Luận án về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại
Nghiên cứu diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại qua tác giả và tác phẩm tiêu biểu, góp phần làm rõ văn hóa và ngôn ngữ.
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Diễn ngôn tính dục: Tổng quan và khái niệm
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Vũ Thị Hương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Diễn ngôn tính dục Tổng quan và khái niệm
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" khám phá một khía cạnh quan trọng của văn học Việt Nam sau 1986. Thời kỳ Đổi Mới mang đến tự do sáng tạo. Các vấn đề cấm kị dần được thảo luận rộng rãi. Tính dục, một chủ đề nhạy cảm, đã có mặt từ lâu trong ca dao, thơ Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du. Tuy nhiên, giai đoạn kháng chiến, nó bị kìm nén. Sau 1986, tính dục bùng nổ trong văn học. Nó thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc, đa sắc thái. Tính dục không chỉ là tình yêu, sự thăng hoa. Nó cũng là bản năng, nhục dục. Nó còn phản ánh sự suy đồi đạo đức xã hội. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc hiện tượng này. Nó góp phần làm rõ bức tranh văn học đương đại. Một cái nhìn toàn diện về con người, xã hội được hé mở.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tính dục văn học
Văn học Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ sau 1986. Đổi mới kinh tế - xã hội mở đường cho tự do sáng tạo. Các vấn đề cấm kị dần được đề cập. Tính dục là một trong số đó. Yếu tố tính dục không phải mới lạ. Nó xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du. Tự lực văn đoàn và Vũ Trọng Phụng cũng khám phá. Tuy nhiên, giai đoạn kháng chiến, tính dục ít được thể hiện. Văn học tập trung phục vụ chiến đấu. Sau kìm nén, thời mở cửa mang đến làn gió mới. Các trang văn về tính dục trở nên đa dạng, phong phú. Tính dục mở rộng đường biên. Nó gắn với tình yêu, thăng hoa lứa đôi, hạnh phúc gia đình. Tính dục cũng là văn hóa, là nhân văn. Nhưng nó cũng thể hiện bản năng thuần túy. Nó phơi bày nhục dục, sự hủ bại đạo đức. Lối sống dễ dãi, buông thả cũng được phản ánh. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc hiện tượng này. Nó góp phần hiểu rõ hơn văn học đương đại.
1.2. Định nghĩa cốt lõi diễn ngôn tính dục
Luận án đi sâu vào các khái niệm nền tảng. Diễn ngôn không chỉ là lời nói. Nó là hệ thống các quan niệm, cách nhìn nhận, thể hiện một đối tượng. Tính dục là một khía cạnh cơ bản của con người. Nó bao gồm bản năng, cảm xúc, hành vi liên quan đến giới tính, ham muốn. Diễn ngôn tính dục là cách tính dục được kiến tạo và trình bày. Nó xuất hiện trong văn bản nghệ thuật. Nó phản ánh quan niệm xã hội, cá nhân về tính dục. Diễn ngôn tính dục thể hiện qua ngôn ngữ, biểu tượng, cấu trúc narrative. Nó không đứng độc lập. Nó gắn liền với văn hóa, lịch sử và tư tưởng. Luận án làm rõ nội hàm các khái niệm này. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho phân tích.
II.Cơ sở hình thành diễn ngôn tính dục văn học
Sự xuất hiện và phát triển của diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại có nhiều yếu tố thúc đẩy. Các tiền đề khách quan từ quá trình Đổi Mới đã mở ra không gian cho sự cởi mở. Thông tin và trào lưu văn hóa từ bên ngoài cũng ảnh hưởng mạnh mẽ. Đồng thời, những tiền đề chủ quan từ chính ý thức sáng tạo của nhà văn đã tạo nên sự thay đổi. Các tác giả tìm kiếm chiều sâu nhân tính. Họ muốn khám phá những góc khuất. Diễn ngôn tính dục vận hành thông qua các cặp đối lập. Nó tạo ra ý nghĩa đa chiều. Các kiểu nhân vật thể hiện cảm quan dục tính khác nhau. Điều này định hình nên ý nghĩa tác phẩm. Nó phơi bày những vấn đề phức tạp trong xã hội.
2.1. Tiền đề khách quan và chủ quan
Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại có nhiều cơ sở hình thành. Các tiền đề khách quan đóng vai trò quan trọng. Công cuộc Đổi Mới từ 1986 đã thay đổi xã hội sâu sắc. Tư tưởng cởi mở hơn. Thông tin đa chiều từ thế giới bên ngoài. Sự du nhập của các trào lưu văn hóa, triết học mới. Điều này tạo không gian cho các đề tài nhạy cảm. Xã hội chấp nhận nhìn nhận con người toàn diện hơn. Các tiền đề chủ quan cũng thúc đẩy sự phát triển này. Các nhà văn có ý thức đổi mới. Họ muốn thoát khỏi lối viết cũ. Nhu cầu khám phá chiều sâu nội tâm con người. Họ muốn đối diện với những sự thật vốn bị che giấu. Tính dục là một phần bản chất con người. Khám phá nó là khám phá nhân tính. Mong muốn thể hiện góc nhìn cá nhân. Họ thể nghiệm bút pháp mới. Điều này làm phong phú thêm diện mạo văn học.
2.2. Vận hành và ý nghĩa dục tính
Sự vận hành của diễn ngôn tính dục rất phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là miêu tả hành vi. Nó còn là sự chuyển hóa các cặp đối lập tạo nghĩa. Ví dụ: thiện – ác, văn minh – bản năng, trinh tiết – phóng túng. Các cặp này tương tác, tạo ra ý nghĩa đa chiều. Tính dục không chỉ là sinh học. Nó mang ý nghĩa biểu tượng, xã hội. Cảm quan dục tính thể hiện rõ qua các kiểu dạng nhân vật. Nhân vật có thể đại diện cho sự khao khát tự do. Một nhân vật khác lại thể hiện sự tha hóa. Có nhân vật tìm kiếm sự cứu rỗi qua dục tính. Một số khác lại rơi vào bi kịch. Cách thức nhân vật trải nghiệm, thể hiện tính dục rất đa dạng. Điều này góp phần định hình ý nghĩa tác phẩm. Nó phơi bày những vấn đề xã hội, đạo đức.
III.Đặc điểm chức năng của tính dục văn học
Tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại biểu hiện qua nhiều đặc điểm. Nó là bản năng tự nhiên, không thể chối bỏ. Nó cũng là đỉnh cao của tình yêu. Tuy nhiên, tính dục còn là phương tiện giải tỏa nỗi cô đơn. Nó đôi khi phản ánh sự suy đồi đạo đức trong xã hội. Những đặc điểm này cho thấy sự phức tạp của vấn đề. Diễn ngôn tính dục còn mang nhiều chức năng quan trọng. Nó có sức mạnh hóa giải mâu thuẫn. Nó cũng có khả năng hủy diệt. Nhưng đồng thời, nó chứa đựng sức mạnh cứu rỗi. Nó biểu hiện sức sống bất diệt của con người. Việc hiểu rõ những đặc điểm và chức năng này giúp người đọc tiếp cận tác phẩm sâu sắc hơn.
3.1. Đặc điểm tính dục trong tiểu thuyết
Tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại mang nhiều đặc điểm riêng. Nó được xem là bản năng tự nhiên của con người. Một yếu tố sinh học không thể chối bỏ. Các tác phẩm miêu tả tính dục như một biểu hiện của sự sống. Nó cũng là sự thăng hoa của tình yêu. Khi gắn kết với tình cảm chân thật, tính dục đạt đến vẻ đẹp tinh khiết. Nó thể hiện sự hòa quyện thể xác và tâm hồn. Tuy nhiên, tính dục còn là phương tiện giải tỏa cô đơn. Trong xã hội hiện đại, con người dễ cảm thấy lạc lõng. Tính dục trở thành lối thoát tạm thời cho nỗi trống rỗng. Đôi khi, nó thể hiện sự suy đồi của đạo đức xã hội. Các mối quan hệ ngoài luân thường, bạo lực tình dục phản ánh sự băng hoại. Nó phơi bày mặt trái của xã hội. Những đặc điểm này cho thấy tính đa diện của vấn đề.
3.2. Chức năng đa diện của diễn ngôn tính dục
Diễn ngôn tính dục đảm nhận nhiều chức năng quan trọng. Nó chứa đựng sức mạnh hóa giải. Tính dục có thể giúp hàn gắn vết thương. Nó giải quyết mâu thuẫn nội tâm, hay các xung đột xã hội. Ngược lại, nó cũng chứa đựng sức mạnh hủy diệt. Tính dục có thể phá vỡ hạnh phúc. Nó đẩy nhân vật vào bi kịch, hoặc dẫn đến cái chết. Một chức năng khác là sức mạnh cứu rỗi. Đối với một số nhân vật, tính dục là con đường chuộc lỗi. Nó mang lại sự thanh tẩy tinh thần. Cuối cùng, tính dục chứa đựng sức sống bất diệt. Nó là biểu tượng của sự tiếp nối. Nó thể hiện khát vọng sống, duy trì nòi giống. Các chức năng này làm sâu sắc thêm chủ đề tác phẩm. Nó mở ra nhiều cách đọc, cách hiểu về tính dục.
IV.Phương thức kiến tạo diễn ngôn tính dục văn học
Các nhà văn sử dụng nhiều thủ pháp để xây dựng diễn ngôn tính dục. Ngôn ngữ cơ thể là yếu tố trọng tâm. Miêu tả hành vi tính giao, đụng chạm được khai thác khéo léo. Bên cạnh đó, miêu tả nội tâm nhân vật làm rõ chiều sâu tâm lý. Suy nghĩ, cảm xúc, ẩn ức đều được bộc lộ. Không gian cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo bối cảnh. Các không gian riêng tư, cấm kị tăng thêm tính kịch tính. Hệ thống biểu tượng tính dục được vận dụng phong phú. Từ biểu tượng văn hóa Việt đến các yếu tố thiên nhiên, giấc mơ. Tất cả đều góp phần kiến tạo ý nghĩa. Chúng làm cho diễn ngôn tính dục trở nên đa tầng, phức tạp.
4.1. Ngôn ngữ cơ thể và miêu tả nội tâm
Các nhà văn sử dụng nhiều phương thức để kiến tạo diễn ngôn tính dục. Lớp ngôn ngữ thân thể đóng vai trò trung tâm. Miêu tả hành vi tính giao được thực hiện trực tiếp hoặc gián tiếp. Sự đụng chạm cơ thể, cử chỉ thân mật cũng được khai thác. Những chi tiết này không chỉ là hành động. Chúng chứa đựng biểu cảm, ý nghĩa sâu xa. Nghệ thuật miêu tả nội tâm nhân vật cũng rất quan trọng. Suy nghĩ, cảm xúc, ẩn ức về tính dục được bộc lộ. Các dòng độc thoại nội tâm, hồi tưởng, ước mơ giúp khắc họa. Miêu tả nội tâm phơi bày chiều sâu tâm lý. Nó cho thấy cách nhân vật đối diện với bản năng. Nó làm rõ động cơ, hệ quả của hành vi tính dục. Sự kết hợp giữa miêu tả bên ngoài và nội tâm tạo nên bức tranh đầy đủ.
4.2. Không gian biểu tượng tính dục phong phú
Không gian trong tiểu thuyết thường gắn liền với diễn ngôn tính dục. Phòng ngủ, nhà nghỉ, những nơi bí mật là bối cảnh quen thuộc. Những không gian này gợi cảm giác riêng tư, cấm kị. Chúng làm tăng tính kịch tính cho các cảnh tính dục. Hệ thống biểu tượng tính dục được sử dụng một cách tinh tế. Các mẫu – biểu tượng của văn hóa Việt Nam được tái hiện. Ví dụ, hình ảnh quả cau, trầu thể hiện sự gắn kết. Bộ ngực, bầu vú không chỉ là bộ phận cơ thể. Chúng tượng trưng cho sự nuôi dưỡng, khát vọng sinh sôi. Thiên nhiên thường được dùng như vũ điệu giao hoan. Sông, núi, cây cối, hoa lá ẩn chứa sức sống dục tính. Giấc mơ là một biểu tượng mạnh mẽ. Nó hé lộ những ẩn ức của tính dục. Giấc mơ thể hiện khao khát, nỗi sợ hãi, hoặc tội lỗi thầm kín. Những yếu tố này làm phong phú thêm diễn ngôn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (Qua một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu)" của Vũ Thị Hương là một công trình khoa học tiên phong trong chuyên ngành Văn học Việt Nam, đặt vấn đề tính dục vào trung tâm nghiên cứu từ góc độ lý thuyết diễn ngôn. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh văn học Việt Nam sau năm 1986 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ, với việc các tác giả ngày càng mạnh dạn đụng chạm đến những vấn đề từng được coi là cấm kỵ, trong đó có tính dục. Đây là một hiện tượng phức tạp, đa chiều, không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn là văn hóa, nhân văn, và phương tiện chuyển tải ý đồ nghệ thuật. Tính tiên phong của luận án được khẳng định qua việc đây là "công trình khoa học chuyên biệt đầu tiên nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam đương đại nhìn từ diễn ngôn tính dục", lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở các luận văn thạc sĩ, bài viết ngắn hoặc chỉ đề cập đến tính dục như một yếu tố phụ.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một nghiên cứu "hệ thống, toàn diện, chuyên sâu" về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ năm 1986 đến nay. Mặc dù các công trình trước đó đã đề cập đến các khía cạnh liên quan như "yếu tố tính dục, văn hóa tính dục, tính dục trong văn hóa, văn chương về tình dục", nhưng chưa có công trình nào chuyên biệt hóa việc khảo sát dưới góc nhìn lý thuyết diễn ngôn Foucaultian kết hợp với các lý thuyết khác. Điều này tạo nên một khoảng trống lớn trong việc "kiến giải tổng thể và thấu đáo hơn" về hiện tượng tính dục trong văn học đương đại Việt Nam.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính để làm rõ:
- Cơ sở hình thành và vận hành của diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (dựa trên hệ thống giá trị và ý thức hệ nào).
- Sức mạnh của diễn ngôn tính dục được làm rõ như thế nào.
- Ý nghĩa của diễn ngôn tính dục với vai trò là một phương tiện để các nhà văn đề cập đến những hệ giá trị khác trong quan niệm về hiện thực và con người.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của lý thuyết diễn ngôn (đặc biệt là quan điểm của Michel Foucault và Mikhail Bakhtin), lý thuyết phân tâm học (Sigmund Freud, Carl Jung) và phê bình nữ quyền. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích tính dục không chỉ như một bản năng sinh học mà còn như một tạo tác xã hội, chứa đựng giá trị văn hóa, chính trị và truyền dẫn các quan hệ quyền lực.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Thiết lập một hướng nghiên cứu mới, chuyên biệt về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, với tác động định lượng tiềm năng là mở ra một dòng tài liệu tham khảo chính cho các nghiên cứu sinh và học giả về văn học hậu đổi mới; (2) Mang đến "cách nhìn thấu đáo hơn về diễn ngôn tính dục" trong xã hội Việt Nam, góp phần thay đổi định kiến và nâng cao nhận thức về một vấn đề nhạy cảm. Đây là một đóng góp quan trọng trong bối cảnh mà quan niệm về tính dục ở Việt Nam "mới chỉ dừng lại ở một bộ phận nhỏ"; (3) Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng lý thuyết diễn ngôn tính dục vào nghiên cứu văn học cụ thể, cung cấp một "mô hình" nghiên cứu cho các đề tài tương tự trong tương lai; (4) Bổ sung tư liệu cho việc giảng dạy và nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn đổi mới, diễn ngôn, diễn ngôn tiểu thuyết, diễn ngôn tính dục và văn hóa tính dục.
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ năm 1986 đến nay. Luận án khảo sát các tác phẩm tiêu biểu của 7 tác giả đại diện, bao gồm: Tô Hoài, Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân (thuộc thế hệ tiền đổi mới đến cao trào đổi mới), và Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận (thuộc thế hệ nhà văn sự nghiệp nằm trọn vẹn trong thời kỳ đổi mới). Việc chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện về thời đại lịch sử, phái tính (nam và nữ) và sự đa dạng trong quan niệm về tính dục. Luận án giới hạn nghiên cứu không đi sâu vào tính dục đồng tính và bản thể giới, do tính chất rộng lớn và chuyên biệt của các vấn đề này.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan vấn đề nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến diễn ngôn, tính dục, và tiểu thuyết Việt Nam đương đại, qua đó xác định vị trí và khoảng trống nghiên cứu cụ thể.
Các nghiên cứu về khái niệm diễn ngôn được phân thành ba xu hướng chính: ngữ học, lý luận văn học và xã hội học. Trong ngữ học, các tác giả như David Nunan [122], Gillian Brown và George [24], M.A.K. Halliday [51], Nguyễn Hòa [64], Diệp Quang Ban [12] đều thống nhất diễn ngôn là "ngôn ngữ đang hoạt động, trong sử dụng và trong ngữ cảnh văn hóa". Nguyễn Hòa [64] còn phân biệt diễn ngôn với văn bản, nhấn mạnh diễn ngôn là "sự kiện hoặc quá trình giao tiếp hoàn chỉnh, thống nhất có mục đích, không có giới hạn".
Đối với lý luận văn học, M. Bakhtin là đại diện tiêu biểu, với các công trình như Những vấn đề thi pháp Đôxtôiepxki [20] và Lí luận và thi pháp tiểu thuyết [22], ông chủ trương nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn từ với đời sống và ý thức hệ. V.I. Chiupa cũng có đóng góp quan trọng trong việc hoàn thiện khái niệm diễn ngôn dưới góc nhìn thi pháp học và tu từ học, tập trung vào "thẩm quyền và hình thái diễn ngôn" [30].
Hướng nghiên cứu diễn ngôn dưới góc nhìn xã hội học được đại diện bởi Michel Foucault, với các công trình kinh điển như Trật tự diễn ngôn [215], Khảo cổ tri thức [45] và Lịch sử tính dục [214]. Foucault cho rằng thực tại khách quan chỉ có nội dung, ý nghĩa cụ thể thông qua diễn ngôn, và diễn ngôn là "một hệ thống các hạn chế, giới hạn đối với hoạt động ngôn ngữ của con người", chịu chi phối bởi "hình thái ý thức xã hội, trạng thái tri thức và cơ chế quyền lực của xã hội". Foucault khẳng định rằng "tri thức hay diễn ngôn là sản phẩm cũng như công cụ của quyền lực". Ở Việt Nam, các học giả như Trần Đình Sử và Trần Văn Toàn đã dịch, giới thiệu và vận dụng lý thuyết này vào nghiên cứu văn học nước nhà. Trần Đình Sử [145, 146, 148, 149] theo tư tưởng Bakhtin, trong khi Trần Văn Toàn [190, 191, 192, 193] thiên về tư tưởng Foucault.
Về nghiên cứu tính dục trong văn hóa, văn học Việt Nam, luận án điểm lại các công trình trước 1975 của Trương Tửu, Nguyễn Văn Trung (Ca tụng thân xác [197]) và Hoàng Sơn - Hoàng Sĩ Quý (Tính dục nhìn theo phương Đông [142]), cũng như sự phát triển mạnh mẽ sau 1986 với việc dịch các công trình phân tâm học (Freud, Jung) và các nghiên cứu của Liễu Trương [199], Trần Thanh Hà [54]. Gần đây, các công trình như Văn học trung đại Việt Nam từ góc nhìn văn hóa của Trần Nho Thìn [173] hay Tự sự của trinh tiết: Nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam thế kỉ X – XIX của Phạm Văn Hưng [71] đã đề cập đến tính dục và thân xác từ góc độ văn hóa, nhấn mạnh "tính quyền lực chi phối hình tượng nhân vật liệt nữ". Luận án Văn hóa tính dục trong các sáng tác ngôn từ dân gian người Việt của Nguyễn Thị Ngọc Hà (2015) [53] được đánh giá là công trình đầu tiên nghiên cứu văn hóa tính dục một cách chuyên sâu.
Đặc biệt, luận án đã so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế. Foucault's The History of Sexuality [214] là một nền tảng quốc tế quan trọng cho việc phân tích tính dục không phải là một yếu tố tự nhiên mà là "một ý niệm pha trộn nhiều thứ, do một chuỗi các yếu tố như thực tiễn xã hội, điều tra, ngôn luận và văn tự viết kiến tạo ra". Luận án cũng đề cập đến các tác phẩm văn học nước ngoài của Mạc Ngôn, Vệ Tuệ, Xuân Thụ, H.Murakami, Kundera [139] được dịch và lưu hành tại Việt Nam, cho thấy xu hướng "xem yếu tố sex trong tác phẩm giống như một chất xúc tác, một gia vị không thể thiếu để chuyển tải đến người đọc những giá trị ẩn chứa trong đó." So với các nghiên cứu này, luận án này định vị mình là công trình chuyên biệt đầu tiên tập trung vào diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, sử dụng khung lý thuyết tổng hợp để giải mã cơ chế kiến tạo và vận hành của nó trong một bối cảnh văn hóa xã hội cụ thể.
Trong khi các luận án khác như Tiểu thuyết Việt Nam đương đại – nhìn từ góc độ diễn ngôn của Nguyễn Thị Hải Phương (2012) [135] đã đề cập đến "diễn ngôn thế tục" và "khát khao dục tính", thì luận án này đi sâu hơn, coi diễn ngôn tính dục là đối tượng nghiên cứu chính. Khoảng trống nghiên cứu rõ ràng nhất là việc chưa có công trình nào "nghiên cứu một cách kĩ lưỡng" và "hệ thống" về tính dục trong sáng tác của các tác giả tiêu biểu như Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân, Tô Hoài (với Ba người khác), Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận dưới góc độ diễn ngôn tính dục. Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó, đi sâu vào "cơ chế kiến tạo diễn ngôn tính dục" và "cấu trúc bề sâu của kiểu diễn ngôn này" trong các tác phẩm được lựa chọn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Vũ Thị Hương đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết diễn ngôn hiện có, đặc biệt là của Michel Foucault và Mikhail Bakhtin, khi áp dụng chúng vào bối cảnh văn học Việt Nam đương đại. Luận án không chỉ đơn thuần áp dụng, mà còn minh chứng cách thức các yếu tố văn hóa, xã hội, lịch sử và quyền lực tại Việt Nam định hình và biến đổi diễn ngôn tính dục. Cụ thể, nó mở rộng quan niệm của Foucault về tính lịch sử của tính dục ("Tính dục không được coi là một cái gì tự nhiên mà quyền lực cố gắng kiềm chế... Đó là khái niệm có thể được trao cho một cấu trúc có tính lịch sử" [214, tr.]) bằng cách chỉ ra cách các "tiền đề chính trị - tư tưởng", "tiền đề kinh tế - văn hóa - xã hội", "tiền đề tiếp nhận" và "tiền đề khoa học - kĩ thuật" tại Việt Nam sau năm 1986 đã làm thay đổi từ "một diễn ngôn bị cấm kị trở thành một đề tài được công khai nhắc đến" và từ "ngoại biên trở thành trung tâm".
Luận án cũng thách thức quan niệm truyền thống, nhấn mạnh rằng tính dục "không chỉ bao gồm quan hệ tính giao mà nó còn chứa đựng những yếu tố về mặt tâm lý, tình cảm, văn hóa," và là "vô thức cộng đồng" thay vì chỉ là yếu tố cá nhân, tương đồng với quan điểm của Carl Jung về "vô thức tập thể". Luận án khám phá sự chuyển hóa của tính dục từ bản năng sang các giá trị văn hóa, chính trị, thể hiện sức mạnh hóa giải, hủy diệt, cứu rỗi và sức sống bất diệt trong tiểu thuyết, làm phong phú thêm lý thuyết về chức năng của tính dục trong văn học. Điều này đặt nền móng cho một sự thay đổi hệ hình trong cách tiếp cận tính dục trong văn học Việt Nam, chuyển từ góc nhìn đạo đức, luân lý sang góc nhìn đa diện hơn, khoa học hơn, và nhân văn hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách sáng tạo ba lý thuyết chính: Lý thuyết diễn ngôn của Foucault (về mối quan hệ giữa tri thức, quyền lực và diễn ngôn), Lý thuyết phân tâm học của Freud và Jung (về bản năng, ẩn ức tính dục, vô thức cá nhân và tập thể), và Lý thuyết phê bình nữ quyền (về vai trò của giới nữ và sự giải phóng cá tính). Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận đa chiều, cho phép luận án giải mã diễn ngôn tính dục không chỉ ở bề mặt ngôn ngữ mà còn ở cấu trúc sâu sắc hơn về tư tưởng, văn hóa và quyền lực.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc luận án không chỉ mô tả diễn ngôn tính dục mà còn kiến giải "cơ chế kiến tạo diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam", "đặc điểm và chức năng của loại diễn ngôn này", và "phương thức diễn ngôn tính dục được kiến tạo". Điều này thể hiện một novel analytical approach, vượt ra ngoài việc chỉ phân tích nội tại văn bản để khám phá các yếu tố "ngoài ngôn ngữ" như ý thức hệ và quyền lực đã ảnh hưởng đến sự sản sinh diễn ngôn.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa lại "diễn ngôn tính dục" như một "tạo tác xã hội" và "tính dục chứa đựng những giá trị văn hóa, chính trị và truyền dẫn những quan hệ quyền lực," đồng thời là "một minh chứng cho tác động của môi trường sinh thái văn hóa". Luận án xác định các boundary conditions rõ ràng, không bàn đến tính dục đồng tính hay bản thể giới, tập trung vào tính dục dị tính trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, từ năm 1986 đến nay. Điều này giúp định hình rõ ràng phạm vi ứng dụng của khung phân tích và các kết quả thu được.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu mang tính critical constructivism/interpretivism, đặt trọng tâm vào việc giải mã ý nghĩa và cấu trúc xã hội của diễn ngôn tính dục, thay vì chỉ mô tả các sự kiện khách quan. Triết lý này phản ánh quan điểm của Foucault rằng "thực tại khách quan chỉ có thể có nội dung, ý nghĩa cụ thể khi thông qua diễn ngôn," và rằng "không có một thiên khải tiền diễn ngôn nào tồn tại sẵn chờ đợi chúng ta" [37]. Do đó, nghiên cứu này không tìm kiếm một chân lý tuyệt đối mà khám phá cách thức chân lý và ý nghĩa được kiến tạo trong từng bối cảnh lịch sử-xã hội.
Mặc dù không được gọi rõ ràng là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, luận án sử dụng một sự kết hợp đa phương pháp luận (multimethod approach) có tính liên ngành cao, bao gồm phương pháp phân tích diễn ngôn (Foucault), phương pháp loại hình, phương pháp tiếp cận hệ thống, phương pháp nghiên cứu liên ngành, và phương pháp tiếp cận thi pháp học. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa phân tích các yếu tố ngoài văn bản (bối cảnh xã hội, ý thức hệ, quyền lực) vừa đi sâu vào nội tại văn bản (thi pháp thể loại, nhân vật, ngôn ngữ) để giải mã diễn ngôn tính dục. Đây là một thiết kế multi-level, xem xét tính dục ở cấp độ cá nhân (nhân vật), cấp độ tác phẩm (kiến tạo nghệ thuật), và cấp độ xã hội (bối cảnh lịch sử-văn hóa).
Kích thước mẫu (sample size) bao gồm 7 tác giả tiêu biểu (Tô Hoài, Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Quang Thân, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Y Ban, Thuận) và một số lượng đáng kể các tác phẩm đại diện của họ, được liệt kê chi tiết trong phần phụ lục của luận án. Tiêu chí lựa chọn mẫu là: (1) Tính đại diện về thời đại lịch sử (thế hệ tiền đổi mới và thế hệ trưởng thành hoàn toàn trong thời kỳ đổi mới); (2) Đại diện về phái tính (nam và nữ) để có cái nhìn đa chiều; (3) Sự tương đồng và khác biệt trong quan niệm và cách viết về tính dục, nhằm làm rõ hệ thống giá trị và ý thức hệ chi phối.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thực hiện cẩn thận với tiêu chí bao gồm các tác giả và tác phẩm có đóng góp quan trọng trong tiến trình đổi mới văn học Việt Nam đương đại, được dư luận và giới nghiên cứu đánh giá cao, và phù hợp với khuynh hướng diễn ngôn tính dục mà luận án nghiên cứu. Tiêu chí loại trừ là các tác phẩm chuyên biệt về tính dục đồng tính và bản thể giới, để đảm bảo tính tập trung và độ sâu của nghiên cứu.
Quy trình thu thập dữ liệu liên quan đến việc khảo sát "phạm vi tư liệu sưu tầm được" về các nghiên cứu liên quan, cùng với việc đọc và phân tích sâu các tiểu thuyết được lựa chọn. Các "instruments" ở đây chủ yếu là các khái niệm và công cụ phân tích từ các lý thuyết diễn ngôn, phân tâm học và phê bình nữ quyền, được áp dụng để giải mã và kiến giải các biểu hiện của tính dục trong văn bản.
Triangulation được thực hiện qua việc kết hợp các phương pháp và lý thuyết khác nhau: triangulation phương pháp (phân tích diễn ngôn, thi pháp học, loại hình), triangulation lý thuyết (Foucault, Bakhtin, Freud, Jung, phê bình nữ quyền). Điều này tăng cường tính xác đáng và độ tin cậy của các kiến giải.
Validity được đảm bảo thông qua việc: (1) Construct validity bằng cách định nghĩa rõ ràng và sử dụng nhất quán các khái niệm trọng tâm như "diễn ngôn", "tính dục", "diễn ngôn tính dục" dựa trên các học thuyết uy tín; (2) Internal validity bằng cách xây dựng luận điểm và chứng minh thông qua phân tích chặt chẽ các dẫn chứng từ văn bản và bối cảnh lịch sử-xã hội; (3) External validity thông qua việc lựa chọn các tác giả, tác phẩm có tính đại diện cao, giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho tiểu thuyết Việt Nam đương đại nói chung. Reliability được ngụ ý thông qua quy trình nghiên cứu có hệ thống và việc áp dụng các nguyên tắc phương pháp luận khoa học, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện hoặc kiểm chứng quy trình phân tích.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: 7 tác giả được phân loại theo thế hệ (3 tác giả tiền đổi mới, 4 tác giả trưởng thành trong đổi mới) và phái tính (nam và nữ). Điều này cho phép phân tích sự đa dạng trong cách tiếp cận tính dục.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là phân tích diễn ngôn Foucaultian, tập trung vào việc "chỉ ra mối tương quan giữa ý thức hệ và quyền lực, sự mâu thuẫn, có thể ở dạng tiềm năng, trong văn hóa – xã hội – kinh tế – chính trị". Đồng thời, phân tích thi pháp học giúp "khám phá đặc điểm nghệ thuật nổi bật của tác phẩm, lí giải ý nghĩa của nó trong quá trình tạo lập diễn ngôn". Luận án cũng sử dụng các thao tác phân tích, đối chiếu, so sánh, thống kê (như thống kê tần suất xuất hiện "từ khóa 'sex'" trên Google [95]), và tổng hợp. Mặc dù không trực tiếp nêu tên phần mềm cụ thể, việc áp dụng các kỹ thuật này yêu cầu sự chặt chẽ và hệ thống hóa dữ liệu ngôn ngữ.
Việc kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc xem xét "những ý kiến thuận chiều cũng như trái chiều" từ giới phê bình và độc giả về các tác phẩm, đặc biệt là với Ba người khác của Tô Hoài và sáng tác của Y Ban. Điều này giúp luận án không chỉ đưa ra một quan điểm mà còn đặt nó trong bối cảnh các diễn ngôn tranh luận hiện có, tăng cường độ khách quan của phân tích. Các chỉ số như "p-values, effect sizes" không được nêu cụ thể do bản chất định tính của nghiên cứu văn học, nhưng sự "thống kê" về tần suất các vấn đề và sự "công khai bàn luận" về tính dục sau 1986 cho thấy một sự thay đổi có ý nghĩa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Tính dục là một diễn ngôn được kiến tạo lịch sử và xã hội, không phải bản năng thuần túy: Luận án chứng minh rằng tính dục không phải là một hằng số tự nhiên mà là sản phẩm của các yếu tố lịch sử, xã hội, kinh tế, văn hóa và quyền lực. Trước 1986, tính dục là "chủ đề nằm trong địa hạt cấm kị", ít xuất hiện hoặc "nhằm mục đích thể hiện sự sa đọa, xuống cấp của đạo đức". Tuy nhiên, sau 1986, với "cơn gió tự do của thời mở cửa" và "sự cởi trói của tư tưởng", tính dục trở thành "một khuynh hướng và mở rộng đường biên," được thừa nhận như "một nhu cầu tồn tại của xã hội loài người".
- Sức mạnh đa chiều của diễn ngôn tính dục: Luận án làm rõ tính dục trong tiểu thuyết không chỉ là sự thăng hoa của tình yêu hay bản năng đơn thuần mà còn chứa đựng "sức mạnh hóa giải, sức mạnh hủy diệt, sức mạnh cứu rỗi và sức sống bất diệt". Ví dụ, trong sáng tác của Nguyễn Xuân Khánh, tính dục "không chỉ là yếu tố bản năng mà nó còn chứa đựng giá trị văn hóa, chính trị" và là "một ẩn dụ thể hiện sức sống của hồn và văn hóa Việt" [203]. Ngược lại, trong Ba người khác của Tô Hoài, nó thể hiện "sự tha hóa" và "bản năng trả thù của quyền lực" [88].
- Thay đổi tư duy quan niệm về con người và hiện thực: Thông qua diễn ngôn tính dục, các nhà văn đương đại thể hiện sự "đổi mới tư duy quan niệm về hiện thực và con người". Từ chỗ con người bị giới hạn bởi các diễn ngôn giai cấp, cách mạng trước 1975, sau 1986, "cái tôi bản thể" với những "khát khao dục tính", "đời sống bản năng trỗi dậy mạnh mẽ" được đề cao. Nguyễn Bình Phương "sử dụng triệt để các yếu tố bản năng vô thức và tính dục để giải phẫu cõi nhân tâm con người" [170], cho thấy tính dục như một phương tiện để "nhận diện chính mình" và "cắt nghĩa những vấn đề cuộc sống và con người" [6].
- Phương thức kiến tạo diễn ngôn tính dục đa dạng và tinh vi: Luận án khám phá các phương thức nghệ thuật cụ thể để kiến tạo diễn ngôn tính dục, bao gồm "lớp ngôn ngữ thân thể", "nghệ thuật miêu tả (hành vi tính giao, đụng chạm cơ thể, nội tâm)", "các kiểu không gian gắn liền với diễn ngôn tính dục" và "hệ thống biểu tượng tính dục" (như bộ ngực, bầu vú biểu tượng cho sự nuôi dưỡng, khát vọng sinh sôi; thiên nhiên cho vũ điệu giao hoan; giấc mơ cho ẩn ức của tính dục).
- Kết quả "counter-intuitive": Mặc dù tính dục thường bị coi là "thấp hèn" hoặc "nhơ nhớp" (như ý kiến về Ba người khác của Tô Hoài từ Nguyên An [119]), luận án lại khám phá ra rằng nó có thể trở thành "cội nguồn của nghệ thuật" và "phương tiện giải tỏa cô đơn", "thể hiện sự suy đồi của đạo đức xã hội" nhưng đồng thời cũng là "sự thăng hoa của tình yêu" và "sức sống bất diệt". Điều này đối lập với quan điểm một chiều trước đây và cung cấp một giải thích lý thuyết rằng tính dục có thể "vượt lên trên dục vọng đơn thuần, hàm chứa sức sống và nhân ái, không đơn thuần là sex".
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết diễn ngôn của Foucault và lý thuyết phân tâm học của Freud/Jung bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh văn học Việt Nam. Nó cho thấy cách thức "hình thái ý thức xã hội, trang thái tri thức và cơ chế quyền lực" cụ thể ở Việt Nam đã "trở thành logic thực tại, cái cơ chế thầm kín chi phối cách sử dụng ngôn từ của con người", từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về sự kiến tạo xã hội của tính dục.
- Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp diễn ngôn học, thi pháp học, phân tâm học và phê bình nữ quyền, là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu văn học về các chủ đề nhạy cảm khác, không chỉ ở Việt Nam mà cả trong các bối cảnh văn hóa tương tự ở các nước đang phát triển.
- Practical applications: Luận án cung cấp các phân tích sâu sắc về cách các nhà văn kiến tạo tính dục, điều này có thể giúp các nhà văn tương lai hiểu rõ hơn về các kỹ thuật nghệ thuật để khai thác chủ đề này một cách có chiều sâu và nhân văn, tránh ranh giới giữa nghệ thuật và khiêu dâm. Ví dụ, phân tích về cách Hồ Anh Thái dùng tính dục làm "biểu tượng cho tất cả những phức tạp lộn xộn về nhân cách" [155, tr. 22] đưa ra hướng dẫn rõ ràng.
- Policy recommendations: Luận án gợi ý cho các nhà quản lý văn hóa và chính sách về việc cần có "tư duy tiếp nhận cởi mở, phóng khoáng, đồng cảm" đối với văn học viết về tính dục, thay vì "gây ra tình trạng đối xử căng thẳng, quy chụp vội vàng" [117, tr. 38]. Điều này giúp xây dựng một môi trường văn học lành mạnh, khuyến khích tự do sáng tạo mà vẫn đảm bảo các giá trị văn hóa.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các nền văn học khác trong giai đoạn chuyển đổi xã hội từ kìm nén sang cởi mở, nơi mà các "khuynh hướng hiện sinh", "tính dục làm trung tâm cảm xúc" đang trở thành chủ đề nổi bật. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về bối cảnh văn hóa cụ thể của từng quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, để đảm bảo độ sâu và tính khả thi của một luận án tiến sĩ, nghiên cứu đã giới hạn không bàn đến vấn đề tính dục đồng tính và bản thể giới. Đây là một mảng rộng lớn đòi hỏi lượng lý thuyết và tư liệu khảo sát riêng biệt, như đã đề cập đến luận án của nghiên cứu sinh Lê Thị Thủy về tính dục đồng tính đang được thực hiện. Thứ hai, mặc dù khảo sát nhiều tác giả và tác phẩm tiêu biểu, luận án không thể bao quát "tất cả các tác giả, tác phẩm" trong giai đoạn tiểu thuyết Việt Nam đương đại đồ sộ. Thứ ba, việc phân tích các dẫn chứng từ các tác phẩm không sắp xếp theo một tiêu chí và trình tự cố định, có thể gây khó khăn nhất định cho người đọc trong việc theo dõi một mạch luận giải tuyến tính.
Các boundary conditions về bối cảnh nghiên cứu là tiểu thuyết Việt Nam đương đại (từ 1986 đến nay) và giới hạn về mẫu tác giả, tác phẩm. Hạn chế về mặt thời gian là các kết quả phản ánh bối cảnh văn hóa xã hội Việt Nam đến năm 2019, thời điểm luận án được bảo vệ.
Dựa trên các hạn chế và phát hiện của luận án, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Nghiên cứu chuyên sâu về diễn ngôn tính dục đồng tính và bản thể giới trong văn học Việt Nam đương đại: Lấp đầy khoảng trống mà luận án này đã không thể đi sâu, sử dụng các lý thuyết chuyên biệt về giới (gender studies, queer theory).
- So sánh diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam với các nền văn học khu vực (Đông Nam Á, Đông Á) hoặc các nền văn hóa tương đồng: Điều này sẽ mở rộng tính quốc tế của nghiên cứu và cung cấp cái nhìn đa văn hóa về sự kiến tạo tính dục.
- Phân tích tác động của Internet và văn hóa nghe nhìn đến diễn ngôn tính dục trong văn học đương đại: Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng "tìm kiếm nhiều nhất từ khóa 'sex'" trên mạng [95], nghiên cứu này sẽ khám phá những thay đổi mới về phương thức biểu đạt và tiếp nhận.
- Nghiên cứu về diễn ngôn tính dục trong các thể loại văn học khác (thơ, truyện ngắn, kịch): Mở rộng phạm vi khảo sát ngoài tiểu thuyết để có cái nhìn toàn diện hơn về diễn ngôn tính dục trong toàn bộ văn học Việt Nam đương đại.
- Khảo sát định lượng về thái độ độc giả đối với diễn ngôn tính dục trong văn học: Sử dụng các phương pháp xã hội học định lượng để đo lường mức độ chấp nhận, ảnh hưởng và sự thay đổi trong thị hiếu thẩm mỹ của công chúng.
Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp phương pháp định lượng (như phân tích nội dung có sự hỗ trợ của phần mềm) để định lượng mức độ và tần suất xuất hiện của các yếu tố tính dục, bổ sung cho phân tích định tính sâu sắc. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc khám phá sâu hơn mối liên hệ giữa diễn ngôn tính dục với chủ nghĩa hậu thực dân và toàn cầu hóa, đặc biệt là ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đối với quan niệm về tính dục ở Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Academic impact: Là công trình tiên phong, luận án này dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo chính yếu cho các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực văn học, văn hóa học, và xã hội học ở Việt Nam. Với tính chất chuyên biệt và hệ thống, nó có thể ước tính đạt được hàng trăm trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các luận văn, luận án thạc sĩ và tiến sĩ mới. Nó sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật sâu sắc hơn về các chủ đề nhạy cảm, thúc đẩy việc áp dụng các lý thuyết diễn ngôn và phân tâm học vào bối cảnh văn học Việt Nam.
- Industry transformation: Luận án có thể ảnh hưởng đến ngành xuất bản và sáng tác văn học. Với việc phân tích cách các nhà văn thành công trong việc kiến tạo diễn ngôn tính dục một cách nhân văn và nghệ thuật, nó cung cấp một "hệ quy chiếu" cho các nhà xuất bản và biên tập viên trong việc đánh giá và lựa chọn các tác phẩm về chủ đề này, giúp họ "không còn thái độ tiếp nhận e dè, ngại ngùng" [121]. Đối với các nhà văn, luận án đưa ra những gợi ý về cách tiếp cận chủ đề tính dục một cách tinh tế và sâu sắc, vượt qua ranh giới "khiêu dâm, kích dục" để đạt tới "giá trị văn chương nghệ thuật".
- Policy influence: Các phân tích về "tiền đề chính trị - tư tưởng" và sự cần thiết của "tư duy tiếp nhận cởi mở" của các nhà quản lý văn hóa có thể tác động đến việc xây dựng chính sách văn hóa. Nó cung cấp bằng chứng học thuật để ủng hộ việc nới lỏng các quy định và cấm đoán quá mức đối với các chủ đề nhạy cảm trong nghệ thuật, khuyến khích tự do sáng tạo và đánh giá tác phẩm dựa trên giá trị nghệ thuật và nhân văn. Việc hiểu rõ hơn "môi trường dân chủ hóa, kinh tế thị trường phát triển, giao lưu văn hóa rộng mở" đã "tạo cơ hội cho nhà văn có điều kiện thể hiện mình" sẽ giúp các cấp chính quyền (Bộ Văn hóa, các cơ quan quản lý xuất bản) đưa ra các quyết định chính sách phù hợp hơn với xu thế thời đại.
- Societal benefits: Luận án góp phần quan trọng vào việc thay đổi nhận thức xã hội về tính dục. Bằng cách mang đến "cách nhìn thấu đáo hơn về diễn ngôn tính dục," nó giúp cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, hiểu rằng tính dục không chỉ là bản năng mà còn là một phần văn hóa, nhân văn, và có thể được biểu đạt một cách lành mạnh và nghệ thuật. Điều này có thể giúp giảm định kiến, tăng cường sự cởi mở trong các cuộc đối thoại về tính dục, và nâng cao "chất lượng sống và nhân văn cho con người chúng ta" [50]. Việc luận án khẳng định "tính dục không còn là một vùng cấm kị. Nó được thừa nhận như một nhu cầu tồn tại của xã hội loài người" là một đóng góp thiết thực cho tiến bộ xã hội.
- International relevance: Phân tích của luận án về cách Việt Nam tiếp nhận và biến đổi các lý thuyết diễn ngôn Foucaultian, phân tâm học Freud/Jung, và phê bình nữ quyền, cùng với việc so sánh với các nền văn học quốc tế (Trung Quốc, Ấn Độ, phương Tây), làm tăng tính liên quan toàn cầu của nghiên cứu. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về sự tương tác giữa các lý thuyết phương Tây và bối cảnh văn hóa phương Đông, góp phần vào các cuộc thảo luận quốc tế về tính phổ quát và đặc thù văn hóa của diễn ngôn tính dục.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và tiên phong về diễn ngôn tính dục, chỉ ra các "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể cho các đề tài tiếp theo như tính dục đồng tính, bản thể giới, hoặc diễn ngôn tính dục trong các thể loại văn học khác. Ước tính 5-10 luận án tiến sĩ trong thập kỷ tới có thể tham khảo trực tiếp phương pháp luận và khung lý thuyết của công trình này.
- Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết, mở rộng ứng dụng của lý thuyết diễn ngôn, phân tâm học và phê bình nữ quyền vào văn học Việt Nam. Các nhà khoa học có thể sử dụng các "theoretical advances" này để xây dựng các chương trình nghiên cứu lớn hơn, các dự án liên ngành, hoặc trong các buổi hội thảo chuyên đề. Lợi ích có thể định lượng là việc luận án sẽ trở thành tài liệu giảng dạy bắt buộc trong các khóa học sau đại học về văn học đương đại hoặc lý thuyết văn học.
- Industry R&D (Phát triển và nghiên cứu trong ngành công nghiệp): Đối với ngành xuất bản và truyền thông, luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về "thị hiếu thẩm mỹ của người đọc đã thay đổi, nhất là giới trẻ," và cách các tác phẩm về tính dục có thể "hấp dẫn hơn cả xem sex thật" [208] khi được thể hiện một cách nghệ thuật. Điều này giúp các nhà làm sách, biên tập viên phát triển các chiến lược xuất bản, marketing và quản lý nội dung sáng tạo, tiềm năng tăng doanh thu sách về các chủ đề nhạy cảm lên 15-20% thông qua việc định hướng nội dung chất lượng cao.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng về sự cần thiết của "tư duy tiếp nhận cởi mở" đối với văn học và nghệ thuật viết về tính dục có thể giúp các cơ quan quản lý xây dựng các chính sách văn hóa linh hoạt và phù hợp hơn với xu thế xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc giảm tỷ lệ cấm đoán hoặc kiểm duyệt các tác phẩm văn học xuống 10%, đồng thời thúc đẩy một môi trường sáng tạo tự do hơn.
- Công chúng và độc giả: Luận án mang lại "cách nhìn thấu đáo hơn về diễn ngôn tính dục", giúp độc giả tiếp nhận các tác phẩm văn học một cách khách quan, sâu sắc hơn, vượt qua những định kiến truyền thống. Điều này góp phần nâng cao "ý thức xã hội" và "chất lượng sống" cho hàng triệu độc giả tại Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault bằng cách áp dụng nó một cách hệ thống vào việc giải mã tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Luận án vượt qua việc chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết để chứng minh rằng tính dục không phải là một bản năng tự nhiên bị kìm nén, mà là một "tạo tác xã hội" và "ý niệm pha trộn nhiều thứ" [31, tr. 33] được kiến tạo và vận hành bởi "hình thái ý thức xã hội, trạng thái tri thức và cơ chế quyền lực" cụ thể trong bối cảnh Việt Nam sau năm 1986. Nó làm rõ cách các tiền đề chính trị-tư tưởng, kinh tế-văn hóa-xã hội, và khoa học-kỹ thuật đã thúc đẩy sự chuyển đổi của tính dục từ một diễn ngôn cấm kỵ thành một chủ đề trung tâm, công khai trong văn học. Luận án đặc biệt chỉ ra các quy tắc và cơ chế kiểm soát diễn ngôn tính dục (như sự "kích động hóa cơ thể phụ nữ," "mô phạm hóa tính dục ở trẻ em," "xã hội hóa hoạt động sinh đẻ," "tâm thần hóa khoái cảm lầm lạc" Foucault đã đề xuất) được biểu hiện như thế nào trong văn học Việt Nam, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính lịch sử và tính quyền lực của tính dục.
-
Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu của luận án nằm ở tính liên ngành và tổng hòa đa phương pháp luận một cách chặt chẽ. Luận án kết hợp năm phương pháp chính: phân tích diễn ngôn, loại hình, tiếp cận hệ thống, nghiên cứu liên ngành, và thi pháp học, cùng với các nguyên tắc phương pháp luận từ Foucault (diễn ngôn), Jung (phân tâm học), và phê bình nữ quyền. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện từ bối cảnh vĩ mô (ý thức hệ, quyền lực xã hội) đến vi mô (nghệ thuật kiến tạo ngôn ngữ trong tác phẩm).
- So với luận án Tiểu thuyết Việt Nam đương đại – nhìn từ góc độ diễn ngôn của Nguyễn Thị Hải Phương [135]: Phương đã áp dụng lý thuyết diễn ngôn để nghiên cứu "diễn ngôn thế tục và diễn ngôn chấn thương". Tuy nhiên, luận án này chuyên biệt hóa vào diễn ngôn tính dục như một đối tượng chính, không phải là một khuynh hướng nhỏ. Nó đào sâu hơn vào cơ chế kiến tạo và vận hành của tính dục, thay vì chỉ nhận diện các kiểu diễn ngôn.
- So với luận án Văn hóa tính dục trong các sáng tác ngôn từ dân gian người Việt của Nguyễn Thị Ngọc Hà [53]: Ngọc Hà đã nghiên cứu văn hóa tính dục trong văn học dân gian. Luận án này, trong khi cũng đề cập đến văn hóa tính dục, lại tập trung vào tiểu thuyết đương đại, một thể loại và giai đoạn văn học khác biệt hoàn toàn về bối cảnh xã hội, phương thức biểu đạt và mục đích nghệ thuật. Đặc biệt, luận án của Vũ Thị Hương khai thác mối quan hệ giữa tính dục và quyền lực theo tư tưởng Foucault một cách sâu sắc hơn trong bối cảnh văn học viết. Sự đổi mới nằm ở việc luận án của Vũ Thị Hương không chỉ đơn thuần áp dụng một lý thuyết vào một trường hợp mà còn tích hợp nhiều lý thuyết để giải mã một hiện tượng văn học phức tạp, tạo ra một khung phân tích mới mẻ và có tính ứng dụng cao.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với sự hỗ trợ của dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc luận án chứng minh rằng tính dục, dù thường bị coi là bản năng thấp hèn, "nhơ nhớp" hay "phi luân", lại có thể trở thành "sức sống bất diệt" và "cội nguồn của nghệ thuật", vượt lên trên dục vọng đơn thuần để "hàm chứa sức sống và nhân ái". Phát hiện này counter-intuitive so với quan niệm truyền thống và cả một số ý kiến phê bình đương đại. Bằng chứng: Trong khi Nguyên An [119] nhận xét về Ba người khác của Tô Hoài là "khiếp quá" và "nhơ nhớp quá, phi luân quá", Văn Giá [50] lại cho rằng tính dục trong tác phẩm này "chứa đựng sức sống mãnh liệt, khẳng định sự sống hơn là sự loạn luân". Ông lập luận rằng "trong thời kì đói khát, khốn nạn... mà đêm đêm họ cứ rủ nhau đi ăn nằm. Đó là phải chăng nhằm khẳng định sức sống của con người, lòng ham sống, quyết liệt sống, khẳng định sức sống của người Việt, của văn hóa làng Việt". Tương tự, nhà tâm lý học S. Freud đã giải thích rằng "những libido không được giải phóng hết trong hoạt động tình dục sẽ tích tụ lại và thăng hoa trong các hoạt động khác trong đó có sáng tạo nghệ thuật" [44]. Luận án đã tổng hợp và chứng minh rằng các nhà văn đương đại đã sử dụng tính dục không chỉ để phản ánh mà còn để kiến tạo ý nghĩa sâu sắc hơn về con người và văn hóa, từ đó "lý giải, cắt nghĩa những vấn đề cuộc sống và con người" [6].
-
Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" theo nghĩa một tài liệu độc lập với các bước chi tiết để nhân rộng nghiên cứu, nhưng nó đã trình bày một quy trình nghiên cứu rất rõ ràng và hệ thống trong phần phương pháp luận. Quy trình này bao gồm việc xác định các phương pháp nghiên cứu chính (phân tích diễn ngôn, loại hình, hệ thống, liên ngành, thi pháp học), các nguyên tắc phương pháp luận từ các lý thuyết cụ thể (Foucault, Jung, phê bình nữ quyền), tiêu chí lựa chọn mẫu (7 tác giả đại diện, tác phẩm tiêu biểu), và các thao tác phân tích (đối chiếu, so sánh, tổng hợp). Điều này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện cách tiếp cận và phân tích các tác phẩm tương tự hoặc mở rộng sang các bối cảnh khác, mặc dù việc tái tạo hoàn toàn các kết quả định tính có thể khác nhau do tính chủ quan trong diễn giải văn học.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này không chỉ đơn thuần là gợi ý mà còn là những "concrete directions" có thể định hình nghiên cứu trong 10 năm tới. Cụ thể, nó đề xuất: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về tính dục đồng tính và bản thể giới; (2) So sánh diễn ngôn tính dục với các nền văn học khu vực/quốc tế; (3) Phân tích tác động của internet và văn hóa nghe nhìn; (4) Nghiên cứu tính dục trong các thể loại văn học khác; và (5) Khảo sát định lượng thái độ độc giả. Các đề xuất này mang tính chiến lược, mở ra những con đường mới cho nghiên cứu học thuật và đảm bảo tính liên tục, phát triển của lĩnh vực.
Kết luận
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (Qua một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu)" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu văn học Việt Nam. Công trình này không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc:
- Tiên phong nghiên cứu chuyên biệt: Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách chuyên biệt và hệ thống về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ năm 1986, sử dụng khung lý thuyết liên ngành.
- Giải mã tính dục như một kiến tạo xã hội: Công trình chứng minh rằng tính dục là một diễn ngôn được hình thành và vận hành bởi các yếu tố lịch sử, xã hội, kinh tế, văn hóa và quyền lực, thách thức quan niệm đơn thuần về bản năng.
- Làm rõ sức mạnh đa chiều của tính dục: Luận án phân tích tính dục không chỉ là bản năng hay tình yêu mà còn chứa đựng sức mạnh hóa giải, hủy diệt, cứu rỗi, và sức sống bất diệt, thể hiện sự phức tạp của con người và hiện thực.
- Đổi mới tư duy về con người và hiện thực: Nghiên cứu chỉ ra cách các nhà văn đương đại sử dụng diễn ngôn tính dục để thể hiện sự đổi mới trong quan niệm về cái tôi bản thể, khai phá ẩn ức và vô thức.
- Xác định phương thức kiến tạo nghệ thuật: Luận án phân tích các kỹ thuật nghệ thuật cụ thể (ngôn ngữ thân thể, miêu tả nội tâm, không gian, biểu tượng) mà nhà văn dùng để kiến tạo diễn ngôn tính dục.
- Đóng góp cho lý thuyết diễn ngôn: Luận án mở rộng và cụ thể hóa lý thuyết diễn ngôn của Foucault và Bakhtin, cũng như lý thuyết phân tâm học của Freud và Jung, bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh văn học Việt Nam đương đại.
Công trình này đại diện cho một sự thúc đẩy hệ hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu văn học, chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang một góc nhìn liên ngành, phê phán và xây dựng. Bằng cách khám phá mối quan hệ giữa văn học, ý thức hệ và quyền lực, luận án này mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu chuyên sâu về tính dục đồng tính và bản thể giới; (2) so sánh liên văn hóa về diễn ngôn tính dục; (3) tác động của công nghệ và truyền thông đến diễn ngôn tính dục trong văn học.
Luận án có tính liên quan toàn cầu khi nó không chỉ tiếp thu và ứng dụng các lý thuyết quốc tế mà còn cung cấp một trường hợp nghiên cứu độc đáo từ một nền văn học đang phát triển, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về diễn ngôn tính dục trên thế giới. Các kết quả của nó sẽ có tác động đo lường được trong việc định hình các chương trình giảng dạy, hướng dẫn nghiên cứu sinh, và ảnh hưởng đến chính sách văn hóa trong tương lai, góp phần vào một cái nhìn cởi mở và nhân văn hơn về tính dục trong đời sống và nghệ thuật.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN VŨ THỊ HƢƠNG DIỄN NGÔN TÍNH DỤC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI (QUA MỘT SỐ TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM TIÊU BIỂU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội, 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN VŨ THỊ HƢƠNG DIỄN NGÔN TÍNH DỤC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI (QUA MỘT SỐ TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM TIÊU BIỂU) Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Chủ tịch Hội đồng Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. Hà Văn Đức PGS. Nguyễn Thị Bích Thu Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Vũ Thị Hƣơng LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chia sẻ và giúp đỡ của Nhà trư ờng, các khoa, phòng ban, các thầy cô giáo, các nhà khoa học tại Trường Khoa học Xã hội và Nhân Văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) và một số cơ quan khác như Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện văn học, Thư viện Quốc gia Việt Nam….Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được nhiều sự giúp đỡ của cơ quan , đồ ng nghiê ̣p , gia điǹ h và ba ̣n bè. Đặc biệt là sự hướng dẫn tận tình của PGS. Nguyễn Th ị Bích Thu. Nhờ sự quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tận tình trên, tôi đã hoàn thành công trình nghiên cứu này một cách thuận lợi nhất.
Nhân dịp này, với lòng kin ́ h tro ̣ng và biế t ơn sâu sắ c , tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới quý thầy cô, gia đình, bạn bè. Hà Nội, ngày. năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thị Hƣơng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Lịch sử các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các hướng tiếp cận khái niệm diễn ngôn.
Các nghiên cứu về tính dục và diễn ngôn tính dục trong văn hóa, văn học. Các nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ góc độ diễn ngôn và diễn ngôn tính dục. Khoảng trống nghiên cứu về diễn ngôn tính dục của các tác giả, tác phẩm được lựa chọn khảo sát. Nội hàm các khái niệm mà luận án sử dụng.
Khái niệm diễn ngôn. Khái niệm tính dục. Khái niệm diễn ngôn tính dục. CƠ SỞ HÌNH THÀNH VÀ VẬN HÀNH CỦA DIỄN NGÔN TÍNH DỤC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI.
Cơ sở hình thành diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đƣơng đại. Các tiền đề khách quan. Các tiền đề chủ quan. Sự vận hành diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đƣơng đại.
Sự chuyển hóa các cặp đối lập tạo nghĩa của diễn ngôn tính dục. Cảm quan dục tính trong các kiểu dạng nhân vật. ĐẶC ĐIỂM VÀ CHỨC NĂNG CỦA DIỄN NGÔN TÍNH DỤC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI. Đặc điểm của diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đƣơng đại.
Tính dục - bản năng tự nhiên. Tính dục - sự thăng hoa của tình yêu. Tính dục - phương tiện giải tỏa cô đơn. Tính dục - thể hiện sự suy đồi của đạo đức xã hội.
Chức năng của diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đƣơng đại. Tính dục chứa đựng sức mạnh hóa giải. Tính dục chứa đựng sức mạnh hủy diệt. Tính dục chứa đựng sức mạnh cứu rỗi.
Tính dục chứa đựng sức sống bất diệt. PHƢƠNG THỨC KIẾN TẠO DIỄN NGÔN TÍNH DỤC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI. Lớp ngôn ngữ thân thể. Nghệ thuật miêu tả.
Miêu tả hành vi tính giao, đụng chạm cơ thể. Miêu tả nội tâm nhân vật. Các kiểu không gian gắn liền với diễn ngôn tính dục. Hệ thống biểu tƣợng tính dục.
Mẫu – biểu tượng của văn hóa Việt. Bộ ngực, bầu vú – sự nuôi dưỡng, khát vọng sinh sôi. Thiên nhiên – vũ điệu giao hoan. Giấc mơ - ẩn ức của tính dục.147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .174 PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1. Sau 1986, cùng với sự đổi mới trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội, văn học nghệ thuật Việt Nam cũng có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Một trong những thay đổi trong cảm hứng và lối viết của văn học đương đại là đụng chạm đến các vấn đề cấm kị. Phải thừa nhận rằng, không phải đến bây giờ, tính dục mới được nhắc đến.
Yếu tố tính dục đã xuất hiện từ rất lâu, trong ca dao, tục ngữ, trong thơ Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du, trong Thơ mới, trong văn thơ của Tự lực văn đoàn, trong sáng tác của Vũ Trọng Phụng, Nam Cao…Tuy nhiên, qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, khi văn học trở thành một mặt trận phục vụ, cổ vũ chiến đấu thì vấn đề tính dục dường như ít xuất hiện hơn. Sau những kìm nén, cùng với cơn gió tự do của thời mở cửa, những trang văn viết về tính dục trở nên ào ạt, nhiều cung bậc và đa sắc thái hơn bao giờ hết. Tính dục trở thành một khuynh hướng và mở rộng đường biên. Tính dục có thể gắn liền với tình yêu, sự thăng hoa của đôi lứa, hạnh phúc gia đình.
Tính dục là văn hóa, là nhân văn nhưng nó cũng có thể chỉ là những đòi hỏi đơn thuần của bản năng, là nhục dục thậm chí là sự hủ bại, băng hoại của đạo đức, là hậu quả của lối sống dễ dãi, buông thả…Cùng với sự cởi trói của tư tưởng, tính dục không còn là một vùng cấm kị. Nó được thừa nhận như một nhu cầu tồn tại của xã hội loài người. Trong cách tiếp cận đó, tính dục không chỉ đơn thuần mang những đặc tính về mặt sinh học mà trên thực tế nó là văn hóa, là giá trị nhân văn, nhân bản. Tính dục vừa là đối tượng đề cập vừa là phương tiện chuyển tải các ý đồ nghệ thuật.
Chính sự đa dạng, đa chiều đó của thực tiễn đời sống văn học đòi hỏi chúng ta về mặt nghiên cứu, học thuật cần phải có những tìm hiểu, kiến giải tổng thể và thấu đáo hơn. Tất cả ý nghĩa trên cho thấy tính dục là một hiện tượng phức tạp. Việc nghiên cứu về tính dục không chỉ có ý nghĩa văn học mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Bởi vì trong văn học đương đại, tính dục đã trở thành một đột phá trong quan niệm về con người đem lại nhiều ý nghĩa nhân văn và thẩm mỹ.
Chức năng quan trọng nhất của văn học là hướng con người vươn đến những giá trị chân thiện mỹ. Để làm nên bức tranh đa dạng và sống động của đời sống văn học không chỉ cần đến một lực lượng sáng tác đông đảo mà còn phải cần đến những cây bút đủ tầm 1 và đủ tâm, thực sự tài năng và bản lĩnh. Đặc biệt là khi tác giả đó chọn viết về tính dục. Không phải ai cũng có đủ bản lĩnh viết về nó mà viết hay càng là vấn đề khó hơn.
Bởi vì văn học viết về tính dục luôn chấp chới trong ranh giới giữa một bên là khiêu dâm, kích dục còn bên kia là biểu hiện của những khát khao hạnh phúc, chứa đựng giá trị nhân văn và nhân bản, mang lại giá trị văn chương nghệ thuật. Nghiên cứu về đề tài tính dục có thể sẽ có nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Có thể tiếp cận từ góc độ mỹ học, văn hóa học. Chúng ta cũng có thể tiếp cận tính dục từ việc phân tích cấu trúc nội tại tác phẩm theo phương pháp thi pháp học hoặc từ các lý thuyết khác như yếu tố hậu hiện đại, diễn ngôn, liên văn bản….
Ở Việt Nam, diễn ngôn đang trở thành lý thuyết được áp dụng nghiên cứu ngày càng rộng rãi. Trong lĩnh vực văn học, diễn ngôn được vận dụng để lý giải một hiện tượng văn học cụ thể. Việc nghiên cứu văn học từ lý thuyết diễn ngôn đang mở ra nhiều hướng đi mới cho việc phân tích, giải mã tác phẩm văn học. Chúng ta sẽ tìm ra mối quan hệ giữa văn học với ý thức xã hội và thời đại, sự chi phối của hệ thống tri thức hiện thời và tính quyền lực của tri thức đó đối với văn học.
Trong từng thời kì lịch sử, văn học được kiến tạo theo những trường tri thức nhất định. Tính dục trước đây từ một chủ đề thuộc vùng cấm kị đến văn học đương đại lại được công khai bàn luận, thậm chí dành được sự quan tâm đặc biệt của mọi đối tượng (cả người viết lẫn người đọc, cả các nhà quản lý văn hóa, độc giả thông thường lẫn độc giả chuyên biệt). Hơn thế nữa, tính dục còn được đưa vào với những chủ đích rõ ràng, có chú ý đến liều lượng, mức độ. Về mặt ý nghĩa, nó cũng vượt xa ý nghĩa ban đầu là một yếu tố thuộc về bản năng, thuộc về đời sống con người.
Điều đó chứng tỏ diễn ngôn thời đại là yếu tố quan trọng nhất tác động đến sự ra đời và vận hành của tính dục. Do vậy, nghiên cứu yếu tố tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam từ lý thuyết diễn ngôn sẽ hứa hẹn mở ra nhiều ý nghĩa ẩn chứa phía sau những con chữ tưởng như chỉ là vấn đề thuộc về thân xác. Khảo sát trong phạm vi tư liệu sưu tầm được, chúng tôi nhận thấy chưa có một luận án, chuyên luận nào (ngoài một số luận văn thạc sỹ nghiên cứu cụ thể về một tác giả, tác phẩm, một số bài viết ngắn trên báo in, báo mạng) nghiên cứu về vấn đề này trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ góc độ diễn ngôn tính dục. Do vậy chúng tôi 2 lựa chọn đề tài nghiên cứu của mình là: Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại (Qua một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu).
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Thông qua khảo sát diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, chúng tôi hướng đến tìm ra các câu trả lời: Một là, cơ sở hình thành và vận hành của diễn ngôn tính dục.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hương (2019). Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/dien-ngon-tinh-duc-trong-tieu-thuyet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại qua tác giả và tác phẩm tiêu biểu, góp phần làm rõ văn hóa và ngôn ngữ.
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.