Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của protease

Luận án tiến sĩ: Nhân dòng biểu hiện, nghiên cứu tín hiệu sinh học, ứng dụng công nghệ nano, chẩn đoán, điều trị bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng Protease HIV-1 trong điều trị AIDS
Số trang:
142 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Sinh học

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng Protease HIV 1 trong điều trị AIDS

Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) là nguyên nhân chính gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). Đây là một trong những thách thức y tế nghiêm trọng nhất hiện nay. HIV liên tục biến đổi cấu trúc, hệ gen, dẫn đến kháng thuốc. Tỷ lệ tử vong do AIDS rất cao. Từ năm 1981, khoảng 60 triệu người đã nhiễm HIV, 25 triệu người đã chết liên quan AIDS. HIV-1 là nguyên nhân chính gây AIDS toàn cầu. Trong chu trình sống của HIV-1, protease là enzyme thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành virus hoàn chỉnh. Nghiên cứu protease HIV-1 cung cấp cơ sở quan trọng cho phát triển liệu pháp điều trị HIV/AIDS hiệu quả.

1.1. HIV AIDS Thách thức y tế toàn cầu

HIV tiếp tục là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Virus này gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). AIDS đã trở thành một trong những căn bệnh gây chết nhiều nhất trong lịch sử loài người. HIV-1, đặc biệt, là chủng virus chính gây ra đại dịch này trên toàn thế giới. Tốc độ biến đổi gen của HIV-1 rất nhanh, đặc biệt do tỷ lệ sai sót cao của enzyme reverse transcriptase. Điều này tạo ra các chủng virus kháng thuốc liên tục. Tình trạng kháng thuốc làm giảm hiệu quả các liệu pháp điều trị hiện có, gây khó khăn lớn cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Nhu cầu nghiên cứu liên tục là rất cấp thiết, đặc biệt trong việc phát hiện và đặc trưng protein virus. Mục tiêu là tìm ra các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn, chống lại các chủng virus biến đổi.

1.2. Vai trò thiết yếu Protease trong chu trình HIV

Trong chu trình sống của HIV-1, ba enzyme đóng vai trò quan trọng không thể thiếu. Đó là reverse transcriptase, integrase và protease. Các enzyme này cần thiết cho sao chép, đóng gói và hình thành virus hoàn chỉnh. Protease được mã hóa bởi gen pol của virus. Chức năng chính của nó là cắt các chuỗi polyprotein (gag, gag-pol) tại những vị trí nhất định. Quá trình cắt này tạo ra các protein cấu trúc và chức năng cần thiết cho virus hoàn chỉnh. Nếu protease mất hoạt tính, HIV-1 không được đóng gói phù hợp. Điều này ngăn cản sự tạo thành virus hoàn chỉnh. Do đó, protease là một đích tác dụng quan trọng cho các loại thuốc kháng virus. Phân tích chức năng protein này rất quan trọng để phát triển các chất ức chế hiệu quả.

1.3. Cơ chế kháng thuốc và liệu pháp điều trị ART

Các chất ức chế của reverse transcriptase, integrase và protease đã được nghiên cứu. Chúng được sản xuất để điều trị bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Liệu pháp này gọi là liệu pháp dùng thuốc chống retrovirus (ART). Tuy nhiên, do tốc độ sinh sản nhanh của HIV-1, có khoảng 10 triệu hạt virus mới được tạo ra mỗi ngày. Tỷ lệ sai sót rất cao của enzyme reverse transcriptase. Điều này dẫn đến tình trạng kháng thuốc phổ biến. Ngay cả khi chưa điều trị, các chủng đột biến đã tồn tại. Khi có ART, các chủng mang đột biến kháng thuốc được chọn lọc. Chúng nhanh chóng trở thành chủng ưu thế. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị. Kỹ thuật nhân dòng phân tử và biểu hiện protein tái tổ hợp giúp hiểu rõ hơn cơ chế này, hỗ trợ tìm kiếm giải pháp mới.

II. Thách thức nhân dòng biểu hiện Protease HIV 1

Việc sản xuất và nghiên cứu protease HIV-1 đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các protein này khó biểu hiện trong các hệ thống thông thường do độc tính tế bào và đặc tính khó tan. Lượng protease thu được thường thấp, đòi hỏi quy trình tinh sạch phức tạp. Ngoài ra, sự đa dạng về phân nhóm HIV-1 trên thế giới, đặc biệt ở Việt Nam, cũng gây ra những khó khăn nhất định. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào phân nhóm B, trong khi các phân nhóm khác có thể có cấu trúc khác biệt, ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc và mức độ kháng thuốc. Việc thiếu nghiên cứu về protease HIV-1 từ các bệnh nhân Việt Nam tạo ra một khoảng trống lớn trong việc phát triển các chiến lược điều trị phù hợp.

2.1. Khó khăn biểu hiện protein tái tổ hợp

Nhiều công trình nghiên cứu đã nỗ lực sản xuất protease HIV-1. Tuy nhiên, protease HIV-1 không dễ dàng biểu hiện trong tế bào vật chủ. Protein này có đặc tính gây độc tế bào. Nó cũng thường khó tan. Lượng protease thu được sau biểu hiện thường thấp. Trong một số trường hợp, chỉ có thể phát hiện bằng phương pháp miễn dịch với các quy trình biểu hiện, tinh sạch gồm nhiều bước rất phức tạp. Điều này đặt ra yêu cầu cao về kỹ thuật nhân dòng phân tử và tối ưu hóa biểu hiện protein để thu được chế phẩm có hoạt tính và độ tinh khiết mong muốn. Thiết kế vector biểu hiện hiệu quả là bước khởi đầu quan trọng để vượt qua những khó khăn này.

2.2. Sự đa dạng phân nhóm HIV 1 và hiệu quả thuốc

Phần lớn các nghiên cứu sản xuất protease HIV-1 phân lập từ phân nhóm B. Phân nhóm B phổ biến ở Mỹ, Australia và các nước Tây Âu. Trong khi đó, phần lớn các trường hợp nhiễm HIV-1 trên thế giới và ở Việt Nam không thuộc phân nhóm B. Những nghiên cứu gần đây chỉ ra sự khác nhau về cấu trúc của protease phân nhóm B so với các phân nhóm khác. Điều này dẫn đến hiệu quả điều trị của thuốc ức chế protease (PI) có thể khác nhau. Mức độ kháng thuốc cũng có thể thay đổi tùy theo phân nhóm. Việc đặc trưng protein từ các phân nhóm khác nhau là cần thiết để phát triển các loại thuốc có hiệu quả rộng rãi hơn.

2.3. Hạn chế nghiên cứu protease HIV 1 địa phương

Ở Việt Nam, protease HIV-1 từ các bệnh nhân Việt Nam là vấn đề còn ít được nghiên cứu. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào xác định nhóm virus gây bệnh chủ yếu ở người Việt Nam. Một số đột biến liên quan kháng thuốc đã được tìm ra. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào về biểu hiện protease HIV-1 phân lập từ các bệnh nhân người Việt Nam. Khoảng trống này làm hạn chế khả năng phát triển các liệu pháp điều trị tối ưu cho bệnh nhân tại địa phương. Cần thiết lập hệ thống biểu hiện gen và tinh sạch protein để tạo ra nguồn protease đại diện, phục vụ nghiên cứu và sàng lọc thuốc.

III. Giải pháp phát triển Protease HIV 1 tại Việt Nam

Để giải quyết các thách thức hiện có, việc phát triển một hệ thống biểu hiện và tinh sạch protease HIV-1 hiệu quả tại Việt Nam là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu này hướng đến tạo ra chế phẩm protease tái tổ hợp đại diện cho các phân nhóm phổ biến ở Việt Nam. Chế phẩm này sẽ là công cụ quan trọng để sàng lọc các chất ức chế sự nhân lên của HIV, mở đường cho việc phát triển thuốc điều trị AIDS. Đồng thời, việc phân tích đột biến kháng thuốc trong gen mã hóa protease HIV-1 cũng đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế sự phát triển của các chủng kháng thuốc.

3.1. Thiết lập hệ thống biểu hiện hiệu quả

Việc thiết lập hệ thống biểu hiện và tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp là mục tiêu trọng tâm. Hệ thống này cần phải hiệu quả và đại diện cho phân nhóm HIV-1 gây bệnh chủ yếu ở Việt Nam. Quá trình này bao gồm kỹ thuật nhân dòng phân tử gen mã hóa protease vào một thiết kế vector biểu hiện phù hợp. Sau đó là tối ưu hóa biểu hiện protein trong hệ thống biểu hiện gen đã chọn. Mục tiêu là thu được lượng lớn protein có hoạt tính sinh học cao. Điều này có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Tinh sạch protein sau biểu hiện cũng là một bước then chốt để đảm bảo chất lượng chế phẩm.

3.2. Sàng lọc chất ức chế HIV tiềm năng

Chế phẩm protease HIV-1 tái tổ hợp được tạo ra từ nghiên cứu này có ứng dụng thực tiễn cao. Nó sẽ được sử dụng cho mục đích sàng lọc và phát triển các chất ức chế sự nhân lên của HIV. Việc phát hiện các hợp chất có khả năng ức chế hoạt động của protease là bước cơ bản để tìm kiếm các ứng viên thuốc mới. Đây là cơ sở từng bước làm nền tảng phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS. Đặc trưng protein và phân tích chức năng protein của protease tái tổ hợp sẽ giúp đánh giá chính xác hoạt tính của nó, đảm bảo hiệu quả trong quá trình sàng lọc.

3.3. Phát triển phác đồ điều trị kháng thuốc

Các đột biến kháng PI tương đối đặc hiệu cho từng loại thuốc riêng biệt. Do đó, việc thay thế một loại thuốc khác trước khi có sự tích lũy đột biến có thể giúp các phác đồ sau vẫn thành công. Vì vậy, xét nghiệm kháng thuốc rất quan trọng. Nó thường theo hướng phát hiện đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1. Việc này có vai trò then chốt trong việc xây dựng phác đồ điều trị HIV/AIDS tối ưu. Nghiên cứu này góp phần cung cấp thông tin về các đột biến đặc trưng của HIV-1 tại Việt Nam, từ đó cải thiện chiến lược điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân.

IV. Mục tiêu nghiên cứu Protease HIV 1 tái tổ hợp

Đề tài tập trung vào việc nhân dòng, biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của protease từ HIV-1 tại Việt Nam. Mục tiêu chính là tạo ra chế phẩm protease HIV-1 tái tổ hợp có thể sử dụng cho mục đích sàng lọc và phát triển các chất ức chế sự nhân lên của HIV, từng bước làm cơ sở phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc xác định các đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1 ở người Việt Nam và thiết lập một quy trình hiệu quả cho việc biểu hiện gen này. Nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về virus và phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn cho cộng đồng.

4.1. Phát hiện đột biến gen protease HIV 1

Mục tiêu đầu tiên của đề tài là phát hiện một số đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân nhiễm HIV-1 tại Việt Nam. Việc xác định các đột biến này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế kháng thuốc của virus. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của HIV-1 trong quần thể địa phương. Thông tin này rất cần thiết để đặc trưng protein protease, đồng thời hỗ trợ phát triển các loại thuốc ức chế protease hiệu quả hơn. Phân tích chức năng protein của các biến thể đột biến cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến hoạt tính enzyme.

4.2. Xây dựng quy trình biểu hiện gen protease

Mục tiêu tiếp theo là thiết lập một quy trình hiệu quả cho việc biểu hiện gen mã hóa protease. Quy trình này bao gồm kỹ thuật nhân dòng phân tử gen vào một hệ thống biểu hiện gen tối ưu. Việc này đòi hỏi thiết kế vector biểu hiện phù hợp để đảm bảo hiệu suất biểu hiện cao nhất. Trọng tâm là tối ưu hóa biểu hiện protein để thu được lượng lớn protease HIV-1 tái tổ hợp. Sản phẩm này phải có hoạt tính sinh học ổn định và độ tinh khiết cao. Quy trình này sẽ là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về tinh sạch protein và phân tích các tính chất đặc trưng của protease.

4.3. Tạo chế phẩm protease HIV 1 tái tổ hợp

Đề tài hướng đến việc tạo ra chế phẩm protease HIV-1 tái tổ hợp có chất lượng cao. Chế phẩm này sẽ được sử dụng rộng rãi cho các mục đích nghiên cứu điều tra. Nó cũng phục vụ cho việc phát triển các chất ức chế hiệu quả sự nhân lên của HIV. Đây là một bước đệm quan trọng trong việc xây dựng cơ sở khoa học để phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS tại Việt Nam. Việc tinh sạch protein thành công và đặc trưng protein về hoạt tính sinh học là yếu tố then chốt để chế phẩm có thể ứng dụng trong sàng lọc thuốc và các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế truyền tín hiệu liên quan đến hoạt động của enzyme.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của protease từ hiv 1 tại việt nam luận án ts sinh học62 42 30 15

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN Nguyễn Thị Hồng Loan NHÂN DÒNG, BIỂU HIỆN VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA PROTEASE TỪ HIV-1 TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Virus gây suy giảm miễn dịch ở ngƣời (Human immunodeficiency virus - HIV) là nguyên nhân chính gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở ngƣời (AIDS) và là một trong số những virus gây bệnh nghiêm trọng nhất hiện nay. HIV biến đổi liên tục về cấu trúc và hệ gen để kháng lại các thuốc điều trị và gây ra tỷ lệ tử vong cao. Kể từ khi xuất hiện (từ năm 1981) đến nay đã có khoảng 60 triệu ngƣời trên hành tinh bị nhiễm HIV, trong đó có khoảng 25 triệu ngƣời đã chết do các bệnh có liên quan đến AIDS và AIDS đã trở thành một trong những căn bệnh gây chết nhiều ngƣời nhất trong lịch sử loài ngƣời (UNAIDS, 2010).

Theo các tài liệu đã công bố, có ít nhất hai type HIV gây nên AIDS đó là HIV type 1 (HIV-1) và HIV type 2 (HIV-2), nhƣng HIV-1 là nguyên nhân chính gây ra AIDS ở ngƣời trên toàn thế giới. Trong chu trình sống của HIV-1, 3 enzyme reverse transriptase, integrase và protease có vai trò quan trọng không thể thiếu trong sao chép, đóng gói và hình thành virus hoàn chỉnh. Vì vậy, các chất ức chế của 3 enzyme này đã đƣợc nghiên cứu, sản xuất để điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS và các điều trị này đƣợc gọi là liệu pháp dùng thuốc chống retrovirus (antiretroviral drug therapy, gọi tắt là ART). Trong số 3 enzyme nói trên, protease đƣợc mã hóa bởi gen pol của virus có chức năng cắt các chuỗi polyprotein (gag, gag-pol) tại những vị trí nhất định để tạo thành các protein cấu trúc và chức năng cần thiết cho virus hoàn chỉnh.

Nếu protease bị mất hoạt tính, HIV-1 không đƣợc đóng gói phù hợp để tạo virus hoàn chỉnh (Darke và tập thể, 1989). Tuy nhiên, do tốc độ sinh sản nhanh của HIV – 1, có khoảng 10 triệu hạt virus mới đƣợc tạo ra mỗi ngày và tỷ lệ sai sót rất cao của enzyme reverse transriptase (1/10.000 base) dẫn đến tình trạng kháng thuốc phổ biến ở những bệnh nhân nhiễm bệnh thậm chí khi chƣa điều trị. Khi có ART, các chủng mang đột biến kháng thuốc đƣợc chọn lọc và trở thành chủng ƣu thế (Hoffmann và tập thể, 2007). Mặc dầu, ngày càng có nhiều chất ức chế protease (PI) chống HIV đƣợc phát triển và thƣơng mại hóa nhƣng hiện vẫn chƣa tìm đƣợc chất ức chế nào thực sự có hiệu quả.

Vì vậy, việc sản xuất và tinh sạch để thu đƣợc lƣợng lớn 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com protease của HIV-1 cho các nghiên cứu điều tra, phát triển chất ức chế hiệu quả là cần thiết. Hiện nay, trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu để sản xuất protease của HIV-1 (đƣợc gọi tắt là protease HIV-1) nhƣng thực tế cho thấy protease HIV-1 không dễ dàng đƣợc biểu hiện trong tế bào vật chủ do đặc tính gây độc tế bào, khó tan; lƣợng protease thu đƣợc sau biểu hiện thƣờng thấp, trong một số trƣờng hợp chỉ có thể phát hiện đƣợc bằng phƣơng pháp miễn dịch với các quy trình biểu hiện, tinh sạch gồm nhiều bƣớc rất phức tạp. Mặt khác, các nghiên cứu đều sản xuất protease HIV-1 phân lập từ phân nhóm B là phân nhóm HIV phổ biến gây bệnh ở Mỹ, Australia và các nƣớc Tây Âu. Trong khi, phần lớn các trƣờng hợp nhiễm HIV-1 trên thế giới và ở Việt Nam không thuộc phân nhóm B.

Những nghiên cứu gần đây cho thấy sự khác nhau về cấu trúc của protease phân nhóm B so với các phân nhóm khác dẫn đến hiệu quả điều trị thuốc ức chế protease (PI) và mức độ kháng thuốc có thể khác nhau. Chính vì vậy, thiết lập hệ thống biểu hiện và tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp hiệu quả và đại diện cho phân nhóm HIV-1 gây bệnh chủ yếu ở Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Bên cạnh đó, các đột biến kháng PI tƣơng đối đặc hiệu cho từng loại thuốc riêng biệt, do đó thay thế một loại thuốc khác trƣớc khi có sự tích lũy đột biến thì các phác đồ sau vẫn thành công (Hoffmann và tập thể, 2007). Vì vậy, xét nghiệm kháng thuốc thƣờng theo hƣớng phát hiện đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1 có vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng phác đồ điều trị HIV/AIDS.

Ở Việt Nam, protease HIV-1 từ các bệnh nhân Việt Nam là vấn đề còn ít đƣợc nghiên cứu. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào xác định nhóm virus gây bệnh chủ yếu ở ngƣời Việt Nam và tìm ra một số đột biến liên quan kháng thuốc. Đặc biệt, chƣa có nghiên cứu nào về biểu hiện protease HIV-1 phân lập từ các bệnh nhân ngƣời Việt Nam. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi đã tiến hành đề tài “Nhân dòng, biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của protease từ HIV-1 tại Việt Nam” để tạo ra chế phẩm protease HIV-1 tái tổ hợp sử dụng cho mục đích sàng lọc và phát 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triển các chất ức chế sự nhân lên của HIV, từng bƣớc làm cơ sở phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài - Phát hiện một số đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1 ở ngƣời Việt Nam. - Thiết lập quy trình hiệu quả cho việc biểu hiện gen mã hóa protease HIV-1 ở vi khuẩn E. coli và tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp ở dạng có hoạt tính. - Nghiên cứu một số tính chất protease HIV-1 và tìm hiểu tác dụng của một số chất ức chế làm cơ sở để tìm kiếm và phát triển các PI mới có thể ứng dụng trong điều trị HIV/AIDS.

Đối tƣợng và nội dung nghiên cứu của đề tài Đối tượng nghiên cứu của đề tài: Gen mã hóa protease HIV-1 từ huyết thanh các bệnh nhân nhiễm HIV-1 tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ƣơng. Nội dung nghiên cứu của đề tài: - Tinh sạch RNA của HIV-1 và tổng hợp cDNA của một số mẫu HIV-1 từ các bệnh nhân nhiễm HIV-1 tại Việt Nam. - Nhân bản, nhân dòng và đọc trình tự gen mã hóa protease HIV-1 của các mẫu virus phân lập đƣợc, đánh giá sự sai khác về trình tự gen mã hóa protease HIV-1 giữa các đối tƣợng bệnh nhân nhiễm HIV-1 so với trình tự gen tƣơng ứng trên thế giới. - Thiết kế hệ thống vector và xác định điều kiện biểu hiện gen mã hóa cho protease HIV-1 ở E.

- Xây dựng quy trình tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp. - Nghiên cứu một số đặc trƣng xúc tác của protease HIV-1 tái tổ hợp thu đƣợc. - Tìm hiểu tác dụng ức chế của một số hợp chất tổng hợp và tự nhiên lên protease HIV-1 tái tổ hợp. Địa điểm thực hiện đề tài Các nghiên cứu của luận án đƣợc thực hiện chủ yếu tại Phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ Enzym và Protein, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Đóng góp mới của đề tài 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Công trình nghiên cứu có tính hệ thống từ việc nhân bản, nhân dòng và biểu hiện ở E. coli gen mã hóa protease HIV-1 tái tổ hợp thuộc chủng CRF01_AE của Việt Nam; thiết lập đƣợc phƣơng pháp đơn giản để tinh sạch protease HIV-1 với hiệu suất thu nhận enzyme cao hơn so với các nghiên cứu trên thế giới. - Là công trình đầu tiên phát hiện thấy tác dụng ức chế protease HIV-1 bởi axit asiatic, 8-hydroxyquinoline và menadione. Ứng dụng thực tiễn của đề tài - Cách thức biểu hiện gen mã hóa protease HIV-1 và tinh sạch protease tái tổ hợp tạo ra trong công trình nghiên cứu này có thể dễ dàng đƣợc áp dụng để sản xuất một số protease tái tổ hợp khó tan và chỉ đặc hiệu với một số cơ chất nhất định.

- Chế phẩm protease HIV-1 tạo ra là cơ sở cho việc tìm kiếm và phát triển các PI mới để có thể ứng dụng trong điều trị bệnh nhân HIV/AIDS. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HIV-1 1. HIV-1 nguyên nhân của AIDS Virus gây suy giảm miễn dịch ở ngƣời (HIV) lần đầu tiên đƣợc Montagnier và tập thể ở Viện Pasteur Paris phân lập vào năm 1983 với tên gọi ban đầu là virus liên quan tới viêm hạch (LAV).

Năm 1986, virus này đƣợc Ủy ban Quốc tế thống nhất gọi tên HIV (Greene, 2007). Cùng thời điểm đó ngƣời ta đã phân lập đƣợc một virus mới ở Tây Phi và đặt tên là HIV–type 2, đây là virus gốc của HIV-type 1. Hai loại virus này đều làm suy giảm hệ thống miễn dịch của ngƣời và đặt tên chung là HIV. Mặc dù HIV-type 2 có một số điểm giống với HIV-type 1 nhƣ về cách thức 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com truyền bệnh, các hình thức nhiễm bệnh cơ hội và phƣơng pháp điều trị nhƣng ngƣời nhiễm HIV-type 2 ít phát sinh bệnh hơn so với nhiễm HIV-type 1 và HIV-type 2 thấy chủ yếu ở các vùng của Châu Phi (Hoffmann và tập thể, 2007).

Vì vậy, HIV- type 1 (HIV-1) đƣợc xem nhƣ là nguyên nhân chính gây nên bệnh AIDS. HIV thuộc họ retrovirus, là họ gây ung thƣ cho ngƣời và động vật. HIV-1 có 3 nhóm chính là M (main), N (new), và O (outlier). Có tới 90% sự lây nhiễm HIV trên toàn thế giới thuộc nhóm M; nhóm này có 9 phân type đƣợc ký hiệu bằng các chữ cái A-D, F-H, J, K và nhiều dạng tái tổ hợp khác đƣợc gọi tắt là các phân nhóm CRF (circulating recombinant forms).

Sự khác nhau giữa phân nhóm này với phân nhóm khác là ở trình tự axit amin của protein vỏ và có thể vƣợt quá 30%. Phân nhóm B phổ biến ở Mỹ, Tây Âu và Australia; trong khi các phân nhóm không phải nhóm B lại phân bố ở các nƣớc đang phát triển của châu Á và châu Phi, nơi mà phần lớn những ngƣời bị nhiễm đang sinh sống. Sự đa dạng của virus có thể thấy ở vùng Sahara (châu Phi). Ở Việt Nam và các nƣớc Đông Nam Á phân nhóm HIV-1 phân lập từ các bệnh nhân nhiễm HIV-1 chủ yếu thuộc nhóm CRF01_AE, bên cạnh đó là một số ít các phân nhóm B, C và các dạng tái tổ hợp khác (UNAIDS, 2010; Nguyen và tập thể, 2003; Ishizaki và tập thể, 2009; Phan và tập thể, 2010).

Phần lớn việc nghiên cứu để tìm ra thuốc điều trị bệnh do HIV gây nên đều dựa trên phân nhóm B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng Loan (n.d.). Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/1-tai-viet-nam-luan-an-ts-sinh-hoc62-42-30-15

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nhân dòng biểu hiện, nghiên cứu tín hiệu sinh học, ứng dụng công nghệ nano, chẩn đoán, điều trị bệnh hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tín" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter