Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh và tiếng Việt trên cứ liệu tạp chí chuyên ngành

Nghiên cứu so sánh ngôn ngữ đánh giá trong tiếng Anh và tiếng Việt trên cơ sở dữ liệu bài tạp chí chuyên ngành ngôn ngữ học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

309

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý thuyết ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt
Số trang:
309 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý thuyết ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh Việt

Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá đóng vai trò cốt lõi trong ngôn ngữ học hiện đại. Đề tài tập trung vào cứ liệu bài tạp chí chuyên ngành ngôn ngữ học tiếng Anh và tiếng Việt. Hệ thống đánh giá giúp người viết bộc lộ quan điểm khoa học. Cơ sở lý thuyết vững chắc tạo nền tảng phân tích diễn ngôn học thuật (Academic Discourse). Công trình kế thừa các thành tựu của trường phái ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Mục tiêu chính là làm rõ các phương thức biểu đạt lập trường tác giả (Authorial Stance). Ngữ liệu gồm các bài báo xuất bản trên các tạp chí uy tín. Quá trình phân tích tuân thủ các nguyên tắc so sánh đối chiếu đa tầng bậc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc trưng phong cách khoa học của hai ngôn ngữ.

1.1. Lý thuyết thẩm định Appraisal Theory trong nghiên cứu

Lý thuyết thẩm định (Appraisal Theory) mở rộng từ ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday. Lý thuyết này tập trung vào chức năng tương tác liên cá nhân của ngôn ngữ. Khung lý thuyết phân chia ngôn ngữ đánh giá thành ba miền nghĩa chính: Thái độ, Can dự và Thang độ. Mỗi miền nghĩa đảm nhận một vai trò giao tiếp chuyên biệt trong văn bản. Lý thuyết thẩm định cho phép mổ xẻ cách tác giả đàm phán ý nghĩa với độc giả. Trong nghiên cứu học thuật, mô hình này giúp xác định mức độ khách quan và chủ quan. Đây là công cụ hữu hiệu để phân tích các tương tác xã hội ẩn sau câu chữ khoa học.

1.2. Hệ thống đánh giá Martin và White trong bài báo khoa học

Hệ thống đánh giá Martin và White (2005) cung cấp khung phân loại chi tiết và có tính hệ thống cao. Mô hình này chuẩn hóa các tiêu chí thẩm định văn bản học thuật. Người nghiên cứu sử dụng hệ thống để giải mã cách tác giả xây dựng uy tín học thuật. Martin và White chia nhỏ các nguồn tài nguyên ngôn ngữ thành các tiểu hệ thống rõ ràng. Cấu trúc này giúp nhận diện chính xác các lựa chọn từ vựng - ngữ pháp biểu đạt lập trường. Việc áp dụng mô hình vào bài báo khoa học làm sáng tỏ chiến lược thuyết phục của người viết. Hệ thống này phản ánh sự tương tác phức tạp giữa tác giả, văn bản và cộng đồng học thuật.

1.3. Phương pháp ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt trong ngữ liệu

Phương pháp ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt được vận dụng xuyên suốt quá trình khảo sát. Nghiên cứu thực hiện phân tích định tính kết hợp thống kê định lượng trên kho ngữ liệu bài báo chuyên ngành. Tiêu chí đối chiếu dựa trên chức năng ngữ nghĩa và phương thức hiện thực hóa hình thức. Khung so sánh giúp phát hiện những điểm tương đồng mang tính phổ quát của thể loại bài báo khoa học. Đồng thời, phương pháp này làm nổi bật những dị biệt mang tính đặc trưng văn hóa - ngôn ngữ. Dữ liệu đối chiếu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thói quen diễn ngôn của hai cộng đồng học thuật.

II. Đối chiếu cấu trúc và ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh Việt

Cấu trúc tu từ của bài báo khoa học phản ánh tư duy logic và quy ước học thuật. Đối chiếu cấu trúc giữa tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy sự định hình của diễn ngôn học thuật (Academic Discourse). Bài báo khoa học thường tuân theo mô hình cấu trúc IMRAD chuẩn mực gồm Mở đầu, Phương pháp, Kết quả và Thảo luận. Ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt chỉ ra sự phân bố ngôn ngữ đánh giá biến đổi linh hoạt theo từng phần. Tác giả sử dụng các bước tu từ khác nhau để thiết lập không gian nghiên cứu. Sự kết hợp giữa cấu trúc tu từ và ngôn ngữ đánh giá tạo nên tính thuyết phục cao cho công trình khoa học.

2.1. Cấu trúc tu từ chuẩn mực trong diễn ngôn học thuật

Cấu trúc tu từ định hình cách trình bày tri thức khoa học một cách mạch lạc. Mô hình tạo lập không gian nghiên cứu (CARS) của Swales được áp dụng phổ biến trong cả hai ngôn ngữ. Cấu trúc bài báo gồm các bước chuyển tu từ cụ thể nhằm dẫn dắt người đọc. Mỗi phần trong bài báo khoa học đảm nhận chức năng giao tiếp riêng biệt. Phần Mở đầu thiết lập bối cảnh và nêu bật khoảng trống nghiên cứu. Phần Phương pháp chứng minh tính hợp thức của quy trình thực nghiệm. Phần Kết quả và Thảo luận diễn giải số liệu và khẳng định đóng góp mới.

2.2. Sự tương đồng trong việc tổ chức bố cục bài báo khoa học

Bài tạp chí tiếng Anh và tiếng Việt đều tuân thủ chặt chẽ tính logic của văn phong học thuật. Cả hai ngôn ngữ đều thể hiện rõ các thành phần cơ bản của một công trình nghiên cứu. Tác giả tiếng Anh và tiếng Việt đều chú trọng xây dựng lập luận chặt chẽ từ tiền đề đến kết luận. Việc bố trí các tiêu đề chính và tiêu đề phụ phản ánh quy chuẩn quốc tế hóa ngày càng sâu rộng. Các công trình học thuật tiếng Việt hiện đại tiếp thu tích cực mô hình cấu trúc phương Tây. Sự tương đồng này tạo thuận lợi cho việc hội nhập tri thức khoa học toàn cầu.

2.3. Khác biệt về phân bố các bước chuyển tu từ giữa hai ngôn ngữ

Khác biệt rõ nét xuất hiện ở tần suất và mức độ chi tiết của các bước chuyển tu từ. Bài báo tiếng Anh thường nhấn mạnh mạnh mẽ vào khoảng trống nghiên cứu và tuyên bố giá trị mới. Tác giả tiếng Anh tập trung bảo vệ luận điểm thông qua phân tích phê phán sâu sắc. Ngược lại, bài báo tiếng Việt có xu hướng dành nhiều dung lượng cho phần cơ sở lý luận chung. Các bước tu từ chỉ trích công trình đi trước trong tiếng Việt xuất hiện với tần suất thấp hơn. Sự khác biệt này bắt nguồn từ truyền thống văn hóa giao tiếp gián tiếp và khiêm tốn của người Việt.

III. Phân tích thành tố thái độ ngôn ngữ đánh giá Anh Việt

Thành tố thái độ (Attitude) giữ vai trò chủ đạo trong việc biểu đạt cảm xúc, phán xét hành vi và định giá sự vật. Trong diễn ngôn khoa học, thái độ không chỉ bộc lộ cảm xúc cá nhân mà còn thể hiện quan điểm học thuật. Nghiên cứu đối chiếu chỉ ra cách tác giả tiếng Anh và tiếng Việt điều chỉnh mức độ đánh giá. Lập trường tác giả (Authorial Stance) được xây dựng thông qua việc lựa chọn từ ngữ mang tính thẩm định cao. Cứ liệu từ tạp chí ngôn ngữ học chứng minh sự phân hóa rõ nét giữa các tiểu hệ thống của Thái độ.

3.1. Thành tố thái độ Attitude và phân loại biểu đạt cảm xúc

Thành tố thái độ (Attitude) gồm ba tiểu hệ thống: Cảm xúc (Affect), Phán xét (Judgement) và Đánh giá (Appreciation). Trong văn bản học thuật, tiểu hệ thống Cảm xúc xuất hiện với tần suất thấp nhất nhằm bảo đảm tính khách quan. Tác giả thường hạn chế bộc lộ trực tiếp tình cảm cá nhân như vui mừng hay thất vọng. Tuy nhiên, các từ ngữ chỉ sự quan tâm hoặc bất ngờ khoa học vẫn được sử dụng có chừng mực. Tác giả tiếng Anh có xu hướng biểu đạt cảm xúc gián tiếp thông qua các trạng thái học thuật. Tác giả tiếng Việt thể hiện cảm xúc một cách dè dặt và trung tính hơn.

3.2. Ngôn ngữ phán xét hành vi và thẩm định thẩm mỹ trong bài viết

Ngôn ngữ phán xét (Judgement) hướng vào hành vi con người, còn Đánh giá (Appreciation) tập trung vào thực thể và hiện tượng. Trong bài báo ngôn ngữ học, tiểu hệ thống Đánh giá chiếm ưu thế tuyệt đối. Người viết liên tục thẩm định giá trị, độ tin cậy và tính hữu ích của các mô hình lý thuyết. Phán xét hành vi chủ yếu tập trung vào năng lực nghiên cứu hoặc tính chuẩn mực phương pháp của đồng nghiệp. Bài báo tiếng Anh sử dụng nhiều từ vựng chuyên biệt để định giá kết quả nghiên cứu. Bài báo tiếng Việt sử dụng nhiều kết cấu tính từ mô tả phẩm chất khoa học.

3.3. So sánh tần suất và xu hướng thể hiện lập trường tác giả

Tần suất xuất hiện của Thành tố thái độ (Attitude) phản ánh trực tiếp lập trường tác giả (Authorial Stance). Tác giả tiếng Anh sử dụng hệ thống đánh giá để tạo lập vị thế chuyên gia độc lập và quyết đoán. Họ chủ động đánh giá cao nghiên cứu của bản thân và thẳng thắn chỉ ra hạn chế của nghiên cứu trước. Tác giả tiếng Việt lựa chọn lập trường mềm mỏng hơn nhằm duy trì hòa khí học thuật. Xu hướng thẩm định trong tiếng Việt mang tính trung dung và ít tính đối đầu trực diện. Sự khác biệt này phản ánh chuẩn mực văn hóa diễn ngôn của từng cộng đồng ngôn ngữ.

IV. Khảo sát thành tố can dự và ngôn ngữ đánh giá Anh Việt

Thành tố can dự (Engagement) thể hiện cách tác giả quản lý các tiếng nói đối thoại trong văn bản. Hệ thống này bắt nguồn từ lý thuyết tính đa thanh của Bakhtin và khung thẩm định Martin và White. Thông qua can dự, tác giả thừa nhận hoặc bác bỏ các quan điểm khác nhau trong cộng đồng khoa học. Diễn ngôn học thuật (Academic Discourse) đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa tiếng nói cá nhân và tiếng nói tập thể. Phân tích đối chiếu cho thấy sự đa dạng trong cách thức hiện thực hóa không gian đối thoại giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

4.1. Thành tố can dự Engagement và không gian đối thoại

Thành tố can dự (Engagement) phân chia diễn ngôn thành đơn thanh (Monogloss) và đa thanh (Heterogloss). Diễn ngôn đơn thanh đưa ra phát ngôn như một sự thật hiển nhiên không cần bàn cãi. Ngược lại, diễn ngôn đa thanh mở ra không gian cho các góc nhìn thay thế. Bài báo khoa học trong cả hai ngôn ngữ đều thiên về sử dụng tài nguyên đa thanh. Tác giả trích dẫn công trình của người khác để tạo dựng bối cảnh và bảo vệ quan điểm riêng. Việc mở rộng hoặc thu hẹp không gian đối thoại giúp kiểm soát mức độ can dự của độc giả vào văn bản.

4.2. Chiến lược rào đón Hedging giảm thiểu trách nhiệm luận điểm

Chiến lược rào đón (Hedging) là công cụ tu từ thiết yếu trong diễn ngôn học thuật (Academic Discourse). Rào đón giúp tác giả thể hiện sự cẩn trọng và giảm thiểu trách nhiệm cá nhân đối với luận điểm. Các phương tiện rào đón gồm động từ tình thái, phó từ chỉ khả năng và cấu trúc điều kiện. Tác giả tiếng Anh sử dụng phong phú các chỉ dấu như "suggest", "indicate", "may", "possibly". Tác giả tiếng Việt thường sử dụng các từ ngữ như "có thể", "dường như", "bước đầu cho thấy". Chiến lược này bảo vệ người viết trước những phản bác tiềm tàng từ đồng nghiệp.

4.3. Chiến lược tăng cường Boosting khẳng định độ tin cậy khoa học

Chiến lược tăng cường (Boosting) đối lập với rào đón, nhằm nhấn mạnh sự chắc chắn của phát ngôn khoa học. Người viết sử dụng tăng cường để khẳng định tính chân xác và giá trị vượt trội của kết quả nghiên cứu. Các từ ngữ tăng cường phổ biến gồm "clearly", "definitely", "rõ ràng", "chắc chắn", "khẳng định". Tác giả tiếng Anh sử dụng tăng cường một cách có chọn lọc tại phần Thảo luận và Kết luận. Tác giả tiếng Việt cũng sử dụng tăng cường để củng cố sức nặng của lập luận. Sự kết hợp hài hòa giữa rào đón và tăng cường tạo nên giọng điệu học thuật chuẩn mực.

V. Đối chiếu thành tố cấp độ ngôn ngữ đánh giá Anh Việt

Thành tố cấp độ (Graduation) điều chỉnh cường độ của cảm xúc và độ sắc nét của ranh giới ngữ nghĩa. Hệ thống này bao gồm hai tiểu hệ thống chính: Lực (Force) và Tiêu điểm (Focus). Cấp độ thẩm định cho phép tác giả tăng hoặc giảm sắc thái của các phán đoán khoa học. Trong ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt, việc phân tích cấp độ giúp hiểu sâu hơn về tính tinh tế của diễn ngôn. Tác giả sử dụng các phương tiện ngữ pháp và từ vựng để điều chỉnh dung lượng thông tin. Cấp độ đánh giá tạo nên nhịp điệu và độ thuyết phục cho văn bản.

5.1. Thành tố cấp độ Graduation qua tiểu hệ thống Lực Force

Tiểu hệ thống Lực (Force) điều chỉnh cường độ (Intensification) và độ lượng (Quantification) của các đánh giá. Cường độ biểu thị mức độ mạnh hay yếu của phẩm chất thông qua các trạng từ mức độ. Độ lượng liên quan đến số lượng, khối lượng hoặc phạm vi không gian và thời gian. Bài báo tiếng Anh sử dụng nhiều trạng từ chỉ mức độ cao như "significantly", "greatly", "extremely". Tiếng Việt hiện thực hóa Lực qua các phó từ như "rất", "vô cùng", "đặc biệt", "sâu sắc". Việc gia tăng Lực giúp nhấn mạnh ý nghĩa khoa học của các phát hiện mới trong nghiên cứu.

5.2. Hiện thực hóa tiểu hệ thống Tiêu điểm Focus trong học thuật

Tiểu hệ thống Tiêu điểm (Focus) điều chỉnh ranh giới phạm trù ngữ nghĩa của các hiện tượng phi phân cấp. Tiêu điểm có thể làm sắc nét (Sharpen) hoặc làm mờ (Soften) các định nghĩa và khái niệm khoa học. Làm sắc nét giúp khẳng định sự điển hình và chuẩn xác của đối tượng nghiên cứu. Làm mờ giúp nới lỏng ranh giới và tránh khẳng định tuyệt đối hóa. Tiếng Anh thường sử dụng các biểu thức như "true", "typical", "sort of", "kind of". Tiếng Việt biểu đạt Tiêu điểm qua các từ như "thực sự", "đích thực", "mang tính chất", "về cơ bản".

5.3. Quy luật phân bổ cấp độ đánh giá theo cấu trúc bài báo

Phân bổ của Thành tố cấp độ (Graduation) thay đổi tương ứng theo từng phần trong bài báo khoa học. Phần Mở đầu và phần Kết luận ghi nhận mật độ cấp độ đánh giá cao nhất. Tác giả đẩy mạnh Lực và làm sắc nét Tiêu điểm để nhấn mạnh tầm quan trọng của đề tài. Ngược lại, phần Phương pháp và Kết quả có xu hướng duy trì mức độ trung tính nhằm bảo đảm tính khách quan. Cả bài báo tiếng Anh và tiếng Việt đều tuân thủ quy luật phân bổ này. Sự phân bố đồng đều phản ánh tính chuyên nghiệp trong xây dựng cấu trúc diễn ngôn học thuật.

VI. Ứng dụng thực tiễn của ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh Việt

Kết quả nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá mang lại nhiều giá trị thực tiễn to lớn. Công trình đóng góp thiết thực cho việc giảng dạy viết học thuật và dịch thuật chuyên ngành. Người học nắm vững các chiến lược ngôn ngữ đánh giá để thể hiện lập trường tác giả (Authorial Stance) hiệu quả. Nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng các bài báo khoa học của tác giả Việt Nam trên trường quốc tế. Việc hiểu rõ sự khác biệt văn hóa diễn ngôn tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp học thuật liên văn hóa. Đây là cẩm nang hữu ích cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học.

6.1. Nâng cao năng lực viết diễn ngôn học thuật cho nhà nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp hệ thống hướng dẫn chi tiết về cách lựa chọn từ ngữ đánh giá trong viết khoa học. Nhà nghiên cứu cần rèn luyện kỹ năng kết hợp hài hòa giữa chiến lược rào đón (Hedging) và tăng cường (Boosting). Việc làm chủ các tài nguyên thẩm định giúp nâng cao sức thuyết phục của luận điểm. Người viết tránh được các lỗi diễn đạt quá tự tin hoặc quá rụt rè khi công bố kết quả. Kỹ năng kiểm soát giọng điệu học thuật là yếu tố then chốt để bài báo được chấp nhận trên các tạp chí uy tín.

6.2. Ứng dụng vào giảng dạy biên phiên dịch chuyên ngành ngôn ngữ

Lý thuyết thẩm định (Appraisal Theory) là công cụ đắc lực trong giảng dạy biên phiên dịch văn bản học thuật. Người dịch cần nhận diện chính xác các sắc thái thái độ và cấp độ trong văn bản gốc. Việc chuyển dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt đòi hỏi sự điều chỉnh tương đương về mặt dụng học. Người dịch phải linh hoạt thay đổi các chỉ dấu rào đón để phù hợp với văn phong học thuật đích. Áp dụng kết quả đối chiếu giúp bản dịch giữ nguyên lập trường tác giả mà vẫn tự nhiên, chuẩn mực.

6.3. Định hướng hoàn thiện kỹ năng công bố quốc tế chuẩn mực

Công bố quốc tế đòi hỏi tác giả Việt Nam thích ứng với các quy ước diễn ngôn học thuật toàn cầu. Tác giả cần chủ động hơn trong việc thiết lập không gian nghiên cứu và bảo vệ luận điểm. Việc sử dụng thành thạo hệ thống can dự giúp bài viết đối thoại hiệu quả với giới học thuật quốc tế. Nghiên cứu mở ra định hướng xây dựng các khóa học chuyên sâu về viết báo khoa học bằng tiếng Anh. Đây là bước đệm quan trọng nhằm nâng tầm vị thế của nghiên cứu khoa học xã hội Việt Nam trên trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp luận nghiên cứu
Hướng tiếp cận
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
Đóng góp mới về khoa học của luận án
Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án
Ý nghĩa thực tiễn
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ đánh giá và bài báo khoa học
1.1.1. Nghiên cứu về ngôn ngữ đánh giá
1.1.2. Nghiên cứu về bài báo khoa học
1.2. Lý thuyết về thể loại
1.3. Khung thẩm định ngôn ngữ đánh giá của Martin & White
1.4. Lý thuyết về ngôn ngữ học đối chiếu
1.5. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU CẤU TRÚC TU TỪ VÀ NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN THÁI ĐỘ CỦA BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT
2.1. Đối chiếu cấu trúc tu từ của bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
2.1.1. Cấu trúc bài báo
2.1.2. Phần Mở đầu
2.1.3. Phần Cơ sở lí luận
2.1.4. Phần Phương pháp
2.1.5. Phần Kết quả
2.1.6. Phần Thảo luận/ Kết luận
2.1.7. Nhận xét tổng quát về cấu trúc tu từ của bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
2.2. Đối chiếu ngôn ngữ thể hiện Thái độ của các bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
2.2.1. Ngôn ngữ chỉ Cảm xúc
2.2.2. Ngôn ngữ Phán xét hành vi
2.2.3. Nhận xét tổng quát về ngôn ngữ thể hiện Thái độ trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
2.3. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN GIỌNG ĐIỆU TRONG BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT
3.1. Đối chiếu tần suất sử dụng của hệ thống Giọng điệu trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
3.2. Phân tích đối chiếu chi tiết hệ thống Giọng điệu trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
3.3. Nhận xét tổng quát về ngôn ngữ thể hiện Giọng điệu trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN THANG ĐỘ TRONG BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT
4.1. Đối chiếu khái quát hệ thống Thang độ trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
4.2. Đối chiếu tiểu hệ thống Lực trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
4.2.1. Phân loại tiểu hệ thống Lực
4.2.2. Tỷ lệ phân cấp thang độ của Lực
4.2.3. Chiến lược hiện thực hóa Lực
4.2.4. Tần suất Lực theo cấu trúc bài báo
4.3. Đối chiếu tiểu hệ thống Tiêu điểm trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
4.3.1. Tính phân cấp của Tiêu điểm
4.3.2. Hiện thực hóa Tiêu điểm
4.3.3. Tần suất Tiêu điểm theo cấu trúc bài báo
4.4. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN
Tóm lược các kết quả nghiên cứu chính
Một số khuyến nghị
Hạn chế và các gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá trong tiếng anh và tiếng việt trên cứ liệu bài tạp chí chuyên ngành ngôn ngữ học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (309 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN BÍCH HỒNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN BÍCH HỒNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT TRÊN CỨ LIỆU BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu Mã số: 9.24 Người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Hiển Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu thống kê là hoàn toàn trung thực do tôi thực hiện. Đề tài nghiên cứu và các kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Bích Hồng i LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội, Việt Nam. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới TS. Phạm Hiển - người đã hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và truyền nhiệt huyết cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Sự chỉ bảo, tin tưởng và động viên của thầy đã giúp tôi vượt qua trở ngại, hoàn thiện luận án, phát triển khả năng nghiên cứu độc lập và có được những kinh nghiệm quý giá.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Học viện Khoa học xã hội, Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển học và Bách khoa thư và các nhà khoa học đã góp ý, chỉ dẫn tôi trong quá trình học tập, giúp tôi dần hoàn thiện và nâng cao chất lượng của luận án. Tôi xin cảm ơn Học viện Khoa học xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu – Lãnh đạo trường Đại học Thương mại, các Phòng ban, Khoa tiếng Anh và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ và chia sẻ với tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn, tình cảm yêu thương nhất tới Bố, Mẹ, Chồng và các Con, cùng toàn thể gia đình – những người luôn yêu thương, ủng hộ, động viên và chia sẻ những khó khăn với tôi trong quá trình học tập, công tác và thực hiện công trình này.

Trân trọng! Hà Nội, tháng 3 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Bích Hồng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận nghiên cứu. Hướng tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu cụ thể.

Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ đánh giá và bài báo khoa học. Nghiên cứu về ngôn ngữ đánh giá. Nghiên cứu về bài báo khoa học.

Lý thuyết về thể loại. Khung thẩm định ngôn ngữ đánh giá của Martin & White. Lý thuyết về ngôn ngữ học đối chiếu. Tiểu kết chương 1.

54 iii Chương 2. ĐỐI CHIẾU CẤU TRÚC TU TỪ VÀ NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN THÁI ĐỘ CỦA BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Đối chiếu cấu trúc tu từ của bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Cấu trúc bài báo.

Phần Mở đầu. Phần Cơ sở lí luận. Phần Phương pháp. Phần Kết quả.

Phần Thảo luận/ Kết luận. Nhận xét tổng quát về cấu trúc tu từ của bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu ngôn ngữ thể hiện Thái độ của các bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Ngôn ngữ chỉ Cảm xúc.

Ngôn ngữ Phán xét hành vi. Nhận xét tổng quát về ngôn ngữ thể hiện Thái độ trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Tiểu kết chương 2. ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN GIỌNG ĐIỆU TRONG BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.

Đối chiếu tần suất sử dụng của hệ thống Giọng điệu trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích đối chiếu chi tiết hệ thống Giọng điệu trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Nhận xét tổng quát về ngôn ngữ thể hiện Giọng điệu trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Tiểu kết chương 3.

ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN THANG ĐỘ TRONG BÀI TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Đối chiếu khái quát hệ thống Thang độ trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu tiểu hệ thống Lực trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Phân loại tiểu hệ thống Lực.

Tỷ lệ phân cấp thang độ của Lực. Chiến lược hiện thực hóa Lực. Tần suất Lực theo cấu trúc bài báo. Đối chiếu tiểu hệ thống Tiêu điểm trong bài tạp chí ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.

Tính phân cấp của Tiêu điểm. Hiện thực hóa Tiêu điểm. Tần suất Tiêu điểm theo cấu trúc bài báo. Tiểu kết chương 4.

Tóm lược các kết quả nghiên cứu chính. Một số khuyến nghị. Hạn chế và các gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

I DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. II PHỤ LỤC. XII v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BBKH: Bài báo khoa học CSLL: Cơ sở lí luận CTTT: Cấu trúc tu từ Eres: Bài báo tiếng Anh ESP: Tiếng Anh chuyên ngành HĐTT: Hành động tu từ KTĐ: Khung thẩm định M: Hành động tu từ NNĐG: Ngôn ngữ đánh giá NNH: Ngôn ngữ học SFL: Ngôn ngữ học chức năng hệ thống SVHT: Sự vật hiện tượng TA: Tiếng Anh TV: Tiếng Việt Vres: Bài báo tiếng Việt TỪ VIẾT TẮT CÁC PHẦN CỦA BÀI BÁO I: Phần mở đầu M: Phần phương pháp L: Phần cơ sở lý luận R: Phần kết quả D: Phần thảo luận C: Phần kết luận Im: Phần ý nghĩa của nghiên cứu Re: Phần đề xuất, khuyến nghị F: Phần gợi ý các hướng nghiên cứu trong tương lai Sum: Phần tóm tắt các kết quả nghiên cứu vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. CTTT của bài báo chuyên ngành NNH ứng dụng 31 Bảng 1.

CTTT của bài báo chuyên ngành Ngôn ngữ học áp dụng trong luận án 32 Bảng 1. Các cặp cảm xúc đối lập 40 Bảng 2. Cấu trúc bài báo tiếng Anh và tiếng Việt 69 Bảng 2. Phân tích ví dụ của nhóm Cảm xúc 73 Bảng 2.

Tần suất của các nguồn lực đánh giá Cảm xúc 74 Bảng 2. Mật độ đánh giá thể hiện Mong muốn theo cấu trúc bài báo 75 Bảng 2. Hiện thực hóa Mong muốn bằng tiếng Anh qua các yếu tố ngữ pháp 77 Bảng 2. Hiện thực hóa Mong muốn bằng tiếng Việt qua các yếu tố ngữ pháp 79 Bảng 2.

Phân tích ví dụ của nhóm Phán xét hành vi 80 Bảng 2. Tần suất của các nguồn lực Phán xét hành vi 81 Bảng 2. Mật độ đánh giá Khả năng theo cấu trúc bài báo 82 Bảng 2. Hiện thực hóa Khả năng bằng tiếng Anh qua các yếu tố ngữ pháp 85 Bảng 2.

Hiện thực hóa Khả năng bằng tiếng Việt qua các yếu tố ngữ pháp 86 Bảng 2. Phân tích ví dụ của nhóm Thẩm giá 88 Bảng 2. Tần suất của các nguồn lực Thẩm giá 88 Bảng 2. Mật độ đánh giá Giá trị theo cấu trúc bài báo 89 Bảng 2.

Hiện thực hóa Giá trị bằng tiếng Anh qua các yếu tố ngữ pháp 92 Bảng 2. Hiện thực hóa Giá trị bằng tiếng Việt qua các yếu tố ngữ pháp 93 Bảng 2. Mật độ nguồn lực đánh giá Thái độ theo cấu trúc bài báo 95 Bảng 3. Tần suất các nguồn lực đánh giá của hệ thống Giọng điệu 99 Bảng 3.

Tần suất của Từ bỏ theo cấu trúc bài báo 100 Bảng 3. Tần suất của Tuyên bố theo cấu trúc bài báo 105 Bảng 3. Tần suất của Trao đổi theo cấu trúc bài báo 111 Bảng 3. Tần suất của Quy gán theo cấu trúc bài báo 115 Bảng 3.

Mật độ nguồn lực Giọng điệu theo cấu trúc bài báo 119 Bảng 4. Tần suất của tiểu hệ thống Lực trong tiếng Anh và tiếng Việt 124 Bảng 4. Tần suất phân cấp của hệ thống Lực trong TA và TV 124 Bảng 4. Tần suất các chiến lược hiện thực hóa Cường độ 128 Bảng 4.

Tần suất của tiểu hệ thống Lực theo cấu trúc bài báo 142 Bảng 4. Tần suất của Tiêu điểm theo cấu trúc bài báo 147 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Hình 1. Các tầng ngôn ngữ và các siêu chức năng của ngôn ngữ 37 Hình 1. Tổng quát các nguồn nghĩa đánh giá 38 Hình 1.

Hệ thống Thái độ 43 Hình 1. Hệ thống Giọng điệu 44 Hình 1. Hệ thống Thang độ 50 Hình 1. Mô hình Khung thẩm định 51 Hình 2.

Tên các phần của bài báo tiếng Anh và tiếng Việt 57 Hình 2. Tần suất triển khai các HĐTT trong phần Mở đầu 59 Hình 2. Tần suất bài báo có phần Cơ sở lí luận/ Bối cảnh nghiên cứu 60 Hình 2. Tần suất triển khai các HĐTT trong phần Phương pháp 62 Hình 2.

Tần suất triển khai các HĐTT trong phần Kết quả 63 Hình 2. Tần suất triển khai các HĐTT trong phần Thảo luận/ Kết luận 65 Hình 2. Tần suất HĐTT được triển khai trong bài báo TA và TV 66 Hình 2. Tỷ lệ xuất hiện của hệ thống Thái độ 72 Hình 2.

Tỷ lệ phân cực của hệ thống Thái độ 72 Hình 3. Tỷ lệ nguồn lực Thu hẹp và Mở rộng đối thoại trong TA và TV 98 Hình 4. Tần suất Lực và Tiêu điểm trong tiếng Anh và tiếng Việt 122 Hình 4. Tỷ lệ đánh giá tăng/ giảm Thang độ tiếng Anh và tiếng Việt 123 Hình 4.

Tỷ lệ đánh giá sắc bén và mờ nhạt của Tiêu điểm 143 viii MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bích Hồng (2023). Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/doi-chieu-ngon-ngu-danh-gia-trong-tieng-anh-va-tieng-viet-tren-cu-lieu-bai-tap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu so sánh ngôn ngữ đánh giá trong tiếng Anh và tiếng Việt trên cơ sở dữ liệu bài tạp chí chuyên ngành ngôn ngữ học.

Luận án "Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học" có 309 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đánh giá tiếng Anh-Việt trong tạp chí ngôn ngữ học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter