Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ động vật trong tiến
Luận văn Thạc sĩ VNU ULiS phân tích cấu tạo danh từ. Khám phá hệ hình cấu tạo từ, đóng góp vào ngôn ngữ học.
Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Ханойский государственный университет Институт иностранных языков)
Tiếng Nga (Русский язык)
Luan An
Luận án tiến sĩ (Диссертация на соискание учёной степени кандидата филологических наук)
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Hệ Hình Cấu Tạo Từ của Danh Từ Chỉ
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Ханойский государственный университет Институт иностранных языков)
- Chuyên ngành:
- Tiếng Nga (Русский язык)
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Hà
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Hệ Hình Cấu Tạo Từ của Danh Từ Chỉ
Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào phân tích hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ trong tiếng Việt. Nghiên cứu này tập trung vào cách các danh từ được hình thành. Nó khám phá các quy tắc và mô hình cấu tạo từ. Công trình cung cấp cái nhìn toàn diện về hình thái học tiếng Việt. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc điểm cấu tạo từ. Nghiên cứu đóng góp vào ngữ pháp học tiếng Việt. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu cấu trúc từ. Việc này rất quan trọng cho từ vựng học. Luận văn khám phá các cơ chế ngôn ngữ. Chúng tạo ra sự đa dạng trong từ vựng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi luận văn thạc sĩ
Luận văn đặt ra mục tiêu khảo sát toàn diện hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các danh từ có chức năng chỉ sự vật, hiện tượng. Công trình phân tích cấu trúc từ, quy trình hình thành. Nó xem xét các yếu tố tham gia vào cấu tạo từ tiếng Việt. Luận văn tìm kiếm các mô hình phổ biến. Nó cũng xác định những trường hợp đặc biệt. Kết quả cung cấp cái nhìn chi tiết về hệ thống hình thái học. Nó đóng góp vào việc phân loại danh từ.
1.2. Tổng quan về hệ hình cấu tạo từ
Hệ hình cấu tạo từ là tập hợp các quy tắc và mô hình. Chúng chi phối quá trình hình thành từ mới. Khái niệm này bao gồm các hình thức tiền tố, hậu tố, ghép. Nghiên cứu này xem xét lý thuyết về hệ hình cấu tạo. Nó đánh giá các quan điểm trước đây trong ngữ pháp học tiếng Việt. Luận văn tổng hợp các phương pháp phân tích. Nó xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ việc phân tích các danh từ chỉ. Hệ hình cấu tạo là một phần cốt lõi của từ vựng học.
1.3. Vai trò của danh từ chỉ trong từ vựng học
Danh từ chỉ có vai trò trung tâm trong từ vựng học tiếng Việt. Chúng là lớp từ cơ bản để gọi tên sự vật. Cấu tạo từ của danh từ này thể hiện sự linh hoạt. Nó phản ánh đặc điểm riêng của ngôn ngữ. Việc nghiên cứu danh từ chỉ giúp hiểu rõ hơn. Nó làm sáng tỏ cách ngôn ngữ mở rộng kho từ vựng. Cấu trúc từ của chúng ảnh hưởng đến ngữ pháp. Nó cũng tác động đến giao tiếp hàng ngày. Phân tích này là thiết yếu. Nó làm cơ sở cho nghiên cứu ngôn ngữ sâu hơn.
II.Đặc Điểm Cấu Tạo Từ của Danh Từ Chỉ Tiếng Việt
Luận văn khám phá các đặc điểm cấu tạo từ độc đáo của danh từ chỉ. Nó phân tích các thành tố nhỏ nhất hình thành nên từ. Các quy tắc kết hợp được làm rõ. Sự linh hoạt trong việc tạo từ mới được nhấn mạnh. Công trình này mô tả các mô hình cấu trúc từ thường gặp. Nó cũng chỉ ra các ngoại lệ quan trọng. Nghiên cứu sử dụng hình thái học tiếng Việt. Nó làm nền tảng để giải thích các hiện tượng. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế ngôn ngữ. Đặc điểm cấu tạo từ là yếu tố then chốt. Chúng định hình hệ thống từ vựng.
2.1. Các yếu tố hình thái học cơ bản
Nghiên cứu xác định các yếu tố hình thái học cơ bản. Chúng bao gồm các hình vị gốc, tiền tố, hậu tố và trung tố. Các yếu tố này kết hợp theo quy tắc nhất định. Chúng tạo ra cấu trúc từ phức tạp. Công trình phân tích chức năng của từng hình vị. Nó đánh giá vai trò của chúng trong việc tạo nghĩa. Sự hiện diện của các yếu tố này là nền tảng. Nó giải thích cho hệ hình cấu tạo. Phân tích này hỗ trợ việc hiểu cấu tạo từ tiếng Việt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ pháp học tiếng Việt.
2.2. Quy tắc hình thành cấu trúc từ
Luận văn mô tả chi tiết các quy tắc hình thành cấu trúc từ. Nó tập trung vào cách các hình vị kết hợp. Quy tắc này tạo ra các danh từ chỉ mới. Nghiên cứu phân loại các mô hình kết hợp. Nó bao gồm ghép, láy, và phái sinh. Mỗi mô hình có đặc điểm riêng. Chúng tuân theo các nguyên tắc nhất định. Việc này giúp lý giải sự đa dạng của từ vựng học. Các quy tắc này là xương sống của hệ hình cấu tạo. Chúng cho thấy sự hệ thống trong ngôn ngữ. Điều này quan trọng cho nghiên cứu ngôn ngữ.
2.3. Sự biến đổi trong cấu tạo từ tiếng Việt
Cấu tạo từ tiếng Việt không phải là tĩnh. Nó trải qua những biến đổi theo thời gian. Nghiên cứu này xem xét sự thay đổi trong cách tạo danh từ chỉ. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi. Điều này bao gồm sự ảnh hưởng của xã hội và văn hóa. Sự biến đổi tạo ra các dạng từ mới. Nó cũng làm mất đi một số dạng cũ. Luận văn cung cấp ví dụ cụ thể. Nó minh họa sự linh hoạt của hệ hình cấu tạo. Sự biến đổi là một khía cạnh quan trọng của hình thái học tiếng Việt. Nó phản ánh tính năng động của ngôn ngữ.
III.Phân Loại Hệ Hình Cấu Tạo Từ Danh Từ Chỉ
Luận văn đề xuất một hệ thống phân loại toàn diện. Nó dành cho hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ. Các tiêu chí phân loại được xây dựng rõ ràng. Chúng dựa trên đặc điểm hình thái và ngữ nghĩa. Nghiên cứu nhận diện các loại hình cấu tạo từ chính. Nó bao gồm từ đơn, từ ghép, từ láy. Mỗi loại hình được phân tích chi tiết. Các ví dụ minh họa cụ thể được cung cấp. Việc phân loại này giúp đơn giản hóa sự phức tạp. Nó làm rõ cấu trúc từ trong tiếng Việt. Kết quả này rất hữu ích cho từ vựng học và giảng dạy.
3.1. Tiêu chí phân loại danh từ chỉ
Các tiêu chí phân loại được phát triển dựa trên nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm số lượng hình vị, quan hệ ngữ nghĩa. Các yếu tố hình thái học cũng được tính đến. Luận văn đề xuất các tiêu chí rõ ràng. Chúng giúp phân định các loại danh từ chỉ khác nhau. Tiêu chí này đảm bảo tính khoa học và khách quan. Việc này cải thiện độ chính xác trong phân tích. Nó đóng góp vào ngữ pháp học tiếng Việt. Một hệ thống phân loại chặt chẽ là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về hệ hình cấu tạo.
3.2. Các loại hình cấu tạo từ chính
Nghiên cứu nhận diện ba loại hình cấu tạo từ chính. Chúng là từ đơn, từ ghép, và từ láy. Từ đơn là cơ sở. Từ ghép là sự kết hợp của hai hoặc nhiều hình vị. Từ láy thể hiện sự lặp lại âm thanh. Mỗi loại hình có đặc điểm cấu trúc riêng. Chúng tạo ra các lớp danh từ chỉ đa dạng. Luận văn phân tích sâu từng loại. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về chúng. Việc này củng cố sự hiểu biết về hình thái học tiếng Việt. Nó là một phần cốt lõi của nghiên cứu ngôn ngữ.
3.3. Ví dụ minh họa cấu trúc từ cụ thể
Để làm rõ các khái niệm, luận văn cung cấp nhiều ví dụ. Các ví dụ minh họa cấu trúc từ của từng loại hình. Nó bao gồm các danh từ chỉ cụ thể trong tiếng Việt. Mỗi ví dụ được phân tích cấu tạo từ. Nó làm sáng tỏ cách các hình vị kết hợp. Việc này giúp người đọc dễ dàng hình dung. Nó củng cố kiến thức về hệ hình cấu tạo. Các ví dụ được chọn lọc cẩn thận. Chúng đại diện cho các mô hình phổ biến và đặc biệt. Điều này nâng cao giá trị thực tiễn của nghiên cứu.
IV.Phương Pháp và Kết Quả Phân Tích Cấu Trúc Từ
Luận văn trình bày phương pháp nghiên cứu rõ ràng. Nó sử dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ hiện đại. Dữ liệu được thu thập từ nguồn đáng tin cậy. Quá trình phân tích cấu trúc từ được mô tả chi tiết. Nghiên cứu này đưa ra những phát hiện mới mẻ. Chúng liên quan đến hệ hình cấu tạo của danh từ chỉ. Các kết quả được trình bày khách quan. Chúng được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học. Nó nâng cao độ tin cậy của luận văn. Kết quả đóng góp đáng kể vào ngữ pháp học tiếng Việt.
4.1. Cách tiếp cận ngữ pháp học tiếng Việt
Luận văn áp dụng cách tiếp cận ngữ pháp học tiếng Việt truyền thống và hiện đại. Nó kết hợp phân tích hình thái học với ngữ nghĩa học. Cách tiếp cận này giúp xem xét cấu tạo từ từ nhiều góc độ. Nó đảm bảo sự toàn diện của nghiên cứu. Phương pháp này tập trung vào các quy tắc nội tại của ngôn ngữ. Nó cũng xem xét bối cảnh sử dụng. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích các hiện tượng phức tạp trong cấu trúc từ. Cách tiếp cận này là nền tảng cho việc phân tích ngôn ngữ.
4.2. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
Dữ liệu được thu thập từ các từ điển, corpus ngôn ngữ, và tài liệu văn học. Các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ định tính và định lượng được sử dụng. Chúng bao gồm phân tích so sánh, thống kê tần suất xuất hiện. Phương pháp này giúp phát hiện các xu hướng. Nó xác định các quy tắc chi phối hệ hình cấu tạo. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Phương pháp vững chắc là chìa khóa thành công.
4.3. Phát hiện mới về hệ hình cấu tạo
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện mới. Chúng liên quan đến hệ hình cấu tạo của danh từ chỉ. Một số mô hình cấu tạo từ ít được biết đến đã được nhận diện. Luận văn cũng làm rõ các trường hợp ngoại lệ. Nó giải thích lý do tồn tại của chúng. Các phát hiện này mở rộng kiến thức hiện có. Nó về hình thái học tiếng Việt. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về động lực bên trong của ngôn ngữ. Những kết quả này có ý nghĩa lớn. Nó đối với nghiên cứu ngôn ngữ.
V.Ứng Dụng của Hình Thái Học Tiếng Việt vào Cấu Tạo Từ
Luận văn không chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết. Nó còn đề xuất các ứng dụng thực tiễn của hình thái học tiếng Việt. Những ứng dụng này liên quan đến việc hiểu cấu tạo từ. Nó cũng có ích cho giảng dạy ngôn ngữ. Các kiến thức thu được có giá trị cao. Nó trong việc biên soạn từ điển. Nó cũng quan trọng trong phát triển công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Công trình này khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu ngôn ngữ. Nó đóng góp vào sự phát triển của từ vựng học. Các ứng dụng này mang lại lợi ích lâu dài.
5.1. Giá trị lý luận hình thái học
Công trình này củng cố giá trị lý luận của hình thái học tiếng Việt. Nó chứng minh khả năng giải thích cấu tạo từ phức tạp. Lý thuyết hình thái học cung cấp một khuôn khổ. Nó giúp phân tích hệ hình cấu tạo một cách hệ thống. Luận văn làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó về các nguyên tắc cấu tạo từ cơ bản. Giá trị lý luận này là nền tảng. Nó cho các nghiên cứu ngôn ngữ tiếp theo. Nó cũng có ý nghĩa cho ngữ pháp học tiếng Việt. Lý luận vững chắc giúp giải quyết các vấn đề.
5.2. Hướng phát triển trong nghiên cứu ngôn ngữ
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Nó trong lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ. Các khám phá về hệ hình cấu tạo có thể là cơ sở. Nó để so sánh liên ngôn ngữ. Nó cũng là nền tảng cho nghiên cứu lịch sử từ vựng. Luận văn đề xuất các chủ đề tiềm năng. Chúng liên quan đến sự biến đổi từ vựng và phái sinh. Hướng phát triển này thúc đẩy sự tiến bộ. Nó trong hình thái học tiếng Việt. Nó khuyến khích việc tìm kiếm các quy luật tổng quát.
5.3. Đóng góp thực tiễn cho từ vựng học
Luận văn mang lại những đóng góp thực tiễn đáng kể. Nó cho lĩnh vực từ vựng học. Các kết quả có thể được áp dụng trực tiếp. Nó vào việc xây dựng từ điển chính xác hơn. Nó cũng cải thiện tài liệu giảng dạy tiếng Việt. Việc phân loại danh từ chỉ giúp người học dễ tiếp cận. Công trình hỗ trợ các ứng dụng công nghệ. Nó như xử lý ngôn ngữ tự nhiên và dịch máy. Đóng góp này làm tăng giá trị ứng dụng. Nó của nghiên cứu ngôn ngữ và hình thái học tiếng Việt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộXAHOICKH TOCYHAPCTBEHHBIl YHHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #3bI[KOB HIYEH TXH TXAHb XA CJIOBOOBPA3OBATEUIbBHAZI HAPA/HEMA CJIOB-HA3BAHHH X“HBOTHBIX B PYCCKOM H BBETHAMCKOM /13BIKAX JIHCCEPTAHH5 HA COHCKAHHE YHÊHOÏlI CTEIEHH KAHIH7IATA (ĐH7IOUJIOI'HNECKMX HAYK HO CIIEIIHAJIbHOCTH "PYCCKHII #13BIK" XAHOĂ - 2012 XAHOICKH TOCYAPCTBEHHBIÍ YHHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #3bI[KOB HIYEH TXH TXAHB XA CJIOBOOBPASOBATEJIBHAA MTAPATHEMA CJIOB-HA3BAHHH X“HWBOTHBIX B PYCCKOM HM BBETHAMCKOM /13BIKAX Cnenwa/IbHocTE: PYyCCKHl #3bIK Mmnekc: 62.01 JIHCCEPTAIIH1 HA COHCKAHHE YHÊHOÏl CTEIIEHH KAHHNHHATA (ĐHJIOJIOI'WHNECKMX HAYK HO CIIEIIHAJIBHOCTH "PYCCKHII A3bIK" HAYWHDIE PYKOBO/IHTE. Hryen XbIy THHE 2. By J[HHE 3nan XAHOH - 2012 IaBa | 1. OIJIABJIEHHE O61o%Ka 1WCCepTaHMH O6emaanHe OT/IaB/IeHne CHncoK TaỐHII B 1WCC€pTaHWH BBE/IEHHE CUCTEMA CJIOBOOBPA30BAHMA W EE EJ7IWHMIIBI B COBPEMEHHOM PVCCKOM /13BIKE (ĐopMHpOBAHH€ CJIOBOOỐDA3OBAHH1 KaK CaMOCTOST€/IbHOĂ JINHTBHCTHu€CKOlÍ ;HTHCLIMIILINHHHI CJIOBOOỐPA3OBAHHW©€ B OTHOIICHHH K JI€KCHK€ H Mopdouoruu C1oBOOỐØPA30BAHW€ KaK YDOB€Hb 3bIKa CHcT€Ma CHHXpOHHOTO CJIOBOOỐDA3OBAHM4 UH eé ©€HHHIIbI IIpow3BoHoe CJIOBO Kak SJICMCHTapHad CMHUIa CHCTCMBI CHHXPOHHOTO C7IOBOOỐPa3OBAaHH% CeMaAHTHu€CKH€ OTHOII€HH1 M€?K7Y IDOH3BOHHOÏÍ H TIDOH3BO/I1HI€l OCHOBAMH KOMII€KCHBI€ €JWHHIIbI CHCT€MBI CIOBOOOpa30BaHHA BbIBO7BI IO I€pBOÏÍ TJ1aBe.
CJIOBOOBPA30BATEJIBHAA HAPA/IHIMA B PYVCCKOM /13BIKE IloHaTn4 ‹q11apA7MTMA) H ‹1IApATHTMaATHKA» B JINHTBHCTHK© TloHãTHe ‹qIapanwHTMa» B DYCCKOM #3bIK€ Ha MopjOJIOTHu€CKOM ÿPOBH€ CTpaHHIa 13 14 14 18 25 27 30 33 43 46 46 52 52 2. Ha ñeKCcHuecKOM YDOBH€ Ha c7oBOOỐPa3OBAT€/IBHOM ÿDOBH€ Ha cuHTaKCHq€CKOM ÿPOBH€ Ha cTH/IHCTH€CKOM ÿYPOBH€ CJIOBOOØPa3OBAT€JIbHa4 IapanwrMa (CT]) B DYCCKOM #3bIK© Onpeneenne OTHOHIeHH1 M©3K/Yy 1/IeHaMH C]ỊI Kosmuectso /1IeHoB CTII Mopj)oJIorwdecKHNe H CJIOBOOỐDA3OBAT€JIBHbI€ IADA/MTMBI 'THIOBA1 H KOHKD€THA1 CJIOBOOÔDA3OBAT€JIbHA4 IapaNTMaA CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHA4 Iapa/MTMa Í2 CJIOB-HA3BAHH' 3KHBOTHBIX B DYCCKOM #3BIK€ C1OBa-Ha3BaHH4 Ì2 34HBOTHBIX THIOBa1 KOHKD€THaä IapannrMa 12 cnoB-Ha3BaHHit 3KHBOTHBIX B DYCCKOM #3BIK€ BBIBOBI IO BTOpOÏÍ T71AB€. CJIOBOOBPA3OBA TEJIBHAZ1 HAPA/IHIMA B PYCCKOM Z13BIKE B CPABHEHHH CO CJIOBOOBPA3OBATE/IbHOÏÍÍ IAPAHTMOlÍ BBETHAMCKOTI'O 13BIKA C10BO H CJIOBOOỐDA3OBAHW€ BO Bb€THAMCKOM #3bIK€ TĨoHãTH€ «€CJIOBOOÔDPA30BAT€JIbH44 IApA/MTMA» B COBPCMCHHOM BbeCTHAMCKOM A3bIKe CJIOBOOØPA3O0BAT€JIbHa4 IapanwTMa Í2 BbeTHaAMCKHX CJIOB- HA3BAHHH 2KUBOTHBIX CH cnosa chuột CTII cnopa trâu 54 60 62 63 63 63 64 65 66 67 73 73 75 80 81 81 90 93 93 96 3. CI cnosa hỗ CTHI cñoBa mèo CHl cnosa rồng CH copa ran CII cnoga ngua CII cnoga dé CI cnoga khỉ CII copa ga CII copa chó CH cnopa lợn CXO/ICTBA H DA3JIHHH3 CJIOBOOỐDA30BAT€JIbHOÏÍ IApA/IHTMPI CJIOB-HA3BAHHlÍ Ì2 3KHBOTHBIX B DYVCCKOM H Bb€THâMCKOM A3bIKAX OcoØeHHOCTH CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHOÏÍ IAD4/IMTMBI CJIOB- HA3BaHHH |2 34HBOTHBIX BO Bb€THAMCKOM #3BIK€ Cxo/ncTBa H pa3jinqns CTIÍ c1OB-Ha3BaHHH l2 ›KHBOTHBIX B DYCCKOM H Bb€THAaMCKOM #3bIKaX BBIBOTBI IO TD€Tb€ÏlÍ TJIaB€ 3AKJIKODWEHIHE OITYBJIMKOBAHHBIE PABOTBI BMBJIHOIPA®HMZ MCTOHNHHHKH MATEPHAJIA TIPHJIOXKEHVE 98 100 102 104 106 109 110 112 115 118 125 125 126 130 131 134 135 146 148 CHHCOK TABJIHH B IHCCEPTAHHH CTpaHHHA TaØnnna 2.
KoHKpeTHa €IOBOOỐPA30BAT€JIbHA1 Iapa7HTMa H€KOTODBIX CVII€CTBHT€/IbHbIX - HA3BAHHÌÍ HBOTHBbIX 69 TaØnnna 2. TnIoBa €JIOBOOỐPA30BAT€/IbHa1 Iapa7HTMa CYII€CTBHT€JIbHBIX - HA3BAHHÏÍ 3KHBOTHBbIX 70 TaØnnna 2. TnnoBax coBOOỐpa3oBaTeTIbHaa IapaxnnrMa 12 DYCCKHX CJIOB-H33BAHHÍI KHBOTHBIX 76 TaOmuua 2. KOHKpe€THa4 CJIOBOOÔPA30BAT€/IbHA4 IapanwTMa 12 DYCCKHX C/IOB-HA3BAHHÏÍ 3XHBOTHBbIX 77 TaOmuua 3.
CJIoBOOỐpa3OBAT€JIbHa4 IapawTMa 12 CJIOB-HA3BAHH' 2KHBOTHBIX BO Bb€THAMCKOM #3bIK€ 121 TaØnnHa 3. CoIioCTaB/I€HH€ €JIOBOOỐPA30BAT€/IBHEIX IaDATHTM CJIOB-HA3BAHHlÍ Ì2 3KHBOTHBIX B DYCCKOM H Bb€THAMCKOM 43bIKAX 127 BBETIEHHE 1. AKTyaJIbHOCTb TeMbI IIpuMeHeHve MOHATHA MapaqHrMbl JIHHTBHCTAMH B p33HbIX DA3/1€J1AX 43bIKO3HAHH4 /AÊT HOJIOXKHTGIbHbBI€ p€3VJIbBTaTb MO3HO HAÕ/OJIATb HIMPOKO€ VHOTp€ỐJIeHH€ H4apanHFMHI B Mopdonormu (HM. Be7oIiaIKOB4), B eKcuKosorun (B.
Hopuxos) u Bo dpa3zeonorun u crunuctuxe (JI. CTaBwTca Bonpoc: Mo3KHO JIH IDHM€HITE IOHSTH€ IADAHHTMBI K CJIOBOOỐPA30BaHM1O? TloHsaTH€ “cJIOBOOØPa30BAT€/IbHa IapanwrMa” (CTI]) - HoBoe B Teopuu CHHXPOHHOTO CJIOBOOỐPA3OBAHH1". Bo3sHHKHOBeHHe ero CBS3AHO € IOWCKAMH H3OMODÙH3MA M©3KJIY CTDOCHH€M pa3HbIX CHCTeM 3bIKA, CTP€MJI€HH€M BBIABHTb IADAHHTMATHU€CKH€ OTHOUICHHA M€3KNYV €IHHHHAMH CJIOBOOỐPA3OBAHMI. W€BHHHO, HTO IADAHHTMATHH€CKHe OTHOHI€HH1 B CJIOBOOỐDA3OBAHHH BBISBJISIOTC1 H€ TOJIbKO B CTII.
OnHaKO 3aKpeIIeHHe TepMHHa CII HM€HHO 3a JaHHbIM CO/JI€P3KAHH€M I€JI€COOỐPA3HO, Tak KaK HDHM€H€HH€ 2TOTO T€DMHHA âHAJIOTHHHO IDHM€H€HHIO T€DMHHA “MODOJIOTHu€CKa1 HapanHTMa4”. Ero BB€I€HHe CIOCOỐCTBY€T ÿYCTAHOB/JICHHIO H3OMOD(ÙH3MaA M€XJIY CJIOBOOỐPA3OBAHH€M H Mopjo1ornefi [E. JIkirknHa (2001) B cBOelí 1HCC€DTAHHH OTM€HA€T, HTO CD€JIH VHỂHBIX /O T€X HODP H€T €HHHOTO HOHHMaHH1 C|I. PedopMaTCKOTO CJIOBOOÔPA30BAT€JIbHA4 IADAHTMA HHT€PIIDETHDY€TC4 KaK COOTHOII€HH€ M€3KJIY IDOH3BOHIHBIMH HM HIDOH3BOISIHMMH (OpMaMH; P.
MaHydap#H CHHTA€T CJIOBOOỐPA3OBAT€IbPHOIÏ HApaAIHTMOÍ KOMILIEKC CJIOBOOÔDA3OBAT€JIbHBIX 3HaAH€HHÏ, peasIbHO WIM TlOTCHIMaJIbHO BbIDA?Ka€MIIX Ha Ốa3€ MOTHBHDYIOII€Ă OCHOBBI IO MOJI€JIIM MOTHBAIIHOHHBIX OTHOII€HHĂ, CBOÌCTB€HHBIX /IAHHOMYV #3BIKY; Cc TOdKH 3peHHI B. Munrupuna, CÏlÍ - 970 COBOKVHHOCTb CJIOBOOÔDA3OBAT€JIbHHIX MOJ€J€H, TID€JCTAB/I4IOIIa% D€TY.ISpHHIH (BOCIpOW3BO7MMHI) THH CJIOBOOÔDA3OBAT€JIPHHIX OTHOII€HH; B padotax A. 3aTrKoBcKOW Hon CII HOHHMA€TC1 coBOKyMHOCTb IDOHM3BONHBIX CJIOB, OỐBb€IMH€HHBIX OỐIHHM CJIOBOOỐDA3OBAT€IbHBIM 3HaqeHHeM w oốmeli mopeMoli; 2. MypscoB Ha3bIBaror CII CJIOBOOÔDA30BAT€JIEHBIM TH€3OM B I€IOM; a E.
TñxoHOB CHHTAIOT, WTO CJIOBOOÔDA30BAT€JIbEHOÏÍ IApAHHTMOÌ 4BJI1€TC1 COBOKVHHOCTb BCCX IDOH3BO/HHHIX, OÔPA3OBAHHBIX H€IOCDP€JICTB€HHO OT /AHHOTO IIpOH3BO7ãIHIerO. Ö HaIIeM HCCJI€IOBAaHHH BCJen 3a E. 3eMcKoli non CII IIOHHMA€TC1 HAỐOP IPOH3BO/HBIX, HM€IOIIWX O/HYV H TY 3€ IDOH3BOJISIIVIO OCHOBV H HAXO/5HIWHXCä Hã OHOÏ CTYI€HH /I€DHBAIHHH. TaKO€ IOHHMAHH€ CTÍ 4BJI4eTC B HaCTO5II€© BD€M4 HaHỐOJ1€€ DaCIpOCTDAHEHHBIM.
CJIOBOOỐPA3O0BAT€JIbBHAã4 IApA/HTMA OTPA2KA€T CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHHII IOT€HIHHMAJI CJIOB3: CJIOBA, OT KOTODBIX MOKHO OỐP43OBATb MHOTO IDOH3BO/HHIX, XâDAKT€DH3YIOTCI BBblCOKHM CJIOBOOỐDA3OBAT€JIbHbBIM IOT€HIIHAJIOM, 3 CJIOBA, OT KOTODBIX H€JIb34 OÔP33OBATb IDOH3BO/HHI, xapakTepH3y!OTCA HVJI€BBM CJIIOBOOÔỐPA3OBATGIbHBM HOT€HIIAJOM. BOIBHIHMHCTBO CIOB B DYCCKOM 3BIK€ OỐJIAIAEOT BBICOKHM CJIOBOOỐPA3OBATGJIEHBIM IOT€HIHMAIOM. NHAKO, €CTb H CJIOBA € IDYTHMH IOKA3AT€JI3MH, HAHDpHMCP, COBO 7707m0 OỐHaHa€T HH3KHM CJIOBOOÔDA30BAT€JIbHBIM IIOT€HHHMAJIOM, a CJIOBO A109 — HYJICBbIM. Wcnoe3oBaHne CÏI nMeeT Õ0JIbHIO€ T€OD€THH€CKO€ HU MpakTHYecKoe 3HAH€HH€.
(CMBICI HOBOTO HOCTY/IATA O CHHTATMATHK€-IIADATIHTMATHK€ OIIP€CHI€JAI€TCAI TCM, 4YTO UH B CHHTATMATHKC H B HADATIHTMATHKC IDHCYTCTBY€T IDOTZ2KỂHHOCTb, H TOJIbKO MM MOTYT ỐBITb OỐbCH€HbI HeEJMCKpeTHbIe ABJICHHA 3bIKA - IADOHHMH1 B JI€KCHK€, CHHKD€TH3M B ITDAMMATHK€ H /IDYTH€. Â B CJOBOOỐDPA3OBAHHH HW3YW€HH€ IApA/HTMBI IIOMOTA€T H3ÿWAIOIIHM DYCCKHÍỈ #3BIK H€ TOJIbKO JI€TKO 34IOMHHTb CJIOBA, HO H CAMH VTA/BIBATb HOBBI€ CJIOBA HO OHID€H€JIỂHHbIM HPABH/IAM, T. IID€O/IOJI€Tb ÕOJIbHIYIO TDYJHOCTb B IDOII€CC€ OB/IAI€HH4 DYCCKHM A3bIKOM - pAaCHO3HATE 3HAH€HH€ CJIOB W OỐOTaIIAaTbE 3aIIaC €7IOB. CJIOBA, OTHOCWIIH€C4 K O/HOÌI T€MATHH€CKOÏ TDYHI, OỐbIHHO HM€IOT O/HHAKOBBI© CJIOBOOỐDA3OBAT€JIbHBIE IApATHTMBI.
B wale IWCC€DTAHMH IPHBCJIỂM IA HCCJI€IOBAHHS HAỐOP IHDOH3BOHHBIX CJIOB-H33BAHHH 2KHBOTHBIX. IHAKO, 3KHBOTHBIX OH€Hb MHOTO, H B DâMKâX 3TOÏ pAÕỐOTBI IIDOAHA/IH3HPOBATb BC€ C/IOBA-HA3BAHH“ 3KHBOTHBIX H€BO3MO3KHO, IO3TOMY MEI BBIỐPAJIH TOJIbKO CJIOBA-HA3BAHH% 12 3KHBOTHEIX JIYHHOTO KAJI€HJAD4 BbeTHaMa. KHBOTHH CHHCOK Bb€THAMCKOTO KAJ€HIAP1 BXOHIT CJI€YIOHIH€ CO3/AHHđ: 4/bi1b, Oylieol, Muzp, KOWKA, OPAKOH, 3MeA, KOHb, KO3él, O6e3bAHA, Kypuyd, cobaKa u ceunbA. JIyHHbIii KaJIeHnapb Bo BbeTHaMe€ HTPA€T BA3KHVIO DOIIb B 3KH3HH HADO/A: IO JIYHHOMY KâJI€HADIO OTM€HAIOT ỐO/JIEIIHHCTBO IJIABHBIX TpAHHHHOHHHX HpA3HHHKOB (HoBHI ron T3, CepenwuHa wrona, CepennHa OceHH H npyTH€).
KpOM€ Toro, BbeTHaMIIbI CHHTAIOT, HTO YepTbI XapakTepa H Cÿ/IbÕa H€JIOB€KA BO MHOTOM 38BHCWT OT BpeMeHH JDO3KI€HHH, OID€HN€IỂHHOFO HO /JIYHHOMY kasleHyapro. Vax, MCCJI€IOBAHH€ BOCTOHHOTO TODOCKOIA HHT€D€CHO H HOJI€3HO HaM JIA JIYMIICTO HIOHHMAHHA KYJIBTYPBI BOCTOHHHIX HApO7OB. He MeHee BaKHBIM HpH Hw3ydeHHH CÍlÏ pycckoro #3bBIKA #BJI1€TCH COIIOCTABJI€HH€ €Ể € 2KBHBAJI€HTAMH BO Bb€THAMCKOM 413bIKe. llepe1 HaMH CTABHTCI BOIDOC: ÂCYHI€CTBVT IM BO Bb€THAMCKOM X%3BIK€ CJIOBOOỐP4A30BAT€/JIbHaã HapannrMa? KaKH€ CXOJCTBA H DA3JINHH4 M€3KJYV 10 ClÍ mMelOTcH B HBÿX 43BIKaX? lÏ€Ðp€MHCI€HHBI€ BOHIDOCBI B JIHHTBHCTHU€CKOÍ JIHT€DATYD€ HO CHX HOP HOHTH He H3YYeHbI, OHH TD€ỐY!OT J18JIbH€ÌIII€TO HCCJI€IOBAHM1.
Bcẽ BBIHI€H3JI03K€HHO€ OID€JI€JI1€T aKTYAJIbHOCTb HAII€ÍÍ T©MBI. HobBH3Ha wcC.Ie10BAHH1 HoBw3Ha paÕỐOTbI COCTOHT B TOM, HTO B H€Ï KOHKD€TH3HDOBAHBI, CHCT€MATH3HpOBAHBI CB€HeHH1 O C|Í H BH€PBBI BO Bb€THAMCKOĂ DYCHCTHK€ COIIOCTABJI€HA TDYHHA DYCCKHX CJIOB-HA3BAHHÍ 3KHBOTHbIX H aHaJIOTH4HBIX HM Bb€THAMCKHX ©HHHHH C TOWKH 3peHHA cnoBooOpa30BaHua. B cBa3H C 3THM, B pAỐOT€ /I4HO H BBIICH€HO HOBO€ IOH4TH€ B COBD€M€HHOM Bb€THAMCKOM #3bIK€ — «CJIOBOOỐDA30BAT€JIbHA% IIapanMTMa». He n 3a1awn OốbeKTOM HCCJI€IOBAHHH 4BJI1IIOTCI DYCCKHC HU BbeTHAMCKHE CJIOBa- HA3BaHH1 Ì2 3XHBOTHBIX JIYHHOTO Ka/Ie€H1ap1 BbeTHaMaA.
Mhi cTaBHM Iepe1 coÕol HeblO paccMOTpeTb CII Ha matTepuasie JAHHOÏÍ TDYHHbI CJIOB-HA3BAHHÌÏ 3KHBOTHBIX B DYCCKOM 3BIK€ H COIIOCTABHTEB WHX C AHAJIOTHNHBIMH €7HHHIIAMH BO Bb€THAMCKOM 43BIK€. Jina /4OCTHX€HHd HOCTABJI€HHOÏI Welw B padoTe pD€HIAIOTCd CJI€NYEOIHH€ OCHOBHBIe 3a adn: - Usnoxenve KpaTKoi HCTOpHu NpHMeHeHHA NOHATHA WapaqurMel K pa3HbIM YPOBHAM A3bIKa B JIHHTBHCTHe€CKOlÍ JIWT€PpATYD€; - Wa1o›KeHne HCXOJHHBIX T€OPC€THH€CKHX IIOJIO0K€HHI, H€OỐXO/HMBIX JJ18 paØOTHI; - Onncanwe C]Ï B pa3HEIX ©€ể acIeKTaX; 11 - COIIOCTABJI€HH€ KOMIOH€HTOB CÏIÏ TpYHHEI DYCCKHX CJIOB-HA3BAHHH 12 ›KHBOTHBIX H aHAJIOTHHHBIX HM €HHHII BO Bb€THAMCKOM #3BIK€. MeTo/Iwka HcC.Ie10BAHH1 OCHOBHBMW M€TOJIAMH B pAỐOT€ BJISIOTCI OHHCAT€IbHHĂ H COIOCTABWT€JIEHHII. ÏlÏpHBJI€KAIOTCI TâKXK€ pa3Hble MeTOAMYeCKHe IIpHéMbI, TâKH©, KaK CCMHHĂ HAJH3, HAỐJIOI€HH€, CpABHCHH€ H oØoốmeHwe.
PaØoTa cHaØ›K€Ha CXeMaMH W TaỐJIWIAMH, KOTODBI€ HATJI11HO J€MOHCTPHDVIOT H CHCTCMATH3HDVIOT H3JIH3HDY©MBI€ (AKTbI H HAyHHBI€ IIOJI03X€HHA. llpaKTHWeCK0e npuMenenne Hama paOota npecTaB/Iaer coØoli nonpoØHoe onwcaHwne CÏII c7oB- HA3BAHHÌ 12 3KHBOTHBIX B HIBVX #3BIKAaX. P€3YVJIBTATbI HCCJI€IOBAHH"I, a TâảKK€ MAT€DHAJBI paOoTbl MOryT ObITb HCHOJIb3OBAHB B KYpC€ cioBooOpa30BaHHA COBD€M€HHOTO pDYCCKOTO 3blKA, B_ CHE€HKYDCAX, CI€IC©MHHAPAX HO CJIOBOOỐPA3OBaHMO. ÏÏĨcCI€HOBAHH€ MO3K€T HM€Tb 3HAW€HH€ H /UJI1 HD€IO/ABAHHZ DYCCKOTO #13BIKả KâK HHOCTDAHHOTO BO Bb€THAMCKOÏÍÍ aYy/HTODHH UM WIA TeX, KTO XOH€T B/I1A/€Tb DYCCKHM #13BIKOM B COBepIIeHCTBe.
CBeneHna mo CII MOTYT HOMOHb H3VHAIOHHM DYCCKHÍ 13bIK H€ TOJIbKO JI€TKO 3AIOMHHTb HOBBI€ CJIOBA, DACHO3HATb 3HAH4€HH€ OHOKOD€HHBIX CJIOB, HO H CâAMH YVTA/BIBATb HOBBI€ CJIOBä HO IDABHJIAM CII. Pe3yJIbTaTBI HCCJI€IOBAHH% MOTYT ỐBITb IDHM€H€HHI B I€D€BO/IU€CKOl H JI€KCHKOTpawecKOl IpaKTHKe. WcTr0oWHHKH MAT€DpHA:1A B Kaq€CTB€ MAT€DHA/IOB JIJ11 HCCJI€IOBAHH1 B pAỐOT€ HCIOJIb3VIOTC1: V€ỐHBI€ IOCOỐH41 IO COBD€M€HHOMY DYCCKOMY 3bIKY, yW€ỐHBI€ IOCOỐN4 12 IO Bb©THAMCKOMY #13blKY, JA3JIHHHHBI€ CJIOBADH HM /IDYFH€ HCTOHHHKH (ra3eTbI H HHT€PHeT). CTDpYKTVDpA H 0ỐbÊM DAốỐ0TEI PaØOTa COCTOHT H3 BB€/JICHH1, TDỀX TJ1AB, 34KJIOW€eHH4, ỐnØ1HoTrpatbuH H TDH/IO2K€HHH.
Bo BBCI€CHHHW /IAIOTCI AÄKTYAJIbBHOCTE, HOBH3HA3 TCMBI W HCTOHHHKH MAT€PHAJ1A, OIID€7I€CJIIC€TC4 MỀTO/IHKA HCCJI€7TIOBAHH1, YKA3BbIBAIOTCZA IICJIb H 3a71aqw paÕØOTHI. B nepBol r7IaB€ paCCMATDHBA€TC1 CHCT€MA CJIOBOOỐDA3OBAHH1 H €ể €7WHHMIIBI B COBDCMCHHOM PYyCCKOM A3BIKe. Bropaa rapa HOCBSIIA€TCñ CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHOI HapanwrMe 12 CJIOB-HA3BAHHÏÍÍ 3KHBOTHBIX B YCCKOM 43BIK€. B HOCI€HH€Ï TJIAB€ COIHOCTABJIS€TCI CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHA4 IapannrMa l2 CJIOB-HA3BAHHÏÍÍ 3KHBOTHBIX B JIBVX 3bIKAX.
PaốØoTra 34B€CPIHAa€TCA 3aKJIIOUCHHCM, B KOTOPOM IHIO/TBITO?K€HHI €3V/IETATHI HCCJI€TIOBAHH1, /IAHBI B oốmmx H€PTAX BBIBO/BI, CJI€JIAHHBIC B KOHH€ I€PBOÏÍ, BTOpOÏÍ H Tp€Tb€Ïi TJ14B. B KOHH€ pAaỐOTH IP€HCTABI€HBI CHHCOK HCIOJIb3OBAHHOl JIMT€DPATVPBI, CHHCOK HCTOHHWKOB ()aKTHH€CKOTO MAâT€DHMA1IA HCCJI€IOBAHH% Vf TIpHJIO?K€HHe. 13 Tapa neppas CHCTEMA CJIOBOOBPA3OBAHH1 H EÈ EHHHIIHI B COBPEMEHHOM PYCCKOM A3bIKE W3yqeHW€e «3bIKa MOXKHO IDOBOHHTb B /IBYX HDHHHHHHAJIbHO JA43JMHHHBX CI€KTAX: CHHXDPOHHOM HM HCTODHH€CKOM MHJIH JMAXpOHHW€CKOM. B cCHHXpOHHOM CI€KT€ 3BIK H3VWA€TC1 Kak OIID€J€JI€HHbIM o6pa30M ODTAHH3OBAHHA1 cucTema Cp€/CTB !I€JIOB€W€CKOTO OỐII€HH4, J€fCTBYIOIIA# B TOT HJIH HHOÍI I€DHOJ BDeM€HH.
3a7aqa TaKOTO H3YH€HH1 - OIHCATb ÿVCTDOCTBO 3bIKA, BCKDBITb M€XâHH3M ©eTO n€lÍCTBH1. |ÏDH CHHXDOHHOM H3ÿH4€HHH H€ CTABHTC BOIDOC O TOM, IOH€MY HM€HHO Tak CJIOKMJICA 3BIK, KAKHC H3M€H€HHT B IID€/HI€CTBVIOIIH€ II€DHO/IBI HIDHB€JIH K COBD€M€HHOMY COCTOSHHĐO. A H€JIb IHAXDOHHH€CKOTO #3bIKO3HAHH1 - H3ÿH€HH€ #3bIKa KâK IIDOHYKTA HCTODHu€CKOTO DA3BHTH1, HCCJICIOBAHH€ H3M€H€HHI, IDOHCXOHSHIHX B CHCT©M€ #3bIKA Hã IIDOT#?K€HHH TOTO HJIH HHOTO OTP€3Ka BD€M€HH. j/|Ba HA3BAHHBIX aCI€KTA HCCJI€IOBAHH"1 MOTYT ỐBITb IDHM€H€HHI H KO BC€MY 3bIKO3HAHHIO B ICJIOM, HW K OTJCJIbHBIM ero pa3jelaM, B TOM HHCJI€ H K CJIOBOOỐPA3OBAHMO.
Baio 6m H€Ø€CIOJI€3HO D43JIHWATb CJIOBOOỐPA30BAHH€ MW_ CJOBOIOpO3KI€HH€C. (HH H3 3THX T€DMHHOB OÕO3HaAWaI ỐBI p€A/IBHO CYVIHI€CTBVIOHIH€ B #3bIK€ CHCT€MbI OTHOII€HHĂ M€?XJIY IDOH3BO/I4IHIHMH H IDOH3BOHHBIMH OCHOBAMH (CJIOBAMH), CHCT€MBI CJIOBOOỐPA3OBATGJIPHHX THIOB (T. BTOHOMHOTO M€XâHH3MA, CO3/IAIOII€TO HOBBI€ CJIOB3), ä BTODOÍ T€DMHH (CJIOBOIODPO3I€HH€) ÕELI ỐBI 34HñT OÕO3HAH4€HH€M D€3/JIbHOTO, 3KHBOTO, akTyaJIbHOro mpollecca co3qaHHa HOBBX CIOB B HP€HGIAX Toro HIH HHOTO CJIOBOOØPA30BAT€JIbHOTO Tula H Ha 6a3e TOH WI HHOH 14 CJIOBOOỐPA3OBAT€IPHOI MOH€IH. (q€Hb BAKHO HOHSTb, MTO CJIOBOOỐPA3OBAHHWe — 3TO H€ OTJ€JIbHBI€ CJIOBA € IPpO3pAHHOÍÍ CTDYKTYpOH, TOBOD4HI€Í O TOM, KâK ÕBLUIO CO3AHO CJIOBO, ä M€XAâHH3M, CO31AIOHIHH CJIOBA.
'ÖTOT M€XâHH3M, KaâK H IDYTH€, H€ TOJIbKO (}ÌYHKHHOHHDY€T, HO H p233BHBACTC4, T. Œ0pMHpOBAHH€ C/I0B00ỐPA30BAHH“1 KAK CAMOCTOIT€JIEHOI JIHHTBHCTHW€CKOÏÍ IHCHHIIHHEI 1. CJ106006D003060HH€ 6 OH-HOHICHHH K JI£KCHK€ H mMopqdonoeuu Haima 3a1awa WM COCTOHT, OYeBHAHO, B TOM, 4TOOBI, OHHDASCb Hã HAYKY, IIO3HAKOMHTBCT C TeM, HTO COÕOIO HD€JICTABISGT CJIOBOOỐPA3OBAHH€ 43bIKa. (CIOBOOÔPA3OBAHH€ IID€HCTABISGT coodoii OCOỐY!O CHCT€MY #3bIKa.
CHE€HH(HKA 9TOM CHCTeMbI OID€/J€JIS€TC4 €ể CBA3AMH € “COC€HHMH”” CHCT€MAMH - JI€KCHKOĂ H Mopdosornen: a) CJIOBOOØPA30BAaHHW€ Kak B8?KH€lIIe€ CP€HCTBO €O0313aHH”1 HOMHHATHBHHIX €7HHHII 3BIKA “pa6oTaeT” Hà JICKCHKY H IIO2TOMV 33BHCHT OT Heé. 6) cnoBoobpa30BaHHe cBa3aHO € MODjÙOJIOTH€Í, TâK KâK KA3KIO€ IPOH3BOHHO€ C/JIOBO CO3/AETCñ KAK CJIIOBO OID€JI€JIEHHOI HaCTH p€HH, XâaDAKT€DH3y€MO€ OID€H€IỂHHBIMH TPAMMATHH€CKHMH 3HA4€HHISMH. ADC€HAI CP€HCTB, HCIOJIB3Y€MBIX B CJIOBOOÔDA3OBAHHH, HOHOÔ€H apceHally CD€JICTB, HCIOJIb3Y€MBIX HH CO3IAHHH CIOBOQOPpM. TaKHe€ €DHBAHHOHHEI€ MOD{€MBI, KaK Cy(HKCBI, TÊCHO CBA3AHBI C )JI€KCHIMH.
Mcnob3oBaHH€ MHOTHX Cyj(ÙHKCOB D€TYJIHDY€TC1 MOD(O/IOTHW€CKHMH CBOlCTBAMH OCHOB. 15 3HAKOMCTBO C JI€KCHKOÌ DO3KIA@T MBICJIb O TOM, KâK OÕPA3YIOTC4 HOBbIe copa. Ha COOTBETCTBYIOHIÌĂ KDYT BOHDOCOB OTB€HA€T HâayKa, Ha3bIBaeMad CJIOBOOÔOPDA3OBAHHCM HẪ_ 38HHMAIOIHIA4S IDOM€3XYTOHHO€ TIOJIO3K€HH€ M€?KY JI€KCHKOJIOTH€ÌÍ H MOp(ÙO/IOTHe€ÍI. CIOBOOØDA3OBAHH€ - 3TO, BO-II€pBbIX, HayKa O TOM, Kak OOpa3yIOTCA HOBbIC CJIOBa, MH, BO- BTOPBIX, 3TO COBOKYIIHOCTE /I€ÏCTBYIOHIHX B #3BIK€ IDABHJI H CHOCOÔOB oOpa30BaHHa HOBBIX CJIOB HA OCHOBC Y?KC HMCIOMINXCH.
ABTOHOMHHIÍ #3bIKOBOÏ M€XâHH3M CJIOBOOÔDA3OBAHH1 HYyX€H J5 CO3/IA4HHđ HOBBX CJIOB. PaCCMOTpHM, 4TO BJI5€TC1 DAÔOTAIOIHIHM 2JI€M€HTOM, CTDYKTYPHOÏ (ÙYHKHHOHHDVIOIHIÏ €HHHHH€Ï 3TOTO M€XAHH3Ma. VĨHadqe TOBOP4, H3 W€TO 3K€ 2TOT /IJJI HAÿKH €HIỂ He OYCHb IOHWTHHIĨ M€XâHH3M IOCTDpOeH. CTeHaHOB B IOCOỐWW «ÖCHOBBI OỐII€TO 3bIKO3HAHH%» OTBO/IHT CJIOBOOØDA3OBAHHIO JOCTATOHHO M€CTA H BHHMAHH1 H ID€JIO/IATA€T, HTO M€XâHH3M CJIOBOOỐPA30BAHH% OÕpA3VIOT CJIOBOOØPA3O0BAT€JIEHEBI€ MOJI€JIH, KA3KJIA H3 KOTODBIX — “He YTO HHO, Kak I€IOWKA OIIO3HHHÍ, IpOHOpHH4, HIp€JICTABJI€HHAa1 B ÕO/I€€ HJIH M€He€€ IJIMHHOM paye clos.
3a601eeamb: 3a601e6aemocmb = omcmaéeamb: x; IPOIOPHH4, OH€BHIHO, pa3pelliaeTca, ecw X = oOmcmaeaemocmb (HalIpuMep, OTCTaBaeMOCTb CTYJCHTOB TO A3bIKO3HAHHIO, H€O/JIOTH3M). TaKHM OỐPA3OM, 2TO 4acTHBI clyyali oOMes3bIKOBOrO § ABIICHHA KODpp€Iannm». TepMHH %&KOpp€ISHHS» BB€IeH IO. CremaHoBpm IIDHM€HHT€IIbHO K (ÙOH€M© CJI€JYIOIIHM OÕpA3O0M: «ECJIH OH€MHI B OHOÌ OIIO3WIHHH COOTHOCWTC4 /JIDYT € JIDYTOM TâK 3K€, KâK /DYTH€ (OH€MEI B pyro OHIIO3HHMH, TO OỐ€ 3TH OHIO3HHHH OÕpA3YIOT KOPp€JISHHMĐ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Hà (2012). Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Ханойский государственный университет Институт иностранных языков)]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-van-thac-si-vnu-ulis-he-hinh-cau-tao-tu-cua-danh-tu-chi-dong-vat-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Thạc sĩ VNU ULiS phân tích cấu tạo danh từ. Khám phá hệ hình cấu tạo từ, đóng góp vào ngôn ngữ học.
Luận án "Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Ханойский государственный университет Институт иностранных языков). Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ" thuộc chuyên ngành Tiếng Nga (Русский язык). Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ vnu ulis hệ hình cấu tạo từ của danh từ chỉ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.