Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý nhà nướ

Khảo sát chức năng ngôn ngữ trong luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, phân tích vai trò của ngôn ngữ văn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích diễn ngôn Cơ sở khảo sát chức năng ngôn ngữ

Luận án tập trung khảo sát chức năng ngôn ngữ trong văn bản quản lí nhà nước (QLNN). Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân tích diễn ngôn trên ngữ liệu tiếng Việt. Văn bản QLNN đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng thể chế hóa chủ trương, chính sách của Đảng và nhà nước. Chúng là công cụ điều hành, quản lí xã hội hiệu quả. Việc nghiên cứu chức năng ngôn ngữ văn bản QLNN rất cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước. Hệ thống văn bản QLNN chất lượng cao là mục tiêu. Chất lượng ngôn ngữ quyết định hiệu quả của văn bản. Nhiều công trình nghiên cứu về phân tích diễn ngôn đã xuất hiện. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về văn bản QLNN tiếng Việt. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ hành chính.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu văn bản QLNN

Văn bản QLNN là công cụ thiết yếu. Chúng được dùng trong giao dịch công vụ. Các cơ quan nhà nước trao đổi với nhau. Chúng cũng giao dịch với tổ chức, cá nhân. Nghiên cứu văn bản QLNN nói chung là cần thiết. Khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản QLNN là đòi hỏi cấp bách. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh cải cách hành chính tại Việt Nam. Xây dựng hệ thống văn bản QLNN chất lượng là ưu tiên hàng đầu. Ngôn ngữ chính là nhân tố quyết định chất lượng, hiệu quả của văn bản. Luận án khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ. Nó góp phần vào thành công của cải cách hành chính.

1.2. Nguồn ngữ liệu và phương pháp luận chính được dùng

Luận án sử dụng ngữ liệu từ văn bản QLNN tiếng Việt. Nguồn ngữ liệu này phong phú, đa dạng. Phương pháp phân tích diễn ngôn được áp dụng chính. Phương pháp này giúp khám phá ý nghĩa, chức năng ngôn ngữ. Luận án cũng tiếp cận phân tích diễn ngôn phê phán (CDA). CDA cho phép nhìn nhận ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội, quyền lực. Các phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng kết hợp. Điều này mang lại cái nhìn khách quan, sâu sắc. Việc kết hợp này tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

1.3. Ngữ pháp chức năng Nền tảng phân tích diễn ngôn

Ngữ pháp chức năng – hệ thống là cơ sở lý luận chính. Quan điểm này coi ngôn ngữ là hệ thống chức năng. Ngôn ngữ thực hiện ba chức năng siêu chức năng chính. Đó là chức năng tư tưởng, liên nhân và văn bản. Luận án nghiên cứu các thành tố chức năng này. Chúng xuất hiện trong hệ thống ngữ nghĩa của văn bản QLNN. Mối quan hệ giữa ngữ cảnh và văn bản được làm rõ. Ngữ cảnh quyết định hình thức, nội dung văn bản. Ngược lại, văn bản cũng phản ánh ngữ cảnh. Hiểu rõ ngữ pháp chức năng giúp giải mã sâu sắc các diễn ngôn hành chính.

II.Chức năng tư tưởng Diễn giải kinh nghiệm văn bản QLNN

Chức năng tư tưởng thể hiện cách ngôn ngữ diễn giải kinh nghiệm. Nó giúp con người hiểu về thế giới xung quanh. Trong văn bản QLNN, chức năng này rất quan trọng. Nó biểu thị các sự kiện, hành động, trạng thái. Tình huống diễn ngôn của văn bản quy phạm pháp luật được phân tích. Cấu trúc câu là phương thức thể hiện chính. Chuyên tác nguồn gốc của sự diễn giải kinh nghiệm được khảo sát. Các phương thức biểu thị chức năng tư tưởng của câu đa dạng. Danh hóa là một hiện tượng nổi bật. Nó góp phần làm tăng tính khái quát, chính xác của văn bản. Việc mở rộng các cụm danh từ cũng được chú ý. Chức năng tư tưởng logic tạo ra sự mạch lạc. Luận án đi sâu vào các khía cạnh này.

2.1. Tình huống diễn ngôn Ngôn ngữ quy phạm pháp luật

Văn bản quy phạm pháp luật (QPPL) có tình huống diễn ngôn riêng. Chúng cần sự chính xác, khách quan tuyệt đối. Câu là đơn vị chính thể hiện chức năng tư tưởng. Câu văn trong QPPL thường mang tính trần thuật, khẳng định. Chúng diễn giải các quy định, quyền lợi, nghĩa vụ. Việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu rất cẩn trọng. Mục đích là tránh hiểu lầm, tranh cãi. Khảo sát cách các sự kiện, quá trình được thể hiện. Sự chuyển tác kinh nghiệm từ thế giới thực vào ngôn ngữ diễn ra. Điều này tạo nên tính đặc thù của ngôn ngữ pháp lí.

2.2. Danh hóa Công cụ biểu thị kinh nghiệm trong QLNN

Danh hóa là quá trình biến động từ, tính từ thành danh từ. Hiện tượng này phổ biến trong văn bản QLNN. Danh hóa giúp khái quát hóa sự việc, hành động. Ví dụ: 'quản lí' thành 'sự quản lí'. Danh hóa tạo ra sự cô đọng, trang trọng. Chúng cũng tăng tính trừu tượng, chính xác cho văn bản. Luận án định nghĩa danh hóa và phân tích cụ thể. Các cụm danh từ được mở rộng. Điều này giúp diễn đạt thông tin chi tiết hơn. Danh hóa góp phần tạo nên phong cách ngôn ngữ hành chính – công vụ. Nó thể hiện tính chuyên môn hóa cao.

2.3. Biểu thị chu cảnh Chuyên tác trong văn bản hành chính

Chu cảnh là các yếu tố chỉ thời gian, địa điểm, cách thức. Chúng cung cấp thông tin ngữ cảnh cho sự kiện. Trong văn bản QLNN, chu cảnh được biểu thị rõ ràng. Chúng giúp xác định phạm vi áp dụng của quy định. Các phương thức biểu thị chu cảnh đa dạng. Chuyên tác chu cảnh là hiện tượng đặc biệt. Nó biến các yếu tố chu cảnh thành chủ thể hoặc bổ ngữ. Ví dụ: 'trong thời gian qua' thành 'thời gian qua'. Chuyên tác chu cảnh tăng tính khách quan của văn bản. Nó giúp tập trung vào thông tin cốt lõi. Chức năng tư tưởng logic cũng được phân tích. Nó liên quan đến mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Điều này củng cố tính chặt chẽ của văn bản.

III.Chức năng liên nhân Tạo lập quyền nghĩa vụ ngôn ngữ

Chức năng liên nhân thể hiện mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Trong văn bản QLNN, chức năng này rất rõ ràng. Nó thiết lập quyền hạn, nghĩa vụ, sự bắt buộc. Câu ngôn hành đóng vai trò trung tâm. Các động từ ngôn hành trực tiếp thể hiện ý chí của chủ thể ban hành. Tình thái ngôn ngữ là yếu tố then chốt. Tình thái biểu thị thái độ, mức độ chắc chắn. Nó tạo lập các quyền và nghĩa vụ cụ thể. Luận án khảo sát các vị từ tình thái. Tổ hợp từ tình thái tính cũng được phân tích. Những yếu tố này góp phần tạo nên sắc thái uy quyền. Chúng thể hiện sự ràng buộc pháp lí của văn bản hành chính. Phân tích chức năng liên nhân giúp hiểu rõ cấu trúc quyền lực.

3.1. Câu ngôn hành Hình thức thể hiện quyền nghĩa vụ

Câu ngôn hành là câu thực hiện một hành động. Ví dụ: ra lệnh, cam kết, tuyên bố. Trong văn bản QLNN, câu ngôn hành phổ biến. Chúng trực tiếp tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lí. Động từ ngôn hành như 'quy định', 'ban hành', 'yêu cầu'. Chúng là hạt nhân của các câu ngôn hành. Luận án phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa của chúng. Cách các động từ này tạo lập hiệu lực pháp lí. Chúng thể hiện rõ ràng ý đồ của chủ thể ban hành văn bản. Điều này tạo nên tính bắt buộc, cưỡng chế của văn bản hành chính.

3.2. Tình thái ngôn ngữ Thiết lập mối quan hệ liên nhân

Tình thái ngôn ngữ thể hiện thái độ của người nói. Nó biểu thị sự chắc chắn, khả năng, sự cần thiết. Trong văn bản QLNN, tình thái rất quan trọng. Nó thiết lập mối quan hệ liên nhân giữa nhà nước và công dân. Tình thái có thể là bắt buộc, khuyến nghị, cho phép. Ví dụ: 'phải', 'nên', 'có thể'. Chúng định rõ quyền hạn và nghĩa vụ của các bên. Luận án khảo sát các biểu hiện của tình thái. Điều này giúp hiểu cách văn bản tạo ra sự ràng buộc. Tình thái ngôn ngữ là yếu tố tạo lập quyền lực, nghĩa vụ trong diễn ngôn.

3.3. Từ tình thái Cấu trúc quyền lực nghĩa vụ QLNN

Vị từ tình thái là các động từ, tính từ có ý nghĩa tình thái. Chúng thể hiện mức độ cam kết, bắt buộc. Ví dụ: 'cần', 'phải', 'được phép'. Tổ hợp từ tình thái tính cũng được phân tích. Đây là sự kết hợp các từ để biểu thị tình thái phức tạp hơn. Ví dụ: 'có trách nhiệm', 'chịu sự kiểm tra'. Chúng cấu trúc quyền lực và nghĩa vụ trong văn bản QLNN. Luận án nghiên cứu tần suất, vị trí của chúng. Cách chúng tác động đến hiệu lực của văn bản. Việc sử dụng chính xác từ tình thái đảm bảo tính pháp lí. Nó củng cố khả năng điều hành của văn bản hành chính.

IV.Chức năng văn bản Cấu trúc liên kết QLNN hiệu quả

Chức năng văn bản đảm bảo tính mạch lạc, chặt chẽ của diễn ngôn. Nó liên quan đến cách ngôn ngữ được tổ chức. Cấu trúc vĩ mô và vi mô của văn bản QLNN được khảo sát. Cấu trúc vĩ mô là bố cục tổng thể. Nó bao gồm các chương, mục, điều, khoản. Cấu trúc vi mô là tổ chức trong câu, đoạn. Luận án tập trung vào đề - thuyết. Các phương tiện liên kết ngôn ngữ cũng được phân tích. Ví dụ như phép lặp, phép thế, phép đối. Cấu trúc “Nếu – Thì” đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phát triển nội dung logic, rõ ràng. Việc hiểu rõ chức năng văn bản giúp soạn thảo văn bản hiệu quả. Nó đảm bảo thông điệp được truyền đạt chính xác. Cải thiện cấu trúc văn bản nâng cao chất lượng quản lý.

4.1. Cấu trúc vĩ mô Bố cục tổng thể của văn bản QLNN

Cấu trúc vĩ mô là tổ chức lớn của văn bản. Nó bao gồm các phần như phần mở đầu, chương, mục lục. Cấu trúc này giúp người đọc dễ theo dõi. Nó đảm bảo tính logic, khoa học của văn bản. Văn bản QLNN thường có bố cục chuẩn. Các quy định pháp luật cũng quy định cấu trúc. Luận án phân tích cấu trúc vĩ mô điển hình. Cách các thông tin được sắp xếp theo trật tự. Điều này giúp truyền đạt thông tin hiệu quả. Cấu trúc vĩ mô thể hiện sự chặt chẽ của hệ thống pháp luật.

4.2. Cấu trúc vi mô Đề thuyết phương tiện liên kết

Cấu trúc vi mô liên quan đến tổ chức câu và đoạn văn. Đề - thuyết là hai thành phần cơ bản của câu. Đề là thông tin đã biết, thuyết là thông tin mới. Luận án phân tích cách đề - thuyết được sắp xếp. Nó ảnh hưởng đến dòng thông tin trong văn bản. Các phương tiện liên kết cũng rất quan trọng. Chúng tạo sự gắn kết giữa các câu, các đoạn. Ví dụ: từ nối, phép lặp từ ngữ, phép thế. Liên kết giúp văn bản mạch lạc, dễ hiểu. Thiếu liên kết làm văn bản rời rạc, khó nắm bắt. Nắm vững cấu trúc vi mô giúp soạn thảo văn bản rõ ràng.

4.3. Cấu trúc Nếu Thì Phát triển nội dung văn bản

Cấu trúc "Nếu – Thì" là một dạng cấu trúc quan trọng. Nó được sử dụng để phát triển nội dung trong văn bản QLNN. Cấu trúc này thường dùng trong các điều khoản quy định. Phần "Nếu" nêu ra điều kiện, tình huống cụ thể. Phần "Thì" đưa ra hậu quả hoặc hành động tương ứng. Ví dụ: "Nếu vi phạm thì sẽ bị xử phạt". Cấu trúc này giúp làm rõ các mối quan hệ nhân – quả. Nó đảm bảo tính logic, chặt chẽ của quy định. Đoạn văn trong văn bản QLNN cũng được khảo sát. Đoạn văn thường triển khai một ý chính. Chúng có sự liên kết chặt chẽ với nhau. Điều này tạo nên sự thống nhất của toàn bộ văn bản.

V.Ý nghĩa luận án Cải cách hành chính qua ngôn ngữ học

Luận án mang đến nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở lí luận và phương pháp mới. Phân tích diễn ngôn văn bản QLNN tiếng Việt là trọng tâm. Nghiên cứu này góp phần vào lĩnh vực ngữ pháp chức năng – hệ thống. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của phân tích diễn ngôn. Các kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Chúng hỗ trợ công tác soạn thảo, thẩm định văn bản. Chất lượng văn bản QLNN được nâng cao. Điều này đóng góp trực tiếp vào cải cách hành chính. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích khám phá sâu hơn về ngôn ngữ hành chính. Việc tiếp tục nghiên cứu ngôn ngữ là cần thiết. Nó giúp xây dựng hệ thống văn bản QLNN ngày càng hoàn thiện. Ngôn ngữ học ứng dụng có vai trò quan trọng trong phát triển xã hội.

5.1. Đóng góp khoa học thực tiễn từ luận án nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị. Nó góp phần làm sáng tỏ ba chức năng ngôn ngữ chính. Đặc biệt là trong bối cảnh văn bản QLNN tiếng Việt. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phân tích diễn ngôn. Nó mở rộng ứng dụng phân tích diễn ngôn phê phán (CDA). Về thực tiễn, luận án cung cấp căn cứ khoa học. Căn cứ này giúp cải thiện việc soạn thảo văn bản hành chính. Nó nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin. Chất lượng văn bản được cải thiện. Điều này trực tiếp hỗ trợ công cuộc cải cách hành chính.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho ngôn ngữ học ứng dụng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Cần tiếp tục khảo sát chức năng ngôn ngữ trong các loại văn bản khác. Có thể so sánh ngôn ngữ QLNN giữa các giai đoạn lịch sử. Điều này giúp theo dõi sự thay đổi của ngôn ngữ hành chính. Ứng dụng công nghệ xử lí ngôn ngữ tự nhiên cũng là một hướng. Nó giúp phân tích dữ liệu lớn văn bản QLNN. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của ngôn ngữ. Ví dụ như ảnh hưởng đến hành vi công dân, hiệu quả chính sách. Các vấn đề đặt ra cần được giải quyết. Ngôn ngữ học ứng dụng có tiềm năng lớn.

5.3. Vai trò ngôn ngữ Nâng cao chất lượng văn bản QLNN

Nghiên cứu khẳng định ngôn ngữ là nhân tố cốt lõi. Nó quyết định chất lượng và hiệu quả của văn bản QLNN. Một văn bản có ngôn ngữ rõ ràng, chính xác. Văn bản đó dễ hiểu, dễ thực hiện. Ngược lại, ngôn ngữ mơ hồ, phức tạp gây khó khăn. Việc chú trọng sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác là cần thiết. Điều này góp phần vào minh bạch hóa hoạt động quản lí nhà nước. Nâng cao chất lượng ngôn ngữ văn bản hỗ trợ cải cách hành chính. Nó giúp tăng cường lòng tin của người dân. Ngôn ngữ hiệu quả là chìa khóa cho quản trị tốt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý nhà nước qua phương pháp phân tích diễn ngôn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYÊN THỊ HÀ KHAO SÁT CHỨC NĂNG NGÔN NGỮ VĂN BAN QUAN LÍ NHÀ NƯỚC QUA PHƯƠNG PHÁP PHAN TÍCH DIEN NGON LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGỮ HOC Hà Nội, 2010 NGUYÊN THỊ HÀ KHẢO SÁT CHỨC NĂNG NGÔN NGỮ VĂN BẢN QUẢN LÍ NHÀ NƯỚC QUA PHƯƠNG PHÁP PHAN TÍCH DIEN NGON Chuyên ngành : Lí luận ngôn ngữ Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGỮ HOC Người hướng dẫn khoa hoc:. LE QUANG THIEM Hà Nội, 2010 MỤC LỤC PHAN MỞ DAU 1. Lí do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Nguồn ngữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Nguồn ngữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Dong góp khoa học của luận ắn. Về thực tiỄn.cL HH ST TH ệt 7. Cấu trúc của luận án.ccc 1211111111111 111 x1 xxx re Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CUA LUẬN ÁN.

Văn bản QLNN- ngữ cảnh và mục đích giao tiếp. Van bản quản lí nhà nước. Các loại văn bản quản lí nhà nước. Ngữ cảnh và mục đích giao tiếp của văn bản QLNN.

Một số quan điểm cơ bản của ngữ pháp chức năng - hệ thống. VỀ ngôn ngữ. 2002 22 n HH nh ưên 1. VỀ ngữ cảnh.cc 22011221 n 1H TT nhà P0 1.

Quan hệ giữa ngữ cảnh và văn ban. Các thành tố chức năng trong hệ thống ngữ nghĩa. Phân tích diễn ngôn và phân tích diễn ngôn phê phán. Phân tích diễn ngôn.

Phân tích diễn ngôn phê phán. CHỨC NANG TƯ TƯỞNG TRONG VĂN BẢN QLNN. Tình huống diễn ngôn của văn bản quy phạm pháp luật. Câu - phương thức thé hiện chức năng tư tưởng trong văn ban 2.

Chuyên tác nguồn gốc của sự dién giải kinh nghiệm. Các phương thức thé hiện chức năng tư tưởng cua câu trong văn bản QLNN. nee HH nh xu 54 2. Danh hóa trong văn bản QƯNN.

Danh hóa và định nghĩa danh hóa. Danh hóa trong văn bản QLNN. Mở rộng các cụm danh từ. Các phương thức biểu thị chu cảnh và chuyền tác chu cảnh trong văn bản QLNN.

cence een HH Eee eb nhe 77 2. Chu cảnh chuyên tác. Các phương thức biểu thị chu cảnh và chuyên tác chu cảnh trong văn ban QLNN.cQcQ nh nh, 78 2. Các phương thức thé hiện chức năng tư tưởng logic trong văn bản QLƯNN.0 Q00 ng n HH na 81 2.

HH Tnhh 93 Chương 3. CHỨC NANG LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN QLUNN.-- c2 2020201121121 11111 nh nh nh nen 95 3. Câu ngôn hành và động từ ngôn hành. Câu ngôn hành và động từ ngôn hành.

Câu ngôn hành và động từ ngôn hành trong văn bản QLNN. Tình thái chức năng ngôn ngữ quan trọng tạo lập quyền và nghĩa vụ trong diễn ngôn văn bản QLNN. Tinh thái trong ngôn ngữ _. Các quyền và nghĩa vụ trong văn bản QLNN xét theo khía cạnh ngôn ngữ họcC.

VỊ từ tình thái trong văn bản QLNN. Tổ hợp từ tình thái tính. CHỨC NANG VĂN BẢN TRONG VĂN BẢN QLNN. Về cấu trúc vĩ mô và cấu trúc vi mô.

Cấu trúc vĩ mô của văn bản QLNN. Cấu trúc văn bản. cv n vn nhe 142 4. Cau trúc vĩ mô của văn bản QLNN.

Cấu trúc “Nếu - Thi” một trong những cấu trúc quan trọng dé phát triển nội dung trong văn bản. Doan văn trong văn bản QLNN. Những yếu tổ thuộc cấu trúc vi mô của văn bản QLNN. Đề - thuyết trong văn bản QLUNN.

Một số phương tiện liên kết trong văn bản QLNN. 180 PHAN KẾT LUẬN.cc 2112010020111 111 111111111 1111211 nha 182 "on G8. Những van dé đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.------: 186 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỒ CÓ LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN. c2 188 TÀI LIEU THAM KHÁO.

- --- -- + << << << << << <<<<sss< 189 DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT CDA : Phân tích diễn ngôn phê phán ĐCN : Đồng chức năng HĐND : Hội đồng nhân dân UBND : Ủy Ban nhân dân QLNN : Quản lí nhà nước QPPL : Quy phạm pháp luật TDTT : Trích dẫn trực tiếp KHẢO SÁT CHỨC NĂNG NGÔN NGỮ VĂN BẢN QUAN LÝ NHÀ NƯỚC QUA PHƯƠNG PHÁP PHAN TÍCH DIEN NGON PHAN MỞ ĐẦU Luận án đặt vấn đề nghiên cứu về chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý nhà nước qua phương pháp phân tích diễn ngôn. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân tích diễn ngôn trên ngữ liệu văn bản QLNN băng tiếng Việt. Lí do chọn đề tài Văn ban quản lí nhà nước (QLNN) là văn bản dùng trong giao dich công vụ giữa các cơ quan quản lí nhà nước với nhau hoặc giữa các cơ quan quản lí nhà nước với các tô chức, cá nhân trong xã hội. Chúng có tầm quan trọng đặc biệt trong việc thể chế hóa chủ trương, chính sách của Đảng và nhà nước vào hoạt động thực tiễn; Đồng thời chúng cũng là một trong những công cụ quan trong dé điều hành và quản lí xã hội và là sản phẩm đầu ra của quá trình quan lí nhà nước.

Nghiên cứu văn bản QLNN nói chung, nghiên cứu chức năng ngôn ngữ văn bản OLNN nói riêng là một đòi hỏi hết sức cần thiết, đặc biệt trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay, để thực hiện cải cách hành chính một cách có hiệu quả, nhà nước cần phải xây dựng được một hệ thống văn bản QLNN có chất lượng. Nhưng đề văn bản QLNN thực sự có chất lượng, có hiệu quả, đặc biệt là góp phần quan trọng vào công cuộc cải cách hành chính ở Việt Nam hiện nay, thì chúng ta cần phải chú trọng đến việc sử dụng nguồn lực ngôn ngữ trong văn bản. Bởi vì nó là một trong những nhân tố quyết định đến chất lượng, hiệu quả của văn bản. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về phân tích diễn ngôn, trong đó có phân tích diễn ngôn của văn bản QLNN.

Đặc biệt ở Việt Nam, gần đây đã có một số công trình nghiên cứu về phân tích diễn ngôn luật pháp, nhưng các tác giả chủ yếu chú ý đến phân tích chat liệu, cau tao của diễn ngôn còn binh diện chức năng và hiệu lực của điên ngôn văn bản OLNN thì hầu như chưa được quan tâm một cách thỏa đáng. Chính vì vậy, việc nghiên cứu chức năng ngôn ngữ văn bản QLNN qua phương pháp phân tích diễn ngôn để làm rõ được chức năng và hiệu lực của văn bản QLNN va dé xem xét nó như là một công cụ quyền lực, thể hiện ý chí mệnh lệnh của nhà nước là hết sức cần thiết. Hướng chung của luận án là nghiên cứu chức năng ngôn ngữ văn bản QLNN qua phương pháp phân tích diễn ngôn, làm nổi rõ xem các chức năng ngôn ngữ được thê hiện như thế nào trong văn bản QLNN và tác động của nó đối với chất lượng cũng như hiệu quả của văn bản. Luận án áp dụng quan niệm ngữ pháp chức năng của Halliday mà cụ thể là đi theo ba siêu chức năng ngôn ngữ văn bản, đó là siêu chức năng tư tưởng, siêu chức năng liên nhân và siêu chức năng tạo văn bản.

Lịch sử nghiên cứu 2. Từ những năm giữa thế kỷ XX, trên thế giới đã xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu về ngữ pháp văn bản. Đó là những công trình đặt nền móng cho bộ môn ngôn ngữ học văn bản (textual linguistics).Đặc biệt là việc nghiên cứu ngôn ngữ các văn bản chuyên ngành đã được nhiều tác giả chú trọng, tiêu biểu như: Bhatia,V. Các tác gia Allen [112], Aiken [113], Hager [134], Christie [124] đã nghiên cứu về bản chất phức tạp, về sự mơ hé và khác lạ của ngôn ngữ luật pháp.[142] dé xuất van đề nghiên cứu văn bản pháp luật làm nền tảng cho việc day ngôn ngữ pháp luật trong các khóa đảo tạo luật.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về ngôn ngữ thời kỳ này chỉ là những nghiên cứu chung, chưa đi vào nghiên cứu chức năng ngôn ngữ của các thể loại văn bản cụ thé. Từ đầu những năm 1980 trở lại đây, các công trình nghiên cứu ngôn ngữ văn bản QLNN đã tập trung đi vào nghiên cứu một cách chuyên sâu, cụ thể hơn. Đặc biệt phải kế đến các công trình cua Bhatia [120,121,122] và Swales, Bhatia [146], Maley [140],. Điều đó cho thay, áp dụng việc phân tích ngôn ngữ văn bản QLNN vào thực tiễn đời sống ngày càng lớn, nhất là đối với công tác xây dựng và ban hành văn bản QLNN.

Tại Việt Nam, nhờ có sự tiếp cận với hướng lí thuyết mới nên giới ngữ học đã bắt nhịp được với xu hướng phân tích diễn ngôn trên thế giới. Có thé khái quát quá trình nghiên cứu diễn ngôn ở Việt Nam như sau: Giai đoạn đầu tiên, phân tích diễn ngôn chủ yếu tập trung vào “phân tích ngữ pháp văn bản” mà chủ yếu phân tích “liên kết, mạch lạc, cấu trúc” như “Hệ thống liên kết văn bản tiếng Việt” của Trần Ngọc Thêm [100]. Công trình này là cái mốc đánh dấu sự ra đời của ngôn ngữ học văn bản ở Việt Nam. Tiếp đến, là cuốn “Hệ thống liên kết lời nói tiếng Việt” của Nguyễn Việt Thanh [92] “Văn bản và liên kết văn bản trong tiếng Việt” của Diệp Quang Ban [2].

Các tác giả, Nguyễn Đức Dân, Đỗ Hữu Châu, Hoàng Phê.có nghiên cứu phân tích diễn ngôn dưới góc độ dụng học. Trong cuỗn “Dụng học Việt ngữ”, Nguyễn Thiện Giáp có dành một chương để nói về “Diễn ngôn và phân tích diễn ngôn” [37, tr167 - 203]. Tác giả đã đề cập đến một loạt van đề như ngữ cảnh và ý nghĩa, cấu trúc thông tin, dién ngôn và phân tích diễn ngôn, diễn ngôn và văn hóa, ngữ dụng học diễn ngôn, dụng học giao thoa văn hóa. Gan đây nhất, vận dụng phân tích diễn ngôn vào phân tích thé loại văn bản QLNN, đã có một số công trình nghiên cứu.

Đó là: “Phân tích diễn ngôn thư tín thương mại” của Nguyễn Trọng Đàn [28]; “Một số đặc điểm của ngôn ngữ Luật pháp tiếng Việt” của Lê Hùng Tiến [103]; “Phân tích ngôn ngữ trong diễn ngôn Hiến pháp Việt Nam 1992 và Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ” của Dương Thị Hiền [57]. Nhìn chung, các công trình này chủ yếu đề cập đến phân tích diễn ngôn theo lối chuyên dịch hoặc phân tích trên bình diện đối chiếu cấu trúc là chủ yếu. Ngoài những công trình nêu trên, phải kể đến một số công trình nghiên cứu về phân tích diễn ngôn và sau đó là phân tích diễn ngôn phê phán của Nguyễn Hòa. Công trình dau tiên của tác giả là “Nghiên cứu diễn ngôn về chính trị - xã hội trên tư liệu báo chí tiếng Anh và tiếng Việt” luận án Tiến sĩ [53].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát chức năng ngôn ngữ trong luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, phân tích vai trò của ngôn ngữ văn.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học khảo sát chức năng ngôn ngữ văn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter