Luận án tiến sĩ về hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều - Dương Thá Thúy Vinh
Luận án nghiên cứu hành động ngôn ngữ trong "Truyện Kiều", làm rõ tác động của ngôn ngữ đến diễn biến tâm lý và tính cách nhân vật.
Ngôn ngữ Việt Nam
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khám phá Lý thuyết Ngữ dụng học trong Truyện Kiều
Tài liệu này đi sâu vào việc ứng dụng lý thuyết hành động ngôn ngữ để phân tích tác phẩm kinh điển "Truyện Kiều" của đại thi hào Nguyễn Du. Lý thuyết hành động ngôn ngữ, do John Austin và John Searle tiên phong, nghiên cứu cách ngôn ngữ không chỉ mô tả thực tế mà còn thực hiện các hành động. Văn bản khám phá những khía cạnh tinh tế của giao tiếp trong tác phẩm. Nó tập trung vào việc làm rõ cách các nhân vật và chính tác giả sử dụng ngôn ngữ để thực hiện các lời hứa, yêu cầu, tuyên bố, hoặc thể hiện cảm xúc. Việc áp dụng Ngữ dụng học (Pragmatics) giúp làm sáng tỏ nhiều tầng ý nghĩa ẩn sau những câu chữ. Nghiên cứu này đặt "Truyện Kiều" vào bối cảnh văn hóa, xã hội Việt Nam thời bấy giờ, làm nổi bật sự ảnh hưởng của những yếu tố này lên việc sử dụng ngôn ngữ. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và chức năng của lời nói trong một trong những kiệt tác văn học vĩ đại nhất của Việt Nam, qua đó nâng cao sự hiểu biết về "Đoạn trường tân thanh" dưới góc độ ngữ học hiện đại.
1.1. Khái niệm và lịch sử hành động ngôn ngữ
Hành động ngôn ngữ là một hành động được thực hiện thông qua lời nói. John Austin đưa ra khái niệm này, phân biệt giữa lời nói tạo hiệu lực và lời nói tạo diễn ngôn. Sau đó, John Searle phát triển thêm, phân loại các hành động ngôn ngữ thành năm nhóm chính: trình bày, điều khiển, cam kết, biểu cảm và tuyên bố. Lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển của lý thuyết này từ triết học ngôn ngữ đến Ngữ dụng học. Việc áp dụng lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc các tương tác giao tiếp. Nghiên cứu trong nước và quốc tế đã liên tục phát triển, mở rộng phạm vi ứng dụng.
1.2. Cơ sở lý luận Ngữ dụng học Pragmatics nghiên cứu
Ngữ dụng học (Pragmatics) là ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và ngữ cảnh sử dụng. Đây là cơ sở lý luận vững chắc cho việc phân tích hành động ngôn ngữ. Nó xem xét cách ý nghĩa không chỉ nằm ở từ ngữ mà còn ở ý định của người nói và sự diễn giải của người nghe. "Truyện Kiều" với những đoạn đối thoại phong phú, lời bình của tác giả, là một đối tượng lý tưởng cho nghiên cứu ngữ dụng học. Khung lý thuyết này giúp làm rõ các lực ngôn ngữ (illocutionary force) ẩn chứa trong từng câu thơ. Nó cũng giải thích cách các yếu tố như văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến sự hiểu và tạo ra hành động ngôn ngữ cụ thể.
1.3. Bối cảnh văn hóa xã hội Truyện Kiều tác động
Bối cảnh văn hóa, xã hội Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ "Truyện Kiều". Xã hội phong kiến với những quy tắc lễ giáo chặt chẽ định hình cách các nhân vật giao tiếp. Địa vị xã hội, giới tính, mối quan hệ giữa các nhân vật đều tác động đến lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu. Nguyễn Du đã khéo léo lồng ghép những yếu tố này vào lời ăn tiếng nói. Sự am hiểu bối cảnh giúp giải mã chính xác các hành động ngôn ngữ. Nó cũng lý giải tại sao một số hành động ngôn ngữ lại mang ý nghĩa gián tiếp. Sự tương tác giữa ngôn ngữ và văn hóa là trọng tâm để hiểu rõ hơn "Đoạn trường tân thanh".
II. Hành động Ngôn ngữ Trực tiếp trong Truyện Kiều
Trong "Truyện Kiều", các hành động ngôn ngữ trực tiếp được sử dụng rộng rãi, mang lại sự rõ ràng và trực diện trong giao tiếp. Hành động ngôn ngữ trực tiếp xảy ra khi lực ngữ điệu của lời nói trùng khớp với hình thức ngữ pháp và ý nghĩa từ vựng. Ví dụ, một câu cầu khiến có cấu trúc trực tiếp thường mang ý nghĩa ra lệnh hoặc yêu cầu. Tài liệu phân loại các hành động ngôn ngữ trực tiếp thành nhiều nhóm dựa trên mục đích giao tiếp. Chúng bao gồm các hành động trình bày, điều khiển, biểu cảm, cam kết và tuyên bố. Mỗi nhóm có vai trò riêng trong việc hình thành cốt truyện và phát triển nhân vật. Việc phân tích những hành động này giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính cách, ý định của các nhân vật. Đồng thời, nó cũng làm nổi bật thái độ và tư tưởng của Nguyễn Du. Sự đa dạng của các hành động trực tiếp góp phần tạo nên sự sinh động và hấp dẫn cho tác phẩm. Chúng là nền tảng để so sánh với các hành động ngôn ngữ gián tiếp phức tạp hơn.
2.1. Phân loại các hành động ngôn ngữ trực tiếp tiêu biểu
Các hành động trình bày cung cấp thông tin, miêu tả sự vật, sự việc. Ví dụ: "Nàng rằng: 'Gia cảnh túng thiếu lắm!'". Hành động điều khiển nhằm tác động đến hành vi của người nghe. Ví dụ: "Hãy tha tội cho kẻ lỡ lầm." Hành động biểu cảm thể hiện cảm xúc, thái độ của người nói. Ví dụ: "Than ôi! Đời ta sao khổ thế!" Hành động cam kết ràng buộc người nói với một hành động trong tương lai. Ví dụ: "Tôi xin thề sẽ báo đáp." Hành động tuyên bố thay đổi trạng thái của sự vật. Ví dụ: "Ta nay ban lệnh cấm!" Các hành động này xuất hiện dày đặc, định hình giao tiếp cơ bản.
2.2. Vai trò của hành động ngôn ngữ trực tiếp trong truyện
Hành động ngôn ngữ trực tiếp có vai trò quan trọng. Chúng thể hiện rõ ràng thái độ của tác giả. Nguyễn Du dùng lời trực tiếp để truyền tải thông điệp đạo đức, nhân văn. Các hành động này cũng giúp xây dựng hình tượng nhân vật rõ nét. Lời nói trực tiếp phơi bày tính cách, ý chí của Thúy Kiều, Kim Trọng, hay những kẻ ác như Mã Giám Sinh. Chúng tạo nên những đoạn đối thoại gay cấn, những lời thề nguyền xúc động. Hành động trực tiếp giữ vai trò xương sống trong việc đẩy mạnh tình tiết. Chúng giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin cốt lõi.
2.3. Ví dụ cụ thể về lực ngôn ngữ trực tiếp hiệu quả
Trong "Truyện Kiều", nhiều ví dụ minh họa lực ngôn ngữ trực tiếp mạnh mẽ. Lời Thúy Kiều bán mình: "Bây giờ trâm gãy gương tan / Kể làm sao xiết muôn vàn ái ân!" là một hành động tuyên bố bi thương, thay đổi số phận. Lời hứa của Kim Trọng: "Trăm năm tạc một chữ đồng đến xương." là hành động cam kết rõ ràng. Lời mắng nhiếc của Hoạn Thư đối với Kiều là hành động điều khiển đầy quyền lực. Những lời than vãn của Kiều về số phận là hành động biểu cảm trực tiếp. Những ví dụ này cho thấy sức mạnh của ngôn ngữ khi được sử dụng một cách trực diện. Chúng tác động mạnh mẽ đến cảm xúc người đọc.
III. Phân tích Hành động Ngôn ngữ Gián tiếp Truyện Kiều
Bên cạnh các hành động trực tiếp, "Truyện Kiều" còn sử dụng phong phú các hành động ngôn ngữ gián tiếp. Hành động ngôn ngữ gián tiếp là khi ý nghĩa thực sự của lời nói khác với ý nghĩa hiển ngôn của nó. Người nói muốn truyền đạt một ý định ngầm, đòi hỏi người nghe phải suy luận. Nguyễn Du đã vận dụng khéo léo kỹ thuật này để thể hiện sự phức tạp trong tâm lý nhân vật và truyền tải những thông điệp sâu sắc hơn. Các hành động gián tiếp thường xuất hiện qua lời nói của nhân vật hoặc những câu thơ bình luận của tác giả. Việc nhận diện và phân tích chúng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh, văn hóa. Loại hành động này tăng cường tính biểu cảm và đa nghĩa cho tác phẩm. Nó cũng cho phép tác giả thể hiện sự châm biếm, phê phán một cách tinh tế. Nghiên cứu này phân loại các hành động gián tiếp dựa trên các hình thức biểu đạt khác nhau. Nó làm nổi bật vai trò của chúng trong việc xây dựng hình tượng và thể hiện tư tưởng.
3.1. Nhận diện hành động ngôn ngữ gián tiếp của tác giả
Nguyễn Du thường sử dụng hành động gián tiếp trong lời bình của mình. Tác giả không trực tiếp đưa ra phán xét, mà ngụ ý thông qua mô tả, câu hỏi tu từ. Ví dụ, những câu thơ như "Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau" là một hành động biểu cảm gián tiếp. Nó bày tỏ sự nuối tiếc, bất bình về số phận con người. Những câu bình luận mang tính triết lý, chiêm nghiệm thường chứa đựng những hành động gián tiếp. Chúng gợi mở cho người đọc suy nghĩ, tự rút ra kết luận. Lời tác giả không chỉ kể chuyện, mà còn đánh giá, định hướng cảm nhận của độc giả một cách tinh tế.
3.2. Đặc điểm hành động ngôn ngữ gián tiếp của nhân vật
Nhân vật trong "Truyện Kiều" cũng sử dụng nhiều hành động gián tiếp. Điều này phản ánh sự tế nhị, phức tạp trong giao tiếp của người Việt. Ví dụ, Thúy Kiều thường dùng lời lẽ vòng vo, ẩn ý để bày tỏ tâm trạng hoặc yêu cầu. Khi Kiều hỏi: "Biết đâu cạn chén hồ đầy?" đó là một hành động hỏi gián tiếp, mang ý nghĩa than trách số phận. Các nhân vật phản diện như Mã Giám Sinh cũng dùng lời lẽ gián tiếp để che giấu ý đồ xấu xa. Việc phân tích những lời nói này giúp hiểu rõ hơn về tâm lý, động cơ của họ. Hành động gián tiếp làm tăng tính chân thực và chiều sâu cho nhân vật.
3.3. Tầm quan trọng của biểu đạt gián tiếp trong Đoạn trường tân thanh
Biểu đạt gián tiếp có tầm quan trọng đặc biệt trong "Đoạn trường tân thanh". Nó giúp thể hiện những cảm xúc, tư tưởng phức tạp mà lời lẽ trực tiếp khó diễn tả hết. Biểu đạt gián tiếp tạo nên sự đa nghĩa, làm giàu thêm nội dung tác phẩm. Nó kích thích sự suy ngẫm của độc giả, mở rộng không gian diễn giải. Nguyễn Du đã biến "Truyện Kiều" thành một tác phẩm nghệ thuật ngôn ngữ bậc thầy. Ông sử dụng tinh tế các hành động gián tiếp để phê phán xã hội, bày tỏ khát vọng công lý. Sự gián tiếp là một phần không thể thiếu của sức hấp dẫn nghệ thuật.
IV. Lực Ngôn ngữ Nguyễn Du định hình Truyện Kiều
Việc phân tích các hành động ngôn ngữ, cả trực tiếp và gián tiếp, làm nổi bật sức mạnh ngôn ngữ của Nguyễn Du trong "Truyện Kiều". Lực ngôn ngữ (illocutionary force) không chỉ đơn thuần là truyền tải thông tin. Nó còn tạo ra tác động mạnh mẽ đến người đọc và ý nghĩa của tác phẩm. Nguyễn Du đã sử dụng ngôn ngữ như một công cụ sắc bén để thể hiện tư tưởng. Ông dùng nó để xây dựng hình tượng nhân vật sống động, đa chiều. Lực ngôn ngữ góp phần định hình các mối quan hệ, các xung đột trong truyện. Nó cũng là yếu tố then chốt tạo nên giá trị nghệ thuật vượt thời gian của "Đoạn trường tân thanh". Việc nghiên cứu kỹ lưỡng lực ngôn ngữ giúp chúng ta cảm nhận sâu sắc hơn tài năng của Nguyễn Du. Nó cũng giúp lý giải tại sao tác phẩm này lại có sức lay động lớn đến vậy. Lực ngôn ngữ là cầu nối giữa ý đồ tác giả và sự tiếp nhận của độc giả.
4.1. Phản ánh thái độ tư tưởng của tác giả Nguyễn Du
Thông qua hành động ngôn ngữ, Nguyễn Du gián tiếp và trực tiếp bộc lộ thái độ. Ông thể hiện sự xót thương cho số phận người phụ nữ. Ông phê phán xã hội phong kiến bất công. Lực ngôn ngữ mạnh mẽ trong các lời bình của tác giả không chỉ kể chuyện. Nó còn là tiếng lòng của một con người nhân đạo. Sự đồng cảm, trăn trở của Nguyễn Du được truyền tải sâu sắc qua từng lời nói. Tác giả sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để gửi gắm thông điệp đạo đức. Ông phản ánh triết lý nhân sinh của mình, đặc biệt qua số phận Thúy Kiều.
4.2. Xây dựng chiều sâu tâm lý tính cách nhân vật Kiều
Lực ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm trong việc khắc họa tâm lý Kiều. Những lời nói của Kiều, dù trực tiếp hay gián tiếp, đều bộc lộ sự giằng xé nội tâm. Từ lời hứa với Kim Trọng đến lời thề với Đạm Tiên, mỗi hành động ngôn ngữ đều phản ánh tính cách. Sự khôn ngoan, đau khổ, quyết liệt của nàng được thể hiện qua cách nàng nói. Ngôn ngữ của Kiều không chỉ là lời thoại. Đó còn là tiếng nói của một tâm hồn phức tạp. Lực ngôn ngữ giúp độc giả cảm nhận được sự giằng co, biến động trong tâm trạng Kiều.
4.3. Nâng cao giá trị nghệ thuật sức hấp dẫn của tác phẩm
Lực ngôn ngữ của Nguyễn Du nâng cao giá trị nghệ thuật của "Truyện Kiều". Cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế, giàu biểu cảm tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng. Những câu thơ mang tính hành động không chỉ là lời kể. Chúng là những nét vẽ làm sống động bức tranh cuộc đời. Lời nói trực tiếp tạo kịch tính, lời nói gián tiếp tăng chiều sâu. Sự đa dạng trong sử dụng hành động ngôn ngữ biến "Truyện Kiều" thành một tuyệt tác. Tác phẩm không chỉ thu hút bởi cốt truyện, mà còn bởi vẻ đẹp và sức mạnh của ngôn từ.
V. Đối chiếu Hành động Ngôn ngữ Kim Vân Kiều và Truyện Kiều
Việc đối chiếu "Truyện Kiều" của Nguyễn Du với "Kim Vân Kiều truyện" (truyện gốc của Thanh Tâm Tài Nhân) cho thấy rõ sự khác biệt trong cách sử dụng hành động ngôn ngữ. Nguyễn Du không chỉ đơn thuần dịch mà còn tái tạo tác phẩm. Ông đã có những sửa đổi, bổ sung đáng kể trong cách các nhân vật giao tiếp và cách tác giả thể hiện quan điểm. Sự khác biệt này thể hiện rõ nhất ở việc Nguyễn Du tăng cường sử dụng các hành động ngôn ngữ gián tiếp. Điều này giúp tác phẩm mang đậm tính dân tộc và nghệ thuật cao hơn. Nghiên cứu này phân tích những điểm tương đồng và khác biệt về hành động ngôn ngữ giữa hai tác phẩm. Mục đích là để làm nổi bật tài năng sáng tạo của Nguyễn Du. Việc đối chiếu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình Việt hóa và nghệ thuật hóa "Kim Vân Kiều truyện". Nó cũng khẳng định giá trị độc đáo của "Đoạn trường tân thanh" trong nền văn học Việt Nam.
5.1. Giống nhau về cách thể hiện hành động ngôn ngữ
Hai tác phẩm có những điểm tương đồng về hành động ngôn ngữ. Cả hai đều sử dụng các hành động trình bày, điều khiển, biểu cảm, cam kết, tuyên bố. Cấu trúc cốt truyện cơ bản vẫn giữ nguyên, do đó, nhiều tình huống giao tiếp cũng tương tự. Các lời thề nguyền, lời than trách, lời yêu cầu đều có sự tương đồng nhất định. Cả hai tác giả đều dùng ngôn ngữ để xây dựng nhân vật và đẩy mạch truyện. Những điểm giống nhau này là nền tảng để Nguyễn Du phát triển và biến đổi tác phẩm gốc. Nó cho thấy sự tiếp thu có chọn lọc của đại thi hào.
5.2. Khác biệt trong biểu đạt gián tiếp của Nguyễn Du
Nguyễn Du đã có sự biến đổi đáng kể trong cách sử dụng hành động ngôn ngữ gián tiếp. Ông tăng cường các lời bình mang tính triết lý, ẩn ý. Lời nói của các nhân vật trong "Truyện Kiều" cũng trở nên sâu sắc và tinh tế hơn. Ví dụ, những lời than trách số phận của Kiều trong bản Việt thường mang tính gián tiếp, gợi nhiều suy ngẫm. Điều này khác với sự trực diện hơn trong "Kim Vân Kiều truyện". Sự khác biệt này thể hiện tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong việc "Việt hóa" và "nội tâm hóa" tác phẩm. Ông đã thổi hồn Việt vào từng câu chữ.
5.3. Ý nghĩa sự khác biệt đối với giá trị văn học
Sự khác biệt trong việc sử dụng hành động ngôn ngữ có ý nghĩa lớn. Nó khẳng định giá trị độc lập và sự sáng tạo của "Truyện Kiều". Nguyễn Du đã biến một tác phẩm Trung Quốc thành một kiệt tác của văn học Việt Nam. Việc tăng cường biểu đạt gián tiếp làm cho tác phẩm sâu sắc, đa nghĩa hơn. Nó nâng cao sức hấp dẫn nghệ thuật, khả năng lay động lòng người. "Truyện Kiều" trở thành tiếng nói của dân tộc Việt Nam. Nó không chỉ là câu chuyện tình yêu mà còn là bức tranh xã hội, thân phận con người. Sự khác biệt này là minh chứng cho thiên tài của Nguyễn Du.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐ¾I HàC THÁI NGUYÊN TR¯àNG Đ¾I HâC S¯ PH¾M ––––––––––––––––––––––––– D¯¡NG THà THÚY VINH HÀNH ĐÞNG NGÔN NGþ TRONG TRUYàN KIÀU LU¾N ÁN TI¾N SĨ NGÔN NGþ, VN HâC VÀ VN HOÁ VIâT NAM THÁI NGUYÊN - 2023 Đ¾I HàC THÁI NGUYÊN TR¯àNG Đ¾I HâC S¯ PH¾M ––––––––––––––––––––––––– D¯¡NG THà THÚY VINH HÀNH ĐÞNG NGÔN NGþ TRONG TRUYàN KIÀU Ngành: Ngôn ngÿ Viãt Nam Mã số: 92 201 02 LU¾N ÁN TI¾N SĨ NGÔN NGþ, VN HâC VÀ VN HOÁ VIâT NAM NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HàC 1.TS Bùi Minh Toán 2.TS Nguyán Vn Lßc THÁI NGUYÊN - 2023 i LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cÿu khoa hác của riêng tôi d°ái sự h°áng dÁn khoa hác của GS.TS Bùi Minh Toán và PGS. Các kÁt quÁ nghiên cÿu trong lu¿n án là trung thực, khách quan và ch°a tāng đ°ÿc ai công bố trong bÃt kỳ công trình khoa hác nào. Tác giÁ D°¢ng Thá Thuý Vinh ii LàI CÀM ¡N Để hoàn thành đ°ÿc Lu¿n án, tr°ác tiên tôi xin bày tỏ lòng biÁt ¢n sâu sÁc tái hai thầy h°áng dÁn khoa hác: GS.TS Bùi Minh Toán và PGS.TS Nguyễn Văn Lßc, những ng°ãi thầy tâm huyÁt đã t¿n tình h°áng dÁn, đßng viên khích lệ, dành nhiều thãi gian trao đổi và đßnh h°áng cho tôi trong quá trình thực hiện lu¿n án. TiÁp theo, tôi xin bày tỏ lòng biÁt ¢n tái Ban Giám hiệu, Phòng Đào t¿o, Ban chủ nhiệm Khoa Ngữ văn, quý thầy cô thußc tổ bß môn Ngôn ngữ - Khoa Ngữ văn, Tr°ãng đ¿i hác S° ph¿m - Đ¿i hác Thái Nguyên cùng tÃt cÁ các thầy cô giáo trong khoa đã t¿o điều kiện, giúp đỡ, chỉ bÁo và chia sẻ kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình hác t¿p và nghiên cÿu.
Tôi cũng xin gửi lãi cÁm ¢n đÁn Ban chủ nhiệm Khoa Giáo dāc Mầm non - Tr°ãng đ¿i hác S° ph¿m - Đ¿i hác Thái Nguyên, cùng tÃt cÁ các anh chß em đồng nghiệp trong khoa đã t¿o điều kiện về thãi gian, điều kiện công tác để tôi t¿p trung nghiên cÿu. Không chỉ v¿y, để hoàn thành lu¿n án này, tôi còn nh¿n đ°ÿc rÃt nhiều sự quan tâm giúp đỡ của b¿n bè, những ng°ãi thân quen. Tāng trang lu¿n án đều ghi dÃu Ãn tình cÁm và trách nhiệm của những ng°ãi b¿n đã đồng hành cùng tôi. NÁu không có sự đßng viên, hỗ trÿ và chia sẻ đó, tôi rÃt khó có thể thực hiện đ°ÿc lu¿n án.
Xin gửi tái những ng°ãi b¿n của tôi lãi cÁm ¢n chân thành nhÃt. Cuối cùng, tôi xin gửi tÃm lòng ân tình tái gia đình tôi, những ng°ãi đã theo sát tôi trong suốt thãi gian qua. Gia đình chính là nguồn đßng viên, cổ vũ giúp tôi có thêm sÿc m¿nh, đßng lực và sự cố gÁng để hoàn thành lu¿n án này. Thái Nguyên, tháng 12 nm 2023 Tác giÁ D°¢ng Thá Thuý Vinh iii MĀC LĀC LâI CAM ĐOAN.
iii DANH MĀC CÁC TĀ VIÀT TÀT. vi DANH MĀC CÁC BÀNG. vii Mâ ĐÀU. Lí do chán đề tài.
Māc đích nghiên cÿu và nhiệm vā nghiên cÿu. Đối t°ÿng nghiên cÿu. Ph¿m vi nghiên cÿu. Ph°¢ng pháp nghiên cÿu.
Những đóng góp mái của lu¿n án. CÃu trúc của lu¿n án. 7 Ch°¢ng 1: TÞNG QUAN VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU VÀ C¡ Sâ LÍ LU¾N, THĀC TIàN. Tổng quan về tình hình nghiên cÿu.
Những nghiên cÿu về hành đßng ngôn ngữ å n°ác ngoài. Những nghiên cÿu về hành đßng ngôn ngữ å trong n°ác. YÁu tố lßch sử, văn hoá tác đßng đÁn nßi dung, nghệ thu¿t của Truyện Kiều. Truyện Kiều trong ch°¢ng trình Ngữ văn trung hác c¢ så và trung hác phổ thông.
59 Chương 2: HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRỰC TIẾP TRONG TRUYỆN KIỀU. Khái quát về hành đßng ngôn ngữ trực tiÁp trong Truyện Kiều. Các nhóm hành đßng ngôn ngữ trực tiÁp trong Truyện Kiều. Nhóm hành đßng trình bày.
Nhóm hành đßng điều khiển. Nhóm hành đßng biểu cÁm. Nhóm hành đßng cam kÁt. Nhóm hành đßng tuyên bố.
Vai trò của hành đßng ngôn ngữ trực tiÁp. Vai trò của hành đßng ngôn ngữ trực tiÁp trong việc thể hiện thái đß của tác giÁ. Vai trò của hành đßng ngôn ngữ trực tiÁp trong xây dựng hình t°ÿng nhân v¿t. 94 Ch°¢ng 3: HÀNH ĐÞNG NGÔN NGþ GIÁN TI¾P TRONG TRUYàN KIÀU.
Khái quát về hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong Truyện Kiều. VÃn đề xác đßnh hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong Truyện Kiều. Phân lo¿i hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong Truyện Kiều. Hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong lãi của tác giÁ.
Khái quát về hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong lãi tác giÁ. Hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong lãi tác giÁ qua HĐ trình bày. Hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong lãi tác giÁ qua Hành đßng hỏi. Hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong lãi của nhân v¿t.
Hành đßng gián tiÁp qua hành đßng trình bày. Hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp qua hành đßng hỏi. Hành đßng gián tiÁp qua hành đßng cầu khiÁn. Hành đßng gián tiÁp qua hành đßng biểu cÁm.
Vai trò của hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp. Vai trò của hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong việc thể hiện thái đß của tác giÁ. Vai trò của hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong việc xây dựng hình t°ÿng các nhân v¿t. Đối chiÁu tác ph¿m Kim Vân Kiều truyện và Truyện Kiều về cách thể hiện gián tiÁp các hành đßng ngôn ngữ.
Khái quát về hành đßng ngôn ngữ gián tiÁp trong Kim Vân Kiều truyện. Những điểm giống nhau về cách thể hiện gián tiÁp các hành đßng ngôn ngữ. Những điểm khác nhau về cách thể hiện gián tiÁp các hành đßng ngôn ngữ. 154 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà K¾T QUÀ NGHIÊN CĄU CĂA ĐÀ TÀI LU¾N ÁN.
158 DANH MĀC TÀI LIâU THAM KHÀO. 165 vi DANH MĀC CÁC TĆ VI¾T TÀT STT CÁC TĆ VI¾T TÀT 1 Gián tiÁp GT 2 Hành đßng HĐ 3 Hành đßng ngôn ngữ HĐNN 4 Phát ngôn PN 5 Trực tiÁp TT vii DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 1. Sự thể hiện các hành đßng å lãi qua các lo¿i câu. Phân lo¿i HĐNN theo kiểu phát ngôn.
Phân lo¿i HĐNN trực tiÁp theo lãi tác giÁ trùng vái suy nghĩ nhân v¿t. Phân lo¿i HĐ cầu khiÁn có phā tā, đßng tā. Phân lo¿i HĐNN cầu khiÁn theo vß tā ngôn hành. Hành đßng hỏi trực tiÁp trong lãi tác giÁ và lãi nhân v¿t.
Phân lo¿i HĐNN theo hình thÿc ngữ pháp. Phân lo¿i HĐNN GT theo chủ thể phát ngôn. Phân lo¿i HĐNN GT trong lãi tác giÁ qua HĐ trình bày. Phân lo¿i HĐNN GT qua HĐ hỏi có dÃu hỏi cuối câu.
Phân lo¿i HĐNN GT qua HĐ hỏi có dÃu hỏi cuối câu theo chủ thể phát ngôn. Phân lo¿i HĐNN GT qua HĐ hỏi không có dÃu hỏi cuối câu. Phân lo¿i PN thể hiện HĐNN GT trong hai tác ph¿m. Phân lo¿i HĐNN GT qua HĐ trình bày trong hai tác ph¿m.
Phân lo¿i HĐNN GT qua HĐ hỏi trong hai tác ph¿m. Phân lo¿i HĐNN GT theo chủ thể phát ngôn trong hai tác ph¿m. Lí do chãn đÁ tài Khái niệm hành đßng ngôn ngữ (hành vi ngôn ngữ, hành đßng ngôn tā, hành đßng nói) là mßt trong những khái niệm quan tráng của ngữ dāng hác. Lí thuyÁt về hành đßng ngôn ngữ đ°ÿc đặt nền móng båi nhà triÁt hác ng°ãi Anh J.
Austin và sau đó, đ°ÿc phát triển, bổ sung båi mßt số nhà nghiên cÿu khác. Lí thuyÁt hành đßng ngôn ngữ cho rằng nói năng cũng là mßt hành đßng và đó là hành đßng đ°ÿc thực hiện bằng ph°¢ng tiện ngôn ngữ. Quan niệm này thể hiện mßt cách nhìn mái mẻ và sâu sÁc về ngôn ngữ và ho¿t đßng ngôn ngữ. Theo đánh giá của các nhà ngôn ngữ hác, sự ra đãi của lí thuyÁt hành đßng ngôn ngữ có ý nghĩa hÁt sÿc quan tráng.
Nó không chỉ điều chỉnh l¿i mßt cách sâu sÁc mối quan hệ giữa ngôn ngữ và lãi nói (theo quan điểm và sự phân biệt của F. De Saussure) mà còn th¿t sự må ra mßt h°áng nghiên cÿu mái trong ngôn ngữ hác: nghiên cāu ngôn ngữ từ mặt nội dung (ý nghĩa) gắn với mục đích cÿa ng°ßi nói, với ngữ c¿nh cụ thể. ä Việt Nam, trong mÃy chāc năm trå l¿i đây, việc nghiên cÿu hành đßng ngôn ngữ về mặt lí lu¿n và thực tiễn đã đ°ÿc tiÁn hành trong nhiều công trình mà tiêu biểu là các công trình về ngữ dāng hác của các tác giÁ Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Đÿc Dân, Nguyễn Thiện Giáp, Cao Xuân H¿o, … Ngoài ra, việc nghiên cÿu, trao đổi về hành đßng ngôn ngữ cũng đ°ÿc tiÁn hành å mßt số đề tài nghiên cÿu khoa hác các cÃp; trong các hßi thÁo khoa hác quốc gia, quốc tÁ; qua các lu¿n án tiÁn sĩ, lu¿n văn th¿c sĩ và nhiều bài viÁt công bố trên các t¿p chí khoa hác chuyên ngành. Sự quan tâm của các nhà nghiên cÿu đối vái vÃn đề hành đßng ngôn ngữ cho thÃy vai trò, ý nghĩa khoa hác và tầm quan tráng của vÃn đề này.
Trong các h°áng nghiên cÿu về hành đßng ngôn ngữ, h°áng nghiên cÿu về hành đßng ngôn ngữ trong tác ph¿m văn ch°¢ng gần đây đ°ÿc nhiều nhà 2 khoa hác quan tâm và b°ác đầu đã đem l¿i những kÁt quÁ có nghĩa khoa hác, thực tiễn nhÃt đßnh; đặc biệt là đối vái thực tiễn d¿y hác ngữ văn, ngữ dāng hác trong nhà tr°ãng. Đây cũng chính là h°áng nghiên cÿu mà chúng tôi lựa chán trong lu¿n án này. Truyện Kiều là mßt kiệt tác của đ¿i thi hào Nguyễn Du. Vái nßi dung, nghệ thu¿t đặc sÁc, tác ph¿m này đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cÿu trong và ngoài n°ác.
Các công trình nghiên cÿu về Truyện Kiều không chỉ có số l°ÿng lán mà còn đ°ÿc tiÁn hành tā nhiều góc đß, bình diện khác nhau; qua đó, khẳng đßnh những giá trß to lán của tác ph¿m này và tài năng nghệ thu¿t của Nguyễn Du. Tuy nhiên, qua tìm hiểu của chúng tôi, ngoài mßt số lu¿n văn có đề c¿p đÁn (å mÿc đß nhÃt đßnh) vÃn đề hành đßng ngôn ngữ trong Truyện Kiều thì đÁn nay, vÁn ch°a có công trình nào nghiên cÿu mßt cách đầy đủ, có hệ thống và chuyên sâu về hành đßng ngôn ngữ trong tác ph¿m này. Theo chúng tôi, việc nghiên cÿu có hệ thống và chuyên sâu về hành đßng ngôn ngữ trong Truyện Kiều thực sự cần thiÁt, có ý nghĩa lí lu¿n và thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hành động ngôn ngữ trong "Truyện Kiều", làm rõ tác động của ngôn ngữ đến diễn biến tâm lý và tính cách nhân vật.
Luận án "Hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành động ngôn ngữ trong Truyện Kiều" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.