Luận văn thạc sĩ: Hệ hình cấu tạo từ danh từ chỉ động vật trong tiếng Nga và tiếng Việt
"Luận văn nghiên cứu hình cấu tạo từ danh từ chỉ động vật trong tiếng Nga và tiếng Việt. Phân tích và so sánh các đặc điểm ngữ pháp của hai ngôn ngữ."
Hanoi State University
Russian language
Luan An
Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu cấu tạo từ danh từ động vật: Nga & Việt
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Hanoi State University
- Chuyên ngành:
- Russian Language
- Tác giả:
- Нгуен Тхи Тхань Ха
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu cấu tạo từ danh từ động vật Nga Việt
Nghiên cứu này tập trung vào cấu tạo từ của các danh từ động vật. Tài liệu phân tích sâu sắc các mô hình hình thành từ ngữ trong tiếng Nga và tiếng Việt. Hai ngôn ngữ này có hệ thống ngữ pháp và hình thái học từ vựng rất khác biệt. Việc so sánh chúng mang lại cái nhìn sâu rộng về cấu trúc ngôn ngữ. Phân tích này khám phá cách mỗi ngôn ngữ tạo ra và mở rộng kho từ vựng động vật. Các từ vựng động vật được xem xét kỹ lưỡng ở cấp độ hình thái học. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về các quy tắc tiềm ẩn chi phối quá trình tạo từ. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu giá trị cho lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh. Nó làm sáng tỏ sự phức tạp và đa dạng của quá trình tạo từ trong các ngôn ngữ khác nhau.
1.1. Phạm vi nghiên cứu hình thái học từ vựng
Nghiên cứu xem xét hình thái học từ vựng một cách chi tiết. Nó giới hạn đối tượng phân tích là các danh từ chỉ động vật. Các ví dụ được thu thập và phân tích từ nhiều nguồn tài liệu uy tín. Phân tích tập trung vào cấu trúc bên trong của từ, bao gồm gốc từ và các thành tố phái sinh. Hình thái học từ vựng tìm hiểu các thành tố cấu tạo nên từ. Nghiên cứu cũng khảo sát các mối quan hệ giữa các từ phái sinh và từ gốc. Quá trình này giúp xác định các gốc từ chung. Nó cũng chỉ ra sự hiện diện và chức năng của các tiếp tố, tiền tố. Đây là nền tảng vững chắc cho việc hiểu từ vựng động vật ở cả tiếng Nga và tiếng Việt.
1.2. Mục tiêu so sánh ngôn ngữ Nga và Việt
Mục tiêu chính của nghiên cứu là so sánh các phương thức cấu tạo từ. Ngôn ngữ Nga và ngôn ngữ Việt có cấu trúc ngữ pháp rất khác nhau. Tiếng Nga được biết đến là một ngôn ngữ tổng hợp với nhiều biến tố. Tiếng Việt lại là ngôn ngữ phân tích, ít biến đổi hình thái. Việc so sánh này làm nổi bật sự độc đáo của từng ngôn ngữ. Nó chỉ ra những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên và những điểm khác biệt rõ ràng. Dữ liệu từ cả hai ngôn ngữ được đặt cạnh nhau để đối chiếu. Phân tích này giúp khám phá các quy tắc cấu tạo từ chung. Đồng thời, nó làm rõ các đặc điểm riêng của mỗi hệ thống ngôn ngữ. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lý thuyết so sánh ngôn ngữ.
II.Khái niệm cấu tạo từ Tiếng Nga và tiếng Việt
Cấu tạo từ là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm trong ngôn ngữ học. Nó điều tra cách các từ mới được tạo ra từ các yếu tố có sẵn. Khái niệm này bao gồm toàn bộ các quy tắc và mô hình hình thành từ. Các từ phái sinh phát triển từ các gốc từ cơ bản. Mỗi ngôn ngữ sở hữu một hệ thống cấu tạo từ riêng biệt, phản ánh bản chất ngữ pháp của nó. Tiếng Nga nổi bật với hệ thống phái sinh phong phú và phức tạp. Tiếng Việt chủ yếu dựa vào phương pháp ghép từ đơn giản hơn. Việc hiểu rõ cấu tạo từ là chìa khóa để nắm vững từ vựng, đặc biệt là từ vựng động vật. Tài liệu này thảo luận các khái niệm cơ bản về cấu tạo từ. Nó cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc phân tích sâu hơn.
2.1. Định nghĩa mô hình cấu tạo từ vựng động vật
Mô hình cấu tạo từ vựng động vật là một tập hợp các quy tắc ngữ pháp. Các quy tắc này chi phối việc hình thành các từ chỉ động vật. Nó bao gồm việc sử dụng các tiếp tố, tiền tố, hoặc sự kết hợp của các từ. Mỗi mô hình có khả năng tạo ra một loạt các từ phái sinh. Ví dụ, trong tiếng Nga, có các hậu tố đặc trưng để chỉ giới tính, kích thước hoặc tuổi của động vật. Tiếng Việt thường sử dụng việc ghép các từ đơn có nghĩa. Sự ghép này tạo ra từ mới với nghĩa cụ thể và rõ ràng hơn. Việc xác định và phân loại các mô hình này là cần thiết. Nó giúp tổ chức và phân tích hiệu quả từ vựng động vật của cả hai ngôn ngữ.
2.2. Lịch sử khái niệm và ứng dụng trong ngôn ngữ học
Khái niệm cấu tạo từ có một lịch sử phát triển lâu dài trong ngôn ngữ học. Các nhà ngôn ngữ học đã bắt đầu nghiên cứu nó từ thế kỷ 19. Họ đặt ra nhiều câu hỏi cơ bản về sự hình thành và phát triển của từ. Vấn đề hệ thống hóa các từ phái sinh và mối quan hệ giữa chúng luôn được chú trọng. Ứng dụng của khái niệm này rất rộng rãi và đa dạng. Nó giúp giải thích sự phát triển lịch sử của từ vựng trong một ngôn ngữ. Nó cũng là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc giảng dạy và học ngôn ngữ. Ngôn ngữ học đã phát triển nhiều lý thuyết phức tạp. Các lý thuyết này mô tả chi tiết các cơ chế tạo từ khác nhau. Tài liệu này tham khảo các công trình quan trọng của các nhà nghiên cứu hàng đầu.
III.Phân tích cấu tạo từ danh từ động vật tiếng Nga
Tiếng Nga sở hữu một hệ thống cấu tạo từ có hình thái phức tạp. Danh từ động vật thường trải qua quá trình phái sinh đa dạng. Các hậu tố đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành các từ mới. Ví dụ, có các hậu tố đặc trưng để chỉ con non, con cái hoặc các biến thể nhỏ của động vật. Các hậu tố này có khả năng thay đổi đáng kể sắc thái nghĩa của từ gốc. Một gốc từ đơn lẻ có thể tạo ra nhiều từ phái sinh khác nhau. Chẳng hạn, từ "волк" (sói) có thể phái sinh ra "волчонок" (sói con). Tiền tố cũng góp phần vào cấu tạo từ. Tuy nhiên, tiền tố ít phổ biến hơn khi trực tiếp gắn với danh từ động vật cơ bản. Các từ ghép cũng xuất hiện nhưng không phải là phương thức chính. Ngữ pháp tiếng Nga quy định rõ ràng các quy tắc phái sinh này. Việc nắm vững chúng là rất cần thiết để hiểu sâu sắc từ vựng động vật.
3.1. Các phương thức phái sinh trong ngữ pháp tiếng Nga
Ngữ pháp tiếng Nga sử dụng nhiều phương thức phái sinh để tạo từ. Phái sinh bằng hậu tố là phương thức phổ biến và hiệu quả nhất. Các hậu tố giúp tạo ra các biến thể về giới tính của động vật. Chúng cũng chỉ ra kích thước hoặc trạng thái non nớt của loài. Ví dụ, từ "кот" (mèo đực) có thể trở thành "кошка" (mèo cái) thông qua hậu tố. Từ "заяц" (thỏ) được biến đổi thành "зайчонок" (thỏ con). Phái sinh không hậu tố cũng tồn tại trong tiếng Nga. Nó thường liên quan đến sự thay đổi trọng âm hoặc sự chuyển đổi từ loại. Các tiền tố ít được dùng trực tiếp để tạo danh từ động vật. Tuy nhiên, chúng có thể kết hợp với động từ liên quan đến động vật. Điều này tạo ra các từ phái sinh gián tiếp, làm phong phú từ vựng.
3.2. Đặc điểm biến đổi hình thái từ vựng động vật
Hình thái học từ vựng tiếng Nga thể hiện tính linh hoạt cao. Danh từ động vật là một minh chứng rõ nét cho sự biến đổi này. Các biến đổi không chỉ giới hạn ở việc thêm hậu tố. Chúng còn bao gồm sự biến đổi nhỏ trong gốc từ. Ví dụ, sự thay đổi giữa "медведь" (gấu) và "медвежонок" (gấu con) thể hiện điều này. Gốc từ vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi. Tuy nhiên, có sự điều chỉnh hình thái để phù hợp với hậu tố. Các biến đổi này tuân theo các quy luật ngữ âm và hình thái nhất định. Sự biến đổi hình thái đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự đa dạng. Nó làm phong phú thêm kho từ vựng động vật của tiếng Nga. Việc nhận diện chính xác các biến đổi này rất quan trọng. Nó giúp phân tích và hiểu nghĩa từ một cách chính xác.
IV.Phân tích cấu tạo từ danh từ động vật tiếng Việt
Tiếng Việt có cấu tạo từ khác biệt đáng kể so với tiếng Nga. Ngôn ngữ này thuộc loại đơn lập và phân tích. Danh từ động vật trong tiếng Việt thường được tạo ra thông qua phương pháp ghép từ. Các từ đơn có thể kết hợp linh hoạt với nhau. Chúng tạo thành từ ghép có nghĩa mới và cụ thể hơn. Ví dụ, từ "cá" (fish) ghép với "chép" (carp) tạo thành "cá chép". Từ "gà" (chicken) kết hợp với "trống" (male) để tạo ra "gà trống". Sự kết hợp này rất linh hoạt và trực quan. Nó không đòi hỏi việc sử dụng các hậu tố hay tiền tố phức tạp. Ngữ pháp tiếng Việt ít sử dụng các biến tố hình thái để biểu thị ý nghĩa. Từ vựng động vật phản ánh rõ ràng đặc điểm cấu trúc này của tiếng Việt.
4.1. Đặc trưng cấu tạo từ trong ngữ pháp tiếng Việt
Ngữ pháp tiếng Việt chủ yếu dựa vào trật tự từ và các từ ghép. Cấu tạo từ danh từ động vật tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này. Từ ghép là phương thức phổ biến và hiệu quả nhất để mở rộng từ vựng. Các thành phần cấu tạo nên từ ghép thường là những từ có nghĩa độc lập. Chẳng hạn, "chim" (bird) và "sẻ" (sparrow) kết hợp thành "chim sẻ". Một số trường hợp từ có thể được lặp lại để nhấn mạnh ý nghĩa. Hoặc tạo ra các sắc thái nghĩa khác biệt. Tuy nhiên, trường hợp này ít gặp với các danh từ động vật. Ngôn ngữ Việt ít có từ phái sinh theo nghĩa hình thái chặt chẽ. Việc hiểu rõ đặc trưng này rất quan trọng. Nó giúp phân biệt tiếng Việt với các ngôn ngữ tổng hợp khác.
4.2. Khác biệt trong hình thái từ vựng động vật tiếng Việt
Hình thái học từ vựng tiếng Việt được đánh giá là đơn giản hơn. Từ vựng động vật không trải qua các biến đổi hình thái phức tạp. Không có sự biến cách, biến thì hay sự hòa hợp về giới tính, số lượng. Ví dụ, từ "chó" có thể dùng để chỉ một con chó hoặc nhiều con chó. Giới tính của động vật thường được chỉ ra bằng cách thêm các từ phụ trợ. Chẳng hạn, "con chó cái" hoặc "con chó đực" làm rõ giới tính. Sự khác biệt này làm cho tiếng Việt dễ học hơn về mặt hình thái. Tuy nhiên, ngữ pháp tiếng Việt có những sắc thái riêng. Chúng liên quan đến việc sử dụng các từ chỉ loại hoặc các cấu trúc câu đặc biệt.
V.So sánh cấu tạo từ danh từ động vật Nga và Việt
Việc so sánh ngôn ngữ Nga và Việt chỉ ra nhiều điểm khác biệt cơ bản. Tiếng Nga là một ngôn ngữ tổng hợp với hệ thống hình thái học phong phú. Nó sử dụng rộng rãi các hậu tố và tiền tố. Chúng để tạo ra các từ phái sinh và biểu thị các sắc thái nghĩa. Ngược lại, tiếng Việt là một ngôn ngữ phân tích. Nó chủ yếu dựa vào phương pháp từ ghép để mở rộng từ vựng. Cấu tạo từ danh từ động vật thể hiện rõ rệt những đặc điểm này. Tiếng Nga có hệ thống ngữ pháp phức tạp hơn. Nó có khả năng biểu thị nhiều thông tin qua sự biến đổi hình thái từ. Tiếng Việt lại dùng các từ phụ trợ hoặc kết hợp từ. Cách này đạt được điều tương tự một cách hiệu quả. Cả hai ngôn ngữ đều có cách riêng để tạo ra từ vựng động vật phong phú.
5.1. Điểm tương đồng trong cấu tạo từ vựng động vật
Mặc dù có sự khác biệt lớn về cấu trúc, vẫn tồn tại những điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều có khả năng tạo ra các từ mới một cách linh hoạt. Chúng mở rộng kho từ vựng động vật để đáp ứng nhu cầu giao tiếp. Cả tiếng Nga và tiếng Việt đều có các từ gốc cơ bản chỉ loài vật. Các từ này là nền tảng để hình thành các từ mới. Khái niệm về động vật được thể hiện rõ ràng trong cả hai ngôn ngữ. Cả hai đều có cách để chỉ ra con non của loài vật. Ví dụ, "волчонок" (sói con) trong tiếng Nga và "chó con" trong tiếng Việt. Sự linh hoạt trong việc gọi tên con vật cũng là một điểm chung đáng chú ý. Điều này cho thấy tính phổ quát của ngôn ngữ trong việc mô tả thế giới.
5.2. Điểm khác biệt chính giữa ngữ pháp Nga và Việt
Sự khác biệt chính giữa hai ngôn ngữ nằm ở hình thái học từ vựng. Ngữ pháp tiếng Nga có hệ thống biến đổi từ phức tạp và đa dạng. Danh từ động vật thay đổi theo cách, số, giới tính một cách rõ rệt. Ngược lại, ngữ pháp tiếng Việt không có sự biến đổi hình thái này. Các từ tiếng Việt thường giữ nguyên hình thái gốc. Tiếng Nga sử dụng các hậu tố phái sinh để thay đổi nghĩa từ gốc. Các hậu tố này có thể tạo ra các sắc thái nghĩa mới. Tiếng Việt chủ yếu dùng phương pháp ghép các từ đơn. Sự ghép từ tạo ra nghĩa mới hoặc làm rõ nghĩa của từ. Sự khác biệt căn bản này ảnh hưởng lớn. Nó ảnh hưởng đến cách học và sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ và người học.
VI.Kết luận về hình thái học từ vựng danh từ động vật
Nghiên cứu này đã phân tích sâu sắc cấu tạo từ danh từ động vật. Tiếng Nga và tiếng Việt đại diện cho hai hệ thống ngôn ngữ khác biệt rõ rệt. Tiếng Nga dựa vào hình thái học từ vựng phức tạp với các biến tố. Tiếng Việt lại dựa vào cấu trúc cú pháp và phương pháp ghép từ. Các phát hiện này củng cố sự hiểu biết về cơ chế hoạt động của ngôn ngữ. Nó cũng chỉ ra sự đa dạng và hiệu quả trong cách ngôn ngữ tạo ra nghĩa. Việc so sánh hai ngôn ngữ khác loại cho thấy giá trị to lớn. Nó cho thấy cách các ngôn ngữ thích nghi để diễn đạt thế giới. Từ vựng động vật là một lĩnh vực phong phú và dễ minh họa. Nó cung cấp nhiều ví dụ cụ thể cho các lý thuyết ngôn ngữ.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về cấu tạo từ
Các phát hiện chính cho thấy tiếng Nga sử dụng phương thức phái sinh. Hậu tố đóng vai trò trung tâm trong cấu tạo từ danh từ động vật. Ngược lại, tiếng Việt dùng từ ghép là phương thức chủ yếu. Ngôn ngữ Nga có nhiều biến thể hình thái từ phức tạp. Ngôn ngữ Việt giữ nguyên hình thái từ gốc, ít biến đổi. Cả hai ngôn ngữ đều có khả năng mở rộng kho từ vựng hiệu quả. Chúng đều mô tả thế giới động vật một cách chi tiết. Sự khác biệt này phản ánh bản chất cấu trúc ngôn ngữ của từng hệ thống. Các hệ thống này đều hoạt động hiệu quả trong việc tạo ra từ mới.
6.2. Ý nghĩa nghiên cứu đối với ngôn ngữ học ứng dụng
Nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng đối với ngôn ngữ học ứng dụng. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc giảng dạy tiếng Nga cho người Việt. Đồng thời, nó cũng giúp người Nga học tiếng Việt một cách hiệu quả hơn. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu tạo từ là cần thiết. Nó giúp phát triển các tài liệu giảng dạy và từ điển song ngữ chất lượng cao. Nó cũng cung cấp cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh. Nghiên cứu thúc đẩy việc học từ vựng động vật. Nó cải thiện khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộXAHOICKH TOCYHAPCTBEHHBIl YHHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #3bI[KOB HIYEH TXH TXAHb XA CJIOBOOBPA3OBATEUIbBHAZI HAPA/HEMA CJIOB-HA3BAHHH X“HBOTHBIX B PYCCKOM H BBETHAMCKOM /13BIKAX JIHCCEPTAHH5 HA COHCKAHHE YHÊHOÏlI CTEIEHH KAHIH7IATA (ĐH7IOUJIOI'HNECKMX HAYK HO CIIEIIHAJIbHOCTH "PYCCKHII #13BIK" XAHOĂ - 2012 XAHOICKH TOCYAPCTBEHHBIÍ YHHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #3bI[KOB HIYEH TXH TXAHB XA CJIOBOOBPASOBATEJIBHAA MTAPATHEMA CJIOB-HA3BAHHH X“HWBOTHBIX B PYCCKOM HM BBETHAMCKOM /13BIKAX Cnenwa/IbHocTE: PYyCCKHl #3bIK Mmnekc: 62.01 JIHCCEPTAIIH1 HA COHCKAHHE YHÊHOÏl CTEIIEHH KAHHNHHATA (ĐHJIOJIOI'WHNECKMX HAYK HO CIIEIIHAJIBHOCTH "PYCCKHII A3bIK" HAYWHDIE PYKOBO/IHTE. Hryen XbIy THHE 2. By J[HHE 3nan XAHOH - 2012 IaBa | 1. OIJIABJIEHHE O61o%Ka 1WCCepTaHMH O6emaanHe OT/IaB/IeHne CHncoK TaỐHII B 1WCC€pTaHWH BBE/IEHHE CUCTEMA CJIOBOOBPA30BAHMA W EE EJ7IWHMIIBI B COBPEMEHHOM PVCCKOM /13BIKE (ĐopMHpOBAHH€ CJIOBOOỐDA3OBAHH1 KaK CaMOCTOST€/IbHOĂ JINHTBHCTHu€CKOlÍ ;HTHCLIMIILINHHHI CJIOBOOỐPA3OBAHHW©€ B OTHOIICHHH K JI€KCHK€ H Mopdouoruu C1oBOOỐØPA30BAHW€ KaK YDOB€Hb 3bIKa CHcT€Ma CHHXpOHHOTO CJIOBOOỐDA3OBAHM4 UH eé ©€HHHIIbI IIpow3BoHoe CJIOBO Kak SJICMCHTapHad CMHUIa CHCTCMBI CHHXPOHHOTO C7IOBOOỐPa3OBAaHH% CeMaAHTHu€CKH€ OTHOII€HH1 M€?K7Y IDOH3BOHHOÏÍ H TIDOH3BO/I1HI€l OCHOBAMH KOMII€KCHBI€ €JWHHIIbI CHCT€MBI CIOBOOOpa30BaHHA BbIBO7BI IO I€pBOÏÍ TJ1aBe.
CJIOBOOBPA30BATEJIBHAA HAPA/IHIMA B PYVCCKOM /13BIKE IloHaTn4 ‹q11apA7MTMA) H ‹1IApATHTMaATHKA» B JINHTBHCTHK© TloHãTHe ‹qIapanwHTMa» B DYCCKOM #3bIK€ Ha MopjOJIOTHu€CKOM ÿPOBH€ CTpaHHIa 13 14 14 18 25 27 30 33 43 46 46 52 52 2. Ha ñeKCcHuecKOM YDOBH€ Ha c7oBOOỐPa3OBAT€/IBHOM ÿDOBH€ Ha cuHTaKCHq€CKOM ÿPOBH€ Ha cTH/IHCTH€CKOM ÿYPOBH€ CJIOBOOØPa3OBAT€JIbHa4 IapanwrMa (CT]) B DYCCKOM #3bIK© Onpeneenne OTHOHIeHH1 M©3K/Yy 1/IeHaMH C]ỊI Kosmuectso /1IeHoB CTII Mopj)oJIorwdecKHNe H CJIOBOOỐDA3OBAT€JIBHbI€ IADA/MTMBI 'THIOBA1 H KOHKD€THA1 CJIOBOOÔDA3OBAT€JIbHA4 IapaNTMaA CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHA4 Iapa/MTMa Í2 CJIOB-HA3BAHH' 3KHBOTHBIX B DYCCKOM #3BIK€ C1OBa-Ha3BaHH4 Ì2 34HBOTHBIX THIOBa1 KOHKD€THaä IapannrMa 12 cnoB-Ha3BaHHit 3KHBOTHBIX B DYCCKOM #3BIK€ BBIBOBI IO BTOpOÏÍ T71AB€. CJIOBOOBPA3OBA TEJIBHAZ1 HAPA/IHIMA B PYCCKOM Z13BIKE B CPABHEHHH CO CJIOBOOBPA3OBATE/IbHOÏÍÍ IAPAHTMOlÍ BBETHAMCKOTI'O 13BIKA C10BO H CJIOBOOỐDA3OBAHW€ BO Bb€THAMCKOM #3bIK€ TĨoHãTH€ «€CJIOBOOÔDPA30BAT€JIbH44 IApA/MTMA» B COBPCMCHHOM BbeCTHAMCKOM A3bIKe CJIOBOOØPA3O0BAT€JIbHa4 IapanwTMa Í2 BbeTHaAMCKHX CJIOB- HA3BAHHH 2KUBOTHBIX CH cnosa chuột CTII cnopa trâu 54 60 62 63 63 63 64 65 66 67 73 73 75 80 81 81 90 93 93 96 3. CI cnosa hỗ CTHI cñoBa mèo CHl cnosa rồng CH copa ran CII cnoga ngua CII cnoga dé CI cnoga khỉ CII copa ga CII copa chó CH cnopa lợn CXO/ICTBA H DA3JIHHH3 CJIOBOOỐDA30BAT€JIbHOÏÍ IApA/IHTMPI CJIOB-HA3BAHHlÍ Ì2 3KHBOTHBIX B DYVCCKOM H Bb€THâMCKOM A3bIKAX OcoØeHHOCTH CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHOÏÍ IAD4/IMTMBI CJIOB- HA3BaHHH |2 34HBOTHBIX BO Bb€THAMCKOM #3BIK€ Cxo/ncTBa H pa3jinqns CTIÍ c1OB-Ha3BaHHH l2 ›KHBOTHBIX B DYCCKOM H Bb€THAaMCKOM #3bIKaX BBIBOTBI IO TD€Tb€ÏlÍ TJIaB€ 3AKJIKODWEHIHE OITYBJIMKOBAHHBIE PABOTBI BMBJIHOIPA®HMZ MCTOHNHHHKH MATEPHAJIA TIPHJIOXKEHVE 98 100 102 104 106 109 110 112 115 118 125 125 126 130 131 134 135 146 148 CHHCOK TABJIHH B IHCCEPTAHHH CTpaHHHA TaØnnna 2.
KoHKpeTHa €IOBOOỐPA30BAT€JIbHA1 Iapa7HTMa H€KOTODBIX CVII€CTBHT€/IbHbIX - HA3BAHHÌÍ HBOTHBbIX 69 TaØnnna 2. TnIoBa €JIOBOOỐPA30BAT€/IbHa1 Iapa7HTMa CYII€CTBHT€JIbHBIX - HA3BAHHÏÍ 3KHBOTHBbIX 70 TaØnnna 2. TnnoBax coBOOỐpa3oBaTeTIbHaa IapaxnnrMa 12 DYCCKHX CJIOB-H33BAHHÍI KHBOTHBIX 76 TaOmuua 2. KOHKpe€THa4 CJIOBOOÔPA30BAT€/IbHA4 IapanwTMa 12 DYCCKHX C/IOB-HA3BAHHÏÍ 3XHBOTHBbIX 77 TaOmuua 3.
CJIoBOOỐpa3OBAT€JIbHa4 IapawTMa 12 CJIOB-HA3BAHH' 2KHBOTHBIX BO Bb€THAMCKOM #3bIK€ 121 TaØnnHa 3. CoIioCTaB/I€HH€ €JIOBOOỐPA30BAT€/IBHEIX IaDATHTM CJIOB-HA3BAHHlÍ Ì2 3KHBOTHBIX B DYCCKOM H Bb€THAMCKOM 43bIKAX 127 BBETIEHHE 1. AKTyaJIbHOCTb TeMbI IIpuMeHeHve MOHATHA MapaqHrMbl JIHHTBHCTAMH B p33HbIX DA3/1€J1AX 43bIKO3HAHH4 /AÊT HOJIOXKHTGIbHbBI€ p€3VJIbBTaTb MO3HO HAÕ/OJIATb HIMPOKO€ VHOTp€ỐJIeHH€ H4apanHFMHI B Mopdonormu (HM. Be7oIiaIKOB4), B eKcuKosorun (B.
Hopuxos) u Bo dpa3zeonorun u crunuctuxe (JI. CTaBwTca Bonpoc: Mo3KHO JIH IDHM€HITE IOHSTH€ IADAHHTMBI K CJIOBOOỐPA30BaHM1O? TloHsaTH€ “cJIOBOOØPa30BAT€/IbHa IapanwrMa” (CTI]) - HoBoe B Teopuu CHHXPOHHOTO CJIOBOOỐPA3OBAHH1". Bo3sHHKHOBeHHe ero CBS3AHO € IOWCKAMH H3OMODÙH3MA M©3KJIY CTDOCHH€M pa3HbIX CHCTeM 3bIKA, CTP€MJI€HH€M BBIABHTb IADAHHTMATHU€CKH€ OTHOUICHHA M€3KNYV €IHHHHAMH CJIOBOOỐPA3OBAHMI. W€BHHHO, HTO IADAHHTMATHH€CKHe OTHOHI€HH1 B CJIOBOOỐDA3OBAHHH BBISBJISIOTC1 H€ TOJIbKO B CTII.
OnHaKO 3aKpeIIeHHe TepMHHa CII HM€HHO 3a JaHHbIM CO/JI€P3KAHH€M I€JI€COOỐPA3HO, Tak KaK HDHM€H€HH€ 2TOTO T€DMHHA âHAJIOTHHHO IDHM€H€HHIO T€DMHHA “MODOJIOTHu€CKa1 HapanHTMa4”. Ero BB€I€HHe CIOCOỐCTBY€T ÿYCTAHOB/JICHHIO H3OMOD(ÙH3MaA M€XJIY CJIOBOOỐPA3OBAHH€M H Mopjo1ornefi [E. JIkirknHa (2001) B cBOelí 1HCC€DTAHHH OTM€HA€T, HTO CD€JIH VHỂHBIX /O T€X HODP H€T €HHHOTO HOHHMaHH1 C|I. PedopMaTCKOTO CJIOBOOÔPA30BAT€JIbHA4 IADAHTMA HHT€PIIDETHDY€TC4 KaK COOTHOII€HH€ M€3KJIY IDOH3BOHIHBIMH HM HIDOH3BOISIHMMH (OpMaMH; P.
MaHydap#H CHHTA€T CJIOBOOỐPA3OBAT€IbPHOIÏ HApaAIHTMOÍ KOMILIEKC CJIOBOOÔDA3OBAT€JIbHBIX 3HaAH€HHÏ, peasIbHO WIM TlOTCHIMaJIbHO BbIDA?Ka€MIIX Ha Ốa3€ MOTHBHDYIOII€Ă OCHOBBI IO MOJI€JIIM MOTHBAIIHOHHBIX OTHOII€HHĂ, CBOÌCTB€HHBIX /IAHHOMYV #3BIKY; Cc TOdKH 3peHHI B. Munrupuna, CÏlÍ - 970 COBOKVHHOCTb CJIOBOOÔDA3OBAT€JIbHHIX MOJ€J€H, TID€JCTAB/I4IOIIa% D€TY.ISpHHIH (BOCIpOW3BO7MMHI) THH CJIOBOOÔDA3OBAT€JIPHHIX OTHOII€HH; B padotax A. 3aTrKoBcKOW Hon CII HOHHMA€TC1 coBOKyMHOCTb IDOHM3BONHBIX CJIOB, OỐBb€IMH€HHBIX OỐIHHM CJIOBOOỐDA3OBAT€IbHBIM 3HaqeHHeM w oốmeli mopeMoli; 2. MypscoB Ha3bIBaror CII CJIOBOOÔDA30BAT€JIEHBIM TH€3OM B I€IOM; a E.
TñxoHOB CHHTAIOT, WTO CJIOBOOÔDA30BAT€JIbEHOÏÍ IApAHHTMOÌ 4BJI1€TC1 COBOKVHHOCTb BCCX IDOH3BO/HHHIX, OÔPA3OBAHHBIX H€IOCDP€JICTB€HHO OT /AHHOTO IIpOH3BO7ãIHIerO. Ö HaIIeM HCCJI€IOBAaHHH BCJen 3a E. 3eMcKoli non CII IIOHHMA€TC1 HAỐOP IPOH3BO/HBIX, HM€IOIIWX O/HYV H TY 3€ IDOH3BOJISIIVIO OCHOBV H HAXO/5HIWHXCä Hã OHOÏ CTYI€HH /I€DHBAIHHH. TaKO€ IOHHMAHH€ CTÍ 4BJI4eTC B HaCTO5II€© BD€M4 HaHỐOJ1€€ DaCIpOCTDAHEHHBIM.
CJIOBOOỐPA3O0BAT€JIbBHAã4 IApA/HTMA OTPA2KA€T CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHHII IOT€HIHHMAJI CJIOB3: CJIOBA, OT KOTODBIX MOKHO OỐP43OBATb MHOTO IDOH3BO/HHIX, XâDAKT€DH3YIOTCI BBblCOKHM CJIOBOOỐDA3OBAT€JIbHbBIM IOT€HIIHAJIOM, 3 CJIOBA, OT KOTODBIX H€JIb34 OÔP33OBATb IDOH3BO/HHI, xapakTepH3y!OTCA HVJI€BBM CJIIOBOOÔỐPA3OBATGIbHBM HOT€HIIAJOM. BOIBHIHMHCTBO CIOB B DYCCKOM 3BIK€ OỐJIAIAEOT BBICOKHM CJIOBOOỐPA3OBATGJIEHBIM IOT€HIHMAIOM. NHAKO, €CTb H CJIOBA € IDYTHMH IOKA3AT€JI3MH, HAHDpHMCP, COBO 7707m0 OỐHaHa€T HH3KHM CJIOBOOÔDA30BAT€JIbHBIM IIOT€HHHMAJIOM, a CJIOBO A109 — HYJICBbIM. Wcnoe3oBaHne CÏI nMeeT Õ0JIbHIO€ T€OD€THH€CKO€ HU MpakTHYecKoe 3HAH€HH€.
(CMBICI HOBOTO HOCTY/IATA O CHHTATMATHK€-IIADATIHTMATHK€ OIIP€CHI€JAI€TCAI TCM, 4YTO UH B CHHTATMATHKC H B HADATIHTMATHKC IDHCYTCTBY€T IDOTZ2KỂHHOCTb, H TOJIbKO MM MOTYT ỐBITb OỐbCH€HbI HeEJMCKpeTHbIe ABJICHHA 3bIKA - IADOHHMH1 B JI€KCHK€, CHHKD€TH3M B ITDAMMATHK€ H /IDYTH€. Â B CJOBOOỐDPA3OBAHHH HW3YW€HH€ IApA/HTMBI IIOMOTA€T H3ÿWAIOIIHM DYCCKHÍỈ #3BIK H€ TOJIbKO JI€TKO 34IOMHHTb CJIOBA, HO H CAMH VTA/BIBATb HOBBI€ CJIOBA HO OHID€H€JIỂHHbIM HPABH/IAM, T. IID€O/IOJI€Tb ÕOJIbHIYIO TDYJHOCTb B IDOII€CC€ OB/IAI€HH4 DYCCKHM A3bIKOM - pAaCHO3HATE 3HAH€HH€ CJIOB W OỐOTaIIAaTbE 3aIIaC €7IOB. CJIOBA, OTHOCWIIH€C4 K O/HOÌI T€MATHH€CKOÏ TDYHI, OỐbIHHO HM€IOT O/HHAKOBBI© CJIOBOOỐDA3OBAT€JIbHBIE IApATHTMBI.
B wale IWCC€DTAHMH IPHBCJIỂM IA HCCJI€IOBAHHS HAỐOP IHDOH3BOHHBIX CJIOB-H33BAHHH 2KHBOTHBIX. IHAKO, 3KHBOTHBIX OH€Hb MHOTO, H B DâMKâX 3TOÏ pAÕỐOTBI IIDOAHA/IH3HPOBATb BC€ C/IOBA-HA3BAHH“ 3KHBOTHBIX H€BO3MO3KHO, IO3TOMY MEI BBIỐPAJIH TOJIbKO CJIOBA-HA3BAHH% 12 3KHBOTHEIX JIYHHOTO KAJI€HJAD4 BbeTHaMa. KHBOTHH CHHCOK Bb€THAMCKOTO KAJ€HIAP1 BXOHIT CJI€YIOHIH€ CO3/AHHđ: 4/bi1b, Oylieol, Muzp, KOWKA, OPAKOH, 3MeA, KOHb, KO3él, O6e3bAHA, Kypuyd, cobaKa u ceunbA. JIyHHbIii KaJIeHnapb Bo BbeTHaMe€ HTPA€T BA3KHVIO DOIIb B 3KH3HH HADO/A: IO JIYHHOMY KâJI€HADIO OTM€HAIOT ỐO/JIEIIHHCTBO IJIABHBIX TpAHHHHOHHHX HpA3HHHKOB (HoBHI ron T3, CepenwuHa wrona, CepennHa OceHH H npyTH€).
KpOM€ Toro, BbeTHaMIIbI CHHTAIOT, HTO YepTbI XapakTepa H Cÿ/IbÕa H€JIOB€KA BO MHOTOM 38BHCWT OT BpeMeHH JDO3KI€HHH, OID€HN€IỂHHOFO HO /JIYHHOMY kasleHyapro. Vax, MCCJI€IOBAHH€ BOCTOHHOTO TODOCKOIA HHT€D€CHO H HOJI€3HO HaM JIA JIYMIICTO HIOHHMAHHA KYJIBTYPBI BOCTOHHHIX HApO7OB. He MeHee BaKHBIM HpH Hw3ydeHHH CÍlÏ pycckoro #3bBIKA #BJI1€TCH COIIOCTABJI€HH€ €Ể € 2KBHBAJI€HTAMH BO Bb€THAMCKOM 413bIKe. llepe1 HaMH CTABHTCI BOIDOC: ÂCYHI€CTBVT IM BO Bb€THAMCKOM X%3BIK€ CJIOBOOỐP4A30BAT€/JIbHaã HapannrMa? KaKH€ CXOJCTBA H DA3JINHH4 M€3KJYV 10 ClÍ mMelOTcH B HBÿX 43BIKaX? lÏ€Ðp€MHCI€HHBI€ BOHIDOCBI B JIHHTBHCTHU€CKOÍ JIHT€DATYD€ HO CHX HOP HOHTH He H3YYeHbI, OHH TD€ỐY!OT J18JIbH€ÌIII€TO HCCJI€IOBAHM1.
Bcẽ BBIHI€H3JI03K€HHO€ OID€JI€JI1€T aKTYAJIbHOCTb HAII€ÍÍ T©MBI. HobBH3Ha wcC.Ie10BAHH1 HoBw3Ha paÕỐOTbI COCTOHT B TOM, HTO B H€Ï KOHKD€TH3HDOBAHBI, CHCT€MATH3HpOBAHBI CB€HeHH1 O C|Í H BH€PBBI BO Bb€THAMCKOĂ DYCHCTHK€ COIIOCTABJI€HA TDYHHA DYCCKHX CJIOB-HA3BAHHÍ 3KHBOTHbIX H aHaJIOTH4HBIX HM Bb€THAMCKHX ©HHHHH C TOWKH 3peHHA cnoBooOpa30BaHua. B cBa3H C 3THM, B pAỐOT€ /I4HO H BBIICH€HO HOBO€ IOH4TH€ B COBD€M€HHOM Bb€THAMCKOM #3bIK€ — «CJIOBOOỐDA30BAT€JIbHA% IIapanMTMa». He n 3a1awn OốbeKTOM HCCJI€IOBAHHH 4BJI1IIOTCI DYCCKHC HU BbeTHAMCKHE CJIOBa- HA3BaHH1 Ì2 3XHBOTHBIX JIYHHOTO Ka/Ie€H1ap1 BbeTHaMaA.
Mhi cTaBHM Iepe1 coÕol HeblO paccMOTpeTb CII Ha matTepuasie JAHHOÏÍ TDYHHbI CJIOB-HA3BAHHÌÏ 3KHBOTHBIX B DYCCKOM 3BIK€ H COIIOCTABHTEB WHX C AHAJIOTHNHBIMH €7HHHIIAMH BO Bb€THAMCKOM 43BIK€. Jina /4OCTHX€HHd HOCTABJI€HHOÏI Welw B padoTe pD€HIAIOTCd CJI€NYEOIHH€ OCHOBHBIe 3a adn: - Usnoxenve KpaTKoi HCTOpHu NpHMeHeHHA NOHATHA WapaqurMel K pa3HbIM YPOBHAM A3bIKa B JIHHTBHCTHe€CKOlÍ JIWT€PpATYD€; - Wa1o›KeHne HCXOJHHBIX T€OPC€THH€CKHX IIOJIO0K€HHI, H€OỐXO/HMBIX JJ18 paØOTHI; - Onncanwe C]Ï B pa3HEIX ©€ể acIeKTaX; 11 - COIIOCTABJI€HH€ KOMIOH€HTOB CÏIÏ TpYHHEI DYCCKHX CJIOB-HA3BAHHH 12 ›KHBOTHBIX H aHAJIOTHHHBIX HM €HHHII BO Bb€THAMCKOM #3BIK€. MeTo/Iwka HcC.Ie10BAHH1 OCHOBHBMW M€TOJIAMH B pAỐOT€ BJISIOTCI OHHCAT€IbHHĂ H COIOCTABWT€JIEHHII. ÏlÏpHBJI€KAIOTCI TâKXK€ pa3Hble MeTOAMYeCKHe IIpHéMbI, TâKH©, KaK CCMHHĂ HAJH3, HAỐJIOI€HH€, CpABHCHH€ H oØoốmeHwe.
PaØoTa cHaØ›K€Ha CXeMaMH W TaỐJIWIAMH, KOTODBI€ HATJI11HO J€MOHCTPHDVIOT H CHCTCMATH3HDVIOT H3JIH3HDY©MBI€ (AKTbI H HAyHHBI€ IIOJI03X€HHA. llpaKTHWeCK0e npuMenenne Hama paOota npecTaB/Iaer coØoli nonpoØHoe onwcaHwne CÏII c7oB- HA3BAHHÌ 12 3KHBOTHBIX B HIBVX #3BIKAaX. P€3YVJIBTATbI HCCJI€IOBAHH"I, a TâảKK€ MAT€DHAJBI paOoTbl MOryT ObITb HCHOJIb3OBAHB B KYpC€ cioBooOpa30BaHHA COBD€M€HHOTO pDYCCKOTO 3blKA, B_ CHE€HKYDCAX, CI€IC©MHHAPAX HO CJIOBOOỐPA3OBaHMO. ÏÏĨcCI€HOBAHH€ MO3K€T HM€Tb 3HAW€HH€ H /UJI1 HD€IO/ABAHHZ DYCCKOTO #13BIKả KâK HHOCTDAHHOTO BO Bb€THAMCKOÏÍÍ aYy/HTODHH UM WIA TeX, KTO XOH€T B/I1A/€Tb DYCCKHM #13BIKOM B COBepIIeHCTBe.
CBeneHna mo CII MOTYT HOMOHb H3VHAIOHHM DYCCKHÍ 13bIK H€ TOJIbKO JI€TKO 3AIOMHHTb HOBBI€ CJIOBA, DACHO3HATb 3HAH4€HH€ OHOKOD€HHBIX CJIOB, HO H CâAMH YVTA/BIBATb HOBBI€ CJIOBä HO IDABHJIAM CII. Pe3yJIbTaTBI HCCJI€IOBAHH% MOTYT ỐBITb IDHM€H€HHI B I€D€BO/IU€CKOl H JI€KCHKOTpawecKOl IpaKTHKe. WcTr0oWHHKH MAT€DpHA:1A B Kaq€CTB€ MAT€DHA/IOB JIJ11 HCCJI€IOBAHH1 B pAỐOT€ HCIOJIb3VIOTC1: V€ỐHBI€ IOCOỐH41 IO COBD€M€HHOMY DYCCKOMY 3bIKY, yW€ỐHBI€ IOCOỐN4 12 IO Bb©THAMCKOMY #13blKY, JA3JIHHHHBI€ CJIOBADH HM /IDYFH€ HCTOHHHKH (ra3eTbI H HHT€PHeT). CTDpYKTVDpA H 0ỐbÊM DAốỐ0TEI PaØOTa COCTOHT H3 BB€/JICHH1, TDỀX TJ1AB, 34KJIOW€eHH4, ỐnØ1HoTrpatbuH H TDH/IO2K€HHH.
Bo BBCI€CHHHW /IAIOTCI AÄKTYAJIbBHOCTE, HOBH3HA3 TCMBI W HCTOHHHKH MAT€PHAJ1A, OIID€7I€CJIIC€TC4 MỀTO/IHKA HCCJI€7TIOBAHH1, YKA3BbIBAIOTCZA IICJIb H 3a71aqw paÕØOTHI. B nepBol r7IaB€ paCCMATDHBA€TC1 CHCT€MA CJIOBOOỐDA3OBAHH1 H €ể €7WHHMIIBI B COBDCMCHHOM PYyCCKOM A3BIKe. Bropaa rapa HOCBSIIA€TCñ CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHOI HapanwrMe 12 CJIOB-HA3BAHHÏÍÍ 3KHBOTHBIX B YCCKOM 43BIK€. B HOCI€HH€Ï TJIAB€ COIHOCTABJIS€TCI CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHA4 IapannrMa l2 CJIOB-HA3BAHHÏÍÍ 3KHBOTHBIX B JIBVX 3bIKAX.
PaốØoTra 34B€CPIHAa€TCA 3aKJIIOUCHHCM, B KOTOPOM IHIO/TBITO?K€HHI €3V/IETATHI HCCJI€TIOBAHH1, /IAHBI B oốmmx H€PTAX BBIBO/BI, CJI€JIAHHBIC B KOHH€ I€PBOÏÍ, BTOpOÏÍ H Tp€Tb€Ïi TJ14B. B KOHH€ pAaỐOTH IP€HCTABI€HBI CHHCOK HCIOJIb3OBAHHOl JIMT€DPATVPBI, CHHCOK HCTOHHWKOB ()aKTHH€CKOTO MAâT€DHMA1IA HCCJI€IOBAHH% Vf TIpHJIO?K€HHe. 13 Tapa neppas CHCTEMA CJIOBOOBPA3OBAHH1 H EÈ EHHHIIHI B COBPEMEHHOM PYCCKOM A3bIKE W3yqeHW€e «3bIKa MOXKHO IDOBOHHTb B /IBYX HDHHHHHHAJIbHO JA43JMHHHBX CI€KTAX: CHHXDPOHHOM HM HCTODHH€CKOM MHJIH JMAXpOHHW€CKOM. B cCHHXpOHHOM CI€KT€ 3BIK H3VWA€TC1 Kak OIID€J€JI€HHbIM o6pa30M ODTAHH3OBAHHA1 cucTema Cp€/CTB !I€JIOB€W€CKOTO OỐII€HH4, J€fCTBYIOIIA# B TOT HJIH HHOÍI I€DHOJ BDeM€HH.
3a7aqa TaKOTO H3YH€HH1 - OIHCATb ÿVCTDOCTBO 3bIKA, BCKDBITb M€XâHH3M ©eTO n€lÍCTBH1. |ÏDH CHHXDOHHOM H3ÿH4€HHH H€ CTABHTC BOIDOC O TOM, IOH€MY HM€HHO Tak CJIOKMJICA 3BIK, KAKHC H3M€H€HHT B IID€/HI€CTBVIOIIH€ II€DHO/IBI HIDHB€JIH K COBD€M€HHOMY COCTOSHHĐO. A H€JIb IHAXDOHHH€CKOTO #3bIKO3HAHH1 - H3ÿH€HH€ #3bIKa KâK IIDOHYKTA HCTODHu€CKOTO DA3BHTH1, HCCJICIOBAHH€ H3M€H€HHI, IDOHCXOHSHIHX B CHCT©M€ #3bIKA Hã IIDOT#?K€HHH TOTO HJIH HHOTO OTP€3Ka BD€M€HH. j/|Ba HA3BAHHBIX aCI€KTA HCCJI€IOBAHH"1 MOTYT ỐBITb IDHM€H€HHI H KO BC€MY 3bIKO3HAHHIO B ICJIOM, HW K OTJCJIbHBIM ero pa3jelaM, B TOM HHCJI€ H K CJIOBOOỐPA3OBAHMO.
Baio 6m H€Ø€CIOJI€3HO D43JIHWATb CJIOBOOỐPA30BAHH€ MW_ CJOBOIOpO3KI€HH€C. (HH H3 3THX T€DMHHOB OÕO3HaAWaI ỐBI p€A/IBHO CYVIHI€CTBVIOHIH€ B #3bIK€ CHCT€MbI OTHOII€HHĂ M€?XJIY IDOH3BO/I4IHIHMH H IDOH3BOHHBIMH OCHOBAMH (CJIOBAMH), CHCT€MBI CJIOBOOỐPA3OBATGJIPHHX THIOB (T. BTOHOMHOTO M€XâHH3MA, CO3/IAIOII€TO HOBBI€ CJIOB3), ä BTODOÍ T€DMHH (CJIOBOIODPO3I€HH€) ÕELI ỐBI 34HñT OÕO3HAH4€HH€M D€3/JIbHOTO, 3KHBOTO, akTyaJIbHOro mpollecca co3qaHHa HOBBX CIOB B HP€HGIAX Toro HIH HHOTO CJIOBOOØPA30BAT€JIbHOTO Tula H Ha 6a3e TOH WI HHOH 14 CJIOBOOỐPA3OBAT€IPHOI MOH€IH. (q€Hb BAKHO HOHSTb, MTO CJIOBOOỐPA3OBAHHWe — 3TO H€ OTJ€JIbHBI€ CJIOBA € IPpO3pAHHOÍÍ CTDYKTYpOH, TOBOD4HI€Í O TOM, KâK ÕBLUIO CO3AHO CJIOBO, ä M€XAâHH3M, CO31AIOHIHH CJIOBA.
'ÖTOT M€XâHH3M, KaâK H IDYTH€, H€ TOJIbKO (}ÌYHKHHOHHDY€T, HO H p233BHBACTC4, T. Œ0pMHpOBAHH€ C/I0B00ỐPA30BAHH“1 KAK CAMOCTOIT€JIEHOI JIHHTBHCTHW€CKOÏÍ IHCHHIIHHEI 1. CJ106006D003060HH€ 6 OH-HOHICHHH K JI£KCHK€ H mMopqdonoeuu Haima 3a1awa WM COCTOHT, OYeBHAHO, B TOM, 4TOOBI, OHHDASCb Hã HAYKY, IIO3HAKOMHTBCT C TeM, HTO COÕOIO HD€JICTABISGT CJIOBOOỐPA3OBAHH€ 43bIKa. (CIOBOOÔPA3OBAHH€ IID€HCTABISGT coodoii OCOỐY!O CHCT€MY #3bIKa.
CHE€HH(HKA 9TOM CHCTeMbI OID€/J€JIS€TC4 €ể CBA3AMH € “COC€HHMH”” CHCT€MAMH - JI€KCHKOĂ H Mopdosornen: a) CJIOBOOØPA30BAaHHW€ Kak B8?KH€lIIe€ CP€HCTBO €O0313aHH”1 HOMHHATHBHHIX €7HHHII 3BIKA “pa6oTaeT” Hà JICKCHKY H IIO2TOMV 33BHCHT OT Heé. 6) cnoBoobpa30BaHHe cBa3aHO € MODjÙOJIOTH€Í, TâK KâK KA3KIO€ IPOH3BOHHO€ C/JIOBO CO3/AETCñ KAK CJIIOBO OID€JI€JIEHHOI HaCTH p€HH, XâaDAKT€DH3y€MO€ OID€H€IỂHHBIMH TPAMMATHH€CKHMH 3HA4€HHISMH. ADC€HAI CP€HCTB, HCIOJIB3Y€MBIX B CJIOBOOÔDA3OBAHHH, HOHOÔ€H apceHally CD€JICTB, HCIOJIb3Y€MBIX HH CO3IAHHH CIOBOQOPpM. TaKHe€ €DHBAHHOHHEI€ MOD{€MBI, KaK Cy(HKCBI, TÊCHO CBA3AHBI C )JI€KCHIMH.
Mcnob3oBaHH€ MHOTHX Cyj(ÙHKCOB D€TYJIHDY€TC1 MOD(O/IOTHW€CKHMH CBOlCTBAMH OCHOB. 15 3HAKOMCTBO C JI€KCHKOÌ DO3KIA@T MBICJIb O TOM, KâK OÕPA3YIOTC4 HOBbIe copa. Ha COOTBETCTBYIOHIÌĂ KDYT BOHDOCOB OTB€HA€T HâayKa, Ha3bIBaeMad CJIOBOOÔOPDA3OBAHHCM HẪ_ 38HHMAIOIHIA4S IDOM€3XYTOHHO€ TIOJIO3K€HH€ M€?KY JI€KCHKOJIOTH€ÌÍ H MOp(ÙO/IOTHe€ÍI. CIOBOOØDA3OBAHH€ - 3TO, BO-II€pBbIX, HayKa O TOM, Kak OOpa3yIOTCA HOBbIC CJIOBa, MH, BO- BTOPBIX, 3TO COBOKYIIHOCTE /I€ÏCTBYIOHIHX B #3BIK€ IDABHJI H CHOCOÔOB oOpa30BaHHa HOBBIX CJIOB HA OCHOBC Y?KC HMCIOMINXCH.
ABTOHOMHHIÍ #3bIKOBOÏ M€XâHH3M CJIOBOOÔDA3OBAHH1 HYyX€H J5 CO3/IA4HHđ HOBBX CJIOB. PaCCMOTpHM, 4TO BJI5€TC1 DAÔOTAIOIHIHM 2JI€M€HTOM, CTDYKTYPHOÏ (ÙYHKHHOHHDVIOIHIÏ €HHHHH€Ï 3TOTO M€XAHH3Ma. VĨHadqe TOBOP4, H3 W€TO 3K€ 2TOT /IJJI HAÿKH €HIỂ He OYCHb IOHWTHHIĨ M€XâHH3M IOCTDpOeH. CTeHaHOB B IOCOỐWW «ÖCHOBBI OỐII€TO 3bIKO3HAHH%» OTBO/IHT CJIOBOOØDA3OBAHHIO JOCTATOHHO M€CTA H BHHMAHH1 H ID€JIO/IATA€T, HTO M€XâHH3M CJIOBOOỐPA30BAHH% OÕpA3VIOT CJIOBOOØPA3O0BAT€JIEHEBI€ MOJI€JIH, KA3KJIA H3 KOTODBIX — “He YTO HHO, Kak I€IOWKA OIIO3HHHÍ, IpOHOpHH4, HIp€JICTABJI€HHAa1 B ÕO/I€€ HJIH M€He€€ IJIMHHOM paye clos.
3a601eeamb: 3a601e6aemocmb = omcmaéeamb: x; IPOIOPHH4, OH€BHIHO, pa3pelliaeTca, ecw X = oOmcmaeaemocmb (HalIpuMep, OTCTaBaeMOCTb CTYJCHTOB TO A3bIKO3HAHHIO, H€O/JIOTH3M). TaKHM OỐPA3OM, 2TO 4acTHBI clyyali oOMes3bIKOBOrO § ABIICHHA KODpp€Iannm». TepMHH %&KOpp€ISHHS» BB€IeH IO. CremaHoBpm IIDHM€HHT€IIbHO K (ÙOH€M© CJI€JYIOIIHM OÕpA3O0M: «ECJIH OH€MHI B OHOÌ OIIO3WIHHH COOTHOCWTC4 /JIDYT € JIDYTOM TâK 3K€, KâK /DYTH€ (OH€MEI B pyro OHIIO3HHMH, TO OỐ€ 3TH OHIO3HHHH OÕpA3YIOT KOPp€JISHHMĐ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Нгуен Тхи Тхань Ха, Ву Динь Зиап (2012). Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt [Luận án tiến sĩ, Hanoi State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-van-thac-si-he-hinh-cau-tao-tu-danh-tu-chi-dong-vat-tieng-nga-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận văn nghiên cứu hình cấu tạo từ danh từ chỉ động vật trong tiếng Nga và tiếng Việt. Phân tích và so sánh các đặc điểm ngữ pháp của hai ngôn ngữ."
Luận án "Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hanoi State University. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt" thuộc chuyên ngành Russian language. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu tạo từ danh từ động vật: Nga và Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.