Luận án: Đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học kinh tế Anh và Việt
Phân tích cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt bằng phương pháp đối chiếu ngôn ngữ.
Năm xuất bản
Số trang
269
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt
- Số trang:
- 269 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Phạm Thị Tố Loan
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh Việt
Nghiên cứu đối chiếu văn bản học thuật đóng vai trò then chốt trong hội nhập tri thức. Bài báo khoa học ngành kinh tế phản ánh tư duy lý luận và thực tiễn thị trường. Hoạt động phân tích diễn ngôn giúp làm sáng tỏ quy ước học thuật của từng cộng đồng ngôn ngữ. Ngôn ngữ học đối chiếu cung cấp hệ thống công cụ xác định điểm tương đồng và khác biệt. Các tạp chí quốc tế chú trọng quy chuẩn hóa văn bản. Trong khi đó, văn bản tiếng Việt mang những nét văn hóa giao tiếp đặc thù. Việc tìm hiểu cấu trúc thể loại giúp nâng cao chất lượng công bố quốc tế. Quy trình này chuẩn hóa văn phong và phương thức lập luận khoa học. Ngữ liệu khảo sát bao gồm các ấn phẩm kinh tế uy tín bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Kết quả mang lại giá trị ứng dụng cao cho việc giảng dạy và viết học thuật.
1.1. Cơ sở lý luận về cấu trúc thể loại diễn ngôn
Cấu trúc thể loại phản ánh mục đích giao tiếp của cộng đồng chuyên môn. Mỗi thể loại văn bản sở hữu quy ước tổ chức thông tin riêng biệt. Trong lĩnh vực học thuật, bài báo nghiên cứu tuân theo cấu trúc IMRAD chuẩn mực. Cấu trúc này định hình cách thức triển khai luận điểm khoa học. Hoạt động phân tích diễn ngôn khám phá mối liên hệ giữa hình thức ngôn ngữ và chức năng giao tiếp. Văn bản kinh tế đòi hỏi tính chính xác, khách quan và thuyết phục cao. Ngữ cảnh văn hóa tác động trực tiếp đến cách trình bày dữ liệu. Ngôn ngữ học đối chiếu làm rõ sự chuyển dịch cấu trúc giữa hai ngôn ngữ. Người viết cần nắm vững quy tắc thể loại để truyền tải tri thức hiệu quả. Sự am hiểu này giảm thiểu rào cản xuất bản trên các tạp chí quốc tế uy tín.
1.2. Khung nghiên cứu diễn ngôn kinh tế học thuật
Diễn ngôn kinh tế là hệ thống giao tiếp chuyên biệt mang tính thực tiễn cao. Diễn ngôn này kết hợp số liệu định lượng, mô hình toán và lập luận định tính. Hoạt động trao đổi thông tin kinh tế diễn ra trên cả báo chí và tạp chí khoa học. Nguồn ngữ liệu bao gồm các bài viết trên tạp chí chuyên ngành và báo chí kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt. Văn bản tiếng Anh thường định hướng dữ liệu trực tiếp và cấu trúc tuyến tính. Văn bản tiếng Việt chịu ảnh hưởng từ phong cách diễn giải truyền thống. Nghiên cứu so sánh làm nổi bật các biến thể cấu trúc trong từng môi trường học thuật. Việc chuẩn hóa diễn ngôn hỗ trợ đắc lực cho hội nhập kinh tế toàn cầu.
II. Mô hình Swales và bước chuyển diễn ngôn bài kinh tế
Phân tích thể loại theo truyền thống trường phái ESP dựa trên công trình kinh điển của John Swales. Khung lý thuyết này chia văn bản thành các hành động giao tiếp cụ thể. Khái niệm cốt lõi bao gồm hành động (move) và bước (step). Mỗi bước chuyển diễn ngôn thực hiện một chức năng tu từ xác định. Mô hình phân tích Swales tạo khung chuẩn để khảo sát văn bản khoa học. Mô hình CARS (Create a Research Space) được ứng dụng rộng rãi trong phần Mở đầu. Các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình để định vị khoảng trống tri thức. Thao tác phân tích giúp nhận diện trật tự xuất hiện của các hành động tu từ. Khung phân tích này đảm bảo tính khách quan khi so sánh hai ngữ liệu Anh - Việt.
2.1. Ứng dụng mô hình phân tích Swales trong thể loại học thuật
Mô hình phân tích Swales xem bài báo khoa học như chuỗi hành động giao tiếp có chủ đích. Mỗi hành động đáp ứng một mục tiêu thông tin nhất định. Trong phần Dẫn nhập, mô hình xác lập bối cảnh nghiên cứu. Tiếp theo, văn bản chỉ ra khoảng trống học thuật cần giải quyết. Cuối cùng, văn bản giới thiệu công trình hiện tại. Hệ thống các bước cụ thể hóa từng hành động tu từ. Phương pháp này phân loại chính xác các đơn vị diễn ngôn. Việc áp dụng mô hình cho thấy sự khác biệt về chiến lược thuyết phục. Nghiên cứu thể loại giúp người học nắm bắt nhanh cấu trúc văn bản học thuật tiêu chuẩn.
2.2. Nhận diện các bước chuyển diễn ngôn then chốt
Mỗi bước chuyển diễn ngôn phản ánh chiến lược diễn đạt của văn bản. Tần suất xuất hiện của các bước quyết định tính bắt buộc hay tùy chọn. Trong bài báo kinh tế, bước nêu bật tính cấp thiết của đề tài thường chiếm ưu thế. Bước tổng quan tài liệu giúp củng cố cơ sở lý thuyết. Bước mô tả mẫu nghiên cứu và phương pháp xử lý dữ liệu khẳng định độ tin cậy. Văn bản tiếng Anh thể hiện rõ tính chu kỳ của các bước tu từ. Văn bản tiếng Việt có xu hướng lồng ghép nhiều bước trong một đoạn văn. Việc phân định ranh giới giữa các bước đòi hỏi căn cứ vào dấu hiệu từ vựng và ngữ pháp.
III. Đặc điểm cấu trúc bài báo khoa học kinh tế tiếng Anh
Bài báo khoa học tiếng Anh ngành kinh tế tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực quốc tế. Cấu trúc văn bản thể hiện tính mạch lạc cao và phân định rõ ràng. Mỗi phần chức năng từ Tóm tắt đến Kết luận đều có quy ước chặt chẽ. Phần Tóm tắt cung cấp toàn diện mục tiêu, phương pháp, kết quả và ý nghĩa. Phần Phương pháp nghiên cứu trình bày chi tiết mô hình kinh tế lượng và nguồn dữ liệu. Phần Thảo luận tập trung so sánh kết quả với các nghiên cứu tiền nhiệm. Sự nhất quán này giúp độc giả quốc tế tiếp cận thông tin nhanh chóng. Cách tổ chức thông tin phản ánh tư duy khoa học thực chứng. Lối viết ngắn gọn, súc tích và hạn chế lối diễn đạt mơ hồ.
3.1. Cấu trúc phần Dẫn nhập và Tổng quan tài liệu
Phần Dẫn nhập tiếng Anh mở đầu bằng việc thiết lập phạm vi nghiên cứu. Văn bản trích dẫn rộng rãi các tài liệu đương đại để chứng minh tầm quan trọng. Hành động tạo lập khoảng trống nghiên cứu xuất hiện với tần suất tuyệt đối. Ngôn ngữ thể hiện tính phản biện học thuật cao. Phần Tổng quan tài liệu tổng hợp có hệ thống các trường phái lý thuyết. Việc đánh giá ưu nhược điểm của các công trình trước được thực hiện cẩn trọng. Lập luận phát triển theo mô hình phễu từ khái quát đến cụ thể. Cấu trúc chặt chẽ này tạo nền tảng vững chắc cho các giả thuyết nghiên cứu tiếp theo.
3.2. Cấu trúc phần Phương pháp Kết quả và Thảo luận
Phần Phương pháp nghiên cứu nêu rõ quy trình thu thập và xử lý dữ liệu. Các mô hình hồi quy và kiểm định thống kê được giải thích chi tiết. Phần Kết quả và Thảo luận phân tách rõ giữa dữ liệu thực nghiệm và diễn giải lý thuyết. Nội dung chỉ ra ý nghĩa kinh tế đằng sau các hệ số tương quan. Mối quan hệ nhân quả được phân tích dựa trên khung lý thuyết ban đầu. Phần Kết luận tóm lược đóng góp chính và chỉ ra hạn chế của nghiên cứu. Các khuyến nghị chính sách được xây dựng trực tiếp từ kết quả định lượng. Cấu trúc này tối ưu hóa tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu.
IV. Đối chiếu diễn ngôn kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt
Sự so sánh giữa hai hệ thống ngôn ngữ làm nổi bật những khác biệt quan trọng. Diễn ngôn kinh tế tiếng Anh chú trọng tính trực tiếp và quy chuẩn nghiêm ngặt. Diễn ngôn tiếng Việt chịu ảnh hưởng của văn hóa giao tiếp gián tiếp và lối hành văn truyền thống. Nghiên cứu trên khối liệu bài báo và báo chí kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy sự khác biệt về chiến lược tu từ. Bài viết tiếng Việt thường dành nhiều dung lượng cho bối cảnh thực tiễn đất nước. Việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong văn bản tiếng Việt có tần suất thấp hơn. Sự khác biệt này bắt nguồn từ truyền thống học thuật và quy định xuất bản. Quá trình hội nhập đang từng bước thu hẹp khoảng cách cấu trúc giữa hai ngôn ngữ.
4.1. Điểm tương đồng trong cấu trúc thể loại bài báo
Cả hai ngôn ngữ đều áp dụng mô hình cấu trúc tổng thể gồm các phần chức năng chính. Phần Tóm tắt luôn giữ vai trò giới thiệu bức tranh toàn cảnh của nghiên cứu. Phần Dẫn nhập đều hướng tới việc xác lập đề tài và mục tiêu khảo sát. Các bài báo kinh tế hiện đại ở cả hai ngôn ngữ đều tăng cường sử dụng số liệu định lượng. Bảng biểu và đồ thị xuất hiện phổ biến nhằm minh họa kết quả nghiên cứu. Xu hướng chuẩn hóa quốc tế thúc đẩy các tạp chí tiếng Việt áp dụng cấu trúc thể loại IMRAD. Nhờ đó, tính học thuật và khả năng hội nhập của các công trình tiếng Việt ngày càng nâng cao.
4.2. Khác biệt về chiến lược tu từ và bước chuyển
Khác biệt lớn nhất nằm ở bước chuyển diễn ngôn xác lập khoảng trống nghiên cứu. Bài báo tiếng Anh luôn nhấn mạnh điểm mới và giới hạn của các công trình đi trước. Bài báo tiếng Việt có xu hướng trình bày bối cảnh chung và dẫn nhập mang tính lịch sử. Phần Phương pháp trong bài tiếng Việt đôi khi còn lồng ghép chung với phần Dữ liệu. Phần Thảo luận trong bài tiếng Việt thường tập trung vào giải pháp thực tiễn thay vì mở rộng lý thuyết. Về mặt ngôn ngữ, văn bản tiếng Anh sử dụng nhiều cấu trúc rào đón (hedging). Văn bản tiếng Việt thiên về khẳng định trực tiếp khi đưa ra nhận định kinh tế.
V. Tính mạch lạc liên kết và cấu trúc đề thuyết văn bản
Mối quan hệ giữa hình thức liên kết và ý nghĩa tạo nên tính thống nhất của văn bản. Tính mạch lạc và liên kết là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lượng diễn ngôn học thuật. Sự chuyển tiếp thông tin mượt mà giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch lập luận. Các phương tiện liên kết diễn ngôn liên kết chặt chẽ các mệnh đề và đoạn văn. Đồng thời, cấu trúc đề thuyết điều phối dòng thông tin đã biết và thông tin mới. Sự phân bổ hợp lý giữa Đề ngữ (Theme) và Thuyết ngữ (Rheme) duy trì tiến trình triển khai chủ đề. Nghiên cứu đối chiếu chỉ ra những khác biệt tinh tế trong cách tổ chức câu của tiếng Anh và tiếng Việt.
5.1. Vai trò của phương tiện liên kết diễn ngôn
Các phương tiện liên kết diễn ngôn bao gồm liên kết từ vựng, ngữ pháp và liên từ logic. Tiếng Anh học thuật sử dụng dày đặc các trạng từ liên kết chỉ nguyên nhân, kết quả và đối lập. Các từ nối như "however", "therefore", "in contrast" định hướng rõ ràng tư duy phản biện. Tiếng Việt học thuật thường dựa vào liên kết từ vựng và ngữ cảnh ngầm ẩn. Các kết từ như "tuy nhiên", "do đó", "mặt khác" cũng được dùng nhưng với tần suất linh hoạt hơn. Sự lựa chọn phương tiện liên kết ảnh hưởng trực tiếp đến độ trong sáng của văn bản. Sử dụng đúng phương tiện giúp liên kết các lập luận kinh tế thành một thể thống nhất.
5.2. Tổ chức cấu trúc đề thuyết trong diễn ngôn kinh tế
Cấu trúc đề thuyết quyết định cách thức phân phối thông tin trong câu. Đề ngữ đóng vai trò điểm xuất phát của thông điệp, thường chứa thông tin đã biết. Thuyết ngữ cung cấp thông tin mới cần truyền tải. Trong bài báo tiếng Anh, tiến trình đề thuyết tuyến tính và đề ngữ cố định xuất hiện phổ biến. Cách tổ chức này tạo ra dòng chảy thông tin mạch lạc và dễ tiếp thu. Trong bài báo tiếng Việt, cấu trúc đề ngữ phức hợp và đề ngữ giải thích được ưa chuộng. Việc làm chủ mô hình đề thuyết trong diễn ngôn kinh tế giúp nâng cao hiệu quả trình bày các lập luận phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (269 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ PHẠM THỊ TỐ LOAN ĐỐI CHIẾU CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT NGÀNH KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ PHẠM THỊ TỐ LOAN ĐỐI CHIẾU CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT NGÀNH KINH TẾ Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu Mã số: 9229020.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Phương Thùy 2. Đào Thanh Lan Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Anh và tiếng Việt ngành kinh tế” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung trong luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.
Nguyễn Thị Phương Thùy và PGS. Đào Thanh Lan. Mọi tài liệu tham khảo được dùng trong luận án này đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả và tên công trình nghiên cứu. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là do chính tôi thực hiện, trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác.
Mọi sự sao chép không hợp lệ, vi phạm quy chế về đào tạo, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hà Nội, ngày 10 tháng 08 năm 2023 Tác giả luận án Phạm Thị Tố Loan LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, cùng với những nỗ lực của bản thân, tôi đã may mắn nhận được sự động viên, giúp đỡ, cố vấn của nhiều cá nhân và tập thể. Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Thị Phương Thùy và PGS.
TS Đào Thanh Lan – hai giảng viên tôi vô cùng kính trọng và quý mến đã tận tình chỉ bảo, trực tiếp hướng dẫn và đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa, các giảng viên, nhà khoa học, các chuyên viên trợ lý Khoa Ngôn ngữ học – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà nội đã luôn động viên, giúp đỡ, cố vấn và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Từ tận đáy lòng mình, tôi cũng xin gửi lời tri ân tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương mại và các đồng nghiệp trong Khoa tiếng Anh – nơi tôi đang công tác đã luôn hậu thuẫn, hỗ trợ kịp thời để tôi có thể yên tâm thực hiện công trình luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt nhất đến gia đình tôi, bố mẹ hai bên gia đình nội ngoại, chồng và các con tôi – những người đã luôn bên cạnh ủng hộ, yêu thương và động viên tôi; tiếp thêm sức mạnh, ý chí và nghị lực để tôi hoàn thành luận án này.
Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn những sự giúp đỡ vô giá mà tôi đã nhận được trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án! Hà Nội, ngày 10 tháng 08 năm 2023 Tác giả luận án Phạm Thị Tố Loan ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các phương pháp nghiên cứu chính trong luận án. Phương pháp xây dựng và phân tích khối liệu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu về cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
Khái niệm diễn ngôn và thể loại diễn ngôn. Thể loại bài báo khoa học. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học. Diễn ngôn kinh tế và cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học ngành kinh tế.
Khung lí thuyết phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn – Áp dụng phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học ngành kinh tế. Lí thuyết đối chiếu ngôn ngữ - Áp dụng cho đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học ngành kinh tế. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG ANH NGÀNH KINH TẾ. Đặc điểm các hành động trong phần Tóm tắt.
Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung. Tần suất xuất hiện các hành động trong phần Tóm tắt. Đặc điểm các hành động trong phần Dẫn nhập. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung.
Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Dẫn nhập. Đặc điểm các hành động trong phần Tổng quan. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Tổng quan.
Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận95 2.
Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Kết luận. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung.
Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết luận. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG VIỆT NGÀNH KINH TẾ VÀ ĐỐI CHIẾU ANH- VIỆT. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tóm tắt trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt.
Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Dẫn nhập trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tổng quan trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Phương pháp nghiên cứu trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết quả và thảo luận trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt.
Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết luận trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt. Nhận xét về những điểm tương đồng và khác biệt trong khối liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Về phương diện giáo dục. Về kinh nghiệm xuất bản theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế.
Một số khuyến nghị. Đối với công tác giảng dạy kỹ năng viết học thuật cho sinh viên. Đối với các giảng viên và nhà khoa học có mục tiêu xuất bản quốc tế 164 3. Đối với các trường đại học, học viện và các đơn vị nghiên cứu khoa học và đào tạo.
Đối với các tạp chí chuyên ngành trong nước. 170 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 173 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 52 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Diễn giải bằng tiếng Việt Diễn giải bằng Tiếng Anh 1.
BTA Bài báo tiếng Anh 3. BTV Bài báo tiếng Việt 4. CARS Mô hình cấu trúc “Tạo không Creating a Research Space gian nghiên cứu” 5. ESCI Danh mục trích dẫn các nguồn Emerging Sources Citation mới nổi Index 6.
ESP Tiếng Anh chuyên ngành English for Specific Purposes 7. IMRaD Giới thiệu - Phương pháp - Introduction-Methods- Kết quả và - Thảo luận Results and –Discussion 10. ISI Cơ sở dữ liệu của Viện Thông International Scientific tin Khoa học Hoa Kỳ Indexing 11. KL Kết luận 12.
KQ Kết quả 13. NC Nghiên cứu 15. NCS Nghiên cứu sinh 16. P Phương pháp 17.
Q Tứ phân vị Quartile 18. TACN Tiếng Anh chuyên ngành 19. WoS Cơ sở dữ liệu của Viện Thông Web of Science tin Khoa học Hoa Kỳ (tên cũ là ISI) 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 0. Số lượng bài báo thuộc các chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí tiếng Việt.
Số lượng bài báo thuộc các chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí tiếng Anh. Bảng mô phỏng phân tích hành động và các bước trong cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo tiếng Anh. Tóm tắt các thành phần của một bài báo khoa học. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tóm tắt.
Cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Dẫn nhập. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tổng quan. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết quả và Thảo luận.
Cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết luận. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của toàn văn bài báo. Tần suất xuất hiện các hành động trong phần Tóm tắt của khối liệu tiếng Anh. Mẫu cấu trúc (pattern) phổ biến trong phần Tóm tắt của khối liệu tiếng Anh.
Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Dẫn nhập của khối liệu tiếng Anh. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Tổng quan của khối liệu tiếng Anh. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Phương pháp nghiên cứu của khối liệu tiếng Anh. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận của khối liệu tiếng Anh.
Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết luận của khối liệu tiếng Anh. Tần suất xuất hiện các hành động trong phần Tóm tắt của bài báo tiếng Anh và tiếng Việt. Mẫu cấu trúc của phần Tóm tắt trong bài báo tiếng Anh và tiếng Việt 117 Bảng 3. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần dẫn nhập của bài báo tiếng Anh và tiếng Việt.
Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Tổng quan của bài báo tiếng Anh và tiếng Việt. Tần suất xuất hiện của các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận của bài báo tiếng Anh và tiếng Việt .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Tố Loan (2023). Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/doi-chieu-cau-truc-the-loai-dien-ngon-bai-bao-kinh-te-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt bằng phương pháp đối chiếu ngôn ngữ.
Luận án "Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu cấu trúc diễn ngôn bài báo kinh tế Anh-Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.