Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm tắt luận án tiến sĩ

Phân tích ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt: Nghiên cứu ngôn ngữ học về cách màu sắc biểu đạt khái niệm, ý tưởng trong ngôn ngữ.

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

57

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm màu sắc tiếng Việt: Cơ sở
Số trang:
57 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm màu sắc tiếng Việt Cơ sở

Ngôn ngữ học tri nhận đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 1980. Lý thuyết này cung cấp nền tảng giải thích các phạm trù thế giới. Hệ thống ý niệm được nghiệm thân trong ngôn ngữ. Ẩn dụ ý niệm là một hình thức tư duy quan trọng. Nó mở rộng kiến thức, giúp hiểu một đối tượng qua đối tượng khác. Con người tạo ra hiểu biết mới bằng cách này. Người Việt sử dụng ẩn dụ ý niệm để tri nhận thế giới. Phạm trù màu sắc là một phương tiện đặc biệt hữu hiệu. Màu sắc đóng vai trò miền nguồn. Nó khám phá đặc điểm, thuộc tính của miền đích trừu tượng. Ý niệm mới được hình thành, biểu hiện cơ sở tư duy. Quá trình nhận thức thế giới của người Việt được hé mở. Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt là hướng đi mới mẻ. Nó hứa hẹn khám phá thú vị về quá trình chuyển di ý niệm màu sắc. Các lĩnh vực đời sống, tư duy người Việt đều liên quan.

1.1. Lý do chọn đề tài

Ngôn ngữ học tri nhận đã phát triển mạnh mẽ. Lý thuyết này cung cấp nền tảng giải thích các phạm trù thế giới. Hệ thống ý niệm được nghiệm thân trong ngôn ngữ. Ẩn dụ ý niệm là một hình thức tư duy quan trọng. Nó mở rộng kiến thức, giúp hiểu một đối tượng qua đối tượng khác. Con người tạo ra hiểu biết mới. Người Việt sử dụng ẩn dụ ý niệm để tri nhận thế giới. Phạm trù màu sắc là một phương tiện đặc biệt hữu hiệu. Màu sắc đóng vai trò miền nguồn. Nó khám phá đặc điểm, thuộc tính của miền đích trừu tượng. Ý niệm mới được hình thành, biểu hiện cơ sở tư duy. Quá trình nhận thức thế giới của người Việt được hé mở. Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt là hướng đi mới mẻ. Nó hứa hẹn khám phá thú vị về quá trình chuyển di ý niệm màu sắc. Các lĩnh vực đời sống, tư duy người Việt đều liên quan.

1.2. Vai trò ẩn dụ ý niệm trong tri nhận thế giới

Ẩn dụ ý niệm là công cụ nhận thức cốt lõi. Nó không chỉ là phương tiện tu từ. Ẩn dụ ý niệm thể hiện cách con người hiểu thế giới. Đặc biệt, nó thể hiện cách con người cấu trúc thực tại. Màu sắc thường được xem là thuộc tính vật lý. Tuy nhiên, màu sắc còn có khả năng ẩn dụ cao. Nó trở thành miền nguồn cho nhiều khái niệm trừu tượng. Các khái niệm như cảm xúc, trạng thái, tính cách đều có thể được ẩn dụ hóa. Cơ chế này phản ánh mối quan hệ sâu sắc. Nó là mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy. Việc nghiên cứu mối quan hệ này giúp hiểu rõ hơn. Người Việt tri nhận thế giới qua lăng kính màu sắc. Điều này tạo nên hệ thống khái niệm màu sắc đặc trưng. Các ẩn dụ tri nhận về màu sắc được xây dựng. Chúng mang đậm dấu ấn văn hóa.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

Tại Việt Nam, nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm màu sắc còn hạn chế. Chưa có công trình khoa học toàn diện, hệ thống được thực hiện. Các công trình hiện có chủ yếu tập trung làm rõ cấu trúc, đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ màu sắc. Thuộc tính điển dạng của một số màu nhất định cũng được khảo sát. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa màu sắc và các miền đích trừu tượng chưa được phân tích sâu. Thực tiễn nghiên cứu này cho thấy cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về ẩn dụ ý niệm màu sắc. Nhu cầu này là cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh ngôn ngữ học tri nhận đang phát triển. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện, có hệ thống. Việc này góp phần vào phát triển ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam. Nó mở ra hướng đi mới trong việc tìm hiểu ngữ nghĩa màu sắc và cách tư duy của người Việt.

II. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm Nền tảng ngôn ngữ học tri nhận

Lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận cung cấp khung phân tích. Nó là nền tảng vững chắc cho nghiên cứu này. Từ những năm 1980, lý thuyết này đã phát triển mạnh. Nó được đón nhận rộng rãi như một nền tảng khoa học. Lý thuyết này giàu năng lực giải thích. Nó cho phép nghiên cứu hiểu và lý giải các phạm trù thế giới. Sự hiểu biết được thực hiện thông qua hệ thống ý niệm. Các ý niệm này được nghiệm thân trong ngôn ngữ. Luận án vận dụng quan điểm của Lakoff và Kövecses. Các nhà nghiên cứu này là những người tiên phong. Họ phát triển lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Lý thuyết này giải thích sự hình thành các khái niệm. Nó cũng giải thích cách con người tư duy và giao tiếp. Việc áp dụng lý thuyết này vào ngữ nghĩa màu sắc mang lại nhiều khám phá sâu sắc.

2.1. Nền tảng ngôn ngữ học tri nhận

Lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận cung cấp khung phân tích. Nó là nền tảng vững chắc cho nghiên cứu này. Từ những năm 1980, lý thuyết này đã phát triển mạnh. Nó được đón nhận rộng rãi như một nền tảng khoa học. Lý thuyết này giàu năng lực giải thích. Nó cho phép nghiên cứu hiểu và lý giải các phạm trù thế giới. Sự hiểu biết được thực hiện thông qua hệ thống ý niệm. Các ý niệm này được nghiệm thân trong ngôn ngữ. Luận án vận dụng quan điểm của Lakoff và Kövecses. Các nhà nghiên cứu này là những người tiên phong. Họ phát triển lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Lý thuyết này giải thích sự hình thành các khái niệm. Nó cũng giải thích cách con người tư duy và giao tiếp.

2.2. Khái niệm ẩn dụ ý niệm

Ẩn dụ ý niệm là một trong những hình thức tư duy cơ bản. Nó không chỉ là công cụ tu từ. Ẩn dụ ý niệm giúp mở mang kiến thức. Nó cung cấp sự hiểu biết về một đối tượng. Đối tượng này được hiểu thông qua đối tượng khác đã biết. Con người tạo ra hiểu biết mới bằng cách này. Cơ chế cốt lõi là ánh xạ. Các cấu trúc khái niệm được chuyển từ miền nguồn sang miền đích. Miền nguồn thường là khái niệm cụ thể, quen thuộc. Miền đích là khái niệm trừu tượng, khó hình dung. Trong trường hợp này, màu sắc là miền nguồn. Nó giúp hình dung các ý niệm trừu tượng trong đời sống. Đây là một khía cạnh quan trọng của mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy.

2.3. Áp dụng lý thuyết vào màu sắc

Việc áp dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào màu sắc mang lại nhiều khám phá. Màu sắc không chỉ là cảm nhận thị giác. Nó còn là một hệ thống khái niệm phong phú. Trong quá trình nhận thức và tư duy, người Việt đã sử dụng màu sắc. Nó là một phương tiện hữu hiệu. Màu sắc giúp tri nhận thế giới thông qua các phạm trù khác. Bằng chứng xác đáng cho thấy màu sắc được sử dụng làm miền nguồn. Miền nguồn này khám phá đặc điểm, thuộc tính của miền đích. Các miền đích này mang tính trừu tượng. Mục tiêu là biểu hiện và hình thành những ý niệm mới. Ẩn dụ tri nhận về màu sắc được tạo ra. Chúng mở ra sự hiểu biết về cơ sở tư duy. Quá trình nhận thức thế giới của người Việt được khám phá.

III. Mục tiêu nhiệm vụ Khám phá hệ thống khái niệm màu sắc

Luận án có nhiều mục đích quan trọng. Nó vận dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào nghiên cứu. Trọng tâm là ẩn dụ ý niệm từ miền nguồn màu sắc. Nghiên cứu tìm hiểu và lý giải cơ chế ánh xạ. Các ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến các miền đích tri nhận khác nhau. Luận án cung cấp hiểu biết cụ thể. Các mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm màu sắc được sử dụng trong đời sống người Việt. Sau cùng, luận án mang lại cái nhìn toàn diện. Cái nhìn này về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong phương thức tư duy người Việt. Giá trị tri nhận của ẩn dụ ý niệm màu sắc được làm rõ. Qua đó, góp phần phổ biến, ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Ứng dụng này vào thực tiễn tiếng Việt. Nó khám phá thêm về đặc trưng tri nhận. Phương thức tư duy của người Việt được hiểu rõ hơn. Đặc biệt là trong quá trình sử dụng công cụ tiếng Việt. Luận án đặt ra ba nhiệm vụ chính để đạt được các mục tiêu này.

3.1. Mục đích tổng thể của luận án

Luận án có nhiều mục đích quan trọng. Nó vận dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào nghiên cứu. Trọng tâm là ẩn dụ ý niệm từ miền nguồn màu sắc. Nghiên cứu tìm hiểu và lý giải cơ chế ánh xạ. Các ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến các miền đích tri nhận khác nhau. Luận án cung cấp hiểu biết cụ thể. Các mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm màu sắc được sử dụng trong đời sống người Việt. Sau cùng, luận án mang lại cái nhìn toàn diện. Cái nhìn này về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong phương thức tư duy người Việt. Giá trị tri nhận của ẩn dụ ý niệm màu sắc được làm rõ. Qua đó, góp phần phổ biến, ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Ứng dụng này vào thực tiễn tiếng Việt. Nó khám phá thêm về đặc trưng tri nhận. Phương thức tư duy của người Việt được hiểu rõ hơn. Đặc biệt là trong quá trình sử dụng công cụ tiếng Việt.

3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể

Luận án đặt ra ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, tìm hiểu sự chọn lọc và phân bố các thuộc tính điển dạng. Sự chọn lọc này diễn ra giữa miền nguồn màu sắc và các miền đích. Nghiên cứu khám phá các ánh xạ có tính hệ thống. Các ánh xạ này giữa miền nguồn màu sắc và các miền đích trải nghiệm khác. Việc này diễn ra trong phương thức tư duy người Việt. Thứ hai, thiết lập và phân tích mô hình ẩn dụ ý niệm màu sắc. Các mô hình này được sử dụng trong đời sống người Việt. Việc khảo sát những giá trị tri nhận của ẩn dụ ý niệm màu sắc không tách rời. Nó gắn liền với môi trường văn hóa, xã hội Việt Nam. Thứ ba, kiến giải về đặc trưng tri nhận. Phương thức tư duy của người Việt được làm rõ. Quá trình này diễn ra khi sử dụng công cụ tiếng Việt. Người Việt dùng ngôn ngữ để nhận thức và khám phá thế giới xung quanh.

3.3. Hiểu biết về tư duy người Việt

Luận án sâu sắc hóa sự hiểu biết về tư duy người Việt. Nó làm rõ cách người Việt xây dựng thế giới khái niệm. Điều này được thực hiện thông qua lăng kính màu sắc. Các khái niệm trừu tượng như tình yêu, giận dữ, sự nghiệp, hoặc thời gian. Tất cả đều có thể được liên kết với màu sắc cụ thể. Ví dụ, "màu hồng" gắn với sự lãng mạn. "Màu đen" thường liên quan đến sự u ám hoặc tang tóc. Nghiên cứu này không chỉ phân tích ngôn ngữ. Nó còn đi sâu vào tâm lý, văn hóa. Ý nghĩa biểu trưng của màu sắc được giải mã. Chúng phản ánh các giá trị, niềm tin. Những giá trị này hình thành trong xã hội Việt Nam. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy trở nên rõ ràng hơn. Đặc trưng tri nhận của người Việt được phơi bày.

IV. Phương pháp đối tượng Phân tích ngữ nghĩa màu sắc

Luận án lựa chọn cách tiếp cận ẩn dụ ý niệm, gắn với chức năng tri nhận của Lakoff và Kövecses. Đối tượng nghiên cứu là các ý niệm và ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Điều này bao gồm màu sắc về con người, đời sống xã hội và hiện tượng tự nhiên, được thiết lập dựa trên ngữ liệu thu thập được. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ loại màu sắc nào tạo ra ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích tri nhận. Để thực hiện luận án, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được kết hợp. Phương pháp miêu tả được sử dụng chính, cùng với các phương pháp hỗ trợ như thu thập và phân tích tư liệu. Việc vận dụng văn hóa học và các lý thuyết liên ngành cũng là một phần quan trọng để mang lại cái nhìn toàn diện.

4.1. Đối tượng nghiên cứu chính

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các ý niệm. Đặc biệt là các ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Các ẩn dụ này bao gồm màu sắc về con người, ví dụ như tính cách hoặc trạng thái cảm xúc. Chúng còn liên quan đến đời sống xã hội, như các sự kiện hay tình hình chung. Các hiện tượng tự nhiên cũng là một phần, mô tả các hiện tượng khí tượng hay cảnh quan. Tất cả được thiết lập dựa trên cơ sở ngữ liệu thu thập được từ nhiều nguồn. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các ví dụ cụ thể từ ngôn ngữ thực tế hàng ngày, từ văn học, báo chí. Chúng được phân tích để làm rõ các ánh xạ ý niệm từ miền nguồn màu sắc. Cách thức màu sắc được sử dụng để diễn đạt các khái niệm trừu tượng là trọng tâm của nghiên cứu.

4.2. Phạm vi khảo sát chi tiết

Luận án lựa chọn cách tiếp cận ẩn dụ ý niệm. Cách tiếp cận này gắn với chức năng tri nhận. Các nhà nghiên cứu Lakoff và Kövecses là những người tiên phong. Luận án tập trung khảo sát ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Cụ thể, sự quan tâm được đặt trước hết vào các ẩn dụ ý niệm màu sắc. Nghiên cứu làm rõ loại màu sắc nào sẽ tạo ra ánh xạ. Các ánh xạ này từ miền nguồn sang miền đích tri nhận. Điều này bao gồm việc phân tích các màu cơ bản. Ví dụ, đỏ, xanh, vàng, trắng, đen. Cũng có thể là các sắc thái màu phức tạp hơn. Phạm vi này giúp giới hạn nghiên cứu. Nó tạo sự tập trung vào những khía cạnh cốt lõi. Việc này đảm bảo độ sâu và tính hệ thống của phân tích. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng hệ thống khái niệm màu sắc.

4.3. Các phương pháp nghiên cứu áp dụng

Luận án kết hợp sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp miêu tả được sử dụng chính. Nó miêu tả ẩn dụ ý niệm màu sắc. Mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt cũng được mô tả. Các phương pháp hỗ trợ cũng được áp dụng. Phương pháp thu thập tư liệu là cần thiết. Ngữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Phương pháp phân tích tư liệu giúp giải mã các dữ liệu. Ngoài ra, phương pháp vận dụng văn hóa học được tích hợp. Điều này giúp hiểu ý nghĩa biểu trưng của màu sắc. Các lý thuyết liên ngành cũng được áp dụng. Chúng bao gồm tâm lý học, xã hội học ngôn ngữ. Việc kết hợp này đảm bảo tính toàn diện. Nó mang lại cái nhìn đa chiều về vấn đề nghiên cứu.

V. Đóng góp mới Hiểu biết biểu tượng màu sắc văn hóa Việt

Luận án này là công trình đầu tiên nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt một cách hệ thống từ góc độ ngữ nghĩa học tri nhận. Nó góp phần thúc đẩy quá trình ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào thực tiễn tiếng Việt, làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của ẩn dụ như một cơ chế tư duy cơ bản. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống khái niệm màu sắc của người Việt, hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Việt và hiểu rõ hơn về biểu tượng màu sắc trong văn hóa Việt. Luận án cũng kiến giải về đặc trưng tri nhận, phương thức tư duy của người Việt thông qua việc sử dụng công cụ tiếng Việt, làm sáng tỏ ý nghĩa biểu trưng của màu sắc và mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa Việt Nam.

5.1. Đóng góp về mặt lý luận

Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Nó được thực hiện một cách hệ thống. Góc độ tiếp cận là ngữ nghĩa học tri nhận. Việc này góp phần thúc đẩy quá trình ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Lý thuyết này được ứng dụng vào thực tiễn tiếng Việt. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của ẩn dụ. Ẩn dụ không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ. Nó còn là một cơ chế tư duy cơ bản. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó là về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa. Đặc biệt tập trung vào phạm trù màu sắc. Điều này đóng góp đáng kể vào ngôn ngữ học tri nhận. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết ẩn dụ ý niệm.

5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống khái niệm màu sắc của người Việt. Các nhà ngôn ngữ học có thêm tư liệu. Tư liệu này để nghiên cứu sâu hơn về ngữ nghĩa màu sắc. Các nhà giáo dục có thể sử dụng kết quả. Nó phục vụ việc giảng dạy tiếng Việt hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong việc giải thích các thành ngữ, tục ngữ. Những cách diễn đạt liên quan đến màu sắc. Các chuyên gia văn hóa cũng được hưởng lợi. Họ hiểu rõ hơn về biểu tượng màu sắc trong văn hóa Việt. Việc này giúp bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa. Nó cũng hỗ trợ việc giao tiếp đa văn hóa. Sự hiểu biết này là cầu nối quan trọng.

5.3. Khám phá đặc trưng tư duy Việt

Luận án kiến giải về đặc trưng tri nhận của người Việt. Nó làm rõ phương thức tư duy của người Việt. Việc này thông qua quá trình sử dụng công cụ tiếng Việt. Con người nhận thức và khám phá thế giới xung quanh. Các mô hình ẩn dụ ý niệm màu sắc được thiết lập. Chúng phản ánh cách người Việt cảm nhận. Người Việt cũng diễn giải các hiện tượng. Từ đó, ý nghĩa biểu trưng của màu sắc được làm sáng tỏ. Chúng không chỉ là sự gán ghép ngẫu nhiên. Chúng mang đậm bản sắc văn hóa và lịch sử dân tộc. Nghiên cứu này góp phần vào việc xây dựng một bức tranh toàn diện. Bức tranh này về tư duy, ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy.

VI. Ý nghĩa nghiên cứu Mối quan hệ ngôn ngữ và tư duy Việt

Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về ngôn ngữ tiếng Việt, làm rõ các cơ chế hình thành ý nghĩa và ngữ nghĩa màu sắc. Nó cho thấy ngôn ngữ không chỉ mô tả mà còn kiến tạo thế giới, làm sáng tỏ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy, khám phá các khía cạnh tiềm ẩn của ngôn ngữ. Ẩn dụ màu sắc có giá trị tri nhận rất lớn, giúp con người hiểu các khái niệm trừu tượng bằng cách ánh xạ từ miền nguồn màu sắc, chứng minh chúng là một phần không thể thiếu trong hệ thống tư duy của người Việt. Cuối cùng, nghiên cứu tạo ra nền tảng vững chắc cho các công trình khoa học tiếp theo, khuyến khích khám phá sâu hơn về ẩn dụ ý niệm trong các lĩnh vực khác, so sánh liên ngôn ngữ và ứng dụng liên ngành, góp phần phát triển ngôn ngữ học tri nhận và ngữ nghĩa học văn hóa.

6.1. Mở rộng hiểu biết về ngôn ngữ

Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về ngôn ngữ tiếng Việt. Nó làm rõ các cơ chế hình thành ý nghĩa. Đặc biệt là ý nghĩa ngữ nghĩa màu sắc. Các cấu trúc ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp. Chúng còn là nơi lưu giữ và phản ánh tư duy. Việc phân tích ẩn dụ ý niệm màu sắc cho thấy điều này. Ngôn ngữ không chỉ mô tả thế giới. Ngôn ngữ còn kiến tạo nên thế giới đó. Các phát hiện này góp phần vào lý thuyết ngôn ngữ học. Nó làm giàu thêm kho tàng tri thức về tiếng Việt. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy được làm sáng tỏ. Các khía cạnh tiềm ẩn của ngôn ngữ được khám phá.

6.2. Giá trị tri nhận của ẩn dụ màu sắc

Ẩn dụ màu sắc có giá trị tri nhận rất lớn. Nó giúp con người hiểu các khái niệm trừu tượng. Các khái niệm này thường khó hình dung trực tiếp. Bằng cách ánh xạ từ miền nguồn màu sắc, sự hiểu biết trở nên dễ dàng. Ví dụ, "cuộc đời màu hồng" biểu thị sự lạc quan. "Tương lai màu xám" thể hiện sự bi quan. Các ẩn dụ tri nhận về màu sắc này không chỉ là lời nói. Chúng là cách con người suy nghĩ. Chúng là cách con người trải nghiệm thực tại. Luận án làm rõ giá trị này. Nó chứng minh ẩn dụ màu sắc là một phần không thể thiếu. Nó thuộc về hệ thống tư duy của người Việt.

6.3. Nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này tạo ra nền tảng vững chắc. Nó là tiền đề cho các công trình khoa học tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục. Họ khám phá sâu hơn về ẩn dụ ý niệm trong các lĩnh vực khác. Hoặc mở rộng phạm vi màu sắc được khảo sát. Việc so sánh với các ngôn ngữ khác cũng là một hướng. Nó giúp làm nổi bật đặc trưng văn hóa Việt Nam. Công trình này góp phần vào phát triển ngôn ngữ học tri nhận. Nó cũng làm phong phú thêm ngữ nghĩa học văn hóa. Nó khuyến khích việc ứng dụng liên ngành. Điều này mở rộng tầm nhìn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm tắt luận án tiến sĩ ngôn ngữ học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (57 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ------ NGUYỄN THỊ LIÊN ẨN DỤ Ý NIỆM MÀU SẮC TRONG TIẾNG VIỆT Ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: 9229020 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Huế - 2022 0 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Thị Nhàn 2. Trần Văn Sáng Phản biện 1: Trường Đại học Phản biện 2: Trường Đại học Phản biện 3: Trường Đại học Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế, họp tại: Đại học Huế vào hồi ……., tháng ………, năm 2022 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia - Thư viện Trường Đại học Khoa học, Huế 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Phát triển từ những năm 1980 đến nay, lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận đã và đang tiếp tục được đón nhận như một nền tảng khoa học giàu năng lực giải thích, cho phép người nghiên cứu hiểu biết và lý giải các phạm trù thế giới thông qua hệ thống các ý niệm được nghiệm thân trong ngôn ngữ.

Theo quan điểm của Ngôn ngữ học tri nhận, với vai trò là một trong những hình thức tư duy, ẩn dụ ý niệm đem lại “sự mở mang kiến thức, cung cấp sự hiểu biết về một đối tượng này thông qua sự hiểu biết về một đối tượng khác đã biết. Bằng cách đó con người tạo cho mình hiểu biết mới”. Trong quá trình nhận thức và tư duy, người Việt đã sử dụng ẩn dụ ý niệm như một phương tiện hữu hiệu để tri nhận thế giới thông qua các phạm trù tri nhận, đặc biệt là phạm trù màu sắc. Có thể tìm thấy những bằng chứng xác đáng cho thấy màu sắc được sử dụng như một miền nguồn (source domain) để khám phá đặc điểm, thuộc tính của một miền đích (target domain) mang tính trừu tượng, nhằm biểu hiện và hình thành những ý niệm mới, mở ra sự hiểu biết về cơ sở tư duy và các quá trình nhận thức thế giới xung quanh của con người nói chung và người Việt nói riêng.

Việc tìm hiểu, nghiên cứu ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt là một hướng nghiên cứu mới mẻ, có khả năng đem đến những khám phá bất ngờ, thú vị về quá trình chuyển di ý niệm màu sắc tới các lĩnh vực đời sống, tư duy của người Việt. Ở Việt Nam, cho đến nay, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu thấu đáo, có hệ thống về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu xoay quanh việc làm rõ cấu trúc, đặc điểm ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ màu sắc, thuộc tính điển dạng của một số màu nhất định. Thực tiễn nghiên cứu trên cho thấy cần thiết có những nghiên cứu sâu hơn về ADYN màu sắc.

Do vậy, chúng tôi quyết định lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt”. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu - Vận dụng lý thuyết ADYN vào nghiên cứu ẩn dụ ý niệm từ miền 2 nguồn màu sắc. - Tìm hiểu và lý giải cơ chế ánh xạ từ miền nguồn màu sắc đến các miền đích tri nhận khác nhau.

- Luận án cung cấp hiểu biết cụ thể về các mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm màu sắc được sử dụng trong đời sống của người Việt. - Sau cùng, luận án mang lại cái nhìn toàn diện về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong phương thức tư duy người Việt, giá trị tri nhận của ẩn dụ ý niệm màu sắc. Qua đó, góp phần phổ biến, ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong thực tiễn tiếng Việt, khám phá thêm về đặc trưng tri nhận, phương thức tư duy của người Việt trong quá trình sử dụng công cụ tiếng Việt. Nhiệm vụ nghiên cứu + Thứ nhất, tìm hiểu sự chọn lọc và phân bố các thuộc tính điển dạng giữa miền nguồn màu sắc và các miền đích; khám phá các ánh xạ có tính hệ thống giữa miền nguồn màu sắc và các miền đích trải nghiệm khác trong phương thức tư duy người Việt.

+ Thứ hai, thiết lập và phân tích mô hình ẩn dụ ý niệm màu sắc được sử dụng trong đời sống của người Việt. Việc khảo sát những giá trị tri nhận của ẩn dụ ý niệm màu sắc không tách rời với môi trường văn hóa, xã hội Việt Nam. + Thứ ba, kiến giải về đặc trưng tri nhận, phương thức tư duy của người Việt trong quá trình sử dụng công cụ tiếng Việt để nhận thức và khám phá thế giới xung quanh. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các ý niệm, ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt, bao gồm ẩn dụ ý niệm màu sắc về con người, đời sống xã hội và hiện tượng tự nhiên được thiết lập dựa trên cơ sở ngữ liệu thu thập được. Phạm vi nghiên cứu Lựa chọn cách tiếp cận ẩn dụ ý niệm gắn với chức năng tri nhận của Lakoff, Kövecses, luận án tập trung khảo sát ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Cụ thể, chúng tôi đặt sự quan tâm trước hết vào các ẩn 3 dụ ý niệm màu sắc, làm rõ loại màu sắc nào sẽ tạo ra những ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích tri nhận. Phương pháp nghiên cứu Thực hiện luận án, chúng tôi kết hợp sử dụng các phương pháp nghiên cứu: phương pháp miêu tả- được sử dụng để miêu tả ẩn dụ ý niệm màu sắc, mô hình tri nhận ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt; phương pháp hỗ trợ: phương pháp thu thập tư liệu, phân tích tư liệu; phương pháp vận dụng văn hóa học, các lý thuyết liên ngành.

Đóng góp mới của luận án 5. Về lý luận Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt một cách hệ thống từ góc độ ngữ nghĩa học tri nhận, góp phần thúc đẩy quá trình ứng dụng lí thuyết ẩn dụ ý niệm vào thực tiễn nghiên cứu tiếng Việt nói chung. Hướng đi của luận án gợi mở một cách tiếp cận mang tính chất liên ngành về quan hệ bộ ba ngôn ngữ - tư duy - văn hóa. Về thực tiễn Luận án tập trung làm rõ một số vấn đề: cấu trúc mô hình tri nhận, cơ sở hình thành ẩn dụ ý niệm màu sắc, phân tích các mô hình ẩn dụ ý niệm màu sắc.

Qua đó, cung cấp cái nhìn sâu hơn về ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt. Màu sắc là một trong những phạm trù tri nhận mang đặc trưng văn hóa dân tộc. Việc nghiên cứu ẩn dụ ý niệm màu sắc góp phần làm sáng tỏ phương thức tư duy, giúp hiểu rõ hơn văn hóa Việt Nam để truyền bá, giới thiệu hoặc ứng dụng vào việc giảng dạy nghiên cứu về ẩn dụ và các biểu tượng màu sắc trong văn hóa Việt Nam. Cấu trúc của luận án Ngoài phần Mở đầu và Kết luận, luận án gồm 4 chương.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài. Mô hình cấu trúc ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt Chương 3. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về con người trong tiếng Việt Chương 4. Ẩn dụ ý niệm màu sắc về đời sống xã hội, hiện tượng tự nhiên trong tiếng Việt 4 NỘI DUNG CHƯƠNG 1.

TỔNG QUAN VÁN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về “màu sắc” trong ngôn ngữ 1. Trên thế giới Lịch sử nghiên cứu về màu sắc ghi nhận những biến đổi trong đường hướng nghiên cứu kể từ sự ra đời công trình Basic Color Terms: Their Universality and Evolution của Berlin và Kay (1969), khép lại giai đoạn đối đầu của hai trường phái Tương đối (Sapir Whorf) và trường phái Phổ niệm (Berlin - Kay), mở ra giai đoạn mới với sự đa dạng về quan điểm và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu về từ chỉ màu sắc.

Phản biện lý thuyết phổ niệm về hệ thống từ chỉ màu, Kay và Mc Daniel (1978) trong The Linguistic Significance of the Meanings of Basic Color Terms; Hardin & Maffi (1997) trong Color Categories in Thought and Language đã đưa ra những kiến giải thú vị về vấn đề tên màu, phân loại từ chỉ màu sắc trong các ngôn ngữ, cho thấy có những ràng buộc chung trong cách đặt tên màu. Quá trình nhận thức màu sắc được giải thích dựa trên các quá trình sinh lý học thần kinh của con người. Đào sâu vấn đề các phổ quát ngữ nghĩa và quá trình phát triển từ chỉ màu, Biggam và Kay (2006) trong Progress in Colour Studies – volume I tiếp tục mở rộng, bổ sung nội hàm: ngữ nghĩa màu sắc, một mô hình mới; hệ thống từ chỉ màu cơ bản và các màu phái sinh: ý nghĩa và các thuộc tính tương quan, vv… Hướng nghiên cứu này tiếp tục được phát triển trong các nghiên cứu của các tác giả Biggam, Hough & Simmons (2011) trong New Direction in Colour Studies và những kiến giải quá trình đặt tên màu trong các ngôn ngữ cụ thể của Steinvall (2002) với English Colour Terms in Context; Wu (2011) với The Evolution of Basic Color Terms in Chinese… Theo hướng nghiên cứu liên ngành văn hóa - ngôn ngữ, Jean Checvalier và Alain Gheerbran (1996) trong The Penguin dictionary of symbols đã đi sâu nghiên cứu giá trị biểu trưng của màu sắc trong các nền văn hóa, ý nghĩa của các biểu tượng văn hóa, trong đó có màu sắc. Các tác giả Silvestre, Cardeira và Villalva (2016) trong công trình Colour and Colour Naming: Crosslinguistic Approaches đề xuất hướng nghiên cứu 5 đa văn hóa với các màu phái sinh trong các ngôn ngữ.

Theo hướng nghiên cứu tri nhận, ứng dụng lý thuyết điển dạng, Rosch, H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Liên (2022). Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/an-du-y-niem-mau-sac-trong-tieng-viet-nganh-ngon-ngu-hoc-tom-tat-luan-an-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt: Nghiên cứu ngôn ngữ học về cách màu sắc biểu đạt khái niệm, ý tưởng trong ngôn ngữ.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm" có 57 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng việt ngành ngơn ngữ học tóm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter