Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng việt hiệ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng việt hiện đại thế kỷ xx. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
269
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỷ XX
- Số trang:
- 269 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Nguyên Thị Phương Thùy
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỷ XX
Luận án này nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt hiện đại thế kỷ XX. Nó phân tích những chuyển biến và đổi mới trong biểu đạt thi ca. Công trình khảo sát tác phẩm của nhiều nhà thơ nổi tiếng. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về sự tiến hóa ngôn ngữ trong thơ. Nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết về ngôn ngữ học văn học Việt Nam.
1.1. Mục đích và đối tượng nghiên cứu trọng tâm
Nghiên cứu khám phá sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt hiện đại thế kỷ XX. Đối tượng tập trung vào các đặc điểm ngôn ngữ trong thơ. Luận án phân tích tác phẩm từ các tác giả cụ thể. Phạm vi bao gồm thơ Việt Nam thế kỷ XX. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thay đổi quan trọng về hình thức và ngôn ngữ thơ.
1.2. Phương pháp luận và cách tiếp cận khoa học
Luận án sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng thống kê các đặc điểm ngôn ngữ. Phân tích định tính diễn giải các sắc thái thơ ca. Nghiên cứu áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học và thi pháp học. Cách tiếp cận đa chiều đảm bảo sự điều tra kỹ lưỡng. Dữ liệu thu thập từ các tập thơ được chọn lọc.
1.3. Đóng góp và bố cục luận án
Luận án đưa ra những hiểu biết mới về sự tiến hóa của ngôn ngữ thơ. Công trình cung cấp phân tích có cấu trúc qua các cấp độ ngôn ngữ khác nhau. Tác phẩm đóng góp vào học thuật ngôn ngữ học Việt Nam. Luận án được tổ chức thành các chương riêng biệt. Mỗi chương giải quyết một khía cạnh cụ thể của sự tự do hóa ngôn ngữ.
II.Cơ sở lý thuyết tự do hóa ngôn ngữ thơ hiện đại
Khung lý thuyết là nền tảng cho nghiên cứu ngôn ngữ này. Nó dựa trên các lý thuyết đã được thiết lập trong ngôn ngữ học và nghiên cứu văn học. Hiểu biết về cơ sở khái niệm là rất quan trọng. Nền tảng này giúp diễn giải các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp. Luận án tích hợp nhiều quan điểm để phân tích mạnh mẽ. Nó thiết lập một nền tảng học thuật vững chắc cho nghiên cứu.
2.1. Nền tảng lý luận về ngôn ngữ thơ và thi pháp học
Phần này xem xét các lý thuyết về ngôn ngữ thơ. Nó khám phá các khái niệm từ thi pháp học. Điều này bao gồm bản chất của biểu đạt thơ ca. Các thảo luận bao gồm hình tượng thơ, nhịp điệu và cấu trúc. Hiểu các yếu tố này là chìa khóa để phân tích sự tự do trong thơ. Nhiều lý thuyết văn học thông báo cuộc thảo luận này.
2.2. Nhận thức về tự do hóa ngôn ngữ thơ và cấu trúc tác phẩm
Nghiên cứu định nghĩa "tự do hóa ngôn ngữ thơ." Nó khám phá các biểu hiện của nó trong các tác phẩm thơ. Các khái niệm như ý thơ, hình tượng thơ, cảm giác thơ được thảo luận. Phân tích bao gồm các yếu tố cấu trúc: bài thơ, khổ thơ, câu thơ. Các cách tiếp cận phân tích khác nhau được xem xét. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về kiến trúc thơ ca.
2.3. Lịch sử nghiên cứu và các cách tiếp cận thơ Việt Nam
Luận án điểm lại các nghiên cứu lịch sử về ngôn ngữ thơ Việt Nam. Nó theo dõi sự phát triển học thuật từ truyền thống đến hiện đại. Các phương pháp nghiên cứu khác nhau được đánh giá. Điều này bao gồm các lý thuyết phân tích ngữ cảnh và diễn ngôn. Việc hiểu nghiên cứu trước đây đóng khung các đóng góp hiện tại. Nó làm nổi bật những khoảng trống được giải quyết bởi nghiên cứu này.
III.Khảo sát tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt cấp độ bài
Chương này điều tra sự tự do hóa ngôn ngữ ở cấp độ bài thơ. Nó trình bày các phát hiện từ khảo sát định lượng mở rộng. Phân tích dữ liệu cung cấp hiểu biết về thay đổi cấu trúc. Trọng tâm là tổ chức thơ ca ở cấp độ vĩ mô. Điều này bao gồm cấu trúc bài thơ tổng thể và sự phát triển chủ đề. Bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ các kết luận rút ra.
3.1. Kết quả khảo sát định lượng về thể thơ và mô hình
Khảo sát định lượng phân tích các tập thơ khác nhau. Nó kiểm tra các thể thơ truyền thống so với hiện đại. Nghiên cứu thống kê các trường hợp cấu trúc câu thơ khác nhau. So sánh được thực hiện giữa các tác giả và giai đoạn khác nhau. Điều này tiết lộ xu hướng tự do hóa hình thức. Các bảng dữ liệu cụ thể hỗ trợ những phát hiện này.
3.2. So sánh và đánh giá các mô hình bài thơ hiện đại
Luận án đánh giá các mô hình bài thơ đa dạng. Nó so sánh cấu trúc dựa trên số khổ và số câu trong mỗi khổ. Những đổi mới thơ ca hiện đại được nhấn mạnh. Sự lệch khỏi các khuôn mẫu cổ điển cho thấy sự tự do hóa. Đánh giá này cung cấp bức tranh rõ ràng về kiến trúc thơ ca đang phát triển. Phân tích xác định các ưu tiên cấu trúc thống trị và mới nổi.
3.3. Phân tích các tập thơ tiêu biểu của thế kỷ XX
Nghiên cứu xem xét các tập thơ cụ thể. Ví dụ bao gồm các tác phẩm của Hàn Mặc Tử và Chế Lan Viên. Các bài thơ chọn lọc của các nhà thơ thời kỳ 1945-1975 cũng được phân tích. Điều này cung cấp ví dụ cụ thể về những thay đổi ngôn ngữ. Phân tích xác nhận các xu hướng chung quan sát được trong dữ liệu định lượng. Nó liên kết các khái niệm lý thuyết với ứng dụng thực tế.
IV.Đánh giá tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt cấp độ khổ
Phần này tập trung vào sự tự do hóa ngôn ngữ ở cấp độ khổ thơ. Nó kiểm tra các chi tiết phức tạp của cấu trúc thơ. Phân tích đi sâu vào cơ chế nội tại của khổ thơ. Điều này bao gồm đối thanh điệu và luật niêm. Các ví dụ cụ thể từ các nhà thơ nổi tiếng minh họa những hiện tượng này. Nghiên cứu khám phá những tự do ngôn ngữ ở cấp độ vi mô.
4.1. Sự thay đổi trong đối thanh điệu và luật niêm khổ thơ
Nghiên cứu điều tra việc sử dụng thanh bằng-trắc. Nó phân tích cách các nhà thơ lệch khỏi các quy tắc truyền thống. Nghiên cứu xem xét luật niêm trong khổ thơ. Các xu hướng cho thấy sự dịch chuyển sang sự linh hoạt lớn hơn. Điều này phản ánh nỗ lực có ý thức phá vỡ các chuẩn mực thơ ca cứng nhắc. Các bảng dữ liệu cụ thể hỗ trợ các quan sát về niêm.
4.2. Hiện tượng gieo vần sáng tạo trong thơ hiện đại
Luận án khám phá các mẫu gieo vần đa dạng. Nó xác định những đổi mới trong cách gieo vần. Các nhà thơ giới thiệu các kỹ thuật gieo vần mới. Điều này bao gồm vần lưng và vần cuối câu không theo quy ước. Phân tích phân biệt giữa các thực hành gieo vần truyền thống và hiện đại. Các ví dụ từ nhiều tập thơ minh họa những ứng dụng sáng tạo này.
4.3. Phân tích cụ thể các tập thơ tiêu biểu theo cấp độ khổ
Nghiên cứu phân tích các khổ thơ từ “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy.” Nó kiểm tra cách gieo vần trong các tập thơ của Hàn Mặc Tử. Các tác phẩm của Hoàng Nhuận Cầm và Phạm Tiến Duật cũng được đánh giá. Phân tích cấp độ vi mô này xác nhận các xu hướng tự do hóa rộng lớn hơn. Nó làm nổi bật các phong cách thơ cá nhân trong cấu trúc khổ thơ.
V.Phân tích tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt cấp độ câu
Phần này xem xét kỹ lưỡng sự tự do hóa ngôn ngữ ở cấp độ câu thơ. Nó kiểm tra các đơn vị cơ bản của biểu đạt thơ ca. Phân tích tập trung vào nhịp điệu, vần và thanh điệu trong câu thơ. Quan điểm cấp độ vi mô này tiết lộ những thay đổi tinh tế nhưng đáng kể. Việc hiểu những thay đổi này là rất quan trọng để có một bức tranh hoàn chỉnh.
5.1. Cơ sở ngắt nhịp và sự biến đổi trong cấu trúc câu thơ
Nghiên cứu điều tra cách các nhà thơ thao túng nhịp điệu. Nó phân tích ngắt nhịp trong các câu thơ. Các sai lệch so với các mẫu nhịp điệu thông thường được ghi nhận. Nghiên cứu khám phá các biến thể cấu trúc trong câu thơ. Điều này cho thấy cách các nhà thơ đạt được hiệu ứng biểu cảm mới. Các phát hiện định lượng hỗ trợ các quan sát về cấu trúc câu.
5.2. Vần và thanh điệu trong câu thơ hiện đại
Luận án xem xét việc sử dụng vần trong từng câu. Nó cũng nghiên cứu thanh điệu trong thơ đương đại. Các nhà thơ thử nghiệm cả hai yếu tố để tạo tác động nghệ thuật. Phân tích so sánh cách sử dụng truyền thống với những đổi mới hiện đại. Điều này tiết lộ sự rời bỏ các quy tắc thanh điệu và gieo vần cứng nhắc. Các ví dụ cụ thể minh họa những tự do ngôn ngữ này.
5.3. Kết quả khảo sát định lượng về các yếu tố cấp độ câu
Khảo sát định lượng cung cấp dữ liệu về các yếu tố cấp độ câu. Nó định lượng các trường hợp của các mẫu nhịp điệu và thanh điệu cụ thể. Nghiên cứu phân tích tần suất của các cấu trúc câu khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm này củng cố các quan sát định tính. Nó cung cấp cơ sở thống kê cho các tuyên bố về tự do hóa. Những phát hiện này đóng góp vào sự hiểu biết ngôn ngữ sâu sắc hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (269 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong sự chuyển mình sâu sắc của lịch sử văn học và ngôn ngữ học Việt Nam thế kỷ XX. Bước vào đầu thế kỷ XX, dưới tác động của nền giáo dục Pháp học và phong trào Tân thư, chữ Quốc ngữ dần thay thế vị trí độc tôn của chữ Hán, tạo nên một cuộc giải phóng mạnh mẽ về cá tính sáng tạo và bản ngã cá nhân. Thơ ca Việt Nam từ chỗ bị ràng buộc khắt khe bởi thi pháp trung đại (thơ Đường luật, Cổ phong) đã bước vào tiến trình hiện đại hóa và tự do hóa sâu rộng từ phong trào Thơ mới (1932–1945), đi qua các chặng đường kháng chiến (1945–1975) cho đến giai đoạn Đổi mới (sau 1986) với sự xuất hiện của thơ tự do, thơ văn xuôi, trường ca và khuynh hướng thơ Tân hình thức (New Formalism). Luận án tiến sĩ mang tên "Nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt hiện đại thế kỷ XX (Trên tư liệu tập thơ của một số tác giả)" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Thùy, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đinh Văn Đức (Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ, Mã số: 62 22 01 01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008), là công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng tự do hóa thơ ca thuần túy dưới lăng kính cấu trúc – chức năng của ngôn ngữ học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Trước đây, phần lớn các công trình phê bình và lý luận văn học tại Việt Nam (như của Hoài Thanh, Lưu Trọng Lư, Mã Giang Lân, Phan Cự Đệ) tiếp cận thơ ca chủ yếu dựa trên cảm thụ thẩm mỹ chủ quan, thiên về ấn tượng tâm lý hoặc thi pháp văn học thuần túy mà thiếu vắng các cứ liệu ngôn ngữ học định lượng chính xác. Các công trình ngôn ngữ học thi ca sau này của Phan Ngọc (1985), Nguyễn Phan Cảnh (1987, 2001), Nguyễn Hữu Đạt (1998) hay Mai Ngọc Chừ (2005) tuy đã mở đường cho hướng tiếp cận ngôn ngữ nhưng hoặc dừng lại ở một tác gia cổ điển, hoặc chỉ khảo sát riêng lẻ một bình diện ngữ âm (như vần điệu). Chưa có một chuyên luận tổng thể nào giải mã tiến trình tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỷ XX như một hệ thống cấu trúc phân tầng hoàn chỉnh.
Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Các thể loại thơ và mô hình tổ chức bài thơ biến đổi như thế nào trong sự dịch chuyển từ thơ cách luật sang thơ tự do suốt thế kỷ XX?
- RQ2: Luật niêm, phép đối thanh điệu bằng – trắc và cơ chế hiệp vần ở cấp độ khổ thơ được nới lỏng và giải cấu trúc ra sao qua từng giai đoạn?
- RQ3: Cấu trúc ngữ pháp, trật tự từ và quy luật ngắt nhịp của câu thơ hiện đại vận động theo cơ chế nào để giải phóng ngữ nghĩa?
- RQ4: Mối quan hệ biện chứng giữa sự cách tân hình thức ngôn ngữ và sự đổi mới tư duy nghệ thuật, hệ tư tưởng thơ ca tiếng Việt được xác lập như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Ngôn ngữ học Cấu trúc (Ferdinand de Saussure), Thi học Chức năng (Roman Jakobson), Ký hiệu học Văn bản Nghệ thuật (Yuri Lotman) và Lý thuyết Phân tích Diễn ngôn – Ngữ dụng học (David Nunan, George Yule, Đỗ Hữu Châu). Đóng góp đột phá của công trình được định lượng hóa trên mẫu dữ liệu đồ sộ gồm 514 bài thơ đại diện, khảo sát qua 6 tập ngữ liệu chuẩn (S1 đến S6), xây dựng 19 bảng thống kê định lượng và 42 đồ thị phân tích chi tiết, chứng minh rằng sự tự do hóa ngôn ngữ thơ là một quy luật nội tại khách quan của lịch sử ngôn ngữ văn học Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn cho thấy tiến trình nghiên cứu ngôn ngữ thơ tiếng Việt trải qua ba dòng chảy chính:
- Dòng nghiên cứu thi ca truyền thống và thể loại: Khởi đầu từ Phan Kế Bính (Việt Hán văn khảo, 1918), Bùi Kỷ (Quốc văn cụ thể, 1932), Dương Quảng Hàm (Việt Nam văn học sử yếu, 1943) và được hệ thống hóa toàn diện bởi Bùi Văn Nguyên – Hà Minh Đức (Thơ ca Việt Nam – Hình thức và thể loại, 1971). Nhóm tác giả này đã định hình các quy phạm chặt chẽ về âm luật, niêm luật, phép đối và mô hình bài thơ cổ điển (thất ngôn bát cú, thất ngôn tứ tuyệt, lục bát, song thất lục bát).
- Dòng nghiên cứu thi pháp học văn học và phong cách học: Với các công trình của Phan Ngọc (Tìm hiểu phong cách Nguyễn Du trong Truyện Kiều, 1985), Nguyễn Phan Cảnh (Ngôn ngữ thơ, 1987, 2001), Nguyễn Hữu Đạt (Ngôn ngữ thơ Việt Nam, 1998; Phong cách học tiếng Việt hiện đại, 2001), Mai Ngọc Chừ (Văn thơ Việt Nam dưới ánh sáng ngôn ngữ học, 2005) và Lý Toàn Thắng (2002). Các tác giả bắt đầu vận dụng trục lựa chọn/kết hợp, ngữ âm học thực nghiệm và lý thuyết âm tiết tiếng Việt để phân tích cấu trúc thơ.
- Dòng tranh luận đương đại về sự nổi loạn của ngôn từ: Thể hiện qua các bài khảo luận sắc bén của Hoàng Hưng (Lịch sử hiện đại hóa thơ Việt trong mắt một nhà thơ), Trần Ngọc Hiếu (Cuộc nổi loạn của ngôn từ trong thơ đương đại), Trần Quang Đạo, Inrasara, Nguyễn Đức Tùng trên các diễn đàn học thuật, phản ánh sự xung đột giữa quan niệm thơ truyền thống và trào lưu giải cấu trúc hậu hiện đại.
Các cuộc tranh biện học thuật nổi bật tập trung vào hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Khuynh hướng Duy thẩm thức/Truyền thống): Cho rằng thơ ca bắt buộc phải duy trì tính nhạc, vần điệu và khuôn mẫu nhịp điệu cân đối như là lằn ranh bản thể phân biệt giữa thơ và văn xuôi (Mã Giang Lân, Phạm Quang Trung).
- Quan điểm thứ hai (Khuynh hướng Cấp tiến/Tự do tuyệt đối): Điển hình như các quan niệm của Trần Dần ("làm thơ tức là làm chữ/làm tiếng Việt"), Lê Đạt ("kẻ phu chữ"), Thanh Thảo ("thơ có vần cũng cần tự do") và Võ Tấn Cường, khẳng định thơ tự do là sự rũ bỏ toàn diện xiềng xích niêm luật để trở về bản ngã nguyên sơ của tư duy, chấp nhận câu thơ phi vần, thơ văn xuôi, thơ vắt dòng.
Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa có tính chất hòa giải và nâng cao: Luận án không phủ nhận giá trị của vần luật truyền thống mà chứng minh rằng sự tự do hóa là quá trình biến đổi tiệm tiến từ "thơ cách luật" sang "thơ phá luật" và "thơ không luật", trong đó tiếng Việt vẫn bảo lưu "tính bền vững tương đối" thông qua cơ chế tự điều chỉnh của ngữ âm và ngữ nghĩa.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Roman Jakobson & Claude Lévi-Strauss (1962) khi phân tích cấu trúc bài thơ "Les Chats" của Charles Baudelaire: Nếu Jakobson phân tích sự phân bổ hình thức ngữ pháp trên một ngôn ngữ biến tố (tiếng Pháp), thì luận án mở rộng khung phân tích này vào ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, giàu thanh điệu như tiếng Việt.
- Lý thuyết về Thơ Tân hình thức Mỹ (New Formalism): Được đại diện bởi Annie Finch và Dick Davis, tập trung vào kỹ thuật vắt dòng (enjambment) và sự tái sinh cấu trúc trong thơ tự do phương Tây. Luận án đối sánh để làm sáng tỏ cách các nhà thơ Việt Nam (như Lê Đạt, Hoàng Nhuận Cầm) tiếp thu kỹ thuật ngắt dòng, vắt dòng hiện đại nhằm tạo ra khoảng trống thị giác và ngữ nghĩa mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào hệ thống lý luận ngôn ngữ thơ tiếng Việt thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng:
- Kế thừa và mở rộng lý thuyết cấu trúc luận của Ferdinand de Saussure: Saussure khẳng định ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu hoạt động trên hai trục: trục hình tuyến (cú đoạn/ngang) và trục liên tưởng (hệ hình/dọc). Luận án chứng minh rằng trong thơ hiện đại Việt Nam, thao tác sáng tạo không chỉ diễn ra ở việc chọn từ trên trục dọc rồi ráp vào trục ngang, mà là quá trình "vặn câu", "lắp ghép", đảo lộn trật tự cú pháp tuyến tính để tạo ra tính đa trị ngữ nghĩa (polysemy).
- Hiện thực hóa nguyên lý thi học của Roman Jakobson: Jakobson đưa ra định đề kinh điển: "Chức năng thi ca đem nguyên lý tương đương của trục tuyển lựa chiếu lên trục kết hợp". Luận án kiểm chứng định đề này trên ngữ liệu tiếng Việt bằng cách chứng minh sự tương đương không chỉ xuất hiện ở cấp độ từ vựng mà chiếu rọi trực tiếp lên hệ thống thanh điệu (đối ứng Bằng – Trắc) và trường độ ngữ âm của các tiếng trong chuỗi lời thơ.
- Lý thuyết về động lực biến đổi ngôn ngữ của GS. Đinh Văn Đức: Luận án khẳng định luận điểm then chốt:
"Sự chuyển biến của ngôn ngữ văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX lẽ ra phải bắt đầu từ vận văn (văn vần) vì đó là cái pháo đài về thể loại của văn học truyền thống. Thế nhưng, sự chuyển biến thực tế của ngôn ngữ văn học Việt Nam đã không theo lộ trình cải biến cái cũ mà là kiến tạo và thiết lập cái mới: bắt đầu từ kiến tạo ngôn ngữ báo chí, rồi từ ngôn ngữ báo chí kiến tạo ngôn ngữ văn xuôi của các thể loại văn học. Rồi sau cùng, chính văn xuôi mới tạo ra áp lực làm tự do hóa ngôn ngữ thơ. Phong trào Thơ mới là kết quả trực tiếp của quá trình phát triển này."
[ÁP LỰC XÃ HỘI & TƯ TƯỞNG THẾ KỶ XX]
│
▼
[Kiến tạo Ngôn ngữ Báo chí]
│
▼
[Kiến tạo Ngôn ngữ Văn xuôi Hiện đại]
│
(Áp lực hiện đại hóa & tự do hóa)
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ TỰ DO HÓA NGÔN NGỮ THƠ TIẾNG VIỆT │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[CẤP ĐỘ BÀI THƠ] [CẤP ĐỘ KHỔ THƠ] [CẤP ĐỘ CÂU THƠ]
- Đa dạng hóa thể loại - Phá vỡ luật niêm - Giải phóng ngắt nhịp
- 49+ mô hình kết cấu - Biến đổi đối Bằng/Trắc - Phá vỡ trật tự cú pháp
- Dung hợp khẩu ngữ - 9 mô hình vần (L1-L9) - Phân bố cụm thanh điệu
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế theo cấu trúc ba bậc phân tầng hình học (Three-tier Hierarchical Framework):
- Cấp độ Vĩ mô (Bài thơ - Macro level): Phân tích sự biến đổi của thể loại (từ thất ngôn, bát ngôn cố định sang thơ tự do, thơ văn xuôi), quy mô bài thơ, số lượng khổ trong bài và sự thâm nhập của các yếu tố diễn ngôn, khẩu ngữ, tự sự, đối thoại.
- Cấp độ Trung gian (Khổ thơ - Meso level): Phân tích cấu trúc phân đoạn, các dạng khổ (khổ 1 câu, 2 câu đến khổ phức câu), sự suy giảm của luật niêm cổ điển, sự phá vỡ phép đối thanh điệu Bằng – Trắc ở các vị trí quy định và sự chuyển dịch của 9 mô hình gieo vần ($L_1 \to L_9$).
- Cấp độ Vi mô (Câu thơ - Micro level): Phân tích đơn vị dòng thơ, cơ chế ngắt nhịp (caesura), sự phân bổ trường thanh điệu (âm vực cao/thấp, âm điệu bằng phẳng/gập ghềnh), hiện tượng gieo vần nội dòng (yêu vận) và các cấu trúc cú pháp phi quy thức.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được quy định tường minh: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi các văn bản thơ viết bằng chữ Quốc ngữ thế kỷ XX; không khảo sát cấp độ "bước thơ" (metric foot) vốn thuộc về thi luật phương Tây chưa tương thích hoàn toàn với âm tiết tính của tiếng Việt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường triết học và nhận thức luận: Luận án đứng trên lập trường Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa Cấu trúc Chức năng (Structural-Functionalism), nhìn nhận văn bản thơ như một thực tại khách quan có cấu trúc phân tầng, đồng thời phản ánh ý thức chủ quan và tư tưởng thời đại của chủ thể sáng tạo.
- Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design): Kết hợp chặt chẽ giữa thống kê mô tả định lượng (Quantitative Frequency Analysis) để nhận diện các quy luật phân bố hình thức, và phân tích diễn ngôn định tính (Qualitative Discourse Analysis) nhằm giải mã chiều sâu ngữ nghĩa - thẩm mỹ.
- Tiêu chuẩn thiết kế đa tầng: Khảo sát đồng thời "theo diện" (nghiên cứu phổ quát trên hàng trăm bài thơ qua các thời kỳ) và "theo điểm" (nghiên cứu chuyên sâu vào các tập thơ tiêu biểu của từng tác gia đại diện).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý mẫu được tổ chức qua 6 bộ ngữ liệu chính thức ($S_1 \to S_6$):
- Ngữ liệu $S_1$: Các bài thơ giai đoạn 1900–1945 trích từ Tuyển tập thơ tình Việt Nam thế kỷ XX (NXB Thanh niên, 2003, 511 trang).
- Ngữ liệu $S_2$: Các bài thơ giai đoạn 1945–2000 trích từ Tuyển tập thơ tình Việt Nam thế kỷ XX (NXB Thanh niên, 2003, 511 trang).
- Ngữ liệu $S_3$: 4 tập thơ đỉnh cao của Hàn Mặc Tử (Gái quê, Đau thương, Xuân như ý, Lệ Thanh thi tập).
- Ngữ liệu $S_4$: 50 bài thơ đặc sắc trong phần "Một hồn thơ trải dài hơn nửa thế kỷ" của Chế Lan Viên (Chế Lan Viên – Người làm vườn vĩnh cửu, NXB Hội nhà văn, 1995, tr. 423–491).
- Ngữ liệu $S_5$: 81 bài thơ trong 3 tập của Phạm Tiến Duật (Vầng trăng quầng lửa, 1970; Thơ một chặng đường, 1970; Ở hai đầu núi, 1981).
- Ngữ liệu $S_6$: 164 bài thơ trích từ 2 tập của Hoàng Nhuận Cầm (Những câu thơ viết đợi mặt trời, 1983; Xúc xắc mùa thu, 1992) và 1 tập của Lê Đạt (Bóng chữ, NXB Hội nhà văn, 1994, 138 trang).
- Ngữ liệu bổ trợ mở rộng: Tuyển thơ Nhà thơ – Nhà giáo (NXB Hội Nhà văn, 2002, 400 trang; gồm tác phẩm của Vũ Đình Liên, Nguyễn Khoa Điềm, Bằng Việt, Hữu Loan...), tập Gửi hương cho gió (Xuân Diệu), Từ ấy (Tố Hữu).
Quy trình bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học (Rigorous Validation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu dữ liệu giữa các thời kỳ lịch sử (trước 1945 và sau 1945), giữa các trường phái (Thơ mới lãng mạn, Thơ kháng chiến hiện thực, Thơ đổi mới cách tân) và giữa các tác gia phong cách đối lập.
- Quy chuẩn mã hóa thanh điệu và vần:
- Mã hóa thanh: $B$ (thanh bằng tại vị trí 1, 3, 5), $b$ (thanh bằng tại vị trí 2, 4, 6, 7); $T$ (thanh trắc tại vị trí 1, 3, 5), $t$ (thanh trắc tại vị trí 2, 4, 6, 7).
- Mã hóa 9 loại hình gieo vần ($L_1 \to L_9$):
- $L_1$: câu 1 vần với câu 2.
- $L_2$: câu 1 vần với câu 3.
- $L_3$: câu 1 vần với câu 4.
- $L_4$: câu 2 vần với câu 3.
- $L_5$: câu 2 vần với câu 4 (vần cách truyền thống).
- $L_6$: câu 3 vần với câu 4.
- $L_7$: câu 1, 2, 4 hiệp vần.
- $L_8$: câu 1, 3, 4 hiệp vần.
- $L_9$: cả 4 câu 1, 2, 3, 4 cùng hiệp vần (độc vận).
Data và phân tích
Toàn bộ 514 bài thơ khảo sát thể loại cùng hàng ngàn khổ thơ và câu thơ được bóc tách và phân tích thủ công kết hợp lập bảng ma trận tần số. Tổng thể công trình tích hợp:
- 19 Bảng thống kê định lượng: Phản ánh chính xác phân bố thể thơ, số lượng câu trong khổ, số khổ trong bài, tần suất vi phạm luật niêm, tỷ lệ xuất hiện các mô hình đối thanh điệu và cơ cấu các loại vần.
- 42 Đồ thị phân tích hình thái: Minh họa trực quan biến thiên của các mô hình thanh điệu, bước ngắt nhịp và quỹ đạo dịch chuyển thể loại giữa các tập thơ $S_1 \to S_6$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bùng nổ mô hình bài thơ và sự thống trị của thơ tự do (Cấp độ Bài thơ):
- Trong giai đoạn 1900–1945 ($S_1$), mặc dù thơ 7 chữ và 8 chữ chiếm tỷ trọng cao nhưng đã hình thành tới 49 mô hình bài thơ khác nhau (tính theo tương quan số khổ trong bài và số câu trong khổ).
- Sang giai đoạn 1945–2000 ($S_2, S_4, S_5, S_6$), thể thơ tự do chiếm ưu thế tuyệt đối. Điển hình trong tập $S_4$ của Chế Lan Viên, khảo sát 35 bài tự do đã phát hiện tới 25 mô hình kết cấu bài thơ riêng biệt, phản ánh sự phá vỡ hoàn toàn tính đóng khung của thi luật cổ điển.
- Sự giải cấu trúc luật Niêm và phép Đối thanh điệu Bằng – Trắc (Cấp độ Khổ thơ):
- Khảo sát 217 khổ thơ 7 chữ trong hai tập tiêu biểu Gửi hương cho gió (Xuân Diệu) và Từ ấy (Tố Hữu), luận án phát hiện tỷ lệ "thất niêm" và phá vỡ quy tắc đối xứng thanh điệu truyền thống tăng vọt.
- Nhận diện 13 trường hợp khổ thơ hoàn toàn không tuân thủ phép đối thanh điệu Bằng – Trắc chuẩn mực. Tỷ lệ khổ thơ áp dụng phép đối nghiêm ngặt giảm mạnh từ thời kỳ Thơ mới sang thơ kháng chiến và thơ hiện đại, thay vào đó là sự phối âm tự do dựa trên nhạc tính nội tại của cảm xúc.
- Sự đa dạng hóa và linh hoạt của các mô hình gieo vần ($L_1 \to L_9$):
- Thơ hiện đại không còn đóng khung trong mô hình vần cách ($L_5$: 2–4) hay vần liền ($L_1$: 1–2; $L_6$: 3–4). Sự kết hợp đồng thời nhiều loại vần trong một khổ (ví dụ khổ thơ vừa chứa $L_2$ vừa chứa $L_5$) xuất hiện phổ biến ở Hàn Mặc Tử ($S_3$) và Hoàng Nhuận Cầm ($S_6$).
- Sự xuất hiện của các hình thức vần ôm, vần đảo, vần gián cách phức hợp và hiện tượng thơ không gieo vần (thơ phi vần) nhưng duy trì nhịp điệu nội tại.
- Sự dân chủ hóa cấu trúc câu thơ và nhịp điệu phi đối xứng (Cấp độ Câu thơ):
- Phá vỡ thế độc tôn của các nhịp ngắt cổ điển trong câu 7 chữ (nhịp 4/3) và câu 8 chữ (nhịp 3/3/2). Xuất hiện hàng loạt biến thể nhịp điệu mới: 3/4, 2/5, 1/6, 2/2/3, 3/2/2.
- Sự xuất hiện của các câu thơ đặc biệt: câu thơ chỉ có 1 chữ, câu thơ kéo dài như một dòng văn xuôi, câu thơ chứa nhiều dấu ngắt câu nội dòng, hoặc nhiều câu ngữ pháp nằm trên cùng một dòng thơ. Hiện tượng "vắt dòng" (enjambment) làm mờ nhòe ranh giới câu và khổ, biến câu thơ thành một đơn vị động lực mang năng lượng biểu đạt cao.
- Như nhà thơ Chế Lan Viên đã đúc kết trong tác phẩm của mình:
"Đừng làm những câu thơ khuôn mình theo văn phạm
Như cây xanh quá thẳng chim không về"
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án cung cấp một hệ thống khái niệm và luận điểm khoa học vững chắc, chứng minh quy luật vận động biện chứng giữa hình thức ngôn ngữ và tư duy thơ; xác lập vị trí bình đẳng của thơ tự do trong lịch sử thi pháp tiếng Việt.
- Về mặt Phương pháp luận: Đặt ra một chuẩn mực nghiên cứu mới kết hợp định lượng cấu trúc và định tính diễn ngôn, có thể chuyển giao và áp dụng để nghiên cứu các thể loại văn học khác như truyện ngắn, tiểu thuyết, kịch bản sân khấu.
- Về mặt Thực tiễn sáng tác: Cung cấp cho các nhà thơ đương đại một hệ thống hiểu biết khoa học về cơ chế tổ chức ngôn từ, giúp người sáng tác làm chủ "chất liệu tiếng Việt", tự do cách tân mà không rơi vào chủ nghĩa hình thức cực đoan hay sự tùy tiện vô căn cứ.
- Về mặt Giáo dục và Đào tạo: Tạo tiền đề lý luận và cung cấp cứ liệu thực tế để đổi mới phương pháp giảng dạy tác phẩm văn học, phân tích ngữ văn trong nhà trường phổ thông, đại học và sau đại học; giúp người học tiếp cận văn bản thơ từ cấu trúc ngôn ngữ thực tế thay vì suy diễn chủ quan.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi cấp độ cấu trúc: Nghiên cứu giới hạn ở 3 cấp độ (Bài – Khổ – Câu), chưa đi sâu vào cấp độ "bước thơ" (metric foot) do đặc thù phức tạp của ngữ âm học tiếng Việt đơn lập.
- Giới hạn về dung lượng mẫu: Mặc dù đã khảo sát 514 bài thơ thuộc 6 tập dữ liệu chính, nguồn dữ liệu chủ yếu tập trung vào các nhà thơ đã khẳng định tên tuổi; chưa bao quát toàn bộ các trào lưu thơ thể nghiệm ngầm (underground) và thơ hậu hiện đại cuối thập niên 1990.
- Giới hạn về công cụ kỹ thuật thời điểm 2008: Các thao tác thống kê chủ yếu dựa trên đo đếm thủ công, chưa ứng dụng được các thuật ngữ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo hiện đại.
Chương trình nghiên cứu 5 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Ngôn ngữ học ngữ đoàn (Corpus Linguistics) để tự động hóa việc quét âm luật, thanh điệu và trường từ vựng trên toàn bộ kho tàng thơ ca Việt Nam thế kỷ XX – XXI.
- Mở rộng nghiên cứu đối sánh loại hình học thi pháp giữa thơ tự do tiếng Việt và thơ tự do của các ngôn ngữ đơn lập thanh điệu khác trong khu vực Đông Nam Á (như tiếng Thái, tiếng Hán).
- Đi sâu phân tích ngữ dụng học và cấu trúc liên văn bản (intertextuality) trong thơ đương đại giai đoạn hậu Đổi mới (từ 2000 đến nay).
- Nghiên cứu thực nghiệm về tâm lý học thần kinh tiếp nhận (Cognitive Poetics) đối với các cấu trúc thơ tự do và thơ phi vần.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình đặt nền móng chuyên luận đầu tiên về tự do hóa ngôn ngữ thơ tại Việt Nam, mở ra trào lưu phân tích thi ca bằng ngôn ngữ học định lượng tại các viện nghiên cứu và trường đại học; ước tính tạo ra tiềm năng trích dẫn cao trong các luận văn, luận án chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ và Văn học Việt Nam.
- Chuyển đổi Thực tiễn Phê bình: Giúp giới phê bình văn học thoát khỏi lối mòn phê bình cảm tính, trang bị "cây thước đo" ngôn ngữ học khoa học để đánh giá chính xác những cách tân hình thức của thơ trẻ.
- Đóng góp Xã hội và Văn hóa: Góp phần bảo tồn, tôn vinh và làm giàu thêm vẻ đẹp của tiếng Việt hiện đại; khẳng định sức sống và năng lực biểu đạt vô tận của ngôn ngữ dân tộc trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học: Thụ hưởng một mô hình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp luận hỗn hợp (Quant-Qual), khung phân tích 3 bậc và hệ thống bảng biểu thống kê âm luật chuẩn xác.
- Giảng viên & Nhà nghiên cứu Ngôn ngữ/Văn học: Sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm 19 bảng và 42 đồ thị làm tài liệu tham khảo giảng dạy môn Phong cách học, Phân tích diễn ngôn và Thi pháp học.
- Nhà thơ & Giới sáng tác văn học: Tiếp thu các phát hiện về cấu trúc vần, nhịp, đối thanh để nâng cao năng lực kiểm soát ngôn từ, phát huy cá tính sáng tạo.
- Nhà biên soạn Sách giáo khoa & Giáo trình: Có cơ sở khoa học để thiết kế các bài học về luật thơ, đặc trưng thơ tự do và tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc hệ thống hóa toàn diện tiến trình tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thành một cơ chế cấu trúc phân tầng 3 cấp độ (Bài – Khổ – Câu), kiểm chứng xuất sắc luận điểm của GS. Đinh Văn Đức về áp lực thể loại của văn xuôi đối với thơ ca, đồng thời mở rộng Lý thuyết Chức năng Thi ca của Roman Jakobson vào một ngôn ngữ không biến hình, giàu thanh điệu như tiếng Việt.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây?
So với lối phê bình ấn tượng chủ quan của Hoài Thanh hay nghiên cứu ngữ âm đơn tuyến của Mai Ngọc Chừ (chỉ khảo sát vần), luận án đã thiết lập phương pháp tiếp cận định lượng đa biến quy mô lớn (514 bài thơ, 6 tập ngữ liệu $S_1 \to S_6$, 19 bảng thống kê, 42 đồ thị), kết hợp hoàn hảo giữa thống kê hình thức cấu trúc và giải mã ngữ nghĩa diễn ngôn.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện cho thấy sự tự do hóa thơ ca không đồng nghĩa với sự phá hủy hoàn toàn thi luật cũ, mà là quá trình "tái cấu trúc" có quy luật. Ngay trong thơ tự do phá luật cao độ của Chế Lan Viên ($S_4$) hay Hoàng Nhuận Cầm ($S_6$), các mô hình vần nội tại ($L_1 \to L_9$) và sự cân bằng âm vực thanh điệu Bằng – Trắc vẫn tự động tái lập ở một trật tự thẩm mỹ cao hơn để duy trì nhạc tính dân tộc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy chuẩn mã hóa ký hiệu thanh điệu cực kỳ minh bạch ($B, b, T, t$), danh mục 9 loại vần ($L_1 \to L_9$), phân loại 13 trường hợp không đối thanh, cùng bảng danh mục chi tiết 514 bài thơ khảo sát trong phần Phụ lục, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập và kiểm chứng lại toàn bộ kết quả đo đếm.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu trong tương lai được vạch ra như thế nào?
Luận án mở ra hướng đi dài hạn về việc kết hợp Ngôn ngữ học Cấu trúc với Ngữ dụng học và Ngôn ngữ học Tri nhận (Cognitive Poetics), định hướng nghiên cứu sâu hơn về thơ Tân hình thức, thơ thị giác (Concrete Poetry) và ứng dụng công nghệ xử lý văn bản tự động trong phân tích phong cách thi ca.
Kết luận
- Xác lập chuyên luận tiên phong: Luận án là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỷ XX một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu dưới góc độ ngôn ngữ học cấu trúc – chức năng.
- Minh chứng quy luật giải phóng hình thức: Khẳng định sự chuyển biến từ thơ cách luật cổ điển (Đường luật, Cổ phong) sang thơ Mới và thơ tự do là tất yếu khách quan nhằm giải phóng bản ngã nghệ thuật và đáp ứng nhu cầu biểu đạt tư tưởng hiện đại.
- Phát kiến hệ thống cấu trúc 3 tầng: Định lượng hóa thành công các biến đổi đột phá ở 3 cấp độ: Đa dạng hóa 49+ mô hình bài thơ; giải thể luật niêm và biến đổi 9 dạng thức gieo vần ở cấp độ khổ thơ; dân chủ hóa nhịp điệu và trật tự cú pháp ở cấp độ câu thơ.
- Hệ thống dữ liệu thực chứng tin cậy: Xây dựng kho ngữ liệu chuẩn gồm 6 bộ dữ liệu ($S_1 \to S_6$), khảo sát 514 bài thơ với 19 bảng thống kê và 42 đồ thị khoa học, tạo cơ sở dữ liệu mẫu mực cho ngành phong cách học tiếng Việt.
- Cầu nối biện chứng giữa ngôn ngữ và văn học: Luận án đã xóa bỏ ranh giới biệt lập giữa nghiên cứu ngôn ngữ học thuần túy và lý luận phê bình văn học, chứng minh rằng nghiên cứu hình thức ngôn từ chính là chìa khóa khoa học nhất để giải mã tư tưởng nghệ thuật.
- Mở ra những chân trời nghiên cứu mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về thi pháp học hiện đại, phân tích diễn ngôn thi ca và ứng dụng ngôn ngữ học ngữ đoàn trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYÊN THỊ PHƯƠNG THÙY NGHIÊN CỨU SỰ TỰ DO HÓA NGON NGỮ THƠ TIENG VIET HIỆN DAI THE KỶ XX (TREN TU LIEU CAC TAP THO CUA MOT SO TAC GIA) Chuyén nganh: LY LUAN NGON NGU Mã số: 62 22 01 01 LUẬN AN TIEN SĨ NGÔN NGỮ HOC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐINH VĂN ĐỨC HÀ NỘI - 2008 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. oo TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN NGUYEN THI PHUONG THUY NGHIEN CUU SU TU DO HOA NGON NGU THO TIENG VIET HIEN DAI THE KY XX (TREN TU LIEU TAP THO CUA MOT SO TAC GIA) Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGÔN NGỮ HOC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐINH VĂN ĐỨC HÀ NOI- 2008 MỤC LỤC Trang Trang phụ Dia .- G1 TH TH HH Họ TT và |Oo) Wk er- 0006 (0)-0 01.
MU LUC occ cece cece cece cece cece cece cece EEE EEEEEEEEEEEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEE ES Các ký hiệu viết tat occ. Danh mục các 6 thị. co SE 138531858 55151 5858 E5E51515111 1511511111151 5111111151111 15 11111511 xEE M6 GAU. Mục đích nghiên CỨU.
- -- G1111 191119 1111 1119 1H HH HH ệp 1 2. Đối tượng và phạm vi nghiên Cứu .--- - 2+ SE E+E£+E+E££E+E£EE£EEEEEEEEEErErrkrrrrees 3 3. Nhiệm vụ nghién CỨU. Phương pháp nghiÊn COU.
Một vài tiên liệu về đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. 8 NOE QUIN ones eee eee. Cơ sở lý thuyết: Những van dé liên quan đến nội dung luận án.
Những thông tin về lich sử van đề nghiên cứu ngôn ngữ thơ.2, Nlhan thitc v6 tho mẻ. Nhận thức về sự tự do hóa ngôn ngữ thƠ. Ý thơ và tứ thơ, hình tượng thơ, cảm giác thơ, sự hấp dẫn và tính mờ nhòe 0i. Về cau trúc của thơ (Bài thơ, khổ thơ, câu thơ),.
Những cách tiếp cận khác nhau trong khi nghiên cứu thơ và một số lý thuyết liên quan đến việc nghiên cứu ngôn ngữ thơ.--- 2 ¿+ 5£+S£+E£EE£EE+EEEEEEEEEEECEEEEErErkerkeree 30 1. Hướng nghiên cứu theo thi pháp học và theo lý thuyết về hệ thống và 1. Lý thuyết về ngữ cảnh. Lý thuyết phân tích điễn ngôn.--- - 2 + £+E+ESE+E£EE+E£EEEEEEEEEEErErErrrrrrre 35 1.
Những lối nghiên cứu tho từ truyền thống đến hiện đại của Việt Nam. - :- 55c tt 2E EE212112112112112112112112112112111111 111111111111 xe 43 Chương 2. Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thé ki XXở cap độ bài thơ. Kết quả khảo sát theo điện bằng phương pháp định lượng.
Kết quả khảo sát, thống kê một số tập thơ. So sánh, đánh giá kết quả số liệu về thé thơ. So sánh và đánh giá về các mô hình bài thơ (tính theo số khổ trong bài và số câu trong KhỔ). Kết quả khảo sát (theo điểm) bằng phương pháp đỉnh lượng và định tính.
Về 4 tập thơ của Hàn Mặc Tử. Về tập 50 bài thơ đặc sắc của Chế Lan Viên. Về một số bài thơ của các nhà thơ- nhà giáo thời kỳ 1945-1975. Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế ki XX ở cấp độ khổ thơ ¬ 102 3.
Về van dé đối thanh điệu bằng- trắc trong khổ thơ. Đối với khổ có 4 câu/ khổ trong bài 7 chữ .----¿- ¿2 s+sz+x+c++zs+se2 104 3. Van đề đối thanh điệu bằng- trắc trong thơ tự do. Van đề luật niêm trong khổ thơ.- ¿+ 2 £+s+SE+E£+E£EE+EE2EE£EeEEEEEzEerkrrerrees 135 3.
Khảo sát từng khổ thơ ở 2 tập “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”. Các bảng số liệu thống kê luật niêm của các câu thơ trong khổ thơ 7 chữ ở từng tập thơ 136 3. Số trường hợp các câu thơ có luật niêm theo thanh băng hoặc trắc ở các tập thơ được thong kê theo bảng sau. + - 2 St SE2E9SE£EEEEEEEEEEEEEE1212121211 2111712121112.
Van đề niêm từ 1945 đến nay. Vấn dé gieo van trong khổ thơy.---- ¿2 5222 +E+E£EE+E£EE£EEEEEEEEErEeErrkrrerees 143 3. Xét các bài 7 chữ trong hai tập “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”. Xét hiện tượng gieo vần trong 4 tập “Gái quê”, “Đau thương”, “Xuân Như ý”, “Lệ thanh thi tập” của Hàn Mặc “TỬ.
Hiện tượng gieo vần trong 2 tập thơ “Những câu thơ viết đợi mặt trời” và “Xúc xắc mùa thu” của Hoàng Nhuận Cầm.--- 2-52 St SE+E9EE2E£EEEEEEEEE2EEEE21E2E21E21 212212 cExe, 148 3. Hiện tượng gieo vần trong 3 tập thơ của Phạm Tiến Duật. Nhận xét về hiện tượng gieo VẦN. Về loại khổ thơy.
Về phép đối thanh điệu bằng- trắc trong khô.---- 2s s+c++sz+x+zs+sze: 154 3. VO luật niÊm. Về hiện tượng gieo vẫn. Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế ki XX ở cấp độ câu thơ II.
Cơ sở ngắt nhịp câu thƠy.----- ¿+5 SsSSE2E£EE2EE 232121212121 2121 21211. Một số bản Wn. Kết quả khảo sát định lượng.---¿- 5-52 S+S2+E+ESE2EEEE2EEEEEEEEEEEEErkrrerkree 183 “2; n0 dd ii iắúủáaá. Van trong câu thơy.
Về thanh điệu. 193 Danh mục các công trình khoa học của tác giả có liên quan đến luận án.- 200 Thư mục tai liệu tham khảo. - - << ¿c2 2222222 22233323333533353555555555555555555553555355 201 CAC KI HIỆU VIET TAT S1: Tập gồm các bai ở giai đoạn 1900-1945 trong Tuyển tập thơ tình Việt Nam thé ky XX, Nhà xuất bản Thanh niên, Hà Nội, 2003, 511 trang. S2: Tập gồm các bai ở giai đoạn 1945-2000 trong Tuyển tập thơ tình Việt Nam thé kỷ XX, Nhà xuất bản Thanh niên, Hà Nội, 2003, 511 trang.
S3: Bốn tập thơ “Gái quê”, “Đau thương”, “Xuân như ý”, “Lệ Thanh thi tập” của Hàn Mặc Tử. S4: 50 bài thơ trong phan “Một hôn thơ trải dài hơn nửa thé kỷ” (Thử chọn 50 bài thơ đặc sắc trong đời thơ của Chế Lan Viên) ở “Chế Lan Vién- Người làm vườn vĩnh cứu ” (NXB Hội nhà văn, 1995, trang 423-491). S5: 3 tap thơ của Phạm Tiến Duật (“Vang trăng quảng lửa”, NXB Van học, Hà Nội, 1970, 63 trang; “Thơ một chặng đường”, NXB Quan đội Nhân dan, Hà Nội, 1970, 90 trang; “Ở hai dau núi”, NXB Tac phẩm mới, 1981, 75 trang). S6: 164 bài thơ ở 2 tập thơ của Hoàng Nhuận Cam (“Những câu thơ viết đợi mặt trời”, NXB Tac phẩm mới, Hội nhà văn Việt Nam, 1983, 60 trang; “Xúc xắc mùa thu”, NXB Hội nhà văn Hà Nội, 1992, 59 trang) và ở 1 tập thơ của Lê Đạt (“Bóng chữ”, NXB Hội nhavan, Hà Nội, 1994, 138 trang).
Các khổ thơ được kí hiệu là K. Ví dụ, khổ 1 được kí hiệu là K1, khổ 2 được kí hiệu là K2., khổ 13 được kí hiệu là K13. GHCG: Gửi hương cho gió. TA: Từ ấy.
B: thanh bằng ở các tiếng có vị trí 1,3,5. b: thanh bằng ở các tiếng có vị trí 2,4,6,7. T: thanh trắc ở các tiếng có vi trí 1,3,5. t: thanh trắc ở các tiếng có Vi trí 2,4,6,7.
THI: trường hợp 1. TH2: trường hợp 2. TH3: trường hợp 3. TH4: trường hợp 4.
Đối với trường hợp có hiện tượng gieo van, ta ki hiệu như sau: + LI (loại 1): kí hiệu 1,2 > câu 1 va câu 2 có cùng van. + L2 (loại 2): kí hiệu 1,3 —> câu 1 và câu 3 có cùng van. + L3 (loại 3): kí hiệu 1,4 > câu 1 và câu 4 có cùng van. + L4 (loại 4): kí hiệu 2,3 —> câu 2 và câu 3 có cùng vần.
+ L5 (loại 5): kí hiệu 2,4 —> câu 2 và câu 4 có cùng vần. + L6 (loại 6): kí hiệu 3,4 > câu 3 và câu 4 có cùng van. + L7 (loại 7): kí hiệu 1,2,4 > các câu 1,2,4 có cùng van. + L8 (loại 8): kí hiệu 1,3,4 —> các câu 1,3,4 có cùng van.
+ L9 (loại 9): kí hiệu 1,2,3,4 —> các câu 1,2,3,4 có cùng vần. - O tất cả các trường hợp không có hiện tượng gieo van, vần được gieo ở tiếng cuối cùng của các câu trong khô. - Ở một số khổ thơ, có thé có 2 loại vần. Ví dụ, một khổ thơ vừa có loại 2 (L2) vừa có loại 5 (L5).
- _ Tên viết tắt của các tác giả và các bài thơ được trình bay ở phụ luc. DANH MỤC CÁC BANG THONG KE, ĐÔ THI, BIEU ĐÔ. * Các bảng thong kê: trang 1. Bang thống kê bài thơ tính theo thé thơ/ số chữ (giai đoạn 1900-1945).
Bảng thống kê 49 mô hình bài tính theo số lượng khổ trong bài và số câu trong khổ (giai đoạn 1900-1945). Bảng thống kê bài thơ tính theo thé thơ/ số chữ (giai đoạn 1945-2000). Bảng thống kê số lượng bài thơ tính theo thể thơ và tính theo số khổ trong bai 6 tp S4. Bang thống kê bài tho tinh theo thé tho/ số chữ va tính theo số lượng mô hình bài thơ trong tập S⁄4.- -- LH HH HH TH TH HH HH Hàng 52 6.
Bang thống kê 25 mô hinh/ 35 bai thể tự do trong tập S4. Bang thống kê thé tho trong tập S5.- 2-2-2 2+SE+EEe£EeEEeEEerEerkerrerree 53 8. Bảng thống kê thé tho trong tập S6. Bảng số liệu phân loại các bài thơ theo thé thơ (xét 514 bài).
Bảng thống kê so sánh các mô hình bài thơ ở tập S1 và S2. Bảng thống kê số bài có nhiều khổ thơ nhất ở từng thé thơ trong S1 và S2 —. Bang thống kê các mô hình bài thơ (tính theo số lượng khô thơ trong bai) ở 4 tập thơ của Hàn Mặc “TỬ. -- c c1 t1 v1 H1 T1 1111111 HH HH Hệ 58 13.
Bảng phân loại bai thơ theo số lượng khô va phân loại khổ thơ theo số lượng câu thơ trong bài ở Tuyển tho Nhà tho- Nhà giáo. Bang thống kê về số lượng khổ tho trong mỗi tập thơ của 3 tập “Gửi hương cho gió” (Xuân Diệu), “Từ ấy” (Tố Hữu) (có so sánh với “Tuyển tập Nguyễn Bính) 15. Bảng thống kê số lượng các khổ thơ có các mô hình khác nhau thuộc những trường hợp khác nhau của phép đối thanh điệu (217 khổ ở “Gửi hương cho gió” và TU :4441343Ÿ4. Bảng thống kê số lượng các khổ thơ có các mô hình khác nhau thuộc những trường hợp khác nhau của phép đối thanh điệu ở “Lệ Thanh thi tập” và “Xuan như 5D.
Bảng thống kê số lượng các khổ thơ có các mô hình khác nhau thuộc những trường hợp khác nhau của phép đối thanh điệu ở “Gái quê” và “Dau thương”. Bang thống kê mô hình các khổ thơ không có phép đối thanh điệu thuộc 13 trường hợp (217 khổ ở “Gửi hương cho gió” và “Ti ấy”). Bảng thống kê mô hình các khổ thơ không có phép đối thanh điệu ở “Lệ Thanh thi tập” và “Xuân như ý”. c1 0112111211111 1 1111111181181 81 811g Hy rưy 107 Tổng cộng: 19 bảng (không kế các bảng ở phụ lục).
Có 02 đồ thị minh họa cho ID30. - 5-56 StSk‡EEEE‡EEEESEEEEEkererkererkree 110 2. Có 02 đồ thị minh hoa cho D3 L. 2-5252 2+S22EE2EE2EE2EE2EEeEEerxerxees 110 3.
Có 02 đồ thị minh hoa cho VD32. ¿- ¿s5 +tE+EE+E£EE£EEEEE+Eerkerkerees 112 4. Có 02 đồ thị minh họa cho VD33. Có 02 đồ thị minh hoa cho V]D34.-¿ ¿+ St SEE+E+E£EvEEEEzE+EeEeEerertsrrrs 115 6.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyên Thị Phương Thùy (2008). Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-tien-si-ngon-ngu-hoc-nghien-cuu-su-tu-do-hoa-ngon-ngu-tho-tieng-viet-hien-dai-the-ky-xx
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng việt hiện đại thế kỷ xx. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.