Luận án TS: Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm (ĐHSP HN)
Luận án tiến sĩ khám phá chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm chọn lọc. Phân tích sâu kỹ thuật, thách thức và giá trị nghệ thuật.
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh
Sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh là một quá trình phức tạp. Văn học và điện ảnh là hai loại hình nghệ thuật khác biệt. Mỗi loại có mã ngôn ngữ riêng. Luận án này tập trung nghiên cứu sự biến đổi đó. Mục tiêu là phân tích sâu sắc các khía cạnh chuyển đổi. Qua đó, hiểu rõ hơn về tính chất của từng loại hình. Đồng thời, nhận diện những xu hướng, nguyên tắc chung trong quá trình chuyển thể. Đây là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn lớn. Nó góp phần nâng cao chất lượng các tác phẩm điện ảnh chuyển thể.
1.1. Lí do lựa chọn đề tài nghiên cứu quan trọng
Việc chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh diễn ra thường xuyên. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng thành công. Sự khác biệt về ngôn ngữ nghệ thuật tạo ra nhiều thách thức. Nghiên cứu này cần thiết để làm sáng tỏ quy luật. Nó giúp định hướng cho các nhà làm phim. Đồng thời, đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học, lý luận điện ảnh. Chủ đề này thu hút sự quan tâm của nhiều học giả. Luận án mong muốn giải quyết những câu hỏi còn bỏ ngỏ.
1.2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu chi tiết của đề tài
Mục đích chính là phân tích sự chuyển đổi hai yếu tố cốt lõi: biểu tượng và đối thoại. Nghiên cứu xác định các xu hướng biến đổi cụ thể. Đồng thời, lý giải nguyên nhân của những biến đổi đó. Phạm vi nghiên cứu giới hạn. Luận án khảo sát các tác phẩm truyện kể văn học. Sau đó, so sánh với phim truyện điện ảnh chuyển thể tương ứng. Phân tích cụ thể giúp đưa ra kết luận khách quan. Nó không mở rộng sang các thể loại văn học, điện ảnh khác.
II.Cơ sở lý thuyết cho chuyển đổi ngôn ngữ điện ảnh
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó tổng hợp các quan điểm từ ngôn ngữ học, kí hiệu học, điện ảnh học. Việc xác định rõ các khái niệm là cần thiết. Ngôn ngữ, tín hiệu, ngôn ngữ nghệ thuật là những khái niệm cơ bản. Chúng giúp xây dựng khung phân tích khoa học. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó đảm bảo tính chính xác, thuyết phục của các kết luận. Hiểu rõ lý thuyết giúp nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hơn.
2.1. Lý thuyết về tín hiệu ngôn ngữ nghệ thuật và khái niệm
Lý thuyết tín hiệu của Ferdinand de Saussure và Charles Sanders Peirce là cơ sở. Nó giúp xác định bản chất của ngôn ngữ. Ngôn ngữ nghệ thuật là một dạng đặc biệt của ngôn ngữ. Ngôn ngữ văn học dùng chữ viết. Ngôn ngữ điện ảnh dùng hình ảnh, âm thanh, cử chỉ. Mỗi loại hình có hệ thống tín hiệu riêng. Việc nắm vững các khái niệm này quan trọng. Nó giúp phân biệt rõ ràng hai loại ngôn ngữ. Đồng thời, là tiền đề cho việc phân tích sự chuyển đổi.
2.2. Lý thuyết về ngôn ngữ văn học điện ảnh và chuyển đổi
Luận án đi sâu vào lý thuyết ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh. So sánh đặc trưng của hai loại hình. Xác định điểm chung, điểm riêng. Lý thuyết về biểu tượng, ngôn ngữ đối thoại cũng được xem xét. Đây là những yếu tố trọng tâm trong phân tích. Cuối cùng, lý thuyết về chuyển đổi ngôn ngữ được tổng hợp. Nó cung cấp các mô hình, cách tiếp cận. Điều này giúp giải thích quá trình từ văn bản sang phim. Nó bao gồm cả những thành công và hạn chế.
III.Chuyển đổi biểu tượng văn học sang điện ảnh hiệu quả
Biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong cả văn học và điện ảnh. Chúng mang ý nghĩa sâu sắc. Góp phần truyền tải thông điệp. Tuy nhiên, cách biểu đạt khác nhau. Văn học dùng ngôn từ để gợi hình, gợi cảm. Điện ảnh trực tiếp tái hiện hình ảnh. Quá trình chuyển đổi biểu tượng đòi hỏi sự sáng tạo. Phải đảm bảo giữ được tinh thần gốc. Đồng thời, phù hợp với đặc thù của ngôn ngữ điện ảnh. Đây là một trong những thách thức lớn nhất của chuyển thể.
3.1. Xu hướng chuyển đổi biểu tượng Ngôn từ thành hình ảnh trực quan
Khi chuyển từ văn bản truyện kể văn học sang phim truyện điện ảnh, biểu tượng biến đổi. Biểu tượng ngôn từ trong văn học trở thành biểu tượng hình ảnh. Sự chuyển đổi có nhiều xu hướng. Có thể giữ nguyên ý nghĩa biểu tượng. Hoặc biến đổi, mở rộng, thu hẹp. Đôi khi, biểu tượng mới được sáng tạo. Việc này nhằm phù hợp với bối cảnh điện ảnh. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt về cái biểu đạt (tín hiệu biểu thị) và cái được biểu đạt (ý nghĩa).
3.2. Chi phối bởi bất tương đồng mã ngôn ngữ thông điệp tác phẩm
Sự bất tương đồng ở mã ngôn ngữ là nguyên nhân chính. Ngôn ngữ văn học mang tính gợi mở. Điện ảnh đòi hỏi tính trực quan cao. Thông điệp của văn bản gốc và phim chuyển thể cũng có thể khác biệt. Đạo diễn có thể diễn giải theo cách riêng. Chủ thể sáng tạo (tác giả văn học, đạo diễn điện ảnh) có tầm nhìn khác nhau. Những yếu tố này chi phối mạnh mẽ. Chúng quyết định cách biểu tượng được chuyển đổi. Từ đó, ảnh hưởng đến hiệu quả truyền tải ý nghĩa.
IV.Chuyển đổi ngôn ngữ đối thoại trong phim điện ảnh
Đối thoại là xương sống của câu chuyện. Nó bộc lộ tính cách nhân vật. Thúc đẩy diễn biến cốt truyện. Trong văn học, đối thoại có thể dài dòng, chi tiết. Trong điện ảnh, yêu cầu sự cô đọng. Đối thoại phải ngắn gọn, súc tích. Đồng thời, mang tính hành động. Quá trình chuyển đổi đối thoại đòi hỏi sự cân nhắc. Đảm bảo lời thoại tự nhiên. Giữ được phong cách của nhân vật. Nhưng vẫn phù hợp với nhịp điệu phim.
4.1. Nghiên cứu định lượng và các biến đổi đối thoại cụ thể
Luận án thực hiện thống kê định lượng. So sánh tổng số lời đối thoại. Từ văn bản truyện kể văn học nguồn đến phim truyện điện ảnh chuyển thể. Nghiên cứu chỉ ra những biến đổi rõ rệt. Có lời đối thoại được chuyển nguyên vẹn. Nhiều lời thoại bị lược bỏ. Một số lời thoại mới được thêm vào. Việc này phục vụ mục đích điện ảnh. Phân tích này cung cấp cái nhìn khách quan. Nó định lượng mức độ thay đổi của lời đối thoại.
4.2. Các xu hướng chuyển đổi biến đổi lời đối thoại rõ ràng
Sự chuyển đổi lời đối thoại có nhiều xu hướng. Có thể điều chỉnh từ ngữ. Hoặc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Nguyên nhân đến từ sự bất tương đồng. Khác biệt về nhân vật, ngữ cảnh giao tiếp. Văn học có thể miêu tả nội tâm sâu sắc. Điện ảnh cần hành động, biểu cảm bên ngoài. Mã ngôn ngữ khác biệt cũng ảnh hưởng. Lời thoại điện ảnh phải ngắn gọn, dễ hiểu. Nó cần khớp với hình ảnh, âm thanh. Những biến đổi này giúp đối thoại trở nên hiệu quả hơn trên màn ảnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự tương tác giữa văn học và điện ảnh là một trong những bình diện giao thoa nghệ thuật sâu sắc nhất của văn hóa hiện đại. Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ học, mã số 9.22.02.01) của nghiên cứu sinh Đoàn Tiến Lực, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Ngân Hoa và PGS.TS. Đặng Thị Hảo Tâm tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2018), mang tên "Sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh (Qua một số tác phẩm cụ thể)", đã đặt nền móng tiên phong trong việc tiếp cận hiện tượng chuyển thể điện ảnh từ giác độ ngôn ngữ học liên ngành và ký hiệu học cấu trúc. Trong bối cảnh truyền thông đa phương tiện bùng nổ, khi thông điệp giao tiếp của con người không còn bị giới hạn ở kênh chữ viết hay lời nói đơn thuần mà được mở rộng sang hệ thống đa phương thức (multimodality), nghiên cứu đã giải quyết khoảng trống học thuật then chốt: thiếu vắng một khung lý thuyết ngôn ngữ học định lượng và định tính chuẩn xác để tường giải cơ chế chuyển dịch từ mã ngôn từ nghệ thuật (verbal art code) sang mã hình ảnh động và âm thanh điện ảnh (cinematic audio-visual code).
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Những xu hướng chuyển đổi có tính quy luật nào chi phối sự biến dịch của hệ thống biểu tượng nghệ thuật từ văn bản truyện kể văn học sang hình tượng thị giác trong phim truyện điện ảnh?
- RQ2: Lời thoại văn học với tư cách là tín hiệu ngôn từ viết biến đổi theo những cơ chế cấu trúc - ngữ dụng nào khi chuyển thành ngôn ngữ đối thoại âm thanh kết hợp cử chỉ trong phim truyện điện ảnh?
- RQ3: Những nhân tố giao tiếp cốt lõi nào (mã ngôn ngữ, thông điệp tư tưởng, chủ thể sáng tạo, ngữ cảnh giao tiếp) quy định bản chất của sự tương đồng và bất tương đương giữa hai hệ thống ký hiệu nghệ thuật này?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Quá trình chuyển dịch biểu tượng từ văn học sang điện ảnh không diễn ra theo cơ chế đối ứng 1:1 đơn tuyến mà vận động qua ba xu hướng chính: chuyển dịch tương đương về nghĩa, thu hẹp trường nghĩa, và mở rộng/phát triển thêm ý nghĩa biểu đạt mới.
- H2: Sự biến đổi lời đối thoại chịu sự chi phối mang tính bản thể của quy luật giao tiếp đa kênh, trong đó các yếu tố phi ngôn từ (kinesics, proxemics) và thanh âm (paralanguage) của điện ảnh thay thế hoặc tinh giản cấu trúc ngữ đoạn của văn bản viết.
- H3: Sự bất tương đồng về mã ngôn ngữ và tư duy thẩm mỹ của chủ thể sáng tạo (nhà văn và đạo diễn/biên kịch) là động lực quyết định sự tái cấu trúc nghĩa chủ đề của văn bản chuyển thể.
Phạm vi khảo sát của luận án bao quát 12 cặp tác phẩm văn học nguồn và phim truyện điện ảnh chuyển thể tiêu biểu trong giai đoạn 10 năm phát triển đỉnh cao của điện ảnh Việt Nam đương đại (1995–2014). Tác giả xác định thể loại nghiên cứu tập trung vào văn bản truyện kể văn học (tiểu thuyết và truyện ngắn), dựa trên cơ sở thống kê xác thực cho thấy 97% tác phẩm văn học Việt Nam được chuyển thể sang phim truyện điện ảnh là tiểu thuyết và truyện ngắn. Mốc thời gian bắt đầu từ năm 1995 với bộ phim Thương nhớ đồng quê (đạo diễn Đặng Nhật Minh, chuyển thể từ truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp) – tác phẩm đoạt nhiều giải thưởng danh giá trong nước và quốc tế – đến năm 2014 với Hương Ga (đạo diễn Cường Ngô, chuyển thể từ tiểu thuyết Phiên bản của Nguyễn Đình Tú).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu chuyển dịch ngôn ngữ và liên ký hiệu trên thế giới đã trải qua quá trình tiến hóa từ bình diện vi mô cấp từ/ngữ đến cấp độ văn bản và đa phương thức. Roman Jakobson (1959) trong công trình kinh điển về dịch thuật đã định danh ba loại hình chuyển dịch: dịch nội ngôn (intralingual), dịch liên ngôn (interlingual), và dịch liên ký hiệu (intersemiotic translation / transmutation). Jakobson chỉ rõ rằng: "không có sự tương đương trọn vẹn giữa các đơn vị mã vì chúng thuộc về hai hệ thống tín hiệu ngôn ngữ khác nhau", do đó việc chuyển đổi đòi hỏi sự thay thế toàn bộ thông điệp thay vì từng đơn vị mã riêng lẻ. Ở cấp độ cấu trúc câu, Eugene Nida (1964) vận dụng ngữ pháp tạo sinh của Noam Chomsky để phân tích sự chuyển giao từ cấu trúc bề mặt sang cấu trúc sâu giữa các hệ thống văn bản. Katharina Reiss (1977) nâng tầm lý thuyết chuyển dịch lên cấp độ loại hình văn bản, nhấn mạnh chức năng giao tiếp quyết định phương thức biến đổi của ký hiệu đích.
Trong phân tích ký hiệu học nghệ thuật và hình ảnh thị giác, Roland Barthes (1977) với Image-Music-Text đã thiết lập mô hình phân tầng ý nghĩa giữa cấp độ biểu thị (denotation) và cấp độ hàm nghĩa/huyền thoại hóa (connotation/mythology). Yuri Mikhailovich Lotman (1971, 1976, 1977) qua The Structure of the Artistic Text và Semiotics of the Cinema đã chứng minh điện ảnh là một hệ thống ký hiệu đa tầng phức tạp, hoạt động như một "cỗ máy tạo nghĩa" thông qua các thao tác biên tập (montage) và tái cấu trúc mã nghệ thuật. Gunther Kress và Theo van Leeuwen (2006) trong Reading Images: The Grammar of Visual Design đã đặt nền tảng ngữ pháp thị giác cho giao tiếp đa phương thức. Albert Mehrabian (2007) trong Nonverbal Communication lượng hóa tác động thông điệp: "trong tổng tác dụng của một thông điệp thì lời nói (chỉ xét riêng từ ngữ) chiếm khoảng 7%, thanh âm (bao gồm giọng nói, ngữ điệu và các âm thanh khác) chiếm 38%, còn ngôn ngữ không lời chiếm đến 55%".
Trong nước, tiếp cận liên ngành được khẳng định mạnh mẽ. Tại Hội thảo "Nghiên cứu liên ngành trong Khoa học Xã hội và Nhân văn" (Hà Nội, 12/2009), PGS. TSKH Nguyễn Hải Kế nhấn mạnh: "Nghiên cứu liên ngành là nhu cầu, là thuộc tính của mọi khoa học xã hội và nhân văn". Tuy nhiên, trước công trình này, giới nghiên cứu Việt Nam chủ yếu tiếp cận chuyển thể dưới góc độ phê bình văn học hoặc lý luận điện ảnh thuần túy mang tính cảm tính, thiếu vắng mô hình phân tích ngôn ngữ học cấu trúc định lượng. Luận án đã định vị chính xác khoảng trống này, kết nối lý thuyết tín hiệu học cấu trúc của Ferdinand de Saussure, ký hiệu học tam phân của Charles Sanders Peirce, lý thuyết liên ký hiệu của Jakobson với lý thuyết tự sự học điện ảnh (Christian Metz 1974, George Bluestone 1957, Robert Stam 2000), tạo bước đột phá so với các nghiên cứu quốc tế khi xây dựng một mô hình chuyển dịch ký hiệu học liên ngành hoàn chỉnh áp dụng vào văn bản nghệ thuật phương Đông.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết dịch thuật liên ký hiệu của Roman Jakobson và ký hiệu học phân tầng của Roland Barthes bằng việc mô hình hóa quá trình chuyển dịch từ tín hiệu ngôn từ sang tín hiệu thị giác - thính giác động. Nghiên cứu xác lập ba mệnh đề lý thuyết nền tảng:
- Mệnh đề P1 (Quy luật phân tầng ký hiệu thẩm mỹ): Biểu tượng nghệ thuật trong văn học là cấu trúc ngôn từ bậc hai xây dựng trên nền tảng ngôn ngữ tự nhiên. Khi chuyển sang điện ảnh, biểu tượng thị giác được tái sinh qua hệ thống mã hóa bậc ba kết hợp giữa góc máy, ánh sáng, tiêu cự và dựng phim, tạo nên trường hàm nghĩa mới vừa kế thừa vừa tái định hình biểu tượng gốc.
- Mệnh đề P2 (Quy luật bù trừ đa kênh trong hội thoại): Lời đối thoại văn học vốn mang tính đơn kênh (chữ viết) khi chuyển sang thoại trường điện ảnh sẽ chịu sự triệt tiêu hoặc biến đổi cấu trúc ngữ đoạn nhờ sự giải phóng thông tin sang kênh thị giác (cử chỉ, nét mặt, không gian cảnh quay) và kênh thanh âm (ngữ điệu, âm lượng, tiếng động môi trường).
- Mệnh đề P3 (Động lực bất tương đồng chủ thể): Thông điệp của phim chuyển thể không phải là bản sao chép thụ động của văn bản nguồn mà là kết quả của sự va đập giữa hai mô hình tư duy thẩm mỹ: cấu trúc chủ đề của nhà văn và ý niệm tạo hình của đạo diễn.
graph TD
A["Văn bản truyện kể văn học nguồn<br/>(Mã ngôn từ nghệ thuật)"] -->|Giải mã - Phân tích cấu trúc sâu| B["Mô hình thông điệp & Cấu trúc nghĩa chủ đề"]
B -->|Tái lập mã liên ký hiệu| C["Phim truyện điện ảnh chuyển thể<br/>(Hệ thống đa phương thức)"]
C --> D["Biểu tượng hình ảnh thị giác<br/>(Góc máy, Ánh sáng, Dựng phim)"]
C --> E["Ngôn ngữ đối thoại âm thanh<br/>(7% Lời + 38% Thanh âm + 55% Cử chỉ)"]
F["Chủ thể sáng tạo: Nhà văn"] -.->|Chi phối mã hóa| A
G["Chủ thể sáng tạo: Đạo diễn / Biên kịch"] -.->|Chi phối tái mã hóa| C
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tích hợp ma trận giữa:
- Lý thuyết ký hiệu học cấu trúc Saussure - Peirce: Phân tích mối quan hệ giữa cái biểu đạt (signifiant/signifier) và cái được biểu đạt (signifié/signified), cũng như ba phạm trù ký hiệu (icon, index, symbol).
- Lý thuyết cấu trúc văn bản nghệ thuật Lotman: Khảo sát văn bản như một chỉnh thể giao tiếp nghệ thuật có tính tự trị nhưng mở về mặt giải mã.
- Lý thuyết ngữ pháp thị giác Kress & van Leeuwen và phân tích nghĩa tố (semic analysis): Phân rã trường nghĩa của từ ngữ văn học thành các nét nghĩa tối thiểu, đối chiếu với các yếu tố tạo hình điện ảnh tương ứng.
Các khái niệm then chốt được thao tác hóa cụ thể:
- Biểu tượng ngôn từ (Verbal symbol): Tín hiệu ngôn ngữ thẩm mỹ mang cấu trúc nghĩa kép, vừa chứa nghĩa sở thị cụ thể vừa khơi gợi trường liên tưởng văn hóa sâu rộng.
- Biểu tượng hình ảnh điện ảnh (Cinematic visual symbol): Tín hiệu thị giác động được định hình qua thao tác quay phim, ánh sáng và dựng cảnh, mang tính trực quan nhưng giàu tiềm năng biểu trưng hóa.
- Thoại trường điện ảnh (Cinematic discursive context): Không gian giao tiếp nghe - nhìn tích hợp, nơi lời nói của nhân vật gắn chặt với bối cảnh vật lý, hành động kịch và tương tác cơ thể.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho thể loại tự sự hư cấu có cốt truyện (truyện ngắn, tiểu thuyết) được chuyển thể thành phim truyện điện ảnh chiếu rạp có cốt truyện kịch tính, không áp dụng cho phim tài liệu hoặc điện ảnh thử nghiệm phi cốt truyện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường triết học thực chứng kết hợp giải thích luận cấu trúc (structural interpretivism / critical realism), thừa nhận tính khách quan của văn bản ký hiệu học đồng thời tôn trọng vai trò kiến tạo nghĩa của chủ thể tiếp nhận. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định lượng thống kê với phân tích định tính chuyên sâu theo mô hình đa tầng:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích đối sánh cấu trúc cốt truyện, hệ thống nhân vật và cấu trúc nghĩa chủ đề của 12 cặp tác phẩm.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát cấu trúc các cảnh quay đối thoại, các chuỗi biến cố kịch tính và trường đoạn biểu tượng then chốt.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Thống kê chi tiết từng lượt lời đối thoại, từng nét nghĩa từ vựng, phân loại cỡ cảnh (toàn cảnh, trung cảnh, cận cảnh, đặc tả), góc máy (máy cao, máy thấp, góc ngang), và tương tác âm thanh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo sát ngữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Chiết xuất ngữ liệu văn học: Đọc sâu và bóc tách toàn bộ hệ thống từ - biểu tượng, danh mục các cuộc hội thoại và tổng số lượt lời thoại trong 12 tác phẩm văn học nguồn.
- Phân cảnh và giải mã phim truyện: Tiến hành capture màn hình, phân tích trường đoạn, lập bảng mã hóa cảnh quay (shot-by-shot breakdown), bóc băng toàn bộ lời thoại âm thanh và ghi chú các chỉ dấu phi ngôn ngữ trong 12 bộ phim chuyển thể.
- Tam giác đạc nghiên cứu (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc ngữ liệu (văn bản văn học, kịch bản, phim thành phẩm), tam giác đạc phương pháp (thống kê định lượng, phân tích nghĩa tố, phân tích dụng học), và tam giác đạc lý thuyết (ngôn ngữ học, ký hiệu học, lý luận điện ảnh).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Áp dụng thủ pháp so sánh - đối chiếu độc lập, phân loại các tập hợp không giao nhau dựa trên các tiêu chí tường minh (tương đương / biến đổi; chuyển nguyên vẹn / thêm mới / lược bỏ).
Data và phân tích
Mẫu ngữ liệu gồm 12 cặp tác phẩm tiêu biểu đoạt giải thưởng Bông Sen Vàng, Cánh Diều Vàng hoặc giải thưởng quốc tế:
- Thương nhớ đồng quê (Nguyễn Huy Thiệp, 1992) – Phim Thương nhớ đồng quê (Đặng Nhật Minh, 1995)
- Những người thợ xẻ (Nguyễn Huy Thiệp, 1989) – Phim Những người thợ xẻ (Vương Đức, 1999)
- Ba người trên sân ga (Hữu Phương, 1990) – Phim Đời cát (Nguyễn Thanh Vân, 1999)
- Bến không chồng (Dương Hướng, 1990) – Phim Bến không chồng (Lưu Trọng Ninh, 2000)
- Ngôi nhà xưa (Đặng Nhật Minh, 1992) – Phim Mùa ổi (Đặng Nhật Minh, 2001)
- Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành (Nguyễn Minh Châu, 1983) – Phim Người đàn bà mộng du (Nguyễn Thanh Vân, 2003)
- Mùa len trâu & Một cuộc biển dâu (Sơn Nam, 1962) – Phim Mùa len trâu (Nguyễn Võ Nghiêm Minh, 2005)
- Tiếng đàn môi sau bờ rào đá (Đỗ Bích Thúy, 1999) – Phim Chuyện của Pao (Ngô Quang Hải, 2006)
- Trăng nơi đáy giếng (Trần Thùy Mai, 2001) – Phim Trăng nơi đáy giếng (Nguyễn Vinh Sơn, 2008)
- Mười ba bến nước (Sương Nguyệt Minh, 2004) – Phim Mười ba bến nước (Đặng Thái Huyền, 2008)
- Cánh đồng bất tận (Nguyễn Ngọc Tư, 2005) – Phim Cánh đồng bất tận (Nguyễn Phan Quang Bình, 2010)
- Phiên bản (Nguyễn Đình Tú, 2009) – Phim Hương Ga (Cường Ngô, 2014)
Kỹ thuật phân tích kết hợp lập bảng ma trận đối ứng ký hiệu, đồ thị hóa phân bố tần suất biểu tượng và lời thoại, cùng phương pháp phân tích diễn ngôn hội thoại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Khảo sát thực chứng đã đưa ra 4 phát hiện mang tính quy luật sâu sắc:
Thứ nhất, quy luật ba hướng chuyển dịch biểu tượng từ ngôn từ sang thị giác:
- Chuyển dịch tương đương về nghĩa: Biểu tượng thị giác tái hiện chuẩn xác trường nghĩa của biểu tượng ngôn từ nhờ sự tương đồng trong cấu trúc tín hiệu văn hóa. Điển hình là hình ảnh "trái ổi" trong Mùa ổi (tượng trưng cho ký ức ấu thơ thuần khiết) được khắc họa qua hàng loạt cú quay cận cảnh Thủy nắm chặt trái ổi chín đưa trước mặt Hòa. Tương tự, hình ảnh "bến nước", "dòng sông" trong Đời cát, Mười ba bến nước giữ nguyên tính chất là ranh giới chia cắt thân phận con người.
- Chuyển dịch theo hướng thu hẹp ý nghĩa: Tín hiệu thị giác chỉ lựa chọn biểu đạt một phần trường nghĩa của ngôn từ nhằm phục vụ tính logic và thời lượng của điện ảnh. Biểu tượng "bến nước" trong tiểu thuyết Bến không chồng của Dương Hướng vừa mang nghĩa bến tắm, nơi sinh hoạt, vừa là không gian tâm linh, nơi gột rửa và chứng kiến những biến động lịch sử làng Đông; khi lên phim của Lưu Trọng Ninh, biểu tượng này tập trung chủ yếu vào khía cạnh bi kịch tính dục và sự cô đơn của những người đàn bà mất chồng.
- Chuyển dịch theo hướng mở rộng, phát triển thêm ý nghĩa mới: Điện ảnh tận dụng sức mạnh tạo hình và dàn cảnh để kiến tạo những tầng nghĩa mà văn bản văn học chưa có. Trong phim Mùa len trâu của Nguyễn Võ Nghiêm Minh (chuyển thể từ hai truyện ngắn của Sơn Nam), hình tượng "nước" từ một trở lực tự nhiên thuần túy trong văn học đã được nâng tầm thành biểu tượng triết học hiện sinh về sự sống, cái chết và sự luân hồi, thể hiện qua các đại cảnh nước mênh mông, cận cảnh xương trâu dưới nước, và đặc tả xác bà Hai được treo trên cây xóc chéo rỏ từng giọt thân xác hòa tan vào dòng nước. Tương tự, cảnh Diệu "đốt chợ" bằng chiếc chổi lửa trong Hương Ga (khắc họa qua chuỗi góc máy cận cảnh Diệu cầm chổi phang thẳng vào Tuấn "chợ" và ném lửa vào gian hàng) đã biểu đạt sự tuyệt vọng cùng cực biến thành ngọn lửa hủy diệt và tái sinh thế giới ngầm.
Thứ hai, cơ chế biến dịch lời đối thoại và sự chuyển đổi phương thức giao tiếp: Luận án chỉ ra sự chênh lệch lớn về số lượng lời thoại giữa văn bản nguồn và phim chuyển thể. Tỷ lệ lời thoại chuyển nguyên vẹn từ văn học sang điện ảnh chiếm tỷ lệ khiêm tốn; phần lớn lời thoại được tái cấu trúc thông qua 3 cơ chế:
- Lược bỏ và cô đọng: Cắt giảm các dẫn thoại phân tích tâm lý của người kể chuyện ngôi thứ ba, chuyển tải nội dung thông báo sang hành động diễn xuất và nét mặt nhân vật.
- Thêm mới lời thoại phục vụ kịch tính: Bổ sung các đối thoại mang tính hành động, ngắn gọn, đẩy nhanh nhịp điệu phim. Ví dụ trong Những người thợ xẻ, câu thoại của Bường: "Bác giữ em con dao. Em lấy khúc gỗ này táng một phát, đứt ngay" và phản ứng của Chỉnh: "Dao đã khớp đâu mà chặt?!" kết hợp với cận cảnh Ngọc gào thét vì đau đớn đã tạo nên xung đột trực quan nghẹt thở mà văn bản truyện ngắn chỉ miêu tả khái quát.
- Chuyển dịch từ mã viết sang mã nói - âm thanh: Khai thác ngữ điệu địa phương, hơi thở, tiếng thở dài và khoảng lặng (pauses). Trong Hương Ga, phân cảnh Hưng "mã" đưa tiền cho Châu "điên" với khẩu lệnh: "Về trước đi!" kết hợp động tác huýt sáo và đóng sầm cửa sổ đã tối ưu hóa thông điệp quyền lực mà không cần ngôn từ miêu tả phức tạp.
Thứ ba, sự chi phối của quy luật bù trừ đa kênh (Mehrabian Model): Sự biến đổi lời thoại chứng minh định đề khoa học: điện ảnh đã bù đắp sự tỉnh lược từ ngữ (7%) bằng việc khai thác tối đa 38% giá trị biểu cảm thanh âm (tiếng thở, tiếng khóc, âm nhạc kịch tính) và 55% ngôn ngữ phi ngôn từ (ánh mắt vô cảm của Hòa trong Mùa ổi, nét mặt thất thần của bà Thảo khi thấy quái thai trôi trên bè chuối trong Mười ba bến nước, hay hành vi bà Hơn ôm con gà trống trong đêm ở Bến không chồng).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Công trình bổ sung một mắt xích quan trọng vào lý thuyết ký hiệu học nghệ thuật và ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam, xác lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về sự chuyển dịch đa phương thức giữa các loại hình nghệ thuật.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp một quy trình thao tác hóa rõ ràng, có thể nhân rộng để nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa các hệ thống ký hiệu khác nhau (văn học - sân khấu, truyện tranh - hoạt hình, văn bản - truyền thông số).
- Về mặt thực tiễn sáng tạo: Cung cấp công cụ tư duy lý luận nền tảng cho các nhà biên kịch, đạo diễn điện ảnh trong quá trình tiếp cận, phân tích và chuyển thể văn bản văn học, tránh các sai lầm rơi vào minh họa cơ học hoặc phá vỡ cấu trúc thẩm mỹ nguyên bản.
- Về mặt sư phạm và chính sách: Đóng góp giáo trình tham khảo chuyên sâu cho các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học ngành Ngôn ngữ học, Văn học, Lý luận phê bình Điện ảnh và Truyền thông đa phương tiện.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có một số giới hạn khoa học cần được nhìn nhận khách quan:
- Giới hạn thể loại và thời gian: Ngữ liệu tập trung vào tiểu thuyết và truyện ngắn giai đoạn 1995–2014, chưa bao quát các thể loại khác như ký, kịch bản văn học, hay các trào lưu phim độc lập và phim truyền hình nhiều tập (web-drama/series) trong kỷ nguyên số hóa sau năm 2015.
- Độ sâu phân tích âm nhạc và thiết kế âm thanh: Mặc dù đã khảo sát lời thoại và tiếng động, nhưng thành tố âm nhạc điện ảnh (film score/soundtrack) như một hệ thống ký hiệu thính giác độc lập mới chỉ được phân tích ở mức độ phối hợp, chưa có bảng thống kê tần số và cấu trúc nhạc lý chuyên biệt.
- Kích thước mẫu đối thoại: Khảo sát 12 tác phẩm mang lại độ sâu phân tích cao nhưng chưa thể ứng dụng các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trên tập ngữ liệu lớn (big corpus) để đo lường tự động.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng theo 4 hướng:
- Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) và AI/Machine Learning để phân tích tự động sự tương đồng ngữ nghĩa giữa kịch bản chuyển thể và tác phẩm văn học quy mô hàng trăm tác phẩm.
- Khảo sát sự chuyển dịch ký hiệu học trong các định dạng truyền thông mới: Chuyển thể văn học sang trò chơi điện tử (video games), thực tế ảo (VR), và định dạng tương tác đa nền tảng.
- Nghiên cứu chuyên sâu về ký hiệu học âm thanh và tiếng động môi trường (Acoustic Semiotics and Soundscapes) trong điện ảnh hiện đại.
- Mở rộng so sánh liên văn hóa giữa các nền điện ảnh Đông Nam Á và thế giới trong kỹ thuật chuyển dịch biểu tượng bản địa sang ngôn ngữ điện ảnh toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Định hình một trường phái tiếp cận ngôn ngữ học liên ngành tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn (Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn), mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về ký hiệu học, tự sự học và truyền thông đa phương thức.
- Chấn hưng công nghiệp điện ảnh: Cung cấp luận cứ khoa học để các nhà sản xuất phim, Cục Điện ảnh và các hãng phim độc lập nâng cao chất lượng kịch bản chuyển thể – vốn là mắt xích yếu nhất của điện ảnh Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua.
- Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa: Làm rõ cách thức điện ảnh tái sinh các di sản văn học dân tộc (tác phẩm của Sơn Nam, Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Minh Châu), giúp văn học tiếp cận công chúng đương đại qua ngôn ngữ hình ảnh hiện đại.
- Hội nhập quốc tế: Đưa các nghiên cứu ngôn ngữ học và điện ảnh Việt Nam tiếp cận với các chuẩn mực lý thuyết ký hiệu học toàn cầu của Jakobson, Barthes, Lotman, Kress và van Leeuwen.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phương pháp luận liên ngành mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa định tính và định lượng, mở ra nhiều đề tài nghiên cứu mới về ký hiệu học nghệ thuật.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng công trình như tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các môn Ký hiệu học, Ngôn ngữ học ứng dụng, Lý luận văn học và Phân tích tác phẩm điện ảnh.
- Biên kịch và Đạo diễn: Nắm bắt bản chất của sự chuyển mã ký hiệu để chủ động xử lý biểu tượng và lời thoại trong các dự án phim chuyển thể, tối ưu hóa ngôn ngữ hình ảnh và âm thanh.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật: Xây dựng các tiêu chí khoa học trong việc thẩm định, tài trợ và phát triển các dự án điện ảnh chuyển thể từ văn học đỉnh cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng hoàn chỉnh mô hình ma trận chuyển dịch ký hiệu học liên ngành từ mã ngôn từ viết sang mã hình ảnh động và âm thanh, mở rộng trực tiếp lý thuyết dịch thuật liên ký hiệu (Intersemiotic Translation) của Roman Jakobson và lý thuyết phân tầng huyền thoại (Mythological Stratification) của Roland Barthes vào thực tiễn tự sự học điện ảnh phương Đông.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: So với các công trình lý luận thuần túy của George Bluestone (1957) hay Robert Stam (2000), luận án cách tân bằng việc áp dụng phương pháp phân tích nghĩa tố (semic analysis) kết hợp với thống kê định lượng số lượt lời thoại, phân loại cỡ cảnh và kiểm chứng qua mô hình giao tiếp đa kênh của Albert Mehrabian, biến các nhận định cảm tính thành các chỉ số khoa học xác thực.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ và có ý nghĩa lý luận sâu sắc nhất? Trả lời: Phát hiện về sự thu hẹp và mở rộng biểu tượng mang tính cấu trúc: Điện ảnh không bao giờ là bản sao chép trung thực của văn học. Ngay cả khi lời thoại bị cắt giảm tối đa, sức mạnh ký hiệu học của cử chỉ và thanh âm (chiếm 93% theo Mehrabian) vẫn có khả năng kiến tạo nên những trường nghĩa triết học hoàn toàn mới (như biểu tượng "nước" trong phim Mùa len trâu vượt ra ngoài dung lượng của văn bản Sơn Nam).
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không? Trả lời: Công trình cung cấp quy trình 4 bước chuẩn hóa cùng hệ thống bảng mã hóa đối ứng ngữ liệu (Bảng 2.1, 2.2, 3.1, 3.2, 3.3) và các biểu đồ phân tích cảnh quay chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập áp dụng nguyên vẹn giao thức này trên các tập ngữ liệu chuyển thể khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình hướng đến việc số hóa ngữ liệu ký hiệu học, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên đa phương thức (Multimodal NLP) để tự động hóa việc đối sánh văn bản kịch bản - phim, đồng thời tích hợp phân tích ký hiệu học âm thanh vào không gian truyền thông số và thực tế ảo.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đoàn Tiến Lực là một công trình khoa học công phu, nghiêm cẩn và có giá trị học thuật xuất sắc. Nghiên cứu đã xác lập 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập cơ sở lý luận vững chắc về sự chuyển đổi từ mã ngôn từ nghệ thuật sang mã hình ảnh và âm thanh điện ảnh dưới giác độ ngôn ngữ học liên ngành và ký hiệu học cấu trúc.
- Phát hiện và mô hình hóa 3 xu hướng chuyển dịch biểu tượng nghệ thuật: tương đương về nghĩa, thu hẹp trường nghĩa, và mở rộng/phát triển thêm ý nghĩa biểu đạt mới qua 12 cặp tác phẩm tiêu biểu giai đoạn 1995–2014.
- Giải mã quy luật biến đổi lời đối thoại từ dạng viết sang dạng nói - âm thanh, chứng minh vai trò bù trừ của ngôn ngữ phi ngôn từ và thanh âm theo mô hình giao tiếp đa phương thức.
- Tường giải sâu sắc các yếu tố chi phối sự bất tương đồng mã ngôn ngữ, bao gồm tư duy thẩm mỹ của chủ thể sáng tạo, ngữ cảnh giao tiếp và đặc trưng loại hình nghệ thuật.
- Cung cấp bộ dữ liệu thống kê định lượng xác thực trên 97% thể loại truyện kể văn học chuyển thể, tạo mẫu hình phương pháp luận chuẩn xác cho nghiên cứu liên ngành tại Việt Nam.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: ký hiệu học âm thanh điện ảnh, tự sự học đa phương thức trong truyền thông số, và ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong phân tích kịch bản chuyển thể.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGI O V OT O TRƢỜN ỌC SƢ P M À NỘI OÀN T ẾN LỰC SỰ CHUYỂN ỔI TỪ N ÔN N Ữ VĂN ỌC SAN N ÔN N Ữ ỆN ẢNH (Qua một số tác phẩm cụ thể) LUẬN ÁN T ẾN SĨ N Ữ VĂN À NỘI - 2017 GI O V OT O TRƢỜN ỌC SƢ P M À NỘI OÀN T ẾN LỰC SỰ CHUYỂN ỔI TỪ N ÔN N Ữ VĂN ỌC SAN N ÔN N Ữ ỆN ẢNH (Qua một số tác phẩm cụ thể) C U N N ÀN : N ÔN N Ữ HỌC M số: 9 9 LUẬN ÁN T ẾN SĨ N Ữ VĂN N ƢỜ ƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN THỊ N ÂN OA P S TS ẶNG THỊ HẢO TÂM À NỘI - 2018 i LỜ CAM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. ác số liệu thống kê là hoàn toàn trung thực do tôi thực hiện. ề tài nghiên cứu và các kết luận khoa học chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án ii MỤC LỤC MỞ ẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. ối tƣợng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu và nguồn ngữ liệu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. óng góp mới của luận án.
ố cục của luận án. 8 Chƣơng 1: TỔN QUAN VỀ TÌN ÌN N N CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ T U ẾT CỦA Ề TÀ. 9 1 1 TỔN QUAN VỀ TÌN ÌN N N CỨU. Tình hình nghiên cứu về sự chuyển đổi ngôn ngữ trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu về chuyển đổi ngôn ngữ ở Việt Nam. 14 1 CƠ SỞ LÍ T U ẾT CỦA Ề TÀ. Lí thuyết về tín hiệu và việc xác định nội hàm các khái niệm „ngôn ngữ‟, „ngôn ngữ nghệ thuật‟. Lí thuyết về ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh.
Lí thuyết về biểu tƣợng, ngôn ngữ đối thoại trong V TKVH và PT A. Lí thuyết về chuyển đổi ngôn ngữ. 44 Chƣơng : SỰ C U ỂN Ổ TỪ B ỂU TƢỢN TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN B ỂU TƢỢN TRON P M TRU ỆN ỆN ẢN. 46 1 N ỮN N N CỨU ỊN LƢỢN VỀ SỰ C U ỂN Ổ B ỂU TƢỢN TỪ VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN P M TRU ỆN ỆN ẢN.
46 M U TẢ XU ƢỚN C U ỂN Ổ TỪ B ỂU TƢỢN N ÔN TỪ TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN B ỂU TƢỢN ÌN ẢN TRON P M TRU ỆN ỆN ẢN. huyển đổi từ biểu tƣợng trong V TKVH sang biểu tƣợng trong PT A xét từ phƣơng diện biểu đạt (tín hiệu biểu thị). Những hƣớng chuyển đổi từ biểu tƣợng trong V TKVH sang PT A xét ở phƣơng diện cái đƣợc biểu đạt (phƣơng diện ý nghĩa). 67 3 LÍ Ả C O N ỮN XU ƢỚN C U ỂN Ổ B ỂU TƢỢN TỪ VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN P M TRU ỆN ỆN ẢN.
Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở mã ngôn ngữ. Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở thông điệp của văn bản truyện kể văn học nguồn và thông điệp của phim truyện điện ảnh chuyển thể. Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở chủ thể sáng tạo. 96 Chƣơng 3: SỰ C U ỂN Ổ TỪ N ÔN N Ữ Ố T O TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN N ÔN N Ữ Ố T O TRON P M TRU ỆN ỆN ẢN.
98 31 N N CỨU ỊN LƢỢN VỀ LỜ Ố T O TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC N UỒN VÀ P M TRU ỆN ỆN ẢN C U ỂN T Ể. Những kết quả thống kê - đối ứng tổng số lời đối thoại trong văn bản truyện kể văn học nguồn và phim truyện điện ảnh chuyển thể tƣơng ứng. Những biến đổi về số lƣợng lời đối thoại khi V TKVH chuyển thể sang PT A. MIÊU TẢ XU HƢỚNG HUYỂN ỔI TỪ LỜI ỐI THO I TRONG VĂN ẢN TRUYỆN KỂ VĂN HỌ SANG ỐI THO I TRONG PHIM TRUYỆN IỆN ẢNH.
huyển nguyên vẹn lời đối thoại trong V TKVH nguồn sang PT A chuyển thể 109 3. huyển lời đối thoại từ V TKVH sang PT A nhƣng có biến đổi. M T SỐ KIẾN GIẢI VỀ XU HƢỚNG HUYỂN ỔI, IẾN ỔI LỜI ỐI THO I. Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở nhân vật và ngữ cảnh giao tiếp.
Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng về mã ngôn ngữ. 148 DAN MỤC CÁC CÔN TRÌN K OA ỌC Ã CÔN BỐ CÓ L N QUAN ẾN Ề TÀ LUẬN ÁN. 151 TÀ L ỆU T AM K ẢO. 152 PH L C iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng hệ thống, đối ứng các biểu tƣợng trong VBTKVH nguồn và PT A chuyển thể tƣơng ứng .2: Số lƣợng các biểu tƣợng đƣợc chuyển đổi từ V TKVH sang PT A .1: Số lƣợng lời đối thoại trong các V TKVH nguồn và PT A chuyển thể tƣơng ứng .2: Số lƣợng lời đối thoại đƣợc sáng tạo thêm ở PT A chuyển thể, không đƣợc chuyển sang PT A chuyển thể và đƣợc chuyển sang PT A chuyển thể .3: ác hƣớng chuyển lời đối thoại từ V TKVH sang PT A.
109 v DANH MỤC ÌN Hình 1.1: Mô hình cấu trúc tín hiệu của Ferdinand de Saussure .2: Mô hình cấu trúc kí hiệu của Charles Sanders Peirce .3: Mô hình cấu trúc phân tầngcủa tín hiệu - huyền thoại .4: Mối quan hệ cấp bậc từ biểu tƣợng văn hóa đến biểu tƣợng nghệ thuật .5: Sơ đồ cấu trúc một cuộc hội thoại .6: Hình ảnh cuộc đối thoại giữa vợ Sài và những ngƣời đồng đội của anh .7: Lƣợc đồ quá trình chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh trong mô hình của hoạt động giao tiếp .1: Cận cảnh bà Thoa với bàn tay đang bị chảy máu.2: Cận cảnh máu (từ tay bà Thoa) nhỏ xuống mắt con cá đang nằm trên thớt .4: à Hơn bị ông Vạn đi làm về bắt gặp .3: à Hơn cầm con gà mái của mình ghẹo con gà trống của ông Vạn đang bị nhốt trong lồng .5: à Hơn cho con gà mái của mình vào lồng cùng với con gà trống của ông Vạn .6: Ông Vạn lôi con gà mái của bà Hơn ra khỏi lồng .7: Ông Vạn thấy con gà trống của mình ghẹ con gà mái của bà Hơn .8: Ông Vạn vồ bắt con gà trống của mình đem nhốt vào .9: à Hơn ôm con gà trống của ông Vạn chờ đợi ông Vạn trong đêm .10: Biểu đồ thể hiện mức độ khác nhau của các xu hƣớng chuyển đổi, biến đổi biểu tƣợng khi V TKVH đƣợc chuyển thể sang PT A .11: Từ cấu trúc phân tầng của biểu tƣợng ngôn từ đến cấu trúc phân tầng của biểu tƣợng hình ảnh điện ảnh.13: Cận cảnh chổi đƣợc châm vào bếp than .12: Toàn cảnh Diệu cầm chổi .14: Toàn cảnh chổi bắt lửa cháy bùng bùng .15: Trung cảnh Diệu cầm chổi lửa, xông vào đánh nhau .16: Cận cảnh Diệu cầm chổi lửa, phang thẳng vào mặt Tuấn “chợ” .17: Cận cảnh Diệu ném chổi lửa vào gian hàng .18: Cận cảnh Diệu điên cuồng cùng lửa.19: Cận cảnh Nhân đứng ở xa nhìn iệu đang điên cuồng đốt chợ.20: Cận cảnh nụ hôn .21: Cận cảnh hình ảnh lƣng trần của ngƣời nam ngƣời .22: Cận cảnh hai bàn tay đầy máu của ngƣời đỡ đẻ .23: Cận cảnh vẻ mặt biểu hiện sự ghê sợ của ngƣời thợ gặt khi nhìn thấy quái thai .24: Cận cảnh vẻ mặt thất thần của bà Thảo nhìn thấy con dâu đẻ ra quái thai .25: Cận cảnh bà Thảo ngất sau khi nhìn thấy con dâu đẻ ra quái thai .26: Cảnh quái thai đƣợc để trên bè chuối và thả trôi sông .27: Cận cảnh Thủy cầm và dần nắm chặt hơn trái ổi trong tay.28: Cận cảnh những trái ổi chín .29: Cận cảnh bàn tay Thủy đƣa những trái ổi ra trƣớc mặt Hòa, ánh mắt Hòa vô cảm.30 : Sơ đồ chuyển dịch biểu tƣợng tƣơng đƣơng về nghĩa .31: Sao ngồi trên thuyền, kể lại câu chuyện về đƣờng tình duyên bất hạnh của mình .32: Sao ngồi trên thuyền, buông tay chèo, thoái mặc giữa dòng sông.33: Hình ảnh đám rƣớc dâu bằng thuyền qua sông .34: Hình ảnh Tào bỏ làng, sang sông với Sao.35: Sao đứng ở bến sông ngóng vọng về phía bên kia bờ sông .36: Lãng ngồi ở bờ sông bên này ngóng vọng về phía bên kia sông – phía có Sao .37 : Sơ đồ chuyển dịch biểu tƣợng theo hƣớng thu hẹp ý nghĩa .39: Những ngƣời đàn bà ngồi ở bến nƣớc .40: Bến nƣớc và đàn bà .41: Bến nƣớc và đàn bà .42: àn bà và bến nƣớc .43: ác cô gái làng ông và bến nƣớc.44: Hạnh xuống bến Không hồng định tự vẫn .45: Nguyễn Vạn treo cổ chết ở bến Không hồng .46 : Sơ đồ chuyển dịch biểu tƣợng theo hƣớng phát triển thêm ý nghĩa .47: Cận cảnh mƣa thối đất .48: ại cảnh nƣớc mênh mông, núi thấp lè tè .49: Cận cảnh ngôi nhà trôi trên/trong nƣớc .50: Toàn cảnh trâu chết vì nƣớc ngập, không có cỏ ăn .51: Cận cảnh gà chết trong nƣớc .52: Cận cảnh quạ rình xác chết trong mƣa .53: Cận cảnh xƣơng trong nƣớc .54: Cận cảnh Kìm vƣợt nƣớc len trâu .55: Cận cảnh Kìm vƣợt mƣa, chèo thuyền chở bố đi tìm nơi có đất .56: Toàn cảnh cánh đồng sau khi nƣớc rút.57: Toàn cảnh lúa lên xanh tốt trên cánh đồng sau khi nƣớc rút .58: Toàn cảnh xác bà Hai đƣợc treo trên cành cây xóc chéo giữa cánh đồng nƣớc mênh mông .59: Cận cảnh từng giọt thân xác bà Hai nhỏ xuống cánh đồng nƣớc mênh mông .60: ặc tả những giọt thân xác của bà Hai nhỏ xuống, hòa tan vào nƣớc.62: ận cảnh các vật thể đƣợc lƣu giữ trong nƣớc .64: Máy lia từ cận chiếc nón đầy hoa tƣơng tƣ của Quy theo những bông hoa rơi xuống thân xác của ĩnh.65: Máy hƣớng lên cao quay hình ảnh bầu trời vần vũ mây trắng .66: Máy cao, úp xuống quay toàn cảnh thân xác ĩnh phủ đầy những bông hoa tƣơng tƣ trắng cùng con khỉ con phủ phục ở bên .67: Cấu trúc nghĩa chủ đề của V TKVH “Mùa len trâu” .68: Cấu trúc nghĩa chủ đề của V TKVH “Một cuộc biển dâu” .69: Cấu trúc nghĩa chủ đề của PT A chuyển thể “Mùa len trâu” .70: Cấu trúc chủ đề của V TKVH “ ến Không chồng” .71: Cấu trúc nghĩa chủ đề của PT A “ ến Không chồng” .72: Lƣợc đồ quá trình chuyển đổi từ biểu tƣợng ngôn từ văn học sang biểu tƣợng hình ảnh điện ảnh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể (2018) [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/chuyen-doi-ngon-ngu-van-hoc-sang-dien-anh-qua-tac-pham-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm chọn lọc. Phân tích sâu kỹ thuật, thách thức và giá trị nghệ thuật.
Luận án "Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển đổi ngôn ngữ văn học sang điện ảnh qua tác phẩm cụ thể" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.