Luận án tiến sĩ: Hành động trách trong tiếng Việt và cách sử dụng của giáo viên sư phạm
Luận án nghiên cứu ngôn ngữ học hành động ngôn ngữ trách trong tiếng Việt, ứng dụng sư phạm cho giáo viên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết hành động ngôn ngữ và bản chất hành vi trách
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Hạnh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết hành động ngôn ngữ và bản chất hành vi trách
Hành động trách là một hiện tượng ngữ dụng phổ biến trong đời sống xã hội. Nghiên cứu hành động này giúp làm rõ các quy luật tương tác liên cá nhân. Nền tảng nghiên cứu bắt nguồn từ lý thuyết hành động ngôn ngữ của Austin và Searle. Trong hệ thống phân loại, trách thuộc nhóm hành động biểu cảm kết hợp điều khiển. Người nói biểu thị thái độ không hài lòng về một sự việc quá khứ. Sự việc đó gây tổn hại hoặc trái chuẩn mực xã hội. Người nghe bị quy trách nhiệm cho hành vi này. Mục đích phát ngôn không chỉ nhằm bày tỏ cảm xúc. Phát ngôn còn hướng đến việc điều chỉnh hành vi tương lai của đối tượng tiếp nhận. Việc giải mã bản chất hành vi trách đòi hỏi góc nhìn liên ngành giữa ngôn ngữ học và tâm lý học giao tiếp.
1.1. Cơ sở lý thuyết hành động ngôn ngữ và hành vi ngôn từ trách
Lý thuyết hành động ngôn ngữ chỉ ra rằng lời nói luôn đi kèm hành động. Mỗi phát ngôn tạo ra ba loại hiệu lực: tạo lời, ở lời và mượn lời. Hành vi ngôn từ trách tập trung vào hiệu lực ở lời nhằm quy kết lỗi lầm. Đối tượng chịu trách nhiệm thường là người đối thoại trực tiếp. Người nói đặt người nghe vào vị thế sai phạm. Hành động này phản ánh trạng thái tâm lý bất bình hoặc thất vọng. Đích tác động nhằm thúc đẩy người nghe nhận thức lỗi sai. Từ đó, người nghe phải sửa chữa hoặc cam kết không tái phạm. Trong giao tiếp hàng ngày, hành vi này xuất hiện với tần suất dày đặc. Tính chất phức tạp của hành vi đòi hỏi sự phân tích chuẩn xác theo khung lý thuyết ngôn ngữ hiện đại.
1.2. Điều kiện sử dụng và đích ở lời của hành vi trách tiếng Việt
Ngữ dụng học tiếng Việt xác định các điều kiện thỏa dụng chặt chẽ cho hành động trách. Điều kiện nội dung mệnh đề đòi hỏi một sự kiện tiêu cực đã diễn ra trong thực tế. Sự kiện này mang lại hậu quả xấu hoặc vi phạm quy tắc chung. Điều kiện tiền giả định khẳng định người nghe chịu trách nhiệm trực tiếp hoặc gián tiếp đối với sự kiện. Điều kiện chân thành phản ánh cảm xúc bức xúc thực sự của người nói. Đích ở lời nhắm vào sự khiển trách và cảnh báo. Phát ngôn trách không chấp nhận các sự kiện vô căn cứ. Nếu thiếu các điều kiện trên, hành động trách sẽ mất hiệu lực hoặc chuyển hóa thành vu khống. Việc nắm vững các điều kiện giúp nhận diện chính xác cấu trúc phát ngôn trong thực tế.
1.3. Phép lịch sự và thể diện trong giao tiếp khi thực hiện trách
Phép lịch sự và thể diện trong giao tiếp chi phối mạnh mẽ quá trình thực hiện hành vi trách. Thể diện gồm hai mặt: thể diện dương tính và thể diện âm tính. Hành vi trách mang bản chất đe dọa thể diện nghiêm trọng (FTA). Người nói công khai chỉ trích người nghe, làm tổn thương nhu cầu được tôn trọng. Người nghe đối mặt với nguy cơ mất uy tín trước tập thể. Để giảm thiểu xung đột, người nói thường áp dụng các chiến lược giữ gìn thể diện (FSA). Các phương thức làm dịu lời nói giúp duy trì mối quan hệ hòa khí. Sự cân bằng giữa tính nghiêm khắc và sự tôn trọng quyết định thành công của cuộc hội thoại. Kỹ thuật điều tiết thể diện giữ vai trò trọng tâm trong văn hóa giao tiếp Á Đông.
II. Phương tiện biểu hiện và cấu trúc của phát ngôn trách
Phương tiện biểu hiện hành vi trách trong tiếng Việt vô cùng đa dạng và phong phú. Hệ thống này bao gồm các yếu tố từ vựng, cú pháp và ngữ điệu. Người nói có thể sử dụng cấu trúc ngôn hành trực diện hoặc kết cấu biểu đạt gián tiếp. Sự kết hợp giữa các từ ngữ chỉ lỗi và thái độ tạo nên sắc thái trách cứ đặc thù. Ngữ điệu nhấn mạnh thường xuất hiện tại các vị từ mang tính đánh giá. Cấu trúc câu biến đổi linh hoạt tùy theo mục tiêu giao tiếp cụ thể. Nghiên cứu hình thức biểu hiện giúp phân loại chính xác các tầng bậc trách móc trong văn bản và hội thoại đời sống.
2.1. Biểu thức ngôn hành trách tường minh và trách nguyên cấp
Biểu thức ngôn hành trách tường minh sử dụng trực tiếp các động từ ngôn hành như trách, phê bình, quở, khiển trách. Động từ ngôn hành xuất hiện ở ngôi thứ nhất, thời hiện tại. Dạng thức này mang tính nghi thức cao và tính khẳng định tuyệt đối. Ngược lại, biểu thức ngôn hành trách nguyên cấp không chứa động từ ngôn hành hiển ngôn. Cấu trúc nguyên cấp sử dụng các câu trần thuật hoặc câu vị từ trạng thái để nêu lỗi. Ví dụ cấu trúc 'sao lại làm thế' hoặc 'làm ăn tắc trách quá'. Mặc dù không dùng động từ ngôn hành, hiệu lực trách vẫn được xác lập rõ ràng. Người nghe dễ dàng giải mã ý định của người nói thông qua ngữ cảnh phát ngôn cụ thể.
2.2. Vai trò của tiểu từ tình thái trong câu trách tiếng Việt
Tiểu từ tình thái trong câu trách là phương tiện ngữ dụng quan trọng bậc nhất. Các tiểu từ cuối câu như à, ư, nhỉ, nhé, đấy, cơ, mà định hình sắc thái biểu cảm. Một số tiểu từ gia tăng mức độ gay gắt của lời trách, ví dụ như hả, à, cơ đấy. Chúng thể hiện sự mỉa mai hoặc bực bội gay gắt từ người nói. Ngược lại, các từ như nhé, chứ, đấy thôi giúp làm giảm độ căng thẳng. Sự biến hóa của tiểu từ tình thái giúp người nói điều chỉnh khoảng cách tâm lý. Ngữ điệu đi kèm tiểu từ tình thái tạo ra nét đặc trưng trong phong cách nói tiếng Việt. Việc lựa chọn đúng tiểu từ thể hiện sự tinh tế trong kiểm soát cảm xúc.
2.3. Các thành phần mở rộng nhằm giảm thiểu nguy cơ đe dọa thể diện
Phát ngôn trách tiếng Việt thường tích hợp nhiều thành phần mở rộng chức năng. Thành phần hô gọi đứng đầu câu thiết lập quan hệ thân mật hoặc trang trọng. Từ cảm thán như ôi, trời ơi bộc lộ phản ứng tâm lý tự nhiên trước sự cố. Các yếu tố rào đón như 'biết là khó nhưng...', 'nói thật lòng...' xuất hiện phổ biến. Chúng có chức năng xoa dịu tổn thương và bảo vệ thể diện cho người nghe. Ngoài ra, người nói có thể gắn kèm lời giải thích nguyên nhân hoặc lời khuyên nhủ. Sự đan cài này chuyển hóa lời trách thành bài học xây dựng. Cấu trúc phát ngôn mở rộng phản ánh chiều sâu văn hóa ứng xử trọng tình của người Việt.
III. Chiến lược trách trực tiếp và gián tiếp trong giao tiếp
Chiến lược trách trực tiếp và gián tiếp phản ánh sự lựa chọn phương thức giao tiếp của chủ thể. Lựa chọn này căn cứ vào mục đích, đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. Trách trực tiếp tập trung vào sự rõ ràng, dứt khoát và tính minh bạch của thông điệp. Trách gián tiếp chú trọng vào tính tế nhị, lịch thiệp và sự uyển chuyển của ngôn từ. Cả hai chiến lược đều nhằm đạt hiệu lực ở lời là sửa sai và răn đe. Tuy nhiên, mức độ tác động tâm lý lên người nghe hoàn toàn khác nhau. Việc vận dụng linh hoạt hai chiến lược này quyết định hiệu quả tương tác xã hội.
3.1. Phân tích diễn ngôn tiếng Việt qua chiến lược trách trực tiếp
Phân tích diễn ngôn tiếng Việt cho thấy chiến lược trách trực tiếp mang tính công khai cao. Người nói chỉ đích danh hành vi sai trái và đối tượng gây ra lỗi. Cấu trúc câu thường mang tính khẳng định mạnh mẽ, không vòng vo. Điểm mạnh của chiến lược này là tính dứt khoát, thông điệp không bị hiểu lầm. Người nghe nhận thức ngay mức độ nghiêm trọng của sự việc. Tuy nhiên, mức độ đe dọa thể diện của phát ngôn trực tiếp rất lớn. Chiến lược này dễ gây cảm giác ức chế, tự ti hoặc phản kháng nếu lạm dụng. Phát ngôn trực tiếp thường chỉ phù hợp trong tình huống khẩn cấp hoặc khi lỗi sai lặp lại nhiều lần.
3.2. Cơ chế tạo lập hành vi trách gián tiếp qua các nhóm hành động
Hành vi trách gián tiếp được kiến tạo thông qua nhiều hành động ngôn ngữ phái sinh. Người nói có thể mượn hành động hỏi để bày tỏ sự trách cứ, như 'Sao bài vở để bừa bãi thế này?'. Hành động trần thuật sự việc tiêu cực cũng ngầm ẩn ý phê phán. Thậm chí, hành động khen mỉa mai hoặc cảm thán cũng mang hiệu lực trách sâu sắc. Cơ chế này dựa trên sự vi phạm có chủ ý các phương châm hội thoại Grice. Người nghe phải dựa vào suy ngụ ý để giải mã thông điệp ẩn giấu. Trách gián tiếp giúp giữ gìn thể diện cho đối phương, tạo không gian tự nhìn nhận. Phương thức này đòi hỏi khả năng tư duy liên tưởng cao từ người tiếp nhận.
3.3. Ảnh hưởng của ngữ cảnh giao tiếp và quan hệ liên cá nhân
Ngữ cảnh giao tiếp và quan hệ liên cá nhân quy định việc lựa chọn chiến lược trách. Khoảng cách quyền lực (P) và mức độ thân mật (D) là hai biến số then chốt. Người ở vị thế quyền lực cao dễ dàng sử dụng chiến lược trách trực tiếp. Ngược lại, người ở vị thế thấp thường chọn cách nói gián tiếp hoặc rào đón cẩn trọng. Mức độ nghiêm trọng của hành vi sai phạm (R) cũng tác động đến cấu trúc câu. Trong bối cảnh công cộng đông người, phát ngôn cần được kiểm soát chặt chẽ hơn chốn riêng tư. Sự thấu hiểu ngữ cảnh giúp người nói đưa ra phản hồi đúng mực, tránh xung đột xã hội không đáng có.
IV. Hành động trách của giáo viên trong môi trường sư phạm
Môi trường sư phạm là không gian giao tiếp đặc thù với tính chuẩn mực cao. Mối quan hệ thầy - trò mang tính bất đối xứng về quyền lực và tri thức. Giáo viên thường xuyên phải xử lý các tình huống học sinh vi phạm kỷ luật hoặc thiếu sót học tập. Hành động trách của nhà giáo mang tính định hướng, giáo dục và uốn nắn nhân cách. Phát ngôn trách trong nhà trường không đơn thuần là sự trút giận hay trừng phạt. Mỗi câu trách cần đóng vai trò là một tác nhân thúc đẩy sự tiến bộ. Nghiên cứu ngôn ngữ sư phạm mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho công tác đào tạo.
4.1. Thực trạng phản hồi của giáo viên đối với lỗi của học sinh
Thực trạng giảng dạy ghi nhận học sinh thường mắc hai nhóm lỗi chính: lỗi học tập và lỗi đạo đức kỷ luật. Đối với lỗi học tập, giáo viên có xu hướng dùng các lời nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc câu hỏi gợi mở. Đối với lỗi vi phạm nội quy, thái độ nghiêm khắc xuất hiện nhiều hơn. Khảo sát cho thấy phần lớn giáo viên kết hợp giữa trách mắng và hướng dẫn khắc phục. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn sử dụng ngôn từ gay gắt, gây căng thẳng tâm lý. Việc phản hồi thiếu kiểm soát có thể làm tổn thương lòng tự trọng của người học. Nhận thức đúng về tác động của ngôn ngữ giúp cải thiện đáng kể bầu không khí lớp học.
4.2. Đặc điểm ngôn ngữ trách sư phạm theo biến số quyền lực và khoảng cách
Phân tích diễn ngôn tiếng Việt trong trường học làm sáng tỏ vị thế uy quyền của giáo viên. Uy quyền sư phạm cho phép thầy cô thiết lập các chuẩn mực và đưa ra phán xét. Tuy nhiên, khoảng cách thế hệ và tâm lý đòi hỏi sự khéo léo trong diễn đạt. Giáo viên có kinh nghiệm thường kết hợp đại từ xưng hô thân mật như thầy - con, cô - em. Lối xưng hô này thu hẹp khoảng cách xã hội, làm mềm hóa uy quyền áp đặt. Khi đó, lời trách trở thành sự quan tâm chân thành từ người đi trước. Sự điều phối này giúp học sinh tiếp thu phê bình với thái độ hợp tác và tích cực.
4.3. Sự điều chỉnh chiến lược trách nhằm duy trì trật tự lớp học
Giáo viên chủ động luân chuyển giữa chiến lược trách trực tiếp và gián tiếp để quản lý trật tự. Khi cần chấn chỉnh kỷ luật tức thì, câu lệnh trực tiếp ngắn gọn được ưu tiên. Khi cần uốn nắn suy nghĩ cá nhân, câu hỏi gián tiếp hoặc lời tâm sự phát huy ưu thế. Thầy cô thường sử dụng các tiểu từ tình thái giảm nhẹ và cấu trúc rào đón. Việc phê bình riêng tư thay vì công khai trước lớp cũng là giải pháp bảo vệ thể diện học trò. Sự linh hoạt trong lựa chọn phương tiện biểu đạt giúp duy trì kỷ cương mà không triệt tiêu sự tự tin của học sinh.
V. Nâng cao năng lực giao tiếp ngữ dụng cho nhà giáo dục
Năng lực giao tiếp là cấu phần quan trọng cấu thành trình độ nghiệp vụ sư phạm. Việc làm chủ ngôn ngữ giúp giáo viên nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện. Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn làm mẫu về chuẩn mực hành vi. Sử dụng ngôn từ trách cứ thiếu chuẩn mực sẽ để lại hệ lụy tâm lý tiêu cực lâu dài. Ngược lại, kỹ năng giao tiếp khéo léo tạo dựng môi trường học đường tích cực và nhân văn. Do đó, việc trang bị các kiến thức ngôn ngữ học ứng dụng cho đội ngũ nhà giáo là nhiệm vụ cấp thiết.
5.1. Phát triển năng lực giao tiếp ngữ dụng trong môi trường học đường
Phát triển năng lực giao tiếp ngữ dụng giúp giáo viên nhận diện và xử lý linh hoạt mọi tình huống hội thoại. Năng lực này bao gồm việc hiểu rõ ngữ cảnh, điều kiện sử dụng ngôn từ và tâm lý người học. Thầy cô cần biết cách tạo lập các phát ngôn đúng mục đích mà vẫn đảm bảo tính văn hóa. Khả năng giải mã ngụ ý và kiểm soát ngữ điệu cũng đóng vai trò quyết định. Việc rèn luyện kỹ năng ngữ dụng giúp chuyển hóa các xung đột sư phạm thành cơ hội thấu hiểu. Nhà giáo làm chủ năng lực này sẽ giao tiếp tự tin và tạo ảnh hưởng tích cực lên học sinh.
5.2. Nguyên tắc ứng xử sư phạm tôn trọng thể diện và tâm lý học trò
Phép lịch sự và thể diện trong giao tiếp phải trở thành nguyên tắc cốt lõi của ứng xử học đường. Khi học sinh phạm lỗi, việc bảo vệ thể diện giúp các em không bị cô lập hoặc xấu hổ cực độ. Giáo viên nên chỉ trích hành vi sai trái cụ thể, tránh phán xét tiêu cực về nhân phẩm học trò. Khen ngợi công khai và phê bình kín đáo là phương châm ứng xử hiệu quả. Lời trách cần đi kèm giải pháp và niềm tin vào sự tiến bộ của người học. Tôn trọng thể diện của học sinh chính là con đường ngắn nhất để xây dựng sự kính trọng đối với người thầy.
5.3. Định hướng hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ cho giáo viên phổ thông
Chương trình đào tạo sư phạm cần tăng cường các nội dung chuyên đề về ngữ dụng học ứng dụng. Sinh viên và giáo viên phổ thông cần được thực hành xử lý tình huống giao tiếp qua các bài tập mô phỏng. Việc phân tích các trường hợp phát ngôn thực tế giúp nhận diện các lỗi giao tiếp phổ biến. Nhà trường nên tổ chức các buổi hội thảo về nghệ thuật kiểm soát cảm xúc và lời nói. Việc xây dựng sổ tay giao tiếp sư phạm cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho giáo viên. Quá trình trau dồi liên tục này góp phần xây dựng trường học hạnh phúc và môi trường giáo dục lành mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THU HẠNH HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÁCH TRONG TIẾNG VIỆT VÀ VIỆC SỬ DỤNG CỦA GIÁO VIÊN Ở MÔI TRƢỜNG SƢ PHẠM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THU HẠNH HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÁCH TRONG TIẾNG VIỆT VÀ VIỆC SỬ DỤNG CỦA GIÁO VIÊN Ở MÔI TRƢỜNG SƢ PHẠM Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Đỗ Việt Hùng HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi sau những nỗ lực học tập và triển khai đề tài nghiên cứu. Các số liệu đƣa ra trong luận án là trung thực, các trích dẫn dùng trong luận án đều có nguồn trích dẫn rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án đƣợc rút ra trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu này, chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì công trình của tác giả nào khác.
Nếu có gì khuất tất tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày 24 tháng 5 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thu Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Đỗ Việt Hùng đã trực tiếp hƣớng dẫn luận án cho tôi. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các cấp lãnh đạo, Ban chủ nhiệm và các giảng viên bộ môn Ngôn ngữ của Khoa Ngữ văn, Phòng Sau đại học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Qua đây, con xin chân thành cảm ơn bố mẹ, các em, gia đình, cảm ơn các bạn bè đã luôn động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ con/tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 24 tháng 5 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thu Hạnh iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU TRONG LUẬN ÁN Kí hiệu Ý nghĩa/từ tƣơng ứng BTNH : Biểu thức ngôn hành FTAs : Các hành vi đe dọa thể diện (Face threatening acts) FSAs: Các hành vi giữ gìn thể diện (Face saving acts) FFAs: Các hành vi tôn vinh thể diện (Face flattering acts) D: Khoảng cách (Distance) mức độ thân cận giữa ngƣời nói và ngƣời nghe. H: Ngƣời nghe (Hearer) HS : Học sinh IFIDs : Các dấu hiệu chỉ dẫn hiệu lực ở lời (illocutionary force indicating divices) GV : Giáo viên NV: Nhân vật trong sáng tác NDHH: Ngƣời dùng hội thoại hàng ngày NDMĐ : Nội dung mệnh đề O: Ngƣời khác (Other) P: Uy quyền (Power) giữa ngƣời nói và ngƣời nghe R: Mức độ áp đặt (ranking of imposition) của các hành vi đe dọa thể diện. S: Ngƣời nói (Speaker) V: Động từ (Verb) W: Mức độ (weighting) đe dọa thể diện của một hành động ngôn ngữ Phần lời nói lƣợc bỏ vì nội dung hoặc quá dài mà không cần […] thiết hoặc không liên quan tới nội dung lời nói.
(_) Lƣợt lời im lặng iv (abc) Biểu thị phần đƣợc đề cập trong lời nói đƣợc nhấn mạnh hơn so với các từ xung quanh, hoặc biểu thị nội dung nhấn mạnh - Biểu thị các thông tin ngữ cảnh đƣợc ghi thêm vào giải thích rõ cho tình huống trong các ví dụ. (abc) - Biểu thị tên hành động ngôn ngữ đang đƣợc nói đến. Ví dụ: Phê bình nhóm bạn, đấy góc bạn T nói chuyện đấy (phê bình) Biểu thị một hành động ngôn ngữ trực tiếp nhằm tới hiệu lực (abc→xyz) của hành động gián tiếp. Ví dụ: Viết đề cƣơng nhƣ thế này á? Có thật cô chữa cho con thế này không, hả? (hỏi→trách mắng) v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU TRONG LUẬN ÁN. iii DANH MỤC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN. viii MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học của luận án.
Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Những nghiên cứu về lí thuyết hành động ngôn ngữ. Những nghiên cứu mang tính ứng dụng về các hành động ngôn ngữ. Những nghiên cứu về hành động trách, các hành động cùng nhóm với trách và các hành động ngôn ngữ của GV ở trƣờng phổ thông. Lí thuyết về hành động ngôn ngữ.
Lí thuyết về lịch sự. 43 Tiểu kết chƣơng 1. HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÁCH TRONG TIẾNG VIỆT. KHÁI NIỆM VÀ ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG HÀNH ĐỘNG TRÁCH.
Quan điểm của luận án về hành động trách. Điều kiện sử dụng hành động trách. BIỂU THỨC NGÔN HÀNH CỦA HÀNH ĐỘNG TRÁCH. Biểu thức ngôn hành trách tƣờng minh.
Biểu thức ngôn hành trách nguyên cấp. Bộ tiêu chí nhận diện hành động trách. HÀNH ĐỘNG TRÁCH GIÁN TIẾP. Hành động trách gián tiếp đƣợc thực hiện thông qua các hành động ngôn ngữ nhóm điều khiển.
Hành động trách gián tiếp đƣợc thực hiện thông qua các hành động ngôn ngữ nhóm biểu cảm. Hành động trách gián tiếp đƣợc thực hiện thông qua các hành động ngôn ngữ nhóm tái hiện. PHÁT NGÔN TRÁCH VÀ CÁC THÀNH PHẦN MỞ RỘNG. Phát ngôn trách có thành phần mở rộng là các yếu tố hô gọi.
Phát ngôn trách có thành phần mở rộng là các yếu tố cảm thán. Phát ngôn trách với một số thành phần mở rộng thuộc phép lịch sự. Phát ngôn có hành động trách đi kèm với một số hành động ngôn ngữ khác. 108 Tiểu kết chƣơng 2.
HÀNH ĐỘNG TRÁCH CỦA GIÁO VIÊN Ở MÔI TRƢỜNG SƢ PHẠM. THỰC TRẠNG MẮC LỖI CỦA HỌC SINH VÀ NGÔN NGỮ PHẢN HỒI CỦA GIÁO VIÊN VỚI LỖI CỦA HỌC SINH. Thực trạng mắc lỗi của học sinh. Bức tranh chung về các hành động ngôn ngữ của giáo viên trong những tình huống HS mắc lỗi.
HÀNH ĐỘNG TRÁCH CỦA GIÁO VIÊN TRONG NHỮNG TÌNH HUỐNG HỌC SINH MẮC LỖI. Hành động trách của giáo viên trong tƣơng quan với hành động trách của nhóm nhân vật và ngƣời dùng hội thoại hằng ngày. Hành động trách trực tiếp của giáo viên. Hành động trách gián tiếp của giáo viên.
VẤN ĐỀ LỊCH SỰ TRONG PHÁT NGÔN TRÁCH CỦA GIÁO VIÊN. Từ xƣng hô. Từ và cụm từ cảm thán. Các tiểu từ tình thái.
Một số biểu hiện lịch sự và bất lịch sự khác. MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ ĐỀ XUẤT CỦA LUẬN ÁN. Giải pháp về việc sử dụng hành động trách. Giải pháp về nghiệp vụ sƣ phạm.
Đề xuất của luận án. 166 Tiểu kết chƣơng 3. 172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 175 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
176 PHỤ LỤC viii DANH MỤC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN Bảng 1. Bảng phân loại các hành động ngôn ngữ của Austin, Searle, Bach và Harnish. Các phương châm cấu thành GSP của Leech. So sánh sự khác biệt giữa hành động trách với các hành động chê, mắng, phê bình.
Thống kê các nhóm hành động ngôn ngữ được dùng để tạo hành động trách gián tiếp. Các hành động ngôn ngữ giáo viên sử dụng trong các tình huống học sinh mắc lỗi. So sánh tần suất sử dụng một số FTAs với FSAs và FFAs của giáo viên. Thống kê hành động trách của ba nhóm người dùng .4: Thống kê số liệu so sánh giữa các hành động ngôn ngữ được sử dụng để tạo hành động trách gián tiếp của ba nhóm người dùng.
Thống kê các hành động ngôn ngữ giáo viên dùng để thực hiện hành động trách gián tiếp. Biểu đồ các nhóm lỗi của học sinh. Lí do chọn đề tài Nghiên cứu các hành động ngôn ngữ là một hƣớng nghiên cứu ứng dụng lí thuyết ngữ dụng. Ở Việt Nam, việc vận dụng lí thuyết ngữ dụng vào nghiên cứu các hành động ngôn ngữ tiếng Việt khá phổ biến và đã có những đóng góp nhất định trong việc phác họa bức tranh chung về các hành động ngôn ngữ tiếng Việt.
Những nghiên cứu ấy một mặt cung cấp tri thức về dụng học Việt ngữ, mặt khác lại định hình các đặc trƣng về văn hóa, về giao tiếp và phong cách của ngƣời Việt nói chung. Những nghiên cứu theo hƣớng này không chỉ cần thiết mà còn có ý nghĩa kiểm nghiệm, khắc sâu hơn lí thuyết ngữ dụng. Lẽ thƣờng khi một ngƣời mắc lỗi thì ngƣời có quyền lợi, nghĩa vụ hoặc ràng buộc liên quan sẽ có thể dùng một trong các hành động ngôn ngữ nhƣ: chê, trách, mắng, phê bình, phê phán, nhắc nhở, phân tích, giảng giải, khuyên, góp ý,… để phản ứng đối với lỗi của ngƣời cùng giao tiếp, tùy theo mức độ nặng, nhẹ của lỗi. Trƣớc các tình huống mắc lỗi của ngƣời liên quan đến mình, ngƣời nói (S) có hai xu hƣớng sử dụng hành động ngôn ngữ trái ngƣợc nhau: tích cực thì sử dụng các hành động ngôn ngữ giữ gìn thể diện thể diện cho đối phƣơng nhƣ: phân tích, giảng giải, khuyên, góp ý,…, còn tiêu cực thì sử dụng các hành động ngôn ngữ đe dọa thể diện nhƣ: chê, trách, mắng, phê bình, phê phán,… Trên thực tế, không nhiều ngƣời có thể bình tĩnh ngồi lại phân tích, giảng giải, khuyên nhủ mà thƣờng bật ra tức thì những hành động đe dọa thể diện, nhẹ thì nhắc nhở, trách cứ, nặng hơn thì mắng, trách mắng, chê bai, phê phán,… Trong số những hành động ngôn ngữ có sắc thái tiêu cực nhằm vào lỗi của ngƣời khác thì một lời trách khi đƣợc sử dụng hợp lí có thể đem tới cảm giác nhẹ nhàng, bớt đi mức độ đe dọa thể diện đối với ngƣời cùng tham gia giao tiếp so với các hành động chê bai, mắng, phê bình, phê phán,… 2.
Hành động trách là một hành động có bản chất đe dọa thể diện của ngƣời cùng tham gia giao tiếp. Trên thực tế việc sử dụng hành động này xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày ở những môi trƣờng khác nhau, 2 giữa những đối tƣợng giao tiếp khác nhau, trong đó có giao tiếp giữa giáo viên (GV) và học sinh (HS) trong môi trƣờng sƣ phạm. Khi xuất hiện trong giao tiếp, nhiều trƣờng hợp hành động trách đƣợc thực hiện bằng những cách thức tích cực, làm giảm mức độ đe dọa thể diện đối với ngƣời nghe (H), nhƣng cũng có những trƣờng hợp hành động này đƣợc thực hiện bằng những cách thức tiêu cực, làm tăng mức độ đe dọa thể diện của H.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Hạnh (2022). Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-ngon-ngu-hoc-hanh-dong-trach-trong-tieng-viet-va-ung-dung-su-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ngôn ngữ học hành động ngôn ngữ trách trong tiếng Việt, ứng dụng sư phạm cho giáo viên.
Luận án "Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ngôn ngữ học hành động trách trong tiếng Việt và ứng dụng sư phạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.