Luận án biến đổi văn hóa mưu sinh cư dân Hương Sơn, Mỹ Đức trong bối cảnh du lịch
Luận án phân tích biến đổi văn hóa mưu sinh của cư dân xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội khi du lịch phát triển.
Văn hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Văn hóa mưu sinh Hương Sơn Bối cảnh du lịch trước 1990
Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc về sự biến đổi văn hóa mưu sinh của cư dân xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Trước năm 1990, khu vực này duy trì lối sống truyền thống. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, lâm nghiệp và các nghề thủ công nhỏ. Các hoạt động mưu sinh truyền thống định hình bản sắc văn hóa địa phương. Cuộc sống gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên, các nguồn lực tự nhiên. Cộng đồng có sự gắn kết cao. Các hoạt động kinh tế đơn giản, mang tính tự cung tự cấp. Văn hóa ứng xử với môi trường thể hiện rõ nét. Người dân sống hài hòa với cảnh quan. Các nghi lễ, lễ hội thường liên quan đến chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Đây là bức tranh tổng thể về một xã hội nông thôn truyền thống. Việc phát triển du lịch sau này đã mang đến những thay đổi đáng kể. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để đánh giá những biến đổi đó. Nó góp phần vào việc hoạch định chính sách phát triển du lịch bền vững. Bản sắc văn hóa cần được bảo tồn song song với sự phát triển kinh tế du lịch Hương Sơn.
1.1. Hoạt động mưu sinh truyền thống Khái quát
Trước giai đoạn phát triển du lịch mạnh mẽ, cư dân Hương Sơn chủ yếu sinh kế từ đất đai và tài nguyên rừng. Nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế. Các nghề như trồng lúa, trồng cây ăn quả, khai thác lâm sản phụ là phổ biến. Kỹ năng thủ công như đan lát, làm đồ gỗ cũng duy trì. Hoạt động này đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình và cộng đồng. Kinh tế mang tính địa phương, ít giao thương bên ngoài. Các hoạt động mưu sinh truyền thống thể hiện sự khéo léo và tri thức dân gian. Tri thức về mùa vụ, cây trồng, vật nuôi được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc săn bắt và đánh bắt cá cũng diễn ra theo mùa. Chúng tuân thủ những quy ước cộng đồng. Đây là hình ảnh đặc trưng của một vùng quê Việt Nam trước thời kỳ hội nhập sâu rộng. Việc hiểu rõ những hoạt động này giúp đánh giá biến đổi văn hóa địa phương. Nó là nền tảng so sánh khi du lịch phát triển.
1.2. Giá trị văn hóa ứng xử với nguồn lực mưu sinh
Văn hóa mưu sinh của Hương Sơn thể hiện rõ sự tôn trọng tự nhiên. Người dân có mối quan hệ sâu sắc với đất đai, sông nước, núi rừng. Các nghi lễ cúng bái, tín ngưỡng dân gian thường gắn với cầu mùa màng, cầu mưa thuận gió hòa. Việc sử dụng tài nguyên có chừng mực. Cộng đồng có ý thức bảo vệ môi trường sống. Tri thức bản địa về bảo tồn cây thuốc, nguồn nước được gìn giữ. Các giá trị văn hóa như tinh thần cộng đồng, sự chia sẻ là cốt lõi. Người dân hỗ trợ lẫn nhau trong sản xuất và cuộc sống. Đây là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa. Nó giúp duy trì sự cân bằng sinh thái và xã hội. Sự phát triển du lịch bền vững cần dựa trên những giá trị này. Bảo tồn bản sắc văn hóa là nhiệm vụ cấp thiết. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa con người và tự nhiên. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
II.Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn sau năm 1990
Sau năm 1990, Hương Sơn trải qua quá trình biến đổi văn hóa mưu sinh mạnh mẽ. Sự phát triển du lịch Chùa Hương đã thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nhiều người dân chuyển từ nông nghiệp sang làm dịch vụ du lịch. Các hoạt động như chèo đò, bán hàng lưu niệm, kinh doanh ăn uống trở nên phổ biến. Điều này mang lại thu nhập cao hơn. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra nhiều thách thức. Văn hóa địa phương chịu tác động trực tiếp. Lối sống, giá trị truyền thống có sự thay đổi. Mối quan hệ cộng đồng cũng dần biến đổi. Nghiên cứu này phân tích cụ thể những thay đổi đó. Nó chỉ ra cả mặt tích cực và tiêu cực của quá trình. Sự chuyển dịch này là minh chứng rõ ràng nhất về tác động của du lịch. Cần có chiến lược quản lý hiệu quả. Điều này giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn bản sắc văn hóa. Nó hướng tới phát triển du lịch bền vững.
2.1. Chuyển dịch cơ cấu lao động và nghề truyền thống
Du lịch phát triển đã kéo theo sự chuyển dịch cơ cấu lao động. Tỷ lệ người làm nông nghiệp giảm đáng kể. Nhiều người dân chuyển sang các nghề liên quan đến dịch vụ. Họ trở thành người chèo đò, hướng dẫn viên, nhân viên nhà hàng, khách sạn. Các nghề truyền thống địa phương như trồng lúa, trồng màu dần mai một. Một số nghề thủ công được khôi phục để phục vụ khách du lịch. Tuy nhiên, tính chất và quy mô đã thay đổi. Sự phụ thuộc vào du lịch ngày càng lớn. Người dân phải thích nghi với yêu cầu của thị trường. Điều này đòi hỏi các kỹ năng mới. Nó cũng làm thay đổi quan niệm về công việc. Giới trẻ ít mặn mà với nghề truyền thống. Chuyển dịch này vừa tạo cơ hội, vừa đặt ra vấn đề bảo tồn nghề truyền thống. Việc đào tạo nghề và định hướng lại lao động là cần thiết. Nó giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro khi du lịch gặp khó khăn.
2.2. Tác động của du lịch lên văn hóa địa phương
Du lịch mang lại nguồn thu nhập, nhưng cũng gây ra nhiều tác động. Giá trị văn hóa truyền thống có nguy cơ bị thương mại hóa. Một số phong tục, tập quán có thể bị biến đổi để phù hợp với thị hiếu du khách. Sự giao thoa văn hóa giữa du khách và người dân địa phương diễn ra mạnh mẽ. Điều này có thể làm phai nhạt bản sắc văn hóa. Mặt khác, du lịch cũng thúc đẩy việc phục hồi một số lễ hội, nghề thủ công. Nó nâng cao nhận thức về giá trị di sản. Tuy nhiên, áp lực kinh tế đôi khi lấn át các giá trị văn hóa cốt lõi. Môi trường tự nhiên cũng chịu ảnh hưởng. Nguồn nước, cảnh quan có thể bị ô nhiễm, xuống cấp. Cần có sự quản lý chặt chẽ. Điều này giúp hạn chế tác động tiêu cực. Nó đồng thời thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Cộng đồng cần được tham gia vào quá trình quy hoạch.
2.3. Thay đổi trong nghi lễ và ứng xử cộng đồng
Các nghi lễ truyền thống tại Hương Sơn cũng chịu ảnh hưởng của du lịch. Một số nghi lễ trở thành sản phẩm du lịch. Chúng có thể mất đi ý nghĩa gốc ban đầu. Thời gian và cách thức tổ chức nghi lễ cũng thay đổi để phục vụ lịch trình du khách. Sự tham gia của cộng đồng vào các nghi lễ giảm sút. Hoặc nó mang tính trình diễn nhiều hơn. Các mối quan hệ ứng xử trong cộng đồng cũng biến đổi. Quan hệ láng giềng, họ hàng dần thay thế bằng quan hệ kinh tế. Tình trạng cạnh tranh trong kinh doanh dịch vụ du lịch có thể xảy ra. Sự đoàn kết cộng đồng đôi khi bị thử thách. Tuy nhiên, du lịch cũng tạo ra cơ hội giao lưu. Nó mở rộng tầm nhìn cho người dân địa phương. Điều quan trọng là phải định hướng đúng đắn. Nó giúp các nghi lễ vẫn giữ được giá trị văn hóa. Cộng đồng cần được tăng cường giáo dục. Điều này giúp họ hiểu và bảo vệ bản sắc của mình. Du lịch cộng đồng có thể là một giải pháp.
III.Tác động của du lịch đến kinh tế Hương Sơn và văn hóa
Phát triển du lịch đã tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với kinh tế du lịch Hương Sơn. Thu nhập của người dân tăng lên đáng kể. Đời sống vật chất được cải thiện. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều vấn đề. Sự phát triển không đồng đều có thể gây ra khoảng cách giàu nghèo. Môi trường bị ảnh hưởng bởi lượng khách du lịch lớn. Văn hóa địa phương đối mặt với nguy cơ mai một. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố tác động. Nó chỉ ra xu hướng biến đổi trong tương lai. Các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường đều đóng vai trò quan trọng. Việc hiểu rõ những tác động này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững. Đồng thời, bảo tồn bản sắc văn hóa của Hương Sơn. Cộng đồng cần được trao quyền tham gia nhiều hơn. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa và công bằng.
3.1. Các yếu tố thúc đẩy biến đổi văn hóa mưu sinh
Nhiều yếu tố thúc đẩy sự biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn. Đầu tiên là chính sách phát triển du lịch của địa phương và quốc gia. Các dự án đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch làm thay đổi diện mạo khu vực. Thứ hai là nhu cầu của thị trường du lịch. Du khách tìm kiếm trải nghiệm văn hóa độc đáo. Điều này thúc đẩy người dân cung cấp các dịch vụ mới. Thứ ba là yếu tố kinh tế. Nguồn thu nhập từ du lịch hấp dẫn hơn nông nghiệp. Nó thu hút người lao động chuyển ngành. Thứ tư là sự giao lưu văn hóa. Tiếp xúc với du khách từ nhiều nơi làm thay đổi tư duy. Nó mở rộng hiểu biết của cộng đồng. Cuối cùng, sự phát triển công nghệ thông tin cũng góp phần. Thông tin về du lịch lan tỏa nhanh chóng. Các yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp. Chúng cùng nhau định hình lại văn hóa địa phương. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp quản lý tốt hơn quá trình biến đổi.
3.2. Ảnh hưởng đến kinh tế du lịch Hương Sơn
Kinh tế du lịch Hương Sơn đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Ngành dịch vụ du lịch trở thành nguồn thu nhập chính. Lợi nhuận từ vé tham quan, dịch vụ đò, ăn uống, lưu trú rất lớn. Hàng ngàn lao động địa phương có việc làm. Điều này cải thiện đáng kể đời sống kinh tế. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào du lịch tiềm ẩn rủi ro. Các yếu tố bên ngoài như dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế có thể ảnh hưởng nặng nề. Giá cả hàng hóa, dịch vụ tăng cao. Điều này ảnh hưởng đến người dân không làm du lịch. Sự phát triển nóng cũng có thể gây ra tình trạng quá tải. Cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng kịp. Chất lượng dịch vụ có thể giảm sút. Việc đa dạng hóa kinh tế là cần thiết. Phát triển các nghề truyền thống địa phương gắn với du lịch. Đây là cách tạo ra nguồn thu nhập bền vững hơn. Nó giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng.
3.3. Xu hướng biến đổi và vấn đề đặt ra
Xu hướng biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn dự kiến sẽ tiếp tục. Du lịch vẫn là động lực chính. Sự toàn cầu hóa sẽ thúc đẩy giao lưu văn hóa mạnh mẽ hơn. Các công nghệ mới sẽ ảnh hưởng đến cách thức du lịch và mưu sinh. Tuy nhiên, nhiều vấn đề cấp bách cần giải quyết. Làm thế nào để bảo tồn bản sắc văn hóa trong bối cảnh du lịch phát triển? Làm thế nào để đảm bảo phát triển du lịch bền vững? Làm thế nào để phân phối lợi ích công bằng hơn? Làm thế nào để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường? Đây là những câu hỏi lớn. Nó đòi hỏi sự chung tay của chính quyền, cộng đồng và doanh nghiệp. Việc xây dựng chiến lược dài hạn là rất quan trọng. Nó cần bao gồm giáo dục cộng đồng. Đồng thời, nó tăng cường quản lý tài nguyên. Nó giúp phát huy giá trị văn hóa mưu sinh một cách có trách nhiệm.
IV.Phát triển du lịch bền vững Hương Sơn Giải pháp bảo tồn
Để Hương Sơn phát triển du lịch bền vững, cần có các giải pháp toàn diện. Việc bảo tồn bản sắc văn hóa là trọng tâm. Du lịch cộng đồng được xem là mô hình hiệu quả. Nó giúp người dân địa phương tham gia tích cực vào quá trình phát triển. Đồng thời, nó bảo vệ được các giá trị truyền thống. Các chiến lược cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức. Nó cũng cần đào tạo kỹ năng cho người dân. Các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm nét văn hóa địa phương cần được khuyến khích. Điều này giúp đa dạng hóa trải nghiệm du khách. Nó cũng tạo ra giá trị gia tăng. Việc quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường là yếu tố then chốt. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là cần thiết. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ văn hóa, môi trường. Mục tiêu cuối cùng là một Hương Sơn phát triển thịnh vượng. Nó vẫn giữ được nét riêng và bền vững về văn hóa.
4.1. Bảo tồn bản sắc văn hóa trong du lịch cộng đồng
Du lịch cộng đồng là chìa khóa để bảo tồn bản sắc văn hóa Hương Sơn. Nó khuyến khích người dân làm chủ hoạt động du lịch. Họ giới thiệu văn hóa, ẩm thực, nghề truyền thống địa phương của mình. Việc này tạo ra trải nghiệm chân thực cho du khách. Đồng thời, nó giúp người dân tự hào về di sản của mình. Các dự án du lịch cộng đồng cần ưu tiên sự tham gia của người dân. Họ phải có tiếng nói trong việc xây dựng sản phẩm du lịch. Việc đào tạo về quản lý du lịch, kỹ năng giao tiếp là cần thiết. Cộng đồng cũng cần được hướng dẫn về cách bảo tồn các nghi lễ, phong tục. Điều này giúp ngăn chặn sự thương mại hóa quá mức. Nó đảm bảo các giá trị văn hóa không bị biến dạng. Du lịch cộng đồng còn giúp chia sẻ lợi ích công bằng hơn. Nó góp phần vào phát triển du lịch bền vững.
4.2. Chiến lược phát huy giá trị văn hóa mưu sinh
Việc phát huy giá trị văn hóa mưu sinh cần có chiến lược rõ ràng. Các nghề truyền thống địa phương cần được hồi sinh và phát triển. Chúng có thể trở thành sản phẩm du lịch độc đáo. Ví dụ, tổ chức trải nghiệm làm nông, đan lát, chế biến ẩm thực truyền thống. Điều này tạo ra nguồn thu nhập mới. Đồng thời, nó giúp gìn giữ tri thức bản địa. Các lễ hội, nghi lễ gắn với mưu sinh cũng cần được tổ chức đúng bản chất. Chúng cần có sự tham gia của cộng đồng. Tránh biến chúng thành màn trình diễn thiếu chiều sâu. Việc quảng bá các sản phẩm đặc trưng của Hương Sơn là quan trọng. Nó giúp nâng cao giá trị và thương hiệu. Các chính sách hỗ trợ cần hướng đến việc bảo vệ các làng nghề. Nó cũng cần hỗ trợ các nghệ nhân truyền thống. Điều này đảm bảo di sản văn hóa mưu sinh được truyền lại cho thế hệ sau. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
4.3. Định hướng cho tương lai du lịch Hương Sơn
Tương lai của du lịch Hương Sơn cần được định hướng theo hướng bền vững. Điều này có nghĩa là cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và gìn giữ văn hóa. Chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch tổng thể. Nó bao gồm kiểm soát lượng khách du lịch. Nó cũng cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh. Việc giáo dục cộng đồng về ý thức bảo vệ môi trường là cần thiết. Khuyến khích du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm. Điều này giúp giảm áp lực lên các điểm nóng. Đồng thời, nó đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Hợp tác giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt. Cộng đồng, doanh nghiệp, và chính quyền cần cùng nhau hành động. Mục tiêu là tạo ra một môi trường du lịch có trách nhiệm. Nó mang lại lợi ích cho tất cả mọi người. Hương Sơn sẽ là điểm đến hấp dẫn. Nơi đây vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên và bản sắc văn hóa độc đáo của mình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI ĐỖ HẢI YẾN BIẾN ĐỔI VĂN HÓA MƯU SINH CỦA CƯ DÂN XÃ HƯƠNG SƠN, HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRONG BỐI CÂNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI, 2018 BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI ĐỖ HẢI YẾN BIẾN ĐỔI VĂN HÓA MƯU SINH CỦA CƯ DÂN XÃ HƯƠNG SƠN, HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRONG BỐI CÂNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH Chuyên ngành : Văn hóa học Mã số : 62310640 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đinh Thị Vân Chi 2. Nguyễn Văn Lƣu HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Đinh Thị Vân Chi và TS. Các số liệu, tài liệu nêu ra trong luận án là kết quả điều tra thực địa và thu thập tƣ liệu của tác giả luận án.
Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Đỗ Hải Yến 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ.
4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN XÃ HƢƠNG SƠN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý luận về biến đổi văn hóa mƣu sinh trong bối cảnh phát triển du lịch. Khái quát về địa bàn xã Hƣơng Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội .41 Chƣơng 2: VĂN HÓA MƢU SINH CỦA CƢ DÂN XÃ HƢƠNG SƠN, TRƢỚC KHI PHÁT TRIỂN DU LỊCH (TRƢỚC NĂM 1990).
Văn hóa ứng xử với các nguồn lực mƣu sinh. Văn hóa thể hiện trong các hoạt động mƣu sinh. Văn hóa thể hiện trong các nghi lễ gắn với mƣu sinh .66 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI VĂN HÓA MƢU SINH CỦA CƢ DÂN XÃ HƢƠNG SƠN TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH (SAU NĂM 1990). Biến đổi văn hóa trong ứng xử với các nguồn lực mƣu sinh.
Biến đổi văn hóa thể hiện trong các hoạt động mƣu sinh. Biến đổi văn hóa thể hiện trong các nghi lễ gắn với mƣu sinh. Đánh giá sự biến đổi văn hóa mƣu sinh của cƣ dân xã Hƣơng Sơn trong bối cảnh phát triển du lịch .112 Chƣơng 4: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG, XU HƢỚNG BIẾN ĐỔI VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA VỚI SỰ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA MƢU SINH CỦA CƢ DÂN XÃ HƢƠNG SƠN TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH. Những yếu tố tác động đến sự biến đổi văn hóa mƣu sinh của cƣ dân xã Hƣơng Sơn.
Những xu hƣớng biến đổi. Những vấn đề đặt ra. Bàn luận về chiến lƣợc phát huy giá trị văn hóa mƣu sinh. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chú thích đầy đủ BĐ Biến đổi BĐVH Biến đổi văn hóa BĐVHMS Biến đổi văn hóa mƣu sinh BQL Ban quản lý BVMT Bảo vệ môi trƣờng CDXHS Cƣ dân xã Hƣơng Sơn CĐCD Cộng đồng cƣ dân CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CSHT Cơ sở hạ tầng DL Du lịch DTTC Di tích thắng cảnh ĐDSH Đa dạng sinh học ĐĐDL Địa điểm du lịch HDVDL Hƣớng dẫn viên du lịch HĐND Hội đồng nhân dân QLDTTC Quản lý di tích thắng cảnh KDL Khách du lịch KT-XH Kinh tế - Xã hội MS Mƣu sinh NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản SBĐ Sự biến đổi SBĐVHMS Sự biến đổi văn hóa mƣu sinh TC-KH Tổ chức kế hoạch TNMT Tài nguyên và môi trƣờng TNH Trách nhiệm hữu hạn UBND TP Ủy ban nhân dân thành phố UBND Ủy ban nhân dân VH Văn hóa VHMS Văn hóa mƣu sinh VHTTDL Văn hóa thể thao du lịch 3 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 1. Vé thắng cảnh và vé đò ở địa điểm du lịch Hƣơng Sơn năm 2018. Sự biến đổi hoạt động mƣu sinh của CDXHS sau năm 1990.
Bảng tổng hợp và so sánh VHMS của CDXHS trƣớc năm 1990 và sau năm 1990 .109 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Khách du lịch đến Hƣơng Sơn từ năm 2009- 2017. Tỉ lệ và danh mục ngành nghề trƣớc 1990 ở xã Hƣơng Sơn. Khung phân tích của luận án.
Lý do chọn đề tài Trong thời đại ngày nay, VH ngày càng có vai trò to lớn với sự phát triển của nhân loại và của các quốc gia, dân tộc. Văn hóa thâm nhập và tác động vào tất cả các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Văn hóa trong kinh tế: văn hóa sản xuất, văn hóa kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp, văn hóa sinh tồn. Đặc biệt là vấn đề văn hóa mƣu sinh của các cộng đồng cƣ dân đƣợc nhiều nhà nghiên cứu văn hóa quan tâm.
Trong bối cảnh phát triển du lịch, cộng đồng cƣ dân vùng di sản văn hóa tiến hành công cuộc mƣu sinh của mình qua các ngành nghề, bằng các công việc mƣu sinh khác nhau nhƣ: hƣớng dẫn du lịch, chuyên chở KDL, cung cấp dịch vụ ăn uống, lƣu trú và các dịch vụ khác tại khu du lịch… Trong việc duy trì và phát triển mƣu sinh bền vững của ngƣời dân địa phƣơng cần nâng cao nhận thức về vai trò những giá trị tự nhiên, giá trị VH truyền thống của các vùng miền. Ngƣời dân cần có những biện pháp, con đƣờng khác nhau để phát triển VHMS bền vững. Điểm du lịch văn hóa, tâm linh Hƣơng Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội cách trung tâm Hà Nội khoảng 50 km, thuộc địa bàn 4 xã Hƣơng Sơn, An Tiến, An Phú, Hùng Tiến, với diện tích tự nhiên là 8. Từ lâu, Hƣơng Sơn đã đƣợc du khách biết đến với lễ hội Chùa Hƣơng, lễ hội truyền thống lớn nhất Việt Nam cùng hệ thống các công trình kiến trúc Phật giáo kết hợp hài hoà với những hang động, thung, suối đã tạo nên một khu danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Việt Nam có sức hấp dẫn du lịch đặc biệt.
Vì vậy, Hƣơng Sơn đƣợc Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 xác định là khu du lịch quốc gia. Sau năm 1990, hoạt động DL ở Hƣơng Sơn phát triển rất mạnh, thu nhập của địa phƣơng từ DL đạt hàng trăm tỷ đồng, công cuộc mƣu sinh và đời sống của ngƣời dân nơi đây đã có những chuyển biến tích cực. Các hoạt động DL đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội ở Hƣơng Sơn nói riêng và huyện Mỹ Đức nói chung. Tuy nhiên, bối cảnh phát triển DL và chuyển đổi nghề nghiệp ở Hƣơng Sơn hiện nay vẫn tồn tại những vấn đề và mâu thuẫn, đe dọa sự phát triển bền vững VH truyền thống, VHMS, đời sống của cộng đồng cƣ dân… Những vấn đề đó đƣợc chỉ ra, làm 5 sáng tỏ trong một công trình nghiên cứu khoa học, để những nhà quản lý có thêm tƣ liệu, làm cơ sở đề xuất những giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong bối cảnh phát triển du lịch.
Những vấn đề về: phƣơng thức mƣu sinh biến đổi nhƣ thế nào, phƣơng thức mƣu sinh mới có đảm bảo cuộc sống không? Ảnh hƣởng đến những hoạt động kinh tế- xã hội của cƣ dân thế nào? đã và đang trở thành những vấn đề thời sự với các nhà quản lý, nghiên cứu VH hiện nay. Một nghiên cứu khoa học cụ thể về biến đổi văn hóa mƣu sinh của cƣ dân xã Hƣơng Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội trong bối cảnh phát triển du lịch rất cần, nhƣng đến nay chƣa có các công trình nào nhƣ thế. Từ những lý do đó, NCS chọn đề tài: “Biến đổi văn hóa mưu sinh của cư dân xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội trong bối cảnh phát triển du lịch’’ làm luận án tiến sĩ. Luận án mong muốn đóng góp bƣớc đầu về cơ sở lý luận về VHMS và cung cấp các dữ liệu khoa học cho việc hoạch định chính sách quản lý và phát triển KT-XH, định hình VHMS cho cƣ dân xã Hƣơng Sơn trên nền tảng di sản VH truyền thống trong bối cảnh phát triển DL tại địa phƣơng.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu thực trạng, những phƣơng thức và yếu tố tác động, xu hƣớng của những biến đổi của VHMS trong bối cảnh phát triển du lịch của cƣ dân xã Hƣơng Sơn, Hà Nội; lý giải những nguyên nhân của sự chuyển đổi phƣơng thức mƣu sinh của cƣ dân địa phƣơng; đồng thời cung cấp những cơ sở khoa học để các nhà quản lý, nghiên cứu hoạch định đƣợc chính sách và các giải pháp phát triển bền vững. Nhiệm vụ nghiên cứu 1) Hệ thống hóa khái niệm và vấn đề lý luận về biến đổi VH nói chung, VHMS và BĐVHMS trong bối cảnh phát triển DL; 2) Làm rõ thực trạng biến đổi VHMS của cộng đồng cƣ dân xã Hƣơng Sơn, Hà Nội trƣớc năm 1990 và trong bối cảnh phát triển DL; 3) Đánh giá phƣơng thức, nội dung, xu hƣớng biến đổi VHMS của cộng đồng cƣ dân tại đây; bàn luận và xác định các yếu tố tác động, nguyên nhân của các biến đổi. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Những biến đổi VHMS trong bối cảnh du lịch phát triển của cộng đồng cƣ dân xã Hƣơng Sơn. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Xã Hƣơng Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội - Về thời gian: Nghiên cứu từ năm 1990 đến nay, khi xã Hƣơng Sơn chịu tác động bởi các cơ chế, chính sách, chƣơng trình hành động để phát triển DL dẫn đến những biến đổi về VHMS. - Về nội dung: Phân tích, đánh giá những biến đổi về VHMS và việc duy trì VHMS của ngƣời dân Hƣơng Sơn trong bối cảnh phát triển du lịch. Những câu hỏi nghiên cứu 1) VHMS của cộng đồng CDXHS Hà Nội đang biến đổi nhƣ thế nào trong bối cảnh phát triển du lịch? 2) Những vấn đề gì đang đặt ra từ những BĐVHMS tại xã Hƣơng Sơn trong bối cảnh phát triển du lịch? 3) Có những vấn đề gì cần bàn luận để phát huy những biến đổi tích cực, hạn chế những biến đổi tiêu cực của VHMS tại xã Hƣơng Sơn, Hà Nội trong bối cảnh phát triển du lịch? 5.
Phƣơng pháp nghiên cứu 5. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu Để thực hiện đề tài nghiên cứu, NCS đã thu thập các tài liệu trong nƣớc và nƣớc ngoài liên quan đến những vấn đề về biến đổi văn hóa, VHMS, biến đổi VHMS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn trong phát triển du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích biến đổi văn hóa mưu sinh của cư dân xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội khi du lịch phát triển.
Luận án "Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn trong phát triển du lịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn trong phát triển du lịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn trong phát triển du lịch" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn trong phát triển du lịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn trong phát triển du lịch" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi văn hóa mưu sinh tại Hương Sơn trong phát triển du lịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.