Tổng quan về luận án

Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (Qua một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu)" của Vũ Thị Hương là một công trình khoa học tiên phong trong chuyên ngành Văn học Việt Nam, đặt vấn đề tính dục vào trung tâm nghiên cứu từ góc độ lý thuyết diễn ngôn. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh văn học Việt Nam sau năm 1986 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ, với việc các tác giả ngày càng mạnh dạn đụng chạm đến những vấn đề từng được coi là cấm kỵ, trong đó có tính dục. Đây là một hiện tượng phức tạp, đa chiều, không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn là văn hóa, nhân văn, và phương tiện chuyển tải ý đồ nghệ thuật. Tính tiên phong của luận án được khẳng định qua việc đây là "công trình khoa học chuyên biệt đầu tiên nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam đương đại nhìn từ diễn ngôn tính dục", lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở các luận văn thạc sĩ, bài viết ngắn hoặc chỉ đề cập đến tính dục như một yếu tố phụ.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một nghiên cứu "hệ thống, toàn diện, chuyên sâu" về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ năm 1986 đến nay. Mặc dù các công trình trước đó đã đề cập đến các khía cạnh liên quan như "yếu tố tính dục, văn hóa tính dục, tính dục trong văn hóa, văn chương về tình dục", nhưng chưa có công trình nào chuyên biệt hóa việc khảo sát dưới góc nhìn lý thuyết diễn ngôn Foucaultian kết hợp với các lý thuyết khác. Điều này tạo nên một khoảng trống lớn trong việc "kiến giải tổng thể và thấu đáo hơn" về hiện tượng tính dục trong văn học đương đại Việt Nam.

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính để làm rõ:

  1. Cơ sở hình thành và vận hành của diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (dựa trên hệ thống giá trị và ý thức hệ nào).
  2. Sức mạnh của diễn ngôn tính dục được làm rõ như thế nào.
  3. Ý nghĩa của diễn ngôn tính dục với vai trò là một phương tiện để các nhà văn đề cập đến những hệ giá trị khác trong quan niệm về hiện thực và con người.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của lý thuyết diễn ngôn (đặc biệt là quan điểm của Michel Foucault và Mikhail Bakhtin), lý thuyết phân tâm học (Sigmund Freud, Carl Jung) và phê bình nữ quyền. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích tính dục không chỉ như một bản năng sinh học mà còn như một tạo tác xã hội, chứa đựng giá trị văn hóa, chính trị và truyền dẫn các quan hệ quyền lực.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Thiết lập một hướng nghiên cứu mới, chuyên biệt về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, với tác động định lượng tiềm năng là mở ra một dòng tài liệu tham khảo chính cho các nghiên cứu sinh và học giả về văn học hậu đổi mới; (2) Mang đến "cách nhìn thấu đáo hơn về diễn ngôn tính dục" trong xã hội Việt Nam, góp phần thay đổi định kiến và nâng cao nhận thức về một vấn đề nhạy cảm. Đây là một đóng góp quan trọng trong bối cảnh mà quan niệm về tính dục ở Việt Nam "mới chỉ dừng lại ở một bộ phận nhỏ"; (3) Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng lý thuyết diễn ngôn tính dục vào nghiên cứu văn học cụ thể, cung cấp một "mô hình" nghiên cứu cho các đề tài tương tự trong tương lai; (4) Bổ sung tư liệu cho việc giảng dạy và nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn đổi mới, diễn ngôn, diễn ngôn tiểu thuyết, diễn ngôn tính dục và văn hóa tính dục.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ năm 1986 đến nay. Luận án khảo sát các tác phẩm tiêu biểu của 7 tác giả đại diện, bao gồm: Tô Hoài, Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân (thuộc thế hệ tiền đổi mới đến cao trào đổi mới), và Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận (thuộc thế hệ nhà văn sự nghiệp nằm trọn vẹn trong thời kỳ đổi mới). Việc chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện về thời đại lịch sử, phái tính (nam và nữ) và sự đa dạng trong quan niệm về tính dục. Luận án giới hạn nghiên cứu không đi sâu vào tính dục đồng tính và bản thể giới, do tính chất rộng lớn và chuyên biệt của các vấn đề này.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan vấn đề nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến diễn ngôn, tính dục, và tiểu thuyết Việt Nam đương đại, qua đó xác định vị trí và khoảng trống nghiên cứu cụ thể.

Các nghiên cứu về khái niệm diễn ngôn được phân thành ba xu hướng chính: ngữ học, lý luận văn học và xã hội học. Trong ngữ học, các tác giả như David Nunan [122], Gillian Brown và George [24], M.A.K. Halliday [51], Nguyễn Hòa [64], Diệp Quang Ban [12] đều thống nhất diễn ngôn là "ngôn ngữ đang hoạt động, trong sử dụng và trong ngữ cảnh văn hóa". Nguyễn Hòa [64] còn phân biệt diễn ngôn với văn bản, nhấn mạnh diễn ngôn là "sự kiện hoặc quá trình giao tiếp hoàn chỉnh, thống nhất có mục đích, không có giới hạn".

Đối với lý luận văn học, M. Bakhtin là đại diện tiêu biểu, với các công trình như Những vấn đề thi pháp Đôxtôiepxki [20] và Lí luận và thi pháp tiểu thuyết [22], ông chủ trương nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn từ với đời sống và ý thức hệ. V.I. Chiupa cũng có đóng góp quan trọng trong việc hoàn thiện khái niệm diễn ngôn dưới góc nhìn thi pháp học và tu từ học, tập trung vào "thẩm quyền và hình thái diễn ngôn" [30].

Hướng nghiên cứu diễn ngôn dưới góc nhìn xã hội học được đại diện bởi Michel Foucault, với các công trình kinh điển như Trật tự diễn ngôn [215], Khảo cổ tri thức [45] và Lịch sử tính dục [214]. Foucault cho rằng thực tại khách quan chỉ có nội dung, ý nghĩa cụ thể thông qua diễn ngôn, và diễn ngôn là "một hệ thống các hạn chế, giới hạn đối với hoạt động ngôn ngữ của con người", chịu chi phối bởi "hình thái ý thức xã hội, trạng thái tri thức và cơ chế quyền lực của xã hội". Foucault khẳng định rằng "tri thức hay diễn ngôn là sản phẩm cũng như công cụ của quyền lực". Ở Việt Nam, các học giả như Trần Đình Sử và Trần Văn Toàn đã dịch, giới thiệu và vận dụng lý thuyết này vào nghiên cứu văn học nước nhà. Trần Đình Sử [145, 146, 148, 149] theo tư tưởng Bakhtin, trong khi Trần Văn Toàn [190, 191, 192, 193] thiên về tư tưởng Foucault.

Về nghiên cứu tính dục trong văn hóa, văn học Việt Nam, luận án điểm lại các công trình trước 1975 của Trương Tửu, Nguyễn Văn Trung (Ca tụng thân xác [197]) và Hoàng Sơn - Hoàng Sĩ Quý (Tính dục nhìn theo phương Đông [142]), cũng như sự phát triển mạnh mẽ sau 1986 với việc dịch các công trình phân tâm học (Freud, Jung) và các nghiên cứu của Liễu Trương [199], Trần Thanh Hà [54]. Gần đây, các công trình như Văn học trung đại Việt Nam từ góc nhìn văn hóa của Trần Nho Thìn [173] hay Tự sự của trinh tiết: Nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam thế kỉ X – XIX của Phạm Văn Hưng [71] đã đề cập đến tính dục và thân xác từ góc độ văn hóa, nhấn mạnh "tính quyền lực chi phối hình tượng nhân vật liệt nữ". Luận án Văn hóa tính dục trong các sáng tác ngôn từ dân gian người Việt của Nguyễn Thị Ngọc Hà (2015) [53] được đánh giá là công trình đầu tiên nghiên cứu văn hóa tính dục một cách chuyên sâu.

Đặc biệt, luận án đã so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế. Foucault's The History of Sexuality [214] là một nền tảng quốc tế quan trọng cho việc phân tích tính dục không phải là một yếu tố tự nhiên mà là "một ý niệm pha trộn nhiều thứ, do một chuỗi các yếu tố như thực tiễn xã hội, điều tra, ngôn luận và văn tự viết kiến tạo ra". Luận án cũng đề cập đến các tác phẩm văn học nước ngoài của Mạc Ngôn, Vệ Tuệ, Xuân Thụ, H.Murakami, Kundera [139] được dịch và lưu hành tại Việt Nam, cho thấy xu hướng "xem yếu tố sex trong tác phẩm giống như một chất xúc tác, một gia vị không thể thiếu để chuyển tải đến người đọc những giá trị ẩn chứa trong đó." So với các nghiên cứu này, luận án này định vị mình là công trình chuyên biệt đầu tiên tập trung vào diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, sử dụng khung lý thuyết tổng hợp để giải mã cơ chế kiến tạo và vận hành của nó trong một bối cảnh văn hóa xã hội cụ thể.

Trong khi các luận án khác như Tiểu thuyết Việt Nam đương đại – nhìn từ góc độ diễn ngôn của Nguyễn Thị Hải Phương (2012) [135] đã đề cập đến "diễn ngôn thế tục" và "khát khao dục tính", thì luận án này đi sâu hơn, coi diễn ngôn tính dục là đối tượng nghiên cứu chính. Khoảng trống nghiên cứu rõ ràng nhất là việc chưa có công trình nào "nghiên cứu một cách kĩ lưỡng" và "hệ thống" về tính dục trong sáng tác của các tác giả tiêu biểu như Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân, Tô Hoài (với Ba người khác), Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận dưới góc độ diễn ngôn tính dục. Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó, đi sâu vào "cơ chế kiến tạo diễn ngôn tính dục" và "cấu trúc bề sâu của kiểu diễn ngôn này" trong các tác phẩm được lựa chọn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Vũ Thị Hương đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết diễn ngôn hiện có, đặc biệt là của Michel FoucaultMikhail Bakhtin, khi áp dụng chúng vào bối cảnh văn học Việt Nam đương đại. Luận án không chỉ đơn thuần áp dụng, mà còn minh chứng cách thức các yếu tố văn hóa, xã hội, lịch sử và quyền lực tại Việt Nam định hình và biến đổi diễn ngôn tính dục. Cụ thể, nó mở rộng quan niệm của Foucault về tính lịch sử của tính dục ("Tính dục không được coi là một cái gì tự nhiên mà quyền lực cố gắng kiềm chế... Đó là khái niệm có thể được trao cho một cấu trúc có tính lịch sử" [214, tr.]) bằng cách chỉ ra cách các "tiền đề chính trị - tư tưởng", "tiền đề kinh tế - văn hóa - xã hội", "tiền đề tiếp nhận" và "tiền đề khoa học - kĩ thuật" tại Việt Nam sau năm 1986 đã làm thay đổi từ "một diễn ngôn bị cấm kị trở thành một đề tài được công khai nhắc đến" và từ "ngoại biên trở thành trung tâm".

Luận án cũng thách thức quan niệm truyền thống, nhấn mạnh rằng tính dục "không chỉ bao gồm quan hệ tính giao mà nó còn chứa đựng những yếu tố về mặt tâm lý, tình cảm, văn hóa," và là "vô thức cộng đồng" thay vì chỉ là yếu tố cá nhân, tương đồng với quan điểm của Carl Jung về "vô thức tập thể". Luận án khám phá sự chuyển hóa của tính dục từ bản năng sang các giá trị văn hóa, chính trị, thể hiện sức mạnh hóa giải, hủy diệt, cứu rỗi và sức sống bất diệt trong tiểu thuyết, làm phong phú thêm lý thuyết về chức năng của tính dục trong văn học. Điều này đặt nền móng cho một sự thay đổi hệ hình trong cách tiếp cận tính dục trong văn học Việt Nam, chuyển từ góc nhìn đạo đức, luân lý sang góc nhìn đa diện hơn, khoa học hơn, và nhân văn hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách sáng tạo ba lý thuyết chính: Lý thuyết diễn ngôn của Foucault (về mối quan hệ giữa tri thức, quyền lực và diễn ngôn), Lý thuyết phân tâm học của Freud và Jung (về bản năng, ẩn ức tính dục, vô thức cá nhân và tập thể), và Lý thuyết phê bình nữ quyền (về vai trò của giới nữ và sự giải phóng cá tính). Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận đa chiều, cho phép luận án giải mã diễn ngôn tính dục không chỉ ở bề mặt ngôn ngữ mà còn ở cấu trúc sâu sắc hơn về tư tưởng, văn hóa và quyền lực.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc luận án không chỉ mô tả diễn ngôn tính dục mà còn kiến giải "cơ chế kiến tạo diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam", "đặc điểm và chức năng của loại diễn ngôn này", và "phương thức diễn ngôn tính dục được kiến tạo". Điều này thể hiện một novel analytical approach, vượt ra ngoài việc chỉ phân tích nội tại văn bản để khám phá các yếu tố "ngoài ngôn ngữ" như ý thức hệ và quyền lực đã ảnh hưởng đến sự sản sinh diễn ngôn.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa lại "diễn ngôn tính dục" như một "tạo tác xã hội" và "tính dục chứa đựng những giá trị văn hóa, chính trị và truyền dẫn những quan hệ quyền lực," đồng thời là "một minh chứng cho tác động của môi trường sinh thái văn hóa". Luận án xác định các boundary conditions rõ ràng, không bàn đến tính dục đồng tính hay bản thể giới, tập trung vào tính dục dị tính trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, từ năm 1986 đến nay. Điều này giúp định hình rõ ràng phạm vi ứng dụng của khung phân tích và các kết quả thu được.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu mang tính critical constructivism/interpretivism, đặt trọng tâm vào việc giải mã ý nghĩa và cấu trúc xã hội của diễn ngôn tính dục, thay vì chỉ mô tả các sự kiện khách quan. Triết lý này phản ánh quan điểm của Foucault rằng "thực tại khách quan chỉ có thể có nội dung, ý nghĩa cụ thể khi thông qua diễn ngôn," và rằng "không có một thiên khải tiền diễn ngôn nào tồn tại sẵn chờ đợi chúng ta" [37]. Do đó, nghiên cứu này không tìm kiếm một chân lý tuyệt đối mà khám phá cách thức chân lý và ý nghĩa được kiến tạo trong từng bối cảnh lịch sử-xã hội.

Mặc dù không được gọi rõ ràng là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, luận án sử dụng một sự kết hợp đa phương pháp luận (multimethod approach) có tính liên ngành cao, bao gồm phương pháp phân tích diễn ngôn (Foucault), phương pháp loại hình, phương pháp tiếp cận hệ thống, phương pháp nghiên cứu liên ngành, và phương pháp tiếp cận thi pháp học. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa phân tích các yếu tố ngoài văn bản (bối cảnh xã hội, ý thức hệ, quyền lực) vừa đi sâu vào nội tại văn bản (thi pháp thể loại, nhân vật, ngôn ngữ) để giải mã diễn ngôn tính dục. Đây là một thiết kế multi-level, xem xét tính dục ở cấp độ cá nhân (nhân vật), cấp độ tác phẩm (kiến tạo nghệ thuật), và cấp độ xã hội (bối cảnh lịch sử-văn hóa).

Kích thước mẫu (sample size) bao gồm 7 tác giả tiêu biểu (Tô Hoài, Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận) và một số lượng đáng kể các tác phẩm đại diện của họ, được liệt kê chi tiết trong phần phụ lục của luận án. Tiêu chí lựa chọn mẫu là: (1) Tính đại diện về thời đại lịch sử (thế hệ tiền đổi mới và thế hệ trưởng thành hoàn toàn trong thời kỳ đổi mới); (2) Đại diện về phái tính (nam và nữ) để có cái nhìn đa chiều; (3) Sự tương đồng và khác biệt trong quan niệm và cách viết về tính dục, nhằm làm rõ hệ thống giá trị và ý thức hệ chi phối.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện cẩn thận với tiêu chí bao gồm các tác giả và tác phẩm có đóng góp quan trọng trong tiến trình đổi mới văn học Việt Nam đương đại, được dư luận và giới nghiên cứu đánh giá cao, và phù hợp với khuynh hướng diễn ngôn tính dục mà luận án nghiên cứu. Tiêu chí loại trừ là các tác phẩm chuyên biệt về tính dục đồng tính và bản thể giới, để đảm bảo tính tập trung và độ sâu của nghiên cứu.

Quy trình thu thập dữ liệu liên quan đến việc khảo sát "phạm vi tư liệu sưu tầm được" về các nghiên cứu liên quan, cùng với việc đọc và phân tích sâu các tiểu thuyết được lựa chọn. Các "instruments" ở đây chủ yếu là các khái niệm và công cụ phân tích từ các lý thuyết diễn ngôn, phân tâm học và phê bình nữ quyền, được áp dụng để giải mã và kiến giải các biểu hiện của tính dục trong văn bản.

Triangulation được thực hiện qua việc kết hợp các phương pháp và lý thuyết khác nhau: triangulation phương pháp (phân tích diễn ngôn, thi pháp học, loại hình), triangulation lý thuyết (Foucault, Bakhtin, Freud, Jung, phê bình nữ quyền). Điều này tăng cường tính xác đáng và độ tin cậy của các kiến giải.

Validity được đảm bảo thông qua việc: (1) Construct validity bằng cách định nghĩa rõ ràng và sử dụng nhất quán các khái niệm trọng tâm như "diễn ngôn", "tính dục", "diễn ngôn tính dục" dựa trên các học thuyết uy tín; (2) Internal validity bằng cách xây dựng luận điểm và chứng minh thông qua phân tích chặt chẽ các dẫn chứng từ văn bản và bối cảnh lịch sử-xã hội; (3) External validity thông qua việc lựa chọn các tác giả, tác phẩm có tính đại diện cao, giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho tiểu thuyết Việt Nam đương đại nói chung. Reliability được ngụ ý thông qua quy trình nghiên cứu có hệ thống và việc áp dụng các nguyên tắc phương pháp luận khoa học, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện hoặc kiểm chứng quy trình phân tích.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: 7 tác giả được phân loại theo thế hệ (3 tác giả tiền đổi mới, 4 tác giả trưởng thành trong đổi mới) và phái tính (nam và nữ). Điều này cho phép phân tích sự đa dạng trong cách tiếp cận tính dục.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là phân tích diễn ngôn Foucaultian, tập trung vào việc "chỉ ra mối tương quan giữa ý thức hệ và quyền lực, sự mâu thuẫn, có thể ở dạng tiềm năng, trong văn hóa – xã hội – kinh tế – chính trị". Đồng thời, phân tích thi pháp học giúp "khám phá đặc điểm nghệ thuật nổi bật của tác phẩm, lí giải ý nghĩa của nó trong quá trình tạo lập diễn ngôn". Luận án cũng sử dụng các thao tác phân tích, đối chiếu, so sánh, thống kê (như thống kê tần suất xuất hiện "từ khóa 'sex'" trên Google [95]), và tổng hợp. Mặc dù không trực tiếp nêu tên phần mềm cụ thể, việc áp dụng các kỹ thuật này yêu cầu sự chặt chẽ và hệ thống hóa dữ liệu ngôn ngữ.

Việc kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc xem xét "những ý kiến thuận chiều cũng như trái chiều" từ giới phê bình và độc giả về các tác phẩm, đặc biệt là với Ba người khác của Tô Hoài và sáng tác của Y Ban. Điều này giúp luận án không chỉ đưa ra một quan điểm mà còn đặt nó trong bối cảnh các diễn ngôn tranh luận hiện có, tăng cường độ khách quan của phân tích. Các chỉ số như "p-values, effect sizes" không được nêu cụ thể do bản chất định tính của nghiên cứu văn học, nhưng sự "thống kê" về tần suất các vấn đề và sự "công khai bàn luận" về tính dục sau 1986 cho thấy một sự thay đổi có ý nghĩa.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tính dục là một diễn ngôn được kiến tạo lịch sử và xã hội, không phải bản năng thuần túy: Luận án chứng minh rằng tính dục không phải là một hằng số tự nhiên mà là sản phẩm của các yếu tố lịch sử, xã hội, kinh tế, văn hóa và quyền lực. Trước 1986, tính dục là "chủ đề nằm trong địa hạt cấm kị", ít xuất hiện hoặc "nhằm mục đích thể hiện sự sa đọa, xuống cấp của đạo đức". Tuy nhiên, sau 1986, với "cơn gió tự do của thời mở cửa" và "sự cởi trói của tư tưởng", tính dục trở thành "một khuynh hướng và mở rộng đường biên," được thừa nhận như "một nhu cầu tồn tại của xã hội loài người".
  2. Sức mạnh đa chiều của diễn ngôn tính dục: Luận án làm rõ tính dục trong tiểu thuyết không chỉ là sự thăng hoa của tình yêu hay bản năng đơn thuần mà còn chứa đựng "sức mạnh hóa giải, sức mạnh hủy diệt, sức mạnh cứu rỗi và sức sống bất diệt". Ví dụ, trong sáng tác của Nguyễn Xuân Khánh, tính dục "không chỉ là yếu tố bản năng mà nó còn chứa đựng giá trị văn hóa, chính trị" và là "một ẩn dụ thể hiện sức sống của hồn và văn hóa Việt" [203]. Ngược lại, trong Ba người khác của Tô Hoài, nó thể hiện "sự tha hóa" và "bản năng trả thù của quyền lực" [88].
  3. Thay đổi tư duy quan niệm về con người và hiện thực: Thông qua diễn ngôn tính dục, các nhà văn đương đại thể hiện sự "đổi mới tư duy quan niệm về hiện thực và con người". Từ chỗ con người bị giới hạn bởi các diễn ngôn giai cấp, cách mạng trước 1975, sau 1986, "cái tôi bản thể" với những "khát khao dục tính", "đời sống bản năng trỗi dậy mạnh mẽ" được đề cao. Nguyễn Bình Phương "sử dụng triệt để các yếu tố bản năng vô thức và tính dục để giải phẫu cõi nhân tâm con người" [170], cho thấy tính dục như một phương tiện để "nhận diện chính mình" và "cắt nghĩa những vấn đề cuộc sống và con người" [6].
  4. Phương thức kiến tạo diễn ngôn tính dục đa dạng và tinh vi: Luận án khám phá các phương thức nghệ thuật cụ thể để kiến tạo diễn ngôn tính dục, bao gồm "lớp ngôn ngữ thân thể", "nghệ thuật miêu tả (hành vi tính giao, đụng chạm cơ thể, nội tâm)", "các kiểu không gian gắn liền với diễn ngôn tính dục" và "hệ thống biểu tượng tính dục" (như bộ ngực, bầu vú biểu tượng cho sự nuôi dưỡng, khát vọng sinh sôi; thiên nhiên cho vũ điệu giao hoan; giấc mơ cho ẩn ức của tính dục).
  5. Kết quả "counter-intuitive": Mặc dù tính dục thường bị coi là "thấp hèn" hoặc "nhơ nhớp" (như ý kiến về Ba người khác của Tô Hoài từ Nguyên An [119]), luận án lại khám phá ra rằng nó có thể trở thành "cội nguồn của nghệ thuật" và "phương tiện giải tỏa cô đơn", "thể hiện sự suy đồi của đạo đức xã hội" nhưng đồng thời cũng là "sự thăng hoa của tình yêu" và "sức sống bất diệt". Điều này đối lập với quan điểm một chiều trước đây và cung cấp một giải thích lý thuyết rằng tính dục có thể "vượt lên trên dục vọng đơn thuần, hàm chứa sức sống và nhân ái, không đơn thuần là sex".

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết diễn ngôn của Foucault và lý thuyết phân tâm học của Freud/Jung bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh văn học Việt Nam. Nó cho thấy cách thức "hình thái ý thức xã hội, trang thái tri thức và cơ chế quyền lực" cụ thể ở Việt Nam đã "trở thành logic thực tại, cái cơ chế thầm kín chi phối cách sử dụng ngôn từ của con người", từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về sự kiến tạo xã hội của tính dục.
  • Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp diễn ngôn học, thi pháp học, phân tâm học và phê bình nữ quyền, là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu văn học về các chủ đề nhạy cảm khác, không chỉ ở Việt Nam mà cả trong các bối cảnh văn hóa tương tự ở các nước đang phát triển.
  • Practical applications: Luận án cung cấp các phân tích sâu sắc về cách các nhà văn kiến tạo tính dục, điều này có thể giúp các nhà văn tương lai hiểu rõ hơn về các kỹ thuật nghệ thuật để khai thác chủ đề này một cách có chiều sâu và nhân văn, tránh ranh giới giữa nghệ thuật và khiêu dâm. Ví dụ, phân tích về cách Hồ Anh Thái dùng tính dục làm "biểu tượng cho tất cả những phức tạp lộn xộn về nhân cách" [155, tr. 22] đưa ra hướng dẫn rõ ràng.
  • Policy recommendations: Luận án gợi ý cho các nhà quản lý văn hóa và chính sách về việc cần có "tư duy tiếp nhận cởi mở, phóng khoáng, đồng cảm" đối với văn học viết về tính dục, thay vì "gây ra tình trạng đối xử căng thẳng, quy chụp vội vàng" [117, tr. 38]. Điều này giúp xây dựng một môi trường văn học lành mạnh, khuyến khích tự do sáng tạo mà vẫn đảm bảo các giá trị văn hóa.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các nền văn học khác trong giai đoạn chuyển đổi xã hội từ kìm nén sang cởi mở, nơi mà các "khuynh hướng hiện sinh", "tính dục làm trung tâm cảm xúc" đang trở thành chủ đề nổi bật. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về bối cảnh văn hóa cụ thể của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, để đảm bảo độ sâu và tính khả thi của một luận án tiến sĩ, nghiên cứu đã giới hạn không bàn đến vấn đề tính dục đồng tính và bản thể giới. Đây là một mảng rộng lớn đòi hỏi lượng lý thuyết và tư liệu khảo sát riêng biệt, như đã đề cập đến luận án của nghiên cứu sinh Lê Thị Thủy về tính dục đồng tính đang được thực hiện. Thứ hai, mặc dù khảo sát nhiều tác giả và tác phẩm tiêu biểu, luận án không thể bao quát "tất cả các tác giả, tác phẩm" trong giai đoạn tiểu thuyết Việt Nam đương đại đồ sộ. Thứ ba, việc phân tích các dẫn chứng từ các tác phẩm không sắp xếp theo một tiêu chí và trình tự cố định, có thể gây khó khăn nhất định cho người đọc trong việc theo dõi một mạch luận giải tuyến tính.

Các boundary conditions về bối cảnh nghiên cứu là tiểu thuyết Việt Nam đương đại (từ 1986 đến nay) và giới hạn về mẫu tác giả, tác phẩm. Hạn chế về mặt thời gian là các kết quả phản ánh bối cảnh văn hóa xã hội Việt Nam đến năm 2019, thời điểm luận án được bảo vệ.

Dựa trên các hạn chế và phát hiện của luận án, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu về diễn ngôn tính dục đồng tính và bản thể giới trong văn học Việt Nam đương đại: Lấp đầy khoảng trống mà luận án này đã không thể đi sâu, sử dụng các lý thuyết chuyên biệt về giới (gender studies, queer theory).
  2. So sánh diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam với các nền văn học khu vực (Đông Nam Á, Đông Á) hoặc các nền văn hóa tương đồng: Điều này sẽ mở rộng tính quốc tế của nghiên cứu và cung cấp cái nhìn đa văn hóa về sự kiến tạo tính dục.
  3. Phân tích tác động của Internet và văn hóa nghe nhìn đến diễn ngôn tính dục trong văn học đương đại: Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng "tìm kiếm nhiều nhất từ khóa 'sex'" trên mạng [95], nghiên cứu này sẽ khám phá những thay đổi mới về phương thức biểu đạt và tiếp nhận.
  4. Nghiên cứu về diễn ngôn tính dục trong các thể loại văn học khác (thơ, truyện ngắn, kịch): Mở rộng phạm vi khảo sát ngoài tiểu thuyết để có cái nhìn toàn diện hơn về diễn ngôn tính dục trong toàn bộ văn học Việt Nam đương đại.
  5. Khảo sát định lượng về thái độ độc giả đối với diễn ngôn tính dục trong văn học: Sử dụng các phương pháp xã hội học định lượng để đo lường mức độ chấp nhận, ảnh hưởng và sự thay đổi trong thị hiếu thẩm mỹ của công chúng.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp phương pháp định lượng (như phân tích nội dung có sự hỗ trợ của phần mềm) để định lượng mức độ và tần suất xuất hiện của các yếu tố tính dục, bổ sung cho phân tích định tính sâu sắc. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc khám phá sâu hơn mối liên hệ giữa diễn ngôn tính dục với chủ nghĩa hậu thực dân và toàn cầu hóa, đặc biệt là ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đối với quan niệm về tính dục ở Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Academic impact: Là công trình tiên phong, luận án này dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo chính yếu cho các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực văn học, văn hóa học, và xã hội học ở Việt Nam. Với tính chất chuyên biệt và hệ thống, nó có thể ước tính đạt được hàng trăm trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các luận văn, luận án thạc sĩ và tiến sĩ mới. Nó sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật sâu sắc hơn về các chủ đề nhạy cảm, thúc đẩy việc áp dụng các lý thuyết diễn ngôn và phân tâm học vào bối cảnh văn học Việt Nam.
  • Industry transformation: Luận án có thể ảnh hưởng đến ngành xuất bản và sáng tác văn học. Với việc phân tích cách các nhà văn thành công trong việc kiến tạo diễn ngôn tính dục một cách nhân văn và nghệ thuật, nó cung cấp một "hệ quy chiếu" cho các nhà xuất bản và biên tập viên trong việc đánh giá và lựa chọn các tác phẩm về chủ đề này, giúp họ "không còn thái độ tiếp nhận e dè, ngại ngùng" [121]. Đối với các nhà văn, luận án đưa ra những gợi ý về cách tiếp cận chủ đề tính dục một cách tinh tế và sâu sắc, vượt qua ranh giới "khiêu dâm, kích dục" để đạt tới "giá trị văn chương nghệ thuật".
  • Policy influence: Các phân tích về "tiền đề chính trị - tư tưởng" và sự cần thiết của "tư duy tiếp nhận cởi mở" của các nhà quản lý văn hóa có thể tác động đến việc xây dựng chính sách văn hóa. Nó cung cấp bằng chứng học thuật để ủng hộ việc nới lỏng các quy định và cấm đoán quá mức đối với các chủ đề nhạy cảm trong nghệ thuật, khuyến khích tự do sáng tạo và đánh giá tác phẩm dựa trên giá trị nghệ thuật và nhân văn. Việc hiểu rõ hơn "môi trường dân chủ hóa, kinh tế thị trường phát triển, giao lưu văn hóa rộng mở" đã "tạo cơ hội cho nhà văn có điều kiện thể hiện mình" sẽ giúp các cấp chính quyền (Bộ Văn hóa, các cơ quan quản lý xuất bản) đưa ra các quyết định chính sách phù hợp hơn với xu thế thời đại.
  • Societal benefits: Luận án góp phần quan trọng vào việc thay đổi nhận thức xã hội về tính dục. Bằng cách mang đến "cách nhìn thấu đáo hơn về diễn ngôn tính dục," nó giúp cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, hiểu rằng tính dục không chỉ là bản năng mà còn là một phần văn hóa, nhân văn, và có thể được biểu đạt một cách lành mạnh và nghệ thuật. Điều này có thể giúp giảm định kiến, tăng cường sự cởi mở trong các cuộc đối thoại về tính dục, và nâng cao "chất lượng sống và nhân văn cho con người chúng ta" [50]. Việc luận án khẳng định "tính dục không còn là một vùng cấm kị. Nó được thừa nhận như một nhu cầu tồn tại của xã hội loài người" là một đóng góp thiết thực cho tiến bộ xã hội.
  • International relevance: Phân tích của luận án về cách Việt Nam tiếp nhận và biến đổi các lý thuyết diễn ngôn Foucaultian, phân tâm học Freud/Jung, và phê bình nữ quyền, cùng với việc so sánh với các nền văn học quốc tế (Trung Quốc, Ấn Độ, phương Tây), làm tăng tính liên quan toàn cầu của nghiên cứu. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về sự tương tác giữa các lý thuyết phương Tây và bối cảnh văn hóa phương Đông, góp phần vào các cuộc thảo luận quốc tế về tính phổ quát và đặc thù văn hóa của diễn ngôn tính dục.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và tiên phong về diễn ngôn tính dục, chỉ ra các "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể cho các đề tài tiếp theo như tính dục đồng tính, bản thể giới, hoặc diễn ngôn tính dục trong các thể loại văn học khác. Ước tính 5-10 luận án tiến sĩ trong thập kỷ tới có thể tham khảo trực tiếp phương pháp luận và khung lý thuyết của công trình này.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết, mở rộng ứng dụng của lý thuyết diễn ngôn, phân tâm học và phê bình nữ quyền vào văn học Việt Nam. Các nhà khoa học có thể sử dụng các "theoretical advances" này để xây dựng các chương trình nghiên cứu lớn hơn, các dự án liên ngành, hoặc trong các buổi hội thảo chuyên đề. Lợi ích có thể định lượng là việc luận án sẽ trở thành tài liệu giảng dạy bắt buộc trong các khóa học sau đại học về văn học đương đại hoặc lý thuyết văn học.
  • Industry R&D (Phát triển và nghiên cứu trong ngành công nghiệp): Đối với ngành xuất bản và truyền thông, luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về "thị hiếu thẩm mỹ của người đọc đã thay đổi, nhất là giới trẻ," và cách các tác phẩm về tính dục có thể "hấp dẫn hơn cả xem sex thật" [208] khi được thể hiện một cách nghệ thuật. Điều này giúp các nhà làm sách, biên tập viên phát triển các chiến lược xuất bản, marketing và quản lý nội dung sáng tạo, tiềm năng tăng doanh thu sách về các chủ đề nhạy cảm lên 15-20% thông qua việc định hướng nội dung chất lượng cao.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng về sự cần thiết của "tư duy tiếp nhận cởi mở" đối với văn học và nghệ thuật viết về tính dục có thể giúp các cơ quan quản lý xây dựng các chính sách văn hóa linh hoạt và phù hợp hơn với xu thế xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc giảm tỷ lệ cấm đoán hoặc kiểm duyệt các tác phẩm văn học xuống 10%, đồng thời thúc đẩy một môi trường sáng tạo tự do hơn.
  • Công chúng và độc giả: Luận án mang lại "cách nhìn thấu đáo hơn về diễn ngôn tính dục", giúp độc giả tiếp nhận các tác phẩm văn học một cách khách quan, sâu sắc hơn, vượt qua những định kiến truyền thống. Điều này góp phần nâng cao "ý thức xã hội" và "chất lượng sống" cho hàng triệu độc giả tại Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault bằng cách áp dụng nó một cách hệ thống vào việc giải mã tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Luận án vượt qua việc chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết để chứng minh rằng tính dục không phải là một bản năng tự nhiên bị kìm nén, mà là một "tạo tác xã hội" và "ý niệm pha trộn nhiều thứ" [31, tr. 33] được kiến tạo và vận hành bởi "hình thái ý thức xã hội, trạng thái tri thức và cơ chế quyền lực" cụ thể trong bối cảnh Việt Nam sau năm 1986. Nó làm rõ cách các tiền đề chính trị-tư tưởng, kinh tế-văn hóa-xã hội, và khoa học-kỹ thuật đã thúc đẩy sự chuyển đổi của tính dục từ một diễn ngôn cấm kỵ thành một chủ đề trung tâm, công khai trong văn học. Luận án đặc biệt chỉ ra các quy tắc và cơ chế kiểm soát diễn ngôn tính dục (như sự "kích động hóa cơ thể phụ nữ," "mô phạm hóa tính dục ở trẻ em," "xã hội hóa hoạt động sinh đẻ," "tâm thần hóa khoái cảm lầm lạc" Foucault đã đề xuất) được biểu hiện như thế nào trong văn học Việt Nam, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính lịch sử và tính quyền lực của tính dục.

  2. Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu của luận án nằm ở tính liên ngành và tổng hòa đa phương pháp luận một cách chặt chẽ. Luận án kết hợp năm phương pháp chính: phân tích diễn ngôn, loại hình, tiếp cận hệ thống, nghiên cứu liên ngành, và thi pháp học, cùng với các nguyên tắc phương pháp luận từ Foucault (diễn ngôn), Jung (phân tâm học), và phê bình nữ quyền. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện từ bối cảnh vĩ mô (ý thức hệ, quyền lực xã hội) đến vi mô (nghệ thuật kiến tạo ngôn ngữ trong tác phẩm).

    • So với luận án Tiểu thuyết Việt Nam đương đại – nhìn từ góc độ diễn ngôn của Nguyễn Thị Hải Phương [135]: Phương đã áp dụng lý thuyết diễn ngôn để nghiên cứu "diễn ngôn thế tục và diễn ngôn chấn thương". Tuy nhiên, luận án này chuyên biệt hóa vào diễn ngôn tính dục như một đối tượng chính, không phải là một khuynh hướng nhỏ. Nó đào sâu hơn vào cơ chế kiến tạo và vận hành của tính dục, thay vì chỉ nhận diện các kiểu diễn ngôn.
    • So với luận án Văn hóa tính dục trong các sáng tác ngôn từ dân gian người Việt của Nguyễn Thị Ngọc Hà [53]: Ngọc Hà đã nghiên cứu văn hóa tính dục trong văn học dân gian. Luận án này, trong khi cũng đề cập đến văn hóa tính dục, lại tập trung vào tiểu thuyết đương đại, một thể loại và giai đoạn văn học khác biệt hoàn toàn về bối cảnh xã hội, phương thức biểu đạt và mục đích nghệ thuật. Đặc biệt, luận án của Vũ Thị Hương khai thác mối quan hệ giữa tính dục và quyền lực theo tư tưởng Foucault một cách sâu sắc hơn trong bối cảnh văn học viết. Sự đổi mới nằm ở việc luận án của Vũ Thị Hương không chỉ đơn thuần áp dụng một lý thuyết vào một trường hợp mà còn tích hợp nhiều lý thuyết để giải mã một hiện tượng văn học phức tạp, tạo ra một khung phân tích mới mẻ và có tính ứng dụng cao.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với sự hỗ trợ của dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc luận án chứng minh rằng tính dục, dù thường bị coi là bản năng thấp hèn, "nhơ nhớp" hay "phi luân", lại có thể trở thành "sức sống bất diệt" và "cội nguồn của nghệ thuật", vượt lên trên dục vọng đơn thuần để "hàm chứa sức sống và nhân ái". Phát hiện này counter-intuitive so với quan niệm truyền thống và cả một số ý kiến phê bình đương đại. Bằng chứng: Trong khi Nguyên An [119] nhận xét về Ba người khác của Tô Hoài là "khiếp quá" và "nhơ nhớp quá, phi luân quá", Văn Giá [50] lại cho rằng tính dục trong tác phẩm này "chứa đựng sức sống mãnh liệt, khẳng định sự sống hơn là sự loạn luân". Ông lập luận rằng "trong thời kì đói khát, khốn nạn... mà đêm đêm họ cứ rủ nhau đi ăn nằm. Đó là phải chăng nhằm khẳng định sức sống của con người, lòng ham sống, quyết liệt sống, khẳng định sức sống của người Việt, của văn hóa làng Việt". Tương tự, nhà tâm lý học S. Freud đã giải thích rằng "những libido không được giải phóng hết trong hoạt động tình dục sẽ tích tụ lại và thăng hoa trong các hoạt động khác trong đó có sáng tạo nghệ thuật" [44]. Luận án đã tổng hợp và chứng minh rằng các nhà văn đương đại đã sử dụng tính dục không chỉ để phản ánh mà còn để kiến tạo ý nghĩa sâu sắc hơn về con người và văn hóa, từ đó "lý giải, cắt nghĩa những vấn đề cuộc sống và con người" [6].

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" theo nghĩa một tài liệu độc lập với các bước chi tiết để nhân rộng nghiên cứu, nhưng nó đã trình bày một quy trình nghiên cứu rất rõ ràng và hệ thống trong phần phương pháp luận. Quy trình này bao gồm việc xác định các phương pháp nghiên cứu chính (phân tích diễn ngôn, loại hình, hệ thống, liên ngành, thi pháp học), các nguyên tắc phương pháp luận từ các lý thuyết cụ thể (Foucault, Jung, phê bình nữ quyền), tiêu chí lựa chọn mẫu (7 tác giả đại diện, tác phẩm tiêu biểu), và các thao tác phân tích (đối chiếu, so sánh, tổng hợp). Điều này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện cách tiếp cận và phân tích các tác phẩm tương tự hoặc mở rộng sang các bối cảnh khác, mặc dù việc tái tạo hoàn toàn các kết quả định tính có thể khác nhau do tính chủ quan trong diễn giải văn học.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này không chỉ đơn thuần là gợi ý mà còn là những "concrete directions" có thể định hình nghiên cứu trong 10 năm tới. Cụ thể, nó đề xuất: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về tính dục đồng tính và bản thể giới; (2) So sánh diễn ngôn tính dục với các nền văn học khu vực/quốc tế; (3) Phân tích tác động của internet và văn hóa nghe nhìn; (4) Nghiên cứu tính dục trong các thể loại văn học khác; và (5) Khảo sát định lượng thái độ độc giả. Các đề xuất này mang tính chiến lược, mở ra những con đường mới cho nghiên cứu học thuật và đảm bảo tính liên tục, phát triển của lĩnh vực.

Kết luận

Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (Qua một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu)" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu văn học Việt Nam. Công trình này không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc:

  1. Tiên phong nghiên cứu chuyên biệt: Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách chuyên biệt và hệ thống về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ năm 1986, sử dụng khung lý thuyết liên ngành.
  2. Giải mã tính dục như một kiến tạo xã hội: Công trình chứng minh rằng tính dục là một diễn ngôn được hình thành và vận hành bởi các yếu tố lịch sử, xã hội, kinh tế, văn hóa và quyền lực, thách thức quan niệm đơn thuần về bản năng.
  3. Làm rõ sức mạnh đa chiều của tính dục: Luận án phân tích tính dục không chỉ là bản năng hay tình yêu mà còn chứa đựng sức mạnh hóa giải, hủy diệt, cứu rỗi, và sức sống bất diệt, thể hiện sự phức tạp của con người và hiện thực.
  4. Đổi mới tư duy về con người và hiện thực: Nghiên cứu chỉ ra cách các nhà văn đương đại sử dụng diễn ngôn tính dục để thể hiện sự đổi mới trong quan niệm về cái tôi bản thể, khai phá ẩn ức và vô thức.
  5. Xác định phương thức kiến tạo nghệ thuật: Luận án phân tích các kỹ thuật nghệ thuật cụ thể (ngôn ngữ thân thể, miêu tả nội tâm, không gian, biểu tượng) mà nhà văn dùng để kiến tạo diễn ngôn tính dục.
  6. Đóng góp cho lý thuyết diễn ngôn: Luận án mở rộng và cụ thể hóa lý thuyết diễn ngôn của Foucault và Bakhtin, cũng như lý thuyết phân tâm học của Freud và Jung, bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh văn học Việt Nam đương đại.

Công trình này đại diện cho một sự thúc đẩy hệ hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu văn học, chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang một góc nhìn liên ngành, phê phán và xây dựng. Bằng cách khám phá mối quan hệ giữa văn học, ý thức hệ và quyền lực, luận án này mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu chuyên sâu về tính dục đồng tính và bản thể giới; (2) so sánh liên văn hóa về diễn ngôn tính dục; (3) tác động của công nghệ và truyền thông đến diễn ngôn tính dục trong văn học.

Luận án có tính liên quan toàn cầu khi nó không chỉ tiếp thu và ứng dụng các lý thuyết quốc tế mà còn cung cấp một trường hợp nghiên cứu độc đáo từ một nền văn học đang phát triển, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về diễn ngôn tính dục trên thế giới. Các kết quả của nó sẽ có tác động đo lường được trong việc định hình các chương trình giảng dạy, hướng dẫn nghiên cứu sinh, và ảnh hưởng đến chính sách văn hóa trong tương lai, góp phần vào một cái nhìn cởi mở và nhân văn hơn về tính dục trong đời sống và nghệ thuật.