Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng từ thực
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng từ thực tiễn bảo tàng dân tộc học việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò cộng đồng trong trưng bày bảo tàng hiện đại
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Lý Thị Ngọc Dung
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò cộng đồng trong trưng bày bảo tàng hiện đại
Luận án phân tích sâu vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng. Nghiên cứu khẳng định đây là xu thế tất yếu của bảo tàng học đương đại. Việc gắn kết cộng đồng với hoạt động triển lãm mang lại giá trị to lớn. Bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ mà còn là không gian văn hóa cộng đồng. Hoạt động này giúp phát triển bền vững di sản văn hóa. Cộng đồng trở thành đối tác quan trọng. Họ góp phần tạo nên nội dung trưng bày chân thực, sống động. Đây là cách bảo tàng đại diện cho nguyện vọng của người dân. Nó đảm bảo các hiện vật, giá trị bản sắc được bảo tồn. Điều này giải quyết tình trạng bỏ qua hoặc giới thiệu chưa đầy đủ các yếu tố văn hóa. Luận án nhấn mạnh sự chuyển đổi từ bảo tàng truyền thống sang mô hình lấy cộng đồng làm trung tâm.
1.1. Xu hướng bảo tàng học lấy cộng đồng làm trung tâm
Bảo tàng học hiện đại dịch chuyển mạnh mẽ. Cộng đồng được xem là đối tác chính. Bảo tàng được tạo ra vì con người, do chính con người kiến tạo. Mô hình này khuyến khích sự tham gia cộng đồng trong bảo tàng. Các chương trình, hoạt động đều có sự đóng góp của cộng đồng. Sự tham gia này tăng cường tính tương tác. Nó biến bảo tàng thành không gian chia sẻ, học hỏi. Đây là bước tiến quan trọng. Nó giúp bảo tàng gần gũi hơn với công chúng.
1.2. Lý do gắn kết cộng đồng với hoạt động triển lãm
Việc gắn kết cộng đồng mang nhiều lợi ích. Nó đảm bảo tính đại diện, tính xác thực của nội dung. Cộng đồng là chủ thể của di sản văn hóa. Họ hiểu rõ giá trị, ý nghĩa của các hiện vật. Sự tham gia giúp bảo tàng tiếp cận nguồn thông tin phong phú. Nó tăng cường sự sở hữu của cộng đồng đối với di sản. Điều này khuyến khích bảo tồn. Nó tạo ra trải nghiệm khách tham quan độc đáo hơn. Sự gắn kết củng cố mối quan hệ giữa bảo tàng và cộng đồng. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
1.3. Mục tiêu phát triển bền vững di sản văn hóa
Phát triển bền vững di sản văn hóa là mục tiêu cốt lõi. Cộng đồng đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Sự tham gia cộng đồng trong trưng bày giúp khai thác bền vững giá trị di sản. Nó đảm bảo di sản được bảo tồn, phát huy hiệu quả. Hoạt động này tạo ra ý thức trách nhiệm. Cộng đồng trở thành người giữ gìn, quảng bá di sản. Điều này góp phần vào việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Nó tạo nền tảng vững chắc cho thế hệ tương lai.
II. Gắn kết cộng đồng với trưng bày thường xuyên
Luận án đi sâu vào vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày thường xuyên. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam là ví dụ điển hình. Cộng đồng tham gia từ giai đoạn đầu. Họ cung cấp thông tin, hiện vật. Điều này tạo nên những câu chuyện chân thực. Cộng đồng còn trực tiếp tham gia tư vấn. Họ chỉnh lý nội dung trưng bày. Mô hình đồng sáng tạo nội dung trưng bày được áp dụng. Khu Vườn Kiến trúc là minh chứng rõ nét. Tại đây, cộng đồng cùng xây dựng không gian trưng bày. Họ tái hiện kiến trúc truyền thống. Sự gắn kết cộng đồng với hoạt động triển lãm giúp các trưng bày có sức sống. Nó mang lại giá trị văn hóa sâu sắc. Trải nghiệm khách tham quan được nâng cao. Họ cảm nhận được sự gần gũi, chân thực. Vai trò cộng đồng trong trưng bày thường xuyên trở nên không thể thiếu.
2.1. Cộng đồng chia sẻ thông tin xây dựng nội dung trưng bày
Cộng đồng là kho tàng tri thức sống. Họ cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp bảo tàng xây dựng nội dung trưng bày. Các hiện vật được đặt trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Câu chuyện được kể qua lời người dân. Điều này tăng tính chân thực. Nó tạo sự kết nối mạnh mẽ. Cộng đồng góp phần định hình thông điệp của trưng bày. Từ đó, trưng bày trở nên ý nghĩa hơn.
2.2. Tư vấn chỉnh lý nội dung trực tiếp bởi cộng đồng
Không chỉ cung cấp thông tin ban đầu, cộng đồng còn tham gia sâu hơn. Họ trực tiếp tư vấn, chỉnh lý nội dung. Các chuyên gia cộng đồng rà soát văn bản, hình ảnh. Họ đảm bảo tính chính xác văn hóa. Điều này giúp tránh sai lệch thông tin. Nó đảm bảo sự tôn trọng đối với bản sắc dân tộc. Việc chỉnh lý này tạo ra nội dung trưng bày hoàn chỉnh hơn. Nó phản ánh đúng nguyện vọng của cộng đồng.
2.3. Mô hình đồng sáng tạo trong trưng bày cố định
Mô hình đồng sáng tạo là điểm nhấn. Bảo tàng và cộng đồng cùng nhau thực hiện. Khu Vườn Kiến trúc là ví dụ. Cộng đồng tham gia từ khâu lên ý tưởng. Họ đóng góp công sức, kiến thức. Họ tái dựng kiến trúc truyền thống. Đây là một dạng bảo tàng cộng đồng thu nhỏ. Nó cho thấy sự tham gia cộng đồng trong bảo tàng ở mức độ cao. Trưng bày cố định trở nên sống động, gần gũi hơn. Nó tạo không gian văn hóa cộng đồng ý nghĩa.
III. Tham gia cộng đồng vào trưng bày nhất thời
Vai trò cộng đồng trong trưng bày nhất thời được phân tích. Luận án khảo sát các dự án tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Quan điểm thực hiện trưng bày nhất thời luôn hướng tới cộng đồng. Các dự án được phát triển qua nhiều giai đoạn. Cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ động. Họ chủ động giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể. Bảo tàng trở thành cầu nối. Nó hỗ trợ cộng đồng thực hiện các dự án trưng bày. Mô hình này khuyến khích sự tự chủ. Nó giúp duy trì, phát huy giá trị văn hóa. Gắn kết cộng đồng với hoạt động triển lãm tạm thời tạo sự linh hoạt. Nó phản ánh đa dạng bản sắc. Trải nghiệm khách tham quan được làm phong phú. Cộng đồng cảm thấy mình là chủ nhân của di sản. Việc này củng cố niềm tự hào văn hóa. Đây là bước quan trọng trong quản lý di sản có sự tham gia.
3.1. Quan điểm thực hiện dự án trưng bày nhất thời
Các dự án trưng bày nhất thời được xây dựng dựa trên quan điểm cởi mở. Bảo tàng tìm kiếm sự hợp tác từ cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra các triển lãm động. Chúng phản ánh các vấn đề, chủ đề đương đại của cộng đồng. Quan điểm này đề cao sự đa dạng văn hóa. Nó khuyến khích tiếng nói của các nhóm cộng đồng. Bảo tàng không áp đặt. Bảo tàng tạo điều kiện cho cộng đồng tự thể hiện.
3.2. Cộng đồng giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể
Di sản văn hóa phi vật thể rất phong phú. Nó cần được giới thiệu một cách chân thực. Cộng đồng là người nắm giữ di sản này. Họ trực tiếp biểu diễn, trình diễn. Họ kể chuyện về phong tục, tập quán. Điều này biến bảo tàng thành không gian sống. Nó thu hút trải nghiệm khách tham quan. Việc giới thiệu di sản phi vật thể bởi cộng đồng tăng cường sự hiểu biết. Nó góp phần bảo tồn các giá trị truyền thống.
3.3. Bảo tàng hỗ trợ cộng đồng chủ động thực hiện dự án
Bảo tàng đóng vai trò hỗ trợ. Nó cung cấp không gian, chuyên môn, kỹ thuật. Cộng đồng được khuyến khích chủ động. Họ tự lên ý tưởng, tổ chức thực hiện. Bảo tàng cung cấp nguồn lực cần thiết. Sự hỗ trợ này giúp cộng đồng tự tin hơn. Nó phát huy năng lực nội tại. Đồng sáng tạo nội dung trưng bày trở thành hiện thực. Đây là biểu hiện của quản lý di sản có sự tham gia hiệu quả.
IV. Nâng cao vai trò cộng đồng trong bảo tàng
Luận án đề xuất nhiều giải pháp nâng cao vai trò cộng đồng trong trưng bày. Đầu tiên là đánh giá thực trạng. Phân tích kinh nghiệm quốc tế về quản lý di sản có sự tham gia. So sánh với một số bảo tàng ở Việt Nam. Từ đó, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là tăng cường gắn kết cộng đồng với hoạt động triển lãm. Bảo tàng cần thay đổi tư duy, cơ chế. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực. Họ phải biết làm việc với cộng đồng. Các chính sách khuyến khích cần được ban hành. Nó đảm bảo quyền lợi cho cộng đồng tham gia. Phát triển bền vững di sản văn hóa đòi hỏi sự chung tay. Vai trò cộng đồng trong trưng bày cần được củng cố. Giáo dục bảo tàng và cộng đồng là chìa khóa. Nó tạo ra thế hệ công chúng năng động.
4.1. Đánh giá thực trạng vai trò cộng đồng tại bảo tàng
Việc đánh giá thực trạng là bước khởi đầu. Nghiên cứu phân tích mức độ tham gia hiện tại của cộng đồng. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Các rào cản, thách thức cũng được xác định. Đánh giá giúp bảo tàng hiểu rõ hơn. Nó biết cách tối ưu hóa sự tham gia. Điều này tạo cơ sở cho các giải pháp hiệu quả. Nó đảm bảo các đề xuất phù hợp với bối cảnh thực tiễn.
4.2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý di sản có sự tham gia
Kinh nghiệm quốc tế mang lại bài học quý giá. Nhiều bảo tàng trên thế giới đã thành công. Họ áp dụng mô hình quản lý di sản có sự tham gia. Cộng đồng đóng vai trò chủ đạo. Các ví dụ này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó cho thấy cách thức tổ chức, triển khai. Những kinh nghiệm này có thể được học hỏi, áp dụng. Nó giúp nâng cao vai trò cộng đồng trong trưng bày tại Việt Nam.
4.3. Giải pháp đề xuất tăng cường gắn kết cộng đồng
Luận án đưa ra nhiều giải pháp cụ thể. Chúng bao gồm việc xây dựng chính sách hỗ trợ. Nâng cao năng lực cho cán bộ bảo tàng. Tăng cường truyền thông, giáo dục. Tạo ra các cơ chế khuyến khích cộng đồng tham gia. Các giải pháp này nhằm mục đích tăng cường gắn kết. Chúng biến bảo tàng thành một không gian văn hóa cộng đồng thực sự. Đồng sáng tạo nội dung trưng bày được đẩy mạnh. Nó góp phần vào phát triển bền vững di sản.
V. Đồng sáng tạo nội dung trưng bày Lợi ích và thách thức
Đồng sáng tạo nội dung trưng bày là xu thế nổi bật. Nó mang lại nhiều lợi ích cho bảo tàng và cộng đồng. Mô hình bảo tàng truyền thống đang chuyển dịch. Bảo tàng cộng đồng ngày càng phát triển. Sự tham gia cộng đồng trong bảo tàng tăng cường trải nghiệm khách tham quan. Họ không chỉ là người xem. Họ trở thành một phần của câu chuyện. Điều này tạo ra không gian văn hóa cộng đồng sống động. Tuy nhiên, việc này cũng đối mặt với thách thức. Đòi hỏi thời gian, nguồn lực. Cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên. Phải đảm bảo quy định, khuyến khích phù hợp. Xây dựng năng lực cho cộng đồng cũng rất quan trọng. Mặc dù có thách thức, lợi ích mang lại là vô cùng lớn. Nó góp phần vào quản lý di sản có sự tham gia hiệu quả.
5.1. Chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang bảo tàng cộng đồng
Mô hình bảo tàng truyền thống có những hạn chế. Nó thường thụ động, ít tương tác. Chuyển đổi sang bảo tàng cộng đồng là tất yếu. Mô hình này đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm. Họ là người đồng sáng tạo, đồng quản lý. Bảo tàng cộng đồng mang lại tính đại diện cao. Nó tạo ra không gian văn hóa cộng đồng gần gũi. Sự thay đổi này yêu cầu sự linh hoạt. Nó cần tư duy mới từ phía bảo tàng.
5.2. Tăng cường trải nghiệm khách tham quan qua sự tham gia
Trải nghiệm khách tham quan là yếu tố then chốt. Sự tham gia cộng đồng làm phong phú trải nghiệm này. Khách tham quan được tương tác trực tiếp. Họ nghe câu chuyện từ chính người bản địa. Họ tham gia vào các hoạt động. Điều này tạo sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ. Trải nghiệm trở nên độc đáo, khó quên. Nó khuyến khích khách tham quan quay lại. Đồng thời, nó lan tỏa giá trị di sản hiệu quả hơn.
5.3. Xây dựng không gian văn hóa cộng đồng đa dạng
Đồng sáng tạo giúp xây dựng không gian văn hóa cộng đồng. Không gian này đa dạng, phong phú. Nó phản ánh nhiều tiếng nói, góc nhìn. Các hoạt động trưng bày trở nên sống động. Bảo tàng không còn là nơi tĩnh lặng. Nó là trung tâm giao lưu văn hóa. Đây là nơi các giá trị truyền thống được gìn giữ. Đồng thời, nó là nơi các ý tưởng mới được hình thành. Việc này thúc đẩy giáo dục bảo tàng và cộng đồng.
VI. Phát triển bền vững di sản văn hóa qua cộng đồng
Luận án khẳng định tầm quan trọng của cộng đồng trong phát triển bền vững di sản văn hóa. Bảo tàng cần coi cộng đồng là cốt lõi. Cộng đồng nắm giữ và thực hành di sản. Sự tham gia của họ giúp khai thác giá trị di sản một cách bền vững. Nó ngăn chặn nguy cơ mai một. Giáo dục bảo tàng và cộng đồng được tăng cường. Hoạt động này truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ. Nó tạo ra một môi trường gắn kết. Cộng đồng cảm thấy có trách nhiệm với di sản của mình. Trải nghiệm khách tham quan được làm giàu thêm. Bảo tàng trở thành không gian văn hóa cộng đồng đích thực. Mô hình quản lý di sản có sự tham gia là giải pháp tối ưu. Nó đảm bảo các giá trị bản sắc được bảo vệ đầy đủ. Tương lai của di sản phụ thuộc vào sự đồng hành này.
6.1. Khai thác bền vững giá trị di sản dựa vào cộng đồng
Khai thác di sản cần sự bền vững. Cộng đồng là người hiểu rõ nhất giá trị này. Sự tham gia của họ giúp bảo tàng tránh việc thương mại hóa quá mức. Nó đảm bảo di sản được sử dụng một cách có trách nhiệm. Việc này tạo ra nguồn thu cho cộng đồng. Đồng thời, nó tái đầu tư vào bảo tồn. Đây là mô hình win-win. Nó duy trì sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.
6.2. Giáo dục bảo tàng và cộng đồng Tạo tác động xã hội
Giáo dục là chức năng quan trọng của bảo tàng. Sự tham gia của cộng đồng tăng cường hiệu quả giáo dục. Cộng đồng trực tiếp truyền đạt kiến thức. Họ chia sẻ kinh nghiệm sống. Điều này tạo ra tác động xã hội sâu rộng. Nó nâng cao nhận thức về giá trị di sản. Các chương trình giáo dục trở nên thiết thực. Nó khuyến khích thế hệ trẻ tìm hiểu. Điều này giúp bảo tồn di sản bền vững.
6.3. Đảm bảo bản sắc văn hóa được bảo vệ giới thiệu đầy đủ
Cộng đồng là người bảo vệ bản sắc văn hóa. Sự tham gia của họ giúp các yếu tố văn hóa không bị bỏ qua. Các khía cạnh đặc trưng được giới thiệu đầy đủ. Bảo tàng trở thành nơi phản ánh đa dạng văn hóa. Điều này chống lại sự đồng hóa. Nó củng cố niềm tự hào dân tộc. Vai trò cộng đồng trong trưng bày là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự đa dạng, phong phú của văn hóa Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá vai trò biến đổi của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng, đặc biệt từ thực tiễn Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Bảo tàng DTHVN). Trong bối cảnh khoa học bảo tàng thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình lấy hiện vật làm trung tâm sang mô hình "Bảo tàng vì con người" và "Bảo tàng vì cộng đồng" (ICOM, 2001), nghiên cứu này đặt ra một tầm nhìn mới về quản lý văn hóa và bảo tồn di sản.
Research Gap Specific: Mặc dù tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng trong hoạt động bảo tàng đã được công nhận rộng rãi bởi các tổ chức quốc tế như UNESCO và ICOM, nhưng vẫn còn một khoảng trống đáng kể trong các nghiên cứu về cách thức cụ thể cộng đồng tham gia vào hoạt động trưng bày, đặc biệt là trong việc xây dựng các mô hình và mức độ tham gia. Văn bản đã chỉ rõ: "chưa có nhiều nghiên cứu đề cập đến vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày, hay cụ thể hơn là chưa có nhiều công trình xây dựng nên mô hình, chỉ ra các mức độ cộng đồng có thể tham gia trong hoạt động trưng bày". Khoảng trống này càng rõ rệt hơn trong bối cảnh các bảo tàng ở Việt Nam, nơi việc áp dụng các phương pháp tiếp cận mới còn chưa phổ biến.
Research Questions và Hypotheses:
- Vai trò của cộng đồng đối với hoạt động bảo tàng là gì?
- Quan điểm và các hình thức bảo tàng trao quyền cho cộng đồng trong hoạt động trưng bày được thể hiện như thế nào?
- Các mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bao gồm những gì?
- Tính hiệu quả của việc hợp tác với cộng đồng trong hoạt động trưng bày được đánh giá ra sao?
Giả thuyết nghiên cứu:
- Hợp tác với cộng đồng trong hoạt động trưng bày và giới thiệu di sản văn hóa là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của bảo tàng.
- Sự tham gia của cộng đồng chủ thể văn hóa trong hoạt động bảo tàng có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn, phát huy di sản văn hóa của chính cộng đồng.
Theoretical Framework: Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba luồng lý thuyết chính: Lý thuyết Bảo tàng học mới (New Museology), Lý thuyết sự tham gia của cộng đồng (Community Participation Theory) và Lý thuyết trao quyền (Empowerment Theory). Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa bảo tàng và cộng đồng, nhấn mạnh vai trò chủ động của cộng đồng trong quá trình quản lý và trình bày di sản văn hóa.
Đóng góp đột phá với Quantified Impact: Luận án tiên phong trong việc mô hình hóa cụ thể 5 mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng, từ chia sẻ thông tin đến hoạt động độc lập do cộng đồng chủ động thực hiện (được chi tiết trong "Bảng số 1.2: Các mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động trưng bày"). Điều này định lượng hóa sự tương tác và làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế trao quyền. Nghiên cứu cũng khẳng định Bảo tàng DTHVN đã "trao tiếng nói cho người dân" thông qua các dự án như lớp tập huấn "Trao giọng nói cho người dân, bảo tàng và cộng đồng" (1999-2000) và dự án "Cuộc sống ở đồng bằng sông Cửu Long - câu chuyện của 6 cộng đồng", giúp tăng cường sự đại diện chân thực của di sản.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vai trò của cộng đồng - chủ thể văn hóa trong hoạt động trưng bày tại Bảo tàng DTHVN, từ những ngày đầu thành lập (1981) đến năm 2022. Luận án khảo sát nhiều trường hợp cộng đồng với các hình thức trưng bày đa dạng (thường xuyên, nhất thời, dự án photovoice,...) và các mức độ tham gia khác nhau (chia sẻ thông tin, tư vấn, cùng thực hiện, cùng quyết định, quyết định hoàn toàn). Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao vai trò của cộng đồng trong hoạt động bảo tàng, không chỉ tại Bảo tàng DTHVN mà còn cho các bảo tàng có chức năng tương ứng ở Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của di sản văn hóa quốc gia.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về trưng bày bảo tàng và vai trò của cộng đồng đã phát triển qua nhiều giai đoạn, với các luồng tư tưởng chính có thể được tổng hợp và phân tích.
Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luồng nghiên cứu đầu tiên tập trung vào lý luận trưng bày truyền thống, mang tính hàn lâm, khoa học và thẩm mỹ, nơi cán bộ bảo tàng và họa sĩ đóng vai trò chủ đạo. VƯƠNG HOẰNG QUÂN (2001) dưới nhãn quan Bảo tàng học Trung Quốc, đã nhận định bảo tàng phải "lấy con người làm gốc", nhưng vẫn thường tập trung vào "hệ thống đối tượng – không gian tổng thể trong đó hiện vật bảo tàng và những tài liệu trưng bày khác được kết hợp lại bởi ý tưởng khái niệm (khoa học và nghệ thuật)" theo KAULEN M.E. [25]. ĐÀO DUY KỲ (1967) tại Việt Nam cũng thừa kế kinh nghiệm Bảo tàng học Liên Xô, nhấn mạnh việc "lựa chọn hiện vật quý giá và thích hợp để đưa ra trưng bày" [26, tr. 156].
Luồng thứ hai, xuất hiện từ cuối thế kỷ XX, là Bảo tàng học mới (New Museology), chuyển trọng tâm sang yếu tố tương tác, cộng đồng, và di sản phi vật thể. BARRY LORD (2002, tái bản 2014) và MARIA PIACENTE [59] đã nhấn mạnh sự chuyển dịch quyền lực từ chuyên gia sang công chúng, với trưng bày có thể là ảo, không gian di cư, và phương tiện truyền thông tạo cơ hội tuyệt vời cho sự tham gia. Vid Goding và Wayne Modest [98] tổng hợp các nghiên cứu điển hình về cộng đồng, cho rằng "Các viện bảo tàng nên cộng tác với cộng đồng – theo những cách không mang tính thông thái; tôn trọng cộng đồng để bảo vệ các giá trị di sản và đảm bảo yếu tố nhân quyền quốc tế". Nguyễn Văn Huy [21, tr.28-35] cũng ủng hộ quan niệm "đời thường chính là văn hóa", kêu gọi bảo tàng Việt Nam vượt lên sự cổ hủ và lạc hậu.
Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views: Có sự mâu thuẫn rõ ràng giữa hai quan điểm về trưng bày:
- Quan điểm truyền thống: Nhấn mạnh tính khách quan, khoa học hàn lâm, nội dung được truyền tải dựa trên nền tảng kiến thức khoa học đã được định sẵn bởi các chuyên gia. Hướng dẫn trong phương pháp học tập của cán bộ bảo tàng đã được định sẵn, và khách tham quan chấp nhận câu trả lời được đưa ra.
- Quan điểm Bảo tàng học mới/có sự tham gia của cộng đồng: Hướng tới yếu tố tương tác, nội dung trưng bày được kể qua câu chuyện hiện vật, kiến thức được truyền tải thông qua cách thực hành di sản văn hóa của chủ thể. Mục đích không phải là đưa ra câu trả lời thẳng thắn mà là mở ra những khả năng và quan điểm khác, khuyến khích sự suy nghĩ về chủ đề và vấn đề. "Mỗi hiện vật là một yếu tố cấu thành của một phạm vi văn hoá hoặc khoa học. Phạm vi này cũng bao gồm cả thông tin kèm theo hiện vật, lượng thông tin đó sẽ quyết định vị trí và tầm quan trọng của hiện vật, nếu không có lượng thông tin này thì giá trị của hiện vật sẽ bị giảm thiểu rất nhiều (Hiệp hội bảo tàng Mỹ, 1978, Museum Ethic)".
Positioning trong Literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình ở giao điểm của Bảo tàng học mới và quản lý văn hóa, tập trung vào việc làm rõ cơ chế cụ thể của sự tham gia và trao quyền cho cộng đồng trong hoạt động trưng bày. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế đã đề cập đến tầm quan trọng của cộng đồng (Teresa Cristina Scheiner, 1995; Kreps, 2003; Newman, n.d.), chúng thường dừng lại ở mức khẳng định chung chung hoặc khám phá các khía cạnh về mối quan hệ. Tuy nhiên, khoảng trống cụ thể vẫn tồn tại: "chưa có nhiều công trình xây dựng nên mô hình, chỉ ra các mức độ cộng đồng có thể tham gia trong hoạt động trưng bày". Luận án này sẽ đi sâu vào việc xây dựng mô hình các mức độ tham gia, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Bảo tàng DTHVN.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm và lý thuyết về các mức độ tham gia cộng đồng trong trưng bày, từ đó giải quyết khoảng trống đã xác định. Nó không chỉ mô tả sự tham gia mà còn phân tích cơ chế "trao quyền" và "chuyển dịch vai trò" của cán bộ bảo tàng. Các đóng góp cụ thể bao gồm việc hệ thống hóa quan niệm và cách thức trưng bày bảo tàng thông qua thực tiễn Bảo tàng DTHVN, khơi dậy một phương thức hoạt động bảo tàng gắn với cộng đồng.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- Aaron Seagraves (2009) trong luận văn "Phác thảo bản sắc, hình thành cộng đồng và xây dựng trưng bày bảo tàng" tại Đại học Oregon, Hoa Kỳ, cũng tiếp cận lý thuyết tham gia để tìm cộng đồng điển hình tham gia xây dựng trưng bày. Tuy nhiên, luận án này khác ở chỗ nó không chỉ tìm kiếm các cộng đồng điển hình mà còn mô hình hóa các mức độ tham gia đa dạng của cộng đồng, từ việc đóng góp thông tin đến độc lập thực hiện trưng bày, điều mà Seagraves chưa đi sâu.
- Joanna Will (2007) với luận án "Bảo tàng, Cộng đồng và dự án tham gia" (Museum, communities and participatory project) đã tiếp cận lý thuyết tham gia một cách đầy đủ và chi tiết hơn, nghiên cứu bản chất liên ngành của khái niệm tham gia và bản chất của cộng đồng khi tham gia. Luận án hiện tại của chúng ta đi xa hơn bằng cách kết hợp mô hình các mức độ tham gia với sự chuyển dịch vai trò của cán bộ bảo tàng và đưa ra các giải pháp cụ thể áp dụng cho bối cảnh Việt Nam, điều mà các nghiên cứu quốc tế thường chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết hoặc bối cảnh phương Tây.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực Bảo tàng học và Quản lý văn hóa, đặc biệt là các lý thuyết về sự tham gia và trao quyền.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thách thức Bảo tàng học truyền thống (Kaulen M.E., 2001; Đào Duy Kỳ, 1967): Bằng cách tập trung vào vai trò chủ động của cộng đồng thay vì chỉ là đối tượng thụ động của trưng bày, luận án thách thức quan niệm về bảo tàng là nơi ưu tiên "đề cương khoa học" và "lựa chọn hiện vật quý giá" [26, tr. 156] mà không tính đến tiếng nói của chủ thể văn hóa.
- Mở rộng Lý thuyết về Nấc thang tham gia của Wilcox (1966): Luận án đã phát triển một mô hình cụ thể hơn với 5 mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng: Thông tin, Tư vấn, Cùng thực hiện, Cùng quyết định, và Hỗ trợ cộng đồng hoạt động độc lập (Bảng số 1.2). Điều này không chỉ định lượng hóa các cấp độ mà còn đưa ra các trường hợp tham gia cụ thể, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách áp dụng mô hình này trong thực tiễn bảo tàng, đặc biệt là việc "trao quyền quyết định" và "hoạt động độc lập" mà lý thuyết ban đầu có thể chưa chi tiết.
- Mở rộng Lý thuyết trao quyền (Jackson et al., 1989; Labonte, 1989): Bằng việc phân tích sự "chuyển dịch vai trò, nhiệm vụ của cán bộ bảo tàng trong hoạt động trưng bày có cộng đồng tham gia", luận án làm rõ quá trình trao quyền không chỉ là tăng khả năng cho cộng đồng mà còn là sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực và vai trò của tổ chức bảo tàng, từ người "kiểm soát" thành người "hỗ trợ và tạo điều kiện". Luận án chỉ ra rằng "trao quyền nhiều thì mức độ tham gia lớn, trao quyền quyết định ít thì mức độ tham gia thấp hơn", làm nổi bật mối liên hệ động giữa hai khái niệm này.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án (Sơ đồ 1.3) tích hợp các yếu tố về Bảo tàng học mới, Lý thuyết tham gia và Lý thuyết trao quyền để xem xét mối quan hệ động giữa: (1) Cộng đồng chủ thể văn hóa (người sáng tạo, nắm giữ, thực hành di sản), (2) Hoạt động trưng bày bảo tàng (thường xuyên, nhất thời, trình diễn), và (3) Vai trò của cán bộ bảo tàng (từ người kiểm soát đến người hỗ trợ). Mối quan hệ này được điều tiết bởi các cấp độ trao quyền và sự tham gia, dẫn đến việc "lưu giữ, bảo tồn và trao truyền di sản văn hóa một cách chân thực và đầy đủ nhất" qua lăng kính "thế giới quan và nhân sinh quan" của cộng đồng.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình đề xuất rằng, khi mức độ trao quyền từ bảo tàng tăng lên (từ chia sẻ thông tin đến độc lập hỗ trợ cộng đồng), mức độ tham gia của cộng đồng cũng tăng tương ứng, dẫn đến hiệu quả cao hơn trong bảo tồn và phát huy di sản.
- P1: Mức độ chia sẻ thông tin từ cộng đồng (thấp nhất) -> vai trò cán bộ bảo tàng là người tiếp nhận thông tin -> hiệu quả ban đầu trong trưng bày.
- P2: Cộng đồng tư vấn -> vai trò cán bộ bảo tàng là người lắng nghe, cân nhắc -> nâng cao chất lượng trưng bày.
- P3: Cộng đồng cùng thực hiện -> vai trò cán bộ bảo tàng là người điều phối, hỗ trợ kỹ thuật -> trưng bày phản ánh sâu sắc hơn văn hóa cộng đồng.
- P4: Cộng đồng cùng quyết định -> vai trò cán bộ bảo tàng là người đối thoại, đồng sáng tạo -> trưng bày mang đậm bản sắc cộng đồng, tăng tính sở hữu.
- P5: Cộng đồng chủ động phát triển ý tưởng và hoạt động độc lập -> vai trò cán bộ bảo tàng là người cấp quỹ, tư vấn, duy trì kiểm soát toàn bộ quá trình -> hình thành các "bảo tàng sống" và truyền tải di sản bền vững.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này chứng minh một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ "bảo tàng theo định hướng khoa học và nghệ thuật" sang "bảo tàng định hướng xã hội" hoặc "bảo tàng tham gia". Bằng chứng từ Bảo tàng DTHVN cho thấy sự thay đổi từ việc "chỉ theo đuổi đi tìm những 'sự tiêu biểu', 'bản chất', 'điển hình' và mang tính đại diện cao của văn hóa" sang quan niệm "đời thường chính là văn hóa" [53, tr.28], trong đó cộng đồng được khuyến khích "tự mình nói về văn hóa của chính mình" và "trực tiếp thực hành và giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể đến với công chúng ngay chính tại không gian bảo tàng". Điều này thể hiện sự giải phóng quyền lực từ các chuyên gia bảo tàng sang chủ thể văn hóa, như BARRY LORD [59] đã nhận định.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án mang tính độc đáo do sự tích hợp đa chiều và áp dụng vào bối cảnh cụ thể của Bảo tàng DTHVN.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết Bảo tàng học mới (nhấn mạnh bảo tàng là tổ chức mở, tương tác, tập trung vào con người và câu chuyện đằng sau hiện vật), Lý thuyết Nấc thang tham gia của David Wilcox (mở rộng với 5 cấp độ), và Lý thuyết Trao quyền của Jackson et al. (1989) và Labonte (1989) (tập trung vào quá trình tăng cường khả năng tự quyết và hiệu quả của cộng đồng). Sự kết hợp này cho phép phân tích toàn diện từ quan điểm triết học, đến cơ chế tương tác và kết quả đạt được.
-
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo là việc xây dựng một "Mô hình khung phân tích luận án" (Sơ đồ 1.3) đặc thù, minh họa mối quan hệ giữa ba trụ cột: Cộng đồng (chủ thể văn hóa), Bảo tàng (cán bộ, chức năng trưng bày) và Di sản văn hóa (vật thể và phi vật thể). Mô hình này không chỉ là mô tả mà còn là công cụ để đánh giá sự chuyển dịch vai trò và trách nhiệm giữa các bên, từ đó làm rõ hiệu quả của các phương thức hợp tác. Sự biện minh cho cách tiếp cận này nằm ở khả năng giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu về "mức độ tham gia" và cung cấp một lộ trình thực tiễn cho các bảo tàng muốn chuyển đổi sang mô hình cộng tác.
-
Conceptual contributions với definitions:
- Cộng đồng tham gia trưng bày: Được định nghĩa lại không chỉ là đối tượng nghiên cứu hay khách tham quan thụ động, mà là "người trong cuộc" nắm giữ "thế giới quan" và "nhân sinh quan" của di sản, trực tiếp tham gia vào việc "lưu giữ, bảo tồn và trao truyền di sản văn hóa" tại bảo tàng.
- Trưng bày dựa vào cộng đồng: Được xem là một "ngôn ngữ của bảo tàng" và "cầu nối giữa bảo tàng và công chúng", nơi "ý tưởng chuyên môn kết hợp với nguyên liệu là hiện vật và tư liệu hiện vật cùng với các giải pháp trưng bày để tôn vinh hiện vật đồng thời kể các câu chuyện đằng sau hiện vật".
- Chuyển dịch vai trò cán bộ bảo tàng: Từ người "quyết định hoàn toàn nội dung trưng bày" sang người "tiếp nhận ý tưởng, chia sẻ quyền quyết định nội dung trưng bày hay thậm chí hỗ trợ cộng đồng tự thực hiện trưng bày."
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thực tiễn Bảo tàng DTHVN, từ những ngày đầu thành lập đến năm 2022. Mặc dù có so sánh với một số bảo tàng trong và ngoài nước, các giải pháp đề xuất chủ yếu hướng đến các bảo tàng có chức năng tương ứng ở Việt Nam. Các kết quả có thể không áp dụng máy móc cho tất cả các bảo tàng do sự khác biệt về bối cảnh văn hóa, cơ cấu tổ chức và nguồn lực. Hơn nữa, sự tham gia của cộng đồng cũng bị giới hạn bởi "năng lực cộng đồng" (kiến thức, kỹ năng, nhận thức) và "quan điểm của bảo tàng".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu khám phá sâu sắc vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng.
-
Research philosophy: Triết lý nghiên cứu chính của luận án thiên về Thuyết Giải thích (Interpretivism) và Hiện thực phê phán (Critical Realism). Nó thể hiện qua việc tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các ý nghĩa, quan điểm và trải nghiệm của cộng đồng và cán bộ bảo tàng, đồng thời cố gắng nhận diện các cấu trúc xã hội (ví dụ: quyền lực, nhận thức) ẩn sâu ảnh hưởng đến các hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả các hiện tượng xã hội mà còn cố gắng giải thích "làm thế nào các bảo tàng có thể hỗ trợ tích cực việc trao truyền và tham gia của cộng đồng", cho thấy một nỗ lực vượt ra ngoài việc giải thích bề mặt để đi sâu vào các cơ chế tiềm ẩn.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính và định lượng.
- Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện: các phương pháp định tính (điền dã dân tộc học, phỏng vấn sâu) giúp khám phá "thế giới quan" và "nhân sinh quan" của cộng đồng, đồng thời hiểu rõ quá trình và cơ chế tham gia. Các phương pháp định lượng (bảng hỏi đánh giá cảm nhận khách tham quan và cộng đồng) được đề cập nhằm đo lường hiệu quả và mức độ chấp nhận các hoạt động trưng bày có sự tham gia. Điều này giúp cân bằng giữa chiều sâu của sự hiểu biết và khả năng khái quát hóa kết quả.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không trực tiếp gọi là "multi-level design" trong đoạn trích, nghiên cứu đã khảo sát vai trò của cộng đồng ở nhiều cấp độ tương tác và ảnh hưởng.
- Level 1: Cá nhân/Chủ thể văn hóa: Phỏng vấn và quan sát các cá nhân trong cộng đồng trực tiếp tham gia vào quá trình sưu tầm, tạo tác, trình diễn di sản.
- Level 2: Nhóm/Cộng đồng: Phân tích các dự án trưng bày cụ thể có sự tham gia của các nhóm cộng đồng (ví dụ: nhóm thợ Chăm phục dựng nhà Chăm, cộng đồng Khmer với ghe ngo).
- Level 3: Tổ chức/Bảo tàng: Đánh giá quan điểm, quy trình tổ chức và sự chuyển dịch vai trò của cán bộ quản lý và chuyên môn tại Bảo tàng DTHVN.
- Level 4: Chính sách/Xã hội: Xem xét các văn bản pháp luật, khuyến nghị của UNESCO, ICOM và tác động của hoạt động bảo tàng đến nhận thức xã hội về di sản văn hóa.
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng nghiên cứu: Là vai trò của cộng đồng - chủ thể văn hóa trong hoạt động trưng bày của Bảo tàng DTHVN.
- Trường hợp nghiên cứu: Bảo tàng DTHVN là trường hợp trung tâm. Luận án nghiên cứu "nhiều trường hợp cộng đồng với các hình thức trưng bày khác nhau (bao gồm các loại hình trưng bày thường xuyên, nhất thời, dự án photovoice,...) với các mức độ tham gia khác nhau (chia sẻ thông tin, tư vấn, cùng thực hiện, cùng quyết định, quyết định hoàn toàn)".
- Cán bộ Bảo tàng DTHVN: "Tính đến cuối năm 2020, Bảo tàng có 87 thành viên (53 người trong biên chế, 34 lao động hợp đồng), trong đó có 3 PGS.TS, 11 TS, 28 ThS, 45 Cử nhân". Một phần đáng kể trong số này là đối tượng phỏng vấn chuyên gia.
- Cộng đồng/Chủ thể văn hóa: Không có con số cụ thể về số lượng cộng đồng/cá nhân được phỏng vấn định tính, nhưng bao gồm "bà con các dân tộc, các tổ chức, các tập thể và cá nhân đóng góp, biếu tặng hiện vật" trong quá trình sưu tầm, và các cộng đồng tham gia vào các dự án cụ thể như phục dựng nhà Chăm hay giới thiệu ghe ngo của người Khmer.
- Khách tham quan: Đối tượng của bảng hỏi đánh giá cảm nhận, nhưng không có số liệu cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của dữ liệu và kết quả.
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Sampling định tính: Lựa chọn trường hợp điển hình (case study) dựa trên tiêu chí về sự đa dạng của hình thức trưng bày (thường xuyên, nhất thời, Photovoice, phim cộng đồng) và các mức độ tham gia khác nhau của cộng đồng. Các chuyên gia được chọn dựa trên kinh nghiệm trực tiếp làm việc tại Bảo tàng DTHVN hoặc chuyên môn đầu ngành về bảo tàng học và cộng đồng.
- Sampling định lượng: Phân phối bảng hỏi cho "cộng đồng nghiên cứu và công chúng tham quan trưng bày", với mục đích thu thập "cảm nhận khách tham quan" và "cảm nhận cộng đồng/chủ thể văn hóa". Tiêu chí bao gồm sự tham gia vào các sự kiện trưng bày được lựa chọn.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Xử lý và kế thừa "toàn bộ tài liệu về quá trình nghiên cứu hình thành và phát triển của bảo tàng" từ thư viện Bảo tàng DTHVN, được coi là "kho tàng ký ức".
- Phỏng vấn: Sử dụng "phỏng vấn sâu, phỏng vấn cấu trúc và bán cấu trúc" với cán bộ quản lý, cộng đồng và các nhà nghiên cứu. Điều này cho phép thu thập thông tin chi tiết và đa chiều.
- Điền dã dân tộc học: "Tham dự, quan sát, ghi chép, điều tra, ghi âm kết hợp ghi hình các cộng đồng khi tiến hành nghiên cứu sưu tầm thực hiện trưng bày".
- Bảng hỏi: Thu thập số liệu định lượng về cảm nhận của khách tham quan và cộng đồng.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng phép tam giác hóa đa dạng để tăng cường độ tin cậy.
- Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu từ tài liệu thứ cấp, phỏng vấn (cán bộ, cộng đồng, chuyên gia), quan sát điền dã và bảng hỏi.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp định tính (điền dã, phỏng vấn) và định lượng (bảng hỏi).
- Triangulation lý thuyết: Áp dụng đồng thời các lý thuyết về Bảo tàng học mới, sự tham gia và trao quyền để diễn giải dữ liệu.
- Triangulation nhà nghiên cứu: Dữ liệu có thể được phân tích từ các góc nhìn khác nhau của tác giả (với kinh nghiệm làm việc tại bảo tàng) và các chuyên gia được phỏng vấn.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validity kiến tạo (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm như "vai trò của cộng đồng", "mức độ tham gia", "trao quyền" được đo lường chính xác thông qua việc sử dụng định nghĩa rõ ràng (ví dụ: định nghĩa cộng đồng, chủ thể văn hóa) và các chỉ số thể hiện trong mô hình các cấp độ tham gia.
- Validity nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua phép tam giác hóa dữ liệu và phương pháp, đảm bảo rằng các kết quả về mối quan hệ giữa sự tham gia của cộng đồng và hiệu quả trưng bày là do các biến số nghiên cứu chứ không phải các yếu tố ngoại sinh.
- Validity ngoại bộ (External Validity): Khả năng khái quát hóa được hỗ trợ bằng việc so sánh đối chiếu với các trường hợp quốc tế và đề xuất khả năng áp dụng cho "một số bảo tàng tương đồng" ở Việt Nam, dù tác giả cũng thừa nhận "không áp dụng máy móc cho mọi dự án của bảo tàng".
- Reliability: Tính nhất quán và lặp lại của các phương pháp thu thập dữ liệu (ví dụ: phỏng vấn cấu trúc, bảng hỏi) đảm bảo độ tin cậy. Mặc dù không cung cấp giá trị Alpha Cronbach cụ thể, quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt và đa dạng phương pháp góp phần vào tính ổn định của kết quả.
Data và phân tích
Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng để rút ra các phát hiện có giá trị.
-
Sample characteristics với demographics/statistics:
- Cán bộ Bảo tàng DTHVN: "87 thành viên (53 người trong biên chế, 34 lao động hợp đồng), trong đó có 3 PGS.TS, 11 TS, 28 ThS, 45 Cử nhân (Theo thống kê của Bảo tàng DTHVN tháng 12/2020)". Đây là lực lượng nòng cốt trong việc thực hiện các hoạt động trưng bày và tương tác với cộng đồng.
- Cộng đồng: Đa dạng về dân tộc, vùng miền (như các dân tộc ở Đồng bằng sông Cửu Long, cộng đồng Chăm, cộng đồng Khmer), phản ánh sự đa dạng văn hóa mà Bảo tàng DTHVN hướng tới.
- Khách tham quan: Bao gồm các tầng lớp xã hội khác nhau với trình độ nhận thức và nhu cầu hưởng thụ khác nhau, được tiếp cận qua bảng hỏi.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích phù hợp với bản chất dữ liệu.
- Phân tích định tính: Phân tích nội dung (Content Analysis) từ phỏng vấn sâu, ghi chép điền dã để xác định các chủ đề, mô hình, và quan điểm về vai trò của cộng đồng, mức độ tham gia và kinh nghiệm trao quyền. Phân tích hệ thống giúp "nhận diện những yếu tố riêng biệt, độc đáo trong từng giai đoạn và từng hình thức trưng bày".
- Phân tích định lượng: Các số liệu từ bảng hỏi (nếu có) sẽ được phân tích bằng thống kê mô tả (demographics/statistics) để đánh giá cảm nhận của khách tham quan và cộng đồng. Mặc dù không chỉ định phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R), việc đề cập đến "thu thập và hệ thống hoá số liệu" cho thấy việc sử dụng các công cụ thống kê cơ bản.
- Phân tích SWOT: Được sử dụng để đánh giá "ưu điểm, hạn chế, cơ hội và thách thức trong hoạt động trưng bày dựa trên cơ sở cộng đồng tại Bảo tàng", cung cấp một khung phân tích chiến lược.
-
Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện, luận án thực hiện các kiểm tra độ vững chắc thông qua phép tam giác hóa (như đã mô tả ở trên). Việc so sánh đối chiếu với "kinh nghiệm Quốc tế" và "nhìn nhận sự tham gia của cộng đồng tại một số Bảo tàng ở Việt Nam" [Chương 4] cũng đóng vai trò như các kiểm tra bên ngoài, xác nhận tính nhất quán hoặc làm rõ sự khác biệt của các mô hình tham gia.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù luận án chủ yếu mang tính định tính và mô tả, việc đánh giá hiệu quả thông qua "phản hồi của khách tham quan, cộng đồng chủ thể, nhà quản lý bảo tàng" cho thấy một nỗ lực để định lượng hóa tác động. Nếu có số liệu định lượng từ bảng hỏi, các "effect sizes" (ví dụ: mức độ ảnh hưởng của sự tham gia đến sự hài lòng) và "confidence intervals" (độ tin cậy của các ước lượng) có thể được báo cáo để củng cố các kết luận về hiệu quả hoạt động trưng bày có sự tham gia của cộng đồng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng.
-
4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- Cộng đồng là nguồn cung cấp tài liệu xác thực và phong phú nhất cho trưng bày: Quá trình sưu tầm hiện vật tại Bảo tàng DTHVN từ 1995-1997 cho thấy, "đa số hiện vật mà Bảo tàng DTHVN nghiên cứu, sưu tầm, bảo quản và trưng bày là hiện vật đương đại và hiện tại, phần lớn các hiện vật được chủ nhân văn hóa tại các cộng đồng tạo tác vẫn đang được sử dụng." Do đó, "chính các chủ nhân của hiện vật sẽ cung cấp tư liệu cho người sưu tầm, những tư liệu này sẽ là chất liệu và nội dung của bài viết trưng bày, chú giải về hiện vật." [Chương 2].
- Mô hình 5 mức độ tham gia của cộng đồng trong trưng bày: Từ thực tiễn Bảo tàng DTHVN, luận án đã mô hình hóa rõ ràng 5 mức độ: Thông tin (cộng đồng đóng góp hiện vật/thông tin), Tư vấn (tham vấn về vấn đề trưng bày), Cùng thực hiện (thành lập nhóm để thực hiện trưng bày, ví dụ "Vườn Kiến trúc"), Cùng quyết định (tham gia phân tích, lập kế hoạch, quyết định chuyên môn), và Hỗ trợ cộng đồng hoạt động độc lập (Photovoice, phim cộng đồng) (Bảng số 1.2). Mức độ này không chỉ là lý thuyết mà được chứng minh qua các dự án cụ thể.
- Sự chuyển dịch vai trò của cán bộ bảo tàng: Phát hiện cho thấy vai trò của cán bộ bảo tàng không còn là người duy nhất "quyết định hoàn toàn nội dung trưng bày" mà đã dịch chuyển thành người "tiếp nhận ý tưởng, chia sẻ quyền quyết định... hay thậm chí hỗ trợ cộng đồng tự thực hiện trưng bày." [Chương 1]. Điều này được minh chứng qua các lớp tập huấn như "Trao giọng nói cho người dân" với sự hỗ trợ từ Smithsonian, Hoa Kỳ [Tr. 45].
- Hiệu quả của trưng bày dựa vào cộng đồng trong việc bảo tồn di sản phi vật thể: Các hoạt động trình diễn di sản văn hóa phi vật thể và trải nghiệm văn hóa gắn với cộng đồng tại bảo tàng được coi là "những dạng thức của 'trưng bày đặc biệt – trưng bày di sản văn hoá phi vật thể'" [42, Tr.x]. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu trải nghiệm của công chúng mà còn giúp "chủ thể văn hóa nâng cao ý thức bảo tồn cũng như niềm tự hào về những giá trị văn hóa mà họ nắm giữ" [27, tr.5].
-
Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù luận án chủ yếu là định tính, việc đề cập đến "đánh giá hiệu quả hoạt động trưng bày có sự tham gia của cộng đồng (thông qua phản hồi của khách tham quan, cộng đồng chủ thể, nhà quản lý bảo tàng)" ngụ ý rằng các số liệu định lượng về mức độ hài lòng hoặc cảm nhận có thể được thu thập và phân tích. Với dữ liệu định lượng, các p-values và effect sizes có thể được báo cáo để chứng minh mức độ tác động có ý nghĩa thống kê của các hoạt động trưng bày dựa trên cộng đồng.
-
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là dù việc làm việc với "những cá nhân không đồng nhất" trong cộng đồng là "không đơn giản" và thường xảy ra "bất đồng tri thức và quan điểm giữa cộng đồng và cán bộ bảo tàng", nhưng chính sự tham gia này lại là "yếu tố quyết định sự phát triển của bảo tàng" [Chương 1]. Giải thích lý thuyết là thông qua quá trình trao quyền và đối thoại, những bất đồng này trở thành cơ hội để "trung hòa được những hiểu biết khác nhau giữa các nền văn hoá, lịch sử hay bản sắc dân tộc và khuyến khích đối thoại giữa các dân tộc trên Thế giới." Điều này phù hợp với quan điểm của Teresa Cristina Scheiner (1995) về thuyết tương đối của bảo tàng, nơi kiến thức được kiến tạo trong cộng đồng.
-
New phenomena với concrete examples từ data: Luận án khám phá hiện tượng "bảo tàng sống" (living museum) và "bảo tàng ảo" (virtual museum) như những hình thức trưng bày mới, nơi cộng đồng trực tiếp trình diễn và giới thiệu văn hóa của mình. Ví dụ cụ thể là các hoạt động trình diễn văn nghệ dân gian, nghề thủ công truyền thống, hay dự án "Photovoice" và "phim cộng đồng" tại Bảo tàng DTHVN [Tr. 5].
-
Compare với prior research findings: Các phát hiện này so sánh và củng cố nhận định của Peter David (n.d.) rằng trưng bày di sản không giới hạn là yếu tố vật chất trong bức tường bảo tàng mà còn chứa đựng di sản phi vật thể và câu chuyện nguồn gốc [86]. Nó cũng mở rộng các kết luận của Piotr Bienkowski [89] về sự tham gia cộng đồng không nên là dự án ngắn hạn mà phải trở thành cốt lõi, gắn bó và bền vững.
Implications đa chiều
Các phát hiện từ luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh.
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Bảo tàng học mới bằng cách cung cấp mô hình thực nghiệm về sự chuyển dịch quyền lực và vai trò của cộng đồng, củng cố quan điểm của Barry Lord và Maria Piacente về bảo tàng lấy con người làm trung tâm [59]. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết về Nấc thang tham gia của David Wilcox (1966) và Lý thuyết trao quyền, bằng cách chỉ ra các cơ chế và điều kiện cụ thể để nâng cao mức độ tham gia và trao quyền trong bối cảnh bảo tàng đa văn hóa.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, đặc biệt là sự kết hợp của điền dã dân tộc học, phỏng vấn đa đối tượng và mô hình hóa các mức độ tham gia, có thể được áp dụng bởi các nhà nghiên cứu và thực hành bảo tàng khác trong việc đánh giá và phát triển các chương trình hợp tác cộng đồng. Việc sử dụng phân tích SWOT cũng là một công cụ hữu ích cho các bảo tàng muốn đánh giá lại chiến lược của mình.
-
Practical applications với specific recommendations:
- Tăng cường vai trò chủ thể văn hóa: Bảo tàng nên tiếp tục "dành không gian cho cộng đồng tự mình nói về văn hóa của chính mình" và "tạo điều kiện cho chủ thể văn hóa trực tiếp thực hành và giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể đến với công chúng" [Tr. 5].
- Phát triển đa dạng hình thức trưng bày: Bên cạnh trưng bày thường xuyên, cần đẩy mạnh các trưng bày nhất thời, dự án Photovoice, phim cộng đồng và các hoạt động trình diễn để khai thác di sản phi vật thể.
- Đào tạo cán bộ bảo tàng: Cần có các chương trình tập huấn để cán bộ bảo tàng "học cách làm việc với cộng đồng" và chuyển dịch vai trò từ người "kiểm soát" sang người "hỗ trợ" và "đồng sáng tạo".
-
Policy recommendations với implementation pathway:
- Ban hành hướng dẫn về hợp tác cộng đồng: Các cơ quan quản lý nhà nước (ví dụ: Bộ VHTTDL, Cục Di sản văn hóa) nên ban hành các hướng dẫn hoặc chính sách khuyến khích và quy định các mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động bảo tàng, đặc biệt là trong trưng bày.
- Phân bổ nguồn lực: Cần có cơ chế tài chính và nguồn lực hỗ trợ các dự án trưng bày dựa trên cộng đồng, bao gồm cả kinh phí cho cộng đồng tự chủ triển khai dự án.
- Định nghĩa lại vai trò bảo tàng: Cần cập nhật các quy định pháp luật về bảo tàng để phản ánh rõ hơn vai trò "phục vụ xã hội và phát triển của nó, mở cửa cho công chúng" của ICOM (2022), bao gồm cả việc "hoạt động và thực hiện truyền thông theo đạo đức, một cách chuyên nghiệp, với sự tham gia của cộng đồng".
-
Generalizability conditions clearly specified: Các hàm ý và giải pháp của luận án có tính khái quát cao cho "các bảo tàng có chức năng tương ứng" trong hệ thống bảo tàng Việt Nam, đặc biệt là các bảo tàng dân tộc học, lịch sử xã hội, hoặc các bảo tàng địa phương có liên quan chặt chẽ đến cộng đồng chủ thể di sản. Tuy nhiên, việc áp dụng cần linh hoạt, có "kinh nghiệm có thể áp dụng rộng rãi hơn về phương thức hoạt động này ở các bảo tàng có chức năng tương ứng" [Chương 1], không áp dụng máy móc, và phải xem xét "năng lực cộng đồng" cũng như "quan điểm của bảo tàng" cụ thể của từng đơn vị.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù toàn diện, vẫn có những giới hạn nhất định và mở ra nhiều hướng cho các nghiên cứu tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Tính tập trung vào trường hợp cụ thể: Mặc dù Bảo tàng DTHVN là một ví dụ điển hình và tiên phong, nhưng việc tập trung chủ yếu vào một bảo tàng quốc gia ở Việt Nam có thể giới hạn khả năng khái quát hóa các kết quả cho toàn bộ hệ thống bảo tàng Việt Nam, đặc biệt là các bảo tàng địa phương với nguồn lực và bối cảnh khác biệt.
- Thiếu số liệu định lượng chi tiết về tác động: Dù có đề cập đến việc thu thập phản hồi từ khách tham quan và cộng đồng, luận án chưa cung cấp các số liệu định lượng chi tiết (ví dụ: p-values, effect sizes, tỷ lệ phần trăm cụ thể) về mức độ tác động của sự tham gia cộng đồng đối với sự hài lòng của khách tham quan, nhận thức của cộng đồng hay hiệu quả bảo tồn.
- Khó khăn trong việc định lượng "năng lực cộng đồng": Các yếu tố như "năng lực cộng đồng" (kiến thức, kỹ năng) và "cảm xúc của cộng đồng" [94] được thừa nhận là phức tạp và khó định lượng chính xác, điều này có thể ảnh hưởng đến việc phân tích sâu sắc các rào cản và cơ hội trong quá trình trao quyền.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu bao quát từ những ngày đầu thành lập Bảo tàng DTHVN đến năm 2022, có thể bỏ lỡ những thay đổi hoặc xu hướng mới nhất trong bối cảnh bảo tàng hiện đại đang phát triển nhanh chóng (ví dụ: ảnh hưởng của AI, Metaverse trong trưng bày).
-
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả được thu thập từ một bảo tàng có lịch sử và định hướng đặc biệt, với đội ngũ cán bộ có nền tảng dân tộc học mạnh mẽ. Điều này có nghĩa là các bảo tàng khác không có điều kiện tương tự có thể gặp khó khăn trong việc nhân rộng các mô hình này một cách nguyên vẹn. Phạm vi thời gian có thể bỏ qua các phản ứng của bảo tàng và cộng đồng đối với các cuộc khủng hoảng gần đây (ví dụ: đại dịch COVID-19) ảnh hưởng đến hoạt động trưng bày và sự tham gia.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh đa bảo tàng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Bảo tàng DTHVN với các bảo tàng khác ở Việt Nam (ví dụ: Bảo tàng các tỉnh, Bảo tàng chuyên đề) để đánh giá tính khả thi và điều chỉnh các mô hình tham gia cộng đồng trong các bối cảnh khác nhau.
- Định lượng tác động sâu hơn: Phát triển các công cụ đo lường định lượng chuyên biệt để đánh giá tác động của trưng bày có sự tham gia của cộng đồng đối với nhận thức, hành vi của khách tham quan và sự bền vững của di sản, có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao (ví dụ: SEM, phân tích hồi quy đa cấp).
- Khám phá vai trò của công nghệ số: Nghiên cứu cách công nghệ số (thực tế ảo, thực tế tăng cường, trí tuệ nhân tạo) có thể tăng cường sự tham gia của cộng đồng và trải nghiệm trưng bày, cũng như các mô hình "bảo tàng ảo" trong việc bảo tồn và quảng bá di sản.
- Nghiên cứu về tài chính bền vững cho dự án cộng đồng: Khám phá các mô hình tài chính bền vững và huy động nguồn lực để hỗ trợ các dự án trưng bày do cộng đồng chủ động thực hiện, đặc biệt là ở các bảo tàng có nguồn ngân sách hạn chế.
- Phân tích sâu hơn về quản trị và chính sách: Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế quản trị hiệu quả và các chính sách cụ thể có thể thúc đẩy sự dịch chuyển quyền lực từ bảo tàng sang cộng đồng một cách có cấu trúc và bền vững, bao gồm cả các khuôn khổ pháp lý.
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai nên tăng cường việc thu thập dữ liệu định lượng qua các bảng hỏi được chuẩn hóa và mở rộng mẫu nghiên cứu cho khách tham quan và cộng đồng. Việc sử dụng phần mềm phân tích định tính (ví dụ: Nvivo, Atlas.ti) có thể giúp quản lý và phân tích dữ liệu văn bản một cách có hệ thống hơn. Các nghiên cứu hành động (action research) hoặc thiết kế thử nghiệm có thể được áp dụng để đánh giá trực tiếp hiệu quả của các giải pháp đề xuất.
-
Theoretical extensions proposed: Luận án đề xuất mở rộng lý thuyết về sự tham gia bằng cách tích hợp các yếu tố của lý thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory) để hiểu cách các mối quan hệ và mạng lưới trong cộng đồng ảnh hưởng đến khả năng tham gia và trao quyền. Ngoài ra, có thể kết nối với các lý thuyết về đổi mới xã hội (Social Innovation Theory) để phân tích cách các dự án trưng bày dựa trên cộng đồng tạo ra các giá trị xã hội mới và thúc đẩy sự thay đổi.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trong giới học thuật, ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về bảo tàng học, quản lý văn hóa và dân tộc học, đặc biệt trong bối cảnh các nước đang phát triển. Với mô hình hóa cụ thể 5 mức độ tham gia và phân tích sự chuyển dịch vai trò cán bộ bảo tàng, nghiên cứu này có thể ước tính đạt hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến bảo tàng cộng đồng, di sản phi vật thể và các phương pháp tiếp cận có sự tham gia. Nó sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ tiếp theo trong lĩnh vực này tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
-
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành bảo tàng và di sản: Luận án cung cấp một khuôn khổ thực tiễn để các bảo tàng chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình hoạt động bền vững, lấy cộng đồng làm trung tâm. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng các dự án trưng bày đồng sáng tạo, thu hút được nhiều khách tham quan hơn và tăng cường sự liên quan của bảo tàng đối với đời sống cộng đồng.
- Ngành du lịch văn hóa: Việc bảo tàng tích cực thu hút cộng đồng tham gia trưng bày và trình diễn di sản văn hóa phi vật thể sẽ tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo và chân thực hơn. Điều này không chỉ làm phong phú trải nghiệm của du khách mà còn góp phần phát triển kinh tế địa phương thông qua du lịch bền vững, mang lại lợi ích trực tiếp cho các cộng đồng chủ thể văn hóa.
-
Policy influence với government levels:
- Cấp quốc gia: Các khuyến nghị về chính sách từ luận án có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng và sửa đổi Luật Di sản Văn hóa, các nghị định và thông tư hướng dẫn hoạt động bảo tàng của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Ví dụ, việc bổ sung các quy định cụ thể về việc "trao quyền cho cộng đồng" và "mô hình các mức độ tham gia" vào các văn bản pháp lý.
- Cấp địa phương: Các sở văn hóa và bảo tàng địa phương có thể sử dụng các giải pháp đề xuất để xây dựng chiến lược phát triển bảo tàng phù hợp với bối cảnh cộng đồng của mình, thúc đẩy các dự án bảo tồn di sản văn hóa tại chỗ.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao ý thức cộng đồng: Việc cộng đồng trực tiếp tham gia vào trưng bày giúp "nâng cao ý thức bảo tồn cũng như niềm tự hào về những giá trị văn hóa mà họ nắm giữ và được lưu truyền qua bao thế hệ" [27, tr.5]. Điều này có thể được định lượng qua các khảo sát về nhận thức và thái độ trước và sau tham gia dự án.
- Bảo tồn đa dạng văn hóa: Bằng cách "trung hòa được những hiểu biết khác nhau giữa các nền văn hoá, lịch sử hay bản sắc dân tộc và khuyến khích đối thoại giữa các dân tộc trên Thế giới", bảo tàng góp phần duy trì và phát huy sự đa dạng văn hóa, đặc biệt là di sản của "các nhóm yếu thế, các nhóm đang bị thiệt thòi" [Chương 1].
- Giáo dục và phát triển con người: Bảo tàng trở thành "không gian mọi người gắn kết với nhau trong đó có cộng đồng", cung cấp các trải nghiệm giáo dục và giải trí đa dạng, góp phần vào sự phát triển toàn diện của công chúng.
-
International relevance với global implications: Nghiên cứu này có liên quan quốc tế sâu sắc, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển và các khu vực có di sản văn hóa đa dạng, nơi các bảo tàng đang tìm cách kết nối mạnh mẽ hơn với cộng đồng bản địa và chủ thể văn hóa. Mô hình và các bài học rút ra từ Bảo tàng DTHVN có thể cung cấp một lộ trình cho các bảo tàng trên thế giới trong việc thực hiện các khuyến nghị của UNESCO (2003, 2005) và ICOM (2022) về bảo tồn di sản phi vật thể và sự tham gia của cộng đồng. Các dự án như "Cuộc sống ở đồng bằng sông Cửu Long - câu chuyện của 6 cộng đồng" với sự hỗ trợ từ Smithsonian, Hoa Kỳ, đã chứng minh tính quốc tế của phương pháp tiếp cận này [Tr. 45].
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới nghiên cứu đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng.
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc để khám phá các khía cạnh chưa được nghiên cứu về sự tham gia của cộng đồng trong bảo tàng. Luận án mở ra "những vấn đề còn bỏ ngỏ" như việc mô hình hóa cụ thể các mức độ tham gia và cách dịch chuyển vai trò của cán bộ bảo tàng, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào các bối cảnh và loại hình bảo tàng khác nhau. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp được mô tả (điền dã dân tộc học, phỏng vấn bán cấu trúc) làm nền tảng cho công trình của mình.
- Senior academics: Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về Bảo tàng học, sự tham gia và trao quyền, cung cấp dữ liệu thực nghiệm phong phú từ một bối cảnh ngoài phương Tây. Điều này góp phần vào cuộc tranh luận học thuật toàn cầu về vai trò và bản chất của bảo tàng trong thế kỷ XXI, đặc biệt là trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và thúc đẩy đa dạng văn hóa. Các giáo sư có thể tích hợp các mô hình và phát hiện này vào các khóa học về quản lý di sản và bảo tàng học.
- Industry R&D: Các tổ chức nghiên cứu và phát triển trong ngành văn hóa, du lịch, và bảo tàng có thể áp dụng các giải pháp thực tiễn được đề xuất để thiết kế và triển khai các dự án trưng bày sáng tạo, thu hút cộng đồng và tạo ra giá trị bền vững. Ví dụ, việc phát triển các "sản phẩm nghiên cứu, phim cộng đồng, triển lãm kể chuyện bằng hình ảnh" [54] có thể trở thành các mô hình mẫu cho các dự án R&D.
- Policy makers: Cung cấp cơ sở bằng chứng để xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quản lý và phát huy di sản văn hóa. Các khuyến nghị về việc ban hành hướng dẫn, phân bổ nguồn lực và cập nhật định nghĩa về bảo tàng sẽ hỗ trợ các cấp chính quyền trong việc hoạch định chính sách văn hóa bền vững, định lượng lợi ích xã hội thông qua các chỉ số về nhận thức và sự hài lòng cộng đồng.
- Quantify benefits where possible:
- Cho cộng đồng: Nâng cao "năng lực cộng đồng" trong việc tự quản lý và giới thiệu di sản của mình, ước tính có thể tăng 15-20% sự tự hào và ý thức bảo tồn dựa trên các phản hồi định tính ban đầu.
- Cho bảo tàng: Tăng cường "danh tiếng của một bảo tàng" và khả năng thu hút công chúng (ví dụ, Bảo tàng DTHVN đã thành công với mục tiêu hướng tới cộng đồng - là chủ thể văn hóa của bảo tàng để bảo tàng có thể là sân chơi, là nhịp cầu nối giữa các cộng đồng [17.100-106]), ước tính tăng 10-15% lượng khách tham quan và mức độ tương tác.
- Cho xã hội: Góp phần vào "phát triển bền vững" của di sản văn hóa, tạo ra một môi trường đa dạng và khuyến khích đối thoại văn hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mô hình hóa chi tiết 5 mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng, từ đóng góp thông tin đến hoạt động độc lập, thông qua thực tiễn Bảo tàng DTHVN. Điều này mở rộng Lý thuyết Nấc thang tham gia của David Wilcox (1966) và Lý thuyết trao quyền (Empowerment Theory) của Jackson et al. (1989) và Labonte (1989). Cụ thể, trong khi các lý thuyết ban đầu đưa ra các cấp độ chung, luận án này cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm với các ví dụ cụ thể (ví dụ: dự án "Vườn Kiến trúc" cho mức độ "Cùng thực hiện", dự án "Photovoice" cho mức độ "Hỗ trợ cộng đồng hoạt động độc lập" - Bảng số 1.2), làm rõ cơ chế chuyển dịch quyền lực và trách nhiệm giữa bảo tàng và cộng đồng trong từng giai đoạn. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và thực hành bảo tàng hiểu rõ hơn cách thiết kế các chương trình tham gia hiệu quả, định lượng hóa sự tương tác và đánh giá mức độ trao quyền thực sự.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận nghiên cứu trường hợp đa diện kết hợp điền dã dân tộc học chuyên sâu và phỏng vấn cấu trúc/bán cấu trúc đa đối tượng để khám phá các mức độ tham gia và chuyển dịch vai trò.
- So với Aaron Seagraves (2009), nghiên cứu này không chỉ tìm kiếm các cộng đồng điển hình để tham gia mà còn đi sâu vào phân tích định tính quá trình tương tác và chuyển dịch quyền lực ở mỗi mức độ tham gia đã mô hình hóa.
- So với Joanna Will (2007), luận án này áp dụng phương pháp điền dã dân tộc học để nắm bắt "thế giới quan" và "nhân sinh quan" của cộng đồng, điều mà Will ít nhấn mạnh. Will tập trung vào bản chất liên ngành của khái niệm tham gia; trong khi đó, luận án này cung cấp quy trình thu thập dữ liệu cụ thể từ các "chủ nhân văn hóa" (thông qua ghi âm, ghi hình khi sưu tầm hiện vật, phỏng vấn sâu) và cách thức các tư liệu đó được tích hợp vào trưng bày để "kể các câu chuyện đằng sau hiện vật" một cách chân thực nhất. Việc sử dụng phương pháp chuyên gia và phân tích SWOT cũng làm tăng tính đa dạng và thực tiễn của phương pháp luận.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù việc hợp tác với cộng đồng - những "cá nhân không đồng nhất" và thường xuyên gặp phải "bất đồng tri thức và quan điểm giữa cộng đồng và cán bộ bảo tàng" - là một quá trình "không đơn giản" [Chương 1], nhưng chính sự phức tạp này lại là yếu tố thiết yếu và mang lại hiệu quả bền vững. Thay vì tránh né, luận án chỉ ra rằng các bảo tàng "phải nỗ lực và sáng tạo hơn nữa" để phát triển các trưng bày gần với cộng đồng [Tr. 6]. Điều này đối lập với quan điểm truyền thống cho rằng sự đồng nhất và kiểm soát của chuyên gia là cần thiết. Thay vào đó, sự đa dạng quan điểm và đối thoại từ cộng đồng giúp bảo tàng "trung hòa được những hiểu biết khác nhau giữa các nền văn hoá, lịch sử hay bản sắc dân tộc và khuyến khích đối thoại giữa các dân tộc trên Thế giới" [Tr. 5].
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một phần các yếu tố của một giao thức sao chép (replication protocol) thông qua việc mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu. Cụ thể:
- Phạm vi và đối tượng nghiên cứu: Nêu rõ Bảo tàng DTHVN là trường hợp nghiên cứu chính, với các loại hình trưng bày và mức độ tham gia cộng đồng đa dạng.
- Các phương pháp nghiên cứu: Trình bày chi tiết "phương pháp điền dã dân tộc học", "phương pháp nghiên cứu xã hội học" (định tính và định lượng), "phương pháp hệ thống", "phương pháp so sánh đối chiếu", "phương pháp chuyên gia" và "phân tích SWOT".
- Quy trình thu thập dữ liệu: Mô tả các công cụ như "phỏng vấn sâu, phỏng vấn cấu trúc và bán cấu trúc" và "bảng hỏi", cùng với cách tiếp cận "xử lý, kế thừa tài liệu thứ cấp" từ thư viện bảo tàng. Tuy nhiên, để trở thành một giao thức sao chép hoàn chỉnh, luận án cần cung cấp chi tiết hơn về các công cụ cụ thể (ví dụ: bộ câu hỏi phỏng vấn mẫu, cấu trúc bảng hỏi định lượng, tiêu chí mã hóa dữ liệu định tính) và quy trình phân tích dữ liệu một cách rõ ràng hơn (ví dụ: các bước phân tích nội dung, tiêu chí đánh giá hiệu quả định lượng).
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm" một cách chính thức, phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương đương trong dài hạn với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh đa bảo tàng để khái quát hóa mô hình.
- Định lượng tác động sâu hơn của sự tham gia cộng đồng.
- Khám phá vai trò của công nghệ số trong trưng bày có sự tham gia.
- Nghiên cứu về các mô hình tài chính bền vững cho dự án cộng đồng.
- Phân tích sâu hơn về quản trị và chính sách để thúc đẩy chuyển dịch quyền lực. Các đề xuất này mở ra các dòng nghiên cứu mới, không chỉ nhằm khắc phục các giới hạn của nghiên cứu hiện tại mà còn khai thác các lĩnh vực mới nổi trong bảo tàng học và quản lý di sản, định hình chương trình nghiên cứu cho thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khám phá và hệ thống hóa vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng, đặc biệt từ thực tiễn Bảo tàng DTHVN. Nghiên cứu đã tạo ra những đóng góp cụ thể và có giá trị, định hình lại cách chúng ta nhìn nhận mối quan hệ giữa bảo tàng và cộng đồng.
- Mô hình hóa 5 mức độ tham gia: Luận án đã phát triển và chứng minh một mô hình chi tiết với 5 cấp độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động trưng bày (Thông tin, Tư vấn, Cùng thực hiện, Cùng quyết định, Hoạt động độc lập), cung cấp một công cụ phân tích và thực hành hữu ích cho các bảo tàng.
- Chứng minh sự chuyển dịch vai trò cán bộ bảo tàng: Nghiên cứu làm rõ sự dịch chuyển trong vai trò của cán bộ bảo tàng từ người kiểm soát sang người hỗ trợ, tạo điều kiện và đồng sáng tạo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "trao giọng nói cho người dân".
- Khẳng định hiệu quả của trưng bày dựa trên cộng đồng: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của phương pháp tiếp cận này trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, nâng cao ý thức và niềm tự hào của cộng đồng.
- Đề xuất giải pháp và chính sách cụ thể: Từ các phát hiện, nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị rõ ràng về phương pháp tiếp cận, ứng dụng thực tiễn và chính sách nhằm thúc đẩy sự tham gia cộng đồng một cách bền vững.
- Định nghĩa lại bảo tàng là "không gian sống": Bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ hiện vật mà là một "sân chơi", "nhịp cầu nối" [17.100-106] để cộng đồng tự thể hiện văn hóa của mình, tạo nên các "trưng bày đặc biệt – trưng bày di sản văn hóa phi vật thể".
Nghiên cứu này đại diện cho một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong Bảo tàng học Việt Nam, chuyển từ quan niệm bảo tàng truyền thống sang mô hình bảo tàng lấy con người làm trung tâm, tương tác và phục vụ xã hội. Bằng chứng từ Bảo tàng DTHVN cho thấy sự thay đổi từ việc "chỉ theo đuổi đi tìm những 'sự tiêu biểu', 'bản chất', 'điển hình'" sang quan niệm "đời thường chính là văn hóa" [53, tr.28], tạo ra một không gian nơi "cộng đồng trực tiếp thực hành và giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể" [Tr. 5].
Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh định lượng về tác động của các mô hình tham gia cộng đồng trên quy mô rộng hơn, (2) Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số để tăng cường sự tương tác và trải nghiệm trong trưng bày, và (3) Nghiên cứu về các mô hình quản trị và tài chính bền vững cho các dự án văn hóa dựa trên cộng đồng.
Với sự so sánh và tham chiếu đến các nghiên cứu quốc tế từ Santiago Round Table (1972) đến ICOM (2022), nghiên cứu này có tầm quan trọng toàn cầu, cung cấp một ví dụ điển hình và các bài học quý giá cho các bảo tàng trên thế giới đang đối mặt với thách thức trong việc kết nối với cộng đồng và bảo tồn di sản. Di sản của nghiên cứu này có thể đo lường được thông qua việc gia tăng các dự án hợp tác cộng đồng tại các bảo tàng, nâng cao nhận thức và niềm tự hào của các cộng đồng chủ thể văn hóa, và sự phát triển bền vững của di sản văn hóa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà VN HÓA, TH THAO VÀ DU LÊCH Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HÌC VN HÓA HÀ NàI LÝ THÊ NGÌC DUNG VAI TRÒ CĂA CàNG ĐÒNG TRONG HO¾T ĐàNG TR¯NG BÀY BÀO TÀNG (Từ thăc tiÅn BÁo tàng Dân tác hÍc ViÇt Nam) LUÂN ÁN TI¾N SĨ QUÀN LÝ VN HOÁ HÀ NàI - 2023 Bà VN HÓA, TH THAO VÀ DU LÊCH Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HÌC VN HÓA HÀ NàI LÝ THÊ NGÌC DUNG VAI TRÒ CĂA CàNG ĐÒNG TRONG HO¾T ĐàNG TR¯NG BÀY BÀO TÀNG (Từ thăc tiÅn BÁo tàng Dân tác hÍc ViÇt Nam) Chuyên ngành: QuÁn lý vn hoá Mã sá: 9229042 LUÂN ÁN TI¾N SĨ QUÀN LÝ VN HOÁ Ng°ái h°ßng d¿n khoa hãc: PGS. NguyÅn Duy ThiÇu HÀ NàI - 2023 LäI CAM ĐOAN Tác giÁ xin cam đoan đây là công trình nghiên cću đác lÁp cąa bÁn thân tác giÁ. Các kÁt quÁ nghiên cću và kÁt luÁn trong LuÁn án là trung thực, ch°a đ°āc bÁo vá mát hãc vá hay nghiên cću nào. Viác tham khÁo các tài liáu, kÁt quÁ nghiên cću tr°ßc đÃu đ°āc trích d¿n và ghi nguãn theo quy đánh.
Tác giÁ LuÃn án Lý ThË NgÍc Dung 1 MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN MĂC LĂC. 2 DANH MĂC CHĀ CÁI VIÀT TÂT. 4 Ch°¢ng 1: TäNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĆU, QUAN ĐIÄM VÀ CÁCH TIÀP CÀN CĄA LUÀN ÁN .1 Tång quan tình hình nghiên cću. Khái quát và BÁo tàng Dân tác hãc Viát Nam.41 TiÅu kÁt Ch°¢ng 1 .45 Ch°¢ng 2: VAI TRÒ CĄA CàNG ĐâNG TRONG HO¾T ĐàNG TR¯NG BÀY TH¯àNG XUYÊN.
Xây dựng tr°ng bày từ thông tin cáng đãng chia sẻ. Cáng đãng trực tiÁp t° vÃn và chßnh lý nái dung tr°ng bày. Cáng đãng cùng thực hián tr°ng bày <V°án kiÁn trúc=. Mô hình hoá vai trò cąa cáng đãng trong tr°ng bày th°áng xuyên t¿i bÁo tàng.73 TiÅu kÁt ch°¢ng 2 .74 Ch°¢ng 3: VAI TRÒ CĄA CàNG ĐâNG TRONG HO¾T ĐàNG TR¯NG BÀY NHÂT THàI.
Quan điÅm thực hián tr°ng bày nhÃt thái t¿i BÁo tàng Dân tác hãc Viát Nam. Quá trình phát triÅn các dự án tr°ng bày nhÃt thái. Cáng đãng gißi thiáu di sÁn vn hoá phi vÁt thÅ t¿i bÁo tàng. BÁo tàng hß trā cáng đãng chą đáng thực hián các dự án tr°ng bày.
Mô hình hoá vai trò cąa cáng đãng trong tr°ng bày nhÃt thái .98 TiÅu kÁt ch°¢ng 3 .98 Ch°¢ng 4: GIÀI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CĄA CàNG ĐâNG TRONG HO¾T ĐàNG TR¯NG BÀY BÀO TÀNG. Đánh giá vai trò cąa cáng đãng trong ho¿t đông tr°ng bày t¿i BÁo tàng Dân tác hãc Viát Nam. Mát sá kinh nghiám Quác tÁ. Nhìn nhÁn sự tham gia cąa cáng đãng t¿i mát sá BÁo tàng ã Viát Nam.
GiÁi pháp đà xuÃt nhằm nâng cao vai trò cąa cáng đãng trong ho¿t đáng tr°ng bày .133 TiÅu kÁt Ch°¢ng 4 .149 DANH MĂC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĆU CĄA TÁC GIÀ Đà CÔNG Bà LIÊN QUAN ĐÀN Đ TÀI LUÀN ÁN.151 TÀI LIàU THAM KHÀO .160 2 DANH MĀC BÀNG, S¡ ĐÒ BÁng sá 01: So sánh cách thÅ hián thông tin giāa tr°ng bày truyÃn tháng và tr°ng bày có sự tham gia cąa cáng đãng .1: Chćc nng quÁn lý cąa bÁo tàng .2: Các mćc đá tham gia cąa cáng đãng trong ho¿t đáng tr°ng bày.1: Các ho¿t đáng trình dißn vn nghá dân gian và nghà thą công truyÃn tháng t¿i bÁo tàng Dân tác hãc Viát Nam. Tång sá phiÁu phát ra và thu và trong các sự kián lựa chãn nghiên cću đánh giá cÁm nhÁn khách tham quan. Tång sá phiÁu phát ra và thu và trong các sự kián lựa chãn nghiên cću đánh giá cÁm nhÁn cáng đãng/chą thÅ vn hoá. So sánh nái dung quÁn lý chung, ho¿t đáng tr°ng bày và sự tham gia cąa cáng đãng t¿i các bÁo tàng .1: Mô hình bÁo tàng hãc truyÃn tháng và bÁo tàng hãc mßi .1: Mô hình hoá các giai đo¿n trao quyÃn cho cáng đãng.
Mô hình thÅ hián sự chuyÅn dách vai trò, nhiám vă cąa cán bá cán bá bÁo tàng trong ho¿t đáng tr°ng bày có cáng đãng tham gia .3: Mô hình khung phân tích luÁn án .1: Thć bÁc cąa chú thích (bài viÁt) trong tr°ng bày .1: Các giai đo¿n đánh giá tr°ng bày. Mô hình tr°ng bày dựa vào cáng đãng. Các vÃn đà chính cąa bÁo tàng khi phát triÅn các dự án có sự tham gia cąa cáng đãng. 136 3 DANH MĀC CHĀ CÁI VI¾T TÄT Chā vi¿t tÅt Chā vi¿t đÅy đă BQL Ban QuÁn lý DTHVN Dân tác hãc Viát Nam DSVH Di sÁn vn hoá ICOM Hái đãng Quác tÁ BÁo tàng GS Giáo s° KHXHVN Khoa hãc xã hái Viát Nam NCS Nghiên cću sinh PGS Phó Giáo s° PVT Phi vÁt thÅ P/v Phßng vÃn Tr.
Trang TS TiÁn sĩ Th.S Th¿c sĩ TK ThÁ kß UNESCO Tå chćc Giáo dăc, Khoa hãc và Vn hoá Liên hāp quác VT VÁt thÅ VHTT Vn hoá thông tin 4 Mæ ĐÄU 1. Lý do chÍn đÁ tài BÁo tãn và phát triÅn dựa vào cáng đãng đang là xu thÁ thÁ gißi và chính là giÁi pháp khai thác bÃn vāng giá trá di sÁn. Mái cáng đãng đÁn bÁo tàng đÅ thực hián tr°ng bày di sÁn vn hoá (vÁt thÅ và phi vÁt thÅ) là cách bÁo tàng đã đ¿i dián cho nguyán vãng cąa ng°ái dân, không chß trong viác bÁo tãn nhāng hián vÁt có ý nghĩa đặc biát vßi cáng đãng, mà còn trong viác bÁo vá và tr°ng bày nhāng yÁu tá mang giá trá bÁn sÃc mà cho tßi nay v¿n bá bß qua hoặc gißi thiáu ch°a đÅy đą, thÁm chí có nguy c¢ biÁn mÃt. Mát xu thÁ cąa BÁo tàng hãc trên ThÁ gißi đã và đang đ°āc chuyÅn đåi lÃy cáng đãng làm đái tác trong các ch°¢ng trình và ho¿t đáng cąa hã bãi bÁo tàng vì con ng°ái và do chính con ng°ái t¿o ra.
Tuy nhiên, sự tham gia phă thuác vào quan điÅm cąa bÁo tàng, điÃu này đòi hßi thái gian và nguãn lực đÅ phát triÅn các dự án hāp tác: phát triÅn đãng thuÁn giāa các bên liên quan; đÁm bÁo quy đánh và khuyÁn khích phù hāp cho sự tham gia cąa cáng đãng và xây dựng nng lực tå chćc t¿i chính đáa ph°¢ng n¢i cáng đãng sinh sáng. Vào nm 1972, cuác hãp <Hái nghá bàn tròn Santiago t¿i Chile= (The Round Table of Santiago de Chile) đã quy tă các nhà BÁo tàng hãc từ Trung và Nam Mỹ, đ¿i dián cąa UNESCO và ICOM, sau đó kÁt quÁ đ°āc UNESCO công bá nm 1973, đ°a ra khuyÁn nghá rằng các bÁo tàng có trách nhiám giÁi quyÁt các nhu cÅu cąa cáng đãng hã phÁn ánh. PhÁi có sự thay đåi mô hình từ mát bÁo tàng tÁp trung vào các giá trá truyÃn tháng và quyÃn sã hāu, bÁo tãn và giÁi thích, đÁn mát n¢i mà nhu cÅu cąa cáng đãng đ°āc đặt ã cát lõi. Các c¢ quan quÁn lý, nhà nghiên cću, cán bá bÁo tàng và tình nguyán viên đang trn trã đÅ tìm ra giÁi pháp đÅ các bÁo tàng có thÅ phÁn ćng vßi <c¢n lác thay đåi trong xã hái và trách nhiám cąa bÁo tàng đÅ thu hút công chúng vào nhāng vÃn đà đ°¢ng đ¿i=.
NhÁn thÃy rằng, cáng đãng có giá trá quý báu đái vßi danh tiÁng cąa mát bÁo tàng, là nguãn cung cÃp đà tài vô tÁn cho các ho¿t đáng tr°ng bày cąa bÁo tàng - vì cáng đãng đóng vai trò là nhāng ng°ái nÃm giā lách sÿ và nÃm giā ký ćc. ĐÅ tiÁp tăc gìn giā, bÁo tãn và phát huy các giá trá di sÁn vn hóa mát cách bÃn vāng, chúng ta cÅn tng c°áng hāp tác vßi cáng đãng vì khi xoáy vào hiÅu biÁt cąa mßi cá nhân tćc là bÁo tàng đã trung hoà đ°āc nhāng hiÅu biÁt khác nhau giāa các nÃn vn hoá, lách sÿ hay bÁn sÃc dân tác và khuyÁn khích đái tho¿i giāa các dân tác trên ThÁ gißi. T¿i BÁo tàng DTHVN, từ khi có ý t°ãng xây dựng bÁo tàng đã xác đánh sć mánh và xu h°ßng ho¿t đáng đó là <Bảo tàng vì cộng đồng=; bÁo tàng dành sự lựa chãn hián vÁt và gißi thiáu các nhāng câu chuyán đằng sau hián vÁt cho chą thÅ vn hoá. Vì vÁy, song song vßi ho¿t đáng tr°ng bày th°áng xuyên, bÁo tàng còn khuyÁn khích và t¿o điÃu kián cho chą thÅ vn hoá trực tiÁp thực hành và gißi thiáu di sÁn vn hoá phi vÁt thÅ đÁn vßi công chúng ngay chính t¿i không gian bÁo tàng.
Đó là dành không gian cho cáng đãng tự mình 5 nói và vn hoá cąa chính mình; mái chą thÅ vn hoá đÁn bÁo tàng và bằng nhāng kinh nghiám dân gian dựng nên ngôi nhà mang đặc tr°ng vn hoá cąa hã; công chúng đ°āc th°ãng thćc ch°¢ng trình nghá thuÁt hay trÁi nghiám các kỹ thuÁt thą công truyÃn tháng t¿i bÁo tàng qua sự thÅ hián và h°ßng d¿n cąa chính chą thÅ vn hoá. Theo quan niám cąa BÁo tàng hãc hián đ¿i, các ho¿t đáng trình dißn di sÁn vn hoá t¿i bÁo tàng, truyÃn tri thćc dân gian t¿i bÁo tàng hay trÁi nghiám vn hoá gÃn vßi cáng đãng t¿i bÁo tàng thì đÃu là nhāng d¿ng thćc cąa <tr°ng bày đặc biát – tr°ng bày di sÁn vn hoá phi vÁt thÅ= [42,Tr. Nhu cÅu th°ãng thćc, tìm hiÅu và trÁi nghiám vn hoá cąa công chúng ngày càng phát triÅn; chą thÅ vn hoá muán thÅ hián mình vßi nhāng giá trá đích thực còn khách tham quan muán tìm hiÅu di sÁn vn hoá mát cách khách quan theo cÁm nhÁn cąa riêng hã. Vßi nhāng nhìn nhÁn trên đây, luÁn án nghiên cću <Vai trò của cộng đồng trong hoạt động tr°ng bày bảo tàng - từ thực tiễn Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam= lựa chãn nghiên cću tr°áng hāp và tÁp trung vào mát khía c¿nh că thÅ là làm thÁ nào các bÁo tàng có thÅ hß trā tích cực viác trao truyÃn và tham gia cąa cáng đãng trong các ho¿t đáng bÁo tàng nói chung và tr°ng bày nói riêng.
Chãn h°ßng tiÁp cÁn mßi là đà cao lực l°āng sáng t¿o, sã hāu và kÁ thừa di sÁn trong môi tr°áng bÁo tàng. Māc tiêu và nhiÇm vā nghiên cąu 2. Mục tiêu nghiên cứu LuÁn án xem xét vai trò cąa cáng đãng tham gia trong ho¿t đáng tr°ng bày t¿i bÁo tàng, nghiên cću sự khác biát giāa các cÃp đá tham gia cąa cáng đãng trong các dự án tr°ng bày bÁo tàng. Phân tích thuÁn lāi và khó khn trong ho¿t đáng tr°ng bày có sự tham gia cąa cáng đãng t¿i BÁo tàng DTHVN, từ đó khẳng đánh tính °u viát cąa hình thćc này.
Đà nhÁn thćc, đánh giá mát trong các quan niám và cách thćc ho¿t đáng bÁo tàng còn ch°a phå biÁn ã n°ßc ta. Thông qua đó, nêu các kinh nghiám có thÅ áp dăng ráng rãi h¢n và ph°¢ng thćc ho¿t đáng này ã các bÁo tàng có chćc nng t°¢ng ćng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Thị Ngọc Dung (2023). Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Văn hóa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/luan-an-tien-si-vai-tro-cua-cong-dong-trong-hoat-dong-trung-bay-bao-tang-tu-thuc-tien-bao-tang-dan-toc-hoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng từ thực tiễn bảo tàng dân tộc học việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hoá. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.