Luận án: Dạng bị động tiếng Pháp và phương thức biểu đạt tương đương trong tiếng Việt
Luận án TS Ngôn ngữ học: Phân tích cấu trúc bị động Pháp - Việt, làm rõ sự khác biệt & tương đồng biểu đạt.
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý thuyết dạng bị động: Pháp & Việt, nền tảng ngôn ngữ học
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Đinh Hồng Vân
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý thuyết dạng bị động Pháp Việt nền tảng ngôn ngữ học
Luận án này khám phá sâu sắc về dạng bị động trong tiếng Pháp và các phương thức biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xem xét các khái niệm lý thuyết về dạng bị động. Nó bao gồm nhiều cách tiếp cận khác nhau từ ngữ pháp truyền thống đến ngữ pháp hiện đại. Mỗi quan điểm mang đến một góc nhìn độc đáo về cấu trúc và chức năng của dạng bị động. Luận án cũng đi sâu vào các định nghĩa cụ thể về dạng bị động trong tiếng Pháp. Các định nghĩa này dựa trên hình thái, ngữ nghĩa và cú pháp. Phần tiếp theo tập trung vào vấn đề bị động trong tiếng Việt. Đây là một chủ đề gây tranh cãi trong ngôn ngữ học tiếng Việt. Luận án trình bày các quan điểm khác nhau về sự tồn tại của cấu trúc bị động. Nó phân tích các lập luận ủng hộ và phản đối. Mục đích là cung cấp một cái nhìn toàn diện về nền tảng lý thuyết. Điều này đặt cơ sở cho các phân tích chi tiết hơn sau này. Nghiên cứu này quan trọng cho người học và dịch giả.
1.1. Khái niệm dạng bị động đa chiều
Dạng bị động là một hiện tượng ngữ pháp phức tạp. Nhiều quan điểm đã được phát triển để định nghĩa khái niệm này. Ngữ pháp truyền thống thường tập trung vào hình thái và mối quan hệ chủ-vị. Câu bị động có chủ ngữ là đối tượng của hành động. Động từ thường ở dạng đặc biệt. Ngữ pháp cải biến-tạo sinh xem xét dạng bị động như một phép biến đổi cú pháp. Cấu trúc bị động được tạo ra từ cấu trúc chủ động. Sự dịch chuyển của các thành phần trong câu là điểm mấu chốt. Loại hình học cú pháp phân loại các ngôn ngữ dựa trên cách biểu đạt bị động. Mỗi ngôn ngữ có thể có hoặc không có cấu trúc bị động rõ ràng. Ngữ pháp ngữ nghĩa-chức năng nhìn nhận dạng bị động qua ý nghĩa. Bị thể thường là chủ đề của câu. Chủ thể hành động có thể được lược bỏ hoặc đặt ở vị trí thứ yếu. Chức năng dụng học nhấn mạnh mục đích giao tiếp. Dạng bị động được sử dụng để tập trung sự chú ý. Nó giúp thay đổi góc nhìn của người nói.
1.2. Dạng bị động tiếng Pháp Định nghĩa và phân loại
Tiếng Pháp có dạng bị động rõ ràng. Việc định nghĩa dựa trên nhiều tiêu chí. Một số nhà ngôn ngữ học tập trung vào ngữ nghĩa. Câu bị động biểu thị hành động tác động lên chủ ngữ. Một định nghĩa khác dựa vào hình thái. Nó nhấn mạnh sự xuất hiện của trợ động từ "être" và phân từ quá khứ. Định nghĩa dựa trên cú pháp cũng phổ biến. Sự hoán đổi vị trí giữa chủ ngữ và bổ ngữ là đặc trưng. Bổ ngữ tác nhân được giới thiệu bằng "par" hoặc "de". Một số quan điểm kết hợp cả ngữ nghĩa lẫn hình thái. Chúng xem xét ý nghĩa thụ động cùng với cấu trúc ngữ pháp. Một cách tiếp cận khác kết hợp hình thái và cú pháp. Nó mô tả cách câu bị động được xây dựng. Các lý thuyết này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu sâu sắc hơn về dạng bị động tiếng Pháp. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng nhiều tiêu chí. Điều này giúp phân tích chính xác các trường hợp phức tạp.
1.3. Vấn đề bị động tiếng Việt Quan điểm khác biệt
Sự tồn tại của cấu trúc bị động tiếng Việt là một vấn đề gây tranh cãi. Một số quan niệm cho rằng tiếng Việt không có dạng bị động thực sự. Chúng lập luận tiếng Việt thiếu hình thái đặc trưng. Động từ không biến đổi để biểu thị bị động. Các "cấu trúc bị động" thường là các cách diễn đạt khác. Chúng có thể là câu chủ động với nghĩa thụ động. Ngược lại, nhiều nhà ngôn ngữ học tin tiếng Việt có cấu trúc bị động. Các từ như "bị", "được" đóng vai trò quan trọng. Chúng thường đi kèm với động từ. Những từ này báo hiệu ý nghĩa bị động. Câu bị động trong tiếng Việt tập trung vào đối tượng chịu tác động. Nó cho phép lược bỏ chủ thể hành động. Sự tranh luận này phản ánh đặc điểm loại hình của tiếng Việt. Tiếng Việt là ngôn ngữ phân tích hình thái. Nó sử dụng các từ phụ trợ thay vì biến tố. Việc hiểu rõ vấn đề này quan trọng. Nó giúp phân tích các phương thức biểu đạt tương đương. Nó cũng hỗ trợ việc chuyển dịch giữa hai ngôn ngữ. Phong cách học cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng.
II.Phân tích cấu trúc bị động tiếng Pháp Chức năng hình thái
Phần này của luận án tập trung vào việc phân tích chi tiết dạng bị động trong tiếng Pháp. Nghiên cứu khảo sát cấu trúc hình thức của câu bị động. Nó xem xét hình thái học động từ bị động và sự hoán đổi vị trí của các thành phần câu. Đặc biệt, vấn đề bổ ngữ tác nhân và việc lựa chọn giới từ thích hợp được phân tích kỹ lưỡng. Luận án mô tả các kiểu cấu trúc bị động khác nhau có mặt trong ngữ liệu. Nó bao gồm cả cấu trúc bị động cơ bản và các biến thể. Tần số sử dụng dạng bị động trong các loại văn bản khác nhau cũng được thống kê. Các loại văn bản bao gồm văn chương, hành chính, khoa học, báo chí và sinh hoạt hàng ngày. Cuối cùng, nghiên cứu đi sâu vào ngữ nghĩa bị động và chức năng của dạng bị động. Nó khám phá ý nghĩa của hành động "chịu đựng" và các ràng buộc ngữ nghĩa. Các chức năng dụng học như tránh nêu chủ thể, hướng sự chú ý và đảm bảo tính liên kết đề tài được làm rõ. Điều này giúp hiểu sâu hơn về vai trò của bị động trong giao tiếp.
2.1. Cấu trúc hình thức Động từ bổ ngữ tác nhân
Dạng bị động trong tiếng Pháp có cấu trúc hình thức rõ ràng. Nó bao gồm trợ động từ "être" và phân từ quá khứ của động từ chính. Phân từ quá khứ phải phù hợp với chủ ngữ về giống và số. Ví dụ: "La lettre est écrite" (Lá thư được viết). Điều này khác biệt so với tiếng Việt. Một đặc điểm quan trọng là sự hoán đổi vị trí. Chủ ngữ của câu chủ động trở thành bổ ngữ tác nhân trong câu bị động. Bổ ngữ trực tiếp của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động. Vấn đề bổ ngữ tác nhân cũng cần xem xét. Bổ ngữ này thường được giới thiệu bằng giới từ "par" hoặc "de". "Par" dùng khi tác nhân thực hiện hành động. "De" dùng khi tác nhân biểu thị trạng thái hoặc cảm xúc. Việc lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và động từ. Các động từ có hai bổ ngữ cũng có thể được biến đổi sang dạng bị động. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hình thái học động từ.
2.2. Các kiểu cấu trúc bị động tần suất sử dụng
Tiếng Pháp có các cấu trúc bị động cơ bản. Chúng bao gồm câu bị động đầy đủ (có bổ ngữ tác nhân) và khuyết thiếu (không có bổ ngữ tác nhân). Bên cạnh đó, các cấu trúc khác cũng biểu hiện ý nghĩa bị động. Chúng có thể là câu với đại từ "se" (pronominal passive) hoặc câu với động từ ở dạng chủ động nhưng có nghĩa bị động. Tần số sử dụng dạng bị động khác nhau tùy thuộc vào phong cách văn bản. Trong phong cách văn chương, dạng bị động được dùng để tạo sự trang trọng. Nó giúp thay đổi nhịp điệu câu văn. Trong phong cách hành chính công vụ, dạng bị động phổ biến. Nó nhấn mạnh tính khách quan, sự việc. Chủ thể hành động thường không quan trọng hoặc đã rõ. Trong phong cách khoa học và báo chí, dạng bị động cũng xuất hiện nhiều. Nó giúp duy trì tính khách quan của thông tin. Nó tập trung vào sự kiện, kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, trong phong cách sinh hoạt hàng ngày, dạng bị động ít được sử dụng hơn. Người nói thường ưu tiên cấu trúc chủ động trực tiếp. Sự hiểu biết về tần số sử dụng giúp dịch giả và người học đưa ra lựa chọn phù hợp.
2.3. Ngữ nghĩa và chức năng của dạng bị động
Dạng bị động mang ý nghĩa đặc trưng. Vấn đề đồng nghĩa giữa câu bị động và câu chủ động là một điểm quan trọng. Mặc dù có thể chuyển đổi, chúng không hoàn toàn đồng nghĩa. Câu bị động thường nhấn mạnh "hành động phải chịu". Đối tượng chịu tác động thường là trọng tâm. Bị thể có thể bị biến đổi sau hành động. Những ràng buộc về mặt ngữ nghĩa cũng tồn tại. Không phải mọi động từ đều có thể dùng ở dạng bị động. Có sự đối lập trạng thái-hành động. Dạng bị động thường mô tả trạng thái kết quả. Cũng có sự đối lập giữa nghĩa đen và nghĩa bóng. Việc này ảnh hưởng đến khả năng bị động hóa. Chức năng của dạng bị động rất đa dạng. Nó cho phép tránh nêu chủ thể hành động. Điều này hữu ích khi chủ thể không xác định hoặc không quan trọng. Dạng bị động cũng hướng sự chú ý vào đối tượng của hành động. Nó có thể hướng sự chú ý vào chính chủ thể hành động. Nó trình bày sự việc theo góc nhìn của đích thể. Dạng bị động nhấn mạnh tiến trình của hành động. Nó đảm bảo tính liên kết đề tài trong văn bản.
III.Chuyển dịch bị động Pháp Việt Tương đồng dị biệt biểu đạt
Phần này của luận án tập trung vào việc chuyển dịch cấu trúc bị động từ tiếng Pháp sang tiếng Việt. Nghiên cứu khảo sát các phương thức biểu đạt ý nghĩa bị động trong tiếng Việt. Nó phân tích các luận điểm về sự tồn tại của lối nói tiếp thụ-bị động tiếng Việt. Đặc biệt, các cấu trúc sử dụng "bị" và "được" được xem xét kỹ lưỡng. Luận án so sánh lịch đại về tần số sử dụng cấu trúc bị động tiếng Việt. Các ví dụ chuyển dịch từ tác phẩm văn học như "Miếng da lừa" và Hiến pháp CH Pháp 1958 được phân tích. Điều này giúp làm rõ các chiến lược dịch khác nhau. Cuối cùng, nghiên cứu chỉ ra những nét tương đồng và dị biệt giữa dạng bị động tiếng Pháp và lối nói tiếp thụ-bị động tiếng Việt. Các so sánh được thực hiện trên cả hình thức, chức năng và ý nghĩa. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho dịch giả và người học ngôn ngữ.
3.1. Diễn đạt ý nghĩa bị động trong tiếng Việt
Ý nghĩa bị động được diễn đạt đa dạng trong tiếng Việt. Không có một hình thái động từ riêng biệt cho bị động. Tuy nhiên, lối nói tiếp thụ-bị động tiếng Việt tồn tại. Các cấu trúc sử dụng "bị", "được" là ví dụ điển hình. Các cấu trúc này thể hiện việc chủ ngữ chịu tác động của hành động. Nhiều nhà ngôn ngữ học đã đưa ra luận điểm về sự tồn tại của cấu trúc bị động hiện có trong tiếng Việt. Từ "bị" thường mang sắc thái tiêu cực. Từ "được" lại mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: "Anh ấy bị phạt" (Anh ấy chịu phạt). "Anh ấy được khen" (Anh ấy nhận lời khen). Sự so sánh lịch đại cho thấy tần số sử dụng cấu trúc bị động tiếng Việt có thể thay đổi. Điều này phản ánh sự tiến hóa của ngôn ngữ. Việc hiểu các phương thức này rất quan trọng. Nó giúp dịch giả lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.
3.2. Phân tích dịch cấu trúc bị động Pháp Việt
Việc chuyển dịch cấu trúc bị động từ tiếng Pháp sang tiếng Việt đòi hỏi sự linh hoạt. Dịch giả không thể chỉ dịch từng từ. Cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa. Một ví dụ điển hình là Việc chuyển dịch cấu trúc bị động trong tác phẩm Miếng da lừa. Các câu bị động trong nguyên bản tiếng Pháp được dịch sang nhiều cách khác nhau. Các phương án dịch bao gồm sử dụng "bị", "được". Đôi khi, câu bị động Pháp được dịch thành câu chủ động tiếng Việt. Dịch giả có thể dùng các cấu trúc không rõ ràng chủ thể. Hoặc sử dụng các từ ngữ mang ý nghĩa thụ động. Một trường hợp khác là Việc chuyển dịch cấu trúc bị động trong Hiến pháp CH Pháp 1958. Văn bản pháp lý đòi hỏi sự chính xác cao. Dạng bị động thường được dùng để tạo tính khách quan. Bản dịch cần truyền tải được sắc thái này. Tuy nhiên, việc áp dụng máy móc có thể gây gượng ép. Các phương thức diễn đạt tương đương trong tiếng Việt cần được ưu tiên.
3.3. Tương đồng và dị biệt hình thức chức năng
Có những nét tương đồng giữa dạng bị động của tiếng Pháp và lối nói tiếp thụ-bị động của tiếng Việt. Về mặt hình thức, cả hai đều cho phép chủ thể hành động được lược bỏ. Cả hai đều tập trung vào đối tượng của hành động. Dù khác biệt về cấu trúc, ý nghĩa trọng tâm có thể tương tự. Về mặt chức năng và ý nghĩa, cả hai đều có thể dùng để tránh nêu chủ thể. Chúng cũng dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái. Cả hai đều có thể thể hiện sự khách quan. Chúng đóng góp vào tính liên kết của văn bản. Tuy nhiên, nét dị biệt cũng rất rõ ràng. Tiếng Pháp có hình thái bị động rõ rệt cho động từ. Tiếng Việt sử dụng các từ phụ trợ "bị", "được". Sắc thái biểu cảm của "bị" và "được" khác nhau. Tiếng Pháp có giới từ "par/de" cho bổ ngữ tác nhân. Tiếng Việt ít khi dùng trực tiếp. Những khác biệt này đòi hỏi sự cẩn trọng khi dịch thuật. Dịch giả cần lựa chọn cách diễn đạt tự nhiên, phù hợp với từng ngôn ngữ.
IV.Khảo sát sử dụng bị động tiếng Pháp bởi người Việt Lỗi gợi ý
Phần cuối cùng của luận án trình bày một khảo sát thực nghiệm. Đối tượng khảo sát là người Việt học tiếng Pháp. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về việc sử dụng dạng bị động. Các bài tập dịch ngôn ngữ từ hành chính, văn học và báo chí được sử dụng. Một số kết quả khảo sát được trình bày chi tiết. Nó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong việc áp dụng dạng bị động. Luận án xác định một số lỗi đã gặp trong cách sử dụng dạng bị động phổ biến. Nó phân tích nguyên nhân mắc lỗi từ góc độ loại hình ngôn ngữ và ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ. Từ đó, một số gợi ý về hư... (hướng cải thiện) được đưa ra. Các gợi ý này nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Mục tiêu là giúp người học tiếng Pháp sử dụng dạng bị động một cách chính xác và tự nhiên.
4.1. Đối tượng và kết quả khảo sát
Một khảo sát được thực hiện trên người Việt học tiếng Pháp. Đối tượng bao gồm sinh viên và những người sử dụng tiếng Pháp. Mục tiêu là đánh giá việc sử dụng dạng bị động. Khảo sát tập trung vào các bài tập dịch. Một số kết quả khảo sát đã được thu thập. Khi dịch ngôn ngữ hành chính công vụ, người học thường dịch khá sát. Tuy nhiên, vẫn còn những lỗi về giới từ hoặc sự hòa hợp. Trong dịch ngôn ngữ văn học, sự linh hoạt là cần thiết. Người học gặp khó khăn trong việc lựa chọn giữa bị động và chủ động. Đối với dịch ngôn ngữ báo chí-công luận, tính khách quan là yếu tố then chốt. Dạng bị động được dùng thường xuyên. Tuy nhiên, lỗi liên quan đến việc lạm dụng hoặc dùng sai sắc thái vẫn xảy ra. Các kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế. Chúng cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu.
4.2. Các lỗi thường gặp và nguyên nhân
Một số lỗi đã gặp trong cách sử dụng dạng bị động rất đa dạng. Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giới từ "par" và "de". Người học cũng gặp vấn đề với sự hòa hợp của phân từ quá khứ. Đôi khi, dạng bị động được sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp. Điều này dẫn đến câu văn gượng ép, thiếu tự nhiên. Nguyên nhân mắc lỗi trong cách sử dụng dạng bị động có nhiều. Nguyên nhân chính là sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ. Tiếng Việt không có dạng bị động hình thái rõ rệt. Người học có xu hướng áp dụng cấu trúc tiếng mẹ đẻ. Thiếu hiểu biết sâu sắc về chức năng dụng học của dạng bị động cũng là một vấn đề. Các lỗi khác có thể do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ. Sự dịch từng từ cũng gây ra lỗi. Người học chưa nắm vững các ràng buộc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Việc nhận diện và phân tích những lỗi này rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng giảng dạy.
4.3. Gợi ý nâng cao hiệu quả giảng dạy
Dựa trên những phân tích lỗi, có một số gợi ý về hư... (hướng cải thiện) được đưa ra. Cần tăng cường luyện tập dịch xuôi và dịch ngược. Bài tập nên đa dạng hóa theo phong cách văn bản. Việc giảng dạy cần nhấn mạnh chức năng của dạng bị động. Không chỉ dừng lại ở cấu trúc. Giáo viên cần giúp học sinh hiểu khi nào nên dùng bị động. Cũng cần biết khi nào nên dùng chủ động hoặc cấu trúc tương đương. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng. Cần phân tích kỹ sự tương đồng và dị biệt giữa tiếng Pháp và tiếng Việt. Học sinh cần nhận thức rõ những điểm khác biệt. Việc này giúp tránh lỗi do ảnh hưởng ngôn ngữ mẹ đẻ. Giảng dạy cần kết hợp lý thuyết và thực hành. Cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN 33k 3k 3k 3 3k 3k 3 3k >k 3k 2k 3k 3k >k 3k 2k >k 3k >> 3 >> s >k ĐINH HONG VAN DANG BI DONG TRONG TIENG PHAP VA NHUNG PHUONG THUC BIEU DAT LUAN AN TIEN SI NGON NGU HOC Hà Nội - 2006 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐINH HÒNG VÂN CHUYEN NGANH : LÝ LUẬN NGON NGỮ MÃ SỐ: 5.01) LUẬN ÁN TIÉN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học : GS. ĐINH VĂN ĐỨC Hà Nội - 2006 MỤC LỤC PHAN MỞ ĐẦU : NHUNG VAN DE CHUNG.----------ccccceessserrrrrrrrrrrrrree 7 PHAN MỞ DAU : NHUNG VAN DE CHUNG. Lý do chọn đề tai c. Mure dich ctha Wan an.
Đối tượng và nội dung nghiên cứu. Giả thuyết nghiên Cứu.- -- ¿- ¿ + +E+E£EE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEE11111111111111 1. NhiGm Vu nghién CUU 11. Phương pháp va tư liệu nghiÊn CỨU.
Bố cục của luận án. -- -- -+sSx‡EEEEkE XE XEE181111111121111111111111121111 111.11 1e cre, 13 CHƯƠNG 1 : NHỮNG NOI DUNG LÝ LUẬN LIEN QUAN DEN DE TÀI. Những quan niệm chung về dạng bị động. Dang va dang lon ch.
Dang là gi Ÿ.c HH HH“ HH. HH KH HH0 01001 êa 15 1. Kết cầu là gì ?. Dang bi dong ä 8.
Dang bi động trong ngữ pháp truyền thống. Dang bị động trong ngữ pháp cải bién-tao sinh. Dạng bị động trong loại hình học cú phấp. Dạng bị động trong ngữ pháp ngữ nghĩa-chức nang.
Dạng bị động xét trên phương diện chức năng dụng học. Dạng bị động xét trên phương diện câu trúc ngữ nghĩa. Dang bi động xét trên phương diện hình thái cú pháp. Những lý luận phổ biến liên quan đến dạng bị động của tiếng Pháp.
Định nghĩa dựa trên ngữ nghĩa. Định nghĩa dựa trên hình thất .---- -- 5 22 SE *t E3 ng nh ưệp 26 1. Định nghĩa dựa trên cú pháp. Định nghĩa dựa trên cả ngữ nghĩa lẫn hình thái.
Định nghĩa dựa trên cả hình thái lẫn cú pháp. Van đề "bị động" trong tiếng ViỆt. Các quan niệm cho răng tiếng Việt không có cấu trúc bị động. Các quan niệm cho rằng tiếng Việt có cấu trúc bị động.
Phong cách học và việc sử dung dạng bị động.-- --- 55 5c se ssssserserrrrsrerrrs 45 CHƯƠNG 2: NHỮNG PHƯƠNG DIỆN CƠ BẢN CỦA DẠNG BỊ ĐỘNG TRONG TIENG PAP. THỌ II HH HH 000 0000080 47 2. Dạng bị động nhìn từ phương diện cấu trúc hình thức. Một số miệu tả và nhận xét về dạng bị động trong tiếng Pháp.
Vân dé hình thai học động từ bị động. Sự hoán đổi vị trí giữa chủ ngữ và bổ ngữ của động từ. Vấn đề bổ ngữ chỉ tác nhân .---- 2-2 5£+2£+EEt£EE£EEEEEzExerkrrkrrrerred 51 2. Sự lựa chọn giới từ dẫn nhập bồ ngữ chi tác nhân.
Động từ có hai bổ ngữ.--- ¿+ SE EEEEEE12E121121121111 21121 1 ty 63 2. Các kiểu cấu trúc bị động có mặt trong ngữ liỆu. Những cấu trúc bị động cơ bản trong tiếng Pháp. Các cầu trúc khác thê hiện ý nghĩa bị động trong tiếng Pháp.
Dang bị động day đủ va dạng bị động khuyết thiếu. Tan số sử dụng dang bị động trong các dang văn bản tiếng Pháp. Tan số sử dung dang bị động trong phong cách văn chương. Tần sỐ sử dụng dang bị động trong phong cách hành chính công vụ.
Tần số sử dụng dang bị động trong phong cách khoa học và báo chí công i0. Tan số sử dung dạng bị động trong phong cách sinh hoạt hàng ngày. Dạng bị động nhìn từ phương diện ngữ nghĩa. Một số nhận xét.
Vấn đề đồng nghĩa giữa câu bị động và câu chủ động. Van đề "hành động phải chịu AUN". Bị thể bị biến đồi. Những ràng buộc về mặt ngữ nghĩa của dang bị động.
Sự đối lập trang tháihành đỘNH. Sự đối lập nghĩa denInghia DON veeseecscccssssssesssssssesssssssesssessisssssssssssssseesseee 91 2. Chức năng của dang bi động trong tiếng Pháp .----- 2: z+csz+cxz+cxcze. Dang bị động cho phép tránh nêu chủ thể hành động.
Dạng bị động hướng sự chú ý vào đối tượng của hành động. Dạng bị động hướng sự chú ý vào chủ thể hành động. Dạng bị động trình bày sự việc theo góc nhìn của đích thể, nhắn mạnh tiến trình của hành động. - --- --- + + 3t 3211313511511 11 111211111 111 11T 11 1 HH nà ràng 101 2.
Dang bị động bao đảm tính liên kết đề tai. 105 CHUONG3 : VIỆC CHUYỂN DỊCH CÁU TRÚC BỊ DONG TỪ TIENG PHÁP SANG TIENG VIET 0013575. MOt in hố. Việc diễn đạtý nghĩa bị động trong tiếng „1.
Những biện luận cho sự ton tại của lỗi nói tiếp thụ-bị động tiếng Việt. Cau trúc bi động hiện có trong tiếng VIỆT. Gv HH HH Hết 112 3. So sánh lịch đại về tần số sử dụng cấu trúc bị động tiếng Việt.
Việc chuyên dịch cau trúc bị động tiếng Pháp sang tiếng VIỆt. Việc chuyền dịch cầu trúc bị động trong tác phẩm Miếng da lừa. Việc chuyền dịch cấu trúc bị động trong Hién pháp CH Pháp 1958. Những nét tương đồng giữa dang bị động của tiếng Pháp với lối nói tiếp thụ-bị động của tiếng ViỆP.
Về mặt hình thie. Về mặt chức năng và ý nghĩa. Những nét dị biệt giữa dạng bị động của tiếng Pháp với lối nói tiếp thụ-bị động của tiếng ViỆt. 146 CHUONG4 : MỘT KHẢO SÁT VE VIỆC SỬ DỤNG DẠNG BỊ DONG Ở NGƯỜI VIỆT NAM HỌC TIENG PHÁPP.
Đối tượng khảo sát. ---- - -< c1 111122301111 2930 111119 1kg 1n kg 150 CÔ oan o0 0n. Một số kết quả khảo sát. Dich ngôn ngữ hành chính công vụ.
Dịch ngôn ngữ văn hỌC. Dịch ngôn ngữ báo chí-công luận. Một số lỗi đã gặp trong cách sử dung dang bị động. Nguyên nhân mắc lỗi trong cách sử dụng dang bị động.
Một số ĐỢI ý về hướng giải qQuyẾT.-----2- 2¿©2++2+++Ex++Ex+2Exrerxsrxesrxrrrsree 183 4. Điều chỉnh cách dạy dạng bị động tiếng Pháp. Tăng cường so sánh đối chiếu giữa tiếng Pháp và tiếng Việt. Xác định rõ yêu cau về tính trung thành trong dịch thuật.
191 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN 00.ÔỎ 196 TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 5-52 s£ ©s£ 2s ES£ESs£EseESsExsEEseEssexsersersserserssere 197 TU VIET TAT Adj à INF Tinh từ + động từ nguyên thể C Chu ngữ Ctbd Cdu trúc bị động d Giới từ de + SN Giới từ DE + danh ngữ étre + PP Động từ êfre + phân từ qua khứ FF} 7 Cấu trúc bị động tiếng Pháp NàINF Danh từ + động từ nguyên thể ND Người dịch Pị Câu par + SN Giới từ PAR + danh ngữ PPP phân từ quá khứ bị động PPR Mệnh dé bị động SN Danh ngữ SN; Danh ngữ tác thê SN; Danh ngữ đích thể Ts Tôổng số V Verbe, động từ VF 12, 7 Cấu trúc bị động tiếng Việt DANH MỤC CÁC BANG Bang 1: Tỷ lệ các cau trúc bi động trong ngữ GU. eee eee eseeeeeeeeeesceeeneeseeseeeseesaeeaeeees 67 Bang 2 : Ty lệ các cấu trúc bị động trong tác phẩm Miéng da lừa.---2-22©5z55z552 73 Bảng 3 : Cấu trúc bị động trong Hiến pháp CH Pháp 1958.----©-c©ccccccccsescscee 74 Bang 4: Tỷ lệ câu bi động tiếng Pháp trong các bài báo va báo cáo khoa học. 76 Bảng 5: Tỷ lệ câu bị động trong ngôn ng THÓI. 5 5 6 E33 £*E#EEsseeeeekrerserxre 78 Bảng 6 : Tỷ lệ các cấu trúc bị động trong các bài báo và các báo cáo khoa học.
78 Bảng 7 : Tần số của dạng bị động trong phong cách sinh hoạt hàng ngày.- 80 Bảng 8 : Tỷ lệ cau trúc bị động trong ngữ liệu tiếng Việt .-cccccccccrerkirrrerrerkeee 113 Bảng 9 : Tần số sử dụng câu trúc bị động thời ky trước 1954. 135 Bảng 10: Tần số sử dụng cau trúc bị động thời ky sau 2000.--- 135 Bảng 11: Kết quả dịch một sỐ câu từ Hién pháp CH Pháp 1958. 153 Bảng 12 : Kết quả dịch một sỐ câu trích từ Hién pháp CHXHCNVN 1992. 160 Bảng 13: Kết quả dịch một số câu trích từ một số tác phâm văn học Pháp.- 164 PHAN MỞ DAU : NHUNG VAN DE CHUNG 1.
Ly do chon dé tai Luận án này nghiên cứu một phương tiện ngữ pháp tiếng Pháp đó là dạng bị động (voix passive) cũng như những khả năng biểu đạt tương đương ý nghĩa đó ở tiếng Việt. Ý nghĩa lý luận Dạng bị động là một hiện tượng ngữ pháp phổ biến trong các ngôn ngữ châu Âu nói chung (tức là các ngôn ngữ khuất chiết hoặc ngôn ngữ có biến hình) cũng như trong tiếng Pháp Đây là một hiện tượng đặc biệt của động từ giúp người ta biểu đạt tư tưởng một cách phong phú hơn, nhất là qua ngôn ngữ viết và làm phong phú thêm các phương tiện phong cách. Dạng bị động và dạng chủ động làm thành một cặp đối lập ngữ pháp mà ta gọi là phạm tru dang. Vi du: - Lagneau a été mangé par le loup.
// Le loup a mangé l'agneau. (Con cừu non bị con sói ăn thịt. Con sói ăn thịt con cừu non.) Ví dụ này cho thấy dạng bị động không phải là đơn nhất cho nên người sử dụng có quyền chọn lựa và điều đó cũng có nghĩa là bên cạnh đặc trưng ngữ pháp thi dang bị động này còn thé hiện chức năng phong cách của cú pháp. Trong tiếng Pháp, dạng bị động là một phương tiện biểu đạt xuất hiện muộn hơn, chủ yếu là trong văn viết và ở một số phong cách nhất định.
Việc nghiên cứu dạng bị động tiếng Pháp trong mối liên hệ so sánh với tiếng Việt sẽ cho phép : - lam sáng tỏ một số van đề về cách ứng xử của người Pháp. - _ việc tìm hiểu về lối nói tiếp thụ-bị động ở tiếng Việt và có thê cũng sẽ làm sáng tỏ một số vấn đề ngữ pháp tiếng Việt. - _ Trong tình hình đó, luận án sẽ góp phần vào kho tàng lý luận tiếng Việt : cụ thê là nguôn gôc và lai lịch của lôi nói bị động trong tiêng Việt; vai trò và ảnh hưởng của tiếng Pháp đối với tiếng Việt trong cách diễn đạt ý nghĩa bị động. - _ Luận án này cũng sẽ góp phần củng cô quan điểm cho rằng cùng một ý nghĩa ngữ pháp nhưng có thé được biểu đạt bằng những phương thức khác nhau ở các ngôn ngữ khác nhau.
Ý nghĩa thực tiễn Theo các nhà nghiên cứu, ý nghĩa bị động tồn tại ở hầu hết các ngôn ngữ, sự khác biệt là ở cách biéu đạt ý nghĩa này. Đối với các ngôn ngữ châu Âu thì dang bị động là một hiện tượng quen thuộc, còn ở tiếng Việt thì đây là một hiện tượng ngữ pháp đang phát triển. Vì vậy, khi học tiếng Pháp, do quen diễn đạt theo lối chủ động, người Việt Nam ít dùng dạng bị động khi diễn đạt bằng tiếng Pháp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Hồng Vân (2006). Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-tien-si-ngon-ngu-hoc-dang-bi-dong-trong-tieng-phap-va-nhung-phuong-thuc-bieu-dat-tuong-duong-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Ngôn ngữ học: Phân tích cấu trúc bị động Pháp - Việt, làm rõ sự khác biệt & tương đồng biểu đạt.
Luận án "Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạng bị động tiếng Pháp & tương đương tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.