Luận án Tiến sĩ: Đặc điểm ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh trong ngành hàng hải Việt Nam

"Phân tích đặc điểm ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh trong ngành hàng hải Việt Nam, tập trung vào kỹ thuật giao tiếp và truyền thông."

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh chuẩn
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh chuẩn

Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh giữ vai trò sống còn trong an toàn hàng hải toàn cầu. Ngành vận tải biển đòi hỏi sự trao đổi thông tin chính xác tuyệt đối giữa tàu biển và đất liền. Phương thức truyền tin vô tuyến yêu cầu thông điệp ngắn gọn, rõ ràng, không gây hiểu lầm. Tại Việt Nam, nghiên cứu ngôn ngữ điện tín giúp chuẩn hóa quy trình thông tin liên lạc cho đội ngũ thuyền viên và nhân viên đài bờ. Hệ thống quy ước ngôn ngữ phản ánh sự kết hợp giữa ngôn ngữ học thực hành và kỹ thuật viễn thông hàng hải. Mỗi bức điện truyền đi mang ý nghĩa quyết định đến an toàn sinh mạng trên biển, điều hướng tàu thuyền và bảo vệ môi trường biển. Văn bản điện tín loại bỏ triệt để các yếu tố mơ hồ. Mọi cấu trúc câu đều tuân theo trật tự logic nghiêm ngặt. Việc nắm vững ngôn ngữ này giúp hạn chế tai nạn hàng hải do rào cản ngôn ngữ gây ra.

1.1. Cơ sở lý luận về tiếng Anh hàng hải quốc tế

Tiếng Anh hàng hải (Maritime English) là một phân hệ ngôn ngữ chuyên ngành đặc thù. Ngôn ngữ này phục vụ giao tiếp nghiệp vụ giữa các thuyền viên đa quốc gia và cơ quan cảng vụ. Cơ sở lý luận của điện tín hàng hải dựa trên phân tích ngữ vực và ngữ dụng học. Hoạt động truyền tin trên biển diễn ra trong môi trường nhiều nhiễu động âm thanh và giới hạn băng thông. Do đó, tiếng Anh hàng hải xây dựng các mẫu câu cố định nhằm tối ưu hóa hiệu quả trao đổi. Ngôn ngữ điện tín tiếng Anh là dạng thức văn bản hóa cao độ của ngôn ngữ chuyên ngành này. Tính cô đọng, tính chuẩn xác và tính đơn nghĩa là ba nguyên tắc then chốt. Các nghiên cứu ngôn ngữ học chỉ ra rằng điện tín hàng hải giảm thiểu tối đa sự đa nghĩa của từ vựng. Người khai thác vô tuyến luôn sử dụng các cấu trúc cố định để đảm bảo người nhận hiểu đúng mệnh lệnh ngay lập tức.

1.2. Vai trò của điện tín telex hàng hải qua Vishipel

Điện tín telex hàng hải là phương tiện truyền tin văn bản vô tuyến truyền thống và tin cậy bậc nhất. Hệ thống này cho phép lưu trữ và in trực tiếp nội dung bức điện trên thiết bị đầu cuối của tàu. Tại Việt Nam, Công ty Thông tin Điện tử Hàng hải Việt Nam (Vishipel) quản lý mạng lưới đài thông tin duyên hải trên toàn quốc. Vishipel chịu trách nhiệm tiếp nhận, xử lý và phát sóng hàng nghìn bức điện tín mỗi ngày. Các bức điện bao gồm thông báo an toàn, dự báo thời tiết biển, hỗ trợ y tế và điều phối tìm kiếm cứu nạn. Ngôn ngữ điện tín telex qua hệ thống Vishipel luôn tuân thủ quy chuẩn quốc tế. Cấu trúc bức điện bao gồm tiêu đề, nhóm ngày giờ, nội dung chính và ký hiệu kết thúc. Việc trao đổi điện tín thông suốt giữa các đài bờ Vishipel và tàu thuyền bảo đảm an toàn cho các tuyến hàng hải nội địa và quốc tế.

1.3. Chuẩn hóa theo cụm từ thông báo chuẩn hàng hải

Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đã ban hành hệ thống Cụm từ Thông báo Chuẩn Hàng hải (IMO SMCP) nhằm thiết lập tiêu chuẩn giao tiếp chung. Hệ thống này cung cấp kho từ vựng và mẫu câu chuẩn cho mọi tình huống hàng hải. Trong soạn thảo điện tín tiếng Anh, việc áp dụng IMO SMCP giúp loại bỏ các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Thay vì dùng các câu điều kiện hay thì phức hợp, bức điện sử dụng các từ khóa nhận dạng thông điệp cụ thể như WARNING, INFORMATION, REQUEST. Việc chuẩn hóa này giúp các thuyền trưởng và sĩ quan trực ca phản ứng nhanh trước hiểm nguy. Quy chuẩn hóa thông điệp giúp việc dịch thuật và giải mã bức điện diễn ra tự động hoặc bán tự động. Nhờ đó, rủi ro sai lệch thông tin trong công tác cứu nạn và điều động tàu thuyền giảm xuống mức thấp nhất.

II. Cấu trúc vĩ mô của văn bản điện tín hàng hải tiếng Anh

Cấu trúc vĩ mô của văn bản điện tín hàng hải tiếng Anh thể hiện tổ chức phân đoạn văn bản ở cấp độ toàn thể. Không giống như thư tín thương mại thông thường, một bức điện tín hàng hải có cấu trúc đóng kín và chặt chẽ. Mỗi bức điện được chia thành các phần định danh, phần thông tin chỉ dẫn và phần thân văn bản. Phần thân chứa đựng thông điệp cốt lõi được mã hóa bằng các khối câu độc lập. Cách tổ chức này giúp thiết bị thu phát vô tuyến dễ dàng phân tích dữ liệu. Người tiếp nhận có thể quét nhanh các trường thông tin quan trọng nhất chỉ trong vài giây. Nghiên cứu cấu trúc vĩ mô làm rõ tính quy phạm của ngôn ngữ điện tín. Sự liên kết trong văn bản không dựa nhiều vào liên từ hoa mỹ mà phụ thuộc vào trình tự logic của sự việc. Mọi thành phần thừa đều bị loại bỏ nhằm tiết kiệm chi phí truyền dẫn và thời gian chiếm sóng.

2.1. Phân loại và nhận diện văn bản điện tín tàu biển

Văn bản điện tín tàu biển được phân chia thành nhiều tiểu loại chức năng rõ rệt. Các nhóm chính bao gồm: điện tín an toàn hàng hải, điện tín dịch vụ thời tiết, điện tín vận hành thương mại và điện tín cứu nạn khẩn cấp. Mỗi tiểu loại văn bản sở hữu khuôn mẫu định dạng riêng biệt. Điện tín an toàn tập trung cảnh báo chướng ngại vật, phao tiêu trôi dạt hoặc đèn biển tắt. Điện tín thời tiết mô tả áp thấp nhiệt đới, hướng gió và độ cao sóng biển. Điện tín vận hành trao đổi về kế hoạch cập cầu, cung ứng nhiên liệu và xếp dỡ hàng hóa. Nhận diện chính xác loại văn bản giúp người khai thác xử lý thông tin theo thứ tự ưu tiên. Ký hiệu nhận dạng đầu bức điện cho biết ngay mức độ khẩn cấp và tuyến hành trình liên quan. Nhờ đó, quy trình phân loại thông tin diễn ra chính xác và tự động trên các hệ thống viễn thông.

2.2. Tổ chức liên kết văn bản và đặc trưng ngữ vực

Tổ chức liên kết văn bản trong điện tín sử dụng các phương thức thế tố, liên tố và chiếu tố đặc thù. Do mục tiêu ngắn gọn, liên từ kết nối thường bị cắt giảm tối đa. Các dấu gạch chéo, dấu chấm hoặc khoảng trắng thay thế chức năng liên kết cú pháp. Ngữ vực của điện tín mang tính hành chính kỹ thuật cao độ. Giọng điệu văn bản trung tính, khách quan, không chứa sắc thái cảm xúc. Các đại từ nhân xưng như I, YOU, WE hầu như vắng mặt hoàn toàn trong nội dung. Thay vào đó, danh từ chỉ thực thể như tên tàu, số hiệu nhận dạng IMO hoặc vị trí địa lý giữ vai trò chủ ngữ. Tính liên kết của bức điện hình thành từ sự nhất quán của trường thuật ngữ và chuỗi hành động tuyến tính. Phương thức này tạo nên một ngữ vực riêng biệt, chuẩn mực và tối ưu cho môi trường biển.

2.3. Cấu trúc khuôn mẫu bản tin NAVTEX tiếng Anh

Bản tin NAVTEX tiếng Anh là một dạng điện tín hàng hải phát sóng tự động trên tần số 518 kHz. Khuôn mẫu của bản tin NAVTEX bao gồm bốn ký tự nhận dạng bắt đầu: B1 (đài phát), B2 (loại bản tin), B3 và B4 (số thứ tự bản tin). Phần nội dung tuân theo cấu trúc ba phần: tiêu đề cảnh báo, khu vực ảnh hưởng cùng tọa độ địa lý, và chỉ dẫn hành động cụ thể. Bản tin luôn kết thúc bằng chuỗi ký tự NNNN để báo hiệu hết điện. Mọi bản tin NAVTEX tiếng Anh đều dùng chữ in hoa không dấu. Cấu trúc cố định này giúp máy in hoặc màn hình thu NAVTEX trên tàu hiển thị thông tin rõ ràng. Sĩ quan hàng hải dễ dàng định vị vị trí tọa độ nguy hiểm trên hải đồ. Khuôn mẫu NAVTEX bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu hàng hải quốc tế.

III. Đặc điểm cú pháp ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh

Cú pháp ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh có tính đặc thù cao so với tiếng Anh tổng quát. Điểm nổi bật nhất là việc triệt để áp dụng nguyên lý tiết kiệm ngôn ngữ. Các cấu trúc câu dài, nhiều mệnh đề phụ đều bị chia nhỏ thành các cụm thông tin rời rạc. Cú pháp điện tín ưu tiên các câu đơn giản, câu tỉnh lược và các chuỗi danh ngữ. Các mẫu câu cơ bản như S-V, S-V-O và S-V-A chiếm ưu thế tuyệt đối trong các bản thống kê ngữ liệu. Trật tự từ trong câu luôn tuân theo quy tắc thông tin quan trọng xuất hiện trước. Cấu trúc cú pháp rõ ràng giúp người nhận điện dịch mã nhanh chóng ngay cả trong điều kiện tín hiệu chập chờn. Cú pháp điện tín là sự dung hòa giữa ngữ pháp chức năng và yêu cầu an toàn kỹ thuật vô tuyến.

3.1. Hiện tượng tỉnh lược và các cấu trúc cú ngắn gọn

Tỉnh lược là hiện tượng cú pháp phổ biến nhất trong điện tín hàng hải. Người soạn điện chủ động lược bỏ mạo từ (a, an, the), trợ động từ (is, are, have) và liên từ nối. Đại từ và giới từ không cần thiết cũng bị cắt giảm mà không làm thay đổi ý nghĩa thông điệp. Ví dụ, câu đầy đủ The vessel is proceeding to Hai Phong port được rút gọn thành VESSEL PROCEEDING HAI PHONG. Các cấu trúc cú ngắn gọn giúp giảm thiểu số lượng ký tự truyền qua sóng vô tuyến. Tỉnh lược cú pháp không tạo ra sự mơ hồ vì các thực từ cốt lõi như danh từ và động từ hành động vẫn được giữ nguyên vẹn. Thao tác này vừa tiết kiệm cước phí viễn thông, vừa tăng tốc độ truyền tải thông tin trong các trường hợp cấp bách trên biển.

3.2. Sử dụng thể bị động và thức mệnh lệnh trong điện tín

Thể bị động và thức mệnh lệnh được sử dụng với tần suất cao trong điện tín hàng hải. Thể bị động giúp hướng sự chú ý vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể thực hiện. Các thông báo an toàn thường dùng dạng BUOY OBSERVED DRIFTING hoặc SEARCH OPERATION SUSPENDED. Cách diễn đạt này duy trì tính khách quan khoa học của thông tin quan trắc. Ngược lại, thức mệnh lệnh được dùng trực tiếp trong các bức điện chỉ huy, cứu nạn và điều phối giao thông luồng tàu. Các động từ mệnh lệnh như ALTER COURSE, KEEP CLEAR, STAND BY đưa ra yêu cầu hành động tức thì. Thức mệnh lệnh loại bỏ mọi sự chần chừ, bảo đảm mệnh lệnh thuyền trưởng hoặc hoa tiêu được thực thi chuẩn xác và kịp thời.

3.3. Quy tắc ngữ pháp chuẩn hóa trong hệ thống GMDSS

Hệ thống Thông tin An toàn và Cứu nạn Hàng hải Toàn cầu (hệ thống GMDSS) đặt ra các quy chuẩn ngữ pháp nghiêm ngặt. Khi gửi điện qua các phương thức DSC, Inmarsat hay Navtex, văn bản phải tuân theo các cú pháp chuẩn hóa của IMO và ITU. Thời của động từ trong điện tín GMDSS chủ yếu là thời hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn nhằm phản ánh tình trạng thực tế tức thời. Động từ chỉ trạng thái tương lai thường được thay bằng cụm từ cố định ETA (Estimated Time of Arrival). Thức điều kiện bị cấm hoàn toàn để tránh gây hiểu nhầm trong phân tích tình huống nguy hiểm. Quy tắc ngữ pháp GMDSS bảo đảm tính tương thích thông tin giữa mọi hệ thống phần mềm và thiết bị đầu cuối vô tuyến hàng hải.

IV. Mã viết tắt và từ vựng điện tín hàng hải tiếng Anh chuẩn

Lớp từ vựng và mã viết tắt tạo nên diện mạo đặc trưng của ngôn ngữ điện tín hàng hải. Môi trường hàng hải quốc tế đòi hỏi sự thống nhất tuyệt đối về thuật ngữ. Các từ ngữ sử dụng trong điện tín tập trung vào các chủ đề khí tượng, thủy văn, hàng hải địa văn, điều động tàu và an toàn sinh mạng. Tỷ lệ thực từ như danh từ, động từ và tính từ kỹ thuật chiếm tỷ trọng áp đảo so với hư từ. Nhằm nén dung lượng bức điện, hệ thống mã viết tắt được phát triển và chuẩn hóa trên toàn cầu. Các từ ghép kỹ thuật và danh từ chuyên ngành giúp biểu đạt các khái niệm phức tạp một cách súc tích. Nắm vững hệ thống từ vựng này là điều kiện bắt buộc đối với mọi sĩ quan hàng hải và nhân viên viễn thông bờ.

4.1. Hệ thống mã viết tắt điện tín tàu biển thông dụng

Mã viết tắt điện tín tàu biển là công cụ tối ưu hóa dung lượng truyền tin trên biển. Các từ ngữ dài được viết tắt theo nguyên tắc giữ lại phụ âm chính hoặc sử dụng các chữ cái đầu. Các từ viết tắt phổ biến gồm: ETA (giờ đến dự kiến), ETD (giờ đi dự kiến), POSN (vị trí tọa độ), REQ (yêu cầu), INFO (thông tin) và WX (thời tiết). Ngoài ra, hệ thống mã Q quốc tế như QTH (vị trí tàu), QUD (tín hiệu cấp cứu) vẫn được tích hợp linh hoạt trong liên lạc vô tuyến. Việc sử dụng mã viết tắt giúp bức điện truyền đi nhanh gấp nhiều lần so với văn bản đầy đủ. Tuy nhiên, mọi mã viết tắt đều phải nằm trong danh mục quy chuẩn quốc tế. Việc tự ý sáng tạo từ viết tắt lạ bị nghiêm cấm để tránh gây nhầm lẫn nguy hiểm trong hoạt động điều hành hàng hải.

4.2. Tỷ lệ thực từ và hư từ trong thông điệp vô tuyến

Các phân tích định lượng ngữ liệu điện tín hàng hải cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa thực từ và hư từ. Tỷ lệ thực từ (danh từ, động từ, tính từ, số từ) chiếm tới hơn 80% tổng dung lượng văn bản. Trong khi đó, các hư từ như mạo từ, tiểu từ, liên từ chỉ chiếm dưới 20%. Danh từ chung chỉ thông số tàu thuyền, thiết bị và hiện tượng tự nhiên xuất hiện với tần suất cao nhất. Các con số chỉ tọa độ kinh vĩ độ, hải lý, vận tốc và thời gian GMT luôn được trình bày mạch lạc. Sự áp đảo của thực từ biến bức điện thành một chuỗi các đơn vị thông tin đậm đặc. Cấu trúc từ vựng cô đọng này mang lại hiệu suất truyền dẫn thông tin tối đa qua các kênh viễn thông vệ tinh và sóng vô tuyến.

4.3. Từ vựng chuyên ngành Maritime English theo IMO SMCP

Kho từ vựng chuyên ngành Maritime English theo tiêu chuẩn IMO SMCP được tuyển chọn kỹ lưỡng để tránh các từ đồng âm hoặc dễ gây nhầm lẫn khi phát âm và truyền chữ. Các thuật ngữ hàng hải truyền thống được chuẩn hóa thành các đơn vị định danh chính xác. Ví dụ, phương hướng luôn sử dụng 3 chữ số góc la bàn thay vì các cách gọi hướng chung chung. Thuật ngữ an toàn hàng hải phân định rõ ràng giữa MAYDAY (cấp cứu khẩn cấp), PAN PAN (khẩn nguy) và SECURITE (an toàn). Các động từ chỉ hành động cơ động tàu như ANCHOR, MOOR, BERTH, HEAVE UP có ý nghĩa phân định dứt khoát. Sự chuẩn hóa này tạo nên một hệ thống thuật ngữ đồng nhất cho toàn bộ ngành vận tải biển quốc tế.

V. Thực tiễn áp dụng điện tín hàng hải tiếng Anh Việt Nam

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài và vị trí chiến lược trên các tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp. Do đó, việc làm chủ ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh có ý nghĩa quyết định đối với phát triển kinh tế biển và an ninh hàng hải. Ngành hàng hải Việt Nam đã và đang hiện đại hóa toàn diện hệ thống thông tin viễn thông duyên hải và quản lý cảng biển. Đội ngũ thuyền viên Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào thị trường lao động hàng hải toàn cầu. Việc áp dụng chuẩn xác ngôn ngữ điện tín giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho đội tàu quốc gia. Thực tiễn giao tiếp điện tín phản ánh năng lực hội nhập quốc tế của ngành hàng hải Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa viễn thông biển.

5.1. Khai thác mạng lưới thông tin duyên hải Việt Nam

Mạng lưới thông tin duyên hải Việt Nam do Vishipel vận hành bao gồm hàng chục đài thông tin trải dọc bờ biển từ Móng Cái đến Hà Tiên. Các đài duyên hải này duy trì trực canh 24/7 trên các tần số quốc tế và hệ thống vệ tinh biển. Ngôn ngữ điện tín tiếng Anh được sử dụng hàng ngày để trao đổi thông tin với hàng nghìn lượt tàu nước ngoài qua lại vùng biển Việt Nam. Các bản tin dự báo bão, cảnh báo luồng lạch và thông báo an toàn hàng hải được biên soạn và phát sóng định kỳ bằng tiếng Anh chuẩn. Khai thác hiệu quả mạng lưới thông tin duyên hải giúp quản lý chặt chẽ không gian biển, trợ giúp kịp thời ngư dân và phương tiện hàng hải gặp nạn. Đây là mắt xích quan trọng trong việc thực thi công ước an toàn hàng hải quốc tế tại vùng biển chủ quyền.

5.2. Nâng cao hiệu quả giao tiếp an toàn hàng hải quốc tế

Để nâng cao hiệu quả giao tiếp an toàn hàng hải quốc tế, công tác đào tạo tiếng Anh hàng hải tại Việt Nam được chú trọng đặc biệt. Các trường đại học hàng hải và trung tâm huấn luyện thuyền viên đẩy mạnh giảng dạy chuẩn IMO SMCP và kỹ năng soạn thảo điện tín chuyên nghiệp. Sĩ quan hàng hải được rèn luyện khả năng mã hóa và giải mã bức điện chính xác dưới áp lực thời gian. Việc thành thạo điện tín tiếng Anh giúp ngăn ngừa các thảm họa đâm va, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản trên biển Đông. Đồng thời, sự chuẩn hóa ngôn ngữ này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phối hợp cứu nạn xuyên biên giới với các trung tâm tìm kiếm cứu nạn trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu điện tín hàng hải
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI VỀ CẤU TRÚC VĨ MÔ
2.1. Nhận diện văn bản điện tín hàng hải
2.2. Cấu trúc tổ chức văn bản điện tín hàng hải
2.3. Đặc điểm lớp từ vựng trong điện tín hàng hải
2.4. Đặc điểm phong cách ngôn ngữ điện tín hàng hải
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI VỀ CẤU TRÚC VI MÔ
3.1. Đặc điểm từ ngữ
3.2. Đặc điểm cú pháp
3.3. Đặc điểm cấu trúc đoạn văn trong điện tín hàng hải
NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
NGUỒN XUẤT XỨ TƯ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng anh trong ngành hàng hải việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

h­íng dÉn ®äc toµn v¨n b¸o c¸o KQNC ! B¹n muèn ®äc nhanh nh÷ng th«ng tin cÇn thiÕt ? ! H∙y ®äc qua Môc lôc bªn tay tr¸i b¹n tr­íc khi ®äc b¸o c¸o ( víi Acrobat 4.0 trë lªn, cho trá chuét vµo mçi ®Ò môc ®Ó ®äc toµn bé dßng bÞ che khuÊt ) ! Chän ®Ò môc muèn ®äc vµ nh¸y chuét vµo ®ã ! B¹n muèn phãng to hay thu nhá trang b¸o c¸o trªn mµn h×nh ? ! Chän, nh¸y chuét vµo 1 trong 3 kÝch th th­­íc cã s½n trªn thanh Menu , hoÆc ! Më View trªn thanh Menu, Chän Zoom to ! Chän tû lÖ cã s½n trong hép kÝch th th­­íc muèn,, NhÊn OK hoÆc tù ®iÒn tû lÖ theo ý muèn Chóc b¹n hµi lßng víi nh÷ng th«ng tin ®®­­îc cung cÊp i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI PHẠM VĂN ĐÔN ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI TIẾNG ANH TRONG NGÀNH HÀNG HẢI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HÀ NỘI - 2016 ii VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI PHẠM VĂN ĐÔN ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI TIẾNG ANH TRONG NGÀNH HÀNG HẢI VIỆT NAM Chuyên ngành : Ngôn ngữ học Mã số : 62.40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ Người hướng dẫn khoa học: 1.S PHẠM ĐĂNG BÌNH 2.MAI XUÂN HUY HÀ NỘI - 2016 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN PHẠM VĂN ĐÔN iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU.

iv DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU. vi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu điện tín hàng hải .46 CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI VỀ CẤU TRÚC VĨ MÔ. Nhận diện văn bản điện tín hàng hải.

Cấu trúc tổ chức văn bản điện tín hàng hải. Đặc điểm lớp từ vựng trong điện tín hàng hải. Đặc điểm phong cách ngôn ngữ điện tín hàng hải .95 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ ĐIỆN TÍN HÀNG HẢI VỀ CẤU TRÚC VI MÔ. Đặc điểm từ ngữ.

Đặc điểm cú pháp. Đặc điểm cấu trúc đoạn văn trong điện tín hàng hải .147 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 NGUỒN XUẤT XỨ TƯ LIỆU .159 v DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIÊT TẮT Kí hiệu […] … Ví dụ [1] I am a student … […] Số thứ tự trong tài liệu tham khảo Bolee [90] Chữ viết tắt Tiếng Việt CB Chủ biên BNV Bộ nội vụ BĐNN Biến đổi ngôn ngữ DQB Diệp Quang Ban ĐT Điện tín ĐTATHH Điện tín an toàn hàng hải ĐTDVTT Điện tín dịch vụ thời tiết ĐTDS Điện tín dân sinh ĐTHH Điện tín hàng hải ĐTTTHH Điện tín thông tin hàng hải LATS Luận án tiến sỹ NNĐ Người nhận điện tín NSĐ Người soạn điện tín PTNV Phân tích ngữ vực TNT Trần Ngọc Thêm THT Thế tố Tr. Tiếng Anh A Trạng ngữ O Tân ngữ V Động ngữ S Chủ ngữ Od Tân ngữ trực tiếp Oi Tân ngữ gián tiếp VISHIPEL Công ty thông tin điện tín hàng hải Việt Nam GMDSS Hệ thống định vị toàn cầu IMO Tổ chức hàng hải quốc tế ITU Tổ chức viễn thông quốc tế UT Giờ quốc tế GMT Giờ quốc tế vi DANH MỤC BẢNG Danh mục Bảng: Bảng 2. Cấu trúc vĩ mô của văn bản điện hàng hải âm.

Cấu trúc vĩ mô thư tín thương mại và điện tín hàng hải. Tỉ lệ các loại tỉnh lược theo quan điểm của Quirk. Tần suất phương tiện thế trong điện tín hàng hải. Tần suất liên tố trong điện tín hàng hải.

Tần suất sử dụng các chiếu tố. Thống kê tần suất xuất hiện chiếu tố. Tần suất thực từ và hư từ trong văn bản điện tín hàng hải. Tần suất xuất hiện các loại danh từ.

Tần suất danh từ riêng. Tần suất danh từ chung. Thời của động từ trong điện tín tiểu loại thông tin hàng hải. Thời động từ trong điện tín tiểu loại dịch vụ thời tiết.

Thời của động từ trong điện tín hàng hải an toàn. Thức trong các loại văn bản điện tín hàng hải. Tần suất giới từ trong điện tín hàng hải. Đặc điểm danh từ ghép trong điện tín hàng hải tiếng Anh .Thống kê loại từ tắt.

Kiểu cấu trúc ghép câu trong điện tín hàng hải. Loại câu trong điện tín hàng hải theo quan điểm của Quirk. Loại cú trong điện tín hàng hải theo quan điểm của Quirk. Đặc điểm cú SV trong điện tín hàng hải.

Đặc điểm cú SVC trong điện tín hàng hải. Đặc điểm kiểu cú SVA trong điện tín hàng hải. Đặc điểm kiểu cú SVO trong điện tín hàng hải. Đặc điểm cú SVOO trong điện tín hàng hải.

Đặc điểm cấu trúc SVOC trong điện tín hàng hải. Đặc điểm kiểu cú SVOA trong điện tín hàng hải. Cấu trúc dạng bị động trong văn bản điện tín hàng hải. Tần suất dạng câu trong điện tín hàng hải.

Phân bổ kiểu cú trong tiểu loại điện tín. Khuôn điện tín hàng hải tiểu loại hàng hóa. Khuôn điện tín hàng hải tiểu loại cung ứng hàng hóa. Khuôn điện tín hàng hải yêu cầu dịch vụ.

Khuôn điện tín hàng hải tình trạng thời tiết. Khuôn điện tín hàng hải tiểu loại dự báo thời tiết. Khuôn điện tín hàng hải cảnh báo từ tàu. Khuôn điện tín hàng hải cảnh báo từ đất liền.

Khuôn điện tín hàng hải yêu cầu trợ giúp y tế. Khuôn điện tín hàng hải yêu cầu cứu hộ .144 DANH MỤC BIỂU ĐỒ SƠ ĐỒ Danh mục biểu: Biểu đồ 3. Tỉ lệ thực từ và hư từ trong điện tín hàng hải. Tần suất thực từ trong văn bản ĐTHH.

Tần suất xuất hiện của hư từ trong điện tín hàng hải. Tỉ lệ từ tắt trong điện tín hàng hải. Tỉ lệ dạng câu bị động và chủ động trong điện tín hàng hải. Phương thức liên kết theo quan điểm của Halliday.

Phân loại điện tín hàng hải. Tóm tắt quy trình phát điện tín. Tóm tắt quy trình ĐTHH âm và dương. Tính cấp thiết của đề tài Thông tin liên lạc trên biển đặc biệt quan trọng đối với việc đảm bảo một chuyến đi biển an toàn.

Nó được thực hiện bằng nhiều hình thức, phương tiện khác nhau và mỗi loại lại có vai trò, thế mạnh nhất định. Khi tàu gần nhau, người ta sử dụng lời nói. Khi ở vị trí xa nhau nhưng quan sát được bằng mắt, phương tiện phi ngôn ngữ như cờ hiệu, đuốc hiệu hay pháo sáng được sử dụng. Khi ở khoảng cách xa không thể quan sát bằng mắt, người ta phải sử dụng phương tiện duy nhất là điện tín hàng hải (ĐTHH) dưới dạng chữ viết.

Năm 1973, Ủy ban An toàn hàng hải [126, tr.12] đã chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ giao dịch trong ngành hàng hải. Do trình độ giao tiếp bằng tiếng Anh của thủy thủ còn hạn chế và thủy thủ lại nói thứ tiếng mẹ đẻ khác nhau nhiều khi xảy ra sự bất đồng trong giao tiếp. Để khắc phục vấn đề này, Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO - International Maritime Organization) cho xuất bản cuốn cẩm nang “Từ vựng hàng hải tiêu chuẩn” (Standard Marine Navigational Vocabulary). Cuốn sách giới thiệu các câu chuẩn mực đối với các tình huống giao tiếp và yêu cầu thủy thủ phải nói theo đúng như thế.

Tuy vậy, IMO mới chỉ giải quyết được khó khăn khi giao tiếp bằng khẩu ngữ. Hiện nay việc soạn thảo ĐTHH bằng tiếng Anh dưới dạng chữ viết còn bỏ trống các quy định nên việc soạn điện tín hết sức tùy tiện, dễ gây hiểu nhầm dẫn đến tổn thất hàng hải. Việc nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ ĐTHH tiếng Anh để làm cơ sở để ra các quy định biên soạn điện tín trình cơ quan chủ quản cho phép áp dụng trong ngành là quan trọng và hết sức cấp thiết. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Khi triển khai đề tài này, chúng tôi xác định mục đích nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh trong ngành hàng hải Việt Nam là để góp phần minh chứng cho lí thuyết về văn bản học và chỉ ra các đặc điểm ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản điện tín hàng hải, một loại hình văn bản đặc biệt thuộc thể loại thư tín thương mại.

Đặc điểm ngôn ngữ điện tín được nhìn nhận qua các phương diện như: Khái niệm, thể loại văn bản, đặc điểm ngôn ngữ vĩ mô và vi mô. 2 Để đạt được mục đích trên, luận án giải quyết tốt các nhiệm vụ sau: (i) Xác định thể loại văn bản điện tín hàng hải; (ii) Xác định cấu trúc văn bản điện tín hàng hải;(iii) Chỉ ra đặc điểm văn bản và các yếu tố ngôn ngữ giúp cho việc soạn điện tín ngắn gọn và NNĐ có thể phục hồi và đọc hiểu chính xác nội dung điện tín; (iv) Xác lập mô hình các tiểu loại điện tín hàng hải. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án là đặc điểm ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản điện tín hàng hải bằng tiếng Anh, được lưu hành trong ngành hàng hải Việt Nam. Như chúng ta đã biết, ngôn ngữ trong điện tín hàng hải nói riêng và trong điện tín nói chung được viết hết sức ngắn gọn vắn tắt do bị chi phối bởi thời gian đọc điện và tiền cước phải trả.

Chính vì vậy cấu trúc văn bản điện tín và ngôn ngữ sử dụng trong đó dường như méo mó và rất khó hiểu đối với người ngoài chuyên môn hàng hải và người mới vào nghề. Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, chúng tôi xác định đối tượng nghiên cứu cụ thể là đặc điểm vi mô và vĩ mô ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh trong ngành hàng hải Việt Nam. Ngữ liệu nghiên cứu của luận án là các bức ĐTHH đã được sử dụng giữa tàu biển với nhau và với đất liền. Để đảm bảo tính khách quan và các bức ĐTHH thuộc ngành hàng hải Việt Nam, chúng tôi sưu tầm các bức ĐTHH này từ đài phát vô tuyến hàng hải ven bờ biển, tàu biển trên vùng biển Việt Nam và từ thuyền trưởng và nhân viên người Việt Nam công tác tại đài phát vô tuyến điện ven biển trực tiếp làm công việc đọc và soạn điện tín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Đôn (2016). Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/dac-diem-ngon-ngu-dien-tin-hang-hai-tieng-anh-nganh-hang-hai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích đặc điểm ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh trong ngành hàng hải Việt Nam, tập trung vào kỹ thuật giao tiếp và truyền thông."

Luận án "Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ngôn ngữ điện tín hàng hải tiếng Anh tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter