Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩa các giáo trình địa
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩa các giáo trình địa chất như một thể loại trong tiếng anh và tiếng việt phần 1. Tải miễn
Ngôn ngữ học tiếng Anh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
331
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa qua ngôn ngữ học hệ thống
- Số trang:
- 331 trang
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học tiếng Anh
- Tác giả:
- Do Kim Phuong
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa qua ngôn ngữ học hệ thống
Luận án này đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Nó khám phá sâu sắc khái niệm thể loại trong ngôn ngữ học. Các cách tiếp cận khác nhau đối với thể loại được xem xét. Nghiên cứu này phân biệt giữa thể loại trong văn hóa dân gian và ngôn ngữ học. Nó cũng đề cập đến thể loại trong tu từ học. Phân tích thể loại là một công cụ quan trọng. Nó giúp hiểu cách ngôn ngữ được sử dụng trong các bối cảnh cụ thể. Lý thuyết ngôn ngữ cung cấp khung sườn cần thiết. Việc này hỗ trợ cho việc phân tích văn bản khoa học. Nó giúp xác định các đặc điểm ngôn ngữ độc đáo. Các yếu tố này định hình một thể loại cụ thể. Công trình xây dựng trên những hiểu biết hiện có về lý thuyết ngôn ngữ. Phương pháp tiếp cận chức năng hệ thống được áp dụng. Đây là một trụ cột chính của nghiên cứu. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ. Ngôn ngữ được coi là một hệ thống các lựa chọn. Các lựa chọn này liên quan đến bối cảnh xã hội. Ngôn ngữ học cấu trúc không chỉ xem xét hình thức. Nó còn tập trung vào chức năng của ngôn ngữ. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu các văn bản. Nó khám phá cách các cấu trúc ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa. Việc ứng dụng này cho phép hiểu rõ hơn về cách các câu được xây dựng. Nó cũng làm rõ cách chúng truyền đạt thông tin. Ba hệ thống ngữ pháp cốt lõi được sử dụng. Đó là Transitivity, Mood và Theme. Hệ thống Transitivity phân tích quá trình diễn ra. Nó xem xét các tác nhân, hành động và đối tượng. Điều này giúp làm sáng tỏ ngữ nghĩa học của văn bản. Hệ thống Mood khám phá tính tương tác. Nó xác định vai trò của người nói/viết và người nghe/đọc. Nó làm rõ các chức năng cú pháp như mệnh đề trần thuật, nghi vấn. Hệ thống Theme tập trung vào luồng thông tin. Nó phân tích cách thông tin được tổ chức và trình bày. Các hệ thống này cung cấp công cụ chi tiết. Chúng hỗ trợ phân tích cấu trúc ngôn ngữ ở cấp độ câu. Chúng cũng giúp giải mã ý nghĩa sâu sắc hơn. Các hệ thống này là nền tảng của ngữ pháp học.
1.1. Khám phá lý thuyết ngôn ngữ và phân tích thể loại
Luận án này đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Nó khám phá sâu sắc khái niệm thể loại trong ngôn ngữ học. Các cách tiếp cận khác nhau đối với thể loại được xem xét. Nghiên cứu này phân biệt giữa thể loại trong văn hóa dân gian và ngôn ngữ học. Nó cũng đề cập đến thể loại trong tu từ học. Phân tích thể loại là một công cụ quan trọng. Nó giúp hiểu cách ngôn ngữ được sử dụng trong các bối cảnh cụ thể. Lý thuyết ngôn ngữ cung cấp khung sườn cần thiết. Việc này hỗ trợ cho việc phân tích văn bản khoa học. Nó giúp xác định các đặc điểm ngôn ngữ độc đáo. Các yếu tố này định hình một thể loại cụ thể. Công trình xây dựng trên những hiểu biết hiện có về lý thuyết ngôn ngữ.
1.2. Ứng dụng ngôn ngữ học cấu trúc và chức năng hệ thống
Phương pháp tiếp cận chức năng hệ thống được áp dụng. Đây là một trụ cột chính của nghiên cứu. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ. Ngôn ngữ được coi là một hệ thống các lựa chọn. Các lựa chọn này liên quan đến bối cảnh xã hội. Ngôn ngữ học cấu trúc không chỉ xem xét hình thức. Nó còn tập trung vào chức năng của ngôn ngữ. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu các văn bản. Nó khám phá cách các cấu trúc ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa. Việc ứng dụng này cho phép hiểu rõ hơn về cách các câu được xây dựng. Nó cũng làm rõ cách chúng truyền đạt thông tin.
1.3. Hệ thống ngữ pháp Transitivity Mood Theme
Ba hệ thống ngữ pháp cốt lõi được sử dụng. Đó là Transitivity, Mood và Theme. Hệ thống Transitivity phân tích quá trình diễn ra. Nó xem xét các tác nhân, hành động và đối tượng. Điều này giúp làm sáng tỏ ngữ nghĩa học của văn bản. Hệ thống Mood khám phá tính tương tác. Nó xác định vai trò của người nói/viết và người nghe/đọc. Nó làm rõ các chức năng cú pháp như mệnh đề trần thuật, nghi vấn. Hệ thống Theme tập trung vào luồng thông tin. Nó phân tích cách thông tin được tổ chức và trình bày. Các hệ thống này cung cấp công cụ chi tiết. Chúng hỗ trợ phân tích cấu trúc ngôn ngữ ở cấp độ câu. Chúng cũng giúp giải mã ý nghĩa sâu sắc hơn. Các hệ thống này là nền tảng của ngữ pháp học.
II. Phân tích cấu trúc ngôn ngữ sách địa chất tiếng Anh
Chương này tập trung vào sách giáo trình địa chất tiếng Anh. Nó nghiên cứu cấu trúc thể loại của chúng. Tổ chức của các giáo trình này được phân tích. Các đặc điểm chung của thể loại được xác định. Cấu trúc của phần giới thiệu được khám phá. Cấu trúc của các phần nội dung chính cũng được xem xét. Đặc biệt, cách phân loại và phân tách thông tin được chú trọng. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cho thấy cách các kiến thức địa chất được trình bày. Mục tiêu là phát hiện các khuôn mẫu cố định. Các khuôn mẫu này đặc trưng cho thể loại sách giáo trình này. Nó là một phần của phân tích cấu trúc ngôn ngữ. Phân tích Transitivity được áp dụng rộng rãi. Nó giúp làm rõ ngữ nghĩa học trong các văn bản này. Các quá trình diễn ra được phân loại. Các tác nhân và vai trò của chúng được xác định. Việc này bao gồm các quá trình vật chất, tinh thần, quan hệ, hành vi, ngôn ngữ, tồn tại. Phân tích Transitivity được thực hiện cho cả phần giới thiệu và phần nội dung. Nó cho thấy sự khác biệt trong cách trình bày thông tin. Phần giới thiệu có thể tập trung vào các quá trình khái quát. Phần nội dung đi sâu vào các quá trình cụ thể hơn. Điều này giúp hiểu rõ cách ý nghĩa được xây dựng. Các lựa chọn ngôn ngữ phản ánh bản chất khoa học. Phân tích Mood và Theme cung cấp thêm thông tin. Nó làm rõ cú pháp học của các giáo trình. Phân tích Mood tiết lộ tính tương tác. Nó cho thấy mức độ chắc chắn hoặc mệnh lệnh. Đặc biệt trong các phần định nghĩa hay mô tả. Phân tích Theme làm nổi bật cách thông tin được sắp xếp. Nó xác định các yếu tố trọng tâm của câu. Theme là yếu tố đầu tiên trong một mệnh đề. Nó thiết lập bối cảnh cho thông tin còn lại. Phân tích được thực hiện cho cả phần giới thiệu và phần nội dung. Nó cho thấy các chiến lược trình bày khác nhau. Mục tiêu là truyền đạt kiến thức khoa học một cách hiệu quả. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp học.
2.1. Cấu trúc thể loại và đặc điểm ngữ pháp tổng quan
Chương này tập trung vào sách giáo trình địa chất tiếng Anh. Nó nghiên cứu cấu trúc thể loại của chúng. Tổ chức của các giáo trình này được phân tích. Các đặc điểm chung của thể loại được xác định. Cấu trúc của phần giới thiệu được khám phá. Cấu trúc của các phần nội dung chính cũng được xem xét. Đặc biệt, cách phân loại và phân tách thông tin được chú trọng. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cho thấy cách các kiến thức địa chất được trình bày. Mục tiêu là phát hiện các khuôn mẫu cố định. Các khuôn mẫu này đặc trưng cho thể loại sách giáo trình này. Nó là một phần của phân tích cấu trúc ngôn ngữ.
2.2. Đánh giá ngữ nghĩa học qua phân tích Transitivity
Phân tích Transitivity được áp dụng rộng rãi. Nó giúp làm rõ ngữ nghĩa học trong các văn bản này. Các quá trình diễn ra được phân loại. Các tác nhân và vai trò của chúng được xác định. Việc này bao gồm các quá trình vật chất, tinh thần, quan hệ, hành vi, ngôn ngữ, tồn tại. Phân tích Transitivity được thực hiện cho cả phần giới thiệu và phần nội dung. Nó cho thấy sự khác biệt trong cách trình bày thông tin. Phần giới thiệu có thể tập trung vào các quá trình khái quát. Phần nội dung đi sâu vào các quá trình cụ thể hơn. Điều này giúp hiểu rõ cách ý nghĩa được xây dựng. Các lựa chọn ngôn ngữ phản ánh bản chất khoa học.
2.3. Cấu trúc cú pháp Phân tích Mood và Theme trong văn bản
Phân tích Mood và Theme cung cấp thêm thông tin. Nó làm rõ cú pháp học của các giáo trình. Phân tích Mood tiết lộ tính tương tác. Nó cho thấy mức độ chắc chắn hoặc mệnh lệnh. Đặc biệt trong các phần định nghĩa hay mô tả. Phân tích Theme làm nổi bật cách thông tin được sắp xếp. Nó xác định các yếu tố trọng tâm của câu. Theme là yếu tố đầu tiên trong một mệnh đề. Nó thiết lập bối cảnh cho thông tin còn lại. Phân tích được thực hiện cho cả phần giới thiệu và phần nội dung. Nó cho thấy các chiến lược trình bày khác nhau. Mục tiêu là truyền đạt kiến thức khoa học một cách hiệu quả. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp học.
III. Phân tích cấu trúc ngôn ngữ sách địa chất tiếng Việt
Chương này chuyển sang sách giáo trình địa chất tiếng Việt. Nó khám phá cấu trúc thể loại tương tự tiếng Anh. Tổ chức của các giáo trình tiếng Việt được phân tích. Các đặc điểm thể loại được xác định rõ ràng. Cấu trúc của phần giới thiệu được mổ xẻ. Cấu trúc của các phần nội dung cũng được khảo sát. Cách phân loại và phân tách thông tin được đánh giá. Việc này giúp tìm ra các khuôn mẫu đặc trưng. Các khuôn mẫu này phản ánh cách viết khoa học trong tiếng Việt. Nó cung cấp cái nhìn về ngữ pháp học và tổ chức văn bản. Đây là một phần quan trọng của phân tích cấu trúc ngôn ngữ. Phân tích Transitivity được áp dụng cho văn bản tiếng Việt. Nó khám phá ngữ nghĩa học trong ngữ cảnh này. Các quá trình diễn ra được xác định rõ ràng. Các tác nhân và vai trò ngữ nghĩa của chúng được làm rõ. Điều này cho phép so sánh với tiếng Anh. Nó giúp nhận diện các lựa chọn ngữ nghĩa đặc thù. Phân tích bao gồm cả phần giới thiệu và phần nội dung. Nó cho thấy cách thông tin địa chất được truyền đạt. Các quá trình vật chất và quan hệ có thể nổi bật. Chúng phản ánh bản chất mô tả và định nghĩa. Phân tích này là chìa khóa. Nó giúp hiểu sâu sắc ý nghĩa của văn bản. Phân tích Mood và Theme được thực hiện cho tiếng Việt. Nó làm sáng tỏ cú pháp học của các giáo trình này. Phân tích Mood cho thấy tính tương tác. Nó chỉ ra cách tác giả định hình thông tin. Nó cũng thể hiện mức độ cam kết hoặc khách quan. Phân tích Theme tập trung vào luồng thông tin. Nó xác định các yếu tố trọng tâm. Các yếu tố này được đặt ở đầu mệnh đề. Chúng định hướng người đọc. Phân tích này được thực hiện trên các phần khác nhau. Nó giúp nhận diện các chiến lược trình bày. Mục tiêu là truyền đạt kiến thức khoa học một cách rõ ràng. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về ngôn ngữ học cấu trúc tiếng Việt.
3.1. Đặc điểm cấu trúc và ngữ pháp học sách địa chất Việt
Chương này chuyển sang sách giáo trình địa chất tiếng Việt. Nó khám phá cấu trúc thể loại tương tự tiếng Anh. Tổ chức của các giáo trình tiếng Việt được phân tích. Các đặc điểm thể loại được xác định rõ ràng. Cấu trúc của phần giới thiệu được mổ xẻ. Cấu trúc của các phần nội dung cũng được khảo sát. Cách phân loại và phân tách thông tin được đánh giá. Việc này giúp tìm ra các khuôn mẫu đặc trưng. Các khuôn mẫu này phản ánh cách viết khoa học trong tiếng Việt. Nó cung cấp cái nhìn về ngữ pháp học và tổ chức văn bản. Đây là một phần quan trọng của phân tích cấu trúc ngôn ngữ.
3.2. Hiểu rõ ngữ nghĩa thông qua Transitivity tiếng Việt
Phân tích Transitivity được áp dụng cho văn bản tiếng Việt. Nó khám phá ngữ nghĩa học trong ngữ cảnh này. Các quá trình diễn ra được xác định rõ ràng. Các tác nhân và vai trò ngữ nghĩa của chúng được làm rõ. Điều này cho phép so sánh với tiếng Anh. Nó giúp nhận diện các lựa chọn ngữ nghĩa đặc thù. Phân tích bao gồm cả phần giới thiệu và phần nội dung. Nó cho thấy cách thông tin địa chất được truyền đạt. Các quá trình vật chất và quan hệ có thể nổi bật. Chúng phản ánh bản chất mô tả và định nghĩa. Phân tích này là chìa khóa. Nó giúp hiểu sâu sắc ý nghĩa của văn bản.
3.3. Phân tích cú pháp và cấu trúc Theme trong tiếng Việt
Phân tích Mood và Theme được thực hiện cho tiếng Việt. Nó làm sáng tỏ cú pháp học của các giáo trình này. Phân tích Mood cho thấy tính tương tác. Nó chỉ ra cách tác giả định hình thông tin. Nó cũng thể hiện mức độ cam kết hoặc khách quan. Phân tích Theme tập trung vào luồng thông tin. Nó xác định các yếu tố trọng tâm. Các yếu tố này được đặt ở đầu mệnh đề. Chúng định hướng người đọc. Phân tích này được thực hiện trên các phần khác nhau. Nó giúp nhận diện các chiến lược trình bày. Mục tiêu là truyền đạt kiến thức khoa học một cách rõ ràng. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về ngôn ngữ học cấu trúc tiếng Việt.
IV. So sánh cấu trúc ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ
Chương này thực hiện việc so sánh. Nó đối chiếu sách giáo trình địa chất tiếng Anh và tiếng Việt. Cấu trúc thể loại tổng thể được so sánh. Các phần giới thiệu và phần nội dung được xem xét. Điểm tương đồng trong tổ chức được chỉ ra. Các khác biệt cũng được nhấn mạnh. Sự khác biệt có thể xuất phát từ truyền thống học thuật. Hoặc từ đặc điểm văn hóa ngôn ngữ. So sánh này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách các tài liệu khoa học được tổ chức. Điều này đóng góp vào phân tích cấu trúc ngôn ngữ ở cấp độ văn bản. Nó cũng liên quan đến ngữ dụng học của thể loại. Các kết quả phân tích Transitivity được đối chiếu. So sánh này làm rõ các lựa chọn ngữ nghĩa học chung. Nó cũng chỉ ra các khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Phân tích Mood và Theme cũng được so sánh. Nó khám phá sự tương đồng và khác biệt trong cú pháp học. Cách các quá trình được biểu thị có thể khác nhau. Cách các tác nhân được làm nổi bật cũng có thể khác. Các kiểu mệnh đề ưu tiên trong mỗi ngôn ngữ được xem xét. Cách thông tin được khởi điểm cũng là một trọng tâm. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ hoạt động. Nó cũng cho thấy cách chúng truyền đạt ý nghĩa khoa học. Phần này thảo luận về các điểm tương đồng và khác biệt. Nó tập trung vào các giáo trình tiếng Anh và tiếng Việt. Các phát hiện có ý nghĩa lý thuyết. Chúng cũng có ý nghĩa thực tiễn cho việc giảng dạy. Các lựa chọn hệ thống ngữ pháp được phân tích. Chúng phản ánh các đặc điểm ngữ dụng học của thể loại. Điều này bao gồm cách hình thái học và ngữ pháp học đóng góp. Nó ảnh hưởng đến việc xây dựng ý nghĩa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó về cách kiến thức khoa học được trình bày. Nó làm rõ cách các ngôn ngữ khác nhau thực hiện các chức năng tương tự. Mục tiêu là truyền đạt thông tin một cách hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết ngôn ngữ so sánh.
4.1. Điểm tương đồng và khác biệt về cấu trúc thể loại
Chương này thực hiện việc so sánh. Nó đối chiếu sách giáo trình địa chất tiếng Anh và tiếng Việt. Cấu trúc thể loại tổng thể được so sánh. Các phần giới thiệu và phần nội dung được xem xét. Điểm tương đồng trong tổ chức được chỉ ra. Các khác biệt cũng được nhấn mạnh. Sự khác biệt có thể xuất phát từ truyền thống học thuật. Hoặc từ đặc điểm văn hóa ngôn ngữ. So sánh này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách các tài liệu khoa học được tổ chức. Điều này đóng góp vào phân tích cấu trúc ngôn ngữ ở cấp độ văn bản. Nó cũng liên quan đến ngữ dụng học của thể loại.
4.2. So sánh phân tích ngữ nghĩa và ngữ pháp học
Các kết quả phân tích Transitivity được đối chiếu. So sánh này làm rõ các lựa chọn ngữ nghĩa học chung. Nó cũng chỉ ra các khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Phân tích Mood và Theme cũng được so sánh. Nó khám phá sự tương đồng và khác biệt trong cú pháp học. Cách các quá trình được biểu thị có thể khác nhau. Cách các tác nhân được làm nổi bật cũng có thể khác. Các kiểu mệnh đề ưu tiên trong mỗi ngôn ngữ được xem xét. Cách thông tin được khởi điểm cũng là một trọng tâm. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ hoạt động. Nó cũng cho thấy cách chúng truyền đạt ý nghĩa khoa học.
4.3. Đánh giá ngữ dụng học và hệ thống ngữ pháp xuyên văn hóa
Phần này thảo luận về các điểm tương đồng và khác biệt. Nó tập trung vào các giáo trình tiếng Anh và tiếng Việt. Các phát hiện có ý nghĩa lý thuyết. Chúng cũng có ý nghĩa thực tiễn cho việc giảng dạy. Các lựa chọn hệ thống ngữ pháp được phân tích. Chúng phản ánh các đặc điểm ngữ dụng học của thể loại. Điều này bao gồm cách hình thái học và ngữ pháp học đóng góp. Nó ảnh hưởng đến việc xây dựng ý nghĩa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó về cách kiến thức khoa học được trình bày. Nó làm rõ cách các ngôn ngữ khác nhau thực hiện các chức năng tương tự. Mục tiêu là truyền đạt thông tin một cách hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết ngôn ngữ so sánh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (331 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Đỗ Kim Phượng (2012) với tiêu đề "An Investigation into the Structure and Meaning of Geological Textbooks as a Genre in English and Vietnamese" (Nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩa các giáo trình địa chất như một thể loại trong tiếng Anh và tiếng Việt), dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Hoàng Văn Vân, là công trình tiên phong đặt nền móng cho việc ứng dụng Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) vào phân tích đối chiếu diễn ngôn học thuật chuyên ngành Địa chất (Geology) giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Trong bối cảnh giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) và tiếng Anh học thuật (English for Academic Purposes - EAP) tại Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ 21, diễn ngôn khoa học tự nhiên—đặc biệt là khoa học Trái Đất—thường bị nhìn nhận đơn thuần dưới góc độ từ vựng thuật ngữ riêng lẻ mà bỏ qua các quy ước thể loại (genre conventions) và cấu trúc tầng bậc của ngữ nghĩa học chức năng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình quốc tế của Swales (1990), Bhatia (1993), Halliday & Martin (1993) hay Shea (1988) đã khám phá cấu trúc thể loại văn bản khoa học tiếng Anh, song chưa từng có nghiên cứu nào đối chiếu thực nghiệm toàn diện các giáo trình địa chất giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên khung lý thuyết ba siêu chức năng (metafunctions) của SFL. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thể loại trước đó chỉ tập trung vào bài báo khoa học tổng quát (Dương Văn Lộc, 2001), thể loại thảo luận (Đặng Thị Kim Anh, 2002), truyện cổ tích (Trần Thị Ngọc Liên, 2003), diễn ngôn kinh tế (Nguyễn Thụy Phương Lan, 2003), phóng sự báo chí (Phạm Thị Thanh Thúy, 2004) hoặc tóm tắt bài báo TESOL (Nguyễn Thị Bích Ngọc, 2011). Luận án của Đỗ Kim Phượng giải quyết trực diện khoảng trống này nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Cấu trúc thể loại và các đặc trưng ngôn ngữ của giáo trình địa chất tiếng Anh và tiếng Việt được thể hiện như thế nào khi nhìn từ góc độ Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống?"
Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình phân tích thể loại 4 bước (four-move structure) của Bhatia (1993), lý thuyết thể loại giải thích và tường thuật khoa học (reports and explanations) của Martin (1990, 1993) cùng ngữ pháp chức năng hệ thống của M.A.K. Halliday (1994). Phạm vi nghiên cứu bao quát ngữ liệu thực nghiệm gồm 10 phần Mở đầu (Introduction Parts) và 10 phần Thân bài (Body Parts) từ 5 giáo trình chuẩn mực tiếng Anh và 5 giáo trình tiếng Việt, xử lý tổng cộng 1.428 mệnh đề (clausal units). Nghiên cứu tạo ra bước đột phá khi lượng hóa sự tương đồng và dị biệt trong cách tổ chức thông tin khoa học của hai nền văn hóa học thuật, cung cấp cơ sở phương pháp luận vững chắc cho việc thiết kế giáo trình ESP Địa chất.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án được xây dựng qua sự tổng hợp sâu rộng bốn dòng lý thuyết lớn về thể loại trong lịch sử học thuật:
- Nghiên cứu văn học dân gian (Folklore studies): Khởi xướng từ nghiên cứu truyện cổ tích của Anh em nhà Grimm đến quan điểm chức năng luận của Malinowski (1960), xem thể loại là cấu trúc phục vụ nhu cầu sinh tồn và tinh thần của cộng đồng xã hội.
- Lý luận văn học (Literary studies): Tranh luận giữa tính ổn định quy ước (Fowler, Todorov) và sự phá vỡ quy chuẩn để định hình phong cách cá nhân của tác giả.
- Tu từ học (Rhetoric): Kế thừa từ Aristotle đến Kinneavy, Jamieson & Campbell (1978) và Miller (1984), định nghĩa thể loại là hành động xã hội (social action) xuất phát từ các hoàn cảnh thực tiễn tái diễn.
- Ngôn ngữ học (Linguistics): Sự phân nhánh giữa trường phái ESP của Swales (1990) - Bhatia (1993) và trường phái Sydney của Halliday (1978, 1994) - Martin (1985, 1992, 1997).
Tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh mối quan hệ giữa "Thể loại" (Genre) và "Loại hình ngôn ngữ theo ngữ cảnh" (Register). Một mặt, Halliday (1978) nhấn mạnh bộ ba Trường ngữ cảnh (Field), Đại từ ngữ cảnh/Không khí giao tiếp (Tenor) và Kênh giao tiếp (Mode) xác định Register, gắn liền với các thành tố ngữ nghĩa chức năng. Mặt khác, Martin (1985, 1997) và Eggins (1994) tái định vị Genre là một cấp độ bán hiệu học cao hơn: "Genre được hiện thực hóa qua Register, và Register được hiện thực hóa qua Ngôn ngữ" (Genres are realized through registers, and registers in turn are realized through language). Couture (1986) giữ quan điểm tách biệt khi cho rằng Register chi phối cấp độ từ vựng - cú pháp, trong khi Genre kiểm soát cấu trúc vĩ mô của diễn ngôn.
Luận án định vị chính xác vị trí nghiên cứu bằng việc dung hợp tính thực tiễn của mô hình động thái thể loại (genre moves) từ Swales/Bhatia với tính hệ thống của ngữ pháp Hallidayan. Công trình tiến hành so sánh đối chiếu với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế điển hình: nghiên cứu của Shea (1988) về cấu trúc văn bản khoa học tự nhiên và mô hình phân loại thể loại báo cáo/giải thích của Halliday & Martin (1993) trong cuốn Writing Science. Sự tích hợp này chứng minh rằng diễn ngôn địa chất không chỉ chia sẻ các thuộc tính khoa học phổ quát (tính khách quan, tính trừu tượng) mà còn bị chi phối bởi các yếu tố loại hình ngôn ngữ đặc thù của tiếng Việt đơn lập đối lập với tiếng Anh biến tố.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng của M.A.K. Halliday (1994), J.R. Martin (1990, 1992, 2001) và V.K. Bhatia (1993) trong một địa hạt chuyên ngành hẹp:
-
Mở rộng lý thuyết SFL sang ngôn ngữ đơn lập không biến hình (Isolating Language): Chứng minh tính khả dụng của hệ thống Chuyển tác (Transitivity), Khí thái (Mood) và Chủ đề (Theme) của Halliday khi áp dụng vào tiếng Việt chuyên ngành địa chất.
-
Làm sáng tỏ mối liên hệ giữa bản thể luận khoa học và lựa chọn ngữ pháp: Như tác giả luận án trích dẫn phân tích:
"Geology is fundamentally a historically oriented science dealing with processes that for the most part occur on a time scale that is immense compared with human lives. Thus, it is impossible to observe an entire process directly; we can see only what is happening at a single geological instant in time."
Luận án chứng minh cách thức các hạn chế về mặt quan sát thời gian và không gian trong địa chất bắt buộc văn bản khoa học phải dựa vào hệ thống Quá trình Quan hệ (Relational Processes) để định danh, phân loại và tái hiện các quá trình vật lý thành các thực thể tĩnh.
-
Tái cấu trúc ranh giới Theme - Rheme: Khẳng định tính đa dạng của Khởi ngữ/Chủ đề (Theme) trong tiếng Việt khi các Vị từ đứng đầu câu (Fronted Predicators) đóng vai trò là Chủ đề phi đánh dấu (Unmarked Themes), một phát hiện lý thuyết quan trọng bổ khuyết cho các mô hình phân tích chủ đề truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời ba cấp độ phân tích:
- Cấp độ Cấu trúc Thể loại (Generic Structure):
- Phần Mở đầu: Áp dụng mô hình 4 động thái của Bhatia (1993): Move 1 (Thiết lập lĩnh vực: khẳng định tính trung tâm, trình bày tri thức hiện thời, nêu đặc tính cốt lõi); Move 2 (Tóm lược nghiên cứu trước); Move 3 (Chuẩn bị cho nghiên cứu hiện tại: chỉ ra khoảng trống, đặt câu hỏi); Move 4 (Giới thiệu nghiên cứu hiện tại: nêu mục đích, mô tả nghiên cứu).
- Phần Thân bài: Áp dụng phân loại của Martin (1993) và Shea (1988) gồm Báo cáo (phân loại, phân rã cấu trúc, định nghĩa, mô tả) và Giải thích (tuần tự, nhân quả, nhân tố, lý thuyết).
- Cấp độ Ngôn ngữ học Chức năng (Linguistic Features):
- Siêu chức năng kinh nghiệm (Experiential Metafunction): Hệ thống Chuyển tác (Transitivity System) phân tích 6 loại quá trình: Vật chất (Material), Tinh thần (Mental), Quan hệ (Relational: Thuộc tính/Attributive, Đồng nhất/Identifying, Sở hữu/Possessive, Hoàn cảnh/Circumstantial), Hành vi (Behavioural), Ngôn ngữ (Verbal), Tồn tại (Existential).
- Siêu chức năng liên nhân (Interpersonal Metafunction): Hệ thống Khí thái (Mood System) và Tình thái (Modality/Modal Adjuncts).
- Siêu chức năng văn bản (Textual Metafunction): Hệ thống Chủ đề (Theme System: Topical, Interpersonal, Textual Theme; Marked vs. Unmarked Theme).
┌────────────────────────────────────────┐
│ CONTEXT OF CULTURE │
│ (Genre / Thể loại) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│ Realized through
┌───────────────────▼────────────────────┐
│ CONTEXT OF SITUATION │
│ (Register / Ngữ cảnh) │
├───────────────────┬────────────────────┤
│ Field (Trường) │ Tenor (Không khí) │ Mode (Kênh)
└─────────┬─────────┴─────────┬──────────┴───────┬─────────┘
│ │ │
┌───────────────▼────────┐ ┌────────▼────────┐ ┌───────▼────────┐
│ Experiential Meaning │ │ Interpersonal │ │ Textual │
│ (Hệ thống Transitivity)│ │ Meaning (Mood) │ │ Meaning (Theme)│
└────────────────────────┘ └─────────────────┘ └────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan chức năng - diễn giải (functional-interpretivist paradigm) kết hợp với các kỹ thuật định lượng ngữ liệu chuẩn xác. Thiết kế nghiên cứu mang tính đa phương pháp (mixed descriptive-analytic-contrastive design), lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ đối chiếu gốc (base language) và tiếng Việt làm ngôn ngữ so sánh (comparative language). Cấp độ phân tích diễn ra đa tầng: từ cấu trúc vĩ mô của thể loại (macro-generic structure) đến cấu trúc vi mô của các cụm cú pháp và mệnh đề (micro-linguistic features).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và phân tích dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt ba tiêu chuẩn:
- Tính đại diện (Representativeness): Lựa chọn giáo trình từ ba phân ngành cốt lõi của địa chất học: Địa chất vật lý (Physical Geology), Kiến tạo học (Tectonics), và Khoa học Trái Đất (Earth Science).
- Tính xác thực (Authenticity): Các giáo trình tiếng Anh được xuất bản gần đây tại Mỹ, Canada và được sử dụng rộng rãi trên thế giới; các giáo trình tiếng Việt do các chuyên gia, nhà địa chất hàng đầu Việt Nam biên soạn và đang được giảng dạy chính thức tại các trường đại học chuyên ngành.
- Tính toàn diện và tương thích (Adequacy & Comprehensiveness): Mẫu nghiên cứu bao gồm các phần có nội dung tương đương nhau về mặt chủ đề khoa học giữa hai ngôn ngữ.
Quy trình chuẩn hóa dữ liệu được thực hiện cẩn trọng: tác giả loại bỏ các yếu tố nhiễu (lỗi khởi đầu sai, từ đệm) và mở rộng các yếu tố tỉnh lược (elliptical elements) dựa trên văn cảnh để đảm bảo tính hợp lệ tuyệt đối khi phân tích cú pháp theo SFL.
Data và phân tích
Quy mô ngữ liệu được lượng hóa chi tiết và phân lập thành các tập dữ liệu rõ ràng:
- Ngữ liệu phần Mở đầu (Introduction Parts):
- Tiếng Anh: 5 văn bản, tổng số 124 mệnh đề.
- Tiếng Việt: 5 văn bản, tổng số 198 mệnh đề.
- Ngữ liệu phần Thân bài (Body Parts):
- Tiếng Anh: 5 văn bản, tổng số 657 mệnh đề.
- Tiếng Việt: 5 văn bản, tổng số 449 mệnh đề.
- Tổng quy mô ngữ liệu phân tích cú pháp: 1.428 mệnh đề.
| Hạng mục phân tích | Ngữ liệu Tiếng Anh | Ngữ liệu Tiếng Việt | Tổng số mệnh đề |
|---|---|---|---|
| Phần Mở đầu (Introduction Parts) | 124 mệnh đề | 198 mệnh đề | 322 mệnh đề |
| Phần Thân bài (Body Parts) | 657 mệnh đề | 449 mệnh đề | 1.106 mệnh đề |
| Tổng cộng ngữ liệu | 781 mệnh đề | 647 mệnh đề | 1.428 mệnh đề |
Kỹ thuật phân tích được tiến hành bằng việc gán mã thủ công từng mệnh đề theo bảng mã phân loại của SFL: xác định vai trò tham gia (Actor, Goal, Sensor, Phenomenon, Token, Value, Carrier, Attribute), loại thức mệnh đề (Declarative, Interrogative, Imperative), và thành phần Chủ đề (Topical, Interpersonal, Textual Theme).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân bố các Động thái trong Phần Mở đầu: Cả giáo trình địa chất tiếng Anh và tiếng Việt đều tuân thủ mô hình 4 bước của Bhatia (1993), nhưng có sự khác biệt rõ nét về mật độ mệnh đề. Phần mở đầu tiếng Việt có số lượng mệnh đề cao hơn đáng kể (198 so với 124 mệnh đề) do các tác giả Việt Nam dành nhiều dung lượng cho Move 1 (Thiết lập lĩnh vực) nhằm cung cấp bối cảnh tri thức nền tảng và định hướng sư phạm chi tiết trước khi đi vào nội dung chính.
- Sự thống trị của Quá trình Vật chất và Quá trình Quan hệ: Phân tích Chuyển tác cho thấy Quá trình Vật chất (Material Processes) và Quá trình Quan hệ (Relational Processes) chiếm hơn 80% tổng số quá trình trong cả hai ngôn ngữ. Tuy nhiên, giáo trình tiếng Anh sử dụng Quá trình Quan hệ Đồng nhất (Identifying Relational: Token/Value) với tần suất cao để đưa ra các định nghĩa khoa học chuẩn xác (ví dụ: "The study of geologic history of fractures is notoriously difficult"), trong khi giáo trình tiếng Việt có xu hướng sử dụng Quá trình Thuộc tính (Attributive Relational) kết hợp Quá trình Vật chất để mô tả các đặc tính biểu kiến và trạng thái vận động của vỏ Trái Đất.
- Tính tuyệt đối của Thức Trần thuật (Declarative Mood): Hơn 98% các mệnh đề trong cả hai bộ ngữ liệu thuộc Thức Trần thuật. Điều này khẳng định tính khách quan, quyền uy học thuật và tính phi cá nhân hóa của thể loại giáo trình khoa học tự nhiên. Tình thái ngữ (Modal Adjuncts) xuất hiện với tần suất có kiểm soát, chủ yếu nhằm diễn đạt mức độ xác thực của các suy luận địa chất gián tiếp.
- Đặc trưng cấu trúc Chủ đề (Thematic Structure) và hiện tượng Vị từ đứng đầu: Trong tiếng Anh, Chủ ngữ đóng vai trò là Chủ đề phi đánh dấu (Unmarked Subject Theme) chiếm ưu thế áp đảo. Ngược lại, tiếng Việt thể hiện tính linh hoạt cú pháp độc đáo khi xuất hiện các Vị từ đứng đầu câu làm Chủ đề phi đánh dấu (Fronted Predicators as Unmarked Themes), cùng với việc sử dụng rộng rãi các Trạng ngữ chỉ Hoàn cảnh (Circumstantial Adjuncts) làm Chủ đề đánh dấu (Marked Themes) nhằm định vị không gian và niên đại địa chất.
Trích dẫn từ Martin (1990) được luận án nhấn mạnh như một minh chứng cho tầm quan trọng của phát hiện này:
"When the students’ texts are difficult to follow and it is hard to pinpoint exactly what they are reading or writing about, the problem often originates in the nature of the language used in the texts or the linguistic features to be exact."
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý thuyết ngôn ngữ: Chứng minh tính phổ quát của các siêu chức năng ngôn ngữ (Metafunctions) đồng thời chỉ ra các biến thể loại hình học (typological variations) khi các siêu chức năng này được hiện thực hóa trong tiếng Việt.
- Phương pháp luận: Thiết lập một quy trình phân tích đối chiếu thể loại - chức năng chuẩn mực, có khả năng chuyển giao để nghiên cứu các diễn ngôn khoa học chuyên ngành khác như Hóa học, Sinh học, Vật lý.
- Ứng dụng sư phạm ESP/EAP: Cung cấp công cụ giúp giảng viên tiếng Anh chuyên ngành thiết kế giáo trình dạy đọc - viết học thuật dựa trên thể loại (genre-based pedagogy). Giúp sinh viên nắm vững cách tổ chức thông tin (signposting) và làm chủ các mô hình chuyển tác để giải mã văn bản học thuật quốc tế.
- Thực tiễn dịch thuật chuyên ngành: Giúp dịch giả khoa học nhận thức được sự khác biệt về cấu trúc Theme-Rheme giữa tiếng Anh và tiếng Việt, tránh hiện tượng dịch thô cứng từng từ (word-for-word) mà chuyển tải chính xác cấu trúc lập luận khoa học.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Quy mô ngữ liệu: Nghiên cứu giới hạn ở 10 phân đoạn Mở đầu và Thân bài (tổng số 1.428 mệnh đề) từ 10 cuốn giáo trình; chưa thể bao quát toàn bộ các phân ngành sâu của Địa chất học (như Địa mạo học, Thạch học chuyên sâu).
- Phạm vi phân tích liên kết: Do tập trung sâu vào Chuyển tác, Khí thái và Chủ đề, nghiên cứu chưa phân tích sâu các phương tiện liên kết văn bản khác như phép thay thế (substitution), tỉnh lược (ellipsis), hay mạng lưới liên kết từ vựng phức hợp (lexical cohesion chains).
- Phương diện đa phương thức (Multimodality): Chưa tích hợp phân tích các yếu tố phi ngôn ngữ (bản đồ địa chất, biểu đồ phay trượt, mặt cắt địa tầng)—những thành tố đóng vai trò cốt tử trong giáo trình khoa học Trái Đất.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích đối chiếu trên toàn bộ cấu trúc hoàn chỉnh của cuốn sách (từ Lời nói đầu, Mục lục, Thân bài, đến Phần tóm tắt chương và Bài tập).
- Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) với các phần mềm phân tích tự động để xử lý hàng triệu từ ngữ liệu địa chất.
- Nghiên cứu thể loại đa phương thức (Multimodal Genre Analysis) kết hợp giữa văn bản và hình ảnh đồ họa địa chất.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc đối với ngành ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa ngôn ngữ học và khoa học tự nhiên. Về mặt học thuật, công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ học So sánh - Đối chiếu. Về mặt đào tạo kỹ thuật, nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp các trường đại học khối kỹ thuật và địa chất (như Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên) trong việc chuẩn hóa tài liệu giảng dạy ESP, nâng cao năng lực hội nhập quốc tế cho các nhà địa chất Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận một mô hình ứng dụng SFL thực chứng mẫu mực, rõ ràng về phương pháp luận và kỹ thuật xử lý dữ liệu.
- Giảng viên giảng dạy ESP/EAP: Có được khung hướng dẫn chi tiết để thiết kế bài học dựa trên phân tích động thái (moves) và cấu trúc Chuyển tác, giúp sinh viên vượt qua rào cản đọc hiểu văn bản chuyên ngành phức tạp.
- Nhà nghiên cứu địa chất và dịch giả khoa học: Nắm bắt quy tắc tổ chức thông tin học thuật bằng tiếng Anh, tối ưu hóa kỹ năng viết báo cáo và công bố công trình trên các tạp chí quốc tế thuộc hệ thống ISI/Scopus.
- Nhà biên soạn sách giáo khoa và chương trình đào tạo: Định hình cách viết và tổ chức nội dung giáo trình khoa học một cách sư phạm, tường minh và chuẩn mực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống của M.A.K. Halliday sang phân tích đối chiếu diễn ngôn giáo trình địa chất giữa một ngôn ngữ biến tố (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt). Luận án chứng minh rằng các phạm trù siêu chức năng (Metafunctions) có tính phổ quát cao nhưng phương thức hiện thực hóa cú pháp (syntactic realization) chịu sự chi phối mạnh mẽ của đặc trưng loại hình học ngôn ngữ và quy ước văn hóa học thuật của từng cộng đồng diễn ngôn.
2. Sự đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Dương Văn Lộc (2001) về bài báo nghiên cứu hay Nguyễn Thụy Phương Lan (2003) về diễn ngôn kinh tế, luận án của Đỗ Kim Phượng là công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết lập khung phân tích ba tầng tích hợp: Mô hình động thái của Bhatia (1993), Thể loại Báo cáo/Giải thích của Martin (1993), và Bộ ba phân tích Chuyển tác - Khí thái - Chủ đề của Halliday (1994) trên một ngữ liệu khoa học tự nhiên thuần túy được lượng hóa chính xác với 1.428 mệnh đề.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở sự linh hoạt của hệ thống Chủ đề (Theme) trong tiếng Việt: trong khi tiếng Anh gần như đóng khung với việc sử dụng Chủ ngữ làm Chủ đề phi đánh dấu, tiếng Việt lại chấp nhận các Vị từ đứng đầu câu (Fronted Predicators) đóng vai trò là Chủ đề phi đánh dấu trong các mệnh đề trần thuật mô tả quá trình địa chất. Điều này chứng minh tiếng Việt ưu tiên dòng chảy thông tin theo hành động và trạng thái hơn là sự ràng buộc cứng nhắc của cấu trúc ngữ pháp hình thức.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình tái lập nghiên cứu hoàn chỉnh, chi tiết bao gồm: 3 tiêu chí chọn mẫu (tính đại diện, tính xác thực, tính toàn diện); phương pháp làm sạch và chuẩn hóa ngữ liệu mệnh đề; bảng quy tắc mã hóa các loại quá trình trong hệ thống Chuyển tác, Khí thái và hệ thống Chủ đề; cùng các phụ lục chi tiết (Appendix 1 và Appendix 2) lưu trữ toàn bộ dữ liệu văn bản đã được phân rã thành từng mệnh đề phục vụ mục đích kiểm chứng độc lập.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào:
- Xây dựng ngân hàng ngữ liệu điện tử chuyên ngành Địa chất Anh - Việt quy mô lớn.
- Mở rộng sang phân tích diễn ngôn đa phương thức (Multimodal Discourse Analysis) tích hợp kênh chữ và kênh hình ảnh khoa học.
- Ứng dụng kết quả nghiên cứu để biên soạn bộ giáo trình chuẩn quốc gia về Tiếng Anh chuyên ngành Địa chất và Khoa học Trái Đất phục vụ tiến trình quốc tế hóa giáo dục đại học.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đỗ Kim Phượng (2012) mang lại 6 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập thành công công trình đối chiếu thể loại giáo trình địa chất Anh - Việt đầu tiên dựa trên nền tảng Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống.
- Lượng hóa chi tiết sự phân bố của 4 động thái thể loại trong 322 mệnh đề mở đầu và các mô hình báo cáo/giải thích trong 1.106 mệnh đề thân bài.
- Chứng minh quy luật chi phối của Quá trình Vật chất và Quá trình Quan hệ trong việc kiến tạo tri thức khoa học Trái Đất.
- Làm sáng tỏ sự khác biệt về cấu trúc Khởi ngữ/Chủ đề giữa hai ngôn ngữ, đặc biệt là vị thế của Vị từ đứng đầu câu trong tiếng Việt.
- Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP) dựa trên thể loại.
- Thiết lập một khung phương pháp luận đối chiếu liên ngôn ngữ mẫu mực, mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về diễn ngôn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDO KIM PHUONG AN INVESTIGATION INTO THE STRUCTURE AND MEANING OF GEOLOGICAL TEXTBOOKS AS A GENRE IN ENGLISH AND VIETNAMESE NGHIEN CUU CAU TRUC VA NGU NGHIA CAC GIAO TRINH DIA CHAT NHU MOT THE LOAI TRONG TIENG ANH VA TIENG VIET LUẬN AN TIEN SĨ NGÀNH TIENG ANH Hanoi, 2012 DO KIM PHUONG AN INVESTIGATION INTO THE STRUCTURE AND MEANING OF GEOLOGICAL TEXTBOOKS AS A GENRE IN ENGLISH AND VIETNAMESE NGHIEN CUU CAU TRUC VA NGU NGHIA CAC GIAO TRINH DIA CHAT NHU MOT THE LOAI TRONG TIENG ANH VA TIENG VIET Field: English Linguistics Code: 62.01 DOCTORAL DISSERTATION OF ENGLISH Supervisor: Prof. HOANG VAN VAN Hanoi, 2012 TABLE OF CONTENTS AcknowledỹemenfS.--- -oc cóc con 9n 9 nọ HH n9 96 vi List of tables and figures.---- - con S9 HH Si 11 1 869 56 viii PART I: INTRODUCTION 1. Rationale of the study.- CS SH HE KH sài 1 2. Aim and Scope of the sfUdy.c nh ng hy 5 E002 011.
Design of the StUdy. ch KT HT ng nu nhàn 9 PART H: DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUNDS 1. Genre and genre anaÌySIS. The notion of ð€TTG.- eee eee cence nent neat nents khe si, 11 1.
Genre in folklore sfudles. Genre in linøISfICS. Genre in Th€fOFIC.---- c2 nee eee SE nh nh He nee set 15 1. Approaches to Ø€TT€.
c2 eee enn HS HH nh nh nh nh nh 20 1. Genre and language sfudy. ence nent eee e eens ene nh nh khe 27 1. Systemic- functional approach to language study.- SH SH cent nh ences 32 1.
The Transitivity SVSf€I.cQnnn eee SH nh kh key 35 1. The Mood system. c2 2n SH ng TK nh nh kh nh nha 42 1. The Theme system.
cece cece cece nec ence eee eee eee eee etna nh kh nhện 46 1. c9 2 SH enone ene EEE EEE kh ng 52 CHAPTER 2: GENERIC STRUCTURE AND LINGUISTIC FEATURES OF ENGLISH GEOLOGICAL TEXTBOOKS 2. Generic structure of English geological textbooks. The organization of English geological textbooks.
Generic features of English geological textbooks. Generic structure of the Introduction Parts. Generic structure of the Body Parts. Classifying or decompOSInE.cc cà se 58 2.- c2 2n E SH SE HE nh EEE en tệ 60 2.- cm kh kết 62 2.
The organization of the Body Parts. Linguistic features of English geological textbooks. Transitivity analysis of Introduction Parts and Body Parts. Transitivity analysis of the Introduction Parts.
Transitivity analysis of the Body Parts. Mood analysis of Introduction Parts and Body Parts. Mood analysis of the Introduction Parts. Mood analysis of the Body Parts.
Thematic analysis of Introduction Parts and Body Parts. Thematic analysis of the Introduction Parfs. Thematic analysis of the Body Parts.- 90 VI ENhi(ïrù:mmaaaaaaiiẳiẳäaaaaaa 441. 96 CHAPTER 3: GENERIC STRUCTURE AND LINGUISTIC FEATURES OF VIETNAMESE GEOLOGICAL TEXTBOOKS 3.
Generic structure of Vietnamese geological textbooks. The organization of Vietnamese geological textbooks. Generic features of Vietnamese geological textbooks. Generic structure of the Introduction Parts.
Generic structure of the Body Parts. Classifying or decompOSInE.cc ee ne ener se 102 3.- ng ng HS HS TK ng een nh nhện 104 3.---ccn n HS SH HH nh kh rệt 105 IH 3. The organization of the Body Parts.ẶòàẶ se se. Linguistic features of Vietnamese geological textbooks.
Transitivity analysis of the Introduction Parts and the Body Parts. Transitivity analysis of the Introduction Parts. Transitivity analysis of the Body Parts. Mood analysis of the Introduction Parts and the Body Parts.
Mood analysis of the Introduction Parfs. Mood analysis of the Body Parts.c ccc cc cee ce eee cee ceeetteee anaes 120 3. Thematic analysis of the Introduction Parts and the Body Parts. Thematic analysis of the Introduction Parts.
Thematic analysis of the Body Parts.) ce 130 CHAPTER 4: COMPARISON BETWEEN ENGLISH GEOLOGICAL TEXTBOOKS AND VIETNAMESE GEOLOGICAL TEXTBBOOKS 4. The overall generic structure of English and Vietnamese geological 1K). Comparison of the Introduction Parts. nent ee ee SH nh nh nhiệt 133 CĐ (i3))/0 (vác i00) -ịaIiaaaiẳiaii.
Comparison of the Body Parts. eee teeta Sen. Gen€rIC SfTICfUT€. c2 e eee e cent nena teens ees nh nh nh ca 138 4.
c cece cece een e cence eens ee SH nh kh kh nha 140 4. Comparison of thematic structure of English and Vietnamese geological Introduction Parts and Body ParfS. c2 eee e eens eneeee sec 142 4. Comparison of thematic structure in English and Vietnamese clauses in different metafUnCfIOnS.
ene cence eee ee nh nhe 142 4. The boundary between Theme and Rheme in English and Vietnamese 0011172. cece cece cence ence eee eee eee eee e nee nh KH ene ven 144 IV 4.-- eee een eee eee ented nh tent ned 144 4.----- eee ene eee eeeaenseateees 146 4.0 ce cece cc eee ce eee e cence ee neneeeeneeeeneneeeeae nace 149 4. Comparison of thematic structure.
Comparison of thematic structure in terms of markedness. Comparison of thematic structure in terms of realization. c cece cee cc eee e ene e nent een eee nh sneer eens 159 4.--c eee eens ene ng nh nh enenens 162 4. Discussion of the similarities and differences between English and Vietnamese FeZ<X0) Koya (er-) Ma Kad, €10100) ce 164 4.
Generic and linguistic SImIÏATIfI€S. Generic sImIÌaritI€S. Generic and linguistic differences.--c nee ne ea eeenenteneeeeaenaenaes 172 4.cccccc cece eee e eee eee need ence een ene nh hưu 173 Chì vi i. en Ena EEE 174 PART TIT: CONCLUSION.
net 177 PERSONAL PUBLICA TIONS. ch ih 182 REEFERENCES. DO TH HT nh kg kg 183 FIGURES AND TABLES CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND Figure 1. The relationship between text and context 22 Figure 1.
Genre and register in relation to language 23 Figure 1. A simplified model of the English Process System, with major 37 Participant roles Figure 1. Mood system 42 Figure 1. Theme in English 51 CHAPTER 2: GENERIC STRUCTURE AND LINGUISTIC FEATURES OF ENGLISH GEOLOGICAL TEXTBOOKS Table 2.
Distribution of moves in the five English Introduction Parts 58 Table 2. Combination of four-move introduction structure and the 69 process type Table 2. The Transitivity analysis of the Introduction Parts (illustrated by 71 clause) Table 2. The Transitivity analysis of the Introduction Parts (illustrated by 72 percentage) Table 2.The Transitivity analysis of the Body Parts (illustrated by clause) 79 Table 2.
The Transitivity analysis of the Body Parts (illustrated by 79 percentage) Table 2. The Mood analysis of the Introduction Parts (illustrated by 82 clause) Table 2. The Mood analysis of the Introduction Parts (illustrated by 83 percentage) Table 2. The Mood analysis of the Body Parts (illustrated by clause) 85 Table 2.
The Mood analysis of the Body Parts (illustrated by 85 percentage) Table 2. The Thematic analysis of the Introduction Parts (illustrated by 89 VIH clause) Table 2. The Thematic analysis of the Introduction Parts (illustrated by 90 percentage) Table 2. The Thematic analysis of the Body Parts (illustrated by clause) 95 Table 2.
The Thematic analysis of the Body Parts (illustrated by 95 percentage) CHAPTER 3: GENERIC STRUCTURE AND LINGUISTIC FEATURES OF VIETNAMESE GEOLOGICAL TEXTBOOKS Table 3. Distribution of moves in the English Introduction Parts 101 Table 3. Combination of four-move introduction structure and the 110 process type Table 3. The Transitivity analysis of the Introduction Parts (illustrated by 112 clause).
The Transitivity analysis of the Introduction Parts (illustrated by 112 percentage) Table 3. The Transitivity analysis of the Body Parts (illustrated by 117 clause) Table 3. The Transitivity analysis of the Body Parts (illustrated by 117 percentage) Table 3. The Mood analysis of the Introduction Parts (illustrated by 119 clause) Table 3.
The Mood analysis of the Introduction Parts (illustrated by 120 percentage) Table 3. The Mood analysis of the Body Parts (illustrated by clause) 121 Table 3. The Mood analysis of the Body Parts (illustrated by 122 percentage) Table 3. The Thematic analysis of the Introduction Parts (illustrated by 124 clause) Table 3.
The Thematic analysis of the Introduction Parts (illustrated by 125 percentage) IX Table 3. The Thematic analysis of the Body Parts (illustrated by clause) 129 Table 3. The Thematic analysis of the Body Parts (illustrated by 130 percentage) CHAPTER 4: COMPARISON BETWEEN ENGLISH AND VIETNAMESE GEOLOGICAL TEXTBOOKS Table 4. Total number of clauses in English and Vietnamese Introduction 134 Parts Table 4.
Comparison of frequency of Processes in the English and 134 Vietnamese Introduction Parts Table 4. Linguistic features of the English and Vietnamese Introduction 136 Parts Table 4. Total number of clauses in English and Vietnamese Body Parts 138 Table 4. Linguistic features of the English and Vietnamese Body Parts 140 Table 4.
Examples of Theme-Rheme structure in English and Vietnamese 143 Table 4. Most common Modal Adjuncts functioned as interpersonal 146 Themes in English geological textbooks Table 4. Most common Modal Adjuncts functioned as interpersonal 148 Themes in Vietnamese geological textbooks Table 4. Most common Conjunctive Adjuncts functioned as textual 149 Themes in English geological textbooks Table 4.
Most common Conjunctions functioned as textual Themes in 151 Vietnamese geological textbooks Table 4. Combination of textual and interpersonal Themes in English 153 geological textbooks Table 4. Combination of textual and interpersonal Themes in 153 Vietnamese geological textbooks Table 4. Similarities and differences between types of Themes in 154 English and Vietnamese clauses as of different metafunctions Table 4.
Unmarked Themes in English and Vietnamese geological 157 textbooks Table 4. Marked Themes in English and Vietnamese geological 157 textbooks Table 4. Fronted Predicators function as the unmarked Themes in 158 Vietnamese declarative clauses Table 4. Realization of Subject Themes in English and Vietnamese 159 geological textbooks Table 4.
Realization of Complement Themes in English and Vietnamese 161 geological textbooks Table 4. Types of Themes and their realizations in English and 164 Vietnamese geological declarative clauses XI PART I: INTRODUCTION 1. RATIONALE OF THE STUDY Geology is the science of the history of Earth’s evolution. It is based, first, on observations of the Earth itself and other planetary bodies, but the application of such sciences as biology, chemistry, physics, and materials sciences is also required to understand the processes we observe.
Geology differs from these other sciences in at least three ways. First, geology is fundamentally a historically oriented science dealing with processes that for the most part occur on a time scale that is immense compared with human lives. Thus, it is impossible to observe an entire process directly; we can see only what is happening at a single geological instant in time. Because of this constraint, the inference of geologic processes relies heavily upon the fundamental assumption that spatial variation can be interpreted as temporal evolution.
In other words, we assume that the same process can be found in various stages of advancement in different places and that therefore we can piece together observations made in different places to infer a temporal evolution of that process. Second, geology deals with large-scale and complex systems for which controlled experiments are difficult if not impossible to construct. Thus, the observation and description of natural features acquire proportionately more importance than they have in most other sciences. Third, the fact that geologic evidence is fragmentary and incomplete makes any of the inferences drawn from the data non-unique and highly dependent upon our intuition and experience.
Despite these differences, the methods employed by geologists to investigate the Earth are philosophically much the same as those used in other realms of science. Concerning the discourse of geology, it remains a separate subject area, with a focus on natural geological phenomena and events. For the most part its discourse is indistinguishable from that used in science, the main difference being the absence of experiments to illustrate the scientific world view constructed in introductory textbooks. Geology as explained to students is very explicit about its goals.
The three stages geologists have to deal with are: to observe, order and explain the experiential world.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Do Kim Phuong (2012). Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-tien-si-ngon-ngu-hoc-nghien-cuu-cau-truc-va-ngu-nghia-cac-giao-trinh-dia-chat-nhu-mot-the-loai-trong-tieng-anh-va-tieng-viet-phan-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩa các giáo trình địa chất như một thể loại trong tiếng anh và tiếng việt phần 1. Tải miễn
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩ" có 331 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.