Luận án tiến sĩ: Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Giải pháp và xu hướng phát triển
"Quản lý các bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bảo tàng tư nhân."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
265
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cơ sở lý luận quản lý bảo tàng ngoài công lập
- Số trang:
- 265 trang
- Trường:
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Hoàng Thanh Mai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cơ sở lý luận quản lý bảo tàng ngoài công lập
Quản lý bảo tàng ngoài công lập là một bộ phận quan trọng trong cấu trúc quản trị di sản văn hóa. Hệ thống bảo tàng tư nhân đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa của cộng đồng. Hoạt động này giảm bớt gánh nặng ngân sách nhà nước. Khung lý thuyết về bảo tàng ngoài công lập bao gồm các nguyên lý tổ chức, sưu tầm, kiểm kê, bảo quản và trưng bày. Quản lý hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa quy định pháp luật và tính chủ động của tổ chức tư nhân. Thiết chế văn hóa ngoài công lập vận hành theo quy luật thị trường nhưng vẫn phải tuân thủ chuẩn mực chuyên môn. Việc xác lập cơ sở lý thuyết vững chắc giúp định hình các chính sách hỗ trợ phù hợp. Đây là nền tảng thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống bảo tàng tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm và vị trí của bảo tàng ngoài công lập
Bảo tàng ngoài công lập là thiết chế văn hóa do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập. Đơn vị này hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận thuần túy. Cơ sở vật chất và bộ sưu tập thuộc quyền sở hữu ngoài nhà nước. Theo lý thuyết bảo tàng học, loại hình này giữ vai trò bổ trợ và làm phong phú thêm hệ thống bảo tàng quốc gia. Bảo tàng ngoài công lập lưu giữ nhiều hiện vật quý hiếm trong dân gian. Không gian trưng bày tư nhân thường linh hoạt và giàu tính sáng tạo. Thiết chế này kết nối trực tiếp di sản với công chúng một cách gần gũi. Sự hiện diện của bảo tàng tư nhân khẳng định tính đa dạng văn hóa của đất nước.
1.2. Khung pháp lý và quản lý nhà nước về di sản văn hóa
Hệ thống pháp luật tạo nền tảng cho sự hình thành và vận hành của các bảo tàng. Luật Di sản văn hóa năm 2001 lần đầu tiên thừa nhận tính hợp pháp của bảo tàng tư nhân. Luật sửa đổi năm 2009 chính thức áp dụng thuật ngữ bảo tàng ngoài công lập. Quản lý nhà nước về di sản văn hóa thực hiện vai trò định hướng và giám sát. Cơ quan chức năng cấp phép hoạt động, thẩm định hiện vật và hướng dẫn chuyên môn. Các nghị định và thông tư hướng dẫn thi hành tiếp tục cụ thể hóa quyền hạn, nghĩa vụ của chủ sở hữu. Quy định pháp lý bảo đảm an toàn di sản và duy trì trật tự văn hóa.
1.3. Chủ trương xã hội hóa hoạt động bảo tàng tại nước ta
Xã hội hóa hoạt động bảo tàng là chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước. Chính sách này huy động nguồn lực tài chính, trí tuệ từ cộng đồng doanh nghiệp và nhân dân. Người dân trực tiếp tham gia sưu tầm và gìn giữ hiện vật lịch sử. Mô hình này giảm bớt chi tiêu công cho các hoạt động văn hóa. Đồng thời, xã hội hóa nâng cao nhận thức cộng đồng đối với việc bảo vệ di sản. Các nhà sưu tập tư nhân cống hiến tâm huyết cho sự nghiệp chung. Chủ trương đúng đắn này tạo động lực cho sự ra đời của hàng loạt bảo tàng chuyên đề độc đáo trên cả nước.
II. Thực trạng công tác quản lý bảo tàng ngoài công lập
Công tác quản lý bảo tàng ngoài công lập tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Số lượng bảo tàng thành lập mới tăng đều qua các năm. Nhiều bảo tàng thu hút lượng lớn khách tham quan trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, hoạt động quản lý vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước và chủ bảo tàng đôi lúc thiếu đồng bộ. Một số đơn vị lúng túng trong khâu đăng ký hiện vật quý. Công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ chưa được tiến hành thường xuyên. Đánh giá toàn diện thực trạng giúp nhận diện rõ ưu điểm và các hạn chế cần khắc phục.
2.1. Hoạt động sưu tầm và trưng bày hiện vật di sản
Các bảo tàng tư nhân triển khai sưu tầm hiện vật qua nhiều kênh phong phú. Nguồn hiện vật đến từ sưu tầm cá nhân, mua bán hợp pháp và hiến tặng. Nhiều bộ sưu tập mang giá trị lịch sử và nghệ thuật đặc sắc. Công tác trưng bày có nhiều đổi mới về hình thức. Không gian trưng bày kết hợp ánh sáng, âm thanh và thuyết minh sống động. Tuy nhiên, khâu bảo quản trị liệu và phòng chống mối mọt còn hạn chế. Nhiều bảo tàng thiếu trang thiết bị kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ đạt chuẩn. Hoạt động trưng bày cần được đầu tư bài bản hơn theo các nguyên tắc khoa học.
2.2. Cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý và bảo tàng
Cơ chế phối hợp quản lý diễn ra giữa các cấp ngành văn hóa và cơ sở bảo tàng. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành văn bản quy phạm và hướng dẫn chung. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tại các địa phương chịu trách nhiệm quản lý trực tiếp. Cơ quan quản lý hỗ trợ thẩm định hiện vật và hướng dẫn thủ tục hành chính. Tuy nhiên, sự kết nối thường mang tính thời điểm. Hoạt động trao đổi chuyên môn giữa bảo tàng công lập và ngoài công lập còn thưa thớt. Cơ chế hỗ trợ kỹ thuật chưa hình thành mạng lưới liên kết chặt chẽ và lâu dài.
2.3. Sự phát triển của các bảo tàng tư nhân Việt Nam
Bảo tàng tư nhân Việt Nam phát triển nhanh chóng tại các thành phố lớn và vùng văn hóa trọng điểm. Số lượng bảo tàng đã vượt mốc 50 đơn vị trên toàn quốc. Các chủ đề trưng bày rất đa dạng. Nhiều bảo tàng tập trung vào gốm cổ, mỹ thuật đương đại, y học cổ truyền và chứng tích chiến tranh. Các bảo tàng chuyên đề nông cụ và văn hóa dân tộc cũng thu hút đông đảo du khách. Nhiều mô hình trở thành điểm đến du lịch văn hóa tiêu biểu của địa phương. Sự phát triển này khẳng định sức sống mạnh mẽ của nguồn lực tư nhân trong lĩnh vực bảo tồn.
III. Bất cập trong các mô hình quản trị bảo tàng tư nhân
Quá trình vận hành bảo tàng ngoài công lập bộc lộ nhiều khó khăn mang tính cấu trúc. Phần lớn bảo tàng vận hành theo quy mô gia đình hoặc nhóm sở hữu nhỏ. Mô hình này thiếu tính chuyên nghiệp và tính bền vững lâu dài. Quản trị nội bộ chưa phân định rõ giữa quyền sở hữu và quyền điều hành. Rủi ro gián đoạn hoạt động tăng cao khi chủ sở hữu qua đời hoặc suy giảm tài chính. Khả năng thích ứng với biến động thị trường du lịch còn yếu. Việc giải quyết các bất cập trong quản trị là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm tương lai cho thiết chế này.
3.1. Hạn chế về nguồn nhân lực bảo tàng ngoài công lập
Nguồn nhân lực bảo tàng ngoài công lập hiện nay vừa thiếu vừa yếu về chuyên môn nghiệp vụ. Phần lớn nhân viên chưa qua đào tạo chính quy về ngành bảo tàng học. Công tác tuyển dụng gặp khó khăn do mức lương và chế độ đãi ngộ thấp. Nhân sự kiêm nhiệm nhiều vị trí từ bán vé, thuyết minh đến bảo quản hiện vật. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học của đội ngũ hướng dẫn viên còn hạn chế. Các khóa bồi dưỡng ngắn hạn từ cơ quan quản lý chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Tình trạng biến động nhân sự thường xuyên gây gián đoạn công việc chuyên môn.
3.2. Áp lực tự chủ tài chính bảo tàng và duy trì cơ sở
Tự chủ tài chính bảo tàng là thách thức lớn nhất đối với các chủ cơ sở ngoài công lập. Nguồn thu từ bán vé tham quan thường không đủ bù đắp chi phí vận hành. Chi phí bảo trì nhà xưởng, điện năng điều hòa và an ninh bảo vệ rất lớn. Nguồn tài chính phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động kinh doanh riêng của chủ sở hữu. Các dịch vụ gia tăng như quầy lưu niệm, quán cà phê hay trải nghiệm văn hóa còn đơn điệu. Thiếu vốn kéo dài dẫn đến tình trạng xuống cấp cơ sở hạ tầng. Nhiều hiện vật có nguy cơ hư hại do thiếu kinh phí bảo dưỡng định kỳ.
3.3. Bất cập trong mô hình quản trị bảo tàng tư nhân
Mô hình quản trị bảo tàng tư nhân hiện nay phổ biến dạng chủ sở hữu kiêm giám đốc điều hành. Quyết định chuyên môn mang nặng tính cảm tính cá nhân. Hầu hết các bảo tàng chưa thành lập hội đồng khoa học độc lập để thẩm định hiện vật. Thiếu vắng quy chế hoạt động và quy trình quản trị rủi ro rõ ràng. Kế hoạch kế thừa thế hệ quản lý tiếp theo chưa được xây dựng bài bản. Khi người sáng lập già yếu, bảo tàng dễ rơi vào khủng hoảng vận hành. Mô hình quản trị khép kín này hạn chế sự hợp tác và phát triển của bảo tàng.
IV. Xu hướng phát triển của bảo tàng ngoài công lập mới
Xu hướng phát triển của bảo tàng ngoài công lập chịu tác động mạnh mẽ từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Nhu cầu trải nghiệm văn hóa của công chúng ngày càng đa dạng và khắt khe hơn. Các bảo tàng không chỉ đơn thuần lưu giữ hiện vật tĩnh. Thiết chế bảo tàng chuyển dịch sang mô hình trung tâm trải nghiệm văn hóa sống động. Xu hướng gắn kết bảo tàng với kinh tế ban đêm và công nghiệp sáng tạo đang mở ra nhiều cơ hội mới. Sự thay đổi thị hiếu của giới trẻ đòi hỏi phương thức tiếp cận hiện đại hơn. Đây là xu thế tất yếu của thời đại số.
4.1. Dự báo quy mô phát triển đến năm 2031
Quy mô bảo tàng ngoài công lập tại Việt Nam được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ đến năm 2031. Số lượng cơ sở có thể đạt trên một trăm bảo tàng với nhiều loại hình mới. Các bảo tàng sinh thái, bảo tàng làng nghề và bảo tàng công nghệ tư nhân sẽ xuất hiện nhiều hơn. Sự phân bố địa lý mở rộng từ các đô thị lớn về các vùng nông thôn giàu bản sắc. Nguồn vốn đầu tư từ các tập đoàn kinh tế tư nhân ngày càng gia tăng. Sự gia tăng về số lượng đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng quản lý. Quản lý hiện đại cần bắt kịp tốc độ tăng trưởng này.
4.2. Chuyển đổi số và hiện đại hóa bảo tàng học
Chuyển đổi số là chìa khóa đổi mới hoạt động của bảo tàng học trong giai đoạn mới. Các bảo tàng tư nhân tích cực ứng dụng công nghệ 3D, thực tế ảo VR và trí tuệ nhân tạo. Hiện vật được số hóa thành dữ liệu trực tuyến phục vụ tra cứu và nghiên cứu khoa học. Trải nghiệm tham quan tương tác thông qua mã QR và ứng dụng di động trở nên phổ biến. Không gian trưng bày ảo cho phép bảo tàng tiếp cận khán giả toàn cầu không giới hạn khoảng cách. Việc hiện đại hóa công nghệ giúp bảo tồn dữ liệu an toàn và nâng cao sức hấp dẫn của di sản.
V. Giải pháp nâng cao quản lý bảo tàng ngoài công lập
Nâng cao hiệu quả quản lý bảo tàng ngoài công lập đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi. Cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện chính sách vĩ mô và đổi mới quản trị vi mô. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo hành lang pháp lý thông thoáng và hỗ trợ chuyên môn. Các chủ bảo tàng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị và mở rộng nguồn lực tài chính. Mối liên kết giữa bảo tàng, doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng cần được thắt chặt. Việc thực thi đồng bộ các nhóm giải pháp sẽ tạo đòn bẩy vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
5.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách bảo tàng ngoài công lập
Cơ chế chính sách bảo tàng ngoài công lập cần được rà soát và bổ sung các ưu đãi thiết thực. Nhà nước cần ban hành chính sách miễn giảm thuế đất và thuế thu nhập doanh nghiệp cho bảo tàng tư nhân. Quy trình cấp phép thành lập và thẩm định hiện vật cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cần lập quỹ hỗ trợ bảo tồn di sản dành riêng cho các thiết chế văn hóa ngoài công lập. Quy định về quyền thừa kế và chuyển nhượng bộ sưu tập cần được làm rõ trong luật. Các cơ chế ưu đãi cụ thể sẽ khuyến khích tư nhân an tâm đầu tư dài hạn cho di sản.
5.2. Nâng cao nghiệp vụ bảo tồn và phát huy giá trị di sản
Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản cần được chuẩn hóa theo quy chuẩn khoa học. Cơ quan quản lý nhà nước cần mở các lớp bồi dưỡng định kỳ về kỹ thuật bảo quản hiện vật. Các bảo tàng công lập lớn cần hỗ trợ kỹ thuật và liên kết trưng bày với bảo tàng tư nhân. Xây dựng mạng lưới thông tin trao đổi chuyên môn giữa các bảo tàng trong cả nước. Khuyến khích ứng dụng công nghệ giám sát môi trường lưu trữ hiện vật. Nâng cao trình độ nghiệp vụ là điều kiện tiên quyết để bảo vệ an toàn cho các di sản quý giá của dân tộc.
5.3. Xây dựng chuỗi giá trị và liên kết du lịch bền vững
Bảo tàng ngoài công lập cần chủ động liên kết với các công ty lữ hành để hình thành tour du lịch di sản. Phát triển các sản phẩm trải nghiệm văn hóa độc đáo như làm đồ gốm, dệt vải hoặc nếm thử ẩm thực truyền thống. Tăng cường quảng bá hình ảnh trên các nền tảng mạng xã hội và kênh truyền thông số. Đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ giáo dục trải nghiệm, bán đồ lưu niệm và tổ chức sự kiện. Mối quan hệ hợp tác công tư mở rộng cơ hội quảng bá hình ảnh. Chuỗi giá trị khép kín này giúp bảo tàng duy trì nguồn lực tài chính ổn định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (265 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘI ******** HOÀNG THANH MAI QUẢN LÝ CÁC BẢO TÀNG NGOÀI CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA HÀ NỘI, 2022 BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘI ******** HOÀNG THANH MAI QUẢN LÝ CÁC BẢO TÀNG NGOÀI CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý văn hóa Mã số: 9319042 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Mai Hùng 2. Nguyễn Sỹ Toản HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Mai Hùng và PGS.
Nguyễn Sỹ Toản. Những nội dung trình bày trong luận án là kết quả nghiên cứu của tôi, đảm bảo tính trung thực và chưa từng được ai công bố dưới bất kỳ hình thức nào. Những phần sử dụng kết quả nghiên cứu của người khác, tôi đều trích dẫn nguồn rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự cam đoan này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Thanh Mai 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .2 DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ .4 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ CÁC BẢO TÀNG NGOÀI CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý luận về quản lý bảo tàng ngoài công lập. Khái quát về bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam .41 Tiểu kết chương 1 .51 Chương 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ CÁC BẢO TÀNG NGOÀI CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM.
Các chủ thể quản lý bảo tàng ngoài công lập. Cơ chế phối hợp trong quản lý. Hoạt động quản lý bảo tàng ngoài công lập. Nhận xét chung .97 Tiểu kết chương 2.
102 Chương 3: XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ CÁC BẢO TÀNG NGOÀI CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM. Dự báo xu hướng phát triển bảo tàng ngoài công lập. Quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước đối với phát triển bảo tàng ngoài công lập ở nước ta. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý các bảo tàng ngoài công lập.
115 Tiểu kết chương 3. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ÐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AFCP Quỹ Bảo tồn văn hóa của Đại sứ Hoa Kỳ BVHTTDL Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch ICOM Hội đồng Bảo tàng quốc tế KTTT Kinh tế thị trường KT-XH Kinh tế - xã hội NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản PGS.TS Phó Giáo sư.
Tiến sĩ SVHTT Sở Văn hóa - Thông tin SVHTTDL Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch TLPV Tư liệu phỏng vấn TS Tiến sĩ UBND Ủy ban nhân dân 3 DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 1.1: So sánh sự khác nhau giữa bảo tàng công lập và ngoài công lập .2: So sánh sự khác nhau trong quản lý bảo tàng công lập và ngoài công lập. Thống kê các hình thức sưu tầm hiện vật do các chủ sở hữu bảo tàng ngoài công lập thực hiện trong những năm qua tại các địa phương trong cả nước.2: Tổng hợp số lượng khách tham quan từ năm 2016 đến năm 2019. Thống kê các hình thức truyền thông đã được các bảo tàng thực hiện trong những năm qua .4: Thống kê số lượng nguồn nhân lực được tuyển dụng vào làm việc tại một số bảo tàng ngoài công lập hiện nay. Bảng phân loại sở hữu bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam.
Bảng thống kê nghề nghiệp của chủ sở hữu bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam .1: Sự phát triển về số lượng bảo tàng ngoài công lập từ 2015 – 2021 .2: Dự báo số lượng bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam đến năm 2031. Mô hình chủ sở hữu là cá nhân kiêm giám đốc bảo tàng. Mô hình tổ chức, nhóm người chung nguyện vọng đồng thời là chủ sở hữu bảo tàng. Lý do chọn đề tài 1.
Ở Việt Nam, Luật Di sản văn hóa được ban hành ngày 29/6/2001 đã tạo cơ sở hành lang pháp lý cho sự ra đời loại hình Bảo tàng tư nhân ở Việt Nam. Đến năm 2009, sau 8 năm thực hiện, để phù hợp với thực tiễn, Luật Di sản văn hóa được sửa đổi, bổ sung một số điều, trong đó, thuật ngữ “Bảo tàng tư nhân” được thay thế bằng cụm từ “Bảo tàng ngoài công lập” (Điều 50, mục 1. Bảo tàng tư nhân từ đây gọi là bảo tàng ngoài công lập đã trở thành một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống bảo tàng Việt Nam cho dù các bảo tàng này còn khá khiêm nhường về số lượng với 54 bảo tàng trên cả nước. Mặc dù vậy, sự xuất hiện các bảo tàng ngoài công lập đã phản ánh được nguyện vọng của nhân dân, chứng minh được đường lối, chủ trương xã hội hóa của Đảng và Nhà nước là hoàn toàn đúng đắn và phù hợp với xu thế phát triển của thời đại.
Cùng với các bảo tàng công lập, hệ thống bảo tàng ngoài công lập đã và đang đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa của dân tộc, góp phần thiết thực vào công tác giáo dục lịch sử, văn hóa cho các thế hệ, đặc biệt là thế hệ trẻ. Bên cạnh thành tựu đáng ghi nhận thì các bảo tàng ngoài công lập đã và đang phải đối mặt với một số khó khăn, bất cập trong quản lý bảo tàng. Khó khăn đầu tiên mà các bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam phải đối diện đó là vấn đề yếu và thiếu chuyên môn nghiệp vụ bảo tàng, từ người quản lý đến nhân viên bảo tàng. Chủ sở hữu bảo tàng chủ yếu là doanh nhân, những cán bộ cách mạng lão thành, các cán bộ hưu trí vì tâm huyết với di sản, vì hồi tưởng đến quá khứ hào hùng của đất nước, vì lòng tự tôn, tự hào dân tộc, cùng nhau hưởng ứng chủ trương và đường lối đúng đắn của Đảng và Nhà nước.
Họ dựa trên hai tiền đề duy nhất đó là sưu tập hiện vật đang sở hữu và cơ sở vật chất khiêm tốn mà họ có được để xây dựng bảo tàng. Số lượng nhân viên tại các bảo tàng ngoài công lập rất ít, có bảo tàng không có nhân viên. Trình độ chuyên môn nghiệp vụ yếu do không được đào tạo bài bản về nghiệp vụ bảo tàng học, chỉ có một số ít bảo tàng ngoài công lập có cán bộ đã từng làm việc tại các bảo tàng hoặc đào tạo chuyên ngành gần với bảo tàng học. Do đó, các hoạt động chuyên môn nghiệp vụ tại các bảo tàng chưa triển khai thực hiện được đồng bộ và bài bản theo quy định của cơ quan quản lý ngành.
Đảng và Nhà nước luôn tạo các điều kiện thuận lợi về cơ chế, chính sách để bảo tàng ngoài công lập được thành lập và hoạt động. Tuy nhiên, chính sách ưu đãi đối với các bảo tàng ngoài công lập chưa phù hợp và không có sự thống nhất, mỗi địa 5 phương lại ban hành và triển khai thực hiện khác nhau đối với một số vấn đề về cơ sở hạ tầng, miễn thuế, gắn kết các tổ chức chính trị - xã hội với bảo tàng…. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật áp dụng chung cho các bảo tàng bao gồm cả công lập và ngoài công lập dẫn đến những khó khăn đối với các bảo tàng ngoài công lập trong quá trình thực hiện như vấn đề chuyên môn nghiệp vụ và các hoạt động khác. Văn bản riêng đối với bảo tàng ngoài công lập đã hết hiệu lực nhưng các cơ quan quản lý chưa xây dựng và ban hành văn bản thay thế.
Vấn đề kinh phí để duy trì hoạt động và phát triển là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn đối với sự tồn tại của các bảo tàng ngoài công lập. Hiện nay, các bảo tàng ra đời và hoạt động chủ yếu dựa trên nguồn kinh phí của chủ sở hữu bảo tàng và một phần nguồn thu từ bán vé tham quan và các sản phẩm dịch vụ của một số lượng nhỏ các bảo tàng. Các bảo tàng cũng khó khăn trong tiếp cận các quỹ văn hóa hay nguồn kinh phí tài trợ từ các doanh nghiệp. Đây cũng là lý do chính dẫn đến một số lượng lớn các bảo tàng hoạt động kém hiệu quả thậm chí là đóng cửa chỉ sau một thời gian ngắn mở cửa đón khách tham quan.
Cho đến nay, các công trình nghiên cứu về hệ thống bảo tàng ngoài công lập mới đề cập đến thực trạng hoạt động nghiệp vụ của bảo tàng, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, sâu sắc và toàn diện về thực trạng quản lý các bảo tàng ngoài công lập dưới góc độ quản lý văn hóa để từ đó đề xuất những chính sách linh hoạt, phù hợp với thực tiễn của các bảo tàng tại Việt Nam, đánh giá đúng thực trạng quản lý các bảo tàng ngoài công lập trên các phương diện quản lý nhà nước và các chủ sở hữu bảo tàng, tìm ra nội dung quản lý phù hợp, hiệu quả trong xu hướng hình thành và phát triển các bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam hiện nay. Vì vậy, việc NCS lựa chọn triển khai đề tài: “Quản lý các bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam” có ý nghĩa khoa học, thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu thực trạng quản lý các bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam hiện nay, tìm ra những mặt ưu điểm và hạn chế trong quản lý từ phía cơ quan quản lý nhà nước và chủ sở hữu bảo tàng.
Trên cơ sở đó luận án đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý các bảo tàng ngoài công lập trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tập hợp, phân tích các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài để kế thừa, giải quyết, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. 6 - Nghiên cứu cơ sở lý luận về quản lý bảo tàng ngoài công lập. - Khảo sát, phân tích thực trạng quản lý các bảo tàng ngoài công lập trên hai phương diện nhà nước và chủ sở hữu.
- Chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của các chủ thể quản lý bảo tàng ngoài công lập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thanh Mai (2022). Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, trường đại học văn hoá hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/luan-an-tien-si-quan-ly-bao-tang-ngoai-cong-lap-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Quản lý các bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bảo tàng tư nhân."
Luận án "Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học văn hoá hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý bảo tàng ngoài công lập ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.