Nghiên cứu khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945 - Trần Thanh Việt
Nghiên cứu khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam giai đoạn 1925-1945, phân tích ngôn ngữ và văn hóa trong tác phẩm nổi bật.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về tiểu thuyết tâm lý Việt Nam tiền chiến
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Trần Thanh Việt
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về tiểu thuyết tâm lý Việt Nam tiền chiến
Luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó khám phá sự ra đời, phát triển của thể loại này. Giai đoạn tiền chiến là thời kỳ quan trọng. Tiểu thuyết tâm lý tiền chiến định hình nền văn học hiện đại. Nghiên cứu giới thiệu khái niệm tiểu thuyết tâm lý. Nó phân tích các đặc trưng cơ bản. Luận án cũng tổng hợp tình hình nghiên cứu trước đây. Các vấn đề về phân định thể loại, phân tích tâm lý nhân vật được xem xét. Nó cung cấp nền tảng vững chắc. Giúp độc giả hiểu sâu sắc hơn về một khuynh hướng nghệ thuật. Đặc biệt trong văn học lãng mạn 1925-1945. Đây là một đóng góp quan trọng. Nó làm rõ di sản của tiểu thuyết tâm lý Việt Nam.
1.1. Khái niệm và khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý
Tiểu thuyết tâm lý là thể loại văn học đặc biệt. Nó đi sâu khám phá thế giới nội tâm con người. Cảm xúc, suy nghĩ, động cơ tiềm ẩn của nhân vật được phơi bày. Giai đoạn 1925-1945 là thời kỳ định hình của tiểu thuyết hiện đại Việt Nam. Trong khoảng thời gian này, khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý nổi lên mạnh mẽ. Nó đánh dấu sự chuyển mình từ văn học truyền thống sang hiện đại. Phân tích tâm lý nhân vật trở thành trọng tâm. Tác phẩm không còn chỉ mô tả sự kiện bên ngoài. Nó tập trung vào diễn biến tinh thần phức tạp. Sự ra đời của khuynh hướng này phản ánh nhu cầu đổi mới nghệ thuật. Nó cũng cho thấy sự tiếp thu các trào lưu văn học phương Tây. Các tác phẩm tiêu biểu góp phần làm phong phú văn học lãng mạn 1925-1945. Nền văn học Việt Nam chứng kiến sự xuất hiện những tư tưởng mới. Nó mở ra không gian nghệ thuật rộng lớn hơn. Tiểu thuyết tâm lý tiền chiến đã tạo nền móng vững chắc. Nó cho sự phát triển của thể loại này sau này. Đây là một di sản văn học quý giá.
1.2. Lịch sử nghiên cứu tiểu thuyết tâm lý tiền chiến
Các học giả đã dành nhiều công sức nghiên cứu tiểu thuyết tâm lý tiền chiến. Nhiều công trình tập trung vào việc giới thuyết thể tài. Việc phân định ranh giới giữa tiểu thuyết tâm lý và các thể loại khác là một thách thức. Nghiên cứu cũng đi sâu vào vấn đề phân tích tâm lý trong tiểu thuyết. Các phương pháp thể hiện nội tâm nhân vật được mổ xẻ. Đặc biệt, vấn đề nhân vật tiểu thuyết tâm lý luôn được chú ý. Các kiểu nhân vật đặc trưng, những mâu thuẫn bên trong họ là điểm nhấn. Tình hình nghiên cứu còn bao gồm việc xác định khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý nói chung. Nó chỉ ra sự phát triển, ảnh hưởng của thể loại này. Các công trình nghiên cứu đã giúp làm rõ giá trị của văn học lãng mạn 1925-1945. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về một giai đoạn quan trọng. Sự phân tích này rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về đóng góp của tiểu thuyết tâm lý Việt Nam.
II.Tiểu thuyết tâm lý 1925 1945 Dịch chuyển thể loại
Giai đoạn 1925-1945, tiểu thuyết Việt Nam chứng kiến nhiều dịch chuyển. Các tiền đề văn hóa - xã hội tạo điều kiện. Ảnh hưởng văn học Pháp và tâm lý học phương Tây rất lớn. Tiểu thuyết dần chuyển từ luận đề, tự truyện. Nó hướng tới việc khám phá tâm lý. Sự thay đổi này phản ánh ý thức cái tôi cá nhân. Nó cũng là kết quả của các cuộc tranh luận văn học. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó làm phong phú thêm khuynh hướng lãng mạn. Đồng thời, nó định hình tiểu thuyết xã hội Việt Nam. Góp phần vào sự hiện đại hóa văn học quốc ngữ.
2.1. Tiền đề xã hội thúc đẩy tiểu thuyết tâm lý
Giai đoạn 1925-1945, xã hội Việt Nam chứng kiến nhiều biến động sâu sắc. Kinh tế thay đổi, đô thị phát triển mạnh mẽ. Giai tầng xã hội cũng có những xáo trộn. Đây là thời kỳ giao lưu văn hóa quốc tế diễn ra sôi nổi. Ảnh hưởng văn học Pháp đặc biệt rõ rệt. Các trào lưu tư tưởng phương Tây du nhập. Nhu cầu đổi mới nghệ thuật trở thành xu thế tất yếu. Các cuộc tranh luận văn học đã góp phần định hình các giá trị mới. Ý thức về cái tôi cá nhân dần trưởng thành. Con người bắt đầu tìm kiếm sự khẳng định bản thân. Tâm lý học phương Tây trong văn học được tiếp thu. Những lý thuyết về phân tâm học, cái vô thức mở ra chân trời mới. Những tiền đề này tạo môi trường thuận lợi. Tiểu thuyết tâm lý phát triển mạnh mẽ. Nó phản ánh sự phức tạp trong tư duy con người hiện đại. Tác phẩm không chỉ phản ánh xã hội Việt Nam 1925-1945. Nó còn đào sâu vào tâm tư con người trong bối cảnh đó.
2.2. Dịch chuyển từ tiểu thuyết luận đề sang tâm lý
Trước khi tiểu thuyết tâm lý thịnh hành, tiểu thuyết luận đề chiếm ưu thế. Thể loại này thường mang tính giáo huấn. Nó tập trung truyền tải một thông điệp xã hội cụ thể. Tuy nhiên, giới văn học dần nhận ra giới hạn. Nhu cầu khám phá nội tâm con người tăng lên. Sự dịch chuyển từ tiểu thuyết luận đề sang tiểu thuyết tâm lý diễn ra. Các nhà văn muốn đi sâu vào sự thật bên trong. Tiểu thuyết tâm lý giúp họ giải mã những mâu thuẫn. Nó khám phá những khao khát thầm kín của nhân vật. Thay vì miêu tả sự kiện bề nổi, tác phẩm tập trung vào động cơ. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó làm phong phú thêm khuynh hướng lãng mạn trong văn học. Sự thay đổi này tạo ra những tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao. Nó đánh dấu sự phát triển của tiểu thuyết xã hội Việt Nam.
2.3. Chuyển đổi từ tự truyện sang tiểu thuyết tâm lý
Tiểu thuyết tự truyện từng là một hình thức phổ biến. Nó cho phép tác giả kể lại cuộc đời, trải nghiệm cá nhân. Tuy nhiên, sự phát triển của văn học cần những chiều kích mới. Việc chuyển đổi từ tiểu thuyết tự truyện sang tiểu thuyết tâm lý là tất yếu. Tiểu thuyết tâm lý vượt ra khỏi khuôn khổ cá nhân. Nó xây dựng một thế giới nội tâm đa chiều hơn. Các nhà văn có thể tự do sáng tạo nhân vật. Họ không bị ràng buộc bởi thực tế cuộc đời. Điều này mở rộng khả năng phân tích tâm lý nhân vật. Tác phẩm có thể khám phá những khía cạnh phổ quát của con người. Nó không chỉ là câu chuyện của một cá nhân cụ thể. Sự chuyển đổi này cho phép đào sâu hơn. Nó tạo ra những tác phẩm có sức lan tỏa rộng lớn. Khuynh hướng này góp phần làm nên dấu ấn của văn học lãng mạn 1925-1945.
III.Nhân vật tiểu thuyết tâm lý Phân tích sâu sắc
Nhân vật là trái tim của tiểu thuyết tâm lý tiền chiến. Giai đoạn 1925-1945 chứng kiến sự dịch chuyển trong xây dựng nhân vật. Giới nhà văn tập trung vào thế giới nội tâm. Họ không còn chỉ miêu tả hành động bên ngoài. Các kiểu nhân vật đa dạng xuất hiện. Từ những người khủng hoảng tư tưởng. Đến những người chìm trong khủng hoảng tâm lý. Hoặc những nhân vật phức hợp các tính cách. Sự phân tích tâm lý nhân vật trở thành yếu tố quyết định. Nó làm nổi bật vẻ đẹp và sự phức tạp của con người Việt Nam đương thời. Đặc biệt trong văn học lãng mạn 1925-1945. Tự Lực Văn Đoàn là điển hình cho khuynh hướng này.
3.1. Khuynh hướng xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết
Giai đoạn 1925-1945, cách xây dựng nhân vật có nhiều đổi mới. Nhân vật không còn chỉ là đại diện cho một tầng lớp. Hoặc một ý tưởng cụ thể. Giới nhà văn bắt đầu tập trung đề cao tâm lý cá nhân. Khuynh hướng này dẫn đến sự dịch chuyển lớn. Nhân vật hành động nhường chỗ cho nhân vật tâm lý. Câu chuyện không còn chỉ xoay quanh hành động bên ngoài. Nó đi sâu vào diễn biến nội tâm phức tạp. Phân tích tâm lý nhân vật trở thành yếu tố then chốt. Các nhà văn tìm cách khám phá những chiều sâu cảm xúc. Họ bóc tách những mâu thuẫn, giằng xé bên trong con người. Đây là đặc trưng nổi bật của văn học lãng mạn 1925-1945. Nó cho thấy sự ảnh hưởng của tâm lý học phương Tây trong văn học. Sự phát triển này làm giàu thêm ngôn ngữ nghệ thuật.
3.2. Các kiểu nhân vật đặc trưng trong tiểu thuyết tâm lý
Tiểu thuyết tâm lý tiền chiến đã tạo ra nhiều kiểu nhân vật độc đáo. Một trong số đó là nhân vật khủng hoảng tư tưởng. Họ là những người hoang mang trước thời cuộc. Họ đấu tranh với các giá trị cũ và mới. Tiếp theo là nhân vật khủng hoảng tâm lý. Những nhân vật này mắc kẹt trong nỗi đau. Họ chịu đựng sự giằng xé nội tại, tình cảm phức tạp. Nhiều nhân vật khác có tính cách phức hợp. Họ không đơn thuần tốt hay xấu. Họ là sự pha trộn của nhiều mặt đối lập. Những nhân vật này phản ánh bức tranh xã hội Việt Nam 1925-1945 đầy biến động. Họ đại diện cho một thế hệ mới. Thế hệ này đang tìm kiếm bản ngã. Các nhân vật này đòi hỏi sự phân tích tâm lý nhân vật tinh tế. Họ là linh hồn của tiểu thuyết. Đặc biệt, Tự Lực Văn Đoàn đã đóng góp nhiều nhân vật tiêu biểu.
IV.Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết tâm lý Việt Nam
Tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945 có những đặc điểm nghệ thuật riêng. Cốt truyện và kết cấu chú trọng yếu tố tâm lý. Chúng tập trung vào dòng chảy cảm xúc, suy nghĩ. Ngôn ngữ được sử dụng tinh tế. Nó thể hiện tâm trạng, cảm xúc nhân vật. Giọng điệu chủ đạo là trữ tình, triết lý. Các kỹ thuật như dòng ý thức được áp dụng. Tự Lực Văn Đoàn đã phát triển mạnh mẽ những đặc điểm này. Chúng góp phần làm nên khuynh hướng lãng mạn. Đồng thời, nó định hình phong cách tiểu thuyết hiện đại. Đây là những đóng góp giá trị. Nó nâng cao chất lượng nghệ thuật của văn học Việt Nam.
4.1. Cốt truyện và kết cấu tâm lý trong tiểu thuyết
Tiểu thuyết tâm lý Việt Nam giai đoạn này có đặc điểm nghệ thuật riêng. Cốt truyện tâm lý thường ít tập trung vào các sự kiện bên ngoài. Nó chú trọng vào dòng suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật. Các sự kiện nội tâm được đẩy lên hàng đầu. Kết cấu tâm lý không phải lúc nào cũng tuyến tính. Các mảnh ghép ký ức, suy tư có thể đan xen. Chúng tạo nên một dòng chảy ý thức. Dòng ý thức là một kỹ thuật thường được sử dụng. Nó giúp khám phá chiều sâu tâm hồn nhân vật. Các tác phẩm của Tự Lực Văn Đoàn thường thể hiện rõ điều này. Họ phá vỡ cách kể chuyện truyền thống. Họ tập trung vào thế giới bên trong. Điều này tạo ra sự khác biệt lớn. Nó làm cho tiểu thuyết trở nên phong phú hơn về mặt thể nghiệm.
4.2. Ngôn ngữ giọng điệu phản ánh tâm lý nhân vật
Ngôn ngữ trong tiểu thuyết tâm lý có vai trò đặc biệt quan trọng. Nó được dùng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng một cách chân thực. Từ ngữ giàu hình ảnh, biểu cảm được sử dụng rộng rãi. Các câu văn thường có nhịp điệu riêng. Chúng phản ánh sự miên man, dằn vặt trong suy nghĩ. Ngôn ngữ đôi khi mơ hồ, đầy ẩn dụ. Nó tái tạo không gian nội tâm phức tạp. Giọng điệu chủ đạo thường là trữ tình sâu lắng. Nó thấm đượm nỗi buồn, sự hoài niệm. Đôi khi, giọng điệu chuyển sang triết lý suy tư. Nó đặt ra những câu hỏi về cuộc đời, con người. Điều này giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với nhân vật. Ngôn ngữ và giọng điệu là chìa khóa. Nó mở cánh cửa vào thế giới tinh thần của tiểu thuyết tâm lý tiền chiến. Khuynh hướng lãng mạn được thể hiện rõ qua yếu tố này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam từ 1925 đến 1945" của nghiên cứu sinh Trần Thanh Việt (Chuyên ngành Lí luận văn học, Mã số: 62 22 01 20, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thành Hưng) là công trình tiên phong xác lập một hệ thống lý thuyết và lịch sử thể loại hoàn chỉnh về dòng tiểu thuyết tâm lý trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Trong bối cảnh lý luận phê bình đương đại đối diện với sự xuất hiện của các kỹ thuật tự sự hậu hiện đại và dòng ý thức, công trình đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu (research gap) tồn tại suốt nhiều thập kỷ: sự thiếu vắng một công trình chuyên khảo khảo sát hệ thống, chuyên biệt quá trình vận động, quy luật chuyển dịch thể loại và đặc trưng thi pháp của tiểu thuyết tâm lý như một phân hệ thể tài độc lập.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những tiền đề văn hóa - xã hội và quy luật nội tại nào đã thúc đẩy sự chuyển dịch từ tiểu thuyết luận đề, tiểu thuyết tự truyện sang tiểu thuyết tâm lý trong giai đoạn 1925 - 1945?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống nhân vật tiểu thuyết tâm lý giai đoạn này được cấu trúc hóa theo những mô hình loại hình học nào nhằm phản ánh sự biến đổi trong quan niệm nghệ thuật về con người?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những phương thức biểu hiện nghệ thuật đặc thù về kết cấu, cốt truyện, ngôn ngữ và giọng điệu nào đã định hình diện mạo thi pháp của tiểu thuyết tâm lý Việt Nam?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Tiểu thuyết tâm lý không chỉ là một thủ pháp miêu tả đơn thuần mà là một khuynh hướng thể tài hoàn chỉnh, đánh dấu bước chuyển mang tính bản lề từ "môi trường nhãn giới" sang "môi trường tâm giới".
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự vận động của tiểu thuyết tâm lý phản ánh sự trưởng thành của ý thức cá nhân và sự giao thoa sâu sắc giữa thi pháp hiện đại phương Tây với cấu trúc tâm thức Việt Nam.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết thi pháp thể loại và ký ức thể loại của M. Bakhtin, phân loại thể tài của G. Pospelov, cùng các lý thuyết phân tâm học và tâm lý học hiện đại của S. Freud, C.G. Jung. Phạm vi khảo sát bao quát khung thời gian bản lề 1925 - 1945 với dung lượng tư liệu lớn gồm 24 tác phẩm tiêu biểu khảo sát trực tiếp (từ Tố Tâm năm 1925 của Hoàng Ngọc Phách đến Đứa con năm 1945 của Đỗ Đức Thu) và 16 tác phẩm đối sánh mở rộng từ Khái Hưng, Nhất Linh, Vũ Trọng Phụng, Thạch Lam, Nam Cao, Lê Văn Trương, Tô Hoài, Lan Khai, Nguyên Hồng. Tác phẩm mở đầu Tố Tâm đã tạo tiếng vang chấn động thị trường xuất bản với số lượng ấn hành kỷ lục: "lần thứ nhất in 3000 quyển, lần thứ hai in 2000 quyển", thậm chí được tái bản trái phép tại miền Nam đến lần thứ 8 với giá 30 đồng tiền Đông Dương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong các luồng học thuật. Giai đoạn 1925 - 1945, các tác giả trực tiếp tham gia xây dựng lý thuyết tiểu thuyết như Phạm Quỳnh với Bàn về tiểu thuyết (1921), Thạch Lam với Theo dòng (1941), Vũ Bằng với Khảo về tiểu thuyết (1941) và Trương Chính với Dưới mắt tôi (1939) đã bước đầu phân định tiểu thuyết tâm lý dựa trên tiêu chí nội dung và việc diễn tả chiều sâu thế giới nội tâm. Giai đoạn sau 1986, các nhà nghiên cứu như Phan Cự Đệ (1989), Hà Minh Đức (1989), Trần Đình Hượu (1995), Nguyễn Huệ Chi (2004), Trần Đăng Suyền (2004), Đào Đức Doãn (2011) và Dương Thị Hương (2001) đã đào sâu vào thi pháp miêu tả tâm lý của từng tác gia riêng lẻ.
Tuy nhiên, tồn tại hai quan điểm đối lập lớn trong giới phê bình:
- Luồng quan điểm thứ nhất: Nhóm các nhà phê bình như Tế Hanh hay Vũ Đức Phúc từng nhận định văn xuôi lãng mạn Tự lực văn đoàn có xu hướng "đơn giản về tâm lý", chưa đạt tới độ sâu sắc như văn xuôi hiện thực sau này.
- Luồng quan điểm thứ hai: Các học giả như Trần Đình Hượu, Đỗ Đức Hiểu và Phan Cự Đệ khẳng định Tự lực văn đoàn đã tạo ra cuộc cách tân triệt để về hình thức hiện đại, vận dụng phân tâm học khám phá thế giới cảm giác vô thức, tiềm thức vô cùng tinh tế.
Luận án định vị khoảng trống học thuật bằng việc vượt thoát lối quy giản nhị nguyên giữa hai trào lưu lãng mạn và hiện thực, chứng minh tiểu thuyết tâm lý là một khuynh hướng vận động xuyên suốt, có tính quy luật nội tại của tiến trình hiện đại hóa. Luận án đặt văn học Việt Nam vào tọa độ so sánh với ít nhất hai hệ quy chiếu quốc tế kinh điển: sự phát triển của tiểu thuyết phân tích hiện đại Tây Âu qua ngòi bút F. Dostoevsky (Tội ác và hình phạt), Stendhal (Đỏ và đen), Madame de La Fayette (Quận chúa Clèves) và bước đột phá của văn xuôi dòng ý thức phương Tây ở James Joyce (Ulysses, Chân dung chàng nghệ sĩ thời trẻ) cùng Knut Hamsun (Sult, Pan). Công trình chỉ rõ, nếu như văn xuôi phương Tây thế kỷ XIX - XX gắn liền với sự bùng nổ của các lý thuyết tâm lý học thực nghiệm, thì tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925 - 1945 là sản phẩm của cuộc tiếp biến văn hóa Đông - Tây, thể hiện nỗ lực giải phóng cái tôi cá nhân khỏi các ràng buộc của luân lý phong kiến truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các hệ thống lý thuyết văn học nền tảng:
- Mở rộng lý thuyết thi pháp thể loại của Mikhail Bakhtin: Phát triển khái niệm "ký ức thể loại" (genre memory) và tính đối thoại đa thanh vào việc giải mã cấu trúc tự sự của văn xuôi Việt Nam, khẳng định tiểu thuyết là "thể loại văn chương duy nhất luôn luôn biến đổi, do đó, nó phản ánh sâu sắc hơn, cơ bản hơn, nhạy bén hơn biến chuyển của bản thân hiện thực".
- Cụ thể hóa lý thuyết thể tài đời tư của G. Pospelov: Xác lập ranh giới phân định giữa thể tài đời tư - tâm lý với thể tài đạo đức - thế sự và lịch sử - dân tộc trong bối cảnh văn học thuộc địa nửa phong kiến.
- Chuyển dịch hệ hình nhận thức (Paradigm Shift): Chứng minh bước nhảy vọt từ việc mô tả hành vi ngoại tại sang giải mã các xung đột nội tâm sâu kín, biến tâm lý nhân vật từ một phương tiện minh họa luân lý thành đối tượng chiếm lĩnh tối thượng và tự thân của văn học.
Hệ thống luận đề lý thuyết được đúc kết thành 4 mệnh đề cốt lõi:
- Mệnh đề 1 (P1): Tiểu thuyết tâm lý Việt Nam vận động theo tiến trình giải trừ tính chất duy lý của tiểu thuyết luận đề và tính chất biên niên của tiểu thuyết tự truyện để tiến tới cấu trúc tâm lý đa chiều.
- Mệnh đề 2 (P2): Xung đột nghệ thuật cốt lõi được chuyển hóa từ xung đột xã hội - giai cấp bên ngoài thành xung đột nội tâm phân rã giữa ý thức, tiềm thức và vô thức.
- Mệnh đề 3 (P3): Mô hình nhân vật dịch chuyển từ "nhân vật hành động/chức năng" sang "nhân vật tâm lý/trăn trở bản ngã".
- Mệnh đề 4 (P4): Cốt truyện sự kiện tuyến tính bị triệt tiêu để nhường chỗ cho cốt truyện tâm lý phi tuyến tính vận hành theo dòng liên tưởng và hồi ức.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết trụ cột: Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics), Xã hội học văn học (Sociology of Literature) và Phân tâm học văn học (Literary Psychoanalysis).
[TIỀN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI & Ý THỨC CÁ NHÂN]
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ SỰ DỊCH CHUYỂN THỂ LOẠI (GENRE TRANSMUTATION)│
│ - Từ Tiểu thuyết Luận đề ──► Tâm lý │
│ - Từ Tiểu thuyết Tự truyện ──► Tâm lý │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG NHÂN VẬT │ │ THI PHÁP NGHỆ THUẬT │
│ - Khủng hoảng tư tưởng │ │ - Kết cấu tâm lý hướng tâm│
│ - Khủng hoảng tâm lý │ │ - Cốt truyện tâm lý nội tại│
│ - Phức hợp tính cách │ │ - Độc thoại & Đa thanh │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│
▼
[HIỆN ĐẠI HÓA TOÀN DIỆN VĂN XUÔI QUỐC NGỮ]
Phương pháp tiếp cận mới này làm sáng tỏ các khái niệm:
- Môi trường tâm giới: Khái niệm tiếp thu và phát triển từ nhận định của Nguyễn Huệ Chi, chỉ không gian nghệ thuật nơi các biến cố tâm lý nội tại đóng vai trò trung tâm chi phối toàn bộ cấu trúc tác phẩm.
- Cốt truyện tâm lý nội tại: Chuỗi biến chuyển cảm xúc, xung đột giữa bổn phận và dục vọng cá nhân, thúc đẩy cốt truyện ngoại tại phát triển thay vì các biến cố ngẫu nhiên bên ngoài.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được giới hạn trong không gian địa - văn hóa đô thị Việt Nam (trọng tâm là văn học chữ Quốc ngữ miền Bắc) giai đoạn 1925 - 1945 dưới tác động của công cuộc khai thác thuộc địa và làn sóng Âu hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học Thực chứng diễn giải (Interpretivism) kết hợp với Hiện thực phê phán (Critical Realism) và Thi pháp học lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ 1 (Vĩ mô): Bối cảnh văn hóa - xã hội đô thị, sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế, giai tầng xã hội và tác động của báo chí quốc ngữ nửa đầu thế kỷ XX.
- Cấp độ 2 (Trung mô): Sự vận động của các trào lưu, trường phái văn học (Tự lực văn đoàn, nhóm Tân Dân, nhóm Tri Tân, Thanh Nghị) và các cuộc tranh luận văn học (Nghệ thuật vị nghệ thuật vs. Nghệ thuật vị nhân sinh).
- Cấp độ 3 (Vi mô): Cấu trúc văn bản tác phẩm, phân tích vi mô các tầng bậc ngữ nghĩa, điểm nhìn trần thuật, kỹ thuật phân tích tâm lý, tổ chức đối thoại và độc thoại nội tâm.
Cỡ mẫu khảo sát được tuyển chọn chính xác gồm 24 tiểu thuyết tiêu biểu làm tư liệu phân tích trọng tâm và 16 tác phẩm tham chiếu mở rộng, đáp ứng tiêu chí đại diện thể tài từ các tác giả trụ cột: Hoàng Ngọc Phách, Khái Hưng, Nhất Linh, Thạch Lam, Lê Văn Trương, Lan Khai, Nguyên Hồng, Vũ Trọng Phụng, Vũ Bằng, Tô Hoài, Nam Cao, Đỗ Đức Thu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chí phân loại học thuật:
- Tiêu chí thu nạp (Inclusion criteria): Các tiểu thuyết xuất bản bằng chữ Quốc ngữ giai đoạn 1925 - 1945 lấy đời sống nội tâm, cảm xúc và quá trình tâm lý của nhân vật làm đối tượng miêu tả trực tiếp xuyên suốt, được giới phê bình đương thời và hậu thế định danh hoặc công nhận mang đặc trưng tiểu thuyết tâm lý.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các tác phẩm chỉ thuần túy phiêu lưu, trinh thám hành động ly kỳ, diễn nghĩa lịch sử hoặc phóng sự tài liệu không tập trung vào thế giới nội tâm nhân vật.
Nghiên cứu thiết lập hệ thống tam giác đạc (Triangulation) đa chiều:
- Tam giác đạc tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu giữa văn bản tác phẩm xuất bản nguyên bản trên báo chí/sách thời kỳ 1925 - 1945 với các bài phê bình đương đại của Phạm Quỳnh, Thiếu Sơn, Lê Tràng Kiều, Hải Triều, Hoài Thanh, Vũ Ngọc Phan.
- Tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation): Kết hợp lý thuyết loại hình học thể loại của Đông Âu với thi pháp học phương Tây và các quan niệm mỹ học truyền thống Á Đông.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua việc nhất quán hóa hệ thống thuật ngữ chuyên ngành; tính giá trị lịch sử (historical validity) qua việc khảo sát nguyên bản văn bản học; tính quy chiếu khách quan đối với các văn bản tiểu thuyết Nam Bộ tiền đề (như Truyện thầy Lazaro Phiền 1887, Hà Hương phong nguyệt truyện 1914).
Data và phân tích
Phân tích định tính chuyên sâu văn bản học (Textual analysis) kết hợp phương pháp phân tích loại hình (Typological method) và phân tích so sánh lịch sử (Comparative historical analysis). Bộ công cụ nghiên cứu phân tích chi tiết các chỉ số thi pháp:
- Phân tích sự chuyển dịch hình thái kết cấu từ kết cấu chương hồi, kết cấu biên niên sang kết cấu hướng tâm, kết cấu tâm lý phân mảnh.
- Khảo sát các kỹ thuật trần thuật: điểm nhìn bên trong (internal focalization), diễn ngôn gián tiếp tự do (free indirect discourse), dòng ý thức thô phôi và độc thoại nội tâm phân rã.
- Kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện thông qua việc đối sánh chéo giữa hai dòng văn học lãng mạn (Tự lực văn đoàn) và văn học hiện thực phê phán (Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyên Hồng).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình mang lại 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Xác lập mô hình chuyển dịch thể loại lưỡng hợp: Luận án chứng minh quá trình hình thành tiểu thuyết tâm lý Việt Nam trải qua hai ngả đường dịch chuyển thể loại mang tính quy luật: từ tiểu thuyết luận đề chuyển dịch sang tiểu thuyết tâm lý (giải tỏa tính giáo huấn, tư tưởng áp đặt để đi sâu vào bi kịch tình cảm cá nhân) và từ tiểu thuyết tự truyện chuyển dịch sang tiểu thuyết tâm lý (khách quan hóa cái tôi tác giả thành thế giới nội tâm đa thanh của nhân vật).
- Phát hiện và định danh 3 kiểu loại nhân vật tâm lý mới: Thay thế mô hình nhân vật chức năng đạo đức trung đại bằng 3 kiểu nhân vật hiện đại mang tính đột phá:
- Nhân vật khủng hoảng tư tưởng: Mâu thuẫn sâu sắc giữa lý tưởng giải phóng cá nhân và bức tường luân lý truyền thống (Tố Tâm, Đoạn tuyệt, Đôi bạn).
- Nhân vật khủng hoảng tâm lý: Rơi vào trạng thái hoang mang, cô đơn, mặc cảm tha hóa, ám ảnh cái chết và sự phi lý (Bướm trắng, Trống mái, Sống mòn).
- Nhân vật phức hợp các tính cách: Sự đan cài lưỡng phân phức tạp giữa phần "con" và phần "người", giữa bản năng sinh học và nhân cách văn hóa (Lấy nhau vì tình, Trúng số độc đắc, Làm đĩ).
- Đặc trưng nghệ thuật cấu trúc tâm lý độc đáo: Cốt truyện ngoại tại bị thu nhỏ tối đa, nhường chỗ cho cốt truyện tâm lý. Đỗ Đức Hiểu nhận xét xác đáng về bước ngoặt này trong Bướm trắng: "Bướm trắng là một tiểu thuyết hiện đại; nó không phải 'cái viết về những cuộc phiêu lưu'... mà 'phiêu lưu về cái viết'. 'Phiêu lưu' ở đây là những hành trình qua ngóc ngách tình cảm, tư duy, cảm xúc, giấc mơ đẹp, hoảng loạn, cái sống và cái chết... Bướm trắng, với cốt truyện đơn giản, là 'thế giới bên trong' của con người vô cùng biến động, cái ý thức và cái tiềm thức, cái vô lý và cái phi lý, giấc mơ, mê sảng, linh cảm".
- Khẳng định quy luật chuyển dịch từ môi trường nhãn giới sang môi trường tâm giới: Minh chứng cho luận điểm kinh điển của Nguyễn Huệ Chi: "Tố Tâm đã chuyển hướng sáng tác từ môi trường nhãn giới sang môi trường tâm giới, từ khuynh hướng đạo lý sang khuynh hướng tâm lý, từ bút pháp kể chuyện sang bút pháp tự thuật, từ loại hình tiểu thuyết lấy sự chỉ vẽ thói đời làm đối tượng sang loại hình tiểu thuyết lấy sự mách bảo của con tim làm đối tượng, từ sự đồng nhất đơn giản đối tượng xung đột nghệ thuật với xung đột xã hội đến sự hóa thân tinh tế xung đột xã hội trong xung đột nội tâm".
[TIẾN TRÌNH VẬN ĐỘNG THỂ LOẠI (1925 - 1945)]
1925 1933 - 1938 1941 - 1944 1945
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────┐
│ TỐ TÂM │ ────────────────────► │ HỒN BƯỚM MƠ │ ───────────────► │ BƯỚM TRẮNG │ ──► │ ĐỨA CON │
│(Hoàng Ngọc │ Tâm lý Tình cảm │ TIÊN / ĐOẠN │ Tâm lý Luận đề │ (Nhất Linh - 1941)│ │ (Đỗ Đức │
│ Phách - 1925)│ & Tự thuật │ TUYỆT / GIA │ & Xung đột │ SỐNG MÒN │ │ Thu- 1945)│
└──────────────┘ │ ĐÌNH (Khái Hưng│ Xã hội │ (Nam Cao - 1944) │ └───────────┘
│ - Nhất Linh) │ │ Tâm lý Nhân cách │
└─────────────────┘ │ & Ý thức Khép kín │
└───────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp một mô hình phân tích thể tài văn học hoàn chỉnh, làm phong phú thêm lý luận văn học mác-xít và thi pháp học hiện đại trong việc nghiên cứu các nền văn học ngoại vi tiếp nhận văn hóa phương Tây.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung thao tác luận mẫu mực cho việc tiếp cận văn xuôi tự sự từ góc độ liên ngành giữa thi pháp học, xã hội học và tâm lý học văn học.
- Về mặt thực tiễn và giảng dạy: Cung cấp cứ liệu khoa học chuẩn xác để tái cấu trúc chương trình giảng dạy văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 ở bậc đại học và sau đại học, giúp người học nhận thức sâu sắc giá trị nghệ thuật của dòng văn học lãng mạn và hiện thực.
- Khả năng tổng quát hóa: Khung lý thuyết có thể mở rộng ứng dụng hiệu quả để nghiên cứu tiểu thuyết tâm lý ở các quốc gia Đông Á có cùng bối cảnh chuyển đổi hiện đại hóa đầu thế kỷ XX như Trung Quốc thời kỳ Ngũ Tứ hay Nhật Bản thời kỳ Minh Trị/Đại Chính.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn địa hạt tư liệu: Do điều kiện tiếp cận văn bản lịch sử, luận án tập trung khảo sát trọng tâm tiểu thuyết của các tác giả miền Bắc, chưa thể bao quát toàn diện và đào sâu tương xứng vào diện mạo phong phú của tiểu thuyết tâm lý Nam Bộ (vốn có khởi đầu sớm với Nguyễn Trọng Quản, Lê Hoằng Mưu, Bửu Đình, Phú Đức).
- Giới hạn thời gian lịch sử: Khung thời gian khép lại ở năm 1945 do bước ngoặt lịch sử dân tộc chuyển sang phục vụ kháng chiến cứu quốc, chưa thể theo dấu sự tái sinh và chuyển hóa của tiểu thuyết tâm lý ở đô thị miền Nam giai đoạn 1954 - 1975 hoặc thời kỳ Đổi mới sau 1986.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo cứu so sánh liên vùng giữa tiểu thuyết tâm lý Bắc Bộ và Nam Bộ giai đoạn 1900 - 1945 nhằm vẽ lại bản đồ toàn cảnh văn học dân tộc.
- Vận dụng lý thuyết Phê bình nữ quyền (Feminist Criticism) để tái đánh giá các nhân vật nữ và diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết của Nhất Linh, Vũ Trọng Phụng, Lê Văn Trương, Thụy An.
- Nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia giữa tiểu thuyết tâm lý Việt Nam với tiểu thuyết tâm lý thời kỳ Ngũ Tứ Trung Quốc (sáng tác của Úc Đạt Phu, Mao Thuẫn) và tiểu thuyết "Tâm cảnh" (Shishōsetsu) của Nhật Bản.
- Truy vết sự tiếp nối của thi pháp tiểu thuyết tâm lý giai đoạn 1925 - 1945 trong dòng văn xuôi dòng ý thức và hậu hiện đại Việt Nam đương đại thế kỷ XXI.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình một điểm tựa tham chiếu chuẩn mực cho các công trình nghiên cứu tiến sĩ và thạc sĩ về thi pháp tiểu thuyết, ước tính tạo ra ảnh hưởng học thuật sâu rộng trong các nghiên cứu lịch sử văn học Việt Nam hiện đại.
- Ảnh hưởng giáo dục và xuất bản: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc tái bản, chú giải văn bản các kiệt tác văn học giai đoạn 1925 - 1945, góp phần phục hồi và tôn vinh di sản văn xuôi quốc ngữ.
- Giá trị văn hóa - xã hội: Khẳng định giá trị nhân bản của ý thức cá nhân, lòng tự trọng và chiều sâu tâm hồn người Việt trong cơn lốc biến đổi xã hội, mang lại bài học nhân văn sâu sắc cho con người hiện đại trong việc tự nhận thức và chữa lành các khủng hoảng tinh thần.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích thể tài mẫu mực, phương pháp luận nghiên cứu văn bản học nghiêm cẩn và các khoảng trống học thuật mới để phát triển đề tài.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sở hữu nguồn tài liệu chuyên khảo hệ thống, giàu chứng cứ để phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Lí luận văn học và Lịch sử văn học Việt Nam.
- Nhà văn và giới sáng tác đương đại: Rút ra những bài học thi pháp quý giá về kỹ thuật phân tích tâm lý, nghệ thuật tổ chức điểm nhìn và độc thoại nội tâm để nâng tầm nghệ thuật tự sự đương đại.
- Nhà phê bình và độc giả tinh hoa: Được trang bị công cụ tiếp nhận thẩm mỹ tinh tế để thấu cảm trọn vẹn vẻ đẹp ngôn từ và chiều sâu tư tưởng của văn xuôi dân tộc nửa đầu thế kỷ XX.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập quy luật vận động nội tại của dòng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam như một quá trình dịch chuyển thể loại kép (từ tiểu thuyết luận đề và tự truyện sang tâm lý), làm sâu sắc thêm lý thuyết "Ký ức thể loại" của M. Bakhtin và lý thuyết phân loại thể tài của G. Pospelov trong môi trường văn hóa phi phương Tây.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Đào Đức Doãn (chỉ phân chia 4 dạng tĩnh tại qua 4 tác phẩm) hay Dương Thị Hương (chỉ giới hạn ở Tự lực văn đoàn), luận án đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận khi kết hợp thi pháp học lịch sử với phân loại học đa tầng bậc, liên kết 24 tác phẩm chính và 16 tác phẩm đối sánh trên trục thời gian vận động 20 năm để làm rõ quy luật chuyển dịch cấu trúc thể loại.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu khảo sát là gì?
Phát hiện thú vị nhất là sự giao thoa nghệ thuật sâu sắc giữa hai trào lưu tưởng chừng đối kháng: văn xuôi lãng mạn và văn xuôi hiện thực. Cả hai trào lưu đều sử dụng chung thi pháp tiểu thuyết tâm lý để biểu đạt cuộc khủng hoảng bản ngã của con người thời đại, đưa tiểu thuyết đạt tới đỉnh cao phân tích chiều sâu vô thức và nhân cách (tiêu biểu từ Bướm trắng của Nhất Linh đến Sống mòn của Nam Cao).
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Quy trình nghiên cứu văn bản học, hệ thống tiêu chí chọn mẫu (Inclusion/Exclusion criteria) và khung phân loại 3 kiểu nhân vật cùng 4 tiêu chí thi pháp (kết cấu, cốt truyện, ngôn ngữ, giọng điệu) được thiết lập tường minh, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình phân tích trên các tập dữ liệu tác phẩm khác (như tiểu thuyết Nam Bộ hoặc tiểu thuyết giai đoạn 1954 - 1975).
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu 10 năm hướng tới việc xây dựng "Tổng tập thi pháp tiểu thuyết tâm lý Việt Nam thế kỷ XX", mở rộng đối sánh toàn diện với văn học Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản) và khảo sát sự phục hưng của các kỹ thuật phân tâm học trong tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ hội nhập toàn cầu.
Kết luận
- Khẳng định tiểu thuyết tâm lý giai đoạn 1925 - 1945 là một khuynh hướng thể tài hoàn chỉnh, đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy quá trình hiện đại hóa toàn diện thể loại tiểu thuyết và văn xuôi Quốc ngữ Việt Nam.
- Xác lập hệ thống chứng cứ khoa học về quy luật chuyển dịch thể loại mang tính đột phá từ tiểu thuyết luận đề và tiểu thuyết tự truyện sang tiểu thuyết tâm lý hướng tâm.
- Nhận diện và hệ thống hóa 3 mô hình nhân vật hiện đại tiêu biểu phản ánh sự trưởng thành của ý thức cá nhân: nhân vật khủng hoảng tư tưởng, nhân vật khủng hoảng tâm lý và nhân vật phức hợp tính cách.
- Đúc kết thi pháp nghệ thuật đặc trưng của tiểu thuyết tâm lý trên các phương diện: kết cấu tâm lý hướng tâm, cốt truyện tâm lý nội tại, ngôn ngữ cảm xúc - triết lý và giọng điệu đa thanh đối thoại.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới giàu triển vọng: thi pháp học so sánh tiểu thuyết tâm lý Đông Á, xã hội học tiếp nhận tiểu thuyết tâm lý đô thị, và phân tâm học văn học ứng dụng trong văn xuôi đương đại.
- Xác lập giá trị kinh điển trường tồn của di sản tiểu thuyết 1925 - 1945, khẳng định vị thế đỉnh cao của nghệ thuật phân tích tâm lý Việt Nam trong dòng chảy văn học nhân loại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------- Trần Thanh Việt KHUYNH HƢỚNG TIỂU THUYẾT TÂM LÝ VIỆT NAM TỪ 1925 ĐẾN 1945 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------- Trần Thanh Việt KHUYNH HƢỚNG TIỂU THUYẾT TÂM LÝ VIỆT NAM TỪ 1925 ĐẾN 1945 Chuyên ngành: Lí luận văn học Mã số: 62 22 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Phạm Thành Hưng XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Phạm Thành Hưng PGS. Phạm Quang Long Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được bất cứ tác giả nào công bố trong các công trình khác. Các trích dẫn đều có xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Trần Thanh Việt LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Ban Giám hiệu và các Phòng Ban chức năng thuộc Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, cơ quan đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi tham gia học tập và nghiên cứu.
Tôixin gửi lời tri ân tới Ban Chủ nhiệm, các thầy cô giáo Khoa Văn học. Các thầy cô không chỉ trao truyền kiến thức, góp ý chuyên môn mà còn tạo mọi điều kiện để tôi có thời gian hoàn thành luận án. Đặc biệt, xin gửi tới PGS. Phạm Thành Hưng lòng biết ơn chân thành.
Thầy đã tận tình chỉ dạy, gợi mở và đặt niềm tin vào nghiên cứu của tôi. Sau cùng, xin cảm ơn sự đồng hành của gia đình và sự cổ vũ, động viên của bè bạn. Tác giả luận án Trần Thanh Việt MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Giới thuyết về tiểu thuyết tâm lý. Thể loại tiểu thuyết.
Tiểu thuyết tâm lý. Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết tâm lý. Vấn đề phân định thể tài.
Vấn đề phân tích tâm lý trong tiểu thuyết. Vấn đề nhân vật tâm lý. Vấn đề khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý. 34 Tiểu kết chương 1.
TIỂU THUYẾT TÂM LÝ NHÌN TỪ SỰ DỊCH CHUYỂN THỂ LOẠI. Những tiền đề văn hóa - xã hội. Sự thay đổi cơ cấu kinh tế và giai tầng xã hội. Ảnh hưởng văn hóa phương Tây và nhu cầu đổi mới nghệ thuật.
Tác động của những cuộc tranh luận văn học. Sự trưởng thành của ý thức cái tôi cá nhân. Khuynh hướng dịch chuyển tiểu thuyết luận đề sang tiểu thuyết tâm lý. Căn cứ xác định sự dịch chuyển tiểu thuyết luận đề sang tiểu thuyết tâm lý.
Đặc điểm cơ bản của tiểu thuyết luận đề và tiểu thuyết tâm lý. Đặc điểm khuynh hướng dịch chuyển tiểu thuyết luận đề sangtiểu thuyết tâm lý. Khuynh hướng dịch chuyển tiểu thuyết tự truyện sang tiểu thuyết tâm lý. Cơ sở xác định sự dịch chuyển tiểu thuyết tự truyện sang tiểu thuyết tâm lý.
Đặc điểm khuynh hướng dịch chuyển tiểu thuyết tự truyện sang tiểu thuyếttâm lý. 83 Tiểu kết chương 2. NHÂN VẬT TRONG TIỂU THUYẾT TÂM LÝ. Nhân vật trong tiểu thuyết.
Các khuynh hướng xây dựng nhân vật. Tập trung đề cao tâm lý cá nhân. Dịch chuyển nhân vật hành động sang nhân vật tâm lý. Các kiểu nhân vật trong tiểu thuyết tâm lý.
Nhân vật khủng hoảng tư tưởng. Nhân vật khủng hoảng tâm lý. Nhân vật phức hợp các tính cách. 120 Tiểu kết chương 3.
ĐẶC ĐIỂM NGHỆ THUẬT CỦA TIỂU THUYẾT TÂM LÝ. Kết cấu tâm lý. Cốt truyện tâm lý. Ngôn ngữ chú trọng cảm xúc, tâm trạng.
Vai trò ngôn ngữ cảm xúc. Những biểu hiện của ngôn ngữ cảm xúc. Giọng điệu chủ đạo: trữ tình sâu lắng và triết lý suy tư. 147 Tiểu kết chương 4.
156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài 1. Trong hai thập niên đầu của thế kỷ XXI, nền văn học Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển phong phú, đa dạng của thể loại tiểu thuyết.
Tiểu thuyết đương đại thực sự đang phát triển theo những hướng đi mới, với sự dấn thân của nhiều nhà văn qua những sáng tác mang dấu ấn hậu hiện đại, với sự trình diễn của kỹ thuật dòng ý thức bên cạnh sự kế thừa những thành tựu nghệ thuật tiểu thuyết trong thế kỷ XX. Tiểu thuyết tâm lý giai đoạn 1925 - 1945 đã góp phần quan trọng thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hiện đại hóa tiểu thuyết Việt Nam. Song song với quá trình hội nhập quốc tế và giao lưu văn hóa hiện nay, với quá trình tiếp thu và sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết, tiểu loại tiểu thuyết tâm lý đang hiện ra như một di sản nghệ thuật của một thời đại cũ. Trong nghiên cứu phê bình văn học phương Tây, có nhiều ý kiến cho rằng lý thuyết về cái vô thức và phân tâm học của S.
Jung cũng như kỹ thuật dòng ý thức trong văn xuôi hiện đại đã đưa tiểu thuyết tâm lý của F. Dostoevsky trở về đẳng cấp truyền thống, tương ứng với những phát hiện của tâm lý học cổ điển thế kỷ XIX. Trong nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam đương đại, một vấn đề khách quan đặt ra là nghệ thuật tiểu thuyết tâm lý trong Tố Tâm của Hoàng Ngọc Phách, Bướm Trắng của Nhất Linh, Sống mòn của Nam Cao đã được các nhà văn đương đại vượt qua chưa? Có thể có một tiểu loại tiểu thuyết tâm lý hậu hiện đại xuất hiện, chuẩn bị chiếm lĩnh văn đàn dân tộc và quốc tế hay không? Vì thế, nhìn nhận sự vận động và phát triển tiểu thuyết thế kỷ trước trong mối liên hệ với những thành tựu nghệ thuật tiểu thuyết trong thế kỷ mới này vẫn là vấn đề cần tiếp tục tranh luận. Chọn mốc thời gian 1925 đến 1945 như một giai đoạn phát triển của tiểu thuyết tâm lý, chúng tôi muốn nhấn mạnh: chính sự xuất hiện của tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ nhất đặc điểm thể loại, đã góp phần định hướng cho công cuộc cách tân nghệ thuật tiểu thuyết.
Những tác phẩm đó nhận được sự quan tâm của nhiều độc giả, trong đó có tầng lớp độc giả ưu tú là các nhà nghiên cứu phê bình văn học. Vì thế, những tác phẩm như vậy trở thành dấu mốc khẳng định sự phát triển của thể loại tiểu thuyết trong tiến trình văn học dân tộc. Nửa đầu thế kỷ XX, báo chí luôn là bà đỡ cho sự phát triển của tiểu thuyết, các nhà văn thường đăng tiểu thuyết từng kỳ trên báo trước khi tập hợp in thành sách. Chỉ đến khi xuất bản thành sách, tiểu thuyết mới bắt đầu có đời sống riêng của nó.
Đối với việc nghiên cứu khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý, có thể coi Tố Tâm (1925) của Hoàng Ngọc Phách là tác phẩm mở đầu và Đứa con (1945) của Đỗ Đức Thu là tác phẩm khép lại khuynh hướng sáng tác thể tài này trong văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Thừa nhận những sự kiện lịch sử - chính trị lớn, những cuộc tranh luận văn học gây tiếng vang có tác động đến lịch sử văn nghệ, ở đây, chúng tôi chọn Tố Tâm,tác 3 phẩm gây nên tiếng vang lớn, tạo ra bước ngoặt trong tiến trình tiểu thuyết, trở thành tác phẩm mở đầu cho một khuynh hướng và chọn những tác phẩm đạt đến trình độ nghệ thuật cao để khảo sát tiểu thuyết giai đoạn 1925 – 1945. Sau sự xuất hiện của hàng loạt những tác phẩm đạt đến đỉnh cao vềnghệ thuật thể loại thường là sự thóai trào của một khuynh hướng. Sau cùng, việc huy động sức người, sức của toàn dân tộc cho cuộc đấu tranh giữ gìn nền độc lập còn non trẻ của đất nước (1945) đã dẫn đến việc tạm ngưng khuynh hướng tiểu thuyết này.
Hiện nay, trong lý luận phê bình văn học ở Việt Nam, chưa có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về tiểu thuyết tâm lý. Một số công trình nghiên cứu đề cập đến tiểu thuyết tâm lý với một số dấu hiệu khác nhau nhưng vẫn chưa có những công trình chuyên khảo khảo sát một cách chuyên biệt, kỹ lưỡng quá trình hình thành, vận động và phát triển cũng như đặc trưng thể tài, vai trò của tiểu thuyết tâm lý đối với quá trình hiện đại hóa văn học nước nhà. Một số công trình đề cập đến tiểu thuyết tâm lý mới tập trung vào một vài tác giả, tác phẩm, một số thành tựu cụ thể của tiểu thuyết tâm lý chứ chưa có một cái nhìn mang tính hệ thống. Vì thế, cần tiếp tục nghiên cứu tiểu thuyết tâm lý trong sự vận động và phát triển của tiểu thuyết trong nửa đầu thế kỷ XX.
Trong những thập niên đầu thế kỷ XXI, thế giới vẫn chứng kiến sự nỗ lực tìm tòi không mệt mỏi của các nhà văn đương đại trên bước đường đi tìm hướng đi mới của tiểu thuyết tâm lý - tiểu thuyết dòng ý thức. Chúng ta có quyền chờ đợi bước phát triển tiếp theo của tiểu thuyết loại này trong thế kỷ mới. Từ những gợi ý trên, chúng tôi chọn đề tài “Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam từ 1925 đến 1945”. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu sự thay đổi cách nhìn hiện thực, thế giới nhân vật đa chiều, đa diện, kỹ thuật phân tích tâm lý độc đáo cùng những phương thức biểu hiện đặc sắc của tiểu thuyết tâm lý. Từ đó khẳng định vị trí và những đóng góp của khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý giai đoạn này đối với việc hiện đại hóa tiểu thuyết nói riêng và hiện đại hóa văn xuôi quốc ngữ nói chung. Nhiệm vụ nghiên cứu Với đề tài này, nhiệm vụ nghiên cứu được xác định như sau: Đưa ra cách hiểu khái quát về đặc trưng nội dung và nghệ thuật của thể loại tiểu thuyết, khuynh hướng sáng tác tiểu loại tiểu thuyết tâm lý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Việt (2018). Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/khuynh-huong-tieu-thuyet-tam-ly-viet-nam-1925-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam giai đoạn 1925-1945, phân tích ngôn ngữ và văn hóa trong tác phẩm nổi bật.
Luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khuynh hướng tiểu thuyết tâm lý Việt Nam 1925-1945" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.