng trong vƣờn‖『農園の日差し』 Nđ Tác phẩm tiếng Việt ―Ngƣời đầm‖ 『フランス婦人』 Ns.1 Bản tin tiếng Nhật 1『オバマ大統領が折った折り鶴きょうから 公開』 ―Từ hôm nay sẽ trưng bày những con hạc giấy mà tổng thống Obama gấp‖ Ns.2 Bản tin tiếng Nhật 2『世界が注目!日本生まれの帽子手帳』 ―Thu hút thế giới! Cuốn sổ tay bà mẹ và trẻ sơ sinh của Nhật Bản‖ Ns.3 Bản tin tiếng Nhật 3『TPP ロシアは米中心の経済圏に警戒 感』 ―TPP Nga cảnh báo vùng kinh tế với trung tâm là Hoa Kì‖ Ns.4 Bản tin tiếng Nhật 4『村上春樹さんのファンが集まり発表を待 つ』 ―Người hâm mộ nhà văn Mưrakami Haruki tập trung chờ công bố giải thưởng của tác giả‖ Ns.5 Bản tin tiếng Nhật 5『JICA新理事長「ODA 柔軟化する 」』 ―Chủ tịch Jica「 Cần linh hoạt với nguồn vốn ODA」‖ S Chuyên luận tiếng Nhật『知らなきゃ恥ずかしい日本文化』 ―Văn hóa Nhật – Những điều không thể không biết‖ Y Tác phẩm tiếng Nhật『藪の中』―Bốn bề bờ bụi‖ DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng Tên bảng Trang 1.1 Dạng thức biến đổi vĩ tố trong tiếng Nhật (theo chức năng 29 biểu đạt) 1.2 Dạng ―ru‖ và dạng ―ta‖ ở thời tuyệt đối 31 1.3 Mối quan hệ giữa thời và thể trong tiếng Nhật 36 1.4 Phân bậc các cấp độ biểu hiện thể trong tiếng Nhật 36 1.5 Cấu trúc vị ngữ của câu tiếng Nhật gồm thời, thể, tình thái 37 2.1 Biểu hiện thời trong tiếng Nhật từ góc độ hình thái 42 2.2 Tỉ lệ vị ngữ biểu hiện thời ở động từ, tính từ và hệ từ trong 42 ngữ liệu 2.3 Tỉ lệ thời tuyệt đối, thời tƣơng đối trong ngữ liệu 43 2.4 Vị ngữ biểu hiện thời trong câu đơn/ câu ghép không có (T) 65 và có (T) 3.1 Biểu hiện thời tuyệt đối không có (T) dịch sang tiếng Việt 92 3.2 Biểu hiện thời tuyệt đối có (T) dịch sang tiếng Việt 100 3.3 Biểu hiện thời tƣơng đối không có (T) dịch sang tiếng Việt 106 3.4 Biểu hiện thời tƣơng đối có (T) đƣợc dịch sang tiếng Việt 110 3.5 Biểu hiện đối ứng giữa ―đã‖ với cấu trúc ngữ pháp trong 117 tiếng Nhật 3.6 Biểu hiện đối ứng giữa ―vẫn‖ với các cấu trúc ngữ pháp trong 119 tiếng Nhật 3.7 Biểu hiện đối ứng giữa ―đang‖ với các cấu trúc ngữ pháp 121 trong tiếng Nhật 3.8 Biểu hiện đối ứng giữa ―sẽ, sắp‖ với các cấu trúc ngữ pháp 122 trong tiếng Nhật DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Tỉ lệ thời tuyệt đối không có (T) trong tiếng Nhật dịch sang 91 tiếng Việt 3.2 Tỉ lệ thời tuyệt đối có (T) trong tiếng Nhật dịch sang tiếng 100 Việt 3.3 Tỉ lệ biểu hiện thời gian trong tiếng Việt dịch sang tiếng Nhật 122 MỞ ĐẦU 1.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Những năm gần đây, trong xu thế hội nhập toàn cầu và đặc biệt, trong sự phát triển mạnh mẽ quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản, công tác nghiên cứu, giảng dạy tiếng Nhật tại Việt Nam ngày càng đƣợc phát triển theo hƣớng mở rộng và chuyên sâu. Các nội dung liên quan đến ngữ pháp, từ vựng v. của tiếng Nhật cũng đã bắt đầu đƣợc chú ý nghiên cứu sâu sắc hơn cả từ góc độ lí luận đến thực tế hành chức. Tuy nhiên, cũng còn nhiều vấn đề cần phải tiếp tục nghiên cứu một cách thấu đáo và toàn diện hơn.

Nghiên cứu thời trong tiếng Nhật là một sự tiếp tục bổ sung nhằm đáp ứng tính cấp thiết đặt ra cho công tác nghiên cứu, giảng dạy tiếng Nhật tại Việt Nam trong bối cảnh phát triển của xã hội. Thời đƣợc coi là một phạm trù ngữ pháp trong nhiều ngôn ngữ và là mảng đề tài thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu nổi tiếng trên thế giới. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc hiểu và sử dụng đúng thời sẽ giúp cho việc lý giải và xử lý các tài liệu, văn bản đảm bảo tính logic chặt chẽ và nâng cao hiệu quả sử dụng ngôn ngữ. Trong tiếng Nhật, thời đƣợc khẳng định là một phạm trù ngữ pháp cơ bản và quan trọng.

Đã có rất nhiều nghiên cứu của các nhà Nhật ngữ về thời trong tiếng Nhật, hơn nữa, cũng có những nghiên cứu đối chiếu giữa thời trong tiếng Nhật với các biểu hiện thời gian trong các ngôn ngữ khác nhƣ tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn v. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các kết quả nghiên cứu về thời trong tiếng Nhật hầu nhƣ chƣa đƣợc biết đến, đặc biệt, có thể thấy, đến thời điểm hiện tại, ở Nhật Bản cũng nhƣ tại Việt Nam, vẫn chƣa có một nghiên cứu đối chiếu nào liên quan đến thời giữa tiếng Nhật và tiếng Việt đƣợc thực hiện. Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, một loại hình ngôn ngữ không sử dụng thời nhƣ một ngữ pháp bắt buộc. Do đó, với ngƣời Việt, việc hiểu và sử dụng tốt thời trong tiếng Nhật - một loại hình ngôn ngữ chắp dính hoàn toàn khác biệt là một khó khăn không hề nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thúy Nga (2018). Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/luan-an-thoi-trong-tieng-nhat-va-bieu-hien-tuong-duong-trong-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án trình bày khái niệm "thời" trong tiếng Nhật và đối chiếu với các biểu hiện tương đương trong tiếng Việt.

Luận án "Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án về thời trong tiếng Nhật và biểu hiện tương đương tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter