Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đảo ngữ trong tiếng a

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng "đ". Phân tích sâu sắc ngữ pháp và ngữ dụng tiếng Việt.

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về đảo ngữ: Nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh, Việt
Số trang:
225 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về đảo ngữ Nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh Việt

Luận án tập trung nghiên cứu hiện tượng đảo ngữ. Công trình khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa, ngữ dụng của đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đây là lĩnh vực quan trọng trong lý luận ngôn ngữ. Luận án giải quyết vấn đề đảo ngữ từ góc độ đối chiếu. Mục tiêu là làm rõ bản chất, đặc điểm của đảo ngữ ở hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về một hiện tượng ngữ pháp phức tạp. Kết quả góp phần vào lý thuyết ngữ pháp chức năng. Luận án cũng đưa ra những kiến giải mới về đảo ngữ. Các kiến giải này dựa trên cơ sở lý thuyết ngôn ngữ hiện đại. Khảo sát đảo ngữ bao gồm cả khía cạnh lịch đại và đồng đại. Luận án còn xem xét các tình hình nghiên cứu đảo ngữ trước đây. Từ đó, công trình xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Hiện tượng đảo ngữ được phân tích kỹ lưỡng. Đối tượng nghiên cứu là các loại đảo ngữ khác nhau. Phạm vi bao gồm cả đảo ngữ toàn phần và đảo trợ động từ. Các câu đảo ngữ được thu thập từ nhiều nguồn tư liệu. Nguồn tư liệu đảm bảo tính đại diện và phong phú. Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Các phương pháp này giúp phân tích chính xác cấu trúc. Nó cũng làm rõ chức năng của đảo ngữ. Công trình mang lại những đóng góp mới mẻ. Nó mở rộng hiểu biết về hiện tượng đảo ngữ. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn đối chiếu sâu sắc. Nghiên cứu là tài liệu hữu ích cho giới chuyên môn.

1.1. Bối cảnh và lý do nghiên cứu hiện tượng đảo ngữ

Đảo ngữ là hiện tượng phổ biến trong nhiều ngôn ngữ. Nó tạo ra sự thay đổi trật tự từ thông thường. Sự thay đổi này có nhiều mục đích. Nó có thể là mục đích ngữ pháp, ngữ nghĩa, hoặc ngữ dụng. Luận án nhận thấy tầm quan trọng của đảo ngữ. Nó là công cụ biểu đạt mạnh mẽ trong giao tiếp. Tuy nhiên, việc nghiên cứu đảo ngữ còn nhiều tranh cãi. Các nhà ngôn ngữ học đưa ra nhiều quan điểm khác nhau. Đặc biệt, nghiên cứu đối chiếu đảo ngữ còn hạn chế. Do đó, luận án đi sâu vào vấn đề này. Mục tiêu là làm sáng tỏ bản chất của đảo ngữ. Nó cũng khám phá các chức năng đặc thù. Lý do chính là nhu cầu hiểu rõ hơn về ngữ pháp so sánh. Nó giúp người học và người dạy ngoại ngữ hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cũng góp phần vào lý thuyết ngôn ngữ học đại cương. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ hai ngôn ngữ khác nhau. Đảo ngữ không chỉ là một cấu trúc cú pháp. Nó còn là phương tiện biểu đạt ý nghĩa tinh tế. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp làm rõ điều này. Luận án giải quyết các vấn đề còn bỏ ngỏ. Nó đưa ra những cách nhìn nhận mới mẻ.

1.2. Đối tượng phạm vi khảo sát đảo ngữ trong luận án

Luận án tập trung vào hiện tượng đảo ngữ. Đối tượng nghiên cứu chính là các cấu trúc câu đảo ngữ. Nó bao gồm cả đảo ngữ toàn phần và đảo trợ động từ. Các mẫu câu đảo ngữ được khảo sát kỹ lưỡng. Phạm vi nghiên cứu rộng. Nó bao gồm đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án xem xét các chức năng của đảo ngữ. Các chức năng này bao gồm giới thiệu thực thể, nhấn mạnh thông tin, và liên kết câu. Công trình không chỉ mô tả hình thức. Nó còn phân tích sâu cấu trúc ngữ nghĩa. Đồng thời, nó khảo sát cả ngữ dụng của đảo ngữ. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách đảo ngữ hoạt động. Luận án giới hạn trong các trường hợp đảo ngữ điển hình. Nó tránh các trường hợp ngoại lệ hiếm gặp. Mục đích là xây dựng một hệ thống phân loại rõ ràng. Nó cũng đưa ra các mô hình cấu trúc cụ thể. Phạm vi tư liệu cũng được xác định rõ. Tư liệu là các ví dụ từ văn học, báo chí, và tài liệu học thuật. Việc lựa chọn phạm vi hợp lý giúp nghiên cứu có chiều sâu. Nó đảm bảo tính khái quát và độ tin cậy của kết quả.

1.3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu đảo ngữ

Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chính là phân tích đối chiếu. Nó so sánh đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phương pháp này giúp làm nổi bật điểm tương đồng và khác biệt. Phương pháp miêu tả cũng được áp dụng. Nó giúp mô tả chi tiết cấu trúc các câu đảo ngữ. Phương pháp thống kê được dùng để định lượng tần suất. Nó cũng giúp đánh giá mức độ phổ biến của các loại đảo ngữ. Ngoài ra, phương pháp phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng cũng rất quan trọng. Nó giúp khám phá các chức năng ẩn sau cấu trúc. Nguồn tư liệu cho luận án rất phong phú. Nó bao gồm các tác phẩm văn học Anh và Việt. Các bài báo khoa học, tạp chí cũng là nguồn quan trọng. Luận án cũng tham khảo các tài liệu ngữ pháp. Những tài liệu này cung cấp các ví dụ điển hình về đảo ngữ. Việc sử dụng nguồn tư liệu đa dạng đảm bảo tính khách quan. Nó giúp kết quả nghiên cứu có cơ sở vững chắc. Các sơ đồ và bảng biểu cũng được sử dụng. Chúng minh họa rõ ràng các phân tích. Chúng giúp người đọc dễ hình dung về các mô hình cấu trúc. Phương pháp nghiên cứu khoa học giúp tăng cường giá trị của luận án.

II. Định nghĩa đảo ngữ Mô hình cấu trúc tiếng Anh và Việt

Luận án trình bày quan niệm về đảo ngữ. Định nghĩa đảo ngữ được xây dựng trên cơ sở lý thuyết. Nó xem xét đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa. Đảo ngữ được coi là sự thay đổi trật tự từ thông thường. Sự thay đổi này không làm thay đổi nghĩa cơ bản của câu. Tuy nhiên, nó thay đổi chức năng ngữ dụng. Luận án phân biệt rõ hai loại đảo ngữ chính. Đó là đảo ngữ toàn phần (ĐNTP) và đảo trợ động từ (ĐTĐT). Mỗi loại có mô hình cấu trúc riêng biệt. Trong tiếng Anh, ĐNTP thường liên quan đến động từ 'to be'. Nó cũng liên quan đến các động từ chỉ sự tồn tại hoặc chuyển động. ĐTĐT liên quan đến việc đảo vị trí trợ động từ. Nó đặt trợ động từ lên trước chủ ngữ. Trong tiếng Việt, đảo ngữ thường liên quan đến trạng ngữ hoặc bổ ngữ. Nó cũng liên quan đến việc đảo vị trí chủ ngữ, vị ngữ. Luận án cung cấp các mô hình cụ thể. Các mô hình này giúp hình dung cấu trúc đảo ngữ rõ ràng. Nó bao gồm mô hình AVS (Trạng ngữ + Động từ + Chủ ngữ). Nó cũng có mô hình X + Operator + Subject + Y. Các thành phần trong câu đảo ngữ cũng được phân tích. Chủ ngữ ngữ pháp, trợ động từ, vị ngữ đều được xem xét. Việc định nghĩa và phân loại rõ ràng giúp nghiên cứu có nền tảng vững chắc. Nó cho phép phân tích sâu hơn về các chức năng. Luận án làm rõ các tiêu chí để nhận diện đảo ngữ. Nó cũng đưa ra các ví dụ minh họa chi tiết. Cách tiếp cận này mang lại sự thống nhất. Nó giúp tránh nhầm lẫn giữa đảo ngữ và các hiện tượng cú pháp khác. Công trình đóng góp vào việc chuẩn hóa thuật ngữ. Nó cũng làm rõ các khái niệm về đảo ngữ.

2.1. Đảo ngữ tiếng Anh Định nghĩa các mô hình cấu trúc

Đảo ngữ tiếng Anh có nhiều dạng. Luận án định nghĩa đảo ngữ là sự chuyển dịch các thành phần. Nó thay đổi vị trí của động từ hoặc trợ động từ. Các mô hình cấu trúc chính được trình bày chi tiết. Mô hình AVS (Adverb + Verb + Subject) là một dạng ĐNTP. Ví dụ: 'Down came the rain'. Mô hình CVS (Complement + Verb + Subject) cũng là ĐNTP. Ví dụ: 'Happy is the man'. Mô hình PREDICATION + BE + SUBJECT cũng được phân tích. Nó thường xuất hiện trong các câu tồn tại. Đảo trợ động từ (ĐTĐT) có các mô hình khác. Mô hình X + OPERATOR + SUBJECT + Y thường thấy trong câu hỏi. Nó cũng thấy sau các yếu tố phủ định. Ví dụ: 'Never have I seen such a thing'. Mô hình PRO-FORM + OPERATOR + SUBJECT cũng được đề cập. Mô hình OPERATOR + SUBJECT + PREDICATION là một dạng khác. Luận án giải thích rõ từng thành phần. Chủ ngữ ngữ pháp, trợ động từ đều được phân tích. Các yếu tố khác như trạng ngữ cũng được xem xét. Việc hệ thống hóa các mô hình giúp hiểu rõ cơ chế. Nó giúp nhận diện và phân tích đảo ngữ tiếng Anh chính xác hơn. Các ví dụ cụ thể minh họa từng mô hình. Điều này giúp người đọc dễ nắm bắt.

2.2. Đảo ngữ tiếng Việt Đặc điểm và các vấn đề liên quan

Đảo ngữ tiếng Việt cũng là một hiện tượng phổ biến. Tuy nhiên, nó có những đặc điểm riêng. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập. Trật tự từ có vai trò quan trọng trong việc biểu đạt nghĩa. Do đó, việc thay đổi trật tự từ gây chú ý đặc biệt. Luận án xem xét các vấn đề đảo bổ ngữ. Ví dụ: 'Cơm nó ăn rồi.' (Thay vì 'Nó ăn cơm rồi'). Vấn đề đảo trạng ngữ cũng được khảo sát. Ví dụ: 'Đẹp lắm cảnh hoàng hôn.' (Thay vì 'Cảnh hoàng hôn đẹp lắm'). Đảo ngữ tiếng Việt thường mang ý nghĩa nhấn mạnh. Nó cũng có chức năng biểu cảm. Luận án cũng đề cập đến đảo ngữ và câu tồn tại. 'Có một người bạn đến thăm.' là một ví dụ. Một số đặc điểm của đảo ngữ tiếng Việt bao gồm: tính linh hoạt. Nó cũng có sự phụ thuộc vào ngữ cảnh. Đảo ngữ tiếng Việt ít chặt chẽ về cấu trúc hơn tiếng Anh. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn phong nghệ thuật. Luận án phân tích sự khác biệt này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của đảo ngữ tiếng Việt. Việc nghiên cứu giúp chuẩn hóa việc sử dụng. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Việt.

2.3. Tiêu chí phân biệt đảo ngữ toàn phần và đảo trợ động từ

Việc phân biệt đảo ngữ toàn phần (ĐNTP) và đảo trợ động từ (ĐTĐT) rất quan trọng. Luận án đưa ra các tiêu chí rõ ràng. ĐNTP là khi cả động từ chính và chủ ngữ đổi chỗ. Chủ ngữ thường là một danh ngữ. Động từ thường là động từ 'to be' hoặc động từ chỉ sự tồn tại, chuyển động. Sau động từ là chủ ngữ. Ví dụ: 'On the table was a book.' (Một cuốn sách nằm trên bàn). Trong ĐNTP, động từ không phải là trợ động từ. Ngược lại, ĐTĐT liên quan đến việc trợ động từ đổi chỗ với chủ ngữ. Động từ chính vẫn giữ nguyên vị trí. Ví dụ: 'Never have I seen such a beautiful sight.' (Chưa bao giờ tôi thấy cảnh đẹp như vậy). Ở đây, 'have' là trợ động từ. 'Seen' là động từ chính. Một tiêu chí khác là sự xuất hiện của các yếu tố kích hoạt. ĐNTP thường được kích hoạt bởi các trạng ngữ chỉ vị trí, phương hướng. ĐTĐT thường được kích hoạt bởi các yếu tố phủ định, bán phủ định, hoặc câu hỏi. Luận án giải thích chi tiết sự khác biệt này. Nó cũng cung cấp ví dụ minh họa cho từng trường hợp. Việc phân biệt chính xác giúp phân tích ngữ pháp đúng đắn. Nó cũng hỗ trợ việc giảng dạy và học tập.

III. Chức năng đảo ngữ Giới thiệu thực thể trong diễn ngôn

Một trong những chức năng chính của đảo ngữ là giới thiệu thực thể. Chức năng này rất quan trọng trong diễn ngôn. Nó giúp người nói/viết đưa thông tin mới vào cuộc trò chuyện. Các cấu trúc đảo ngữ thường được dùng để giới thiệu chủ ngữ mới. Chủ ngữ này thường là một thực thể không xác định. Nó được đặt ở cuối câu. Điều này giúp thu hút sự chú ý của người nghe/đọc. Luận án phân tích kỹ lưỡng chức năng này. Nó chỉ ra cách đảo ngữ góp phần vào sự mạch lạc của văn bản. Các mô hình AVS và CVS là những ví dụ điển hình. Các trạng ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt. Trạng ngữ chỉ xuất (deitic adverb) như 'here', 'now' thường mở đầu câu. Trạng ngữ chỉ vị trí (position adjunct) cũng thường gây ra đảo ngữ. Ví dụ: 'In the garden stood a large tree.' (Trong vườn có một cái cây lớn). Các trạng ngữ chỉ hướng, nguồn, thời gian cũng được xem xét. Luận án cung cấp nhiều ví dụ minh họa. Nó làm rõ cách đảo ngữ hoạt động. Nó giúp giới thiệu các thực thể mới trong diễn ngôn. Chức năng này đặc biệt hữu ích trong các câu chuyện. Nó cũng được dùng trong các văn bản miêu tả. Nó giúp tạo ra sự sống động và hấp dẫn. Công trình khẳng định vai trò ngữ dụng của đảo ngữ. Nó không chỉ là thay đổi trật tự từ. Nó còn là công cụ biểu đạt ý nghĩa sâu sắc.

3.1. Đảo ngữ giới thiệu Mô hình cấu trúc AVS CVS

Đảo ngữ với chức năng giới thiệu thực thể thường theo mô hình AVS hoặc CVS. Mô hình AVS là Trạng ngữ + Động từ + Chủ ngữ. Chủ ngữ thường là danh ngữ không xác định. Ví dụ: 'Here comes the bride.' (Cô dâu đang đến). Ở đây, 'here' là trạng từ chỉ xuất. 'The bride' là chủ ngữ mới được giới thiệu. Mô hình CVS là Bổ ngữ + Động từ + Chủ ngữ. Ví dụ: 'Gone are the days.' (Những ngày đó đã qua rồi). 'Gone' là bổ ngữ. Các mô hình này đều có chức năng chung. Chúng đưa một thực thể mới vào diễn ngôn. Thực thể này thường là thông tin mới. Nó được đặt ở vị trí cuối câu để tạo điểm nhấn. Điều này giúp tạo hiệu ứng thông báo. Luận án phân tích cấu trúc chi tiết. Nó làm rõ vai trò của từng thành phần. Sự hiện diện của trạng ngữ hoặc bổ ngữ ở đầu câu là yếu tố quan trọng. Nó báo hiệu một cấu trúc đảo ngữ sắp tới. Việc phân tích các mô hình này giúp người đọc hiểu rõ cách đảo ngữ vận hành. Nó cũng giúp nhận diện các loại câu đảo ngữ khác nhau. Mô hình cấu trúc rõ ràng cung cấp cơ sở cho việc phân tích ngữ nghĩa. Nó cũng cho việc phân tích ngữ dụng sâu hơn.

3.2. Vai trò trạng ngữ trong chức năng giới thiệu thực thể

Trạng ngữ đóng vai trò then chốt trong đảo ngữ giới thiệu. Chúng thường là yếu tố mở đầu câu. Chúng kích hoạt sự đảo vị trí của động từ và chủ ngữ. Luận án khảo sát nhiều loại trạng ngữ. Trạng ngữ chỉ xuất (Deitic Adverb) như 'here', 'now' thường đi với động từ 'be'. Ví dụ: 'Here is your book.' (Sách của bạn đây). Trạng ngữ chỉ vị trí (Position Adjunct) cũng rất phổ biến. Ví dụ: 'Under the tree sat an old man.' (Dưới gốc cây có một ông lão ngồi). Trạng ngữ chỉ hướng (Direction Adjunct) cũng có thể gây đảo ngữ. Ví dụ: 'Out rushed the children.' (Bọn trẻ xông ra ngoài). Trạng ngữ chỉ nguồn (Source Adjunct) và thời gian (Time Adjunct) cũng được đề cập. Ví dụ: 'From the north came a cold wind.' (Từ phía bắc thổi đến một làn gió lạnh). Vai trò của trạng ngữ là thiết lập bối cảnh. Nó cung cấp thông tin về không gian, thời gian, hoặc nguồn gốc. Sau đó, nó giới thiệu một thực thể mới vào bối cảnh đó. Việc đặt trạng ngữ lên đầu câu tạo sự chú ý. Nó cũng giúp câu trở nên mạch lạc hơn. Luận án làm rõ mối quan hệ giữa trạng ngữ và cấu trúc đảo ngữ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của trạng ngữ trong việc biểu đạt chức năng giới thiệu.

3.3. Phân tích các dạng đảo ngữ giới thiệu thực thể cụ thể

Luận án đi sâu vào các dạng đảo ngữ giới thiệu cụ thể. Nó phân tích cấu trúc 'Here + Be + Noun Phrase Subject'. Ví dụ: 'Here is the news.' (Đây là tin tức). Tương tự, cấu trúc 'Now + Be + Noun Phrase Subject' cũng được xem xét. Các cấu trúc với trạng ngữ chỉ vị trí cũng được khảo sát. Ví dụ: 'On the wall hung a beautiful painting.' (Trên tường treo một bức tranh đẹp). Các động từ tồn tại cũng thường xuất hiện trong các cấu trúc này. Ví dụ: 'In her eyes existed a strange sadness.' (Trong mắt cô ấy tồn tại một nỗi buồn kỳ lạ). Luận án cũng phân tích 'Position Adjunct + Existence Verb + Noun Phrase Subject'. Các trạng ngữ chỉ hướng, nguồn, thời gian cũng được minh họa. Ví dụ: 'Into the room walked a stranger.' (Một người lạ bước vào phòng). Các dạng đảo ngữ này đều có chung mục đích. Chúng giới thiệu một thực thể mới vào diễn ngôn. Thực thể này thường là trọng tâm thông báo. Nó được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh. Luận án cung cấp các ví dụ thực tế. Nó so sánh cách sử dụng ở tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này giúp làm rõ sự tương đồng và khác biệt. Việc phân tích cụ thể giúp người đọc nắm vững cách sử dụng đảo ngữ giới thiệu. Nó cũng hiểu rõ ý nghĩa ngữ dụng của chúng.

IV. Đảo ngữ nhấn mạnh Phân tích chức năng biểu cảm cường điệu

Đảo ngữ không chỉ giới thiệu thực thể. Nó còn có chức năng mạnh mẽ là nhấn mạnh thông tin. Chức năng này giúp người nói/viết làm nổi bật một phần của câu. Nó thu hút sự chú ý đặc biệt. Luận án phân tích nhiều khía cạnh của chức năng nhấn mạnh. Nó bao gồm việc đánh dấu tiêu điểm thông báo. Tiêu điểm có thể là chủ ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ hoặc vị ngữ. Việc đảo ngữ làm cho yếu tố được nhấn mạnh trở nên nổi bật. Nó được đặt ở vị trí bất thường. Điều này tạo ra hiệu ứng ngữ dụng mạnh mẽ. Đảo ngữ cũng được dùng để tạo sự nhấn mạnh biểu cảm. Nó thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói. Ví dụ, sự ngạc nhiên, tức giận, hoặc ấn tượng. Chức năng cường điệu cũng là một ứng dụng của đảo ngữ. Nó làm cho một sự kiện hoặc tình huống trở nên nghiêm trọng hơn. Điều này thường đi kèm với các yếu tố phủ định hoặc bán phủ định. Ví dụ: 'Never have I been so insulted.' (Chưa bao giờ tôi bị xúc phạm như vậy). Luận án khảo sát các cấu trúc đảo ngữ khác nhau. Nó làm rõ vai trò của từng cấu trúc trong việc tạo ra sự nhấn mạnh. Việc hiểu rõ chức năng này rất quan trọng. Nó giúp sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn. Nó cũng giúp giải thích các sắc thái ý nghĩa tinh tế. Đảo ngữ nhấn mạnh là một công cụ mạnh mẽ. Nó làm cho diễn ngôn trở nên sinh động và thuyết phục hơn.

4.1. Đảo ngữ và chức năng đánh dấu tiêu điểm thông báo

Đảo ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh dấu tiêu điểm thông báo. Tiêu điểm thông báo là phần thông tin mới. Nó là phần quan trọng nhất của câu. Khi một thành phần câu được đảo ngữ, nó thường trở thành tiêu điểm. Luận án phân tích nhiều trường hợp. Tiêu điểm thông báo có thể là chủ ngữ đảo. Ví dụ: 'Down fell a heavy rain.' (Một trận mưa lớn đã đổ xuống). Ở đây, 'a heavy rain' là thông tin mới. Tiêu điểm cũng có thể là bổ ngữ đảo. Ví dụ: 'Such an interesting story did he tell.' (Một câu chuyện thú vị như vậy anh ta đã kể). Trạng ngữ đảo cũng thường làm tiêu điểm. Ví dụ: 'Only rarely do they visit us.' (Họ rất hiếm khi đến thăm chúng tôi). Thậm chí vị ngữ cũng có thể là tiêu điểm. Việc đặt tiêu điểm ở vị trí bất thường giúp thu hút sự chú ý. Nó làm nổi bật thông tin quan trọng. Chức năng này rất hữu ích trong giao tiếp. Nó giúp người nói/viết hướng sự chú ý của người nghe/đọc. Luận án cung cấp các ví dụ đối chiếu. Nó làm rõ cách cả tiếng Anh và tiếng Việt sử dụng đảo ngữ. Nó dùng để đánh dấu tiêu điểm thông báo. Sự khác biệt trong cách nhấn mạnh cũng được chỉ ra.

4.2. Nhấn mạnh biểu cảm và cường điệu qua đảo ngữ

Đảo ngữ là một công cụ mạnh mẽ để tạo sự nhấn mạnh biểu cảm. Nó cũng tạo ra sự cường điệu. Khi người nói muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, đảo ngữ thường được sử dụng. Ví dụ: 'Never in my life have I seen such beauty!' (Chưa bao giờ trong đời tôi thấy vẻ đẹp như vậy!). Câu này thể hiện sự ngạc nhiên tột độ. Nó không chỉ đơn thuần là truyền tải thông tin. Đảo ngữ cũng dùng để cường điệu hóa. Nó làm cho một sự việc có vẻ nghiêm trọng hoặc ấn tượng hơn thực tế. Ví dụ: 'So difficult was the exam that many students failed.' (Kỳ thi khó đến nỗi nhiều học sinh đã trượt). Câu này cường điệu mức độ khó của kỳ thi. Luận án phân tích các yếu tố kích hoạt sự nhấn mạnh này. Chúng thường là các trạng từ như 'so', 'such', 'only', 'never'. Các cụm từ phủ định cũng thường đi kèm. Chức năng này thường được tìm thấy trong văn học. Nó cũng có trong các bài diễn văn hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp tạo ra ấn tượng mạnh mẽ. Nó cũng giúp thu hút sự chú ý của khán giả. Luận án làm rõ cách đảo ngữ hoạt động. Nó làm tăng tính biểu cảm và cường điệu của câu. Nó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về ngữ dụng của đảo ngữ.

4.3. Đảo ngữ với các yếu tố phủ định bán phủ định

Một dạng phổ biến của đảo ngữ nhấn mạnh là đảo ngữ với các yếu tố phủ định. Các yếu tố này bao gồm 'never', 'nowhere', 'in no way', 'under no circumstances'. Khi các yếu tố này đứng ở đầu câu, chúng thường kích hoạt đảo ngữ. Ví dụ: 'Never again will I trust him.' (Không bao giờ tôi tin anh ta nữa). Ở đây, 'will' đảo lên trước 'I'. Điều này tạo ra sự nhấn mạnh mạnh mẽ. Nó thể hiện sự kiên quyết phủ định. Các yếu tố bán phủ định cũng gây ra hiện tượng tương tự. Chúng bao gồm 'hardly', 'scarcely', 'rarely', 'seldom', 'little'. Ví dụ: 'Hardly had I arrived when it started to rain.' (Tôi vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa). Câu này nhấn mạnh sự kiện xảy ra ngay lập tức. Luận án phân tích cấu trúc của các câu đảo ngữ này. Nó chỉ ra vai trò của trợ động từ và chủ ngữ. Nó cũng làm rõ ý nghĩa ngữ dụng của chúng. Các cấu trúc này không chỉ mang ý nghĩa phủ định. Chúng còn thể hiện sự bất ngờ, sự hiếm có, hoặc sự tiếc nuối. Việc nghiên cứu các dạng này giúp người đọc hiểu rõ hơn. Nó giúp hiểu cách ngôn ngữ sử dụng đảo ngữ để truyền tải ý nghĩa phức tạp. Nó cũng giúp người học tránh mắc lỗi ngữ pháp thường gặp.

V. Đảo ngữ và liên kết Vai trò quan trọng trong diễn ngôn

Đảo ngữ không chỉ có chức năng giới thiệu và nhấn mạnh. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo liên kết. Liên kết giúp các câu và đoạn văn gắn kết với nhau. Nó tạo thành một văn bản mạch lạc. Luận án khám phá cách đảo ngữ góp phần vào sự gắn kết. Nó bao gồm liên kết quy chiếu, phép thế, và phép nối. Liên kết quy chiếu là khi một yếu tố trong câu tham chiếu đến một yếu tố khác. Điều này thường xảy ra trong các mô hình đảo ngữ. Ví dụ, một trạng từ chỉ xuất có thể liên kết với một địa điểm đã được nhắc đến. Phép thế là khi một từ hoặc cụm từ được thay thế bằng một từ khác. Các cấu trúc như 'So + Operator + Subject' là ví dụ điển hình. Ví dụ: 'He is happy, and so am I.' (Anh ấy hạnh phúc, và tôi cũng vậy). Đảo ngữ cũng tham gia vào phép nối. Nó tạo ra các mối quan hệ ngữ pháp và ngữ nghĩa giữa các mệnh đề. Điều này giúp văn bản trôi chảy hơn. Nó cũng giúp người đọc dễ theo dõi hơn. Luận án cung cấp các ví dụ đối chiếu. Nó làm rõ cách cả tiếng Anh và tiếng Việt sử dụng đảo ngữ cho mục đích liên kết. Việc hiểu rõ chức năng này rất quan trọng. Nó giúp người học và người sử dụng ngôn ngữ tạo ra văn bản chặt chẽ. Nó cũng nâng cao kỹ năng viết và nói. Đảo ngữ là một công cụ tinh tế. Nó góp phần vào sự hoàn chỉnh của diễn ngôn. Công trình này làm nổi bật tầm quan trọng của đảo ngữ trong cấu trúc văn bản.

5.1. Đảo ngữ và liên kết quy chiếu trong văn bản

Liên kết quy chiếu là một yếu tố quan trọng của sự mạch lạc. Đảo ngữ có vai trò trong việc thiết lập và duy trì liên kết này. Luận án phân tích mô hình 'Deitic Adverb + Verb + Noun Phrase Subject'. Các trạng từ chỉ xuất như 'here', 'there' có thể quy chiếu đến một vị trí đã được nhắc đến. Ví dụ: 'They entered the old house. Inside was a large hall.' (Họ vào ngôi nhà cũ. Bên trong là một đại sảnh lớn). Ở đây, 'inside' quy chiếu đến 'the old house'. Đảo ngữ giúp làm cho sự chuyển tiếp giữa các câu trở nên mượt mà. Nó giúp duy trì sự tập trung vào một chủ đề. Các mô hình 'Complement + Verb + Noun Phrase Subject' cũng có thể tạo liên kết quy chiếu. Khi bổ ngữ là một thông tin đã biết, nó giúp nối kết câu. Đảo ngữ không chỉ giới thiệu thông tin mới. Nó còn có thể kết nối thông tin mới với thông tin cũ. Điều này giúp người đọc/nghe theo dõi câu chuyện. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ trong văn bản. Luận án cung cấp nhiều ví dụ minh họa. Nó làm rõ cách đảo ngữ củng cố liên kết quy chiếu. Nghiên cứu này tăng cường hiểu biết về ngữ pháp văn bản.

5.2. Đảo ngữ trong phép thế So Nor Neither As

Đảo ngữ thường được sử dụng trong phép thế. Phép thế giúp tránh lặp lại các từ hoặc cụm từ. Nó làm cho văn bản trở nên ngắn gọn và hiệu quả. Luận án phân tích các cấu trúc đảo ngữ trong phép thế. Mô hình 'So + Operator + Subject' là một ví dụ phổ biến. Nó dùng để diễn đạt sự đồng tình. Ví dụ: 'She can sing, and so can he.' (Cô ấy có thể hát, và anh ấy cũng vậy). Ở đây, 'can he' thay thế cho 'he can sing'. Tương tự, mô hình 'Nor/Neither + Operator + Subject' dùng cho sự đồng tình phủ định. Ví dụ: 'I don't like coffee, and neither does she.' (Tôi không thích cà phê, và cô ấy cũng không). Mô hình 'As + Operator + Noun Phrase Subject' cũng được xem xét. Nó thường dùng để so sánh. Các cấu trúc này đều bao gồm đảo ngữ. Trợ động từ được đặt lên trước chủ ngữ. Điều này giúp tạo ra sự gắn kết giữa các mệnh đề. Nó cũng giúp câu trở nên tự nhiên hơn. Việc sử dụng đảo ngữ trong phép thế là một đặc điểm quan trọng. Nó làm tăng tính cô đọng của văn bản. Luận án làm rõ cách đảo ngữ hoạt động trong các cấu trúc này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chức năng liên kết của đảo ngữ.

5.3. Đảo ngữ và các quan hệ nối kết chặt chẽ

Ngoài liên kết quy chiếu và phép thế, đảo ngữ còn góp phần vào phép nối. Phép nối là các từ hoặc cụm từ giúp liên kết các câu. Nó cũng giúp liên kết các đoạn văn với nhau. Đảo ngữ có thể tăng cường các quan hệ nối kết này. Nó làm cho mối liên hệ giữa các mệnh đề trở nên chặt chẽ hơn. Ví dụ, trong các cấu trúc với các liên từ như 'not until' hoặc 'no sooner... than'. Đảo ngữ làm nổi bật mối quan hệ nhân quả hoặc thời gian. 'Not until the sun had set did we leave.' (Mãi đến khi mặt trời lặn chúng tôi mới rời đi). Ở đây, 'did we leave' là đảo ngữ. Nó làm rõ mối quan hệ thời gian. Luận án cũng xem xét các cấu trúc đảo ngữ khác. Chúng giúp tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ giữa các ý tưởng. Điều này giúp người đọc dễ theo dõi lập luận. Nó cũng giúp hiểu rõ cấu trúc của văn bản. Đảo ngữ là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xây dựng các chuỗi câu logic và mạch lạc. Công trình này khẳng định vai trò của đảo ngữ trong việc tạo ra một văn bản hoàn chỉnh. Nó vượt ra ngoài chức năng ngữ pháp đơn thuần. Nó đi vào lĩnh vực ngữ dụng và văn bản học. Các ví dụ cụ thể giúp minh họa các quan hệ nối kết chặt chẽ này.

VI. Kết luận nghiên cứu Đóng góp vào lý thuyết đảo ngữ

Luận án đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu. Nó khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa, ngữ dụng của đảo ngữ. Nó phân tích hiện tượng này trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các phát hiện chính đã được trình bày. Luận án định nghĩa rõ ràng đảo ngữ. Nó phân loại các loại đảo ngữ khác nhau. Nó cũng đưa ra các mô hình cấu trúc cụ thể. Công trình đã làm rõ các chức năng quan trọng của đảo ngữ. Nó bao gồm chức năng giới thiệu thực thể, chức năng nhấn mạnh. Nó cũng có chức năng liên kết trong diễn ngôn. Những phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về đảo ngữ. Luận án có những đóng góp đáng kể. Về lý luận, nó xây dựng một khung lý thuyết mới. Khung này dựa trên cách tiếp cận đối chiếu và chức năng. Nó làm phong phú thêm lý thuyết ngữ pháp chức năng. Về thực tiễn, luận án cung cấp tài liệu tham khảo quý giá. Nó hữu ích cho việc giảng dạy và học tập ngoại ngữ. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp. Đặc biệt, nó hỗ trợ việc dịch thuật. Công trình này cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nhà khoa học có thể tiếp tục khám phá đảo ngữ. Nó có thể được nghiên cứu ở các ngôn ngữ khác. Hoặc nó có thể đi sâu hơn vào các khía cạnh cụ thể. Luận án là một đóng góp quan trọng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về một hiện tượng ngữ pháp phức tạp. Nó củng cố vai trò của đảo ngữ trong ngôn ngữ học.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính về cấu trúc đảo ngữ

Luận án đã tổng kết nhiều phát hiện quan trọng. Về cấu trúc, nó làm rõ sự khác biệt giữa đảo ngữ toàn phần và đảo trợ động từ. Các mô hình AVS, CVS và các mô hình ĐTĐT đã được phân tích. Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết. Luận án cũng chỉ ra các yếu tố kích hoạt đảo ngữ. Đó là các trạng ngữ, bổ ngữ, hoặc các yếu tố phủ định. Phát hiện về đảo ngữ tiếng Việt cũng rất đáng chú ý. Nó có những đặc điểm linh hoạt hơn so với tiếng Anh. Về chức năng, luận án đã chứng minh đảo ngữ có ba chức năng chính. Đó là giới thiệu thực thể, nhấn mạnh thông tin và liên kết văn bản. Mỗi chức năng được minh họa bằng các ví dụ cụ thể. Nó được phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng. Công trình cũng chỉ ra sự tương đồng và khác biệt. Nó so sánh cách đảo ngữ hoạt động ở tiếng Anh và tiếng Việt. Những phát hiện này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của đảo ngữ. Nó cũng khẳng định đảo ngữ không chỉ là một hiện tượng hình thái. Nó còn là một công cụ biểu đạt ý nghĩa tinh tế. Các bảng biểu và sơ đồ trong luận án cũng góp phần hệ thống hóa kiến thức.

6.2. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án

Luận án mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Về mặt lý luận, nó xây dựng một khuôn khổ phân tích đảo ngữ. Khuôn khổ này tích hợp cả lý thuyết cú pháp và ngữ dụng. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới mẻ. Nó giúp giải thích các trường hợp đảo ngữ phức tạp. Luận án cũng làm phong phú thêm lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ hai ngôn ngữ khác nhau. Nó góp phần vào việc phát triển các mô hình ngữ pháp chức năng. Về mặt thực tiễn, luận án là nguồn tài liệu quý giá. Nó dành cho sinh viên, giảng viên và nghiên cứu sinh. Nó hữu ích cho các chuyên ngành ngôn ngữ học, tiếng Anh và tiếng Việt. Các phân tích chi tiết giúp người học hiểu sâu hơn. Nó giúp họ sử dụng đảo ngữ một cách chính xác. Nó cũng nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả. Luận án cũng có thể là tài liệu tham khảo. Nó dùng cho các nhà biên soạn từ điển ngữ pháp. Hoặc nó dùng cho những người làm công tác dịch thuật. Nó giúp họ giải quyết các vấn đề liên quan đến đảo ngữ. Công trình khẳng định giá trị ứng dụng cao. Nó kết nối lý thuyết với thực tiễn sử dụng ngôn ngữ.

6.3. Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo về đảo ngữ

Luận án đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Các công trình tiếp theo có thể đi sâu hơn. Nó có thể nghiên cứu các dạng đảo ngữ ít phổ biến hơn. Hoặc nó có thể khám phá đảo ngữ trong các thể loại văn bản khác nhau. Ví dụ, trong ngôn ngữ báo chí, quảng cáo, hoặc ngôn ngữ nói tự nhiên. Một hướng khác là mở rộng phạm vi đối chiếu. Nó có thể bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này giúp hiểu rộng hơn về tính phổ quát và đặc thù của đảo ngữ. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các khía cạnh tâm lý ngôn ngữ. Nó xem xét cách người bản ngữ tiếp nhận và xử lý các câu đảo ngữ. Hoặc nó có thể khảo sát quá trình tiếp thu đảo ngữ ở người học ngoại ngữ. Việc ứng dụng công nghệ trong phân tích cũng là một hướng đi mới. Sử dụng các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Hoặc sử dụng các corpus lớn để định lượng các mẫu đảo ngữ. Luận án cung cấp nền tảng vững chắc. Nó khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về hiện tượng đảo ngữ. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm lĩnh vực ngôn ngữ học.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Lí do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu của luận án
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn tư liệu sử dụng trong luận án
Vấn đề đối chiếu trong luận án
Cái mới của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẢO NGỮ TIẾNG ANH, TIẾNG VIỆT VÀ CÁC CƠ SỞ LÍ THUYẾT CÓ LIÊN QUAN
1.1. Tổng quan về đảo ngữ tiếng Anh
1.1.1. Đảo ngữ tiếng Anh từ góc nhìn lịch đại
1.1.2. Tình hình nghiên cứu đảo ngữ tiếng Anh
1.1.2.1. Một số kiến giải tiêu biểu về đảo ngữ toàn phần
1.1.2.2. Một số kiến giải tiêu biểu về đảo trợ động từ
1.1.2.3. Kiến giải về đảo ngữ dựa vào “đề ngữ”
1.2. Tổng quan về đảo ngữ tiếng Việt
1.2.1. Đảo ngữ trong lĩnh vực ngữ pháp
1.2.2. Đảo ngữ trong lĩnh vực phong cách học
1.3. Các cơ sở lí thuyết có liên quan đến đảo ngữ
1.3.1. Trật tự từ và tính hình tuyến trong ngôn ngữ
1.3.2. Một số quan niệm về sự thay đổi trật tự từ
1.3.3. Đảo ngữ là một quá trình cú pháp
1.4. Tiểu kết
2. CHƯƠNG 2: QUAN NIỆM CỦA LUẬN ÁN VỀ ĐẢO NGỮ TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT
2.1. Đảo ngữ tiếng Anh
2.1.1. Định nghĩa và mô hình cấu trúc
2.1.2. Đảo ngữ toàn phần (ĐNTP)
2.1.2.1. Mô hình AVS
2.1.2.2. Mô hình CVS
2.1.2.3. Mô hình PREDICATION + BE + SUBJECT
2.1.3. Đảo trợ động từ (ĐTĐT)
2.1.3.1. Mô hình X + OPERATOR + SUBJECT + Y
2.1.3.2. Mô hình PRO-FORM + OPERATOR + SUBJECT
2.1.3.3. Mô hình OPERATOR + SUBJECT + PREDICATION
2.1.4. Tiêu chí phân biệt ĐNTP và ĐTĐT
2.1.5. Các thành phần trong mô hình câu đảo ngữ
2.1.5.1. Chủ ngữ ngữ pháp (Grammatical Subject)
2.1.5.2. Trợ động từ (Operator)
2.2. Đảo ngữ tiếng Việt
2.2.1. Vấn đề đảo bổ ngữ
2.2.2. Vấn đề đảo trạng ngữ
2.2.3. Đảo ngữ và câu tồn tại
2.2.4. Một số đặc điểm của đảo ngữ tiếng Việt
2.3. Tiểu kết
3. CHƯƠNG 3: ĐẢO NGỮ VỚI CHỨC NĂNG GIỚI THIỆU THỰC THỂ TRONG DIỄN NGÔN
3.1. Chức năng giới thiệu thực thể trong diễn ngôn
3.2. Mô hình AVS
3.2.1. A có cấu tạo là trạng từ chỉ xuất (Deitic Adverb)
3.2.1.1. “Here + Be + Noun Phrase Subject”
3.2.1.2. “Now + Be + Noun Phrase Subject”
3.2.2. A là trạng ngữ chỉ vị trí (Position Adjunct)
3.2.2.1. “Position Adjunct + Be + Noun Phrase Subject”
3.2.2.2. “Position Adjunct + Existence Verb + Noun Phrase Subject”
3.2.3. A là trạng ngữ chỉ hướng (Direction Adjunct)
3.2.4. A là trạng ngữ chỉ nguồn (Source Adjunct)
3.2.5. A là trạng ngữ chỉ thời gian (Time Adjunct)
3.2.6. A là trạng ngữ định vị trừu tượng (Abstract Location Adjunct)
3.3. Mô hình CVS
3.4. Mô hình PREDICATION + BE + NOUN PHRASE SUBJECT
3.5. Tiểu kết
4. CHƯƠNG 4: ĐẢO NGỮ VỚI CHỨC NĂNG NHẤN MẠNH
4.1. Đảo ngữ và nhấn mạnh
4.2. Chức năng đánh dấu tiêu điểm thông báo
4.2.1. Tiêu điểm thông báo là chủ ngữ đảo
4.2.2. Tiêu điểm thông báo là bổ ngữ đảo
4.2.3. Tiêu điểm thông báo là trạng ngữ đảo
4.2.3.1. “Here/There + Be + Noun Phrase Subject”
4.2.3.2. “Here/There + Come + Noun Phrase Subject”
4.2.3.3. “There + Go + Noun Phrase Subject”
4.2.3.4. “Direction Adjunct + Verb + Noun Phrase Subject”
4.2.3.5. “Time Adjunct + Verb + Noun Phrase Subject”
4.2.4. Tiêu điểm thông báo là vị ngữ đảo
4.3. Chức năng nhấn mạnh biểu cảm
4.4. Chức năng nhấn mạnh cường điệu
4.4.1. X là một yếu tố phủ định
4.4.1.1. “Never/At no time + Operator + Subject + Y”
4.4.1.2. “Nowhere + Operator + Subject + Y”
4.4.1.3. “In no way/No way + Operator + Subject + Y”
4.4.1.4. “Under (In) no circumstances/On no account + Operator + Subject + Y”
4.4.1.5. “Not until + Clause + Operator + Clause”
4.4.2. X là một yếu tố bán phủ định
4.4.3. X là một trạng ngữ chỉ tần suất
4.4.4. X là trạng từ “well”
4.4.5. X là một liên từ
4.4.5.1. “No sooner...” và “Hardly/Scarcely...”
4.5. Tiểu kết
5. CHƯƠNG 5: ĐẢO NGỮ VỚI CHỨC NĂNG LIÊN KẾT
5.1. Đảo ngữ và liên kết
5.2. Đảo ngữ và liên kết quy chiếu
5.2.1. Mô hình “Deitic Adverb + Verb + Noun Phrase Subject”
5.2.2. Mô hình “Complement + Verb + Noun Phrase Subject”
5.3. Đảo ngữ và phép thế
5.3.1. Mô hình “So + Operator + Subject”
5.3.2. Mô hình “Nor/Neither + Operator + Subject”
5.3.3. Mô hình “As + Operator + Noun Phrase Subject”
5.3.4. Mô hình “Operator + Subject + Y”
5.4. Đảo ngữ và phép nối
5.4.1. Quan hệ bổ sung
5.4.2. Quan hệ không gian
5.4.3. Quan hệ thời gian
5.5. Tiểu kết
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ XUẤT XỨ VÍ DỤ
PHỤ LỤC 1
PHỤ LỤC 2
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đảo ngữ trong tiếng anh và tiếng việt 60 22 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

§¹I HäC QUèC GIA Hµ NéI TR¦êNG §¹I HäC KHOA HäC X· HéI Vµ NH¢N V¡N  NGUYÔN THÞ QUúNH HOA LUËN ¸N TIÕN SÜ NG÷ V¡N Hµ NéI - 2004 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com §¹I HäC QUèC GIA Hµ NéI TR¦êNG §¹I HäC KHOA HäC X· HéI Vµ NH¢N V¡N  NGUYÔN THÞ QUúNH HOA Chuyªn ngµnh: LÝ luËn ng«n ng÷ M· sè: 5.08 LUËN ¸N TIÕN SÜ NG÷ V¡N NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYÔN V¡N HIÖP Hµ NéI - 2004 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com SƠ ĐỒ VÀ BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN Trang Sơ đồ 0.1: Các loại phân tích tương phản 13 Bảng 3.1 : Đảo ngữ tiếng Anh và đảo ngữ tiếng Việt với trạng ngữ chỉ vị trí đứng ở đầu câu 124 Bảng 3.2 : Đảo ngữ tiếng Anh luôn luôn tương ứng với đảo ngữ tiếng Việt 125 Bảng 4.1 : Tiêu điểm thông báo - Chủ ngữ đảo tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt 134 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1. Lí do chọn đề tài 1 2. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4 3.

Mục tiêu của luận án 11 4. Phƣơng pháp nghiên cứu 11 5. Nguồn tƣ liệu sử dụng trong luận án 12 6. Vấn đề đối chiếu trong luận án 13 7.

Cái mới của luận án 19 8. Bố cục của luận án 20 NỘI DUNG 22 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẢO NGỮ TIẾNG ANH, TIẾNG VIỆT VÀ CÁC CƠ SỞ LÍ THUYẾT CÓ LIÊN QUAN 22 1. Tổng quan về đảo ngữ tiếng Anh 22 1. Đảo ngữ tiếng Anh từ góc nhìn lịch đại 23 1.

Tình hình nghiên cứu đảo ngữ tiếng Anh 26 1. Một số kiến giải tiêu biểu về đảo ngữ toàn phần 30 1. Một số kiến giải tiêu biểu về đảo trợ động từ 37 1. Kiến giải về đảo ngữ dựa vào “đề ngữ” 39 1.

Tổng quan về đảo ngữ tiếng Việt 43 1. Đảo ngữ trong lĩnh vực ngữ pháp 43 1. Đảo ngữ trong lĩnh vực phong cách học 49 1. Các cơ sở lí thuyết có liên quan đến đảo ngữ 55 1.

Trật tự từ và tính hình tuyến trong ngôn ngữ 55 1. Một số quan niệm về sự thay đổi trật tự từ 58 1. Đảo ngữ là một quá trình cú pháp 64 1. Tiểu kết 66 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii CHƢƠNG 2: QUAN NIỆM CỦA LUẬN ÁN VỀ ĐẢO NGỮ TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT 67 2.

Đảo ngữ tiếng Anh 67 2. Định nghĩa và mô hình cấu trúc 68 2. Đảo ngữ toàn phần (ĐNTP) 68 2. Mô hình AVS 68 2.

Mô hình CVS 69 2. Mô hình PREDICATION + BE + SUBJECT 69 2. Đảo trợ động từ (ĐTĐT) 71 2. Mô hình X + OPERATOR + SUBJECT + Y 71 2.

Mô hình PRO-FORM + OPERATOR + SUBJECT 73 2. Mô hình OPERATOR + SUBJECT + PREDICATION 74 2. Tiêu chí phân biệt ĐNTP và ĐTĐT 74 2. Các thành phần trong mô hình câu đảo ngữ 76 2.

Chủ ngữ ngữ pháp (Grammatical Subject) 84 2. Trợ động từ (Operator) 85 2. Đảo ngữ tiếng Việt 86 2. Vấn đề đảo bổ ngữ 87 2.

Vấn đề đảo trạng ngữ 89 2. Đảo ngữ và câu tồn tại 91 2. Một số đặc điểm của đảo ngữ tiếng Việt 92 2. Tiểu kết 97 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii CHƢƠNG 3: ĐẢO NGỮ VỚI CHỨC NĂNG GIỚI THIỆU THỰC THỂ TRONG DIỄN NGÔN 99 3.

Chức năng giới thiệu thực thể trong diễn ngôn 99 3. Mô hình AVS 102 3. A có cấu tạo là trạng từ chỉ xuất (Deitic Adverb) 102 3. “Here + Be + Noun Phrase Subject” 102 3.

“Now + Be + Noun Phrase Subject” 103 3. A là trạng ngữ chỉ vị trí (Position Adjunct) 104 3. “Position Adjunct + Be + Noun Phrase Subject” 104 3. “Position Adjunct + Existence Verb + Noun Phrase Subject” 112 3.

A là trạng ngữ chỉ hƣớng (Direction Adjunct) 117 3. A là trạng ngữ chỉ nguồn (Source Adjunct) 118 3. A là trạng ngữ chỉ thời gian (Time Adjunct) 121 3. A là trạng ngữ định vị trừu tƣợng (Abstract Location Adjunct) 124 3.

Mô hình CVS 125 3. Mô hình PREDICATION + BE + NOUN PHRASE SUBJECT 127 3. Tiểu kết 129 CHƢƠNG 4: ĐẢO NGỮ VỚI CHỨC NĂNG NHẤN MẠNH 132 4. Đảo ngữ và nhấn mạnh 132 4.

Chức năng đánh dấu tiêu điểm thông báo 136 4. Tiêu điểm thông báo là chủ ngữ đảo 140 4. Tiêu điểm thông báo là bổ ngữ đảo 144 4. Tiêu điểm thông báo là trạng ngữ đảo 145 4.

“Here/There + Be + Noun Phrase Subject” 147 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. “Here/There + Come + Noun Phrase Subject” 148 4. “There + Go + Noun Phrase Subject” 149 4. “Direction Adjunct + Verb + Noun Phrase Subject” 150 4.

“Time Adjunct + Verb + Noun Phrase Subject” 151 4. Tiêu điểm thông báo là vị ngữ đảo 152 4. Chức năng nhấn mạnh biểu cảm 153 4. Chức năng nhấn mạnh cƣờng điệu 159 4.

X là một yếu tố phủ định 161 4. “Never/At no time + Operator + Subject + Y” 162 4. “Nowhere + Operator + Subject + Y” 163 4. “In no way/No way + Operator + Subject + Y” 164 4.

“Under (In) no circumstances/On no account + Operator + Subject + Y” 164 4. “Not until + Clause + Operator + Clause” 165 4. X là một yếu tố bán phủ định 165 4. X là một trạng ngữ chỉ tần suất 166 4.

X là trạng từ “well” 167 4. X là một liên từ 168 4.” và “Hardly/Scarcely. Tiểu kết 171 CHƢƠNG 5:ĐẢO NGỮ VỚI CHỨC NĂNG LIÊN KẾT 172 5. Đảo ngữ và liên kết 173 5.

Đảo ngữ và liên kết quy chiếu 176 5. Mô hình “Deitic Adverb + Verb + Noun Phrase Subject” 178 5. Mô hình “Complement + Verb + Noun Phrase Subject” 185 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đảo ngữ và phép thế 186 5.

Mô hình “So + Operator + Subject” 187 5. Mô hình “Nor/Neither + Operator + Subject” 188 5. Mô hình “As + Operator + Noun Phrase Subject” 189 5. Mô hình “Operator + Subject + Y” 190 5.

Đảo ngữ và phép nối 192 5. Quan hệ bổ sung 193 5. Quan hệ không gian 194 5. Quan hệ thời gian 195 5.

Tiểu kết 196 KẾT LUẬN 197 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 202 TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ XUẤT XỨ VÍ DỤ 203 PHỤ LỤC 1 216 PHỤ LỤC 2 217 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Đây là một đề tài khảo sát về hiện tƣợng đảo ngữ trong tiếng Anh (ĐNTA) trên cả hai bình diện cấu trúc và ngữ nghĩa, qua đó đối chiếu với tiếng Việt nhằm tìm ra các cách thể hiện tƣơng ứng của đảo ngữ tiếng Anh trong tiếng Việt để thấy đƣợc những tƣơng đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ. Về mặt lí luận, di chuyển thành tố trong câu là hiện tƣợng bình thƣờng trong các ngôn ngữ. Điều này đã đƣợc sự xác nhận của nhiều nhà ngôn ngữ học [W.

Chafe 1976, Hoàng Trọng Phiến 1980, R. Quirk 1985, Phan Thiều 1988, Lƣu Vân Lăng (dẫn theo lần xuất bản 1998), Nguyễn Minh Thuyết 1998, D. Tiếng Anh và tiếng Việt đều là những ngôn ngữ SVO, trong đó vị trí thuận của chủ ngữ là ở trƣớc vị ngữ, vị trí điển hình của bổ ngữ là sau vị ngữ. Tuy nhiên, vẫn có nhiều trƣờng hợp chủ ngữ đƣợc đảo ra sau vị ngữ, bổ ngữ đƣợc đảo lên vị trí đầu câu, v.

“Đảo ngữ” trong tiếng Anh, tức “inversion”, là một hiện tƣợng ngữ pháp dễ nhận diện và đã đƣợc một số nhà Anh ngữ học quan tâm nghiên cứu. Là một quá trình cú pháp làm thay đổi trật tự các thành tố trong câu nhƣng không làm thay đổi các quan hệ ngữ pháp giữa các thành tố đó, ĐNTA gắn bó mật thiết với cấu trúc câu. Đảo ngữ liên quan đến khả năng di chuyển của các thành tố trong câu, do đó tất yếu gắn với sự khác biệt nào đó giữa các biến thể trật tự của câu: đó là sự khác biệt giữa một trật tự đƣợc cho là cơ bản, hay trật tự chuẩn, với những trật tự đƣợc hình thành nhờ vào hiện tƣợng đảo ngữ. Chắc hẳn sự khác biệt về trật tự nhƣ vậy (với tƣ cách là “cái biểu đạt”) sẽ thể hiện những khác biệt về nội dung (với tƣ cách là “cái đƣợc biểu đạt”).

Đây chính là một hệ quả của nguyên lí về tính hình tuyến của cái biểu hiện mà F. Saussure đã nêu ra trong “Giáo trình ngôn ngữ học đại cƣơng” [1955, tr. 126] khi bàn về bản chất TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 của tín hiệu ngôn ngữ: “Vốn là vật nghe đƣợc, cái biểu hiện diễn ra trong thời gian và có những đặc điểm vốn là của thời gian: a) nó có một bề rộng, và b) bề rộng đó chỉ có thể đo trên một chiều mà thôi: đó là một đƣờng chỉ, một tuyến.” Nhƣ vậy, tính hình tuyến của tín hiệu ngôn ngữ khiến cho ngƣời nói/ viết không thể cùng một lúc tạo ra hai yếu tố trong câu nói hay câu viết của mình. Do đó, tính hình tuyến cũng có vai trò nhất định đối với việc lựa chọn một cấu trúc câu cũng nhƣ xuất phát điểm của câu.

Tiếng Anh là một ngôn ngữ thiên chủ ngữ (subject-prominent language) và có chủ ngữ ngữ pháp (grammatical subject) đứng ở vị trí đầu tiên trong mô hình cấu trúc cơ bản của câu đơn trần thuật với tƣ cách là dạng thức chuẩn của câu (the canonical form of the sentence). Nhìn chung, có hai cách phân tích câu đã đƣợc áp dụng rộng rãi trong ngữ pháp tiếng Anh, cụ thể là nhƣ sau: ♦ Cách thứ nhất phân tích câu ra thành 5 thành phần bắt buộc: S (Subject), V (Verb), O (Object), C (Complement) và A (Adverbial); cách phân tích này cho kết quả là 7 mô hình cơ bản của câu đƣợc hình thành căn cứ vào khả năng kết hợp của các thành phần câu theo trật tự thông thƣờng của chúng, đó là: SV, SVO, SVC, SVA, SVOO, SVOC, SVOA. ♦ Cách thứ hai chia câu ra thành Chủ ngữ (Subject) và Vị ngữ (Predicate), Vị ngữ lại đƣợc chia nhỏ ra thành “Operator” (trợ động từ thứ nhất) và “Predication” (vị ngữ không ngôi). Cách phân tích thứ hai này đƣa đến hai mô hình cơ bản: “Subject + Predicate” và “Subject + Operator + Predication”.

Hiện tƣợng đảo ngữ xuất hiện trong những biến thể (variation) của các mô hình cơ bản nêu trên, cụ thể là nhƣ sau: Nếu chủ ngữ đứng sau động từ thì sẽ có 5 mô hình: VS, OVS, AVS , CVS và “Predication + Be + Subject”. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Nếu chủ ngữ đứng sau trợ động từ thì sẽ có 3 mô hình: “Operator + Subject + Predication”, “Pro-form + Operator + Subject” và “X + Operator + Subject + Y” ( X: yếu tố đứng ở vị trí đầu câu; Y: phần còn lại của câu).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Quýnh Hoa (2004). Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-tien-si-khao-sat-cau-truc-ngu-nghia-cua-hien-tuong-dao-ngu-trong-tieng-anh-va-tieng-viet-60-22-01-01

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng "đ". Phân tích sâu sắc ngữ pháp và ngữ dụng tiếng Việt.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2004.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa của hiện tượng đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter